1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Báo Cáo - Thiết Kế Hệ Thống Vlsi - Đề Tài - Tìm Hiểu Về Công Nghệ Thẻ Gắn Chip Và Công Nghệ Nfc Và Đặc Tính Hiệu Năng, Khả Năng Bảo Mật Của Công Nghệ Này

32 1 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tìm Hiểu Về Công Nghệ Thẻ Gắn Chip Và Công Nghệ Nfc Và Đặc Tính Hiệu Năng, Khả Năng Bảo Mật Của Công Nghệ Này
Trường học https://www.hvhn.vn
Chuyên ngành Công Nghệ Thông Tin
Thể loại Báo Cáo
Năm xuất bản 2024
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 32
Dung lượng 2,51 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tìm hiểu về công nghệ thẻ gắn chip RFID: Thiết bị RFID reader phát ra sóng điện từ ở một tần số nhất định, khi thiết bị RFID tag trong vùng hoạt động sẽ cảm nhận được sóng điện từ này và

Trang 2

I Tìm hiểu về công nghệ thẻ gắn chip RFID:

RFID là gì?

1.

RFID (Radio Frequency Identification), hay nhận dạng qua tần số vô tuyến, là một công nghệ dùng kết nối sóng vô tuyến để tự động xác định và theo dõi các thẻ nhận dạng gắn vào vật thể.

Khi đó cả hai thiết bị hoạt động thu phát sóng trong cùng tần số và tần số đó thường được sử dụng trong RFID là 125Khz hoặc 900Mhz

Một thiết bị RFID được cấu tạo bởi 2 thành phần chính

là thiết bị đọc và thiết bị phát mã có gắn chip

Điểm nổi bật của RFID là công nghệ không sử dụng tia sáng như mã vạch, không tiếp xúc trực tiếp Một vài loại thẻ có thể được đọc xuyên qua các môi trường, vật liệu khó khăn.

Trang 3

I Tìm hiểu về công nghệ thẻ gắn chip RFID:

1.1 Mô hình ghép nối của RFID

Có hai loại mô hình ghép nối (antenna coupling model) chính được sử dụng trong RFID, đó là mô hình ghép nối dựa trên dòng điện và mô hình ghép nối dựa trên trường điện từ.

Mô hình ghép nối dựa trên dòng điện coupling model): Mô hình này giải thích cơ chế hoạt động của RFID thông qua dòng điện trên một số phần của anten, đặc biệt là dòng điện trên dây nối giữa bộ đọc và anten

(conduction-Mô hình ghép nối dựa trên trường điện từ (radiation-coupling model): Mô hình này giải thích

cơ chế hoạt động của RFID thông qua trường điện

từ của tín hiệu RF được phát ra từ bộ đọc

Trang 4

I Tìm hiểu về công nghệ thẻ gắn chip RFID: 1.2 Hệ thống RFID:

Trang 5

Thẻ RFID (RFID Tag, còn được gọi là transponder):

là một thẻ gắn chíp + Anten Thẻ RFID có thể thay thế cho các mã vạch trên các sản phẩm có bán tại các siêu thị bán lẻ Thay vì phải đưa thiết bị vào sát

mã vạch để quét, RFID cho phép thông tin có thể được truyền qua những khoảng cách nhỏ mà không cần một tiếp xúc vật lý nào cả

Thẻ RFID được đưa vào sử dụng trong rất nhiều lĩnh vực như: Quản lý nhân sự, quản lý hàng hóa vào/ra siêu thị, nhà kho, theo dõi động vật, quản

lý xe cộ qua trạm thu phí, làm thẻ hộ chiếu …

I Tìm hiểu về công nghệ thẻ gắn chip RFID:

1.2 Hệ thống RFID:

Trang 6

Thiết bị đọc thẻ RFID (hay còn gọi là đầu đọc-reader): để đọc thông tin từ các thẻ, có thể đặt cố định hoặc lưu động.

Antenna: là thiết bị liên kết giữa thẻ và thiết bị đọc Thiết bị đọc phát xạ tín hiệu sóng để kích họat và truyền nhận với thẻ.

Trang 7

2 Nguyên lí hoạt động của RFID:

I Tìm hiểu về công nghệ thẻ gắn chip RFID:

Thiết bị RFID reader phát ra sóng điện từ ở một tần số nhất định, khi thiết bị RFID tag trong vùng hoạt động sẽ cảm nhận được sóng điện từ này và thu nhận năng lượng từ đó phát lại cho thiết bị RFID Reader biết mã số của mình Từ đó thiết bị RFID reader nhận biết được tag nào đang trong vùng hoạt động.

Trang 8

2.1 Dải tần hoạt động của hệ thống RFID:

I Tìm hiểu về công nghệ thẻ gắn chip RFID:

Khi phải lựa chọn một hệ thống RFID, yêu cầu đầu tiên là chọn dải tần hoạt động của hệ thống.

Tần số thấp - Low frequency 125 KHz: Dải đọc ngắn tốc độ đọc thấp Dải tần cao - High frequency 13.56 MHz: Khoảng cách đọc ngắn tốc

độ đọc trung bình Phần lớn thẻ Passive sử dụng dải này.

Dải tần cao hơn - High frequency: Dải đọc từ ngắn đến trung bình, tốc độ đọc trung bình đến cao Phần lớn thẻ Active sử dụng tần số này.

Dải siêu cao tần - UHF frequency 868-928 MHz: Dải đọc rộng Tốc độ đọc cao Phần lớn dùng thẻ Active và một số thẻ Passive cao tần sử dụng dải này.

Dải vi sóng - Microwave 2.45-5.8 GHz: Dải đọc rộng tốc độ đọc lớn.

Trang 9

RFID sử dụng nhiều cấu trúc dữ liệu khác nhau để lưu trữ và truyền tải thông tin Dưới đây là một số cấu trúc

dữ liệu chính được sử dụng trong RFID:

EPC (Electronic Product Code): EPC là một mã định danh duy nhất cho mỗi sản phẩm được gắn thẻ RFID.

Mã này bao gồm các trường thông tin như số serial,

mã quốc gia, mã nhà sản xuất, số lô hàng, v.v EPC cho phép theo dõi và quản lý hàng hóa trên toàn bộ chuỗi cung ứng.

TID (Tag Identifier): TID là mã định danh duy nhất cho từng thẻ RFID, giúp phân biệt mỗi thẻ RFID với nhau.

2.2 Cấu trúc dữ liệu của RFID:

I Tìm hiểu về công nghệ thẻ gắn chip RFID:

Trang 10

UID (Unique Identifier): UID cũng là mã định danh duy nhất cho từng thẻ RFID, tuy nhiên nó được tạo

ra theo một chuẩn khác so với TID.

Data Payload: Data Payload là các dữ liệu khác được lưu trữ và truyền tải trên thẻ RFID.

Reader Command and Control Messages: Đây là các lệnh được gửi từ bộ đọc RFID đến thẻ RFID để yêu cầu thực hiện một số hoạt động nhất định.

2.2 Cấu trúc dữ liệu của RFID:

I Tìm hiểu về công nghệ thẻ gắn chip RFID:

Cấu trúc dữ liệu này được định nghĩa bởi các tiêu chuẩn và giao thức RFID như EPCglobal và ISO/IEC 18000 Quá trình truyền tải

và xử lý dữ liệu trong RFID còn phụ thuộc vào loại thẻ RFID, bộ đọc RFID và ứng dụng cụ thể của nó.

Trang 11

Công nghệ RFID (Radio Frequency Identification) có

nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm:

Quản lý hàng hóa: RFID được sử dụng để quản lý hàng hóa trong chuỗi cung ứng, giúp theo dõi vị trí

và số lượng hàng hóa, từ khi xuất xưởng đến khi đến tay người dùng cuối cùng.

Kiểm soát truy cập: RFID được sử dụng trong các hệ thống kiểm soát truy cập, từ cửa ra vào tòa nhà cho đến các phương tiện giao thông công cộng.

3 Ứng dụng sử dụng chuẩn giao tiếp RFID:

I Tìm hiểu về công nghệ thẻ gắn chip RFID:

Thanh toán không tiếp xúc: RFID được sử dụng trong các hệ thống thanh toán không tiếp xúc, cho phép người dùng thanh toán bằng cách quẹt thẻ RFID mà không cần tiếp xúc trực tiếp với thiết bị thanh toán.

Trang 12

Giám sát y tế: RFID được sử dụng trong các hệ thống giám sát y tế, cho phép theo dõi thông tin liên quan đến bệnh nhân và thuốc, giúp tăng tính hiệu quả và giảm thiểu sai sót trong quá trình chăm sóc sức khỏe.

Quản lý tài sản: RFID được sử dụng để quản lý tài sản, giúp theo dõi vị trí và trạng thái của các tài sản trong doanh nghiệp.

Quản lý thời gian và chấm công: RFID được sử dụng

để quản lý thời gian và chấm công, giúp đơn giản hóa quá trình chấm công và giảm thiểu sai sót trong quá trình tính lương.

3 Ứng dụng sử dụng chuẩn giao tiếp RFID:

I Tìm hiểu về công nghệ thẻ gắn chip RFID:

Trang 13

Định vị: RFID được sử dụng để định vị vật thể, từ xe cộ đến vật dụng cá nhân, giúp tăng tính

an toàn và giảm thiểu thời gian tìm kiếm.

Các ứng dụng của RFID đang được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau và được dự đoán sẽ tiếp tục phát triển trong tương lai.

3 Ứng dụng sử dụng chuẩn giao tiếp RFID:

I Tìm hiểu về công nghệ thẻ gắn chip RFID:

Một số hình ảnh thẻ gắn chip RFID

Trang 14

Khả năng sử dụng mạnh mẽ: Thẻ RFID được gắn lên đến đối tượng cần theo dõi Thẻ này có thể đính lên bất cứ sản phẩm nào Một thẻ tag RFID cho phép bạn có thể sửa đổi thông tin của thẻ đó hàng nghìn lần Nghĩa là một thẻ tag RFID có thể sử dụng nhiều lần Một thẻ đã được ghi dữ liệu thì rất

có có thể thay đổi.

Vượt trội công nghệ cũ: Ưu thế của công nghệ RFID

so với các mã vạch là các hệ thống RFID không cần đến một tia quét của máy quét mới có thể đọc được

mã vạch

4 Ưu, nhược điểm của RFID trong sản xuất:

4.1 Ưu điểm:

Trang 15

Nên rất khó để bạn có thể đưa từng mã vạch qua máy quét mã vạch được Đây chính là ưu điểm lớn của công nghệ RFID so với công nghệ

mã vạch thông thường Phạm vi đọc của mã vạch có thể có được một khoảng khá dài Thông thường các phạm vi đọc đó có giá trị vào khoảng cỡ vài chục cm.

Tuy nhiên các phạm vi đọc của các thẻ RFID lại

có một khoảng thay đổi khá rộng Thông thường, các phạm vi đọc của các thẻ RFID có thể chạy từ vài cm tới vài mét

4 Ưu, nhược điểm của RFID trong sản xuất:

4.1 Ưu điểm:

I Tìm hiểu về công nghệ thẻ gắn chip RFID:

Trang 16

Tính bảo mật nâng cao: Dữ liệu mã vạch có tính bảo

mật rất thấp Bởi vì các mã vạch cần thiết phải có một

tia quét đi qua nên phải được đặt rõ ràng ở bên ngoài

bao bì Do vậy bất cứ ai với một máy quét mã vạch

chuẩn hoặc chỉ với một chiếc camera cũng có thể xem

trộm hoặc ghi lại dữ liệu trên đó.

Tính ổn định và tương thích môi trường cao: Các thẻ tag

RFID có khả năng chịu đựng tốt hơn với bụi bẩn và môi

trường khắc nghiệt so với công nghệ mã vạch

4 Ưu, nhược điểm của RFID trong sản xuất:

Trang 17

4 Ưu, nhược điểm của RFID trong sản xuất:

Trang 18

Chuẩn giao tiếp NFC (Near Field Communication) là một công nghệ không dây cho phép truyền tải dữ liệu giữa hai thiết bị điện tử gần nhau, thường trong khoảng cách tối đa 4cm, bằng cách sử dụng sóng

vô tuyến dưới tần số 13.56 MHz Chuẩn NFC được phát triển từ công nghệ RFID (Radio Frequency Identification) và được đưa vào sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm thanh toán di động, truyền tải dữ liệu, chia sẻ thông tin, v.v.

NFC cho phép hai thiết bị NFC giao tiếp với nhau theo hai chế độ: chế độ chủ động và chế độ bị động Trong chế độ chủ động, một thiết bị NFC gửi tín hiệu đến một thiết bị NFC khác để truyền tải

dữ liệu Trong chế độ bị động, một thiết bị NFC đợi để nhận tín hiệu

từ một thiết bị NFC khác và tiếp nhận dữ liệu được truyền tải.

1 Tổng quan về chuẩn giao tiếp NFC:

II Tìm hiểu về công nghệ NFC:

Trang 19

Chuẩn NFC được tích hợp trên một số thiết bị điện tử hiện đại, bao gồm điện thoại thông minh, máy tính bảng và thẻ thông minh Chuẩn NFC đã trở thành một phần quan trọng của cuộc cách mạng thanh toán di động và đang được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.

Chuẩn giao tiếp NFC (Near Field Communication) được phát triển bởi một liên minh gồm nhiều công ty lớn, bao gồm Philips, Sony và Nokia Được đưa ra thị trường lần đầu tiên vào năm 2002, tuy nhiên, công nghệ này không được sử dụng rộng rãi cho đến khi các công ty công nghệ lớn như Apple, Samsung và Google tích hợp NFC vào các sản phẩm của họ, giúp cho thanh toán di động và các ứng dụng NFC khác phổ biến hơn

1 Tổng quan về chuẩn giao tiếp NFC:

II Tìm hiểu về công nghệ NFC:

Trang 20

Hiện nay, NFC đã trở thành một phần quan trọng của nhiều ứng dụng di động, bao gồm thanh toán di động, chia sẻ dữ liệu, truyền tải tệp tin và điều khiển các thiết bị điện tử Các ứng dụng của NFC tiếp tục được mở rộng và cải tiến, mang lại nhiều tiện ích cho người dùng và sự phát triển của ngành công nghiệp công nghệ.

NFC truyền tải dữ liệu ở khoảng cách rất nhỏ so với phạm vi của Bluetooth, chẳng hạn như chỉ từ 4-10 cm so với 10 m của Bluetooth, trong khi RFID thậm chí có thể đạt đến mức tính bằng

km trong 1 số trường hợp Giới hạn 4-10 cm của NFC được đặt ra nhằm tránh tình trạng chồng chéo sóng trong khu vực đông đúc cũng như hạn chế các tương tác mà người dùng không mong muốn

1 Tổng quan về chuẩn giao tiếp NFC:

II Tìm hiểu về công nghệ NFC:

Trang 21

NFC kết nối với các thiết bị khác nhanh hơn rất nhiều kể cả bluetooth 3.0 và 4.0 Thay vì phải thiết lập tay để 2 máy bluetooth nhận diện với nhau, 2 máy NFC tự động hiểu và kết nối chỉ trong 1/10 giây.

NFC hoạt động ở tần số radio băng tần ISM 13.56 MHz và tốc độ chạy từ 106-424 Kbps trong khi băng tần của bluetooth là 2.4 GHz và tốc độ đạt 2.1 Mbps ở bản 2.1 EDR.

1 Tổng quan về chuẩn giao tiếp NFC:

II Tìm hiểu về công nghệ NFC:

Trang 22

2 Mô hình ghép nối của NFC:

II Tìm hiểu về công nghệ NFC:

Mô hình ghép nối của NFC (Near Field Communication) bao gồm hai chế độ giao tiếp: chế độ chủ động (Active Mode) và chế độ bị động (Passive Mode) Trong mỗi chế

độ giao tiếp, các thiết bị NFC đều có vai trò riêng biệt.

Trong chế độ chủ động: một thiết bị NFC (thiết bị gửi) sẽ gửi một tín hiệu RF (Radio Frequency) tới một thiết bị NFC khác (thiết bị nhận) để khởi động giao tiếp Thiết bị gửi sẽ tạo ra một trường RF,và thiết bị nhận sẽ được kích hoạt bởi trường RF này và trả lời bằng cách truyền tín hiệu RF trở lại thiết bị gửi Sau khi thiết bị gửi và thiết bị nhận xác định được vị trí

và hướng của nhau, chúng sẽ thiết lập kênh truyền dữ liệu và bắt đầu truyền tải dữ liệu.

Trang 23

2 Mô hình ghép nối của NFC:

II Tìm hiểu về công nghệ NFC:

Trong chế độ bị động: một thiết bị NFC (thiết bị nhận) sẽ đợi để nhận một tín hiệu RF từ một thiết

bị NFC khác (thiết bị gửi) Khi thiết bị nhận được tín hiệu RF từ thiết bị gửi, nó sẽ trả lời bằng cách truyền tín hiệu RF trở lại thiết bị gửi để khởi động giao tiếp Sau khi thiết bị nhận và thiết bị gửi xác định được vị trí và hướng của nhau, chúng sẽ thiết lập kênh truyền dữ liệu và bắt đầu truyền tải dữ liệu.

Cả chế độ chủ động và chế độ bị động đều được sử dụng trong các ứng dụng NFC, tùy thuộc vào tính chất của từng ứng dụng cụ thể.

Trang 24

3 Nguyên lí hoạt động của NFC:

II Tìm hiểu về công nghệ NFC:

Để NFC hoạt động, chúng ta buộc phải có 2 thiết bị, 1 là thiết bị đọc (thường là điện thoại) và thiết bị thứ 2 là đích (target – thường là điện thoại khác, thẻ NFC hoặc loa ngoài…) Thiết bị đọc sẽ chủ động tạo ra những trường sóng radio (bản chất là bức xạ điện từ) đủ để cung cấp năng lượng cho thiết bị đích ở chế độ bị động, do đó chỉ cần chạm 2 thiết

bị lại với nhau là chúng sẽ có thể ngay lập tức kết nối mà không cần thêm nhiều bước khai báo như Bluetooth

Trang 25

3 Nguyên lí hoạt động của NFC:

II Tìm hiểu về công nghệ NFC:

Ngoài ra như đã đề cập, thẻ NFC không cần năng lượng để hoạt động

mà khi cần nó sẽ lấy từ thiết bị đọc, do đó nó không nhất thiết phải nằm trong một thiết bị điện tử cố định mà có thể được chế tạo thành những tấm thẻ, miếng dán hay chìa khóa nhỏ gọn.

Tiêu chuẩn NFC hiện có 3 chế độ hoạt động riêng biệt:

NFC mô phỏng card: Thiết bị có NFC trở thành một chiếc thẻ thông minh, cho phép người dùng có thể trả phí hoặc mua vé.

NFC đọc/viết: Thiết bị có NFC sẽ đọc được thông tin lưu trữ trên các thẻ NFC có nhúng trong nhãn hiệu hoặc áp phích thông minh.

NFC ngang hàng nhau: 2 thiết bị có NFC lúc này có thể giao tiếp trao đổi thông tin với nhau.

Trang 26

4 Ứng dụng của công nghệ NFC:

II Tìm hiểu về công nghệ NFC:

Việc ứng dụng NFC vào thực tế được chia thành 3 nhóm tiêu chuẩn: Touch and Go (ví dụ như chạm vào để mở cửa), Touch and Confirm (bổ sung thêm 1 lớp bảo mật cho thanh toán di động, chẳng hạn như nhập

mã PIN để xác nhận thanh toán) hay Touch and Connect (chia sẻ dữ liệu giữa các thiết bị NFC với nhau).

Mở cửa nhà, xe hơi: Hãy tưởng tượng đến việc vứt bỏ toàn bộ chìa khóa của bạn ở nhà mà thay vào đó là một chiếc smartphone Với việc sử dụng NFC, tất cả những gì bạn cần làm là chạm nhẹ vào cửa nhà, văn phòng hay khách sạn, khởi động xe

Trang 27

Thanh toán di động: Thanh toán NFC làm việc tương tự tính năng thanh toán không tiếp xúc như PayPass của MasterCard Người dùng có thể đặt smartphone được trang bị NFC vào sát một thiết bị thanh toán NFC để trả tiền cho một món hàng mà không cần dùng thẻ tín dụng.

Truyền dữ liệu không dây: Những dữ liệu hình ảnh, video có thể được truyền không dây giữa

2 thiết bị cùng được trang bị công nghệ NFC với tốc độ cao chỉ qua vài bước thiết lập đơn giản.

4 Ứng dụng của công nghệ NFC:

II Tìm hiểu về công nghệ NFC:

Ngày đăng: 26/07/2023, 18:39

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w