CÂY ĐẬU TƯƠNG
GIÁ TRỊ KINH TẾ VÀ TÌNH HÌNH SẢN XUẤT
1.1.1 Giá trị kinh tế Đậu tương (Glycine max (L.) Merrill) là cây công nghiệp ngắn ngày, cây lấy dầu quan trọng bậc nhất trên thế giới Đậu tương cũng là cây lấy hạt quan trọng đứng hàng thứ 4 sau lúa mì, lúa nước và ngô
Bảng 1.1 Hàm lượng axit amin trong hạt đậu tương khô (%) Amino axit Hàm lượng trung bình Hàm lượng thấp nhất Hàm lượng cao nhất
Hạt đậu tương chứa nhiều thành phần dinh dưỡng quan trọng, bao gồm protein, lipid, carbohydrate, các chất khoáng và các hợp chất hoạt tính như saponin, phytates, chất ức chế protease, axit phenolic, lecithin, isoflavone, phytosterol và vitamin Trong đó, protein và lipid là hai thành phần chủ yếu, với protein chiếm khoảng 30-40% và lipid chiếm khoảng 18-21%, tùy thuộc vào giống, điều kiện ngoại cảnh và kỹ thuật canh tác (Natarajan & cs., 2013; Makni & cs., 2015).
Protein trong hạt đậu tương có giá trị cao với đầy đủ và cân đối các axit amin cần thiết cho sự tăng trưởng cơ thể Ngoài ra, lipid của đậu tương chứa tỷ lệ cao các axit béo chưa no, trong đó axit linoleic chiếm 53%, axit oleic chiếm 23%, và axit linolenic chiếm 9% (Wilson, 2004).
Hạt đậu tương là nguồn cung cấp dồi dào vitamin và khoáng chất thiết yếu cho sức khỏe con người Cụ thể, trong 100g hạt đậu tương có chứa 0,9mg vitamin B1, 0,9mg vitamin B2, 1,6mg vitamin B3, 0,79mg vitamin B5, 0,4mg vitamin B6, 0,4mg vitamin B9, 6,0mg vitamin C, 0,9mg vitamin E và 47μg vitamin K.
K Bên cạnh đó, hàm lượng khoáng chất trong 100g hạt cũng rất lớn tương ứng 277mg canxi, 15,7mg sắt, 280mg magiê, 2,5mg mangan, 704mg phốt pho, 1.797mg kali và 4,9mg kẽm (USDA, 2015) Do đó, trên thực tế đã có rất nhiều công trình nghiên cứu chứng minh lợi ích từ hạt đậu tương đến sức khỏe con người (Slavin & cs., 2009) Điển hình như các axit béo omega-3 có khả năng bảo vệ tim mạch; một số hoạt chất có khả năng kháng viêm, làm giảm nguy cơ ung thư Ngoài ra, còn có một số hoạt chất khác có khả năng ngăn ngừa và điều trị tăng huyết áp, tim mạch và loãng xương (Wong & cs., 2009)
Hạt đậu tương mang lại nhiều lợi ích và có thể chế biến thành nhiều loại thực phẩm như đậu phụ, tương chao, sữa đậu nành, cũng như các sản phẩm hiện đại như cà phê đậu tương, sôcôla đậu tương, bánh kẹo, pa tê và thịt nhân tạo Ngoài ra, hạt đậu tương còn được chiết xuất thành các thực phẩm chức năng khác Sản phẩm phụ như bột đậu tương sau khi ép dầu cũng được sử dụng trong ngành chăn nuôi Thân lá cây đậu tương cũng có thể làm thức ăn cho gia súc Hơn nữa, đậu tương còn được ứng dụng trong các ngành công nghiệp như sản xuất xi, sơn, mực in, xà phòng, chất dẻo, cao su nhân tạo, len nhân tạo và thuốc trừ sâu.
Đậu tương không chỉ có giá trị dinh dưỡng mà còn là cây trồng ngắn ngày dễ dàng tích hợp vào hệ thống luân canh và xen canh trong điều kiện nhiệt đới ẩm của Việt Nam Cây đậu tương có khả năng cố định nitơ từ không khí nhờ vi khuẩn cộng sinh ở rễ, giúp cải tạo đất và mang lại hiệu quả kinh tế cho cây trồng sau Hệ rễ phát triển mạnh của đậu tương làm cho đất trở nên tơi xốp và thoáng khí Thêm vào đó, thân lá của cây đậu tương với hàm lượng dinh dưỡng cao có thể được sử dụng làm phân hữu cơ chất lượng tốt.
1.1.2 Tình hình sản xuất đậu tương trên Thế giới và Việt Nam
1.1.2.1 Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới Đậu tương là cây trồng khả năng thích ứng rộng nên được trồng ở khắp các châu lục Tuy nhiên, hiện nay diện tích trồng đậu tương tập trung nhiều nhất ở châu Mỹ (chiếm 73%), tiếp đến là châu Á (chiếm 23,3%) Do nhu cầu sử dụng các sản phẩn được chế biến từ hạt đậu tương ngày càng cao dẫn đến diện tích sản xuất đậu tương trên thế giới không ngừng tăng lên (Hình 1.1) Tổng diện tích trồng đậu tương trên thế giới tăng 96,68 triệu ha từ năm 1961 (23,82 triệu ha) đến năm 2019 (120,05 triệu ha) Diện tích đậu tương trên thế giới đạt đỉnh vào năm 2017 đạt 125,85 triệu ha, tuy nhiên đến năm
Năm 2019, diện tích trồng đậu tương trên toàn cầu giảm xuống còn 120,05 triệu ha, trong khi năng suất trung bình tăng nhanh từ 1,13 tấn/ha năm 1961 lên 2,77 tấn/ha năm 2019 Sự gia tăng năng suất này, mặc dù diện tích giảm, đã dẫn đến sản lượng đậu tương toàn cầu tăng mạnh, từ 26,88 triệu tấn năm 1961 lên 333,67 triệu tấn năm 2019.
Hình 1.1 Diễn biến diện tích và năng suất đậu tương trên Thế giới giai đoạn 1961 -2019
Hiện nay, 10 nước sản xuất đậu tương lớn nhất thế giới bao gồm Braxin, Mỹ, Argentina, Ấn Độ, Trung Quốc, Paraguay, Nga, Canada, Ukraine và Bolivia, chiếm khoảng 94,58% tổng sản lượng đậu tương toàn cầu Trong số đó, Braxin là quốc gia dẫn đầu về sản xuất, tiêu thụ và xuất khẩu đậu tương.
Các quốc gia sản xuất nông sản hàng đầu bao gồm Brazil với diện tích chiếm 29,78% và sản lượng chiếm 34,25%, tiếp theo là Mỹ với diện tích 25,19% và sản lượng 29,01% Argentina đứng thứ ba với diện tích 13,76% và sản lượng 16,56%, trong khi Ấn Độ có diện tích 9,24% nhưng chỉ chiếm 3,98% sản lượng Trung Quốc có diện tích 6,99% và sản lượng 4,78% Các quốc gia khác như Paraguay, Nga, Canada, Ukraine và Bolivia chỉ chiếm khoảng 13% tổng diện tích và sản lượng.
Hình 1.2 Tỷ lệ % diện tích (A) và sản lượng (B) của 10 nước sản xuất đậu tương hàng đầu thế giới năm 2019
Hình 1.3 Năng suất đậu tương của 10 nước hàng đầu thế giới năm 2019
Brazil là quốc gia dẫn đầu thế giới về sản xuất đậu tương với diện tích 35,88 triệu ha, chiếm hơn 1/3 sản lượng toàn cầu Năm 2019, sản lượng đậu tương của Brazil đạt 114,27 triệu tấn, năng suất trung bình 3,18 tấn/ha Mỹ đứng thứ hai với diện tích 30,35 triệu ha và sản lượng 96,79 triệu tấn, năng suất 3,19 tấn/ha Argentina, Ấn Độ và Trung Quốc cũng nằm trong danh sách các nước sản xuất đậu tương lớn, trong đó Argentina có năng suất cao nhất đạt 3,33 tấn/ha Mặc dù Trung Quốc đứng thứ 5 về diện tích trồng đậu tương, nhưng vẫn là nước dẫn đầu châu Á về năng suất và sản lượng Do nhu cầu tiêu dùng tăng cao, Trung Quốc đã chuyển từ xuất khẩu sang nhập khẩu đậu tương.
1.1.2.2 Tình hình sản xuất đậu tương ở Việt Nam
Việt Nam có lịch sử trồng đậu tương từ hàng nghìn năm trước, với tài liệu thế kỷ VI ghi nhận sự trồng đậu tương ở Bắc bộ Sách Vân Đài Loại Ngữ của Lê Quý Đôn thế kỷ XVIII cũng đề cập đến cây đậu tương Trước năm 1980, sản xuất đậu tương chủ yếu diễn ra ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Cao Bằng, Lạng Sơn, Tuyên Quang, với diện tích chỉ khoảng 30 nghìn ha và năng suất thấp khoảng 0,5 tấn/ha Tuy nhiên, từ sau năm 1980, cây đậu tương đã được phát triển mạnh mẽ, với diện tích sản xuất tăng từ 48,9 nghìn ha năm 1980 lên 204,1 nghìn ha vào năm 2005 Đáng chú ý, từ năm 2005, diện tích trồng đậu tương đã giảm nhanh chóng, chỉ còn 49,66 nghìn ha vào năm 2019 Mặc dù diện tích trồng đậu tương biến động, nhưng năng suất đã có xu hướng tăng nhanh qua các năm.
Năng suất đậu tương của Việt Nam hiện nay đạt 1,53 tấn/ha vào năm 2019, tăng từ 0,42 tấn/ha trước đó Tuy nhiên, con số này vẫn còn thấp so với năng suất trung bình toàn cầu là 2,77 tấn/ha.
Theo Vũ Ngọc Thắng & cs (2019), diện tích trồng đậu tương ở nước ta đã giảm mạnh trong những năm gần đây Sự sụt giảm này do nhiều nguyên nhân, trong đó có một số nguyên nhân chính cần được lưu ý.
NGUỒN GỐC, PHÂN LOẠI VÀ ĐẶC ĐIỂM SINH VẬT HỌC
1.2.1 Nguồn gốc và phân loại
Phân loại thực vật cho loài đậu tương trồng như sau:
Chi phụ: Soja (Moench) F.J Herm
Chi Glycine đã trải qua nhiều lần phân loại dựa trên các yêu cầu và tiêu chí khác nhau Hermann (1962) chia chi này thành ba chi phụ: i) Chi phụ Leptocyamus, bao gồm 6 loài hoang dã từ Úc, Nam Trung Quốc, các đảo Nam Thái Bình Dương, Philippines và Formosa (Đài Loan); ii) Chi phụ Glycine, với hai loài G petitiana và G javanica có nguồn gốc từ Ethiopia, Ấn Độ và Malaysia; iii) Chi phụ Soja, bao gồm đậu tương trồng G max (L.) Merr và G ussuriensis Regel & Maack Tuy nhiên, vào năm 1966, Verdcourt đã đổi tên chi Glycine L thành Glycine Willd và thống nhất tên chi phụ Leptocyamus thành chi phụ Glycine.
Chi Glycine Willd bao gồm:
+ G falcata BenthG latrobeana (Meissn.) Benth
+ G wightii (R Grah ex Wight and Arn.) Verdcourt
Hệ thống phân loại G max (L.) Merr dựa trên đặc điểm hình thái, phân bố địa lý và số lượng nhiễm sắc thể do Hymowitz & Newell (1981) xây dựng đã được nhiều nhà khoa học sử dụng Theo hệ thống này, chi Glycine bao gồm 26 loài hoang dại lâu năm, chủ yếu là các loài bản địa của Úc và các khu vực xung quanh các đảo Thái Bình Dương Chi phụ Soja vẫn bao gồm đậu tương trồng Glycine max (L.) Merr và loài hoang dại hàng năm G soja Sieb và Zucc (Chung & Singh, 2008; Orf, 2010).
Trong chi phụ Glycine, G tomentella Hayata có 4 loại bộ nhiễm sắc thể với 2n = 38, 40, 78, 80, trong khi G hirticaulis và G tabacina có tổ tiên với 2n = 40 và 80 nhiễm sắc thể Các loài mới được mô tả có phân bố hạn chế tại Úc, như G latrobeana rất hiếm với chỉ 7 quần thể ở Tasmania Chỉ có 19 loài Glycine hoang dã được lưu giữ tại bộ thu thập đậu tương ở Urbana, Illinois, và hầu hết không có trong nền nông nghiệp thâm canh, ngoại trừ Glycine canescens F.J Herm, được trồng làm cỏ khô và thức ăn cho gia súc Tất cả các loài trong chi phụ này gặp khó khăn trong việc lai giống, nhưng có thể thu được quả chín khi lai giữa các loài nhị bội với Glycine max thông qua nuôi cấy in vitro ở giai đoạn tiền phôi Một số tổ hợp giữa Glycine max và loài tứ bội G tomentella có thể tạo ra hạt lai và cây F1, tuy nhiên cây F1 lại bất dục.
Chi phụ Soja bao gồm hai loài chính là G soja (hoang dại) và G max (trồng), cả hai đều có bộ nhiễm sắc thể 2n = 40 và có khả năng lai tạo với nhau, tạo ra con lai F1 hữu thụ cao Nghiên cứu của Broich & Palmer (1980) cho thấy G max và G soja có sự khác biệt về kiểu hình, trong khi G gracilis tương đồng với G max G max là cây thân thảo hàng năm được trồng rộng rãi trên toàn thế giới, trong khi G soja Sieb và Zucc cũng là cây thân thảo hàng năm, có dạng bò leo, lá kép với 3 thuỳ nhỏ và hẹp, hoa tím, và hạt nhỏ, cứng tròn màu đen hoặc nâu sẫm G soja Sieb và Zucc thường mọc hoang dại ở các tỉnh phía Bắc và Đông Bắc Trung Quốc, Liên Xô cũ, Triều Tiên và Nhật Bản.
Bảng 1.2 Các loài chủ yếu của chi Glycine Willd và sự phân bố
9 G gracei B E Pfeil and Craven 40 Úc
13 G latifolia (Benth.) Newell and Hymowwitz 40 Úc
17 G montis-douglas B.E Pfeil and Craven 40 Úc
19 G syndetika B E Pfeil Tind & Craven 40 Úc
22 G tomentella Hayata 38; 40; 78; 80 Úc, Indonesia, Phillipine, Papua
23 G tabacina (Labill) Benth 40; 80 Úc, Đảo Nam Thái Binh Dương
24 G max (L.) Merr 40 Cultigen (đậu tương)
25 G soja Sieb & Zucc 40 Trung Quốc, Nga, Nhật Bản, Hàn
Hiện nay, việc phân biệt và giám định các giống đậu tương dựa vào đặc tính sinh vật học và hình thái của giống Một trong những chỉ tiêu hình thái quan trọng để phân biệt các giống đậu tương là màu sắc thân mầm, bao gồm hai loại chính: màu xanh và màu tím.
+ Hình dạng lá đơn: Có 3 loại hình dạng là gốc phiến lá hình thận; gốc phiến lá bằng; gốc phiến lá nhọn
Hình dạng lá chét rất đa dạng, bao gồm các kiểu như hình mũi giáo, hình tam giác, hình trứng nhọn và hình trứng tròn Sự khác biệt trong hình dạng lá chét là một trong những chỉ tiêu hình thái quan trọng giữa các giống cây.
+ Màu sắc hoa: Có hai nhóm hoa màu trắng và hoa màu tím
Lông trên thân của các giống có hai nhóm chính là lông trắng và lông vàng, với màu sắc và mật độ khác nhau tùy thuộc vào giống Tuy nhiên, việc phân biệt giống dựa vào màu sắc và mật độ lông là khó khăn Hầu hết các giống hiện nay có lông dạng đứng, trong khi một số giống khác có lông nằm dẹp hoặc xoăn Khi già, lông trên thân sẽ rụng đi, và những giống có lông dẹp, nhẵn thường bị bọ nhảy và sâu phá hại nặng hơn so với giống có lông đứng.
Hạt có nhiều hình dạng khác nhau, bao gồm hình tròn và hình thon, với khả năng phân biệt giữa dạng phồng và dẹt ở nhiều mức độ khác nhau Đây là một tính trạng rất ổn định của giống.
+ Màu sắc hạt: Có các loại điển hình như: vàng, xanh, nâu, đen và đốm Mỗi loại lại có mức độ đậm nhạt khác nhau
Để phân biệt các giống hạt, có thể dựa vào kích thước hoặc khối lượng của chúng Độ dài hạt dao động từ 6-13mm và bề ngang từ 4,0-8,5mm Khối lượng của 1.000 hạt cũng rất đa dạng, từ 35-350g.
Rốn hạt có thể xuất hiện với nhiều màu sắc khác nhau như vàng, nâu đen, và thường có màu sắc tương đồng hoặc đậm hơn so với hạt Màu sắc của rốn hạt, thường là nâu hoặc đen, là một đặc điểm quan trọng trong việc xác định giống.
1.2.2 Đặc điểm thực vật học
Rễ cây đậu tương là rễ cọc, bao gồm rễ chính và các rễ bên, với khả năng ăn sâu tới 150cm trong điều kiện đất canh tác tốt Rễ bên phát triển mạnh mẽ, mở rộng theo chiều ngang từ 40-50cm Sự phát triển của rễ diễn ra mạnh mẽ từ khi gieo trồng cho đến khi hình thành quả và hạt, sau đó giảm dần trước khi hạt bước vào thời kỳ chín sinh lý Tuy nhiên, bộ rễ chủ yếu phân bố ở lớp đất mặt từ 15-20cm Một đặc điểm quan trọng là sự hình thành nốt sần nhờ vi khuẩn Rhizobium Japonicum và Bradyrhizobium Japonicum, tạo ra hệ thống rễ cố định N2, ảnh hưởng lớn đến thành công trong sản xuất đậu tương.
+ Sự hình thành và phát triển nốt sần trên bộ rễ cây đậu tương và sự cố định nitơ khí quyển
Vi khuẩn xâm nhiễm vào rễ cây đậu tương khoảng 10 đến 15 ngày sau khi cây mọc, tạo thành đai xâm nhiễm và xâm nhập vào nhu mô vỏ rễ Sự hiện diện của vi khuẩn kích thích các tế bào rễ phát triển dị dạng, hình thành nốt sần chủ yếu trên rễ chính và các rễ bên, chứa hàng triệu vi khuẩn Tại nốt sần, vi khuẩn thực hiện quá trình cố định N2 từ khí quyển, cung cấp sản phẩm cho cả vi khuẩn và cây Mối quan hệ cộng sinh giữa vi khuẩn nốt sần và cây đậu tương cho phép cả hai bên sử dụng nitơ từ khí quyển, điều mà chúng không thể làm khi tách rời Nitơ khuếch tán từ đất vào nốt sần, được khử thành NH3 nhờ năng lượng từ hô hấp của vi khuẩn, sử dụng nguồn carbon do cây cung cấp NH3 được vận chuyển lên lá dưới dạng asparagin, sau đó gắn vào các axit hữu cơ để sản sinh các axit amin khác nhau, phục vụ cho các bộ phận khác nhau của cây.
Vi khuẩn nốt sần là vi khuẩn gram âm, hình que và hảo khí, không hình thành bào tử Sau khi xâm nhập vào tế bào chất, vi khuẩn nhanh chóng chuyển từ dạng hình que sang dạng giả khuẩn thể, giai đoạn này là lúc vi khuẩn bắt đầu quá trình cố định N2 Thời kỳ cây ra hoa là thời điểm nốt sần phát triển mạnh mẽ và có khả năng cố định N2 hiệu quả nhất Khả năng này liên quan chặt chẽ đến sự hiện diện của leghemoglobin, một sắc tố màu hồng, đỏ, có vai trò cung cấp oxy cần thiết cho sự phân giải ATP mà không làm tổn hại đến enzyme nitrogenase, enzyme này được cấu tạo từ hai protein, trong đó có một protein có trọng lượng phân tử thấp.
Sắt (Fe) và molypden (Mo) là hai thành phần quan trọng trong enzyme nitrogenase, cần thiết cho quá trình khử nitơ Vào giai đoạn cuối của sự phát triển, sắc tố leghemoglobin chuyển từ màu hồng sang màu xanh lục, đánh dấu sự kết thúc của quá trình cố định N2 Khi cây đậu chết, vi khuẩn nốt sần sẽ sống tiềm sinh trong đất, chờ đợi đến vụ đậu tiếp theo.
Phản ứng của sự cố định N2 như sau:
Sự cố định N2 của nốt sần rễ có thể cung cấp 40-70% nhu cầu đạm cho cây đậu tương Tuy nhiên, trong giai đoạn đầu mới nhiễm, khả năng đồng hóa đạm của vi khuẩn rất thấp, khiến chúng mang tính ký sinh Điều này có thể dẫn đến sự phát triển tạm thời bị dừng lại của cây đậu tương non, thậm chí cây có thể yếu đi và chết nếu gặp điều kiện ngoại cảnh bất lợi.
CÁC THỜI KỲ SINH TRƯỞNG VÀ PHÁT TRIỂN
Quá trình sinh trưởng và phát triển của cây đậu tương được chia thành hai giai đoạn chính: giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng (V) và giai đoạn sinh trưởng sinh thực (R).
1.3.1 Giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng
Giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng của cây đậu tương được chia thành nhiều thời kỳ nhỏ, bao gồm: Thời kỳ mọc mầm (VE), Thời kỳ 2 lá đơn (VC), Thời kỳ lá thật thứ nhất (V1), Thời kỳ lá thật thứ hai (V2), Thời kỳ lá thật thứ ba (V3), và tiếp tục cho đến Thời kỳ lá thật thứ n (Vn) (Bảng 1.3) (Vũ Ngọc Thắng & cs., 2019).
Bảng 1.3 Mô tả giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng của cây đậu tương
Ký hiệu Thời kỳ Mô tả thời kỳ
VE Mọc mầm Hạt mọc mầm lên khỏi mặt đất
VC 2 lá đơn Cây xuất hiện 2 lá đơn
V1 Lá thật thứ nhất Cây xuất hiện lá thật thứ nhất
V2 Lá thật thứ 2 Cây xuất hiện lá thật thứ hai
V3 Lá thật thứ 3 Cây xuất hiện lá thật thứ ba
Vn Lá thật thứ n Cây xuất hiện lá thật thứ n
- Thời kỳ mọc mầm (VE)
Thời kỳ mọc mầm bắt đầu khi hạt hút nước và mầm phôi bắt đầu sinh trưởng Mầm sẽ nhô lên khỏi mặt đất nhờ sự duỗi ra của trục dưới lá mầm, xòe lá tử diệp Trong giai đoạn này, cây đậu tương chủ yếu phát triển nhờ vào chất dinh dưỡng từ lá mầm để hình thành thân non và bộ rễ Khi cây nhô lên khỏi mặt đất, nó tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, cho phép hai lá mầm quang hợp và cung cấp một lượng nhỏ sản phẩm từ quang hợp cho cây.
Thời kỳ mọc mầm trong hạt đậu tương là quá trình biến đổi vật chất bên trong hạt, chuyển hóa các chất dự trữ thành các thành phần cấu tạo của cơ thể mới, bao gồm biến đổi protein thành axit amin và lipid thành glucose Thời gian và tỷ lệ mọc mầm chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, như điều kiện ngoại cảnh (nhiệt độ, độ ẩm đất, kết cấu đất), chất lượng hạt giống và kỹ thuật gieo trồng Thời kỳ này có thể kéo dài từ 5-7 ngày trong điều kiện lý tưởng, nhưng có thể kéo dài 10-15 ngày trong điều kiện bất thuận, thậm chí lên đến 20 ngày trong một số trường hợp (Vũ Ngọc Thắng & cs., 2019).
Hình 1.14 Quá trình nảy mầm của hạt đậu tương
- Thời kỳ cây con (VC-Vn)
Thời kỳ cây con kéo dài từ 30-50 ngày, tùy thuộc vào giống, thời vụ gieo trồng và kỹ thuật canh tác Trong giai đoạn này, cây đậu tương trải qua quá trình phân hoá mầm hoa và phân hóa đốt, ảnh hưởng đến chiều cao thân chính và số vị trí mang hoa Sự sinh trưởng của cây trong thời kỳ này phụ thuộc vào điều kiện ngoại cảnh và số lượng đốt cùng mầm hoa được phân hóa Ban đầu, cây sinh trưởng chậm, nhưng sau khi nốt sần hình thành, tốc độ sinh trưởng thân và lá tăng nhanh Đồng thời, bộ rễ phát triển mạnh mẽ, ăn sâu và rộng.
Thời kỳ cây con là giai đoạn nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng bởi điều kiện ngoại cảnh và sâu bệnh Để đảm bảo sự phát triển tốt cho cây, cần duy trì đủ số lượng cây trên mỗi đơn vị diện tích và áp dụng các biện pháp kỹ thuật như xới xáo, bón thúc đạm sớm, cũng như phòng trừ sâu bệnh kịp thời Đặc biệt, sau khi cây phân hóa mầm hoa, cần điều chỉnh sự sinh trưởng để tránh tình trạng sinh trưởng sinh dưỡng quá mạnh, gây mất cân bằng và dẫn đến hiện tượng rụng hoa, rụng quả non.
1.3.2 Giai đoạn sinh trưởng sinh thực
Giai đoạn sinh trưởng sinh thực của cây đậu tương kéo dài từ khi cây bắt đầu ra hoa cho đến khi thu hoạch Giai đoạn này được chia thành các thời kỳ nhỏ: Thời kỳ bắt đầu ra hoa (R1), thời kỳ ra hoa rộ (R2), thời kỳ bắt đầu hình thành quả (R3), thời kỳ vỏ quả phát triển (R4), thời kỳ bắt đầu hình thành hạt (R5), thời kỳ quả mẩy (R6), thời kỳ bắt đầu chín sinh lý (R7) và thời kỳ thu hoạch (R8) (Bảng 1.4) (Vũ Ngọc Thắng & cs., 2019).
Bảng 1.4 Mô tả giai đoạn sinh trưởng sinh thực của cây đậu tương
Thời kỳ Mô tả thời kỳ
R1 Bắt đầu ra hoa Cây bắt đầu xuất hiện hoa đầu tiên
R2 Ra hoa rộ Cây tập trung ra nhiều hoa ở cả những đốt trên cùng
R3 Bắt đầu hình thành quả Quả bắt đầu được hình thành
R4 Thời kỳ vỏ quả phát triển Vỏ quả phát triển to nhưng hạt chưa phát triển rõ
R5 Bắt đầu hình thành hạt Hạt bắt đầu được hình thành
R6 Quả mẩy Hạt phát triển mạnh lấp đầy khoang chứa hạt của quả
R7 Bắt đầu chín sinh lý Vỏ quả bắt đầu chuyển dần sang màu đặc trưng của giống
R8 Thu hoạch 95% số quả trên cây đã chuyển sang màu đặc trưng của giống
Thời gian ra hoa của cây đậu tương phụ thuộc vào giống, thời vụ, vĩ độ và điều kiện ngoại cảnh Ở Việt Nam, giống chín sớm thường nở hoa sau 30 ngày, trong khi giống chín muộn cần 45-50 ngày hoặc lâu hơn Thời gian ra hoa kéo dài từ 3-6 tuần, ảnh hưởng đến năng suất tiềm năng Đậu tương trồng vụ Hè ở miền Bắc có thời gian ra hoa dài (20-30 ngày), trong khi vụ Đông ngắn hơn (12-20 ngày) Thời gian nở hoa dài giúp bù đắp cho những hoa bị mất do điều kiện bất lợi, nhưng hoa nở rộ thường cho tỷ lệ đậu quả cao hơn Mặc dù số lượng hoa lớn, tỷ lệ đậu quả của cây đậu tương vẫn thấp, với tỷ lệ hoa rụng lên đến 50-60%.
Rụng hoa và quả non ở cây đậu tương có nguyên nhân phức tạp, bao gồm: (i) khả năng tự điều chỉnh của cây, chịu ảnh hưởng lớn từ điều kiện môi trường; (ii) vấn đề dinh dưỡng, như thiếu hụt hoặc dư thừa các nguyên tố dinh dưỡng quan trọng, cũng như sự phân bố dinh dưỡng không đồng đều; (iii) điều kiện ngoại cảnh bất lợi; và (iv) sự tấn công của sâu bệnh.
Trong giai đoạn ra hoa, cây đậu tương tiếp tục phát triển mạnh mẽ về thân, cành, lá và rễ, đồng thời tiêu thụ một lượng dinh dưỡng lớn Vì vậy, việc cung cấp đầy đủ dinh dưỡng và chăm sóc cây, cũng như phòng trừ sâu bệnh là rất quan trọng trong thời kỳ này.
- Thời kỳ hình thành quả và hạt (R3-R6)
Thời kỳ ra hoa và hình thành quả trên cây đậu tương không có ranh giới rõ ràng, với nụ, hoa và quả có thể xuất hiện đồng thời trên cùng một cây Sau khi hoa nở từ 5-7 ngày, quả đậu tương bắt đầu hình thành, nhưng giai đoạn đầu quả và hạt phát triển chậm Tốc độ lớn của quả tăng nhanh sau khi cây kết thúc ra hoa, và khi quả đạt kích cỡ tối đa, tốc độ tích lũy chất khô vào hạt cũng tăng nhanh cho đến khi hạt vào chắc.
Số lượng hạt và khối lượng tối đa của hạt trên một giống đậu tương được quy định bởi yếu tố di truyền, trong khi số lượng và kích thước hạt thực tế lại phụ thuộc vào điều kiện ngoại cảnh trong thời kỳ quả mẩy (R6) Thời kỳ này là giai đoạn quan trọng nhất trong đời sống của cây đậu tương, và bất kỳ điều kiện ngoại cảnh bất lợi nào trong giai đoạn này đều có thể ảnh hưởng đến năng suất sau này của cây.
Bảng 1.5 Phân biệt hai loại hình sinh trưởng của đậu tương Đặc điểm Sinh trưởng hữu hạn Sinh trưởng vô hạn
Thân - Đường kính từ gốc đến ngọn đều nhau
- Thân ngừng sinh trưởng khi ra hoa - Đường kính thân nhỏ từ gốc đến ngọn
- Thân tiếp tục sinh trưởng sau khi ra hoa cho tới lúc quả chín
Cành - Phân cành nhiều - Phân cành ít
Khả năng tích lũy sinh khối
- 22% lúc cây ra quả so với tổng lượng chất khô cuối cùng của cây
- 42% lúc cây ra quả so với tổng lượng chất khô cuối cùng của cây Đặc điểm Sinh trưởng hữu hạn Sinh trưởng vô hạn
Hoa và quả - Hoa đầu tiên nở ở đốt trên cao
- Hoa nở từ trên xuống dưới
- Thời gian ra hoa ngắn Hoa nở rộ, tốc độ nở hoa nhanh, ra quả tập trung
- Chùm hoa ở đỉnh của thân, cành dài và to hơn chùm hoa ở vị trí khác và ra kèm một lá to
- Hoa nở đầu tiên ở đốt thấp
- Hoa nở từ dưới lên trên
Thời gian ra hoa kéo dài với hoa nở rải rác và tốc độ nở hoa chậm Quá trình ra quả không đồng nhất, khi chùm hoa ở đỉnh bắt đầu nở thì chùm quả ở gốc đã phát triển lớn.
Chùm hoa ở đỉnh thân và cành nhỏ hơn chùm hoa ở vị trí khác, kèm theo một lá nhỏ Đậu tương có hai loại hình sinh trưởng: hữu hạn và vô hạn Các giống đậu tương thuộc loại hình sinh trưởng hữu hạn thường được trồng ở vùng vĩ độ thấp, trong khi giống vô hạn thường xuất hiện ở vùng vĩ độ cao từ 36° Bắc trở lên Ở vùng nhiệt đới, loại hình sinh trưởng thích hợp nhất vẫn chưa được xác định, nhưng nhiều ý kiến cho rằng giống hữu hạn cho năng suất cao khi trồng ở nơi có thời gian chiếu sáng dài Hiện nay, sản xuất đậu tương ở vùng nhiệt đới có thể phát triển cả hai loại hình sinh trưởng, tuy nhiên, loại hình hữu hạn cần được chú ý do có tiềm năng năng suất cao hơn.
Loại hình sinh trưởng vô hạn Loại hình sinh trưởng hữu hạn
Nguồn: Đoàn Thị Thanh Nhàn & cs., 1996
Hình 1.15 Hai loại hình sinh trưởng của đậu tương
Hạt đậu tương mới hình thành chứa đến 90% nước, nhưng lượng nước này giảm dần trong quá trình phát triển, chỉ còn 60-70% do tích lũy chất khô và tăng kích thước Khi gần hoàn thành quá trình tích lũy, độ ẩm trong hạt giảm nhanh chóng, có thể từ 30% xuống 15-20% trong 1-2 tuần trước khi quả chín, đặc biệt trong điều kiện khô ráo Thời điểm thu hoạch phụ thuộc vào điều kiện thời tiết; ở những vùng trồng, có thể đợi đến khi cây chín khô hoàn toàn (độ ẩm hạt chỉ còn 12-13%) Tuy nhiên, ở điều kiện nhiệt đới như Việt Nam, nên thu hoạch khi lá khô, vàng rụng khoảng 50%.
YÊU CẦU SINH THÁI VÀ DINH DƯỠNG
1.4.1 Nhiệt độ Đậu tương có nguồn gốc ôn đới, tuy nhiên đậu tương không có khả năng chịu rét Tuỳ thuộc vào giống chín sớm hay chín muộn mà tổng tích ôn của cây đậu tương biến động từ 1.800-2.700 o C Đậu tương được đánh giá là cây mẫn cảm với nhiệt độ Nhiệt độ ảnh hưởng sâu sắc đến sinh trưởng, phát triển và các quá trình sinh lý khác của cây đậu tương, do đó ảnh hưởng tới năng suất và chất lượng hạt Phạm vi nhiệt độ tối thiểu và tối đa cho thời kỳ mọc mầm từ 5-40 o C Tuy nhiên, nhiệt độ thích hợp cho đậu tương mọc nhanh là 25-30 o C Trong thời kỳ mọc mầm, nhiệt độ dưới 10 o C ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ vươn dài của trục dưới lá mầm Bên cạnh đó, trong giai đoạn mọc mầm, khi nhiệt độ thấp hơn 17 o C và cao hơn 37 o C cũng làm giảm sinh trưởng của cây Thời kỳ cây con từ lá đơn đến 3 lá kép đậu tương chịu rét khá, thời kỳ lá đơn đậu tương có thể chịu được nhiệt độ dưới 0 o C Lá kép có thể phát triển từ nhiệt độ 12 o C nhưng hệ số diện tích lá tăng theo nhiệt độ từ 18-30 o C Sự sinh trưởng của cây ở giai đoạn trước lúc ra hoa có tương quan chặt chẽ với nhiệt độ Sự vận chuyển các chất trong cây đậu tương chậm khi nhiệt độ xuống thấp và ngừng lại ở nhiệt độ 2-3 o C Nhiệt độ thích hợp cho quá trình ra hoa đậu quả là từ 22-27 o C Nhiệt độ quá thấp ảnh hưởng đến ra hoa kết quả Nhiệt độ 10 o C ngăn cản sự phân hóa hoa Dưới 18 o C đã có khả năng làm cho quả không đậu Tuy nhiên, nhiệt độ quá cao trên 40 o C cũng ảnh hưởng sâu sắc đến quá trình phân hóa hoa, phân hóa đốt và sinh trưởng của lóng của cây đậu tương Ngoài ra, nhiệt độ cũng ảnh hưởng đến quá trình cố định N2 trên cây đậu tương Vi khuẩn cố định đạm cộng sinh ở rễ cây đậu tương bị hạn chế khi nhiệt độ đất trên 33 o C Nhiệt độ thích hợp nhất cho vi khuẩn hoạt động là 25-27 o C Nhìn chung, nhiệt độ thích hợp nhất cho sự sinh trưởng, phát triển của cây đậu tương là 22-27 o C (Đoàn Thị Thanh Nhàn & cs., 1996)
1.4.2 Độ ẩm và lượng mưa
Nước là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và năng suất của cây đậu tương, với nhu cầu nước thay đổi theo điều kiện khí hậu và kỹ thuật trồng trọt Trong điều kiện thuận lợi, cây đậu tương cần từ 450-700mm nước Nghiên cứu cho thấy cây đậu tương rất nhạy cảm với tình trạng thiếu nước, cần được cung cấp nước thường xuyên để tránh thiệt hại về năng suất Thiếu nước trong quá trình sinh trưởng sẽ làm giảm sự phát triển của thân lá, ảnh hưởng đến quá trình ra hoa và năng suất hạt.
Nghiên cứu của Trần Đình Long và cộng sự (2001) chỉ ra rằng đậu tương là cây trồng có khả năng chịu hạn kém, ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của nó Thiếu nước không chỉ làm giảm cường độ quang hợp và hàm lượng chlorophyll tổng số mà còn dẫn đến sự thiếu hụt bão hòa nước trong lá, từ đó làm giảm khối lượng hạt và năng suất cá thể (Vũ Ngọc Thắng và cộng sự, 2008).
Trong giai đoạn mọc mầm và cây con, cây có nhu cầu nước thấp nhưng cần đất đủ ẩm; khô hạn hoặc ngập úng kéo dài có thể làm hạt thối, ảnh hưởng đến mật độ và năng suất Khi cây phát triển, nhu cầu nước tăng dần, đặc biệt từ thời kỳ xuất hiện lá thứ 3 đến trước khi ra hoa (V3-Vn), nhu cầu nước tăng nhanh và đạt cao nhất trong giai đoạn ra hoa đến khi quả mẩy (R1-R6) Đến thời kỳ quả bắt đầu chín sinh lý (R7), nhu cầu nước giảm do lá tàn và lượng nước bay hơi giảm (Shaw & Laing, 1966).
Giai đoạn sinh trưởng sinh thực của cây đậu tương là thời điểm nhạy cảm nhất đối với sự thiếu hụt nước, đặc biệt từ khi bắt đầu ra hoa (R1) đến khi hình thành hạt (R5) Nghiên cứu của Dogan và cộng sự (2007) cho thấy, thiếu nước trong các giai đoạn này làm giảm năng suất đáng kể, với ảnh hưởng nghiêm trọng nhất ở giai đoạn quả mẩy (R6) và giai đoạn bắt đầu hình thành hạt (R5) Meckel (1984) cũng chỉ ra rằng, khô hạn rút ngắn thời gian làm hạt và ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển dinh dưỡng, dẫn đến giảm năng suất thu hoạch Trần Anh Tuấn và cộng sự (2007) nhấn mạnh rằng, giai đoạn ra hoa rộ và giai đoạn quả mẩy là hai giai đoạn nhạy cảm nhất với sự thiếu nước, trong đó giai đoạn quả mẩy chịu ảnh hưởng nặng nề hơn.
Trong điều kiện thực tế tại Việt Nam, việc xác định thời vụ gieo trồng hợp lý là rất quan trọng để đảm bảo cung cấp đủ nước cho cây trong suốt quá trình sinh trưởng Đối với cây đậu tương, cần bố trí thời vụ sao cho có mưa trong giai đoạn ra hoa đến làm quả, và chấm dứt mưa từ 2-3 tuần trước khi thu hoạch để thuận lợi cho quá trình thu hoạch và nâng cao phẩm chất hạt.
1.4.3 Ánh sáng Ánh sáng là yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của cây đậu tương vì nó làm thay đổi thời gian từ khi cây mọc cho đến khi cây nở hoa dẫn đến ảnh hưởng đến chiều cao cây, số đốt, số lá, diện tích lá và các yếu tố cấu thành năng suất cũng như năng suất hạt của cây Phản ứng của cây đậu tương với ánh sáng thể hiện ở cả hai mặt: Thời gian chiếu sáng trong ngày và cường độ ánh sáng (Đoàn Thị Thanh Nhàn & cs., 1996) Đậu tương là cây trồng có phản ứng chặt chẽ với thời gian chiếu sáng trong ngày, là một cây ngày ngắn điển hình Cây sẽ ra hoa khi thời gian chiếu sáng trong ngày nơi trồng nhỏ hơn trị số giới hạn của giống Tuy nhiên, các giống khác nhau yêu cầu thời gian chiếu sáng trong ngày khác nhau để ra hoa kết quả Trong quá trình sinh trưởng, thời kỳ cây có 1-2 lá thật (V1-V2) là thời kỳ mẫn cảm nhất với thời gian chiếu sáng trong ngày, mức độ mẫn cảm với thời gian chiếu sáng trong ngày của cây có xu hướng giảm dần khi cây bước vào thời kỳ ra nụ và gần như ngừng lại ở thời kỳ cây bắt đầu ra hoa (R1) Từ khi cây bước vào thời kỳ ra hoa cho đến thời kỳ chín, mức độ mẫn cảm với thời gian chiếu sáng trong ngày giữa các nhóm giống có xu hướng giống nhau
Nếu thời gian chiếu sáng trong ngày dưới 12 giờ, cây sẽ ra hoa sau 25-30 ngày, nhưng nếu ra hoa quá sớm (15-20 ngày), cây chưa tích lũy đủ sinh khối, dẫn đến năng suất thấp Ngược lại, trong điều kiện ánh sáng dài, cây ra hoa muộn hơn và có thể sinh trưởng liên tục mà không ra hoa hay đậu quả.
Thời gian chiếu sáng trong ngày có ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ đậu quả và tốc độ phát triển của quả Khi cây ra hoa, nếu gặp điều kiện ánh sáng dài và nhiệt độ cao, cây có thể rụng hoa và quả non, dẫn đến số hạt trên quả giảm Ngược lại, nếu thời gian chiếu sáng ngắn, tỷ lệ đậu quả sẽ tăng và tốc độ tích lũy chất khô trong quả cũng được cải thiện.
Thời gian chiếu sáng trong ngày thay đổi theo mùa và vĩ độ địa lý Sự chênh lệch về thời gian chiếu sáng giữa các vĩ độ thuộc vùng ôn đới lớn hơn so với vùng nhiệt đới Cụ thể, độ dài chiếu sáng tối đa trong năm ở vĩ độ 10 độ là 1 giờ 10 phút, trong khi ở vĩ độ 45 độ thì chênh lệch này lớn hơn nhiều.
Tập đoàn giống đậu tương của mỗi quốc gia được phân chia thành các nhóm khác nhau dựa vào mức độ phản ứng với thời gian chiếu sáng trong ngày và biên độ vĩ độ địa lý Tại Mỹ, Morse (1927) đã phân loại giống đậu tương thành 5 nhóm từ phía Nam đến phía Bắc dựa trên mức độ thích ứng ở các vùng trồng Sau đó, Morse và cộng sự (1949) đã thực hiện việc phân nhóm lại.
Tập đoàn giống đậu tương của Mỹ được chia thành 13 nhóm dựa trên vĩ độ địa lý, theo Chung & Singh (2008) Ở Việt Nam, điều kiện khí hậu nhiệt đới ảnh hưởng đến quá trình ra hoa và kết quả của đậu tương, đặc biệt là ở miền Bắc, nơi đậu tương gieo vào vụ Đông gặp thời gian chiếu sáng ngắn nhưng nhiệt độ đầu vụ vẫn cao, dẫn đến ra hoa sớm Các giống đậu tương Việt Nam hiện được phân loại thành 3 nhóm: chín sớm, chín trung bình và chín muộn Giống chín sớm ít phản ứng với thời gian chiếu sáng, trong khi giống chín muộn có sự chênh lệch rõ rệt về thời gian ra hoa và chín giữa các vùng trồng Do đó, việc lựa chọn giống phù hợp với thời gian chiếu sáng là rất quan trọng cho từng vùng trồng.
Hình 1.16 Các nhóm sinh trưởng của đậu tương trong các vùng sản xuất tại Mỹ
Đậu tương phản ứng với thời gian chiếu sáng trong ngày, nhưng trên thế giới có nhiều giống phong phú Công tác chọn lọc và tạo giống đã đạt được thành công lớn, tạo ra những giống đậu tương trung tính với ánh sáng, cho phép trồng nhiều vụ trong năm và ở các vĩ độ khác nhau trong vùng nhiệt đới.
Cường độ ánh sáng ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của cây đậu tương, một loại cây thuộc nhóm C3, có khả năng sử dụng ánh sáng kém hơn so với cây C4 Quá trình phân hoá mầm hoa chỉ diễn ra khi cường độ ánh sáng đạt trên 1.000 Lux Mức bão hoà ánh sáng cho quang hợp của lá đậu tương phụ thuộc vào cường độ ánh sáng môi trường trồng trọt Khi tán cây khép kín, cường độ quang hợp không tăng khi ánh sáng vượt quá 50-60% cường độ tối đa vào buổi trưa mùa Hè Nếu cường độ ánh sáng quá yếu, cây sẽ có xu hướng vươn dài, leo và năng suất hạt sẽ giảm Cường độ ánh sáng giảm 50% so với yêu cầu sẽ làm giảm số cành và số đốt mang quả, dẫn đến giảm 50% năng suất hạt.
Cây đậu tương có thể trồng trên nhiều loại đất như đất sét, đất thịt và đất cát nhẹ, nhưng năng suất trên đất cát thường không ổn định Đất thích hợp cho đậu tương là đất có thành phần cơ giới nhẹ, khả năng giữ nước và thoát nước tốt, cùng với độ pH từ 5,5-6,5 Để đạt năng suất tiềm năng, cây đậu tương cần một lượng dinh dưỡng lớn, đặc biệt là đạm, nhưng có khả năng cố định nitơ từ khí quyển thông qua nốt sần trên rễ Trong giai đoạn đầu, cây cần từ 20-40 kg/ha đạm để phát triển Do đó, cần có biện pháp bón phân phù hợp với từng giống, loại đất và mùa vụ để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.
KỸ THẬT TRỒNG, CHĂM SÓC VÀ THU HOẠCH
Trong khí hậu nhiệt đới của Việt Nam, đậu tương có thể được trồng nhiều vụ trong năm, tạo ra hệ thống mùa vụ phong phú Để đạt năng suất cao và hiệu quả trong sản xuất đậu tương, cần thiết phải thiết lập chế độ trồng trọt hợp lý cho từng vùng sinh thái khác nhau.
+ Miền núi và Trung du Bắc bộ
Bảng 1.6 Cơ cấu cây trồng trong năm áp dụng cây đậu tương trong công thức luân canh ở vùng Trung du và miền núi
Vụ 1 Vụ 2 Vụ 3 Ghi chú Đậu tương Xuân Lúa Mùa Cày ải qua đông (1)
Ngô Xuân Đậu tương Hè (hoặc Hè Thu) Cày ải qua đông (2)
Công thức (1) được áp dụng cho các vùng Trung du trên chân ruộng bỏ hoá, trong khi Công thức (2) là công thức luân canh được sử dụng ở các tỉnh miền núi phía Bắc (Đoàn Thị Thanh Nhàn & cs., 1996) Ngoài ra, vùng ven Trung du, đồng bằng Bắc bộ và Bắc khu IV cũ cũng là những khu vực quan trọng trong nghiên cứu này.
Cơ cấu cây trồng trong năm áp dụng cây đậu tương theo công thức luân canh tại vùng ven Trung du, đồng bằng Bắc bộ và Bắc khu IV cũ được trình bày trong Bảng 1.7.
Vụ 1 Vụ 2 Vụ 3 Vụ 4 Ghi chú
Lúa Xuân Lúa mùa sớm Đậu tương Đông (1)
Lúa Xuân Đậu tương Hè Thu Lúa Mùa muộn Cây vụ Đông (2)
(hoặc lạc Xuân) Đậu tương Hè Thu (hoặc đậu tương Hè)
Mạ Xuân Đậu tương Xuân Mạ Mùa Đậu tương Hè Thu (4)
Hai công thức (1) và (2) là hai công thức tăng vụ phổ biến, trong đó công thức (2):
Vụ đậu tương hè được trồng giữa hai vụ lúa tại vùng đất bạc màu Bắc Giang và Bắc Ninh (Đoàn Thị Thanh Nhàn & cs., 1996) Công thức (3) được áp dụng phổ biến trên đất bãi ở một số tỉnh như Thái Bình và Nam Định.
+ Vùng Đông Nam Bộ, Tây Nguyên
Bảng 1.8 Cơ cấu cây trồng trong năm áp dụng cây đậu tương trong công thức luân canh vùng Đông Nam Bộ và Tây Nguyên
Trong mùa mưa, đậu tương được trồng liền kề nhau, với thời vụ trồng đậu tương trước ngô Cả hai loại cây đều gieo trong cùng một mùa mưa.
Ngô Đậu tương Ngô trồng trước đậu tương, đều gieo trong mùa mưa
+ Vùng Đồng bằng sông Cửu Long
Bảng 1.9 Cơ cấu cây trồng trong năm áp dụng cây đậu tương trong công thức luân canh vùng Đồng bằng sông Cửu Long
Vụ 1 Vụ 2 Vụ 3 Ghi chú
Lúa Hè Thu Lúa Đông Xuân Đậu tương Hè (1) Đậu tương Xuân Đậu tương Hè Lúa Thu Đông
Lúa Hè Thu Lúa Xuân Đậu tương Xuân Hè (3)
Lúa mùa nổi Đậu tương Xuân Hè (4) Đậu tương Hè Thu Đậu tương Thu Đông (5)
Lúa Mùa Đậu tương Đông Xuân (6)
Công thức (1) được sử dụng cho các cồn cát dọc sông Tiền và sông Hậu, trong khi Công thức (2) áp dụng cho các cồn cát ở phía hạ lưu Công thức (3) thích hợp cho vùng ngập nước rút chậm, và Công thức (4) dành cho vùng ngập nước sâu Cuối cùng, Công thức (5) và (6) được áp dụng cho vùng ngập mặn (Đoàn Thị Thanh Nhàn & cs., 1996).
Trồng xen đậu tương là phương pháp canh tác phổ biến ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam Tại Indonesia và Philippines, đậu tương thường được trồng xen với mía, ngô và dừa Ở Việt Nam, nông dân có kinh nghiệm kết hợp đậu tương với các loại cây lương thực và cây công nghiệp, như ngô Đông, mía, dâu tằm, cà phê, cao su và cây ăn quả.
Bố trí thời vụ trồng đậu tương hợp lý giúp cây sinh trưởng và phát triển tốt nhất, từ đó đạt năng suất cao Theo Đoàn Thị Thanh Nhàn và cộng sự (1996), việc xác định thời vụ trồng đậu tương dựa trên các cơ sở khoa học cụ thể.
Cây đậu tương yêu cầu điều kiện sinh thái đặc biệt, bao gồm sự nhạy cảm với ánh sáng ngày ngắn và ưa nhiệt độ ấm áp Trong giai đoạn ra hoa và làm quả, cây cần độ ẩm và ánh sáng đầy đủ Vì lý do này, miền Bắc Việt Nam không thể gieo đậu tương vào tháng 11 và 12, trong khi miền Nam có thể trồng đậu tương quanh năm.
Hệ thống giống đậu tương ở Việt Nam hiện nay rất đa dạng, bao gồm giống địa phương, giống nhập nội, giống lai tạo và giống gây đột biến Đậu tương là cây nhạy cảm với thời gian chiếu sáng, vì vậy việc chọn giống phù hợp cho từng vùng sinh thái là rất quan trọng Trong vụ Xuân, nên chọn các giống có thời gian sinh trưởng ngắn và trung bình để thu hoạch vào tháng 5 đến đầu tháng 6, nhằm tránh mưa lớn vào cuối tháng 6 Các giống có thời gian sinh trưởng dài chỉ nên gieo trồng trong vụ Hè ở các tỉnh miền núi phía Bắc Ngoài ra, cần chú ý đến khả năng chịu nhiệt của từng giống: giống chịu lạnh nên trồng trong vụ Đông, trong khi giống chịu nóng thích hợp cho vụ Hè.
Cơ cấu cây trồng trong vùng hai vụ lúa một vụ đậu tương cần sử dụng giống lúa mùa sớm để giải phóng đất trước ngày 20/9 - 15/10 Đối với vùng trồng đậu tương vụ Hè, việc thu hoạch lúa xuân sớm là rất quan trọng để tận dụng thời gian, cho phép gieo đậu tương sớm vào cuối tháng 5 hoặc đầu tháng 6.
1.5.2.1 Thời vụ trồng đậu tương tại miền Bắc
Thời vụ lý tưởng để gieo trồng đậu tương vụ Xuân là từ ngày 15/1 đến 15/3 Nên tránh gieo muộn để hạn chế tình trạng mưa vào thời điểm làm quả, điều này có thể dẫn đến sâu đục quả và thối quả Đối với vùng khu IV cũ, cần chú ý tránh gió Lào, vì vậy thời điểm gieo thích hợp là vào cuối tháng 1.
- Thời vụ gieo trồng thích hợp cho đậu tương vụ Hè từ ngày 20/5 - 15/6
- Thời vụ gieo trồng thích hợp cho đậu tương vụ Đông từ ngày 20/9 - 15/10
1.5.2.2 Thời vụ trồng đậu tương tại miền Nam
Vùng Tây Nguyên và Đông Nam Bộ: Vụ 1 gieo tháng 4, 5 và thu hoạch tháng 7,
8 (vụ này gặp mưa, chất lượng hạt kém) Vụ 2 gieo tháng 7, 8 và thu hoạch tháng 10,
11 Thời vụ này khi gieo trồng thường gặp mưa, tuy nhiên giai đoạn thu hoạch lại rất thuận lợi
Vùng Đồng bằng sông Cửu Long có hai vụ mùa chính: vụ 1 gieo vào tháng 12 và thu hoạch vào tháng 2, tháng 3, nên sử dụng các giống cây có thời gian sinh trưởng ngắn Vụ 2 được gieo vào cuối tháng.
Vào đầu tháng 3, nông dân nên thu hoạch vào cuối tháng 5 bằng cách sử dụng các giống cây có thời gian sinh trưởng ngắn để kịp thu hoạch trước mùa mưa Trong thời vụ này, cần đảm bảo đủ nước tưới cho cây trong suốt quá trình sinh trưởng và phát triển Tại một số địa phương như An Giang, có thể gieo thêm một vụ đậu tương trong mùa mưa để lấy giống cho mùa khô Ở các vùng lúa nổi như Đồng Tháp và Long An, nông dân có thể gieo đậu tương sau khi thu hoạch lúa vào tháng 1, 2 khi đất vẫn còn đủ ẩm.
1.5.3 Chọn đất và làm đất
Cây đậu tương là loại cây trồng không kén đất, có thể phát triển trên nhiều loại đất khác nhau, nhưng đất lý tưởng để trồng là đất nhẹ, giữ nước và thoát nước tốt, cùng với đầy đủ dinh dưỡng Độ pH thích hợp cho cây đậu tương là từ 5,5 đến 6,5, giúp cây sinh trưởng và hình thành nốt sần hiệu quả Để tạo điều kiện thuận lợi cho bộ rễ và vi khuẩn cộng sinh, cần làm đất tơi xốp, sạch cỏ dại và có khả năng tưới tiêu tốt Tùy thuộc vào tính chất đất, việc cày bừa cần được thực hiện phù hợp; đất phù sa có thể cày một lần trước khi gieo, trong khi đất thịt cần cày kỹ hơn Trong một số trường hợp, có thể áp dụng phương pháp làm đất tối thiểu hoặc không làm đất Đặc biệt, cần chú ý độ sâu khi cày, với đất thịt cày sâu 20-25cm và đất phù sa cày sâu 15-20cm để đảm bảo bộ rễ phát triển tốt.