TỔNG QUAN
Tổng quan về bệnh đái tháo đường
Bệnh đái tháo đường (ĐTĐ) là một rối loạn chuyển hóa phức tạp, đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose huyết do sự thiếu hụt trong việc tiết insulin hoặc tác động của insulin, hoặc cả hai Tình trạng tăng glucose mạn tính kéo dài có thể dẫn đến rối loạn chuyển hóa carbohydrate, protide và lipide, gây tổn thương cho nhiều cơ quan, đặc biệt là tim, mạch máu, thận, mắt và hệ thần kinh.
1.1.2.1 Tình hình mắc bệnh đái tháo đường trên thế giới
Tính từ năm 2000, tỷ lệ bệnh đái tháo đường (ở người từ 20 đến 79 tuổi) đã tăng từ 151 triệu lên 463 triệu (9,3%) trong năm 2019 (5)
Theo ước tính của IDF năm 2019, chi phí điều trị bệnh tiểu đường (ĐTĐ) chiếm khoảng 10% tổng chi phí y tế toàn cầu, tương đương hơn 700 tỷ đô la Tỷ lệ mắc ĐTĐ ở nam và nữ trong các khu vực đều tương đương nhau.
1.1.2.2 Tình hình mắc bệnh đái tháo đường ở Việt Nam
Việt Nam không nằm trong top 10 quốc gia có tỷ lệ mắc bệnh tiểu đường cao, nhưng lại ghi nhận tốc độ phát triển bệnh nhanh chóng Tình trạng bệnh tiểu đường đang gia tăng theo thời gian, đồng thời liên quan chặt chẽ đến sự phát triển kinh tế và quá trình đô thị hóa.
Theo kết quả do Bệnh viện Nội tiết Trung ương thực hiện, tỷ lệ ĐTĐ lứa tuổi
Tỷ lệ mắc bệnh đái tháo đường (ĐTĐ) trong cộng đồng Việt Nam hiện nay là 5,4%, với vùng Tây Nguyên có tỷ lệ thấp nhất là 3,8% và Tây Nam Bộ có tỷ lệ cao nhất là 7,2% Đáng chú ý, tỷ lệ người bệnh mắc ĐTĐ chưa được phát hiện vẫn rất cao, đạt 63,6%, chỉ giảm nhẹ so với năm 2002 (64%).
Khái niệm về cung ứng thuốc trong bệnh viện
Cung ứng thuốc bệnh viện là chuỗi hoạt động quan trọng, bắt đầu từ việc lựa chọn thuốc, tiếp theo là tổ chức mua sắm, và cuối cùng là cấp phát và sử dụng thuốc.
Sử dụng thuốc là một phần quan trọng trong quy trình cung ứng thuốc khép kín, bao gồm các bước lựa chọn, tổ chức mua sắm, tồn trữ, cấp phát và sử dụng thuốc Mỗi bước trong quy trình này đều có vai trò thiết yếu để đảm bảo hiệu quả và an toàn trong việc quản lý thuốc.
HUPH vai trò quan trọng như nhau, bước này tạo tiền đề và ảnh hưởng tới các bước tiếp theo
Việc lựa chọn thuốc cần dựa trên kinh nghiệm thực tế về nhu cầu chăm sóc sức khỏe và sử dụng thuốc Sự gia tăng chi phí và tình trạng thiếu hụt thuốc ngày càng trở nên phổ biến, và bệnh nhân sẽ phải chịu hậu quả nếu các nhiệm vụ không được thực hiện như một phần của hệ thống cung ứng thuốc và không có sự liên kết chặt chẽ với nhau.
Việc sử dụng thuốc đúng cách trong bệnh viện là trách nhiệm chung của bác sĩ, dược sĩ, nhà quản lý, nhân viên hỗ trợ và bệnh nhân Hội đồng thuốc và điều trị có nhiệm vụ ban hành chính sách, quy trình và giám sát thực hành nhằm đảm bảo việc sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả.
Thông tư số 23/2011/TT-BYT của Bộ Y tế quy định rằng thầy thuốc phải chỉ định thuốc phù hợp và thời gian sử dụng, đồng thời thông báo tác dụng không mong muốn cho điều dưỡng và người bệnh Dược sĩ có trách nhiệm cập nhật thông tin và hướng dẫn sử dụng thuốc cho thầy thuốc, dược sĩ, điều dưỡng và người bệnh Thầy thuốc cần hướng dẫn người bệnh hoặc người nhà cách dùng thuốc, trong khi điều dưỡng và hộ sinh đảm bảo thuốc được sử dụng đúng cách, đúng thời gian và đủ liều theo y lệnh Người bệnh phải tuân thủ điều trị và không tự ý bỏ thuốc hoặc sử dụng thuốc không đúng chỉ định Khoa Dược có trách nhiệm kiểm soát phân phối thuốc và thúc đẩy việc sử dụng thuốc an toàn, điều này tạo ra thách thức vì thuốc được bác sĩ kê đơn và điều dưỡng thực hiện.
Các hoạt động của dược bệnh viện bao gồm đánh giá việc sử dụng thuốc, theo dõi phản ứng có hại và sai sót trong điều trị Dược sĩ bệnh viện là chuyên gia về thuốc, có trách nhiệm tư vấn kê đơn, giám sát và quản lý cung ứng thuốc Họ đảm bảo thuốc luôn sẵn có thông qua các quy trình mua sắm, bảo quản, phân phối, kiểm soát tồn kho và đảm bảo chất lượng.
Sử dụng thuốc
1.3.1 Sử dụng thuốc hợp lý
Tổ chức Y tế thế giới (WHO) định nghĩa sử dụng thuốc hợp lý là việc dùng thuốc phù hợp với yêu cầu lâm sàng của bệnh nhân, bao gồm liều lượng chính xác, khoảng cách và thời gian sử dụng thuốc Điều này đảm bảo chất lượng, khả năng cung ứng và giá cả hợp lý, nhằm giảm thiểu chi phí cho bệnh nhân và cộng đồng.
Sử dụng thuốc hợp lý bao gồm:
- Kê đơn thuốc một cách hợp lý
- Thuốc sử dụng cho bệnh nhân đảm bảo có hiệu lực, an toàn chi phí hợp lý và đúng liều lượng, đúng dạng bào chế và thời gian dùng
- Phù hợp với từng bệnh nhân, có liên quan đến chống chỉ định và các tác dụng không mong muốn của thuốc
- Cấp phát đúng, đủ thuốc và kèm theo hướng dẫn bệnh nhân sử dụng thuốc kê đơn một cách hợp lý
- Sự tuân thủ điều trị ở bệnh nhân
1.3.2 Sử dụng thuốc không hợp lý
Sử dụng thuốc không hợp lý, bao gồm kê đơn không cần thiết, kê sai thuốc, và cấp phát thuốc không an toàn, có thể dẫn đến nhiều tác động tiêu cực Những vấn đề này không chỉ làm tăng chi phí dịch vụ y tế và giảm chất lượng điều trị, mà còn là nguyên nhân chính gây ra tình trạng kháng thuốc Việc sử dụng thuốc không hợp lý có thể gây nguy hiểm đến tính mạng bệnh nhân, làm giảm hiệu quả điều trị và tạo ra gánh nặng tài chính cho hệ thống chăm sóc sức khỏe Hơn nữa, nó còn dẫn đến tâm lý lệ thuộc vào thuốc và nhu cầu sử dụng thuốc không chính đáng trong cộng đồng.
Việc sử dụng thuốc không hợp lý chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố, bao gồm hệ thống y tế, người kê đơn, người cấp phát, bệnh nhân và cộng đồng.
Dưới đây là bảng tóm tắt ảnh hưởng của các yếu tố này tới việc sử dụng thuốc không hợp lý
Bảng 1.1 Các yếu tố dẫn tới việc sử dụng thuốc không hợp lý (26)
STT Yếu tố Ảnh hưởng
Hệ thống hoạt động kém hiệu quả gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng như cung cấp nhầm thuốc, thuốc quá hạn, thiếu thuốc, và nguồn cung không đáng tin cậy Những vấn đề này dẫn đến việc thuốc không đảm bảo chất lượng, thậm chí có nguy cơ xuất hiện thuốc giả.
Người kê đơn thường thiếu đào tạo chuyên sâu và không cập nhật kịp thời thông tin về thuốc, dẫn đến việc kê đơn không phù hợp với tình trạng bệnh nhân Hệ thống giám sát kê đơn còn yếu, trong khi số lượng bệnh nhân quá lớn và thu nhập của người kê đơn phụ thuộc vào doanh số bán thuốc, gây ra tình trạng thiếu trách nhiệm trong công việc.
Người cấp phát thuốc thường thiếu đào tạo và thông tin, không có sự giám sát trong hoạt động Thời gian cấp phát thuốc ngắn do quá tải bệnh nhân, dẫn đến việc không cung cấp đủ thông tin cần thiết cho người bệnh.
Bệnh nhân và cộng đồng
Sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như văn hóa, tín ngưỡng, thói quen sử dụng thuốc, và kỹ năng giao tiếp của người kê đơn và người cấp phát Thêm vào đó, thời gian tư vấn thuốc hạn chế và thiếu thông tin về thuốc có thể dẫn đến sai sót trong quá trình sử dụng thuốc.
Hoạt động sử dụng thuốc ngoại trú tại bệnh viện
Hoạt động sử dụng thuốc được thể hiện qua một chu trình khép kín như sau:
Hình 1.1 Quy trình sử dụng thuốc tại Bệnh viện
1.4.1 Chẩn đoán và kê đơn
Việc kê đơn thuốc cần tuân thủ quy trình chuẩn, bắt đầu bằng chẩn đoán bệnh chính xác và xác định mục tiêu điều trị Người kê đơn phải có phương pháp điều trị dựa trên thông tin cập nhật về thuốc và phác đồ điều trị để đạt hiệu quả tốt nhất cho từng bệnh nhân Cần tuân thủ liều lượng, cách dùng và cung cấp thông tin chính xác về thuốc cũng như tình trạng bệnh cho bệnh nhân Bác sĩ cần kiểm soát quá trình điều trị, xem xét tác dụng điều trị và tác dụng phụ có thể xảy ra Sự phối hợp kịp thời giữa bác sĩ và dược sĩ là yếu tố quan trọng giúp quy trình cấp phát thuốc diễn ra chính xác và hiệu quả.
Cấp phát thuốc là quy trình chuẩn bị và cung cấp thuốc cho bệnh nhân dựa trên đơn thuốc của họ Quy trình này bao gồm các bước như kiểm tra đơn thuốc, lấy thuốc, ghi nhãn, cấp phát và hướng dẫn sử dụng Bộ phận cấp phát thuốc hiện diện tại tất cả các cơ sở bán thuốc.
Quy trình cấp phát thuốc tại HUPH, bao gồm lẻ thuốc, phòng khám, trung tâm y tế và bệnh viện, là một bước quan trọng trong việc sử dụng thuốc Việc thực hiện quy trình này một cách chính xác là cần thiết để tránh những sai sót có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe bệnh nhân Để đảm bảo chất lượng, quy trình cần đảm bảo bệnh nhân nhận đúng thuốc, đủ số lượng, đúng liều lượng, và có hướng dẫn rõ ràng, cùng với bao bì bảo quản thích hợp.
Cấp phát thuốc hiệu quả yêu cầu thực hiện chính xác từng bước trong quy trình, nhằm ngăn ngừa và giảm thiểu sai sót Quy trình cấp phát bao gồm tất cả các hoạt động từ khi tiếp nhận đơn thuốc cho đến khi thuốc được cấp phát cho bệnh nhân Việc xây dựng và áp dụng quy trình cấp phát chuẩn sẽ nâng cao hiệu quả công việc.
Quy trình cấp phát thuốc ngoại trú
Trên toàn cầu, nhiều quy trình cấp phát thuốc ngoại trú đã được công nhận Quá trình này không chỉ đơn thuần là việc phát thuốc cho bệnh nhân, mà còn bao gồm việc kiểm tra tính hợp lý và an toàn của thuốc, cũng như cung cấp tư vấn và hướng dẫn sử dụng cho người bệnh.
Dựa trên các hướng dẫn của WHO, Bệnh viện đã xây dựng quy trình cấp phát thuốc ngoại trú bao gồm 06 bước chính như sau (17) (18)
Bước 1: Tiếp nhận và kiểm tra đơn thuốc
- Nhân viên cấp phát nhận đơn thuốc và sắp xếp theo đúng thứ tự
- Xác nhận lại họ và tên của bệnh nhân, việc này có ý nghĩa quan trọng khi số lượng bệnh nhân đông để tránh tình trạng nhầm đơn
- Tính hợp lệ của đơn thuốc (bao gồm chữ ký bác sĩ, thủ tục hành chính khác) Bước 2: Kiểm tra chi tiết đơn thuốc
- Kiểm tra đơn thuốc: Kiểm tra sự hợp lý về thông tin thuốc (tên thuốc, nồng độ
- hàm lượng), liều dùng (liều dùng, thời gian dùng, cách dùng), số lượng, tương tác thuốc
- Trường hợp thấy đơn thuốc có vấn đề có thể liên hệ với bác sĩ kê đơn
Bước 3: Chuẩn bị thuốc và dán nhãn
Nhân viên cấp phát thuốc cần lấy đúng tên, nồng độ, hàm lượng, dạng bào chế và số lượng thuốc theo đơn Việc này phải tuân thủ các nguyên tắc quy định để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình cấp phát.
- Nguyên tắc nhập trước – xuất trước và hạn trước – xuất trước
- Không căn cứ vào màu sắc hay vị trí để thuốc theo trí nhớ mà phải đọc nhãn thuốc và đối chiếu với đơn
Việc ra lẻ thuốc cần sử dụng dụng cụ phù hợp để tránh tiếp xúc trực tiếp với thuốc và phải thực hiện trên bề mặt sạch Đồng thời, thuốc cần được đóng gói trong các bao bì sạch và khô để đảm bảo chất lượng.
Việc dán nhãn cho từng thuốc trong đơn là rất quan trọng, bao gồm các thông tin cần thiết như tên thuốc, hàm lượng, liều dùng và cách dùng Nhãn thuốc nên được in rõ ràng, hạn chế viết tay; nếu cần viết tay, hãy sử dụng chữ in hoa và tránh viết tắt Điều này giúp cung cấp thông tin chính xác về chế độ liều và cách sử dụng thuốc, từ đó nâng cao sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân Cuối cùng, hãy kiểm tra lại một lần nữa để đảm bảo mọi thông tin đều chính xác.
Để tránh nhầm lẫn và sai sót, việc kiểm tra nên được thực hiện bởi một người khác Người kiểm tra cần xác nhận tính thống nhất giữa các thông tin trên đơn và nhãn thuốc.
Bước 5: Lưu giữ các thông tin
Lưu giữ đơn thuốc sau khi cấp phát và ghi chép thông tin vào máy tính hoặc sổ là rất quan trọng Việc này giúp giám sát quá trình cấp phát, sử dụng thuốc, cũng như phục vụ cho công tác thống kê và báo cáo.
Bước 6: Thực hiện cấp phát thuốc, tư vấn và hướng dẫn cho người bệnh
- Cấp phát: Theo thứ tự đơn thuốc, gọi tên và tiến hành cấp phát chính xác cho từng bệnh nhân, ký nhận đơn thuốc
Tư vấn về thuốc cần tập trung vào các nội dung quan trọng như tác dụng chính, liều lượng và cách sử dụng (như nhai, nghiền hay nuốt cả viên, uống với nhiều nước hay không) Cần lưu ý thời điểm sử dụng thuốc, đặc biệt là liên quan đến thức ăn và các loại thuốc khác Đồng thời, giải thích cho bệnh nhân về các tác dụng không mong muốn có thể xảy ra như buồn nôn, tiêu chảy, hay thay đổi màu sắc nước tiểu để giảm lo lắng và tránh tình trạng bỏ thuốc Đối với những tác dụng không mong muốn nghiêm trọng, chỉ nên thông báo khi cần thiết.
Bệnh nhân cần có sự đồng ý của bác sĩ trước khi nhận thuốc từ HUPH Sau khi tư vấn, người cấp phát nên xác nhận với bệnh nhân về việc họ đã hiểu rõ các thông tin quan trọng được cung cấp Quan trọng là bệnh nhân phải được đối xử tôn trọng, với thái độ tư vấn hòa nhã và đúng mực.
1.4.3 Sai sót trong cấp phát thuốc và các yếu tố ảnh hưởng
Cấp phát thuốc là một quy trình đơn giản nhưng thường bị xem nhẹ, dẫn đến tỷ lệ sai sót không nhỏ Các sai sót này có thể bao gồm việc phát thuốc không đúng, không đủ liều lượng, không đúng số lượng, hoặc nghiêm trọng hơn là phát thuốc cho sai bệnh nhân Ngoài ra, việc đóng gói không đảm bảo và thiếu tư vấn đầy đủ cho bệnh nhân về thông tin cần thiết khi sử dụng thuốc cũng là những vấn đề cần được chú ý.
Các yếu tố có thể dẫn tới sai sót trong cấp phát thuốc
Hệ thống cung cấp y tế hiện nay còn yếu kém và hoạt động không hiệu quả, với nguồn cung ứng thuốc không đáng tin cậy và tình trạng thiếu thuốc Việc kiểm soát thuốc hết hạn và kém chất lượng chưa được thực hiện, dẫn đến nguy cơ cấp phát thuốc không phù hợp cho bệnh nhân Thêm vào đó, sự thiếu hụt quy định cụ thể và nhân lực y tế tham gia vào hoạt động cấp phát đã gây ra tình trạng quá tải, khiến nhân viên y tế không có đủ thời gian để tư vấn và cung cấp thông tin cần thiết cho người bệnh.
Người cấp phát không được đào tạo đầy đủ và thiếu trách nhiệm trong công việc sẽ làm giảm hiệu quả của quá trình cấp phát Hệ thống giám sát hoạt động cấp phát yếu kém hoặc không tồn tại cũng là nguyên nhân chính dẫn đến sai sót trong hoạt động này.
Quy trình cấp phát thuốc trên thế giới và Việt Nam
Hiện nay, vai trò của cấp phát thuốc đã mở rộng từ việc bảo quản và phát thuốc sang tư vấn sử dụng thuốc và kiểm soát tuân thủ điều trị Người dược sĩ trở thành cầu nối giữa bác sĩ kê đơn và bệnh nhân, giúp bệnh nhân hiểu rõ tình trạng bệnh và phương pháp điều trị Ngăn chặn và xử lý sai sót trong cấp phát thuốc, như phát không đúng thuốc, sai liều, sai dạng dùng, không đúng số lượng, thông tin trên nhãn không chính xác, thuốc hết hạn hoặc phát không đúng bệnh nhân, là tiêu chuẩn cơ bản trong thực hành tại nhà thuốc.
Các nghiên cứu toàn cầu chỉ ra rằng sai sót trong quá trình cấp phát thuốc vẫn chiếm tỷ lệ cao Một nghiên cứu tại Mỹ vào năm 1994 cho thấy sai sót trong cấp phát chiếm 11% tổng số sai sót trong sử dụng thuốc Tại Anh, nghiên cứu của Kistner và cộng sự cũng đã chỉ ra vấn đề tương tự.
Năm 2002, tỷ lệ sai sót trong cấp phát thuốc là 2,1%, chủ yếu liên quan đến liều dùng Nghiên cứu năm 2006 của Cina Jenifer L và cộng sự đã theo dõi quá trình dược sỹ cấp phát thuốc trong 7 tháng tại một bệnh viện, với hơn 140.755 đơn thuốc, phát hiện 3,6% (5.075) sai sót, trong đó dược sỹ chỉ nhận diện được 79% sai sót Các sai sót không được phát hiện có thể dẫn đến biến cố bất lợi về thuốc, với 28% ở mức độ nghiêm trọng và 0,8% đe dọa tính mạng Nguyên nhân chủ yếu của các biến cố bất lợi là do không đúng thuốc (36%), không đúng hàm lượng (35%) và sai dạng bào chế (21%).
Một nghiên cứu tại Anh do Cheung KC và các cộng sự thực hiện đã chỉ ra rằng một số nguyên nhân gây ra các sai sót phổ biến trong quá trình cấp phát là do tình trạng quá đông.
BN (21% nguyên nhân), thiếu nhân lực (chiếm 12 %), sự yếu kém trong quản lý hệ thống y tế (chiếm 11%), quá trình cấp phát bị gián đoạn (9,4 %), cấp phát nhầm thuốc
Các sai sót trong cấp phát thuốc có ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng điều trị, làm tăng chi phí và gánh nặng cho xã hội, đồng thời gây ra phản ứng có hại và ảnh hưởng đến tâm lý người bệnh Tại Mỹ, những sai sót này dẫn đến khoảng 7000 ca tử vong mỗi năm và tiêu tốn 4,2 tỷ đô la cho điều trị ngoại trú Tương tự, ở Anh, các sai sót trong cấp phát thuốc đã gây thiệt hại lên đến 812 triệu đô la trong năm 2004.
Nguyên nhân gốc rễ dẫn đến những sai sót trong khâu cấp phát thuốc hiện nay là do nhiều bất cập trong quy trình thực hiện Việc cấp phát thuốc chưa được thực hiện đầy đủ và nghiêm túc, với các chỉ số hoạt động còn thấp Một nghiên cứu năm 2006 tại Ethiopia cho thấy chỉ khoảng 40% thuốc được cấp phát cho bệnh nhân có nhãn đầy đủ, và chỉ 30% nhân viên cấp phát được đào tạo và thực hành đúng cách trong việc nắm bắt thông tin sử dụng thuốc.
Thời gian cấp phát thuốc trung bình ở Ethiopia là 78,69 giây, không đủ để nhân viên thực hiện tư vấn thông tin cần thiết cho bệnh nhân Tại Nigeria, tổng thời gian cấp phát là 1,08 phút, nhưng thời gian chờ đợi trung bình của bệnh nhân lên tới 16,02 phút, gấp 15 lần thời gian cấp phát Thời gian chờ đợi lâu như vậy gây phiền hà lớn cho bệnh nhân và không cung cấp thêm thông tin về bệnh và thuốc điều trị.
Hiện tại, quy trình cấp phát thuốc ngoại trú tại bệnh viện vẫn chưa được nghiên cứu sâu rộng Công tác này gặp nhiều khó khăn do thiếu nhân lực hoặc nhân lực chưa được đào tạo đầy đủ, cùng với trang thiết bị và điều kiện bảo quản kho chưa đạt yêu cầu.
Theo nghiên cứu của Vũ Thị Thu Huyền tại bệnh viện Trung ương Quân đội
Vào năm 2012, thời gian trung bình để cấp phát thuốc là 0,9 phút, trong khi thời gian chờ đợi khá lâu lên đến 15,1 phút Tổng thời gian nhận thuốc trung bình là 16 phút, chủ yếu do thời gian chờ đợi và thời gian dược sĩ cấp phát thuốc.
HUPH cung cấp hướng dẫn hạn chế về cách sử dụng thuốc trong đơn, chủ yếu nhân viên cấp phát chỉ nhắc nhở bệnh nhân uống thuốc theo đơn và tư vấn khi có yêu cầu Tỷ lệ thuốc được cấp phát và dán nhãn đầy đủ đạt 100%.
Nghiên cứu tại Bệnh viện Đại học Y Thái Bình cho thấy thời gian cấp phát thuốc trung bình là 190 ± 90 giây, không có tình trạng thiếu hụt thuốc và không có đơn thuốc nào sai sót về thủ tục hành chính Mặc dù có một số nhầm lẫn trong quá trình cấp phát, tỷ lệ chỉ khoảng 3,3% Việc kiểm tra đơn thuốc trước khi cấp phát được thực hiện chặt chẽ, với 18,2% đơn thuốc phát hiện sai sót và được phản hồi kịp thời với bác sĩ kê đơn Hơn 80% bệnh nhân sau khi nhận thuốc đã hiểu biết về cách sử dụng thuốc, tuy nhiên tỷ lệ thuốc có hướng dẫn bảo quản tại gia đình chỉ đạt khoảng 5,2%.
Theo nghiên cứu tại Bệnh viện đa khoa huyện An Minh, Kiên Giang năm 2014, thời gian cấp phát thuốc trung bình là 295 giây, với dược sĩ chưa chủ động tư vấn cho bệnh nhân, nhưng trả lời đầy đủ khi có thắc mắc Tỷ lệ cấp phát thực tế đạt 100%, trong khi tỷ lệ thuốc dán nhãn là 0% Đáng chú ý, 83,3% bệnh nhân hiểu rõ liều dùng thuốc Về mức độ hài lòng, 83,3% bệnh nhân hài lòng với dịch vụ cấp phát, 8,3% rất hài lòng, và chỉ 3,3% không hài lòng.
Thời gian phát thuốc trung bình tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương là 1,95 ± 0,74 phút, với tỷ lệ thuốc được cấp phát cho bệnh nhân có bảo hiểm y tế đạt 99,9% Trong quá trình nghiên cứu, chỉ ghi nhận một trường hợp bác sĩ kê đơn nhưng không có thuốc trong kho bảo hiểm y tế Tỷ lệ thuốc được dán nhãn đầy đủ là 99,7%, tuy nhiên, hầu hết các thuốc được cấp phát đều còn bao gói của nhà sản xuất, do đó được coi là có nhãn đầy đủ, không phải nhãn do người cấp phát chủ động dán.
1.5.3 Các yếu tố ảnh hưởng tới quy trình cấp phát thuốc
Cấp phát thuốc là một quy trình đơn giản nhưng thường bị xem nhẹ, dẫn đến tỷ lệ sai sót không nhỏ Các sai sót này có thể bao gồm việc phát thuốc không đúng, không đủ liều lượng, không đúng số lượng, hoặc nghiêm trọng hơn là phát thuốc cho sai bệnh nhân Ngoài ra, việc đóng gói không đảm bảo và thiếu tư vấn đầy đủ cho bệnh nhân về thông tin cần thiết khi sử dụng thuốc cũng là những vấn đề cần được chú ý.
Các yếu tố ảnh hướng đến quy trình cấp phát thuốc
Hệ thống cung cấp y tế hiện nay còn yếu kém và hoạt động không hiệu quả, với nguồn cung ứng thuốc không đáng tin cậy và tình trạng thiếu thuốc Việc kiểm soát thuốc hết hạn và chất lượng kém chưa được thực hiện, dẫn đến nguy cơ cấp phát thuốc không phù hợp cho bệnh nhân Thêm vào đó, sự thiếu hụt quy định cụ thể và nhân lực y tế tham gia vào hoạt động cấp phát đã gây ra tình trạng quá tải, khiến nhân viên y tế không có đủ thời gian để tư vấn và cung cấp thông tin cần thiết cho người bệnh.
Thông tin chung về địa bàn nghiên cứu
Lào Cai là tỉnh biên giới vùng cao, nằm ở trung tâm Đông Bắc và Tây Bắc Việt Nam, bao gồm 9 huyện, thành phố và 164 xã, phường, thị trấn Tính đến ngày 01/04/2019, dân số toàn tỉnh đạt 730.420 người, với sự đa dạng của 25 dân tộc.
Trong những năm gần đây, kinh tế Lào Cai đã có những bước tiến đáng kể, với sự phát triển kinh tế và xã hội Sự thay đổi nhanh chóng về thói quen ăn uống, lao động và lối sống của người dân đã dẫn đến sự chuyển dịch mô hình bệnh tật, đặc biệt là sự gia tăng các bệnh không lây nhiễm Tại Lào Cai, số người mắc bệnh không ngừng tăng lên trong những năm qua.
Tình trạng đái tháo đường tại HUPH đang gia tăng nhanh chóng Năm 2008, số người mắc bệnh là 8.215, chiếm 1,37% dân số Đến năm 2014, theo thống kê chưa đầy đủ, con số này đã tăng lên 12.124 người, chiếm 1,83% dân số toàn tỉnh.
Chương trình phòng chống đái tháo đường tại Lào Cai, bắt đầu từ năm 2010, đã đạt được nhiều kết quả tích cực sau gần 10 năm triển khai Chương trình này đã nâng cao năng lực chuyên môn của nhân viên y tế trong việc dự phòng, chẩn đoán và điều trị bệnh đái tháo đường, góp phần giảm thiểu biến chứng cho người bệnh Đồng thời, tỷ lệ người dân nhận thức về bệnh đái tháo đường cũng tăng lên đáng kể.
Bệnh viện Nội tiết Lào Cai, được thành lập theo Quyết định số 3106/QĐ-UBND ngày 30/10/2012, là bệnh viện chuyên khoa hạng II với 01 phòng chức năng và 08 khoa lâm sàng, cận lâm sàng Bệnh viện có kế hoạch 80 giường bệnh, nhưng thực tế có 100 giường, với công suất giường bệnh bình quân hàng năm đạt trên 100% Là bệnh viện chuyên khoa tuyến tỉnh, Bệnh viện Nội tiết Lào Cai thực hiện đồng thời nhiệm vụ Dự phòng và Khám chữa bệnh.
Công tác dự phòng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hiệu quả của Chương trình phòng chống các rối loạn do thiếu I-ốt Đồng thời, cần phối hợp với Trung tâm kiểm soát bệnh tật để triển khai các chương trình phòng chống đái tháo đường và tăng huyết áp trên địa bàn tỉnh.
- Công tác điều trị: Quản lý và điều trị các bệnh đái tháo đường, basedow, tăng huyết áp, các bệnh tuyến giáp và rối loạn chuyển hóa khác
Khung lý thuyết
Khung lý thuyết: được xây dựng dựa trên mục tiêu nghiên cứu
Hình 1.2 Khung lý thuyết sử dụng trong nghiên cứu
- Cấp phát thuốc cho bệnh nhân
Để đảm bảo quy trình cấp phát thuốc hiệu quả, cần thực hiện đầy đủ 6 bước: tiếp nhận đơn thuốc, hiểu và kiểm tra đơn thuốc, chuẩn bị thuốc, bao gói và dán nhãn, kiểm lại thuốc lần cuối, ghi chép lại các hoạt động, và cuối cùng là phát thuốc cùng với việc hướng dẫn, tư vấn cho người bệnh.
- Kinh phí đầu tư thiết bị, cơ sở vật chất
- Kinh phí đào tạo nhân lực
- Số lượng Bác sĩ, điều dưỡng của từng phòng khám
- Cơ cấu nhân lực khoa Dược: số lượng, trình độ, sắp xếp nhân lực, đào tạo
- Kỹ năng tin học, tư vấn của nhân viên
- Bệnh nhân: tuổi, giới, học vấn, nghề nghiệp
- Cơ sở vật chất khoa Dược
- Sổ sách, báo cáo, biểu mẫu, quy trình chuyên môn của khoa Dược
- Máy tính, Phần mềm quản lý khám chữa bệnh, máy in, giá kệ…
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu phần định lượng
Quy trình cấp phát thuốc cho bệnh nhân đái tháo đường típ 2 tại khoa Khám bệnh và điều trị ngoại trú, bệnh viện Nội tiết Lào Cai bao gồm các bước thực hiện cụ thể nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị và theo dõi sức khỏe cho bệnh nhân.
Tại khoa Dược Bệnh viện Nội tiết, tất cả sổ sách, hồ sơ, báo cáo và quy trình đều được quản lý chặt chẽ Hiện trạng cơ sở vật chất, trang thiết bị và nhân lực tại khoa Dược cũng được đánh giá để đảm bảo chất lượng dịch vụ y tế.
- Đối tượng nghiên cứu phần định tính
+ Nhân viên y tế gồm: đại diện lãnh đạo Bệnh viện, trưởng khoa Dược, dược sĩ tham gia cấp phát thuốc
+ Người bệnh đang được quản lý tại tại khoa Khám bệnh Bệnh viện Nội tiết
- Bệnh nhân đang điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Nội tiết
- Thời gian điều trị từ 3 tháng trở lên tính đến thời điểm thu thập số liệu
- Đồng ý tham gia nghiên cứu
- Người bệnh có biến chứng nặng mà không thể tham gia nghiên cứu được
- BN từ chối không tham gia nghiên cứu.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu
Địa điểm nghiên cứu: Khoa Khám bệnh và điều trị ngoại trú và Khoa Dược bệnh viện Nội tiết Lào Cai
Thời gian nghiên cứu: từ tháng 06/2020 đến tháng 09/2020.
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích kết hợp định lượng và định tính.
Cỡ mẫu
2.4.1 Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu cho nghiên cứu định lượng
Cỡ mẫu được tính theo công thức chọn cỡ mẫu cho một tỷ lệ:
- n là cỡ mẫu nghiên cứu tối thiểu
- Z là hệ số tin cậy = 1,96 (mức ý nghĩa α = 0,05)
- p là tỷ lệ ước tính số quy trình cấp phát thuốc thực hiện đủ các bước quy định, do chưa có số liệu nghiên cứu trước nên chọn p= 0,5
- d là độ chính xác mong muốn, sai số tối đa cho phép = 0,06
Vậy n = 266 Để phòng sai sót mẫu, chúng tôi dự phòng thêm 10% và làm tròn thành 290 b Phương pháp chọn mẫu
Chúng tôi đã chọn 1500 bệnh nhân đái tháo đường típ 2 để khám và điều trị ngoại trú tại phòng khám của Bệnh viện, với tần suất mỗi tháng một lần Để thu thập đủ cỡ mẫu là 290 đối tượng nghiên cứu mỗi tháng, hệ số k được tính là 1500/290.
Chúng tôi làm tròn xuống khoảng cách mẫu là 5 (k = 5) Để đánh giá bảng kiểm, chúng tôi chọn ngẫu nhiên người đầu tiên có số thứ tự là 1, sau đó chọn người tiếp theo có số thứ tự là 6, và tiếp tục chọn cho đến khi đủ cỡ mẫu.
2.4.2 Cỡ mẫu và cách chọn mẫu cấu phần định tính Để bổ sung cho nghiên cứu định lượng về một số yếu tố liên quan đến thực hiện quy trình cấp phát thuốc cần tiến hành phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm
Tiến hành phỏng vấn sâu với người cung cấp dịch vụ nhằm tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình cấp phát thuốc, dựa trên khung lý thuyết đã xây dựng Nội dung phỏng vấn tập trung vào các điều kiện cơ sở vật chất như phòng, kho và trang thiết bị; yếu tố con người bao gồm số lượng, cơ cấu, đào tạo và tuân thủ quy định của nhân viên cấp phát thuốc; cùng với nguồn lực tài chính phục vụ cho đầu tư trang thiết bị, nâng cấp cơ sở hạ tầng và đào tạo nhân lực.
HUPH Đối tượng nghiên cứu được chọn có chủ đích (là những người có khả năng cung cấp nhiều thông tin cần quan tâm) bao gồm:
- Phỏng vấn sâu 1 đại diện lãnh đạo Bệnh viện
- 02 dược sĩ cấp phát thuốc
Đối với người bệnh, tổ chức thảo luận nhóm sẽ được thực hiện với hai nhóm, mỗi nhóm gồm 10 người Một nhóm sẽ thực hiện đầy đủ các bước của quy trình cấp phát thuốc theo phụ lục số 02, trong khi nhóm còn lại sẽ không thực hiện đầy đủ Người bệnh tham gia sẽ được xác định sau khi phân tích số liệu định lượng Danh sách người bệnh được chọn vào nghiên cứu sẽ bao gồm những người đã có số điện thoại để liên hệ và hẹn tái khám vào cùng một ngày cho buổi thảo luận nhóm.
Phương pháp thu thập số liệu
2.5.1 Công cụ thu thập số liệu định lượng
Xây dựng bảng kiểm để thu thập thông tin về cơ sở hạ tầng, trang thiết bị, nhân lực và hệ thống văn bản nội bộ của khoa Dược (Phụ lục 1, 2, 3).
Xây dựng bảng kiểm quan sát quy trình cấp phát thuốc dựa trên mục tiêu nghiên cứu, bao gồm các mục như thông tin chung và các bước thực hiện quy trình cấp phát thuốc Các chỉ số quan trọng cần theo dõi là thời gian cấp phát thuốc trung bình, số lượng thuốc được cấp phát thực tế, số lượng thuốc dán nhãn đầy đủ, cùng với các chỉ số khác theo quy trình cấp phát thuốc được nêu tại phụ lục 4.
2.5.2 Thu thập số liệu định lượng
Để thu thập số liệu thứ cấp, cần lấy thông tin từ hồ sơ và sổ sách của khoa Dược, bao gồm kế hoạch đào tạo, báo cáo kinh phí cho đào tạo, tình hình đầu tư cơ sở vật chất, cũng như hiện trạng cơ sở vật chất và nhân lực Đồng thời, cần hoàn thiện bảng kiểm tại các phụ lục (1, 2, 3).
Quy trình cấp phát thuốc BHYT ngoại trú được thực hiện thông qua phương pháp quan sát trực tiếp Nghiên cứu tiến hành quan sát ngẫu nhiên vào tất cả các thời điểm trong ngày từ thứ hai đến thứ sáu, với mỗi ngày quan sát 20 mẫu cho đến khi đạt đủ 290 lượt Hoạt động của dược sĩ tại quầy cấp phát được theo dõi từ lúc bệnh nhân đến nhận thuốc.
HUPH thực hiện việc xếp đơn thuốc cho bệnh nhân cho đến khi họ rời đi, sử dụng đồng hồ bấm giây để tính toán thời gian cấp phát Đội ngũ điều tra viên bao gồm nghiên cứu viên chính và 04 cử nhân điều dưỡng có kinh nghiệm trong thu thập số liệu, làm việc tại Bệnh viện để thực hiện đánh giá qua bảng kiểm và phỏng vấn Mỗi ngày, hai điều tra viên được phân công luân phiên tại khoa Khám bệnh và điều trị ngoại trú để tiến hành thu thập dữ liệu Trước khi bắt đầu, các điều tra viên đã được tập huấn về bộ công cụ và phương pháp thu thập số liệu Nghiên cứu viên chính thường xuyên giám sát và hỗ trợ các điều tra viên trong quá trình phỏng vấn đầu tiên.
- Số liệu sau khi thu thập được kiểm tra đảm bảo tính đầy đủ, chính xác và nhập vào máy tính
Dữ liệu sau khi nhập sẽ được làm sạch để đảm bảo tính đầy đủ và chính xác Phần mềm Excel sẽ được sử dụng để phân tích dữ liệu theo mục tiêu nghiên cứu, đồng thời áp dụng các thuật toán thống kê mô tả như tần số và tỷ lệ.
2.5.3 Công cụ thu thập số liệu định tính
Số liệu định tính được thu thập sau khi thu thập, xử lý sơ bộ số liệu định lượng
- Chủ đề nghiên cứu định tính bao gồm:
Người bệnh cần tìm hiểu về kiến thức và thực hành sử dụng thuốc, đồng thời đánh giá dịch vụ khám chữa bệnh, trang thiết bị y tế, và sự hỗ trợ tại cơ sở y tế Họ cũng nên xem xét tư vấn từ nhân viên cấp phát thuốc, cũng như việc tổ chức và sắp xếp tại khoa Khám bệnh, khoa Dược, vị trí cấp phát thuốc, và các thủ tục hành chính tại cơ sở khám chữa bệnh.
Mức độ quan tâm của nhân viên y tế, bao gồm lãnh đạo, trưởng khoa, bác sĩ và dược sĩ, đến việc khám chữa bệnh cho bệnh nhân là rất quan trọng Các nguồn lực như nhân lực, kinh phí, thuốc và trang thiết bị cần được đảm bảo cho công tác khám chữa bệnh Đồng thời, việc đánh giá thực hiện các quy định liên quan đến kê đơn và cấp phát thuốc cũng cần được chú trọng để nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.
Công cụ thu thập số liệu định tính bao gồm bản hướng dẫn phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm được thiết kế theo khung lý thuyết, cùng với các phương tiện ghi âm và ghi chép.
Nghiên cứu viên chính đã tiến hành phỏng vấn sâu với cán bộ y tế bằng cách liên hệ và sắp xếp cuộc gặp tại phòng khám, đảm bảo thời gian thuận tiện và có sự đồng ý của đối tượng Các cuộc phỏng vấn diễn ra trong không gian yên tĩnh, riêng tư, nơi nghiên cứu viên giải thích về quy trình và xin phép ghi âm Thời gian phỏng vấn dự kiến kéo dài từ 45-60 phút, với hướng dẫn nội dung phỏng vấn được sử dụng để hỗ trợ quá trình này (phụ lục 6, 7, 8, 9).
Nghiên cứu viên chính đã trực tiếp liên hệ và tổ chức thảo luận nhóm với bệnh nhân tại khoa Khám bệnh, mỗi cuộc thảo luận kéo dài khoảng 30 phút theo nội dung đã được thiết kế cho mục tiêu nghiên cứu Thư ký trong nhóm điều tra viên có nhiệm vụ ghi chép lại các nội dung thảo luận Tất cả các cuộc phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm đều được ghi âm sau khi nhận được sự đồng ý từ đối tượng nghiên cứu.
Các biến số nghiên cứu
Các nhóm biến số theo mục tiêu nghiên cứu:
- Nhóm biến số về cơ sở vật chất, nhân lực, trang thiết bị tại khoa Dược
- Nhóm biến số về các bước trong quy trình cấp phát thuốc
- Chi tiết các biến số tại phụ lục 11
Tiêu chí đánh giá
Bảng kiểm đánh giá quy trình cấp phát thuốc theo mẫu tại phụ lục 4 yêu cầu thực hiện đầy đủ các bước để đạt tiêu chuẩn Nếu có bất kỳ bước nào không được thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ, đánh giá sẽ được coi là không đạt.
- Bảng kiểm đánh giá về cơ sở vật chất, trang thiết bị, nhân lực của khoa Dược Căn cứ trên các quy định của Bộ Y tế:
+ Thông tư Thông tư 22/2011/TT-BYT ngày 10/6/2011 của Bộ Y tế Quy định tổ chức và hoạt động của khoa Dược bệnh viện
+ Thông tư số 23/2011/TT-BYT ngày 10/6/2011 của Bộ Y tế Hướng dẫn sử dụng thuốc trong các cơ sở y tế có giường bệnh
+ Quyết định số 6858/QĐ-BYT ngày 18/11/2016 của Bộ Y tế về việc ban hành bộ tiêu chí chất lượng bệnh viện Việt Nam 2016
+ Thông tư 52/2017/TT-BYT của Bộ Y tế quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú
+ Thông tư 03/2018/TT-BYT ngày 09/02/2018 của Bộ Y tế quy định về Thực hành tốt phân phối thuốc, nguyên liệu làm thuốc
+ Thông tư 36/2018/TT-BYT ngày 22/11/2018 của Bộ Y tế quy định về Thực hành tốt bảo quản thuốc, nguyên liệu làm thuốc
+ Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 4470:2012 về Bệnh viện đa khoa - Tiêu chuẩn thiết kế.
Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu
Đề tài đã được Hội đồng đạo đức Trường Đại học Y tế công cộng Hà Nội phê duyệt theo Văn bản số 325/2020/YTCC-HD3 vào ngày 03/08/2020, cho phép tiến hành nghiên cứu y sinh học tại Trường Đại học Y tế công cộng, với sự đồng ý của Ban lãnh đạo Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai.
- Các đối tượng tham gia vào nghiên cứu đã được giải thích rõ ràng về mục đích của nghiên cứu và tự nguyện tham gia vào nghiên cứu
Bộ câu hỏi được thiết kế không chứa các câu hỏi riêng tư hay vấn đề nhạy cảm, đảm bảo không gây ảnh hưởng đến tâm lý và sức khỏe của ĐTNC.
Các số liệu này chỉ phục vụ cho nghiên cứu và được đề xuất nhằm nâng cao sức khỏe cộng đồng, không được sử dụng cho mục đích khác HUPH.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Thông tin chung về bệnh nhân trong nghiên cứu
Bảng 1.1 Đặc điểm nhân khẩu học bệnh nhân trong nghiên cứu
Thông tin chung về ĐTNC Tần số Tỷ lệ (%)
Nghề nghiệp Nông dân, tự do, Buôn bán/dịch vụ 144 49,7
Công nhân, Công chức, viên chức 59 20,3
Kết quả phân tích cho thấy, nhóm tuổi dưới 60 chiếm 47,2%, từ 60-70 chiếm 35,9%, và trên 71 tuổi chiếm 16,9% Điều này phản ánh đặc trưng của mô hình bệnh tật đái tháo đường, với hơn 50% bệnh nhân là người cao tuổi Do đó, việc tư vấn và giao tiếp với bệnh nhân cao tuổi gặp nhiều khó khăn.
Có tới 35,5% người bệnh sống ở các vùng nông thôn, trình độ học vấn dưới THPT chiếm 43,8%.
Mô tả quy trình cấp phát thuốc cho BN đái tháo đường típ 2
Cấp phát thuốc là một trong bốn khâu quan trọng của chu trình sử dụng thuốc, liên quan chặt chẽ đến chẩn đoán, kê đơn và tuân thủ điều trị Đây là bước trung gian thiết yếu để phân phối thuốc theo chỉ định của bác sĩ đến tay người bệnh Nếu quá trình cấp phát không đầy đủ hoặc xảy ra sai sót, hiệu quả điều trị sẽ giảm sút, làm cho các nỗ lực ở các khâu trước trở nên vô nghĩa Do đó, việc cấp phát đúng bệnh nhân, đúng thuốc, đúng liều lượng và đúng đường dùng là rất quan trọng.
HUPH thời gian và tư vấn sử dụng hợp lý đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao tuân thủ điều trị của người bệnh Nghiên cứu này được thực hiện thông qua việc quan sát hoạt động cấp phát thuốc.
Tại bệnh viện, 290 bệnh nhân đã nhận thuốc BHYT tại quầy cấp phát, với thời gian cấp phát được tính từ khi bệnh nhân đến cho đến khi rời đi, không bao gồm thời gian chờ Đơn thuốc sau khi kê sẽ được chuyển đến bộ phận cấp phát của khoa dược Việc đánh giá thực trạng cấp phát thuốc là rất quan trọng để nâng cao chất lượng hoạt động cấp phát và sử dụng thuốc cho người bệnh Theo WHO, quy trình cấp phát thuốc bao gồm 06 bước, và kết quả quan sát các bước này đã được ghi nhận.
3.2.1 Mô tả thực hiện các bước của quy trình cấp phát thuốc ngoại trú Đánh giá chung:
Khu vực quầy và tủ chứa thuốc luôn được giữ sạch sẽ và ngăn nắp Nhân viên tại quầy cấp phát thuốc tuân thủ quy định bằng cách mặc áo blu và đeo thẻ nhân viên.
Quầy cấp phát luôn cung cấp đầy đủ bao bì và nhãn phụ để thuận tiện cho việc ra lẻ và đóng gói thuốc Tại khu vực cấp phát thuốc ngoại trú, công tác bảo quản thuốc được thực hiện tốt, với các loại thuốc được sắp xếp gọn gàng trên kệ và tủ, không có hiện tượng xếp chồng lên nền nhà Các thuốc được sắp xếp theo nguyên tắc nhập trước - xuất trước hoặc hết hạn trước - xuất trước.
Hiện tại, chưa có danh mục các loại thuốc có hình dạng và tên gọi tương tự tại phòng cấp phát Ngoài ra, chưa áp dụng biện pháp dán nhãn phụ hoặc các kỹ thuật khác để ngăn ngừa nhầm lẫn trong quá trình lấy thuốc.
Bảng 3.2: Kết quả quan sát quá trình tiếp nhận đơn thuốc
Nội dung Kết quả Tỷ lệ %
Số lượt đảm bảo đơn thuốc đạt 72,7% với thứ tự 211 Kiểm tra tính hợp lệ của đơn thuốc cho thấy 100% các đơn đều có đầy đủ chữ ký của bác sĩ, dấu của quầy thu phí và tên bệnh nhân.
Tuân thủ đầy đủ các bước tiếp nhận đơn 211 72,7
Theo khuyến cáo của WHO, việc tuân thủ quy trình tiếp nhận đơn thuốc là rất quan trọng, bao gồm các bước xếp đúng thứ tự đơn, kiểm tra tên bệnh nhân và tính hợp lệ của đơn Kết quả cho thấy, 72,7% bệnh nhân đã thực hiện đầy đủ quy trình này Trong đó, khâu kiểm tra tên bệnh nhân và tính hợp lệ của đơn đạt 100%, nhưng việc xếp đúng thứ tự đơn chỉ đạt 72,7%.
Khu vực cấp phát thuốc hiện tại có diện tích hạn chế với chỉ 2 ô, dẫn đến tình trạng đông đúc và lộn xộn mỗi khi bệnh nhân đến lấy thuốc Điều này không chỉ gây khó khăn cho người bệnh mà còn làm mất thời gian của nhân viên y tế trong việc sắp xếp lại đơn thuốc Do đó, cần thiết phải xem xét việc bố trí thêm phòng cấp phát thuốc để cải thiện quy trình và giảm bớt áp lực cho cả bệnh nhân lẫn nhân viên.
Bảng 3.3: Kết quả đánh giá bước hiểu và kiểm tra đơn thuốc
Nội dung Số lượng Tỷ lệ %
Số lần có tiến hành kiểm tra lại đơn thuốc về thời điểm dùng, đường dùng, liều dùng, tương tác
Số lượt có liên hệ với bác sỹ trong trường hợp đơn có vấn đề
Việc kiểm tra đơn thuốc hiện nay chỉ dừng lại ở các thủ tục hành chính như chữ ký, dấu và thông tin cá nhân của bệnh nhân, mà không xem xét tính hợp lý của đơn thuốc về thời điểm, đường dùng, liều dùng và tương tác Điều này dẫn đến việc không phát hiện được các vấn đề và sai sót trong kê đơn, cũng như không có sự liên hệ với bác sĩ để chỉnh sửa.
Trong công tác tự kiểm tra hàng tháng, việc bác sĩ kê đơn sai đường dùng, liều dùng và sử dụng thuốc có tương tác xảy ra khá phổ biến Chúng tôi thường xuyên cập nhật và phổ biến các lỗi thường gặp cho bác sĩ qua các buổi giao ban và sinh hoạt khoa học Hiện tại, vai trò của dược sĩ trong việc phát hiện các vấn đề này vẫn chưa được phát huy, khi mà dược sĩ chủ yếu chỉ phát hiện các sai sót hành chính như thiếu chữ ký và con dấu.
Kiểm tra đơn chủ yếu tập trung vào các thủ tục hành chính liên quan đến thanh toán chi phí khám chữa bệnh bảo hiểm y tế Nếu thiếu sót trong các phần này, đơn sẽ bị từ chối thanh toán Các phần liên quan đến chuyên môn cũng rất quan trọng trong quy trình này.
HUPH đang đối mặt với vấn đề thiếu hụt nhân lực và chưa được đào tạo đầy đủ, khi cả hai dược sĩ chỉ có trình độ trung học.
Bảng 3.4 Kết quả đánh giá bước chuẩn bị thuốc, bao bì, ghi nhãn
Nội dung Thực hiện Tỷ lệ
Số lượt lấy thuốc phải đúng theo tên, nồng độ, dạng bào chế và số lượng ghi trong đơn, đạt 271 lần với tỷ lệ 93,4% Cần đảm bảo thuốc chưa hết hạn và thực hiện theo nguyên tắc nhập trước - xuất trước hoặc hết hạn trước - xuất trước, với 120 lần đạt 41,4%.
Số lần phát thuốc đảm bảo không mở nhiều hộp thuốc cùng lúc, không lấy thuốc cho nhiều đơn cùng một lúc 265 91,4
Quá trình ra lẻ thuốc cần được thực hiện bằng các dụng cụ thích hợp, tránh để tay tiếp xúc trực tiếp với thuốc trên bề mặt sạch Sau mỗi thao tác đếm thuốc và ra lẻ, cần đóng chặt nắp hộp hoặc lọ Đồng thời, nên chọn các vật liệu sạch, khô như túi nilon hoặc túi giấy để đóng gói các thuốc không còn bao bì tiếp xúc trực tiếp.
100,0 Đóng gói thật kín, đảm bảo bảo quản tránh nhiệt và ẩm 290 100,0
Các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình cấp phát thuốc
3.3.1 Ảnh hưởng của các đặc điểm về nhân khẩu học của bệnh nhân
Kết quả khảo sát cho thấy 52,8% bệnh nhân từ 60 tuổi trở lên, chủ yếu sống ở vùng nông thôn xa Bệnh viện Đối tượng này thường mắc bệnh lâu năm và có nhiều biến chứng, dẫn đến khó khăn trong việc ghi nhớ và tuân thủ các chỉ định sử dụng thuốc.
Việc điều trị đái tháo đường thường gặp khó khăn do sự phức tạp về liều dùng, đường dùng và thời điểm sử dụng thuốc, như một số loại cần uống lúc đói trong khi những loại khác lại cần uống lúc no Do đó, việc không được hướng dẫn chi tiết có thể dẫn đến việc sử dụng thuốc không đúng cách và tuân thủ điều trị kém.
Bệnh nhân đã mắc bệnh gần 15 năm, trước đây điều trị bằng thuốc uống nhưng trong 2 năm gần đây đã chuyển sang sử dụng insulin tiêm Họ cảm thấy phương pháp điều trị này phức tạp hơn, thậm chí gặp khó khăn trong việc nhớ loại bơm tiêm nào là đúng.
Thời điểm uống thuốc đái tháo đường rất quan trọng, với một số loại cần dùng trước bữa ăn và một số loại khác sau bữa ăn Nhiều người thường quên thời gian uống thuốc, ngay cả khi đã được bác sĩ tư vấn Điều này gây khó khăn vì nhân viên quầy thuốc thường không có đủ thời gian để giải đáp thắc mắc của bệnh nhân.
1 bệnh nhân thảo luận nhóm)
Nhiều bệnh nhân cảm thấy khó khăn khi muốn hỏi thêm về các lưu ý khi sử dụng thuốc, do bác sĩ thường rất bận rộn Một bệnh nhân đã chia sẻ rằng nếu bác sĩ có thời gian để tư vấn thêm, điều đó sẽ rất tốt.
Công việc tại phòng khám rất bận rộn, đặc biệt vào buổi sáng khi có tới 200 bệnh nhân nhưng chỉ có 4 bàn khám Bệnh nhân thường mong muốn được khám nhanh do phải đi xa và nhịn ăn để chờ làm xét nghiệm Điều này dẫn đến việc không có đủ thời gian để tư vấn cho họ về cách sử dụng thuốc một cách hợp lý và an toàn.
3.3.2 Ảnh hưởng của thực trạng cơ sở vật chất, trang thiết bị
Bảng 3.12 Đảm bảo điều kiện cơ sở vật chất stt Nội dung Có/không Diện tích, độ ẩm, nhiệt độ So với tiêu chuẩn
1 Kho thuốc chính, kho hóa chất
Có 2 kho thuốc và kho hóa chất riêng biệt
- Kho thuốc có diện tích 72 m2, có 2 điều hòa công suất
24000 btu luôn duy trì ở nhiệt độ 26°C
- Kho thuốc chính được trang bị 02 máy hút ẩm 30 lít/giờ, bố trí 02 quạt thông gió ở đầu cuối kho
- Có 02 ẩm kế, 02 nhiệt kế
32 đến 45 m2, độ ẩm 75%, ở nhiệt độ từ 15-30°C
- Phòng cấp phát thuốc có diện tích 28 m 2 , có 1 điều hòa công suất 18000 btu luôn duy trì ở nhiệt độ 26°C
- Có 01 quạt thông gió ở cuối phòng
- Có 01 ẩm kế, 01 nhiệt kế từ 18 đến 24 m2, độ ẩm 75%, ở nhiệt độ từ 15- 30°C
3 Khu vực chờ của bệnh nhân
Có (10 m 2 ) Đạt tiêu chuẩn từ 9 đến 12 m 2
4 Có đủ các ô xếp số thứ tự đơn thuốc, ô nhận thuốc
Có Chưa đủ số ô cấp phát, hiện chỉ có 1 ô dùng xếp đơn và 1 ô cấp phát Chưa có ô cấp phát giành riêng cho bệnh nhân mạn tính
Có ô xếp đơn, ô cấp phát bệnh nhân mạn tính, ô cấp phát bệnh
HUPH nhân bệnh thường gặp
5 Vị trí kho thuốc chính và phòng cấp phát thuốc ngoại trú
Có Kho chính nằm ở tầng 2, trong khi phòng cấp phát ở tầng 1, chưa thuận tiện cho việc vận chuyển thuốc
Hệ thống kho và buồng cấp phát cần được đặt ở vị trí thuận lợi để dễ dàng vận chuyển và cung cấp thuốc theo yêu cầu của thực hành tốt phân phối thuốc.
Bệnh viện mới được khánh thành và đưa vào hoạt động từ năm 2019, với số lượng và diện tích các phòng chức năng cùng hệ thống kho của khoa Dược đáp ứng đầy đủ các quy định theo Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 4470:2012 về thiết kế.
- Về bố trí các phòng, kho của Khoa Dược
Hệ thống kho thuốc của khoa Dược bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai đã chính thức đi vào hoạt động, với thiết kế kiên cố và nền nhà được lát gạch sạch sẽ, đảm bảo điều kiện vệ sinh và thông thoáng.
Cơ sở vật chất tại trụ sở mới đã được cải thiện đáng kể với phòng ốc sạch sẽ và trang thiết bị hiện đại như điều hòa, tủ lạnh bảo quản và giá kệ phù hợp cho công việc Tuy nhiên, việc bố trí toàn bộ khoa Dược ở tầng 1 sẽ thuận tiện hơn cho việc chuyển thuốc May mắn là hiện tại đã có thang máy, giúp giảm bớt khó khăn trong việc di chuyển.
Nhiệt độ và độ ẩm là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng thuốc Để đảm bảo chất lượng thuốc, cần duy trì nhiệt độ và độ ẩm trong kho theo tiêu chuẩn quy định.
Bệnh viện Nội tiết đảm bảo tiêu chuẩn của nhà sản xuất với hệ thống điều hòa nhiệt độ và quạt thông gió được lắp đặt tại kho chính và phòng cấp phát thuốc Tuy nhiên, kho cấp phát ngoại trú vẫn chưa được trang bị máy hút ẩm, trong khi kho thuốc chính đã lắp đặt 02 máy hút ẩm có công suất 30 lít/giờ.
Khoa Dược đã ban hành quy định theo dõi nhiệt độ và độ ẩm trong kho và tủ lạnh bảo quản thuốc, yêu cầu thực hiện hai lần mỗi ngày Các thông số này cần được ghi chép lại bằng sổ theo dõi Nếu nhiệt độ hoặc độ ẩm vượt quá giới hạn quy định, cần thực hiện các biện pháp điều chỉnh như điều hòa không khí, bật máy hút ẩm hoặc điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh.
Hiện tại, kho chính chỉ được trang bị 02 nhiệt kế và 02 ẩm kế cố định tại 02 vị trí, trong khi kho cấp phát thuốc ngoại trú vẫn chưa được lắp đặt thiết bị này.
Số lượng ẩm kế và nhiệt kế hiện tại tại kho chính chưa đủ để kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm toàn bộ kho Mặc dù có máy điều hòa và máy hút ẩm, nhưng do diện tích kho lớn (72m²), nhiệt độ và độ ẩm không đồng đều ở nhiều vị trí Do đó, cần theo dõi nhiệt độ và độ ẩm tại nhiều vị trí khác nhau bằng cách lắp thêm nhiệt kế, ẩm kế và có thể sử dụng nhiệt kế cầm tay để đo Việc này sẽ giúp cải thiện khả năng kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm trong kho.