1
TRIẾT HỌC MÁC- LÊNIN VÀ VAI TRÒ CỦA TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN TRONG ĐỜI SỐNG XÃ HỘI
1.2.1 Sự rađòi và pháttriển của triết học Mác - Lênin
1.2.1.1 Những điều kiện lịch sử của sự ra đời triết học Mác - Lê nin a Điêu kiện kinh tê - xã hội
Chủ nghĩa Mác xuất hiện vào những năm 1840, trong bối cảnh phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa đang phát triển mạnh mẽ ở châu Âu, đặc biệt là cuộc cách mạng công nghiệp bắt đầu từ Anh vào cuối thế kỷ XVIII Cuộc cách mạng này không chỉ chuyển đổi từ sản xuất thủ công sang sản xuất đại cồ nghiệp mà còn làm thay đổi sâu sắc cấu trúc xã hội, đặc biệt là sự hình thành và phát triển của giai cấp vô sản.
Mâu thuẫn cơ bản của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa thể hiện rõ ràng giữa tính chất xã hội hóa của sản xuất và tính chất tư bản chủ nghĩa của sự chiếm hữu tư liệu sản xuất Sự đối kháng này dẫn đến xung đột giữa giai cấp vô sản và giai cấp tư sản, với nhiều cuộc đấu tranh của công nhân diễn ra tại Pháp, Đức, và Anh, trong đó nổi bật là cuộc khởi nghĩa của công nhân dệt ở Lyon.
Trong giai đoạn từ năm 1831 đến 1834 tại Pháp, phong trào Hiến chương ở Anh diễn ra từ năm 1835 đến 1848, và cuộc khởi nghĩa của công nhân ở Xêlêdi (Đức) vào năm 1848 đã chứng minh rằng giai cấp vô sản đã trở thành một lực lượng chính trị độc lập, tiên phong cho cuộc đấu tranh về dân chủ, công bằng và tiến bộ xã hội.
Cuộc đấu tranh giai cấp của giai cấp vô sản đòi hỏi một lý luận cách mạng khoa học để giải thích bản chất của chủ nghĩa tư bản và vai trò lịch sử của giai cấp vô sản Sự ra đời của chủ nghĩa Mác đáp ứng nhu cầu này, trở thành vũ khí lý luận cho cuộc đấu tranh của giai cấp vô sản Thực tiễn cách mạng cũng là tiền đề cho sự phát triển không ngừng của lý luận chủ nghĩa Mác.
Sự phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa đã khái quát nhiều nguyên lý quan trọng của chủ nghĩa duy vật lịch sử, bao gồm vai trò của sản xuất vật chất trong sự tồn tại và phát triển của xã hội, ảnh hưởng của cơ sở hạ tầng đối với kiến trúc thượng tầng, và tầm quan trọng của đấu tranh giai cấp cũng như quần chúng nhân dân trong lịch sử Trên cơ sở đó, C.Mác đã đưa ra những dự kiến khoa học về khả năng xóa bỏ giai cấp và tiến tới một xã hội tốt đẹp trong tương lai.
Triết học cổ điển Đức đã ảnh hưởng sâu sắc đến C Mác và Ph Ăngghen, khi hai ông kế thừa hạt nhân hợp lý trong phép biện chứng của Hêghen, đồng thời loại bỏ cái vỏ duy tâm của nó để đưa về với quan điểm duy vật về tự nhiên và lịch sử Hêghen đã có công phê phán phương pháp siêu hình và lần đầu tiên diễn đạt nội dung của phép biện chứng dưới dạng lý luận chặt chẽ thông qua hệ thống các quy luật và phạm trù Mác và Ăngghen, trên cơ sở phê phán tính chất duy tâm thần bí trong triết học Hêghen, đã xây dựng thành công phép biện chứng duy vật Đồng thời, Mác cũng kế thừa chủ nghĩa duy vật và tư tưởng vô thần của Phoi-ơ-bắc, khắc phục những hạn chế siêu hình của nó, từ đó sáng lập nên chủ nghĩa duy vật biện chứng và phép biện chứng duy vật.
Kinh tế chính trị học cổ điển Anh: Những đại biểulớn của nó làAdam Smits (1723-
1790) và Đavít Ricacđô (1772-1823) đãgópphầnvào quá trình hình thành quan niệm duy vậtvề lịch sửcủa chủ nghĩaMác.
C.Mác, Ph.Ăng-ghen trên cơ sở kế thừanhững yếu tố khoa học trong lýluậnvề giá trị lao động và những tư tưởng tiến bộ của các nhà kinh tế học chính trị cổ điển Anh đã không thể vượt qua được để xây dựng nên lýluận về giátrị thặng dư,luận chứng khoahọc vế bản chất bóc lộtcủa chủ nghĩatư bản cũng như sựra đời tất yếu của chủ nghĩa xã hội.
Chủ nghĩa xã hội không tưởng đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài, đạt đến đỉnh cao vào cuối thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX, với những nhà tư tưởng tiêu biểu như H Xanh Xi mông, S Phuriê và R ôoen.
Chủ nghĩa xã hội không tưởng thể hiện tinh thần nhân đạo và phê phán mạnh mẽ chủ nghĩa tư bản, vạch trần cảnh khốn cùng của người lao động trong nền sản xuất tư bản chủ nghĩa Nó đưa ra nhiều tư tưởng sâu sắc về quá trình phát triển lịch sử và dự đoán những đặc trưng cơ bản của chủ nghĩa xã hội tương lai Tuy nhiên, hạn chế của chủ nghĩa xã hội không tưởng là không luận chứng được một cách khoa học về bản chất của chủ nghĩa tư bản và không nhận thức được vai trò của giai cấp công nhân trong việc xóa bỏ chủ nghĩa tư bản Dù vậy, tinh thần nhân đạo và quan điểm đúng đắn của các nhà chủ nghĩa xã hội không tưởng đã trở thành tiền đề lý luận quan trọng cho sự ra đời của lý luận khoa học về chủ nghĩa xã hội trong chủ nghĩa Mác.
Sự ra đời của chủ nghĩa Mác đánh dấu một bước ngoặt lịch sử quan trọng, khi các nhà khoa học đã đưa ra những kết luận duy vật biện chứng về thế giới và xã hội loài người Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng đã chứng minh mối quan hệ không thể tách rời giữa các hình thức vận động của vật chất trong tự nhiên Điều này khẳng định rằng vật chất và vận động của nó không thể được sáng tạo hay tiêu diệt, mà chỉ chuyển hóa từ dạng này sang dạng khác.
Thuyết tiến hóa của Darwin cung cấp cơ sở khoa học cho sự phát sinh và phát triển đa dạng của các loài thông qua di truyền, biến dị và mối liên hệ hữu cơ giữa thực vật và động vật Học thuyết của ông chứng minh quá trình đấu tranh sinh tồn và sự chọn lọc tự nhiên, dẫn đến sự hình thành các giống loài mới Ông khẳng định rằng chọn lọc tự nhiên là hạt nhân của tiến hóa sinh vật, giúp vén bức màn bí ẩn về sự tiến hóa trong tự nhiên Lý luận tiến hóa đã áp dụng quan điểm lịch sử vào sinh vật học, chứng minh rằng thực vật, động vật và con người đều là sản phẩm của lịch sử phát triển.
Học thuyết tế bào là nền tảng khoa học khẳng định sự thống nhất về nguồn gốc, hình thái và cấu trúc của cơ thể thực vật và động vật, đồng thời giải thích quá trình phát triển sự sống trong mối liên hệ của chúng Theo học thuyết này, tế bào là đơn vị sống cơ bản nhất trong mọi thực vật, và quá trình phát dục của thực vật là sự hình thành và phát triển của tế bào Năm 1839, GS T.Svannơ đã mở rộng học thuyết tế bào từ thực vật sang động vật, giúp nhân loại nhận thức rằng tế bào là đơn vị cấu trúc chung của mọi sinh vật Những phát hiện này đã chỉ ra quá trình biện chứng của sự vận động, phát triển và chuyên hóa không ngừng của thế giới sinh vật.
1.2.1.2 Những thời kỳ chủ yếu trong sự hình thành và phát triển của triết học Mác
C.Mác (1818- 1883) sinh ở Trier(Đức), học Đại học ở Bonn, Berlin Ông có bằng tiến sĩ triết học Năm 1842,viết báo và trở thành chủbút tờ Sông Ranh Năm 1843, tờ báo bị đóng cửavà Mác bị trục xuất Ong sang Paris (Pháp), Brussels (Bỉ) và cư trú lâu dài ở Luân Đôn (Anh) Năm 1844 C.Mác và Ph.Ăngghen gặp nhau và trở thành đôi bạn thân thiết,cùng cộng tác với nhausuốt cuộc đời làm khoa học vàhoạt động cách mạng.
Ph Àngghen (1820-1895) sinh ra tại Barmen (nay là Wuppertal) trong một gia đình có cha là doanh nhân lớn ở Đức Mặc dù xuất thân từ một gia đình giàu có, ông lại đam mê nghiên cứu khoa học và triết học Cùng với Mác, Ph Àngghen tham gia tích cực vào phong trào cách mạng của giai cấp công nhân, trở thành một trong những lãnh tụ quan trọng của giai cấp vô sản trên toàn thế giới.
Thời kỳ hình thành tư tưởng triết học với bước quá độ từchủ nghĩa duytâm và dần chủ cách mạng sang chủnghĩa duy vật vàchủ nghĩacộng sản(1841-1844):
Trước năm 1842, Mác và Àngghen là những thanh niên nhiệt huyết và nhân đạo, đam mê nghiên cứu triết học, nhưng vẫn còn bị ảnh hưởng bởi lập trường triết học duy tâm và quan điểm dân chủ cách mạng.
Thời kỳhìnhthành triết họcMác diễn ra từ 1842 đến 1844:
16
Vật chất, phương thức và hình thức tồn tại của vật chất
Vật chất là khái niệm cốt lõi của chủ nghĩa duy vật trong triết học, và trong lịch sử tư tưởng nhân loại, đã diễn ra cuộc tranh luận gay gắt giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm Quan niệm về vật chất của chủ nghĩa duy vật đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài, gắn liền với những tiến bộ của khoa học và thực tiễn.
2.1.1.1 Quan niệm của chủ nghĩa duy tâm và chủ nghĩa duy vật trước C.Mác về phạm trù vật chất
Khám phá bản chất và cấu trúc của sự tồn tại xung quanh luôn là mối quan tâm hàng đầu trong lịch sử nhận thức của nhân loại Các trường phái triết học đã tìm cách giải quyết vấn đề này từ rất sớm, dẫn đến sự xuất hiện của phạm trù vật chất Phạm trù vật chất không chỉ có quá trình phát sinh và phát triển mà còn gắn liền với hoạt động thực tiễn và sự hiểu biết của con người Xung quanh nó là cuộc đấu tranh không khoan nhượng giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm.
Theo chủ nghĩa duy tâm, thực thể của thế giới là một bản nguyên tinh thần, phủ nhận sự tồn tại tự thân của sự vật Chủ nghĩa duy tâm khách quan thừa nhận sự tồn tại của giới tự nhiên nhưng cho rằng nguồn gốc của nó là do "sự tha hóa" của "tinh thần thế giới" Ví dụ, Platon cho rằng vật chất bắt nguồn từ "ý niệm", trong khi Hêghen cho rằng vật chất do "ý niệm tuyệt đối" sinh ra Ngược lại, chủ nghĩa duy tâm chủ quan cho rằng sự tồn tại của sự vật phụ thuộc vào tri giác của con người; nếu không có chủ thể, không có khách thể Do đó, theo họ, nhận thức của con người chỉ là quá trình tìm lại bản thân dưới hình thức khác, phủ nhận đặc tính tồn tại khách quan của vật chất.
Theo quan điểm duy vật, thế giới vật chất tồn tại khách quan và được giải thích thông qua bản thân giới tự nhiên Mặc dù lập trường này là đúng đắn, nhưng chưa đủ để các nhà triết học duy vật trước C Mác có được một quan niệm hoàn chỉnh về phạm trù này Tuy nhiên, cùng với sự tiến bộ lịch sử, quan niệm của các nhà triết học duy vật về vật chất đã phát triển theo hướng ngày càng sâu sắc và khoa học hơn.
Trong thời kỳ cổ đại, chủ nghĩa duy vật ở Hy Lạp, La Mã, Trung Quốc và Ấn Độ đã hình thành những quan niệm đơn giản về giới tự nhiên và vật chất Các nhà duy vật cổ đại thường quy vật chất về một hoặc một vài dạng cụ thể, coi đó là nguồn gốc của thế giới Họ xem vật chất là những thực thể hữu hình, cảm tính, tồn tại trong thế giới, như nước (theo Thales), lửa (theo Heraclitus), và không khí (theo Anaximenes) Ngoài ra, trong triết học Trung Quốc, vật chất được chia thành năm yếu tố: Kim, Mộc, Thủy, Thổ, và Hỏa, trong khi thế giới được tạo thành từ bốn yếu tố cơ bản: đất, nước, lửa.
-gió (thuyết Tứ đại -triết học AnĐộ) Ngoài ra, có quan niệm quy vậtchấtvề một cái trừu tượng,bao quát tấtcảnhư: Đạo (Lão Tử), Không (Phật giáo),
Vậtchấtgồm 5 yếu tố là: Kim - mộc - thuỷ - thố- hoả (PháiNgũhành trong triết học Trung quốc); thế giới được tạo thành bởi 4 yếu tố đất - nước - lửa - gió (thuyết Tứ đại - triếthọc Ân Độ) Ngoài ra, có quan niệm quy vật chất vềmột cái trùư tượng,baothái vận động và từđó nảy sinh ra những mặt đối lập chất chứa trong nó như nóng - lạnh, khồ - ướt, hình thành - mất đi Đây là một cố gắng muốn thoát ly cách nhìn trực quan về vật chất, muốntìm một bản chất sâu sắchơnđang ấn dấu phía saucác hiện tượng cảm tính bềngoài của sự vật Tuy nhiên, Apeiron là một cái gì đó tồn tại giữa nước và không khí thì vẫn là một dạng cụ thê trong vũ trụ, chưa vượt ra khỏi hạn chế chung của quan niệm vật chất trước Mác.
Tiêu bi gồm 5 yếu tố: Kim, Mộc, Thủy, Thổ, và Hỏa, theo triết học Ngũ hành của Trung Quốc Thế giới được hình thành từ 4 yếu tố cơ bản: đất, nước, lửa, và gió, theo thuyết Tứ đại Triết lý này nhấn mạnh sự tồn tại vĩnh viễn của Apeiron, một khái niệm vô định và vô hạn, tạo nên sự đa dạng của vạn vật Theo thuyết Nguyên tử, vật chất không chỉ là những gì con người cảm nhận trực tiếp mà còn bao gồm các phần tử hữu hình nằm sâu trong mỗi sự vật, hiện tượng, từ đó dự báo cấu trúc vật chất của thế giới và định hướng cho sự phát triển của khoa học.
Thế kỷ XV - XVII đánh dấu thời kỳ Phục hưng và Cận đại, với sự ra đời của khoa học thực nghiệm phương Tây, đặc biệt là sự phát triển mạnh mẽ của cơ học Chủ nghĩa duy vật, đặc biệt là quan niệm về vật chất, đã có bước phát triển mới, bắt đầu với Copernicus chứng minh mặt trời là trung tâm, làm đảo lộn quan điểm thiên văn Thuyết Nguyên tử được nghiên cứu bởi nhiều nhà triết học và khoa học tự nhiên như Galilê, Bêcơn, và Niuton, củng cố quan niệm duy vật về vật chất Thành công của Niuton trong vật lý học cổ điển đã chứng minh sự tồn tại của nguyên tử, mặc dù các ngành khoa học khác vẫn ở trình độ thấp Quan điểm thống trị trong triết học thời kỳ này là siêu hình, dẫn đến việc các nhà triết học duy vật không đưa ra được những khái quát triết học chính xác Một số nhà triết học như Đecáctơ và Cantơ đã cố gắng chỉ ra sai lầm của thuyết nguyên tử, nhưng không đủ sức thay đổi căn bản cách nhìn cơ học về thế giới.
Các quan niệm về vật chất của các nhà triết học duy vật trước Mác đã có những ưu điểm nhất định, như việc giải thích cơ sở vật chất của sự tồn tại của giới tự nhiên từ chính thế giới, mà không cần đến một thế giới tinh thần khác Điều này đã tạo ra những gợi mở quan trọng cho sự phát triển của khoa học thực nghiệm, đồng thời chống lại quan điểm của chủ nghĩa duy tâm Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất của các quan niệm này là đồng nhất vật chất với vật thể và các quy luật cụ thể trong thế giới, dẫn đến quan điểm duy vật siêu hình Khi giải quyết các vấn đề về giới tự nhiên, họ đứng trên quan điểm duy vật, nhưng khi đối diện với các vấn đề xã hội, họ lại rơi vào bế tắc và chủ nghĩa duy tâm.
2.1.1.2 Cuộc cách mạng trong khoa học tự nhiên cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX và sự phá sản của các quan điếm duy vật siêu hình về vật chất
Cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, những phát minh trong khoa học tự nhiên đã giúp con người hiểu biết sâu sắc hơn về nguyên tử Năm 1895, Rơnghen phát hiện ra tia X, một loại sóng điện từ với bước sóng từ 0,01 đến 100.10⁻⁸ cm Năm 1896, Beccơren phát hiện ra hiện tượng phóng xạ, bác bỏ quan niệm về sự nhất thành bất biến của nguyên tử, cho thấy nguyên tử có thể bị phân chia và chuyển hóa Năm 1897, Thomson phát hiện ra điện tử, chứng minh rằng điện tử là một trong những thành phần cấu tạo nên nguyên tử Năm 1901, Kaufman chứng minh rằng khối lượng của điện tử không phải là khối lượng tĩnh mà thay đổi theo tốc độ vận động của nguyên tử Năm 1905, thuyết Tương đối hẹp và năm 1906, thuyết Tương đối tổng quát của Einstein ra đời, chứng minh rằng không gian, thời gian và khối lượng luôn biến đổi cùng với sự vận động của vật chất Những phát hiện vĩ đại này cho thấy thế giới vật chất không thể tồn tại mà không có kết cấu vật chất, và con người vẫn còn nhiều điều để khám phá trong tự nhiên vô tận.
Những phát minh mới trong khoa học đã làm lung lay quan niệm trước đây về vật chất, khiến nhiều người hoang mang và nghi ngờ tính đúng đắn của chủ nghĩa duy vật Họ nhận ra rằng nguyên tử, yếu tố nhỏ nhất cấu thành sự vật, có thể tan rã và chuyển hóa, từ đó đặt ra câu hỏi về sự tồn tại của vật chất Chủ nghĩa duy tâm đã lợi dụng tình hình này để tuyên bố rằng vật chất của chủ nghĩa duy vật đã biến mất và các quy luật cơ học không còn tác dụng Điều này đã dẫn đến việc nhiều nhà khoa học, đặc biệt là các nhà vật lý học hiện đại, chuyển từ chủ nghĩa duy vật siêu hình sang chủ nghĩa duy tâm V.I Lênin đã gọi đây là “chủ nghĩa duy tâm vật lý học” và coi đó là “chứng bệnh của sự trưởng thành” Để khắc phục cuộc khủng hoảng này, ông khẳng định rằng “tinh thần duy vật cốt lõi của vật lý học sẽ chiến thắng mọi khủng hoảng, nhưng cần phải thay thế chủ nghĩa duy vật siêu hình bằng chủ nghĩa duy vật biện chứng.”
Trong bối cảnh đó, Lênin đã khẳng định rằng vật chất không bị tiêu tan và chủ nghĩa duy vật chân chính không thể bị bác bỏ Ông chỉ ra rằng những giới hạn trong hiểu biết của con người về vật chất, cùng với các quan điểm siêu hình máy móc, đã bị thay thế Lênin kết luận rằng "điện tử cũng vô cùng vô tận như nguyên tử, tự nhiên là vô tận." Ông nhấn mạnh rằng sự thay thế các khái niệm trong nhận thức về thế giới phản ánh sự hoàn thiện ngày càng sâu sắc trong hiểu biết của con người Thời kỳ này, vật lý học đang trải qua một "khủng hoảng" trưởng thành, với nguyên nhân nằm trong sự chuyển mình từ thế giới vĩ mô sang vi mô Dựa trên những điều này, Lênin đã đưa ra định nghĩa khoa học về vật chất.
2.1.1.3 Quan niệm của triết học Mác - Lênin về vật chất
Chủ nghĩa duy vật trước Mác đã có những thiếu sót khi qui vật chất về một hay một vài dạng cụ thể C.Mác và Ph.Ăngghen đã phân biệt giữa tính khái quát của phạm trù vật chất và sự tồn tại vật chất ở những dạng cụ thể, đồng thời chỉ ra sự tồn tại khách quan của vật chất Họ nhấn mạnh tính vô tận, vô hạn của vật chất, cũng như tính không thể sáng tạo ra và không thể tiêu diệt được của nó Tính thống nhất của thế giới nằm ở tính vật chất của nó, với các hình thức tồn tại của vật chất bao gồm không gian, thời gian và vận động Ph.Ăngghen đã chỉ rõ sự phong phú, đa dạng của các sự vật, hiện tượng, nhưng chúng vẫn có đặc tính chung thống nhất Để nắm bắt được sự đa dạng này, tư duy của con người cần phải khái quát và trừu tượng hóa để đưa ra những đặc tính chung nhất vào trong phạm trù “vật chất”.
Lênin đã tổng kết những thành tựu mới nhất của khoa học và đấu tranh chống lại chủ nghĩa hoài nghi, bảo vệ và phát triển quan niệm duy vật biện chứng Ông định nghĩa phạm trù vật chất không chỉ là một dạng vật thể hay nhóm thuộc tính, mà còn là phạm trù rộng nhất, có khả năng khái quát lớp đối tượng lớn nhất Để làm rõ, vật chất được xem là tính thứ nhất, trong khi ý thức là tính thứ hai.
1 V.I.Lênin (1980), Toàn tập, T.18, Nxb Tiến Bộ, Matxcova, tr.379
2 V.I.Lênin (1980), Toàn tập, sđd, tr.323
Nguồn gốc, bản chất, kết cấu của ý thức
Nguồn gốc của ý thức đã thu hút nhiều quan điểm khác nhau, tạo nên một cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm Trước Mác, chủ nghĩa duy vật không công nhận vai trò của ý thức, coi nó chỉ là sự sao chép thụ động của thế giới bên ngoài, trong khi chủ nghĩa duy tâm lại tuyệt đối hóa vai trò của ý thức Các thành tựu triết học đã đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về vấn đề này.
C.Mác và Ph.Àngghen đã làm sáng tỏ nguồn gốc tự nhiên và xã hội của ý thức, từ đó khẳng định bản chất và vai trò của ý thức trong quan điểm duy vật.
Nguồn gốc tự nhiên của ýthức
Ý thức có nguồn gốc tự nhiên từ hai yếu tố chính: bộ não con người và thế giới khách quan Nó là đặc tính riêng của một dạng vật chất sống có tổ chức cao, cụ thể là bộ não người Hoạt động ý thức chỉ diễn ra dựa trên hoạt động sinh lý thần kinh của con người Khi hệ thần kinh bị tổn thương, hoạt động ý thức sẽ bị rối loạn hoặc có thể mất hoàn toàn Do đó, ý thức không thể tách rời khỏi hoạt động của bộ não.
Bộ não và toàn bộ hệ thần kinh con người là sản phẩm của sự tiến hóa lâu dài trong tự nhiên Ý thức không chỉ đơn thuần là kết quả của một tổ chức vật chất, mà là một dạng tồn tại đặc biệt, hình thành từ hoạt động phức tạp của hệ thần kinh Nó không thể tách biệt khỏi các yếu tố và quá trình hiện thực, mà là sản phẩm của sự tương tác giữa chúng Ý thức tồn tại trong thực tế, không phải là một khái niệm siêu nhiên.
Bộ não không thể phản ánh ý thức nếu không có sự tác động từ thế giới vật chất Mọi dạng vật chất đều có khả năng phản ánh các tác động từ môi trường xung quanh Phản ánh là thuộc tính phổ biến của vật chất, thể hiện qua sự tương tác giữa các hiện tượng Nó là sự tái hiện các đặc điểm của hệ thống vật chất này lên hệ thống vật chất khác trong quá trình tương tác Trình độ phản ánh khác nhau phụ thuộc vào mức độ phát triển của các cấu trúc vật chất.
Giới tự nhiên vô cơ không có sự sống, phản ánh các hiện tượng vật lý và hóa học một cách thụ động và giản đơn Chẳng hạn, sự biến đổi lý hóa xảy ra khi có tác động từ môi trường, và sự xuất hiện của phản lực khi một lực tác động lên vật.
Giới tự nhiên hữu cơ ngày càng hoàn thiện với các trình độ phát triển khác nhau: Thực vật có khả năng phản ứng với kích thích; Động vật thể hiện phản xạ không điều kiện, phản xạ có điều kiện và tâm lý; Con người có khả năng phản ánh ý thức.
Ý thức con người là hình thức phản ánh cao nhất về thế giới Bộ não con người đóng vai trò là nơi phản ánh, nhưng nếu không có tác động từ thế giới bên ngoài lên các cơ quan cảm giác, thì hoạt động ý thức sẽ không xảy ra, dẫn đến việc không thể có ý thức.
Nguồn gốc xã hội của ý thức là yếu tố quan trọng trong sự hình thành và phát triển của con người Điều kiện tự nhiên là cần thiết nhưng chưa đủ; con người cần tham gia vào các hoạt động thực tiễn như lao động sản xuất và giao tiếp với cộng đồng để hoàn thiện ý thức và phát triển bền vững trong xã hội.
Hoạt động thực tiễn của con người nhằm cải tạo thế giới khách quan và phục vụ nhu cầu tồn tại đã dẫn đến việc khám phá và tìm hiểu thế giới Nhận thức, tình cảm và mong muốn của con người ngày càng phong phú, thể hiện sự đa dạng trong đời sống tinh thần Qua lao động, con người tiếp xúc với các đối tượng vật chất, từ đó phát sinh nhu cầu tìm hiểu và phân tích, chủ động điều chỉnh hành vi để cải tạo thế giới C.Mác cho rằng sự phát triển sản xuất vật chất và quan hệ sản xuất đã làm biến đổi tư duy và sản phẩm tư duy của con người Như vậy, thông qua lao động, con người mới có thể phản ánh đúng thế giới và hình thành ý thức đúng về nó, đồng thời tạo ra sự liên kết và gắn bó giữa các thành viên trong xã hội, thúc đẩy nhu cầu giao tiếp.
Ngôn ngữ bắt nguồn từ lao động và phát triển cùng với lao động, là vỏ vật chất của tư duy, do đó, không có ngôn ngữ, con người không thể có ý thức Ngôn ngữ, bao gồm tiếng nói và chữ viết, vừa là phương tiện giao tiếp vừa là công cụ của tư duy Nhờ có ngôn ngữ, con người có khả năng khái quát hóa, trừu tượng hóa và suy nghĩ tách rời khỏi sự vật, cho phép truyền đạt kinh nghiệm và hiểu biết từ người này sang người khác, từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Hai nguồn gốc tự nhiên và xã hội của ý thức có mối liên hệ mật thiết và không thể tách rời, cùng nhau hình thành nên ý thức Trong đó, lao động và thực tiễn xã hội đóng vai trò quan trọng nhất.
2 1.2.2 Khái niệm và bản chất của ý thức
Khái niệm: Ýthức là sựphản ánhhiện thực khách quan vào trong bộ óc conngười mộtcáchnăng động, sángtạo.
Cả vật chất và ý thức đều là những "hiện thực" tồn tại thực sự Sự khác biệt giữa chúng nằm ở chỗ vật chất là hiện thực khách quan, trong khi ý thức lại là hiện thực chủ quan Bản chất của ý thức được thể hiện qua một số khía cạnh quan trọng.
Ý thức là sự phản ánh hiện thực khách quan, thể hiện hình ảnh chủ quan của thế giới bên ngoài Ví dụ, cái bàn là vật chất cụ thể, trong khi hình ảnh cái bàn trong tâm trí con người lại là hình ảnh tinh thần Hiện tượng này cho thấy sự phân đôi giữa vật chất bên ngoài và tinh thần bên trong, với quá trình chuyển đổi từ vật chất thành tinh thần thông qua hoạt động thực tiễn và cơ chế phản ánh Tuy nhiên, hình thức phản ánh của ý thức không đơn giản như các hình thức phản ánh khác trong thế giới.
Ý thức là sự phản ánh năng động, sáng tạo của hiện thực khách quan trong đầu óc con người, không chỉ đơn thuần là bản sao chép thụ động Nó là vật chất được chuyển vào trong đầu và cải biến, thể hiện tính sáng tạo phong phú Ý thức con người có khả năng lựa chọn, kết hợp thông tin, tưởng tượng ra cái mới, tiên đoán tương lai, và tạo ra những ảo tưởng, huyền thoại, giả thuyết khoa học trừu tượng Quá trình ý thức bao gồm ba mặt: sự trao đổi thông tin hai chiều giữa chủ thể và đối tượng, mô hình hóa đối tượng thành hình ảnh tinh thần, và hiện thực hóa tư tưởng thông qua hoạt động thực tiễn Để đạt được mục đích, con người cần lựa chọn phương pháp, công cụ phù hợp và khai thác vật liệu hiện có.
Mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức
2.1.3.1 Vật chất quyết định ý thức
Vật chất và ý thức có mối liên hệ chặt chẽ; trong khi vật chất tồn tại độc lập, ý thức không thể tách rời khỏi vật chất Cuối cùng, vật chất quyết định ý thức qua nhiều khía cạnh khác nhau.
Vật chất quyết định nguồn gốc hình thành ý thức, với ý thức xuất hiện cùng sự ra đời của con người hàng triệu năm trước Con người là sản phẩm của một quá trình phát triển và tiến hóa phức tạp trong thế giới vật chất Do đó, ý thức chỉ xuất hiện khi con người tồn tại, và nó được hình thành từ những tác động của thực tiễn khách quan lên bộ não Sự phát triển của các quan điểm, tư tưởng và tình cảm cũng bắt nguồn từ những ảnh hưởng này.
Vật chất quyết định nội dung của ý thức, vì ý thức, dưới mọi hình thức, là sự phản ánh của thực tế khách quan Các quan điểm, tư tưởng, mong muốn và mục tiêu đều phản ánh những vấn đề liên quan đến thực tiễn của con người.
Vật chất là yếu tố quyết định sự biến đổi và phát triển của ý thức Khi vật chất thay đổi, ý thức cũng sẽ phải thay đổi theo thời gian Sự vận động và phát triển của thế giới hiện thực tác động đến ý thức con người, dẫn đến sự biến đổi cả về nội dung lẫn hình thức biểu hiện của ý thức.
Cơ sở để nhận thức một cách duy vật về đời sống xã hội là mặt vật chất của đời sống xã hội tồn tại trong xã hội Sự phát triển của kinh tế quyết định sự phát triển của văn hóa; khi đời sống vật chất thay đổi, đời sống tinh thần cũng sẽ thay đổi theo Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội, tức là mặt tinh thần của đời sống xã hội.
Ý thức có tính độc lập tương đối và có khả năng tác động trở lại vật chất, điều này được thể hiện qua nhiều khía cạnh khác nhau.
Tính độc lập tương đối của ý thức thể hiện qua việc nó quy luật tồn tại và vận động riêng biệt Mặc dù ý thức phản ánh vật chất và thường thay đổi chậm hơn so với biến đổi trong thế giới vật chất, nhưng đôi khi nó cũng có khả năng dự báo, định hướng và chỉ đạo hoạt động của con người trước những biến đổi của thực tại Ví dụ như việc lập kế hoạch cho các hoạt động, dự báo thời tiết và dự báo kinh tế.
Thông qua hoạt động thực tiễn của con người, ý thức có khả năng tác động trở lại vật chất, biến đổi các điều kiện và hoàn cảnh vật chất, thậm chí còn tạo ra những thay đổi mới.
"Thiên nhiên thứ hai" đóng vai trò quan trọng trong việc phục vụ cuộc sống con người, thúc đẩy động lực từ bên trong cho hành động của chúng ta và biến những hình thức tinh thần thành hiện thực.
Sự tác động trở lại của ý thức được hình thành từ tri thức của con người Khi tri thức đúng đắn và khoa học, các dạng thức khác của ý thức như tình cảm, niềm tin và ý chí sẽ phát triển tích cực, tạo ra sức sáng tạo và năng động, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của con người Ngược lại, nhận thức sai lầm sẽ dẫn đến việc xuyên tạc bản chất hiện tượng, gây ra hành động sai lầm và dễ dẫn đến thất bại.
Trong tục ngữ Việt Nam có câu: “Một người biết lo bằng kho người biết làm”, cũng nói lênvai trò tolớn của ý thức con người.
Xã hội hiện đại ngày nay, đặc biệt trong thời đại thông tin và kinh tế tri thức, đã chứng kiến sự gia tăng rõ rệt của vai trò ý thức Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tri thức khoa học, tư tưởng chính trị đúng đắn và tư tưởng nhân văn trở nên vô cùng quan trọng.
Từ mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, chúng ta có thể rút ra quan điểm khách quan và nhấn mạnh tính năng động chủ quan trong nhận thức và hoạt động thực tiễn.
Trong nhận thức và hoạt động thực tiễn, việc tôn trọng quy luật khách quan là rất quan trọng Mọi chủ trương, đường lối, kế hoạch và mục tiêu cần phải xuất phát từ thực tế khách quan và các điều kiện vật chất hiện có Nếu không tuân thủ các quy luật này, chúng ta có thể gặp thất bại và làm chậm quá trình phát triển Nhận thức về sự vật hiện tượng cần phải chân thực và đúng đắn, tránh việc tô hồng hoặc bôi đen đối tượng Do đó, cần nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng thực tế và nói rõ sự thật trong thực tiễn, từ đó nắm bắt được những ưu điểm và hạn chế để đề ra các chủ trương và giải pháp cải tạo thực tiễn phù hợp.
Khi nhận thức và cải tạo sự vật hiện tượng, cần xuất phát từ chính bản thân chúng với các thuộc tính và mối liên hệ nội tại vốn có, đồng thời tránh quan điểm chủ quan, duy ý chí, chủ nghĩa duy vật tầm thường và chủ nghĩa thực dụng.
Chúng ta cần phát huy tính năng động sáng tạo của ý thức và vai trò của con người, đồng thời chống lại tư tưởng thụ động, ỷ lại và bảo thủ Việc coi trọng công tác tư tưởng, giáo dục lý luận khoa học và nâng cao tri thức là rất quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh nền văn minh trí tuệ và toàn cầu hóa hiện nay Để thực hiện nguyên tắc khách quan và phát huy tính chủ động, cần nhận thức và vận dụng đúng đắn các loại lợi ích, bao gồm lợi ích kinh tế, chính trị, tinh thần, cá nhân, tập thể và xã hội, với thái độ khách quan và khoa học.
2.2 PHÉP BIỆN CHỦNG DUY VẬT
LÝ LUẬN NHẬN THỨC
2.3.1 Các nguyêntắc của lý luận nhận thửc duy vậtbiện chứng
Thế giới vật chất tồn tại khách quan và độc lập với ý thức con người, đây là nguyên tắc nền tảng của lý luận nhận thức trong chủ nghĩa duy vật biện chứng Chủ nghĩa này khẳng định rằng, dù con người có thể chưa biết đến, thế giới vật chất vẫn tồn tại độc lập với cảm giác và ý thức của chúng ta.
- Hai là, côngnhận cảm giác, tri giác, ý thức nóichung làhình ảnh chủquan củathế giới khách quan.
1 C.Mác và Ph.Àngghen: Toàn tập, NXB Chính trị quốc gia, HN, 1994, T.20, tr 195
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, cảm giác và tri thức của con người là sự phản ánh, là hình ảnh chủ quan của thực tại khách quan.
Sự phản ánh của ý thức không chỉ là một quá trình thụ động mà còn là một hoạt động năng động, sáng tạo và chủ động Đây là điểm khác biệt rõ rệt giữa chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật trước Mác Những quan niệm trực quan của chủ nghĩa duy vật siêu hình đã không nhận thức đúng vai trò tích cực của chủ thể, nhân cách và hoạt động thực tiễn của con người trong quá trình phản ánh.
Ba là, lấy thực tiễn làm tiêu chuẩn để kiểm tra hình ảnh đúng sai của cảm giác, ý thức nói chung.
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, thực tiễn làtiêu chuấnđêkiếmtra chân lý.
2.3.2 Nguồngốc, bản chất củanhận thức
2.3.2.1 Các quan niệm về nhận thức trong lịch sử triết học
Quan điêmcủachủ nghĩa duy tầm về nhận thức:
Chủ nghĩa duy tâm chủ quan cho rằng nhận thức không phản ánh thế giới khách quan mà chỉ phản ánh trạng thái chủ quan của con người Những đại biểu tiêu biểu của trường phái này bao gồm Béc-cơ-li, Phích-tơ và Ma-khơ.
Chủ nghĩa duy tâm khách quan, được thể hiện qua các đại biểu như Pla-tôn và Heghen, nhấn mạnh rằng nhận thức là quá trình tự ý thức của tinh thần thế giới Họ cho rằng nhận thức không chỉ là sự tiếp nhận thông tin mà còn là quá trình tự hồi tưởng lại tri thức đã tồn tại trong thế giới ý niệm.
Quan điểmcủa thuyết không thể biết:
Thuyết khồng thể biết, điển hình là quan điểm của Can-tơ, cho rằng con người không thể nhận thức được bản chất thực sự của thế giới Những hình ảnh mà chúng ta có về sự vật chỉ là những biểu hiện và hiện tượng bề ngoài.
Quan điêm duy vật trước Mác:
Các nhà duy vật trước Mác đều thừa nhận khả năng nhận thức của con người và xem thế giới khách quan là đối tượng của nhận thức Họ bảo vệ nguyên tắc rằng nhận thức phản ánh hiện thực khách quan vào bộ óc con người Tuy nhiên, các quan niệm duy vật trước Mác vẫn tồn tại những hạn chế nhất định.
Ý thức phản ánh một cách máy móc và đơn giản, trong khi nhận thức là sự phản ánh thụ động, thiếu quá trình vận động và biến đổi Nó không thể hiện sự nảy sinh và giải quyết mâu thuẫn.
Nhận thức thường mang tính trực quan và chưa thể hiện rõ vai trò tương tác biện chứng giữa nhận thức và thực tiễn C.Mác chỉ ra rằng khuyết điểm lớn nhất của chủ nghĩa duy vật trước đây, bao gồm cả chủ nghĩa duy vật của Phoi-ơ-bắc, là sự vật và hiện thực chỉ được nhận thức qua hình thức khách thể hoặc trực quan, mà không được hiểu là hoạt động cảm giác của con người trong thực tiễn, và không được nhận thức từ góc độ chủ quan.
2.3.2.2 Quan điếm của triết học Mác - Lênin về nguồn gốc, bản chất của nhận thức
Thừa nhận thế giới khách quan là đối tượng của nhận thức Thế giới vật chất là nguồngốc duynhấtvà cuốicùng của nhận thức
Nhận thức là quá trình phản ánh hiện thực khách quan trong bộ óc con người, tạo ra tri thức về thế giới xung quanh Luận điểm này của chủ nghĩa duy vật biện chứng đã bác bỏ quan niệm của chủ nghĩa duy tâm về nhận thức, như V.I Lênin đã chỉ ra.
Cảm giác và ý thức của chúng ta chỉ là hình ảnh phản chiếu của thế giới bên ngoài Nếu không có đối tượng để phản ánh, thì sẽ không có sự phản ánh Tuy nhiên, đối tượng bị phản ánh tồn tại độc lập với sự phản ánh đó.
Nhận thức là một quá trình phức tạp, bao gồm việc phát sinh và giải quyết các mâu thuẫn, không phải là một quá trình máy móc, đơn giản, thụ động và tạm thời.
Nhận thức là một quá trình biện chứng, liên tục phát triển từ chưa biết đến biết, từ biết ít đến biết nhiều hơn, và từ hiểu biết chưa đầy đủ đến đầy đủ hơn Quá trình này không phải là một lần duy nhất mà là sự phát triển, bổ sung và hoàn thiện liên tục.
Trong quá trình nhận thức, con người luôn trải qua mối quan hệ biện chứng giữa nhận thức kinh nghiệm và lý luận, cũng như giữa nhận thức thông thường và khoa học.
Nhận thứckinh nghiệm: là nhận thức dựa trên sự quan sát trực tiếp các sự vật, hiện tượng hay các thí nghiệm thực nghiệmkhoa học Cóhai loạitri thứckinhnghiệm:
Tri thức kinh nghiệm thông thường (tiềnkhoa học) thu được từ những quan sát hàng ngày trong cuộcsống vàlao động sản xuất
Tri thức kinh nghiệm khoa học được hình thành từ các thí nghiệm và ngày càng hòa quyện vào nhau trong sự phát triển xã hội Tri thức này đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt trong sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội, một nhiệm vụ mới mẻ và phức tạp Kinh nghiệm của quần chúng nhân dân trong quá trình này mang lại những bài học quý giá, là cơ sở để kiểm tra, sửa đổi và bổ sung lý luận, từ đó hình thành lý luận mới.