NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
1.1.1 Khái niệm kỹ thuật dạy học 5W1H
Kỹ thuật dạy học 5W1H là phương pháp đặt câu hỏi dựa trên 6 dạng câu hỏi tiếng Anh: What (Câu hỏi là gì), When (Hỏi khi nào), Who (Hỏi ai), Where (Hỏi ở đâu), Why (Hỏi tại sao), và How (Hỏi như thế nào) Kỹ thuật này được coi là một dạng sơ đồ tư duy đặc biệt, có khả năng ứng dụng cao trong nhiều môn học, đặc biệt là bộ môn Lịch sử.
Kỹ thuật tư duy 5W1H, hay còn gọi là Sơ đồ 5W1H, mặc dù có vẻ đơn giản nhưng lại rất hiệu quả khi được áp dụng một cách khéo léo và thông minh Trong quá trình giảng dạy, giáo viên có thể giúp học sinh trả lời 6 câu hỏi theo sơ đồ này, từ đó hoàn thành yêu cầu kiến thức Khi áp dụng vào tư duy lịch sử, 6 từ hỏi trong sơ đồ sẽ tạo ra nhiều dạng câu hỏi khác nhau.
- WHERE? Sự kiện lịch sử này xảy ra ở địa điểm nào? Địa bàn phân bố?
- WHEN? Sự kiện lịch sử này xảy ra khi nào?
- WHO? Sự kiện này gắn với vai trò của ai? Do ai thực hiện? chống lại ai?
- WHAT? Bài này học về vấn đề gì? Sự kiện này có tên gọi là gì?
What else? Còn vấn đề gì nữa trong bài? Kế tiếp sự kiện này là sự kiện gì khác xảy ra?
- WHY? Tại sao sự kiện đó xảy ra? Tại sao thất bại? Tại sao thắng lợi?
+ How many? Sự kiện đó diễn ra với bao nhiêu hoạt động?
+ How do you +V? Sự kiện diễn ra bằng cách nào?
+ How can + S + Vo? Sự kiện đó đạt được mức độ nào?
+ How +Adj + tobe? Tính chất, ý nghĩa của sự kiện, vấn đề đó như thế nào?
CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
Cơ sở lí luận
1.1.1 Khái niệm kỹ thuật dạy học 5W1H
Kỹ thuật dạy học 5W1H là phương pháp đặt câu hỏi dựa trên 6 dạng câu hỏi tiếng Anh: What (Câu hỏi là gì), When (Hỏi khi nào), Who (Hỏi ai), Where (Hỏi ở đâu), Why (Hỏi tại sao), và How (Hỏi như thế nào) Kỹ thuật này được coi là một dạng sơ đồ tư duy đặc biệt, có khả năng ứng dụng cao trong nhiều môn học, đặc biệt là bộ môn Lịch sử.
Kỹ thuật tư duy 5W1H, hay còn gọi là Sơ đồ 5W1H, mặc dù có vẻ đơn giản nhưng lại rất hiệu quả khi được áp dụng một cách khéo léo và thông minh Trong quá trình giảng dạy, giáo viên có thể giúp học sinh trả lời 6 câu hỏi theo sơ đồ này, từ đó hoàn thành yêu cầu kiến thức Khi áp dụng vào tư duy lịch sử, 6 từ để hỏi trong sơ đồ sẽ tạo ra các dạng câu hỏi phong phú.
- WHERE? Sự kiện lịch sử này xảy ra ở địa điểm nào? Địa bàn phân bố?
- WHEN? Sự kiện lịch sử này xảy ra khi nào?
- WHO? Sự kiện này gắn với vai trò của ai? Do ai thực hiện? chống lại ai?
- WHAT? Bài này học về vấn đề gì? Sự kiện này có tên gọi là gì?
What else? Còn vấn đề gì nữa trong bài? Kế tiếp sự kiện này là sự kiện gì khác xảy ra?
- WHY? Tại sao sự kiện đó xảy ra? Tại sao thất bại? Tại sao thắng lợi?
+ How many? Sự kiện đó diễn ra với bao nhiêu hoạt động?
+ How do you +V? Sự kiện diễn ra bằng cách nào?
+ How can + S + Vo? Sự kiện đó đạt được mức độ nào?
+ How +Adj + tobe? Tính chất, ý nghĩa của sự kiện, vấn đề đó như thế nào?
+ How do you feel? Cảm nhận, đánh giá về sự kiện, vấn đề lịch sử đó như thế nào?
Kỹ thuật 5W1H trong dạy học không chỉ khuyến khích học sinh suy nghĩ tích cực để trả lời câu hỏi, mà còn trang bị cho các em một công thức hữu ích để tự học hiệu quả.
1.1.2 Ưu điểm, hạn chế của Kỹ thuật 5W1H
Sử dụng kỹ thuật 5W1H có nhiều ưu điểm, trong đó nổi bật là:
- Không mất quá nhiều thời gian, dễ thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau như: vấn đáp, vẽ sơ đồ, lập bảng biểu, hoàn thành phiếu học tập
- Mang tính tư duy logic cao với hệ thống 6 câu hỏi bao quát về một vấn đề, một sự kiện lịch sử từ dễ đến khó
- Có thể sử dụng cho nhiều loại bài học khác nhau như bài kiến thức mới, bài ôn tập, thực hành, luyện tập
- Áp dụng được cho cả hoạt động cá nhân và hoạt động nhóm
- Giúp HS hệ thống hoá kiến thức tốt, đặc biệt là trong việc ôn tập, tự học
Việc áp dụng phương pháp 5W1H cho một vấn đề hay sự kiện giúp chi tiết hóa các khía cạnh của sự kiện đó, từ đó giúp học sinh hiểu rõ hơn về sự kiện, nâng cao khả năng tư duy và nhận định vấn đề một cách hiệu quả hơn.
- Sự phối hợp của các thành viên khi hoạt động nhóm đôi khi bị hạn chế
Việc áp dụng đầy đủ 6 câu hỏi trong kỹ thuật 5W1H cho các sự kiện và vấn đề lịch sử có thể gặp khó khăn, đặc biệt là với những sự kiện không trọng tâm Do đó, giáo viên thường chỉ lựa chọn một số câu hỏi trong bộ 5W1H để phù hợp với nội dung giảng dạy.
Khi áp dụng kỹ thuật 5W1H, việc thiếu hụt tư liệu cung cấp cho học sinh sẽ gây khó khăn trong việc trả lời chính xác các thông tin theo 6 câu hỏi của công thức này.
Cơ sở thực tiễn
1.2.1 Thực trạng việc sử dụng kỹ thuật dạy học 5W1H trong trường THPT hiện nay
Chúng tôi đã tiến hành khảo sát 20 giáo viên các môn Xã hội trong trường để thu thập thông tin về mức độ sử dụng kỹ thuật dạy học 5W1H từ phía giáo viên, và kết quả thu được như sau:
Nội dung Số GV Tỷ lệ (%)
Thỉnh thoảng sử dụng 4 20% Ít khi sử dụng 11 55%
Chưa khi nào sử dụng 3 15%
Kết quả nghiên cứu cho thấy hầu hết giáo viên tại trường THPT Nam Đàn 2, đặc biệt là các giáo viên dạy môn Lịch sử, đang nỗ lực tìm kiếm các phương pháp dạy học tích cực Tuy nhiên, kỹ thuật dạy học 5W1H vẫn còn mới mẻ đối với họ Mặc dù trong quá trình giảng dạy, giáo viên có thể đã sử dụng một số câu hỏi thuộc 5W1H, nhưng việc áp dụng đầy đủ các câu hỏi này vẫn còn hạn chế Do đó, việc định hướng cho học sinh trong việc tư duy và tự đặt cũng như trả lời các câu hỏi dạng 5W1H gặp nhiều khó khăn.
Chúng tôi đã tiến hành khảo sát để đánh giá khả năng và mức độ sử dụng kỹ thuật 5W1H trong học tập của học sinh, sử dụng công cụ Google Form để thu thập thông tin.
Câu 1 Khả năng sử dụng kỹ thuật tư duy 5W1H trong học tập của em như thế nào?
B Biết sử dụng tương đối
C Chưa biết cách sử dụng
Câu 2 Mức độ sử dụng kỹ thuật 5W1H trong quá trình học tập của em như thế nào?
Link khảo sát: https://forms.gle/RvXcJP2UBp4AcVu39
Kết quả khảo sát tại trường THPT Nam Đàn 2 cho thấy phần lớn học sinh lớp 10 chưa từng tiếp xúc với kỹ thuật sơ đồ tư duy 5W1H ở cấp THCS Điều này dẫn đến việc các em thiếu phương pháp học tập lịch sử khoa học và sáng tạo, không thể khái quát nội dung chủ yếu hoặc hệ thống hóa kiến thức qua các bài học Hệ quả là các em nắm kiến thức một cách rời rạc, thiếu sót và không có khả năng tự học hiệu quả.
1.2.2 Nguyên nhân của thực trạng trên
Sở dĩ còn một số tồn tại nói trên trong việc sử dụng kỹ thuật dạy học 5W1H là do:
Một số giáo viên chưa dành đủ thời gian và tâm huyết để nghiên cứu và áp dụng các phương pháp, kỹ thuật dạy học mới.
Kỹ thuật dạy học 5W1H còn mới mẻ đối với giáo viên và học sinh, đòi hỏi sự nghiên cứu và lựa chọn nội dung kỹ lưỡng Để áp dụng hiệu quả, cần chuẩn bị đầy đủ công cụ học tập cho học sinh.
Chương trình SGK cũ (2006) có nội dung nặng về lý thuyết và thiếu hình ảnh, tư liệu, đặc biệt là tư liệu gốc, dẫn đến khó khăn cho giáo viên và học sinh trong việc áp dụng các kỹ thuật dạy học hiện đại.
Thái độ của học sinh đối với môn Lịch sử thường thờ ơ, dẫn đến việc chưa nhận thức được tầm quan trọng của môn học này Tại trường THPT Nam Đàn 2, học sinh ở khu vực nông thôn gặp khó khăn trong việc áp dụng kỹ thuật Sơ đồ tư duy theo công thức 5W1H do năng lực nhận thức và tư duy còn hạn chế.
1.2.3 Những vấn đề đặt ra
Thực trạng đó đã đặt ra cho chúng tôi một số vấn đề cần giải quyết
Cần thay đổi tư duy của giáo viên và học sinh về việc đầu tư thời gian và tâm huyết, đồng thời khuyến khích sự mạnh dạn trong việc đổi mới phương pháp dạy học.
GV và HS cần nhận thức rõ ràng về hiệu quả và tầm quan trọng của việc áp dụng công thức tư duy 5W1H trong quá trình tìm hiểu và khám phá các vấn đề lịch sử.
Cần áp dụng linh hoạt kỹ thuật 5W1H trong dạy học và kiểm tra, đánh giá để tăng cường hiệu quả trong quá trình dạy và tự học Việc sử dụng thường xuyên phương pháp này sẽ giúp nâng cao khả năng tiếp thu kiến thức của học sinh.
Cần phát triển năng lực tìm hiểu và nhận thức lịch sử cho học sinh thông qua việc tự đặt và tự trả lời các câu hỏi theo công thức 5W1H khi nghiên cứu một nội dung hoặc sự kiện nào đó.
SỬ DỤNG KỸ THUẬT 5W1H TRONG DẠY HỌC CHỦ ĐỀ 6 “MỘT SỐ NỀN VĂN MINH TRÊN ĐẤT NƯỚC VIỆT NAM (TRƯỚC NĂM 1858)”
Những yêu cầu khi sử dụng kỹ thuật 5W1H trong dạy học Lịch sử ở trường THPT
Để áp dụng hiệu quả các phương pháp dạy học hiện đại, cần chú ý đến các yêu cầu trong quá trình thực hiện Kỹ thuật dạy học 5W1H, với tính tư duy, logic và hệ thống cao, là một trong những kỹ thuật mới Việc sử dụng kỹ thuật này trong dạy học cần đảm bảo các yêu cầu cơ bản.
* Đảm bảo tính khoa học
Kỹ thuật 5W1H có tính khoa học cao nhờ vào việc lựa chọn nội dung phù hợp và đặt câu hỏi rõ ràng theo 5 What và 1 How Các câu hỏi trong công thức 5W1H cần phải rõ ràng, tường minh và diễn đạt chính xác từ cần hỏi liên quan đến các “Wh” và “How”.
* Đảm bảo tính hệ thống
Câu hỏi trong công thức 5W1H được sắp xếp từ dễ đến khó, bắt đầu với các câu hỏi như Where, Who, và When Trong khi đó, các câu hỏi như Why, What, và How có mức độ tư duy cao hơn, thường được đưa ra sau và thích hợp cho việc thảo luận nhóm hoặc cặp đôi giữa học sinh.
* Đảm bảo tính thẫm mỹ
Kỹ thuật 5W1H không chỉ cần thiết cho việc học mà còn phải có tính thẩm mỹ để thu hút sự chú ý của học sinh Tính thẩm mỹ được thể hiện qua việc học sinh sáng tạo sơ đồ tư duy 5W1H với hình dạng đa dạng, màu sắc nổi bật, cho thấy sự công phu và đầu tư, đồng thời phản ánh năng lực thẩm mỹ của các em.
* Đảm bảo yêu cầu cần đạt
Việc áp dụng kỹ thuật 5W1H và các phương pháp dạy học cần chú trọng đến yêu cầu cần đạt của bài học Do đó, việc lựa chọn vấn đề để thực hiện kỹ thuật 5W1H, cách đặt câu hỏi, nhiệm vụ cho học sinh và sản phẩm cần đạt phải phản ánh rõ ràng nội dung liên quan đến yêu cầu cần đạt của bài học.
Quy trình sử dụng kỹ thuật 5W1H trong dạy học Lịch sử ở trường THPT
Kỹ thuật dạy học 5W1H có tính linh hoạt cao, có thể áp dụng trong nhiều bước và dạng nội dung bài học khác nhau Giáo viên có thể sử dụng kỹ thuật này để khởi động, hình thành kiến thức mới, hoặc luyện tập Quy trình sử dụng 5W1H có thể được tóm tắt thành các bước cụ thể.
Xác định mục đích sử dụng kỹ thuật 5W1H cho từng loại bài học và hoạt động cụ thể, đồng thời lựa chọn nội dung phù hợp để áp dụng kỹ thuật này một cách hiệu quả.
Bước 2: Xây dựng kế hoạch bài dạy, thiết kế các hoạt động học có sử dụng kỹ thuật 5W1H
Bước 3: Triển khai kế hoạch bài dạy đã được thiết kế, áp dụng các giải pháp dựa trên kỹ thuật 5W1H để nâng cao năng lực và phẩm chất của học sinh.
Bước 4: Đánh giá hiệu quả của kỹ thuật dạy học 5W1H giúp xác định mức độ hoàn thành các yêu cầu của chủ đề, cũng như năng lực và phẩm chất của học sinh Đặc biệt, cần chú trọng đến năng lực làm việc với tư liệu học tập và khả năng vẽ sơ đồ tư duy theo công thức 5W1H, từ đó đưa ra những điều chỉnh hợp lý hơn.
Vị trí và cấu trúc của Chủ đề 6: Một số nền văn minh trên đất nước Việt Nam (trước năm 1858) trong chương trình môn Lịch sử lớp 10 (Sách kết nối tri thức với cuộc sống) 9 2.4 Những năng lực và phẩm chất cần phát triển cho học sinh thông qua Chủ đề 6 “Một số nền văn minh trên đất nước Việt Nam (trước năm 1858)”
Nam (trước năm 1858)” trong chương trình môn Lịch sử lớp 10 (Sách kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề 6 về các nền văn minh trên đất nước Việt Nam trước năm 1858 là một phần quan trọng trong chương trình Lịch sử lớp 10, chiếm 24% tổng thời gian giảng dạy Nội dung này tương ứng với 13-14 tiết học, không bao gồm các tiết thực hành lịch sử.
Chủ đề này trong SGK kết nối tri thức và cuộc sống bao gồm hai bài: Bài 11 về một số nền văn minh cổ tại Việt Nam và Bài 12 về văn minh Đại Việt Nội dung chủ đề phản ánh sự phát triển của các nền văn minh dân tộc từ thời kỳ đầu dựng nước cho đến thế kỷ XIX Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc giúp học sinh hiểu biết sâu sắc về lịch sử và các nền văn minh của dân tộc Việt Nam.
Chủ đề 6 đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển phẩm chất và năng lực của người học, đặc biệt là phẩm chất yêu nước và trách nhiệm Việc tìm hiểu về các nền văn minh giúp học sinh bồi đắp tình yêu quê hương, tự hào về lịch sử dân tộc và những thành tựu lao động của ông cha Qua đó, học sinh nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc gìn giữ và phát huy các thành tựu văn minh của dân tộc.
HS được phát triển các phẩm chất như chăm chỉ, trung thực và nhân ái, đồng thời cũng nâng cao các năng lực chung và năng lực chuyên biệt của người học.
2.4 Những năng lực và phẩm chất cần phát triển cho học sinh thông qua Chủ đề 6 “Một số nền văn minh trên đất nước Việt Nam (trước năm 1858)”
Bài 11 Một số nền văn minh cổ trên đất nước Việt Nam
- Năng lực tìm hiểu lịch sử
+ Biết cách sử dụng tư liệu lịch sử để tìm hiểu về các nền văn minh Văn Lang - Âu Lạc, Champa, Phù Nam
+ Nêu được cơ sở hình thành văn minh Văn Lang - Âu Lạc, Cham pa và Phù Nam
Nền văn minh Văn Lang - Âu Lạc, Champa và Phù Nam đã đạt được nhiều thành tựu tiêu biểu trong các lĩnh vực đời sống vật chất và tinh thần Những thành tựu này không chỉ phản ánh sự phát triển của xã hội mà còn thể hiện tổ chức xã hội và Nhà nước của các nền văn minh này.
Năng lực nhận thức và tư duy lịch sử được phát triển thông qua việc khai thác thông tin và tư liệu, quan sát hình ảnh trong sách giáo khoa Học sinh có khả năng phân tích ý nghĩa của các thành tựu văn minh cổ và so sánh những điểm tương đồng và khác biệt giữa ba nền văn minh cổ.
Năng lực giải quyết vấn đề là khả năng vận dụng kiến thức và bài học lịch sử để giải thích các vấn đề thực tiễn, đặc biệt là trong việc bảo tồn và phát huy các thành tựu văn hóa của các nền văn minh cổ tại Việt Nam.
Năng lực giao tiếp và hợp tác được phát triển thông qua hoạt động nhóm, trao đổi học tập và báo cáo sản phẩm học tập Việc giải quyết vấn đề và sáng tạo được thể hiện qua việc vận dụng hiểu biết về các nền văn minh cổ để giới thiệu về đất nước và con người Việt Nam.
Giáo dục phẩm chất yêu nước thông qua việc tự hào và trân trọng truyền thống lao động cần cù, sáng tạo của dân tộc Việt Nam Điều này cũng thể hiện ý thức trách nhiệm trong việc bảo tồn các di sản văn hóa của dân tộc.
Bài 12 Văn minh Đại Việt
- Năng lực tìm hiểu lịch sử
+ Trình bày được khái niệm văn minh Đại Việt
+ Trình bày được cơ sở hình thành, tiến trình phát triển của văn minh Đại Việt
Để hiểu rõ về những thành tựu của văn minh Đại Việt, cần biết cách sưu tầm và sử dụng tư liệu lịch sử Một số thành tựu cơ bản của nền văn minh này bao gồm phát triển kinh tế, chính trị vững mạnh, tư tưởng phong phú, tôn giáo đa dạng, văn hóa đặc sắc, giáo dục tiến bộ, cùng với văn học và nghệ thuật phong phú.
Năng lực nhận thức và tư duy lịch sử giúp phân tích các cơ sở hình thành văn minh Đại Việt, đồng thời làm rõ ý nghĩa của những thành tựu nổi bật trong nền văn minh này.
Năng lực giải quyết vấn đề là khả năng vận dụng kiến thức và bài học lịch sử để giải thích các vấn đề thực tiễn, đặc biệt là trong việc bảo tồn và phát huy các thành tựu văn hóa của các nền văn minh cổ tại Việt Nam.
Năng lực giao tiếp và hợp tác được phát triển thông qua hoạt động nhóm, trao đổi học tập và báo cáo sản phẩm học tập Việc giải quyết vấn đề và sáng tạo được thể hiện qua việc vận dụng kiến thức về nền văn minh Đại Việt để giới thiệu về đất nước và con người Việt Nam.
Giáo dục phẩm chất yêu nước thông qua việc tự hào và trân trọng truyền thống lao động cần cù, sáng tạo của dân tộc Việt Nam là rất quan trọng Điều này không chỉ giúp nâng cao ý thức trách nhiệm của mỗi cá nhân mà còn góp phần bảo tồn các di sản văn hóa quý báu của dân tộc.
Trân trọng giá trị của nền văn minh Đại Việt, chúng ta cần vận dụng hiểu biết về văn minh này để giới thiệu và quảng bá về đất nước, con người cũng như di sản văn hóa phong phú của Việt Nam.
- Có ý thức trách nhiệm trong việc góp phần bảo tồn các di sản văn hóa của dân tộc.
Sử dụng kỹ thuật 5W1H trong dạy học Chủ đề 6: Một số nền văn minh trên đất nước Việt Nam (trước năm 1858)
trên đất nước Việt Nam (trước năm 1858”
2.5.1 Sử dụng kỹ thuật dạy học 5W1H trong hoạt động Khởi động
Hoạt động khởi động, hay còn gọi là hoạt động mở đầu, nhằm tạo hứng thú cho người học và định hướng nhận thức cho học sinh trong bài học Có nhiều phương pháp để thực hiện hoạt động này, trong đó kỹ thuật 5W1H là một lựa chọn hiệu quả Giáo viên có thể sử dụng video, hình ảnh kết hợp với sách giáo khoa để học sinh hoàn thành phiếu học tập với các câu hỏi 5W1H hoặc đưa ra một số câu hỏi thuộc nhóm này Dưới đây là một số cách thức khởi động cho chủ đề 6.
Bài 11 Một số nền văn minh cổ trên đất nước Việt Nam a) Mục tiêu: Tạo tâm thế cho học sinh, giúp HS biết được một số thông tin ban đầu liên quan đến các nền văn minh cổ ở Việt Nam và ý thức được nhiệm vụ học tập, hứng thú học bài mới b) Tổ chức thực hiện: Vận dụng kĩ thuật 5W1H
Bước 1: Giáo viên giao nhiệm vụ cho học sinh đọc tài liệu ở trang 93 sách giáo khoa và quan sát Hình 1 cùng với tài liệu do giáo viên cung cấp Học sinh cần hoàn thành phiếu học tập về ba hiện vật sau.
(Có giá trị như thế nào?)
Why? (tại sao được xem đó là tư liệu quý?) Trống đồng
Ngọc Lũ Đài thờ Trà
- Bước 2: HS điền thông tin vào phiếu học tập và trình bày kết quả của mình
How? (Có giá trị như thế nào?)
Why? (tại sao được xem là tư liệu quý?)
Người Việt cổ Đồng Là là biểu tượng cho sự phát triển của văn hóa Đông Sơn, thể hiện tài năng nghệ thuật và tâm hồn của người Việt Họ cũng là nguồn tư liệu lịch sử quý giá, phản ánh đời sống của người Việt cổ.
Các hiện vật này có niên đại lâu đời, mang giá trị nghệ thuật và lịch sử quan trọng, chứng minh sự ra đời của các nền văn minh cổ trên lãnh thổ Việt Nam.
Nghệ thuật điêu khắc độc đáo, thể hiện khả năng sáng tạo của cư dân Chăm –pa, có nhiều hoạ tiết phản ánh đời sống của Chăm - pa
Cư dân văn hoá Óc Eo Đất nung
Thể hiện trình độ làm gốm của cư dân Óc
Eo, có giá trị nghệ thuật và khoa học to lớn
- Bước 3: HS trình bày kết quả và nhận xét, bổ sung lẫn nhau
Bước 4: Giáo viên nhận xét và dẫn dắt vào bài mới, nhấn mạnh rằng những hiện vật đã tìm hiểu là minh chứng cho sự hình thành và tồn tại của các nền văn minh cổ tại Việt Nam Vậy, trong thời cổ đại, trên lãnh thổ nước ta đã hình thành những nền văn minh nào? Cơ sở hình thành ra sao và có những thành tựu nổi bật nào? Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu trong bài 11 về một số nền văn minh cổ trên đất nước Việt Nam.
Bài 12 về Văn minh Đại Việt nhằm tạo tâm thế cho học sinh, giúp các em nhận thức được sự kiện quan trọng liên quan đến văn minh Đại Việt và ý thức được nhiệm vụ học tập, từ đó kích thích hứng thú học bài mới Để thực hiện, cần vận dụng kỹ thuật 5W1H.
- Bước 1 GV Giao nhiệm vụ:
Nhiệm vụ 1 HS xem video về Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 và cùng hiểu biết của bản thân và hoàn thành phiếu học tập về Chiến thắng Bạch Đằng
What? (Có gì độc đáo?)
Why?(Nguyên nhân thắng lợi)
How? (Ý nghĩa như thế nào?)
Nhiệm vụ 2 Điền từ còn thiếu trong đoạn thơ sau:
“Như nước………….ta từ trước
Vốn xưng nền…………đã lâu
Núi sông bờ cõi đã chia,
(Trích “Bình Ngô Đại cáo” – Nguyễn Trãi)
-Bước 2: Các nhóm thực hiện nhiệm vụ, GV theo dõi việc thực hiện nhiệm vụ của
Where? Sông Bạch Đằng (Hải Phòng)
What? Lợi dụng thủy triều, đóng cọc ngầm ở cửa sông, cho quân đánh nhử địch vào trận địa mai phục
Why? Sự lãnh đạo tài tình của Ngô Quyền với nghệ thuật quân sự độc đáo
Tinh thần yêu nước của nhân dân ta
How? Chấm dứt hơn 1000 năm Bắc thuộc
Mở ra thời kỳ độc lập tự chủ của dân tộc
Nhiệm vụ 2 Đáp án: Đại Việt, Văn hiến, Phong tục
- Bước 3: HS nhận xét, thảo luận về sản phẩm của mỗi nhóm
- Bước 4: GV nhận xét và dẫn dắt vào bài mới
Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 đánh dấu sự khởi đầu của thời kỳ độc lập lâu dài của dân tộc ta từ thế kỷ X đến XIX với Quốc hiệu Đại Việt Trong giai đoạn này, nhân dân đã đạt được nhiều thành tựu vật chất và tinh thần, góp phần hình thành nền Văn minh Đại Việt rực rỡ Vậy Văn minh Đại Việt ra đời trên cơ sở nào và có những thành tựu cùng ý nghĩa ra sao? Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu trong Bài 12 Văn minh Đại Việt.
Hình ảnh HS thực hiện hoạt động khởi động
2.5.2 Sử dụng kỹ thuật dạy học 5W1H trong hoạt động Hình thành kiến thức mới
Hoạt động hình thành kiến thức mới chiếm phần lớn thời lượng của chủ đề
Cần áp dụng các kỹ thuật dạy học linh hoạt để kích thích hứng thú cho học sinh Kỹ thuật tư duy 5W1H có thể được triển khai qua nhiều hình thức khác nhau trong quá trình hình thành kiến thức mới, bao gồm vẽ sơ đồ tư duy, hoàn thành phiếu học tập, tổ chức vấn đáp và xê-mi-na.
Phương pháp vấn đáp bao gồm các câu hỏi dễ như WHAT, WHERE, WHEN, WHO, với câu trả lời ngắn gọn Giáo viên có thể yêu cầu một số học sinh trả lời và chấm điểm Phương pháp này nên được áp dụng cho những học sinh có học lực trung bình và yếu nhằm khuyến khích các em tích cực học tập.
Câu hỏi WHY thường khó hơn và yêu cầu câu trả lời dài hơn với nhiều ý kiến, vì vậy phương pháp thảo luận hoặc xê-mi-na giữa các nhóm hoặc cả lớp là rất hiệu quả Giáo viên có thể khuyến khích học sinh xung phong trình bày sản phẩm của mình trên bảng, sau đó các học sinh khác sẽ góp ý và bổ sung để hoàn thiện nội dung câu trả lời.
Câu hỏi dạng HOW rất đa dạng với nhiều mức độ từ dễ đến khó, trong đó câu hỏi về tính chất được xem là khó nhất Do đó, giáo viên cần hướng dẫn học sinh phân tích và so sánh để tìm ra câu trả lời chính xác.
Trong quá trình chuẩn bị bài, giáo viên khuyến khích học sinh suy nghĩ và đặt câu hỏi Các em được mời tham gia trả lời và thảo luận, từ đó giáo viên và học sinh cùng nhau rút ra những kết luận quan trọng.
Chúng tôi đã thiết kế và áp dụng một số phương pháp sử dụng kỹ thuật tư duy 5W1H trong việc hình thành kiến thức mới cho Chủ đề 6.
Bài 11 Một số nền văn minh cổ trên đất nước Việt Nam
Mục 1 Văn minh Văn Lang – Âu Lạc b Một số thành tựu tiêu biểu
* Sự hình thành Nhà nước
- Mục tiêu: HS trình bày được sự ra đời, tổ chức bộ máy Nhà nước Văn Lang- Âu Lạc và nhận xét được bộ máy nhà nước
- Tổ chức thực hiện: Sử dụng kỹ thuật 5W1H bằng Sơ đồ tư duy
Giáo viên chia lớp thành hai nhóm và giao nhiệm vụ cho học sinh Nhiệm vụ là đọc thông tin mục 1.b trang 95 sách giáo khoa và dựa vào hiểu biết cá nhân, học sinh cần trả lời các câu hỏi để hoàn thành sơ đồ.
- Nhóm 1: Hoàn thành Sơ đồ về Nhà Nước Văn Lang
- Nhóm 2:Hoàn thành Sơ đồ về Nhà nước Âu Lạc
+ Bước 2: Các nhóm thực hiện trong 3 phút, báo cáo kết quả trả lời các câu hỏi theo sơ đồ
+ Bước 3: HS nhận xét, đánh giá lẫn nhau
+ Bước 4: Giáo viên nhận xét, tổng hợp và chốt kiến thức bằng Sơ dạng 5W1H đã chuẩn bị sẵn để HS bước đầu làm quen với sơ đồ 5W1H
Sơ đồ về Nhà Nước Văn Lang
- Sơ đồ về Nhà nước Âu Lạc
Mục 2 Văn minh Chăm – pa b Một số thành tựu tiêu biểu
* Sự ra đời của Nhà Nước
- Mục tiêu: HS trình bày được những nét chính về sự ra đời Nhà nước Champa và nhận xét được bộ máy nhà nước
- Tổ chức thực hiện: Sử dụng kỹ thuật 5W1H bằng Phiếu học tập