Một số khái niệm cơ bản
1.1.1 Khái niệm về an toàn người bệnh
Sự cố suýt xảy ra (Near miss) là tình huống có thể gây hại cho bệnh nhân nhưng đã được ngăn chặn nhờ vào hành động sửa chữa kịp thời Sai sót được định nghĩa là sự thất bại trong việc thực hiện hành động đã được lên kế hoạch hoặc áp dụng sai kế hoạch, dẫn đến sự khác biệt giữa thực tế và những gì lẽ ra phải thực hiện Sai sót được phân loại thành hai loại: sai sót chủ động (active error), xảy ra trong quá trình chăm sóc trực tiếp bệnh nhân, và sai sót tiềm ẩn (latent error), liên quan đến các yếu tố môi trường chăm sóc tạo điều kiện cho sai sót chủ động xảy ra.
An toàn người bệnh là việc ngăn ngừa các sai sót có thể gây hại trong quá trình điều trị và chăm sóc Đây là một chuyên ngành trong lĩnh vực y tế, áp dụng các phương pháp an toàn để xây dựng hệ thống cung ứng dịch vụ y tế đáng tin cậy An toàn người bệnh cũng là thuộc tính quan trọng của ngành y tế, nhằm tối thiểu hóa sự cố và tối đa hóa khả năng phục hồi từ các sự cố.
Chăm sóc y tế là một hoạt động phức tạp do sự đa dạng của nhiệm vụ cung ứng dịch vụ cho bệnh nhân, cũng như sự khác biệt giữa bệnh nhân, bác sĩ, nữ hộ sinh, điều dưỡng và các nhân viên y tế khác Hệ thống này còn chịu ảnh hưởng từ nhiều mối quan hệ giữa bệnh nhân, thân nhân, nhân viên y tế, nhà quản lý và cộng đồng Sự không thống nhất trong quy định và cách bố trí các khoa/phòng cũng góp phần tạo ra rắc rối trong vận hành hệ thống Hơn nữa, sự đa dạng và phức tạp của cơ sở vật chất, trang thiết bị và công nghệ mới tạo ra nhiều cơ hội mắc lỗi Do đó, nhân viên y tế cần nhận thức rõ về tính phức tạp của hệ thống để tránh đổ lỗi cho những cá nhân trực tiếp liên quan.
HUPH liên quan đến tai biến, sự cố và sai sót, nhưng cần nhận thức rằng có nhiều yếu tố khác nhau góp phần vào những vấn đề này Việc phân tích các yếu tố này sẽ giúp đề xuất giải pháp phòng ngừa, từ đó tránh lặp lại những lỗi tương tự trong tương lai.
Tại các nước đang phát triển, đặc biệt là Việt Nam, chưa có số liệu chính thức về tai biến điều trị, nhưng tỉ lệ này chắc chắn cao hơn do cơ sở hạ tầng yếu kém, trang thiết bị không đầy đủ, và chất lượng thuốc không đáng tin cậy Ngoài ra, công tác kiểm soát nhiễm khuẩn còn yếu, cùng với nguồn nhân lực thiếu kỹ năng và động lực làm việc thấp Đặc biệt, tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện ở các nước đang phát triển ước tính cao gấp 20 lần so với các nước phát triển, theo Tổ chức Y tế Thế giới.
Những lo ngại về an toàn người bệnh không chỉ gây ra đau đớn về thể chất và tinh thần cho bệnh nhân và gia đình, mà còn tạo ra gánh nặng kinh tế lớn Chi phí y tế do sai sót y khoa ở một số quốc gia có thể lên tới từ 6 tỷ đến 29 tỷ đô la Mỹ mỗi năm, bao gồm chi phí nằm viện kéo dài, kiện tụng, khiếu nại, nhiễm khuẩn bệnh viện, mất thu nhập và tàn phế (Kohn, 1999).
1.1.2 Khái niệm tuân thủ an toàn thủ thuật
Tuân thủ là hành động thực hiện các mệnh lệnh hoặc quy tắc do cơ quan pháp luật quy định, trong khi sự phù hợp liên quan đến việc hành xử theo các chuẩn mực xã hội của một nhóm nhất định.
(ii) Tuân thủ an toàn thủ thuật
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã đưa ra 10 mục tiêu an toàn thủ thuật (29)
(1) Thủ thuật đúng người bệnh, đúng phương pháp thủ thuật, đúng vùng thủ thuật (3 đúng);
(2) Khi làm giảm đau, sử dụng các phương pháp phù hợp tránh gây tổn hại cho người bệnh;
(3) Đánh giá và chuẩn bị ứng phó hiệu quả với nguy cơ tắc đường thở và chức năng hô hấp;
(4) Đánh giá và chuẩn bị tốt để xử lý nguy cơ mất máu;
(5) Tránh sử dụng đồ hay thuốc gây dị ứng ở người bệnh biết có nguy cơ dị ứng;
(6) Áp dụng tối đa các phương pháp giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng ngoại khoa;
(7) Tránh để quên dụng cụ thủ thuật hay bông gạc trong vùng thủ thuật;
(8) Kiểm tra đối chiếu kỹ bệnh phẩm thủ thuật;
(9) Thông báo kết quả và trao đổi thông tin đến người tổ chức thực hiện an toàn thủ thuật;
(10) Các bệnh viện và hệ thống y tế thành lập bộ phận có nhiệm vụ thường xuyên theo dõi số lượng và kết quả thủ thuật
1.1.3 Hậu quả không đảm bảo an toàn thủ thuật
• Những sai sót trong phần hành chính của thủ thuật (5), (6)
+ Sai người bệnh, sai vị trí thủ thuật, quên dụng cụ thủ thuật trong cơ thể người bệnh
+Sai sót trong gây mê (nếu có): nhiều hoặc ít thuốc gây mê quá (đau hoặc tỉnh dậy trong lúc thủ thuật)
+Các biến chứng của thủ thuật: chảy máu, thủng tạng, tổn thương tạng khác… +Nhiễm khuẩn sau thủ thuật: còn gọi là nhiễm khuẩn do thầy thuốc
• Phân loại sự cố, sai sót theo mức độ nguy hại
Các loại sự cố, sai sót theo mức độ nhiễm khuẩn do thủ thuật trong cơ thể người
Sự cố, sai sót gần như sắp xảy ra
+Do điều kiện làm việc không đảm bảo;
+Sự cố xảy ra nhưng không ảnh hưởng đến người bệnh do may mắn;
+Sự cố xảy ra nhưng không ảnh hưởng đến người bệnh do phản ứng kịp thời của nhân viên y tế;
Sự cố xảy ra nhưng không nguy hại đến người bệnh
Sự cố y tế có thể ảnh hưởng đến bệnh nhân nhưng không gây nguy hiểm, thường do sự sao nhãng, chẳng hạn như quên cung cấp thuốc hoặc đưa thuốc không đúng liều lượng cho người bệnh.
+Sự cố tác động đến người bệnh nhưng được theo dõi giám sát chặt chẽ đề phòng nguy hại xảy ra
Sự cố nguy hại đến người bệnh
+Người bệnh bị ảnh hưởng tạm thời, cần phải điều trị can thiệp thủ thuật để sửa chữa;
+Người bệnh bị ảnh hưởng tạm thời, cần phải kéo dài thời gian nằm viện; +Người bệnh bị ảnh hưởng gây tác hại thường xuyên;
+Người bệnh bị ảnh hưởng và cần phải can thiệp điều trị để cứu tính mạng Chết: hậu quả sự cố làm dẫn đến tử vong
1.1.4 Quy trình tuân thủ an toàn thủ thuật
Bộ Tiêu chí đánh giá mức độ và chất lượng an toàn thủ thuật được xây dựng từ sự hợp tác giữa Cục Quản lý Khám, chữa bệnh và Tổ chức Thủ thuật nụ cười (Operation Smile) Vào năm 2014, một thoả thuận khung đã được ký kết với Cục Quản lý Khám, chữa bệnh thuộc Bộ Y tế.
Y tế và Operation Smile hợp tác nhằm nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc thủ thuật an toàn và hiệu quả tại Việt Nam Dự án bắt đầu bằng việc đánh giá chất lượng chăm sóc thủ thuật tại các bệnh viện trên toàn quốc Kết quả đánh giá sẽ giúp các chuyên gia của Bộ Y tế và Operation Smile xây dựng bộ tiêu chí phù hợp cho Việt Nam, dựa trên tài liệu “Thủ thuật an toàn cứu sống người bệnh” của WHO và quy định chăm sóc an toàn của Operation Smile.
Tại Việt Nam, quản lý chất lượng bệnh viện và an toàn thông tin đã được chú trọng từ lâu, đặc biệt trong những năm gần đây Bộ Y tế đã triển khai chương trình an toàn trong thủ thuật theo Thông tư 19/2013/TT-BYT, trong đó bảng kiểm an toàn thông tin được xem là một trong những công cụ quan trọng.
HUPH những biện pháp hữu hiệu nhằm giảm thiểu sự cố, sai sót y khoa liên quan đến thủ thuật trong điều kiện của Việt Nam hiện nay
Tại trung tâm y tế đã có quy định số 31b/ QĐ- TTYT ngày 15 tháng 3 năm
Năm 2015, quy định về phòng ngừa sai sót và sự cố trong khoa đã được áp dụng, bao gồm bảng kiểm an toàn thủ thuật Việc sử dụng bảng kiểm của Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) đã giúp giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng thủ thuật hơn một phần ba tại 8 bệnh viện thí điểm Cụ thể, tỷ lệ biến chứng giảm từ 11% xuống 7% và tỷ lệ tử vong giảm từ 1,5% xuống 0,8% Bảng kiểm an toàn của TCYTTG dựa trên nguyên tắc 3 điểm tạm dừng để kiểm tra, đảm bảo tính sẵn sàng trong các tình huống khẩn cấp.
Trước khi tiến hành gây mê, thực hiện thủ thuật và đưa bệnh nhân ra khỏi phòng thủ thuật, ê-kíp cần tuân thủ bảng kiểm để kiểm tra và đối chiếu tất cả các điểm quan trọng Mặc dù quy trình này không phức tạp, nhưng để đạt hiệu quả cao, tinh thần làm việc theo nhóm là rất cần thiết.
Sau nhiều năm triển khai, bảng kiểm của TCYTTG vẫn giữ nguyên nội dung, cho thấy tính ổn định của nó Tất cả các trung tâm và bệnh viện trong ngành y tế cần duy trì và giám sát việc tuân thủ bảng kiểm đã thực hiện, đồng thời nghiên cứu triển khai bảng kiểm an toàn cho các thủ thuật chưa thực hiện Điều này chắc chắn sẽ giúp giảm thiểu các sự cố y khoa không mong muốn liên quan đến thủ thuật.
1.1.5 Bảng kiểm quy trình an toàn thủ thuật trong thủ thuật nội soi dạ dày
Bảng kiểm an toàn thủ thuật trong nội soi dạ dày được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) nhằm đảm bảo an toàn cho bệnh nhân trong quá trình thực hiện.
Thực trạng tuân thủ quy trình an toàn thủ thuật trong nội soi
Chương trình thủ thuật an toàn do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) phát triển nhằm giảm thiểu biến chứng và tử vong liên quan đến thủ thuật trên toàn cầu Những nguy cơ trong thủ thuật không an toàn thường xuất phát từ việc thiếu thông tin và kết nối giữa các thành viên trong nhóm, cũng như việc không kiểm tra kỹ lưỡng bệnh nhân, vùng thủ thuật và thiết bị sử dụng Mặc dù những vấn đề này khá phổ biến, nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa Với sự hỗ trợ của các chuyên gia như thủ thuật viên, kỹ thuật viên, điều dưỡng và chuyên gia an toàn bệnh nhân, các mục tiêu cơ bản về an toàn thủ thuật đã được xác định và đưa vào Bảng kiểm Bảng kiểm đầu tiên do WHO đề xuất đã được chỉnh sửa vào năm 2009, hiện bao gồm 16 mục và được đa số chuyên gia đồng thuận.
Thông tư 50/2014/TT-BYT quy định phân loại thủ thuật và định mức nhân lực cho từng ca thủ thuật, trong khi Thông tư 19/2013/TT-BYT hướng dẫn quản lý chất lượng dịch vụ khám, chữa bệnh tại bệnh viện Mục tiêu của bảng kiểm an toàn thủ thuật của WHO là đảm bảo các nhóm thủ thuật tuân thủ các bước quan trọng, từ đó giảm thiểu rủi ro và nâng cao an toàn cho bệnh nhân Bảng kiểm này cũng hướng dẫn tương tác giữa các thành viên trong nhóm, chứng minh rằng tiêu chuẩn chăm sóc được áp dụng cho từng bệnh nhân "Nhóm thủ thuật" bao gồm bác sĩ thủ thuật, bác sĩ gây mê, điều dưỡng, kỹ thuật viên và các nhân viên liên quan Mặc dù thủ thuật viên đóng vai trò quan trọng, sự phối hợp của toàn nhóm là cần thiết để đảm bảo an toàn và thành công cho ca thủ thuật, với mỗi thành viên có vai trò riêng trong quá trình này.
Nghiên cứu về an toàn thủ thuật nội soi tiêu hóa tại một bệnh viện công từ tháng 12 năm 2008 đến tháng 4 năm 2009 đã khảo sát 100 bệnh nhân Kết quả cho thấy chỉ 3% bệnh nhân được xác nhận lại chỉ định và phương pháp nội soi, với một trường hợp nội soi sai chỉ định được ghi nhận Thiếu giao tiếp rõ ràng giữa bác sĩ và bệnh nhân là vấn đề chính, khi 80% ca thủ thuật không có thảo luận giữa các thành viên trong nhóm nội soi về các sự kiện quan trọng có thể xảy ra Tuy nhiên, 100% thủ tục được thực hiện đúng trước khi bệnh nhân rời phòng thủ thuật Nhóm tác giả khuyến nghị rằng bảng kiểm an toàn thủ thuật nội soi nên được áp dụng như một phần của quy trình hàng ngày để đảm bảo an toàn tối ưu cho bệnh nhân.
Nghiên cứu năm 2011 về vai trò của làm việc nhóm trong phòng thủ thuật nội soi tại khoa nội soi tiêu hóa đã chỉ ra tầm quan trọng của lãnh đạo, năng lực của các thành viên và môi trường hợp tác Các thành viên nhóm nội soi nhấn mạnh rằng năng lực chuyên môn và sự chuẩn bị là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động Môi trường làm việc trong phòng nội soi định hình mối quan hệ cá nhân và được thiết lập từ khi bắt đầu thủ thuật Hành vi và mối quan hệ giữa bác sĩ thủ thuật trong quá trình nội soi có tác động đến mức độ làm việc, sự hài lòng và hiệu suất của nhóm Nghiên cứu năm 2018 của Elin Thove Willassen cũng làm rõ mối tương quan giữa sự tương tác, hiệu quả làm việc nhóm và bảng kiểm an toàn thủ thuật.
Nghiên cứu của tác giả Haugen AS năm 2013 đã tiến hành khảo sát 427 bác sĩ nội soi tiêu hóa, bác sĩ gây mê, kỹ thuật viên và điều dưỡng trong phòng thủ thuật Kết quả cho thấy phần lớn nhân viên thủ thuật có kinh nghiệm gần như đã bỏ lỡ việc xác định chính xác người bệnh, vị trí thủ thuật hoặc quy trình.
Theo khảo sát, 38% người tham gia đã gặp phải sự không chắc chắn về danh tính bệnh nhân, 81% không rõ ràng về chỉ định và phương pháp nội soi, và 60% đã chuẩn bị sai quy trình Đáng chú ý, 63% đồng ý rằng việc xác minh chính xác bệnh nhân, vị trí và quy trình là trách nhiệm chung của toàn bộ nhóm Chỉ có các điều dưỡng thường xuyên thực hiện kiểm tra danh tính trước khi tiến hành thủ thuật (P ≤ 0,001) Nhóm tác giả khuyến nghị rằng thói quen đảm bảo đúng bệnh nhân, địa điểm và quy trình thủ thuật cần có sự tham gia của tất cả các thành viên trong nhóm thủ thuật.
Một nghiên cứu tại Bệnh viện đa khoa Tiên Lãng năm 2015 cho thấy quy trình an toàn trong thủ thuật nội soi tiêu hóa chưa đạt kết quả tối ưu, đặc biệt trong việc khai thác tiền sử dị ứng, ký cam kết nội soi, và tư vấn về thủ thuật cũng như các rủi ro có thể xảy ra Đánh giá tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 trên 200 bệnh nhân từ tháng 4 đến tháng 9 năm 2015 cho thấy công tác chuẩn bị bệnh nhân và thủ tục hành chính đạt tỷ lệ trên 98%, với 100% bệnh nhân được kiểm tra truyền máu và bảo quản bệnh phẩm đúng quy trình Tại phòng hồi tỉnh, tỷ lệ phát hiện dấu hiệu bất thường về ý thức, vận động chi thể, hô hấp và chảy máu dao động từ 1-2%.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến việc tuân thủ an toàn thủ thuật nói chung và
1.3.1 Các yếu tố từ nhân viên y tế
Nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa ý thức của nhân viên y tế và mức độ tuân thủ an toàn thông tin (ATTT) là tích cực; cụ thể, khi ý thức của nhân viên y tế cao, mức độ tuân thủ ATTT cũng tăng lên Trong nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hà và cộng sự vào năm 2016 tại Viện Tim mạch Việt Nam, có 26% trường hợp không thực hiện bảng kiểm an toàn thủ thuật trong thông tim can thiệp được báo cáo là do ý thức kém về tuân thủ của đội ngũ nhân viên y tế.
Trong nghiên cứu của Beuzekom M về an toàn người bệnh trong phòng thủ thuật, tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của văn hóa cởi mở Phát hiện từ nhóm tác giả cho thấy phương pháp nghiên cứu được áp dụng có tiềm năng hứa hẹn.
HUPH đánh giá sự thay đổi về chất lượng và an toàn trong phòng thủ thuật, với một khẩu hiệu mới nhấn mạnh văn hóa an toàn người bệnh Sự cởi mở của nhân viên khi thảo luận về mối quan tâm an toàn là yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo an toàn trong thủ thuật Nhận thức của nhân viên về an toàn được xem là ưu tiên hàng đầu, giúp nâng cao trách nhiệm đối với sự an toàn của người bệnh Nghiên cứu của nhóm tác giả Stéphane Cullati cũng tập trung vào nhận thức an toàn trong phòng thủ thuật, nhằm tìm hiểu mối liên hệ giữa nhận thức này và việc tự nguyện báo cáo các sự cố thủ thuật sai vị trí.
Nghiên cứu “Đánh giá kết quả của áp dụng bảng kiểm an toàn thủ thuật” được thực hiện từ tháng 7-8/2015 trên 782 người bệnh tại Khoa Thủ thuật gây mê hồi sức bệnh viện Đa khoa tỉnh Khánh Hòa cho thấy 12% người bệnh có 2 đường truyền tĩnh mạch và 14% được cho kháng sinh dự phòng trước khi rạch da 60 phút Mặc dù thủ thuật viên đã xác định thời gian và các bước cần thiết, nhưng chỉ có một số ít ghi nhận số lượng mẫu mất trong thủ thuật Đối với điều dưỡng, hầu hết đã đếm gạc dụng cụ trước khi thủ thuật hoàn tất, tuy nhiên có 47% gặp sự cố về trang thiết bị và 50% có vấn đề trước khi người bệnh rời phòng thủ thuật Tác giả khuyến nghị bệnh viện cần thiết lập quy trình an toàn cụ thể và hiệu quả trước, trong và sau khi thủ thuật, tổ chức tập huấn quy trình vô trùng cho nhân viên, nâng cao trách nhiệm cá nhân và thực hành tiết kiệm trong thủ thuật, đồng thời đánh giá và lên kế hoạch sửa chữa, mua sắm trang thiết bị phù hợp.
1.3.2 Các yếu tố từ người bệnh
Người bệnh khi vào viện trải qua sự thay đổi lớn về môi trường, từ khung cảnh bệnh viện đến mối quan hệ giữa con người Họ bị cách ly khỏi gia đình, tạo ra cảm giác cô đơn và lạ lẫm trong một không gian hoàn toàn mới.
Bệnh nhân thường có thái độ rụt rè và luôn quan sát hành vi, lời nói của bác sĩ và nhân viên y tế, từ đó hình thành ấn tượng ban đầu về sự chăm sóc Những người bệnh nội khoa với tổn thương nội tạng thường biểu hiện sự trầm lặng và lo lắng, suy nghĩ về các rối loạn chức năng sinh lý như đau đầu, mất ngủ và ăn uống kém Họ thường so sánh sức khỏe hiện tại với quá khứ và có thể trở nên khép kín, ít chia sẻ với người khác, điều này có thể ảnh hưởng đến quá trình thực hiện thủ thuật của bác sĩ.
Tại Việt Nam, quản lý chất lượng bệnh viện và an toàn thủ thuật đã được chú trọng từ lâu, đặc biệt trong những năm gần đây Bộ Y tế đã triển khai chương trình an toàn trong thủ thuật theo Thông tư 19/2013/TT BYT.
Năm 2016, Hội đồng Quản lý chất lượng tại Tp HCM đã ban hành khuyến cáo nhằm tăng cường an toàn cho người bệnh trong các thủ thuật, với 14 nội dung cụ thể hướng dẫn triển khai các hoạt động an toàn.
Vào tháng 12/2018, Bộ Y tế đã ban hành tiêu chí đánh giá mức độ an toàn thủ thuật với 8 tiêu chí chính và 67 tiểu mục chi tiết, trong đó có 51 tiểu mục thiết yếu và 16 tiểu mục mở rộng Đây là bộ tiêu chí đầu tiên tại Việt Nam, giúp các cơ sở khám chữa bệnh tự đánh giá và cải tiến để đảm bảo an toàn trong các thủ thuật Các yếu tố được đề cập bao gồm sự tuân thủ của nhân viên y tế, trang bị cơ sở vật chất, thiết bị trong phòng thủ thuật, và các quy định an toàn liên quan.
1.3.3 Yếu tố về cơ sở hạ tầng, trang thiết bị ảnh hưởng đến tuân thủ an toàn thủ thuật
Bệnh viện với đầy đủ trang thiết bị và cơ sở hạ tầng tốt sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho nhân viên y tế (NVYT) trong việc thực hiện quy trình Việc kiểm tra và giám sát là cần thiết để đảm bảo NVYT tuân thủ đúng các bước và quy định trong quy trình làm việc.
Trong quá trình thực hiện thủ thuật, việc chuẩn bị thuốc, thiết bị và sử dụng máy móc hỗ trợ cho bệnh nhân là rất quan trọng Tài liệu đào tạo liên tục cung cấp thông tin cần thiết để đảm bảo sự an toàn và hiệu quả trong các ca thủ thuật.
Bộ Y tế đã chỉ ra rằng việc sử dụng thuốc không đảm bảo, nhiễm khuẩn, thuốc hết hạn, cũng như việc sử dụng thiết bị hỏng hoặc không chính xác trong điều trị và chăm sóc là những sự cố y khoa nghiêm trọng cần được báo cáo.
Cải thiện điều kiện làm việc là yếu tố quan trọng trong việc phòng ngừa sự cố, bao gồm việc cung cấp đầy đủ phương tiện làm việc, giảm áp lực và quá tải trong công việc Đồng thời, nhân viên y tế cần được đảm bảo chế độ phụ cấp và thời gian nghỉ ngơi để duy trì sức khỏe và đáp ứng tốt công việc.
Một số thông tin về Trung tâm y tế huyện Vĩnh Tường
1.4.1 Giới thiệu về Trung tâm y tế huyện Vĩnh Tường
Trung tâm y tế huyện Vĩnh Tường, trước đây là Bệnh viện đa khoa huyện Vĩnh Tường, được thành lập vào năm 1955 và tọa lạc tại xã Thổ Tang, hiện nay là thị trấn Thổ Tang, thuộc huyện Vĩnh Tường.
Ngày 01 tháng 10 năm 2014 sáp nhập 03 đơn vị thành Trung tâm y tế huyện Vĩnh Tường đóng tại khu 3 thị trấn Vĩnh Tường
Tổ chức bộ máy của đơn vị hiện có 26 phòng, khoa, bao gồm 6 phòng chức năng, 14 khoa lâm sàng, 4 khoa cận lâm sàng và 28 trạm y tế xã, thị trấn Khối khám chữa bệnh được giao 250 giường bệnh và 198 biên chế, trong khi khối dự phòng có 45 biên chế.
Khoa Chẩn đoán hình ảnh - Giải phẫu bệnh lý cung cấp dịch vụ chuyên môn về chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh lý, thăm dò chức năng và nội soi, phục vụ cho công tác khám và chữa bệnh Khoa cũng thực hiện nghiên cứu khoa học về y học và chỉ đạo chuyên môn kỹ thuật cho các đơn vị tuyến dưới theo phân công của Giám đốc Trung tâm Đảm bảo công tác chẩn đoán phục vụ khám chữa bệnh và đáp ứng nhu cầu chẩn đoán, cấp cứu bệnh nhân 24/24.
Khoa CĐHA-GPBL có 16 cán bộ Bác sĩ CKI: 4 Bác sĩ: 02 Y sỹ: 4 Điều dưỡng 02 Kỹ thuật viên 4
Cơ sở vật chất, trang thiết bị:
1 Phòng hành chính 1 phòng đọc trả kết quả xquang 01 Phòng nội soi tai mũi họng 1 Phòng điện tim 1 phòng điện não đồ 2 phòng xquang 1 phòng CTscaner
Bệnh viện trang bị 1 phòng rửa phim, 1 phòng siêu âm, và 2 phòng nội soi cho dạ dày, đại tràng, cũng như trực tràng Ngoài ra, còn có 1 phòng giải phẫu bệnh và đo mật độ xương, cùng với 1 phòng thụt tháo phân.
Bệnh viện trang bị đầy đủ các thiết bị y tế hiện đại, bao gồm 1 máy CT scanner, 2 máy nội soi Tai mũi họng, 1 máy X-quang răng, 1 máy X-quang di động, 2 máy điện tim, và 2 máy X-quang kỹ thuật số Ngoài ra, còn có 1 máy điện não đồ, 3 máy siêu âm, 2 máy nội soi dạ dày và đại tràng, 1 kính hiển vi, 2 máy đo mật độ loãng xương, 1 máy đo lưu huyết não, và 1 máy đo chức năng hô hấp.
Bảng 1 2 Số lượng trường hợp thủ thuật tại Trung tâm y tế huyện Vĩnh
Tại Khoa Chẩn đoán hình ảnh – Giải phẫu bệnh lý
Tổng số thủ thuật tại Khoa 5.829
Khung lý thuyết
Khung lý thuyết nghiên cứu dựa trên Bảng kiểm ATTT của WHO và quy định của Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Tường nhằm tìm hiểu hoạt động tuân thủ quy trình kỹ thuật nội soi dạ dày tại bệnh viện Nghiên cứu cũng phân tích các thuận lợi và khó khăn để đề xuất giải pháp cải thiện hoạt động ATTT.
YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG CÁC BƯỚC THỰC HIỆN QUY TRÌNH
Các yếu tố từ nhân viên y tế, người bệnh
- Trình độ chuyên môn, thâm niên công tác, độ tuổi, giới tính
- Số lượng NVYT tham gia thủ thuật
Các yếu tố chính sách và quản lý ảnh hưởng đến tuân thủ an toàn thủ thuật
- Văn bản, pháp lý: Thông tư 19/2013/TT-BYT
- Bảng kiểm an toàn thủ thuật WHO, các văn bản quy định của TT YTVĩnh
Tường, Sở YT V.Phúc Yếu tố về cơ sở hạ tầng, trang thiết bị ảnh hưởng đến tuân thủ an toàn thủ thuật
- Cơ sở vật chất, trang thiết bị YT
Chuẩn bị người bệnh cho nội soi dạ dày
- Khám toàn thân và hội chuẩn
- Kiểm tra thông tin người bệnh; Giấy cam kết thủ thuật
- Hướng dẫn chế độ ăn uống
- Kiểm tra lại loại nội soi (gây mê hoặc không gây mê), tư vấn, giải thích cho bệnh nhân Trong quá trình thực hiện nội soi
- Thực hiện theo quy trình kỹ thuật theo các văn bản quy định của TT YT Vĩnh Tường,
Sau khi kết thúc nội soi, xử lý ống nội soi mềm
- Đánh giá việc vệ sinh ống nội soi mềm theo quy trình được quy định bởi TT YT Vĩnh Tường, Sở YT Vĩnh Phúc
- Hướng dẫn, tư vấn giáo dục sức khỏe cho người bệnh
- Hướng dẫn tư vấn sau thủ thuật
Đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu định lượng được thực hiện tại khoa Chẩn đoán hình ảnh - Giải phẫu bệnh lý, Trung tâm y tế huyện Vĩnh Tường, nhằm khảo sát quy trình nội soi dạ dày Nghiên cứu này bao gồm sự tham gia của bệnh nhân và nhân viên y tế trong thủ thuật nội soi dạ dày.
Trong nghiên cứu tại Trung tâm y tế huyện Vĩnh Tường, các ca chỉ định nội soi thực quản dạ dày đã được thực hiện tại khoa Chẩn đoán hình ảnh - Giải phẫu bệnh lý.
- Các trường hợp nhân viên y tế, người bệnh và người nhà không đồng ý tham gia nghiên cứu
Nghiên cứu định tính được thực hiện với sự tham gia của đại diện lãnh đạo Trung tâm, lãnh đạo phòng Quản lý chất lượng, lãnh đạo Khoa chẩn đoán hình ảnh - giải phẫu bệnh lý, cùng với nhân viên y tế của Khoa chẩn đoán hình ảnh - giải phẫu bệnh lý.
Tiêu chí lựa chọn cán bộ công tác tại đơn vị là những người có trên 5 năm kinh nghiệm, am hiểu quy trình nội soi tiêu hóa và sẵn sàng chia sẻ thông tin Việc lựa chọn này sẽ tạo độ tin cậy, vì đội ngũ y tế có kinh nghiệm sẽ nắm rõ thông tin liên quan đến các ca nội soi, từ đó giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về tình hình bệnh nhân trong khu vực quản lý.
Tiêu chí loại trừ: Nhân viên y tế không đồng ý tham gia nghiên cứu
Thời gian và địa điểm nghiên cứu
- Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 1/2022 đến tháng 10/2022 Trong đó, thời gian thu thập số liệu từ tháng 5/2022 đến tháng 8/2022
- Địa điểm nghiên cứu: Khoa chẩn đoán hình ảnh - giải phẫu bệnh lý, Trung tâm y tế huyện Vĩnh Tường
Thiết kế nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang, tiến hành quan sát theo từng ca thủ thuật nội soi, kết hợp định lượng và định tính
Chúng tôi đã thực hiện nghiên cứu định lượng bằng cách sử dụng bảng kiểm để quan sát các ca nội soi thực quản dạ dày, nhằm đánh giá mức độ tuân thủ quy trình an toàn thủ thuật nội soi của nhân viên y tế tại Trung tâm y tế huyện Vĩnh Tường Sau đó, chúng tôi tiến hành thu thập dữ liệu cho nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn sâu với đại diện lãnh đạo bệnh viện, lãnh đạo khoa chẩn đoán hình ảnh - giải phẫu bệnh lý và nhân viên y tế tham gia quy trình nội soi Mục tiêu là tìm hiểu quan điểm về an toàn người bệnh và ý thức tuân thủ bảng kiểm, từ đó xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc tuân thủ quy trình an toàn trong thủ thuật nội soi dạ dày.
Cỡ mẫu nghiên cứu
2.4.1 Nghiên cứu định lượng Áp dụng công thức tính cỡ mẫu cho 1 tỷ lệ
Trong đó: n: Cỡ mẫu tối thiểu cho nghiên cứu
: Hệ số tin cậy ở mức xác suất 95% (= 1.96) p: tỷ lệ ca thủ thuật tuân thủ (p = 0,627) (17) d: sai số cho phép (= 0,05)
Theo nghiên cứu của Phạm Văn Độ (2020), tỷ lệ tuân thủ quy trình kỹ thuật của nhân viên y tế trong nội soi dạ dày đạt 62,7% Với sai số cho phép 5%, cỡ mẫu cần thiết cho nghiên cứu này được xác định dựa trên kết quả của tác giả.
Cỡ mẫu tối thiểu cần thiết cho nghiên cứu nội soi dạ dày là n = 82 ca Để đảm bảo tính chính xác, nghiên cứu đã tính thêm 10% đối tượng dự phòng cho các trường hợp từ chối tham gia, dẫn đến tổng số là 90 ca nội soi dạ dày.
Chúng tôi đã tiến hành phỏng vấn sâu với 08 mẫu nghiên cứu được chọn lọc kỹ lưỡng, bao gồm: 01 đại diện lãnh đạo Trung tâm phụ trách chuyên môn, 01 đại diện lãnh đạo khoa Chẩn đoán hình ảnh - Giải phẫu bệnh lý, 02 bác sĩ nội soi tiêu hóa, 02 kỹ thuật viên và 02 điều dưỡng.
Phương pháp chọn mẫu
2.5.1 Nghiên cứu định lượng Để tiến hành lấy đủ cỡ mẫu thông tin của 90 ca nội soi dạ dày, nghiên cứu của chúng tôi lựa chọn phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống theo ngày
Theo báo cáo thống kê năm 2021, khoa chẩn đoán hình ảnh - giải phẫu bệnh lý tại Trung tâm y tế huyện Vĩnh Tường thực hiện trung bình khoảng 8 ca nội soi dạ dày mỗi ngày Nghiên cứu thu thập số liệu trong 40 ngày làm việc, cho thấy tổng số ca nội soi dạ dày là 90, tương đương với khoảng 2 ca nội soi dạ dày mỗi ngày.
Theo công thức chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống i + nk
Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã chọn mẫu với n = 2 và khoảng cách chọn mẫu k = 4 (k = 8/2) Để thu thập đủ thông tin cho 90 ca nội soi dạ dày, chúng tôi đã thực hiện quan sát ngẫu nhiên các ca phẫu thuật có số thứ tự 1 và 5 trong danh sách nội soi tiêu hóa trong thời gian thu thập dữ liệu.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích đối với các đối
HUPH tượng phỏng vấn sâu:
- 01 cuộc PVS với Đại diện lãnh đạo trung tâm y tế
- 01 cuộc PVS với Đại diện lãnh đạo khoa chẩn đoán hình ảnh - giải phẫu bệnh lý
PVS đối với nhân viên y tế bao gồm 2 bác sĩ, 2 kỹ thuật viên và 2 điều dưỡng trong khoa chẩn đoán hình ảnh - giải phẫu bệnh lý, những người trực tiếp tham gia vào quy trình nội soi dạ dày Chúng tôi áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện để lựa chọn nhân viên y tế tham gia phỏng vấn, đảm bảo rằng họ đều có kinh nghiệm thực hiện các ca nội soi dạ dày theo nghiên cứu định lượng đã nêu Số lượng nhân viên y tế được chọn sẽ được phân bổ theo từng vị trí công việc cụ thể.
+ Bác sĩ nội soi: 02 người
Phương pháp thu thập số liệu
2.6.1 Cơ sở xây dựng bộ công cụ
Sử dụng phiếu thu thập thông tin bằng phương pháp quan sát trực tiếp:
Phiếu thu thập thông tin ca nội soi bao gồm các dữ liệu về người bệnh và nhân viên y tế tham gia thực hiện nội soi, được xây dựng dựa trên các thông tin hành chính cơ bản từ hồ sơ bệnh nhân.
Bảng kiểm quan sát việc tuân thủ quy trình an toàn trong thủ thuật nội soi dạ dày được xây dựng dựa trên các mục của quy trình do khoa chẩn đoán hình ảnh - giải phẫu bệnh lý thiết lập, bao gồm ba giai đoạn.
Hướng dẫn phỏng vấn sâu tập trung vào việc phỏng vấn lãnh đạo bệnh viện, lãnh đạo khoa/phòng và nhân viên y tế tham gia quy trình nội soi dạ dày Các câu hỏi sẽ tìm hiểu tầm quan trọng của quy trình, xác định các mục kém tuân thủ từ kết quả định lượng, lý do cho sự không tuân thủ và các yếu tố liên quan đến việc tuân thủ quy trình của nhân viên y tế.
Bệnh viện HUPH đã triển khai nhiều biện pháp nhằm thúc đẩy nhân viên y tế (NVYT) tuân thủ quy trình an toàn trong thủ thuật nội soi dạ dày Các hoạt động đào tạo, tập huấn, kiểm tra và giám sát được thực hiện thường xuyên, cùng với sự đảm bảo về trang thiết bị cần thiết, góp phần nâng cao hiệu quả và an toàn trong quy trình này.
2.6.2 Công cụ và phương pháp thu thập số liệu
+ Công cụ thu thập số liệu thứ cấp
Phiếu thu thập thông tin ca nội soi bao gồm thông tin về người bệnh và nhân viên y tế tham gia thủ thuật, được lấy từ hồ sơ bệnh án hoặc phiếu chỉ định (Phụ lục 2).
+ Công cụ thu thập số liệu sơ cấp
Quan sát việc tuân thủ các mục quy trình trong thủ thuật nội soi dạ dày là rất quan trọng, và điều này được thực hiện thông qua Bảng kiểm đánh giá tình hình tuân thủ quy trình an toàn cho thủ thuật này (Phụ lục 1).
Hướng dẫn phỏng vấn sâu các Giám đốc bệnh viện, Trưởng và Phó phòng Quản lý chất lượng, cùng Trưởng và Phó Trưởng khoa chẩn đoán hình ảnh - giải phẫu bệnh lý nhằm thu thập thông tin về việc quản lý và thực hiện tuân thủ bảng kiểm quy trình an toàn thủ thuật nội soi dạ dày Nghiên cứu các yếu tố liên quan đến việc triển khai tuân thủ quy trình nội soi dạ dày tại trung tâm y tế (Phụ lục 3 và 4).
PVS là một công cụ quan trọng đối với bác sĩ, kỹ thuật viên và điều dưỡng tham gia trực tiếp vào quy trình nội soi Mục tiêu của PVS là trao đổi và làm rõ thực trạng tuân thủ quy trình an toàn trong thủ thuật nội soi dạ dày của nhân viên tại khoa chẩn đoán hình ảnh - giải phẫu bệnh lý Đồng thời, PVS cũng giúp tìm hiểu những thuận lợi và khó khăn mà nhân viên gặp phải khi thực hiện nhiệm vụ tuân thủ quy trình nội soi.
2.6.3 Tổ chức thu thập số liệu
+ Thu thập thông tin định lượng
Điều tra viên bao gồm một học viên và hai nhân viên đang làm việc tại phòng Quản lý chất lượng, cùng với điều dưỡng trưởng khoa chẩn đoán hình ảnh - giải phẫu bệnh lý tại Trung tâm y tế huyện Vĩnh Tường Tất cả các điều tra viên đều có mặt tại nơi làm việc của học viên.
Các điều tra viên đã tiến hành quan sát trực tiếp để đánh giá mức độ tuân thủ quy trình an toàn trong thủ thuật nội soi dạ dày của nhân viên y tế tại khoa chẩn đoán hình ảnh.
HUPH thực hiện phẫu bệnh lý bằng cách sử dụng bộ công cụ bảng kiểm quan sát được trình bày trong phụ lục 1, đồng thời thu thập thông tin gián tiếp từ hồ sơ bệnh nhân và phiếu chỉ định thủ thuật.
- Ước lượng thời gian thu thập số liệu khoảng 20-30 phút/ca, 2 ca/ngày
+ Thu thập thông tin định tính
Nghiên cứu định tính nhằm khám phá sâu hơn các kết quả từ nghiên cứu định lượng và điều tra các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ tuân thủ quy trình an toàn trong thủ thuật nội soi của nhân viên y tế.
- Các đối tượng nghiên cứu được thông báo trước thời gian, địa điểm và nội dung để chuẩn bị
- Các cuộc PVS với các đối tượng thực hiện tại phòng hành chính của khoa theo nội dung hướng dẫn PVS đã được chuẩn bị
- Thời gian 01 cuộc PVS từ 15- 30 phút
- Diễn biến của từng cuộc PVS được ghi âm để gỡ băng và phân tích số liệu
- Các cuộc PVS được thực hiện riêng biệt cho mỗi đối tượng
- Thời gian PVS diễn ra trong khoảng 1 tuần.
Biến số và chủ đề nghiên cứu
2.7.1 Biến số nghiên cứu định lượng
- Thông tin chung về người bệnh nội soi: Tuổi, giới, đối tượng (ngoại trú/nội trú), trình độ văn hóa, nghề nghiệp, khu vực sống
- Thông tin chung về ca nội soi: Nội soi có gây mê hay không có gây mê, thời gian nội soi
- Thông tin chung về nhân viên y tế tham gia thực hiện thủ thuật: vị trí công tác, tuổi, giới, trình độ chuyên môn, thâm niên công tác
Tuân thủ quy trình an toàn trong thủ thuật nội soi dạ dày ở giai đoạn chuẩn bị là rất quan trọng, bao gồm 9 mục chính, áp dụng cho cả nội soi gây mê và không gây mê.
Bảng 2 1 Các biến tuân thủ an toàn thủ thuật trong giai đoạn chuẩn bị nội soi
Tên biến Định nghĩa Phân loại
1 Xác định danh tính bằng tên, tuổi, giới và mã người bệnh
Là việc có hay không NVYT xác định lại các thông tin của BN: tên, tuổi, giới…
2 Kiểm tra phiếu đồng ý thủ thuật đã hoàn thiện
Là việc có hay không NVYT kiểm tra lại việc hoàn thiện phiếu đồng ý nội soi của BN
3 Xác định phương pháp nội soi (mê hay không mê)
Là việc có hay không NVYT xác định lại phương pháp nội soi cho
BN (mê hoặc không mê)
4 Hướng dẫn bệnh nhân nhịn ăn
Là việc có hay không NVYT hướng dẫn cho bệnh nhân chế độ nhịn ăn trước khi nội soi
5 Khám tiền mê (đối với nội soi có gây mê)
Là việc có hay không NVYT khám tiền mê cho BN nội soi dạ dày có gây mê
6 Đánh giá các nguy cơ tai biến, biến chứng trong quá trình nội soi
Là việc có hay không NVYT đánh giá nguy cơ xảy ra các biến chứng trong quá trình nội soi trước khi nội soi cho BN
7 Giải thích, tư vấn cho bệnh nhân về phương pháp nội soi
Là việc có hay không NVYT giải thích tư vấn cho BN về phương pháp nội soi
8 Kiểm tra máy nội soi Là việc có hay không NVYT kiểm tra máy nội soi trước khi nội soi cho BN
9 Lắp đặt monitor theo dõi các chỉ số sinh tồn
Là việc có hay không NVYT lắp đặt monitor theo dõi trước khi nội soi cho BN
- Tuân thủ các nội dung quy trình kỹ thuật ở giai đoạn tiến hành nội soi gồm 11 mục (gồm cả nội soi gây mê và nội soi không gây mê):
Bảng 2 2 Các biến tuân thủ quy trình an toàn thủ thuật trong giai đoạn tiến hành nội soi
Tên biến Định nghĩa Phân loại
1 Đội mũ, mang khẩu trang, mời người bệnh vào phòng nội soi
Là việc có hay không NVYT đội mũ, mang khẩu trang đúng quy định, thực hiện mời BN vào phòng nội soi
2 Kiểm tra lại: tình trạng ăn uống, tiền sử dị ứng, bệnh lý đi kèm, răng giả…
Việc kiểm tra lại tình trạng bệnh nhân trước khi thực hiện nội soi là rất quan trọng Các yếu tố cần xem xét bao gồm tình trạng ăn uống, tiền sử dị ứng, các bệnh lý đi kèm và sự hiện diện của răng giả.
3 Sát khuẩn tay nhanh, đi găng tay
Là việc có hay không NVYT thực hiện sát khuẩn tay nhanh và đi găng tay trước khi tiến hành nội soi
4 Đặt tư thế người bệnh nằm nghiêng trái, lót giấy và khay hạt đậu, lắp ngán miệng
Là việc có hay không NVYT đặt tư thế người bệnh nằm nghiêng trái, lót giấy và khay hạt đậu, lắp ngán miệng cho BN trước khi nội soi
5 Lau khô bộ phận kết nối trên dây soi, lắp dây soi và các phụ kiện vào hệ thống
Là việc có hay không NVYT lau khô bộ phận kết nối trên dây soi, lắp dây soi và các phụ kiện vào hệ thống
6 Tiến hành đưa dây soi vào ống tiêu hóa
Là việc có hay không NVYT thực hiện đưa dây soi vào ống tiêu hóa đúng kỹ thuật
7 Hướng dẫn người bệnh hít thở bình thường trong quá trình nội soi, theo dõi các chỉ số sinh tồn
Là việc có hay không NVYT hướng dẫn người bệnh hít thở bình thường trong quá trình nội soi và theo dõi các chỉ số sinh tồn
8 Làm clo test, sinh thiết (nếu có)
Là việc có hay không NVYT làm clo test và sinh thiết cho BN khi có chỉ định
9 Hút 250 ml dung dịch tẩy rửa, lau sạch dây soi bằng gạc
Là việc có hay không NVYT hút
250 ml dung dịch tẩy rửa và lau sạch dây soi bằng gạc
10 Tắt nguồn, tháo dây soi và phụ kiện đem đi xử lý
Là việc có hay không NVYT tắt nguồn, tháo dây soi và phụ kiện đem đi xử lý
11 Tháo găng tay, sát khuẩn tay nhanh
Là việc có hay không NVYT thực hiện tháo găng tay và sát khuẩn tay nhanh
Tuân thủ quy trình kỹ thuật nội soi dạ dày ở giai đoạn kết thúc là rất quan trọng, bao gồm việc xử lý vệ sinh dụng cụ và trả kết quả Quy trình này được chia thành 6 mục, áp dụng cho cả nội soi gây mê và không gây mê.
Bảng 2 3 Các biến tuân thủ quy trình an toàn thủ thuật trong giai đoạn kết thúc nội soi
Tên biến Định nghĩa Phân loại
1 Hướng dẫn bệnh nhân những thông tin cần thiết sau nội soi (lấy kết quả, chế độ ăn uống…)
Là việc có hay không NVYT hướng dẫn bệnh nhân những thông tin cần thiết sau nội soi như lấy kết quả, chế độ ăn uống…
2 Giải thích, tư vấn về kết quả nội soi
Là việc có hay không NVYT giải thích, tư vấn về kết quả nội soi
3 Lau sạch ống nội soi và các phụ kiện trong bồn dung dịch tẩy rửa có hoạt tính enzyme
Là việc có hay không NVYT lau sạch ống nội soi và các phụ kiện trong bồn dung dịch tẩy rửa có hoạt tính enzyme
4 Dùng chổi chải sạch kênh sinh thiết, kênh hút, các ổ van, các khe, các nút van
Là việc có hay không NVYT dùng chổi chải sạch kênh sinh thiết, kênh hút, các ổ van, các khe, các nút van
Ngâm ngập ống nội soi và các phụ kiện trong dung dịch tẩy rửa có hoạt tính enzyme cho đến khi đạt đủ thời gian khuyến cáo của nhà sản xuất.
Việc ngâm ống nội soi và các phụ kiện trong dung dịch tẩy rửa có hoạt tính enzyme là cần thiết để đảm bảo hiệu quả làm sạch, theo đúng thời gian khuyến cáo của nhà sản xuất.
6 Tráng rửa toàn bộ ống nội soi và các
Là việc có hay không NVYT tráng rửa toàn bộ ống nội soi và
HUPH phụ kiện dưới vòi nước chảy các phụ kiện dưới vòi nước chảy
2.7.2 Chủ đề nghiên cứu định tính
+ Yếu tố về quản lý, chính sách của cơ sở y tế
- Sự quan tâm và cam kết của lãnh đạo trong về an toàn người bệnh trong thực hiện thủ thuật nội soi
- Cơ chế kiểm tra, theo dõi việc tuân thủ quy trình, có chính sách thưởng phạt đối với nhân viên y tế
+ Yếu tố về nhân viên y tế
- Đặc điểm tuổi, giới, trình độ học vấn và thâm niên công tác của nhân viên y tế
- Chuẩn hóa trình độ chuyên môn của nhân viên y tế
- Nhận thức, thái độ của nhân viên y tế về tuân thủ quy trình an toàn thủ thuật nội soi dạ dày
+ Yếu tố về cơ sở hạ tầng, trang thiết bị
- Sự chuẩn bị và tính sẵn sàng đáp ứng của cơ sở vật chất, trang thiết bị
- Việc kiểm tra, bảo dưỡng trang thiết bị thường xuyên
Toàn bộ quy trình nội soi dạ dày có 3 giai đoạn với 26 mục được quan sát
Sự tuân thủ quy trình kỹ thuật nội soi dạ dày trong nghiên cứu được đánh giá thông qua quan sát và bảng kiểm tra, với các mục có thể được thực hiện hoặc không Các chỉ tiêu đánh giá được sử dụng trong nghiên cứu này rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của quy trình.
- Tỷ lệ tuân thủ ở từng mục = số lần quan sát có thực hiện/tổng số lần quan sát x 100%
- Tỷ lệ tuân thủ ở từng giai đoạn được tính như sau:
+ Tỷ lệ tuân thủ ở giai đoạn chuẩn bị (9 mục) = tất cả các trường hợp thực hiện đủ 9 mục/tổng số quan sát x 100%
+ Tỷ lệ tuân thủ ở giai đoạn thực hiện kỹ thuật nội soi (11 mục) = tất cả các trường hợp thực hiện đủ 11 mục/tổng số quan sát x 100%
Tỷ lệ tuân thủ trong giai đoạn kết thúc nội soi, bao gồm việc xử lý vệ sinh dụng cụ và trả kết quả, được tính bằng cách lấy số trường hợp thực hiện đầy đủ 6 mục chia cho tổng số quan sát, sau đó nhân với 100%.
- Tỷ lệ tuân thủ chung = tất cả các trường hợp thực hiện đủ tất cả các mục của cả 3 giai đoạn/tổng số quan sát x 100%
- Tỷ lệ tuân thủ của bác sĩ nội soi = tỷ lệ tuân thủ toàn bộ các mục [mục 3, 5,
6, 7 (trong giai đoạn chuẩn bị); mục 2, 3, 6, 8, 11 (trong giai đoạn tiến hành thủ thuật); mục 2 (giai đoạn kết thúc nội soi)]/tổng số quan sát x 100%
Tỷ lệ tuân thủ của kỹ thuật viên được tính bằng cách chia tổng số mục tuân thủ trong các giai đoạn chuẩn bị, tiến hành thủ thuật và kết thúc nội soi cho tổng số quan sát, sau đó nhân với 100% Cụ thể, trong giai đoạn chuẩn bị, các mục cần tuân thủ là 8 và 9; trong giai đoạn tiến hành thủ thuật, các mục là 1, 4, 5, 9, 10, 11; và trong giai đoạn kết thúc nội soi, các mục là 3, 4, 5, 6.
Tỷ lệ tuân thủ của điều dưỡng được tính bằng cách chia tổng số mục tuân thủ, bao gồm mục 1, 2, 4 trong giai đoạn chuẩn bị; mục 7, 11 trong giai đoạn tiến hành thủ thuật; và mục 1 trong giai đoạn kết thúc nội soi, cho tổng số quan sát, sau đó nhân với 100%.
Phương pháp phân tích số liệu
2.9.1 Phân tích số liệu định lượng
Số liệu định lượng sau khi thu thập được làm sạch, nhập vào máy tính bằng phần mềm Epidata 3.1 và Excel
Phần mềm SPSS 20 được sử dụng để mô tả thực trạng tuân thủ quy trình nội soi thông qua tần số và tỷ lệ phần trăm Nghiên cứu cũng phân tích mối liên quan giữa các đặc điểm của ca nội soi và tỷ lệ quy trình an toàn phẫu thuật bằng cách áp dụng kiểm định khi bình phương với độ tin cậy 95%.
2.9.2 Phân tích số liệu định tính
Gỡ băng các cuộc PVS
Tóm tắt thông tin và lựa chọn dữ liệu phù hợp để phân tích theo ba chủ đề nghiên cứu chính: yếu tố quản lý, chính sách của cơ sở y tế, yếu tố nhân viên y tế, và yếu tố cơ sở hạ tầng cùng trang thiết bị.
Trình bày kết quả nghiên cứu và trích dẫn các ý kiến tiêu biểu.
Đạo đức trong nghiên cứu
Nghiên cứu đã được Hội đồng đạo đức của Trường Đại học Y tế công cộng phê duyệt theo Quyết định số 307/2022/YTCC-HD3 vào ngày 29 tháng 6 năm 2022 Tất cả số liệu và kết quả nghiên cứu chỉ được sử dụng cho mục đích nghiên cứu đã đề ra, không được sử dụng cho bất kỳ mục đích nào khác.
Tất cả các đối tượng nghiên cứu đều được thông báo rõ ràng về mục đích và nội dung của nghiên cứu Chỉ khi nhận được sự đồng ý từ họ, chúng tôi mới tiến hành quan sát và phỏng vấn Đối tượng nghiên cứu có quyền từ chối hoặc ngừng tham gia bất cứ lúc nào.
Thông tin cá nhân của các đối tượng nghiên cứu được đảm bảo hoàn toàn bí mật