Mục tiêu nghiên cứu
Việc tìm hiểu kiến thức lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp FDI sẽ hỗ trợ các ngành và cấp quản lý tại thành phố Đà Nẵng Điều này không chỉ giúp họ đánh giá lại những công việc đã thực hiện để nhận diện ưu, khuyết điểm, mà còn mở ra hướng đi và phương pháp đổi mới trong quản lý nhà nước đối với loại hình doanh nghiệp này.
Nhận định và đánh giá về sự quản lý nhà nước của các ngành và các cấp tại Đà Nẵng đối với các doanh nghiệp FDI trên địa bàn cần được thực hiện dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn.
Đà Nẵng cần xây dựng các giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp FDI, dựa trên những căn cứ lý luận và thực tiễn vững chắc.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
Công tác QLNN của thành phố Đà Nẵng với các DNFDI
- Đối tƣợng quản lý: DNFDI đang hoạt động trên địa bàn thành phố Đà Nẵng
- Chủ thể quản lý: Nhà nước địa phương cấp tỉnh (thành phố Đà Nẵng) b Phạm vi nghiên cứu
Nội dung quản lý nhà nước (QLNN) đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (DNFDI) trong luận văn này chỉ tập trung vào quá trình từ khâu thành lập đến khâu thoái lui của DNFDI, mà không đề cập đến việc thu hút và xúc tiến đầu tư FDI.
Quản lý nhà nước (QLNN) đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (DNFDI) tại thành phố Đà Nẵng là chủ đề chính của luận văn thạc sĩ Nghiên cứu này tập trung vào phạm vi chủ thể và đối tượng của QLNN, nhằm phân tích cách thức quản lý và hỗ trợ các DNFDI hoạt động hiệu quả trong khu vực.
- Về thời gian diễn biến của sự kiện, đó là thời gian thực tế từ năm 2009 đến năm 2014 và thời gian của tầm nhìn định hướng là 2015 – 2020.
Phương pháp nghiên cứu
Chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh là nền tảng cho đường lối và chính sách phát triển kinh tế của Đảng và Nhà nước, đặc biệt là tại thành phố Đà Nẵng trong thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế Phương pháp nghiên cứu sẽ được áp dụng để phân tích và đánh giá hiệu quả của các chính sách này.
- Tổng hợp, phân tích, đối chiếu, so sánh…
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
- Góp phần hệ thống hóa, bổ sung một phần lý luận về FDI và QLNN đối với DNFDI
- Góp phần tổng kết công tác QLNN đối với các DNFDI tại Đà Nẵng, từ đó thấy đƣợc những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân của thực trạng
Đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp FDI tại thành phố Đà Nẵng trong thời gian tới dựa trên những căn cứ vững chắc.
Cấu trúc của luận văn
Ngoài phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo và danh mục các bảng Luận văn được chia thành 3 chương:
- Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài
- Chương 2: Thực trạng quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố Đà Nẵng
Chương 3 trình bày các giải pháp nhằm hoàn thiện quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại thành phố Đà Nẵng Nội dung này tập trung vào việc nâng cao hiệu quả quản lý, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư, đồng thời đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế địa phương.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI
NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI
TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI 1.1.1 Đầu tư trực tiếp nước ngoài a Khái niệm đầu tư trực tiếp nước ngoài
Hiện nay, có nhiều quan điểm khác nhau về đầu tư trực tiếp nước ngoài, mỗi quan điểm đều cố gắng khai thác các khía cạnh khác nhau để khái quát bản chất, nội dung và hình thức của hoạt động này.
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) định nghĩa Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là việc một nhà đầu tư từ một quốc gia sở hữu tài sản tại một quốc gia khác và có quyền quản lý tài sản đó Khía cạnh quản lý là yếu tố phân biệt FDI với các công cụ tài chính khác Thông thường, cả nhà đầu tư và tài sản mà họ quản lý ở nước ngoài đều là các cơ sở kinh doanh, trong đó nhà đầu tư được gọi là công ty mẹ, còn tài sản được gọi là công ty con hoặc chi nhánh.
Khái niệm đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) do Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) đưa ra năm 1997 nhấn mạnh rằng đây là số vốn đầu tư nhằm thu được lợi ích lâu dài từ một doanh nghiệp hoạt động tại nền kinh tế khác Mục tiêu của nhà đầu tư là có tiếng nói hiệu lực và đạt hiệu quả cao trong quản lý doanh nghiệp.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài là hình thức di chuyển vốn quốc tế, trong đó nhà đầu tư vừa là chủ sở hữu vừa là người quản lý các hoạt động sử dụng vốn Để tham gia vào quản lý và điều hành, nhà đầu tư nước ngoài cần có một lượng vốn nhất định và tuân thủ các quy định đầu tư của pháp luật nước sở tại.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là khi nhà đầu tư nước ngoài sử dụng vốn, tài sản, kinh nghiệm, uy tín và nhãn hiệu sản phẩm để thực hiện hoạt động sản xuất và kinh doanh tại nước sở tại nhằm thu lợi nhuận và đạt được các mục tiêu kinh tế - xã hội Đây thực chất là hình thức xuất khẩu vốn, được coi là một dạng cao hơn của xuất khẩu hàng hóa.
FDI, hay đầu tư trực tiếp nước ngoài, là hình thức đầu tư chủ yếu bằng vốn của tư nhân, trong đó các nhà đầu tư tự quyết định về đầu tư, sản xuất kinh doanh và chịu trách nhiệm về lợi nhuận cũng như thua lỗ Hình thức đầu tư này không tạo ra gánh nặng nợ nần cho quốc gia tiếp nhận, đồng thời mang lại tính khả thi và hiệu quả kinh tế cao.
Chủ đầu tư nước ngoài có quyền điều hành toàn bộ hoạt động đầu tư nếu là doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài hoặc tham gia điều hành doanh nghiệp liên doanh theo tỷ lệ góp vốn Tỷ lệ góp vốn quyết định việc phân chia quyền lợi, trách nhiệm, lợi nhuận và rủi ro giữa các chủ đầu tư Luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam cho phép thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài trong một số lĩnh vực nhất định và tham gia liên doanh với vốn góp tối thiểu 30% vốn pháp định, có thể giảm xuống 20% trong một số trường hợp Không có giới hạn về tỷ lệ góp vốn tối đa, ngoại trừ một số ngành nghề có quy định riêng Trong khi đó, ở một số nước khác trong khu vực, chủ đầu tư nước ngoài chỉ được góp vốn tối đa 49%, với 51% cổ phần còn lại thuộc về nước chủ nhà.
Thông qua đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), quốc gia nhận đầu tư có cơ hội tiếp cận công nghệ và kỹ thuật tiên tiến, đồng thời học hỏi kinh nghiệm quản lý mà các hình thức đầu tư khác không thể cung cấp.
Nguồn vốn đầu tư không chỉ bao gồm vốn pháp định ban đầu của chủ đầu tư mà còn bao gồm vốn vay của doanh nghiệp để triển khai hoặc mở rộng sản xuất kinh doanh, cùng với vốn đầu tư từ lợi nhuận thu được trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp.
FDI đã trở thành hình thức đầu tư chủ yếu trong lĩnh vực đầu tư nước ngoài, thể hiện sự chuyển biến về chất lượng trong nền kinh tế toàn cầu Nó gắn liền với quá trình sản xuất trực tiếp, tham gia vào sự phân công lao động quốc tế sâu sắc và tạo nền tảng cho hoạt động của các công ty xuyên quốc gia.
Cơ cấu và phương thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đang ngày càng đa dạng, phản ánh sự phát triển của hệ thống phân công lao động quốc tế và sự biến đổi trong môi trường kinh tế thương mại toàn cầu Đặc biệt, FDI vào các nước công nghiệp phát triển đã có những thay đổi đáng kể.
Vai trò và tỷ trọng của đầu tư vào các ngành có hàm lượng khoa học cao đang gia tăng, với hơn 1/3 vốn FDI hàng năm tập trung vào các lĩnh vực then chốt như điện tử, chế tạo máy tính, chất dẻo, hóa chất và chế tạo máy Ngược lại, nhiều ngành công nghiệp truyền thống, vốn cần nhiều vốn và lao động, lại chứng kiến sự giảm sút về FDI, thậm chí không có đầu tư mới.
Tỷ trọng ngành công nghiệp chế tạo đang giảm, trong khi FDI vào các ngành dịch vụ lại gia tăng Sự thay đổi này liên quan đến việc tỷ trọng khu vực dịch vụ trong GDP của các nước OECD tăng lên, cùng với hàm lượng dịch vụ trong ngành công nghiệp chế tạo.
- Sự gắn bó ngày càng chặc chẽ giữa FDI và ODA, thương mại và chuyển giao công nghệ
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và thương mại có mối liên hệ chặt chẽ, với nhiều chính sách khuyến khích FDI nhằm tăng cường tiềm năng xuất khẩu của quốc gia Các công ty nước ngoài thường lựa chọn ngành và địa điểm đầu tư dựa trên khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường quốc tế.
FDI đang trở thành kênh quan trọng nhất cho việc chuyển giao công nghệ, với xu hướng ngày càng gắn bó chặt chẽ giữa FDI và chuyển giao công nghệ Đây là hình thức hiệu quả nhất cho sự lưu chuyển vốn và kỹ thuật trên toàn cầu.
1.1.2 Doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài a Khái niệm doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài
QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI
TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI 1.2.1 Khái niệm quản lý nhà nước
QLNN là quản lý hành chính, bao gồm các hoạt động thực thi của các cơ quan nhà nước không thuộc lĩnh vực lập pháp và tư pháp Mục tiêu của QLNN là phát triển kinh tế - xã hội, duy trì trật tự xã hội và đáp ứng nhu cầu của cộng đồng.
Quản lý nhà nước về kinh tế là việc thực hiện chức năng quản lý thông qua pháp luật và các chính sách, quy chế điều hành các quan hệ vĩ mô, mà không can thiệp vào quyền tự chủ của các đơn vị kinh doanh Nó bao gồm việc quản lý toàn bộ nền kinh tế quốc dân như một hệ thống lớn và phức tạp, được cấu thành từ nhiều phần tử nhỏ hơn ở các cấp độ khác nhau.
Trong bối cảnh hiện nay, các quốc gia dù có chế độ chính trị khác nhau đều ngày càng chú trọng đến vai trò quản lý của Nhà nước Vai trò quản lý kinh tế, đặc biệt là quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp, ngày càng được nâng cao Quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp là một phần quan trọng trong quản lý kinh tế, với chức năng quản lý tất cả các doanh nghiệp mà không can thiệp trực tiếp vào hoạt động sản xuất kinh doanh Doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế, bao gồm cả doanh nghiệp FDI, có quyền tự chủ trong hoạt động kinh doanh miễn là không vi phạm pháp luật Doanh nghiệp FDI, như các đơn vị kinh doanh khác, không chỉ chịu sự chi phối của thị trường mà còn phải tuân thủ hệ thống pháp luật và quản lý vĩ mô của Nhà nước từ khi thành lập đến khi giải thể Mối quan hệ giữa Nhà nước và doanh nghiệp FDI trong nền kinh tế thị trường chủ yếu dựa trên quản lý bằng pháp luật, với các cơ chế chính sách, kế hoạch, định hướng và hỗ trợ nhằm đảm bảo lợi ích chung của quốc gia.
1.2.2 Vai trò của QLNN đối với DNFDI
Việc quản lý nhà nước đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài (DNFDI) trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết, khi mà những lợi ích đa dạng mà DNFDI mang lại cùng với những bất lợi tiềm ẩn cho quốc gia tiếp nhận đầu tư đã được nêu rõ Tác động kinh tế xã hội của DNFDI đến địa bàn tiếp nhận đầu tư cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo sự phát triển bền vững và hiệu quả.
- Các chủ DNFDI rất dễ lạc lõng tại địa bàn mà họ đầu tư
Tất cả các quốc gia đều cần FDI, nhưng nhu cầu này cao hơn ở các nước kém phát triển, nơi cần vốn đầu tư để khắc phục thiếu hụt kinh tế Những nước tiếp nhận FDI thường là những nơi xa lạ với các doanh nghiệp từ các nước tiên tiến, không chỉ khác biệt về màu da, ngôn ngữ, lịch sử và địa lý, mà còn về văn hóa, khoa học và môi trường sản xuất kinh doanh.
Là doanh nhân, mỗi người cần trả lời ba câu hỏi quan trọng trước khi đưa ra quyết định đầu tư hoặc lựa chọn một phương án, chương trình, kế hoạch sản xuất kinh doanh cụ thể.
Sản xuất được thực hiện như thế nào, bao gồm cách thức và nguyên liệu sử dụng, thường dễ dàng tìm ra câu trả lời tại các thị trường văn minh với nền kinh tế thị trường phát triển Tuy nhiên, ở các quốc gia tiếp nhận đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) còn lạc hậu, các quy luật kinh tế vĩ mô chưa được áp dụng phổ biến, khiến cho doanh nhân hiện đại gặp khó khăn trong việc nắm bắt tình hình và đối mặt với rủi ro cao Do đó, cần có sự quản lý nhà nước từ chính phủ địa phương để hỗ trợ và điều chỉnh các hoạt động sản xuất.
DNFDI để điều chỉnh những vấn đề phát sinh này, giúp cho các DNFDI không cảm thấy bị lạc lỏng tại nước sở tại
- Các DNFDI thường gây bất lợi cho nước sở tại
DNFDI tập trung vào việc tối đa hóa lợi nhuận, dẫn đến việc bỏ qua các yêu cầu về tôn trọng văn hóa và xã hội, khai thác tài nguyên quá mức, và không chú trọng đến xử lý ô nhiễm môi trường Họ cũng gia tăng bóc lột lao động thông qua việc kéo dài thời gian làm việc và cắt giảm điều kiện bảo hộ Những hành động này có thể gây ra mâu thuẫn và phát sinh nhiều vấn đề xã hội mới Đối mặt với những thách thức lớn liên quan đến kinh tế, an ninh, chính trị và trật tự an toàn xã hội, việc quản lý nhà nước trở nên cần thiết và quan trọng hơn bao giờ hết để đảm bảo an toàn tối đa.
1.2.3 Chức năng chính của QLNN đối với DNFDI
Để đảm bảo quốc gia nhận đầu tư có hệ thống doanh nghiệp như mong muốn, chức năng của quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp FDI là thu hút FDI và hình thành các doanh nghiệp FDI theo đúng phương hướng và mức độ cần thiết Một hệ thống doanh nghiệp FDI lý tưởng sẽ bao gồm các doanh nghiệp có vốn từ các quốc gia hòa bình, hữu nghị và có thế mạnh phù hợp với nhu cầu của quốc gia nhận đầu tư Đồng thời, các doanh nghiệp FDI này cần có đầu ra và đầu vào có ích cho sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.
Các doanh nghiệp FDI thường có trình độ khoa học và công nghệ tiên tiến, cùng với khả năng tổ chức sản xuất và quản trị kinh doanh cao.
+ Các DNFDI tôn trọng lợi ích của nhà nước, của nhân dân nơi họ đóng và hoạt động SXKD tại nước sở tại
Hỗ trợ các nhà đầu tư FDI thực hiện đầy đủ các mục tiêu hợp pháp trong sản xuất kinh doanh là rất quan trọng Điều này cần được thực hiện trong tinh thần hữu nghị, mở cửa và hội nhập, nhằm đảm bảo lợi ích cho cả hai bên Khi các doanh nghiệp FDI xuất hiện, vai trò của quản lý nhà nước là giúp đỡ họ phát triển bền vững, tạo điều kiện cho sự hợp tác và phát triển chung.
Chức năng này xuất phát từ yêu cầu và lợi ích của cả từ hai phía:
- Với các chủ DNFDI, họ cần sự hỗ trợ này vì từ quốc gia khác đến, tất cả đều rất xa lạ, mới mẻ đối với họ
Việc hỗ trợ các doanh nghiệp FDI là rất quan trọng đối với quốc gia tiếp nhận, vì chỉ khi các doanh nghiệp này hoạt động hiệu quả, thì đầu tư mới thực sự có ý nghĩa Nếu không, việc thu hút FDI có thể không mang lại lợi ích cho đất nước, thậm chí còn gây ra những hậu quả tiêu cực.
1.2.4 Đối tƣợng, phạm vi của QLNN đối với các DNFDI
Trong việc QLNN đối với các DNFDI, nhà QLNN cần chú ý đặc biệt các đối tƣợng và phạm vi QLNN nhƣ sau:
Hướng sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp FDI là yếu tố quyết định sự thành công hay thất bại trong việc thu hút đầu tư nước ngoài Việc xác định sản phẩm và dịch vụ mà các doanh nghiệp này cung cấp sẽ ảnh hưởng đến người tiêu dùng, tài nguyên, nhân lực và ô nhiễm môi trường Ngoài ra, nhà quản lý nhà nước cần xem xét hướng sản xuất kinh doanh của nhà đầu tư để đảm bảo phù hợp với định hướng phát triển kinh tế của quốc gia và địa phương.
- Hai là, nguồn gốc, xuất xứ của DNFDI
QLNN cần xác định rõ ràng chủ nhân của DNFDI để đảm bảo giá trị chính trị và ngoại giao mà DNFDI mang lại Việc này đòi hỏi QLNN phải thực hiện quy trình cân nhắc và tuyển chọn kỹ lưỡng trước khi cho phép bất kỳ chủ nhân nào của DNFDI vào đất nước Nếu không thực hiện đúng, QLNN có thể biến việc thu hút FDI thành một mối nguy hiểm lớn cho nơi tiếp nhận đầu tư.
Các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp FDI đóng vai trò quan trọng trong quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp này, đặc biệt tại các đô thị lớn Nguồn gốc và loại nguyên liệu mà các chủ doanh nghiệp FDI nhập khẩu, cũng như quy trình tuyển dụng lao động, chất lượng chuyên môn, đạo đức và ý thức tổ chức kỷ luật của lực lượng lao động sẽ ảnh hưởng lớn đến khả năng đạt được mục tiêu thu hút đầu tư FDI vào quốc gia.
- Bốn là, vấn đề tác động đến tài nguyên và môi trường của DNFDI
NỘI DUNG CỦA QLNN ĐỐI VỚI CÁC DNFDI
- Thứ hai, hệ thống công nghiệp phụ trợ hay hỗ trợ các DNFDI
Thông tin KT-XH là yếu tố quan trọng trong quản trị kinh doanh của các doanh nghiệp FDI, bao gồm thông tin về thị trường nguyên liệu, lao động, khách hàng, đối tác, cũng như các quy định pháp luật và thể chế sản xuất kinh doanh Trong khi các doanh nhân nội địa thường đã quen thuộc với những thông tin này do là người bản xứ, các chủ doanh nghiệp FDI lại gặp khó khăn trong việc tiếp cận và nắm bắt thông tin cần thiết, do họ là những người mới đến và còn xa lạ với môi trường kinh doanh địa phương.
Các hoạt động của doanh nghiệp FDI cần được quản lý nhà nước chú ý và quan tâm, đây là đối tượng và phạm vi quản lý của nhà nước đối với doanh nghiệp FDI.
Sự quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp FDI phải xem xét nhiều khía cạnh cụ thể, nhưng những góc nhìn chính này là không thể thiếu Để quản lý hiệu quả các doanh nghiệp FDI, cần đảm bảo rằng các chức năng và nhiệm vụ của quản lý nhà nước được thực hiện đầy đủ.
1.3 NỘI DUNG CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI
1.3.1 Xây dựng chiến lƣợc, quy hoạch, kế hoạch Để các doanh nghiệp FDI tác động tích cực đến địa bàn tiếp nhận đầu tƣ, giữa các ngành kinh tế và giữa các vùng thì việc xây dựng chiến lƣợc, quy hoạch và kế hoạch thu hút FDI đóng một vai trò rất quan trọng trong quản lý nhà nước
Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với FDI, cần thống nhất quan điểm và nhận thức từ các mô hình thành công của các ngành và địa phương Điều này sẽ giúp hình thành thể chế và quy định chung cho cả nước Việc tiếp cận với thể chế tốt nhất từ các quốc gia thành công trong việc quản lý mối quan hệ giữa nhà nước và thị trường là rất quan trọng Điều này không chỉ tạo ra môi trường đầu tư và kinh doanh hấp dẫn mà còn giúp xây dựng cơ cấu bộ máy và đội ngũ công chức làm việc hiệu quả.
Để thu hút FDI hiệu quả, chiến lược và kế hoạch cần linh hoạt và liên kết giữa các vùng và địa phương, đảm bảo lợi ích cho cả hai bên Việc xây dựng một bộ máy quản lý thống nhất, phối hợp nhịp nhàng và tối ưu hóa các chức năng quản lý là rất quan trọng trong hoạt động FDI.
Quy hoạch cần chú trọng đến chất lượng dự án thay vì chỉ chạy theo số lượng, phù hợp với quy luật cung - cầu và cạnh tranh của thị trường Nhà nước cần xây dựng kế hoạch hiệu quả, bám sát thực tế, đồng thời chú trọng công tác dự báo, định hướng và cập nhật thông tin trong nước cũng như quốc tế, với cơ chế linh hoạt để ứng phó với biến động của thị trường.
Các Bộ có trách nhiệm lập và công bố quy hoạch ngành kinh tế - kỹ thuật liên quan đến quy hoạch vùng lãnh thổ, đồng thời xây dựng tiêu chuẩn và định mức để hướng dẫn chính quyền địa phương thực hiện Điều này nhằm đảm bảo phân cấp quản lý, phát huy tính năng động của các tỉnh, thành phố, và bảo vệ lợi ích quốc gia Việc xây dựng chiến lược, quy hoạch, và kế hoạch cần tuân thủ trình tự hợp lý, đảm bảo đúng mục đích và yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là trong quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp FDI.
Việc xác định rõ ràng mục đích và mục tiêu trong xây dựng kinh tế - xã hội là rất quan trọng, đặc biệt đối với các doanh nghiệp FDI Các yêu cầu này cần được đặt ra trong quản lý nhà nước để đảm bảo sự phát triển bền vững và hiệu quả cho địa bàn.
Việc một quốc gia mời gọi và cho phép người nước ngoài đầu tư sản xuất kinh doanh thường gặp nhiều khó khăn và bất lợi Tuy nhiên, do những lợi ích lớn hơn mà đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mang lại, các quốc gia vẫn chấp nhận sự hiện diện của các doanh nghiệp FDI.
Khi chấp nhận các doanh nghiệp FDI hoạt động trên lãnh thổ, nhà quản lý nhà nước cần xác định rõ những yêu cầu và lợi ích mà sự hiện diện của các doanh nghiệp này mang lại.
Nhà quản lý nhà nước cần hiểu rõ về đất nước và các khu vực cụ thể cần phát triển, xác định các yếu tố định tính và định lượng để hướng tới một tương lai tốt đẹp Đồng thời, họ cũng phải nhận diện những khó khăn mà địa phương không thể tự khắc phục, từ đó cần đến sự hỗ trợ từ các doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài (DNFDI).
Để quản lý nhà nước hiệu quả đối với doanh nghiệp FDI, cần xác định rõ lực lượng doanh nghiệp FDI cần phát triển trong tương lai Nếu không có định hướng rõ ràng, việc thu hút doanh nghiệp FDI sẽ trở nên vô nghĩa và không phù hợp với mục tiêu phát triển của quốc gia Sự xuất hiện của doanh nghiệp FDI mà không có chiến lược cụ thể có thể gây ra những tác động tiêu cực cho địa phương tiếp nhận đầu tư Do đó, việc xây dựng chiến lược, quy hoạch và kế hoạch là rất cần thiết.
Nội dung xác định trong công vụ trên liên quan đến các câu hỏi sau đây:
- Quốc gia hay địa bàn nào đó cần phát triển KT-XH đến mức nào, với các chỉ tiêu cụ thể gì? Lý do?
Nội dung kinh tế cần được hiện diện trên địa bàn với cả số lượng và chất lượng, nhằm đảm bảo sự phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia hoặc địa phương đạt được các chỉ tiêu đề ra.
Việc xây dựng một nền kinh tế vững mạnh để đảm bảo sự phát triển toàn diện về kinh tế - xã hội gặp nhiều khó khăn.
- Những vấn đề cần giải quyết bằng sự có mặt của các DNFDI c Nguyên nhân cần xác định điều trên