Mục đích nghiên cứu
Rèn luyện năng lực giao tiếp cho học sinh thông qua hoạt động nói và nghe theo chương trình đổi mới giáo dục sẽ nâng cao năng lực và phẩm chất của học sinh Điều này góp phần đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) và cải thiện chất lượng dạy học môn Ngữ văn ở trường phổ thông, phù hợp với định hướng phát triển năng lực học sinh theo chương trình giáo dục phổ thông tổng thể mới của Bộ GD&ĐT.
Khách thể và đối tượng nghiên cứu
- Khách thể nghiên cứu: Năng lực giao tiếp của học sinh trung học phổ thông (học sinh lớp 10)
Nghiên cứu này tập trung vào việc đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực giao tiếp cho học sinh thông qua các giờ học Nói và Nghe, phù hợp với chương trình đổi mới giáo dục.
Giả thiết khoa học
Đề xuất và thực hiện đồng bộ các giải pháp khoa học và khả thi sẽ nâng cao năng lực giao tiếp cho học sinh trong giờ học Nói và Nghe của môn Ngữ văn lớp 10 theo chương trình giáo dục phổ thông mới.
5 Nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu lý luận và thực trạng rèn luyện năng lực giao tiếp cho học sinh trong giờ học Nói và Nghe theo chương trình đổi mới giáo dục, đặc biệt là môn Ngữ văn ở trường THPT, nhằm đề xuất các giải pháp cụ thể và thiết thực.
* Về nội dung: Đề tài tập trung nghiên cứu, đề xuất ba giải pháp sau:
- Nâng cao năng lực giao tiếp cho học sinh thông qua hoạt động nói và nghe trong giờ học Nói và Nghe
- Nâng cao năng lực giao tiếp cho học sinh qua giờ học Nói và Nghe bằng hoạt động thảo luận tương tác nhóm
- Nâng cao năng lực giao tiếp cho học sinh qua giờ học Nói và Nghe bằng hoạt động thuyết trình
* Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 9 năm 2022 đến tháng 3 năm2023
Trong quá trình thực hiện sáng kiến, tôi đã áp dụng và kết hợp nhiều phương pháp, bao gồm nghiên cứu tài liệu, điều tra khảo sát, phân tích và thống kê số liệu, cũng như thực nghiệm.
7 Đóng góp mới của đề tài
Năm học 2022 - 2023, từ tháng 9 năm 2022 đến tháng 3 năm 2023 Tôi đã thực nghiệm đề tài: Nâng cao năng lực giao tiếp cho học sinh qua giờ học Nói và
Nghe trong môn ngữ văn lớp 10 theo chương trình giáo dục phổ thông mới
Sáng kiến này nhằm cải tiến phương pháp dạy học Ngữ văn, tập trung vào việc phát triển các kỹ năng NGHE, NÓI, ĐỌC, và VIẾT cho học sinh.
Để nâng cao năng lực giao tiếp cho học sinh qua giờ học Nói và Nghe, tôi đã thực hiện một số giải pháp tại trường THPT Đầu tiên, tôi giúp học sinh xác định mục tiêu chính của chủ đề và hướng dẫn lập dàn ý bài nói Bên cạnh đó, tôi cung cấp các thông số đánh giá để học sinh nhận biết khả năng giao tiếp của mình Tôi cũng nhắc nhở học sinh tận dụng giao tiếp phi ngôn ngữ và rèn kỹ năng lắng nghe Thêm vào đó, tôi tăng cường kỹ năng trình bày thông qua các hoạt động trải nghiệm sáng tạo như tương tác nhóm và thuyết trình Mục tiêu của tôi là góp phần phát triển phẩm chất và năng lực giao tiếp cho học sinh, giúp các em tự tin đối mặt với ý kiến trái chiều và bảo vệ quan điểm cá nhân.
PHẦN II NỘI DUNG NGHIÊN CỨU CHƯƠNG I CƠ SỞ LÍ LUẬN 1.1 Khái niệm về năng lực giao tiếp
Năng lực giao tiếp là khả năng tương tác với người khác một cách chính xác, rõ ràng và dễ hiểu Nó thể hiện sự chặt chẽ, chuyên môn và hiệu quả trong giao tiếp, đồng thời là thước đo để đánh giá mức độ đạt được các mục tiêu trong sự tương tác.
1.2 Cấu trúc của năng lực giao tiếp
- Năng lực văn hóa - xã hội
- Năng lực tín hiệu học
1.3 Tiêu chuẩn đánh giá năng lực giao tiếp
Khả năng thích ứng là khả năng đánh giá tình hình và điều chỉnh hành vi, mục tiêu để phù hợp với nhu cầu tương tác Nó thể hiện sự nhận thức cao về quan điểm, lợi ích, mục tiêu và phương pháp giao tiếp của người khác, đồng thời luôn sẵn sàng thay đổi hành vi và mục tiêu của bản thân để thích ứng với các tình huống giao tiếp.
Tương tác trong giao tiếp là yếu tố quyết định mức độ tham gia của các cá nhân trong đàm thoại Sự khác biệt về sự chú ý, khả năng nhận thức và cảm thụ giữa những người tham gia giao tiếp ảnh hưởng đến chất lượng của cuộc trò chuyện.
Quản lý đàm thoại là việc điều chỉnh sự tương tác giữa những người tham gia, dựa trên việc hiểu biết các quy tắc giao tiếp Những quy tắc này tương tự như các hành vi xã hội khác, được hình thành và phát triển theo những cách tương tự.
Đồng cảm là khả năng hiểu và chia sẻ ý kiến trong mọi hoàn cảnh, kết nối mọi người một cách có ý nghĩa Đây là một khả năng bẩm sinh giúp con người thấu hiểu những trải nghiệm độc đáo của người khác, thể hiện sự chăm sóc và tạo điều kiện cho các cuộc hội thoại về cảm xúc Đồng cảm xây dựng mối quan hệ cá nhân, giảm bớt phản ứng tiêu cực và thành kiến, đồng thời mang lại sự gần gũi và hữu nghị trong tình bạn.
Hiệu quả trong giao tiếp đề cập đến mức độ mà các bên tham gia chia sẻ ý nghĩa và mục tiêu liên quan đến kết quả Quá trình mã hóa và giải mã hiệu quả giúp tạo ra sự hiểu biết chung, dẫn đến nhận thức lẫn nhau Sự chia sẻ này không chỉ tăng cường sự lĩnh hội mà còn thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc giữa các bên.
Phù hợp là một tiêu chí cơ bản để xác định năng lực giao tiếp, thể hiện khả năng duy trì sự mong đợi trong một tình huống Các cá nhân thường sử dụng những kỳ vọng và kịch bản của mình để tiếp cận các hoàn cảnh tương tác Họ cũng xây dựng ấn tượng về năng lực giao tiếp dựa trên nhận thức của mình về các hành vi lời nói và không lời có liên quan đến sự tương tác.
CHƯƠNG II CƠ SỞ THỰC TIỄN
2.1 Cấu trúc chương trình Ngữ văn 10
Ngữ văn 10 có 09 bài học, gồm hai tập:
Tập 1 bao gồm 05 bài học quan trọng: Sức hấp dẫn của truyện kể, Vẻ đẹp của thơ ca, Nghệ thuật thuyết phục trong văn nghị luận, Sức sống của sử thi, và Tích trò sân khấu dân gian.
Những bài học này giúp người học củng cố kiến thức về các thể loại văn bản quen thuộc như truyện, thơ trữ tình, kịch bản chèo, tuồng và văn bản nghị luận, đồng thời rèn luyện kỹ năng đọc, viết, nói và nghe.
Tập 2 bao gồm 04 bài học, nhấn mạnh những yêu cầu mới trong việc tiếp nhận và áp dụng kiến thức về loại và thể loại văn bản, đặc biệt là văn bản thông tin liên quan đến Nguyễn Trãi.
“Dành còn để trợ dân này”, Quyền năng của người kể chuyện, Thế giới đa dạng của thông tin, Hành trang cuộc sống