ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN cứu VÀ CHỨC NẢNG CỦA KINH TÉ CHÍNH TRỊ MÁC-LÊNIN
Khái quát sự hình thành và phát triển của khoa học kinh tế chính trị
Sự phát triển của xã hội loài người luôn gắn liền với các hoạt động kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội, trong đó sản xuất kinh tế giữ vai trò quyết định Từ thời kỳ cổ đại, con người đã nghiên cứu và giải thích các hiện tượng kinh tế, và những tư tưởng kinh tế sơ khai này đã được kế thừa và phát triển qua các thời đại Quá trình này dẫn đến sự hình thành của môn khoa học Kinh tế chính trị, với các giai đoạn phát triển tư tưởng kinh tế của nhân loại được khái quát rõ ràng.
1.1.1 Giai đoạn thứ nhất, từ thòi cổ đại đến cuối thế kỷ XVIII
Sự phát triến tư tưởng kinh tế trong giai đoạn này chia làm hai thời kỳ:
- Thời kỳ cố đại đến thế kỷ XV
Thời kỳ này phản ánh các tư tưởng kinh tế của thời kỳ cổ đại và trung đại Với trình độ phát triển sản xuất xã hội còn hạn chế, chưa có đủ điều kiện để hình thành các lý luận kinh tế hoàn chỉnh.
- Thời kỳ từ thế kỷ XV đến cuối thế kỷ XVIII
Sự phát triển của lực lượng sản xuất vào đầu thế kỷ XV đã dẫn đến sự hình thành của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, thay thế phương thức sản xuất phong kiến Điều này đã tạo ra tiền đề cho sự xuất hiện và phát triển mạnh mẽ của các lý luận kinh tế hệ thống trong tư tưởng kinh tế của nhân loại.
+ Chủ nghĩa trọng thương (coi trọng thương mại), xuất hiện ở Anh,
Từ thế kỷ XV đến cuối thế kỷ XVII, Pháp và Ý đã đóng vai trò quan trọng trong quá trình tích lũy ban đầu của chủ nghĩa tư bản, với lý luận kinh tế chính trị đầu tiên của giai cấp tư sản Các đại diện tiêu biểu như Stafford, Thomas Mun (Anh), Scaruffi, A Serra (Ý) và A Montchretien (Pháp) đã góp phần vào sự phát triển này Mặc dù chưa hoàn thiện về mặt khoa học, chủ nghĩa trọng thương đã nghiên cứu nguồn gốc của của cải, khẳng định rằng sự giàu có của một quốc gia được đo bằng số tiền (vàng, bạc) tích lũy qua buôn bán, đặc biệt là ngoại thương Chủ nghĩa trọng thương đã định hướng nền kinh tế vào xuất khẩu để gia tăng tích lũy tiền tệ, đồng thời đánh dấu sự xuất hiện của thuật ngữ “Kinh tế chính trị - Political Economy” lần đầu tiên vào thế kỷ XVII.
Kinh tế chính trị được khởi nguồn từ tác phẩm “Chuyên luận về kinh tế chính trị” của nhà lý luận kinh tế Trọng thương người Pháp A Montchretien vào năm 1615, tuy nhiên chỉ mới phác thảo ban đầu về môn học này Đến thế kỷ XVIII, với sự xuất hiện của hệ thống lý luận kinh tế do Adam Smith - nhà kinh tế học cổ điển Anh, Kinh tế chính trị mới thực sự phát triển thành một môn khoa học cho đến ngày nay.
Chủ nghĩa trọng nông, xuất hiện từ giữa thế kỷ XVII đến nửa đầu thế kỷ XVIII tại Pháp, với các đại diện nổi bật như F Quesney và Turgot, đã chuyển hướng nghiên cứu nguồn gốc của của cải từ lĩnh vực lưu thông sang sản xuất nông nghiệp Mặc dù còn mang tính phiến diện, lý luận kinh tế của chủ nghĩa trọng nông nhấn mạnh tầm quan trọng của sở hữu tư nhân và tự do kinh tế Tư tưởng căn bản của họ coi nông nghiệp là nguồn gốc tạo ra của cải, từ đó định hướng các chính sách phát triển kinh tế nông nghiệp.
Kinh tế chính trị học cổ điển Anh, phát triển từ giữa thế kỷ XVII đến cuối thế kỷ XVIII, là hệ thống lý luận của các nhà kinh tế học tư sản như W Petty, A Smith và D Ricardo Họ đã nghiên cứu một cách có hệ thống các khái niệm kinh tế như giá trị, tiền tệ, giá cả, tiền công, lợi nhuận, lợi tức và địa tô trong bối cảnh sản xuất tư bản chủ nghĩa Mặc dù còn một số hạn chế, kinh tế chính trị tư sản cổ điển Anh đã đóng góp quan trọng vào nền tảng lý luận cho sự hình thành của Kinh tế chính trị Mác-Lênin.
Kinh tế chính trị là một môn khoa học xã hội nghiên cứu các quan hệ kinh tế, bao gồm quan hệ sản xuất, trong quá trình sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng Mục tiêu của nó là tìm ra các quy luật kinh tế chi phối hoạt động kinh tế của con người, tương ứng với trình độ phát triển nhất định của xã hội.
1.1.2 Giai đoạn thứ hai, từ sau thế kỷ thứ XVIII đến nay
Giai đoạn này xuất hiện các lý luận kinh tế chính trị cơ bản sau:
Lý luận kinh tế chính trị Mác-Lênin được xây dựng bởi Các Mác và Ph Ăngghen, dựa trên giá trị khoa học của kinh tế chính trị tư sản cổ điển Anh Hệ thống lý luận này phân tích toàn diện nền sản xuất tư bản chủ nghĩa và quy luật kinh tế chi phối sự phát triển của nó, được thể hiện qua tác phẩm "Tư bản" Trong tác phẩm, các ông đã phân tích các khái niệm như kinh tế hàng hóa, giá trị lao động, tiền tệ, giá trị thặng dư, lợi nhuận, và khủng hoảng sản xuất tư bản chủ nghĩa Đồng thời, họ cũng luận chứng vai trò lịch sử của chủ nghĩa tư bản và dự báo sự ra đời của phương thức sản xuất cộng sản chủ nghĩa.
Sau khi c Mác và Ph Àngghen qua đời, Lênin đã kế thừa và phát triển lý luận kinh tế chính trị trong bối cảnh chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX Ông đã chỉ ra những đặc điểm kinh tế cơ bản của chủ nghĩa tư bản độc quyền và chủ nghĩa độc quyền nhà nước, đồng thời phân tích các vấn đề kinh tế chính trị quan trọng trong giai đoạn quá độ lên chủ nghĩa xã hội Từ đó, dòng lý thuyết kinh tế chính trị Mác-Lênin đã được hình thành.
Sau khi Lênin qua đời, các nhà kinh tế của các đảng cộng sản đã tiếp tục nghiên cứu và phát triển lý luận của chủ nghĩa Mác-Lênin, làm phong phú thêm nền tảng lý thuyết này Những công trình nghiên cứu này được phân loại vào nhánh kinh tế chính trị Mác-xít.
Lý luận kinh tế chính trị tầm thường, phát triển từ thế kỷ XIX đến nay, kế thừa và phát triển từ lý thuyết kinh tế chính trị tư sản cổ điển Anh Sự kế thừa này đã dẫn đến việc hình thành các lý thuyết kinh tế phân tích hành vi của nhà sản xuất và người tiêu dùng thông qua biến động giá cả và cung cầu thị trường, tạo nên dòng lý thuyết kinh tế vi mô Đồng thời, các lý thuyết kinh tế vĩ mô, như lý thuyết kinh tế Keynes và hậu Keynes, nghiên cứu tổng cung và tổng cầu của nền kinh tế từ đầu thế kỷ XX đến nay.
Trong giai đoạn này, học thuyết kinh tế của chủ nghĩa không tưởng Tây Âu, đặc biệt là từ Pháp và Anh thế kỷ XIX, đã xuất hiện Tư tưởng về chủ nghĩa xã hội đã có từ thời kỳ chiếm hữu nô lệ và trung cổ, nhưng đạt đỉnh cao với các học thuyết của Charles Fourier, Saint Simon và Owen Những lý thuyết này phê phán các khuyết tật của chủ nghĩa tư bản như bóc lột, sản xuất vô chính phủ và ô nhiễm môi trường, nhưng chủ yếu dựa trên cảm xúc cá nhân và chủ nghĩa nhân đạo, không chỉ ra được quy luật kinh tế chi phối sự phát triển xã hội, do đó không chứng minh được vai trò lịch sử của chủ nghĩa tư bản Đồng thời, trong thế kỷ XVIII và XIX, lý thuyết kinh tế chính trị học tiểu tư sản với các đại biểu như Sismondi và Proudhon cũng xuất hiện, nổi bật với việc bảo vệ sản xuất nhỏ và phê phán nền sản xuất lớn tư bản chủ nghĩa, coi đó là nguyên nhân gây ra đói nghèo, khủng hoảng và thất nghiệp.
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu kinh tế chính trị Mác-Lênin
Ph Ăngghen kế thừa và phát triển các giá trị khoa học của lý luận kinh tế chính trị trước đó, đặc biệt là kinh tế chính trị cổ điển Anh Kinh tế chính trị Mác được Lênin tiếp tục phát triển trong bối cảnh chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn độc quyền và độc quyền nhà nước.
1.2 ĐÓI TƯỢNG VÃ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN cứu KINH TẾ CHÍNH TRỊ MÁC-LÊNIN
1.2.1 Đối tượng nghiên cứu của kinh tế chính trị Mác-Lênin
1.2.1.1 Quan niệm về đối tượng nghiên cứu của kinh tế chính trị trước Mác
Lịch sử phát triển các lý thuyết kinh tế cho thấy rằng, trong mỗi giai đoạn phát triển, các trường phái tư tưởng kinh tế đã đưa ra những quan niệm khác nhau về đối tượng nghiên cứu của kinh tế chính trị.
Chủ nghĩa trọng thương quan niệm lưu thông, buôn bán hàng hóa
Ngoại thương là phương tiện tích lũy của cải và tiền tệ, đóng vai trò quan trọng trong việc làm giàu cho quốc gia Các nhà kinh tế trọng thương đã khuyến nghị chính phủ xây dựng chính sách phát triển kinh tế nhằm khuyến khích xuất khẩu, thu hút tiền tệ vào trong nước, từ đó tăng cường ngân khố quốc gia và nâng cao sự giàu có của đất nước.
Chủ nghĩa trọng nông nhấn mạnh rằng nông nghiệp là nguồn gốc tạo ra của cải cho quốc gia, do đó, các nhà kinh tế trọng nông đã đề xuất nhiều chính sách nhằm phát triển sản xuất nông nghiệp Mục tiêu là gia tăng sản lượng nông sản, từ đó làm giàu cho đất nước.
Kinh tế chính trị tư sản cổ điển Anh khẳng định rằng lao động là nguồn gốc duy nhất của của cải, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự giàu có và thịnh vượng cho các quốc gia.
Chính sách phát triển kinh tế tập trung vào việc tạo ra việc làm và thu hút lao động vào các ngành công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ, nhằm gia tăng sản lượng và tạo ra của cải cho quốc gia, góp phần làm giàu cho đất nước.
Mặc dù các quan niệm trước đây chưa đạt được tính khoa học toàn diện về đối tượng nghiên cứu của kinh tế chính trị, nhưng chúng vẫn có giá trị lịch sử và phản ánh trình độ phát triển của lĩnh vực này Chỉ đến khi chủ nghĩa Mác ra đời, đối tượng nghiên cứu của kinh tế chính trị mới được giải quyết một cách khoa học và toàn diện.
1.2.1.2 Đối tượng nghiên cứu của kinh tế chính trị Mác-Lênỉn
Theo c Mác và Ph Ăngghen, quá trình sản xuất xã hội gồm có hai mối quan hệ lớn:
Mối quan hệ giữa con người và tự nhiên là yếu tố quan trọng trong sản xuất, nơi con người tác động và chế biến sản phẩm từ tự nhiên bằng các công cụ hiện đại Để đạt được năng suất lao động cao, cần nghiên cứu kỹ thuật và ứng dụng các ngành kỹ thuật vào quá trình sản xuất Đây chính là lực lượng sản xuất xã hội, phản ánh sự tương tác giữa con người và môi trường tự nhiên.
Để sản xuất, con người cần thiết lập mối quan hệ và liên kết với nhau, hình thành nên quan hệ sản xuất xã hội hay quan hệ kinh tế xã hội Mối quan hệ này phản ánh khía cạnh xã hội của sản xuất, bao gồm hệ thống các quan hệ giữa người với người trong các hoạt động sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng trong quá trình tái sản xuất xã hội.
Kinh tế chính trị, theo c Mác và Ph Ăngghen, kế thừa những thành tựu của khoa học kinh tế chính trị cổ điển Anh và dựa trên quan điểm duy vật lịch sử, không chỉ nghiên cứu mặt kỹ thuật của sản xuất mà còn tập trung vào mặt xã hội của sản xuất Điều này bao gồm hệ thống các quan hệ sản xuất và trao đổi giữa con người trong quá trình sản xuất Hơn nữa, kinh tế chính trị có thể được tiếp cận theo hai nghĩa: nghĩa hẹp và nghĩa rộng.
Kinh tế chính trị, theo nghĩa hẹp, nghiên cứu các quan hệ sản xuất và trao đổi trong một phương thức sản xuất cụ thể C Mác trong bộ “Tư bản” đã khẳng định rằng đối tượng nghiên cứu của kinh tế chính trị là các quan hệ sản xuất và trao đổi trong phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa Mục đích của nghiên cứu này là tìm ra các quy luật kinh tế, như quy luật giá trị thặng dư và tích lũy tái sản xuất, chi phối sự vận động và phát triển của xã hội tư bản.
Theo Ph Ăngghen, kinh tế chính trị là khoa học nghiên cứu các quy luật chi phối quá trình sản xuất và trao đổi tư liệu sinh hoạt trong xã hội Những điều kiện sản xuất và trao đổi thay đổi theo từng quốc gia và theo từng thế hệ Do đó, không thể có một môn kinh tế chính trị duy nhất cho tất cả các quốc gia và thời đại lịch sử Kinh tế chính trị thực chất là một môn khoa học mang tính lịch sử.
Theo c Mác và Ph Ầngghen, kinh tế chính trị là một môn khoa học xã hội có tính lịch sử, nghiên cứu hệ thống các quan hệ sản xuất và trao đổi, từ đó rút ra các quy luật kinh tế chi phối sự vận động và phát triển của các quan hệ này.
Chủ nghĩa duy vật lịch sử nhấn mạnh rằng các quan hệ sản xuất và trao đổi bị ảnh hưởng bởi cả trình độ phát triển của lực lượng sản xuất lẫn kiến trúc thượng tầng Do đó, khi nghiên cứu các quan hệ này trong mỗi hình thái kinh tế, cần xem xét chúng trong mối quan hệ biện chứng với sự phát triển của lực lượng sản xuất và kiến trúc thượng tầng tương ứng.
1.2.1.3 Mục đích nghiên cứu của kinh tế chính trị Mác-Lênin
Mục đích nghiên cứu của kinh tế chính trị Mác-Lênin là phát hiện các quy luật kinh tế chi phối quan hệ giữa con người trong sản xuất và trao đổi, liên quan đến một phương thức sản xuất cụ thể Điều này giúp các chủ thể áp dụng những quy luật này để thúc đẩy sự sáng tạo, tạo ra của cải vật chất cho xã hội và giải quyết hài hòa các mối quan hệ lợi ích xã hội.
Chức năng của kinh tế chính trị
Để hiểu rõ bản chất của đối tượng nghiên cứu, cần phân tích sự lặp lại và ổn định của nó Từ đó, chúng ta có thể xây dựng các phạm trù và phát hiện quy luật kinh tế chi phối sự vận động của đối tượng này.
1.3 CHỨC NÀNG CỦA KINH TÉ CHÍNH TRỊ
Kinh tế chính trị Mác-Lênin là một môn khoa học có chức năng nhận thức, cung cấp cho người học hệ thống tri thức lý luận về sự vận động và phát triển của các quan hệ kinh tế giữa con người trong sản xuất và trao đổi Môn học này giúp hiểu rõ các quy luật kinh tế chi phối sự phát triển của sản xuất và trao đổi, liên quan đến phương thức sản xuất, cũng như lịch sử phát triển của các quan hệ sản xuất và trao đổi của nhân loại, đặc biệt là trong nền sản xuất tư bản chủ nghĩa và thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội.
Kinh tế chính trị Mác-Lênin cung cấp cho người học những khái niệm và phạm trù kinh tế, từ đó giúp phát triển nhận thức và tư duy cá nhân về các mối quan hệ kinh tế và xã hội.
Kết quả của nghiên cứu kinh tế chính trị cung cấp cơ sở cho việc nhận thức và áp dụng vào thực tiễn kinh tế nhằm tối ưu hóa lợi ích kinh tế Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng những quy luật và phạm trù kinh tế này để xây dựng và ban hành các chính sách hiệu quả, quản lý nền kinh tế một cách tốt nhất Đối với cá nhân, việc áp dụng những kiến thức này giúp điều chỉnh hành vi kinh tế, đảm bảo thỏa mãn tối đa lợi ích kinh tế và xã hội.
Kinh tế chính trị Mác-Lênin là nền tảng tư tưởng chính trị cộng sản, giúp những người lao động tiến bộ và yêu chuộng hòa bình, tự do củng cố niềm tin vào việc xây dựng xã hội dân chủ, công bằng và văn minh.
1.3.4 Chức năng phương pháp luận
Lý luận của khoa học kinh tế chính trị Mác-Lênin tập trung vào việc nghiên cứu các quan hệ kinh tế để rút ra các quy luật và phạm trù kinh tế nguyên tắc Những nguyên tắc này đóng vai trò là nền tảng phương pháp luận cho việc nghiên cứu các môn khoa học xã hội và các chuyên ngành kinh tế học.
Kinh tế chính trị Mác-Lênin là một môn khoa học xã hội, kế thừa thành quả của khoa học kinh tế toàn cầu, được sáng lập bởi c Mác và Ph Ăngghen, và được Lênin cùng các đảng cộng sản phát triển Môn học này nghiên cứu các quan hệ xã hội trong sản xuất và trao đổi, liên quan đến phương thức sản xuất và trình độ phát triển của lực lượng sản xuất cũng như kiến trúc thượng tầng.
Các thuật ngữ cơ bản cần hiểu:
Kinh tế chính trị bao gồm nhiều trường phái như chủ nghĩa trọng thương và chủ nghĩa trọng nông, cùng với kinh tế chính trị tư sản cổ điển và kinh tế chính trị Mác-Lênin Các phương pháp như trừu tượng hóa khoa học và quy luật kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng chính sách kinh tế hiệu quả.
1 Sự hình thành kinh tế chính trị Mác-Lênin?
2 Đối tượng và phương pháp nghiên cứu của kinh tế chính trị Mác- Lênin và ý nghĩa rút ra khi nghiên cứu môn học?
HÀNG HÓA, THỊ TRƯỜNG VÀ VAI TRÒ CỦA CÁC CHỦ THẺ THAM GIA THỊ TRƯỜNG
Lý luận của Các Mác về sản xuất hàng hóa
Lịch sử phát triển của nền sản xuất xã hội đã chứng kiến hai hình thức tổ chức sản xuất chính: sản xuất tự nhiên và sản xuất hàng hóa.
Kinh tế tự nhiên là hình thức tổ chức kinh tế nhằm sản xuất hàng hóa để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của chính người sản xuất Hình thức này thường xuất hiện trong bối cảnh trình độ lực lượng sản xuất còn hạn chế.
Kinh tế hàng hóa là một yếu tố quan trọng trong nền kinh tế, nhằm sản xuất sản phẩm để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của xã hội Hoạt động trao đổi, bao gồm mua và bán, diễn ra trên thị trường để thực hiện mục tiêu này.
Nền kinh tế hàng hóa, khác biệt với kinh tế tự nhiên, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lịch sử phát triển sản xuất xã hội Sự ra đời của sản xuất hàng hóa phụ thuộc vào hai điều kiện cơ bản.
2.1.1.1 Phân công lao động xã hội
Phân công lao động xã hội là quá trình chia sẻ công việc trong sản xuất xã hội thành các ngành nghề khác nhau, từ đó tạo ra sự chuyên môn hóa lao động và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Phân công lao động xã hội là cơ sở của sản xuất và trao đổi hàng hóa
Phân công lao động khiến mỗi người chỉ làm việc trong một ngành nghề và sản xuất một hoặc một vài sản phẩm Tuy nhiên, để đáp ứng nhu cầu cuộc sống, họ cần nhiều loại sản phẩm khác nhau Do đó, phân công lao động xã hội tạo ra nhu cầu trao đổi sản phẩm giữa người sản xuất và người tiêu dùng.
2.1.1.2 Sự tách biệt tương đối về kinh tế giữa các chủ thế sản xuất
Sự tách biệt về kinh tế tạo ra những chủ thể sản xuất độc lập, với quyền sở hữu và kiểm soát sản phẩm của họ Cơ sở của sự tách biệt này là quyền sở hữu tư liệu sản xuất, dẫn đến sự xuất hiện của chế độ chiếm hữu tư nhân Điều này khiến các chủ thể sản xuất trở nên độc lập và tách biệt, từ đó hình thành việc trao đổi sản phẩm lao động dưới hình thức hàng hóa qua thị trường Hai điều kiện này là cần thiết và đủ cho sự ra đời và tồn tại của sản xuất hàng hóa; nếu thiếu một trong hai, sản xuất và trao đổi hàng hóa sẽ không thể diễn ra.
Hàng hóa là sản phẩm của lao động, thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng nào đó của con người thông qua trao đổi mua và bán trên thị trường.
Sản phẩm lao động chỉ trở thành hàng hóa khi được trao đổi trên thị trường Hàng hóa đáp ứng nhu cầu tiêu dùng cá nhân hoặc nhu cầu sản xuất, và có thể tồn tại dưới dạng vật chất hoặc phi vật chất.
Lúa và gạo do nông dân sản xuất được coi là hàng hóa khi bán ra Hàng hóa phục vụ nhu cầu tiêu dùng cá nhân bao gồm quần áo, giày dép, và bột giặt Trong khi đó, hàng hóa phục vụ nhu cầu sản xuất gồm sắt, thép, máy móc và thiết bị Một số hàng hóa như điện và nước đáp ứng cả nhu cầu tiêu dùng cá nhân lẫn nhu cầu sản xuất.
2.1.2.2 Hai thuộc tinh của hàng hóa
- Hầu hết các hàng hóa dù đa dạng, khác nhau nhung đều có hai thuộc tính cơ bản là: giá trị sử dụng và giá trị.
Giá trị sử dụng của hàng hóa là công dụng hữu ích nhằm thỏa mãn nhu cầu của con người, bao gồm nhu cầu vật chất và tinh thần, cũng như nhu cầu cá nhân và tiêu dùng sản xuất Giá trị này được xác định bởi thuộc tính tự nhiên của hàng hóa và là một phạm trù vĩnh viễn, phát hiện dần theo sự tiến bộ của khoa học - công nghệ Trong nền kinh tế hàng hóa, giá trị sử dụng phải đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng, do đó, người sản xuất cần chú trọng đến giá trị sử dụng của sản phẩm để phục vụ tốt nhất cho nhu cầu của khách hàng Hàng hóa do con người sản xuất không chỉ mang giá trị sử dụng mà còn mang giá trị.
+ Giả trị của hàng hóa Đổ hiểu được giá trị của hàng hóa, ta xem xét giá trị trao đổi Mọi hàng hóa đều có giá trị trao đối.
Giá trị trao đổi là mối quan hệ về số lượng, thể hiện tỷ lệ giữa số lượng hàng hóa này và số lượng hàng hóa khác.
Ví dụ, người ta trao đối 1 m vải lấy 10 kg thóc, có nghĩa là 1 m vải được trao đổi ngang bằng với 10 kg thóc (1 m vải = 10 kg thóc).
Vải và thóc, mặc dù có giá trị sử dụng khác nhau, vẫn có thể trao đổi với nhau vì chúng đều là sản phẩm của lao động Các nhà kinh tế học đã chỉ ra rằng, khi loại bỏ giá trị sử dụng, mọi hàng hóa đều phản ánh thời gian lao động của con người Chính sự kết tinh của thời gian lao động này tạo ra giá trị hàng hóa và là nền tảng cho hoạt động trao đổi.
Trao đổi hàng hóa thực chất là việc trao đổi số lượng thời gian lao động ẩn giấu trong hai hàng hóa Giá trị của hàng hóa được tạo nên bởi thời gian lao động của người sản xuất, kết tinh trong sản phẩm Tóm lại, giá trị hàng hóa chính là lao động của người sản xuất được thể hiện trong hàng hóa.
Giá trị là một khái niệm lịch sử chỉ xuất hiện trong sản xuất hàng hóa, phản ánh mối quan hệ giữa người sản xuất và hàng hóa Nó được coi là thuộc tính xã hội của hàng hóa.
- Hai thuộc tính của hàng hóa có mối quan hệ vừa thống nhất vừa mâu thuẫn nhau:
Hàng hóa phải có hai thuộc tính cơ bản; nếu thiếu một trong hai, nó không được coi là hàng hóa Giá trị sử dụng của hàng hóa thể hiện nội dung vật chất của cải và được nhận biết khi tiêu dùng, trong khi giá trị của hàng hóa phản ánh mối quan hệ xã hội và được thể hiện qua quá trình trao đổi.
Thị trường và vai trò của các chủ thể tham gia thị trường
Quá trình phát triển sản xuất hàng hóa gắn liền với sự phát triển của thị trường, nơi đảm bảo các yếu tố đầu vào và đầu ra cho sản xuất.
2.2.1.1 Khái niệm và vai trò của thị trường
Thị trường, theo nghĩa hẹp, là không gian diễn ra các hoạt động trao đổi hàng hóa giữa các chủ thể kinh tế Qua quá trình mua bán, người mua và người bán có thể thỏa mãn nhu cầu của mình.
Theo nghĩa rộng: Thị trường là tổng hòa các mối quan hệ trao đổi
Thị trường hàng hóa trong xã hội được hình thành dựa trên các điều kiện lịch sử, kinh tế và xã hội cụ thể Nó bao gồm toàn bộ các mối quan hệ kinh tế như cung - cầu, giá cả và quan hệ hàng hóa.
- tiền tệ, quan hệ họp tác, cạnh tranh Các quan hệ này vận động chịu sự chi phối của các quy luật thị trường.
Dựa vào nhiều căn cứ để phân loại thị trường:
+ Căn cứ vào tính chất tiêu dùng của hàng hóa, chia thành thị trường hàng hóa tư liệu sản xuất và hàng hóa tiêu dùng.
+ Căn cứ vào phạm vi hoạt động, có thị trường trong nước và thị trường nước ngoài.
+ Căn cứ vào đầu vào, đầu ra của quá trình sản xuất, chia thành thị trường các yếu tố đầu vào và thị trường hàng hóa đầu ra.
Thị trường được phân loại dựa trên tính chất và cơ chế vận hành thành các loại như thị trường tự do cạnh tranh, thị trường có điều tiết, thị trường cạnh tranh hoàn hảo và thị trường độc quyền.
- Vai trò của thị trường
Thị trường đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển sản xuất, vừa là điều kiện, vừa là môi trường cần thiết Sự phát triển của sản xuất hàng hóa đòi hỏi một thị trường rộng lớn để cung cấp đầu vào và đảm bảo đầu ra Thị trường không chỉ là cầu nối giữa sản xuất và tiêu dùng mà còn là “phong vũ biểu” điều chỉnh và định hướng nhu cầu phát triển cho hoạt động kinh doanh.
Thị trường thúc đẩy sự sáng tạo của mọi thành viên trong xã hội, bởi nền sản xuất hàng hóa luôn hướng tới việc thỏa mãn tối đa nhu cầu con người Để đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường, các thành viên phải nỗ lực sáng tạo không ngừng Khi sự sáng tạo của họ được thị trường chấp nhận, họ sẽ nhận được lợi ích tương xứng, và điều này lại tiếp tục kích thích sự sáng tạo hơn nữa.
+ Thị trường đóng vai trò phân bổ có hiệu quả các nguồn lực sản xuất của xã hội.
Kinh tế thị trường được điều chỉnh bởi các quy luật như quy luật giá trị và quy luật lưu thông tiền tệ, cùng với các quan hệ cung cầu và cạnh tranh Điều này yêu cầu các chủ thể kinh tế phải tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực như vốn, đất đai, sức lao động và kỹ thuật Nhờ đó, các nguồn lực sản xuất sẽ được phân bổ vào những ngành có hiệu quả kinh tế cao, đáp ứng tốt nhất nhu cầu phát triển của xã hội.
Thị trường đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối nền kinh tế thành một chỉnh thể, bao gồm sản xuất, phân phối, lưu thông, trao đổi và tiêu dùng Nó liên kết nền sản xuất trong nước với thế giới, đồng thời thúc đẩy quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.
2.2.1.2 Cơ chế thị trường và nền kinh tế thị trường
Cơ chế thị trường là hệ thống điều chỉnh các quan hệ kinh tế, cho phép nền kinh tế tự cân bằng dưới tác động của các quy luật kinh tế Đặc trưng của cơ chế này là sự hình thành giá cả thị trường thông qua tương tác giữa người bán và người mua Trong cơ chế thị trường, giá cả được xác định bởi cung cầu, và các hành vi của người bán, người mua được điều chỉnh để phù hợp với thị trường Ngoài ra, trong nền kinh tế thị trường, việc phân bổ nguồn lực sản xuất được thực hiện thông qua cơ chế này.
- Nen kinh tế thị trường
Nền kinh tế thị trường là một hệ thống kinh tế hàng hóa phát triển cao, hoạt động theo cơ chế thị trường Trong đó, các quan hệ kinh tế cơ bản như sản xuất và trao đổi đều diễn ra thông qua thị trường và chịu sự chi phối, điều tiết của các quy luật kinh tế thị trường.
- Đặc trưng của kinh tế thị trường
Kinh tế thị trường yêu cầu sự hiện diện của các chủ thể kinh tế độc lập với nhiều hình thức sở hữu khác nhau Các chủ thể sản xuất và kinh doanh hoạt động theo quy định của pháp luật và được đối xử bình đẳng trước pháp luật.
+ Thị trường đóng vai trò quyết định trong phân bổ các nguồn lực của xã hội thông qua cơ chế thị trường.
Giá cả hình thành từ giá trị hàng hóa và chịu ảnh hưởng của các quan hệ kinh tế thị trường, đặc biệt là mối quan hệ giữa cung và cầu.
+ Động lực trực tiếp thúc đấy các chủ thế sản xuất kinh doanh là sự thỏa mãn lợi ích kinh tế, xã hội.
+ Nhà nước vừa là chủ thể kinh doanh, vừa là chủ thể thực hiện chức năng quản lý kinh tế nhằm khắc phục khuyết tật của thị trường
+ Kinh tế thị trường là nền kinh tế mở gắn với hội nhập quốc tế.
- Các ưu thế của kỉnh tế thị trường
Tạo động lực mạnh mẽ cho các chủ thể kinh tế trong việc hình thành ý tưởng sáng tạo trong sản xuất và kinh doanh là cần thiết để phát triển các sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ngày càng cao của xã hội.
Phát huy và khai thác tối đa tiềm năng của các chủ thể và vùng miền, cùng với lợi thế quốc gia, là yếu tố quan trọng trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.
+ Tạo ra các phương thức đế thỏa mãn tối đa nhu cầu tiêu dùng, thúc đẩy sự phát triển, văn minh, tiến bộ xã hội.
- Các khuyết tật của kinh tế thị trường
Kinh tế thị trường luôn tiềm ẩn rủi ro khủng hoảng sản xuất do sự tác động tự phát của các quy luật kinh tế như giá trị, lưu thông tiền tệ, và quan hệ cung cầu Những yếu tố này có thể dẫn đến khủng hoảng sản xuất, thất nghiệp, lạm phát, và phân hóa giàu nghèo, từ đó gây ra tác động tiêu cực đến môi trường phát triển xã hội.