PHẦN MỞ ĐẦU
Lí do chọn đề tài
Ngôn ngữ từ lâu đã được coi trọng trong cuộc sống hàng ngày, với câu nói nổi tiếng: "lời nói không mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau", nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn lựa từ ngữ phù hợp để giao tiếp hiệu quả.
Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp thiết yếu trong cuộc sống, giúp con người thể hiện tư tưởng, tình cảm và nguyện vọng Nó không chỉ tạo ra mối quan hệ xã hội mà còn phát triển chúng Trong giao tiếp, ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng; một câu an ủi hay lời khen ngợi kịp thời có thể xoa dịu nỗi buồn và khích lệ tinh thần Việc sử dụng ngôn từ khoa học, chính xác và linh hoạt không chỉ thể hiện sự mạnh mẽ, quyết đoán mà còn gia tăng niềm tin từ người khác.
Trong giáo dục phổ thông, môn Ngữ văn đóng vai trò cốt lõi trong việc nâng cao năng lực ngôn ngữ cho học sinh Nội dung môn học này bao gồm kiến thức và kỹ năng cơ bản về tiếng Việt và Đọc văn, giúp học sinh phát triển khả năng giao tiếp qua các hình thức đọc, viết, nói và nghe Việc nâng cao năng lực sử dụng ngôn ngữ không chỉ giúp học sinh sử dụng tiếng Việt một cách chính xác và hiệu quả, mà còn khuyến khích tình yêu đối với tiếng Việt và văn học, từ đó gìn giữ và phát triển các giá trị văn hóa Việt Nam Học sinh cũng được khuyến khích hình thành thói quen đọc sách và tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại, góp phần vào việc hội nhập quốc tế và trở thành công dân toàn cầu, đồng thời giữ gìn bản sắc dân tộc Để giao tiếp hiệu quả, mỗi cá nhân cần nâng cao năng lực sử dụng ngôn ngữ, bao gồm ba năng lực chủ yếu.
Để phát triển năng lực ngôn ngữ, học sinh cần có khả năng làm chủ ngôn ngữ, sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp và tạo lập văn bản Điều này yêu cầu học sinh phải có vốn từ vựng phong phú, hiểu và cảm nhận vẻ đẹp của tiếng Việt, cũng như nắm vững quy tắc về từ ngữ, ngữ pháp và chính tả Qua đó, học sinh sẽ hình thành năng lực đọc hiểu, nói, viết, và khả năng tổ chức đối thoại hiệu quả.
Xuất phát từ những lí do trên, tôi đã lựa chọn và nghiên cứu đề tài báo cáo
Nâng cao năng lực sử dụng ngôn ngữ cho học sinh thông qua dạy học Ngữ văn lớp 11 làm sáng kiến của mình năm học 2022 – 2023.
Mục tiêu, nhiệm vụ của đề tài
Nghiên cứu này nhằm nắm bắt thực trạng sử dụng ngôn ngữ của học sinh trong các trường học hiện nay Đề xuất một số biện pháp nhằm nâng cao năng lực sử dụng ngôn ngữ cho học sinh, giúp các em nhận thức rõ hơn về cách sử dụng ngôn ngữ của bản thân Từ đó, giáo dục cho học sinh kỹ năng sử dụng ngôn ngữ một cách trong sáng và hiệu quả.
Nâng cao trình độ chuyên môn và đổi mới phương pháp giảng dạy là cần thiết để phát huy năng lực sử dụng ngôn ngữ của học sinh trong giờ học Ngữ văn Việc này không chỉ bồi dưỡng năng lực ngôn ngữ cho học sinh THPT mà còn góp phần hoàn thiện nhân cách và rèn luyện tư duy ngôn ngữ trong giao tiếp nói và viết.
Đối tượng
Ðối tượng và phạm vi nghiên cứu chính của đề tài là năng lực sử dụng ngôn ngữ trong học sinh hiện nay.
Giới hạn, phạm vi
- Đề tài tập trung vào viêc Nâng cao năng lực sử dụng ngôn ngữ trong học sinh cho học sinh lớp 11 hiện nay
- Nghiên cứu quá trình sử dụng ngôn ngữ của học sinh trong học tập và rèn luyện ở trường THPT
Phương pháp nghiên cứu
Trong quá trình nghiên cứu và thực hiện sáng kiến, tôi áp dụng các phương pháp nghiên cứu lí thuyết như phân tích, tổng hợp, so sánh-đối chiếu và suy luận, cùng với các phương pháp nghiên cứu thực tiễn bao gồm điều tra khảo sát, thực nghiệm sư phạm và thống kê.
PHẦN NỘI DUNG
Cơ sở lý luận
Ngôn ngữ là hệ thống tín hiệu quan trọng nhất của loài người, đóng vai trò là phương tiện giao tiếp và công cụ tư duy Bao gồm cả ngôn ngữ nói và viết, ngôn ngữ hiện nay là công cụ thiết yếu cho sự trao đổi văn hóa giữa các dân tộc.
Trong cuốn “Ngôn ngữ học đại cương” của Bùi Ánh Tuyết, ngôn ngữ được định nghĩa là một hệ thống các đơn vị vật chất phục vụ cho giao tiếp của con người Nó phản ánh ý thức tập thể và độc lập với ý tưởng, tình cảm và nguyện vọng cụ thể của cá nhân, đồng thời trừu tượng hóa khỏi những yếu tố này.
Năng lực được định nghĩa là khả năng và điều kiện tự nhiên hoặc chủ quan có sẵn để thực hiện một hành động Đây là phẩm chất tâm lý và sinh lý giúp con người hoàn thành một loại hoạt động với chất lượng cao.
Theo Chương trình giáo dục phổ thông, năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành và phát triển từ tố chất sẵn có cùng với quá trình học tập và rèn luyện Năng lực cho phép con người huy động kiến thức, kỹ năng và các thuộc tính cá nhân như hứng thú, niềm tin, và ý chí để thực hiện thành công một hoạt động nhất định Phẩm chất thể hiện qua thái độ và hành vi ứng xử của con người, cùng với năng lực, tạo nên nhân cách của mỗi cá nhân.
Năng lực có thể được hiểu là khả năng sử dụng hiệu quả các yếu tố chủ quan, bao gồm những gì đã có sẵn hoặc được hình thành qua quá trình học tập, nhằm giải quyết các vấn đề trong học tập, công việc và cuộc sống hàng ngày.
3 Năng lực ngôn ngữ trong môn Ngữ văn ở trường THPT
Năng lực ngôn ngữ bao gồm kiến thức về hệ thống ngôn ngữ như ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp, chính tả, từ ngữ, câu văn, đoạn văn và văn bản, đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện giao tiếp hiệu quả.
Năng lực ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp, giúp đạt được trình độ hiểu và sử dụng chính xác các diễn đạt ngôn ngữ Trong quá trình giao tiếp, bên cạnh việc biểu đạt ý định qua hình thái ngôn ngữ phù hợp với ngữ cảnh, còn cần chú trọng đến hành động nghe và đọc để tiếp nhận thông tin hiệu quả.
Năng lực ngôn ngữ cũng được hiểu là khả năng sử dụng hệ thống kiến thức ngôn ngữ, hay “bộ mã ngôn ngữ” trong hoạt động thực tế
Trong Chương trình GDPT tổng thể 2018, cũng đưa ra Yêu cầu cần đạt về năng lực ngôn ngữ ở cấp trung học phổ thông là:
Vận dụng kiến thức tiếng Việt cùng với hiểu biết về bối cảnh lịch sử, xã hội, tư tưởng, triết học và quan niệm thẩm mỹ của các thời kỳ là cần thiết để tiếp cận và hiểu các văn bản khó, thể hiện qua độ phức tạp và yêu cầu đọc hiểu.
Phân tích và đánh giá nội dung cùng với các đặc điểm nổi bật của hình thức biểu đạt văn bản là rất quan trọng, đặc biệt là những sáng tạo trong ngôn ngữ, cách viết và kiểu văn bản Học sinh sẽ phát triển cách nhìn và suy nghĩ riêng về con người và cuộc sống, đồng thời nhận thức được vai trò và tác dụng của việc đọc đối với bản thân.
Thực trạng vấn đề nghiên cứu
Để đánh giá và đề xuất biện pháp nâng cao năng lực ngôn ngữ cho học sinh lớp 11 thông qua dạy học ngữ văn, chúng tôi đã thực hiện một cuộc khảo sát thực tế.
Để đánh giá thực trạng và năng lực ngôn ngữ của học sinh, chúng tôi đã trò chuyện với một số em trong nhà trường, đặc biệt là lớp chủ nhiệm và lớp được phân công giảng dạy.
Theo dõi các hoạt động tập thể của tổ chức trong trường học, đặc biệt là các giờ hoạt động hướng nghiệp và các hoạt động ngoài giờ lên lớp do Đoàn thanh niên tổ chức, là rất quan trọng.
Dự giờ một số tiết dạy và tiết sinh hoạt lớp của đồng nghiệp trong nhà trường
Trao đổi với giáo viên chủ nhiệm và giáo viên bộ môn tại trường PT Hermann Gmeiner Vinh nhằm tìm hiểu thực trạng sử dụng ngôn ngữ của học sinh tại trường này cũng như của học sinh THPT hiện nay.
Kết quả khảo sát cho thấy chúng tôi đã xác định được những giải pháp hiệu quả nhằm nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ của học sinh hiện nay.
Qua trao đổi với GVCN và GVBM, tôi nhận thấy rằng ngôn ngữ của học sinh hiện nay đã cơ bản tuân thủ chuẩn tiếng Việt về phát âm, từ vựng và cách đặt câu.
Tôi đã tham dự tiết dạy của cô giáo Vương Hồng Sâm, người giảng dạy môn Ngữ văn, với chủ đề "Thực hành về nghĩa của từ trong sử dụng".
Trong chương trình Ngữ văn 11, giáo viên đã tổ chức tiết dạy một cách hiệu quả, với nội dung được triển khai hợp lý Điều này giúp học sinh hiểu rõ nghĩa của từ, từ đó góp phần gìn giữ sự trong sáng của tiếng Việt.
Khảo sát với 40 học sinh cho thấy 100% các em thích tham gia các hoạt động tập thể như thuyết trình và chơi trò chơi Trong đó, 70% mong muốn tham gia thuyết trình và trả lời câu hỏi Tất cả các em đều nhận thức được mục đích tham gia hoạt động trải nghiệm là để rèn luyện khả năng giao tiếp và ngôn ngữ Tuy nhiên, 42.5% cho rằng họ sẽ gặp khó khăn khi tham gia, trong khi 57.5% không lo lắng về điều này Kết quả khảo sát cũng cho thấy một số em có kỹ năng đọc diễn cảm tốt và biết điều chỉnh ngữ điệu khi giao tiếp, cùng với việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể hiệu quả.
Mặc dù đã đạt được nhiều ưu điểm, việc sử dụng ngôn ngữ của học sinh trường THPT hiện nay vẫn còn một số hạn chế Qua việc trao đổi với giáo viên chủ nhiệm và giáo viên bộ môn, cũng như theo dõi hoạt động tập thể và dự giờ, tôi nhận thấy những vấn đề này.
Trong giao tiếp, học sinh thường sử dụng ngôn ngữ theo trào lưu, bao gồm từ ngữ "mốt", tiếng lóng, tiếng ngoại ngữ và các phong cách ngôn ngữ khác nhau để tương tác với nhau.
Việc sử dụng ngôn ngữ của học sinh hiện nay đang có sự lệch chuẩn do lạm dụng từ ngữ vay mượn từ nước ngoài và tiếng địa phương, dẫn đến sự biến đổi ngôn ngữ tiếng Việt Các từ như “cùi bắp”, “cục gạch”, hay “sến” được dùng để chê bai, trong khi đơn vị tiền tệ được gọi bằng “cành, củ, lít, k” Cảm xúc ngỡ ngàng hay kinh khủng được thể hiện bằng từ “vãi”, và thay vì nói “đồng ý”, nhiều người sử dụng “oke”, hay “tình yêu” trở thành “tềnh iu” Ngoài ra, việc bắt chước thành ngữ tạo ra những cụm từ vô nghĩa như “buồn như con chuồn chuồn” hay “chán như con gián” cũng phổ biến Lối chơi chữ dung tục, khiếm nhã như “tốc độ bàn thờ” hay “báo lá cải” cũng đang trở thành xu hướng.
Trong ngôn ngữ hiện đại, có nhiều cụm từ như “tin vịt” (không đáng tin cậy), “óc chó” (ngu ngốc), “hại não” (khó hiểu), và “thiếu muối” (ngu dốt) thể hiện sự châm biếm và phê phán Ngoài ra, việc ghép từ nửa tây nửa ta cũng tạo ra những cụm từ khập khiễng, phản ánh sự pha trộn văn hóa trong giao tiếp.
“Ugly tiger” (xấu hổ), “bye nhé” (tạm biệt), “4U” (For you – cho bạn), “2NT” (Tonight – tối nay), “G92U” (Good night to you) “y2k” (thế hệ năm 2000)…
Việc viết học sinh không tuân thủ chuẩn tiếng Việt về chính tả, từ ngữ và cấu trúc câu đang trở thành vấn đề nghiêm trọng Học sinh thường xuyên mắc lỗi chính tả, viết tắt và rút gọn câu một cách tùy tiện, dẫn đến những cách diễn đạt hài hước như “bjo mk di dau” hay “dzạy là zui ròi đó” Họ cũng có xu hướng ghép chữ cái một cách kỳ lạ, ví dụ như viết "Chúc mừng sinh nhật" thành "Ckúc mừg sjnk nkat" Đặc biệt, tình trạng sử dụng ngôn ngữ thô tục và thiếu văn hóa trong giao tiếp giữa các em đang ngày càng gia tăng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến văn hóa giao tiếp.
3.1 Từ phía giáo viên (Nhà trường)
Trong môi trường giáo dục, vẫn tồn tại một số giáo viên nói ngọng và một ít giáo viên sử dụng tiếng địa phương trong quá trình giảng dạy.
Nội dung và hình thức của các giải pháp,biện pháp nâng cao năng lực sử dụng ngôn ngữ cho học sinh thông qua dạy học ngữ văn lớp 11
sử dụng ngôn ngữ cho học sinh thông qua dạy học ngữ văn lớp 11
1 Mục tiêu của giải pháp, biện pháp
Làm sáng tỏ cơ sở lý luận về rèn luyện kỹ năng sử dụng ngôn ngữ cho HS trường THPT
Khảo sát thực tiễn cho thấy thực trạng sử dụng ngôn ngữ của học sinh hiện nay cần được cải thiện Dựa trên những kết quả này, bài viết đề xuất các biện pháp và quy trình rèn luyện ngôn ngữ hiệu quả cho học sinh THPT.
Tiến hành thực nghiệm sư phạm nhằm xác nhận hiệu quả của các biện pháp và quy trình rèn luyện ngôn ngữ cho học sinh THPT đã được đề xuất trong đề tài.
Phân tích nội dung sử dụng ngôn ngữ của học sinh trong trường THPT hiện nay
2 Nội dung và cách thức thực hiện giải pháp, biện pháp
2.1 Giải pháp 1: Rèn luyện ngôn ngữ cho HS thông qua hình thức sân khấu hóa trong dạy đọc hiểu văn bản
Sân khấu hóa là một hình thức trải nghiệm gắn liền với thực tiễn, giúp hình thành kiến thức, cảm xúc và kỹ năng mới Hoạt động trải nghiệm không chỉ là một phương pháp giáo dục mà còn là nội dung giáo dục quan trọng, tương đương với một môn học trong chương trình Khi coi hoạt động trải nghiệm như một hình thức tổ chức dạy học, học sinh sẽ tham gia trực tiếp để chiếm lĩnh tri thức và phát triển năng lực bản thân.
Trong chương trình giáo dục phổ thông mới, hoạt động trải nghiệm giúp học sinh tổng hợp kiến thức và kỹ năng từ các môn học khác nhau, tạo cơ hội cho các em trải nghiệm thực tiễn trong nhà trường, gia đình và xã hội Hoạt động này cũng khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động phục vụ cộng đồng và hướng nghiệp, tất cả dưới sự hướng dẫn của giáo viên Qua đó, chương trình hình thành những phẩm chất và năng lực chung cần thiết, đồng thời phát triển năng lực ngôn ngữ cho học sinh, giúp các em đạt được các chuẩn yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới.
Môn Ngữ văn trong trường phổ thông bao gồm ba phần chính: Đọc văn, Tiếng Việt và Làm văn Trong quá trình giảng dạy, đặc biệt chú trọng đến các phân môn Đọc văn và Tiếng Việt để nâng cao khả năng tiếp thu và hiểu biết của học sinh.
GV sẽ rèn luyện ngôn ngữ cho HS thông qua ngôn ngữ nói và từ đó vận dung rèn luyện ngôn ngữ viết ở phân môn Làm văn
Khi xây dựng giáo án cho bài học Đọc hiểu tác phẩm "Chữ người tử tù" của Nguyễn Tuân, giáo viên đã giao nhiệm vụ cho học sinh từ tiết học trước, tập trung vào nội dung "Cảnh cho chữ trong nhà ngục tỉnh Sơn – một cảnh tượng xưa nay chưa từng có".
Giáo viên tổ chức cho học sinh sân khấu hóa các đoạn văn miêu tả, như nhân vật Huấn Cao và Quản Ngục, nhằm đánh giá năng lực ngôn ngữ và phát triển tư duy của học sinh Trong bài học về "Hạnh phúc của một tang gia" của Vũ Trọng Phụng, học sinh thực hiện hoạt cảnh "cảnh hạ huyệt" để hiểu rõ hơn về các chân dung mà tác giả trào phúng Đối với các tác phẩm Thơ mới, giáo viên khuyến khích học sinh ngâm thơ, và trong thể loại kịch, học sinh có thể đóng vai trong các đoạn trích để nâng cao khả năng đọc hiểu.
Trong thiết kế tiến trình tổ chức hoạt động dạy học qua hình thức sân khấu hóa, người hướng dẫn cần đặt ra yêu cầu về năng lực ngôn ngữ cho học sinh Họ có thể xây dựng hệ thống câu hỏi từ dễ đến khó để giúp học sinh nhận diện mục tiêu ngôn ngữ trong quá trình xây dựng kịch bản sân khấu, bao gồm việc lựa chọn tác phẩm phù hợp Đồng thời, người dạy cũng cần chú trọng phát triển các kỹ năng ngôn ngữ trong các hoạt động dạy học.
Các yêu cầu về năng lực ngôn ngữ trong các hoạt động cần được nhất quán và đánh giá cụ thể Qua quá trình đánh giá, học sinh có thể tự nhận thức về năng lực của bản thân và tập thể, từ đó xác định mức độ đáp ứng yêu cầu của từng hoạt động Việc thực hiện đầy đủ các bước này sẽ giúp cải thiện khả năng ngôn ngữ của học sinh qua từng trải nghiệm.
2.2 Giải pháp: Rèn luyện ngôn ngữ cho HS thông qua tổ chức trò chơi khi tham gia các hoạt động học tập trong từng bài học cụ thể ở môn Ngữ văn
Trò chơi là một hoạt động giải trí và thư giãn quan trọng, mang lại nhiều lợi ích tinh thần cho con người, đặc biệt là học sinh Đây là hình thức tổ chức các hoạt động vui vẻ, không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.
11 chơi với nội dung kiến thức thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau, có tác dụng giáo dục
“Chơi mà học, học mà chơi” thể hiện rằng trò chơi không chỉ đáp ứng nhu cầu giải trí của trẻ em mà còn là một phương pháp giáo dục hiệu quả, đặc biệt trong việc phát triển khả năng xử lý tình huống Trò chơi có sức lôi cuốn mạnh mẽ, dễ dàng thu hút sự say mê và hứng thú của các em Giá trị chính của trò chơi là tạo ra bầu không khí vui tươi, thoải mái và thân mật, giúp các em thư giãn sau những giờ học căng thẳng hoặc trong các dịp như sinh nhật, cắm trại, tham quan và du lịch.
Ngoài ra thông qua trò chơi nhỏ cũng là dịp để các em hiểu biết nhau để từ đó đưa đến những thông cảm đoàn kết trong tập thể
Trò chơi giúp trẻ em phát triển khả năng ứng xử linh hoạt, tự tin và hòa đồng, đồng thời cải thiện kỹ năng giao tiếp và quan hệ xã hội Có nhiều loại trò chơi như trò chơi lớn, vừa, nhỏ, trò chơi phát triển trí tuệ và thể lực, cũng như trò chơi giáo dục Ngoài những lợi ích trên, trò chơi còn giúp học sinh giảm bớt khó khăn trong cuộc sống, học tập và lao động, từ đó xóa bỏ cảm giác tự ti Khi tổ chức trò chơi, cần đảm bảo các yêu cầu về mặt sư phạm để mang lại hiệu quả tốt nhất.
- Nội dung và hình thức trò chơi phải phù hợp với đặc điểm từng lứa tuổi, đặc điểm giới tính
- Hình thức trò chơi cần luôn luôn đổi mới, hấp dẫn Nội dung và mức độ yêu cầu của trò chơi được nâng cấp cao dần
- Trò chơi cần được chọn nội dung, hình thức phù hợp với yêu cầu giáo dục và cần phải được chuẩn bị chu đáo
Để đảm bảo an toàn và thành công cho các trò chơi, đặc biệt là trò chơi vận động, ngoài trời và dã ngoại, người phụ trách cần chuẩn bị đầy đủ các điều kiện cần thiết Họ nên có “Cẩm nang trò chơi” để truyền đạt cho trẻ em, giúp các em luôn có cơ hội trải nghiệm trò chơi mới và tự sáng tạo ra các trò chơi cho bản thân và bạn bè Một số trò chơi thú vị có thể được giới thiệu bao gồm: Ô chữ bí mật, ai nhanh hơn ai, ghép nối, và Ai là triệu phú.
Trong quá trình giảng dạy chương trình Ngữ văn 11, tôi đã thiết kế và tổ chức trò chơi “Ô chữ bí mật” để khởi động tiết học và củng cố kiến thức cho học sinh.