ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐOÀN THỊ QUỲNH DUNG HOẠT ĐỘNG THƯƠNG MẠI HÀNG HÓA NỘI KHỐI CỦA ASEAN (1992 2015) LUẬN VĂN THẠC SĨ Chuyên ngành Lịch sử[.]
Ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn
Nghiên cứu về Hoạt động thương mại hàng hóa nội khối của ASEAN (1992 –
Việc thành lập khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN năm 1992 đã có tác động lớn đến hoạt động thương mại hàng hóa nội khối ASEAN và sự phát triển của liên kết kinh tế ASEAN trước khi Cộng đồng Kinh tế ASEAN ra đời vào năm 2015 Nghiên cứu về hoạt động thương mại hàng hóa nội khối của ASEAN trong giai đoạn 1992 – 2015 không chỉ giúp tổng kết thực tiễn mà còn cho thấy Việt Nam đã tận dụng các hiệp định thương mại trong khu vực như thế nào để phát triển kinh tế, từ đó đề ra những giải pháp phát triển hiệu quả hơn trong tương lai.
Lịch sử nghiên cứu vấn đề
Sau chiến tranh thế giới thứ hai và sự kết thúc của chiến tranh lạnh, Đông Nam Á đã trở thành một khu vực quan trọng với sự hiện diện của các siêu cường và cường quốc toàn cầu ASEAN không còn chỉ là "sân sau" của các nền kinh tế phát triển, mà đang dần trở thành cầu nối giữa các nền kinh tế trong khu vực, hỗ trợ lẫn nhau trong phát triển kinh tế và hợp tác với các nền kinh tế khác trong vành đai Châu Á – Thái Bình Dương.
ASEAN đã thu hút sự chú ý của nhiều học giả trong và ngoài nước do bối cảnh khu vực và quốc tế có nhiều biến động Kinh tế ASEAN, đặc biệt là hoạt động thương mại hàng hóa nội khối, là một chỉ số quan trọng phản ánh mức độ gắn kết và hội nhập giữa các quốc gia thành viên Các nghiên cứu về vấn đề này có thể được phân loại thành nhiều nhóm, trong đó có các công trình của các học giả nước ngoài.
Bài viết "Thương mại liên vùng và nội vùng ở Đông Á: Những phát triển gần đây và độ co giãn thương mại song phương tổng hợp" của tác giả Mamoru Nagano, đăng trên Journal of Economic Integration tháng 3/2003, khảo sát phản ứng của các nước Đông Á sau khủng hoảng 1997-1998 Nghiên cứu phân tích xu hướng thương mại nội khối và ngoại khối của năm quốc gia châu Á, bao gồm bốn nước ASEAN: Indonesia, Thái Lan, Malaysia, Philippines và Hàn Quốc Tác giả chỉ ra rằng những quốc gia này đã trải qua sự thay đổi cấu trúc năng động trong những năm 1990, với sự gia tăng nhanh chóng của thương mại nội khối, đặc biệt sau khủng hoảng tài chính Đặc biệt, Malaysia nổi bật với việc xuất khẩu hơn 20% hàng hóa vào thị trường ASEAN, trong khi bốn nước còn lại đều dưới 20%.
Sự phát triển chính sách thương mại của Malaysia, đặc biệt với sự ra đời của AFTA, đã tạo ra những thay đổi rõ rệt Nghiên cứu cho thấy ASEAN, bao gồm cả Hàn Quốc, vẫn là một thị trường lớn và năng động, phục hồi nhanh chóng sau khủng hoảng AFTA và lộ trình giảm thuế theo CEPT được kỳ vọng sẽ cải thiện tình hình thương mại trong khu vực Đông Á và ASEAN, đồng thời thúc đẩy quá trình giảm bớt hàng rào thuế quan giữa các nước trong tương lai.
Công trình “ASEAN and the Theory of Regional Economic Integration – A survey” của Michael G Plummer, đăng trên ASEAN Economic Bulletin năm 1997, chỉ ra rằng các nước thành viên mới của ASEAN sẽ thu được nhiều lợi ích từ chương trình hội nhập khu vực Trong bối cảnh khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, Plummer nhấn mạnh rằng các nước ASEAN có khả năng vượt qua khủng hoảng nhờ vào các biện pháp liên kết kinh tế khu vực, trong đó AFTA đóng vai trò quan trọng.
Công trình “ASEAN: Economic integration and intra – regional trade” của tác giả Subhash C Sharma và Soo Yean Chua (Trường đại học Illinois – Mỹ) đăng trên
Nghiên cứu của Sharma và Chua (2000) đã chỉ ra rằng sự hội nhập kinh tế và thương mại nội khối trong ASEAN, đặc biệt là ở Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore và Thái Lan, không dẫn đến việc gia tăng thương mại nội khối Thay vào đó, thương mại giữa các nước ASEAN lại tăng trưởng mạnh mẽ với các quốc gia bên ngoài, đặc biệt là các nước trong APEC Dữ liệu nghiên cứu từ năm 1980 đến 1995 cho thấy thương mại trong ASEAN tăng theo quy mô nền kinh tế.
Tác giả Lim Chong Yah, giáo sư kinh tế học tại Đại học Công nghệ Nanyang (Singapore), trong tác phẩm "Southeast Asia: The long road head" đã đề cập đến tình hình thương mại nội khối của các nước ASEAN Trong chương 8 mang tên “Chủ nghĩa khu vực về kinh tế”, ông phân tích các mức độ hợp tác kinh tế trong khu vực, thảo luận về động lực, lợi ích và chi phí của sự hợp tác này Ông cũng đánh giá sự thành công của các dự án hợp tác kinh tế ASEAN, nêu rõ bản chất và mức độ thương mại giữa các nước trong khối, đồng thời trình bày khuôn khổ lý thuyết liên quan đến các hiệp định quốc tế về ổn định hàng hóa.
Công trình “Intra – regional trade effects of ASEAN Free Trade Area in the Textile and Clothing Industry” của Mohammed Faiz Shaul Hamid và Mohamed Aslam từ Đại học Malaya, đăng trên Journal of Economic Integration năm 2017, nghiên cứu tác động của khu vực mậu dịch tự do ASEAN đối với thương mại hàng hóa, đặc biệt trong lĩnh vực dệt may Nghiên cứu chỉ ra rằng các nước ASEAN chủ yếu cạnh tranh trong thương mại sản phẩm chưa qua chế biến hoặc nguyên liệu thô, và thương mại hàng hóa nội khối của ASEAN vẫn còn thấp, chủ yếu tập trung ở Thái Lan, Malaysia và Indonesia.
Còn về các công trình nghiên cứu của các học giả Việt Nam có thể được chia thành các nhóm sau:
Nhóm nghiên cứu về hợp tác ASEAN đã chỉ ra rằng các biến động khu vực và toàn cầu đã ảnh hưởng đến chính sách và hoạt động kinh tế của các nước ASEAN Bài viết của Nguyễn Xuân Thắng, “Phục hồi kinh tế ASEAN: thực chất, các vấn đề đặt ra và triển vọng” (1999), nêu rõ cuộc khủng hoảng tài chính 1997 đã gây ra xáo trộn lớn, nhưng các nước đã nhanh chóng khắc phục và áp dụng chính sách phù hợp Nguyễn Thị Quế và Hoàng Thị Hường trong bài viết “Hợp tác, liên kết ASEAN từ sau chiến tranh lạnh: thực trạng và triển vọng” (2015) đã chỉ ra rằng sau chiến tranh lạnh, các nước ASEAN đã cải thiện quan hệ chính trị và nhận thức được cần thiết phải tìm kiếm hình thức hợp tác mới để đối phó với thách thức kinh tế Cuối cùng, Lê Kim Sa trong bài viết “Liên kết kinh tế ở Đông Nam Á trước sự trỗi dậy của Trung Quốc” (2016) nhấn mạnh vai trò của Trung Quốc trong liên kết kinh tế của các nước Đông Nam Á.
Sự trỗi dậy của Trung Quốc đã làm thay đổi cảnh quan khu vực Đông Nam Á bằng hai cách chính Thứ nhất, vai trò mới của Trung Quốc trong mạng lưới sản xuất đã góp phần vào sự tăng trưởng của thương mại khu vực Thứ hai, Trung Quốc đã trở thành một tác nhân quan trọng trong việc phát triển các khung thể chế nhằm thúc đẩy hội nhập khu vực.
Bài viết nhấn mạnh rằng liên kết kinh tế ASEAN cần tập trung vào việc quản trị rủi ro trong tương lai và nghiên cứu chiến lược phát triển kinh tế, đặc biệt là chiến lược liên kết kinh tế của Trung Quốc, để tận dụng cơ hội phát triển cho từng quốc gia, đặc biệt là Việt Nam Ngoài ra, tác giả cũng đề cập đến sự liên kết của ASEAN trong thế kỷ XXI trong bối cảnh toàn cầu hóa và khu vực hóa, với các công trình nghiên cứu như "Liên kết ASEAN trong bối cảnh toàn cầu hóa" và "Liên kết ASEAN trong thập niên đầu thế kỷ XXI" của nhóm tác giả Trần Khánh, Phạm Đức Thành, Nguyễn.
Nhóm thứ hai, các công trình nghiên cứu về kinh tế của ASEAN nói chung
Trong đó nghiên cứu về vấn đề kinh tế của ASEAN trước năm 1995 có công trình
“Kinh tế ASEAN và khả năng hòa nhập của Việt Nam” của các tác giả Lê Văn Toàn,
Cuốn sách của Trần Hoàng Kim, xuất bản bởi nhà xuất bản Thống kê năm 1992, gồm ba phần chính Phần đầu tiên tổng luận về những thành tựu kinh tế của các nước ASEAN trong hai thập kỷ 70 và 80, đồng thời phân tích những khó khăn mà các nước thành viên đang đối mặt và các chiến lược, chính sách kinh tế vĩ mô đã được áp dụng Phân tích này giúp làm rõ kinh nghiệm phát triển kinh tế của ASEAN và khả năng hợp tác của Việt Nam Các tác giả cũng mô tả diễn biến kinh tế của từng nước ASEAN từ những năm 60 để có cái nhìn hệ thống hơn Phần thứ hai cung cấp một lượng lớn số liệu về kinh tế thế giới và các nước phát triển vào cuối thập kỷ 80 và đầu thập kỷ 90.
Bài viết phân tích các chỉ tiêu kinh tế - xã hội của các nước ASEAN và Việt Nam từ năm 1976 đến 1990, đặc biệt tập trung vào hoạt động thương mại nội khối Trong phần 2, tác giả nêu rõ rằng Brunei chủ yếu xuất khẩu sang thị trường châu Á, với 92,4% tổng kim ngạch xuất khẩu vào năm 1987, trong đó Nhật Bản chiếm hơn 60,4% và Thái Lan 12,3% (Lê Văn Toàn và Trần Hoàng Kim, 1992, tr 28) Đối với Indonesia, chính sách cải cách kinh tế vĩ mô trong thập kỷ 80-90 cũng được đề cập.
Indonesia đang chú trọng đến thị trường ASEAN, Trung Quốc và Đông Dương Trong quan hệ quốc tế, Indonesia không chỉ áp dụng các hình thức buôn bán truyền thống, gọi vốn đầu tư hay cho vay nợ, mà còn mở rộng liên doanh với các quốc gia có chế độ chính trị và kinh tế đa dạng.
Tác giả Nguyễn Văn Tận đã có bài viết mang tên “Hợp tác kinh tế nội bộ ASEAN: thực trạng và giải pháp” được đăng trên tạp chí Nghiên cứu Đông Nam Á, số 3, năm 1997 Trong bài viết, ông đã nêu rõ những vấn đề hiện tại và đề xuất các giải pháp cho hợp tác kinh tế trong khu vực ASEAN.
Mục đích nghiên cứu
Bài viết này tìm hiểu thực trạng buôn bán nội khối của ASEAN từ năm 1992 đến 2015, phân tích sự phát triển của hoạt động thương mại hàng hóa trong khu vực Nó cũng xem xét các chính sách và cơ chế mà ASEAN đã áp dụng để thúc đẩy buôn bán nội khối, cùng với tác động của những chính sách này Bên cạnh đó, bài viết chỉ ra quốc gia nào có sự tích cực nhất và quốc gia nào ít tích cực nhất trong hoạt động này, đồng thời lý giải nguyên nhân của sự khác biệt đó Cuối cùng, các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động buôn bán nội khối của ASEAN trong giai đoạn này cũng được đề cập.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Về thời gian: từ năm 1992-2015 Như đã đề cập ở phần Lý do chọn đề tài, năm
Năm 2015, sự ra đời của AEC đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong sự phát triển của liên kết kinh tế khu vực ASEAN Tuy nhiên, từ năm 1992, liên kết kinh tế khu vực đã được chú trọng với sự hình thành của AFTA Quá trình từ AFTA đến AEC thể hiện sự phát triển về lượng của liên kết kinh tế khu vực, đặc biệt trong hoạt động thương mại hàng hóa nội khối.
Năm 2003 đánh dấu quá trình hiện thực hóa AFTA và sự công bố chính thức các ý tưởng về AEC Từ năm 2003 đến 2015, đây là giai đoạn tiến tới hình thành AEC, do đó, năm 2003 được chọn làm cột mốc phân tách giữa hai giai đoạn trong chương 2 và chương 3.
Các nước thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) có sự liên kết chặt chẽ về mặt địa lý Tuy nhiên, để có cái nhìn tổng thể hơn, một số học viên đã sử dụng số liệu từ APEC hoặc từ toàn cầu trong các phần nghiên cứu của mình.
Về lĩnh vực: Kinh tế, trong đó chỉ đề cập đến hoạt động thương mại hàng hóa nội khối giữa các thành viên của ASEAN
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài nghiên cứu tập trung vào lịch sử kinh tế, sử dụng phương pháp luận sử học Marxist và các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về đổi mới và hội nhập kinh tế Ngoài ra, nghiên cứu còn áp dụng phương pháp lịch sử, phương pháp logic và phương pháp thống kê để xử lý các số liệu liên quan.
Quá trình hình thành và phát triển quan hệ kinh tế, đặc biệt là buôn bán trong khu vực ASEAN, luôn gắn liền với các hoàn cảnh lịch sử cụ thể, do đó cần có quan điểm lịch sử trong nghiên cứu Thương mại quốc tế và buôn bán nội khối là tổng thể các quan hệ trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia, với các quy luật lưu thông hàng hóa phụ thuộc vào các quy luật kinh tế nội tại và ngoại tại của từng nước Vì vậy, cần có cái nhìn hệ thống và toàn diện để hiểu rõ các mối quan hệ tương tác này.
Kết cấu của luận văn
Ngoài phần Dẫn luận, kết luận, tài liệu tham khảo, phụ lục, nội dung của luận văn bao gồm 3 chương:
Chương 1: Khái quát về tổ chức ASEAN và hoạt động thương mại hàng hóa nội khối của ASEAN trước năm 1992
Chương 2: Hoạt động thương mại hàng hóa nội khối của ASEAN từ năm 1992 đến năm 2003
Chương 3: Hoạt động thương mại hàng hóa nội khối của ASEAN từ năm 2004 đến năm 2015
KHÁI QUÁT VỀ TỔ CHỨC ASEAN VÀ HOẠT ĐỘNG THƯƠNG MẠI HÀNG HÓA NỘI KHỐI CỦA ASEAN TRƯỚC NĂM 1992
Khái quát về tổ chức ASEAN
1.1.1 Sự ra đời của ASEAN Đông Nam Á (Southeast Asia) được các nhà nghiên cứu chính trị và quân sự của Hà Lan, Anh và Mỹ đưa ra từ những năm đầu khi nổ ra Chiến tranh thế giới thứ hai, nhưng chính thức đi vào lịch sử với ý nghĩa là một khu vực địa – chính trị, và quân sự được bắt đầu từ khi tổng thống Mỹ - Roosevelt và Thủ tướng Anh – Churchill tại Cuộc Hội nghị Quebec lần thứ nhất vào tháng 8/1943 nhất trí thành lập Bộ Chỉ huy tối cao quân Đồng minh ở Đông Nam Á (Supreme Allied Commander in Southeast Asia)
Với vị trí địa lý thuận lợi và tài nguyên thiên nhiên phong phú, khu vực Đông Nam Á đã sớm trở thành mục tiêu chinh phục của nhiều thế lực bên ngoài Từ đầu thế kỷ XX, hầu hết các quốc gia trong khu vực đều chịu sự thống trị của chủ nghĩa thực dân phương Tây, ngoại trừ Thái Lan Nhiệm vụ giải phóng dân tộc và đấu tranh giành độc lập trở thành nhu cầu cấp bách và thiêng liêng của mỗi quốc gia Cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, phong trào đấu tranh giành độc lập ở các nước Đông Nam Á phát triển mạnh mẽ và quyết liệt, với nhiều hình thức đấu tranh khác nhau.
Sau khi giành được độc lập, các nước Đông Nam Á đã chọn những con đường phát triển xã hội khác nhau, bao gồm xã hội chủ nghĩa và tư bản chủ nghĩa, phản ánh sự đối đầu giữa Liên Xô và Mỹ Thời điểm này cũng chứng kiến nhiều biến động chính trị toàn cầu, với xu hướng khu vực hóa ngày càng trở nên phổ biến, dẫn đến sự hình thành của nhiều tổ chức khu vực trên các châu lục, như Tổ chức các nước Trung Mỹ.
Các tổ chức như OCAS (1951), EEC (1957), CACM (1961), LAFTA (1961) và OAU (1963) đã ảnh hưởng đến xu hướng hợp tác giữa các quốc gia, đặc biệt là các nước Đông Nam Á mới giành độc lập, nhằm tăng cường sự gắn kết và giảm thiểu ảnh hưởng của các cường quốc Sự đối đầu giữa Liên Xô và Mỹ, cùng với sự hình thành trật tự thế giới hai cực, đã khiến Đông Nam Á trở thành điểm nóng của những mâu thuẫn trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh Đặc biệt, vào giữa những năm 60, sự can thiệp của Mỹ vào cuộc chiến tranh ở Đông Dương đã khiến nhiều quốc gia trong khu vực bị cuốn vào cuộc xung đột này Để bảo vệ chủ quyền và tránh sự can thiệp từ bên ngoài, các quốc gia Đông Nam Á đã nỗ lực thành lập các liên minh và cơ chế hợp tác như Hiệp hội Đông Nam Á (ASA) và Maphilindo, nhưng những sáng kiến này không thành công do xung đột nội bộ giữa các quốc gia như Malaysia, Philippines và Indonesia.
Cuộc chiến tranh lạnh đã khơi dậy ý thức dân tộc và tinh thần bảo vệ độc lập, chống lại sự can thiệp từ bên ngoài Tình hình chính trị nội bộ các nước trở nên phức tạp, và các quốc gia bắt đầu nhận thức rõ vai trò của mình trong khu vực Tại Indonesia, dưới sự lãnh đạo của tổng thống Suharto, giới lãnh đạo đã có cái nhìn thực tế hơn về vai trò của đất nước này, tập trung ưu tiên chính sách đối ngoại vào khu vực Đông Nam Á.
Nam Á với hy vọng Indonesia sẽ nắm vai trò quan trọng hoặc lãnh đạo trong các hoạt động ở Đông Nam Á
Thái Lan đang nỗ lực tìm kiếm sự cân bằng trong chính sách đối ngoại, giảm sự phụ thuộc vào các cường quốc, đặc biệt là Mỹ, và tăng cường hợp tác với các nước trong khu vực Các nhà lãnh đạo Thái Lan nhận thức rằng sự hợp tác kinh tế với các nước láng giềng sẽ thúc đẩy sự phát triển kinh tế và tạo nền tảng vững chắc cho ổn định kinh tế và an ninh Trong khi đó, Malaysia, từ khi thành lập vào năm 1957, đã gặp phải xung đột với bốn nước khác, đặc biệt là Indonesia và Philippines sau khi thành lập Liên bang Malaysia vào năm 1963 Quy chế không công bằng của Singapore trong liên bang đã dẫn đến sự tách ra của Singapore vào năm 1965, cùng năm xảy ra xung đột biên giới giữa Malaysia và Thái Lan ASEAN được xem là giải pháp phù hợp để Malaysia hòa giải và phát triển mối quan hệ song phương với các nước trong khu vực.
Singapore, mặc dù mới thành lập, đã khéo léo tham gia vào ASEAN để tránh bị cô lập Philippines tham gia ASEAN nhằm khẳng định vị thế của mình trong khu vực Đông Nam Á và tiếp tục chính sách ngoại giao của các thế hệ trước, tìm kiếm sự cân bằng và giảm bớt phụ thuộc vào Mỹ Tuy nhiên, vào thời điểm này, ASEAN chưa mang lại lợi ích kinh tế thiết thực cho Philippines.
Trong bối cảnh hiện nay, các nước Đông Nam Á cần tìm kiếm giải pháp và cơ chế để hòa giải các mâu thuẫn nội bộ và quốc tế, đồng thời thúc đẩy hợp tác nhằm tồn tại và phát triển bền vững.
Vào ngày 08/08/1967, tại Băng Cốc, Thái Lan, Bộ trưởng Bộ ngoại giao của năm nước Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Singapore và Philippines đã ký Tuyên bố ASEAN, thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) Sự ra đời của ASEAN không chỉ phản ánh ý thức tự cường và đoàn kết khu vực mà còn là phản ứng trước những diễn biến phức tạp của Chiến tranh lạnh, đồng thời thể hiện sự tự nhận thức về vai trò của các nước trong khu vực Tuyên bố Băng Cốc đã xác định cơ cấu tổ chức và mục tiêu chính của ASEAN, đồng thời qua thời gian, ASEAN đã phát triển các nguyên tắc và phương thức hoạt động riêng.
1.1.2 Mục tiêu, nguyên tắc và cách thức hoạt động của ASEAN
Tuyên bố Băng Cốc năm 1967 là văn kiện quan trọng đầu tiên của ASEAN, nêu rõ bảy mục tiêu, trong đó nhấn mạnh hợp tác kinh tế - xã hội Tuy nhiên, các nước thành viên sáng lập ASEAN lại đặc biệt chú trọng đến tình hình an ninh - chính trị nội bộ và khu vực, trong bối cảnh có nhiều biến động do xung đột ý thức hệ và sự can thiệp của các nước lớn Một trong những mục tiêu chính khi thành lập ASEAN là thúc đẩy hợp tác để duy trì hòa bình và ổn định cho từng quốc gia thành viên Để tránh hiểu lầm rằng ASEAN là một khối chính trị quân sự có thể gây ra căng thẳng, Tuyên bố Băng Cốc đã nhấn mạnh các mục tiêu kinh tế và xã hội.
Trong quá trình phát triển, ASEAN đã điều chỉnh và bổ sung các mục tiêu của tổ chức để phù hợp với nhu cầu hợp tác và tình hình thế giới Hiến chương ASEAN năm 2007 đã khẳng định lại các mục tiêu cơ bản ban đầu và thêm vào 15 mục tiêu mới trong Điều 1, nhằm đáp ứng tình hình hiện tại.
1 Duy trì và thúc đẩy hòa bình, an ninh và ổn định và tăng cường hơn nữa các giá trị hướng tới hòa bình trong khu vực;
2 Nâng cao khả năng tự cường khu vực thông qua đẩy mạnh hợp tác chính trị, an ninh, kinh tế và văn hóa - xã hội;
3 Duy trì Đông Nam Á là một Khu vực không có vũ khí hạt nhân và các loại vũ khí hủy diệt hàng loạt khác;
4 Đảm bảo rằng nhân dân và các Quốc gia thành viên ASEAN được sống hoà bình với toàn thế giới nói chung trong một môi trường công bằng, dân chủ và hoà hợp;
5 Xây dựng một thị trường và cơ sở sản xuất duy nhất với sự ổn định, thịnh vượng, khả năng cạnh tranh và liên kết kinh tế cao, tạo thuận lợi cho thương mại và đầu tư, bao gồm sự chu chuyển tự do hàng hóa, dịch vụ và dòng đầu tư; di chuyển thuận lợi của các doanh nhân, những người có chuyên môn cao, những người có tài năng và lực lượng lao động, và sự chu chuyển tự do hơn các dòng vốn;
6 Giảm nghèo và thu hẹp khoảng cách phát triển trong ASEAN thông qua hợp tác và giúp đỡ lẫn nhau;
7 Tăng cường dân chủ, thúc đẩy quản trị tốt và pháp quyền, thúc đẩy và bảo vệ nhân quyền và các quyền tự do cơ bản, với sự tôn trọng thích đáng các quyền và trách nhiệm của các Quốc gia thành viên ASEAN;
8 Đối phó hữu hiệu với tất cả các mối đe dọa, các loại tội phạm xuyên quốc gia và các thách thức xuyên biên giới, phù hợp với nguyên tắc an ninh toàn diện;
Khái quát về hoạt động thương mại hàng hóa nội khối của ASEAN trước năm 1992
1.2.1 Tình hình quốc tế và khu vực giai đoạn 1967 đến 1992
Giai đoạn 1967-1992 chứng kiến sự biến động lớn trong tình hình quốc tế, chuyển từ quan hệ đối đầu và căng thẳng sang hòa hoãn, hòa bình và hợp tác.
Thế giới hiện nay đang bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi cục diện chiến tranh lạnh, với sự đối đầu căng thẳng giữa hai siêu cường đại diện cho hai hệ tư tưởng đối lập: tư bản chủ nghĩa do Mỹ dẫn đầu và xã hội chủ nghĩa do Liên Xô lãnh đạo Các quốc gia lớn đang đẩy mạnh cuộc chạy đua vũ trang và thực hiện các mục tiêu chiến lược toàn cầu, can thiệp mạnh mẽ vào khu vực Đông Nam Á, trong đó Chiến tranh Việt Nam nổi lên như một điểm nóng.
Sau khi trật tự Yalta sụp đổ, ảnh hưởng của Liên Xô tại châu Âu và châu Á giảm sút, trong khi Mỹ cũng gặp khó khăn trong việc duy trì quyền lực toàn cầu Từ năm 1991, tình hình thế giới đã trải qua nhiều biến động lớn, với hầu hết các quốc gia tập trung vào phát triển kinh tế Trong bối cảnh Mỹ nỗ lực thiết lập trật tự “đơn cực”, nhiều trung tâm kinh tế mới đã xuất hiện, dẫn đến xu hướng “đa cực” trong quan hệ quốc tế.
Chế độ thương mại tự do đã được quốc tế hóa qua Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT) từ năm 1947, thúc đẩy tiến trình toàn cầu hóa kinh tế Khi mới thành lập, thuế suất xuất khẩu và nhập khẩu trung bình của các quốc gia phát triển là 44%, nhưng đã giảm đáng kể theo thời gian Đến những năm 1970, GATT bắt đầu chú trọng vào việc giảm thuế quan, góp phần làm giảm thuế quan trong quan hệ kinh tế - thương mại quốc tế.
Giai đoạn này chứng kiến nhiều biến chuyển quan trọng trong khu vực, với hai đặc điểm nổi bật: quá trình liên kết khu vực diễn ra từ năm 1967 đến 1975 và giai đoạn từ năm 1975 đến đầu thập niên 90, khi ASEAN chuyển từ đối đầu sang đối thoại, đặc biệt sau khi chiến tranh Việt Nam kết thúc.
Tình hình Đông Nam Á từ 1967 đến 1975 chủ yếu bị ảnh hưởng bởi cuộc chiến tranh của Mỹ tại Việt Nam, dẫn đến mối quan hệ căng thẳng và đối đầu giữa các quốc gia trong khu vực Trước đó, Mỹ đã lôi kéo một số nước tham gia vào liên minh quân sự và đội quân xâm lược tại Việt Nam Tuy nhiên, sự ra đời của ASEAN vào năm 1967 đã thể hiện rõ hơn xu hướng trung lập của các nước trong khu vực.
Giai đoạn từ năm 1967 đến 1975 đánh dấu sự phát triển ban đầu của liên kết khu vực ASEAN, với việc hoàn thiện cơ cấu tổ chức và xây dựng nền tảng thể chế - pháp lý cho hợp tác và mở rộng thành viên Trong thời gian này, tình hình khu vực có nhiều biến chuyển quan trọng, ảnh hưởng đến hoạt động của ASEAN và liên kết kinh tế khu vực Tháng 1/1968, Anh tuyên bố rút quân khỏi Đông Nam Á, cùng năm diễn ra cuộc tổng tiến công Mậu Thân ở miền Nam Việt Nam, tạo bước ngoặt cho cuộc chiến tranh xâm lược của Mỹ, buộc Mỹ phải giảm quy mô chiến tranh và tham gia đàm phán tại Paris Đến tháng 6/1969, quân đội Mỹ bắt đầu giảm quân ở miền Nam Việt Nam với chiến lược “Việt Nam hóa chiến tranh”, đồng thời điều chỉnh cam kết với các nước châu Á và thúc đẩy quan hệ với Trung Quốc.
Cuối thập niên 60, tình hình nội bộ một số nước ASEAN trở nên phức tạp với xung đột sắc tộc ở Malaysia, phong trào li khai ở Philippines và cuộc đấu tranh của cộng sản ở Indonesia Hầu hết các nước ASEAN phải đối mặt với bất ổn trong nước, trong khi sự giảm bớt can thiệp của Mỹ và Anh tạo ra lo ngại về "khoảng trống quyền lực" có thể bị các nước lớn khác lợi dụng Trong bối cảnh này, hoạt động của ASEAN mang tính chất chính trị rõ rệt, mặc dù hợp tác kinh tế được nêu trong "Tuyên bố Băng Cốc" nhưng chưa có dấu hiệu phát triển rõ ràng.
Trong bối cảnh phức tạp của tình hình quốc tế và khu vực, các nước ASEAN đang tích cực thực hiện các hoạt động nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực từ bên ngoài và tạo ra điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của mình Tại Hội nghị, các quốc gia thành viên đã thảo luận và đưa ra những giải pháp hiệu quả để ứng phó với những thách thức hiện tại.
Vào ngày 27/11/1971, Bộ trưởng Ngoại giao 5 nước ASEAN đã thông qua Tuyên bố Đông Nam Á là khu vực hòa bình, tự do và trung lập (ZOPFAN), thể hiện ý thức tự cường của các quốc gia nhằm hạn chế sự can thiệp của cường quốc bên ngoài Tuyên bố này cũng phản ánh lập trường trung lập và mong muốn thoát khỏi sự ràng buộc vào các khối liên minh quân sự Tuy nhiên, việc triển khai và hiệu quả thực tế của Tuyên bố này vẫn là một thách thức Trong giai đoạn này, ASEAN chỉ có 5 thành viên, và các quốc gia đã nỗ lực thúc đẩy hợp tác kinh tế, với một số chương trình hợp tác kinh tế bắt đầu được thể chế hóa.
Trong 8 năm đầu tiên, ASEAN là một tổ chức khu vực còn non yếu, chịu tác động mạnh mẽ từ tình hình chính trị khu vực và sự chi phối của các cường quốc bên ngoài Giai đoạn này đặt nền móng cho sự hình thành nhận thức chung và thống nhất giữa các thành viên, tạo tiền đề cho sự phát triển sau này Cuộc chiến tranh của Mỹ tại Việt Nam kết thúc năm 1975 không mang lại sự hài lòng cho chính phủ Mỹ, dẫn đến sự sụp đổ của các chính sách bảo vệ đồng minh tại Đông Nam Á, nơi có nhiều nước sáng lập ASEAN Từ năm 1973, nền kinh tế tư bản chủ nghĩa đã bước vào thời kỳ khủng hoảng và trì trệ, ảnh hưởng đến kinh tế Mỹ và làm tình hình chính trị tại đây thêm phức tạp Mặc dù quân đội Mỹ rút khỏi Việt Nam, nhưng tình hình vẫn chưa ổn định.
Mỹ đã ngừng duy trì ảnh hưởng ở Đông Nam Á thông qua các biện pháp quân sự và kinh tế truyền thống, chuyển sang chính sách hòa hoãn và củng cố nội lực để chi phối các đồng minh Đồng thời, Mỹ đã lợi dụng mâu thuẫn giữa Liên Xô và Trung Quốc để cô lập Liên Xô và cải thiện quan hệ với Trung Quốc, thúc đẩy "tam giác chiến lược" Mỹ - Xô - Trung Sự rút lui của Mỹ đã tạo điều kiện cho các cường quốc khác quan tâm hơn đến Đông Nam Á, dẫn đến những biến động phức tạp trong giai đoạn 1975-1992 Trong bối cảnh đó, các nước ASEAN đã thiết lập mối quan hệ hữu nghị thận trọng, với Tuyên bố về sự Hòa hợp ASEAN (Tuyên bố Bali I) ra đời năm 1976, thể hiện quyết tâm thúc đẩy hợp tác khu vực và kêu gọi các quốc gia cùng hợp tác vì hòa bình và an ninh chung Tuyên bố Bali I đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình phát triển của ASEAN.
Vào cuối thập niên 70 và đầu thập niên 80 của thế kỷ XX, tình hình quốc tế và khu vực trở nên phức tạp do căng thẳng giữa hai siêu cường Liên Xô và Mỹ trong bối cảnh chiến tranh lạnh Sự căng thẳng này đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến các khu vực trên thế giới, đặc biệt là Đông Nam Á, dẫn đến sự chuyển dịch trong mối quan hệ giữa ASEAN và các nước Đông Dương, với sự xuất hiện nổi bật của Vấn đề Campuchia.
Sự tranh chấp giữa các nước lớn đã khiến Đông Nam Á trở thành điểm nóng trong thập niên cuối của Chiến tranh lạnh Vào cuối những năm 80 và đầu những năm 90, cùng với xu thế hòa bình và hợp tác toàn cầu, vấn đề Campuchia được giải quyết, và ASEAN ký Hiệp định khung về chương trình ưu đãi thuế quan cho Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (CEPT/AFTA), khởi đầu cho tiến trình tự do hóa kinh tế khu vực Năm 1992, ASEAN cũng ra Tuyên bố về Biển Đông, xác lập nguyên tắc giải quyết mâu thuẫn bằng biện pháp hòa bình trong bối cảnh Chiến tranh lạnh đã kết thúc và an ninh khu vực đang có nhiều biến chuyển.
Sau khi vấn đề này được giải quyết vào năm 1992, khu vực đã có nhiều chuyển biến tích cực, đặc biệt từ khi Việt Nam trở thành Quan sát viên của ASEAN.