1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Kiến thức, thái độ, hành vi và một số yếu tố liên quan về quan hệ tình dục tại một trường thpt quận đống đa hà nội, năm 2011

119 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Kiến thức, thái độ, hành vi và một số yếu tố liên quan về quan hệ tình dục tại một trường THPT quận Đống Đa Hà Nội, năm 2011
Tác giả Học viên Đỗ Thị Vân Anh
Người hướng dẫn Tiến sỹ Vũ Thị Hoàng Lan
Trường học Trường đại học Y tế công cộng
Chuyên ngành Sức khỏe sinh sản
Thể loại Luận văn tốt nghiệp thạc sỹ
Năm xuất bản 2011
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 119
Dung lượng 1,39 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1.1. Một số khái niệm (15)
    • 1.1.1. Vị thành niên (15)
    • 1.1.2. Sức khỏe sinh sản (16)
    • 1.1.3. Sức khỏe sinh sản vị thành niên (16)
    • 1.1.4. Tình dục (17)
    • 1.1.5. Sức khỏe tình dục (19)
    • 1.1.6. Tình dục an toàn (19)
    • 1.1.7. Bệnh lây truyền qua đường tình dục (20)
    • 1.1.8. Có thai và các biện pháp tránh thai (21)
    • 1.1.9. Phá thai (22)
  • 1.2. Tổng quan nghiên cứu về kiến thức, thái độ, thực hành của VTN trên thế giới (23)
    • 1.2.1. Kiến thức (23)
    • 1.2.2. Thái độ (24)
    • 1.2.3. Hành vi (25)
  • 1.3. Tổng quan nghiên cứu về kiến thức, thái độ, thực hành của VTN ở Việt Nam (26)
    • 1.2.3. Thực hành (0)
  • 1.4. Yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ, hành vi của VTN về quan hệ tình dục ........................................................................................................ 21 1.5. Một số văn bản chính sách liên quan đến SKSS của vị thành niên và (31)
  • 1.6. Một số đặc điểm về trường THPT Đống Đa (33)
  • CHƯƠNG II: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (15)
    • 2.1. Đối tượng nghiên cứu (0)
    • 2.2 Thời gian và địa điểm nghiên cứu (35)
    • 2.3. Thiết kế nghiên cứu (35)
    • 2.4. Mẫu và phương pháp chọn mẫu (35)
    • 2.5. Phương pháp thu thập số liệu (36)
    • 2.6. Phân tích số liệu (36)
    • 2.7. Các biến số được sử dụng trong nghiên cứu (0)
    • 2.8. Một số khái niệm và tiêu chuẩn đánh giá được sử dụng trong nghiên cứu 32 1. Một số khái niệm (0)
      • 2.8.2. Tiêu chuẩn đánh giá (42)
    • 2.9. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu (45)
    • 2.10. Hạn chế của nghiên cứu, sai số và biện pháp khắc phục sai số (46)
      • 2.10.1. Hạn chế của nghiên cứu (46)
      • 2.10.2. Sai số (46)
      • 2.10.3. Biện pháp khắc phục sai số (47)
  • PHẦN III KẾT QUẢ (0)
    • 3.1. Thông tin chung (48)
    • 3.2. Kiến thức của học sinh về những vấn đề liên quan đến quan hệ tình dục (50)
      • 3.2.1. Kiến thức về tình dục an toàn (50)
      • 3.2.2. Kiến thức về BLTQĐTD (51)
      • 3.2.3. Kiến thức về biện pháp tránh thai (52)
      • 3.2.4. Kiến thức về có thai và nạo phá thai (53)
      • 3.2.5. Đánh giá chung kiến thức của học sinh về QHTD (54)
    • 3.3. Thái độ của học sinh về tình dục, các bệnh lây truyền qua đường tình dục và nạo phá thai (56)
      • 3.3.1. Thái độ của học sinh về tình dục tuổi học trò (56)
      • 3.3.4. Đánh giá chung thái độ học sinh về quan hệ tình dục (58)
    • 3.4. Hành vi trong quan hệ tình dục (60)
    • 3.5. Tiếp cận và chia sẻ nguồn thông tin về sức khỏe sinh sản (63)
    • 3.6. Một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ, hành vi về QHTD (67)
      • 3.6.1. Một số yếu tố liên quan đến kiến thức về quan hệ tình dục (67)
      • 3.6.2. Một số yếu tố liên quan đến thái độ (69)
      • 3.6.3. Một số yếu tố liên quan đến hành vi (73)
  • CHƯƠNG IV: BÀN LUẬN (35)
    • 4.1. Kiến thức, thái độ, hành vi về quan hệ tình dục (76)
      • 4.1.1. Kiến thức (76)
      • 4.1.2. Thái độ (79)
      • 4.1.3. Hành vi (80)
    • 4.2. Yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ và hành vi về quan hệ tình dục (81)
    • 4.3. Một số bàn luận về phương pháp nghiên cứu (82)
  • CHƯƠNG V: KẾT LUẬN (76)
    • 5.1. Kiến thức, thái độ, thực hành của học sinh về quan hệ tình dục (83)
      • 5.1.1. Kiến thức (83)
      • 5.1.2. Thái độ (83)
      • 5.1.3 Hành vi (83)
    • 5.2 Một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ và hành vi về QHTD (84)
      • 5.2.1. Một số yếu tố liên quan đến kiến thức (84)
      • 5.2.2. Một số yếu tố liên quan đến thái độ (84)
      • 5.2.3. Một số yếu tố liên quan đến hành vi (84)
  • CHƯƠNG VI: KHUYẾN NGHỊ (83)
    • 6.1. Tài liệu truyền thông cho đối tượng vị thành niên (0)
    • 6.2. Đối với gia đình (85)
    • 6.3. Đối với nhà trường (86)
    • 6.5. Đối với học sinh (87)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (88)

Nội dung

Một số khái niệm

Vị thành niên

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), vị thành niên là những người trong độ tuổi từ 10 đến 19, đang trải qua giai đoạn phát triển nhanh về thể chất và hoàn thiện hệ thống sinh sản, đồng thời trưởng thành về tâm lý xã hội và hình thành nhân cách WHO cũng định nghĩa thanh niên là những người từ 15 đến 24 tuổi, trong khi những người trẻ tuổi được xác định là những cá nhân trong độ tuổi từ 10 đến 24.

Năm 1996, Vụ Bảo vệ sức khỏe bà mẹ, trẻ em và Kế hoạch hóa gia đình thuộc Bộ Y tế Việt Nam đã đề xuất phân chia tuổi vị thành niên thành hai nhóm: nhóm 1 từ 10 đến 14 tuổi và nhóm 2 từ 15 đến 19 tuổi, dựa trên tình hình thực tế của đất nước.

Vị thành niên là giai đoạn phát triển mạnh mẽ về trí tuệ và thể lực, khác biệt với sự phát triển của bào thai và trẻ nhỏ Trong giai đoạn này, thanh thiếu niên thường thể hiện hành vi thử nghiệm, thể hiện sự hào phóng và đôi khi có nguy cơ gây hại cho bản thân và xã hội Họ thích khẳng định bản thân và thoát khỏi sự kiểm soát của người lớn, nhưng cũng dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè và có thể tiếp nhận những hành vi lệch chuẩn Đây là thời điểm quan trọng trong việc hình thành nhân cách, với nhiều yếu tố tâm lý chưa ổn định và mâu thuẫn giữa sự trưởng thành và ý thức bản thân, khiến họ cảm thấy mình đã đủ lớn để được đối xử như người lớn.

Giai đoạn hình thành và phát triển của VTN bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố kinh tế và văn hóa xã hội đặc trưng Do đó, việc chăm sóc sức khỏe và định hướng phát triển là rất quan trọng.

HUPH đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành tư tưởng và tinh thần, đồng thời hỗ trợ thanh thiếu niên tiếp cận và thực hành những giá trị chuẩn mực, đúng đắn của xã hội, điều này là rất cần thiết cho lứa tuổi này.

Sức khỏe sinh sản

Sức khỏe không chỉ đơn thuần là việc không có bệnh tật, mà còn là sự phát triển hài hòa về thể lực, trí tuệ và khả năng hòa nhập cộng đồng Theo định nghĩa của WHO, sức khỏe sinh sản là trạng thái hoàn hảo về mặt thể chất và tinh thần, liên quan đến hệ thống sinh sản và chức năng sinh sản Điều này có nghĩa là mọi người có quyền sống tình dục an toàn và hài lòng, có khả năng sinh sản, và tự do quyết định về việc có con, thời điểm sinh con và số lượng con.

Chương trình hành động của Hội nghị Cairo cũng đã đề cập đến nội dung cơ bản của chăm sóc SKSS là:

-Tư vấn, giáo dục, truyền thông và dịch vụ KHHGĐ an toàn, hiệu quả và chấp nhận tự do lựa chọn của khách hàng, kể cả nam giới

- Chú trọng sức khỏe VTN ngay từ lúc bước vào tuổi hoạt động tình dục và sinh sản

- Giáo dục sức khỏe và chăm sóc sức khỏe bà mẹ, trẻ sơ sinh, bao gồm cả chăm sóc trong lúc có thai, khi đẻ và sau đẻ

- Phòng ngừa và điều trị bệnh viêm nhiễm đường sinh dục và các bệnh LTQĐTD

Xử trí các vấn đề sức khỏe phụ nữ bao gồm bệnh phụ khoa và giáo dục tình dục cho cả nam và nữ, đồng thời khuyến khích nam giới có trách nhiệm trong các hành vi tình dục và sinh sản.

Sức khỏe sinh sản vị thành niên

Sức khỏe sinh sản vị thành niên đề cập đến các vấn đề liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng của thanh thiếu niên, đặc biệt là trong giai đoạn phát triển.

HUPH thành niên gái cần nắm vững kiến thức về sức khỏe sinh sản, bao gồm cách giữ gìn sức khỏe khi mang thai và những biến đổi của cơ thể trong giai đoạn phát triển quan trọng này Việc phát triển hiểu biết về tình dục học và sức khỏe tình dục là rất cần thiết trong suốt cuộc đời Ngoài ra, các vấn đề như tình yêu, quan hệ tình dục, phòng tránh thai, nạo hút thai, sinh đẻ ở tuổi vị thành niên, viêm nhiễm đường sinh sản và các bệnh lây truyền qua đường tình dục, bao gồm cả HIV/AIDS, vẫn còn là những thách thức lớn mà giới trẻ phải đối mặt.

Hội nghị Quốc tế về dân số và phát triển nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đáp ứng nhu cầu sức khỏe sinh sản của vị thành niên, một nhóm thường bị bỏ quên bởi các dịch vụ hiện tại Chương trình hành động của Hội nghị khẳng định cần cung cấp thông tin và dịch vụ đầy đủ cho vị thành niên, giúp họ nhận thức về nhu cầu tình dục của bản thân và bảo vệ họ khỏi nguy cơ mang thai ngoài ý muốn cũng như các bệnh lây truyền qua đường tình dục, có thể dẫn đến vô sinh.

Làm mẹ ở tuổi vị thành niên có nguy cơ tử vong cao hơn nhiều so với mức bình thường, đồng thời cũng làm tăng rủi ro về sức khỏe và tử vong cho con cái Nhiều thanh thiếu niên bị ép buộc phải tham gia vào hoạt động tình dục, đặc biệt là những phụ nữ trẻ và nghèo, là nhóm dễ gặp rủi ro nhất Việc bắt đầu quan hệ tình dục sớm khiến vị thành niên, cả trai lẫn gái, dễ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục, bao gồm HIV/AIDS, do thiếu kiến thức và sự hướng dẫn về cách tự bảo vệ bản thân.

Tình dục

Tình dục không chỉ đơn thuần là quan hệ xác thịt mà còn bao hàm tình yêu và ân ái, đóng vai trò quan trọng trong hôn nhân và gia đình Nó ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, lịch sử và văn hóa Trong tiếng Việt, thuật ngữ “sexuality” mang hai nghĩa là tính dục và tình dục.

Tính dục không chỉ đơn thuần là khả năng quan hệ tình dục của con người, mà còn là một khía cạnh mang tính nhân văn sâu sắc Nó thể hiện bản chất văn hóa và xã hội của con người, phản ánh những giá trị và mối quan hệ trong cuộc sống.

HUPH hóa và xã hội bao gồm nhiều khía cạnh hơn chỉ là tình dục, vì tình dục chỉ là mối quan hệ thể xác giữa hai cá nhân Tình dục được xem như một phương tiện văn hóa cụ thể, do đó, định nghĩa và ngôn ngữ liên quan có thể khác nhau giữa các nền văn hóa và cộng đồng khác nhau Việc hiểu rõ ý nghĩa của các thuật ngữ này trong ngữ cảnh văn hóa và ngôn ngữ của từng cộng đồng là rất quan trọng đối với những người thiết kế chương trình và cung cấp dịch vụ.

Tính dục của con người bao gồm sự hiểu biết về tình dục, sự tin tưởng, thái độ, giá trị và hành vi cá nhân, cùng với giải phẫu học, sinh lý học và sinh hóa học của hệ thống phản ứng tình dục Nó liên quan đến tính đồng nhất, sự định hướng, vai trò và nhân cách, cũng như suy nghĩ, tình cảm và mối quan hệ Sự biểu hiện của tính dục bị chi phối bởi các yếu tố đạo đức, tâm hồn, văn hóa và lương tâm Theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới, tình dục là một khía cạnh trung tâm trong đời sống con người, bao gồm dục tính, giới tính, nhân dạng, vai trò giới, khuynh hướng tình dục, sự luyến ái, khoái lạc, quan hệ riêng tư và sự sinh sản Tình dục được trải nghiệm và thể hiện qua suy nghĩ, tưởng tượng, ham muốn, quan niệm, thái độ, giá trị, hành vi, thực hành, vai trò và các mối quan hệ, mặc dù không phải mọi khía cạnh đều được trải nghiệm và thể hiện Nó chịu ảnh hưởng từ sự tương tác giữa các yếu tố sinh học, tâm lý, xã hội, kinh tế, chính trị, văn hóa, đạo đức, luật pháp, lịch sử, tín ngưỡng và tinh thần.

Tình dục là một khía cạnh quan trọng của nhân cách, phản ánh cảm xúc, thái độ và hành vi giới tính của con người Nó có thể bao gồm cả tình cảm và các hoạt động sinh lý, mang tính chất tự nhiên và lành mạnh Tình dục không chỉ là biểu hiện của tình yêu mà còn là sự thu hút mạnh mẽ về mặt sinh lý.

Tình dục chủ yếu xảy ra giữa hai người khác giới, nhưng cũng có thể xảy ra giữa hai người cùng giới Những biểu hiện rõ ràng của tình dục bao gồm mong muốn ở bên nhau, vuốt ve, mơn trớn, hôn hít và giao hợp.

Những người vị thành niên có thể quan hệ tình dục vì nhiều lý do như tò mò, áp lực từ bạn bè hoặc người yêu Một số người chọn chờ đến khi kết hôn Quan trọng là giới trẻ cần nhận thức rằng họ có quyền nói “không” trước yêu cầu quan hệ tình dục và nếu quyết định nói “có”, họ cần hiểu rõ và cân nhắc các hậu quả có thể xảy ra.

Xét về mặt sinh học, tình dục là nhu cầu tự nhiên và phát triển tất yếu của con người khi bước vào tuổi dậy thì, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nòi giống Trong giai đoạn này, sự phát dục không chỉ khiến các bạn trẻ quan tâm đến người khác giới mà còn khơi dậy sự khát khao khám phá những điều mới mẻ và kỳ diệu từ họ.

Dậy thì sớm và kết hôn muộn đã tạo ra khoảng cách từ 8-10 năm giữa sự trưởng thành về thể chất và sinh dục với tuổi lập gia đình Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc xảy ra hoạt động tình dục sớm ở lứa tuổi vị thành niên.

Sức khỏe tình dục

Sức khỏe tình dục, theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới, là sự hòa hợp giữa các khía cạnh thể chất, cảm xúc, tri thức và xã hội trong cuộc sống tình dục, nhằm nâng cao nhân cách, giao tiếp và tình yêu Mỗi cá nhân đều có quyền tiếp cận thông tin về tình dục và quan tâm đến mối quan hệ tình dục, bao gồm cả khía cạnh khoái cảm và sinh sản.

Tình dục an toàn

Ở nữ giới nhu cầu tình dục thoạt đầu ít cấp bách và nảy sinh chậm hơn nam

Phụ nữ thường có xu hướng thích vuốt ve và âu yếm, điều này làm tăng nhu cầu sinh lý của họ Mặc dù nhu cầu tình dục của phụ nữ bền bỉ và nồng nhiệt không kém gì nam giới, họ thường có tính chất bị động trong quan hệ tình dục Do phải gánh chịu những hậu quả nặng nề, phụ nữ thường đắn đo và giữ gìn hơn Tuy nhiên, họ cũng dễ nhượng bộ và đôi khi không thể tránh khỏi những hậu quả ngoài ý muốn.

Một mối quan hệ tình dục lành mạnh và an toàn cần dựa trên sự chia sẻ giá trị và có năm đặc tính quan trọng: sự đồng ý, không lợi dụng, chân thật, mang lại niềm khoái lạc cho nhau, và được bảo vệ khỏi thai ngoài ý muốn cũng như bệnh lây truyền qua đường tình dục, bao gồm cả HIV/AIDS.

Theo tài liệu tập huấn cho giáo viên về giáo dục dân số và sức khỏe sinh sản vị thành niên, quan hệ tình dục an toàn yêu cầu phải vừa tận hưởng tình dục vừa tránh được hậu quả xấu Để đạt được điều này, cần ngăn chặn tinh dịch nam hoặc dịch âm đạo nữ xâm nhập vào cơ thể Có hai phương pháp để thực hiện: một là không giao hợp nhưng vẫn đạt khoái cảm qua vuốt ve, hôn hít, xoa bóp; hai là sử dụng bao cao su Những biện pháp này không chỉ giúp tránh thai ngoài ý muốn mà còn phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục, bao gồm HIV/AIDS.

Bệnh lây truyền qua đường tình dục

Bệnh lây truyền qua đường tình dục chủ yếu lây qua tiếp xúc trực tiếp với cơ thể, đặc biệt trong sinh hoạt tình dục Bệnh có thể lây giữa nam và nam, nữ và nữ, nhưng thường gặp nhất ở những người có quan hệ tình dục khác giới Do đó, nguyên tắc điều trị là cần điều trị cho cả hai người vợ và chồng hoặc bạn tình.

Các bệnh lây truyền qua đường tình dục (BLTQĐTD) là những bệnh do vi khuẩn, virus hoặc đơn bào gây ra, lây lan qua quan hệ tình dục Một số bệnh thường gặp bao gồm bệnh lậu, giang mai, viêm âm đạo do trùng roi, viêm âm đạo do nấm, nhiễm Chlamydia sinh dục, bệnh hạ cam, viêm gan B và nhiễm HIV/AIDS.

Các tác nhân gây bệnh lây truyền qua đường tình dục (BLTQĐTD) có thể ảnh hưởng đến một hoặc nhiều hệ thống cơ quan trong cơ thể Chẳng hạn, lậu cầu khuẩn có thể gây viêm niệu đạo, dẫn đến triệu chứng đau buốt khi đi tiểu và có mủ chảy từ niệu đạo.

Cần chú trọng vào việc phòng ngừa và điều trị hiệu quả các bệnh lây truyền qua đường tình dục, vì chúng có thể tạo điều kiện cho việc lây nhiễm HIV/AIDS.

Để phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục (BLTQĐTD), nguyên tắc cơ bản là tránh tiếp xúc với dịch cơ thể của người nhiễm khuẩn như tinh dịch, dịch âm đạo, nước bọt và máu Vi khuẩn gây bệnh thường xâm nhập qua âm đạo, niệu đạo và miệng Do đó, thực hành tình dục an toàn và lành mạnh là rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe.

Có thai và các biện pháp tránh thai

Khi nam giới đưa dương vật cương cứng vào âm đạo, hàng triệu tinh trùng theo tinh dịch sẽ được phóng ra vào đáy âm đạo Tinh trùng bơi từ âm đạo vào tử cung và lên ống dẫn trứng để tìm trứng Nếu có một trứng đã chín trong ống trứng, quá trình thụ tinh có thể xảy ra, mặc dù chỉ một tinh trùng duy nhất có khả năng thụ tinh cho trứng Sau khi được thụ tinh, trứng sẽ di chuyển vào tử cung để làm tổ, nơi bào thai sẽ phát triển Nếu không có sự thụ tinh, kinh nguyệt sẽ diễn ra bình thường.

Nữ giới có khả năng mang thai ngay khi trứng đã chín và có quan hệ tình dục với nam giới, kể cả trong lần đầu tiên Để tránh thai, cần áp dụng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Biện pháp tránh thai (BPTT) là các phương pháp can thiệp nhằm ngăn cản việc thụ thai ở phụ nữ Các BPTT phổ biến bao gồm thuốc, hóa chất, thiết bị cấy ghép, và các thủ thuật ngoại khoa để ngăn cản tinh trùng gặp trứng Những biện pháp này hỗ trợ cá nhân và cặp đôi trong việc thực hiện kế hoạch hóa gia đình.

Hiện nay, có nhiều biện pháp tránh thai như dụng cụ tử cung, bao cao su, thuốc viên tránh thai, thuốc cấy tránh thai, triệt sản nam và nữ, thuốc diệt tinh trùng, tính vòng kinh và xuất tinh ngoài âm đạo Tuy nhiên, chỉ một số phương pháp như thuốc uống tránh thai, bao cao su và viên tránh thai khẩn cấp là phù hợp cho vị thành niên.

Thuốc uống tránh thai kết hợp chứa hai hormone estrogen và progestin, giúp ngăn chặn sự rụng trứng và làm đặc niêm dịch cổ tử cung, từ đó ngăn cản tinh trùng gặp trứng và trứng đã thụ tinh làm tổ trong buồng tử cung Khi sử dụng đúng cách, hiệu quả tránh thai có thể đạt tới 97-99%, nhưng thuốc không có tác dụng phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục Viên uống tránh thai thường được khuyến nghị cho vị thành niên, ngay cả khi họ chưa quan hệ tình dục, vì thuốc có thể giúp giảm đau bụng kinh và làm cho chu kỳ kinh nguyệt đều đặn hơn.

Bao cao su cho nam giới hoạt động như một màng ngăn, ngăn cản tinh trùng di chuyển vào âm đạo, từ đó ngăn chặn hiện tượng thụ thai Đây là biện pháp tránh thai hiệu quả, an toàn và tiết kiệm, đồng thời cũng giúp phòng ngừa HIV/AIDS và các bệnh lây truyền qua đường tình dục Nhiều trung tâm y tế và dân số cung cấp bao cao su miễn phí hoặc với giá rẻ.

Viên uống tránh thai khẩn cấp là biện pháp tạm thời được sử dụng sau khi quan hệ tình dục mà không có biện pháp tránh thai hoặc khi biện pháp tránh thai gặp sự cố Thuốc chủ yếu hoạt động bằng cách ức chế rụng trứng hoặc ngăn cản sự làm tổ của trứng đã thụ tinh, với hiệu quả lên tới 98% nếu được sử dụng sớm, ít nhất là 75% trong các trường hợp khác Tuy nhiên, không nên sử dụng viên tránh thai khẩn cấp thường xuyên như các biện pháp tránh thai thông thường, vì hiệu quả thấp hơn và có thể gây ra nhiều tác dụng phụ khó chịu.

Phương pháp tránh thai bằng tính vòng kinh không được khuyến khích cho vị thành niên do chu kỳ kinh nguyệt của họ thường không đều Hơn nữa, bạn tình của họ có thể không sẵn sàng hợp tác trong việc thực hiện phương pháp này Quan hệ tình dục ở độ tuổi trẻ thường thiếu sự ổn định, trách nhiệm và ý thức cần thiết để phát triển sự hợp tác và tin cậy, điều này rất quan trọng cho việc sử dụng hiệu quả phương pháp tránh thai này.

Phá thai

Phá thai là phương pháp sử dụng thuốc và các kỹ thuật y tế để chấm dứt thai kỳ Hành động này có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt đối với sức khỏe tâm lý và thể chất của phụ nữ, đặc biệt là trong độ tuổi vị thành niên.

Nguy cơ tai biến sau khi phá thai cao hơn do nhiều người không có kinh nghiệm trong việc nhận định tình trạng mang thai của mình, thường cố gắng trì hoãn thời điểm phá thai, dẫn đến thai lớn hơn Các tai biến có thể xảy ra trong quá trình nạo phá thai bao gồm nhiễm trùng, chấn thương như thủng tử cung và băng huyết Hậu quả lâu dài có thể dẫn đến nguy cơ mang thai ngoài tử cung, nhiễm khuẩn đường sinh dục mãn tính và vô sinh.

Tổng quan nghiên cứu về kiến thức, thái độ, thực hành của VTN trên thế giới

Kiến thức

Theo báo cáo của UNFPA, kiến thức về sức khỏe sinh sản và tình dục của vị thành niên (VTN) ở một số nước như Bangladesh, Ấn Độ, Campuchia, Thái Lan, Malaysia, Trung Quốc, Sri Lanka và Philippines rất hạn chế Tại Campuchia, chỉ có 3/5 VTN biết đến bệnh lây truyền qua đường tình dục (BLTQĐTD), với nhóm tuổi 16-20 có kiến thức tốt hơn nhóm 11-16 tuổi (45% so với 25%) VTN cho biết nguy cơ lây truyền BLTQĐTD chủ yếu qua quan hệ tình dục với người bán dâm (67%) và sử dụng chung bơm kim tiêm (40%) Đáng chú ý, 85-100% VTN đã nghe về HIV/AIDS, chủ yếu qua phương tiện truyền thông đại chúng (95,3%), bạn bè (39,8%), và nhân viên y tế (32,4%), trong khi chỉ có 8,5% từ giáo viên.

Kiến thức về biện pháp tránh thai (BPTT) ở các nước như Malaysia rất cao, trong khi ở Bangladesh, Sri Lanka, Trung Quốc và Việt Nam lại rất thấp Nam giới chủ yếu sử dụng bao cao su và xuất tinh ngoài âm đạo, trong khi nữ giới thường chọn thuốc tránh thai Tuy nhiên, tỷ lệ nhận thức về BPTT trong giới trẻ cực kỳ thấp, chỉ từ 1-37% Sự thiếu hiểu biết này, cùng với việc không biết tìm kiếm BPTT và cách phòng chống, đã dẫn đến nhiều trường hợp mang thai ngoài ý muốn.

Một cuộc khảo sát tại một trường Đại học ở Trung Quốc với 1813 sinh viên trong độ tuổi từ 17-26 cho thấy rằng 18% sinh viên không biết tên một biện pháp luật về tội phạm tình dục, và 38% không thể nêu ra bất kỳ cách phòng tránh nào cho vấn đề này.

Tại Iran, trong một nghiên cứu về kiến thức, thái độ, hành vi về SKSS trong

1385 nam giới từ 15-18 tuổi ở Tehran, có 17% nam giới có kiến thức đúng về thời

HUPH điểm có thể có thai trong chu kỳ kinh nguyệt, 42% VTN biết sử dụng BCS có thể tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục [46]

Theo báo cáo của Yasmeen Sabeeh Qazi tại hội nghị Mumbai năm 2000, một nghiên cứu ở Pakistan cho thấy 32% nam và 15% nữ trong số 310 VTN/TN chưa từng nghe về biện pháp tránh thai (BPTT) Điều này đặc biệt đáng lo ngại vì nữ VNT/TN, đối tượng chịu ảnh hưởng nhiều nhất từ việc mang thai, có kiến thức về BPTT kém gấp đôi so với nam giới Tỷ lệ biết cách sử dụng BPTT, bao gồm thuốc và bao cao su, ở cả nam và nữ chỉ đạt 5%.

Thái độ

Nhiều nghiên cứu toàn cầu đã chỉ ra rằng thái độ của vị thành niên và thanh niên về tình dục và sức khỏe sinh sản bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi văn hóa Ở các nước phương Tây, tình dục thường được nhìn nhận một cách cởi mở, liên kết với tâm lý và xã hội, đồng thời coi đó là nguồn khoái cảm Ngược lại, các nước Đông Á và Đông Nam Á, chịu ảnh hưởng của đạo Phật và Nho giáo, thường xem tình dục như một bản năng thấp kém và ngại ngùng khi thảo luận về vấn đề này.

Trong một nghiên cứu của Mohammadi và các cộng sự tại Tehran, Iran, có 55% nam thanh niên VTN cho rằng không nên có quan hệ tình dục trước hôn nhân.

Một cuộc khảo sát tại Trung Quốc cho thấy khoảng 60% thanh niên chưa kết hôn đồng ý với việc quan hệ tình dục trước hôn nhân nếu họ yêu nhau hoặc có mong muốn Chỉ có 7-8% thanh niên không đồng ý với quan hệ tình dục trước hôn nhân, cho rằng việc này sẽ bị trừng phạt ở độ tuổi của họ.

Một nghiên cứu tại Skilankan do Kilinga Tudor Silva và Stephen Schensul thực hiện đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt trong thái độ của nam và nữ về quan điểm mất trinh trước hôn nhân Cụ thể, 76% nữ giới cho rằng việc này rất nguy hiểm, trong khi tỷ lệ này ở nam giới chỉ là 67% Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê với p

Ngày đăng: 26/07/2023, 23:52

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Nguyễn Thị Xuân Anh (2008), Kiến thức, thái độ, thực hành về quan hệ tình dục và một số yếu tố liên quan ở học sinh trường THPT Tây Hồ- quận Tây Hồ, năm 2008, Luận văn thạc sỹ y tế công cộng, Đại học y tế công cộng, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Luận văn thạc sỹ y tế công cộng
Tác giả: Nguyễn Thị Xuân Anh
Nhà XB: Đại học y tế công cộng
Năm: 2008
3. Bộ Giáo dục và Đào tạo và Ủy ban dân số- gia đình và trẻ em (2005), Giáo dục dân số sức khỏe sinh sản vị thành niên (Tài liệu tập huấn giáo viên các trường phổ thông), Nhà xuất bản Nông nghiệp, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo dục dân số sức khỏe sinh sản vị thành niên
Tác giả: Bộ Giáo dục và Đào tạo, Ủy ban dân số- gia đình và trẻ em
Nhà XB: Nhà xuất bản Nông nghiệp
Năm: 2005
4. Bộ y tế (2005), Tài liệu đào tạo: Hướng dẫn chuẩn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản, Nhà xuất bản Y học, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tài liệu đào tạo: Hướng dẫn chuẩn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản
Tác giả: Bộ y tế
Nhà XB: Nhà xuất bản Y học
Năm: 2005
5. Bộ y tế (2006), Kế hoạch tổng thể Quốc gia về bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe của vị thành niên và thanh niên Việt Nam giai đoạn 2006-2010 và định hướng đến năm 2020, Nhà xuất bản y học, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Kế hoạch tổng thể Quốc gia về bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe của vị thành niên và thanh niên Việt Nam giai đoạn 2006-2010 và định hướng đến năm 2020
Tác giả: Bộ y tế
Nhà XB: Nhà xuất bản y học
Năm: 2006
7. Bộ Y tế và các cộng sự (2005), Điều tra quốc gia về vị thành niên và thanh niên Việt Nam, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Điều tra quốc gia về vị thành niên và thanh niên Việt Nam
Tác giả: Bộ Y tế và các cộng sự
Nhà XB: Hà Nội
Năm: 2005
8. Trần Thị Trung Chiến và cộng sự (1999), Khảo sát đánh giá về kiến thức, thái độ và thực hành của thanh thiếu niên Hải Phòng với các vấn đề liên quan đến SKSS, Ủy ban Quốc gia dân số&kế hoạch hóa gia đình, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Khảo sát đánh giá về kiến thức, thái độ và thực hành của thanh thiếu niên Hải Phòng với các vấn đề liên quan đến SKSS
Tác giả: Trần Thị Trung Chiến, cộng sự
Nhà XB: Ủy ban Quốc gia dân số & kế hoạch hóa gia đình
Năm: 1999
9. Chương trình hợp tác y tế Việt Nam-Thụy Điển và Trường Đại học Y Thái Bình (2002), Sức khỏe vị thành niên ở Việt Nam, Nhà xuất bản Y học, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Sức khỏe vị thành niên ở Việt Nam
Tác giả: Chương trình hợp tác y tế Việt Nam-Thụy Điển và Trường Đại học Y Thái Bình
Nhà XB: Nhà xuất bản Y học
Năm: 2002
10. Belanger Daniele và Khuất Thị Thu Hồng (1996), Kết quả nghiên cứu tình hình quan hệ tình dục và nạo phá thai lứa tuổi vị thành niên ở Hà Nội, chủ biên, Viện xã hội học, Hà Nội.HUPH Sách, tạp chí
Tiêu đề: Kết quả nghiên cứu tình hình quan hệ tình dục và nạo phá thai lứa tuổi vị thành niên ở Hà Nội
Tác giả: Belanger Daniele, Khuất Thị Thu Hồng
Nhà XB: Viện xã hội học, Hà Nội
Năm: 1996
2. Đào Hoàng Bách, La Thành Nhân và Lê Cự Linh (2007), "Thực trạng và các yếu tố liên quan đến hành vi tình dục trước hôn nhân của thanh thiếu niên trong độ tuổi 14- 25: Điều tra quốc gia vị thành niên và thanh niên Việt Nam 2003", Y học thực hành, 9(577- 578), tr. 20-23 Khác

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình thức giáo - Kiến thức, thái độ, hành vi và một số yếu tố liên quan về quan hệ tình dục tại một trường thpt quận đống đa  hà nội, năm 2011
Hình th ức giáo (Trang 41)
Bảng 3.2: Kiến thức của học sinh về tình dục an toàn - Kiến thức, thái độ, hành vi và một số yếu tố liên quan về quan hệ tình dục tại một trường thpt quận đống đa  hà nội, năm 2011
Bảng 3.2 Kiến thức của học sinh về tình dục an toàn (Trang 50)
Bảng 3.3: Kiến thức của học sinh về các BLTQĐTD - Kiến thức, thái độ, hành vi và một số yếu tố liên quan về quan hệ tình dục tại một trường thpt quận đống đa  hà nội, năm 2011
Bảng 3.3 Kiến thức của học sinh về các BLTQĐTD (Trang 51)
Bảng 3.4: Kiến thức của học sinh về thời điểm có thể có thai - Kiến thức, thái độ, hành vi và một số yếu tố liên quan về quan hệ tình dục tại một trường thpt quận đống đa  hà nội, năm 2011
Bảng 3.4 Kiến thức của học sinh về thời điểm có thể có thai (Trang 53)
Bảng 3.5. Đánh giá tổng điểm kiến thức của học sinh về QHTD - Kiến thức, thái độ, hành vi và một số yếu tố liên quan về quan hệ tình dục tại một trường thpt quận đống đa  hà nội, năm 2011
Bảng 3.5. Đánh giá tổng điểm kiến thức của học sinh về QHTD (Trang 56)
Bảng 3.6 . Đánh giá chung thái độ của học sinh về QHTD - Kiến thức, thái độ, hành vi và một số yếu tố liên quan về quan hệ tình dục tại một trường thpt quận đống đa  hà nội, năm 2011
Bảng 3.6 Đánh giá chung thái độ của học sinh về QHTD (Trang 60)
Bảng 3.6 trình bày đánh giá chung thái độ học sinh về QHTD đã  cho thấy  phần lớn học sinh có thái độ tiêu cực, chỉ có 28,0% học sinh có thái độ tích cực,  trong đó học sinh nữ có thái độ tích cực nhiều hơn học sinh nam (35,5 % và 18,5%) - Kiến thức, thái độ, hành vi và một số yếu tố liên quan về quan hệ tình dục tại một trường thpt quận đống đa  hà nội, năm 2011
Bảng 3.6 trình bày đánh giá chung thái độ học sinh về QHTD đã cho thấy phần lớn học sinh có thái độ tiêu cực, chỉ có 28,0% học sinh có thái độ tích cực, trong đó học sinh nữ có thái độ tích cực nhiều hơn học sinh nam (35,5 % và 18,5%) (Trang 60)
Bảng 3.8 tác động của bạn bè lên hành vi QHTD ở học sinh cho thấy trong - Kiến thức, thái độ, hành vi và một số yếu tố liên quan về quan hệ tình dục tại một trường thpt quận đống đa  hà nội, năm 2011
Bảng 3.8 tác động của bạn bè lên hành vi QHTD ở học sinh cho thấy trong (Trang 61)
Bảng 3.9. Hành vi trong lần QHTD đầu tiên - Kiến thức, thái độ, hành vi và một số yếu tố liên quan về quan hệ tình dục tại một trường thpt quận đống đa  hà nội, năm 2011
Bảng 3.9. Hành vi trong lần QHTD đầu tiên (Trang 62)
Bảng 3.10: Nguồn thông tin và nhu cầu thông tin về SKSS - Kiến thức, thái độ, hành vi và một số yếu tố liên quan về quan hệ tình dục tại một trường thpt quận đống đa  hà nội, năm 2011
Bảng 3.10 Nguồn thông tin và nhu cầu thông tin về SKSS (Trang 63)
Bảng 3.12.  Phân tích đôi biến một số yếu tố liên quan đến kiến thức - Kiến thức, thái độ, hành vi và một số yếu tố liên quan về quan hệ tình dục tại một trường thpt quận đống đa  hà nội, năm 2011
Bảng 3.12. Phân tích đôi biến một số yếu tố liên quan đến kiến thức (Trang 67)
Bảng 3.13. Mô hình hồi quy logistic dự đoán những yếu tố liên quan đến kiến - Kiến thức, thái độ, hành vi và một số yếu tố liên quan về quan hệ tình dục tại một trường thpt quận đống đa  hà nội, năm 2011
Bảng 3.13. Mô hình hồi quy logistic dự đoán những yếu tố liên quan đến kiến (Trang 68)
Bảng 3.14. Phân tích đôi biến một số yếu tố liên quan đến thái độ - Kiến thức, thái độ, hành vi và một số yếu tố liên quan về quan hệ tình dục tại một trường thpt quận đống đa  hà nội, năm 2011
Bảng 3.14. Phân tích đôi biến một số yếu tố liên quan đến thái độ (Trang 70)
Bảng 3.16. Phân tích đôi biến một số yếu tố liên quan đến hành vi - Kiến thức, thái độ, hành vi và một số yếu tố liên quan về quan hệ tình dục tại một trường thpt quận đống đa  hà nội, năm 2011
Bảng 3.16. Phân tích đôi biến một số yếu tố liên quan đến hành vi (Trang 73)
Bảng 3.17. Mô hình hồi quy logistic dự đoán những yếu tố liên quan - Kiến thức, thái độ, hành vi và một số yếu tố liên quan về quan hệ tình dục tại một trường thpt quận đống đa  hà nội, năm 2011
Bảng 3.17. Mô hình hồi quy logistic dự đoán những yếu tố liên quan (Trang 74)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm