TỔNG QUAN
Giới thiệu về coronavirus và sự xuất hiện của SARS ‐ CoV- 2
Các coronavirus (CoVs) là virus ARN sợi đơn chiều dương thuộc phân họ coronavirinae, với bộ gen dài từ 26 đến 32 kilobase, có thể là RNA virus lớn nhất được biết đến Trước đây, đã có sáu loại CoV được xác định gây bệnh cho người, được chia thành hai nhóm: Nhóm 1 gồm bốn loại virus gây nhiễm trùng đường hô hấp trên với triệu chứng nhẹ, trong khi Nhóm 2 bao gồm các loại virus khác.
Hội chứng hô hấp cấp tính nặng (SARS) và Hội chứng hô hấp Trung Đông (MERS-CoV) chủ yếu gây nhiễm trùng đường hô hấp dưới, dẫn đến viêm phổi và có nguy cơ tử vong cao.
Vào cuối tháng 12 năm 2019, một loại Coronavirus mới, được đặt tên là SARS
SARS-CoV-2 đã được xác định là tác nhân gây ra dịch bệnh giống SARS tại Vũ Hán, Trung Quốc, với các ca nhiễm đầu tiên liên quan đến chợ bán buôn thủy sản Dữ liệu từ WHO cho thấy virus này có mặt trong các mẫu môi trường tại chợ, nhưng nguồn gốc động vật cụ thể vẫn chưa được xác định Nghiên cứu của Ji và cộng sự chỉ ra rằng SARS-CoV-2 có liên quan đến virus từ dơi và một loại coronavirus chưa rõ nguồn gốc, trong khi rắn có thể là loài động vật hoang dã có khả năng lây truyền virus này Ngoài ra, nghiên cứu của Benvenuto cho thấy SARS-CoV-2 có mối liên hệ chặt chẽ với coronavirus từ dơi Trung Quốc năm 2015 Nghiên cứu của Chu Bành cũng hỗ trợ giả thuyết rằng virus có thể được truyền từ dơi qua một vật chủ trung gian chưa xác định trước khi lây nhiễm sang người.
Mặc dù đã trải qua nhiều thập kỷ nghiên cứu, hiện tại chúng ta vẫn chưa phát triển được vắc-xin hoặc phương pháp điều trị hiệu quả cho virus corona ở người.
Tình hình dịch bệnh Covid-19 trên toàn thế giới
2.2.1 Sự bùng phát của đại dịch COVID-19
Kể từ tháng 12 năm 2019, COVID-19 đã xuất hiện lần đầu tại Vũ Hán, Trung Quốc, và nhanh chóng lây lan ra toàn quốc Nhiều quốc gia sau đó cũng ghi nhận các ca nhiễm đầu tiên Số ca bệnh và tử vong tăng với tốc độ chưa từng thấy trên toàn cầu.
Tính đến 12h ngày 25/4/2020, theo số liệu từ Worldometer, COVID-19 đã lan rộng ra 210 quốc gia và vùng lãnh thổ, với 2.834.366 ca mắc được xác nhận và 197.409 ca tử vong.
Theo số liệu cập nhật từ Worldometer tính đến 12h ngày 25/4/2020, các quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi COVID-19 được liệt kê trong Bảng 2.1.
Bảng 2.1: Thống kê 10 quốc gia có số lượng người nhiễm và tử vong do COVID-19 lớn nhất trên thế giới
Tổng số trường hợp nhiễm bệnh (người )
Tổng số người chết (người)
Tình hình dịch bệnh COVID-19 đang diễn biến phức tạp trên toàn cầu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến cả các quốc gia phát triển như Mỹ, Anh, Pháp và Trung Quốc Dịch bệnh này đã tác động tiêu cực đến nhiều khía cạnh của đời sống.
2.2.2 Ảnh hưởng của COVID-19 đến hệ thống y tế của các quốc gia
Số lượng bệnh nhân mắc mới COVID-19 và ca tử vong vẫn đang gia tăng, gây áp lực lớn lên hệ thống y tế toàn cầu Tình trạng quá tải bệnh viện do COVID-19 đã diễn ra ở nhiều quốc gia, điển hình là Tây Ban Nha, nơi vào ngày 18/03/2020, các khoa ICU phải hoạt động với công suất gấp đôi để đáp ứng nhu cầu điều trị, với mức thiếu hụt lên tới 216%.
Dịch bệnh ở Mỹ đã vượt quá khả năng quản lý của các bệnh viện, đặc biệt là trong lĩnh vực chăm sóc ICU Nhu cầu sử dụng dịch vụ y tế trong tuần thứ hai của tháng 4 dự kiến sẽ vượt quá 64.175 giường bệnh và 17.380 phòng ICU Tình trạng này cũng diễn ra ở nhiều quốc gia khác, tạo ra áp lực lớn lên hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn cầu.
Nhân viên y tế trên toàn cầu đang phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm kiệt quệ thể chất và tinh thần do áp lực từ các quyết định khó khăn, nỗi đau mất mát bệnh nhân và đồng nghiệp, cùng với khối lượng công việc quá tải và nguy cơ nhiễm bệnh Theo số liệu từ Ủy ban Y tế Quốc gia Trung Quốc, tình trạng bệnh tật đang gia tăng đáng kể.
Từ đầu tháng 3, 3300 nhân viên y tế đã bị nhiễm bệnh, trong khi vào cuối tháng 2, ít nhất 22 người đã tử vong Tại Ý, 20% nhân viên y tế cho biết đã nhiễm bệnh, và một số đã qua đời Tại 14 bang trong hệ thống COVID-NET ở Mỹ, tính đến ngày 09/04/2020, đã có 9282 nhân viên y tế nhiễm COVID-19.
2.2.3 Ảnh hưởng của COVID-19 đến nền kinh tế toàn cầu
Hệ thống tài chính toàn cầu đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi các biện pháp ngăn ngừa COVID-19, dẫn đến chênh lệch tín dụng tăng vọt và biến động thị trường liên tục Tại Mỹ, GDP trong quý 2 năm 2020 giảm 30%, sản xuất công nghiệp giảm hơn 6%, và kho dự trữ xăng dầu quá tải với giá dưới 0 USD/thùng Tại Trung Quốc, tăng trưởng GDP giảm xuống mức thấp kỷ lục 4% trong quý I - 2020, sản lượng công nghiệp giảm 15,7%, và đầu tư giảm 31,5%, đánh dấu mức giảm mạnh nhất trong 30 năm Sự suy yếu của các nền kinh tế lớn như Mỹ và Trung Quốc đã dẫn đến sụt giảm đầu tư và thương mại quốc tế, ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế toàn cầu.
Tỷ lệ thất nghiệp toàn cầu đã đạt khoảng 190 triệu người vào đầu năm, trước khi COVID-19 bùng phát, theo tổng giám đốc Liên Hợp Quốc Guy Ryder Sự bùng phát của virus đã dẫn đến một sự sụp đổ hoàn toàn chưa từng có trong thị trường lao động, với những ảnh hưởng nghiêm trọng từ đại dịch và các biện pháp ứng phó Người lao động ở các nước đang phát triển phải đối mặt với nguy cơ cao rơi vào tình trạng nghèo đói và gặp nhiều thách thức trong việc khôi phục sinh kế trong giai đoạn phục hồi.
HUPH nhấn mạnh tình trạng khó khăn của người lao động ở Ấn Độ, nơi gần 90% công nhân làm việc trong nền kinh tế phi chính thức, dẫn đến 400 triệu người lao động dễ bị tổn thương đang phải đối mặt với nghèo đói gia tăng do dịch COVID-19 Các biện pháp ngăn ngừa dịch bệnh vẫn đang được thực hiện, có thể gây ra những biến động lớn hơn và tác động tiêu cực đến nền kinh tế toàn cầu, do đó cần có những giải pháp tích cực và kịp thời.
2.2.4 Ảnh hưởng của COVID-19 đến tâm lý xã hội
Đại dịch COVID-19 đã lan rộng toàn cầu, gây ra lo lắng, hoang mang và sợ hãi cho mọi người, đặc biệt là các nhóm nhạy cảm như người cao tuổi và những người có tình trạng sức khỏe tiềm ẩn.
Vào cuối tháng 2 năm 2020, trước khi các nước châu Âu áp dụng các biện pháp hạn chế dịch bệnh, The Lancet đã công bố một đánh giá từ 24 nghiên cứu về tác động tâm lý của việc hạn chế di chuyển đối với những người có nguy cơ mắc bệnh truyền nhiễm Kết quả cho thấy những người bị cách ly có khả năng cao phát triển các triệu chứng căng thẳng và rối loạn tâm lý như tâm trạng thấp, mất ngủ, lo âu, và trầm cảm Tại Trung Quốc, các vấn đề sức khỏe tâm thần này đặc biệt nghiêm trọng ở cha mẹ bị cách ly với trẻ em, với 28% cha mẹ gặp rối loạn sức khỏe tâm thần khi không được gặp con Một nghiên cứu tại Bỉ cũng cho thấy gần 10% nhân viên bệnh viện có triệu chứng trầm cảm cao.
Trong đại dịch COVID-19, căng thẳng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như lo ngại về việc nhiễm bệnh, mất mát người thân và khó khăn tài chính Những yếu tố này đều góp phần làm gia tăng áp lực tâm lý cho mọi người.
HUPH thấy COVID-19 đang thực sự tác động xấu đến tâm lý của mỗi người dân trong toàn xã hội
2.2.5 Các chiến lược ứng phó với COVID-19
Tổ chức WHO đã đưa ra những chiến lược toàn cầu cơ bản để ứng phó với đại dịch COVID-19 như sau (26):
Huy động sự tham gia của tất cả các ngành và cộng đồng là rất quan trọng để đảm bảo mọi lĩnh vực trong xã hội và chính phủ đều có quyền sở hữu trong các hoạt động ngăn ngừa lây nhiễm Việc rửa tay thường xuyên và duy trì khoảng cách hợp lý ở cấp độ cá nhân là những biện pháp cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Sự cần thiết tiến hành tổng quan
Ngày 30 tháng 1 năm 2020, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã chính thức tuyên bố dịch COVID-19 là một trường hợp khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng (28) Liên tiếp sau đó, COVID- 19 đã thực sự chứng minh nó không chỉ mang đến những tác động tiêu cực rõ rệt đến tình hình sức khỏe toàn cầu, áp lực nặng nề lên hệ thống y tế của nhiều quốc gia mà đồng thời còn đem đến sự khủng hoảng chưa từng có đối với những khía cạnh khác như kinh tế, tâm lý xã hội, Điều này, đòi hỏi sự quan tâm của toàn cầu, đặc biệt với những nhà Y tế công cộng để tìm ra những giải pháp thích hợp kịp thời ngăn chặn dịch bệnh này
Tính đến ngày 29/04/2020, khi chưa có vắc-xin COVID-19 nào được phát triển, việc kiểm soát nguồn lây nhiễm vẫn là cách hiệu quả nhất để đối phó với đại dịch Một phần quan trọng trong chiến lược này là cung cấp thông tin về đặc điểm dịch tễ của những người nhiễm COVID-19, giúp các nhà chính sách đưa ra quyết định đúng đắn Trong hai tháng 2 và 3 năm 2020, đã có 150 bài báo nghiên cứu được công bố về các đặc điểm dịch tễ liên quan đến bệnh nhân COVID-19 Việc tổng hợp và mô tả thông tin này là cần thiết để cung cấp cái nhìn tổng quan về những bệnh nhân nhiễm COVID-19, từ đó hỗ trợ kiểm soát dịch bệnh hiệu quả.
Chúng tôi đã tiến hành tổng quan tài liệu về đặc điểm dịch tễ của người nhiễm COVID-19 thông qua các bài báo khoa học trên Pubmed và Hinary Mục tiêu là mô tả một cách toàn diện các đặc điểm dịch tễ của bệnh nhân COVID-19 trên toàn cầu Qua đó, chúng tôi hy vọng hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách trong việc đưa ra giải pháp và can thiệp phù hợp dựa trên bằng chứng, đồng thời cung cấp thông tin cần thiết cho các nhà khoa học trong các nghiên cứu tiếp theo về dịch bệnh này.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
Mục tiêu cụ thể
Mô tả một số đặc điểm dịch tễ học của bệnh nhân nhiễm COVID‐19 ở các quốc gia trên thế giới.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Tiêu chuẩn lựa chọn tài liệu trong tổng quan
Tất cả các nghiên cứu dịch tễ học quan sát, bao gồm nghiên cứu cắt ngang, nghiên cứu thuần tập, nghiên cứu bệnh chứng, nghiên cứu sinh thái, nghiên cứu trường hợp bệnh/nhóm ca bệnh, và các nghiên cứu tổng quan hệ thống/tổng quan mô tả, đều phải thỏa mãn các điều kiện lựa chọn.
Các tài liệu có đặc điểm sau đây bị loại trừ:
Các thiết kế nghiên cứu thực nghiệm (nghiên cứu can thiệp) không phù hợp với mục tiêu nghiên cứu khi chỉ tập trung vào việc mô tả các đặc điểm dịch tễ của bệnh nhân nhiễm COVID-19.
Các thông tin khoa học như đánh giá, bình luận, bài biên tập hoặc các bài báo không chính thức không cung cấp bằng chứng số liệu đáng tin cậy cho nghiên cứu này Do đó, không có cơ sở để so sánh với các nghiên cứu đã được lựa chọn trước đó.
Quần thể quan tâm trong nghiên cứu này là những bệnh nhân nhiễm COVID-
Nghiên cứu tổng quan này xem xét bệnh nhân nhiễm COVID-19 trên toàn thế giới, bao gồm mọi lứa tuổi Các bệnh nhân được xác định nhiễm COVID-19 thông qua các nghiên cứu mô tả mà chúng tôi đã chọn lọc Phương pháp khẳng định tình trạng nhiễm bệnh khác nhau tùy thuộc vào từng nghiên cứu, bao gồm việc xét nghiệm trực tiếp mẫu bệnh phẩm hô hấp bằng phương pháp RT-PCR một lần kết hợp yếu tố dịch tễ, hoặc một số nghiên cứu yêu cầu xét nghiệm đủ ba lần để đưa ra kết luận về việc mắc bệnh.
HUPH hoặc các dữ liệu thứ cấp lấy từ các bệnh viện và trung tâm nghiên cứu trên toàn thế giới.
Phương pháp tìm kiếm tài liệu
4.2.1 Tìm kiếm tài liệu điện tử
Tổng quan này sử dụng thông tin tìm kiếm được từ nguồn PubMed và Hinary
Từ khóa tìm kiếm được cấu thành bởi ba thành phần:
Trong tổng quan này, chúng tôi tập trung vào quần thể bệnh nhân nhiễm COVID-19 Các từ khóa liên quan đến "bệnh nhân" đã được tìm kiếm trên cơ sở dữ liệu Tiêu đề từ vựng Y khoa (MeSH) của Pubmed.
Hinary Các từ khóa liên quan được gợi ý bao gồm: infectors, cases
The output variable (disease status) indicates that keywords related to COVID-19 are also being searched in the Medical Subject Headings (MeSH) database of PubMed and Hinary Additionally, ten related keywords have been suggested, including: "2019 novel coronavirus disease," "COVID-19 pandemic," "COVID-19 virus infection," "coronavirus disease-19," "2019 novel coronavirus infection," "2019-nCoV infection," "coronavirus disease 2019," "2019-nCoV disease," "COVID-19 virus disease," and "SARS-CoV-2."
• Biến độc lập: Nghiên cứu được bắt đầu tìm kiếm với từ khóa “đặc điểm dịch tễ học – epidemiology characteristics” trong cơ sở dữ liệu MeSH
Chuỗi tìm kiếm nghiên cứu sử dụng có cấu trúc như sau:
(((((((((((((patients[Title/Abstract]) OR infectors[Title/Abstract]) OR cases[Title/Abstract]))) AND 2019 novel coronavirus disease[Title/Abstract]) OR COVID-19[Title/Abstract]) OR COVID-19 pandemic[Title/Abstract]) OR COVID-
19 virus infection[Title/Abstract]) OR coronavirus disease- 19[Title/Abstract]) OR
2019 novel coronavirus infection[Title/Abstract]) OR 2019- nCoV infection[Title/Abstract]) OR coronavirus disease 2019[Title/Abstract]) OR 2019-
HUPH nCoV disease[Title/Abstract]) OR [Title/Abstract]) OR COVID-19 virus disease[Title/Abstract] OR SARS-CoV-2[Title/Abstract]) AND epidemiology characteristics
((Abstract:(patients)) OR (Abstract:(cases)) OR (Abstract:(infectors))) AND
((Abstract:(2019 novel coronavirus disease)) OR (Abstract:(COVID-19)) OR
The COVID-19 pandemic, caused by the SARS-CoV-2 virus, has significantly impacted global health Understanding the epidemiological characteristics of COVID-19, including its transmission patterns and infection rates, is crucial for effective public health responses Research on the 2019 novel coronavirus infection highlights the disease's spread and its implications for healthcare systems worldwide.
Việc tìm kiếm chỉ giới hạn ở ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt nhằm giảm thiểu nguy cơ loại bỏ tài liệu tham khảo liên quan Danh sách tài liệu tham khảo trong các tài liệu được chọn cũng được sàng lọc Các tài liệu được lọc ra từ danh sách này sẽ được xem xét và đưa vào danh sách hợp lệ nếu đáp ứng các điều kiện đã đặt ra.
4.2.2 Các nguồn tìm kiếm khác
• Tài liệu tham khảo của các nghiên cứu sẵn có
Phương pháp trích xuất và phân tích số liệu
4.3.1 Phương pháp lựa chọn tài liệu
Tất cả tài liệu tìm thấy qua từ khóa đã được trích xuất và nhập vào phần mềm quản lý tài liệu tham khảo EndNote X7, đồng thời các kết quả cũng được tự động loại bỏ trùng lặp nhờ phần mềm.
Sinh viên thực hiện việc sàng lọc tài liệu bằng cách đọc tiêu đề và tóm tắt để trả lời các câu hỏi sàng lọc Nếu tiêu đề và tóm tắt không cung cấp câu trả lời rõ ràng, sinh viên sẽ đọc toàn văn tài liệu để đưa ra lựa chọn phù hợp.
Bảng 4.1 Các câu hỏi sàng lọc tài liệu trong bước sàng lọc:
Cấu phần được sàng lọc và câu hỏi sàng lọc
Các lựa chọn khi đánh giá
1 Ngôn ngữ Tài liệu sử dụng
Tài liệu sử dụng các ngôn ngữ khác => loại và không cần xét đến các tiêu chí khác
Tên/tóm tắt của tài liệu có đề cập đây là một nghiên cứu quan sát
Nghiên cứu sử dụng thiết kế nghiên cứu quan sát
Nghiên cứu có thể được hiểu là một đánh giá hoặc tổng quan, bao gồm các bình luận, bài biên tập và các bài báo không chính thức khác Ngoài ra, nó cũng có thể là một nghiên cứu thực nghiệm hoặc nghiên cứu về ca bệnh và nhóm ca bệnh.
3 Loại tài liệu: Tên/tóm tắt của tài liệu có phải từ một nghiên cứu gốc, tài liệu/ báo cáo của chính phủ hay từ luận văn/luận án?
Nghiên cứu này là nghiên cứu gốc, tài liệu/báo cáo của chính phủ hay từ luận văn/luận án
Nghiên cứu này không phải là nghiên cứu gốc, tài liệu/báo cáo của chính phủ hay từ luận văn/luận án
4 Quần thể nghiên cứu: Quần thể đề cập đến trong tên/tóm tắt của tài liệu có phải là những bệnh nhân nhiễm
Quần thể đề cập/bao gồm trong tên/tóm tắt của tài liệu là những bệnh nhân nhiễm COVID-19
Quần thể đề cập/bao gồm trong tên/tóm tắt của tài liệu không phải là nhóm người nhiễm COVID-19
5 Biến số đầu ra: Liệu tên
/tóm tắt của tài liệu có mô tả các yếu tố dịch tễ học quan tâm của bệnh nhân nhiễm
COVID-19 ảnh hưởng đến nhiều yếu tố như tuổi tác, giới tính, tiền sử bệnh, và tỉ lệ nhập viện Các đặc điểm lây truyền của virus bao gồm phương thức lây truyền, những môi trường dễ lây nhiễm, thời gian ủ bệnh, khoảng thời gian từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên đến khi nhập viện, và hệ số lây nhiễm cơ bản.
, đặc điểm và tiến triển lâm sàng, tỉ lệ tử vong ca bệnh?
Một hoặc nhiều biến đầu ra đề cập tới các yếu tố dịch tễ học của bệnh nhân nhiễm COVID-19
Không có biến đầu ra nào liên quan tới các yếu tố dịch tễ học của bệnh nhân nhiễm COVID-19
4.3.2 Trích xuất và quản lý số liệu
4.3.2.1 Các thông tin được trích xuất
Các thông tin được trích xuất từ tài liệu bao gồm: thông tin định danh, đối tượng nghiên cứu, địa điểm và thời gian nghiên cứu, cùng với kết quả nghiên cứu Phần kết quả nghiên cứu chi tiết các đặc điểm dịch tễ của đối tượng tham gia, bao gồm tuổi, giới, tiền sử bệnh, tỉ lệ nhập viện, đặc điểm lây truyền của COVID-19 (phương thức lây truyền, môi trường dễ lây nhiễm, thời gian ủ bệnh, thời gian từ triệu chứng đầu tiên đến khi nhập viện, hệ số lây nhiễm cơ bản), cũng như đặc điểm và tiến triển lâm sàng, tỉ lệ tử vong.
Bước 1: Lập bảng các nội dung cần tìm
Bước 2: Đọc và lựa chọn thông tin phù hợp điền vào bảng
Bước 3: Đọc lại và phân tích, so sánh thông tin
4.3.3 Khía cạnh đạo đức của nghiên cứu
Nghiên cứu này dựa hoàn toàn vào thông tin đã được công bố và khuyết danh từ các bài báo và công trình nghiên cứu đã được đăng tải.
KẾT QUẢ
Đặc điểm các tài liệu
Biểu đồ 5.1 Kết quả tìm kiếm tài liệu
Các tài liệu bị loại
Trong tổng số 90 tài liệu bị loại bỏ trong giai đoạn này, các tài liệu bị loại vì lí do sau:
Các tài liệu tìm thấy trên dữ liệu điện tử (n6)
Các tài liệu từ các nguồn khác (n=2) từ tài liệu tham khảo của các nghiên cứu sẵn có
Các tài liệu được đưa vào sàng lọc tiêu đề và tóm tắt
Các tài liệu sàng lọc bị loại
Các tài liệu đưa vào phân tích
Trong số 16 tài liệu, có 15 tài liệu sử dụng ngôn ngữ Tiếng Trung và 1 tài liệu bằng Tiếng Pháp, không phù hợp với yêu cầu sử dụng ngôn ngữ Tiếng Anh hoặc Tiếng Việt.
Chỉ số biến đầu ra không phù hợp (44 tài liệu) đã bị loại vì không đề cập đến các đặc điểm dịch tễ học của bệnh nhân nhiễm COVID-19, mặc dù một số tài liệu có thể đề cập đến các đặc điểm liên quan đến COVID-19.
19 như đặc điểm dịch tễ học của virus SARS ‐ CoV- 2, kiến thức, thái độ của người dân với COVID-19,
Nhiều tài liệu (17 tài liệu) cho thấy thiết kế nghiên cứu không phù hợp, chủ yếu do sử dụng các phương pháp nghiên cứu khác với thiết kế quan sát, trong đó phần lớn là các nghiên cứu can thiệp hoặc thử nghiệm.
• Tài liệu trùng giữa 2 trang Pubmed và Hinary (13 tài liệu)
Kết thúc giai đoạn này có 35 tài liệu được đưa vào đọc toàn văn và phân tích số liệu
Bảng 5.1 Chi tiết các tài liệu được chọn
STT Tác giả Đối tượng nghiên cứu
Các kết quả đầu ra Tuổi Giới Tiền sử
Các đặc điểm hoặc chỉ số lây nhiễm Đặc điểm, tiến triển lâm sàng
Tỉ lệ tử vong ca bệnh
Bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính nhiễm COVID-19 trên thế giới
2 CDC Mỹ 9282 nhân viên y tế nhiễm COVID-19 tại Mỹ
3 Jun Chen và cộng sự
249 bệnh nhân tại Thượng Hải, TQ Cắt ngang
2.572 trẻ em nhiễm COVID-19 tại Mỹ
28 ca đầu tiên nhiễm COVID-19 tại Hàn Quốc
COVID-19 tại 14 bang tại Mỹ
7 Huipeng Ge và cộng sự
Các bệnh nhân nhiễm COVID -19 tại Trung Quốc và 1 số quốc gia
8 Zhiliang Hu và cộng sự
24 bệnh nhân mắc COVID-19 không biểu hiện triệu chứng tại Nam Kinh, TQ
Bệnh nhân nhiễm COVID-19 tại Trung Quốc
10 Kinh Gia và cộng sự
44 bệnh nhân nhiễm COVID 19 tại Thanh Đảo, TQ
20 bệnh nhân nhập viện tại Bệnh viện Đại học Sun Yat- Sen, Quảng Châu,
158 trường hợp nhiễm COVID-19 tại Vũ Hán, TQ
86 bệnh nhân tại Bệnh viện Zhoupu, Thượng Hải, Trung Quốc
14 Jiatong Cô và cộng sự
Những bệnh nhân nhi bị nhiễm COVID-19 tại Trung Quốc
15 Sijan Tian và cộng sự
262 nhiễm COVID-19 tại Bắc Kinh
613 bệnh nhân tại tỉnh Giang Tô, TQ
62 bệnh nhân nhiễm COVID-19 tại Vũ Hán
18 Xi Xu và cộng sự
90 bệnh nhân tại Bệnh viện Nhân dân Quảng Châu
20 Min Zhou và cộng sự
Bệnh nhân nhiễm COVID-19 trên thế giới
Phân tích trên 31 nghiên cứu toàn văn, tương đương với 46 959 bệnh nhân nhiễm COVID-19
99 bệnh nhân bị COVID-19 tại Bệnh viện Vũ Hán Jinyintan
2135 bệnh nhân nhi mắc COVID-19 tại
54 bệnh nhân đầu tiên tại tỉnh Cam Túc, Trung Quốc
Bệnh nhân nhiễm COVID-19 trên thế giới
27 Moran Ki và cộng sự
28 trường hợp COVID-19 đầu tiên được báo cáo trên Hàn Quốc
28 trường hợp COVID-19 tại Hàn Quốc
29 Minah Park và cộng sự
Bệnh nhân nhiễm COVID-19 trên thế giới
36 trường hợp COVID-19 đầu tiên ở Singapore
Thuần tập hồi cứu Đến ngày 15/02/2020
Shen MD và cộng sự
9 trẻ em chẩn đoán mắc COVID ‐ 19 tại Trường Sa, TQ
32 Liang Su và cộng sự
9 trẻ em và 14 người lớn lây nhiễm trong cụm gia đình tại Trung Quốc
33 Pengfei Sun và cộng sự
Bệnh nhân nhiễm COVID-19 trên thế giới qua các nghiên cứu
138 bệnh nhân tại viện bệnh viện Trung Nam của Đại học Vũ Hán, Vũ Hán, Trung Quốc
35 Ting Yu và cộng sự
191 bệnh nhân (135 từ Bệnh viện Jinyintan và 56 từ Bệnh viện phổi Vũ Hán) Trung Quốc
79 968 bệnh nhân nhiễm COVID-19 tại Trung Quốc
37 Qua Li và cộng sự
425 bệnh nhân nhiễm COVID -19 đầu tiên tại Vũ Hán, Trung Quốc
5.2 Những đặc điểm dịch tễ học của bệnh nhân nhiễm COVID-19 trên toàn thế giới 5.2.1 Đặc điểm về tuổi của bệnh nhân nhiễm COVID-19
Bệnh nhân mắc COVID-19 xuất hiện ở mọi lứa tuổi, với tuổi trung bình dao động từ 38 đến 59 tuổi Nhóm tuổi từ 40 đến 69 có tỷ lệ nhiễm COVID-19 cao nhất, trong khi nhóm trẻ em dưới 18 tuổi có tỷ lệ thấp nhất Bảng 5.2 mô tả tuổi trung bình của các bệnh nhân nhiễm COVID-19 trong các nghiên cứu đã được thực hiện.
Bảng 5.2 Tuổi trung bình của bệnh nhân nhiễm COVID-19 trong các nghiên cứu mô tả
STT Tên nghiên cứu Tác giả Loại thiết kế nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu
Tuổi trung bình của bệnh nhân (tuổi)
1 Evolving epidemiology and transmission dynamics of coronavirus disease 2019 outside Hubei province, China: a descriptive and modelling study
Wuhan, China, of novel coronavirus‐ infected pneumonia (41)
19 tại Vũ Hán, Trung Quốc
4 Characteristics of COVID-19 infection in
Sijan Tian và cộng sự
5 Epidemiologic characteristics of early cases with 2019 novel coronavirus
6 Clinical progression of patients with
Jun Chen và cộng sự
249 bệnh nhân tại Thượng Hải, Trung Quốc
Kinh Gia và cộng sự
19 tại Thanh Đảo, Trung Quốc
8 A cross- sectional comparison of epidemiological and clinical features of patients with coronavirus disease
20 bệnh nhân nhập viện tại Bệnh viện Đại học Sun Yat-Sen, Quảng Châu, TQ
9 Clinical findings in a group of patients infected with the 2019 novel coronavirus
Xiao- Wei Xu và cộng sự
Jingchun Fan và cộng sự
54 bệnh nhân đầu tiên tại tỉnh Cam Túc, Trung Quốc
11 Clinical features of patients infected with
Chaolin Huang và cộng sự
12 Clinical course and risk factors for mortality of adult inpatients with COVID-19
Ting Yu và cộng sự
Jinyintan và 56 từ Bệnh viện phổi
Nghiên cứu hiện tại chỉ ra rằng nguy cơ mắc COVID-19 và mức độ tiến triển của bệnh có mối liên hệ chặt chẽ với độ tuổi Cụ thể, người cao tuổi có tỷ lệ gặp phải các biến chứng nghiêm trọng cao hơn, mặc dù các kết quả nghiêm trọng, bao gồm cả tử vong, đã được ghi nhận ở tất cả các nhóm tuổi.
Dựa trên dữ liệu từ 3200 bệnh nhân tử vong vì COVID-19, tỷ lệ tử vong tăng theo độ tuổi, với 2,7% ở bệnh nhân 60 tuổi, 9,6% ở bệnh nhân 70 tuổi, và 16,6% - 19% ở bệnh nhân trên 80 tuổi Theo COVID-NET, tỷ lệ nhập viện do COVID-19 tại Mỹ cao nhất ở nhóm người từ 85 tuổi trở lên (17,2%) và bắt đầu tăng từ nhóm 50 tuổi Nguyên nhân cho tình trạng nghiêm trọng hơn ở người lớn tuổi có thể liên quan đến khả năng miễn dịch của họ, nhưng cần nhiều nghiên cứu hơn để xác nhận.
Tỷ lệ nhiễm COVID-19 ở trẻ em là tương đối nhỏ, chiếm tỉ lệ thấp nhất trong các nhóm tuổi và thường có triệu chứng ít nghiêm trọng hơn so với người lớn Một nghiên cứu trên 72.314 trường hợp tại Trung Quốc cho thấy trẻ em dưới 18 tuổi có nguy cơ mắc bệnh thấp hơn.
Nhóm tuổi từ 9 đến 10 và 19 tuổi chỉ chiếm 1% tổng số ca nhiễm bệnh, với triệu chứng thường nhẹ hơn so với người lớn Một nghiên cứu tại Mỹ cho thấy, trẻ em dưới 18 tuổi chiếm 1,7% tổng số bệnh nhân được thống kê tại nước này.
Từ ngày 12/02/2020 đến 2/3/2020, nghiên cứu cho thấy trẻ em có triệu chứng COVID-19 nhẹ hơn và khác biệt so với người lớn Nguyên nhân chính có thể là do phạm vi hoạt động của trẻ em hạn chế, khiến chúng chủ yếu bị lây nhiễm từ gia đình hoặc người chăm sóc Bên cạnh đó, sự khác biệt trong phản ứng miễn dịch giữa trẻ em và người lớn cũng có thể góp phần vào hiện tượng này.
5.2.2 Đặc điểm về giới của bệnh nhân nhiễm COVID-19
Nghiên cứu cho thấy phần lớn bệnh nhân nhiễm COVID-19 là nam giới, nhưng chưa có tài liệu nào phân tích rõ lý do cho sự khác biệt về tỷ lệ mắc hoặc mức độ nghiêm trọng giữa nam và nữ.
Một phân tích trên 44.000 trường hợp bệnh nhân nhiễm COVID-19 ở Trung Quốc cho thấy tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở nam giới cao hơn nữ giới Tuy nhiên, khi phân tích riêng 2.143 trường hợp COVID-19 ở trẻ em, không có sự khác biệt đáng kể về số ca giữa nam và nữ Nghiên cứu của tiến sĩ Zhang trên 8.579 trường hợp tại Hồ Bắc cho thấy ban đầu nam giới chiếm ưu thế, nhưng từ ngày 17 tháng 2 năm 2020, tỷ lệ nam nữ gần trở nên cân bằng Một báo cáo của CDC Mỹ vào tháng 3 năm 2020 cho thấy trong 14 bang, 54% ca nhập viện liên quan đến COVID-19 là nam và 46% là nữ.
Tại Mỹ, nam giới chiếm ưu thế trong tất cả các nhóm tuổi nhi đồng, bao gồm cả bệnh nhân dưới 1 tuổi Tương tự, tỷ lệ nam giới mắc COVID-19 được báo cáo bởi Natalia trong 158 trường hợp tại Vũ Hán, Trung Quốc vào ngày 31 tháng 1 năm 2020 là 58%, trong khi một nghiên cứu khác trên những bệnh nhân đầu tiên tại Hàn Quốc ghi nhận tỷ lệ này là 53,9%.
Dữ liệu cho thấy nam giới có thể bị ảnh hưởng không cân xứng bởi COVID-19 so với nữ giới, với các yếu tố sinh học có thể đóng vai trò trong sự khác biệt này Tuy nhiên, cần thu thập thêm thông tin trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào.
5.2.3 Đặc điểm về tiền sử bệnh tật và tử vong của các bệnh nhân nhiễm COVID-19
Các bệnh lý nền có ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình điều trị COVID-19, đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi Những người có tiền sử mắc các bệnh như tăng huyết áp, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, tiểu đường và bệnh tim mạch có nguy cơ tiến triển xấu hơn, dẫn đến hội chứng suy hô hấp cấp tính, sốc nhiễm trùng, nhiễm toan chuyển hóa và rối loạn đông máu, thậm chí tử vong Một báo cáo từ Viện Y tế Superior Ý cho thấy 19,4% bệnh nhân tử vong vì COVID-19 có tiền sử ung thư, 76,5% bị tăng huyết áp, 37,3% mắc bệnh thiếu máu cơ tim, 37,3% bị tiểu đường, 26,5% bị rung tâm nhĩ và 17,5% bị suy thận mạn tính Sự hiện diện của hai hoặc ba bệnh kèm theo liên quan đến 25,7% và 47% tỷ lệ tử vong Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng trẻ em có tiền sử mắc các bệnh khác như bệnh tim bẩm sinh, bệnh về phổi và đường thở, suy dinh dưỡng và khối u có xu hướng bị bệnh nặng hơn.
Nhiều bệnh lý ban đầu trở nên khó điều trị hơn khi bệnh nhân mắc COVID-19 Chẳng hạn, bệnh nhân ung thư phổi có nguy cơ cao gặp biến chứng phổi do COVID-19 Một nghiên cứu của Liang et al đã báo cáo dữ liệu liên quan đến vấn đề này.