TỔNG QUAN
Lịch sử KK-TK dụng cụ y tế và một số khái niệm được sử dụng trong nghiên cứu
1.1.1.Lịch sử KK-TK dụng cụ y tế
Nhận thức về sự lây truyền bệnh đã tồn tại từ lâu, bắt đầu từ thời Hippocrates và Gallen, người đã sử dụng nước và rượu để làm sạch vết thương Năm 1860, Louis Pasteur phát hiện ra rằng bệnh tật do vi sinh vật gây ra, dẫn đến sự phát triển của phương pháp tiệt trùng Đến năm 1879, Charles Chamberland phát minh ra nồi hấp autoclave, thiết bị sử dụng sức nóng để tiêu diệt vi sinh vật, được áp dụng đầu tiên tại Paris Hiện nay, nồi hấp ướt autoclave được sử dụng rộng rãi trong các bệnh viện để tiệt khuẩn dụng cụ y tế, ngăn ngừa nhiễm trùng Cùng với sự tiến bộ của khoa học, nhiều công nghệ tiệt trùng mới như tiệt khuẩn bằng khí Ethylen Oxide từ năm 1938 và công nghệ Plasma đã được áp dụng tại Việt Nam và trên thế giới.
1.1.2 Một số khái niệm được sử dụng trong nghiên cứu
Làm sạch là quá trình sử dụng biện pháp cơ học để loại bỏ các tác nhân nhiễm khuẩn và chất ngoại lai trên dụng cụ, thường bằng nước và xà phòng hoặc enzyme Đây là bước bắt buộc trước khi tiến hành khử khuẩn và tiệt khuẩn Thực hiện tốt việc làm sạch ban đầu sẽ nâng cao hiệu quả của các bước khử khuẩn và tiệt khuẩn sau đó.
Khử nhiễm là quá trình áp dụng các tính chất cơ học và hóa học nhằm loại bỏ chất hữu cơ và giảm thiểu vi sinh vật gây bệnh trên dụng cụ, đảm bảo an toàn trong việc sử dụng, vận chuyển và thải bỏ.
Khử khuẩn là quá trình loại bỏ hầu hết hoặc tất cả vi sinh vật gây bệnh trên dụng cụ, nhưng không tiêu diệt bào tử vi khuẩn Quá trình này được chia thành ba mức độ: khử khuẩn mức độ thấp, khử khuẩn mức độ trung bình và khử khuẩn mức độ cao.
Khử khuẩn mức độ thấp :tiêu diệt được các vi khuẩn thông thường như một số virus và nấm,nhưng không tiêu diệt được bào tử vi khuẩn
Khử khuẩn mức độ trung bình là quá trình tiêu diệt M.tuberculosis, vi khuẩn dạng sinh dưỡng, hầu hết virus và nấm, nhưng không có khả năng diệt được dạng bào tử của vi khuẩn.
Khử khuẩn mức độ cao: là quá trình tiêu diệt được toàn bộ vi sinh vật và một số bào tử vi khuẩn
Tiệt khuẩn: là quá trình tiêu diệt hoặc loại bỏ tất cả các dạng của vi sinh vật sống bao gồm cả bào tử vi khuẩn [5],[6],[34]
DC thiết yếu chịu nhiệt là những dụng cụ có nguy cơ cao gây nhiễm khuẩn nếu bị ô nhiễm, thường được sử dụng trong các thủ thuật xâm lấn vào các tổ chức, mô, hoặc hệ thống mạch máu vô khuẩn Chúng có khả năng chịu nhiệt cao trong quá trình hấp sấy tiệt khuẩn mà không bị thay đổi hình dạng và tính chất, bao gồm các dụng cụ phẫu thuật bằng kim loại như panh, kéo, và kẹp phẫu tích.
DC bán thiết yếu không chịu nhiệt là loại DC tiếp xúc với niêm mạc và vùng da bị tổn thương trong quá trình sử dụng Khi tiếp xúc với nhiệt độ cao trong quá trình hấp sấy tiệt khuẩn, chúng có thể bị thay đổi hình dạng và tính chất, ảnh hưởng đến các thiết bị như ống nội soi tiêu hóa mềm, mask khí dung, bóng ambu, và dây máy thở.
Quy trình xử lý DC thiết yếu chịu nhiệt bao gồm các bước tuần tự từ khi sử dụng DC cho đến khi hoàn tất việc tiệt khuẩn.
Quy trình xử lý DC bán thiết yếu không chịu nhiệt bao gồm các bước tuần tự từ khi sử dụng đến khi đạt được mức khử khuẩn cao (KKMĐC) hoặc tiệt khuẩn ở nhiệt độ thấp.
Tầm quan trọng của công tác KK-TK dụng cụ y tế
Công tác kiểm soát và kiểm tra dụng cụ y tế đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát nhiễm khuẩn tại bệnh viện Sự phát triển kinh tế xã hội đã thúc đẩy nhu cầu nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, trong đó việc đảm bảo an toàn cho bệnh nhân thông qua việc quản lý hiệu quả dụng cụ y tế là rất cần thiết.
Việc sử dụng dụng cụ y tế vô khuẩn dùng một lần ngày càng phổ biến, đặc biệt là với các dụng cụ giá rẻ như bơm kim tiêm và sonde Tuy nhiên, các dụng cụ đắt tiền như dây máy nội soi và ống nội soi có thể được tái sử dụng để tiết kiệm chi phí Điều này tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm vi sinh vật gây bệnh từ bệnh nhân này sang bệnh nhân khác, ảnh hưởng đến sức khỏe của cả nhân viên y tế và bệnh nhân Do đó, việc thực hiện quy trình khử khuẩn và tiệt khuẩn đúng cách là rất cần thiết Nếu các cơ sở y tế tuân thủ quy trình này, tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện sẽ giảm, góp phần nâng cao chất lượng khám và điều trị Ngược lại, việc không tuân thủ quy trình tái sử dụng dụng cụ y tế có thể dẫn đến việc bệnh nhân mắc thêm bệnh mới, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng dịch vụ y tế.
Công tác khử khuẩn và tiệt khuẩn là tiêu chí quan trọng trong việc đánh giá chất lượng bệnh viện hàng năm tại các cơ sở khám chữa bệnh.
Các tác nhân gây bệnh thường có trên DC không được KK-TK đúng
Hầu hết các tác nhân gây bệnh từ người bệnh hoặc môi trường bệnh viện có thể lây nhiễm vào dụng cụ y tế trong quá trình khám và chăm sóc bệnh nhân, cũng như trong quá trình vận chuyển và bảo quản dụng cụ Các tác nhân này bao gồm virus, vi khuẩn, nấm và ký sinh trùng Đặc biệt, virus gây bệnh qua đường hô hấp như virus cúm A, sởi, lao, và các virus lây truyền qua đường máu như HIV, viêm gan B, viêm gan C có thể tồn tại trên dụng cụ y tế không được khử khuẩn đúng cách, tạo ra mối nguy hiểm cho bệnh nhân và nhân viên y tế Ngoài ra, các cầu khuẩn, trực khuẩn gram dương và gram âm, cùng với vi khuẩn đa kháng thuốc cũng có thể hiện diện trên dụng cụ y tế sử dụng cho bệnh nhân.
Staphylococcus spp, Staphylococcus aureus, E.coli, Pseudomonas aeruginosa,…
Tác nhân gây bệnh bò điên (Creutzfeldt-Jakob disease - CJD) có thể tồn tại trên dụng cụ y tế bị ô nhiễm Tại Việt Nam, chưa ghi nhận ca nào nhiễm CJD, trong khi tại Mỹ, tần suất mắc bệnh là 1 ca trên 1 triệu dân mỗi năm Đến tháng 11 năm 2015, CDC đã báo cáo hơn 250 ca mắc CJD trên toàn thế giới do lây truyền từ thầy thuốc, trong đó có 6 ca liên quan đến thiết bị ô nhiễm, 4 ca từ dụng cụ phẫu thuật thần kinh, và 2 ca từ điện não đồ (EEG) sử dụng điện cực sâu Tác nhân này khó bị tiêu diệt bằng quy trình khử khuẩn thông thường Để tiêu diệt CJD hiệu quả, cần làm sạch dụng cụ y tế và sau đó hấp ướt ở nhiệt độ 121˚C trong một giờ hoặc tiệt khuẩn bằng công nghệ Plasma hydrogen peroxide.
Các tác nhân gây bệnh có thể xuất phát từ nhiều nguồn như đường hô hấp, tiêu hóa, tiết niệu, da và mô mềm Những tác nhân này có thể lây nhiễm trực tiếp vào dụng cụ y tế hoặc phát tán ra môi trường xung quanh, dẫn đến việc lây nhiễm sang bàn tay của nhân viên y tế Nếu không tuân thủ nghiêm ngặt các quy định trong khử khuẩn và tiệt trùng dụng cụ, chúng có thể trở thành nguồn gốc gây ra các vụ dịch nhiễm khuẩn bệnh viện tại cơ sở y tế.
Tác nhân gây bệnh và con đường xâm nhập vào cơ thể người bệnh quyết định loại nhiễm khuẩn mà họ mắc phải Chẳng hạn, nhiễm khuẩn vết mổ có thể xảy ra do sử dụng dụng cụ phẫu thuật không đảm bảo vô khuẩn, trong khi nhiễm khuẩn đường hô hấp có thể do sử dụng mặt nạ thở khí dung bị ô nhiễm vi sinh vật gây bệnh.
Phân loại dụng cụ tái sử dụng để lựa chọn phương pháp KK-TK thích hợp
Vào năm 1968, Theo Spaulding đã phân chia dụng cụ y tế (DC) một cách rõ ràng theo mức độ nguy cơ nhiễm khuẩn, nhằm lựa chọn phương pháp khử khuẩn thích hợp Ông chia DC thành ba nhóm: nhóm có nguy cơ cao (DC thiết yếu) cần được tiệt khuẩn, nhóm có nguy cơ trung bình (DC bán thiết yếu) cần khử khuẩn mức độ cao, và nhóm có nguy cơ thấp (DC không thiết yếu) chỉ cần khử khuẩn thông thường hoặc làm sạch tại chỗ Phương pháp phân loại này vẫn được nhiều quốc gia áp dụng hiện nay.
HUPH chia này để thực hiện KK-TK dụng cụ y tế Vì vậy nhân viên y tế phải xác định rõ
DC thuộc nhóm nguy cơ nào là yếu tố quan trọng để lựa chọn phương pháp khử khuẩn - tiệt khuẩn (KK-TK) phù hợp Điều này cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải đào tạo nhân viên y tế (NVYT) nhằm cung cấp kiến thức cơ bản về quy trình KK-TK và dụng cụ liên quan.
NVYT áp dụng nhiều thủ thuật và kỹ thuật khác nhau trên NB, tuy nhiên, các DC có nguy cơ nhiễm khuẩn tương tự thì cần thực hiện quy trình xử lý DC đồng nhất.
Trong quá trình hấp sấy tiệt khuẩn, các dụng cụ y tế (DC) được phân loại dựa trên khả năng chịu nhiệt Một số DC có thể chịu được nhiệt độ cao, trong khi những DC khác sẽ bị biến dạng và mất tính chất Do đó, việc phân loại DC là cần thiết để đảm bảo hiệu quả của quá trình tiệt khuẩn.
DC được chia thành hai nhóm: DC chịu nhiệt và DC không chịu nhiệt DC chịu nhiệt có khả năng tiệt khuẩn ở nhiệt độ cao, trong khi DC không chịu nhiệt cần được tiệt khuẩn ở nhiệt độ thấp bằng hóa chất hoặc tối thiểu phải thực hiện KKMĐC.
Các phương pháp tiệt khuẩn thường được lựa chọn trong các cơ sở y tế
Có nhiều phương pháp tiệt khuẩn dụng cụ y tế nhưng phương pháp hấp ướt
DC là phương pháp tiệt khuẩn cổ điển, bắt đầu từ năm 1897, sử dụng nhiệt độ và độ ẩm cao Nhiệt độ tiệt khuẩn thường là 121˚C trong ít nhất 15 phút, hoặc 132˚C-135˚C trong 3-4 phút để đạt hiệu quả Phương pháp này vẫn được ưa chuộng do tính kinh tế và khả năng áp dụng cho các DC chịu nhiệt.
Phương pháp tiệt khuẩn bằng hấp khô sử dụng tủ sấy khô ở nhiệt độ cao, thích hợp cho các dụng cụ chịu nhiệt Nhiệt độ tiệt khuẩn có thể đạt 150˚C (300˚F) trong 150 phút, 160˚C (320˚F) trong 120 phút, và 170˚C (340˚F) trong 60 phút Mặc dù phương pháp này tiết kiệm và thân thiện với môi trường, nhưng nhiệt độ cao có thể làm hỏng dụng cụ, do đó hiện nay không được khuyến cáo sử dụng trong các cơ sở y tế.
Phương pháp tiệt khuẩn nhiệt độ thấp, bao gồm Ethylen oxide (Et) và Formaldehyde (F), được phát triển lần lượt vào năm 1940 và 1960, chủ yếu áp dụng cho các dụng cụ không chịu nhiệt Tuy nhiên, do cả hai phương pháp này đều sản sinh khí độc và có nguy cơ gây ung thư, nên chúng ngày càng ít được sử dụng trong các cơ sở y tế hiện nay.
Phương pháp tiệt khuẩn bằng hydrogen peroxide công nghệ Plasma, ra đời năm 1992, được áp dụng cho các dụng cụ không chịu nhiệt Phương pháp này có nhiều ưu điểm như thời gian tiệt khuẩn nhanh (từ 28 đến 75 phút tùy loại dụng cụ và thế hệ máy), thân thiện với con người và môi trường (sản phẩm phân hủy là nước và oxy), và tiệt khuẩn ở nhiệt độ thấp (< 55˚C) Do đó, nó rất phù hợp cho các dụng cụ nội soi và vi phẫu, hiện đang được sử dụng ngày càng nhiều tại các bệnh viện.
Việc sử dụng phương pháp tiệt khuẩn yêu cầu giám sát chặt chẽ các yếu tố như nhiệt độ, thời gian, độ ẩm, áp suất và nồng độ hóa chất theo hướng dẫn Để đảm bảo hiệu quả, các dụng cụ cần được sắp xếp trong máy hấp hoặc sấy sao cho có sự lưu thông tuần hoàn, và hóa chất tiệt khuẩn phải tiếp xúc trực tiếp với dụng cụ.
Một số hóa chất khử khuẩn thường được sử dụng trong cơ sở y tế
Loại alcohol thường dùng là ethanol và Iso prothanol
Nồng độ cồn thường sử dụng từ 60% đến 90%
Diệt được các vi khuẩn, virus, nấm nhưng không diệt được nha bào
Có tác dụng khử khuẩn mức độ trung bình
Thời gian tác dụng nhanh từ 1-10 phút, có tính chất n định(nếu đóng trong thùng kín)
1.6.2.Chlor và hợp chất chứa chlor:
Common types of chlorine used include bleach, Chloramin B, and Sodium Troclosene (Presept), each having different effects based on their concentration and usage methods Typically, a chlorine concentration of 0.5-1.0% is employed for effective results.
Diệt được các vi khuẩn, virus, nấm nhưng không diệt được nha bào
Có tác dụng khử khuẩn mức độ trung bình
Thời gian tác dụng từ 10 đến 60 phút, không n định(