NỘI DUNG
Cơ sở khoa học
Thiết bị số bao gồm các thiết bị điện tử, máy tính, viễn thông và các thiết bị tích hợp khác, được sử dụng để sản xuất, truyền tải, thu thập, xử lý, lưu trữ và trao đổi thông tin số.
Các thiết bị số hiện nay được nhiều học sinh sử dụng như điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính bàn, laptop…
Môi trường số (MTS) hay môi trường kỹ thuật số là không gian truyền thông tích hợp, nơi các thiết bị kỹ thuật số tương tác, quản lý nội dung và thực hiện các hoạt động Khái niệm này dựa trên các hệ thống điện tử kỹ thuật số được tích hợp và triển khai cho cộng đồng toàn cầu.
MTS là một không gian sống nơi công nghệ số đã cách mạng hóa phương thức sản xuất truyền thống trong hệ thống công nghiệp, áp dụng các công nghệ tiên tiến như dữ liệu lớn, internet kết nối vạn vật và điện toán đám mây.
MTS là một môi trường nhân tạo, phát triển từ cách mạng công nghiệp hiện đại, chuyển đổi xã hội tri thức sang xã hội thông minh Nó còn được gọi là môi trường mạng (Network Environment), nơi thông tin được cung cấp, truyền dẫn, thu thập, xử lý, lưu trữ và trao đổi qua hạ tầng công nghệ thông tin Trong thế giới hiện đại, MTS là không gian công cộng toàn cầu, hay còn gọi là không gian mạng (Cyberspace), với cấu trúc đa dạng và phức tạp cùng các thành tố kết nối đặc biệt Khái niệm không gian mạng cũng chỉ mạng lưới toàn cầu của các cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, bao gồm mạng viễn thông và hệ thống máy tính.
Tham gia vào MTS mang lại trải nghiệm xã hội phong phú, cho phép cá nhân tương tác, chia sẻ ý kiến và thông tin, cũng như cung cấp hỗ trợ xã hội Người dùng có thể thảo luận và đánh giá các vấn đề liên quan đến đạo đức, chính trị, giáo dục, và kinh doanh, cũng như các xung đột quân sự và văn hóa Sự tương tác trong MTS ngày càng đa dạng và tức thời, không bị rào cản như trong không gian thực Các hoạt động trong các lĩnh vực khoa học, văn hóa, nghệ thuật, và thương mại có thể diễn ra mọi lúc, mọi nơi, thể hiện tính ưu việt của không gian mạng.
1.1.3 Năng lực tự chủ và tự học
Năng lực được định nghĩa là khả năng và điều kiện tự nhiên hoặc chủ quan để thực hiện hành động, bao gồm phẩm chất tâm lý và sinh lý giúp con người hoàn thành hoạt động với chất lượng cao Nó thể hiện khả năng thành công trong một bối cảnh nhất định thông qua việc huy động kiến thức, kỹ năng và các thuộc tính cá nhân như hứng thú, niềm tin và ý chí Năng lực cá nhân được đánh giá qua phương thức và khả năng giải quyết vấn đề trong cuộc sống, với người có năng lực đạt hiệu suất và chất lượng cao trong mọi hoàn cảnh Năng lực cũng liên quan chặt chẽ đến định hướng chung của nhân cách.
Năng lực của học sinh là một cấu trúc động, đa thành tố và đa tầng bậc, bao gồm kiến thức, kỹ năng, niềm tin, giá trị và trách nhiệm xã hội Điều này thể hiện qua sự sẵn sàng hành động của các em trong môi trường học tập và trong bối cảnh xã hội đang thay đổi.
Năng lực tự học, theo Nguyễn Cảnh Toàn, là một thuộc tính kỹ năng phức hợp, bao gồm kỹ năng và thói quen gắn liền với động cơ, giúp người học đáp ứng yêu cầu công việc Nó không chỉ là cách học mà còn tích hợp kỹ năng học và nội dung học, ảnh hưởng đến việc giải quyết các tình huống và vấn đề khác nhau.
Năng lực tự học là những đặc điểm tâm lý giúp chúng ta giải quyết vấn đề một cách hiệu quả, từ đó biến kiến thức nhân loại thành tài sản cá nhân.
Năng lực tự chủ của người học, theo định nghĩa của Holec, là khả năng chịu trách nhiệm với việc học của chính mình Điều này bao gồm việc tự xác định mục tiêu, nội dung và tiến độ học tập, lựa chọn phương pháp học, kiểm soát và điều chỉnh quá trình học tập, cũng như đánh giá kết quả học tập cá nhân.
Theo Huttunen (1986), người học cần có tính tự chủ, tức là khả năng chịu trách nhiệm với việc học của chính mình, điều này phù hợp với quan điểm của Holec về năng lực học tập.
Quan điểm của Legutke và Thomas (1991) nhấn mạnh rằng tính tự chủ của người học là khả năng chịu trách nhiệm về các quyết định cá nhân liên quan đến việc học và các hành động thực hiện Esch (1996) cũng chỉ ra rằng sự tự chủ của người học không chỉ đơn thuần là tự học mà còn bao gồm nhiều yếu tố khác.
Tính tự chủ trong học tập không phải là một đặc tính dễ dàng đạt được mà cần có sự hướng dẫn Người học cần phải chịu trách nhiệm trong việc lập kế hoạch, tổ chức quá trình học tập, đánh giá kết quả và đề xuất điểm số cho các nhiệm vụ thực hiện.
Năng lực tự chủ và tự học là những năng lực quan trọng, đóng vai trò nền tảng cho mọi hoạt động trong cuộc sống và công việc Tại cấp Trung học phổ thông, năng lực này thể hiện qua nhiều biểu hiện khác nhau.
Tự lực là việc luôn chủ động và tích cực trong việc thực hiện các công việc của bản thân, cả trong học tập lẫn cuộc sống Đồng thời, tự lực cũng bao gồm việc giúp đỡ người khác vươn lên, từ đó xây dựng một lối sống tự lập và độc lập.
Thực trạng sử dụng thiết bị số làm việc trong môi trường số của học sinh
Nghiên cứu nhận thức và thực trạng hiện tại của học sinh về việc sử dụng thiết bị số trong môi trường số, nhằm đánh giá tính phù hợp về thời gian, cách thức và nội dung sử dụng.
- Tìm hiểu nguyên nhân dẫn đến thực trạng trên
Kết quả điều tra sẽ là nền tảng để đề xuất các biện pháp giáo dục kỹ năng sử dụng thiết bị số trong môi trường số, nhằm nâng cao năng lực tự chủ và tự học cho học sinh.
Chúng tôi đã sử dụng các phương pháp điều tra như:
Phương pháp chuyên gia bao gồm việc tham khảo ý kiến của giáo viên và phụ huynh về thời gian, cách thức và nội dung sử dụng thiết bị số trong môi trường học tập của học sinh, cả ở lớp và ở nhà Dựa trên những thông tin thu thập được, chúng tôi sẽ tiến hành xây dựng các phiếu điều tra để đánh giá hiệu quả và nhu cầu sử dụng thiết bị số.
Phương pháp quan sát là cách tiếp cận quan trọng, giúp giáo viên tập trung vào các biểu hiện của học sinh khi sử dụng thiết bị số trong môi trường số Qua đó, giáo viên có thể đưa ra những biện pháp hỗ trợ hiệu quả, nhằm nâng cao khả năng làm việc của học sinh trong môi trường số.
Phương pháp điều tra bằng phiếu điều tra giúp thu thập thông tin về thời gian, cách thức và hiệu quả mà học sinh sử dụng các thiết bị số trong môi trường số.
Phiếu điều tra được thể hiện ở Phụ lục 1 và Phụ lục 2
1.3 Mẫu điều tra Để tìm hiểu thực trạng việc học sinh sử dụng các thiết bị số làm việc trong môi trường số, chúng tôi tiến hành điều tra, khảo sát 60 giáo viên, 327 phụ huynh và 945 học sinh của trường THPT Quỳ Hợp
2.1 Kết quả điều tra giáo viên, phụ huynh
2.1.1 Sự cần thiết của việc sử dụng các thiết bị số làm việc trong môi trường số đối với học sinh
Kết quả khảo sát cho thấy 82.1% giáo viên và phụ huynh đều nhận thức được tầm quan trọng của việc cho học sinh sử dụng thiết bị số trong môi trường số Điều này giúp các em thu thập thông tin, học tập, tìm kiếm kiến thức, giao lưu với bạn bè và người thân, cũng như giải trí.
2.1.2 Có nên quản lý hay để học sinh tự do sử dụng các thiết bị số làm việc trong môi trường số
Kết quả khảo sát cho thấy, việc quản lý việc sử dụng thiết bị số trong môi trường học tập là cần thiết, với 84% ý kiến cho rằng thầy cô và phụ huynh nên giám sát để định hướng cho học sinh sử dụng đúng mục đích và thời gian Tuy nhiên, 16% phụ huynh và thầy cô cho rằng học sinh đã lớn và nên tự làm chủ thiết bị của mình.
2.1.3 Có thường xuyên kiểm tra hiệu quả của việc sử dụng các thiết bị số làm việc trong môi trường số của học sinh hay không
Theo kết quả điều tra, 44% giáo viên và phụ huynh đã chú ý đến việc sử dụng thiết bị số trong môi trường học tập của học sinh và con/em họ.
Chỉ có 56% giáo viên và phụ huynh quan tâm đến việc quản lý thời gian sử dụng thiết bị của học sinh Tuy nhiên, vấn đề chính là họ chỉ kiểm soát được thời gian mà chưa thực sự quản lý hiệu quả cách thức sử dụng của các em.
2.1.4 Sự cần thiết phải rèn luyện kỹ năng tự chủ và tự học cho học sinh khi sử dụng các thiết bị số làm việc trong môi trường số
Theo khảo sát, 52% giáo viên và phụ huynh nhận thức được tầm quan trọng của việc rèn luyện kỹ năng tự chủ và tự học cho học sinh khi sử dụng thiết bị số trong môi trường số Ngược lại, vẫn có 8% người cho rằng việc này là không cần thiết.
2.2 Kết quả điều tra học sinh
Trong môi trường số, người dùng chủ yếu sử dụng thiết bị số cho mục đích giải trí như xem phim (87%) và tạo mối quan hệ bạn bè (56%), trong khi việc học tập và tìm kiếm thông tin chỉ chiếm tỷ lệ thấp (24%).
Thời gian sử dụng thiết bị số của trẻ em ngày càng gia tăng, ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình học tập và sức khỏe Điều này có thể dẫn đến trầm cảm, xa rời thực tế và rơi vào trạng thái "sống ảo".
Các em sử dụng thiết bị số và truy cập môi trường số nhiều nhưng thiếu kỹ năng tự chủ, dẫn đến nhận thức hạn chế về những mặt tiêu cực của môi trường số Qua khảo sát, nhiều em không nhận ra tác động của việc sử dụng mạng xã hội quá mức đến tư tưởng và lối sống của mình Cụ thể, 82,2% các em bắt chước hình tượng trên mạng xã hội để thể hiện bản thân, trong khi 77,8% thích trò chuyện với người khác qua điện thoại hơn là giao tiếp trực tiếp Điều này cho thấy một số em sống trong thế giới ảo và tin vào mọi thông tin từ mạng xã hội, điều này rất đáng lo ngại.
3 Thuận lợi, khó khăn, nguyên nhân của thực trạng
Việc sử dụng thiết bị số mang lại nhiều thuận lợi:
Người học có khả năng tự học và lựa chọn thông tin phù hợp để phát triển nhận thức cá nhân Họ có cơ hội tiếp cận với nguồn tài liệu phong phú trong học liệu số, điều này vừa tạo ra thách thức trong việc lựa chọn kiến thức, kỹ năng và tài liệu phù hợp với mục tiêu học tập Những thách thức này cũng là cơ hội để người học hình thành và phát triển phẩm chất, nghĩa vụ, trách nhiệm, cũng như năng lực tự chủ và tự học.
Biện pháp giáo dục kỹ năng sử dụng các thiết bị số làm việc trong môi trường số phục vụ việc học và giải trí một cách hiệu quả nhằm phát triển năng lực tự chủ và tự học cho học sinh THPT
1 Thiết kế Website để tuyên truyền, giáo dục học sinh
* Mục tiêu của biện pháp
- Dễ dàng lan tỏa tới nhiều nhóm đối tượng học sinh dù có khoảng cách về địa lý
Việc tuyên truyền kiến thức và kỹ năng cần thiết cho việc sử dụng các thiết bị số như điện thoại thông minh, máy tính bảng, PC và laptop là rất quan trọng trong môi trường số hiện nay.
- Giúp chúng ta nhận được những ý kiến phản hồi, bình luận của các em về các kiến thức thu nhận được
* Nội dung và cách thực hiện
- Trang chủ blog để tạo website: https://www.blogger.com/about/?hl=vi
- Đưa ra các bước cụ thể để tạo được một Website:
+ Tạo các trang tin, bài viết
+ Thu thập hình ảnh, video, tư liệu để viết bài
- Yêu cầu về các bài viết và nội dung trên Website:
+ Các bài viết được trình bày khoa học, thẩm mĩ
+ Nội dung bài viết phải chính xác, hình ảnh, video đảm bảo yêu cầu
+ Các bài viết phải đầy đủ nội dung cần thiết, phù hợp với mục đích đặt ra
- Sau quá trình tạo Website thì địa chỉ chính thức mà chúng tôi thực hiện là https://thietbisotrongmoitruongso.blogspot.com/
2 Nâng cao nhận thức cho học sinh thông qua thảo luận về vấn đề sử dụng các thiết bị số làm việc trong môi trường số
* Mục tiêu của biện pháp
Thông qua thảo luận, chúng tôi giúp các em tự tin thể hiện kiến thức về kỹ năng sử dụng thiết bị số, học tập, làm việc và giao tiếp trong môi trường số Điều này đảm bảo các em tuân thủ Luật An ninh mạng, từ đó tránh được sự lừa đảo và lợi dụng từ kẻ xấu.
Các em cần nhận thức rõ lợi ích và mặt tiêu cực của thiết bị số để điều chỉnh cách sử dụng hiệu quả hơn Điều này giúp rèn luyện kỹ năng tự chủ khi đối mặt với các tình huống trên mạng xã hội và nâng cao khả năng tự học hỏi kiến thức từ không gian số.
Biện pháp này giúp các em nâng cao năng lực tự chủ khi sử dụng các thiết bị số làm việc trong môi trường số
* Cách thực hiện biện pháp
Tổ chức thảo luận trong các tiết học về “Đạo đức, pháp luật và văn hóa trong môi trường số”, “Máy tính và xã hội tri thức”, và “Văn hóa và pháp luật trong xã hội tin học hóa” là rất quan trọng trong bộ môn Tin học Những chủ đề này không chỉ giúp học sinh hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa công nghệ và xã hội mà còn nâng cao nhận thức về trách nhiệm và đạo đức trong việc sử dụng công nghệ thông tin.
Trong vai trò giáo viên chủ nhiệm, tôi đã tổ chức các buổi thảo luận cho học sinh về việc sử dụng thiết bị số trong môi trường số Nội dung thảo luận tập trung vào những vấn đề liên quan đến việc làm việc với công nghệ và ảnh hưởng của nó đến học tập và cuộc sống hàng ngày.
+ Thế nào là thiết bị số, môi trường số? Nêu những thiết bị số mà em đã từng sử dụng?
+ Em thường sử dụng các thiết bị số để làm những việc gì trong môi trường số?
+ Theo em, việc sử dụng thiết bị số trong môi trường số đem đến những lợi ích/tác hại như thế nào?
+ Em học hỏi được những gì trong quá trình sử dụng thiết bị số trong môi trường số?
+ Theo em, nên sử dụng thiết bị số trong môi trường số như thế nào để đạt hiệu quả học tập, làm việc?
Khi lướt Internet, nếu tôi phát hiện bạn mình đang gặp vấn đề về tinh thần và chia sẻ những tâm trạng đó trên mạng xã hội, tôi sẽ ngay lập tức liên hệ với bạn để hỏi thăm và lắng nghe Việc thể hiện sự quan tâm và sẵn sàng hỗ trợ là rất quan trọng, giúp bạn cảm thấy không cô đơn trong khó khăn Tôi cũng có thể khuyến khích bạn tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia nếu cần thiết, đồng thời chia sẻ những nguồn tài nguyên hữu ích để bạn có thể vượt qua giai đoạn khó khăn này.
+ Em biết bạn thân của em chơi các game online và bị mất một số tiền nhưng không dám nói với bố mẹ, em sẽ làm gì?
Trong giờ ra chơi, chúng tôi khuyến khích các em tạo video về các hoạt động tập thể, tình bạn và sự hỗ trợ lẫn nhau trong học tập Qua đó, các em sẽ thảo luận và thực hiện các ý tưởng một cách hiệu quả, thu hút sự quan tâm của nhiều bạn Những video này sẽ được gửi đến phụ huynh như một thông điệp rằng mỗi ngày đến trường là một niềm vui, là cơ hội để tiếp thu kiến thức bổ ích, học hỏi kỹ năng và xây dựng nền tảng cho tương lai.
3 Rèn luyện kỹ năng tìm kiếm và xử lý thông tin từ môi trường số
* Mục tiêu của biện pháp
Phát triển kỹ năng tìm kiếm và xử lý thông tin là rất cần thiết trong thời đại hiện nay, khi mà lượng thông tin trên mạng ngày càng khổng lồ Việc tìm kiếm và sàng lọc thông tin trở nên quan trọng để học sinh có thể tiếp cận nhanh chóng với những nguồn thông tin đáng tin cậy Để đạt được điều này, học sinh cần nắm vững các phương pháp tìm kiếm thông tin hiệu quả, đồng thời cũng cần chú trọng đến việc sàng lọc và xử lý thông tin một cách hợp lý.
Biện pháp này giúp học sinh phát triển kỹ năng tìm kiếm và xử lý thông tin trên Internet, đáp ứng nhu cầu học tập và cuộc sống, từ đó nâng cao khả năng tự chủ và tự học.
* Cách thực hiện biện pháp
Tổ chức thảo luận cho học sinh là một phương pháp hiệu quả, có thể thực hiện trong các tiết học liên quan, trong giờ ra chơi hoặc trong giờ sinh hoạt lớp.
- Hướng dẫn, rèn luyện kỹ năng tìm kiếm và xử lý thông tin từ môi trường số trong các tiết Tin học có nội dung liên quan
* Nội dung cần giáo dục
Rèn luyện kỹ năng tìm kiếm thông tin
Tìm kiếm thông tin là hoạt động thu thập và hiểu biết về các thông tin theo những yếu tố cụ thể, nhằm giải thích hoặc làm rõ vấn đề mà người tìm kiếm quan tâm Đây là một phương pháp đa dạng và có tính chủ đích, diễn ra liên tục và xoay quanh nhiều vấn đề khác nhau Mỗi cá nhân có cách tiếp cận thông tin riêng và mục tiêu tìm kiếm cũng khác nhau.
- Chuẩn bị trước khi tìm kiếm
Để tìm kiếm thông tin hiệu quả, bạn cần xác định mục tiêu và thu hẹp chủ đề Trước tiên, hãy làm rõ mục đích của việc tìm kiếm, đảm bảo thông tin phù hợp, chính xác, đầy đủ và kịp thời Đối với các chủ đề rộng, hãy tập trung vào câu hỏi cụ thể mà bạn đang thắc mắc, chẳng hạn như "Địa điểm du lịch đó ở đâu?" hay "Ở đó có món ăn gì?" Những câu hỏi này nên đi vào trọng tâm để đạt được kết quả tốt nhất.
- Tìm kiếm thông tin ở đâu?
Trong thời đại công nghệ phát triển, việc tìm kiếm thông tin trên internet ngày càng trở nên phổ biến nhờ vào sự tiện lợi và nhanh chóng Để thu thập thông tin bổ ích, bạn nên tham khảo nhiều trang web khác nhau để có cái nhìn đa dạng hơn Bên cạnh đó, việc quan sát trực tiếp và hỏi ý kiến từ bạn bè, người thân hoặc những người có chuyên môn cũng là một phương pháp hiệu quả Tuy nhiên, để thu thập thông tin một cách tự nhiên và hiệu quả, bạn cần phát triển các kỹ năng giao tiếp và ứng xử.
Sử dụng ứng dụng Google News, Flipboard hoặc Apple News trên điện thoại giúp bạn nhanh chóng nắm bắt những tin tức nổi bật trong ngày từ nhiều nguồn khác nhau, nhờ vào khả năng sàng lọc thông tin của các ứng dụng này.
Sử dụng ứng dụng đọc tin từ các trang tin tức uy tín như Vnexpress hoặc The New York Times, hoặc thêm biểu tượng trang vào màn hình chính của điện thoại Khi chạm vào biểu tượng này, học sinh có thể truy cập trang ngay lập tức mà không cần phải gõ tên trang vào trình duyệt Google Chrome.
Sử dụng tính năng Bookmark trang (đánh dấu trang) của Google Chrome
THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM
- Áp dụng các biện pháp nêu trên vào thực tiễn giáo dục học sinh để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp
- Đánh giá mức độ hứng thú, tích cực, chủ động, hợp tác… của học sinh trong quá trình tham gia hoạt động giáo dục
- Đánh giá sự tiến độ về nhận thức của học sinh trong việc sử dụng thiết bị số làm việc trong môi trường số
- So sánh khả năng hiểu biết, nhận thức, cách thể hiện hành vi, thái độ, lối sống… của học sinh trước và sau thực nghiệm
- Điều chỉnh, hoàn thiện các biện pháp giáo dục kĩ năng sống một cách hợp lý
2 Đối tượng thực nghiệm Để kiểm chứng các biện pháp nêu trên, chúng tôi tiến hành thực nghiệm trên
337 học sinh của trường THPT Quỳ Hợp
Với vai trò là giáo viên Tin học, giáo viên tư vấn tâm lý và giáo viên chủ nhiệm, chúng tôi đã tiến hành thực nghiệm các biện pháp hỗ trợ học sinh tại trường.
Sau quá trình thực nghiệm, chúng tôi tiến hành khảo sát lại (phiếu khảo sát được thể hiện ở phụ lục 2)
Tiến hành phân tích, so sánh kết quả trước và sau thực nghiệm
Sau khi thực hiện các thí nghiệm, chúng tôi đã tiến hành khảo sát ý kiến của giáo viên, phụ huynh và học sinh về việc sử dụng thiết bị số trong môi trường học tập của học sinh.
Kết quả thu được như sau:
Biểu đồ so sánh trước thực nghiệm và sau thực nghiệm về mục đích sử dụng thiết bị số của học sinh
Biểu đồ so sánh trước thực nghiệm và sau thực nghiệm về thời lượng sử dụng thiết bị số của học sinh
Kết quả cho thấy sự chuyển biến tích cực trong nhận thức và hành động của học sinh về việc sử dụng thiết bị số trong môi trường số Các em đã tích cực tham gia vào nhiều hoạt động tập thể, biết cách khai thác và sử dụng thiết bị số một cách hiệu quả cho việc học tập và giải trí, từ đó nâng cao năng lực tự chủ và tự học.
Khảo sát tính cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp đề xuất
Khảo sát được thực hiện để xác định tính cấp thiết và khả thi của các biện pháp giáo dục kỹ năng sử dụng thiết bị số trong môi trường số, phục vụ cho việc học tập và giải trí hiệu quả Mục tiêu là phát triển năng lực tự chủ và tự học cho học sinh THPT, từ đó hoàn thiện các biện pháp phù hợp với thực tiễn.
2 Nội dung và phương pháp khảo sát
Nội dung khảo sát tập trung vào 02 vấn đề chính sau:
1) Các biện pháp được đề xuất có thực sự cấp thiết đối với vấn đề giáo dục kỹ năng sử dụng các thiết bị số làm việc trong môi trường số phục vụ việc học và giải trí một cách hiệu quả nhằm phát triển năng lực tự chủ và tự học cho học sinh THPT hiện nay không?
2) Các biện pháp được đề xuất có khả thi đối với vấn đề nghiên cứu hay không?
2.2 Phương pháp khảo sát và thang đánh giá
Phương pháp khảo sát được thực hiện thông qua việc trao đổi bằng bảng hỏi, như được trình bày trong phụ lục 3, với hai tiêu chí chính là tính cấp thiết và tính khả thi Thang đánh giá sử dụng gồm 04 mức, tương ứng với điểm số từ 1 đến 4.
Tính cấp thiết của một vấn đề có thể được phân loại thành bốn mức độ: không cấp thiết, ít cấp thiết, cấp thiết và rất cấp thiết Bên cạnh đó, tính khả thi cũng được đánh giá qua bốn mức độ tương tự: không khả thi, ít khả thi, khả thi và rất khả thi.
Sau khi nhận kết quả, tôi đã sử dụng Microsoft Excel 2016 để phân tích và xử lý số liệu trong bảng thống kê Tôi tính tổng điểm (∑) và điểm trung bình (X), sau đó xếp hạng để đưa ra nhận xét, đánh giá và rút ra kết luận.
Tôi đã thực hiện một cuộc khảo sát với 60 cán bộ quản lý, giáo viên và 120 học sinh tại trường THPT Quỳ Hợp Kết quả khảo sát được tổng hợp từ các đối tượng này.
TT Đối tượng Số lượng
1 Ban giám hiệu nhà trường 4
Thời gian tiến hành khảo sát: tháng 04/2023
4 Kết quả khảo sát về tính cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp đề xuất
4.1 Tính cấp thiết của các biện pháp đã đề xuất
Kết quả khảo sát tính cấp thiết của các biện pháp đề xuất được thể hiện ở bảng sau:
Không cấp thiết Ít cấp thiết Cấp thiết Rất cấp thiết
SL Điểm SL Điểm SL Điểm SL Điểm
1 Thiết kế Website để tuyên truyền, giáo dục học sinh 0 0 12 24 51 153 127 508 655 3.64 Rất cấp thiết
Nâng cao nhận thức cho học sinh thông qua thảo luận về vấn đề sử dụng các thiết bị số làm việc trong môi trường số
3 Rèn luyện kỹ năng tìm kiếm và xử lý thông tin từ môi trường số 0 0 9 18 33 99 148 592 679 3.77 Rất cấp thiết
Rèn luyện khả năng tiết chế, kiểm soát cảm xúc, đánh giá, bình luận, giao tiếp trên môi trường số nhằm nâng cao năng lực tự chủ
5 Rèn luyện cách giải trí trên môi trường số một cách lành mạnh 0 0 12 24 81 243 97 388 625 3.47 Cấp thiết
6 Hỗ trợ, định hướng cách sử dụng thiết bị số 0 0 27 54 27 81 136 544 649 3.61 Rất cấp thiết
43 tìm kiếm, khai thác, sử dụng thông tin về học tập
7 Phổ biến Luật An ninh mạng 2018 0 0 5 10 38 114 147 588 682 3.79 Rất cấp thiết
8 Phối hợp với tổ tư vấn tâm lí nhà trường 0 0 42 84 51 153 97 388 595 3.31 Cấp thiết
Giáo dục năng lực sống cho học sinh khi sử dụng các thiết bị số làm việc trong môi trường số thông qua các hoạt động thực tiễn
10 Khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động cộng đồng 0 0 57 114 30 90 103 412 586 3.26 Cấp thiết
Trung bình chung 3.56 Rất cấp thiết
Từ số liệu thu được ở bảng trên có thể rút ra những nhận xét:
Mức độ cấp thiết của các biện pháp đề xuất tương đối đồng đều, với điểm trung bình dao động từ 3.26 đến 3.81 Mặc dù có sự khác biệt trong cách đánh giá của các đối tượng khảo sát, nhưng đa số ý kiến đều thống nhất rằng các biện pháp này là cần thiết Tất cả các biện pháp đều có chỉ số từ 3.26 trở lên, trong đó biện pháp được đánh giá cấp thiết nhất là “Nâng cao nhận thức cho học sinh thông qua thảo luận về vấn đề sử dụng các thiết bị số làm việc trong môi trường số” với 3.81 điểm Tiếp theo là biện pháp “Phổ biến Luật An ninh mạng 2018” với 3.79 điểm và “Rèn luyện kỹ năng tìm kiếm và xử lý thông tin từ môi trường số” với 3.77 điểm.
Các nhóm đối tượng khảo sát đã đánh giá tính cấp thiết của các biện pháp với điểm trung bình 3.56, cho thấy sự cần thiết cao trong việc giáo dục kỹ năng sử dụng thiết bị số Kết quả này chứng minh rằng các biện pháp này rất quan trọng để giúp học sinh THPT phát triển năng lực tự chủ và tự học trong môi trường số, phục vụ cho việc học tập và giải trí hiệu quả.
4.2 Tính khả thi của các biện pháp đã đề xuất
Kết quả khảo sát tính khả thi của các biện pháp đề xuất được thể hiện ở bảng sau:
Không khả thi Ít khả thi Khả thi Rất khả thi
SL Điểm SL Điểm SL Điểm SL Điểm
1 Thiết kế Website để tuyên truyền, giáo dục học sinh 0 0 21 42 65 195 104 416 623 3.46 Khả thi
Nâng cao nhận thức cho học sinh thông qua thảo luận về vấn đề sử dụng các thiết bị số làm việc trong môi trường số
3 Rèn luyện kỹ năng tìm kiếm và xử lý thông tin từ môi trường số 0 0 9 18 69 207 134 536 665 3.69 Rất khả thi
Rèn luyện khả năng tiết chế, kiểm soát cảm xúc, đánh giá, bình luận, giao tiếp trên môi trường số nhằm nâng cao năng lực tự chủ
5 Rèn luyện cách giải trí trên môi trường số một cách lành mạnh 0 0 21 42 81 243 108 432 627 3.48 Khả thi
6 Hỗ trợ, định hướng cách sử dụng thiết bị số tìm kiếm, khai thác, sử dụng thông tin về 0 0 9 18 54 162 137 548 668 3.71 Rất khả thi
7 Phổ biến Luật An ninh mạng 2018 0 0 9 18 83 249 131 524 662 3.68 Rất khả thi
8 Phối hợp với tổ tư vấn tâm lí nhà trường 0 0 24 48 84 252 112 448 628 3.49 Khả thi
Giáo dục năng lực sống cho học sinh khi sử dụng các thiết bị số làm việc trong môi trường số thông qua các hoạt động thực tiễn
10 Khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động cộng đồng 0 0 36 72 66 198 118 472 622 3.46 Khả thi
Trung bình chung 3.57 Rất khả thi
Từ số liệu thu được ở bảng trên có thể rút ra những nhận xét:
Các nhóm đối tượng tham gia khảo sát đã đánh giá tính khả thi của các biện pháp một cách đồng đều, với điểm trung bình dao động từ 3.42 đến 3.83 Điều này cho thấy sự thống nhất trong ý kiến đánh giá, mặc dù các đối tượng có sự khác biệt về công tác và học tập Biện pháp được đánh giá khả thi nhất là “Nâng cao nhận thức cho học sinh thông qua thảo luận về vấn đề sử dụng các thiết bị số làm việc trong môi trường số” với 3.83 điểm Tiếp theo là biện pháp “Hỗ trợ, định hướng cách sử dụng thiết bị số tìm kiếm, khai thác, sử dụng thông tin về học tập” với 3.71 điểm, và “Rèn luyện kỹ năng tìm kiếm và xử lý thông tin từ môi trường số” với 3.69 điểm.
Kết quả khảo sát cho thấy các biện pháp được đánh giá có tính khả thi cao với điểm trung bình 3.57 Điều này chứng tỏ rằng việc thực hiện hiệu quả các biện pháp này sẽ hỗ trợ giáo dục kỹ năng sử dụng thiết bị số trong môi trường học tập và giải trí, từ đó phát triển năng lực tự chủ và tự học cho học sinh THPT.