NỘI DUNG
CƠ SỞ LÍ LUẬN
1.1 Cơ sở lý luận về dạy học dự án
1.1.1 Khái niệm về dạy học dự án
Thuật ngữ “dự án” trong tiếng Anh là “Project”, có nguồn gốc từ tiếng La tinh và hiện nay được hiểu là một đề án, dự thảo hay kế hoạch Khái niệm dự án được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kinh tế - xã hội, bao gồm sản xuất, doanh nghiệp, nghiên cứu khoa học và quản lý xã hội Đặc biệt, trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo, dự án không chỉ đề cập đến các dự án phát triển giáo dục mà còn được sử dụng như một phương pháp hoặc hình thức dạy học.
Hình 1.1 Dạy học dự án
Có nhiều quan niệm và định nghĩa khác nhau về dạy học dự án Nhiều tác giả coi
DHDA là một tư tưởng và quan điểm dạy học, đồng thời cũng được xem như một hình thức dạy học Khi thực hiện một dự án, nhiều phương pháp dạy học cụ thể được áp dụng Hơn nữa, DHDA có thể được coi là một phương pháp dạy học phức hợp, trong đó có sự hướng dẫn từ giáo viên.
GV và HS học hỏi và phát triển kỹ năng thông qua việc giải quyết các bài tập tình huống thực tế, phù hợp với chương trình học Phương pháp này kết hợp lý thuyết với thực hành, giúp tạo ra những sản phẩm cụ thể.
Dạy học dựa trên dự án là mô hình học tập hiện đại, trong đó học sinh là trung tâm của quá trình giảng dạy Mô hình này tổ chức việc học thông qua các nhiệm vụ phức tạp, kết hợp lý thuyết và thực hành, nhằm tạo ra các sản phẩm có thể giới thiệu Giáo viên đóng vai trò hướng dẫn, giúp học sinh phát triển kiến thức và kỹ năng thông qua các nhiệm vụ học tập, đồng thời khuyến khích sự khám phá và sáng tạo của học sinh.
Chương trình giảng dạy này tập trung vào việc áp dụng kiến thức đã học để phát triển sản phẩm cá nhân, dựa trên các câu hỏi cốt lõi và tích hợp nội dung tiêu chuẩn.
Dạy học dự án giúp người học tiếp thu kiến thức và kỹ năng thông qua việc giải quyết các bài tập tình huống thực tiễn Cuối mỗi dự án, người học cần hoàn thành ít nhất một sản phẩm cụ thể Nội dung bài dạy không được truyền thụ theo phương pháp dạy học truyền thống, mà là nền tảng để người học thực hiện nhiệm vụ của mình.
1.1.2 Đặc điểm của dạy học dự án
Phương pháp dạy học theo dự án nổi bật với những đặc điểm riêng biệt, giúp phân biệt nó với các phương pháp giáo dục khác Những đặc điểm này không chỉ phù hợp mà còn tạo ra sự tích cực cho học sinh.
Phương pháp dạy học theo dự án khuyến khích học sinh tham gia vào việc lựa chọn nội dung và đề tài phù hợp với khả năng của mình, từ đó tạo ra hứng thú học tập khác biệt so với cách học truyền thống.
Định hướng thực tiễn trong các dự án học tập giúp học sinh liên hệ với xã hội và nghề nghiệp, từ đó tăng cường sự hứng thú trong việc học Những dự án này không chỉ mang lại ý nghĩa thực tiễn mà còn gắn liền với cuộc sống hàng ngày, tạo ra tác động tích cực cho xã hội khi được thực hiện đúng cách trong các trường hợp lý tưởng.
Sơ đồ 1.1 Đặc điểm của dạy học dự án
Tính tự lực của học sinh là yếu tố quan trọng trong quá trình học tập, khi các em cần tự giác và tích cực tham gia vào các giai đoạn học Điều này không chỉ giúp các em phát triển tính trách nhiệm mà còn khuyến khích sự sáng tạo Trong phương pháp này, giáo viên giữ vai trò là người hướng dẫn và hỗ trợ học sinh.
Thế nhưng, các giáo viên cũng cần dựa vào tình hình thực tế khả năng của các em để thực hiện
Sự liên môn và phức hợp trong học tập yêu cầu học sinh phải kết nối và xâu chuỗi kiến thức từ nhiều lĩnh vực và môn học khác nhau để giải quyết các vấn đề một cách hiệu quả.
Học theo phương pháp dự án trong môn Địa lí giúp học sinh làm việc theo nhóm, phân chia nhiệm vụ rõ ràng Các em cần biết cách tìm kiếm thông tin, phối hợp với nhau và thực hiện nhiệm vụ cá nhân một cách hiệu quả.
- Định hướng hành động: Giúp các em học sinh có sự kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết và thực hành
- Định hướng sản phẩm: Trong quá trình học, các sản phẩm được tạo ra theo định hướng với chức năng, công dụng riêng
- Định hướng các năng lực, phẩm chất: Năng lực chung, năng lực đặc thù, phẩm chất yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trách nhiệm, trung thực
1.1.3 Phân loại dạy học dự án
Dạy học dự án có thể được phân loại dựa theo nhiều cơ sở khác nhau Sau đây là một số cách phân loại chính:
1.1.3.1 Phân loại theo qui mô dự án
1.1.3.2 Phân loại theo nhiệm vụ:
- Dự án tìm hiểu: là dự án khảo sát thực trạng đối tượng
- Dự án nghiên cứu: nhằm giải quyết các vấn đề, giải thích các hiện tượng, quá trình
Dự án kiến tạo tập trung vào việc sản xuất các sản phẩm vật chất và thực hiện các hành động thực tiễn, nhằm phục vụ cho các nhiệm vụ như trang trí, trưng bày, biểu diễn và sáng tác.
1.1.3.3 Phân loại theo mức độ phức hợp của nội dung học tập :
Dự án mang tính thực hành là một nhiệm vụ phức tạp, trong đó người thực hiện áp dụng kiến thức và kỹ năng đã học để tạo ra sản phẩm vật chất.
Dự án tích hợp là một loại dự án kết hợp nhiều hoạt động khác nhau, bao gồm việc tìm hiểu thực tiễn, nghiên cứu lý thuyết, giải quyết vấn đề và thực hiện các hoạt động thực hành.
CƠ SỞ THỰC TIỄN
2.1 Một số thuận lợi và khó khăn của trường THPT Anh Sơn 3 nơi chúng tôi công tác
2.1.1 Về phía giáo viên a Thuận lợi
Trường THPT Anh Sơn 3 nằm trong một huyện miền núi với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và nhiệt huyết trong công tác giáo dục Trong năm học 2020-2021, nhà trường đã lắp đặt ti vi kết nối internet cho tất cả các phòng học, đồng thời trang bị 3 phòng thực hành Lý, Hóa và Sinh với đầy đủ dụng cụ thí nghiệm, tạo điều kiện thuận lợi cho giáo viên trong việc đổi mới phương pháp dạy học.
Sở Giáo dục cần nhanh chóng tiếp nhận những thay đổi mới nhất từ Bộ Đội ngũ giáo viên trong tỉnh được tham gia các khóa học bồi dưỡng về các Module đổi mới phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá theo chương trình giáo dục 2018 Giáo viên có cơ hội áp dụng các phương pháp đã được tập huấn theo chương trình Etep vào giảng dạy, tuy nhiên vẫn gặp một số khó khăn trong quá trình thực hiện.
Sách giáo khoa hiện tại chưa được đổi mới, nhiều bài biên soạn vẫn chưa phù hợp với thực tế Dung lượng bài học quá dài khiến giáo viên chỉ tập trung vào việc hoàn thành chương trình mà không thể chú trọng đến chất lượng giảng dạy.
Nhiều giáo viên lớn tuổi gặp khó khăn về sức khỏe và việc sử dụng công nghệ thông tin Hầu hết các trường học đều bận rộn với nhiều công việc, dẫn đến việc ít có thời gian để tham gia tập huấn về phương pháp giảng dạy.
2.1.2 Về Phía học sinh a Thuận lợi
Học sinh cấp ba, với tâm lý tuổi mới lớn, rất ủng hộ sự đổi mới trong phương pháp dạy học Các em yêu mến và ngưỡng mộ những giáo viên sáng tạo trong cách giảng dạy Đặc biệt, học sinh đầu cấp thường tích cực tham gia vào các hoạt động học tập.
Nghiên cứu tâm - sinh lí của học sinh lớp 10 THPT cho thấy sự phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây Trong bối cảnh hội nhập và phát triển truyền thông, học sinh lớp 10 tiếp nhận nhiều thông tin đa dạng, giúp các em hiểu biết và linh hoạt hơn so với các thế hệ trước Khả năng phân tích, tổng hợp và khái quát hóa của các em ngày càng được nâng cao, đồng thời các em không chấp nhận một cách đơn giản những quan điểm của giáo viên Thay vào đó, học sinh thích tranh luận và bày tỏ ý kiến cá nhân về các vấn đề lý thuyết và thực tiễn, tạo điều kiện thuận lợi cho phương pháp dạy học Sinh học và kiểm tra đánh giá môn Sinh học 10.
Hiện nay, việc lĩnh hội tri thức của học sinh chỉ hiệu quả khi giáo viên tổ chức quá trình dạy học tích cực, với học sinh là trung tâm và giáo viên đóng vai trò hướng dẫn Học sinh cần hoạt động tư duy độc lập và sáng tạo Việc ứng dụng các hình thức mới trong kiểm tra đánh giá môn Sinh học sẽ giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách hứng thú và chấp nhận sự mới mẻ này.
Trường THPT tại địa bàn chúng tôi chủ yếu có học sinh là con em nông thôn dân tộc, vùng cao với chất lượng đầu vào thấp Ý thức học tập của một số học sinh chưa cao, và nhiều phụ huynh do công việc mưu sinh nên chưa quan tâm đúng mức đến việc học của con em Gần đây, xu hướng định hướng nghề nghiệp của học sinh đã thay đổi, với đa số xác định học hết cấp ba để đi xuất khẩu hoặc học nghề, dẫn đến việc đầu tư cho học tập giảm sút và học sinh lười học hơn Môn sinh học trong các lớp chọn ban Xã hội thường bị coi là môn học phụ, khiến kiến thức và kỹ năng thực hành của học sinh hạn chế Chương trình sách giáo khoa hiện tại nặng về kiến thức, thời gian cung cấp cho học sinh không đủ.
2.2 Thực trạng của vấn đề thiết kế và vận dụng công cụ, phương pháp KTĐG vào dạy học môn Sinh học ở trường THPT hiện nay
2.2.1 Mục đích, đối tượng, thời gian, địa điểm và nội dung điều tra
Tổ chức hoạt động kiểm tra đánh giá môn Sinh học hiện nay đang gặp nhiều thách thức, đặc biệt trong việc áp dụng phương pháp dạy học dự án Việc vận dụng phương pháp này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả dạy học mà còn cải thiện quy trình kiểm tra đánh giá thường xuyên, từ đó tạo ra môi trường học tập tích cực và phát triển kỹ năng cho học sinh.
- Thời gian, địa điểm điều tra
Tiến hành điều tra thực trạng vào tháng 2,3/2023 tại trường THPT trên địa bàn Anh Sơn, Con Cuông
Bài viết đề cập đến sự tham gia của một số giáo viên các môn khoa học tự nhiên từ các trường THPT tại huyện Anh Sơn, Con Cuông, Tương Dương, Kỳ Sơn, cùng với nhiều học sinh từ trường THPT Anh Sơn 3.
Chúng tôi soạn phiếu điều tra trên ứng dụng Google drive ( phụ lục) và gửi đường link phiếu điều tra qua các với các nội dung sau:
- Thực tiễn việc tổ chức đánh giá học tập trong quá trình dạy học môn Sinh học ở các trường THPT hiện nay
- Các hình thức và phương pháp đánh giá trong quá trình dạy học môn Sinh học
Giáo viên cần nhận thức rõ về tầm quan trọng của việc xây dựng các bài kiểm tra đánh giá thường xuyên, nhằm phát huy năng lực của học sinh thông qua các dự án học tập nhỏ Việc này không chỉ giúp học sinh phát triển kỹ năng mà còn tạo cơ hội cho họ áp dụng kiến thức vào thực tiễn Các bài kiểm tra này cần được thiết kế một cách sáng tạo và linh hoạt, phù hợp với nhu cầu và khả năng của từng học sinh, từ đó nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập.
- Sự hứng thú của HS khi được đánh giá qua việc đánh giá các sản phẩm của dự án học tập
2.2.2 Kết quả điều tra thực trạng việc kiểm tra đánh giá học sinh bằng các dự án học tập nhỏ nhằm phát huy năng lực cho học sinh
2.2.2.1 Kết quả điều tra về việc sử dụng phương pháp dạy học dự án trong quá trình tổ chức dạy học và kiểm tra đánh giá thường xuyên
Chúng tôi đã gửi phiếu điều tra qua ứng dụng Zalo và tài khoản Facebook tới 25 giáo viên dạy các môn Khoa học Tự nhiên tại các trường THPT ở huyện Anh Sơn và Con Cuông Mục đích của phiếu điều tra là tìm hiểu về việc sử dụng dự án học tập trong tổ chức dạy học và kiểm tra đánh giá thường xuyên Kết quả điều tra được trình bày qua các biểu đồ thống kê.
Link phiếu khảo sát https://docs.google.com/forms/d/1ZJKlHUUqACCAoQECZ_VE09fdNkzVm966B- s7sw0CH88/edit#responses
Biểu đồ 2.1: Thống kê mức độ sử dụng phương pháp dạy học dự án trong việc tổ chức dạy học
Biểu đồ 2.2: Thống kê mức độ hiểu biết về viếc sử dụng dự án học tập nhỏ trong kiểm tra đánh giá
Kết quả khảo sát cho thấy nhiều giáo viên đã quan tâm đến việc đổi mới phương pháp dạy học, đặc biệt là phương pháp dạy học dự án, và đã áp dụng nó để đánh giá năng lực học sinh Tuy nhiên, vẫn còn nhiều giáo viên chưa chú trọng đến phương pháp này Việc đánh giá kết quả học tập của học sinh thông qua quan sát, sản phẩm và dự án hầu như chưa được sử dụng Ngoài ra, giáo viên cũng hiếm khi cho học sinh tự đánh giá lẫn nhau hoặc tự đánh giá bản thân sau các hoạt động Thực trạng cho thấy rằng nhiều giáo viên vẫn sử dụng các phương pháp dạy học truyền thống do thói quen và tính dễ áp dụng trong giảng dạy.
2.2.2.2 Kết quả điều tra HS về quá trình học tập và kiểm tra đánh giá môn Sinh học THPT a Kết quả điều tra của HS về việc kiểm tra đánh giá môn Sinh học – THPT
Chúng tôi đã gửi đường link phiếu khảo sát đến học sinh ở một số lớp tại trường THPT qua các nhóm chat Messenger Kết quả cho thấy có 82 học sinh tham gia khảo sát, và dưới đây là những kết quả thu được.
TT Nội dung điều tra Mức độ
1 GV kiểm tra vấn đáp trước khi vào học bài mới
2 GV phát phiếu kiểm tra ngắn trong quá trình học tập trên lớp, có thu lại để chấm và
Biểu đồ 2.3: Thống kê mức độ sử dụng dự án học tập nhỏ trong việc kiểm tra đánh giá thường xuyên
3 GV yêu cầu về nhà làm các đề kiểm tra sau đó tự ĐG hoặc nộp lại cho GV đánh giá
4 GV yêu cầu thực hiện các bài KT thông qua viết các báo cáo hoặc thực hiện dự án học tập
5 GV tổ chức kiểm tra 15 phút; 1 tiết theo yêu cầu của nhà trường
Bảng 2.1 Số liệu điều tra HS về các hình thức kiểm tra đánh giá mà GV đã sử dụng trong quá trình dạy học môn Sinh học
VẬN DỤNG PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC DỰ ÁN HỌC TẬP VÀ SỬ DỤNG CÁC DỰ ÁN HỌC TẬP NHỎ ĐỂ KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ THƯỜNG XUYÊN NHẰM PHÁT HUY NĂNG LỰC CHO HỌC SINH
DỤNG CÁC DỰ ÁN HỌC TẬP NHỎ ĐỂ KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ THƯỜNG XUYÊN NHẰM PHÁT HUY NĂNG LỰC CHO HỌC SINH
3.1.Qui trình dạy học dự án học tập nhỏ
Chúng tôi thiết kế quy trình tổ chức dạy học dự án nhỏ trong môn Sinh học 10 bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm làm mô hình, thuyết trình bằng PowerPoint, sản phẩm thực nghiệm và video Học sinh sẽ thực hiện các bước cơ bản để hoàn thành dự án học tập này.
Sơ đồ 3.1 Tiến trình tổ chức hoạt động DAHTN
3.2 Những công việc cần chuẩn bị cho phương án tổ chức dạy học
3.2.1 Về nội dung tổ chức dạy học
Chương trình sinh học 10 THPT gồm 3 phần:
Phần 1: Giới thiệu chương trình môn sinh học và các cấp độ tổ chức của thế giới sống
Phần 2: Sinh học tế bào
Phần 3: Sinh học vi sinh vật và virus
Trong nghiên cứu này, tác giả hướng dẫn học sinh thực hiện các dự án học tập nghiên cứu (DAHTN) trong lĩnh vực sinh học tế bào và sinh học vi sinh vật, với sự lựa chọn các bài học cụ thể.
Bài 8: Cấu trúc của tế bào nhân thực
Bài 16: Công nghệ tế bào
Bài 19: Quá trình tổng hợp, phân giải vi sinh vật và ứng dụng
Lý do cho sự lựa chọn này là nhằm đảm bảo tính phổ biến của nội dung cơ bản trong chương trình sinh học lớp 10, đồng thời phản ánh các vấn đề thực tiễn, giúp học sinh xây dựng các chủ đề dự án học tập nghiên cứu (DAHTN) phù hợp và đa dạng.
3.2.2 Hình thành ý tưởng dự án
Trong dạy học sinh học, giáo viên có thể áp dụng nhiều phương pháp khác nhau để kiểm tra đánh giá giáo dục Để sử dụng phương pháp đánh giá học tập dựa trên hoạt động thực tiễn, giáo viên cần lựa chọn những vấn đề và bài học có tính mở, liên quan đến thực tiễn Một số bài học trong phần sinh học tế bào và sinh học vi sinh vật ở lớp 10 THPT là những nội dung có thể áp dụng phương pháp này một cách hiệu quả.
Thông qua việc áp dụng KTĐGTX bằng DAHTN trong nội dung sinh học tế bào và sinh học vi sinh vật, học sinh sẽ hiểu rõ hơn về kiến thức trong các bài học, bao gồm cấu trúc của tế bào nhân thực, công nghệ tế bào, và ứng dụng của công nghệ vi sinh vật vào đời sống.
Việc thực hiện các Dự án học tập nghề nghiệp (DAHTN) giúp học sinh dễ dàng liên hệ với thực tiễn và ứng dụng vào đời sống hàng ngày tại địa phương của các em.
Thiết kế DAHTN thông qua Powerpoint, mô hình, video và sản phẩm thực tế là những công cụ giáo dục đặc biệt, giúp học sinh trình bày các vấn đề cơ bản một cách sinh động Những công cụ này không chỉ phát huy tính sáng tạo và khả năng nghệ thuật của học sinh, mà còn làm cho kiến thức trở nên thú vị, sâu sắc và dễ dàng truyền đạt đến nhiều người.
Sau khi đề xuất các ý tưởng, GV và HS đã bàn bạc và cùng thống nhất lựa chọn các DAHTN theo tên bài học:
- Dự án 1: Làm Một số mô hình cấu trúc tế bào nhân thực
- Dự án 2: Tìm hiểu về một số thành tựu ứng dụng công nghệ tế bào
- Dự án 3: Một số sản phẩm lên men từ vi sinh vật
3.3 Xây dựng và thiết kế hoạt động dạy học bằng các dự án học tập nhỏ học sinh tự làm để vận dụng kiểm tra đánh giá thường xuyên môn Sinh học 10
3.3.1 Dự án 1 : Làm một số mô hình cấu trúc tế bào nhân thực
Bước đầu tiên trong việc thực hiện dự án học tập là xác định mục tiêu và định hướng sản phẩm Việc xác định rõ ràng chủ đề và mục tiêu của dự án là rất quan trọng, bao gồm các chuẩn kiến thức, kỹ năng và năng lực phẩm chất mà học sinh cần đạt được Cụ thể, sau khi hoàn thành các dự án học tập trong lĩnh vực sinh học tế bào, học sinh cần nắm vững các năng lực đặc thù liên quan.
Bài viết trình bày cấu tạo và chức năng của các bào quan trong tế bào nhân thực, đồng thời phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc và chức năng của chúng Các bào quan này không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động sống của tế bào mà còn tương tác chặt chẽ với nhau, tạo nên sự phối hợp hoàn hảo trong các quá trình sinh lý.
+ Làm được mô hình về tế bào thực vật, tế bào động vật và 1 số bào quan ở tế bào nhân thực
+ Thuyết trình được cấu trúc phù hợp với chức năng của các thành phần cấu trúc tế bào nhân thực thông qua sản phẩm của nhóm a.1.2 Năng lực chung
Năng lực tự chủ và tự học là rất quan trọng, bao gồm việc tự lực nghiên cứu sách giáo khoa, quan sát hình ảnh và hoàn thành các bài tập cũng như câu hỏi liên quan đến cấu trúc tế bào nhân thực Học sinh cần chủ động hoàn thành mô hình tế bào nhân thực theo yêu cầu của giáo viên.
+ Năng lực giao tiếp và hợp tác: Biết cách phân công nhiệm vụ để hoàn thành nhiệm vụ của nhóm
+ Giải quyết vấn đề và sáng tạo: Biết chọn nguyên liệu phù hợp, dễ tìm, dễ thực làm a.2.Về phẩm chất:
+Trách nhiệm: Có trách nhiệm trong hoàn thành nhiệm vụ cá nhân Tích cực, tự giác tham gia hoạt động chung của nhóm
+Chăm chỉ: Tích cực nghiên cứu tài liệu, thường xuyên theo dõi việc thực hiện các nhiệm vụ được phân công
+ Trung thực : Trung thực trong báo cáo kết quả và đánh giá việc thực hiện nhiệm vụ của các thành viên
Yêu nước thể hiện qua ý thức bảo vệ tự nhiên và môi trường, cũng như việc sử dụng các vật liệu tái chế và thực phẩm hàng ngày để phát triển sản phẩm dự án Định hướng sản phẩm dự án cần chú trọng đến những yếu tố này.
Chúng tôi đã xây dựng các DAHTN với 4 nhóm sản phẩm học tập của 4 nhóm học sinh lớp 10C7 và 10 C8 – Trường THPT Anh Sơn 3 :
* Sản phẩm 1: Mô hình cấu trúc tế bào thực vật và Bài thuyết trình
Sản phẩm làm từ nguyên liệu phế thải, đất nặn hay từ thực phẩm trong bữa ăn hàng ngày của học sinh
* Sản phẩm 2: Mô hình cấu trúc tế bào động vật và bài thuyết trình
Sản phẩm làm từ nguyên liệu phế thải, đất nặn hay từ thực phẩm trong bữa ăn hàng ngày của học sinh
* Sản phẩm 3: Mô hình cấu trúc ty thể, lục lạp và bài thuyết trình
Sản phẩm làm từ nguyên liệu phế thải, đất nặn hay từ thực phẩm trong bữa ăn hàng ngày của học sinh
* Sản phẩm 4: Mô hình cấu trúc lưới nội chất và Bài thuyết trình
Sản phẩm làm từ nguyên liệu phế thải, đất nặn hay từ thực phẩm trong bữa ăn hàng ngày của học sinh
* Bước 2: Xây dựng kế hoạch
HOẠT ĐỘNG 1: GV phân chia nhóm và xác định nhiệm vụ dự án
Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
- Giới thiệu nội dung dự án , cùng học sinh lựa chọn tiểu chủ đề
- Thành lập nhóm: Lớp 10C8 chia 4 nhóm , phân công nhiệm vụ
- Xây dựng mạng ý tưởng , lập kế hoạch
- Tìm hiểu mục tiêu dự án , lựa chọn tiểu chủ đề
- Hoạt động nhóm xây dựng mạng ý tưởng , lập kế hoạch thực hiện dự án
- Dự kiến thời gian thực hiện dự án: 1 tuần
HOẠT ĐỘNG 2: GV hướng dẫn HS cách tìm kiếm thông tin, hình thức dự án
Giới thiệu tài liệu tham khảo , phương tiện hỗ trợ
- Hướng dẫn 1 số kỉ năng thực hiện dự án:
Tìm kiếm , xử lí thông tin,trình bày mô hình
Hướng dẫn các nhóm thực hiện kế hoạch dự án của nhóm
- Theo dõi , giám sát tiến độ , hướng dẫn giúp đỡ các nhóm thực hiện đề tài , phân tích xử lí thông tin
- Hướng dẫn giúp đỡ các nhóm thiết kế sản phẩm
- Thực hiện dự án theo kế hoạch của nhóm và nhiệm vụ được phân công
- Phân tích số liệu hình ảnh thông tin thu được
HOẠT ĐỘNG 3: GV Xây dựng bộ câu hỏi định hướng :
GV xây dựng bộ câu hỏi định hướng giúp HS tập trung vào những vấn đề mấu chốt nhằm thực hiện DAHT có hiệu quả
Cụ thể, với 4 nhóm HS GV đã xây dựng 4 bộ câu hỏi định hướng :
+ Bộ câu hỏi định hướng cho nhóm 1: Làm mô hình cấu trúc tế bào thực vật và Bài thuyết trình
- Cấu trúc tế bào thực vật khác tế bào động vật ở những điểm nào ?
- Vì sao không bào là bào quan rất phổ biến và phát triển ở tế bào thực vật?
+ Bộ câu hỏi định hướng cho nhóm 2: Làm mô hình cấu trúc tế bào động vật và Bài thuyết trình
- Những bào quan nào có cấu trúc màng kép , những bào quan nào có cấu trúc màng đơn ?
- Tại sao nói nhân là trung tâm điều khiển các hoạt động sống của tế bào?
+ Bộ câu hỏi định hướng cho nhóm 3: Làm mô hình cấu trúc ty thể , lục lạp và Bài thuyết trình
- Nêu đặc điểm cấu tạo phù hợp với chức năng của ty thể, lục lạp?
- Ty thể và lục lạp liên quan đến quá trình nào trong cơ thể ?
+ Bộ câu hỏi định hướng cho nhóm 4: Làm mô hình cấu trúc lưới nội chất và Bài thuyết trình
- Cấu trúc phù hợp với chức năng như thế nào ?
Lưới nội chất được coi là nhà máy sản xuất màng cho tế bào vì nó đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp và vận chuyển protein cũng như lipid Tế bào gan, tế bào ở tinh hoàn và tế bào tuyến tụy đều có lưới nội chất hạt hoặc lưới nội chất trơn phát triển mạnh, giúp chúng thực hiện các chức năng sinh lý đặc thù như sản xuất hormone, enzyme và các chất cần thiết cho cơ thể Sự phát triển mạnh mẽ của lưới nội chất trong những tế bào này cho thấy tầm quan trọng của nó trong quá trình trao đổi chất và duy trì hoạt động sống của tế bào.
* Bước 3 : Thực hiện dự án
- HĐ 1: Xác định các ý tưởng và lập kế hoạch của dự án
Hoạt động của Giáo viên Hoạt động của Học sinh
- Giáo viên giới thiệu tên dự án và mục tiêu dự án
- Giáo viên định hướng học sinh lựa chọn tiểu chủ đề làm mô hình cấu trúc tế bào nhân thực
- Giáo viên chuyển giao nhiệm vụ: thiết kế làm một trong các mô hình cấu trúc tế bào :
+ Mô hình một số bào quan trong tế bào : Ty thể và lục lạp ; Lưới nội chất
- Giáo viên chia lớp thành 4 nhóm
- Giáo viên yêu cầu từng học sinh bốc thăm lựa chọn tiểu chủ đề
- Tiếp nhận nhiệm vụ được giao
- Học sinh tiến hành trao đổi, bắt thăm tiểu chủ đề cho nhóm mình:
Nhóm 1: Mô hình cấu trúc tế bào thực vật
Nhóm 2: Mô hình cấu trúc tế bào động vật
Nhóm 3: Mô hình cấu trúc ty thể , lục lạp
Nhóm 4: Mô hình cấu trúc lưới nội chất
- Giáo viên nhận xét và thống nhất tiểu chủ đề cho các nhóm theo kế quả bốc thăm
- Phân công nhiệm vụ cho từng thành viên trong nhóm
- Giám sát phần thực hiện của HS - Phân công nhóm trưởng, thư kí, thành viên, ghi vào phiếu phân công nhiệm vụ
-Thảo luận, tự nhận xét đánh giá và đặt câu hỏi thắc mắc
- Lựa chọn nguyên liệu để làm sản phẩm
- GV giải đáp các thắc mắc của HS - HS tự nhận xét đánh giá, đặt câu hỏi thắc mắc
- Giáo viên đánh giá, kết luận và tổng kết - Lắng nghe nhận xét và kết luận của GV
Bảng phân công nhiệm vụ :
NHÓM : LỚP : TÊN DỰ ÁN………
TT Tên thành viên Nhiệm vụ được phân công Ghi chú
- HĐ 2: Thực hiện kế hoạch và làm mô hình sản phẩm
Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
- Giáo viên: Theo dõi quá trình thực hiện dự án của học sinh
- Học sinh lựa chọn nguyên liệu để làm cấu trúc tế bào thực vật, cấu trúc tế bào động vật, cấu trúc ty thể,
- Định hướng điều chỉnh các hoạt động của học sinh phù hợp với mục tiêu đề ra
- Cung cấp các điều kiện cần thiết cho học sinh
- Quan sát, theo dõi thường xuyên quá trình làm việc của học sinh
- Hỗ trợ học sinh trong quá trình thực hiện dự án cấu trúc lục lạp và cấu trúc lưới nội chất
- Thống nhất trong nhóm qua zalo, zoom, messenger
- Học sinh tiến hành làm các mô hình, chỉnh sửa ( nếu có ), chuẩn bị các câu hỏi để khắc sâu kiến thức
- HĐ 3: Giáo viên xây dựng công cụ thực hiện và đánh giá sản phẩm
- Mục tiêu: HS nắm được các tiêu chí đánh giá sản phẩm để định hướng các tạo ra sp đạt kết quả cao nhất
- Nội dung: Các công cụ đánh giá
- Sản phẩm: HS hoàn thành phiếu tự đánh giá
Hoạt động của Giáo viên Hoạt động của Học sinh
- GV xây dựng công cụ đánh giá
- GV gửi các công cụ đánh giá qua các tài khoản nhóm zalo hoặc messenger của lớp
- Tiếp nhận nhiệm vụ được giao
- Giám sát phần thực hiện của HS - Thảo luận, tự nhận xét đánh giá và đặt câu hỏi thắc mắc
- GV giải đáp các thắc mắc của HS - HS tự nhận xét đánh giá, đặt câu hỏi thắc mắc
- Giáo viên đánh giá, kết luận và tổng kết - Lắng nghe nhận xét và kết luận của GV
* Công cụ 1: Xây dựng Rubic tiêu chí đánh giá của GV theo nhóm
STT Tiêu chí Điểm tối đa
1 Mô hình thể hiện được đầy đủ các thành phần cấu trúc của loại tế bào mà nhóm được phân công
40 điểm Đánh giá điểm theo nhóm
(Các thành viên trong nhóm điểm giống nhau)
2 Đảm bảo tính thẩm mỹ, bền chắc chắn
3 Giá thành hạ (từ nguyên liệu tận dụng )
4 Hình dạng tỉ lệ kích thước của các thành phần và bào quan của tế bào hợp lí
5 Thuyết trình mô hình (nêu rõ cấu trúc và chức năng của các thành phần và bào quan của nhóm rõ ràng mạch lạc)
Lưu ý : Thang điểm 10: 100 điểm của dự án tương đương 10 điểm
+ Công cụ 2: Bảng tự đánh giá của HS
Họ và tên HS………Nhóm:………
TT Tiêu chí đánh giá Mức đánh giá
2 Tích cực thảo luận, đưa ra ý tưởng mới, giúp đỡ các thành viên khác
3 Đầu tư tìm và khai thác tài liệu
4 Sáng tạo trong thiết kế nội dung, hình
5 Góp ý bài cho cả nhóm
Tổng điểm Điểm trung bình
+ Công cụ 3: Bảng đánh giá chéo của các nhóm HS
Nhóm đánh giá:……… Đánh giá dự án:……… Thuộc nhóm:……… …
+ Công cụ 4: Phiếu tổng hợp đánh giá học sinh lớp thực nghiệm
TT Họ tên học sinh
Tổng hợp điểm đánh giá Tổng điểm Điểm trung bình Điểm tự đánh giá Điểm đánh giá chéo Điểm giáo viên đánh giá
Tiêu chí đánh giá Điểm tối đa Điểm đánh giá Nhận xét
* Bước 4 : Trình bày sản phẩm dự án
- Mục tiêu: HS trình bày được sản phẩm và thiệu về mô hình của mình gồm cấu tạo và chức năng
-Nội dung: HS báo cáo thuyets trình và cách hoàn thành dự án và các nội dung
- Sản phẩm: Kiến thức và các sản phẩm của TB nhân thực
Hoạt động của Giáo viên Hoạt động của Học sinh
- Các nhóm đặt sản phẩm lên bàn
- Cử đại diện thuyết trình bao gồm giới thiệu nguyên liệu sử dụng và nêu cấu tạo chức năng của từng mô hình
Học sinh được yêu cầu tự đánh giá kết quả nhóm của mình thông qua phiếu tự đánh giá và đánh giá chéo Nếu có thắc mắc, học sinh nên đưa ra câu hỏi để làm rõ.
- Tiếp nhận nhiệm vụ được giao
- Giám sát phần thực hiện của HS - Báo cáo sản phẩm dự án
- Thảo luận, tự nhận xét đánh giá và đặt câu hỏi thắc mắc
- GV giải đáp các thắc mắc của HS - HS tự nhận xét đánh giá, đặt câu hỏi thắc mắc
- Giáo viên đánh giá, kết luận và tổng kết - Lắng nghe nhận xét và kết luận của GV
MỘT SỐ HÌNH ẢNH VỀ SẢN PHẨM DỰ ÁN HỌC TẬP
Sản phẩm mô hình câu trúc TB thực vật
Sản phẩm mô hình cấu trúc TB động vật từ đất nặn
Mô hình cấu trức của TB động vật từ một số nguyên vật liệu gần gũi
Sản phẩm mô hình cầu trúc lục lạp và ty thể
Sản phẩm mô hình lưới nội chất
Bước 5 : Đánh giá dự án
- Mục tiêu: Hoàn thành nhiệm vụ đánh giá cho điểm nhóm và cá nhân
- Nội dung: HS và GV thực hiện các hoạt động đánh giá
- Sản phẩm: Kết quả cho điểm cho từng HS và từng nhóm
Hoạt động của Giáo viên Hoạt động của Học sinh
- GV yêu cầu HS thực hiện đánh giá chéo theo phiếu đã cung cấp ở phần trước
- Tiếp nhận nhiệm vụ được giao
- Giám sát phần thực hiện của HS - Thảo luận, hoàn thành phiếu đánh giá chéo
- GV giải đáp các thắc mắc của HS - HS tự nhận xét đánh giá, đặt câu hỏi thắc mắc
- Giáo viên đánh giá, kết luận và tổng hợp cho điểm
- Lắng nghe nhận xét và kết luận của GV
3.3.2 Dự án 2 : Tìm hiểu một số thành tựu ứng dụng công nghệ tế bào
* Bước 1: Xác định mục tiêu dự án và định hướng sản phẩm dự án a Xác định mục tiêu dự án : a.1.Năng lực a.1.2 Năng lực nhận thức
Công nghệ tế bào đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong thực tiễn, góp phần nâng cao hiệu quả nghiên cứu và ứng dụng Việc nhận diện và chỉnh sửa những sai sót trong các phương án nghiên cứu cũng như trong quá trình thực hiện dự án là điều cần thiết để đảm bảo tính chính xác và thành công của các nghiên cứu này.
THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM
4.1 Mục đích và nhiệm vụ
Thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm chứng giả thuyết rằng việc áp dụng phương pháp dạy học dự án trong thiết kế các dự án học tập nhỏ sẽ giúp kiểm tra và đánh giá thường xuyên môn Sinh học 10 - THPT Điều này không chỉ phát triển năng lực học sinh mà còn nâng cao chất lượng dạy học.
Bài viết này trình bày phương pháp thực nghiệm thông qua việc chọn lớp đối chứng và lớp thực nghiệm có trình độ tương đương Mục tiêu là đánh giá tính khả thi và hiệu quả của việc sử dụng các dự án học tập nhỏ trong kiểm tra đánh giá thường xuyên Thông tin được thu thập qua bộ công cụ đánh giá và xử lý số liệu kết quả thực nghiệm bằng xác suất thống kê, nhằm phân tích định tính và định lượng một cách khách quan Qua đó, bài viết đánh giá hiệu quả, chính xác mức độ hứng thú và sự phát triển năng lực của học sinh.
4.2 Đối tượng và thời gian thực nghiệm
* Đối tượng: HS lớp 10 trường THPT Anh Sơn 3, tỉnh Nghệ An Đối tượng thực nghiệm được chia thành 2 nhóm:
- Lớp thực nghiệm: Lớp 10C7(41 HS), 10C8 (44 HS) trường THPT Anh Sơn 3
- Lớp đối chứng: Lớp 10C2 (43 HS), 10C1(43 HS) trường THPT Anh Sơn 3
* Thời gian thực nghiệm: Năm học 2022-2023
4.3 Tiến hành thực nghiệm sư phạm
- Xây dựng các dự án học tập nhỏ trong chương trình Sinh học 10 để thực hiện kiểm tra đánh giá thường xuyên cho HS
Gặp gỡ giáo viên dạy thực nghiệm nhằm trao đổi ý tưởng và thống nhất mục đích, nội dung, phương pháp giảng dạy, cũng như cách kiểm tra đánh giá học sinh trong quá trình thực nghiệm Đồng thời, lựa chọn lớp thực nghiệm và lớp đối chứng, xác định thời gian tiến hành thực nghiệm để ghi nhận kết quả.
Trao đổi và thống nhất với giáo viên về chủ đề giảng dạy, cũng như cơ sở lý luận của phương pháp đề xuất và cách hướng dẫn học sinh áp dụng phương pháp này trong quá trình học tập.
+ Hướng dẫn GV cách sử dụng bảng kiểm quan sát, hướng dẫn HS tự đánh giá và thống kê theo bảng điểm, bảng kiểm quan sát sau giờ học
Chuẩn bị cơ sở vật chất và các thiết bị dạy học cần thiết là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả trong quá trình dạy học Việc tổ chức dạy thực nghiệm cũng góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy.
+ Cách thức đánh giá mức độ hứng thú, năng lực chung và năng lực đặc thù của HS.
Kết quả đánh giá sau khi học chủ đề ở các lớp thực nghiệm và lớp đối chứng đã được tổng hợp và xử lý bằng công cụ toán học trên phần mềm Excel, nhằm đánh giá một cách chính xác và khách quan mức độ hiệu quả của biện pháp dạy học thử nghiệm.
Trong quá trình giảng dạy, tôi nhận thấy rằng các lớp thực nghiệm dạy học theo phương pháp dự án giúp học sinh tự giác tham gia và hứng thú hơn trong hoạt động học tập Ngay cả những học sinh ít tham gia trong lớp truyền thống cũng trở nên tích cực đóng góp ý kiến và hoàn thành sản phẩm dự án Không khí lớp học trở nên sôi nổi, giúp học sinh nắm vững kiến thức và phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo Bên cạnh đó, các em còn rèn luyện được kỹ năng mềm như giao tiếp và lắng nghe.
Trong thế kỷ 21, các kỹ năng như nghe tích cực, hợp tác, quản lý thời gian, tìm kiếm và xử lý thông tin, cùng với giải quyết vấn đề trở nên vô cùng cần thiết Những kỹ năng này không chỉ giúp các em thích nghi với sự hội nhập mà còn thúc đẩy sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
4.4.1 Tạo hứng thú trong quá trình học tập Đối với lớp đối chứng có trình độ tương như lớp thực nghiệm đa số các em chủ yếu lắng nghe, không tỏ ra hứng thú trong quá trình học, ít tham gia xây dựng bài Không khí học tập trong lớp trầm lắng Học sinh không có hoặc có thì rất hạn chế các tri thức về khả năng giải quyết vấn đề, khả năng quan sát sự kiện cũng như không phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo của các em Để đánh giá khách quan hơn, tôi đã tiến hành khảo sát lớp ĐC và lớp TN bằng phiếu khảo sát trực tuyến theo ứng dụng của phần mềm google drive: https://docs.google.com/forms/d/1ZYjMca8_eVe5k4IZKZ0yV9zw-
Kết quả khảo sát thái độ yêu thích các tiết học sử dụng dự án học tập nhỏ trong môn Sinh học 10 tại trường phổ thông chúng tôi cho thấy sự khác biệt giữa hai nhóm lớp Cụ thể, lớp 10C2 và 10C1 (đối chứng) với 86 học sinh, so với lớp 10C8 và 10C7 (thí nghiệm) với 85 học sinh, đã cho thấy những phản hồi tích cực về phương pháp dạy học này.
Bảng 4.1: Kết quả điều tra hứng thú học tập của HS sau khi học chủ đề Đối tượng SL
Rất hứng thú Hứng thú Bình thường Không hứng thú
SL TL (%) SL TL (%) SL TL (%) SL TL (%)
Biểu đồ 4.1: So sánh mức độ hứng thú của HS lớp thực nghiệm với lớp đối chứng
Kết quả trên cho thấy:
Học sinh tham gia chương trình Sinh học 10 theo phương pháp DHDA và sử dụng các DAHTN trong kiểm tra đánh giá thường xuyên thể hiện sự yêu thích rõ rệt hơn so với phương pháp dạy học truyền thống Cụ thể, tỉ lệ học sinh rất hứng thú ở lớp thực nghiệm cao hơn lớp đối chứng 8.4%, trong khi tỉ lệ hứng thú cao hơn đạt 12% Đồng thời, tỉ lệ học sinh không hứng thú ở lớp thực nghiệm giảm 8.1% so với lớp đối chứng.
Quan sát hoạt động học tập cho thấy, ở lớp thực nghiệm, học sinh tham gia tích cực, không khí học tập sôi nổi và kiến thức được lĩnh hội chắc chắn, phát huy tính tích cực, chủ động và sáng tạo Ngược lại, tại các lớp đối chứng, không khí học tập bình thường, học sinh chưa tích cực và chủ yếu tiếp thu kiến thức qua sách giáo khoa và lời giảng của giáo viên Điều này chứng tỏ rằng việc áp dụng phương pháp dạy học tích cực và sử dụng các đồ án học tập trong kiểm tra đánh giá thường xuyên trong chương trình Sinh học 10 không chỉ tạo hứng thú cho học sinh mà còn là tiền đề giúp các em dễ dàng tiếp thu kiến thức và yêu thích môn học, từ đó khơi dậy động lực tìm hiểu các lĩnh vực khoa học.
4.4.2 Đánh giá hiệu quả hình thành năng lực chung cho HS qua quá trình dạy học
Kết quả đánh giá định lượng từ phiếu điều tra, quan sát và thang đo năng lực chung cho 171 học sinh, bao gồm 85 học sinh nhóm thực nghiệm và 86 học sinh nhóm đối chứng, đã được thể hiện sau khi hoàn thành chủ đề học trong bảng 4.2.
Rất hứng thú Hứng thú Bình thường Không hứng thú
Bảng 4.2 Kết quả đánh giá mức độ phát triển các năng lực chung
Kết quả Thực nghiệm Đối chứng
1 Tự chủ và tự học 1 16 18.82% 25 29.1%
2 Giao tiếp và hợp tác 1 15 17.65% 26 30.2%
3 Giải quyết vấn đề và sáng tạo
Học sinh lớp thực nghiệm thể hiện năng lực vượt trội hơn so với lớp đối chứng ở mức độ 3, mức độ cao nhất trong các tiêu chí đánh giá năng lực.
+ Đối với năng lực tự chủ và tự học khả năng hình thành mức độ 3 lớp thực nghiệm cao hơn 8.62% so với lớp đối chứng;
Năng lực giao tiếp và hợp tác trong lớp thực nghiệm đạt 8.6%, trong khi đó, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo có tỷ lệ là 12.1%.
KHẢO SÁT SỰ CẤP THIẾT VÀ TÍNH KHẢ THI CỦA CÁC GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT TRONG ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
ĐỀ XUẤT TRONG ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Mục đích của nghiên cứu là điều tra sự đánh giá khách quan về tính cấp thiết và khả thi của đề tài Dựa trên phân tích số liệu đánh giá, nghiên cứu sẽ hoàn thiện nội dung và các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác dạy học, không chỉ cho tác giả mà còn cho môn Sinh học nói chung.
5.2 Nội dung và phương pháp khảo sát
Nội dung khảo sát tập trung vào 02 vấn đề chính sau:
1) Các giải pháp được đề xuất có thực sự cấp thiết đối với vấn đề nghiên cứu hiện nay không? Cụ thể các câu hỏi khảo sát
2) Các giải pháp được đề xuất có khả thi đối với vấn đề nghiên cứu hiện tại, không?
5.2.2 Phương pháp khảo sát và thang đánh giá
Phương pháp khảo sát được thực hiện thông qua việc sử dụng bảng hỏi, với thang đánh giá 4 mức độ: Không cấp thiết, Ít cấp thiết, Cấp thiết và Rất cấp thiết Bên cạnh đó, thang đánh giá khả thi cũng được áp dụng với các mức: Không khả thi, Ít khả thi, Khả thi và Rất khả thi.
Chúng tôi soạn thảo các câu hỏi khảo sát qua phần mềm google drive, tạo đường link khảo sát nhu sau: https://docs.google.com/forms/d/1fYvitcQFSmQFl_ZI6m13um-
R7HAnP8UPL1y68XuDbKs/edit?usp=drive_web
Số liệu sau khi khảo sát chúng tôi tải về và tính điểm trung bình X theo phần mềm
Excel với công thức hàm trung bình #AVERAGE
Sau khi hoàn thiện nội dung sáng kiến, chúng tôi đã gửi bản tóm tắt đến các giáo viên được khảo sát Nhờ vào việc sử dụng ứng dụng biểu mẫu của Google Drive, chúng tôi đã dễ dàng gửi câu hỏi khảo sát đến các giáo viên THPT qua các ứng dụng mạng xã hội như Zalo và Messenger, giúp mở rộng đối tượng khảo sát.
Chúng tôi đã tiến hành khảo sát 66 giáo viên (GV) đến từ các huyện, tỉnh khác nhau, tập trung chủ yếu vào các GV dạy môn Khoa học Tự nhiên (KHTN) và Sinh học Số lượng cụ thể được trình bày trong bảng dưới đây.
Bảng 5.1 Tổng hợp các đối tượng khảo sát
TT Đối tượng Số lượng
1 GV dạy môn Sinh học 23
2 GV dạy các môn KHTN 20
5.4 Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất
5.4.1 Sự cấp thiết của các giải pháp đã đề xuất
Bảng 5.2: Đánh giá sự cấp thiết của các giải pháp đề xuất
TT Các giải pháp Mức độ đánh giá Các thông số
Cấp thiế t Ít cấp thiết
1 Sử dụng phương pháp dạy học dự án để phát triển năng lực phẩm chất cho học sinh
2 Xây dựng các bài kiểm tra đánh giá thường xuyên bằng các dự án học tập nhỏ để phát triển năng lực cho học sinh
3 Sử dụng các sản phẩm của dạy học dự án nhỏ để thay thế các bài kiểm tra đánh giá thường xuyên cho môn Sinh học 10
4 Sử dụng phương pháp dạy học dự án nhỏ theo nhóm học sinh để thực hiện tạo ra các sản phẩm học tập
Biểu đồ 5.1 Mức độ cấp thiết của các giải pháp được đề xuất
Kết quả khảo sát từ bảng 5.2 cho thấy tính cấp thiết cao của các giải pháp sử dụng phương pháp dạy học dự án trong tổ chức dạy học và kiểm tra đánh giá nhằm phát triển năng lực học sinh, với điểm trung bình chung đạt 3,2 Mặc dù có sự khác biệt trong cách đánh giá, đa số ý kiến đều thống nhất rằng cả 4 giải pháp đều cần thiết Giải pháp 1, “Sử dụng phương pháp dạy học dự án để phát triển năng lực phẩm chất cho học sinh,” được đánh giá cao nhất với điểm số 3,3 Giải pháp 3, “Sử dụng các sản phẩm của dạy học dự án nhỏ để thay thế các bài kiểm tra đánh giá thường xuyên cho môn Sinh học 10,” và giải pháp 4, “Sử dụng phương pháp dạy học dự án nhỏ theo nhóm học sinh để thực hiện tạo ra các sản phẩm học tập,” lần lượt xếp hạng 2 và 3, với khoảng cách điểm giữa hai giải pháp chỉ là 0,01.
Mức độ cần thiết của các biện pháp đề xuất là tương đối đồng đều, với khoảng cách giữa các giá trị điểm trung bình không quá xa nhau (chênh lệch giữa Xmax và Xmin là 0,35) Biểu đồ 5.1 minh họa rằng các biện pháp được xếp hạng theo thứ tự từ cao đến thấp là 1, 4, 3, với điểm về tính cần thiết lớn hơn 3,2 điểm.
Giải pháp 1 Giải pháp 2 Giải pháp 3 Giải pháp 4
5.4.2 Tính khả thi của các giải pháp đề xuất
Bảng 2: Đánh giá tính khả thi của các giải pháp đề xuất
TT Các giải pháp Mức độ đánh giá Các thông số
Khả thi Ít khả thi
1 Sử dụng phương pháp dạy học dự án để phát triển năng lực phẩm chất cho học sinh
2 Xây dựng các bài kiểm tra đánh giá thường xuyên bằng các dự án học tập nhỏ để phát triển năng lực cho học sinh
3 Sử dụng các sản phẩm của dạy học dự án nhỏ để thay thế các bài kiểm tra đánh giá thường xuyên cho môn Sinh học 10
4 Sử dụng phương pháp dạy học dự án nhỏ theo nhóm học sinh để thực hiện tạo ra các sản phẩm học tập
Biểu đồ 5.2 Mức độ khả thi của các giải pháp được đề xuất
Giải pháp 1 Giải pháp 2 Giải pháp 3 Giải pháp 4
Dựa trên số liệu từ bảng 5.3, kết quả khảo sát cho thấy giáo viên đánh giá tính khả thi của các giải pháp sử dụng phương pháp dạy học dự án trong tổ chức dạy học và kiểm tra đánh giá nhằm phát triển năng lực học sinh là tương đối đồng đều Điểm trung bình chung của toàn bộ khảo sát phản ánh sự đồng thuận trong đánh giá này.
Điểm trung bình của 4 biện pháp là 3,35, với khoảng cách giữa các giá trị không quá xa nhau (chênh lệch giữa Xmax và Xmin là 0,08), cho thấy sự đồng nhất trong ý kiến đánh giá của các đối tượng khảo sát, mặc dù họ đến từ các đơn vị công tác và môn dạy khác nhau Tuy nhiên, khi xem xét từng giải pháp cụ thể và nhóm chủ thể đánh giá, có sự chênh lệch rõ rệt Giải pháp 1 “Sử dụng phương pháp dạy học dự án để phát triển năng lực phẩm chất cho học sinh” đạt điểm số X = 3,38, cao hơn so với ba giải pháp còn lại, trong khi ba giải pháp này có mức độ đồng đều rất cao.
Mức độ đánh giá tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất thể hiện ở biểu đồ 5.2
Giá trị trung bình chung của 4 giải pháp là 3.35 điểm, với 3/4 giải pháp đạt điểm cao hơn hoặc bằng giá trị này Mặc dù giải pháp 4 có tính khả thi, nhưng điểm số của nó thấp hơn mức trung bình Điều này cung cấp cơ sở cho giáo viên trong việc lựa chọn biện pháp thực hiện ưu tiên.
Từ bảng kết quả khảo sát, có thể thấy rằng việc áp dụng phương pháp dạy học dự án trong tổ chức dạy học và kiểm tra đánh giá là giải pháp hiệu quả nhằm phát triển năng lực học sinh, với mức độ cấp thiết và khả thi cao.
Các biện pháp được đề xuất đạt điểm trung bình X = 3,3 về tính cấp thiết và X = 3,38 về tính khả thi Việc thực hiện hiệu quả các giải pháp này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho việc phát triển năng lực của học sinh THPT.
- Đánh giá về tương quan giữa tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp:
Nghiên cứu khẳng định tính cần thiết và khả thi của các biện pháp phát triển đội ngũ cán bộ quản lý trường THPT tại TP Hà Nội Biểu đồ 5.3 minh họa mối quan hệ giữa mức độ cần thiết và mức độ khả thi của các biện pháp này.
Biểu đồ 5.3 cho thấy rằng các biện pháp được đề xuất có tính khả thi cao hơn tính cấp thiết, cho thấy sự đồng thuận từ đa số giáo viên về tính khả thi của chúng Các biện pháp này cần được nghiên cứu, phát triển và nhân rộng trong thời gian dài, với sự phối hợp của giáo viên, học sinh và các tổ chức giáo dục Dù biện pháp có tính cấp thiết và tính khả thi thấp nhất vẫn đạt điểm trung bình lớn hơn 2,9, cho thấy chúng vẫn nằm trong khoảng cao của thang điểm 4 Điều này chứng tỏ rằng các biện pháp của tác giả đã nhận được sự ủng hộ từ đa số cán bộ, giáo viên.
Biểu đồ 5.3 Mối tương quan giữa tính cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp đề xuất
Bảng 5.4 Thứ hạng sự cần thiết và tính khả thi của các biện pháp
Các giải pháp Tính cấp thiết Tính khả thi D 2
Sử dụng phương pháp dạy học dự án để phát triển năng lực phẩm chất cho học sinh
Xây dựng các bài kiểm tra đánh giá thường xuyên bằng các dự án học tập nhỏ để phát triển năng lực cho học sinh
Sử dụng các sản phẩm của dạy học dự án nhỏ để thay thế các bài kiểm tra đánh giá thường xuyên cho môn Sinh học 10
Sử dụng phương pháp dạy học dự án nhỏ theo nhóm học sinh để thực hiện tạo ra các sản phẩm học tập
Giải pháp 1 Giải pháp 2 Giải pháp 3 Giải pháp 4
Sự chênh lệch giữa tính cần thiết và tính khả thi có thể tạo ra mối quan hệ thuận hoặc nghịch giữa các biện pháp Để khám phá sự tương quan này, các dự án học tập nhỏ được sử dụng thay thế cho các bài kiểm tra đánh giá thường xuyên Phương pháp Spearman được áp dụng để tính toán hệ số tương quan thứ bậc, giúp làm rõ mối liên hệ giữa tính cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp.
Trong công thức, n đại diện cho số biện pháp đề xuất, D là hệ số chênh lệch giữa thứ bậc của tính cần thiết và tính khả thi, và R là hệ số tương quan.