NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
1.1.1 Khái niệm về hình thức tổ chức dạy học
Hình thức tổ chức dạy học là cách sắp xếp và tổ chức các biện pháp sư phạm trong quá trình giảng dạy Định nghĩa này nhấn mạnh rằng hình thức tổ chức dạy học không chỉ đơn thuần là việc lên kế hoạch mà còn bao gồm cách thức tiến hành các buổi học một cách hiệu quả.
1.1.2 Phân loại hình thức tổ chức dạy học
Dựa trên lịch sử phát triển của các hình thức tổ chức dạy học và cách sắp xếp của một số tác giả, bài viết này tổng hợp kinh nghiệm từ nhiều nguồn khác nhau để cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp giảng dạy hiệu quả.
GV ta có thể phân loại các HTTCDH hay hình thức học như sau:
- Căn cứ theo địa điểm tổ chức có: Hình thức học ngoài lớp (khuôn viên trường, phòng thí nghiệm, …); Hình thức học trên lớp
Theo hình thức giao tiếp giữa giáo viên (GV) và học sinh (HS), có hai loại hình học: tự học và học giáp mặt (F2F) Tự học được chia thành hai hình thức: tự học có hướng dẫn và tự học không có hướng dẫn.
- Căn cứ theo quy mô lớp học có: Hình thức tổ chức dạy học cá nhân; Hình thức dạy học toàn lớp; Hình thức dạy học theo nhóm
Căn cứ vào nội dung dạy học, có ba hình thức tổ chức chính: ôn tập và củng cố kiến thức, dạy học để lĩnh hội kiến thức và kỹ năng mới, cùng với hình thức tổ chức kiểm tra và đánh giá.
- Căn cứ theo hoạt động của người dạy và người học mà có các hình thức: Seminar, thuyết trình, thí nghiệm, thực hành, thảo luận
Căn cứ vào mức độ ứng dụng của công nghệ thông tin và truyền thông (CNTT & TT) trong dạy học, có ba loại hình: hệ thống dạy học có sự hỗ trợ của CNTT & TT, hệ thống dạy học không có sự hỗ trợ của CNTT & TT, và hệ thống dạy học bằng phương tiện CNTT & TT Hiện nay, hệ thống dạy học có sự hỗ trợ của CNTT & TT đang trở nên phổ biến trong giáo dục và đào tạo Bên cạnh đó, một hình thức dạy học mới mà chúng tôi nghiên cứu là học kết hợp (Blended learning).
1.1.3 Đổi mới hình thức tổ chức dạy học
Theo Uỷ ban Văn hoá, Giáo dục của Quốc hội, đại dịch COVID-19 từ đầu năm 2020 đã gây ra nhiều tác động tiêu cực đến ngành giáo dục, khiến trẻ em mầm non, học sinh và sinh viên phải tạm dừng đến trường trong nhiều tháng Điều này đã dẫn đến sự giảm sút đáng kể về chất lượng học tập và giáo dục Đồng thời, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, đặc biệt là internet, đã ảnh hưởng sâu sắc đến quá trình dạy học trong các nhà trường, tạo ra một hệ thống giáo dục mới.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 4 1.1 Hình thức tổ chức dạy học
Khái niệm về hình thức tổ chức dạy học
Hình thức tổ chức dạy học là cách sắp xếp và tổ chức các biện pháp sư phạm trong quá trình giảng dạy Định nghĩa này nhấn mạnh rằng hình thức tổ chức dạy học không chỉ đơn thuần là việc lên kế hoạch mà còn bao gồm cách thức tiến hành các buổi dạy học một cách hiệu quả.
Phân loại hình thức tổ chức dạy học
Dựa trên lịch sử phát triển của các hình thức tổ chức dạy học và cách sắp xếp của một số tác giả, bài viết này sẽ tổng hợp kinh nghiệm từ nhiều nguồn khác nhau để làm rõ những phương pháp dạy học hiệu quả.
GV ta có thể phân loại các HTTCDH hay hình thức học như sau:
- Căn cứ theo địa điểm tổ chức có: Hình thức học ngoài lớp (khuôn viên trường, phòng thí nghiệm, …); Hình thức học trên lớp
Theo hình thức giao tiếp giữa giáo viên (GV) và học sinh (HS), có hai loại hình học: tự học và học giáp mặt (F2F) Tự học được chia thành hai hình thức: tự học có hướng dẫn và tự học không có hướng dẫn.
- Căn cứ theo quy mô lớp học có: Hình thức tổ chức dạy học cá nhân; Hình thức dạy học toàn lớp; Hình thức dạy học theo nhóm
Căn cứ vào nội dung dạy học, có ba hình thức tổ chức chính: ôn tập và củng cố kiến thức, dạy học để lĩnh hội kiến thức và kỹ năng mới, cùng với hình thức tổ chức kiểm tra và đánh giá.
- Căn cứ theo hoạt động của người dạy và người học mà có các hình thức: Seminar, thuyết trình, thí nghiệm, thực hành, thảo luận
Căn cứ vào mức độ ứng dụng của công nghệ thông tin và truyền thông (CNTT & TT) trong dạy học, có ba loại hình thức tổ chức dạy học: hình thức có sự hỗ trợ của CNTT & TT, hình thức không có sự hỗ trợ của CNTT & TT, và hình thức hoàn toàn dựa vào CNTT & TT Hiện nay, hình thức dạy học có sự hỗ trợ của CNTT & TT đang trở nên phổ biến trong giáo dục và đào tạo Bên cạnh đó, một hình thức dạy học mới mà chúng tôi nghiên cứu là học kết hợp (Blended learning).
Đổi mới hình thức tổ chức dạy học
Theo Uỷ ban Văn hoá, Giáo dục của Quốc hội, đại dịch COVID-19 từ đầu năm 2020 đã gây ra nhiều tác động tiêu cực đến ngành giáo dục, khiến trẻ em mầm non, học sinh và sinh viên phải tạm dừng đến trường trong nhiều tháng Điều này đã dẫn đến sự giảm sút đáng kể về chất lượng học tập và giáo dục Đồng thời, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, đặc biệt là internet, đã ảnh hưởng sâu sắc đến quá trình dạy học, tạo ra một hệ thống giáo dục mới.
Hệ thống giáo dục trực tuyến (E-learning) không chỉ hỗ trợ quá trình dạy học mà còn cách mạng hóa hệ thống giáo dục truyền thống, vốn đã phổ biến từ trước đến nay.
HTTCDH trực tuyến mang lại nhiều ưu điểm nổi bật so với HTTCDH truyền thống, nhưng cũng có một số hạn chế Người học cần có khả năng tự định hướng và lập kế hoạch học tập, cũng như khả năng làm việc độc lập với ý thức tự giác cao Ngoài ra, việc đưa ra nội dung quá phức tạp hoặc không phù hợp với đối tượng học viên có thể gây khó khăn Hơn nữa, kỹ năng công nghệ của người học cũng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả và chất lượng dạy học.
Như vậy, HTTCDH trực tuyến không thể thay thế hoàn toàn HTTCDH truyền thống
Hình thức tổ chức dạy học kết hợp, hay Blended Learning, đã ra đời từ những nhận định về sự cần thiết của việc kết hợp giữa dạy học truyền thống và dạy học trực tuyến Phương pháp này không chỉ phát huy ưu điểm của cả hai hình thức mà còn tạo ra những đặc điểm nổi bật mà mỗi hình thức riêng lẻ không thể có Do đó, dạy học kết hợp đang trở thành xu thế tất yếu cần được nghiên cứu và phát triển để tối ưu hóa quá trình học tập của học sinh, từ đó nâng cao chất lượng dạy và học.
Hình thức tổ chức dạy học có hỗ trợ công nghệ thông tin và truyền thông
Việc ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (CNTT&TT) trong dạy học không chỉ nâng cao chất lượng học tập cho học sinh mà còn tạo ra môi trường giáo dục tương tác, khuyến khích học sinh chủ động tìm kiếm tri thức Điều này giúp học sinh sắp xếp hợp lý quá trình tự học và rèn luyện bản thân Để hiểu rõ hơn về việc tổ chức dạy học với sự hỗ trợ của CNTT&TT, chúng tôi đã tiến hành khảo sát hệ thống cơ sở vật chất tại trường THPT Nguyễn Trường Tộ - Hưng Nguyên.
Bảng 1 Cơ sở vật chất, thiết bị dạy học của Trường THPT Nguyễn Trường Tộ
STT Tên thiết bị Số lượng
1 Phòng học có máy chiếu (Ti vi) 21 Tốt Thường xuyên
2 Phòng máy tính 02 Tốt Thường xuyên
3 Máy tính bàn kết nối internet 45 Tốt Thường xuyên
4 Máy chiếu, ti vi 22 Tốt Thường xuyên
5 Bộ phát sóng wifi 03 Tốt Thường xuyên
6 Phòng thí nghiệm, thực hành 02 Tốt Thường xuyên
7 Máy tính cá nhân 53 Tốt Thường xuyên
Hệ thống cơ sở vật chất của nhà trường, bao gồm số lượng máy tính, hệ thống mạng Internet và thiết bị phát sóng Wifi, hiện nay hoàn toàn đáp ứng tốt cho việc triển khai dạy học ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông.
Cơ sở lý luận của dạy học kết hợp
1.2.1 Khái niệm về dạy học kết hợp
Dạy học kết hợp (Blended Learning) đã trở thành xu hướng chủ đạo trong giáo dục toàn cầu trong khoảng mười năm qua Khái niệm này, xuất phát từ từ "Blend" có nghĩa là "pha trộn", vẫn còn khá mới mẻ tại Việt Nam và chưa được nghiên cứu sâu Tác giả Nguyễn Văn Hiền định nghĩa "Học tập hỗn hợp" như hình thức kết hợp giữa học trên lớp và học trực tuyến Đồng thời, Nguyễn Danh Nam cũng nhấn mạnh rằng sự kết hợp giữa E-learning và lớp học truyền thống tạo ra một mô hình đào tạo hiệu quả, được gọi là “Blended Learning”.
Dạy học kết hợp là sự kết hợp giữa dạy học trực tuyến (E-learning) và dạy học giáp mặt (F2F), nhằm tối ưu hóa những ưu điểm của cả hai hình thức học tập này.
1.2.2 Đặc điểm của dạy học kết hợp
B-Learning là một mô hình tổ chức dạy học hết sức linh hoạt, áp dụng những PPDH tiên tiến và vận dụng hiệu quả những tiện ích mà công nghệ đem lại Nền tảng của phương pháp B-Learning tạo thành dựa trên những ưu điểm của giáo dục truyền thống mặt giáp mặt và giáo dục dựa trên máy tính thay vì sử dụng một cách riêng lẻ Đặc điểm cơ bản của B-Learning phản ánh giá trị giáo dục của thế kỷ 21: Cung cấp một phương pháp mới để học tập và giảng dạy; tạo ra dạy học kỹ thuật số; B- Learning kế thừa những ưu điểm của học trực tuyến E-Learning và sẽ giúp tận dụng tối đa lợi ích mà phương tiện công nghệ mang lại
1.2.3 Các cấp độ của mô hình dạy học kết hợp
Mô hình dạy học kết hợp hiện nay được xem là giải pháp tối ưu, vì giáo dục điện tử (E-learning) không thể thay thế hoàn toàn hình thức học trên lớp Sự áp dụng mô hình này diễn ra ở nhiều cấp độ khác nhau Theo các nghiên cứu, có bốn cấp độ vĩ mô của sự kết hợp: cấp độ hoạt động, cấp độ khóa học, cấp độ chương trình và cấp độ thể chế.
1.2.4 Các mô hình dạy học kết hợp
Hiện nay, dạy học kết hợp được phát triển và phổ biến trong thực tiễn giáo dục ở nhiều nước trên thế giới trong sáu mô hình sau:
Mô hình face-to-face driver kết hợp giữa hướng dẫn trực tiếp trên lớp và các phương tiện điện tử có kết nối Internet, dựa trên mô hình lớp học giáp mặt Mặc dù nhiều hoạt động trên lớp đã được thay thế bằng học trực tuyến, thời gian học trực tiếp với giáo viên vẫn là bắt buộc Các hoạt động học trực tuyến như đọc tài liệu, làm bài tập trắc nghiệm và các bài đánh giá khác được thực hiện tại nhà, nhằm bổ trợ kiến thức cho người học Mô hình này tạo điều kiện cho việc chia sẻ kiến thức và kỹ năng giữa người học và giáo viên, đồng thời khuyến khích các hoạt động học tập đặc biệt như thảo luận và làm việc nhóm Đặc biệt, mô hình này rất phù hợp với các lớp học đa dạng, nơi người học có sự phân khúc khác nhau về khả năng nhận thức.
Mô hình rotation, hay còn gọi là mô hình quay vòng/luân phiên, là một biến thể của mô hình trạm học tập đã được áp dụng bởi các giáo viên trong nhiều năm Mô hình này thiết lập thời gian biểu cho phép người học kết hợp giữa học trực tuyến qua các thiết bị điện tử trong lớp và học trực tiếp với giáo viên Nó bao gồm ba hình thức học tập nhỏ: hoán đổi trạm (station rotation), hoán đổi phòng thực hành (lab rotation) và quay vòng cá nhân (individual rotation).
Mô hình flex (linh hoạt) chủ yếu dựa vào hướng dẫn giảng dạy trực tuyến, trong đó giáo viên không chỉ cung cấp hướng dẫn mà còn đóng vai trò là người hướng dẫn trực tiếp cho người học Toàn bộ chương trình học được truy cập qua các phần mềm học tập trực tuyến, yêu cầu giáo viên xây dựng hệ thống bài giảng online và các phương pháp đánh giá kiểm tra trực tuyến Mô hình này đặc biệt phù hợp với những người vừa học vừa làm.
Mô hình lab school (phòng thực hành) cho phép học viên tham gia các lớp học trực tuyến toàn thời gian trong suốt khóa học Thay vì giáo viên trực tiếp giảng dạy, các trợ giảng đã được đào tạo sẽ hỗ trợ và giải đáp thắc mắc cho người học trong lớp.
Mô hình self-blended (kết hợp tự do) cho phép người học tham gia vào các môn học ngoài chương trình chính thức của họ Học viên vẫn tham gia các lớp học trực tiếp, nhưng có thể đăng ký học thêm các môn khác và tự học theo nhu cầu cá nhân.
Mô hình học trực tuyến (online driver) khác biệt hoàn toàn so với hình thức học tập truyền thống Trong mô hình này, người học có thể học từ xa và nhận sự hướng dẫn thông qua nền tảng trực tuyến Giáo viên chịu trách nhiệm thiết kế các bài giảng, bài tập và bài đánh giá để người học có thể truy cập và học tập Ngoài ra, người học còn được giáo viên hỗ trợ giải đáp thắc mắc thông qua các buổi hỏi đáp trực tuyến.
Trong nghiên cứu này, chúng tôi sử dụng mô hình face - to - face driver để xây dựng kế hoạch dạy học và tiến hành thực nghiệm sư phạm
1.2.5 Các mức độ sử dụng mô hình dạy học kết hợp Để dễ dàng vận dụng các cấp độ kết hợp và sử dụng các mô hình DHKH theo tỉ lệ giữa dạy học giáp mặt với dạy học trực tuyến, chúng tôi chia 3 mức độ sử dụng mô hình DHKH như sau:
Mức độ 1 trong giáo dục là khi giáo viên cung cấp bài giảng và giảng dạy trực tiếp trên lớp, đồng thời hỗ trợ tài liệu hướng dẫn cho người học Ở giai đoạn này, lớp học giáp mặt chiếm ưu thế, trong khi lớp học trực tuyến chỉ đóng vai trò hỗ trợ không bắt buộc, với tỷ lệ kết hợp giữa hai hình thức là 80:20.
Giáo viên cần thiết kế các bài giảng trực tuyến và cung cấp cho người học, đảm bảo rằng vai trò của lớp học giáp mặt và lớp học trực tuyến được cân bằng, mỗi loại chiếm 50%.
Mức độ 3 trong giáo dục trực tuyến yêu cầu giáo viên cung cấp tài liệu đa phương tiện như âm thanh, hình ảnh và video cho người học Đồng thời, giáo viên cần xây dựng hệ thống kiểm tra trực tuyến để thực hiện các bài kiểm tra định kỳ cho môn học Ở mức độ này, học tập trực tuyến chiếm ưu thế rõ rệt với tỷ lệ kết hợp giữa lớp học trực tiếp và lớp học trực tuyến là 30:70, cho thấy sự chuyển mình mạnh mẽ trong phương pháp giảng dạy.
Trong nghiên cứu này, chúng tôi phát triển một khóa học kết hợp thông qua việc thiết kế website học trực tuyến ở mức độ 2 Tỉ lệ kết hợp giữa dạy trực tiếp và trực tuyến là 50:50, nhằm nâng cao chất lượng học tập và phát triển năng lực tự học cho học sinh.
1.2.6 Các phương án tổ chức dạy học kết hợp
Năng lực tự học trực tuyến
1.3.1 Khái niệm về năng lực
Theo chương trình giáo dục phổ thông mới năm 2018 của Bộ GD&ĐT, năng lực được định nghĩa là thuộc tính cá nhân được hình thành và phát triển từ tố chất sẵn có cùng với quá trình học tập và rèn luyện Năng lực cho phép con người huy động và tổng hợp kiến thức, kỹ năng, cũng như các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin và ý chí, nhằm thực hiện thành công một hoạt động nhất định và đạt được kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể.
Theo Từ điển Giáo dục học (2001): “Tự học là quá trình tự mình hoạt động lĩnh hội tri thức khoa học và rèn luyện kĩ năng thực hành”
1.3.3 Khái niệm năng lực tự học
NLTH là khả năng tự học của người học, bao gồm việc xác định mục tiêu, thiết kế và thực hiện kế hoạch học tập, cũng như tự đánh giá và điều chỉnh quá trình học để tối ưu hóa việc tiếp thu kiến thức và phát triển kỹ năng NLTH không chỉ dừng lại ở việc chủ động tiếp nhận kiến thức và kỹ năng, mà còn nhấn mạnh khả năng áp dụng để giải quyết các nhiệm vụ học tập cụ thể hoặc các tình huống xác định.
1.3.4 Khái niệm và cấu trúc năng lực tự học trực tuyến
Năng lực tự học trực tuyến
NLTHTT là khả năng tự lực và chủ động của người học trong việc nghiên cứu mục tiêu học tập, tìm kiếm thông tin trên internet, xử lý thông tin và lập báo cáo kết quả.
12 quả học tập giúp sinh viên tự kiểm tra và đánh giá kết quả học tập trực tuyến, từ đó điều chỉnh quá trình học tập trước khi tham gia lớp học trực tiếp.
Cấu trúc năng lực tự học trực tuyến
NLTHTT được thể hiện qua kết quả học tập đạt được, bao gồm các thành tố chính: kỹ năng nghiên cứu mục tiêu học tập, kỹ năng tìm kiếm thông tin học tập trên website/internet, kỹ năng xử lý thông tin học tập, kỹ năng lập báo cáo kết quả học tập, và kỹ năng tự kiểm tra và đánh giá kết quả học tập.
+ Kĩ năng nghiên cứu mục tiêu học tập
Mục tiêu học tập là kết quả về kiến thức, kĩ năng và thái độ mà người học đạt được sau khi hoàn thành một bài học hoặc môn học Những mục tiêu này được xác định dựa trên chuẩn kiến thức và kĩ năng, đóng vai trò định hướng cho toàn bộ quá trình dạy - học Việc tự nghiên cứu và xác định mục tiêu học tập giúp học sinh lựa chọn phương pháp và hình thức học phù hợp, từ đó nâng cao hiệu quả tự học và đánh giá kết quả học tập.
+ Kĩ năng tìm kiếm thông tin học tập trên website/Internet
Giáo viên cung cấp kiến thức qua bài học trên website, đồng thời nguồn tài liệu tham khảo chính được lấy từ kho tài nguyên, bao gồm các học liệu trên website, giúp người học mở rộng kiến thức.
+ Kĩ năng xử lí thông tin thông tin học tập
Kỹ năng tự học là khả năng mà người học sử dụng để xử lý thông tin và hoàn thành nhiệm vụ học tập trên website Người học cần xác định thời gian và không gian để thực hiện các nhiệm vụ này Trước khi bắt đầu bài học mới, giáo viên sẽ quy định thời điểm và khoảng thời gian mà học sinh cần truy cập vào trang web để tự học, dưới sự giám sát và hướng dẫn của giáo viên.
Người học xử lí thông tin thông tin học tập trên website theo quy trình gồm các kĩ năng như sau:
Định hướng hoạt động học
Nội dung kiến thức mà giáo viên đã chuyển lên website học tập trực tuyến rất quan trọng Người học cần phân tích chính xác mục đích của câu hỏi từ giáo viên để định hướng hoạt động học tập và xác định rõ ràng các hành động cần thực hiện.
Tự học (học một mình)
Người học thao tác trên các tổ hợp đa phương tiện để tự tìm câu trả lời và tự chiếm lĩnh kiến thức mới
Người học tham gia vào phòng chatroom để thảo luận với bạn bè, từ đó tự điều chỉnh kết quả học tập cá nhân và rút ra những kết luận quan trọng từ kiến thức của nhóm hoặc lớp.
Tóm tắt kết quả học tập
Người học tự viết tóm tắt nội dung kiến thức chiếm lĩnh được theo từng nội dung hay từng mục của bài học
Vận dụng, liên hệ thực tế
Từ nội dung kiến thức người học mới chiếm lĩnh được, người học tự nêu các ví dụ cụ thể liên hệ và vận dụng vào thực tế
+ Kĩ năng lập báo cáo kết quả học tập
Người học tự lập dàn ý và hệ thống hóa nội dung học tập một cách logic, chính xác và sáng tạo Họ cũng cần giải thích được mối liên hệ giữa các nội dung học Sau khi hoàn thành, bài báo cáo sẽ được gửi cho giáo viên qua website để nhận xét và đánh giá kết quả tự học của từng cá nhân trước khi tham gia lớp học trực tiếp.
+ Kĩ năng tự kiểm tra và đánh giá kết quả học tập
Người học dựa vào kết quả tự nghiên cứu để đặt câu hỏi có hệ thống và tự đưa ra câu trả lời đúng, đủ yêu cầu Họ diễn đạt câu trả lời một cách ngắn gọn, logic và sáng tạo nhằm tự kiểm tra và đánh giá kiến thức, kỹ năng, thái độ so với mục tiêu Đồng thời, họ cũng tự đối chiếu kết quả học tập với mục tiêu để đánh giá thành tích cá nhân, chỉ ra những ưu điểm và hạn chế cần khắc phục.
Thực trạng việc sử dụng dạy học kết hợp trong dạy học Toán THPT để nâng cao chất lượng dạy học và góp phần phát triển năng lực tự học trực tuyến
Để nâng cao chất lượng dạy học và phát triển năng lực tự học trực tuyến cho học sinh, chúng tôi đã tiến hành điều tra và tham khảo ý kiến của học sinh và giáo viên đang giảng dạy môn Toán tại Trường THPT Nguyễn Trường Tộ - Hưng Nguyên Mục tiêu là tìm hiểu việc vận dụng dạy học kết hợp trong dạy học Toán THPT hiện nay.
- Điều tra thời gian HS sử dụng Internet trong ngày
- Điều tra thuận lợi, khó khăn khi sử dụng mạng, trang Web trong học tập
- Điều tra mục đích HS sử dụng thiết bị công nghệ và Internet
- Điều tra về vai trò của tự học
- Điều tra về mức độ tự học trực tuyến của HS
- Điều tra về cách thức tự học của học sinh THPT
Giáo viên nhận định rằng khối lượng kiến thức và nội dung của từng bài trong sách giáo khoa Toán 10 kết nối tri thức với cuộc sống thường vượt quá thời gian một tiết học Điều này dẫn đến việc cần phải điều chỉnh phương pháp giảng dạy để đảm bảo học sinh có thể tiếp thu hiệu quả Sự cân nhắc giữa khối lượng kiến thức và thời gian học là rất quan trọng để nâng cao chất lượng giáo dục.
- Điều tra khả năng sử dụng và khai thác mạng internet trong hoạt động dạy học
- Điều tra thuận lợi, khó khăn khi sử dụng mạng, trang Web trong dạy học
- Điều tra mức độ sử dụng các phương pháp dạy học của GV để phát triển năng lực tự học
- Điều tra về phương thức GV kết nối với HS ngoài giờ lên lớp
- Thăm dò ý kiến GV về DH qua mạng Đối tượng và phương pháp điều tra
Từ ngày 05/09/2022 đến ngày 30/09/2022, chúng tôi tiến hành khảo sát thực trạng bằng cách lập google biểu mẫu với nội dung câu hỏi được trình bày ở phụ lục
1 và phụ lục 2 Chúng tôi khảo sát 8 GV dạy toán và 110 HS Trường THPT Nguyễn Trường Tộ - Hưng Nguyên
Kết quả tổng hợp và đánh giá
Kết quả được thống kê như sau:
Học sinh chủ yếu sử dụng điện thoại thông minh để truy cập internet, với tỷ lệ lên đến hơn 89% Thời gian truy cập internet hàng ngày của học sinh được thể hiện rõ qua bảng 2.
Bảng 2 Thời gian truy cập Internet trên ngày của HS THPT
Thời gian truy cập trên ngày của HS Tỉ lệ
Khảo sát cho thấy phần lớn học sinh sử dụng internet hơn 2 giờ mỗi ngày Nếu loại trừ thời gian học tập, ăn uống và nghỉ ngơi, thời gian này là khá nhiều Việc sử dụng internet trong thời gian dài có thể mang lại cả lợi ích và rủi ro nếu không được sử dụng đúng cách.
Trong số HS được điều tra:
+ Tỉ lệ thời gian truy cập internet 80% cho giải trí, chỉ có 20% cho học tập và nghiên cứu bài học
Chỉ có 10% học sinh được khảo sát biết đến khái niệm E-learning, trong đó 4% đã từng học trên hệ thống này, và 6% tham gia làm thử đề thi cũng như học ngoại ngữ và tin học.
Thứ hai, về các trở ngại khi HS sử dụng mạng, website trong học tập được thể hiện trong bảng 3
Bảng 3 Những trở ngại của HS khi sử dụng môi trường trực tuyến trong học tập
Những trở ngại của HS Tỉ lệ
Tốc độ truy cập chậm 28,8%
Không biết sử dụng website học tập 3,6%
Chi phí thuê đường truyền lớn 71,4%
Nhiều thông tin không chính xác 11%
Không có trang thiết bị để học trực tuyến 6%
Khảo sát về những khó khăn của học sinh khi sử dụng môi trường trực tuyến trong học tập cho thấy rằng phần lớn gặp trở ngại về chi phí đường truyền và tốc độ truy cập chậm Điều này dễ hiểu, bởi vì những học sinh được khảo sát chủ yếu sống ở vùng nông thôn, nơi điều kiện sống còn nhiều thiếu thốn và khó khăn.
Trong khảo sát về mức độ sử dụng internet của học sinh, kết quả cho thấy phần lớn học sinh (89,7%) sử dụng internet chủ yếu để tìm kiếm thông tin Tiếp theo, khoảng 50% học sinh sử dụng internet để chơi game, trong khi 38,4% dùng để trao đổi với giáo viên Chỉ có 6,4% học sinh tham gia trao đổi học tập trên diễn đàn, và hơn 10% học sinh sử dụng internet để tự học trực tuyến các bài học qua mạng.
Bảng 4 Mục đích sử dụng Internet của HS THPT
Mục đích sử dụng Internet của HS Tỉ lệ
Chia sẻ tài liệu học tập với người khác 32,1%
Trao đổi học tập trên diễn đàn 6,4%
Tự học trực tuyến các bài học trên mạng 12,8%
Tìm kiếm thông tin từ Internet 89,7%
Sử dụng Internet để chơi game 50%
Trao đổi thông tin với thầy cô 38.4%
Đa số học sinh (82,8%) cho rằng tự học là rất cần thiết, trong khi 9,1% cho rằng tự học là cần thiết Chỉ có 8,1% học sinh đánh giá tự học là bình thường, và không có học sinh nào cho rằng tự học là không quan trọng.
Bảng 5 Vai trò của tự học trong học tập
Tự học có vai trò như thể nào trong học tập Tỷ lệ
Tiếp theo, điều tra về cách thức mà học sinh tự học để đạt hiệu quả, chúng tôi thu được kết quả ở bảng sau:
Bảng 6 Các cách để tự học đạt hiệu quả
Tự học bằng cách nào để đạt hiệu quả
Tự nghiên cứu sách vở 21%
Tự học dưới sự hướng dẫn thầy cô 63,7%
Vào mạng, vào các trang website học tập trực tuyến để tự học
Kết quả điều tra cho thấy, 63,7% học sinh tự học dưới sự hướng dẫn của giáo viên, trong khi chỉ 21% học sinh có khả năng tự học độc lập qua sách vở Thêm vào đó, khoảng 15,3% học sinh sử dụng internet và các trang web học tập trực tuyến để tự học.
Đại đa số giáo viên dạy Toán tại trường THPT Nguyễn Trường Tộ cho rằng lượng kiến thức và nội dung môn Toán 10 kết nối với cuộc sống là quá dài và khó khăn cho học sinh, với 80% ý kiến đồng tình, trong khi chỉ 20% cho rằng mức độ này là bình thường.
Còn điều tra về thời gian sử dụng mạng internet trên ngày của GV được tổng hợp trong bảng 7
Bảng 7 Thời gian truy cập internet trên ngày của GV THPT
Thời gian truy cập trên ngày của GV Tỉ lệ
Những trở ngại của GV khi tìm kiếm nội dung DH trên môi trường trực tuyến được thể hiện trong bảng 8
Bảng 8 Những trở ngại của GV tìm kiếm nội dung DH trên môi trường trực tuyến
Những trở ngại của HS Tỉ lệ
Tốc độ truy cập chậm 4,1%
Nhiều thông tin trùng lặp không chính xác 51%
Chi phí thuê đường truyền lớn 2,1%
Không tìm thấy thông tin trên website 20,4%
Thông tin trên website không đáp ứng mục đích dạy học 10,2%
Thông tin miễn phí chiếm phần nhỏ so với bản quyền 61,2%
Mức độ áp dụng các phương pháp dạy học trong môn Toán ở bậc THPT có vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giảng dạy và phát triển năng lực tự học cho học sinh, như thể hiện trong bảng 9.
Bảng 9 Mức độ sử dụng phương pháp dạy học của GV THPT
Thường xuyên Ít sử dụng
Phát hiện và giải quyết vấn đề 75% 25% 0%
Phương pháp gợi mở vấn đáp 62,5% 37,5% 0%
Dạy học theo mô hình dạy học kết hợp 0% 25% 75%
Vấn đáp tái hiện, thuyết trình 25% 25% 50%
Khảo sát cho thấy phần lớn giáo viên đang tuân theo định hướng dạy học lấy học sinh làm trung tâm của Bộ Giáo dục, với vai trò là người hướng dẫn và hỗ trợ học sinh Nhiều giáo viên áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, trong đó phương pháp phát hiện và giải quyết vấn đề được sử dụng phổ biến nhất, tiếp theo là phương pháp gợi mở vấn đáp Tuy nhiên, các phương pháp như dạy học dự án, hoạt động trải nghiệm và dạy học kết hợp vẫn ít được áp dụng Điều này cho thấy rằng phương pháp truyền thống, đặc biệt là dạy học giáp mặt, vẫn chiếm ưu thế, trong khi việc sử dụng bài giảng điện tử và các hình thức kết hợp khác còn hạn chế.
Khảo sát mức độ sử dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong dạy học cho thấy phần lớn giáo viên đều thành thạo trong việc tìm kiếm thông tin và soạn giáo án điện tử Tuy nhiên, nhiều giáo viên vẫn chưa biết cách tổ chức dạy học trực tuyến, với chỉ khoảng 37,5% đã thử áp dụng phương pháp này Cụ thể, không có giáo viên nào chưa sử dụng CNTT để tìm kiếm thông tin, và tất cả đều biết soạn giáo án điện tử Hơn 75% giáo viên biết cách soạn giáo án điện tử nhưng không sử dụng thường xuyên, trong khi hơn 62,5% thường xuyên sử dụng bài giảng điện tử nhưng chưa quen với dạy học trực tuyến Chỉ có hơn 12,5% giáo viên đã biết cách dạy học trực tuyến.
Việc khảo sát cho thấy rằng B-Learning chưa được áp dụng rộng rãi trong dạy học Toán ở bậc THPT Mặc dù vậy, một số giáo viên đã bắt đầu sử dụng những phương pháp có ảnh hưởng từ B-Learning trong giảng dạy.
Qua đánh giá kết quả điều tra, chúng tôi đưa ra một số kết luận sau:
Việc triển khai dạy học trực tuyến gặp nhiều thách thức do giáo viên và học sinh chưa quen với hình thức này và thiếu đào tạo chuyên sâu về công nghệ thông tin trong dạy học.
Thứ hai: GV và HS đã chủ động hơn trong việc dạy và học trực tuyến, là nguồn thúc đẩy cho việc triển khai các hình thức DH mới
Phân tích mục tiêu và nội dung chương trình Toán 10 theo bộ sách kết nối tri thức với cuộc sống
Cụ thể hoá mục tiêu môn học, Toán 10 nhằm giúp HS đạt được các kiến thức và kĩ năng sau:
Trong bài viết này, chúng ta sẽ thiết lập và phát biểu các mệnh đề toán học, bao gồm mệnh đề phủ định, mệnh đề đảo, và mệnh đề tương đương Ngoài ra, chúng ta cũng sẽ tìm hiểu về các mệnh đề có chứa ký hiệu $\forall$ và $\exists$, cùng với các khái niệm điều kiện cần, điều kiện đủ, và điều kiện cần và đủ.
- Xác định tính đúng sai của một mệnh đề toán học trong những trường hợp đơn giản
- Nhận biết các khái niệm cơ bản về tập hợp
- Thực hiện phép toán trên các tập hợp và dùng biểu đồ ven để biểu diễn chúng trong những trường hợp cụ thể
- Giải quyết một số vấn đề thực tiễn gắn với phép toán trên tập hợp
Bất phương trình và hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn
- Nhận biết bất phương trình và hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn
- Biểu diễn miền nghiệm của bất phương trình và hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn trên mặt phẳng toạ độ
- Vận dụng kiến thức về bất phương trình, hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn vào giải quyết các bài toán thực tiễn
Hàm số và đồ thị
- Nhận biết những mô hình thực tế dẫn đến khái niệm hàm số
Hàm số là một khái niệm cơ bản trong toán học, được định nghĩa là một quy tắc ánh xạ mỗi phần tử của tập xác định sang một phần tử duy nhất của tập giá trị Tập xác định là tập hợp các giá trị đầu vào mà hàm số có thể nhận, trong khi tập giá trị là tập hợp các giá trị đầu ra tương ứng Hàm số đồng biến là hàm số mà khi giá trị đầu vào tăng, giá trị đầu ra cũng tăng, ngược lại, hàm số nghịch biến là hàm số mà khi giá trị đầu vào tăng, giá trị đầu ra giảm Đồ thị hàm số là hình ảnh trực quan thể hiện mối quan hệ giữa tập xác định và tập giá trị, giúp người học dễ dàng hình dung và phân tích các đặc điểm của hàm số.
- Mô tả các đặc trưng hình học của đồ thị hàm số đồng biến, hàm số nghịch biến
- Vận dụng kiến thức hàm số vào giải quyết các bài toán thực tiễn
- Vẽ parabol là đồ thị hàm số bậc hai
- Nhận biết các tính chất cơ bản của parabol như đỉnh, trục đối xứng
- Nhận biết và giải thích được các tính chất của hàm số bậc hai thông qua đồ thị
- Giải thích định lí về dấu của tam thức bậc hai từ việc quan sát đồ thị của hàm số bâc hai
- Giải thành thạo bất phương trình bậc hai
- Vận dụng bất phương trình bậc hai vào giải quyết các bài toán thực tế
- Giải phương trình chứa căn thức có dạng: ax 2 bx c dx 2 ex f ; ax 2 bx c dx e Đại số tổ hợp
- Vận dụng quy tắc cộng và quy tắc nhân trong một số trường hợp đơn giản
- Vận dụng sơ đồ hình cây trong các bài toán đếm đơn giản các đối tượng trong toán học, trong các môn học khác cũng như trong thực tiễn
- Tính các số hoán vị, chỉnh hợp, tổ hợp Khai triển nhị thức Newton
Hệ thức lượng trong tam giác
- Nhận biết được giá trị lượng giác của một góc từ 0 0 đến 180 0
- Tính giá trị lượng giác của một góc từ 0 0 đến 180 0 bằng máy tính cầm tay
- Giải thích các hệ thức lượng cơ bản trong tam giác: định lí côsin, định lí sin, công thức tính diện tích tam giác
- Mô tả cách giải tam giác và vận dụng được vào việc giải một số bài toán có nội dung thực tiễn
- Nhận biết khái niệm vectơ, vectơ bằng nhau, vectơ - không
- Thực hiện các phép toán vectơ và mô tả những tính chất hình học bằng vectơ
- Sử dụng vec tơ và các phép toán vec tơ để giải thích một số hiện tượng có liên quan đến Vật lí và Hoá học
- Vận dụng kiến thức về vec tơ để giải một số bài toán hình học và một số bài toán liên quan đến thực tiễn
Phương pháp toạ độ trong mặt phẳng
- Nhận biết toạ độ vec tơ đối với một hệ trục toạ độ
- Tìm toạ độ của một vec tơ, độ dài của một vec tơ khi biết toạ độ hai đầu mút của nó
- Sử dụng biểu thức toạ độ các phép toán vec tơ trong tính toán
- Vận dụng phương pháp toạ độ vào các bài toán giải tam giác
- Vận dụng kiến thức về toạ độ vec tơ để giải quyết một số bài toán liên quan thực tiễn
- Mô tả và thiết lập được phương trình tổng quát, phương trình tham số của đường thẳng trong mặt phẳng toạ độ
- Nhận biết được hai đường thẳng cắt nhau, song song, trùng nhau, vuông góc với nhau
- Thiết lập công thức tính góc giữa hai đường thẳng, công thức tính khoảng cách từ một điểm tới một đường thẳng
Để thiết lập phương trình đường tròn, bạn cần biết tọa độ tâm và bán kính Nếu có tọa độ của ba điểm mà đường tròn đi qua, bạn cũng có thể xác định phương trình của nó Ngoài ra, khi đã biết phương trình đường tròn, bạn có thể xác định được tâm và bán kính của đường tròn đó.
- Thiêt lập được phương trình tiếp tuyến của đường tròn tại một điểm
- Vận dụng kiến thức về đường tròn để giải quyết một số bài toán thực tiễn
- Nhận biết ba đường cônic bằng hình học
- Nhận biết phương trình chính tắc của 3 đường cônic trong mặt phẳng toạ độ
- Giải quyết một số vấn đề thực tiễn gắn với ba đường cônic
- Hiểu khái niệm số gần đúng, sai số tuyệt đối
- Xác định số gần đúng của một số căn cứ vào độ chính xác cho trước
- Xác định sai số tương đối của số gần đúng
- Xác định số quy tròn của số gần đúng với độ chính xác cho trước
- Biết sử dụng máy tính cầm tay để tính toán với các số gần đúng
Thu thập, tổ chức, phân tích và xử lý số liệu
- Tính số đặc trưng đo xu thế trung tâm cho mẫu số liệu không ghép nhóm
- Giải thích ý nghĩa và vai trò của các số đặc trưng nói trên của mẫu số liệu trong thực tiễn
- Tính số đặc trưng đo mức độ phân tán cho mẫu số liệu không ghép nhóm: khoảng biến thiên, khoảng tứ phân vị, phương sai, độ lệch chuẩn
Khái niệm về xác suất
Xác suất cổ điển bao gồm một số khái niệm quan trọng như phép thử ngẫu nhiên, không gian mẫu, biến cố và biến cố đối Phép thử ngẫu nhiên là quá trình mà kết quả không thể dự đoán trước, trong khi không gian mẫu là tập hợp tất cả các kết quả có thể xảy ra Biến cố là một tập hợp con của không gian mẫu, và biến cố đối là biến cố xảy ra khi biến cố ban đầu không xảy ra Định nghĩa cổ điển của xác suất được xác định là tỷ lệ giữa số lượng kết quả thuận lợi và tổng số kết quả trong không gian mẫu Cuối cùng, nguyên lý xác suất bé giúp chúng ta hiểu rõ hơn về xác suất của các biến cố hiếm gặp.
- Mô tả không gian mẫu, biến cố trong thí nghiệm đơn giản
Các quy tắc tính xác suất
- Tính xác suất của biến cố trong một số bài toán đơn giản bằng phương pháp tổ hợp
- tính xác suất trong một số thí nghiệm lặp bằng cách sử dụng sơ đồ hình cây
- Mô tả tính chất cơ bản của xác suất Tính xác suất biến cố đối
Thực hành ứng dụng các kiến thức toán học thuộc kiến thức Toán 10 vào thực tiễn và các chủ đề liên môn
- Thực hành mô tả và biểu diễn dữ liệu trên các bảng, biểu đồ
- Hiểu sự khác biệt giữa tiết kiệm và đầu tư
- Thực hành thiết lập kế hoạch đầu tư cá nhân để đạt được tỉ lệ tăng trưởng như mong đợi
- Tìm hiểu sưu tầm về lịch sử toán, tìm hiểu các ứng dụng của hàm số bậc hai,…
- Sử dụng phần mềm hỗ trợ việc học các kiến thức hình học
- Sử dụng phần mềm để thiết kế đồ hoạ liên quan đến đường tròn và các đường cônic
Sách giáo khoa Toán 10 được chia thành hai tập cho hai học kỳ, bao gồm các chương về Đại số, Hình học, Đo lường, Thống kê và Xác suất Cấu trúc này giúp học sinh tập trung vào một chủ đề trong mỗi giai đoạn học tập, từ đó dễ dàng tiếp thu và rèn luyện kiến thức, kỹ năng Sau mỗi giai đoạn, học sinh sẽ chuyển sang một chủ đề mới, mang lại cảm hứng học tập mới mẻ.
10 được thể hiện ở bảng sau:
Bảng 10 Nội dung Toán 10 theo bộ sách kết nối tri thức với cuộc sống
Chương I Mệnh đề và tập hợp Chương V Hàm số, đồ thị và ứng dụng
Chương II Bất phương trình và hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn
Chương VII Phương pháp toạ độ trong mặt phẳng
Chương III Hệ thức lượng trong tam giác Chương VIII Đại số tổ hợp
Chương IV Vectơ Chương IX Tính xác suất theo định nghĩa cổ điển Chương V Các số đặc trưng của mẫu số liệu không ghép nhóm Hoạt động thực hành trải nghiệm
Hoạt động thực hành trải nghiệm Bài tập ôn tập cuối năm
Nguyên tắc xây dựng và sử dụng mô hình dạy học kết hợp để nâng cao chất lượng dạy học và góp phần phát triển NLTHTT cho HS
2.2.1 Nguyên tắc quán triệt mục tiêu dạy học
Nguyên tắc đầu tiên trong việc xây dựng mô hình B-learning là xác định rõ mục tiêu dạy học Theo quan điểm “dạy học lấy người học làm trung tâm”, mục tiêu dạy học cần được thiết lập cho người học và do người học thực hiện Điều này không chỉ đơn thuần là việc mô tả yêu cầu của nội dung chương trình, mà còn là đích đến mà người học phải đạt được, là nhiệm vụ học tập mà họ cần hoàn thành, chứ không phải chỉ là chủ đề của bài học.
Việc xác định mục tiêu dạy học này nhằm hai chức năng: chức năng định hướng và chức năng đánh giá kết quả dạy học
Mục tiêu dạy học là những chỉ tiêu cụ thể mà học sinh (HS) cần đạt được, được diễn đạt bằng các động từ dễ hiểu để dễ dàng đo lường kết quả học tập Dựa vào những mục tiêu này, giáo viên (GV) sẽ thiết kế các hoạt động học tập phù hợp cho HS.
Học sinh cần được định hướng tư duy để khám phá nội dung học tập, từ đó tự lực phát hiện tri thức mới Điều này không chỉ giúp phát triển tư duy mà còn giáo dục nhân cách cho học sinh, đáp ứng yêu cầu của mục tiêu giáo dục.
2.2.2 Nguyên tắc đảm bảo tính chính xác, cơ bản của nội dung kiến thức
Nội dung dạy học là yếu tố quyết định phương pháp giảng dạy Khi thiết kế bài giảng, cần đảm bảo tính khoa học, chính xác và cơ bản của kiến thức Dựa vào nội dung này, giáo viên cần xây dựng các dạng câu hỏi, sơ đồ, đồ thị, bảng biểu, hình ảnh tĩnh hoặc động, và các chương trình mô phỏng Điều này có nghĩa là phải diễn đạt nội dung kiến thức bằng nhiều hình thức ngôn ngữ khác nhau một cách chính xác để học sinh có thể tiếp thu hiệu quả.
Tính chính xác của nội dung kiến thức môn Toán được thể hiện qua logic cấu trúc rõ ràng trong từng phần, mục, và chương của chương trình học Điều này không yêu cầu bài giảng phải hoàn toàn giống với giáo trình, mà cho phép sắp xếp lại cấu trúc sao cho phù hợp với sự phát triển nội dung và trình độ nhận thức của học sinh, đồng thời vẫn đảm bảo nội dung chương trình Do đó, việc căn cứ vào mục tiêu bài học và nghiên cứu kỹ lưỡng là cần thiết để xây dựng cấu trúc nội dung phù hợp và cơ bản.
Khi dạy Bài 3 về Bất phương trình bậc nhất hai ẩn, chúng tôi sử dụng sơ đồ tư duy để giúp học sinh tổng hợp và củng cố các kiến thức đã học, đảm bảo tính chính xác về nội dung và kiến thức.
Hình 1 Sơ đồ tư duy của bài học “Bất phương trình bậc nhất hai ẩn”
2.2.3 Nguyên tắc đảm bảo giữa học trực tuyến với học giáp mặt
Mô hình B-learning kết hợp giữa dạy học giáp mặt và dạy học trực tuyến, tạo ra một phương pháp học tập linh hoạt Nguyên tắc quan trọng của mô hình này là sự kết hợp hài hòa giữa học trực tuyến và học giáp mặt, điều này làm nổi bật đặc trưng không thể thiếu của B-learning.
Giáo viên sử dụng internet và các phương tiện truyền thông kỹ thuật số để hướng dẫn học sinh cách tự học và khai thác tài nguyên hiệu quả Sau khi hoàn thành quá trình học trực tuyến, học sinh sẽ có cơ hội thảo luận và giải đáp thắc mắc về bài học mới dưới sự hướng dẫn của giáo viên trong lớp học trực tiếp.
Trong mỗi bài học thiết kế trên website học trực tuyến, giáo viên yêu cầu học sinh hoàn thành bài tập trước khi đến lớp Trong giờ học, giáo viên sẽ nhận xét và tổ chức thảo luận về các nội dung bài tập mà học sinh gặp khó khăn, nhằm nâng cao hiệu quả dạy học.
Hình 2 Hoạt động nhóm yêu cầu HS hoàn thành trước khi học giáp mặt
2.2.4 Nguyên tắc đảm bảo tính mở và tính tương tác cao của website học trực tuyến
Tính mở của website học trực tuyến được thể hiện qua khả năng dễ dàng đăng nhập và truy cập Để đảm bảo điều này, cần lựa chọn phần mềm có nhiều ưu điểm, đặc biệt là tính năng tương tác phù hợp với ý đồ sư phạm trong thiết kế bài giảng trực tuyến Phần mềm phải cho phép tạo giao diện bài giảng hợp lý, đẹp mắt và thân thiện, đồng thời hỗ trợ chèn video và phim dạy học để truyền tải hiệu quả thông tin và nội dung bài học.
* Tính tương tác cao của website học trực tuyến thể hiện ở ba nội dung sau:
+) Thứ nhất, phải đảm bảo sự tương tác tối đa giữa người học và máy
+) Thứ hai, phải đảm bảo sự tương tác trong chính nội dung học tập
+) Thứ ba, phải đảm bảo tính tương tác tối đa giữa HS với GV và HS với HS
Chúng tôi đã chọn công cụ Google Sites để thiết kế trang web học tập trực tuyến và sử dụng phần mềm iSpring Suite 9 để phát triển bài giảng điện tử trong sáng kiến này.
Hình 3 Sử dụng phần mềm Ispring suite 9 để xây dựng bài giảng và đóng gói lên youtube
2.2.5 Nguyên tắc đảm bảo tính trực quan và tính sư phạm của website học trực tuyến
Tính trực quan của nguồn tư liệu kỹ thuật số là yếu tố quan trọng giúp học sinh (HS) quan sát và khám phá tri thức mới Nó không chỉ là cơ sở cho quá trình nhận thức và học tập của HS mà còn đóng vai trò là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn.
Tính sư phạm trong dạy học yêu cầu nội dung phải được bố cục rõ ràng và cấu trúc hợp lý, đảm bảo đầy đủ theo chương trình môn học Kiến thức cần phù hợp với thời gian phân bố và trình độ nhận thức của học sinh, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động trên lớp Các câu hỏi cũng cần được thiết kế sao cho phù hợp, không quá khó hoặc quá dễ đối với học sinh.
2.2.6 Nguyên tắc đảm bảo sự phát triển năng lực tự học trực tuyến cho HS
Phát triển năng lực tự học là mục tiêu cơ bản của quá trình dạy học nói chung
Mô hình B-learning giúp bồi dưỡng năng lực tự học của học sinh thông qua hai hình thức: bồi dưỡng có hướng dẫn từ xa qua học trực tuyến và tự học có hướng dẫn trực tiếp trong lớp Để phát triển năng lực tự học từ xa, nội dung học liệu và tài nguyên học tập cần được thiết kế và tổ chức dựa trên nền tảng hoạt động tự học, phù hợp với đặc điểm học tập của học sinh Việc áp dụng các mô hình hướng dẫn học sẽ hỗ trợ học sinh trong quá trình tự học, từ đó nâng cao hiệu quả dạy học.
Trong giai đoạn học trên lớp học giáp mặt, để bồi dưỡng năng lực tự học cho
HS và GV cần có hướng dẫn phù hợp và tổ chức các hoạt động học tập hấp dẫn Đồng thời, HS phải biết vận dụng kiến thức và kỹ năng tư duy đã học để hoàn thành nhiệm vụ học tập.
Quy trình sử dụng mô hình dạy học kết hợp để tổ chức dạy học nhằm nâng
nâng cao chất lượng và phát triển năng lực tự học trực tuyến cho HS
Quy trình sử dụng mô hình dạy học kết hợp bao gồm hai giai đoạn: tự học trực tuyến và học giáp mặt trên lớp, tạo thành một chu trình khép kín.
Bảng 11 Quy trình sử dụng mô hình dạy học kết hợp
Tự học trực tuyến Học giáp mặt
B1 Nghiên cứu mục tiêu bài học B1 Kiểm tra bài cũ (nếu cần)
B2 Tìm kiếm thông tin học tập trên website / internet B2 Tổng kết kết quả tự học trực tuyến B3 Xử lí thông tin học tập B3 Thảo luận
B4 Lập báo cáo kết quả học tập B4 Kết luận, chính xác hoá kiến thức B5 Tự kiểm tra, đánh giá kết quả học tập B5 Vận dụng
B6 GV hướng dẫn cách học bài sau
2.3.1 Giai đoạn tự học trực tuyến
Bước 1: Nghiên cứu mục tiêu bài học
Nghiên cứu mục tiêu bài học là một phần quan trọng trong hoạt động học tập của học sinh, giúp định hướng quá trình học tập hiệu quả Công việc này cần được thực hiện ngay khi học sinh bắt đầu học phần, chương hoặc bài mới trong môn học.
Mục tiêu của bài học là những kết quả về kiến thức, kỹ năng và thái độ mà học sinh cần đạt được sau khi hoàn thành bài học Việc xác định đúng mục tiêu bài học sẽ hỗ trợ quá trình giảng dạy và học tập hiệu quả hơn.
Học sinh cần lựa chọn hình thức, phương pháp và phương tiện học tập phù hợp để đạt được mục tiêu học tập đã đề ra, đồng thời đây cũng là cơ sở để đánh giá kết quả học tập Học sinh nên sử dụng sách giáo khoa, tài liệu học tập và tự nghiên cứu các mục tiêu bài học trên website học trực tuyến để nắm vững hệ thống mục tiêu về kiến thức, kỹ năng, thái độ và năng lực cần đạt được.
Bước 2: Tự tìm kiếm thông tin học tập trên website / internet
Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã chọn Google Sites làm công cụ thiết kế website học tập trực tuyến Google Sites là dịch vụ miễn phí của Google, cho phép tạo website với giao diện gọn nhẹ và tích hợp nhiều công cụ quen thuộc như Google Forms, Drive, Gmail và YouTube Điều này tạo ra một nền tảng vững chắc cho việc dạy học Trên Google Sites, giáo viên và học sinh có thể tương tác qua các hoạt động như thông báo, tạo câu hỏi, giao bài tập và thảo luận Ngoài ra, Google Sites còn cho phép chèn các tiện ích như Google Calendar, Google NewsShow, Clock & Date, Weather và Google Clock, giúp website trở nên sinh động hơn.
Nếu bạn chưa có website học tập trực tuyến, hãy sử dụng Google Sites để tạo một trang web học tập cho học sinh.
Đăng nhập hoặc tạo tài khoản google (đối với người dùng chưa có tài khoản gmail)
Tạo trang web (hoàn toàn miễn phí đối với google sites)
Vào trang web https://sites.google.com/new bạn sẽ nhìn thấy màn hình sau:
Hình 4 Giao diện của google sites
Nhấn nút (+) để tạo trang web mới, sau đó nhập tên trang, đặt tiêu đề, thay đổi hình ảnh và chọn giao diện cho phần tiêu đề.
Hình 5 Giao diện trang web mới
Sau khi hoàn tất thiết kế trang chủ và các trang con, bạn có thể xuất bản trang web bằng cách nhấn vào nút “Công bố” để chia sẻ với mọi người.
Hình 6 Trang web học tập trực tuyến trước khi xuất bản
Việc tạo ra một trang web đã hoàn tất, cho phép chia sẻ công khai hoặc riêng tư tùy theo mục đích Đối với mục đích học tập, giáo viên có thể đăng tải nội dung bài học, video giảng dạy và tài liệu học tập trên trang web Ngoài ra, có thể thêm các trò chơi và bài kiểm tra để đánh giá hiệu quả giảng dạy Dưới đây là một số hình ảnh liên quan đến bài giảng điện tử mà chúng tôi đã đăng tải trên trang web học tập trực tuyến.
Hình 7 Video bài giảng và các câu hỏi đánh giá học sinh
Hình 8 Bài kiểm tra trắc nghiệm đánh giá học sinh sau khi nghiên cứu video bài giảng và các tài liệu học tập
Học sinh, sau khi nắm vững mục tiêu bài học, có thể tự học thông qua phần bài học trên website học trực tuyến Ngoài kiến thức do giáo viên cung cấp, học sinh nên tìm kiếm tài liệu trên internet bằng từ khóa liên quan để mở rộng hiểu biết Điều này không chỉ giúp nâng cao kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng tự tìm kiếm tài liệu và phương pháp nghiên cứu khoa học.
Bước 3: Xử lí thông tin học tập
Khi xử lí thông tin học tập trên website học trực tuyến, quy trình gồm 5 bước như sau:
Để định hướng hoạt động học hiệu quả, giáo viên đã thiết kế một tổ hợp đa phương tiện bao gồm giáo án, giáo án điện tử và video, kết hợp với các câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Học sinh cần đọc hiểu các câu hỏi để tự định hướng cho quá trình học tập của mình.
Tự học là quá trình quan trọng giúp học sinh (HS) phát triển tính tự giác, tích cực và độc lập trong học tập Qua việc thao tác trên các tổ hợp đa phương tiện, HS có thể tự tìm câu trả lời và chiếm lĩnh kiến thức mới Để đạt được điều này, các em cần khai thác mọi kênh cung cấp kiến thức, từ đó hình thành và phát triển năng lực cũng như phẩm chất của bản thân.
Học sinh có thể tham gia vào các nhóm Zalo hoặc Facebook để thảo luận với bạn bè Tại đây, các em có thể thảo luận theo từng nhóm nhỏ hoặc cùng toàn lớp, từ đó tự điều chỉnh kết quả học tập và rút ra những kết luận quan trọng.
Học sinh cần tự viết tóm tắt nội dung kiến thức đã chiếm lĩnh theo từng mục của bài học Tóm tắt này phải chính xác, đầy đủ các ý chính, diễn đạt một cách logic, súc tích và rõ ràng Đồng thời, cần có tính sáng tạo trong cách trình bày để dễ hiểu hơn.
Vận dụng, liên hệ thực tế: Từ nội dung kiến thức HS mới chiếm lĩnh được,
HS cần nhận thức rõ giá trị và tầm quan trọng của kiến thức trong cuộc sống Việc áp dụng kiến thức vào giải quyết các tình huống thực tiễn là rất cần thiết, ví dụ như trong việc ra quyết định hàng ngày hay giải quyết vấn đề trong công việc.
Bước 4: Báo cáo kết quả học tập
Thiết kế tiến trình dạy học theo mô hình dạy học kết hợp trong dạy học Toán
Chúng tôi xin giới thiệu kế hoạch dạy học cho Bài 3: Bất phương trình bậc nhất hai ẩn trong chương trình Toán học 10, áp dụng mô hình dạy học kết hợp với website học tập trực tuyến Google Sites Các nội dung khác trong chương trình Toán 10 có thể được thực hiện tương tự.
BÀI 3 BẤT PHƯƠNG TRÌNH BẬC NHẤT HAI ẨN
- Nhận biết bất phương trình bậc nhất hai ẩn
- Biết biểu diễn miền nghiệm của bất phương trình bậc nhất hai ẩn trên mặt phẳng tọa độ
- Vận dụng kiến thức về bất phương trình bậc nhất hai ẩn vào giải quyết bài toán thực tiễn
- Năng lực tư duy và lập luận Toán học: xuyên suốt bài học
Năng lực giải quyết vấn đề Toán học bao gồm khả năng tiếp nhận và đặt ra các câu hỏi, bài tập có vấn đề Học sinh cần phân tích các tình huống trong quá trình học tập để tìm ra giải pháp hiệu quả.
Năng lực tự mô hình hóa Toán học được phát triển thông qua việc giải quyết các bài toán thực tiễn, chẳng hạn như bài toán tình huống mở đầu về vé xem phim và bài toán chi phí thuê xe Những bài toán này không chỉ giúp người học áp dụng kiến thức toán học vào thực tế mà còn nâng cao khả năng tư duy logic và phân tích tình huống.
Năng lực giao tiếp Toán học bao gồm việc tiếp thu kiến thức và trao đổi học hỏi với bạn bè thông qua các hoạt động nhóm Điều này đòi hỏi thái độ tôn trọng, khả năng lắng nghe và phản ứng tích cực trong quá trình giao tiếp.
- Rèn luyện tính cẩn thận, chính xác Tư duy các vấn đề toán học một cách lôgic và hệ thống
- Chủ động phát hiện, chiếm lĩnh tri thức mới, biết quy lạ về quen, có tinh thần trách nhiệm hợp tác xây dựng cao
- Chăm chỉ tích cực xây dựng bài, chủ động chiếm lĩnh kiến thức theo sự hướng dẫn của GV
- Năng động, trung thực sáng tạo trong quá trình tiếp cận tri thức mới ,biết quy lạ về quen, có tinh thần hợp tác xây dựng cao
- Hình thành tư duy logic, lập luận chặt chẽ, và linh hoạt trong quá trình suy nghĩ
II THIẾT BỊ DẠY HỌC VÀ HỌC LIỆU
Sử dụng Google Sites miễn phí để đăng tải bài giảng tại nhà, bao gồm nội dung kiến thức, tài liệu PowerPoint, video bài giảng, hình ảnh, câu hỏi bài tập và đề kiểm tra trắc nghiệm.
- Trên lớp: SGK, giáo án, máy chiếu
III PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC
- Dạy học theo phương pháp dạy học kết hợp: giữa dạy học trực tuyến và dạy học giáp mặt (áp dụng theo mô hình lớp học đảo ngược)
- Phương pháp trực quan kết hợp vấn đáp tìm tòi
IV Tiến trình dạy học
Nội dung chính của bài học
Giai đoạn 1: Tự học trực tuyến
Giai đoạn 2: Học giáp mặt
Bài 3 Bất phương trình bậc nhất hai ẩn
Nội dung bài học được thể hiện trong đường link bài giảng trực tuyến sau:
- GV: Gửi cho tất cả HS trong lớp học với nội dung là đường link bài giảng trực tuyến “Bài 3 Bất phương trình bậc nhất hai ẩn”
+ Bước 1: HS nghiên cứu mục tiêu bài học (trên Website học trực tuyến)
+ Bước 1: Kiểm tra bài cũ Bài cũ Nhắc lại cách vẽ đồ thị hàm số bậc nhất ax y b Vẽ đồ thị hàm số
+ Bước 2: Tổng kết kết quả tự học trực tuyến
33 https://sites.googl e.com/view/l0p10 a1/trang- ch%E1%BB%A7/ b%C3%A0i-3- b%E1%BA%A5t- ph%C6%B0%C6
%A1ng- tr%C3%ACnh- b%E1%BA%ADc
%E1%BA%A9n/ video- b%C3%A0i- gi%E1%BA%A3 ng-
- Nhận biết bất phương trình bậc nhất hai ẩn
-Biết biểu diễn miền nghiệm của bất phương trình bậc nhất hai ẩn trên mặt phẳng tọa độ
- Vận dụng kiến thức về bất phương trình bậc nhất hai ẩn vào giải quyết bài toán thực tiễn
+ Bước 2: Tìm kiếm thông tin học tập trên website / internet
HS vào đường link mà GV gửi, rồi vào mục Bài học:
Bài 3 Bất phương trình bậc nhất hai ẩn trên website và học bài
Sau đó, HS có thể tìm các thông tin liên quan đến bài học trên Internet để mở rộng, nâng cao kiến thức
+ Bước 3: Xử lí thông tin học tập:
Bước 3.1 Định hướng hoạt động học
Nghiên cứu giáo án, bài giảng powerpoint, video bài
GV tổng hợp các thắc mắc của học sinh trong giai đoạn học trực tuyến và ghi nhận thêm ý kiến mới Đồng thời, GV cũng tổng hợp điểm số của học sinh sau khi hoàn thành bài kiểm tra trắc nghiệm.
Từ đó có nhận xét, khuyến khích động viên hay nhắc nhở kịp thời đối với HS
+ Bước 3: Tổ chức thảo luận các nội dung, các câu hỏi thắc mắc của HS
Trong bước này, giáo viên có thể phân chia học sinh thành các nhóm khác nhau dựa trên từng lớp học Tùy thuộc vào hoạt động, việc ghép nhóm có thể thực hiện theo bàn hoặc theo tổ.
Các nhóm sẽ thảo luận về các vấn đề do giáo viên đưa ra Sau đó, mỗi nhóm cử đại diện để trình bày ý kiến của mình hoặc bổ sung ý kiến cho nhóm khác.
+ Bước 4: Kết luận, chính xác hóa kiến thức
Sau bước thảo luận, GV tổ chức cho HS kết luận, chính xác hoá kiến thức trọng tâm của bài
- Nếu tất cả các nhóm đều trả lời chính xác nội dung khoa học thì GV kết luận, chính xác hoá kiến thức
- Nếu các nhóm có ý kiến chưa thống nhất về nội dung kiến thức, thì GV
34 giảng sau đó trả lời các câu hỏi tự luận, câu hỏi trắc nghiệm và cuối cùng là làm
1 bài kiểm tra trắc nghiệm gồm 10 câu
Câu 1 Nêu các dạng của bất phương trình bậc nhất 2 ẩn?
Lấy một số ví dụ về bất phương trình bậc nhất 2 ẩn?
Câu 2 Thế nào là miền nghiệm của bất phương trình bậc nhất 2 ẩn? Cách biểu diễn miền nghiệm của bất phương trình bậc nhất 2 ẩn?
Bài viết này trình bày một số hình ảnh từ bài giảng điện tử mà giáo viên đã đăng tải trên Google Sites, bao gồm các câu hỏi lý thuyết, bài tập trắc nghiệm và đề kiểm tra trắc nghiệm Cần phân tích các nội dung chưa chính xác của từng nhóm và đưa ra kết luận để chính xác hóa kiến thức.
+ Bước 5: Vận dụng kiến thức
GV chia lớp thành các nhóm hoạt động
- Thảo luận một số câu hỏi bài tập vận dụng GV đã chuẩn bị
Một công ty viễn thông tính phí 1 nghìn đồng mỗi phút gọi nội mạng và 2 nghìn đồng mỗi phút gọi ngoại mạng Để số tiền phải trả trong một tháng ít hơn 200 nghìn đồng, em cần xác định số phút gọi nội mạng và ngoại mạng có thể sử dụng.
Anh An là nhân viên bán hàng tại siêu thị điện máy, nơi anh kiếm được 600 nghìn đồng hoa hồng cho mỗi máy giặt và 1,3 triệu đồng cho mỗi tủ lạnh Để đạt được một khoản thu nhập nhất định, anh cần bán một số lượng máy giặt và tủ lạnh nhất định.
10 triệu đồng trở lên tiền hoa hồng thì anh An cần bán bao nhiêu máy giặt và tủ lạnh?
- HS được GV khuyến khích đưa ra các những tình huống mới để vận dụng
- Các nhóm treo sơ đồ tư duy đã chuẩn bị, thuyết trình phần kiến thức được GV giao nhiệm vụ
Bước 3.2 Tự học (học 1 mình)
Học sinh tự phân tích video và tài liệu học tập liên quan, từ đó trả lời các câu hỏi và bài kiểm tra trắc nghiệm do giáo viên đưa ra Học sinh cũng ghi lại những thắc mắc về bài học để có thể tìm hiểu thêm.
Bước 3.3 Thảo luận (học bạn)
HS có thể vào nhóm zalo, facebook để thảo luận với các HS khác và GV về nội dung bài học
Bước 3.4 Tóm tắt kết quả học tập
HS tự viết tóm tắt nội dung kiến thức chiếm lĩnh được ở
Bài 3 Bất phương trình bậc nhất hai ẩn vào vở của mình
Bước 3.5 Vận dụng, liên hệ thực tế
HS tự nêu các ví dụ cụ thể liên hệ và vận dụng sáng tạo
+ Bước 4: Lập báo cáo kết quả học tập (Bài tập trước khi tới lớp)
HS tự lập sơ đồ tư duy về nội dung kiến thức vừa học
Kết quả bài kiểm tra trắc nghiệm sẽ được báo về gmail của GV
- GV nhận xét, đánh giá
+ Bước 6: GV hướng dẫn cách học chương sau
- Hoàn thành sơ đồ tư duy hợp lý vào vở, học bài theo sơ đồ
- Hướng dẫn học bài mới
+ Bước 5 Tự kiểm tra, đánh giá kết quả tự học
HS thực hiện bài kiểm tra trắc nghiệm trực tuyến, và sau khi hoàn thành, kết quả sẽ hiển thị số điểm trên thang điểm 10 cùng với đánh giá tương ứng với mức độ đạt được của bài làm.
Đánh giá năng lực tự học trực tuyến
2.5.1 Thiết kế thang đo đánh giá năng lực tự học trực tuyến
Chúng tôi đề xuất xây dựng thang đánh giá năng lực tự học trực tuyến dựa trên năng lực tự học và thực tiễn dạy học.
Bảng 12 Thang đánh giá năng lực tự học trực tuyến
Nghiên cứu mục tiêu học tập
Tìm kiếm thông tin học tập
Xử lí thông tin học tập
Lập báo cáo kết quả học tập
Tự kiểm tra và đánh giá kết quả học tập
Bước đầu có kĩ năng, nhưng chưa hiệu quả
Yêu cầu đạt được ở các mức độ như sau:
Mức 1 của NLTHTT cho thấy học sinh có sự hiểu biết chưa đầy đủ và tiếp cận nhiệm vụ một cách cơ học Học sinh chỉ mới đạt mức 1 trong tất cả các kỹ năng tiến trình.
Mức 2 của NLTHTT yêu cầu học sinh (HS) thực hiện quy trình các thao tác với kỹ năng chính xác hơn Để đạt được mức 2, HS cần hoàn thành từng kỹ năng trong tiến trình một cách hiệu quả.
Mức 3 của NLTHTT yêu cầu học sinh thực hiện quy trình các thao tác với kỹ năng một cách chủ động, chính xác và nhanh chóng để hoàn thành công việc, chỉ còn vài lỗi nhỏ không đáng kể Học sinh cần đạt được mức 3 ở mỗi kỹ năng trong tiến trình.
Các yếu tố cấu trúc NLTHTT
+ Mức 4 của NLTHTT: HS thực hiện các thao tác một cách tự nhiên; yêu cầu HS phải đạt ở mức 4 của mỗi KN tiến trình
2.5.2 Công cụ đánh giá năng lực
Chúng tôi đã thiết kế phiếu hỏi gồm 14 câu hỏi dựa trên bộ tiêu chí đánh giá năng lực để giáo viên đánh giá và học sinh tự đánh giá năng lực thực hành thí nghiệm của mình Phiếu hỏi này được sử dụng để đánh giá năng lực thực hành thí nghiệm của học sinh ở hai giai đoạn: trước và sau thực nghiệm.
Xin vui lòng đánh dấu (x) vào số tương ứng với ý kiến của bạn về việc áp dụng và thực hiện các hoạt động/biện pháp dưới đây trong học tập theo các mức độ sau:
1 Rất ít khi 2 Thỉnh thoảng 3 Thường xuyên 4 Rất thường xuyên
Trong quá trình nghiên cứu mục tiêu bài học, tôi đã phân tích và giải thích mối quan hệ logic giữa ba thành phần chính: kiến thức, kỹ năng và thái độ.
2 Khi học bài mới, em phân tích được chính xác mục đích câu hỏi của GV đưa ra để định hướng hoạt động học
Khi tiếp cận bài học mới, việc đầu tiên là xác định rõ mục đích của câu hỏi giáo viên đưa ra để định hướng cho hoạt động học Sau đó, em cần xác định chính xác các hành động cần thực hiện để đạt được mục tiêu học tập.
4 Khả năng tự tìm kiếm thông tin học tập trên website của em là nhanh và chính xác
5 Khả năng tự xử lý thông tin học tập trên website của emlà nhanh, thành thạo và chính xác
6 Khi thảo luận, em thường có thái độ tranh luận hợp tác, ôn hòa, có tính chất xây dựng
Em tóm tắt kết quả học tập một cách sáng tạo, nhanh chóng và chính xác, bao gồm đầy đủ các ý chính của nội dung học Diễn đạt một cách logic, súc tích, ngắn gọn, rõ ràng và dễ hiểu.
Sau khi hoàn thành bài học, em nhận thấy giá trị của việc áp dụng kiến thức vào thực tiễn; em có khả năng vận dụng hiệu quả kiến thức để giải quyết các tình huống cụ thể một cách nhanh chóng và chính xác.
9 Khi lập dàn ý báo cáo kết quả học tập, em thường thiết lập một cách sáng tạo, nhanh chóng, khoa học và chính xác,
38 giải thích được logic của dàn ý
Khi hệ thống hóa kiến thức, em có khả năng thực hiện nhanh chóng và chính xác các thao tác sắp xếp logic, giúp nội dung học tập trở nên có hệ thống Điều này thể hiện rõ mối quan hệ giữa các nội dung, từ đó nâng cao hiểu biết về bản chất của kiến thức Đồng thời, quá trình này cũng khuyến khích tính sáng tạo trong việc tiếp cận và áp dụng kiến thức.
11 Sau khi học xong bài mới, em tự đặt được các câu hỏi hướng vào trọng tâm, có tính hệ thống và có tính sáng tạo
Tự đối chiếu kết quả học tập với mục tiêu giúp bạn đánh giá nhanh chóng, chính xác và khách quan về thành tích của bản thân, từ đó nhận diện rõ ràng những ưu điểm và hạn chế cần cải thiện.
Câu 13: Em hãy vui lòng trả lời câu hỏi dưới đây bằng cách khoanh tròn vào câu trả lời phù hợp với quan điểm mình
Em hãy tự đánh giá khả năng thực hiện các hoạt động học tập của mình (Tốt, khá, trung bình, yếu, kém)
Một ví dụ về việc áp dụng kiến thức Toán học về bất phương trình bậc nhất hai ẩn trong cuộc sống là khi tôi cần xác định ngân sách cho một bữa tiệc Giả sử tôi có 500.000 đồng để chi tiêu cho đồ ăn và đồ uống Nếu mỗi món ăn có giá 50.000 đồng và mỗi đồ uống có giá 20.000 đồng, tôi có thể thiết lập bất phương trình như sau: \$50x + 20y \leq 500\$, trong đó \$x\$ là số món ăn và \$y\$ là số đồ uống Từ đó, tôi có thể tính toán số lượng món ăn và đồ uống mà tôi có thể mua mà không vượt quá ngân sách, giúp tôi tổ chức bữa tiệc một cách hiệu quả.
Khảo sát tính cấp thiếp và tính khả thi của các giải pháp đề xuất
2.6.1 Mục đích khảo sát Để đánh giá tính khả thi và cấp thiết của đề tài
2.6.2 Nội dung và phương pháp khảo sát
Nội dung khảo sát tập trung về 2 vấn đề chính sau:
+ Khảo sát về tính cấp thiết của các giải pháp được đề xuất trong đề tài
+ Khảo sát tính khả thi của các giải pháp được đề xuất trong đề tài
Phương pháp khảo sát và thang đánh giá
Phương pháp được sử dụng để khảo sát là phát phiếu, trao đổi bằng bảng hỏi cho
GV và HS với thang đánh giá 04 mức (tương ứng với điểm số từ 1 đến 4):
Không cấp thiết; Ít cấp thiết; Cấp thiết và Rất cấp thiết
Không khả thi; Ít khả thi; Khả thi và Rất khả thi
(Phụ lục 3 và phụ lục 4)
Tính điểm 𝑋̅ được tính trên phần mềm Excel của Microsoft office
Bảng 13 Đối tượng và số lượng khảo sát
TT Đối tượng Số lượng
1 Giáo viên môn Toán của Trường THPT Nguyễn Trường Tộ 08
2 Học sinh lớp 10A1 và 10A2 của Trường THPT Nguyễn Trường
2.6.4 Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp được đề xuất
Sự cấp thiết của các giải pháp đã được đề xuất
Bảng 14 Khảo sát của giáo viên môn Toán và học sinh lớp 10A1, 10A2 trường THPT Nguyễn Trường Tộ - Hưng Nguyên về sự cấp thiết của các giải pháp
Thang đánh giá các giải pháp
Không X cấp thiết Ít cấp thiết
Nguyên tắc xây dựng và sử dụng mô hình dạy học kết hợp để nâng cao chất lượng dạy học và góp phần phát triển NLTHTT cho HS
Quy trình sử dụng mô hình dạy học kết hợp để tổ chức dạy học nhằm nâng cao chất lượng và phát triển
Thiết kế tiến trình dạy học theo mô hình dạy học kết hợp trong dạy học
Toán 10 nhằm nâng cao chất lượng dạy học và phát triển NLTHTT cho
4 Đánh giá năng lực tự học trực tuyến 0 0 18 72 3,80
Bảng 15 Đánh giá sự cấp thiết của các giải pháp
Nguyên tắc xây dựng và sử dụng mô hình dạy học kết hợp để nâng cao chất lượng dạy học và góp phần phát triển
Quy trình sử dụng mô hình dạy học kết hợp để tổ chức dạy học nhằm nâng cao chất lượng và phát triển NLTHTT cho
Thiết kế tiến trình dạy học theo mô hình kết hợp trong môn Toán 10 nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy và phát triển năng lực tư duy cho học sinh trung học phổ thông.
4 Đánh giá năng lực tự học trực tuyến 3,80 3-4
Dựa trên số liệu từ bảng trên, có thể thấy rằng hầu hết giáo viên và học sinh được khảo sát đều nhận định rằng các biện pháp trong đề tài đều mang tính cấp thiết và rất cấp thiết Đặc biệt, phần lớn giáo viên và học sinh đánh giá các biện pháp này là rất cấp thiết.
Giá trị trung bình của các giải pháp đều vượt quá 3, với giá trị trung bình chung là X = 3.87, điều này chứng tỏ rằng đề tài này có tính cấp thiết cao.
Tính khả thi của các giải pháp đề xuất
Bảng 16 Khảo sát của giáo viên môn Toán và học sinh lớp 10A1, 10A2 trường THPT Nguyễn Trường Tộ - Hưng Nguyên về tính khả thi của các giải pháp
Thang đánh giá các giải pháp
Không X khả thi Ít khả thi
Nguyên tắc xây dựng và sử dụng mô hình dạy học kết hợp để nâng cao chất lượng dạy học và góp phần phát triển NLTHTT cho HS
Quy trình sử dụng mô hình dạy học kết hợp để tổ chức dạy học nhằm nâng cao chất lượng và phát triển
Thiết kế tiến trình dạy học theo mô hình dạy học kết hợp trong dạy học
Toán 10 nhằm nâng cao chất lượng dạy học và phát triển NLTHTT cho
4 Đánh giá năng lực tự học trực tuyến 0 0 15 75 3,83
Bảng 17 Đánh giá tính khả thi của các giải pháp
Nguyên tắc xây dựng và sử dụng mô hình dạy học kết hợp để nâng cao chất lượng dạy học và góp phần phát triển
Quy trình sử dụng mô hình dạy học kết hợp để tổ chức dạy học nhằm nâng cao chất lượng và phát triển NLTHTT cho
Thiết kế tiến trình dạy học theo mô hình kết hợp trong môn Toán 10 nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy và phát triển năng lực tư duy cho học sinh trung học phổ thông.
4 Đánh giá năng lực tự học trực tuyến 3,83 3-4
Dựa trên số liệu từ bảng, có thể thấy rằng hầu hết giáo viên và học sinh được khảo sát đều nhận định rằng các biện pháp trong đề tài là khả thi và rất khả thi, với phần lớn giáo viên và học sinh đánh giá tính khả thi của các biện pháp này ở mức cao.
Giá trị trung bình của các giải pháp đều lớn hơn 3, với giá trị trung bình chung là X = 3.86, cho thấy tính khả thi cao của đề tài.