GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ
CƠ SỞ LÝ LUẬN
1.1 Hiểu về phương pháp dạy học và kỹ thuật dạy học
Phương pháp dạy học (PPDH) là một lĩnh vực phức tạp và đa dạng, với nhiều quan điểm khác nhau PPDH có thể được hiểu là cách thức và con đường hoạt động chung giữa giáo viên (GV) và học sinh (HS) trong các điều kiện dạy học cụ thể, nhằm đạt được mục tiêu giáo dục.
Bình diện vĩ mô trong quan điểm dạy học (QDDH) đề cập đến những định hướng tổng thể cho các phương pháp giảng dạy, bao gồm sự kết hợp giữa các nguyên tắc dạy học, lý thuyết giáo dục, và các điều kiện tổ chức dạy học Quan điểm này không chỉ xác định vai trò của giáo viên và học sinh mà còn mang tính chiến lược, cương lĩnh, và là mô hình lý thuyết cho phương pháp dạy học.
Bình diện trung gian là PPDH cụ thể, hiểu theo nghĩa hẹp là các hình thức và cách thức hành động của giáo viên và học sinh Những hành động này nhằm thực hiện các mục tiêu dạy học xác định, phù hợp với nội dung và điều kiện dạy học cụ thể.
Kỹ thuật dạy học (KTDH) trong bình diện vi mô đề cập đến các biện pháp và cách thức hành động của giáo viên và học sinh trong những tình huống nhỏ nhằm điều khiển quá trình dạy học Các kỹ thuật này là những đơn vị cơ bản nhất của phương pháp dạy học.
Mỗi quan điểm dạy học đều đi kèm với các phương pháp dạy học (PPDH) cụ thể, và mỗi PPDH lại có những kỹ thuật dạy học (KTDH) đặc thù Tuy nhiên, một số PPDH có thể áp dụng cho nhiều quan điểm dạy học khác nhau, và nhiều KTDH cũng có thể được sử dụng trong các PPDH khác nhau.
Việc phân biệt PPDH và KTDH thường không rõ ràng và mang tính tương đối, vì có thể có nhiều tên gọi khác nhau cho cùng một PPDH hoặc KTDH.
Dưới đây là một số PPDH / KTDH tích cực được sử dụng trong dạy học chủ đề “Ba đường conic ” Toán 10
1.2 Phương pháp dạy học dự án
Dạy học dựa trên dự án (DHDA) là phương pháp giáo dục nhằm khắc phục nhược điểm của dạy học truyền thống, giúp học sinh rèn luyện, trải nghiệm và sáng tạo Phương pháp này khuyến khích học sinh tham gia giải quyết các vấn đề thực tiễn, tạo hứng thú và tránh sự nhàm chán trong học tập DHDA phù hợp với nhiệm vụ phát triển cá nhân toàn diện, không chỉ trang bị kiến thức tối thiểu mà còn hoàn thiện các năng lực cần thiết để học sinh thích nghi với sự tiến bộ nhanh chóng của khoa học kỹ thuật và yêu cầu xã hội.
Phương pháp DHDA là một mô hình dạy học kết hợp lý thuyết và thực hành, giúp người học thực hiện nhiệm vụ học tập phức hợp và tạo ra sản phẩm Phương pháp này yêu cầu người học có tính tự học cao trong suốt quá trình học tập Làm việc nhóm là hình thức cơ bản trong dạy học dự án, góp phần phát triển kỹ năng hợp tác và sáng tạo của người học.
- Người học là trung tâm của quá trình dạy học
- Dự án tập trung vào những mục tiêu học tập quan trọng
- Dự án được định hướng theo bộ câu hỏi khung chương trình
- Dự án đòi hỏi các hình thức đánh giá đa dạng và thường xuyên
- Dự án có tính liên hệ với thực tế
- Người học thể hiện sự hiểu biết của mình thông qua sản phẩm và quá trình thực hiện
- Công nghệ hiện đại hỗ trợ và thúc đẩy việc học của người học
- Kĩ năng tư duy là yếu tố không thể thiếu trong phương pháp dạy học dự án
1.3 Cơ sở lí luận về dạy học dự án góp phần phát triển năng lực cho học sinh trong dạy học môn Toán ở cấp THPT a) Mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông tổng thể môn Toán +) Mục tiêu chung
Chương trình môn Toán giúp học sinh đạt các mục tiêu chủ yếu sau:
Hình thành và phát triển năng lực toán học bao gồm các thành tố cốt lõi như tư duy và lập luận toán học, mô hình hoá toán học, giải quyết vấn đề toán học, giao tiếp toán học, và sử dụng công cụ, phương tiện học toán.
Góp phần hình thành và phát triển cho học sinh các phẩm chất chủ yếu và năng lực chung, phù hợp với môn học và cấp học theo chương trình tổng thể.
Học sinh cần nắm vững kiến thức và kỹ năng toán học cơ bản, thiết yếu để phát triển khả năng giải quyết vấn đề tích hợp giữa Toán và các môn học khác như Vật lý, Hóa học, Sinh học, Địa lý, Tin học và Nghệ thuật Điều này tạo cơ hội cho học sinh trải nghiệm và áp dụng toán học vào thực tiễn.
Toán học đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành nghề, giúp định hướng nghề nghiệp cho người học Việc nắm vững kiến thức toán học cơ bản không chỉ tạo nền tảng vững chắc mà còn trang bị cho cá nhân khả năng tự nghiên cứu và giải quyết các vấn đề toán học trong suốt cuộc đời.
+) Mục tiêu cấp trung học phổ thông
Môn Toán cấp trung học phổ thông nhằm giúp học sinh đạt các mục tiêu chủ yếu sau:
Năng lực toán học được hình thành và phát triển thông qua việc nêu và trả lời câu hỏi trong lập luận và giải quyết vấn đề Học sinh cần sử dụng các phương pháp lập luận, quy nạp và suy diễn để hiểu các cách thức giải quyết khác nhau Việc thiết lập mô hình toán học để mô tả tình huống và đưa ra giải pháp cho vấn đề là rất quan trọng Học sinh cũng cần thực hiện và trình bày giải pháp, đánh giá giá trị của nó và khái quát hóa cho các vấn đề tương tự Cuối cùng, việc sử dụng công cụ và phương tiện học toán trong quá trình học tập và khám phá là cần thiết để giải quyết các vấn đề toán học.
Năng lực chung là những năng lực cơ bản và thiết yếu, tạo nền tảng cho mọi hoạt động trong cuộc sống và lao động nghề nghiệp Chúng được hình thành từ bản năng di truyền, quá trình giáo dục và trải nghiệm sống, đáp ứng yêu cầu của nhiều loại hình hoạt động khác nhau Nhà trường và giáo viên sẽ hỗ trợ học sinh phát triển những năng lực này trong chương trình giáo dục phổ thông.
- Năng lực tự chủ và tự học
- Kỹ năng giao tiếp và hợp tác nhóm với các thành viên khác
- Giải quyết vấn đề theo nhiều cách khác nhau một cách sáng tạo và triệt để
CƠ SỞ THỰC TIỄN
- Bản thân là giáo viên nhiệt tình, ham học hỏi, đam mê Toán, luôn chịu khó tìm tòi sáng tạo, học hỏi và áp dụng các phương pháp mới
Trường chúng tôi tự hào có nhiều học sinh xuất sắc, năng động, đặc biệt là những em trong lớp chọn với tố chất nổi bật; các em luôn nhiệt tình và khao khát khám phá những vấn đề mới trong Toán học cũng như trong cuộc sống.
Mặc dù có nhiều thuận lợi, chúng tôi cũng đối mặt với một số khó khăn trong việc giảng dạy môn Toán Đặc thù của môn học này là độ khó cao hơn so với các môn khác, và các ứng dụng thực tế thường không rõ ràng, dẫn đến tâm lý e ngại của một số học sinh khi học Toán.
MỘT SỐ BIỆN PHÁP ÁP DỤNG TRONG DẠY HỌC CHỦ ĐỀ “ BA ĐƯỜNG CONIC”
3.1 Biện pháp 1: Dạy học theo dự án kết hợp sử dụng sơ đồ tư duy
3.1.1 Quy trình tổ chức dạy học theo dự án ở bộ môn Toán cấp THPT
- Bước 1: Xác định đối tượng, điều kiện tiến hành DHTDA
- Số lượng HS của lớp học, năng lực của HS đáp ứng việc DHTDA;
- Điều kiện cơ sở vật chất để triển khai DHTDA
- Bước 2: Chọn chủ đề và xác định mục tiêu của dự án
Giáo viên và học sinh cùng nhau đề xuất ý tưởng và chủ đề liên quan đến nội dung môn học Trong thực tế, giáo viên thường định hướng cho học sinh và gợi ý các vấn đề thực tiễn để kích thích sự tò mò và khám phá Sau đó, cả hai bên thảo luận, nghiên cứu và dự kiến nội dung cũng như mục tiêu chung của dự án.
- Bước 3: Xây dựng kế hoạch
Nhiệm vụ của giáo viên là xác định rõ công việc cần thực hiện và sản phẩm mong muốn sau khi hoàn thành dự án Đồng thời, giáo viên cũng cần xây dựng hệ thống câu hỏi phù hợp với định hướng của bài dạy.
Tổ chức nhóm học tập với nhiệm vụ cụ thể và kết quả mong đợi cho sản phẩm học tập Dự trù thời gian thực hiện dự án và hướng dẫn cách phân công nhiệm vụ trong nhóm, đồng thời gợi ý phương pháp làm việc cho từng nhóm và cung cấp tiêu chí đánh giá Thông báo tài liệu tham khảo hỗ trợ học sinh và chuẩn bị các điều kiện cần thiết để thực hiện, kiểm tra tính khả thi của dự án.
Học sinh cần xác định mục tiêu nhóm dựa trên mục tiêu chung, bầu nhóm trưởng và thư ký Sau đó, thảo luận để xây dựng kế hoạch thực hiện và phân công công việc cho từng thành viên theo năng lực Cuối cùng, cần điều chỉnh kế hoạch dựa vào sự hướng dẫn của giáo viên để đạt hiệu quả cao nhất.
- Bước 4: Thực hiện dự án
Giáo viên có nhiệm vụ theo dõi quá trình học tập của học sinh, kiểm tra tiến độ thực hiện của các nhóm và hỗ trợ giải quyết những câu hỏi khó khăn mà học sinh gặp phải Đồng thời, giáo viên cần chú ý phân tích và phân biệt giữa các nguồn thông tin chính xác và không chính xác.
Học sinh có nhiệm vụ nghiên cứu tài liệu, tìm kiếm và thu thập thông tin, cũng như xử lý các dữ liệu đã thu thập Họ cần tham gia vào các buổi họp thảo luận nhóm để trao đổi và giải quyết những vấn đề khó khăn Việc tổng hợp thông tin cần có sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, từ đó thiết kế nội dung báo cáo sản phẩm của nhóm thành bản thu hoạch và viết báo cáo thu hoạch.
- Bước 5: Trình bày sản phẩm dự án
Giáo viên có nhiệm vụ tổ chức cho học sinh trình bày sản phẩm và tạo điều kiện cho các nhóm trao đổi, thảo luận, cũng như đặt câu hỏi để giải quyết vấn đề Họ cần bổ sung và gợi ý cho các nhóm nhằm hoàn thiện dự án, đồng thời chuẩn bị cơ sở vật chất cần thiết như máy tính và máy chiếu để hỗ trợ các nhóm trong việc báo cáo sản phẩm của dự án.
Học sinh cần trình bày dự án theo hình thức phù hợp với nhóm của mình Các nhóm sẽ thảo luận và góp ý để hoàn thiện dự án, sau đó báo cáo sản phẩm nghiên cứu trước lớp.
- Bước 6: Đánh giá dự án
Nhiệm vụ của giáo viên là thiết lập tiêu chí đánh giá rõ ràng dựa trên các yếu tố như mục tiêu dự án, sự hợp tác nhóm, thời gian hoàn thành, nội dung báo cáo, hình thức trình bày và khả năng trả lời câu hỏi Giáo viên cũng tổ chức cho học sinh tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau giữa các nhóm Từ đó, giáo viên tổng hợp và đánh giá chung về quá trình thực hiện và sản phẩm dự án Đối với từng thành viên, việc đánh giá của giáo viên dựa vào sự theo dõi và đánh giá từ nhóm trưởng, các thành viên trong nhóm, cùng với sự tự đánh giá của chính họ.
+ Nhiệm vụ của học sinh: Từng thành viên trong nhóm tự đánh giá bản thân Các nhóm đánh giá lẫn nhau
3.1.2 Tổ chức dạy học theo dự án chủ đề “ Ba đường conic” Toán 10
3.1.2.1 Xác định đối tượng, điều kiện tiến hành dự án
- Học sinh trường THPT Nghi Lộc 2
- Học sinh lớp thực nghiệm : 10A1
3.1.2.2 Chọn chủ đề và xác định mục tiêu dự án
* Chọn chủ đề : Tìm hiểu về khái niệm, tính chất và ứng dụng của ba đường conic
* Mục tiêu của dự án : a Kiến thức
- Học sinh hiểu được định nghĩa, thiết lập được phương trình chính tắc của đường elip, parabol, hypebol
- Vận dụng được kiến thức về phương trình đường elip, parabol, hypebol để giải quyết một số bài toán liên quan đến thực tiễn b Năng lực
- Tư duy và lập luận toán học:
+ So sánh, tương tự hóa các hình ảnh về 3 đường cônic
+ Từ các trường hợp cụ thể, HS khái quát, tổng quát hóa thành các kiến thức về 3 đường cônic
- Mô hình hoá Toán học:
+ Chuyển vấn đề thực tế về bài toán liên quan đến 3 đường cônic
Sử dụng kiến thức về ba đường cônic giúp giải quyết các bài toán thực tế Kết quả từ những bài toán này cho phép chúng ta trả lời các vấn đề thực tiễn ban đầu một cách hiệu quả.
Giao tiếp toán học là việc sử dụng ngôn ngữ toán học kết hợp với ngôn ngữ thông thường để trình bày, diễn đạt, thảo luận và tranh luận về các nội dung liên quan đến tính chất của ba đường cônic.
- Sử dụng công cụ và phương tiện học toán:
+ Điện thoại/laptop: tìm kiếm và trình bày các hình ảnh của 3 đường cônic trong cuộc sống
Sử dụng phần mềm Geogebra để vẽ các hình ảnh có dạng ba đường cônic, kết hợp với công nghệ thông tin để khai thác tài liệu và soạn bài trình chiếu trên PowerPoint, giúp nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập.
- Chăm chỉ : Tích cực hoạt động cá nhân, hoạt động nhóm
Học sinh đam mê khoa học thường tìm tòi và khám phá mối liên hệ giữa Toán học với cuộc sống hàng ngày cũng như với các môn khoa học khác.
- Trung thực: Khách quan, công bằng, đánh giá chính xác bài làm của nhóm mình và nhóm bạn
- Trách nhiệm: Tự giác hoàn thành công việc mà bản thân được phân công, phối hợp với thành viên trong nhóm để hoàn thành nhiệm vụ
3.1.2.3 Xây dựng kế hoạch thực hiện
Đối với giáo viên, cần xác định các công việc cần thực hiện liên quan đến hệ thống kiến thức về "Ba đường conic" trong chương trình Toán 10-KNTT, bao gồm khảo sát thực nghiệm để hình thành các đường elip, hyperbol và parabol Đồng thời, giáo viên cũng cần xây dựng bộ câu hỏi định hướng để hỗ trợ quá trình giảng dạy.
+ Câu hỏi khái quát: Tìm hiểu về khái niệm, tính chất và ứng dụng của ba đường conic?
+ Câu hỏi bài học: Tìm hiểu cách tạo thành ba đường conic?
Vận dụng kiến thức về ba đường conic vào giải toán? Ứng dụng của ba đường conic trong thực tiễn?
Câu hỏi 1 : Quỹ đạo chuyển động của các hành tinh trong hệ mặt trời là hình gì?
Câu hỏi 2: Tìm hình động mô tả cách vẽ elip, thực hành vẽ đường elip trên Geogebra
Câu hỏi 3 : Định nghĩa , phương trình chính tắc, hình dạng, các yếu tố đặc trưng của elip dưới dạng sơ đồ tư duy?
Elip có tính chất phản xạ đặc biệt, khi một tia sáng chiếu vào một điểm trên elip, nó sẽ phản xạ qua một trong hai tiêu điểm của elip Tính chất này được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như kiến trúc, âm thanh và quang học Ở Việt Nam, một số công trình nổi bật có hình elip bao gồm Nhà hát lớn Hà Nội và cầu Nhật Tân Trên thế giới, các công trình như Nhà hát Sydney và sân vận động Wembley cũng sử dụng hình elip trong thiết kế, thể hiện sự sáng tạo và tính ứng dụng của hình học này trong đời sống.
Câu hỏi 1 : Tìm hiểu quỹ đạo chuyển động của sao chổi tiến đến gần một hành tinh nào đó nhưng không bao giờ quay trở lại
Câu hỏi 2 : Định nghĩa , phương trình chính tắc, hình dạng của hypebol dưới dạng sơ đồ tư duy?
Câu hỏi 3: Tìm hình động mô tả cách vẽ hypebol, thực hành vẽ đường hypebol trên phần mềm Geogebra
Câu hỏi 4: Tìm hiểu một số ứng dụng của hypebol trong đời sống; trong kiến trúc xây dựng; trong vật lý, thiên văn?
Câu hỏi 1 : Định nghĩa , phương trình chính tắc, hình dạng, các yếu tố đặc trưng của parabol dưới dạng sơ đồ tư duy?
Câu hỏi 2: Tìm hiểu tính chất quang học, âm học của Parabol
Câu hỏi 3: Làm thế nào để thiết kế được đĩa vệ tinh sao cho tín hiệu thu được là tốt nhất?
Câu hỏi 4: Nêu một số ứng dụng của parabol trong đời sống; một số công trình có hình dạng parabol?
NHÓM 4: SỰ THỐNG NHẤT GIỮA BA ĐƯỜNG CONIC
Tình huống “Phiến ánh sáng”:
HIỆU QUẢ CỦA SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM
Thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm tra tính khả thi và hiệu quả của các kỹ năng cần thiết cho học sinh trong việc giải quyết bài toán theo sáng kiến đề xuất, đồng thời xác minh tính đúng đắn của giả thuyết khoa học.
4.2 Tổ chức và nội dung thực nghiệm:
Thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại trường THPT Nghi Lộc 2, tỉnh Nghệ An
Thời gian thực nghiệm được tiến hành vào khoảng từ 3 năm 2023 đến hết tháng 4 năm 2023
Lớp thực nghiệm: 10A1, Giáo viên dạy : Đặng Thị Khánh Hoa - Trường THPT - Nghi Lộc 2
Lớp 10A2, dưới sự giảng dạy của thầy Phạm Văn Cương tại Trường THPT Nghi Lộc 2, đã được Ban giám hiệu cho phép tiến hành khảo sát kết quả học tập Kết quả cho thấy trình độ môn Toán của hai lớp 10A1 và 10A2 là tương đương, với đa số học sinh trong cả hai lớp đều có học lực môn Toán từ khá trở lên, do đây là hai lớp khối A của trường.
Chúng tôi đề xuất thực nghiệm tại lớp 10A1 với 45 học sinh và sử dụng lớp 10A2, gồm 44 học sinh, làm lớp đối chứng.
Ban giám hiệu trường cùng các thầy cô giáo tổ trưởng tổ Toán Tin và các giáo viên dạy lớp 10A1 và 10A2 đã đồng ý với đề xuất này, tạo điều kiện thuận lợi cho chúng tôi tiến hành thực nghiệm.
Thực nghiệm được tiến hành dạy học chủ đề “ Ba đường conic “ (sách Toán
Sau khi thực hiện dạy thử nghiệm với bộ sách "Kết nối tri thức", chúng tôi đã tiến hành kiểm tra học sinh Dưới đây là nội dung của bài kiểm tra thực nghiệm.
Câu 1: [Mức độ 1] Đường elip
+ = cắt trục tung tại hai điểm B 1 , B 2 Độ dài B B 1 2 bằng :
Câu 2: [Mức độ 2] Tổng các khoảng cách từ một điểm bất kỳ nằm trên elip tới hai tiêu điểm bằng :
Câu 3: [Mức độ 3] Phương trình chính tắc của elip có một tiêu điểm và đi qua 3 ; 1
Câu 4: [Mức độ 1] Tọa độ các tiêu điểm của hypebol ( ) : 2 2 1
Câu 5: [Mức độ 2] Cho của hypebol ( ) : 2 2 1
H − = Hiệu các khoảng cách từ mỗi điểm nằm trên ( ) H đến hai tiêu điểm có giá trị tuyệt đối bằng bao nhiêu?
Câu 6 [Mức độ 1] Cho một đường thẳng và một điểm F không thuộc
Tập hợp các điểm M sao cho MF = d M ( , ) là :
A một elip B một parabol C một hypebol D một đường tròn Câu 7 [Mức độ 1] Đường thẳng nào là đường chuẩn của parabol y 2 =4x?
Câu 8 [Mức độ 2] Phương trình chính tắc của Parabol đi qua điểm A ( 4; 2 − ) là:
Các hành tinh và sao chổi chuyển động quanh mặt trời theo quỹ đạo hình elip, với mặt trời là một tiêu điểm Điểm gần nhất với mặt trời được gọi là cận nhật, trong khi điểm xa nhất được gọi là viễn nhật Trái đất có quỹ đạo hình elip quanh mặt trời, với nửa trục lớn dài 93.000.000 dặm Tỉ số khoảng cách giữa cận nhật và viễn nhật đến mặt trời là 59.
61 Tính khoảng cách từ trái đất đến mặt trời khi trái đất ở điểm cận nhật Lấy giá trị gần đúng
A Xấp xỉ 91.455.000 dặm B Xấp xỉ 91.000.000 dặm
C Xấp xỉ 91.450.000 dặm D Xấp xỉ 91.550.000 dặm
Câu 10 [ Mức độ 4] Một tháp làm nguội của nhà máy có mặt cắt là hình hypebol có phương trình là 2 2 1
− = Biết chiều cao của tháp là 210 m và khoảng cách từ nóc tháp đến tâm đối xứng của hypebol bằng 1
2 khoảng cách từ tâm đối xứng đến đáy tháp Tính bán kính nóc và bán kính đáy của tháp
Mục tiêu của đề thực nghiệm :
- Đánh giá năng lực tính toán, năng lực lập luận và tư duy toán học, năng lực mô hình hoá
- Về mức độ : Đề trắc nghiệm gồm 10 câu, phân bố mức độ như sau:
+ Mức độ 1: Kiểm tra nhận biết của học sinh về các yếu tố đặc trưng ba đường conic ( câu 1, câu 4, câu 6, câu 7)
+ Mức độ 2: Kiểm tra sự thông hiểu của học sinh về định nghĩa, về điểm thuộc ba đường conic ( câu 2, câu 5, câu 8)
Học sinh cần vận dụng kiến thức về khoảng cách bán kính để thiết lập phương trình chính tắc của elip, đồng thời áp dụng vào thực tế để tìm giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất của bán kính.
+ Mức độ 4: Học sinh vận dụng kiến thức về phương trình đường hypebol vào bài toán thực tế (câu 10)
4.3 Đánh giá kết quả thực nghiệm
4.3.1 Đánh giá định tính Đặc thù của môn Toán là rất khó so với các môn học khác, hơn nữa các ứng dụng trong thực tế thường không rõ nét nên một số em thường có tâm lý e ngại khi học Toán Tuy nhiên các em được giáo viên hướng dẫn, tìm tòi, khám phá kiến thức, được hoạt động học tập thông qua các trò chơi bổ ích nên góp phần phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo của học sinh Những dự án, sơ đồ tư duy các em hoàn thành với chất lượng cao, hoạt động nhóm qua trò chơi rất sôi nổi
Kết quả kiểm tra của học sinh lớp thực nghiệm (TN) và lớp đối chứng (ĐC) được trình bày qua hai bảng thống kê dưới đây.
Kết quả bài kiểm tra thực nghiệm của lớp thực nghiệm 10A1 và lớp đối chứng 10A2.
Bảng tổng hợp kết quả của các em học sinh như sau:
Lớp Điểm TN: Tổng số học sinh và tỷ lệ % ĐC: Số học sinh và tỷ lệ %
Bảng thống kê tỉ lệ điểm của các em học sinh như sau:
Tỷ lệ đạt yêu cầu 93,3% 59%
Tỷ lệ điểm trung bình 13,3% 18,2%
Tỷ lệ học sinh đạt điểm kém trong lớp thực nghiệm thấp hơn so với lớp đối chứng, trong khi tỷ lệ học sinh đạt yêu cầu và tỷ lệ điểm khá, giỏi ở lớp thực nghiệm lại cao hơn lớp đối chứng.
4.4 Kết luận về thực nghiệm
Quá trình thực nghiệm đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của đề tài, với mục đích thực nghiệm được hoàn thành Việc áp dụng linh hoạt phương pháp dạy học dự án thông qua các hoạt động trải nghiệm và trò chơi giải trí đã giúp học sinh yêu thích môn Toán hơn Phương pháp dạy học mới này không chỉ khuyến khích sự sáng tạo trong cuộc sống mà còn rèn luyện các phẩm chất năng lực cần thiết trong xã hội hiện đại Đồng thời, nó cũng góp phần nâng cao năng lực giải toán của học sinh, từ đó cải thiện hiệu quả dạy học môn Toán ở trường THPT.
KHẢO SÁT SỰ CẤP THIẾT VÀ TÍNH KHẢ THI CỦA CÁC GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT
Mục đích của khảo sát là thu thập thông tin để đánh giá sự cần thiết và tính khả thi của các đề tài đã đề xuất, cụ thể là “Một số biện pháp phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo của học sinh thông qua dạy học chủ đề Ba đường conic – Toán 10 – Kết nối tri thức với cuộc sống.” Dựa trên kết quả khảo sát, các biện pháp chưa phù hợp sẽ được điều chỉnh, đồng thời khẳng định độ tin cậy của những biện pháp đã được đánh giá.
5.2 Nội dung khảo sát và phương pháp khảo sát
Nội dung khảo sát gồm:
Các biện pháp được đề xuất là cần thiết để phát huy tính tích cực, chủ động và sáng tạo của học sinh trong quá trình dạy học chủ đề Ba đường conic trong chương trình Toán 10, nhằm kết nối tri thức với cuộc sống.
Các biện pháp đề xuất nhằm phát huy tính tích cực, chủ động và sáng tạo của học sinh trong dạy học chủ đề Ba đường conic ở Toán 10 có thực sự khả thi không?
Biện pháp 1: Dạy học theo dự án kết hợp sử dụng sơ đồ tư duy trong hoạt động tìm tòi, khám phá kiến thức Ba đường conic
Biện pháp 2: Thiết kế hoạt động nhóm qua trò chơi trong hoạt động luyện tập, củng cố kiến thức Ba đường conic
5.2.2 Phương pháp khảo sát và thang điểm
Tác giả xin ý kiến bằng bảng hỏi với 4 mức độ đánh giá:
1- không cấp thiết /Không khả thi ;
2- ít cấp thiết / ít khả thi;
4- rất cấp thiết / rất khả thi
Dựa trên số liệu thống kê từ ý kiến trưng cầu, chúng tôi đã phát triển một sáng kiến tính toán để xác định điểm trung bình về tính cấp thiết và khả thi của hai biện pháp Công cụ xử lý dữ liệu sử dụng các thuật toán thống kê toán học nhằm tính giá trị trung bình cộng có trọng số X cho các mức độ cần đánh giá theo một tiêu chí cụ thể, được thực hiện theo công thức đã được xác định.
+ j là thứ tự các tiêu chí
+ X J là giá trị tung bình cộng có trong các mức độ được đánh giá đối với tiêu chí cần đánh giá thứ j
+ x 1 ;x 2 ; x n các mức độ được đánh giá đối với 1 tiêu chí cần đánh giá ( có n mức độ đánh giá)
+ f 1 ;f 2 ; f n là số lượng các ý kiến đồng ý đánh giá về từng mức độ đạt được của mỗi tiêu chí tương ứng mỗi mức độ cần đánh giá (x 1 ;x 2 ; x n )
Kết quả dự liệu khảo sát được xử lí theo giá trị trung bình, phân theo thang đánh giá như sau:
+ 1,0 X 1.75: không cần thiết/ không khả thi
+ 1,76 X 2.5: ít cần thiết/ ít khả thi
+ 3.26 X 4.0: rất cần thiết / rất khả thi
Tổng hợp các đối tượng khảo sát
TT Đối tượng Số lượng
5.4 Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất
5.4.1 Sự cấp thiết của các giải pháp đã đề xuất Đánh giá sự cấp thiết của các giải pháp đã xuất
Mức độ Các thông số
Không cần thiết Ít cần thiết
Biện pháp 1 đã thu hút 139/141 người tham gia khảo sát, trong khi biện pháp 2 có 140/141 người tham gia đưa ra câu trả lời, cho thấy sự quan tâm cao từ phía người khảo sát.
5.4.2 Tính khả thi của các giải pháp đã được đề xuất Đánh giá tính khả thi của các giải pháp đề xuất
Mức độ Các thông số
Không khả thi Ít khả thi Khả thi Rất khả thi X Mức
Biện pháp 1 và biện pháp 2 đều có 140/141 người tham gia khảo sát đưa ra câu trả lời, chỉ có 01 người không phản hồi trong mỗi biện pháp.
Hình ảnh tóm tắt câu trả lời trên Google Forms