TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP
Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1 Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài
Trong nhiều thập kỷ qua, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đã trở thành mối quan tâm toàn cầu, thu hút sự chú ý của các quốc gia và cộng đồng doanh nghiệp Nghiên cứu về CSR đã nhận được sự quan tâm lớn từ giới học thuật, với nhiều nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa việc thực hiện CSR và kết quả hoạt động của doanh nghiệp, cũng như sự trung thành của người lao động Một số nghiên cứu còn khám phá mối liên hệ giữa CSR, giá trị thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng Nổi bật là cuốn "Social Responsibilities of the Businessman" của Bowen, H.R (1953), lần đầu tiên đề cập đến khái niệm CSR nhằm bảo vệ quyền lợi của người khác và kêu gọi lòng từ thiện Tác phẩm "Corporate Social Responsibility: Evolution of a Definitional Construct" (1999) của Carroll.A.B cũng đã làm rõ các khái niệm về CSR từ những năm đầu.
1950, đánh dấu kỷ nguyên hiện đại CSR của doanh nghiệp, đến giai đoạn những năm 1960 đƣợc mở rộng và nở rộ vào những năm 1970
Giai đoạn tiếp theo, các nghiên cứu tập trung nhiều hơn vào việc thực hiện CSR trong các lĩnh vực hoạt động khác nhau, thay vì đưa ra nhiều định nghĩa mới về CSR.
Tầm quan trọng của Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) được Mathew (2006) nhấn mạnh qua các yếu tố như: sự xuất hiện của các quy định kinh doanh toàn cầu mới, sự nhận thức của doanh nghiệp về trách nhiệm xã hội, và việc thực hành CSR phù hợp với lý thuyết quản trị toàn cầu cùng với mạng lưới chính sách công cộng toàn cầu.
Nghiên cứu của Collier và Esteban (2007) chỉ ra rằng mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và sự cam kết của nhân viên là rất quan trọng Hiệu quả của các hoạt động CSR phụ thuộc vào mức độ tham gia của nhân viên, mà mức độ này lại bị ảnh hưởng bởi các yếu tố hoàn cảnh và nhận thức của họ Các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp xuyên quốc gia, cần chịu trách nhiệm về quy tắc ứng xử đạo đức và tác động của chúng đến các bên liên quan hiện tại và tương lai Để CSR được thực thi hiệu quả, doanh nghiệp cần thúc đẩy sự cam kết của nhân viên, điều này càng quan trọng hơn trong các bối cảnh văn hóa khác nhau Hơn nữa, chỉ có bản tuyên bố sứ mệnh và bộ quy tắc ứng xử là chưa đủ; doanh nghiệp cần làm cho các quy tắc đạo đức trở thành một phần sâu sắc trong văn hóa và tâm trí của mọi thành viên.
Nghiên cứu của Ali và cộng sự (2010) về mối quan hệ giữa CSR nội bộ và sự cam kết với tổ chức trong ngành ngân hàng tại Jordan dựa trên lý thuyết giao tiếp xã hội (SET) CSR nội bộ bao gồm 5 thành tố: sức khỏe và an toàn nghề nghiệp, nhân quyền, đào tạo và huấn luyện, cân bằng công việc - cuộc sống, và sự đa dạng tại nơi làm việc Kết quả khảo sát hơn 300 nhân viên cho thấy tất cả các thành tố này đều có tác động tích cực đến sự cam kết về tình cảm và danh nghĩa của nhân viên Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các hoạt động CSR trong việc cải thiện thái độ và sự cam kết của nhân viên Do đó, các nhà quản trị cần chú trọng vào việc thực hiện tốt các hoạt động CSR như đào tạo và phát triển nghề nghiệp, bảo vệ nhân quyền Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các thành tố CSR nội bộ không có mối quan hệ lớn với sự cam kết lâu dài của nhân viên.
Năm 2012, Ali và cộng sự đã nghiên cứu mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) nội bộ và sự gắn bó của nhân viên Kết quả cho thấy sự gắn bó của nhân viên bao gồm hai thành tố chính: sự gắn bó với công việc và sự gắn bó với tổ chức Nghiên cứu thực nghiệm đã được thực hiện với hơn 7 nhân viên.
Nghiên cứu trên 336 nhân viên tại các ngân hàng ở Jordan cho thấy các yếu tố của CSR nội bộ có mối quan hệ tích cực với sự gắn bó của nhân viên Đặc biệt, CSR nội bộ ảnh hưởng mạnh mẽ hơn đến sự gắn bó với tổ chức so với sự gắn bó với công việc của nhân viên.
Nghiên cứu của Tziner và cộng sự (2011) chỉ ra rằng có mối quan hệ tích cực giữa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và sự công bằng trong tổ chức, cũng như sự hài lòng trong công việc.
CSR có tác động mạnh mẽ đến động lực làm việc và ý nghĩa tồn tại của nhân viên Mirvis (2012) đã chỉ ra ba cách tiếp cận mà doanh nghiệp có thể áp dụng để gắn bó nhân viên thông qua các hoạt động CSR: (1) Cách tiếp cận trao đổi, nơi các chương trình CSR được thực hiện để đáp ứng nhu cầu của nhân viên muốn tham gia; (2) Cách tiếp cận quan hệ, dựa trên thỏa thuận tâm lý giữa tổ chức và nhân viên về cam kết thực hiện CSR, yêu cầu xây dựng văn hóa tổ chức có trách nhiệm xã hội; (3) Cách tiếp cận phát triển, khuyến khích nhân viên tham gia vào các hoạt động tạo ra giá trị lớn hơn cho doanh nghiệp và xã hội, mở rộng sự tham gia của tất cả nhân viên và các bên liên quan Nghiên cứu cũng cho thấy ngày càng nhiều nhân viên mong muốn tham gia vào các hoạt động CSR.
1.1.2 Tình hình nghiên cứu ở trong nước Ở Việt Nam, vấn đề trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đã đƣợc biết đến từ đầu những năm 90 của thế kỷ XX Đến nay, nhiều bài nghiên cứu trong nước về CSR đã được công bố chính thức trên các tạp chí chuyên ngành hay báo cáo của các tổ chức phi chính phủ, một số bài viết về CSR cũng đƣợc đăng tải trên các tạp chí điện tử, diễn đàn về CSR Tuy nhiên, những nghiên cứu này vẫn chƣa mang tính hệ thống, và chắt lọc lại thành những bài học cho các doanh nghiệp Việt Nam làm tài liệu tham khảo Các bài viết chủ yếu hướng đến việc làm rõ phạm trù CSR và chỉ ra những lợi ích của CSR đối với doanh nghiệp ở góc độ lý luận
Các công trình nghiên cứu về CSR tại Việt Nam có thể thấy đang theo một số hướng như sau:
Các nghiên cứu lý thuyết về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) tại Việt Nam chỉ ra rằng doanh nghiệp cần chú ý đến một số vấn đề quan trọng Theo bài viết của Nguyễn Đình Cung và Lưu Minh Đức, các doanh nghiệp cần đảm bảo sự tăng trưởng nhanh đi kèm với tính bền vững của môi trường, nâng cao ý thức bảo vệ quyền lợi cộng đồng và cá nhân, và thiết lập các tổ chức đại diện như tổ chức phi chính phủ để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng Hơn nữa, việc nâng cao nhận thức về CSR là cần thiết để thực hiện tốt hơn trách nhiệm xã hội tại mỗi đơn vị, công ty.
Nghiên cứu của Ngô Vân Hoài (2011) về chính sách trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) ở Việt Nam nhấn mạnh vai trò quan trọng của nhà nước và các cơ quan truyền thông trong việc ảnh hưởng đến chiến lược thực hiện CSR Điều này cho thấy rằng nỗ lực của doanh nghiệp trong việc thực hiện CSR cần được hỗ trợ bởi các yếu tố bên ngoài.
Các nghiên cứu chuyên sâu về CSR tập trung vào nhiều khía cạnh khác nhau, chẳng hạn như mối liên hệ giữa CSR và quản trị nhân sự, cũng như tác động của CSR đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp.
Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Ngọc Thắng (2010) đã chỉ ra mối liên hệ giữa CSR và quản trị nhân sự, nhấn mạnh các nhân tố chính và xu thế của CSR, đồng thời đề xuất 7 bước để tích hợp HRM với CSR Thực hiện hiệu quả CSR mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, bao gồm tăng doanh số, năng suất lao động, giảm tỷ lệ nhân viên nghỉ việc, thu hút nhân tài và mở rộng thị trường Tuy nhiên, tại Việt Nam, chiến lược CSR vẫn còn mới mẻ, dẫn đến việc quản trị doanh nghiệp chưa thực sự gắn kết với CSR Vai trò của giám đốc nhân sự là rất quan trọng trong việc xác định lợi ích của người lao động và kinh tế, đồng thời hài hòa lợi ích của các bên liên quan để xây dựng hình ảnh doanh nghiệp tích cực.
Nghiên cứu của Lê Thanh Trúc (2012) về mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và sự hài lòng của nhân viên tại các doanh nghiệp ở thành phố Hồ Chí Minh đã áp dụng mô hình CSR của Turker (2009) Nghiên cứu kiểm tra ảnh hưởng của bốn thành tố CSR: trách nhiệm đối với nhân viên, khách hàng, chính phủ và xã hội đến sự hài lòng của nhân viên Kết quả cho thấy rằng nhận thức của nhân viên về các hoạt động CSR có tác động tích cực đến sự hài lòng của họ, với trách nhiệm đối với xã hội là yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất.
Cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
1.2.1 Quá trình hình thành và phát triển khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
Thuật ngữ Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) lần đầu tiên được Howard Rothmann Bowen đề cập trong cuốn sách “Trách nhiệm xã hội của doanh nhân” vào năm 1953, nhằm kêu gọi các nhà quản lý tài sản bảo vệ quyền lợi của người khác và thực hiện lòng từ thiện để bù đắp thiệt hại do doanh nghiệp gây ra cho xã hội Hiện nay, CSR được hiểu theo nhiều cách khác nhau; một số học giả cho rằng CSR liên quan đến các quyết định và hành động vượt ra ngoài lợi ích kinh tế của doanh nghiệp, điều chỉnh mối quan hệ giữa doanh nghiệp và xã hội.
Năm 1973, Keith Davis định nghĩa "CSR là sự quan tâm và phản ứng của doanh nghiệp đối với các vấn đề vượt ra ngoài việc thỏa mãn yêu cầu pháp lý, kinh tế, công nghệ" Ông đã phát triển mô hình với 5 đề xuất, nêu rõ lý do, cách thức và nghĩa vụ mà doanh nghiệp cần tuân thủ để bảo vệ và cải thiện sự phồn thịnh của xã hội cũng như của chính doanh nghiệp Tuy nhiên, mô hình này vẫn còn mơ hồ, gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong việc thực hiện.
Theo Sethi (1975), trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là nâng cao hành vi của họ để phù hợp với các quy tắc, giá trị và kỳ vọng xã hội Ông nhấn mạnh rằng vai trò chính của doanh nghiệp là tạo ra lợi nhuận thông qua việc cung cấp sản phẩm và dịch vụ cho xã hội Đồng thời, Sethi khẳng định rằng trách nhiệm xã hội bao gồm những mong đợi của xã hội về các khía cạnh kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện đối với các tổ chức tại một thời điểm nhất định.
Theo Carroll (1979), trách nhiệm xã hội doanh nghiệp bao gồm các nghĩa vụ mà doanh nghiệp cần thực hiện để tối đa hóa tác động tích cực và giảm thiểu tác động tiêu cực đối với xã hội.
Quan điểm của Carroll về CSR được thể hiện qua mô hình kim tự tháp với ba khía cạnh chính Thứ nhất, trách nhiệm kinh tế là điều kiện tiên quyết, vì doanh nghiệp được thành lập với động cơ tìm kiếm lợi nhuận và là tế bào kinh tế cơ bản của xã hội Thứ hai, trách nhiệm tuân thủ pháp luật là một phần của "khế ước" giữa doanh nghiệp và xã hội, trong đó nhà nước mã hóa các quy tắc xã hội và đạo đức vào văn bản luật để doanh nghiệp hoạt động công bằng Cuối cùng, trách nhiệm kinh tế và pháp lý là hai bộ phận cơ bản, không thể thiếu trong CSR.
Trách nhiệm đạo đức là những quy tắc và giá trị được xã hội chấp nhận nhưng chưa được ghi nhận trong luật pháp Luật pháp thường phản ánh các thay đổi trong quy tắc ứng xử xã hội, mà những thay đổi này luôn diễn ra Trong xã hội, tồn tại những khoảng "xám" về đúng và sai, và khi các cuộc tranh luận chưa ngã ngũ, những vấn đề này chưa thể được cụ thể hóa thành luật Trách nhiệm từ thiện của doanh nghiệp thể hiện qua các hoạt động từ thiện đối với cộng đồng, hoàn toàn không mang tính vụ lợi.
Hình 1.1: Mô hình kim tự tháp về CSR
(Nguồn: Carroll, 1979) luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Vào năm 2003, Ngân hàng Thế giới (WB) đã định nghĩa "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)" là cam kết của doanh nghiệp trong việc phát triển kinh tế bền vững thông qua các hoạt động nâng cao chất lượng đời sống của người lao động và cộng đồng Khái niệm này đã được chấp nhận rộng rãi và vào năm 2004, Maignan và Ferrell đã đưa ra một định nghĩa súc tích hơn về CSR, nhấn mạnh rằng một doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội khi các quyết định và hoạt động của nó tạo ra và cân bằng lợi ích cho các bên liên quan.
CSR là một khái niệm phức tạp, thể hiện qua nhiều hình thức ngôn ngữ khác nhau, nhưng đều hướng đến việc kết hợp lợi ích phát triển của doanh nghiệp với lợi ích chung của cộng đồng CSR cần gắn liền với phát triển bền vững, một yêu cầu toàn cầu trong bối cảnh hiện nay Trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt, doanh nghiệp phải thực hiện trách nhiệm xã hội để phát triển bền vững, đồng thời tuân thủ các chuẩn mực về sản xuất, bảo vệ môi trường, bình đẳng giới, an toàn lao động, và quyền lợi của nhân viên Các hoạt động an sinh xã hội như nhân đạo và từ thiện cũng là phần quan trọng trong trách nhiệm của doanh nghiệp đối với xã hội.
Nội hàm của CSR bao gồm nhiều khía cạnh liên quan đến hành vi của doanh nghiệp đối với các bên liên quan trong quá trình hoạt động, từ nhà sản xuất, tiếp thị, tiêu dùng đến các nhà cung cấp nguyên liệu CSR cũng có trách nhiệm bảo vệ tài nguyên và môi trường, đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp và cộng đồng.
Trách nhiệm chung với lợi ích cộng đồng xã hội bao gồm các hoạt động nhân đạo, từ thiện và đóng góp cho sự phát triển chung của đất nước.
1.2.2 Lợi ích của việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
1.2.2.1 Lợi ích đối với quốc gia
Doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội (CSR) đóng góp vào sự phát triển quốc gia bằng cách tạo ra công bằng xã hội, bảo vệ môi trường và xóa đói giảm nghèo.
Công bằng xã hội là yếu tố quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi ích doanh nghiệp và khuyến khích sự sáng tạo của cá nhân Nó giúp huy động nguồn lực cho sự phát triển kinh tế thông qua các chính sách CSR như bình đẳng giới và bình đẳng giữa lao động cũ và mới Khi người lao động được đối xử công bằng, họ sẽ nâng cao năng suất và tạo ra sản phẩm chất lượng cao Đối với nhà đầu tư mới, công bằng xã hội tạo niềm tin, khuyến khích họ đầu tư và chấp nhận rủi ro Do đó, thực hiện CSR không chỉ mang lại công bằng xã hội mà còn đảm bảo tăng trưởng kinh tế bền vững.
Bảo vệ môi trường và giảm tiêu thụ tài nguyên là hai vấn đề quan trọng trong trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) Doanh nghiệp thực hiện tốt CSR thường có chính sách bảo vệ môi trường hiệu quả, góp phần vào sự bảo vệ môi trường quốc gia Gần đây, EU và nhiều nước phát triển đã thắt chặt luật lệ về môi trường và sức khỏe, bao gồm quy định nghiêm ngặt về dư lượng thuốc trừ sâu trong thực phẩm, luật tái chế thiết bị điện tử, hạn chế chất độc hại trong sản phẩm điện tử, và quy trình thẩm định hóa chất chặt chẽ.
15 đích buộc các doanh nghiệp phải tăng cường trách nhiệm về môi trường thông qua việc xây dựng quy trình khép kín, bao gồm xử lý và phát triển nguồn tài nguyên, thiết kế sản phẩm, lắp ráp, tiếp thị, tiêu thụ và tái chế Mục tiêu chính là giảm thiểu sử dụng tài nguyên thiên nhiên và sản xuất chất thải, đồng thời thúc đẩy sản xuất sạch và tiêu dùng xanh.
Xóa đói giảm nghèo có thể đạt được thông qua các chương trình từ thiện của doanh nghiệp, đặc biệt khi Việt Nam hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia có mức thu nhập trung bình Tình trạng nghèo đói, đặc biệt trong các nhóm dân tộc thiểu số, cần được giải quyết bằng cách giảm bất bình đẳng và cải thiện khả năng tiếp cận cơ hội Một hệ thống an sinh xã hội toàn diện và chương trình mục tiêu về xóa đói giảm nghèo là cần thiết Trong bối cảnh nguồn lực Nhà nước hạn chế, sự tham gia của doanh nghiệp trong các chương trình trách nhiệm xã hội (CSR) đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện đời sống cho những người dân khó khăn và xây dựng chính sách hiệu quả.
1.2.2.2 Lợi ích đối với doanh nghiệp
Một số bộ tiêu chuẩn về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
Hiện nay, nhiều bộ tiêu chuẩn về CSR đã được xây dựng để hướng dẫn và thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội Một số tiêu chuẩn mang tính ràng buộc pháp lý, được quy định trong các bộ luật về môi trường, kinh doanh, lao động, và các quy định khác của Nhà nước, là những tiêu chuẩn bắt buộc đối với doanh nghiệp Ngoài ra, còn có các tiêu chuẩn khuyến khích không bắt buộc do các tổ chức phi chính phủ và tổ chức quốc tế đưa ra, nhằm hướng dẫn thực hiện CSR hiệu quả Bài viết sẽ giới thiệu một số bộ tiêu chuẩn cơ bản về CSR.
1.3.1 Bộ quy tắc ứng xử BSCI
Bộ quy tắc ứng xử BSCI, hay Bộ tiêu chuẩn đánh giá tuân thủ trách nhiệm xã hội trong kinh doanh, được Hiệp hội Ngoại thương (FTA) khởi xướng từ năm 2003 Mục tiêu của BSCI là thiết lập một diễn đàn chung cho các quy tắc ứng xử và hệ thống giám sát về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tại châu Âu Bộ quy tắc này phù hợp với các văn bản luật quốc tế, nhằm đảm bảo sự tuân thủ và nâng cao trách nhiệm xã hội trong hoạt động kinh doanh.
Công ước ILO, Công ước Quốc tế về Quyền Con người của Liên Hiệp Quốc, và các hiệp định quốc tế khác như Công ước về quyền trẻ em và việc loại bỏ phân biệt đối xử với phụ nữ, đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi con người Bộ Quy tắc ứng xử BSCI được thiết lập nhằm đảm bảo các doanh nghiệp tuân thủ các tiêu chuẩn xã hội và môi trường cụ thể, góp phần vào việc thực hiện các cam kết quốc tế này Do đó, việc ký kết và tuân thủ các quy định này là rất cần thiết cho các doanh nghiệp đa quốc gia.
Bộ Quy tắc ứng xử BSCI yêu cầu các doanh nghiệp cam kết tuân thủ các tiêu chuẩn xã hội và môi trường, đồng thời triển khai các biện pháp phù hợp trong chính sách của mình Các doanh nghiệp cung ứng cũng phải đảm bảo rằng các nhà thầu phụ tham gia vào quy trình sản xuất từ giai đoạn đầu đến khi hoàn thành sản phẩm đều tuân thủ Bộ Quy tắc này.
Bộ Quy tắc ứng xử BSCI có 9 nội dung quan trọng cụ thể đƣợc tóm lƣợc nhƣ sau:
Tuân thủ toàn bộ pháp luật và quy định hiện hành, bao gồm các tiêu chuẩn tối thiểu của ngành và các Công ước của ILO và Liên Hiệp Quốc, là điều cần thiết Ngoài ra, cần áp dụng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn để đảm bảo tuân thủ đầy đủ các yêu cầu liên quan.
Mọi cá nhân có quyền tự do thành lập và tham gia vào tổ chức công đoàn, cũng như lựa chọn người đại diện để thương lượng tập thể với doanh nghiệp Doanh nghiệp cần tôn trọng quyền này và thông báo rõ ràng rằng cá nhân có quyền tham gia tổ chức mà họ chọn mà không lo sợ bị trả đũa Hơn nữa, doanh nghiệp không được can thiệp vào việc thành lập, hoạt động hay quản lý của các tổ chức công đoàn và thương lượng tập thể của người lao động dưới bất kỳ hình thức nào.
Cấm phân biệt đối xử trong tuyển dụng, lương bổng, đào tạo, thăng chức và chấm dứt hợp đồng là điều cần thiết để đảm bảo công bằng và bình đẳng trong môi trường làm việc.
Sự phân biệt đối xử trong lao động và nghỉ hưu có thể xảy ra dựa trên nhiều yếu tố như giới tính, tuổi tác, tôn giáo, chủng tộc, địa vị xã hội, nguồn gốc dòng dõi, bối cảnh xã hội, tình trạng tàn tật, nguồn gốc sắc tộc, quốc gia, quốc tịch, và sự tham gia vào các tổ chức công đoàn Các yếu tố khác như sự gia nhập chính trị, định kiến chính trị, định hướng giới tính, trách nhiệm gia đình, và tình trạng hôn nhân cũng có thể góp phần vào tình trạng này.
Tiền lương cho công lao động phải đảm bảo trả đủ cho giờ làm việc thông thường, giờ làm thêm và các khoản chênh lệch, không được thấp hơn mức lương tối thiểu theo quy định của pháp luật và tiêu chuẩn ngành Việc khấu trừ lương phải tuân thủ đúng quy định, không được thực hiện trái phép hoặc kỷ luật bằng cách trừ lương.
Doanh nghiệp cung ứng cần tuân thủ các quy định pháp luật quốc gia và tiêu chuẩn ngành về thời giờ làm việc và nghỉ lễ Theo quy định, thời gian làm việc tối đa trong một tuần không được vượt quá 48 giờ, và số giờ làm thêm tối đa không được quá 12 giờ.
Doanh nghiệp cần đảm bảo an toàn và sức khỏe cho người lao động bằng cách cung cấp một môi trường làm việc an toàn và trong lành Cần thực hiện các biện pháp hiệu quả để phòng ngừa tai nạn lao động và thương tật, đồng thời giảm thiểu tối đa các nguyên nhân gây ra rủi ro và nguy hiểm trong quá trình làm việc Việc trang bị kiến thức về ngành và các mối nguy hiểm đặc thù cũng là điều cần thiết để bảo vệ sức khỏe của người lao động.
Cấm sử dụng lao động trẻ em là một quy định quan trọng được xác định trong các Công ước của ILO và Liên Hiệp Quốc, cũng như trong pháp luật quốc gia Doanh nghiệp cần tuân thủ theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt nhất, bao gồm việc cấm mọi hình thức bóc lột trẻ em và ngăn chặn những điều kiện làm việc giống như nô lệ hoặc có hại cho sức khỏe của trẻ em.
Cấm mọi hình thức lao động cưỡng bức, bao gồm việc yêu cầu nộp tiền đặt cọc hoặc giữ lại giấy tờ tùy thân cá nhân.
20 tuyển dụng lao động làm việc đều bị cấm, và cấm lao động tù nhân vì đó là vi phạm quyền lợi cơ bản của con người v.v…
Các vấn đề an toàn và môi trường liên quan đến quy trình quản lý, xử lý và loại bỏ rác thải hóa chất cùng các chất thải độc hại khác Công tác xử lý khí thải và nước thải cần phải đáp ứng hoặc vượt qua các yêu cầu tối thiểu theo quy định của pháp luật.
Bộ Quy tắc ứng xử BSCI đề cập đến các nội dung cơ bản của CSR mà doanh nghiệp cần thực hiện Hơn 1.500 tổ chức, bao gồm nhà bán lẻ, nhà nhập khẩu và công ty thương hiệu quốc tế, đã tham gia BSCI, trải dài qua nhiều ngành như dệt may, thực phẩm, giày dép và thiết bị điện tử Tham gia BSCI giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí và tần suất đánh giá tuân thủ CSR, đồng thời nâng cao sự hiện diện trong cơ sở dữ liệu của BSCI, kết nối với hàng trăm công ty tiềm năng toàn cầu Đặc biệt, các doanh nghiệp ở các nước đang phát triển cần lưu ý rằng BSCI là yêu cầu thiết yếu cho việc xuất khẩu hàng hóa sang châu Âu, đóng vai trò như “hộ chiếu” cho sản phẩm Việc áp dụng BSCI không chỉ cải thiện tiêu chuẩn xã hội mà còn nâng cao điều kiện làm việc, quan hệ lao động, kết quả kinh doanh và chất lượng sản phẩm.
Đặc thù trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong ngành xây dựng
Ngành Xây dựng đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế, chịu trách nhiệm mở đường cho sự phát triển và xây dựng đất nước, với mục tiêu đưa Việt Nam trở thành một quốc gia công nghiệp hóa vào năm tới.
Ngành xây dựng đóng vai trò thiết yếu trong xã hội hiện đại, liên quan đến mọi lĩnh vực khác vì mọi tổ chức, doanh nghiệp đều cần cơ sở hạ tầng để hoạt động Các công trình xây dựng không chỉ phục vụ nhu cầu sinh hoạt và di chuyển của người dân mà còn phản ánh văn hóa và sự phát triển của một khu vực hay quốc gia Hoạt động trong ngành xây dựng, từ khai thác và sản xuất vật liệu đến thiết kế và bất động sản, yêu cầu nguồn vốn và nhân lực lớn, do đó, vai trò của ngành này trong phát triển kinh tế là rất quan trọng Việc phát triển ngành xây dựng song song với trách nhiệm xã hội sẽ không chỉ thúc đẩy kinh tế mà còn tạo ra nhiều việc làm và giúp giải quyết các vấn đề xã hội tồn tại.
1.4.1 Ngành xây dựng có tác động rất lớn đến môi trường
Quá trình hoạt động của các dự án xây dựng ảnh hưởng đáng kể đến môi trường tự nhiên, bao gồm đất, không khí, nước và hệ sinh thái Ngành xây dựng được xem là một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm môi trường trong thời gian dài, và hiện tại vẫn chưa có biện pháp khắc phục hiệu quả Sự hiện đại hóa và công nghiệp hóa tiếp tục làm gia tăng những tác động tiêu cực này.
Quá trình xây dựng có thể gây ra sự suy giảm hệ sinh thái và dẫn đến sự tuyệt chủng của một số loài do mất môi trường sống Đây là những vấn đề nghiêm trọng luôn tồn tại trong lịch sử phát triển của ngành xây dựng, và đến nay vẫn chưa có giải pháp triệt để để khắc phục.
Khí thải từ các nhà máy sản xuất vật liệu xây dựng, cùng với bụi từ công trường xây dựng và các mỏ khai thác nguyên liệu, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường và đời sống của cộng đồng dân cư xung quanh.
Trong lĩnh vực xây dựng, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đối với môi trường và cộng đồng dân cư là yếu tố quan trọng mà các doanh nghiệp cần chú trọng.
1.4.2 Ngành xây dựng sử dụng số lượng lớn lao động ở các cấp bậc trình độ khác nhau
Ngành xây dựng tại Việt Nam có hơn 4 triệu lao động, theo thống kê của Bộ Lao động - Thương binh và xã hội năm 2015 Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp trong ngành vẫn chưa thực hiện tốt các chính sách bảo vệ quyền lợi cho người lao động.
Công nhân xây dựng là nhóm lao động chiếm tỷ lệ lớn trong ngành kinh tế, nhưng họ thường phải làm việc trong môi trường độc hại và nặng nhọc Trong khi các bộ phận khác có thu nhập tương đối tốt, công nhân xây dựng lại nhận được mức lương không tương xứng với sức lực mà họ bỏ ra.
Công tác thi công trong ngành xây dựng phụ thuộc lớn vào nguồn vốn, dẫn đến tình trạng đình trệ khi chủ đầu tư thiếu vốn Ngược lại, trong những giai đoạn cần đẩy nhanh tiến độ, các nhà thầu thường yêu cầu công nhân làm thêm giờ Điều này khiến công nhân không có chế độ làm việc ổn định và phải chấp nhận làm thêm, trong khi chế độ đãi ngộ không được đảm bảo Nhiều doanh nghiệp còn gặp phải tình trạng chậm thanh toán lương kéo dài.
1.4.3 Ngành xây dựng hoạt động có tính chất mùa vụ và phụ thuộc vào môi trường tự nhiên
Quá trình thi công công trình kéo dài từ khởi công đến hoàn thành và bàn giao, phụ thuộc vào quy mô và tính phức tạp kỹ thuật Thi công được chia thành nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn lại có nhiều công việc khác nhau Các công việc chủ yếu diễn ra ngoài trời, chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố môi trường như mưa, nắng, và lũ lụt, yêu cầu doanh nghiệp phải sắp xếp công việc hợp lý để giảm thiểu tác động Điều này dẫn đến các vấn đề về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) trong xây dựng, đặc biệt là đối với người lao động, khi công nhân phải làm thêm giờ hoặc thay đổi giờ làm việc để đảm bảo tiến độ.
1.4.4 Ngành xây dựng là ngành thâm dụng vốn Đặc điểm của các doanh nghiệp ngành xây dựng thường thi công khối lượng lớn, giá trị lớn, thời gian thi công dài, kỳ tính giá sản phẩm không phải là hàng tháng nhƣ các loại hình doanh nghiệp khác, mà đƣợc xác định tùy theo đặc điểm kỹ thuật của từng công trình, điều này thể hiện qua phương thức thanh toán giữa hai bên nhà thầu và khách hàng Vì thời gian sản xuất dài, và thường khách hàng chỉ tạm ứng một phần số tiền của công trình thi công nên các doanh nghiệp xây dựng cần vốn dài hạn với khối lƣợng lớn Điều này mang lại nhiều rủi ro tài chính cho doanh nghiệp Việc vay dài hạn khiến chi phí sử dụng vốn lớn hơn Hơn nữa, việc chỉ đƣợc thanh toán sau khi công trình hoàn thành cũng làm giảm khả năng thanh toán của doanh nghiệp trong giai đoạn sản xuất sản phẩm Thêm vào đó, thời gian thi công dài cũng có tác động đến rủi ro mất vốn của doanh nghiệp do phải chịu ảnh hưởng của hao mòn TSCĐ hữu hình và vô hình, trượt giá
Doanh nghiệp cần chú trọng đến trách nhiệm pháp lý trong việc thực hiện nghĩa vụ tài chính với nhà nước và trách nhiệm đối với khách hàng, vì đây là một khía cạnh quan trọng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và tiềm ẩn nhiều nguy cơ sai phạm.