ĐẦU
ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong những năm gần đây, ngành chăn nuôi gia súc, đặc biệt là chăn nuôi lợn, đã phát triển mạnh mẽ ở Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân Chăn nuôi lợn không chỉ cung cấp thực phẩm chất lượng cao mà còn là nguồn cung cấp phân bón hữu cơ và các sản phẩm cho ngành chế biến Ngành này đang chuyển mình theo hướng công nghiệp hóa, với quy trình chăm sóc lợn ngày càng chuyên môn hóa nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm phục vụ nhu cầu tiêu dùng trong nước và xuất khẩu Tuy nhiên, sự gia tăng đàn lợn và mật độ nuôi nhốt cao đã dẫn đến nhiều thách thức về dịch bệnh, đặc biệt là ở lợn con trong giai đoạn sau cai sữa Việc chăm sóc và nuôi dưỡng đúng cách trong giai đoạn này là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển của lợn Các biện pháp như vệ sinh, chăm sóc, sử dụng vacxin và kháng sinh hợp lý là cần thiết để đạt hiệu quả kinh tế cao.
“Khả năng sinh trưởng, phát triển của lợn con giai đoạn từ 28 đến 70 ngày tuổi ”
MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU
Theo dõi sinh trưởng của lợn con sau cai sữa từ 28 đến 70 ngày tuổi, từ đó đánh giá khả năng sinh trưởng của lợn
Đánh giá tiêu tốn thức ăn trên mỗi kg lợn là cần thiết để đề xuất các giải pháp và phương thức chăn nuôi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa lợi nhuận kinh tế.
Theo dõi tiêu tốn thức ăn của lợn
Theo dõi và thu thập số liệu một cách đầy đủ, trung thực, chính xác.
QUAN TÀI LIỆU
ĐẶC ĐIỂM SINH LÝ CỦA LỢN CON SAU CAI SỮA
Lợn con sau sinh có tốc độ sinh trưởng rất nhanh, thể hiện qua sự tăng trưởng khối lượng cơ thể Cụ thể, khối lượng lợn con lúc 7-10 ngày tuổi tăng gấp 3 lần so với lúc sơ sinh, đến 21 ngày tuổi tăng gấp 4 lần, 30 ngày tuổi tăng gấp 5 lần, và đến 60 ngày tuổi, khối lượng có thể gấp 10-15 lần khối lượng sơ sinh (Nguyễn Thiện và Võ Trọng Hốt, 2007).
Khối lượng lợn con ở các giai đoạn sơ sinh, cai sữa và xuất chuồng có mối liên hệ chặt chẽ; khối lượng sơ sinh cao thường dẫn đến khối lượng cai sữa cao (Vũ Đình Tôn và Trần Thị Nhuận, 2005) Để lợn con phát triển nhanh, tích lũy nạc tốt và đạt các tiêu chí như tỷ lệ sống cao và tiêu tốn thức ăn thấp, người chăn nuôi cần áp dụng kỹ thuật nuôi dưỡng và chăm sóc hợp lý.
2.1.2 Khả năng điều tiết thân nhiệt của lợn con
Gia súc non, đặc biệt là lợn con, có khả năng điều tiết thân nhiệt kém, khiến chúng nhạy cảm với sự thay đổi khí hậu, đặc biệt là nhiệt độ lạnh, dễ dẫn đến bệnh tật Theo Trần Thị Dân (2006), thân nhiệt của gia súc non chỉ ổn định sau 15-20 ngày tuổi.
Theo Nghiêm Khánh (1973), lợn con có cơ quan điều tiết thân nhiệt chưa hoàn chỉnh và lớp mỡ dưới da ít, khiến chúng dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết Nhiệt độ và độ ẩm là hai yếu tố chính tác động mạnh mẽ đến sức khỏe của lợn con.
Khi nhiệt độ môi trường đạt từ 22-25 o C, khả năng tiết dịch tiêu hóa và hàm lượng enzym giảm, dẫn đến sự ức chế vận động của ống dạ dày và ruột, làm giảm khả năng tiêu hóa và đồng hóa thức ăn trong ống tiêu hóa (Trần Cừ, 1985).
Sự phát triển của bào thai lợn phụ thuộc vào thân nhiệt của lợn mẹ Sau khi sinh, lợn con dễ bị lạnh và mắc bệnh do không thể bù đắp nhiệt lượng đã mất Trong 3 tuần đầu, khả năng điều tiết nhiệt của lợn con còn yếu do thân nhiệt chưa ổn định, chủ yếu do lớp mỡ dưới da mỏng và lượng mỡ, glycogen dự trữ ít Hơn nữa, lông lợn con thưa làm giảm khả năng giữ nhiệt Sau 3 tuần tuổi, thân nhiệt lợn con mới ổn định (39,0-39,5 °C) và khả năng điều hòa thân nhiệt dần cải thiện để thích ứng với môi trường.
Nhiệt độ môi trường lý tưởng cho lợn con là 34°C khi sơ sinh, giảm xuống 30°C ở 2 ngày tuổi và 20°C khi được 14 ngày tuổi, với độ ẩm không khí khoảng 60% Đặc biệt, nhiệt độ dưới chụp sưởi cho lợn con cần duy trì trong khoảng 32-35°C.
2.1.3 Đặc điểm tiêu hóa của lợn con
Hệ thống tiêu hóa của lợn con trong những ngày đầu sau sinh được cấu trúc và hoạt động của các enzym tiêu hóa phù hợp để tiếp nhận và tiêu hóa sữa, coi sữa là nguồn dinh dưỡng duy nhất.
Trong 36 giờ đầu sau khi sinh, lợn con có khả năng hấp thu nguyên vẹn các globulin phân tử lượng lớn nhờ vào các yếu tố ức chế trypsin và enzyme tiêu hóa protein trong thành ruột non Cơ chế này giúp tăng nhanh hàm lượng protein tổng số trong huyết thanh của lợn sau khi lợn con bú sữa đầu.
Cơ quan tiêu hóa của lợn con phát triển nhanh chóng nhưng chưa hoàn thiện, với sự gia tăng đáng kể về dung tích và khối lượng Mặc dù dạ dày lợn con có dung tích chỉ 2,5 ml khi mới sinh, nhưng đã tăng lên 1815 ml sau 70 ngày tuổi Tuy nhiên, sự phát triển này vẫn bị hạn chế bởi số lượng và hoạt lực của một số enzym trong đường tiêu hóa.
Amylase nước bọt ở lợn con đạt hoạt tính cao nhất trong 21 ngày đầu đời Tùy thuộc vào lượng thức ăn và sữa, nước bọt chủ yếu được sử dụng để tẩm ướt và làm mềm thức ăn, đặc biệt là với thức ăn có phản ứng axit yếu và khô.
Lượng nước bọt của lợn con thay đổi tùy thuộc vào số lần cho ăn và chất lượng thức ăn Khi lợn con chỉ ăn một loại thức ăn trong thời gian dài, sẽ làm tăng gánh nặng cho một tuyến nước bọt, dẫn đến ức chế và làm giảm cảm giác thèm ăn Ngược lại, nếu lợn con được cho ăn nhiều loại thức ăn khác nhau, cả hai tuyến nước bọt sẽ hoạt động, không gây ức chế Việc thay đổi bữa ăn với nhiều loại thức ăn sẽ kích thích cảm giác thèm ăn và giúp tiết nước bọt liên tục, từ đó cải thiện quá trình tiêu hóa.
Cơ quan tiêu hóa của lợn con chưa hoàn thiện, đặc biệt trong 3 tuần đầu, do enzym tiêu hóa thức ăn chưa hoạt động mạnh Trong khoảng 25 ngày đầu sau khi sinh, enzyme pepsin trong dạ dày lợn con không có khả năng tiêu hóa protein Chỉ sau 25 ngày tuổi, HCl mới xuất hiện ở dạng tự do và enzyme pepsinogen được HCl kích hoạt thành pepsin hoạt động Thiếu HCl tự do khiến lợn con dưới 25 ngày tuổi dễ bị vi khuẩn có hại xâm nhập vào đường tiêu hóa Việc bổ sung thức ăn sớm cho lợn con có thể kích thích tế bào vách dạ dày tiết ra HCl sớm hơn.
Tiêu hóa ở ruột được hỗ trợ bởi tuyến tụy, nơi tiết ra dịch tụy qua ống dẫn tụy Wirsung vào tá tràng Dịch tụy đóng vai trò quan trọng trong việc phân giải từ 60-80% protein thành axit amin, cũng như gluxit và lipit trong thức ăn Nó chứa các enzyme cần thiết để phân giải protein, bột đường và mỡ Độ kiềm của dịch tụy tăng theo tuổi và cường độ tiết.
2.1.4 Khả năng tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng
Tiêu hóa thức ăn ở lợn là quá trình phân giải các chất hữu cơ như protein, carbohydrat và lipit trong đường tiêu hóa để cơ thể hấp thu Quá trình này diễn ra qua hai giai đoạn chính: (1) Quá trình cơ học, bao gồm nhai nuốt và sự co bóp của cơ trong đường tiêu hóa để nghiền nhỏ thức ăn; (2) Quá trình hóa học, diễn ra nhờ các enzyme được tiết ra từ các tuyến trong đường tiêu hóa.
(3) Quá trình vi sinh vật: là quá trình tiêu hóa nhờ bacteria và protozoa
NHU CẦU DINH DƯỠNG CỦA LỢN CON
Khi cho lợn con tập ăn, nên cung cấp thức ăn với lượng nhỏ, chia thành nhiều bữa trong ngày và duy trì khoảng cách đều đặn, điều này sẽ giúp nâng cao năng suất của lợn con.
Sau khi cai sữa, lợn con thường trải qua giai đoạn khủng hoảng Để tránh tình trạng này, cần giảm lượng thức ăn hàng ngày cho chúng Dưới đây là cách giảm lượng thức ăn cho lợn con một cách hiệu quả.
Ngày đầu cai sữa giảm ẵ lượng thức ăn so với ngày trước cai sữa;
Ngày tiếp theo sau khi cai sữa, giảm 1/3 lượng thức ăn so với ngày trước Nếu lợn không gặp vấn đề về đường tiêu hóa, có thể cho lợn ăn bình thường như trước khi cai sữa và tăng dần theo nhu cầu của lợn con.
Số lần cho ăn có tác động đáng kể đến khả năng tiêu hóa của lợn con Cụ thể, khi cho ăn 3 lần mỗi ngày, lợn con chỉ tiêu hóa được 13,5%, trong khi đó, khi tăng số lần cho ăn lên 5 lần mỗi ngày, khả năng tiêu hóa tăng lên 19,7%.
2.2.2 Nhu cầu về năng lượng
Lợn con cần năng lượng để duy trì cơ thể và hỗ trợ quá trình sinh trưởng Giá trị năng lượng của thức ăn và nhu cầu năng lượng được thể hiện qua giá trị năng lượng tiêu hóa (DE) và năng lượng trao đổi (ME).
Năng lượng từ quá trình oxy hóa đường chủ yếu được lấy từ đường trong máu, dẫn đến sự biến động của hàm lượng đường huyết, khiến lợn con dễ gặp khủng hoảng (Trương Lăng, 1999).
Theo nghiên cứu của Nguyễn Thiện và Võ Trọng Hốt (2007), việc xác định mức bổ sung năng lượng cho lợn con cần dựa vào lượng năng lượng từ sữa mẹ và nhu cầu của chúng Đặc biệt, từ tuần tuổi thứ 3, lợn con bắt đầu có nhu cầu bổ sung năng lượng, nhu cầu này gia tăng do lượng sữa mẹ cung cấp giảm dần trong khi nhu cầu của lợn con lại tăng lên (Vũ Đình Tôn và Trần Thị Nhuận).
Trong giai đoạn sau cai sữa, thức ăn cho lợn con cần có hàm lượng năng lượng cao, với tiêu chuẩn Việt Nam yêu cầu 3200 kgcal ME/kg cho 1kg thức ăn hỗn hợp Nhu cầu năng lượng của lợn con tăng theo tuần tuổi, tuy nhiên, nhu cầu năng lượng tính cho 1kg khối lượng cơ thể lại giảm theo tuần tuổi.
Để đáp ứng nhu cầu năng lượng cho vật nuôi, việc tính toán và xây dựng khẩu phần là rất quan trọng Khi nồng độ năng lượng trong khẩu phần thấp, lượng thức ăn thu nhận sẽ tăng lên, và ngược lại Tuy nhiên, nếu nồng độ năng lượng dưới 9 MJ DE/kg hoặc trên 15 MJ DE/kg, lợn sẽ không thể điều chỉnh lượng thức ăn phù hợp với nhu cầu năng lượng của chúng (Vũ Duy Giảng, 2007).
Nguồn cung cấp năng lượng chính cho vật nuôi chủ yếu là các loại hạt ngũ cốc như ngô, thóc, cám, và gạo Bên cạnh đó, dầu và mỡ cung cấp năng lượng cao gấp 2,25 lần so với các loại hạt ngũ cốc Việc bổ sung 1% dầu hoặc mỡ vào khẩu phần ăn có thể giảm 2% lượng thức ăn tiêu thụ (Palmer J Holden và CS, 2006).
2.2.3 Nhu cầu protein và axit amin
Protein là thành phần thiết yếu của sự sống, đóng vai trò cấu tạo nên các mô bào trong cơ thể và là thành phần chính của các chất điều hòa sự sống như hormone và enzyme (Võ Văn Ninh, 2007).
Theo Võ Trọng Hốt (2006), protein chiếm khoảng 15% trọng lượng cơ thể, trong đó 6-13% protein được tái sử dụng hàng ngày để duy trì chức năng Hàm lượng protein tái sử dụng có mối quan hệ tỉ lệ nghịch với sự phát triển và trọng lượng cơ thể.
Lợn con bú sữa phát triển nhanh chóng về hệ cơ và cần lượng protein cao, đặc biệt trong 2 tuần đầu khi sữa của lợn nái đạt mức tối đa Đến tuần thứ 3, cần bổ sung thêm protein để duy trì tốc độ phát triển Khẩu phần ăn cho lợn con cần đảm bảo 120-130g protein tiêu hóa/đơn vị thức ăn, tương đương với 17-19% protein thô Lợn sinh trưởng cần 10 axit amin thiết yếu không thể tự tổng hợp, bao gồm lysine, methionine, tryptophan, threonine, isoleucine, valine, leucine, histidine, arginine và phenylalanine, được cung cấp từ thức ăn hoặc axit amin công nghiệp Giảm hàm lượng protein trong thức ăn nhưng duy trì đủ axit amin thiết yếu giúp giảm lượng nitơ thải qua phân, từ đó hạn chế ô nhiễm môi trường.
Theo Tanksley T.D và CS (2006), bất cứ khẩu phần nào cung cấp đầy đủ
3 loại axit amin là lysine, trytophan, threonine thì sẽ cung cấp đầy đủ các axit amin cần thiết khác để có tăng trọng tối ưu
Nhu cầu protein của lợn con chủ yếu là nhu cầu về các axit amin thiết yếu Việc bổ sung không đầy đủ các axit amin này, cả về số lượng và tỷ lệ, sẽ ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của lợn con, dẫn đến tình trạng chậm lớn và còi cọc, từ đó tác động tiêu cực đến khả năng sản xuất trong các giai đoạn tiếp theo.
Theo NRC (2000), khẩu phần dinh dưỡng của lợn cần một số khoáng chất thiết yếu như Canxi (Ca), Clo (Cl), Đồng (Cu), Iot (I), Sắt (Fe), Magie (Mg), Photpho (P), Kali (K), Natri (Na), Kẽm (Zn), Selen (Se) và Lưu huỳnh (S) Ngoài ra, lợn cũng cần một số khoáng vi lượng khác như Br, F, Bo, Sn Với việc nuôi nhốt lợn ngày nay, nhu cầu bổ sung khoáng chất càng trở nên quan trọng hơn.
NHU CẦU THỨC ĂN
Thức ăn năng lượng gồm tất cả các nguyên liệu cung cấp năng lượng chủ yếu cho gia súc như: ngô, tấm, cám, …
Ngô là nguồn thực phẩm quan trọng và là thành phần chính trong sản xuất thức ăn chăn nuôi Với giá trị năng lượng cao và hàm lượng chất béo 4%, ngô cung cấp nhiều axit béo chưa no thiết yếu, mặc dù hàm lượng protein chỉ khoảng 8-9,5%.
Tấm có hàm lượng tinh bột vượt quá 70% và chứa khoảng 1% xơ, đồng thời có phẩm chất đạm tốt và nhiều axit béo no (Lê Thị Mến, 1999) Tỷ lệ sử dụng tấm trong khẩu phần ăn khoảng 30%.
Cám chứa 45% tinh bột, 6-9% chất xơ, 12% đạm và 13-18% chất béo Ngoài ra, cám còn giàu vitamin nhóm B như B1, B2 và một số khoáng chất (Dương Thanh Liêm et al, 2000).
2.3.2 Thức ăn bổ sung protein
Thức ăn bổ sung protein gồm các nguyên liệu cung cấp protein chủ yếu như là bột cá, bánh dầu đậu nành, …
Bột cá đạt tiêu chuẩn với độ ẩm dưới 12% cung cấp hơn 50% protein thô cho khẩu phần, bao gồm các axit amin thiết yếu Hàm lượng béo trong bột cá khoảng 12% và khoáng chất chiếm khoảng 20% Ngoài ra, bột cá còn là nguồn thức ăn giàu vitamin nhóm B, đặc biệt là B2 và B12.
Bánh dầu đậu nành chứa khoảng 39-40% hàm lượng protein thô, giàu axit amin thiết yếu, nhất là lysine và arginine (Dương Thanh Liêm et al, 2000)
Thức ăn hỗn hợp đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất chăn nuôi Sản phẩm này cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết, giúp đạt hiệu quả chăn nuôi tối ưu.
Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho gia súc, giúp duy trì sức khỏe và năng suất mà không cần bổ sung thêm thức ăn khác, chỉ cần nước uống Thức ăn này có hai dạng chính: dạng bột và dạng viên.
Thức ăn hỗn hợp đậm đặc bao gồm ba nhóm chính: protein, khoáng và vitamin, cùng với việc bổ sung kháng sinh và thuốc phòng bệnh Việc phối trộn thức ăn đậm đặc với nguyên liệu sẵn có giúp tạo ra khẩu phần ăn cân bằng, phù hợp với từng độ tuổi của vật nuôi.
CƠ SỞ SINH LÝ CỦA SỰ SINH TRƯỞNG
Quá trình phát triển của lợn bao gồm sinh trưởng và phát dục
Sinh trưởng là quá trình tăng trưởng về khối lượng và kích thước của cơ thể, bao gồm việc tích lũy mô nạc, mô mỡ và mô xương Nghiên cứu sinh trưởng nhằm tìm ra phương pháp nuôi dưỡng hiệu quả nhất để tối ưu hóa sự tích lũy mô nạc với chất lượng cao và chi phí thấp (Whitemore, 1993).
Phát dục là quá trình hình thành các tổ chức và bộ phận mới của cơ thể, bắt đầu từ giai đoạn đầu của bào thai và tiếp tục trong suốt quá trình sinh trưởng và phát triển.
Sinh trưởng và phát dục là hai quá trình không thể tách rời nhau, hai quá trình này không có ranh giới Có sinh trưởng cũng có phát dục.
CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHẢ NĂNG SINH TRƯỞNG
Tất cả các tính trạng sinh trưởng đều là tính trạng sản xuất và tính trạng số lượng, chịu ảnh hưởng từ cả yếu tố di truyền và môi trường.
2.5.1 Các yếu tố di truyền Ảnh hưởng của yếu tố di truyền đến khả năng sinh trưởng của lợn bao gồm sự khác biệt giữa các cá thể trong cùng một giống
Giống là một trong những yếu tố di truyền quan trọng ảnh hưởng đến số lượng cơ, diện tích cơ và thành phần cấu tạo cơ
Các giống lợn khác nhau có quá trình sinh trưởng và tiềm năng di truyền khác nhau, với hệ số di truyền cho khối lượng sơ sinh và sinh trưởng trong thời gian bú sữa dao động từ 0,05-0,21, thấp hơn trong giai đoạn vỗ béo (25-100kg) Khả năng tăng trưởng của lợn sau cai sữa cao nhất so với giai đoạn bú sữa và trưởng thành Trong giai đoạn trưởng thành, các chỉ tiêu như dày mỡ lưng, diện tích cơ thăn và tỷ lệ nạc có hệ số di truyền cao, do đó, trong chọn lọc và nhân giống, các chỉ tiêu này thường được xác định để loại thải những con không đạt yêu cầu chất lượng giống.
Hiện nay, để nâng cao khả năng sinh trưởng và khối lượng cơ thể, việc tạo ra ưu thế lai là phương pháp chủ yếu Con lai thường có ưu thế lai vượt trội hơn so với con bố mẹ, với mức tăng khối lượng lên đến 10% và khả năng thu nhận thức ăn hàng ngày tốt hơn (Sellier, 1998).
Tăng khối lượng và tiêu tốn thức ăn có mối tương quan di truyền nghịch và khá chặt chẽ
Hệ số di truyền về tiêu tốn thức ăn ở mức trung bình, nhưng có thể cải thiện dễ dàng thông qua chọn lọc Tiêu tốn thức ăn thường là một chỉ tiêu quan trọng trong chương trình cải tiến giống lợn.
2.5.2 Các yếu tố ngoại cảnh
Ngoài các yếu tố di truyền, các yếu tố môi trường ảnh hưởng rất lớn đến các tính trạng sinh trưởng
Ảnh hưởng của tính biệt
Lợn cái và lợn đực có sự khác biệt rõ rệt về tốc độ phát triển và cấu trúc cơ thể Lợn đực thường có khối lượng thịt nạc cao hơn, nhưng nhu cầu năng lượng duy trì của chúng cũng lớn hơn so với lợn cái Các nghiên cứu cho thấy tính biệt giữa hai giới có ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ tăng khối lượng.
Ảnh hưởng của dinh dưỡng
Dinh dưỡng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng của động vật Mối quan hệ giữa năng lượng và protein trong khẩu phần có tác động trực tiếp đến tốc độ tăng khối lượng Phương thức cho ăn và giá trị dinh dưỡng của thức ăn là chìa khóa quyết định sự tăng trưởng Để con vật phát huy tối đa tiềm năng di truyền, cần đảm bảo cân đối dinh dưỡng trong khẩu phần ăn.
Ảnh hưởng của năm và mùa vụ
Các nghiên cứu về năm và mùa vụ trong chăn nuôi cho biết chúng có ảnh hưởng tới khả năng tăng trọng của lợn
Hung và CS (2004) cho biết mùa vụ có ảnh hưởng rõ rệt đến độ dày mỡ lưng và hiệu quả sử dụng thức ăn
Lợn nuôi trong mùa hè và mùa đông có độ dày mỡ lưng thấp hơn so với mùa thu và mùa xuân (Choi và CS, 1997)
Ảnh hưởng của chăm sóc nuôi dưỡng
Các yếu tố ảnh hưởng tiêu cực đến trao đổi chất và năng suất của lợn bao gồm: biến đổi nhiệt độ trong chuồng nuôi, tiểu khí hậu không phù hợp, chế độ ăn uống không đúng khẩu phần, chăm sóc và nuôi dưỡng kém, cân nặng của gia súc, quá trình vận chuyển, lấy máu, phân đàn, chuyển chuồng, tiêm chủng và điều trị, cũng như sự thay đổi kích thước và kiểu dáng của chuồng nuôi.
Nghiên cứu của Nielsen và CS (1995) chỉ ra rằng lợn nuôi theo đàn có tốc độ ăn nhanh hơn và tiêu thụ nhiều thức ăn hơn trong mỗi bữa, tuy nhiên, số bữa ăn trong ngày lại giảm và tổng lượng thức ăn hàng ngày thấp hơn so với lợn nuôi trong các ô riêng biệt.
Nhiệt độ cao ở lợn gây ra triệu chứng thở nhiều, giảm ăn và đi phân bừa bãi, dẫn đến mệt mỏi, kém ăn, tăng khối lượng giảm và dễ mắc bệnh, từ đó làm giảm hiệu quả kinh tế Để giảm nhiệt, cần sử dụng quạt thông gió và giàn mát, đồng thời tắt bóng úm Độ ẩm cao cũng gây ra bệnh đường hô hấp và bệnh ngoài da, với độ ẩm thích hợp là từ 50-70%.
Chế độ chăm sóc nuôi dưỡng lợn con cần đảm bảo vệ sinh chuồng trại luôn sạch sẽ và thoáng mát vào mùa hè, ấm áp vào mùa đông Thức ăn và máng uống phải được vệ sinh hàng ngày Đặc biệt, công tác thú y rất quan trọng, cần thực hiện phương châm “phòng bệnh hơn chữa bệnh” với kế hoạch tiêm phòng vaccine triệt để Bên cạnh đó, cần bố trí hố sát trùng ở cửa ra vào để ngăn ngừa dịch bệnh xâm nhập từ bên ngoài Việc chữa trị kịp thời và kiểm soát tốt các bệnh mà lợn con mắc phải cũng là yếu tố then chốt trong quá trình chăm sóc.
Ảnh hưởng từ thời gian nuôi
Nghiên cứu của Đinh Văn Chỉnh và CS (1995) trên lợn kiểm tra cá thể cho thấy rằng hệ số tương quan giữa độ dày mỡ lưng và tỷ lệ mỡ giảm dần theo tuổi, trong khi sự tích lũy mỡ tăng theo khối lượng Cụ thể, mỗi khi khối lượng tăng thêm 10kg, độ dày mỡ lưng sẽ tăng khoảng 1mm Thời gian nuôi dài hơn dẫn đến tỷ lệ mỡ trong thân thịt tăng và tỷ lệ nạc giảm.
TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC VÀ NGOÀI NƯỚC
Các giống lợn được nhập khẩu vào Việt Nam chủ yếu để cải thiện giống địa phương Tuy nhiên, với sự phát triển của nền kinh tế và chăn nuôi theo hướng công nghiệp, việc nghiên cứu tính năng sản xuất và khả năng sinh trưởng của các con giống ngày càng trở nên quan trọng nhằm nâng cao năng suất và chất lượng đàn giống.
Nhiều tác giả tại Việt Nam đã nghiên cứu về năng suất sinh sản, sinh trưởng, khả năng cho thịt và quy trình chăm sóc của các tổ hợp lai kinh tế giữa các giống lợn tại các cơ sở giống quy mô lớn Các công thức lai chủ yếu được áp dụng là giữa hai, ba hoặc bốn giống, trong khi nghiên cứu về công thức lai năm giống vẫn còn hạn chế.
Nghiên cứu của Vũ Đình Tôn và Nguyễn Công Oánh (2010) cho thấy lợn nái F1(L×Y) phối giống với đực Duroc và L đều đạt năng suất sinh sản tốt, tuy nhiên tổ hợp lai Duroc × F1(L×Y) có hiệu quả cao hơn so với tổ hợp lai L × F1(Y×L) Bên cạnh đó, khả năng tăng trọng, tiêu tốn thức ăn và tỷ lệ nạc của tổ hợp lai Duroc × F1(L×Y) cũng vượt trội hơn so với tổ hợp lai L × F1(Y×L).
Vũ Đình Tôn và CS (2008) đã nghiên cứu về năng suất sinh sản và khả năng sinh trưởng của lợn nái F1 (L×Y) phối giống với đực Duroc, cho thấy số con đẻ ra trung bình mỗi ổ là 12,31 con, trong đó số con sống sót đạt 11,34 con Khối lượng sơ sinh trung bình mỗi ổ là 15,87 kg, khối lượng cai sữa đạt 64,32 kg, và khối lượng lợn ở 60 ngày tuổi là 21,17 kg Tỷ lệ nuôi sống của lợn con đạt 93,52%.
2.6.2 Tình hình nghiên cứu ngoài nước
Nâng cao năng suất và chất lượng con giống trong sản xuất lợn thịt là yếu tố quan trọng mà các nhà nghiên cứu luôn chú trọng Nghiên cứu chọn lọc dòng cao sản và lai tạo các tổ hợp lai có số con sơ sinh sống/ổ cao, tỷ lệ nạc cao, tiêu tốn thức ăn thấp và khả năng sinh trưởng tốt đã đạt được nhiều thành công ở các quốc gia có nền chăn nuôi tiên tiến như Mỹ, Đức và Canada.
Theo nghiên cứu của Theo Missohu và CS (1990) về năng suất sinh sản của nái Y tại Togo trên 369 con, tuổi đẻ lứa đầu trung bình là 317,7 ngày, khoảng cách giữa hai lứa đẻ là 170,7 ngày Mỗi lứa có trung bình 8,3 con cai sữa, tương đương với 16,88 con cai sữa mỗi nái mỗi năm, và khối lượng cai sữa trung bình của mỗi con là 5,25 kg.
Theo nghiên cứu của Tạ Thị Bích Duyên (2003), khối lượng cai sữa của nái L đạt 5,66kg và nái Y đạt 5,95kg, trong khi khối lượng ở 60 ngày tuổi lần lượt là 11,90kg và 16,67kg Để cải thiện khả năng sinh trưởng và khối lượng cơ thể, việc tạo ra ưu thế lai là rất quan trọng Con lai thường có ưu thế lai cao hơn so với bố mẹ về tăng khối lượng, đạt mức tăng trưởng lên đến 10% và hiệu quả thu nhận thức ăn hàng ngày (Sellier, 1998).
TƯỢNG – NỘI DUNG PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
ĐỐI TƯỢNG, THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu được tiến hành trên 2 lứa lợn lai 3 máu Duroc× F1(Landrace×Yorkshire) giai đoạn từ 28 đến 70 ngày tuổi
Tại trại Điệu, xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang thuộc Công ty TNHH Chăn nuôi Sơn Động Bắc Giang.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
Cơ cấu tổ chức chung của trại
Quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng
Công tác phòng bệnh tại trại
3.2.2 Chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển của lợn con giai đoạn từ 28 đến 70 ngày tuổi
Theo dõi tăng khối lượng các lô thí nghiệm
- Tăng khối lượng tích lũy (kg)
- Sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày)
Tiêu tốn thức ăn (g/con/ngày)
Hiệu quả chuyển hóa thức ăn (FCR) (kg)
Tình hình dịch bệnh (các bệnh xảy ra trên đàn lợn theo dõi)
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Để đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại, tôi đã thu thập thông tin từ trại và kết hợp với kết quả theo dõi thực tế tại đây.
3.3.2.Phương pháp xác định các chỉ tiêu nghiên cứu
Khối lượng tích lũy(kg):
Cân khối lượng của lợn con tại các thời điểm khảo sát:
+ Khối lượng bắt đầu nuôi (lúc 28 ngày tuổi): cân cả lô bằng cân điện tử lấy khối lượng trung bình
Khối lượng lợn nuôi được theo dõi qua các tuần và khối lượng xuất chuồng khi lợn đạt 70 ngày tuổi Trong quá trình thí nghiệm, mỗi ô được chọn ngẫu nhiên 5 con để cân khảo sát hàng tuần và vào thời điểm xuất chuồng, nhằm đánh giá khả năng sinh trưởng và ước tính lượng thức ăn cần thiết hàng ngày.
Sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày)
Chọn ngẫu nhiên 5 con trong mỗi ô để cân và tính giá trị trung bình Thực hiện cân vào đầu các tuần 1, 2, 3 và khi xuất chuồng ở 70 ngày tuổi trong quá trình nuôi tại khu cai sữa.
A: Sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày)
V1: Khối lượng lợn con tại thời điểm t 1 (kg)
V2: Khối lượng lợn con tại thời điểm t2 (kg) t1, t2: Thời điểm cân lần trước và lần sau
Sinh trưởng tương đối (R%): Cân ngẫu nhiên mỗi ô 5 con, lấy giá trị trung bình Cân tại các thời điểm: đầu các tuần 1, 2, 3 và lúc xuất chuồng
(70 ngày tuổi) khi nuôi tại khu cai sữa
V1: Khối lượng lợn con tại thời điểm trước (kg)
V2: Khối lượng lợn con tại thời điểm sau (kg)
Tiêu tốn thức ăn của lợn con được tính theo g/con/ngày, với thức ăn được cung cấp vào máng và cho ăn tự do vào buổi sáng và buổi chiều Cuối ngày, cần cân lượng thức ăn thừa (nếu có) để theo dõi hiệu quả sử dụng thức ăn.
Tiêu tốn thức ăn = Thức ăn cho vào – Thức ăn thừa
Hiệu quả sử dụng thức ăn của lợn con (FCR)
Hay tiêu tốn thức ăn cho 1kg lợn tăng trọng giai đoạn thí nghiệm
Hiệu quả chuyển hóa thức ăn (FCR) Tiêu tốn thức ăn(kg) Tăng khối lượng cơ thể(kg)
Tình hình dịch bệnh trên đàn lợn nghiên cứu
Hàng ngày, lợn được kiểm tra sức khỏe hai lần vào buổi sáng và chiều Việc xác định lợn bị bệnh dựa vào các biểu hiện lâm sàng, sau đó đánh dấu bằng sơn (sơn đỏ cho ngày lẻ và sơn xanh cho ngày chẵn) và ghi chép số liệu theo dõi.
PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU
Tất cả các số liệu được xử lý trên phần mềm Excel 2016 và Minitab 16 Trong đó các tham số tính toán gồm:
Giá trị trung bình: Mean
Sai số tiêu chuẩn: SE
Hệ số biến động: CV (%)
QUẢ VÀ THẢO LUẬN
TÌNH HÌNH CHĂN NUÔI LỢN TẠI TRẠI LỢN CỦA CÔNG TY
4.1.1 Đặc điểm của cơ sở sản xuất
Trại lợn của công ty TNHH Chăn nuôi Sơn Động Hòa Phát Bắc Giang nằm tại xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang Đây là một phần của Công ty Cổ phần Phát triển Chăn nuôi Hòa Phát, thuộc tập đoàn Hòa Phát, và trại đã được thành lập và bắt đầu hoạt động từ tháng 6 năm 2018.
Trại có diện tích 67 ha, nằm cách khu dân cư 2 km về phía Đông Bắc và cách UBND xã Long Sơn 2,5 km, được bao quanh bởi đồi cao, tạo điều kiện lý tưởng cho an toàn sinh học trong chăn nuôi.
Cơ cấu tổ chức của trại
Trại được điều hành theo mô hình của công ty, với sự giám sát và trách nhiệm của cán bộ kỹ thuật từ Công ty TNHH Chăn nuôi Sơn Động Hòa Phát Bắc Giang.
Cơ cấu tổ chức của trại: gồm 63 công nhân, 1 trại trưởng, 1 trại phó, 12 kĩ thuật và 16 sinh viên đang thực tập tại trại
Cơ sở vật chất của trại
Trại bố trí 3 khu riêng biệt đảm bảo an toàn sinh học trong chăn nuôi:
- Khu cách ly: Cách ly người vào trại trước khi vào khu sản xuất
- Khu sinh hoạt: Gồm nhà điều hành + nhà ở + nhà ăn và khu sinh hoạt chung
- Khu sản xuất gồm 4 khu: khu cách ly - khu phối + mang thai - khu đẻ - khu cai sữa, trong đó có:
- Khu phối + mang thai có: 2 chuồng phối, 3 chuồng mang thai, 1 chuồng phát triển hậu bị
- Khu đẻ có: 6 chuồng, mỗi chuồng có 92 ô chuồng
Khu cai sữa bao gồm 8 chuồng, mỗi chuồng được chia thành 32 ô Các chuồng đẻ và chuồng cai sữa được trang bị sàn nhựa cứng, thuận tiện cho việc rửa và sát trùng, trong khi chuồng phối và mang thai có nền bê tông và thiết kế bán hầm.
Trại được chia thành nhiều khu chuồng liên hoàn, mỗi khu dành cho từng giai đoạn nuôi lợn khác nhau, đồng thời áp dụng chế độ dinh dưỡng phù hợp cho từng loại lợn.
Lợn được nuôi trong chuồng kín có hệ thống quạt thông gió, giàn mát, hệ thống sưởi ấm đủ về yêu cầu nhiệt độ
Trại thực hiện quy trình kỹ thuật cao trong việc chọn giống, chế độ dinh dưỡng và chăm sóc lợn nái, lợn con theo tiêu chuẩn của công ty.
Thức ăn cho mọi giai đoạn lợn là sản phẩm thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh, chất lượng cao, được sản xuất bởi Công ty TNHH Thức ăn Chăn nuôi Hòa Phát Hưng Yên.
Trong khu chăn nuôi, các lối đi giữa các ô chuồng và các khu vực khác được lát bê tông, đồng thời có các hố sát trùng để đảm bảo vệ sinh Hệ thống nước thải được dẫn ra bể biogas để xử lý hiệu quả.
4.1.2 Tình hình chăn nuôi lợn trong thời gian gần đây
Cơ cấu đàn lợn của trại, như thể hiện trong bảng 4.1, cho thấy rằng mặc dù trại mới được thành lập và bắt đầu sản xuất, nhưng trong những năm gần đây, cơ cấu đàn lợn vẫn duy trì sự ổn định.
Bảng 4.1 Cơ cấu đàn lợn của trại trong 3 năm gần đây
Hậu bị F1(LxY) 350 24.92 372 24.75 400 25.74 Đực thí tình
Qua bảng 4.1 cho thấy trang trại chăn nuôi với quy mô lớn, trong 3 năm gần đây số đầu lợn có xu hướng tăng Năm 2020 có 1404 con, năm 2021 có
Đàn lợn năm 1503 tăng 7,05% so với năm 2020, trong đó lợn nái sinh sản chiếm tỷ lệ cao từ 74% đến 74,98% Lợn cái hậu bị chiếm từ 24,75% đến 25,74%, nhằm thay thế lợn nái loại và bổ sung cho đàn nái sinh sản Tỷ lệ lợn đực rất nhỏ, chủ yếu phục vụ cho việc thí tình và phát hiện lợn nái động dục.
QUY TRÌNH CHĂM SÓC, NUÔI DƯỠNG VÀ VỆ SINH PHÒNG BỆNH CHO LỢN CON GIAI ĐOẠN 28 ĐẾN 70 NGÀY TUỔI
4.2.1 Quy trình chuẩn bị chuồng trại trước khi nhập lợn mới
Sau khi xuất hết một lứa lợn cũ, công việc cần làm là vệ sinh chuồng:
- Lật ô úm, quét ô úm và lau bóng đèn
Để rửa chuồng, trước tiên cần xịt rửa các ô một lần, sau đó sử dụng dung dịch xút (Sodium Hydroxide) để tẩy uế các thành ô và tấm đan, cuối cùng là rửa sạch lại bằng nước.
- Vệ sinh quạt, dàn mát, ống nước, các thiết bị điện
- Xả hết cám trong ống cám cũng như trong silo
Sau khi rửa sạch chuồng, cần lắp các tấm đan vào các ô và ống cám giữa các máng Tiếp theo, dọn dẹp toàn bộ vật dụng trong chuồng, sau đó xông formol và thuốc tím Sau 1 ngày, mở cửa chuồng và rửa sạch thuốc tím bằng nước.
- Dội vôi ở lối đi giữa các dãy chuồng
Tiếp đó là úp ô úm, dải thảm và lắp cửa các ô chuồng
Trước khi nhập lứa mới khoảng 2h thì cần bật bóng đèn
4.2.2 Quy trình nhập lợn con
- Chắn hành lang ở chuồng nhập lợn bằng tấm chắn
Lợn được chuyển từ khu đẻ sang cầu cân của khu cai sữa, sau đó sẽ được lùa vào chuồng và nhốt trong các ô đầu chuồng, với số lượng ô phụ thuộc vào số lượng con lợn.
Lợn con sẽ được chọn lọc từ to đến nhỏ, với mỗi ô chứa 25 con, sau đó sẽ được đuổi lên các ô phía trên theo thứ tự Những con bị viêm khớp và viêm rốn sẽ được nhốt riêng để điều trị.
4.2.3 Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng Điều kiện chuồng nuôi:
Bảng 4.2 Điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi
Nội dung Yêu cầu Ẩm độ (%) 60 - 70
Tốc độ gió (m/s) 1,5 - 1,8 Áp lực nước (l/phút) 0,3 - 0,5
Nước uống/con/ngày (lít) 1 - 5
Bảng 4.3 Nhiệt độ chuồng nuôi Ngày nuôi Nhiệt độ ( o C)
Khẩu phần ăn Tuần 1: Hòa nước, đường Glucose, điện giải với cám 01 dạng sệt cho ăn kết hợp với cám khô 01 trộn với aquacid
Tuần 2: Xả cám 01 từ silo vào máng cho ăn, ngày 2 lần sáng- chiều Tuần 3: Cho ăn hoàn toàn bằng cám khô 01 trộn với thuốc Flo Doxy Premix vào buổi sáng bằng cách tra cám vào máng, xả cám 01 từ silo vào máng cho ăn vào buổi chiều
Cho ăn khẩu phần hạn chế trong 3 ngày đầu tiên, lượng thức ăn tăng dần theo khẩu phần tiêu chuẩn bằng 50%-50%-70%-100%
Bảng 4.4 Thành phần của cám 01
Năng lượng trao đổi (min) 3200 Kcal/kg
Phospho tổng số (min-max) 0,4-1,4%
Methionine – cysteine tổng số (min) 0,6%
Bảng 4.5 Lượng thức ăn của lợn con
Tuần Lượng ăn (g/con/ngày)
Chuồng trại được vệ sinh sát trùng sạch, có thời gian trống chuồng 5 ngày theo quy định Phun sát trùng lại trước ngày nhập lợn 1 ngày
Kiểm tra, sửa chữa, thay thế, bổ sung thiết bị dụng cụ chuồng trại
Bật bóng úm trước 2h nhập lợn
Mỗi tuần cai sữa 2 lần vào thứ 3 và thứ 6 hàng tuần, tuổi cai sữa trung bình 28 ngày
Chuyển lợn mẹ đi trước, sau đó chuyển đến lợn con, chuyển cùng ngày Chuyển tối đa không quá 3 ổ cho một lần
Cân trọng lượng toàn ổ trước khi chuyển sang khu cai sữa
Số lượng con mỗi ô khoảng 25 con (hoặc 2 ổ đẻ)
Tách lọc lợn theo thể trạng và trọng lượng để đảm bảo sự đồng đều Để giải quyết hiện tượng lợn cắn nhau do ghép đàn, nên sử dụng bột Mistral cho toàn đàn.
Cho uống nước pha điện giải 4h
Cho lợn ăn 4h sau khi nhập
Chăm sóc đặc biệt với những lợn còi, yếu, ưu tiên ăn thêm thời gian với cám 01
Vệ sinh quét dọn chuồng hàng ngày, lau máng ăn sạch sẽ
Phát hiện, đánh dấu và điều trị lợn bị bệnh, trường hợp đặc biệt tách lọc xuống ô cuối chuồng
Sử dụng riêng kim tiêm cho từng ô trong quá trình điều trị và tiêm phòng Ghi chép sổ nhật ký hàng ngày
Vệ sinh phòng bệnh là yếu tố quan trọng để nâng cao sức đề kháng cho đàn lợn Ngoài việc đảm bảo vệ sinh thức ăn, nước uống và dụng cụ chăn nuôi, việc duy trì sạch sẽ chuồng trại và cải tạo tiểu khí hậu trong chuồng nuôi cũng được cán bộ thú y và công nhân kỹ thuật thực hiện một cách nghiêm ngặt.
Có 8 chuồng, trước khi đi vào chuồng bắt buộc phải nhúng ủng vào hố sát trùng trước cửa chuồng, hố sát trùng được pha bằng dung dịch thuốc sát trùng Omnicide và nước với tỷ lệ 1:100 và phải xịt cồn để hạn chế mầm bệnh từ ngoài xâm nhập vào
Để đảm bảo sức khỏe cho vật nuôi, cần thường xuyên khử trùng chuồng trại và khu vực xung quanh Ngoài ra, dụng cụ chăn nuôi cũng phải được vệ sinh hàng ngày và loại bỏ hoàn toàn thức ăn thừa trước và sau mỗi bữa ăn.
Hệ thống thông thoáng là yếu tố quan trọng trong chăn nuôi lợn công nghiệp, không chỉ cung cấp oxy cho lợn mà còn giúp loại bỏ khí độc từ phân và nước tiểu Để đảm bảo điều kiện tốt nhất cho lợn, trại đã lắp đặt hệ thống làm mát vào mùa hè và hệ thống sưởi ấm vào mùa đông Đặc biệt, vào mùa hè, thời tiết nóng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của lợn con, vì vậy trại đã trang bị quạt gió ở cuối mỗi dãy chuồng để hút không khí ẩm từ hệ thống dàn mát, tạo ra luồng khí mát và thông thoáng.
Tiêm phòng bằng vaccine tạo miễn dịch chủ động giúp cơ thể chống lại một số tác nhân gây bệnh xâm nhập vào
Lịch tiêm vaccine phòng bệnh
Bảng 4.6 Lịch tiêm vaccine phòng bệnh
Tên vaccine Phòng bệnh Liều lượng Đường tiêm Thời gian tiêm Pestifa Dịch tả lợn 2ml Tiêm bắp 5 tuần tuổi Aftopor Lở mồm long móng
1ml Tiêm bắp 6 tuần tuổi
Pestifa Dịch tả lợn 2ml Tiêm bắp 9 tuần tuổi
Quy trình tiêm vaccine phòng bệnh
Theo dõi và kiểm tra sức khỏe đàn trước khi đến lịch tiêm vaccine: lượng thức ăn thu nhận thực tế hàng ngày, biểu hiện lâm sàng
Kiểm tra lịch tiêm phòng dự kiến, sau đó lập kế hoạch cho ngày tiêm về số lượng, nhân lực
Khi xuất vaccine, thủ kho cần tuân thủ nghiêm ngặt quy định về bảo quản, đồng thời ghi chép đầy đủ thông tin như tên vaccine, số lượng, số lô, ngày sản xuất, hạn sử dụng và đơn vị chuồng tiêm vào sổ theo dõi của tủ vaccine.
Thời gian tiêm: sau khi cho ăn cám cháo xong, từ 8h30-11h
Tách lọc, đánh dấu và ghi chép những lợn yếu để tiêm bổ sung sau khi sức khỏe hồi phục
Bổ sung Vitamin C cho đàn lợn có kế hoạch tiêm TRƯỚC – TRONG – SAU khi tiêm
Trước khi tiêm vaccine, cần khóa máng ăn cho lợn 2 giờ để tránh tình trạng lợn ăn no Sau khi tiêm xong, ngay lập tức mở máng cám để lợn có thể ăn trở lại.
Quy định phải bắt ôm lợn con khi tiêm vaccine đối với tiêm phòng vaccine dịch tả lợn
Về cỡ kim phải đúng theo quy định với từng độ tuổi Tối đa 01 kim tiêm dùng cho 02 ô
Vaccine bỏ ra khỏi tủ bảo quản mang đến đơn vị chuồng nuôi để tiêm tối đa thời gian là 30 phút
Thời gian tối đa của vaccine từ khi bỏ trong tủ bảo quản ra đến khi tiêm xong là 2 tiếng
Sau khi tiêm xong phải chỉ định rõ ràng người phụ trách việc xử lý dụng cụ
Tiêm vaccine theo đúng lịch
Trại đã thực hiện tiêm vaccine đúng lịch và liều lượng quy định, đồng thời theo dõi và ghi chép đầy đủ các công tác tiêm phòng Nhờ đó, trại không gặp phải dịch bệnh.
Trại đã thực hiện hiệu quả công tác phòng bệnh và tiêm phòng đầy đủ, đồng thời theo dõi chặt chẽ lịch tiêm phòng và giữ gìn vệ sinh chuồng trại Nhờ đó, sức đề kháng của vật nuôi được nâng cao, giúp tránh dịch bệnh và giảm thiểu chi phí chăn nuôi, mang lại lợi nhuận tối ưu.
4.2.6 Chẩn đoán và điều trị bệnh cho lợn con giai đoạn từ 28 đến 70 ngày tuổi
Trong quá trình thực tập tại trại, tiến hành theo dõi trên đàn lợn con, lợn con chủ yếu mắc các bệnh là: tiêu chảy, viêm khớp, viêm phổi
Thay đổi môi trường sống, dinh dưỡng thay đổi
Vệ sinh chuồng trại không tốt, chuồng bị ẩm ướt
Uống nước có chứa mầm bệnh, thay đổi thức ăn
Triệu chứng đầu tiên là sụt cân, đi phân nước và mất nước
Lợn con thường có biểu hiện nằm tụm lại, run rẩy hoặc nằm ở một góc, với da xung quanh đuôi và hậu môn dính phân Phân của chúng có dạng lỏng đến sệt, màu kem, và có thể thấy lợn con nôn mửa.
Lợn mất nước do tiêu chảy, mắt lõm vào, da trở lên khô
Dùng Enrotril-50: liều lượng 1ml/20kg TT, tiêm bắp, điều trị 2 ngày đối với lợn con khỏe mạnh
Dùng Interflox-100: liều lượng 1ml/20-40kg TT, tiêm bắp, điều trị 2 ngày đối với con còi cọc, bỏ ăn
Khẩu phần của lợn con phải cân đối đảm bảo chất lượng và ổn định
Chuồng trại phải khô ráo thường xuyên
Sưởi ấm, tiêm sắt đầy đủ cho lợn con
- Nguyên nhân: chủ yếu là lợn bị nhiễm khuẩn Steptococus hoặc
KHẢ NĂNG SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN CỦA LỢN CON
Sinh trưởng của lợn con được thể hiện ở bảng 4.7
Bảng 4.7 Sinh trưởng của lợn con giai đoạn 28 đến 70 ngày tuổi (n@)
Chỉ tiêu Đơn vị Mean SD Min Max
Khối lượng bắt đầu kg 6,67 0,27 6,20 7,30
Khối lượng kết thúc kg 32,87 0,94 30,00 35,00
Tăng trọng/ngày g/con/ngày 623,81 20,48 559,52 671,43
Kết quả từ bảng 4.7 cho thấy khối lượng cơ thể của lợn con tăng dần theo từng tuần tuổi trong mỗi lứa, điều này hoàn toàn phù hợp với quy luật sinh trưởng và phát triển tự nhiên của lợn con.
Khối lượng trung bình của lợn con khi bắt đầu theo dõi ở 28 ngày tuổi là 6,67 kg/con, và khối lượng trung bình khi xuất bán ở 70 ngày tuổi là
Khối lượng trung bình của lợn con khi xuất chuồng ở 50 ngày tuổi cho thấy lứa 1 đạt 13,83 kg/con, trong khi lứa 2 chỉ đạt 13,41 kg/con Sự khác biệt này xuất phát từ việc khối lượng trung bình của lứa 1 khi bắt đầu theo dõi đã lớn hơn lứa 2, dẫn đến khối lượng trung bình khi xuất chuồng cũng cao hơn.
Khối lượng trung bình của lợn con khi xuất chuồng lớn hơn khoảng 2,2 lần so với khi bắt đầu theo dõi ở cả hai lứa
Theo nghiên cứu của Tạ Thị Bích Duyên (2003) khối lượng cai sữa của đạt 5,66kg (nái L); 5,95kg (nái Y), khối lượng 60 ngày tuổi tương ứng là 11,90kg và 16,67kg
Kết quả công bố của Milligan và CS (2002) cho biết, lợn con Yorkshire có khối lượng cai sữa lúc 28 ngày tuổi đạt 5,91kg - 7,41kg
Kết quả nghiên cứu cho thấy khối lượng cơ thể lợn con ở 28 và 70 ngày tuổi của chúng tôi cao hơn so với nghiên cứu của Tạ Thị Bích Duyên cũng như Milligan và cộng sự.
4.3.2 Sinh trưởng theo tính biệt
Sinh trưởng theo tính biệt của lợn con qua các giai đoạn ở mỗi lứa được thể hiện ở bảng 4.8
Bảng 4.8 Sinh trưởng của đàn lợn từ 28 đến 70 ngày tuổi theo tính biệt
Chỉ tiêu Đơn vị Đực thiến (n) Cái (n$)
Khối lượng bắt đầu kg 6,62 0,25 6,70 0,29
Khối lượng kết thúc kg 32,48b b 1,08 33,13 a 0,75
Tăng trọng/ngày g/con/ngày 615,71 b 23,81 629,29 a 16,19
Ghi chú: Các giá trị trung bình trên cùng một hàng nếu có các chữ cái khác nhau là sai khác có ý nghĩa thống kê (P0,05).
Tăng khối lượng ở lợn đực thiến là 25,86kg thấp hơn lợn cái (26,43kg) (P