QUAN TÀI LIỆU
Một số khái niệm
Cấp cứu trong Y tế là hoạt động can thiệp nhanh chóng nhằm cứu sống bệnh nhân, hồi phục chức năng sống và giảm đau đớn Mục tiêu chính của cấp cứu là ổn định tình trạng bệnh, giúp bệnh nhân thoát khỏi nguy cơ đe dọa tính mạng và ngăn ngừa di chứng lâu dài.
Chăm sóc cấp cứu khác với y học dự phòng và chăm sóc sức khỏe ban đầu, tập trung vào việc can thiệp ngay lập tức để đánh giá chẩn đoán nhanh và thực hiện can thiệp sớm Mục tiêu chính là cứu sống bệnh nhân, thoát khỏi tình trạng nguy kịch, ngăn ngừa tử vong và di chứng.
Cấp cứu khác với hồi sức cấp cứu và điều trị tích cực, với mục tiêu chính là duy trì chức năng sống, cải thiện tình trạng bệnh nặng, cứu sống bệnh nhân và giảm thiểu di chứng lâu dài.
Khoa cấp cứu có nhiệm vụ ổn định các tình trạng bệnh lý khẩn cấp từ nhiều chuyên khoa khác nhau trước khi thực hiện các can thiệp chuyên sâu Đây không chỉ là nơi tiếp nhận bệnh nhân mà còn là nơi phân loại và thực hiện cấp cứu ban đầu, nhằm đảm bảo tình trạng bệnh lý được ổn định hoàn toàn.
Cấp cứu ban đầu là sự can thiệp khẩn cấp nhằm hỗ trợ người bị nạn, thương tích hoặc bệnh cấp tính, với mục tiêu cứu sống nạn nhân, giảm thiểu nguy hiểm và ngăn chặn tình trạng xấu đi, đồng thời thúc đẩy quá trình hồi phục.
Thời gian vàng trong cấp cứu
Hầu hết các trường hợp cấp cứu có thể nâng cao khả năng sống sót và giảm thiểu biến chứng nếu được can thiệp kịp thời trong "thời gian vàng".
Sốc điện cấp cứu phá rung thất là phương pháp hiệu quả nhất nếu được thực hiện trong vòng 5 phút đầu sau khi ngừng tim Kết hợp hồi sinh tim phổi với sốc điện sớm trong khoảng thời gian 3 đến 5 phút đầu tiên có thể đạt tỷ lệ cứu sống lên đến 50% - 70%.
Hội chứng động mạch vành cấp: cửa sổ thời gian cho dùng thuốc tiêu sợi huyết là 12 giờ đối với nhồi màu cơ tim có ST chênh lên (STEMI).
Các thành tố của hoạt động cấp cứu
Hoạt động cấp cứu gồm ba thành tố:
1- Chăm sóc cấp cứu ở cộng đồng (Chăm sóc cấp cứu trước viện)
2- Chăm sóc cấp cứu trong quá trình vận chuyển
3- Chăm sóc cấp cứu ở các cơ sở Y tế tiếp nhận
Trong ba thành tố của chăm sóc y tế, hai yếu tố quan trọng là chăm sóc cấp cứu ở cộng đồng và chăm sóc cấp cứu trong quá trình vận chuyển, được gọi là cấp cứu ngoại viện (cấp cứu 115).
1.2.1 Chăm sóc cấp cứu tại cộng đồng
Chăm sóc cấp cứu ở cộng đồng là yếu tố quan trọng trong hoạt động cấp cứu, vì hiệu quả của nó phụ thuộc vào việc nhận biết sớm các biểu hiện bệnh nặng để xử trí kịp thời Đây được xem là nguồn lực cấp cứu trước bệnh viện, vì hầu hết các tình trạng bệnh cấp cứu bắt đầu từ nhà, nơi xảy ra tai nạn hoặc trong cộng đồng Do đó, công tác cấp cứu cần chú trọng đến chăm sóc cấp cứu tại cộng đồng, bao gồm việc hướng dẫn người dân, tình nguyện viên và cán bộ y tế cơ sở nhận biết và phát hiện sớm các triệu chứng bệnh nặng, từ đó góp phần quan trọng vào sự thành công của cấp cứu và giảm tỷ lệ tử vong.
Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng việc đào tạo tình nguyện viên trong cộng đồng về các kỹ năng can thiệp đơn giản như thông thoáng đường thở, cố định gãy xương và kiểm soát chảy máu có thể nâng cao hiệu quả cấp cứu trước bệnh viện.
Quyết định số 01/2008/QĐ - BYT ban hành ngày 21/01/2008 quy định về “Quy chế cấp cứu, hồi sức tích cực và chống độc” áp dụng cho các đơn vị cấp cứu.
115 và cơ sở khám chữa bệnh Nhà nước và tư nhân [7]
Quyết định số 3385/QĐ - BYT ngày 18/9/2012 quy định danh mục vali thuốc cấp cứu, dụng cụ cấp cứu, thuốc thiết yếu và trang thiết bị cần thiết cho kíp cấp cứu ngoại viện trên xe cứu thương Tại Việt Nam, cấp cứu ngoại viện, hay còn gọi là Trung tâm cấp cứu 115, có nhiệm vụ cung cấp dịch vụ cấp cứu khẩn cấp cho người dân.
Quy định công tác tổ chức cấp cứu ngoài bệnh viện (Cấp cứu 115)
Tại các tỉnh và thành phố trực thuộc Trung ương, Trung tâm Cấp cứu 115 được thành lập để cung cấp dịch vụ cấp cứu ngoại bệnh viện, trực thuộc Sở Y tế Đối với những địa phương chưa đủ điều kiện thành lập trung tâm này, sẽ tạm thời thành lập tổ Cấp cứu 115 thuộc bệnh viện đa khoa tỉnh.
Bệnh viện tuyến quận, huyện, thị xã, phải thành lập tổ Cấp cứu ngoại bệnh viện (tổ cấp cứu 115)
Trong những năm qua, hệ thống cấp cứu tại Việt Nam đã được xây dựng và phát triển từ Trung ương đến địa phương, góp phần quan trọng vào công tác chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân.
Cấp cứu người bệnh tại cộng đồng và vận chuyển người bệnh cấp cứu đến bệnh viện để tiếp tục điều trị
Thực hiện nghiêm chỉnh quy chế chuyên môn theo quy định của Bộ Y tế và các quy định khác của pháp luật
Tổ chức đào tạo và tham gia vào các hoạt động nghiên cứu khoa học, cũng như tập huấn chuyên môn kỹ thuật về cấp cứu ngoài bệnh viện dành cho cán bộ y tế.
Trung tâm cấp cứu 115 hỗ trợ Bộ Y tế và Sở Y tế các tỉnh, thành phố trong việc xây dựng và phát triển hệ thống cấp cứu ngoài bệnh viện nhằm đáp ứng nhu cầu của người dân.
1.2.2 Yêu cầu về cơ sở vật chất, trang thiết bị, nhân lực
Trung tâm Cấp cứu 115 phải có đầy đủ các điều kiện sau:
Cơ sở vật chất và trang thiết bị đầy đủ bao gồm thuốc, phương tiện thông tin liên lạc và phương tiện vận chuyển cấp cứu, đảm bảo hiệu quả trong công tác cấp cứu.
Nhân lực: Có đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng được đào tạo về nghiệp vụ chuyên môn cấp cứu ngoài bệnh viện
Có sổ chuyên môn, hồ sơ bệnh án để ghi chép diễn biến của người bệnh trong quá trình cấp cứu và vận chuyển
Có tài liệu hướng dẫn chẩn đoán và xử trí cấp cứu
Có bản đồ hành chính khu vực, bản đồ giao thông khu vực
Tổ chức hoạt động cấp cứu 115
Hình 1: Sơ đồ cấp cứu 115
NGƯỜI BỆNH GIA ĐÌNH – THÂN NHÂN
KHOA HSCC BỆNH VIỆN CHUYÊN KHOA
Bộ phận điều hành cấp cứu có nhiệm vụ:
Tiếp nhận yêu cầu cấp cứu người bệnh qua số điện thoại cấp cứu 115
Người nhận thông tin cần ghi chép đầy đủ các dữ liệu như thời gian, địa điểm yêu cầu cấp cứu, số lượng và tình trạng bệnh nhân, cùng với số điện thoại của người gọi Đồng thời, điều động kíp cấp cứu thực hiện nhiệm vụ và phối hợp chặt chẽ với các tổ cấp cứu ngoài bệnh viện của những cơ sở y tế khác trong khu vực khi cần thiết.
Hướng dẫn, tư vấn cho gia đình người bệnh cách sơ cứu, chăm sóc cho người bệnh trong thời gian chờ xe cấp cứu đến [6]
Mỗi kíp gồm 01 bác sĩ (hoặc 01 y sĩ), 01 - 02 điều dưỡng, 01 người điều khiển phương tiện vận chuyển cấp cứu
Nhiệm vụ của các cá nhân tham gia cấp cứu
Tổ chức đưa người bệnh ra khỏi khu vực đang bị đe dọa đến tính mạng
Tổ chức cấp cứu người bệnh tại cộng đồng
Tiến hành đánh giá, phân loại tình trạng người bệnh, triển khai việc cấp cứu và ổn định người bệnh
Làm bệnh án cho người bệnh theo quy định là rất quan trọng Sau khi cấp cứu, tùy thuộc vào tình trạng của bệnh nhân, nếu bệnh nhẹ và ổn định, bác sĩ sẽ kê đơn và hướng dẫn điều trị cũng như chăm sóc tại nhà.
Trường hợp người bệnh tử vong:
Người bệnh tử vong trước khi kíp cấp cứu 115 đến hoặc trong khi cấp cứu tại cộng đồng:
Bác sĩ sẽ giải thích tình trạng của người bệnh cho thân nhân để cùng lập biên bản tử vong Nếu người bệnh đột tử hoặc có nghi ngờ liên quan đến án mạng, cần giữ nguyên hiện trường và phối hợp với thân nhân để mời công an đến giải quyết.
Bác sĩ sẽ phối hợp với công an địa phương để lập biên bản tử vong cho những người bệnh không có thân nhân, và giao cho chính quyền địa phương xử lý Thi hài chỉ được chuyển đến bệnh viện khi có yêu cầu từ cơ quan công an.
Người bệnh tử vong trên đường vận chuyển:
Bác sĩ sẽ giải thích tình trạng bệnh cho thân nhân của người bệnh trước khi chuyển người bệnh đến bệnh viện Đội ngũ bác sĩ cấp cứu 115 sẽ phối hợp với bác sĩ khoa cấp cứu của bệnh viện và thân nhân để lập biên bản tử vong và hoàn thiện hồ sơ bệnh án.
Thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến triển khai cấp cứu ngoại viện
1.4.1 Thực trạng cấp cứu ngoại viện ở một số quốc gia trên thế giới
Theo Tổ chức Y tế Thế giới, công tác sơ cấp cứu toàn cầu đã cải thiện đáng kể trong 30 năm qua Tuy nhiên, các quốc gia có thu nhập thấp vẫn cần tập trung vào việc đào tạo bác sĩ, đầu tư trang thiết bị và nâng cao kiến thức cộng đồng để nâng cao hiệu quả sơ cấp cứu, từ đó tăng cơ hội sống cho bệnh nhân.
Tại Hoa Kỳ, từ những năm 60, xe cứu thương chủ yếu được thiết kế cho các trường hợp cấp cứu như đau yếu và yêu cầu nhập viện Sự phát triển của dịch vụ cấp cứu y tế (EMS) và các văn bản pháp luật liên quan đã hoàn thiện hệ thống chăm sóc chấn thương ngoài bệnh viện, trong đó hệ thống thông tin và truyền thông đóng vai trò trung tâm Số điện thoại 9-1-1 được sử dụng rộng rãi để dễ dàng tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế Khi nhận cuộc gọi, cán bộ vận chuyển cấp cứu nhanh chóng tiếp cận hiện trường và trong khi di chuyển, họ vẫn duy trì liên lạc với bệnh viện để đảm bảo mọi nguồn lực cần thiết đã sẵn sàng Hệ thống định vị toàn cầu hỗ trợ xác định chính xác vị trí gọi đến và địa điểm xe cứu thương, giúp rút ngắn thời gian vận chuyển.
Tại Pháp, theo nghiên cứu của Emmanuel H Masmejean, hệ thống điều phối thông tin bao phủ khắp cả nước, số điện thoại cấp cứu chung là 15 hoặc 112 [19]
Quy trình điều phối thông tin từ khi có cuộc gọi đến, khi lên đường và vận chuyển cấp cứu tới bệnh viện tương tự như Hoa Kỳ
Tại New Zealand, nghiên cứu của Ian Civil và Bruce Twaddle chỉ ra rằng hệ thống chăm sóc chấn thương trước viện là một phần thiết yếu của hệ thống y tế, nơi nạn nhân đầu tiên tiếp cận dịch vụ chăm sóc Sự tiếp cận sơ cấp cứu được thực hiện dễ dàng qua số điện thoại khẩn cấp 111, kết nối người gọi với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc trước viện có kinh nghiệm Hệ thống này còn có sự tham gia của các tình nguyện viên được đào tạo chuyên môn Tất cả bệnh nhân đều được tiếp cận dịch vụ chăm sóc trước viện mà không có sự phân biệt, ngay cả khi chỉ có một nhà cung cấp dịch vụ trong khu vực.
Cấp cứu tim mạch là rất quan trọng, vì đột tử là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ngoại viện tại Hoa Kỳ Thời gian từ khi bệnh nhân trụy mạch đến khi được cấp cứu ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ sống sót, với tỷ lệ này giảm rõ rệt nếu có sự trì hoãn chỉ vài phút Nhân viên cấp cứu cần nhận diện và xử trí rung thất kịp thời, vì nghiên cứu cho thấy 26% bệnh nhân có thể hồi sức thành công Do đó, trang bị máy phá rung (AED) là cần thiết trong cấp cứu ngoại viện Nhân viên sơ cứu có thể xử trí cơn đau thắt ngực bằng nitrate, giảm đau, và kiểm soát loạn nhịp tim bằng thuốc chống loạn nhịp Một số nơi còn sử dụng máy đo điện tim để chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp và áp dụng thuốc tiêu sợi huyết, nhưng nghiên cứu cho thấy hiệu quả không tốt hơn nếu bệnh nhân được dùng thuốc ngay khi nhập Khoa Cấp cứu.
Cấp cứu chấn thương là rất quan trọng để giảm tỷ lệ tử vong, bao gồm các bước như khai thông đường thở, cố định cột sống cổ, đặt đường truyền tĩnh mạch, bất động bệnh nhân và chuyển đến bệnh viện Nghiên cứu gần đây cho thấy việc nhận máu và dịch truyền trong quá trình sơ cứu có thể cải thiện tình trạng của bệnh nhân.
HUPH tỷ lệ tử vong và thời gian nằm viện so với nhóm được xử trí tại Khoa Cấp cứu vấn đề này cũng còn nhiều tranh luận [7]
Trong cấp cứu người lớn, việc sử dụng kích thích β2 và steroid là cần thiết cho bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen phế quản Đo SpO2 liên tục giúp đánh giá tình trạng thiếu oxy Đặt nội khí quản sớm trong các trường hợp bỏng, dị vật và dị ứng sẽ mang lại hiệu quả cao hơn Ngoài ra, cần sử dụng glucose để điều trị hạ đường huyết, naloxone cho trường hợp quá liều narcotic, và Diazepam để chống co giật.
Cấp cứu nhi: Chiếm khoảng 5 -10% các trường hợp cấp cứu ngoại viện thường là cấp cứu chấn thương, hô hấp và co giật
1.4.2 Thực trạng cấp cứu ngoại viện tại Việt Nam
Theo báo cáo năm 2015 của Trung tâm Cấp cứu 115 Thái Bình, trung tâm đã thực hiện hơn 10.000 chuyến sơ cấp cứu và vận chuyển, trong đó có 7.000 chuyến nội tỉnh và gần 3.000 chuyến tuyến Trung ương Mỗi xe cấp cứu được trang bị đầy đủ như một buồng cấp cứu thu nhỏ, bao gồm bình oxy, máy thở, bộ lọc khí, máy sưởi ấm và máy siêu âm, đảm bảo kíp cấp cứu có thể tiến hành cứu chữa ngay trên xe.
Nghiên cứu của tác giả Nghiêm Thị Hoàng Yến đã chỉ ra thực trạng và các yếu tố liên quan đến vận chuyển cấp cứu tại Bệnh viện Nhi Trung ương trong năm qua.
Vào năm 2015, công tác cấp cứu chuyên sâu đã được triển khai tại khoa cấp cứu, tiếp nhận bệnh nhân từ các tỉnh và trung tâm 115 Trung bình mỗi năm, bệnh viện tiếp nhận khoảng 1000 bệnh nhi từ các bệnh viện tỉnh, trong đó tỷ lệ vận chuyển không an toàn lên đến 37,14% Nghiên cứu cho thấy rằng phương tiện vận chuyển, trang thiết bị, và nhân viên cấp cứu trong quá trình vận chuyển có ảnh hưởng đáng kể đến an toàn trong chuyển viện cấp cứu (với p< 0,01).
Từ năm 1975, ngành Y tế TP Hồ Chí Minh đã thành lập Trạm cấp cứu 05, đơn vị cấp cứu người bệnh tại cộng đồng và vận chuyển cấp cứu ngoài bệnh viện đầu tiên tại Việt Nam Kể từ tháng 8/1999, Khoa Cấp cứu ngoại viện của Bệnh viện Cấp cứu Trưng Vương, với số điện thoại 115, đã được giao nhiệm vụ thực hiện công tác cấp cứu này.
HUPH không chỉ tạo ra các tổ cấp cứu ngoại viện mà còn kết hợp với các kíp trực cấp cứu nội viện, vốn thường xuyên bị quá tải Tuy nhiên, do thiếu một trung tâm điều hành thống nhất, hoạt động cấp cứu ngoài bệnh viện chưa phát huy được hiệu quả tối đa của toàn bộ hệ thống y tế thành phố.
Theo báo cáo tổng kết hoạt động cấp cứu ngoại viện của Trung tâm cấp cứu
Tại TP.HCM, nhu cầu cấp cứu của người dân ngày càng gia tăng, với số liệu cho thấy Trung tâm cấp cứu đã tiếp nhận 5.780 trường hợp vào năm 2015 Sự gia tăng này tiếp tục diễn ra khi con số lên tới hơn 8.510 trường hợp vào năm 2016 và đạt hơn 12.170 trường hợp cấp cứu ngoài bệnh viện vào năm 2017.
Hiện nay, việc người dân biết và sử dụng số “115” để gọi cấp cứu vẫn chưa phổ biến Mỗi ngày, thành phố có hơn 1.000 bệnh nhân cần trợ giúp cấp cứu tại nhà và trên đường phố, nhưng chưa đến 1% trong số đó gọi cho “115” Phần lớn bệnh nhân được gia đình hoặc người dân tự chuyển đến bệnh viện bằng taxi, ô tô, xe máy mà không được sơ cứu đúng cách, dẫn đến tình trạng xấu và khó khăn trong điều trị sau này, thậm chí có trường hợp tử vong trước khi đến bệnh viện.
Tại TP.HCM, sự phát triển đô thị ảnh hưởng lớn đến sức khỏe người dân, với các vấn đề như tai nạn thương tích và bệnh tật đặc trưng của thành phố lớn Việc tổ chức hiệu quả công tác cấp cứu ngoài bệnh viện, tận dụng "thời gian vàng", giúp giảm tỷ lệ tử vong và hạn chế di chứng lâu dài Lãnh đạo TP.HCM đã chỉ đạo kiện toàn hệ thống cấp cứu ngoài bệnh viện, xây dựng mạng lưới cấp cứu chuyên nghiệp, đáp ứng nhu cầu thiết yếu của người dân Trung tâm 115 khi nhận cuộc gọi cấp cứu sẽ thông báo tình trạng bệnh nhân và điều động xe cấp cứu đến hiện trường để sơ cứu và vận chuyển bệnh nhân.
Trung tâm 115 tại TPHCM kết nối với các bệnh viện công và tư, cùng với 5 trạm cấp cứu khu vực, để điều trị bệnh nhân kịp thời Trung tâm phối hợp với quân đội, công an và chính quyền trong việc xử lý tai nạn và thảm họa, đồng thời hợp tác với Hội Chữ thập đỏ để thực hiện cấp cứu tại hiện trường Trung tâm 115 đảm nhận vai trò điều phối toàn bộ hoạt động của mạng lưới cấp cứu ngoại viện và sẵn sàng hỗ trợ các tỉnh thành lân cận khi cần thiết.
Thông tin chung về địa bàn nghiên cứu
Tiền Giang là tỉnh ven biển thuộc đồng bằng sông Cửu Long, có diện tích 2508,6 km² và dân số hơn 1,7 triệu người Tỉnh này nằm dọc bờ Bắc sông Tiền, giáp với tỉnh Long An ở phía Bắc, tỉnh Đồng Tháp ở phía Tây, tỉnh Bến Tre và tỉnh Vĩnh Long ở phía Nam, và Thành phố Hồ Chí Minh ở phía Đông Bắc, trong khi phía Đông Nam giáp biển Đông.
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm Tiền Giang, được khởi công xây dựng vào năm 1921 và chính thức hoạt động từ năm 1925, có tổng diện tích gần 3 ha Nằm tại số 2 đường Hùng Vương, thành phố Mỹ Tho, tỉnh Tiền Giang, bệnh viện cách Thành phố Hồ Chí Minh 70 km về phía Bắc và cách Thành phố Cần Thơ 100 km về phía Nam Bệnh viện có nhiệm vụ chăm sóc sức khỏe cho người dân trong tỉnh Tiền Giang và các vùng lân cận như Long An, Bến Tre, Vĩnh Long, Đồng Tháp.
Trong những năm qua, nhờ nỗ lực của cán bộ viên chức và sự quan tâm của lãnh đạo, bệnh viện đã được đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng và trang thiết bị Điều này đã cải thiện đáng kể công tác khám chữa bệnh.
HUPH đang thực hiện bước đổi mới nhằm nâng cao chất lượng khám chữa bệnh, với việc triển khai và áp dụng nhiều công nghệ, kỹ thuật y học mới để đáp ứng nhu cầu điều trị của bệnh nhân.
Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu trong công tác khám chữa bệnh, nhưng vẫn còn nhiều tồn tại và khó khăn cần khắc phục Kinh phí đầu tư cho y tế tăng nhưng chưa đủ đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh Cơ sở hạ tầng bệnh viện đã xuống cấp sau nhiều năm sử dụng, và nguồn nhân lực, đặc biệt là nhân lực có trình độ cao, vẫn còn thiếu hụt.
Bệnh viện Đa Khoa Trung tâm Tiền Giang là bệnh viện hạng 1, với 830 giường kế hoạch và 1.250 giường thực kê Bệnh viện thực hiện đầy đủ các chức năng như cấp cứu, khám chữa bệnh, đào tạo cán bộ, nghiên cứu khoa học, chỉ đạo tuyến, phòng bệnh, hợp tác quốc tế và quản lý kinh tế y tế, theo quy chế bệnh viện được ban hành theo quyết định số 1895/BYT-QĐ ngày 19/9/1997 của Bộ trưởng Bộ Y tế.
Bệnh viện có tổng số 818 cán bộ viên chức, trong đó 554 là nữ Về trình độ chuyên môn, có 5 Tiến sĩ, 21 Thạc sĩ, 19 Chuyên khoa II, 60 Chuyên khoa I, 59 Bác sĩ, 7 Dược sĩ, 53 Điều dưỡng và Kỹ thuật viên, cùng 15 chuyên môn khác Ngoài ra, có 130 nhân viên trình độ Cao đẳng, 369 nhân viên trình độ Trung cấp, và các nhân viên khác như Hộ lý, Dinh dưỡng, Bảo vệ.
Đội cấp cứu ngoại viện là một bộ phận quan trọng thuộc khoa Hồi sức cấp cứu (HSCC), bao gồm 18 bác sĩ và 10 điều dưỡng Trong số 18 bác sĩ, có 12 bác sĩ làm việc thường xuyên trong giờ hành chính và 6 bác sĩ từ các khoa khác tham gia trực ngoài giờ Đội cấp cứu 115, với 5 bác sĩ, hoạt động dưới sự điều hành của trưởng khoa HSCC.
KHUNG LÝ THUYẾT
- Nhân lực: thiếu Bác sĩ, Điều dưỡng
- Cơ sở vật chất, trang thiết bị: cơ sở xuống cấp, trang thiết bị tương đối đầy đủ nhưng có một số đã cũ
- Phương tiện: có trang bị xe chuyên dụng nhưng còn thiếu
- Hệ thống thông tin liên lạc
- Tài chính chưa đầu tư đầy đủ
- Chính sách: quan tâm bệnh viện, Sở Y tế, Ủy Ban nhân dân
- Cơ sở vật chất, trang thiết bị
HOẠT ĐỘNG CẤP CỨU NGOẠI VIỆN
Sơ cấp cứu người bệnh, vận chuyển, tiếp nhận thông tin, điều hành
Thực trạng nhân lực, cơ sở vật chất trang thiết bị phục vụ cấp cứu
Kết quả hoạt động cấp cứu ngoại viện 3 tháng đầu năm 2018
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu
Phiếu vào viện, xuất viện, hồ sơ bệnh án của bệnh nhân cấp cứu 115
Cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ công tác cấp cứu
Tài liệu, báo cáo, số liệu thứ cấp về công tác cấp cứu ngoại viện trong năm
Cán bộ Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tiền Giang bao gồm lãnh đạo bệnh viện, lãnh đạo khoa cấp cứu và nhân viên khoa cấp cứu, cùng với sự tham gia của đại diện lãnh đạo Sở Y tế Tiền Giang.
Tất cả các phiếu vào viện, xuất viện của bệnh nhân cấp cứu 115 trong quý 1 năm 2018
Phiếu vào viện, xuất viện không đủ thông tin phục vụ nghiên cứu.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu
Thời gian: từ tháng 01/2018 đến tháng 12/2018 Địa điểm: Bệnh viện Đa khoa Trung tâm Tiền Giang, tỉnh Tiền Giang.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu cắt ngang kết hợp giữa phương pháp định lượng và định tính nhằm mục tiêu mô tả hoạt động cấp cứu ngoại viện của Trung tâm 115, Bệnh viện Đa khoa Trung tâm Tiền Giang năm 2018 Phương pháp định lượng được sử dụng để thu thập dữ liệu chính xác, trong khi phương pháp định tính cung cấp thông tin bổ sung, giúp phân tích các thuận lợi và khó khăn trong hoạt động cấp cứu ngoại viện của Trung tâm 115 trong cùng năm.
Cỡ mẫu và Phương pháp chọn mẫu
Cơ sở vật chất và trang thiết bị phục vụ hoạt động cấp cứu
Số liệu thứ cấp: các báo cáo của bệnh viện về hoạt động cấp cứu ngoại viện trong năm 2018
Phiếu nhập viện và phiếu xuất viện của bệnh nhân được thu thập bằng phương pháp chọn mẫu toàn bộ, bao gồm tất cả các phiếu vào viện và hồ sơ bệnh án đầy đủ thông tin từ tháng 01 đến tháng 03 năm 2018 Tổng số mẫu thực tế được chọn là 184 mẫu.
2.4.2 Nghiên cứu định tính Áp dụng cách chọn mẫu có chủ đích, bao gồm các đối tượng sau:
- Lãnh đạo Sở Y tế: phỏng vấn sâu (PVS) giám đốc hoặc phó giám đốc phụ trách chuyên môn Sở Y tế
- Lãnh đạo bệnh viện: (PVS) giám đốc hoặc phó giám đốc phụ trách chuyên môn bệnh viện
- Lãnh đạo khoa Hồi sức tích cực (HSCC): (PVS) đại diện lãnh đạo khoa HSCC
Công cụ và phương pháp thu thập số liệu
Phiếu khảo sát thực trạng công tác cấp cứu bao gồm các nội dung về: Cơ sở vật chất, nhân lực, trang thiết bị cấp cứu (phụ lục 5)
Phiếu thu thập thông tin thứ cấp (phụ lục 6)
Hướng dẫn phỏng vấn sâu lãnh đạo Sở Y tế (Phụ lục 1)
Hướng dẫn phỏng vấn sâu lãnh đạo bệnh viện ( phụ lục 2)
Hướng dẫn phỏng vấn sâu lãnh đạo khoa HSCC (Phụ lục 3)
Hướng dẫn thảo luận nhóm nhân viên y tế (phụ lục 4)
2.5.2 Phương pháp thu thập số liệu
Thu thập số liệu định lượng: Sử dụng phiếu thu thập số liệu trên hồ sơ bệnh án
Nghiên cứu viên đã liên hệ với lãnh đạo bệnh viện và Phòng Kế hoạch Tổng hợp để xin phép tiến hành nghiên cứu hồ sơ bệnh án của bệnh nhân cấp cứu ngoại viện trong khoảng thời gian từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2018.
HUPH Địa điểm và thời gian thu thập: Điều tra viên (ĐTV) tới phòng lưu trữ hồ sơ bệnh án thu thập trực tiếp hồ sơ
Thu thập số liệu thứ cấp:
Người nghiên cứu chính trực tiếp thu thập số liệu thứ cấp
Chọn toàn bộ hồ sơ, phiếu vào viện bệnh nhân cấp cứu 115 từ tháng 01/2018 đến tháng 03/2018 của Bệnh viện Đa khoa Trung tâm tỉnh Tiền Giang
Thu thập số liệu định tính:
Sau khi thực hiện phân tích sơ bộ bằng phương pháp nghiên cứu định lượng, chúng tôi đã tiến hành phỏng vấn sâu với lãnh đạo Sở Y tế, lãnh đạo Bệnh viện, lãnh đạo khoa Cấp cứu và nhân viên của khoa.
Cơ sở hạ tầng và trang thiết bị y tế của khoa HSCC được thu thập thông qua bộ công cụ quan sát trực tiếp Để đánh giá thực trạng và hiệu quả hoạt động của Trung tâm 115, Bệnh viện Đa khoa Trung tâm Tiền Giang, chúng tôi đã thực hiện nghiên cứu định tính sau khi hoàn thành nghiên cứu định lượng.
Xác định chỉ số, biến số nghiên cứu
2.6.1 Các chỉ số trong nghiên cứu định lượng
Mục tiêu 1: Mô tả thực trạng hoạt động cấp cứu ngoại viện của Trung tâm
115, Bệnh viện Đa khoa Trung tâm Tiền Giang năm 2018 bao gồm các nhóm biến số sau:
Nhóm biến số về trang thiết bị cấp cứu, phương tiện
Nhóm biến số về thực trạng nhân lực 115
Nhóm biến số về đặc điểm BN cấp cứu 3 tháng đầu năm 2018 HUPH
2.6.2 Các chủ đề trong nghiên cứu định tính
Mục tiêu 2 của bài viết là phân tích những thuận lợi và khó khăn trong hoạt động cấp cứu ngoại viện của Trung tâm 115, Bệnh viện Đa khoa Trung tâm Tiền Giang trong năm 2018, dựa trên các nhóm chỉ số cụ thể.
Thuận lợi, khó khăn trong công tác cấp cứu 115
Nghiên cứu định tính được áp dụng để phân tích những thuận lợi và khó khăn trong hoạt động cấp ngoại viện tại Trung tâm 115, Bệnh viện Đa khoa Trung tâm Tiền Giang, bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau.
Nhân lực trong lĩnh vực cấp cứu 115 cần đảm bảo số lượng phù hợp, có sự tương thích với các vị trí công việc, nắm vững quy trình cấp cứu và kỹ năng cần thiết để xử lý tình huống khẩn cấp một cách hiệu quả.
- Cơ sở vật chất, trang thiết bị: số lượng, thời gian hoạt động
- Chính sách: hệ thống văn bản, quy trình hướng dẫn, giám sát, triển khai có kịp thời và phù họp không
Nguồn tài chính đầu tư cho hoạt động cấp cứu ngoại viện cần phải đầy đủ, kịp thời và phù hợp với các quy định hiện hành để đảm bảo hiệu quả trong công tác cứu hộ.
Phân tích và xử lý số liệu
Dữ liệu định lượng được nhập và kiểm tra bằng phần mềm Epi Data, sau đó được quản lý và phân tích bằng SPSS 18.0 Quá trình xử lý và phân tích dữ liệu được thực hiện theo mục tiêu nghiên cứu, bao gồm thống kê mô tả về đặc điểm mẫu nghiên cứu và thực trạng cấp cứu ngoại viện.
Thu thập và rà soát các báo cáo cùng số liệu thứ cấp liên quan đến công tác cấp cứu tại bệnh viện, bao gồm cơ sở vật chất, nhân lực, trang thiết bị cấp cứu và đào tạo cấp cứu.
Dữ liệu từ các cuộc phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm đã được ghi âm và tổng hợp, phản ánh ý kiến về các yếu tố thuận lợi và khó khăn liên quan đến chính sách, cơ sở vật chất, trang thiết bị, nhân lực, phương tiện vận chuyển, thông tin liên lạc và kinh tế.
Vấn đề về đạo đức trong nghiên cứu
Đề cương nghiên cứu đã được Hội đồng đạo đức của Trường Đại học Y tế Công cộng phê duyệt theo giấy phép số 298/2018/YTCC-HD3 Nội dung nghiên cứu đã nhận được sự chấp thuận từ Nhà trường và Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tiền Giang Kết quả nghiên cứu sẽ được công bố sau.
HUPH của nghiên cứu được công bố trước Hội đồng Nhà trường và các cơ sở y tế liên quan
Trước khi tiến hành phỏng vấn, tất cả đối tượng nghiên cứu được giải thích rõ ràng về mục đích và nội dung nghiên cứu, và chỉ thực hiện khi có sự đồng ý hợp tác từ họ Đồng thời, chúng tôi cam kết bảo mật thông tin cá nhân của đối tượng nghiên cứu để đảm bảo họ tự nguyện tham gia và hợp tác hiệu quả trong quá trình nghiên cứu.
Các số liệu và thông tin thu thập từ nguồn thứ cấp đều được giữ bí mật và chỉ được sử dụng cho mục đích học tập và nghiên cứu khoa học, không phục vụ cho bất kỳ mục đích nào khác.
Trong nghiên cứu, bệnh nhân được đảm bảo quyền riêng tư về thông tin cá nhân và các vấn đề phát hiện trong quá trình thu thập dữ liệu Họ có quyền yêu cầu ngừng cung cấp thông tin bất cứ lúc nào trong quá trình này.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Thực trạng cấp cứu ngoại viện tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm Tiền Giang 32 1 Thực trạng về cấp cứu ngoại viện
3.1.1 Thực trạng về cấp cứu ngoại viện
Quyết định số 01/2008/QĐ-BYT đã được ban hành nhằm thành lập trung tâm cấp cứu ngoại viện tại các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương Trung tâm này sẽ đảm nhận nhiệm vụ cung cấp dịch vụ cấp cứu kịp thời và hiệu quả cho người dân.
Trung tâm Cấp cứu 115 là đơn vị sự nghiệp có thu, trực thuộc Sở Y tế Đối với những đơn vị chưa đủ điều kiện thành lập Trung tâm Cấp cứu 115, cần thiết lập tổ Cấp cứu 115 thuộc bệnh viện Đa khoa tỉnh.
Hiện nay, Tiền Giang đã thành lập các tổ cấp cứu 115 trực thuộc khoa Cấp cứu của các bệnh viện Đội ngũ cấp cứu 115 không có biên chế riêng, mà được đảm nhiệm bởi kíp trực của khoa Cấp cứu Ngoài ra, các tổ cấp cứu còn được trang bị xe cấp cứu để phục vụ kịp thời.
115 chuyên dụng nhưng không đủ và đảm bảo vì còn tăng cường cho chuyến tuyến trên của bệnh viện
Năm 2017, phòng Kế hoạch Tổng hợp ghi nhận 1368 trường hợp cấp cứu ngoại viện, chủ yếu liên quan đến tai nạn thương tích và bệnh cấp cứu nội khoa.
Quyết định số 3385/QĐ - BYT ngày 18/9/2012 quy định danh mục vali thuốc cấp cứu, dụng cụ cấp cứu, thuốc thiết yếu và trang thiết bị cần thiết cho một kíp cấp cứu ngoại viện trên xe cứu thương.
Hiện nay, xe cứu thương chưa được trang bị đầy đủ theo quy định, chỉ có thuốc cấp cứu, thuốc thiết yếu và dụng cụ cần thiết Các thiết bị quan trọng như máy thở, máy monitor, máy truyền dịch tự động, máy sốc điện và máy đo điện tim vẫn chưa có mặt.
Hệ thống thông tin và tiếp nhận điều hành gặp nhiều khó khăn do thiếu nhân viên trực tiếp nhận thông tin cấp cứu ngoại viện Bộ phận tiếp nhận và điều hành hiện đang lồng ghép vào công việc hành chính của bệnh viện, gây ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động.
Việc này sẽ tác động đến quy trình cấp cứu ngoại viện, bắt đầu từ việc tiếp nhận thông tin, điều phối xe cứu thương và đội ngũ trực, cho đến khi đến được hiện trường.
Có xe cấp cứu chuyên dụng nhưng không đủ và trang bị trên xe còn thiếu nên cũng ảnh hưởng không nhỏ đến công tác cấp cứu ngoại viện
3.1.2 Thực trạng về nhân lực:
3.1.2.1 Đặc điểm nhân lực cấp cứu 115
Bảng 3.1 Nhân lực cấp cứu
2 Đáp ứng nhu cầu công việc 52
Hiện nay, các bệnh viện trong tỉnh đang sử dụng nhân lực của khoa cấp cứu để đảm nhiệm cả nhiệm vụ cấp cứu 115, dẫn đến việc không có đội ngũ nhân lực riêng biệt cho cấp cứu ngoại viện.
Số lượng nhân lực hiện tại Bác sĩ 8 người, Điều dưỡng 44 so với kế hoạch thấp hơn 15%, đặc biệt Bác sĩ so với kế hoạch thiếu đến 50%
3.1.2.2 Kíp trực cấp cứu 115 ( gồm bác sĩ, điều dưỡng, tài xế)
Bảng 3.2 Kíp trực cấp cứu
Kíp trực cấp cứu 115 bao gồm 01 Bác sĩ, 01 Điều dưỡng và 01 tài xế Ngoài việc thực hiện nhiệm vụ trực 115, kíp trực còn phải đảm nhận công tác cấp cứu tại khoa cấp cứu theo lịch trực.
3.1.2.3 Công tác đào tạo chuyên ngành cấp cứu
Bảng 3.3 Công tác đào tạo Đào tạo Có Không
Kỹ thuật viên x Điều dưỡng x
Về đào tạo: Bác sĩ và điều dưỡng hàng năm đều được đào tạo cấp tại viện (thường do phòng Điều dưỡng và Kế hoạch tổng hợp tập huấn)
3.1.3 Về cơ sở vật chất trang thiết bị
3.1.3.1 Thuốc cấp cứu, trang thiết bị, dụng cụ trang bị cho kíp cấp cứu ngoại viện trên xe ô tô cứu thương theo Quyết định số 3385/QĐ-BYT ngày 18/9/2012
Bảng 3.4 Thuốc, trang thiết bị, dụng cụ,dùng cho cấp cứu ngoại viện
DANH MỤC VALI THUÔC CẤP CỨU TRANG BỊ TRÊN XE Ô TÔ CỨU
THƯƠNG CHO MỘT KÍP CẤP CỨU NGOẠI VIỆN
(Kèm theo Quyết định số 3385/QĐ-BYT ngày 18/9 /2012)
(nồng độ/hàm lượng) ĐƠN VỊ TÍNH/QUY CÁCH ĐÓNG GÓI
SỐ LƯỢNG ĐẠT KHÔNG ĐẠT
II Nhóm thuốc hô hấp:
III Nhóm thuốc tiêu hóa:
IV Nhóm thuốc chống độc:
19 Antipois Bạch Mai hoặc Bột Tuýp/gói 05 x
22 Acetyl-DL–Leucine 500mg Ống 05-10 x
VI Thuốc hạ sốt, giảm đau, chống viêm:
VII Nhóm thuốc chống dị ứng:
29 Methylprednisolone Natri succinate 40mg Ống 2-5 x
VIII Nhóm thuốc an thần:
33 Dung dịch Natri Clorid 0,9% chai 500ml 1-2 x
34 Dung dịch Natri Clorid, Natri
35 Dung dịch Glucose 5% chai 500ml 1-2 x
36 Dung dịch Glucose 10-20% chai 500ml 1-2 x
6% hoặc Dung dịch cao phân tử chai 500ml 1-2 x
DANH MỤC VALI DỤNG CỤ CẤP CỨU TRANG BỊ TRÊN XE Ô TÔ CỨU
THƯƠNG CHO MỘT KÍP CẤP CỨU NGOẠI VIỆN
(Kèm theo Quyết định số 3385/QĐ-BYT ngày 18/9 /2012)
TT TÊN VẬT TƯ VÀ DỤNG CỤ CẤP
SỐ LƯỢNG ĐẠT KHÔNG ĐẠT
I Thông khí và các dụng cụ hỗ trợ hô hấp
1 Bóng bóp người lớn loại sử dụng nhiều lần
2 Bóng bóp trẻ em lớn loại sử dụng nhiều lần
3 Mặt nạ thở oxy người lớn Chiếc 1-2 x
4 Mặt nạ thở oxy trẻ em Chiếc 1-2 x
5 Canuyn Mayo các cỡ Bộ 01 x
6 Mặt nạ thanh quản các cỡ dùng cho người lớn và trẻ em
7 Bộ đặt Nội khí quản, có đèn soi thanh quản với ống nội khí quản các cỡ dùng cho người lớn và trẻ em
8 Kim chọc dò khí màng phổi Chiếc 1-2 x
9 Gạc vô trùng, kích thước to, nhỏ khác nhau
11 Băng cuộn: nhiều kích cỡ Cuộn 5-10 x
13 Băng chun garo mạch máu Chiếc 2-5 x
III Vật tư sản khoa:
14 Các vật tư vô trùng cho trẻ sơ sinh (đã đóng gói sẵn, vô trùng) gồm: Khăn
50*50cm để quấn cho em bé; băng rốn; bóng hút dịch; kẹp rốn; găng tay vô trùng; chăn ủ ấm cho trẻ
IV Dụng cụ và vật tư khác
15 Máy đo huyết áp người lớn Chiếc 01 x
16 Máy đo huyết áp trẻ em Chiếc 01 x
19 Hộp dụng cụ tiểu phẫu: 02 kẹp, 02
Kéo, 02 kẹp phẫu tích, cán dao, lưỡi dao dùng một lần, kim liền chỉ khâu,
Bơm tiêm giống bơm tiêm điện dùng
22 Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi các kích cỡ: mỗi cỡ 2 chiếc
24 Hộp đựng bông cồn sát khuẩn Hộp 01 x
25 Đèn pin với pin dự phòng và bóng đèn Chiếc 1-2 x
26 Thẻ phân loại bệnh nhân (các màu: Đỏ, vàng, xanh, đen): mỗi loại
27 Túi đựng chất nôn, quần áo, chất thải độc hại dùng một lần (bằng nilon hoặc bằng giấy)
28 Ống thông tiểu: nelaton, fauley, mỗi loại 2-5 chiếc
29 Ống thông dạ dày các cỡ Chiếc 2-5 x
31 Bộ quần áo phòng hộ (khi cấp cứu bệnh nhân bị nhiễm dịch): có quần, áo, mũ, khẩu trang N95, bốt chân, kính)
33 Dung dịch Betadin 10% lọ 150ml Lọ 1-2 x
34 Túi đựng rác thải y tế Chiếc 50 x
DANH MỤC THUÔC, VẬT TƯ Y TẾ THIẾT YẾU TRANG BỊ TRÊN XE Ô TÔ
CỨU THƯƠNG CHO MỘT KÍP CẤP CỨU NGOẠI VIỆN
(Kèm theo Quyết định số 3385/QĐ-BYT ngày 18/9 /2012)
Tên hoạt chất (nồng độ/hàm lượng)
Tên thương mại Đơn vị tính
Số lượng Đạt Không đạt
4 Bromazepam 6mg Lexomil Viên nén
7 Atropin sulphat 0,25mg/1ml ống 10-20 x
8 Amiodaron 200mg Sedacoron Viên nén
12 Furosemid 20mg/2ml Lasix ống 10-20 x
13 Furosemid 40mg Lasix Viên nén
14 Kali chlorid 600mg Viên nang
33 Terbutalin 0,5mg/1ml Bricanyl ống 5-10 x
34 Terpin hydrat 200mg + Codein phosphat 5mg
37 Ranitidin 50mg/2ml Zantac ống 10 x
38 Mormoiron attapulgite + Nhôm hydroxyd + Magnesium carbonat
45 Hyoscine-N-butylbromid 10mg Buscopan Ông 10 x
V Thuốc chống dị ứng, ngộ độc
47 Fexofenadin 60 mg Telfast 6 0 mg viên 20-30 x
49 Than hoạt Gói/Vi ên
VI Thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm
Thuốc kháng sinh, kháng virus
Thuốc điều trị đái tháo đường
75 Dung dịch Natri Clorid, Natri
77 Dung dịch cao phân tử Haes-steril
80 Băng cuộn xô 5m x 10cm cuộn 10-20 x
81 Băng dính 5m x 5cm Urgosyval cuộn 2 x
85 Băng dính có gạc vô trùng, các kích cỡ
86 Băng dính có gạc vô trùng, các kích cỡ
XI Thuốc dùng ngoài sát trùng
90 Oxy già 30 Thể tích Chai 200m l x
DANH MỤC TRANG THIẾT BỊ THIẾT YẾU TRANG BỊ TRÊN XE Ô TÔ CỨU
THƯƠNG CHO MỘT KÍP CẤP CỨU NGOẠI VIỆN
(Kèm theo Quyết định số 3385/QĐ-BYT ngày 18/9 /2012)
TT TÊN VẬT TƯ VÀ DỤNG CỤ CẤP
SỐ LƯỢNG Đạt Không đạt
I Các thiết bị thông khí và dụng cụ hỗ trợ hô hấp
1 Máy hút dịch di động: dùng nguồn ắc quy hoặc điện xoay chiều 220V/50Hz
2 Bình ô xy dung tích 5 lít, có đồng hồ đo áp lực và bộ điều chỉnh lưu lượng; dây dẫn ô xy các cỡ người lớn, trẻ em
3 Máy theo dõi nồng độ ô xy mao mạch
(SpO2), kèm theo đầu dò người lớn và trẻ em dùng nhiều lần: dùng nguồn ắc quy hoặc điện xoay chiều 220V/50Hz
4 Có thể trang bị máy thở xách tay: dùng nguồn ắc quy hoặc điện xoay chiều
220V/50Hz có các mode thở cơ bản
II Các thiết bị cấp cứu tim mạch
5 Máy theo dõi bệnh nhân xách tay
(monitor) tối thiểu có các chỉ số: Mạch, nhiệt độ, huyết áp, SpO2, điện tim: dùng nguồn ắc quy hoặc điện xoay chiều 220V/50Hz
6 Máy khử rung tim xách tay: dùng nguồn ắc quy hoặc điện xoay chiều
7 Máy ghi điện tim ≥ 3 kênh dùng nguồn ắc quy hoặc điện xoay chiều
III Dụng cụ cố định:
8 Nẹp cố định cổ người lớn và trẻ em
9 Nẹp cố định chi gãy (đùi, cẳng chân, cẳng tay, cánh tay): chất liệu có thể bằng gỗ, kim loại, nhựa
10 Áo nẹp chân không để cố định toàn thân
IV Kiểm soát nhiễm khuẩn:
11 Dung dịch sát khuẩn tay tác động nhanh
12 Hộp đựng vật sắc nhọn Chiếc 01 x
V Các thiết bị và dụng cụ khác:
13 Bơm tiêm điện tự động (chạy điện 1 chiều và xoay chiều 220V)
14 Bơm truyền dịch tự động: dùng nguồn ắc quy hoặc điện xoay chiều
15 Máy đo đường máu mao mạch + que Chiếc 01 x
16 Chăn ủ ấm cho bệnh nhân Chiếc 01 x
18 Bô dẹt đựng chất thải Chiếc 01 x
19 Cáng có xe đẩy Chiếc 01 x
Kết quả từ Bảng 3.4 chỉ ra rằng trang thiết bị thiết yếu như máy thở, máy shock điện, máy ghi điện tim và monitor không đáp ứng đủ quy định Nghiên cứu định tính cũng cho thấy một số thiết bị mặc dù có nhưng đã cũ và sử dụng nhiều năm, trong khi một số khác đang trong quá trình bảo trì, dẫn đến tình trạng thiếu hụt khi có quá nhiều bệnh nhân cần cấp cứu.
Bảng 3.5 Phương tiện vận chuyển
STT Yêu cầu Thực tế
2 Trang thiết bị trên xe Có
Về phương tiện vận chuyển: hiện tại có xe cấp cứu chuyên dùng để cấp cứu
Hệ thống cấp cứu ngoại viện hiện đang thiếu 3 xe so với yêu cầu, dẫn đến tình trạng không đủ xe để chuyển viện cho bệnh nhân trong nhiều trường hợp Việc đầu tư cho hệ thống cấp cứu xã hội hóa 115 không khả thi, khiến việc đón bệnh nhân từ gia đình đến bệnh viện không được đảm bảo Mặc dù có xe chuyên dụng cho cấp cứu 115, nhưng số lượng xe chuyển viện lại thiếu, buộc phải điều phối xe cấp cứu 115 để kịp thời chuyển bệnh nhân lên tuyến trên Trang thiết bị trên xe cấp cứu có nhưng không đầy đủ, thiếu các thiết bị quan trọng như máy thở, monitor và máy hút đàm, gây khó khăn trong việc sơ cấp cứu ban đầu cho những trường hợp bệnh nặng.
Kết quả hoạt động 03 tháng đầu năm 2018
3.2.1 Thông tin về nhân khẩu học bệnh nhân cấp cứu 115
Bảng 3.6 Đặc điểm nhân khẩu học Đặc điểm Tần số (N) Tỷ lệ (%)
Kết quả từ bảng 3.6 cho thấy sự phân bố gần như đồng đều giữa bệnh nhân nam và nữ Tất cả bệnh nhân trong nghiên cứu đều thuộc dân tộc Kinh Tuổi trung bình của bệnh nhân là 60,21 với độ lệch chuẩn là 22,97, trong đó tuổi thấp nhất là 17 và cao nhất là 102.
3.2.2 Đặc điểm nghề nghiệp của bệnh nhân
Biểu đồ 3.1 Đặc điểm nghề nghiệp bệnh nhân
Công nhân Nông dân Cán bộ, viên chức Lao động tự do Già, mất sức Học sinh, sinh viên Nội trợ
Biểu đồ 3.1 chỉ ra rằng bệnh nhân cao tuổi và mất sức chiếm tỷ lệ lớn nhất, đạt 52,7% (97 bệnh nhân), trong khi cán bộ viên chức và học sinh, sinh viên chỉ chiếm 0,5% (01 bệnh nhân).
3.2.3 Đặc điểm thời gian vào viện của bệnh nhân
Bảng 3.7 Đặc điểm thời gian vào viện của bệnh nhân
Thời gian vào viện Tần số (N) Tỷ lệ (%)
Bảng 3.7 cho thấy thời gian nhập viện cấp cứu của bệnh nhân chủ yếu rơi vào khoảng từ 12 đến 19 giờ, với 70 bệnh nhân, chiếm 38% Ngược lại, thời gian nhập viện thấp nhất là từ 24 đến 7 giờ sáng hôm sau, chỉ có 26 bệnh nhân, chiếm 14,1%.
3.2.4 Đặc điểm lý do vào viện của bệnh nhân
Bảng 3.8 Đặc điểm lý do vào viện của bệnh nhân
Lý do vào viện Tần số (N) Tỷ lệ (%)
Bảng 3.8 chỉ ra rằng nguyên nhân chính khiến bệnh nhân nhập viện là do tai nạn giao thông, với 53 trường hợp, chiếm 28,8% tổng số Ngược lại, tai nạn sinh hoạt là nguyên nhân có tỷ lệ thấp nhất.
3.2.5 Đặc điểm quá trình bệnh lý của bệnh nhân
Bảng 3.9 Đặc điểm quá trình bệnh lý của bệnh nhân
Quá trình bệnh lý Tần số (N) Tỷ lệ (%)
Trên 6 giờ sau khởi bệnh 6 3,3
Bảng 3.9 cho thấy rằng khoảng thời gian bệnh nhân nhập viện sau khi khởi bệnh chủ yếu rơi vào khoảng từ 3 đến 4 giờ, với 86 bệnh nhân, chiếm tỷ lệ 46,7% Ngược lại, tỷ lệ bệnh nhân nhập viện sau 6 giờ khởi bệnh là thấp nhất.
3.2.6 Đặc điểm tiền sử bệnh của bệnh nhân
Biểu đồ 3.2 cho thấy 70,1% bệnh nhân (129 BN) có tiền sử mắc bệnh trước đó, trong khi chỉ có 29,9% (55 BN) không có tiền sử bệnh.
3.2.7 Đặc điểm khám toàn thân bệnh nhân khi vào viện
Bảng 3.10 Đặc điểm khám toàn thân bệnh nhân Đặc điểm Tần số (N) Tỷ lệ (%)
Nhận xét: bảng 3.10 cho thấy các đặc điểm khám toàn thân bệnh nhân khi nhập viện như sau:
Trong số các bệnh nhân nhập viện cấp cứu, tỷ lệ bệnh nhân còn tỉnh chiếm cao nhất với 145 trường hợp, tương đương 78,8% Ngược lại, tỷ lệ bệnh nhân có tri giác lừ đừ chỉ chiếm 9,8% với 18 trường hợp.
Phần lớn bệnh nhân nhập viện trong tình trạng thở dễ, chiếm 81,5% (150 BN) Đa số bệnh nhân được cấp cứu khi tuần hoàn tim ổn định, đạt 97,8% (180 BN) Tất cả bệnh nhân nhập viện không có triệu chứng chướng bụng, và 71,2% (131 BN) không bị yếu liệt chi.
3.2.8 Đặc điểm chẩn đoán bệnh tật của bệnh nhân
Bảng 3.11 Đặc điểm chẩn đoán bệnh tật của bệnh nhân
Chẩn đoán Tần số (N) Tỷ lệ (%)
Suy tim/Nhồi máu cơ tim 16 8,7
Xuất huyết tiêu hóa 16 8,7 Đa thương 46 25,0
Nhận xét: bảng 3.11 cho thấy các bệnh mà bệnh nhân được khám chẩn đoán cao nhất là đa chấn thương 46 BN chiếm 25%, kế đến là TBMMN/THA 37 BN chiếm 20,1%
3.2.9 Đặc điểm xử trí khi vào viện của bệnh nhân HUPH
Biểu đồ 3.3 cho thấy rằng 91,8% (169 bệnh nhân) đã được xử trí, trong khi chỉ có 8,2% (15 bệnh nhân) không được xử trí hoặc không thể xử trí.
Phân tích một số thuận lợi, khó khăn và giải pháp khắc phục trong công tác cấp cứu tại tỉnh Tiền Giang
Những điểm thuận lợi về nhân lực:
Theo nhận định, kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực cấp cứu giúp nhân viên hạn chế sai sót Cụ thể, nhiều nhân viên tại khoa Cấp cứu đã làm việc gần 20 năm, mang lại sự dày dạn kinh nghiệm cho đội ngũ.
Bác sĩ và điều dưỡng luôn giải thích rõ ràng về tình trạng bệnh của bệnh nhân, các xét nghiệm cần thực hiện và cách sử dụng thuốc, giúp bệnh nhân hợp tác tốt hơn Nhờ đó, sai sót trong quá trình điều trị rất ít xảy ra và mọi việc diễn ra thuận lợi.
Công tác cấp cứu tại tỉnh được Tỉnh ủy, Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân tỉnh, Sở Y tế và các ban ngành liên quan đặc biệt quan tâm, nhằm tạo điều kiện thuận lợi và giải quyết khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu cấp cứu cho bệnh nhân cũng như công tác khám chữa bệnh cho nhân dân các dân tộc trong tỉnh.
HUPH và Ủy ban nhân dân tỉnh cùng các ban ngành liên quan luôn chú trọng đến công tác khám chữa bệnh, đặc biệt là việc cấp cứu bệnh nhân được đặt lên hàng đầu.
(PVS01) “Sở Y tế luôn quan tâm, chỉ đạo kịp thời giúp các đơn vị tháo gỡ mọi khó khăn trong công tác khám chữa bệnh và cấp cứu” (PVS01)
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh và các Bệnh viện huyện, khoa Cấp cứu hoặc Hồi sức cấp cứu hiện đang hoạt động với nhân lực tạm thời đáp ứng được yêu cầu công tác cấp cứu Lãnh đạo Sở Y tế và các bệnh viện cho biết, mặc dù chưa hoàn thiện hoàn toàn, nhưng hiện tại vẫn có khả năng thực hiện nhiệm vụ cấp cứu trong điều kiện hiện tại.
Tại các bệnh viện công tác cấp cứu luôn nhận được sự quan tâm của lãnh đạo
Bệnh viện ưu tiên nhân lực cho khoa Cấp cứu với đội ngũ bác sĩ trẻ, nhiệt huyết và có trình độ chuyên môn cao Khi lượng bệnh nhân vào viện cấp cứu quá tải, bệnh viện đã tăng cường nhân lực từ các khoa khác để đáp ứng nhu cầu cấp cứu Sự quan tâm đến công tác cấp cứu không chỉ giúp bệnh nhân được điều trị kịp thời mà còn tạo niềm tin cho người dân trong khu vực, khuyến khích họ quay lại khám chữa bệnh.
Đội ngũ cấp cứu được đào tạo chuyên sâu và cập nhật kiến thức hàng năm, đảm bảo nhân viên có trình độ cao trong công tác cấp cứu.
Nhân lực được đào tạo bài bản và tham gia các khóa tập huấn định kỳ hàng năm, kèm theo chứng nhận đào tạo liên tục Mỗi năm, chúng tôi tổ chức các khóa đào tạo riêng biệt cho đội ngũ cấp cứu nhằm nâng cao trình độ chuyên môn.
Khám sức khỏe định kỳ và trang bị trang phục bảo hộ lao động là những yếu tố quan trọng đảm bảo an toàn cho cán bộ y tế trong quá trình thực hiện nhiệm vụ chuyên môn Năm 2017, 100% nhân viên đã được khám sức khỏe định kỳ và trang bị đầy đủ bảo hộ lao động.
Những điểm khó khăn về mặt nhân lực:
Mặc dù có nhiều lợi ích, nhưng số lượng nhân lực hạn chế vẫn là một yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả công tác cấp cứu và thời gian chờ khám của bệnh nhân.
Do thiếu hụt nhân lực, công tác cấp cứu và khám bệnh cho người bệnh thường gặp phải sự chậm trễ, khiến người bệnh phải chờ đợi lâu Tình hình bệnh đông đòi hỏi chúng ta cần nỗ lực và cải thiện dần dần để nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.
Mặc dù các bệnh viện đã tuyển đủ cán bộ cho khoa cấp cứu theo quy định của Bộ Y tế, nhưng tình trạng quá tải bệnh nhân vẫn diễn ra, dẫn đến thiếu hụt nhân lực Hiện tại, khoa cấp cứu chỉ có 03 bác sĩ và 10 điều dưỡng làm việc theo ca, trong đó có 02 bác sĩ được tăng cường từ khoa khác Đặc biệt, mỗi ca vẫn thiếu 02 điều dưỡng để đảm bảo trực cấp cứu và cấp cứu 115.
Nhân lực trong tổ chức thường bị giới hạn bởi biên chế, dẫn đến tình trạng thiếu hụt nhân sự mà không thể tuyển thêm Việc không thể bổ sung nhân lực do đã có quy định về biên chế là một thách thức lớn cho các đơn vị.
Nếu tuyển thêm nhân lực, họ cần được đào tạo về cấp cứu và có thời gian để thích nghi với công việc, mới có thể đáp ứng yêu cầu.
Mặc dù hàng năm có tới 80% nhân viên tham gia tập huấn, chỉ khoảng 30% trong số đó được cấp chứng chỉ đào tạo cấp cứu Điều này là do để tham gia đào tạo chuyên ngành cấp cứu, nhân viên phải đáp ứng các yêu cầu về trình độ chuyên môn, thâm niên công tác và kinh nghiệm.
Những điểm thuận lợi về cơ sở vật chất
Hiện tại, khoa Cấp cứu có 02 phòng: 01 phòng nhận bệnh diện tích 10x15 và
01 phòng bệnh nặng diện tích 15x30, 02 phòng liên kết nhau “ Có phòng nhận bệnh và phòng theo dõi bệnh nặng đáp ứng đúng yêu cầu quy định ”(PVS02)
Thực trạng công tác cấp cứu ngoại viện tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm tỉnh Tiền Giang
Tại tỉnh Tiền Giang, hệ thống cấp cứu 115 hiện đang hoạt động lồng ghép với khoa cấp cứu, nhưng thông tin liên lạc cho công tác cấp cứu ban đầu không đồng bộ Phương tiện vận chuyển bệnh nhân chủ yếu là xe cá nhân, taxi, và mô tô do người nhà hoặc cộng đồng tự đưa vào viện Đáng chú ý, 91,8% bệnh nhân được sơ cấp cứu trước viện, nhưng phần lớn là do người dân không có chuyên môn thực hiện, dẫn đến việc sơ cứu không đúng nguyên tắc, ảnh hưởng đến sức khỏe bệnh nhân Việc thiếu thiết bị y tế hỗ trợ và cán bộ y tế đi cùng trong quá trình vận chuyển có thể gây nguy hiểm đến tính mạng bệnh nhân Do đó, ngành Y tế tỉnh Tiền Giang cần khẩn trương thành lập trung tâm cấp cứu 115 theo hướng dẫn của Bộ Y tế để cải thiện chất lượng cấp cứu trước viện và giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.
4.2 Thực trạng hoạt động cấp cứu ngoại viện Bệnh viện Đa khoa Trung tâm Tiền Giang năm 2018
4.2.1 Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
Bệnh nhân trong nghiên cứu của chúng tôi chủ yếu trên 60 tuổi, với tuổi trung bình là 60,2 và độ lệch chuẩn 22,7 Điều này phản ánh thực tế rằng người cao tuổi thường có khả năng chuyển hóa và sức đề kháng giảm, dẫn đến việc dễ mắc nhiều bệnh mạn tính cùng lúc Họ cũng rất nhạy cảm với sự thay đổi của thời tiết, đặc biệt trong bối cảnh hiện nay do biến đổi khí hậu.
Môi trường ô nhiễm và thực phẩm không an toàn đang dẫn đến sự gia tăng các bệnh mạn tính ở người cao tuổi tại Tiền Giang, như viêm phổi tắc nghẽn, hen phế quản, bệnh xương khớp, tim mạch và rối loạn chuyển hóa Đây là thách thức lớn cho ngành Y tế tỉnh, đòi hỏi cần có những giải pháp cụ thể để cải thiện chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng.
Tỷ lệ mắc bệnh ở nam giới cao hơn nữ giới, với 53,8% so với 46,2%, do nhiều yếu tố như rượu bia, thuốc lá và các hoạt động mạo hiểm Nam giới thường phải làm những công việc nặng nhọc, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh mạn tính và tai nạn nghề nghiệp cao hơn Ví dụ, bệnh viêm phổi tắc nghẽn thường gặp ở những người nghiện thuốc lá, trong khi tai nạn nghề nghiệp thường xảy ra với những người sử dụng rượu bia Tỷ lệ này cũng được xác nhận bởi nghiên cứu trước đây của Dương Phan Bích Hải, cho thấy nam giới chiếm 63% trong nghiên cứu về sơ cấp cứu và chăm sóc chấn thương tại huyện Tiên Du, Bắc Ninh năm 2010, và cũng phù hợp với nghiên cứu của Nguyễn Trung Hải.
(nam giới chiếm 62,4%), “Thực trạng hoạt động của hệ thống cấp cứu tại tỉnh
Theo biểu đồ 3.1, bệnh nhân vào các khoa cấp cứu chủ yếu là người già mất sức, chiếm 52,7%, phù hợp với tuổi trung bình nghiên cứu là 60,2 tuổi Kết quả này cho thấy ngành Y tế tỉnh Tiền Giang cần tích cực triển khai công tác thông tin tuyên truyền về kiến thức y tế và chăm sóc sức khỏe cho người dân, đặc biệt ưu tiên cho nhóm đối tượng này trong thời gian tới.
4.2.2 Thực trạng hoạt động cấp cứu ngoại viện của BVĐKTT tỉnh Tiền Giang năm 2018
Nghiên cứu của chúng tôi: Có 91,8% bệnh nhân được sơ cấp cứu trước viện
Tỷ lệ cán bộ Y tế tham gia sơ cấp cứu ban đầu còn thấp, điều đó thể hiện mạng lưới
Ngành Y tế tỉnh Tiền Giang cần khẩn trương cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, đặc biệt trong các tình huống cấp cứu, để phục vụ người bệnh kịp thời Nghiên cứu cho thấy chỉ có 30,8% cán bộ y tế tham gia cấp cứu trước viện, điều này phản ánh sự cần thiết phải nâng cao năng lực của mạng lưới y tế địa phương Kết quả này cũng tương đồng với nghiên cứu của Nguyễn Hồng Nhung về khả năng sơ cấp cứu của y tế tuyến xã tại Hà Nội, Thừa Thiên Huế và TP Hồ Chí Minh năm 2014.
Các bệnh cấp cứu thường gặp trước khi vào viện chủ yếu là bệnh nội khoa (65,6%), tiếp theo là bệnh ngoại khoa (32,1%) và các bệnh khác (3,3%) Điều này phản ánh thực tế rằng bệnh nhân thường có ý thức tự sơ cấp cứu tại nhà hoặc đến cơ sở y tế gần nhất trước khi nhập viện, dẫn đến tỷ lệ sơ cấp cứu đạt 55,3% Tuy nhiên, tỷ lệ sơ cấp cứu ngoại khoa chỉ đạt 32,1%, vẫn còn thấp so với yêu cầu, đặc biệt trong các trường hợp tai nạn thương tích cần được sơ cứu ngay Nguyên nhân chính là do thiếu hệ thống sơ cấp cứu tại chỗ, với mạng lưới y tế phân bố không đồng đều Việc không được sơ cấp cứu ban đầu có thể làm tình trạng bệnh nặng thêm hoặc để lại di chứng nghiêm trọng, như chấn thương cột sống cổ hoặc thắt lưng, gãy chân, gãy tay, và vết thương mạch máu Nếu không được sơ cứu đúng cách, những chấn thương này có thể dẫn đến biến chứng nặng nề và nguy hiểm đến tính mạng.
BN bị gãy xương nếu không được sơ cứu ban đầu đúng có thể gây choáng, shock do đau, mất máu nhiều có thể dẫn tới tử vong )
Thời gian bệnh nhân vào viện sau tai nạn thương tích và bệnh cần cấp cứu cho thấy đa số, với 63,6%, vào viện trong vòng 1 giờ Tỷ lệ này tương đồng với nghiên cứu của BV quân y 103 (63,8%) và các nghiên cứu trước đó Điều này chứng tỏ bệnh nhân đã nhận thức được tầm quan trọng của việc cấp cứu sớm, tận dụng "giờ vàng" để bảo vệ tính mạng.
Một số bệnh cấp cứu như tai biến mạch máu não, cơn đau thắt ngực, và chấn thương nghiêm trọng cần được can thiệp sớm để cứu sống bệnh nhân, trong khoảng thời gian được gọi là “thời gian vàng” Tuy nhiên, thời gian này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như khoảng cách từ nơi xảy ra tai nạn đến bệnh viện, phương tiện vận chuyển, và điều kiện địa lý Những khu vực hẻo lánh, khó khăn, hoặc xa xôi thường không thể tận dụng được “thời gian vàng” trong cấp cứu Do đó, việc tuyên truyền và nâng cao nhận thức của người dân về tầm quan trọng của “thời gian vàng” trong công tác cấp cứu là rất cần thiết.
Phương tiện vận chuyển bệnh nhân cấp cứu tại các bệnh viện tỉnh Tiền Giang hiện đang thiếu hụt nghiêm trọng Các bệnh viện huyện chỉ có 02 xe cấp cứu, trong khi Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tiền Giang chỉ có 05 xe, không đủ đáp ứng nhu cầu thực tế Tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm tỉnh, mặc dù có 05 xe, nhưng thường xuyên không đủ để chuyển bệnh nhân lên tuyến trên hoặc hỗ trợ các bệnh viện huyện Trong những tháng cao điểm, cả 6 xe đều hoạt động hết công suất, dẫn đến tình trạng chậm trễ trong việc xử lý các ca cấp cứu đột xuất Đây là vấn đề cấp thiết cần sự quan tâm từ UBND tỉnh và Sở Y tế Tiền Giang để đầu tư hợp lý vào xe cấp cứu và nhanh chóng thành lập trung tâm cấp cứu 115 nhằm giảm tải cho các bệnh viện.
Nhóm bệnh cấp cứu bao gồm nhiều bệnh lý đa dạng, trong đó phổ biến nhất là bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, viêm phổi, tăng huyết áp vô căn, tai biến mạch máu não, tổn thương nội sọ, và đụng dập lồng ngực Các bệnh như viêm phổi tắc nghẽn mạn tính và tai biến mạch máu não thường tái phát nhiều lần, đòi hỏi bệnh nhân cần được hỗ trợ từ các phương tiện cấp cứu như máy thở, khí dung, oxy và thuốc cấp cứu.
HUPH khuyến cáo rằng thời gian cấp cứu tốt nhất cho bệnh nhân là trong 1 đến 2 giờ đầu, khi tỷ lệ thành công lên tới 90% Ngược lại, nếu bệnh nhân được đưa vào sau 6 đến 10 giờ, tỷ lệ thành công chỉ còn 50%, theo báo cáo của Phòng Kế hoạch Tổng hợp Một số trường hợp vào muộn thường do khoảng cách xa, kẹt xe, hoặc thông tin không chính xác từ người thân.
Tổn thương nội sọ, đa tổn thương, đụng dập lồng ngực và chấn thương sọ não là những bệnh lý đặc thù của tai nạn thương tích, đòi hỏi sự cấp cứu kịp thời, đặc biệt trong các trường hợp nguy kịch cần hỗ trợ từ máy móc như máy thở và máy theo dõi chỉ số sinh tồn Việc can thiệp sớm là rất cần thiết để đảm bảo hiệu quả điều trị Tỷ lệ mắc các bệnh này phù hợp với mô hình bệnh tật được nêu bởi tác giả Dương Phan Bích Hải trong nghiên cứu năm 2010 về thực trạng sơ cấp cứu và chăm sóc chấn thương thiết yếu tại huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh.
Thông tin về nhân lực và tập huấn, đào tạo chuyên khoa chuyên ngành cấp cứu
Nhân lực tại khoa cấp cứu hiện tại có 15,4% bác sĩ và 84,6% điều dưỡng Mặc dù các bệnh viện đã thực hiện đủ biên chế theo quy định của Bộ Y tế, thực tế lại cho thấy tình trạng quá tải với tỷ lệ giường bệnh đạt tới 190% Điều này dẫn đến việc thiếu hụt nhân lực tại khoa cấp cứu, khiến các điều dưỡng và bác sĩ phải làm việc vất vả mà không được nghỉ bù theo chế độ Do đó, Sở Y tế tỉnh Tiền Giang cần chú trọng hơn trong việc bổ sung nhân lực cho khoa cấp cứu, đảm bảo tỷ lệ bác sĩ/điều dưỡng là 1/3 và tính toán tỷ lệ người/giường bệnh theo quy định.
BV hạng I cần có 1,45 người cho mỗi giường bệnh để đáp ứng nhu cầu cấp cứu hiện tại Tất cả cán bộ y tế, bao gồm bác sĩ và điều dưỡng tại khoa Cấp cứu, đều đáp ứng đầy đủ yêu cầu công việc theo vị trí công tác.
Một số thuận lợi, khó khăn và giải pháp khắc phục trong công tác cấp cứu tại tỉnh Tiền Giang
4.3.1 Những thuận lợi và khó khăn trong công tác cấp cứu ngoại viện tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm tỉnh Tiền Giang
Công tác cấp cứu tại tỉnh được Tỉnh ủy, Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân tỉnh, Sở Y tế và các ban ngành liên quan đặc biệt quan tâm, nhằm tạo điều kiện thuận lợi và giải quyết khó khăn tạm thời, đáp ứng nhu cầu cấp cứu người bệnh và công tác khám chữa bệnh cho nhân dân các dân tộc trong tỉnh.
Bệnh viện Đa khoa tỉnh có khoa Cấp cứu và Hồi sức tích cực chống độc được ưu tiên về nhân lực và trang thiết bị, với đội ngũ bác sĩ trẻ nhiệt huyết và có trình độ chuyên môn cao Khi lượng bệnh nhân vào viện cấp cứu quá tải, bệnh viện đã triển khai giải pháp tăng cường nhân lực và trang thiết bị từ các khoa khác để đáp ứng nhu cầu cấp cứu hiện tại Theo lãnh đạo Sở Y tế và các bệnh viện, cơ sở vật chất và trang thiết bị hiện tại tạm thời đáp ứng được yêu cầu.
Về công tác đào tạo
Công tác đào tạo cán bộ tại khoa Cấp cứu luôn được lãnh đạo các bệnh viện quan tâm, với việc tổ chức đào tạo và đào tạo lại tại các bệnh viện tuyến Trung ương, cấp chứng chỉ về cấp cứu Sở Y tế thường xuyên mở các lớp tập huấn chuyên ngành cấp cứu cho cán bộ khoa cấp cứu Năm 2015, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tiền Giang đã tổ chức các lớp đào tạo về Hồi sức cấp cứu cơ bản và các lớp tập huấn cập nhật kiến thức cho cán bộ làm công tác cấp cứu.
Bệnh viện đã thiết lập quy trình cấp cứu cho bệnh nhân dựa trên Bộ tiêu chí chất lượng của Bộ Y tế và Quy chế bệnh viện, đồng thời điều chỉnh để phù hợp với đặc thù của bệnh viện.
Hiện nay chủ yếu là khó khăn về cơ sở vật chất, trang thiết bị, nhân lực cho khoa cấp cứu:
Cơ sở vật chất đã xuống cấp do xây dựng lâu năm mà chưa có kinh phí để nâng cấp Khoa phòng trở nên chật chội do lượng bệnh nhân luôn quá tải, buộc phải kê thêm giường bệnh Trang thiết bị hiện tại không đủ đáp ứng nhu cầu thực tế, và nhân lực tại khoa cấp cứu vẫn thiếu so với số giường thực kê.
Theo hướng dẫn của thông tư liên tịch số: 08/2007/TTLT-BYT-BNV ngày
05 tháng 06 năm 2007 về việc "Hướng dẫn định mức biên chế sự nghiệp trong các cơ sở Y tế Nhà nước"quy định cách tính nhân lựccụ thể như sau:
* Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tiền Giang là BV hạng I, biên chế được tính:
Tổng biên chế = 1,45 x 45giường = 65 biên chế
Trong đó: 1,45 là hệ số điều chỉnh đối với đơn vị quá tải BN của BV hạng I45 là số giường thực kê
Hiện tại, khoa cấp cứu của Bệnh viện Đa khoa tỉnh có tổng cộng 52 cán bộ, bao gồm 8 bác sĩ và 44 điều dưỡng Theo thông tư số 08/2007, tỷ lệ bác sĩ so với điều dưỡng được quy định là 1/3.
Như vậy hiện tại khoa Cấp cứu Bệnh viện Đa khoa tỉnh vẫn còn thiếu: 08 bác sĩ và 06 điều dưỡng
Hiện nay, chưa có hệ thống cấp cứu lưu động và thông tin liên lạc trước viện, điều này gây khó khăn cho người dân trong việc nhận hỗ trợ cấp cứu kịp thời Khoa Cấp cứu tại các cơ sở y tế cần được cải thiện để đáp ứng nhu cầu này.
BV đã xuống cấp do được xây dựng từ lâu, với số lượng giường thực kê và bệnh nhân cấp cứu trước đây không quá tải Tuy nhiên, hiện nay, lượng bệnh nhân vào viện cấp cứu luôn trong tình trạng quá tải, dẫn đến số giường thực kê tăng đáng kể so với kế hoạch Hệ thống máy móc và trang thiết bị cấp cứu đã cũ và chưa được đầu tư mới do hạn chế về kinh phí.
Khoa cấp cứu của HUPH đang đối mặt với nhiều thách thức do hư hỏng thiết bị và sự không phù hợp của cơ sở hạ tầng Số lượng bệnh nhân ngày càng tăng khiến cho không gian trở nên chật chội, với số giường bệnh thực kê luôn vượt quá kế hoạch Thiếu trang thiết bị cấp cứu đã ảnh hưởng đến khả năng phục vụ, khi mà số thiết bị hiện có chỉ đủ cho số giường bệnh theo kế hoạch Để giải quyết tình trạng quá tải, bệnh viện đã tăng cường nhân lực và chuyển giao trang thiết bị từ các khoa khác cho khoa Cấp cứu.
Bệnh viện Đa khoa tỉnh đã mở rộng phòng cấp cứu để phục vụ nhu cầu cấp cứu ban đêm cho bệnh nhân Tuy nhiên, do thiếu bác sĩ chuyên môn, bệnh viện đã phải tăng cường bác sĩ từ các khoa khác, nhưng họ không được đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật cấp cứu, dẫn đến một số khó khăn nhất định Do đó, trong thời gian tới, bệnh viện cần bổ sung thêm nhân lực cho khoa Cấp cứu để nâng cao chất lượng dịch vụ.
Theo Quyết định số 3385/QĐ - BYT ngày 18/9/2012, danh mục trang thiết bị cấp cứu trên xe cứu thương còn thiếu nhiều thiết bị quan trọng như máy thở, máy đo điện tim, máy sốc điện và monitor, ảnh hưởng đến hiệu quả công tác cấp cứu ngoại viện Bệnh viện gặp khó khăn về kinh phí để trang bị thiết bị cho các khoa lâm sàng và tổ cấp cứu ngoại viện, do đó đã đề xuất xin ý kiến Sở Y tế và UBND tỉnh để đầu tư trang thiết bị cần thiết nhằm đảm bảo công tác cấp cứu và điều trị bệnh.
Khó khăn trong việc cấp cứu y tế tại các vùng sâu, vùng xa của tỉnh bao gồm khoảng cách đi lại xa xôi, đường xá hẻo lánh và thiếu trang thiết bị hiện đại Mạng lưới y tế chưa được bao phủ rộng rãi, nhân lực không đủ để đảm bảo công tác cấp cứu, và phương tiện vận chuyển chủ yếu phụ thuộc vào sự tự lo của người dân Điều này dẫn đến việc người dân thiếu lòng tin vào hệ thống y tế ở các tuyến dưới.
Tại tỉnh Tiền Giang, hệ thống cấp cứu 115 đang gặp khó khăn về kinh phí đầu tư, dẫn đến việc không có hệ thống cấp cứu lưu động Thiếu phương tiện vận chuyển bệnh nhân cấp cứu trước viện và thông tin liên lạc, bệnh nhân chủ yếu phải sử dụng phương tiện cá nhân hoặc thuê xe taxi Việc sơ cấp cứu ban đầu thường không đúng cách do thiếu trang thiết bị cấp cứu trên xe, làm giảm khả năng tận dụng "giờ vàng" trong cấp cứu, từ đó ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả điều trị và tính mạng của bệnh nhân.
Sở Y tế đã đề xuất các ban ngành hỗ trợ kinh phí và cơ chế chính sách nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống cấp cứu 115 Điều này sẽ giúp giảm tải cho các bệnh viện trong công tác sơ cấp cứu ban đầu, đồng thời đảm bảo việc vận chuyển bệnh nhân trước viện được thực hiện đúng phương pháp Nhờ đó, sẽ hạn chế được những biến chứng không mong muốn và giảm tỷ lệ tử vong cho người bệnh.
Sở Y tế đã tổ chức đào tạo và tập huấn chuyên môn cấp cứu tại tỉnh, đồng thời tạo điều kiện cho cán bộ tham gia các khóa học chuyên ngành cấp cứu tại Trung ương.