Lịch sử nghiên cứu
Bệnh AIDS lần đầu tiên được phát hiện tại Hoa Kỳ vào năm 1981 và nhanh chóng lan rộng ra nhiều quốc gia trên thế giới Hiện nay, HIV/AIDS đã trở thành một đại dịch toàn cầu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống của người dân, đặc biệt là ở các nước đang phát triển Số lượng người nhiễm HIV và bệnh nhân AIDS đang gia tăng đáng kể Khi virus HIV xâm nhập vào cơ thể, người đó được gọi là người nhiễm HIV.
HIV là virus chậm phát triển thuộc họ Retroviridae, cụ thể là Lentivirus Có hai typ chính của virus này, trong đó typ HIV-1 được phát hiện lần đầu bởi các nhà khoa học Pháp vào năm 1983 và sau đó được xác nhận bởi các nhà khoa học Hoa Kỳ vào năm 1984 Hiện nay, HIV-1 là typ virus gây bệnh phổ biến nhất trên toàn cầu.
Năm 1985, typ HIV- II được nhóm các nhà khoa học nói trên ở Viện Pasteur Paris phân lập ở Tây Châu Phi và thường gây bệnh ở đó [28]
Trong khoảng 3 tháng sau khi nhiễm HIV, một số người có thể xuất hiện dấu hiệu nhiễm khuẩn cấp, sau đó chuyển sang giai đoạn nhiễm khuẩn không triệu chứng Quá trình nhiễm khuẩn này có thể kéo dài từ 5 đến 10 năm trước khi các triệu chứng của bệnh AIDS xuất hiện.
Bệnh AIDS là giai đoạn cuối của nhiễm HIV, với các triệu chứng ngày càng nặng và dẫn đến tử vong.
1.2 Dịch tễ học HIV/AIDS
1.2.1 Tác nhân gây bệnh HIV/AIDS
HIV (Virus gây suy giảm miễn dịch ở người) là một loại virus có kích thước từ 80 đến 120 nanomet Nhiễm HIV xảy ra trong suốt cuộc đời của con người và không phải do di truyền hay do khiếm khuyết.
HUPH b m sinh của hệ miễn dịch HIV chỉ gây ra suy giảm miễn dịch ở người và không gây bệnh cho các loại động vật khác
AIDS (Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải) là giai đoạn cuối của quá trình nhiễm HIV, do virus HIV gây ra, không phải là hội chứng bẩm sinh.
Nhiễm HIV là một loại nhiễm trùng suốt đời, khác với các nhiễm trùng tạm thời, vì virus HIV khi đã tích hợp vào gen của tế bào chủ sẽ tồn tại vĩnh viễn Do đó, người nhiễm HIV có khả năng truyền bệnh cho người khác trong suốt cuộc đời của họ.
Quá trình nhân lên của HIV gia tăng khi bệnh nhân mắc thêm các bệnh như lao, viêm gan B, C, dẫn đến sự tiến triển nhanh hơn của bệnh và tăng nguy cơ lây truyền Điều này khiến người bệnh không đủ khả năng bảo vệ cơ thể trước các tác nhân gây bệnh, tạo điều kiện thuận lợi cho sự bùng phát của các bệnh như lao và viêm gan.
1.2.2 Đường lây truyền HIV/AIDS [15]
HIV có mặt trong máu, tinh dịch, dịch âm đạo, nước bọt, nước mắt, dịch não tủy, nước tiểu và sữa mẹ Tuy nhiên, chỉ có ba phương thức lây nhiễm được xác định.
- Lây truyền qua đường tình dục: tính chung trên thế giới, tỷ lệ lây truyền
HIV lây truyền qua đường tình dục khác giới chiếm 71%, trong khi lây qua tình dục đồng giới (nam) chiếm 15% Nguy cơ lây nhiễm HIV gia tăng khi có các bệnh lý viêm nhiễm ở bộ phận sinh dục, có vết sây sát trong quá trình giao hợp, hoặc khi có quan hệ tình dục với nhiều người.
Lây truyền HIV qua đường máu có thể xảy ra thông qua việc truyền máu và các sản phẩm từ máu, ghép tạng, hoặc do sử dụng chung bơm kim tiêm, kim châm cứu, và kim xăm da mà không được kiểm soát.
Mẹ nhiễm HIV có khả năng lây truyền virus cho con trong thời kỳ mang thai, trong quá trình sinh nở, và có thể lây qua sữa mẹ sau khi sinh.
Hiện tại, ngoài các phương thức lây truyền đã được xác định, vẫn chưa có thông tin rõ ràng về các cách lây nhiễm khác như qua đường hô hấp, muỗi hoặc côn trùng đốt, hôn, và việc sử dụng chung bát, đũa.
1.2.3 Mô hình dịch tể học trong nhiễm HIV [18], [16]
Dựa vào thời điểm xuất hiện và các phương thức lây truyền có 3 mô hình dịch tễ học trong nhiễm HIV như sau:
Mô hình 1 của HIV chủ yếu xuất hiện ở Châu Mỹ, Úc và các nước Tây Âu, với dịch bệnh được phát hiện sớm từ đầu những năm 1980 Virus lây truyền chủ yếu qua quan hệ tình dục đồng giới và sau đó lây lan qua quan hệ tình dục khác giới, dẫn đến tỷ lệ nhiễm HIV ở nam giới cao hơn nữ giới.
Mô hình 2, xuất hiện tại Châu Phi, đặc trưng bởi vùng cận sa mạc Sahara, cho thấy dịch HIV lây truyền chủ yếu qua quan hệ tình dục khác giới và qua các dụng cụ xuyên chích không vô trùng Điều này dẫn đến tỷ lệ nhiễm HIV ở nam và nữ là tương đương.