GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ
1.1 Đặc điểm về tâm lý lứa tuổi và năng lực tự tin, tự chủ của học sinh THPT nói chung, học sinh miền núi nói riêng
1.1.1 Đặc điểm về tâm lý lứa tuổi của học sinh THPT nói chung
Học sinh THPT trong độ tuổi 16 - 18 đang trải qua giai đoạn phát triển mạnh mẽ về thể chất và tâm hồn, với khả năng tự ý thức, tự đánh giá và tự điều chỉnh trong quá trình học tập.
Tri giác có chủ định chiếm ưu thế, giúp nâng cao năng lực ghi nhớ và sự tập trung chú ý Điều này cho phép cá nhân di chuyển và chú ý tốt hơn, đồng thời học tập dần dần theo nhu cầu thỏa mãn nhận thức.
Việc tiếp xúc với nhiều môn học và phương pháp dạy học khác nhau từ các thầy cô yêu cầu học sinh phải có sự phát triển đáng kể về năng lực quan sát, tư duy logic, tính độc lập, sự kiên trì và khả năng tư duy phê phán.
Giai đoạn này là thời điểm quan trọng trong giao tiếp nhóm, nơi các em không chỉ nhận thức về bản thân mà còn hiểu rõ vị trí của mình trong xã hội và tương lai Các em học cách đánh giá nhân cách của bản thân và người khác dựa trên các thuộc tính nhân cách.
1.1.2 Khái quát về năng lực, năng lực tự tin và tự chủ của học sinh THPT a Năng lực
Khả năng làm chủ và vận dụng hợp lý kiến thức, kinh nghiệm, và thái độ một cách hứng thú là yếu tố quan trọng giúp cá nhân hành động hiệu quả trong các tình huống đa dạng của cuộc sống.
Năng lực của học sinh bao gồm khả năng làm chủ hệ thống kiến thức, kỹ năng, thái độ, niềm tin, giá trị và trách nhiệm xã hội Điều này thể hiện qua việc kết nối các yếu tố này một cách hợp lý để thực hiện thành công nhiệm vụ học tập Học sinh cần có tính sẵn sàng hành động trong môi trường học tập phổ thông và trong các điều kiện thực tế của xã hội Năng lực tự tin cũng là một yếu tố quan trọng trong quá trình này.
- Là sự tin tưởng vào bản thân, tin vào khả năng và hành động của chính mình
Sự tự tin ở học sinh THPT thể hiện rõ qua sự chủ động và tự giác trong học tập, công việc và cuộc sống hàng ngày Các em nhận thức được tầm quan trọng của việc phát triển bản thân và luôn nỗ lực để đạt được mục tiêu.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI
Cơ sở lí luận
1.1 Đặc điểm về tâm lý lứa tuổi và năng lực tự tin, tự chủ của học sinh THPT nói chung, học sinh miền núi nói riêng
1.1.1 Đặc điểm về tâm lý lứa tuổi của học sinh THPT nói chung
Học sinh THPT trong độ tuổi 16 - 18 đang trải qua giai đoạn phát triển mạnh mẽ về thể chất và tâm hồn, đồng thời có khả năng tự ý thức, tự đánh giá và tự điều chỉnh trong quá trình học tập.
Tri giác có chủ định đóng vai trò quan trọng, giúp nâng cao khả năng ghi nhớ và tăng cường sự tập trung Nó cũng cho phép di chuyển và chú ý tốt hơn, đồng thời hỗ trợ quá trình học tập theo hướng thỏa mãn nhu cầu nhận thức.
Việc tiếp xúc với nhiều môn học và phương pháp dạy học khác nhau yêu cầu học sinh phải phát triển mạnh mẽ các kỹ năng như quan sát, tư duy logic, tính độc lập, kiên trì và tư duy phê phán.
Giai đoạn này là thời điểm quan trọng trong giao tiếp nhóm, nơi các em không chỉ nhận thức về bản thân mà còn hiểu rõ vị trí của mình trong xã hội và tương lai Các em học cách đánh giá nhân cách của bản thân và người khác dựa trên các thuộc tính nhân cách.
1.1.2 Khái quát về năng lực, năng lực tự tin và tự chủ của học sinh THPT a Năng lực
Khả năng làm chủ và vận dụng hợp lý kiến thức, kinh nghiệm, và thái độ một cách hứng thú là yếu tố quan trọng giúp cá nhân hành động hiệu quả trong các tình huống đa dạng của cuộc sống.
Năng lực của học sinh bao gồm khả năng làm chủ hệ thống kiến thức, kỹ năng, thái độ, niềm tin, giá trị và trách nhiệm xã hội Điều này thể hiện qua việc kết nối hợp lý các yếu tố này để thực hiện thành công nhiệm vụ học tập Học sinh cần có sự sẵn sàng hành động trong môi trường học tập phổ thông và trong bối cảnh xã hội hiện tại Năng lực tự tin cũng là một yếu tố quan trọng trong quá trình này.
- Là sự tin tưởng vào bản thân, tin vào khả năng và hành động của chính mình
Sự tự tin ở học sinh THPT thể hiện rõ qua sự chủ động và tự giác trong học tập, công việc và cuộc sống hàng ngày Các em nhận thức được tầm quan trọng của việc phát triển bản thân và luôn nỗ lực để đạt được mục tiêu.
Tin tưởng vào khả năng của bản thân là điều quan trọng, giúp bạn không rụt rè và không dựa dẫm vào người khác Hãy luôn chủ động trong việc quyết định mọi việc, dám nghĩ và dám làm Tích cực tham gia các hoạt động tập thể và kiên trì theo đuổi đam mê của mình.
Sự tự tin là yếu tố quan trọng giúp học sinh THPT phát triển cảm xúc, chính kiến và tư duy phản biện, từ đó khai thác tiềm năng của bản thân Điều này không chỉ tạo đà cho sự phát triển cá nhân mà còn giúp các em tiến xa hơn trong tương lai sau khi tốt nghiệp.
Sự tự tin giúp học sinh cảm thấy thoải mái với bản thân và khuyến khích họ chia sẻ nhiều điều thú vị Nó tạo điều kiện cho các em tương tác với bạn bè và xây dựng mối quan hệ mới, điều này rất quan trọng trong thế giới hiện đại, nơi mà sự hợp tác không chỉ giới hạn trong một tỉnh hay quốc gia.
- Là tự mình có quyền và có thể kiểm soát được những công việc, cảm xúc, thái độ, của bản thân
Ở lứa tuổi THPT, học sinh thể hiện năng lực tự chủ qua các hoạt động học tập Điều này bao gồm việc chịu trách nhiệm về việc học của bản thân, xác định mục tiêu, nội dung và tiến trình học, lựa chọn phương pháp học, cũng như giám sát và đánh giá quá trình học của mình.
Năng lực tự chủ của các em bắt nguồn từ việc nhận thức rõ ràng về bản thân, bao gồm việc hiểu mình là ai, cần làm gì và hướng tới những giá trị nào Khi đã xác định được những điều này, các em sẽ có ý thức về những hành động đúng đắn cần thực hiện, từ đó xác định được mục tiêu và ước mơ của mình.
Các em cần biết cách tự điều chỉnh cảm xúc, thái độ và hành vi của bản thân, đồng thời xác định hướng nghề nghiệp cho mình Khả năng tự học và hoàn thiện bản thân sẽ là động lực mạnh mẽ giúp các em tuân thủ kỷ luật và sẵn sàng thay đổi để đạt được những mục tiêu mong muốn.
1.1.3 Đặc điểm về tâm lý lứa tuổi và năng lực tự tin, tự chủ của học sinh THPT miền núi
Học sinh miền núi sở hữu nhiều ưu điểm về thể chất và tính cách, như yêu lao động, quý thầy cô, và trung thực Tuy nhiên, các yếu tố tâm lý và năng lực như sự chủ động, tự giác, ý chí rèn luyện, óc quan sát, trí nhớ, tính kiên trì và tính kỷ luật của họ vẫn chưa được phát triển đầy đủ.
Tính tự ti và lòng tự trọng cao là những đặc điểm tâm lý nổi bật của học sinh miền núi, khiến các em gặp khó khăn trong giao tiếp và hòa đồng Nhiều em thường ít nói, e dè và dễ xấu hổ, dẫn đến thiếu tự tin và hoài bão trong cuộc sống Hơn nữa, lòng tự trọng cao khiến các em dễ bị tổn thương trước những lời phê bình nặng nề hoặc sự chê cười từ bạn bè.
Cơ sở thực tiễn
Chương trình Ngữ văn 10 THPT hiện nay bao gồm 3 chuyên đề: nghiên cứu và viết báo cáo về văn học dân gian, sân khấu hóa tác phẩm văn học, và giới thiệu tập thơ, truyện ngắn hoặc tiểu thuyết Những chuyên đề này không chỉ đáp ứng yêu cầu kiểm tra định kỳ mà còn khơi dậy niềm đam mê học tập và yêu thích văn học ở học sinh, đồng thời giúp các em phát triển năng lực và ứng dụng công nghệ thông tin Bài viết này tập trung vào chuyên đề 1 “Tập nghiên cứu và viết báo cáo về một vấn đề văn học dân gian”, nhằm phát huy khả năng tự tin và tự chủ của học sinh miền núi.
2.1 Thực trạng tổ chức hoạt động dạy học chuyên đề nhằm phát huy khả năng tự tin và tự chủ của học sinh miền núi trong môn Ngữ văn 10 ở các trường THPT trên địa bàn huyện Tương Dương và Kì Sơn
Trong năm học 2022 - 2023, bộ môn Ngữ văn tại các trường THPT ở huyện miền núi Tương Dương và Kì Sơn đã có nhiều cải tiến tích cực về nội dung và phương pháp giảng dạy Giáo viên đã nhận thức rõ tầm quan trọng của việc đổi mới phương pháp dạy học theo hướng lấy học sinh làm trung tâm, từ đó phát huy tính tích cực, chủ động và sáng tạo của học sinh Việc áp dụng nhiều phương pháp dạy học mới đã mang lại kết quả khả quan, giúp học sinh tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn và đồng thời tạo động lực cho giáo viên trong sự nghiệp giảng dạy.
Việc dạy học bộ môn Ngữ văn theo phương pháp mới tại các trường THPT Tương Dương 2 và THPT Kì Sơn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là trong việc phát huy tính tự chủ và tự tin của học sinh Mặc dù đã có chương trình bồi dưỡng thường xuyên, nhưng kết quả đạt được vẫn chưa cao, dẫn đến chất lượng môn học không đáp ứng được nhu cầu giáo dục và mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông 2018 Những nguyên nhân cơ bản của thực trạng này cần được xem xét kỹ lưỡng.
Tình hình tại các huyện miền núi Tương Dương và Kì Sơn, tỉnh Nghệ An, đang gặp nhiều khó khăn Đây là những huyện nghèo với trình độ dân trí thấp, ảnh hưởng đến điều kiện kinh tế và sự quan tâm đến việc học tập của trẻ em trong khu vực.
Trường học đã tiếp nhận nhiều học sinh từ cả trong và ngoài địa bàn, với tỷ lệ học sinh dân tộc thiểu số chiếm hơn 70% tổng số học sinh Cụ thể, tại THPT Tương Dương 1 có 875/987 học sinh, THPT Tương Dương 2 có 383/546 học sinh, và THPT Kì Sơn có 1431/1514 học sinh Mặc dù cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học đã được đầu tư, nhưng vẫn còn thiếu so với yêu cầu giáo dục hiện nay.
Khi tổ chức dạy học chuyên đề, nhiều giáo viên vẫn gặp khó khăn do ảnh hưởng của phương pháp cũ và chưa quen với hình thức dạy mới Điều này dẫn đến việc một số giáo viên chưa thành công trong việc thể hiện vai trò tổ chức và hướng dẫn, từ đó không phát huy được sự chủ động và tự tin của học sinh.
Do áp lực về thời gian và giới hạn chương trình, giáo viên thường tập trung vào việc hỗ trợ học sinh theo tiêu chí riêng mà quên phát huy năng lực sẵn có của các em Họ chưa chú trọng tổ chức bài học gắn liền với thực tiễn, khiến văn học trở nên hàn lâm và chưa thực sự đi vào đời sống.
Trong chương trình phổ thông mới, tự học của học sinh rất quan trọng, nhưng giáo viên chưa tạo động lực và phương pháp hiệu quả cho việc này Nhiều giáo viên vẫn chưa chú trọng đến việc đưa ra yêu cầu phù hợp với từng chuyên đề và đối tượng học sinh, dẫn đến việc học sinh chỉ học để đối phó với sự kiểm tra của giáo viên Kết quả là nhiều em không thích học, thậm chí không học, làm giảm hiệu quả học tập.
Học sinh tại trường chủ yếu là người dân tộc thiểu số từ vùng sâu vùng xa, với khả năng sử dụng tiếng phổ thông hạn chế Điều này dẫn đến sự rụt rè, thiếu tự tin và không tích cực tham gia các hoạt động, khiến các em cảm thấy tự ti so với bạn bè.
Nhiều học sinh, đặc biệt là học sinh lớp 10 theo chương trình mới, vẫn chưa phát triển được kỹ năng nghiên cứu khoa học do thói quen học tập từ chương trình cũ Các em gặp khó khăn trong việc xác định vấn đề nghiên cứu, xử lý tài liệu, lập đề cương và trình bày bài tập nghiên cứu.
Quá trình nghiên cứu chuyên đề văn học cần sự hợp tác nhóm, nhưng vẫn có một số học sinh ỉ lại vào bạn bè và không chủ động trong công việc, thậm chí trễ hạn nhiệm vụ Đồng thời, cũng có những em có kiến thức lý thuyết tốt nhưng chưa biết cách áp dụng vào thực tế và thiếu tự tin khi thể hiện vai trò trong nhóm.
Khoa học công nghệ thông tin mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng khiến học sinh đam mê quá mức và lơ là nhiệm vụ học tập Nhiều em "nhốt mình" trong thế giới ảo, phụ thuộc vào tài liệu có sẵn, dẫn đến lười tư duy Hệ quả là nhiều học sinh không thể chủ động và tự tin thể hiện những yêu cầu của bài học.
Trong quá trình giảng dạy, tôi nhận thấy cần nghiên cứu đặc điểm học tập của học sinh lớp 10 vùng miền núi và rút kinh nghiệm từ mỗi tiết dạy Tôi đã tìm ra những giải pháp tối ưu để điều chỉnh cách học của học sinh, nhằm truyền cảm hứng và phát huy năng lực tự tin, tự chủ của người học Những nỗ lực này góp phần nâng cao chất lượng dạy học môn Ngữ văn tại trường THPT Tương Dương 1 và khu vực miền núi nói chung.
2.2 Cơ sở áp dụng các giải pháp phát huy năng lực tự tin và tự chủ của học sinh miền núi trong giảng dạy chuyên đề “Tập nghiên cứu và viết báo cáo về một vấn đề văn học dân gian”, Ngữ văn 10 ở trường THPT Tương Dương 1
MỘT SỐ GIẢI PHÁP GIÚP HỌC SINH MIỀN NÚI PHÁT HUY NĂNG LỰC TỰ TIN VÀ TỰ CHỦ TRONG HỌC TẬP NGHIÊN CỨU KHOA HỌC QUA CHUYÊN ĐỀ “TẬP NGHIÊN CỨU VÀ VIẾT BÁO CÁO VỀ MỘT VẤN ĐỀ VĂN HỌC DÂN GIAN”, NGỮ VĂN 10, Ở TRƯỜNG THPT TƯƠNG DƯƠNG 1
Hướng dẫn cho học sinh tự chủ lựa chọn đề tài nghiên cứu phù hợp với năng lực và trình độ tiếp nhận của từng nhóm lớp
Chương trình môn Ngữ văn cũ có nhược điểm là nặng về lý thuyết và thiếu tính thực hành, khiến học sinh khó tiếp cận Nhiều tác phẩm được giới thiệu không phù hợp với không khí thời đại hiện tại, dẫn đến sự thiếu hứng thú trong việc học.
Để kích thích hứng thú cho học sinh trong việc lựa chọn đề tài nghiên cứu, chúng tôi cho phép các em tự chọn vấn đề mà mình yêu thích thay vì giáo viên quyết định Giải pháp này đã được thử nghiệm và nhận được phản hồi tích cực, với học sinh tỏ ra hào hứng khi làm việc với những vấn đề gần gũi với đời sống xã hội, phù hợp với tâm lý và sở thích của các em.
Qua việc sử dụng các văn bản và ngữ liệu tự chọn gần gũi, học sinh có cơ hội trải nghiệm thú vị trong các kỹ năng đọc, viết, nói và nghe, từ đó rút ra những bài học sâu sắc Các em phát triển khả năng phản hồi tích cực với nội dung đã học, làm chủ cảm xúc và hành vi, cũng như ứng xử phù hợp trong các tình huống phức tạp Bằng cách tìm hiểu và lựa chọn tài liệu dựa trên sở thích, học sinh có được hiểu biết về sự đa dạng văn học và văn hóa, đồng thời mở rộng vốn sống và tri thức Việc tự chọn đề tài còn giúp rèn luyện khả năng suy nghĩ độc lập, sáng tạo, tìm kiếm và đề xuất giải pháp cho các vấn đề đa dạng và phức tạp.
Việc tổ chức cho học sinh tự chọn đề tài trong nhiệm vụ học “Tập nghiên cứu và viết báo cáo về một vấn đề văn học dân gian” ở ngữ văn 10 rất phong phú, với nhiều lựa chọn như nghiên cứu tác phẩm, hình tượng, chi tiết trong văn học dân gian, và mối quan hệ giữa văn học dân gian với đời sống văn hóa Tuy nhiên, do thời gian hạn chế và năng lực học sinh khác nhau, giáo viên không thể dạy tất cả các đề tài cùng lúc Do đó, cần lựa chọn đề tài phù hợp với năng lực và trình độ của học sinh Hệ thống câu hỏi phong phú sẽ tạo cơ hội cho học sinh lựa chọn vấn đề thực hiện, từ đó phát huy năng lực và sở trường của các em Hình thức chia nhiệm vụ theo nhóm là phổ biến, giúp các em hỗ trợ lẫn nhau, và hội đồng tự quản của lớp cùng giáo viên sẽ đảm nhận trách nhiệm tư vấn chính.
Nhiều giáo viên chỉ sử dụng các đề tài gợi ý trong sách giáo khoa mà không quan tâm đến khả năng thực hiện của học sinh Kế hoạch dạy học thường mang tính đối phó, dẫn đến việc không chú ý đến mức độ phù hợp của câu hỏi với mục tiêu về năng lực và phẩm chất của học sinh Điều này có thể khiến cho những đề tài được đưa ra vượt quá khả năng nhận thức của học sinh, trở thành yêu cầu không thực tế Ví dụ, lớp 10C7, với đa số học sinh yếu và trung bình, học tại vùng xa huyện miền núi, cần được xem xét kỹ lưỡng hơn trong việc lựa chọn đề tài học tập.
Việc thực hiện những trải nghiệm lớn trong nghiên cứu lễ hội dân gian hoặc báo cáo theo kiểu dự án là rất khó khăn và thường không đạt được kết quả như mong đợi Học sinh ở lớp này thường chọn những vấn đề đơn giản hơn, như nghiên cứu hình tượng nhân vật trong truyện cổ tích hoặc thần thoại, hoặc tìm hiểu về một bài hoặc chùm ca dao.
Trong dạy học chuyên đề, chúng tôi linh hoạt gợi ý các vấn đề và tình huống liên hệ dựa trên mục đích bài học và khả năng của học sinh Điều này giúp học sinh có cơ hội lựa chọn kiến thức phù hợp với năng lực và sở trường của mình Đối với lớp có nhiều học sinh khá như lớp 10C1, chúng tôi có thể tăng độ khó và đưa ra những tình huống phức tạp hơn so với lớp trung bình và yếu Các em rất tự tin khi chọn những đề tài khó và mới mẻ, tạo sự cạnh tranh với các nhóm khác.
Trong Hoạt động 2, phần 1, học sinh lớp 10C1 đã chọn đề tài nghiên cứu về ca dao gắn liền với văn hóa và thực tế đời sống gia đình, như “Tình cảm gia đình trong ca dao xưa” và “Dấu ấn của ca dao dân ca trong làn điệu dân ca Thái” Khi nghiên cứu truyện cổ tích Tấm Cám, các em đã chọn nhân vật mụ dì ghẻ với đề tài “Hình tượng người mẹ kế từ truyện cổ tích Tấm Cám đến đời sống hiện đại”, thể hiện cái nhìn đa chiều về nhân vật này Để kiểm tra sự phù hợp của đề tài với năng lực học sinh, chúng tôi đã kết hợp với yêu cầu của giáo viên theo bảng KWLH và thu được kết quả khả quan Việc tự chủ trong lựa chọn đề tài giúp học sinh tự tin trình bày lý do của mình, đồng thời tác động tích cực đến thái độ học tập môn Ngữ văn Điều này cũng yêu cầu giáo viên nâng cao năng lực của mình để đáp ứng sự đa dạng trong ý tưởng và cách phát ngôn của học sinh, góp phần vào công cuộc đổi mới giáo dục hiện nay.
Tích cực sử dụng các phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực của học sinh
2.1 Tích cực sử dụng phương pháp dạy học nhóm
Việc tăng cường dạy học theo nhóm không chỉ giúp học sinh cải thiện khả năng nhận thức mà còn góp phần hình thành các phẩm chất nhân cách và kỹ năng xã hội tốt.
Học sinh sẽ phát huy tính tích cực, trách nhiệm và khả năng làm việc nhóm, đồng thời tự tin hơn trong học tập và giao tiếp Việc nghiên cứu và viết báo cáo về văn học dân gian đòi hỏi kiến thức sâu rộng, do đó, tổ chức hoạt động nhóm sẽ giúp các em hỗ trợ lẫn nhau, tìm ra những giải pháp tối ưu và tránh sự nhàm chán, khơi dậy hứng thú trong học tập.
Để ngăn chặn tình trạng học sinh lười biếng, giáo viên yêu cầu nhóm trưởng phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng thành viên và tổng hợp ý kiến Khi báo cáo kết quả, giáo viên sẽ bốc thăm để đảm bảo mọi học sinh đều có cơ hội trình bày, từ đó khuyến khích sự chuẩn bị kỹ lưỡng Đối với các câu hỏi cần chuẩn bị ở nhà, học sinh phải ghi lại quá trình thực hiện của nhóm để cả lớp có thể theo dõi Giáo viên cần đánh giá sản phẩm hoạt động của nhóm một cách công bằng và khách quan, cộng điểm xứng đáng để khích lệ tinh thần học tập, tránh tình trạng chấm điểm đồng đều cho cả nhóm.
Trong lớp 10C1, sau khi tìm hiểu về tri thức văn học dân gian, giáo viên đã chia lớp thành 3 nhóm để mỗi nhóm lựa chọn và thực hiện một đề tài nghiên cứu riêng.
Nhóm 1 Thực hiện đề tài: “Tình cảm gia đình trong ca dao xưa, từ đó đề xuất một số giải pháp giúp cuộc sống gia đình hạnh phúc hơn”
Nhóm 2 Thực hiện đề tài: “Dấu ấn của ca dao dân ca trong làn điệu dân ca Thái ”
Nhóm 3 Thực hiện đề tài: “Hình tượng người mẹ kế từ truyện cổ tích Tấm Cám đến đời sống hiện đại”
Các thành viên trong nhóm sẽ hợp tác chặt chẽ trong suốt quá trình nghiên cứu và báo cáo chuyên đề, với việc phân công nhiệm vụ và thời gian cụ thể cho từng cá nhân hoặc nhóm nhỏ Dưới sự hướng dẫn của giáo viên, học sinh sẽ theo dõi quá trình học tập và báo cáo hoạt động thông qua bảng và rubrics đánh giá Trong phần trình bày sản phẩm, giáo viên dành khoảng 7-10 phút cho các nhóm báo cáo và bảo vệ ý kiến của mình Khi đối diện với ý kiến trái chiều, học sinh sẽ đưa ra lập luận và dẫn chứng để phản biện Sự sôi nổi trong thảo luận thể hiện qua những nhận xét, tranh luận và phản bác của học sinh, khi các em áp dụng kiến thức từ tác phẩm và thực tiễn để giải quyết vấn đề.
Việc kích thích tư duy phản biện sẽ giúp học sinh phát triển năng lực tự chủ trong công việc và nâng cao khả năng giao tiếp tự tin.
Trong quá trình làm việc nhóm, học sinh được khuyến khích đổi và sửa bài cho nhau, đóng vai trò như thầy cô để hỗ trợ bạn bè Chúng tôi cung cấp các tiêu chí để các em nhận xét và chấm điểm, tập trung vào nội dung kiến thức đúng chủ đề, đầy đủ và thuyết phục Bên cạnh đó, kỹ năng viết cũng được chú trọng, yêu cầu đúng hình thức của một bài báo nghiên cứu về văn học dân gian, sử dụng các thao tác lập luận như chứng minh, phân tích và giải thích Qua thực tế giảng dạy tại lớp 10C1 và 10C7, chúng tôi nhận thấy học sinh rất hào hứng và tích cực trong công việc, tự chủ hơn và tránh tình trạng ỉ lại Các em cảm thấy vui vẻ và hứng khởi khi tham gia vào quá trình học tập và phát triển kỹ năng.
Việc dạy và hỗ trợ lẫn nhau không chỉ kích thích năng lực tư duy và ngôn ngữ của các em mà còn giúp các em tự tin hơn Giờ học trở nên sôi nổi, không còn nhàm chán và đạt hiệu quả giáo dục cao Qua thời gian, chúng tôi nhận thấy các em đã “biết và thành thạo công việc”.
2.2 Tổ chức trò chơi trong dạy học
Trò chơi học tập là phương pháp hiệu quả giúp học sinh không cảm thấy chán nản với môn học, tạo cảm giác học mà chơi, chơi mà học Đặc biệt, trong các bài học chuyên đề có nhiều nội dung, việc lồng ghép trò chơi vào hoạt động học sẽ kích thích sự tham gia của học sinh, giúp các em tiếp thu kiến thức một cách nhẹ nhàng và củng cố kiến thức sâu sắc hơn Ngoài ra, trò chơi còn tạo cơ hội cho học sinh tự khẳng định bản thân và đánh giá lẫn nhau, từ đó nâng cao năng lực tự chủ và sự tự tin.
Tùy thuộc vào nội dung bài học, việc chọn thời điểm và hình thức tổ chức trò chơi là rất quan trọng Trong bài học chuyên đề “Tập nghiên cứu và viết báo cáo về một vấn đề văn học dân gian”, chúng tôi đã tích hợp trò chơi vào các hoạt động như mở đầu để tạo tâm thế và tìm hiểu tri thức tổng quát Các trò chơi được lựa chọn bao gồm: Đuổi hình bắt tác phẩm, từ khóa ơi mở ra, trò chơi siêu trí tuệ, và chiếc hộp may mắn.
2.2.1 Hoạt động Mở đầu bằng trò chơi “Đuổi hình bắt tri thức” để tạo tâm thế cho học sinh trước giờ học
Trò chơi “Đuổi hình bắt tác phẩm” là một hoạt động nhận diện thú vị, phù hợp cho các tiết dạy chủ đề Trò chơi này không chỉ kích thích trí tưởng tượng của học sinh mà còn rèn luyện khả năng phản ứng nhanh Trong thời gian ngắn, nó giúp học sinh ôn lại những tác phẩm đã học, từ đó hỗ trợ cho bài học mới hiệu quả hơn.
Giáo viên trình chiếu hình ảnh liên quan đến các tác phẩm và nhân vật văn học dân gian, đồng thời đặt câu hỏi về chi tiết và ý nghĩa của chúng Học sinh sẽ dựa vào hình ảnh để đoán tên tác phẩm, và những ai đoán đúng và nhanh sẽ nhận được điểm thưởng.
Học sinh tham gia trả lời về tên và ý nghĩa các tác phẩm trong thể loại văn học dân gian, từ đó tạo sự liên hệ với kiến thức cá nhân Qua đó, học sinh có định hướng rõ ràng cho việc học tập và hình dung được sản phẩm học tập cần thực hiện.
2.2.2 Các trò chơi: “Từ khóa ơi mở ra”, “trò chơi siêu trí tuệ”
- Hai trò chơi này sẽ được kết hợp tổ chức trong phần tìm hiểu Tri thức tổng quát của chuyên đề
Sau khi giáo viên hướng dẫn học sinh đọc thông tin trong phần Tri thức tổng quát (trang 4, 5 sách chuyên đề), học sinh sẽ thực hiện hai nhiệm vụ được giao.
- Nhiệm vụ 1: Từ khóa ơi mở ra (gạch chân dưới những từ khoá)
- Nhiệm vụ 2: Giáo viên tổ chức trò chơi Siêu trí tuệ để củng cố kiến thức về Văn học dân gian
GV mời một số thành viên tham gia hoạt động diễn tả các từ khóa liên quan đến VHDG thông qua hành động hoặc ngôn ngữ mà không được phép nói ra từ khóa Các thành viên còn lại sẽ cố gắng đoán thông tin dựa trên những gì được thể hiện.
+ Thông tin: Ngôn từ, nhân dân lao động, truyền miệng, múa rối, diễn xướng, dị bản, bài học
+ Thời gian: 3 phút đội nào thể hiện được đầy đủ thông tin nhất về vấn đề đội mình tìm hiểu sẽ giành chiến thắng
2.2.3 Trò chơi “Chiếc hộp may mắn”
Đa dạng hình thức theo dõi, đánh giá quá trình học tập của học sinh; Tổ chức cho học sinh tự đánh giá kết quả học tập chuyên đề
Theo dõi và đánh giá học sinh trong quá trình học tập là một yếu tố quan trọng trong việc kiểm tra kết quả học tập Hoạt động nghiên cứu và viết báo về văn học dân gian chủ yếu diễn ra ngoài giờ học chính khóa, gây khó khăn cho giáo viên trong việc theo dõi Nếu giáo viên không chú ý, việc đánh giá có thể chỉ dừng lại ở hình thức Giáo viên thường dựa vào sản phẩm học tập và Hội đồng tự quản để đánh giá sự tiến bộ và khả năng vận dụng kiến thức của học sinh Để theo dõi quá trình thực hiện chuyên đề, chúng tôi sử dụng sổ theo dõi học tập, đánh giá thường xuyên ở tất cả các giai đoạn dạy học, từ đánh giá trước, trong và sau khi học Sổ theo dõi ghi chú khả năng phát triển và hạn chế của từng học sinh, đồng thời đánh giá khả năng nhận thức và thái độ học tập thông qua các hoạt động như tiếp nhận nhiệm vụ, tự học, thảo luận và trình bày sản phẩm học tập.
Thực hiện linh hoạt trong quá trình học tập, đánh giá theo từng giai đoạn, và ghi nhận thông qua bảng kiểm và thang đánh giá giúp quan sát sự chuyển biến về hành động, thái độ và cảm xúc của học sinh.
Trong quá trình theo dõi học sinh, cần tránh việc ghi chép và đánh giá cảm tính mà không có minh chứng rõ ràng về kết quả học tập Cần tạo cơ hội cho tất cả học sinh tham gia, đặc biệt là trong các hoạt động học tập hợp tác như làm nhóm trưởng hay thư ký nhóm Không nên bỏ qua những học sinh có dấu hiệu lười học mà không tìm hiểu nguyên nhân và không cung cấp sự trợ giúp kịp thời Đồng thời, cần chú ý đến những sản phẩm học tập tự làm tại nhà của học sinh.
Trong quá trình hướng dẫn học sinh thực hiện chuyên đề “Tập nghiên cứu và viết báo cáo về một vấn đề văn học dân gian”, chúng tôi thường xuyên theo dõi và phản hồi từ các nhóm học tập trên Zalo, phát hiện điểm yếu của học sinh và khích lệ sự nỗ lực của các em Chúng tôi tổ chức cho học sinh tự đánh giá lẫn nhau qua các hoạt động trong và ngoài lớp, đồng thời đánh giá sản phẩm học tập trong Hội đồng tự quản Việc đánh giá được triển khai ở cả 4 khâu: đọc, viết, nói, nghe, và học sinh được hướng dẫn tìm hiểu các tiêu chí đánh giá để tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau Quan trọng là tôn trọng ý kiến của học sinh, giúp các em thể hiện phẩm chất và năng lực ngôn ngữ, văn học của mình, từ đó cảm thấy mình đang “làm chủ” bài học Phương pháp này giúp học sinh nhận ra giá trị bản thân và xác định những việc làm của mình.
Trong một thử nghiệm tại lớp 10C1, việc tự chấm bài viết báo cáo cho thấy học sinh có thể hoạt động như giám khảo độc lập Kết quả cho thấy điểm trung bình của lớp khi giáo viên chấm và khi học sinh tự chấm không có sự chênh lệch đáng kể Học sinh thể hiện sự hứng thú khi tham gia vào việc quyết định điểm số của bài nghiên cứu, dẫn đến sự chủ động, tự tin và khả năng đánh giá khách quan hơn Tâm lý của học sinh cũng trở nên bình tĩnh, không còn cảm giác thắc mắc hay ức chế về điểm số của mình.
Trong hoạt động đánh giá sản phẩm thuyết trình, tôi hướng dẫn học sinh nắm rõ các tiêu chí đánh giá chéo kết hợp với đánh giá của Ban giám khảo thông qua rubric (Phụ lục 4) Việc xếp loại công khai và đánh giá đồng đẳng được thực hiện, trong đó giáo viên cho điểm theo nhóm và người chủ chốt được cộng điểm Học sinh tham gia đánh giá bằng cách nhận xét, trao đổi và góp ý sau mỗi báo cáo, cũng như thực hiện phiếu đánh giá với các mức độ khác nhau (Ảnh minh họa Phụ lục 8) Đổi mới phương pháp dạy học được chú trọng để đáp ứng yêu cầu mới, do đó việc kiểm tra và đánh giá cần chuyển biến mạnh mẽ nhằm phát triển trí thông minh sáng tạo của học sinh, giúp các em biết tự đánh giá và đánh giá chéo một cách chính xác.
Năng lực điều chỉnh hoạt động kịp thời là rất cần thiết trong cuộc sống, và giáo viên cần trang bị cho học sinh kỹ năng này Khi việc kiểm tra và đánh giá vẫn còn nằm trong khuôn khổ học tập thụ động, sự tự tin và tự chủ của người học sẽ không được phát huy.
Duy trì tốt hoạt động của Hội đồng tự quản
Để nâng cao hiệu quả hoạt động học tập chuyên đề, việc duy trì hoạt động của Hội đồng tự quản lớp là rất quan trọng Hội đồng này do học sinh tự tổ chức và thực hiện, bao gồm các thành viên là học sinh Mục đích của Hội đồng tự quản lớp là tạo điều kiện cho học sinh tham gia một cách dân chủ và tích cực vào đời sống học đường, khuyến khích sự tham gia toàn diện của các em trong các hoạt động cả trong và ngoài nhà trường.
Giáo viên nên giao quyền cho Hội đồng tự quản thực hiện nhiệm vụ quản lý lớp và tổ chức các hoạt động hỗ trợ trong môn học Trong vai trò tư vấn, giáo viên giúp học sinh có cơ hội phát huy khả năng và rèn luyện các phẩm chất, năng lực cần thiết.
Dựa vào khả năng và nguyện vọng của học sinh, tôi đã hướng dẫn hai lớp 10C1 và 10C7 thành lập Hội đồng tự quản môn Ngữ văn Cụ thể, lớp 10C1 với 42 học sinh đã bầu ra 1 chủ tịch, 2 phó chủ tịch và chia thành 5 ban nhỏ để quản lý các hoạt động trong lớp.
+ Chủ tịch hội đồng: em Vi Thị Thuỳ Dương và 2 phó chủ tịch là các em Lương Thị Thuý Hằng và Lô Tiến Đạt
Ban học tập, do em Lương Thị Thuý Hằng làm trưởng ban, có nhiệm vụ kiểm tra và báo cáo kết quả thực hiện bài tập chuyên đề cũng như các nhiệm vụ giáo viên giao ở nhà Ban cũng hỗ trợ và hướng dẫn các bạn gặp khó khăn trong học tập để cùng nhau tiến bộ.
Hỗ trợ giáo viên điều hành hoạt động học tập của các bạn trong các giờ báo cáo sản phẩm
+ Ban công nghệ thông tin (8 học sinh, do em Vi Thị Kim Oanh làm trưởng ban): Hỗ trợ các nhóm về mảng kĩ thuật công nghệ
+ Ban đối ngoại (8 học sinh, do em Lô Thị Việt Thích làm trưởng ban): Giúp lớp quan hệ tốt với người ngoài lớp
Ban văn nghệ, do em Ngân Thị Bảo Na làm trưởng ban, có nhiệm vụ tổ chức các hoạt động nghệ thuật và giải trí, đồng thời hỗ trợ giáo viên trong việc tổ chức các tiết thảo luận chuyên đề.
Ban quyền lợi, do em Lô Tiến Đạt làm trưởng ban, gồm 8 học sinh, có nhiệm vụ bảo vệ quyền cá nhân của học sinh và báo cáo với giáo viên để xử lý các tình huống, sự việc xảy ra trong môn học.
Trong nhiệm vụ trải nghiệm của đề tài “Dấu ấn của ca dao dân ca trong làn điệu dân ca Thái” do nhóm 1 thực hiện, giáo viên đã hướng dẫn các em tham gia vào các hoạt động thực tiễn để khám phá và hiểu rõ hơn về giá trị văn hóa của ca dao dân ca.
Mô hình câu lạc bộ “Bảo tồn và phát huy các loại hình nhạc cụ dân tộc Huyện Tương Dương” tại bản Mon, Thạch Giám đã được thực hiện với 26 nghiệm, nhằm thu thập tư liệu cho bài báo cáo Các ban trong Hội đồng tự quản đã phát huy vai trò rất hiệu quả trong quá trình này.
Ban đối ngoại sẽ liên hệ với thầy Lương Văn Huỳnh, phụ trách câu lạc bộ, để thảo luận về các nội dung cần thực hiện Đồng thời, Ban cũng sẽ kết nối với một số nghệ nhân trong câu lạc bộ, như bác Lương Văn Pắn ở bản Khe Ngậu, xã Lượng.
Ban văn nghệ có nhiệm vụ tổ chức các hoạt động văn nghệ trong giờ giải lao, hỗ trợ các bạn trong việc tập hát và biểu diễn các làn điệu dân ca Thái, qua đó thể hiện rõ nét dấu ấn của văn học dân gian trong âm nhạc dân tộc này.
Ban học tập có nhiệm vụ động viên và hỗ trợ các bạn hoàn thành bài báo cáo cũng như các sản phẩm học tập đúng hạn Đồng thời, ban học tập sẽ tiến hành kiểm duyệt các sản phẩm được nộp trực tiếp hoặc qua các nhóm Zalo của lớp.
Ban công nghệ thông tin cung cấp hỗ trợ cho các nhóm trong lĩnh vực kỹ thuật công nghệ, bao gồm chụp và chỉnh sửa ảnh, video, cũng như thiết kế sản phẩm bằng các phần mềm trên máy vi tính và điện thoại.
Phát huy vai trò của Hội đồng tự quản sẽ thúc đẩy sự phát triển đạo đức, tình cảm và ý thức xã hội của học sinh thông qua kinh nghiệm hoạt động thực tế và mối quan hệ với người xung quanh Điều này đảm bảo học sinh tham gia một cách dân chủ và tích cực vào đời sống học đường, đồng thời tạo cơ chế khuyến khích sự tham gia toàn diện vào các hoạt động của trường Qua đó, học sinh phát triển tính tự chủ, sự tôn trọng, bình đẳng, tinh thần hợp tác và đoàn kết Họ cũng sẽ nâng cao kỹ năng tự tin ra quyết định, kỹ năng hợp tác và lãnh đạo, đồng thời ý thức trách nhiệm trong việc thực hiện quyền và bổn phận của mình.
Động viên, khen thưởng kịp thời, tạo động lực cho học sinh phát triển năng lực bản thân
Động viên và khen thưởng là phương pháp tinh thần quan trọng, giúp kích thích và tạo động lực cho học sinh trong việc học tập và rèn luyện kỹ năng Những lời khen ngợi chính là hạt giống nuôi dưỡng niềm đam mê và hứng khởi trong công việc của các em.
Chúng tôi theo dõi và đánh giá từng biểu hiện của học sinh qua các hoạt động, kết hợp với phiếu đánh giá từ nhóm trưởng và Hội đồng tự quản lớp Khi học sinh có tiến bộ, làm bài tốt hoặc thể hiện năng lực, phẩm chất tích cực, chúng tôi sẽ khen ngợi, dù là những thành tích nhỏ Giáo viên sẽ đưa ra những lời khen và hình thức khen thưởng phù hợp với mức độ tiến bộ của từng em Tôi thường kết hợp động viên tinh thần với khuyến khích vật chất, giúp học sinh cảm thấy vui vẻ và tự hào Những lời động viên tích cực không chỉ giúp các em tự tin vào khả năng của mình mà còn khuyến khích các em nỗ lực hơn nữa để hoàn thành tốt nhiệm vụ.
Ngay từ đầu năm học, tôi đã hợp tác với phụ huynh và giáo viên chủ nhiệm để tạo ra một quỹ nhỏ nhằm khen thưởng và động viên học sinh, từ đó khuyến khích các em trong học tập Phần thưởng có thể là thẻ hoa tích lũy, quyển vở, hay bút viết Đề xuất này nhận được sự đồng thuận cao từ phụ huynh, học sinh và giáo viên chủ nhiệm, và đã được duy trì hiệu quả.
Trong quá trình dạy chuyên đề, chúng tôi đã lập kế hoạch động viên và khen thưởng cho tất cả các hoạt động học tập Giáo viên không chỉ khen ngợi một cách chung chung mà còn nhắm mục tiêu vào các hành vi học tập cụ thể Một số yếu tố quan trọng có thể được củng cố thông qua việc khen ngợi bao gồm ý tưởng, nỗ lực, tính chính xác, sự thành thạo, mục tiêu, và việc đáp ứng các tiêu chuẩn đã đề ra.
Chúng tôi thường xuyên tổ chức các cuộc bình chọn sản phẩm trong nhóm học tập của lớp, giúp các em đánh giá và chọn ra đề tài chất lượng cao nhất Đề tài được lựa chọn sẽ được nhân rộng khi đăng tải lên các hội nhóm chuyên môn của trường và địa phương Ví dụ, đề tài “Dấu ấn của ca dao dân ca trong làn điệu dân ca Thái” của lớp 10C1 đã nhận được sự đánh giá cao từ các nhóm trên Zalo nhờ vào sự gần gũi, giá trị thiết thực và khả năng tự tin, sáng tạo của các em Đây là một kênh đánh giá quan trọng, giúp các em tự tin hơn về khả năng thực hành khoa học, từ đó tạo động lực để thực hiện những bài nghiên cứu khoa học quy mô lớn hơn.
Khuyến khích học sinh khen ngợi lẫn nhau là rất quan trọng, nhưng giáo viên không thể hoàn toàn thay thế những lời khen của mình bằng lời khen từ bạn bè Học sinh thường đánh giá cao sự tán dương từ bạn cùng lớp và thích các cử chỉ phi ngôn ngữ như vỗ tay hay thích sản phẩm Do đó, trong các hoạt động, việc phát huy vai trò nhận xét và đánh giá chéo giúp học sinh thể hiện chính kiến và tự tin khẳng định vị trí của mình trong tập thể Điều này không chỉ khiến học sinh cảm thấy quan trọng mà còn tạo động lực cho họ tham gia tích cực vào quá trình giảng dạy.
Lời khen ngợi chân thành và đúng lúc có sức mạnh kỳ diệu, giúp học sinh nhận ra rằng mọi nỗ lực của mình đều xứng đáng được ghi nhận Điều này không chỉ khích lệ sự cố gắng mà còn tạo cơ hội cho các em phát huy thế mạnh và năng khiếu của bản thân, từ đó đạt được thành công trong lĩnh vực yêu thích Hơn nữa, nỗ lực của mỗi cá nhân là nền tảng để giờ học trở nên hào hứng và hiệu quả hơn Tuy nhiên, cần tránh lạm dụng lời khen, vì điều này có thể dẫn đến tác dụng ngược lại.