TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Một số khái niệm trong đề tài nghiên cứu
1.1.1 Khái niệm điều dưỡng Điều dưỡng là một nghề nghiệp trong hệ thống y tế với nhiệm vụ chăm sóc NB, dự phòng bệnh, bảo vệ và nâng cao sức khỏe cho các cá nhân ở mọi lứa tuổi, gia đình và cộng đồng Ngoài ra, điều dưỡng còn có vai trò tham gia nghiên cứu, hoạch định CHSYT và quản lý hệ thống y tế
1.1.2 Khái niệm bạo lực nơi làm việc: Bạo lực nơi làm việc là các sự cố mà nhân viên bị lạm dụng, đe dọa hoặc bị tấn công trong những trường hợp liên quan đến công việc của họ, xuất phát hoặc tác động đến công việc, bao gồm một nguy cơ rõ ràng hay tiềm tàng tới sự an toàn, hạnh phúc hoặc sức khỏe của họ (2).
Phân loại bạo lực nơi làm việc
Theo NIOSH, bạo lực được chia thành 4 loại cơ bản, trong đó loại 2 và loại 3 là phổ biến nhất trong ngành y tế.
Loại 1 của bạo lực tại nơi làm việc liên quan đến ý định phạm tội, trong đó các cá nhân có ý định gây hại không có mối quan hệ với cơ sở y tế hoặc nhân viên của cơ sở này.
Loại 2 liên quan đến khách hàng hoặc người bệnh, trong đó một cá nhân có mối quan hệ với cơ sở y tế và có hành vi bạo lực khi nhận dịch vụ.
Loại 3: Bạo lực liên quan đến mối quan hệ giữa người lao động, bao gồm các nhân viên tấn công hoặc đe dọa một nhân viên khác
Bạo lực liên quan đến các mối quan hệ cá nhân là loại bạo lực thứ tư, trong đó các cá nhân có mối quan hệ với nhau với mục đích nhất định, nhưng không liên quan đến cơ sở y tế.
Theo hướng dẫn của ILO, ICN, WHO và PSI, bạo lực được phân loại thành hai loại chính: bạo lực thể chất, bao gồm các hành vi tấn công, và bạo lực tinh thần, bao gồm lạm dụng lời nói, bắt nạt, đe dọa, cũng như quấy rối chủng tộc và quấy rối tình dục.
Bạo lực thể chất là hành vi sử dụng vũ lực nhằm gây tổn hại cho một cá nhân hoặc nhóm người, bao gồm các hình thức như đánh đập, đá, tát, đạp, xô đẩy, đâm, bắn, cắn và véo, dẫn đến những tổn thương về thể chất, tình dục hoặc tâm lý.
Bạo lực tinh thần là hành vi có chủ đích sử dụng quyền lực hoặc quyền hạn để gây tổn thương cho một cá nhân hoặc nhóm, bao gồm các hình thức như lạm dụng lời nói, bắt nạt, đe dọa và quấy rối.
Lạm dụng bằng lời nói là hành vi làm nhục và hạ thấp người khác, thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với nhân phẩm và giá trị của cá nhân.
Bắt nạt là hành vi công kích lặp đi lặp lại, thể hiện sự hung hăng thông qua những nỗ lực có chủ đích và độc hại nhằm làm nhục hoặc làm suy yếu một cá nhân hoặc nhóm người.
Quấy rối là hành vi gây ảnh hưởng đến phẩm giá của người lao động tại nơi làm việc, xuất phát từ các yếu tố như tuổi tác, tình trạng khuyết tật, giới tính, khuynh hướng tình dục, phân định giới tính, chủng tộc, màu da, ngôn ngữ, tôn giáo, chính trị, quan điểm, niềm tin, nguồn gốc quốc gia hoặc xã hội, tài sản, tình trạng bẩm sinh, hoặc các tình trạng không mong muốn khác.
Quấy rối tình dục là hành vi không mong muốn hoặc không được chấp nhận liên quan đến tình dục, gây xúc phạm cho người bị quấy rối Hành vi này có thể khiến nạn nhân cảm thấy bị đe dọa, xấu hổ hoặc nhục nhã.
Quấy rối chủng tộc là hành vi gây ảnh hưởng đến phẩm giá của người lao động tại nơi làm việc, xuất phát từ lý do chủng tộc, màu da, ngôn ngữ, tôn giáo và các yếu tố liên quan khác.
Đe dọa là hành vi hứa hẹn sử dụng sức mạnh thể chất, thể lực hoặc tâm lý, gây ra nỗi sợ hãi về thể chất, nguy hại đến tình dục, tâm lý, và những hậu quả khác cho cá nhân hoặc nhóm người.
Trong nghiên cứu này, tác giả tập trung vào bạo lực loại thứ 2, nơi những người gây ra bạo lực là những cá nhân có liên quan đến khách hàng hoặc bệnh nhân Họ thường trở nên bạo lực khi nhận dịch vụ từ các cơ sở y tế.
Thang đo bạo lực nơi làm việc
1.3.1 Bộ công cụ của ILO-INC-WHO-PSI
Bộ công cụ của ILO-INC-WHO-PSI (Tổ chức lao động quốc tế - Ủy ban điều
HUPH dưỡng quốc tế - Tổ chức Y tế thế giới – Tổ chức dịch vụ công cộng quốc tế) năm
Bộ công cụ khảo sát năm 2003 bao gồm 130 câu hỏi nhằm xác định đặc điểm nhân khẩu học của người tham gia, nơi làm việc và các loại bạo lực, bao gồm bạo lực tinh thần, lạm dụng lời nói, bắt nạt, quấy rối tình dục và bạo lực thể chất Người tham gia được yêu cầu cung cấp thông tin về các sự kiện bạo lực trong 12 tháng trước và mô tả chi tiết về những trải nghiệm này Bộ công cụ này đã được áp dụng trong nhiều nghiên cứu trên toàn cầu và tại Việt Nam để đo lường bạo lực nơi làm việc trong ngành y tế Tuy nhiên, với 130 câu hỏi và sự lặp lại trong nội dung, bộ công cụ có thể gây nhàm chán cho người khảo sát, do đó cần điều chỉnh cho phù hợp với thực tế địa phương và đối tượng nghiên cứu.
1.3.2 Bộ công cụ đánh giá rủi ro bạo lực tại nơi làm việc của ASHRM
Bộ công cụ đánh giá rủi ro bạo lực nơi làm việc của Hiệp hội Quản lý rủi ro chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ (ASHRM) bao gồm 46 câu hỏi chia thành 6 phần: (1) Phòng ngừa chủ động bạo hành từ bệnh nhân, (2) Phản ứng với sự kiện bạo hành từ bệnh nhân, (3) Phòng ngừa bạo lực từ người nhà bệnh nhân, (4) Phòng ngừa bạo lực/quấy rối giữa nhân viên, (5) Phòng ngừa bạo lực/quấy rối từ bác sĩ hoặc bên thứ ba, và (6) Phòng ngừa bạo lực từ người lạ Mục tiêu của bộ công cụ này là giúp các nhà quản lý rủi ro chủ động ngăn chặn bạo lực tại nơi làm việc và ứng phó kịp thời với các tình huống bạo lực Đồng thời, bộ câu hỏi cũng xác định các đối tượng gây ra bạo lực cho nhân viên, bao gồm bệnh nhân, người nhà bệnh nhân, nhân viên y tế và các đối tượng bên ngoài.
1.3.3 Bộ công cụ khảo sát bạo lực/lạm dụng tại nơi làm việc của hiệp hội điều dưỡng Massachusetts
Bộ công cụ gồm 25 câu hỏi với 5 phần: (1) Tỷ lệ lạm dụng/bạo lực nơi làm việc,
Bộ công cụ này đã được áp dụng để khảo sát bạo lực tại nơi làm việc đối với nhân viên điều dưỡng tại Bệnh viện Đại học Saudi Nó bao gồm các phần như báo cáo và theo dõi, giải pháp, nhân khẩu học, và các yếu tố khác Mặc dù bộ công cụ ngắn gọn và dễ hiểu, nhưng vẫn cần cải thiện trong một số khía cạnh.
HUPH viii đã chỉ ra rằng việc xem xét các yếu tố bạo lực tại nơi làm việc từ 2 năm trước có thể dẫn đến sai số do hồi tưởng ở những người tham gia khảo sát Hơn nữa, bộ công cụ hiện tại chưa được áp dụng để đo lường bạo lực nơi làm việc trong nhiều nghiên cứu.
Trong nghiên cứu này, tác giả áp dụng bộ công cụ ILO-INC-WHO-PSI để mô tả thực trạng bạo lực nơi làm việc và các yếu tố ảnh hưởng Lý do cho sự lựa chọn này bao gồm: (1) Bộ công cụ đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều nghiên cứu cả trong nước và quốc tế, (2) Nó phù hợp với mục tiêu nghiên cứu, và (3) Bộ công cụ khảo sát bạo lực nơi làm việc trong vòng 1 năm trước đó, với thời gian khảo sát ngắn hơn, giúp hạn chế sai số nhớ lại.
Thực trạng bạo lực nơi làm việc đối với điều dưỡng viên
1.4.1 Thực trạng bạo lực nơi làm việc đối với điều dưỡng viên trên thế giới
Bạo lực nơi làm việc trong ngành y tế chiếm gần một phần tư tổng số bạo lực tại nơi làm việc trên toàn cầu Tình trạng bạo lực này thường xuyên xảy ra trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe và được báo cáo gấp bốn lần so với các lĩnh vực khác Mặc dù bạo lực này không để lại sẹo, nhưng nó gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
Trên toàn cầu, điều dưỡng thường phải đối mặt với bạo lực tinh thần nhiều hơn bạo lực thể chất, với 36,4% điều dưỡng bị bạo lực thể chất và 66,9% bị bạo lực tinh thần Một nghiên cứu tại Gambia cho thấy 62,1% điều dưỡng đã trải qua bạo lực trong 12 tháng qua, chủ yếu là lạm dụng bằng lời nói (59,8%) Tại Đài Loan, 19,6% điều dưỡng đã từng bị bạo lực thể chất và 12,9% bị quấy rối tình dục Thủ phạm chính gây ra bạo lực nơi làm việc đối với điều dưỡng thường là bệnh nhân, tiếp theo là người nhà bệnh nhân.
Một nghiên cứu cắt ngang tại Hồng Kông với 850 nhân viên y tế cho thấy 44,6% điều dưỡng đã trải qua bạo lực nơi làm việc trong năm trước Trong đó, lạm dụng lời nói chiếm tỷ lệ cao nhất với 39,1%, tiếp theo là tấn công thể chất 22,7% và quấy rối.
Bạo lực tại nơi làm việc trong lĩnh vực y tế, đặc biệt tại khoa cấp cứu, đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng với tỷ lệ xảy ra lên đến 1,1% Thủ phạm chủ yếu là bệnh nhân (36,5%) và người thân của họ (17,5%) Các cuộc bạo lực lời nói thường xảy ra vào ca sáng, trong khi bạo lực thể chất chủ yếu diễn ra vào ca tối Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này là sự bất đồng quan điểm giữa điều dưỡng và bệnh nhân/người nhà, cùng với việc thiếu an ninh và sự quan tâm từ lãnh đạo Nghiên cứu tại Ismailia, Ai Cập cho thấy thời gian chờ đợi lâu và sự không đáp ứng mong đợi của bệnh nhân là những yếu tố chính gây ra bạo lực Hơn nữa, áp lực công việc và sự yếu kém của pháp luật cũng góp phần làm gia tăng nguy cơ bạo lực Khoảng 75% nhân viên y tế tin rằng bạo lực có thể ngăn ngừa, nhưng chỉ 60% cho biết không có hành động nào được thực hiện đối với kẻ tấn công trong bệnh viện.
Bạo lực tại nơi làm việc trong bệnh viện có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng Nghiên cứu về bạo lực thể chất và lời nói đối với điều dưỡng tại các khoa cấp cứu ở Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy rằng sau khi trải qua bạo lực, nhiều điều dưỡng cảm thấy sợ hãi, với 3% phải nghỉ ốm và 80% không báo cáo sự việc Hầu hết các điều dưỡng cho biết họ chủ yếu nhận được sự hỗ trợ từ đồng nghiệp sau khi bị bạo lực tại nơi làm việc.
Mặc dù BLNLV gây ra những hậu quả nghiêm trọng, nhiều vụ việc vẫn không được báo cáo, ngay cả tại các cơ sở y tế có hệ thống tiếp nhận sự cố hoàn chỉnh Một cuộc khảo sát tại bang Minnesota, Hoa Kỳ cho thấy tình trạng này.
Kết quả khảo sát với 4738 điều dưỡng viên cho thấy 69% các vụ bạo lực trong điều trị (BLTT) và 71% các vụ BLTT đã được báo cáo lên cấp trên Nguyên nhân có thể xuất phát từ việc thiếu chính sách báo cáo, nỗi lo sợ bị trả thù và sự thiếu niềm tin vào hệ thống báo cáo hiện tại.
Nghiên cứu toàn cầu chỉ ra rằng điều dưỡng viên phải đối mặt với nhiều hình thức bạo lực tại nơi làm việc, bao gồm bạo lực thể chất, bạo lực tinh thần, bạo lực bằng lời nói và quấy rối tình dục Trong số đó, bạo lực bằng lời nói và bạo lực thể chất là phổ biến nhất, trong khi bạo lực tinh thần xảy ra với tần suất cao hơn.
HUPH viii chất và chủ yếu gây ra bởi người bệnh và người nhà người bệnh
1.4.2 Thực trạng bạo lực nơi làm việc đối với điều dưỡng viên tại Việt Nam
Theo số liệu của Cục quản lý khám chữa bệnh – Bộ Y tế, bác sĩ (70%) và điều dưỡng (15%) là những đối tượng chính bị tấn công tại các cơ sở khám chữa bệnh Điều dưỡng viên thường phải đối mặt với bạo lực tinh thần, chủ yếu là lạm dụng lời nói Nghiên cứu của Đào Ngọc Phức tại bệnh viện Nhi Trung ương năm 2017 cho thấy 72,7% điều dưỡng đã trải qua bạo lực trong 12 tháng qua, trong đó 65% bị bạo lực lời nói và 23,7% bị bạo lực thể chất Kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Phú tại khoa cấp cứu bệnh viện Nhân dân.
Nghiên cứu của Dương Tấn Quân năm 2019 cho thấy tỷ lệ bạo lực tại bệnh viện Bà Rịa-Vũng Tàu là 17% đối với bạo lực thể chất và 64,4% đối với bạo lực tinh thần Cụ thể, 61,4% người tham gia nghiên cứu đã trải qua bạo lực trong 12 tháng qua, trong đó 60,5% điều dưỡng bị bạo lực tinh thần và 6,8% bị bạo lực thể chất Những điều dưỡng làm việc tại khoa khám bệnh và khoa cấp cứu, đặc biệt là những người dưới 30 tuổi, có nguy cơ bị bạo lực cao hơn so với các nhóm khác.
30 tuổi có nguy cơ bạo lực cao hơn những nhóm khác (8)
Bạo lực nơi làm việc trong ngành điều dưỡng chủ yếu do người bệnh và người nhà người bệnh gây ra Nghiên cứu của Dương Tấn Quân tại bệnh viện Bà Rịa-Vũng Tàu cho thấy, 54,1% bạo lực tinh thần do người nhà gây ra, trong khi người bệnh chiếm 30,1% Đối với bạo lực thể chất, người nhà chiếm 66,7% và người bệnh chiếm 26,7% Tương tự, nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Phú năm 2019 tại khoa Cấp cứu bệnh viện 115 cũng chỉ ra rằng các vụ bạo lực nơi làm việc chủ yếu do người bệnh và người nhà gây ra Nghiên cứu của Nguyễn Bích Diệp năm 2009 về nhân viên y tế cũng xác nhận tình trạng này.
Tại 132 bệnh viện và cơ sở y tế dự phòng, tỷ lệ nhân viên y tế (NVYT) bị chửi mắng đạt 17,2%, trong khi 11,2% nhân viên bị đe dọa và 2,7% bị hành hung Đáng chú ý, có tới 20% nhân viên y tế không có phản ứng gì khi phải đối mặt với bạo lực.
Tình trạng bạo lực nơi làm việc đối với nhân viên y tế tại Việt Nam và trên thế giới chủ yếu là bạo lực thể chất và bạo lực lời nói Hiện tượng này không chỉ ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý và sức khỏe của những nhân viên y tế trực tiếp bị bạo lực, mà còn tác động tiêu cực đến tinh thần của toàn bộ nhân viên trong hệ thống chăm sóc sức khỏe Hệ quả là chất lượng khám và điều trị bệnh cũng bị ảnh hưởng.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến thực trạng bạo lực nơi làm việc đối với điều dưỡng viên 10 1.6 Sơ lược về địa điểm nghiên cứu
Nghiên cứu cho thấy nhiều yếu tố ảnh hưởng đến bạo lực nơi làm việc đối với điều dưỡng viên, bao gồm đặc điểm cá nhân của điều dưỡng, tính chất nghề nghiệp, đối tượng gây bạo lực, môi trường làm việc, và các cơ chế, chính sách liên quan.
Yếu tố thuộc về điều dưỡng
Các yếu tố cá nhân của điều dưỡng viên có tác động lớn đến tình trạng bạo lực tại nơi làm việc Nghiên cứu của Dương Tấn Quân cho thấy điều dưỡng viên dưới 30 tuổi và có trình độ chuyên môn trung cấp có nguy cơ bạo lực cao hơn so với các nhóm khác Tương tự, nghiên cứu tại Bệnh viện Đại học Mansoura, Ai Cập cũng chỉ ra rằng điều dưỡng viên trẻ tuổi có nguy cơ bị bạo lực cao gấp 1,5 lần so với những y tá lớn tuổi.
Nghiên cứu tại các bệnh viện ở Palestine cho thấy rằng những người có trình độ học vấn và chuyên môn thấp có nguy cơ cao hơn bị bạo lực tại nơi làm việc.
Kỹ năng giao tiếp của điều dưỡng rất quan trọng trong việc ngăn chặn bạo lực nơi làm việc Đôi khi, chính điều dưỡng có thể khởi xướng bạo lực bằng những lời nói không phù hợp với bệnh nhân và người nhà của họ.
Nghiên cứu của Shafran-Tikva và cộng sự (2017) chỉ ra rằng hành vi của nhân viên y tế (NVYT) là nguyên nhân chính dẫn đến bạo lực, chiếm 39%, trong khi nguyên nhân từ bệnh nhân hoặc người nhà là 26%, các yếu tố tổ chức là 17%, và thời gian chờ đợi quá lâu là 10% Tương tự, nghiên cứu tại khoa Cấp cứu bệnh viện 115 cũng cho thấy rằng thái độ giao tiếp và kinh nghiệm xử lý tình huống của NVYT có ảnh hưởng đáng kể đến bạo lực tại nơi làm việc.
Việc không báo cáo các sự kiện bạo lực tại nơi làm việc trong ngành điều dưỡng có tác động tiêu cực đến tình trạng bạo lực tại đây Một trong những yếu tố quan trọng
HUPH nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ngăn chặn bạo lực nơi làm việc thông qua việc thay đổi nhận thức và hành vi của nhân viên y tế Điều này giúp các điều dưỡng không coi bạo lực là điều chấp nhận được trong công việc hàng ngày Họ cần chủ động báo cáo mọi sự cố liên quan đến bạo lực cho quản lý để ngăn chặn kịp thời các vụ việc tương tự xảy ra.
Theo báo cáo của Cục Quản lý khám chữa bệnh, bạo lực thể chất tại Việt Nam chủ yếu xuất phát từ sự thiếu chuyên nghiệp của nhân viên y tế trong giao tiếp với bệnh nhân và người nhà Điều này bao gồm việc thiếu kỹ năng tư vấn tâm lý và trấn an tinh thần cho bệnh nhân và gia đình họ.
Điều dưỡng làm việc tại khu vực Cấp cứu và khoa Khám bệnh có nguy cơ bạo lực cao hơn so với các khu vực khác Những người làm việc nhiều hơn một ca mỗi ngày thường xuyên gặp bạo lực hơn so với những người chỉ làm 1 ca, với tỷ lệ lần lượt là 63,5% và 38,8% Ngoài ra, những người làm việc ban đêm cũng bị bạo lực nhiều hơn so với những người làm việc ban ngày, với tỷ lệ 64,1% so với 38,0% Nghiên cứu tại bệnh viện đại học Mansoura, Ai Cập cho thấy bạo lực bệnh viện là vấn đề phổ biến đối với điều dưỡng, đặc biệt là những người làm việc ở khoa Cấp cứu, làm theo ca và còn trẻ.
Yếu tố thuộc về đối tượng gây nên bạo lực
Người bệnh và người thân của họ là nguyên nhân chính trong hầu hết các vụ bạo lực tại nơi làm việc Nghiên cứu tại Ma Cao cho thấy đa số các vụ bạo lực cũng xuất phát từ những đối tượng này.
Hơn 1/3 các trường hợp bạo lực tại nơi làm việc xuất phát từ đặc điểm cá nhân của bệnh nhân hoặc người nhà, bao gồm sự tức giận và hung hăng, cũng như ảnh hưởng của các chất kích thích như rượu và ma túy Nghiên cứu của tác giả Ngọc Phú chỉ ra rằng sự kỳ vọng không được đáp ứng ở bệnh nhân hoặc việc sử dụng chất kích thích cũng là nguyên nhân dẫn đến tình trạng bạo lực.
Yếu tố môi trường làm việc
Nghiên cứu của Đào Ngọc Phức tại Bệnh viện Nhi Trung ương năm 2017 cho thấy hơn 90% điều dưỡng cho rằng sự quá tải bệnh viện, thời gian chờ đợi lâu, và thiếu hướng dẫn là nguyên nhân dẫn đến bạo lực Hơn 70% điều dưỡng cũng cho rằng khác biệt văn hóa, ngôn ngữ, cùng với sự thiếu minh bạch và thông tin từ bệnh nhân và người nhà có thể làm gia tăng tình trạng bạo lực đối với họ.
Nghiên cứu tại các bệnh viện công Ả Rập Xê Út cho thấy thời gian chờ đợi lâu, thiếu nhân viên và nhu cầu của bệnh nhân không được đáp ứng là những nguyên nhân chính dẫn đến bạo lực.
Môi trường làm việc không an toàn và thiếu giải pháp ngăn chặn bạo lực là yếu tố nguy cơ chính dẫn đến bạo lực thể chất Các biện pháp an ninh đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu bạo lực tại nơi làm việc Nghiên cứu tại thành phố Ismailia, Ai Cập cho thấy nguyên nhân chính gây ra bạo lực là thời gian chờ đợi và sự không đáp ứng mong đợi của bệnh nhân và người nhà.
Nghiên cứu năm 2017 tại khoa cấp cứu ở Ai Cập chỉ ra rằng thời gian chờ đợi của bệnh nhân và khả năng đáp ứng của bệnh viện là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tình trạng bạo lực Thiếu nhân viên y tế dẫn đến thời gian chờ đợi lâu hơn cho việc tư vấn và khám chữa bệnh, điều này có thể khiến bệnh nhân hoặc người nhà khó chấp nhận sự chậm trễ và dễ dẫn đến bạo lực.
Khung lý thuyết
Dựa trên định nghĩa và hướng dẫn của ILO/ICN/WHO/PSI về bạo lực tại nơi làm việc trong ngành y tế, cùng với các nghiên cứu tại Việt Nam và trên thế giới, đề tài này tập trung vào bạo lực đối với điều dưỡng viên tại bệnh viện quận Thủ Đức Bạo lực nơi làm việc được định nghĩa bao gồm cả bạo lực thể chất và bạo lực tinh thần, trong đó có lạm dụng lời nói, bắt nạt, đe dọa, quấy rối chủng tộc và quấy rối tình dục.
Bạo lực nơi làm việc ở điều dưỡng viên các khoa lâm sàng trong 12 tháng qua
-Hình thức bạo lực: Bạo lực thể chất, bạo lực tinh thần (Lạm dụng lời nói, bắt nạt, quấy rối tình dục, quấy rối chủng tộc, đe dọa)
- Tần suất bị bạo lực
- Thời gian xảy ra bạo lực
- Đối tượng gây nên bạo lực
- Khu vực xảy ra bạo lực
- Nguyên nhân gây nên bạo lực
- Phản ứng khi xảy ra bạo lực
- Hậu quả của bạo lực
Yếu tố thuộc về đối tượng gây nên bạo lực
- Đặc điểm cá nhân: tuổi, giới
- Tình trạng suy yếu, sử dụng chất kích thích, bị tâm thần,…
- Tuân thủ nội quy, quy định bệnh viện
Nhóm yếu tố cá nhân điều dưỡng
-Đặc điểm cá nhân: tuổi, giới, trình độ học vấn, thâm niên công tác, …
- Kỹ năng giao tiếp ứng xử và xử lý tình huống Đặc điểm môi trường bệnh viện
-Các biện pháp an ninh
- Khả năng đáp ứng nhu cầu của người bệnh
- Thời gian chờ đợi lâu
Yếu tố cơ chế, chính sách
-Chính sách ngăn ngừa bạo lực
-Hệ thống báo cáo bạo lực tại bệnh viện
-Các chính sách khuyến khích báo cáo bạo lực Đặc điểm nghề nghiệp của điều dưỡng
-Khu vực làm việc -Làm ca đêm -Đối tượng phục vụ chủ yếu
- Khu vực làm việc chủ yếu
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu
- Điều dưỡng viên làm việc tại các khoa lâm sàng bệnh viện quận Thủ Đức
+ Điều dưỡng đã kí hợp đồng làm việc chính thức tại bệnh viện
+ Có thời gian công tác từ 1 năm trở lên
+ Vắng mặt tại thời điểm nghiên cứu với các lý do như ốm, đi công tác, nghỉ thai sản, …
+ Không đồng ý tham gia nghiên cứu
Cán bộ quản lý bao gồm đại diện Ban giám đốc, lãnh đạo phòng Tổ chức cán bộ, lãnh đạo phòng Điều dưỡng, điều dưỡng trưởng Khoa khám bệnh, điều dưỡng trưởng Khoa Cấp cứu, và đại diện công đoàn bệnh viện.
Tiêu chí loại trừ: Không đồng ý tham gia nghiên cứu.
Thời gian, địa điểm nghiên cứu
- Thời gian thu thập số liệu từ tháng 06/2020 đến tháng 07/2020, thời gian nghiên cứu từ tháng 01/2020 đến tháng 09/2020
- Địa điểm nghiên cứu: Bệnh viện quận Thủ Đức
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu cắt ngang phân tích, kết hợp định lượng và định tính
Nghiên cứu định lượng đã được tiến hành để mô tả tình hình bạo lực tại nơi làm việc của điều dưỡng viên ở các khoa lâm sàng Sau đó, nghiên cứu định tính được thực hiện nhằm bổ sung cho kết quả của nghiên cứu định lượng và đáp ứng mục tiêu nghiên cứu thứ hai.
Mẫu nghiên cứu
Cỡ mẫu cho nghiên cứu định lượng
Sử dụng công thức tính cỡ mẫu cho 1 tỷ lệ
+ n: Cỡ mẫu tối thiểu cho nghiên cứu
+ z: Hệ số tin cậy Với độ tin cậy 95% thì giá trị của z = 1,96
+ p=0,614 (lấy theo tỷ lệ điều dưỡng viên đã bị bạo lực trong nghiên cứu của Dương Tấn Quân) (4)
+ d: Sai số tuyệt đối cho phép, lấy d=0,05
Theo công thức tính toán, cỡ mẫu nghiên cứu được xác định là 400, bao gồm dự phòng 10% cho những đối tượng có thể bỏ cuộc hoặc không cung cấp đủ thông tin Tuy nhiên, thực tế chỉ thu thập được dữ liệu từ 370 điều dưỡng.
Cỡ mẫu cho nghiên cứu định tính
Trong bài viết này, chúng tôi thực hiện phỏng vấn sâu với 10 nhân sự, bao gồm 01 đại diện Ban Giám đốc, 01 lãnh đạo phòng Tổ chức cán bộ, 01 lãnh đạo phòng Điều dưỡng, Điều dưỡng trưởng khoa Khám bệnh, Điều dưỡng trưởng khoa Cấp cứu, 01 đại diện Công đoàn bệnh viện, 01 lãnh đạo phòng Hành chính quản trị, và 03 điều dưỡng viên đã trải qua bạo lực nơi làm việc.
(02 người bị bạo lực thể chất, 01 người bị bạo lực tinh thần) theo thông tin bệnh viện cung cấp trong thời gian 12 tháng qua
Thảo luận nhóm: 02 cuộc thảo luận: 01 nhóm gồm 04 điều dưỡng đã từng bị bạo lực, 01 nhóm gồm 04 điều dưỡng chưa bị bạo lực
2.4.2 Phương pháp chọn mẫu Định lượng: Chọn mẫu ngẫu nhiên
Bệnh viện quận Thủ Đức hiện có 533 điều dưỡng làm việc từ 1 năm trở lên đáp ứng tiêu chí lựa chọn, với cỡ mẫu ước tính là 400 Nghiên cứu viên đã lập danh sách các điều dưỡng viên làm việc trên 1 năm tại các khoa lâm sàng và chọn ngẫu nhiên 400 điều dưỡng viên từ danh sách này.
Để thực hiện nghiên cứu, bước đầu tiên là lập danh sách các điều dưỡng ở từng khoa lâm sàng đáp ứng tiêu chí lựa chọn Tiếp theo, cần tính hệ số k bằng cách chia cỡ mẫu nghiên cứu cho tổng số điều dưỡng thỏa điều kiện.
Số lượng điều dưỡng cần lẫy mẫu tại mỗi khoa được tính bằng cách nhân số điều dưỡng thỏa điều kiện với hệ số k Kết quả chi tiết về số lượng điều dưỡng tham gia nghiên cứu tại từng khoa có thể được tìm thấy trong Phụ lục 6.
Bước 4: Dựa vào danh sách điều dưỡng đủ điều kiện và số lượng mẫu cần lấy tại mỗi khoa, sử dụng hàm RANDBETWEEN trong Excel để lọc ra các số ngẫu nhiên tương ứng với thứ tự của điều dưỡng tham gia nghiên cứu Tiến hành cho đến khi đạt đủ số lượng mẫu cần thiết tại mỗi khoa Đối với phương pháp định tính, áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích theo tiêu chí đã được xác định.
Tổng cộng 10 cuộc PVS, 02 cuộc TLN Cụ thể:
Bài viết thực hiện phỏng vấn sâu với các đại diện từ Ban Giám đốc, lãnh đạo phòng Tổ chức cán bộ, lãnh đạo phòng Điều dưỡng, điều dưỡng trưởng khoa Khám bệnh, điều dưỡng trưởng khoa Cấp cứu, đại diện Công đoàn bệnh viện, lãnh đạo phòng Hành chính quản trị, cùng ba điều dưỡng viên đã trải qua bạo lực nơi làm việc, trong đó có hai điều dưỡng bị bạo lực thể chất và một điều dưỡng bị bạo lực tinh thần.
Nghiên cứu được thực hiện thông qua hai cuộc thảo luận nhóm, trong đó một nhóm gồm 04 điều dưỡng đã từng trải qua bạo lực (cả thể chất lẫn tinh thần) và một nhóm khác gồm 04 điều dưỡng chưa từng bị bạo lực Các nhà nghiên cứu xác định tình trạng bạo lực của các đối tượng thông qua việc tổng hợp sơ bộ các phiếu khảo sát định lượng.
Công cụ và phương pháp thu thập số liệu
2.5.1 Công cụ thu thập số liệu
Nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua bộ câu hỏi tự điền, được xây dựng dựa trên mục tiêu nghiên cứu, khung lý thuyết và tài liệu tham khảo liên quan Bộ câu hỏi này dựa trên Bộ câu hỏi bạo lực nơi làm việc của ILO/WHO/ICN/PSI, đã được chuẩn hóa và áp dụng rộng rãi trong nhiều nghiên cứu cả trong nước và quốc tế Sau khi điều chỉnh cho phù hợp với thực tiễn khám, chữa bệnh tại bệnh viện quận Thủ Đức, bộ câu hỏi đã được thử nghiệm trên 15 điều dưỡng viên Những điều dưỡng viên này đã được loại ra trong quá trình lấy mẫu chính thức, và bộ câu hỏi tiếp tục được chỉnh sửa để sử dụng từ ngữ dễ hiểu và phù hợp hơn.
Nghiên cứu định tính được thực hiện sau nghiên cứu định lượng nhằm tìm hiểu sâu hơn về các vấn đề liên quan đến bạo lực nơi làm việc ở các điều dưỡng viên khoa lâm sàng Bộ công cụ định tính bao gồm các hướng dẫn PVS và TLN được thiết kế để thu thập thông tin bổ sung, làm rõ thực trạng bạo lực và các yếu tố ảnh hưởng Nội dung của PVS và TLN được xây dựng dựa trên khung lý thuyết của nghiên cứu.
2.5.2 Phương pháp thu thập số liệu
+ Số liệu định lượng: Sử dụng bộ câu hỏi tự điền
+ Số liệu định tính: Phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm
2.5.3 Quy trình thu thập số liệu
Đối với số liệu định lượng:
+ Bước 1: Xin phép Ban Giám đốc, Hội đồng y đức bệnh viện chấp thuận thực hiện đề tài nghiên cứu tại bệnh viện
Liên hệ với lãnh đạo các khoa lâm sàng để xin phép thực hiện nghiên cứu và thông báo về thời gian nghiên cứu Cần cung cấp đầy đủ thông tin về mục đích, tính bảo mật của nghiên cứu, cũng như thời gian cần thiết để hoàn thành bộ câu hỏi.
Bước 3: Tiến hành tập huấn cho hai điều tra viên, những người sẽ phụ trách thu thập số liệu định lượng tại các khoa lâm sàng Họ sẽ sử dụng danh sách mẫu đã được chọn ngẫu nhiên và thu thập thông tin thông qua bộ câu hỏi tự điền (Phụ lục 1).
Sau cuộc họp giao ban khoa vào buổi sáng, bộ câu hỏi được phát cho các điều dưỡng lâm sàng theo danh sách Nghiên cứu viên sẽ rà soát và thu phiếu trả lời từ các điều dưỡng, đồng thời giải thích cho họ nếu có thắc mắc trong quá trình thu thập dữ liệu.
Đối với nghiên cứu định tính:
Nghiên cứu viên bắt đầu quy trình bằng cách gửi thư ngỏ qua email hoặc gọi điện thoại trực tiếp đến các đối tượng tham gia phỏng vấn, bao gồm Giám đốc, lãnh đạo phòng Tổ chức cán bộ, lãnh đạo phòng Hành chính quản trị, lãnh đạo phòng Điều dưỡng, điều dưỡng trưởng các khoa Khám bệnh, khoa Cấp cứu, và lãnh đạo công đoàn bệnh viện.
Tại HUPH, đã xảy ra tình trạng bạo lực nơi làm việc đối với các điều dưỡng, bao gồm 02 trường hợp bạo lực thể chất và 01 trường hợp bạo lực tinh thần Hiện có 03 điều dưỡng chưa bị bạo lực và các điều dưỡng khác vẫn tham gia vào hoạt động TLN.
Sau khi nhận được sự đồng ý tham gia, nghiên cứu viên sẽ liên hệ với đối tượng tham gia để xin lịch và thông báo địa điểm cụ thể cho buổi phỏng vấn sâu (PVS) và thảo luận nhóm (TLN).
Bước 3: Nghiên cứu viên thực hiện đề tài chủ trì thông qua việc thu thập thông tin từ các câu hỏi và chủ đề đã được chuẩn bị sẵn Các đối tượng nghiên cứu sẽ được phỏng vấn sâu trong khoảng thời gian 15-20 phút theo hướng dẫn phỏng vấn sâu (Phụ lục 4,5) Đồng thời, TLN sẽ tham gia thảo luận nhóm trong 30 phút theo hướng dẫn thảo luận (Phụ lục 2,3).
+ Công cụ hỗ trợ : Máy ghi âm, sổ ghi chép nội dung thảo luận, bút viết.
Các biến số nghiên cứu
Biến số độc lập trong nghiên cứu bao gồm giới tính, nhóm tuổi, trình độ học vấn, thâm niên công tác tại bệnh viện, vị trí công tác, trực đêm, số lượng đồng nghiệp làm cùng ca trực và khu vực làm việc chủ yếu.
+ Biến số phụ thuộc: Bạo lực nơi làm việc chung
Xây dựng chủ đề định tính liên quan đến các yếu tố bạo lực tại nơi làm việc đối với điều dưỡng viên trong các khoa lâm sàng là một nghiên cứu quan trọng Các chủ đề nghiên cứu sẽ tập trung vào tác động của bạo lực đến sức khỏe tâm lý và hiệu suất làm việc của điều dưỡng viên, từ đó đề xuất các biện pháp cải thiện môi trường làm việc an toàn hơn cho họ.
+ Bạo lực nơi làm việc đối với các điều dưỡng viên các khoa lâm sàng trong
Trong 12 tháng qua, bạo lực đã diễn ra với nhiều loại hình khác nhau, tần suất và thời gian xảy ra cũng rất đa dạng Đối tượng gây ra bạo lực thường là những cá nhân hoặc nhóm người cụ thể, và khu vực xảy ra bạo lực cũng có sự phân bố không đồng đều Nguyên nhân dẫn đến bạo lực có thể xuất phát từ nhiều yếu tố xã hội, tâm lý và kinh tế Phản ứng của cộng đồng khi xảy ra bạo lực thường là sự lo lắng và tìm kiếm giải pháp, trong khi hậu quả của bạo lực để lại những tác động nghiêm trọng đến sức khỏe tâm lý và an ninh xã hội.
Yếu tố cá nhân của điều dưỡng bao gồm tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn, thâm niên công tác, kỹ năng giao tiếp và khả năng xử lý tình huống, cũng như sự tự giác trong việc báo cáo các trường hợp bạo lực.
+ Đặc điểm nghề nghiệp của điều dưỡng: khu vực làm việc chủ yếu, làm ca đêm, đối tượng người bệnh và khu vực làm việc chủ yếu
Các yếu tố gây ra bạo lực từ đối tượng bao gồm người bệnh và người nhà của họ, cùng với các đặc điểm cá nhân như tuổi tác, giới tính, tình trạng sức khỏe yếu, việc sử dụng chất kích thích và các vấn đề tâm thần.
Môi trường làm việc trong bệnh viện cần chú trọng đến các biện pháp an ninh nhằm bảo đảm an toàn cho bệnh nhân và nhân viên Ánh sáng và tiếng ồn cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự thoải mái của người bệnh Việc cung cấp chỉ dẫn rõ ràng và khả năng đáp ứng nhu cầu của bệnh nhân là cần thiết để nâng cao trải nghiệm của họ Thời gian chờ đợi và tình trạng quá tải bệnh viện cũng cần được quản lý hiệu quả để giảm bớt áp lực cho cả bệnh nhân và nhân viên y tế.
Phương pháp phân tích số liệu
Dữ liệu định lượng đã được làm sạch và nhập liệu thông qua phần mềm Epidata 3.1, sau đó được phân tích bằng phần mềm SPSS 20 Các phương pháp thống kê mô tả và phân tích phù hợp sẽ được áp dụng.
Bài viết thống kê mô tả các đặc điểm cá nhân của đối tượng nghiên cứu như tuổi, giới tính, dân tộc, tình trạng hôn nhân, trình độ học vấn và thâm niên công tác Đồng thời, nó cũng phân tích đặc điểm nghề nghiệp, bao gồm vị trí làm việc hiện tại, nơi làm việc chính, tần suất làm ca đêm và tiếp xúc trực tiếp với người bệnh Bên cạnh đó, bài viết mô tả các loại bạo lực nơi làm việc, bao gồm bạo lực thể chất và bạo lực tinh thần, với các thông tin về tỷ lệ xảy ra, hình thức bạo lực, đối tượng gây ra bạo lực, giới tính và tuổi của đối tượng, thời gian xảy ra bạo lực, công việc đang làm khi bạo lực xảy ra, phản ứng với bạo lực, hậu quả của bạo lực, nguyên nhân xảy ra bạo lực, hậu quả cho người gây ra bạo lực, cũng như mức độ hỗ trợ từ lãnh đạo và bệnh viện, cùng với sự hài lòng về sự hỗ trợ nhận được.
Phân tích thống kê nhằm xác định mối liên hệ giữa các biến độc lập như đặc điểm của điều dưỡng (nhóm tuổi, giới tính, dân tộc, tình trạng hôn nhân, trình độ học vấn, thâm niên công tác) và đặc điểm nghề nghiệp (nơi làm việc chính, có làm ca đêm/trực đêm) với bạo lực tại nơi làm việc Điều dưỡng viên được coi là nạn nhân của bạo lực nơi làm việc nếu trong 12 tháng qua họ đã trải qua ít nhất một trong hai hình thức bạo lực thể chất hoặc tinh thần, hoặc cả hai.
Thông tin định tính được giải băng, tổng hợp và phân tích theo chủ đề nghiên cứu Phương pháp mã hóa theo chủ đề được sử dụng để xử lý thông tin định tính, sau đó tóm tắt vào bảng tổng hợp Các ý kiến tiêu biểu được lựa chọn để trích dẫn, nhằm minh họa cho mục tiêu nghiên cứu.
Vấn đề đạo đức của nghiên cứu
Trước khi bắt đầu nghiên cứu, tất cả các đối tượng tham gia đều được thông báo rõ ràng về mục đích và nội dung của nghiên cứu, nhằm đảm bảo sự tự nguyện Đồng thời, chúng tôi cũng giải thích về tính khuyết danh và cam kết bảo mật thông tin của họ.
HUPH hỗ trợ đối tượng trong việc chia sẻ và hợp tác trong nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu có quyền từ chối trả lời bất kỳ câu hỏi nào hoặc ngừng tham gia mà không ảnh hưởng đến công việc hiện tại.
Thông tin cá nhân của các đối tượng tham gia nghiên cứu đã được mã hóa và chỉ được sử dụng cho mục đích nghiên cứu, học tập, không phục vụ cho bất kỳ mục đích nào khác.
Nghiên cứu đã được Ban Giám đốc bệnh viện và hội đồng y đức bệnh viện phê duyệt Thực hiện nghiên cứu này sau khi nhận được sự chấp thuận từ Hội đồng đạo đức trường Đại học Y tế công cộng theo Quyết định số 246/2020/YTCC-HD3 ngày 19 tháng 6 năm 2020, liên quan đến các vấn đề đạo đức trong nghiên cứu y sinh học.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện trên 370 điều dưỡng làm việc tại bệnh viện quận Thủ Đức, với thông tin cá nhân của các điều dưỡng được trình bày trong Bảng 3.1.
Bảng 3 1.Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu (n= 370)
STT Đặc điểm Tần số (n) Tỷ lệ (%)
Tình trạng hôn nhân Độc thân 168 45,4 Đã kết hôn 196 53,0
Trình độ học vấn Trung cấp 47 12,7
Thâm niên công tác 1 đến