NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CỦA THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ KIỂM SÁT XÉT XỬ CÁC VỤ ÁN HÀNH CHÍNH CỦA VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN
Khái niệm, đặc điểm thực hiện pháp luật về kiểm sát xét xử các vụ án hành chính
Theo Giáo trình Lý luận nhà nước và pháp luật của Đại học Luật Hà Nội năm 2016, “thực hiện pháp luật là hoạt động có mục đích nhằm hiện thực hóa các quy định của pháp luật, làm cho chúng đi vào cuộc sống, trở thành những hành vi thực tế hợp pháp của các chủ thể pháp luật” Tương tự, Giáo trình Lý luận chung về nhà nước và pháp luật của Khoa Luật - Đại học quốc gia Hà Nội năm 2017 cũng định nghĩa rằng “thực hiện pháp luật là một quá trình hoạt động có mục đích làm cho những quy định của pháp luật đi vào cuộc sống” Định nghĩa này được nhiều tác giả đồng thuận, như Tiến sĩ Nguyễn Minh Đoan trong cuốn Thực hiện và áp dụng pháp luật ở Việt Nam năm 2020 và Tiến sĩ Ngọ Văn Nhân trong cuốn Xã hội học pháp luật năm 2018 Tuy nhiên, Tiến sĩ Nguyễn Thị Hồi cho rằng các khái niệm này vẫn chưa thể hiện đầy đủ nội hàm của thực hiện pháp luật.
Không phải tất cả các hành vi thực hiện pháp luật đều là một quá trình hoạt động liên tục; có những trường hợp mà việc thực hiện pháp luật chỉ bao gồm những hành vi đơn lẻ, chẳng hạn như hành vi dừng lại trước đèn đỏ khi tham gia giao thông.
Không phải tất cả các chủ thể thực hiện pháp luật đều có mục đích đưa pháp luật vào cuộc sống; nhiều chủ thể thực hiện hành vi hợp pháp vì lợi ích cá nhân Những hành vi này có thể xảy ra khi chủ thể không nhận thức được hoặc do áp lực từ các biện pháp cưỡng chế của nhà nước Do đó, không thể coi những hành vi này là nhằm mục đích thực thi các quy định pháp luật.
Tiến sĩ Nguyễn Thị Hồi cho rằng thực hiện pháp luật là hành vi hợp pháp của chủ thể có năng lực hành vi pháp luật Trong cuốn "Lý luận Nhà nước và pháp luật" năm 2009, Giáo sư, Tiến sĩ Phạm Hồng Thái và Phó Giáo sư, Tiến sĩ Đinh Văn Mậu cũng không nhắc đến yếu tố "có mục đích" của các chủ thể pháp luật khi định nghĩa về thực hiện pháp luật.
Thực hiện pháp luật (THPL) là hành vi của chủ thể, bao gồm cả hành động và không hành động, được thực hiện theo quy định và yêu cầu của pháp luật Điều này có nghĩa là hành vi đó không được trái với pháp luật và không vượt quá khuôn khổ mà pháp luật đã đặt ra THPL có thể là hành vi chủ động thông qua một thao tác cụ thể, hoặc cũng có thể là hành vi thụ động, tức là không thực hiện những hành vi bị pháp luật cấm.
Việc thực hiện pháp luật trong kiểm sát xét xử vụ án hành chính là hành động của các chủ thể nhằm đảm bảo tính công bằng và nghiêm minh trong quá trình này, đồng thời bảo vệ quyền lợi của các cá nhân và tổ chức liên quan trong lĩnh vực hành chính.
1.1.2 Đặc điểm thực hiện pháp luật về kiểm sát xét xử vụ án Hành chính
Thực hiện pháp luật thông qua hành vi là cách mà con người tồn tại, được hình thành từ nhận thức và thể hiện qua hành động hoặc không hành động trong thực tế.
Thực hiện pháp luật là một hành vi quan trọng, tạo cơ sở cho việc xác định trách nhiệm và trách nhiệm pháp lý của các chủ thể Điều này giúp đảm bảo rằng mọi hành động đều được thực hiện trong khuôn khổ pháp lý, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cá nhân và tổ chức.
Việc thực hiện pháp luật cần tuân thủ các yêu cầu theo quy định pháp luật, đặc biệt là trong lĩnh vực tố tụng hành chính, nơi mà các quyền và nghĩa vụ pháp lý của các chủ thể phải được thực hiện đầy đủ Mỗi lĩnh vực trong đời sống pháp lý có những đặc thù riêng, dẫn đến sự khác biệt trong cách thức thực hiện pháp luật.
Pháp luật tố tụng hành chính cần xác định yêu cầu cụ thể cho từng lĩnh vực, bao gồm nhận thức về nội dung pháp luật, thời hạn thực hiện và đảm bảo an ninh xã hội.
Thực hiện pháp luật là hoạt động có mục đích cụ thể, trong đó mục đích thực hiện pháp luật tố tụng hành chính của chủ thể phụ thuộc vào từng lĩnh vực và hình thức thực hiện Mục đích này không giống nhau và cần có tính rõ ràng để đảm bảo rằng việc thực hiện pháp luật có tác dụng lâu dài.
=> Mục đích trước hết: đáp ứng nhu cầu của các chủ thể
Quan hệ pháp luật tố tụng hành chính là kết quả của việc thực hiện pháp luật trong lĩnh vực này, đồng thời cũng là môi trường và điều kiện cần thiết cho quá trình thực thi pháp luật.
Quá trình thực hiện pháp luật được đảm bảo bởi các biện pháp của Nhà nước, vì pháp luật là sản phẩm do Nhà nước tạo ra Trong xã hội, pháp luật phản ánh ý chí của đa số Nhân dân lao động.
Việc tôn trọng và thực thi nghiêm minh pháp luật là yêu cầu khách quan từ đời sống xã hội, phản ánh mong muốn của Nhà nước và nguyện vọng của đa số Nhân dân lao động.
Nhà nước đảm bảo pháp luật tố tụng hành chính và kiểm sát xét xử các vụ án hành chính, tạo ra môi trường thực thi bình đẳng và công bằng về quyền và nhiệm vụ pháp lý.
Nội dung, hình thức thực hiện pháp luật về kiểm sát xét xử các vụ án hành chính
Theo Giáo trình Lý luận nhà nước và pháp luật của Trường Đại học Luật Hà Nội (NXB Công an nhân dân, 2010), hình thức thực hiện pháp luật được phân chia thành 4 loại dựa trên các yêu cầu của quy phạm pháp luật.
Tuân thủ pháp luật trong kiểm sát xét xử các vụ án hành chính (VAHC) là việc các chủ thể pháp luật hành chính kiềm chế và không thực hiện các hoạt động bị pháp luật cấm Hình thức này đảm bảo rằng các quy phạm pháp luật cấm đoán được thực hiện một cách nghiêm túc trong quá trình tố tụng.
Thi hành pháp luật kiểm sát xét xử VAHC là hình thức thực hiện pháp luật trong tố tụng liên quan đến việc kiểm sát xét xử các vụ án hành chính Trong quá trình này, các chủ thể pháp luật phải thực hiện nghĩa vụ pháp lý của mình thông qua các hành động tích cực Những quy phạm pháp luật bắt buộc yêu cầu thực hiện các hành vi tích cực nhất định được áp dụng trong hình thức thi hành này.
Việc sử dụng pháp luật kiểm sát xét xử VAHC là một hình thức thực hiện pháp luật tố tụng hành chính, cho phép các chủ thể pháp luật thực hiện quyền và tự do pháp lý của mình Các quy phạm pháp luật quy định rõ ràng về quyền và tự do của tổ chức, cá nhân trong quá trình này.
Áp dụng pháp luật là quá trình thực hiện các quy định pháp luật, trong đó nhà nước, thông qua các cơ quan và cá nhân có thẩm quyền như Viện kiểm sát, tổ chức cho các chủ thể pháp luật thực hiện nghĩa vụ của mình Hình thức này bao gồm việc nhà nước căn cứ vào các quy định pháp luật để đưa ra quyết định, từ đó phát sinh, thay đổi, đình chỉ hoặc chấm dứt các quan hệ pháp luật cụ thể Sự can thiệp của cơ quan nhà nước hoặc cá nhân có thẩm quyền là yếu tố quan trọng trong quá trình áp dụng pháp luật.
Áp dụng pháp luật là hình thức thực hiện pháp luật chỉ dành cho các cơ quan nhà nước hoặc cá nhân có thẩm quyền, khác với việc tuân thủ và thi hành pháp luật mà mọi chủ thể pháp luật đều có thể thực hiện Hoạt động áp dụng pháp luật tố tụng hành chính về kiểm sát xét xử VAHC được coi là một giai đoạn quan trọng, trong đó các cơ quan nhà nước tổ chức cho các chủ thể pháp luật khác thực hiện các quy định pháp luật Do đó, áp dụng pháp luật là một hình thức rất quan trọng và phức tạp trong việc thực hiện pháp luật.
Việc phân chia thành 4 hình thức thực hiện pháp luật chỉ mang tính chất tương đối và có ý nghĩa lý luận, vì các hình thức này thường không tồn tại riêng lẻ mà thường được thực hiện đồng thời và lồng ghép vào nhau Các chủ thể thực thi quyền và nghĩa vụ trong từng mối quan hệ pháp luật cần tuân thủ các quy định về thẩm quyền, trình tự, thủ tục và mức xử phạt theo đúng quy định của pháp luật, như trong trường hợp xử lý vi phạm pháp luật về viên chức.
Qui trình, thủ tục thực hiện pháp luật về kiểm sát xét xử các vụ án hành chính
Để đảm bảo việc kiểm sát tuân thủ pháp luật tố tụng hành chính trong xét xử sơ thẩm vụ án hành chính, mỗi Kiểm sát viên (KSV) cần nắm vững quy định pháp luật và chú trọng các hoạt động cần thiết trước, trong và sau phiên tòa Quy trình thủ tục kiểm sát xét xử vụ án hành chính (VAHC) được thực hiện theo các bước cụ thể.
➢ Hoạt động của Kiểm sát viên trước khi mở phiên tòa xét xử VAHC
Thứ nhất, xem xét việc thực hiện các thủ tục tố tụng của Toà án
Khi nhận văn bản tố tụng, KSV cần nghiên cứu kỹ các thông báo thụ lý vụ án, quyết định đưa vụ án ra xét xử, và các biện pháp thu thập chứng cứ Cần xem xét hình thức và nội dung của từng văn bản, bao gồm ngày, tháng, năm ban hành, dấu và chữ ký của người có thẩm quyền Đồng thời, KSV phải kiểm tra các vấn đề tố tụng như thời hạn giải quyết vụ án và thủ tục lấy lời khai của các đương sự để xác định có vi phạm hay không Nếu phát hiện vi phạm, KSV có quyền kiến nghị yêu cầu Tòa án khắc phục, sửa chữa theo quy định tại khoản 1 Điều 76 Luật TTHC 2015.
Luật TTHC 2015 đã khẳng định rằng "Đối thoại trong tố tụng hành chính" là một nguyên tắc cơ bản Theo Điều 20 của Luật này, Tòa án có trách nhiệm tiến hành đối thoại và tạo điều kiện thuận lợi để các đương sự có thể trao đổi với nhau nhằm giải quyết vụ án.
Thứ hai, xem xét tổng thể toàn bộ nội dung vụ án luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Kiểm sát viên cần xác định tính hợp pháp của yêu cầu khởi kiện ngay từ giai đoạn thụ lý và lập hồ sơ vụ án, và nhiệm vụ này tiếp tục xuyên suốt trong quá trình tố tụng Tính hợp pháp của yêu cầu khởi kiện được thể hiện qua nhiều khía cạnh quan trọng.
+ Tư cách pháp lý của người khởi kiện, người đại diện, người được đương sự uỷ quyền tham gia tố tụng;
+ Thủ tục, điều kiện khởi kiện theo quy định tại Điều 30, Điều 31, Điều
Theo Điều 32 và Điều 33 của Luật TTHC 2015, các quy định của Luật Khiếu nại yêu cầu đương sự phải có tài liệu chứng minh việc đã khiếu nại nhưng không nhận được phản hồi từ người có thẩm quyền Ngoài ra, biên lai nộp dự phí, án phí và các tài liệu kèm theo đơn khởi kiện cũng cần được cung cấp.
+ Thời hiệu khởi kiện: Có được thực hiện theo quy định tại Điều 116 Luật TTHC 2015 không?
– Xác định tính hợp pháp của quyết định hành chính, hành vi hành chính bị khởi kiện, cụ thể:
Khi xem xét quyết định hành chính bị khởi kiện, Kiểm sát viên (KSV) cần nghiên cứu kỹ lưỡng các thông tin như ngày, tháng, năm ban hành, thẩm quyền ký quyết định, con dấu và chữ ký của người có thẩm quyền Việc này nhằm đối chiếu với các quy định của pháp luật để xác định tính hợp pháp của văn bản.
Đối với hành vi hành chính bị khởi kiện, Kiểm sát viên (KSV) cần nghiên cứu các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến nhiệm vụ công vụ của cơ quan hành chính nhà nước và người có thẩm quyền trong cơ quan đó Mục tiêu là xác định xem hành vi hành chính bị khởi kiện có phù hợp với quy định pháp luật hay không.
Xác định nội dung tranh chấp và quan hệ tranh chấp là bước quan trọng trong quá trình tố tụng, bao gồm việc làm rõ yêu cầu của các bên tham gia Đồng thời, cần xác định tính hợp pháp và cơ sở của các yêu cầu này Việc này cũng liên quan đến việc xác định tư cách của người khởi kiện, người bị kiện, người đại diện, người được ủy quyền, cũng như những người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan.
Thứ ba, đánh giá chứng cứ, xác định sự thật khách quan của vụ án
Kiểm sát viên cần thực hiện việc kiểm tra kỹ lưỡng từng loại nguồn chứng cứ, xác định nguồn chứng cứ cũng như trình tự và thủ tục thu thập chứng cứ theo đúng quy định của pháp luật Điều này có nghĩa là việc thu thập nguồn chứng cứ và chứng cứ phải tuân thủ các quy định tại các điều 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92 của Luật TTHC.
Khâu công tác này rất quan trọng và dễ xảy ra sai sót, thường gặp phải ở KSV cấp sơ thẩm do thiếu kinh nghiệm hoặc nhận thức chưa đúng về tính chất và tầm quan trọng của nó.
– Xác định chứng cứ có trong hồ sơ đã đầy đủ để chứng minh cho yêu cầu của các đương sự tham gia vụ kiện chưa?
Để làm rõ sự thật khách quan và bản chất của mâu thuẫn trong vụ án, cần tiến hành đối chiếu và phân tích các tài liệu, chứng cứ liên quan đến quan điểm của từng đương sự.
– Tập hợp, chuẩn bị những tài liệu, chứng cứ có giá trị chứng minh để có quan điểm đúng về việc giải quyết vụ án
Thứ tư, làm rõ các vấn đề về áp dụng pháp luật
Xem xét nguyên nhân dẫn đến việc cơ quan hành chính nhà nước và người có thẩm quyền ra quyết định hành chính bị khởi kiện là rất quan trọng Cần xác định quyết định hành chính hoặc hành vi hành chính nào gây thiệt hại cho người khởi kiện Đồng thời, các văn bản pháp luật điều chỉnh quan hệ pháp luật có tranh chấp cũng cần được làm rõ để hiểu rõ hơn về tình hình pháp lý hiện tại.
– Xác định yêu cầu khởi kiện có được chấp nhận hay không, chấp nhận những vấn đề gì
Đánh giá chứng cứ và xác định sự thật khách quan trong yêu cầu khởi kiện là quá trình quan trọng, bao gồm việc đối chiếu và phân tích tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ Cần nghiên cứu kỹ quan điểm của các chủ thể tham gia tố tụng thông qua bản trình bày và lời khai do Toà án lập, nhằm làm rõ sự thật khách quan của quan hệ tranh chấp Đồng thời, việc phát hiện mâu thuẫn trong các lời trình bày và lời khai của các đương sự cũng rất cần thiết Từ đó, chuẩn bị lý lẽ và căn cứ pháp lý để bảo vệ hoặc bác bỏ các tài liệu và yêu cầu của các đương sự.
Hồ sơ kiểm sát cần bao gồm tài liệu phản ánh đầy đủ hoạt động tố tụng của Toà án nhân dân, VKSND và các bên tham gia, bắt đầu từ khi Viện kiểm sát nhận thông báo thụ lý vụ án cho đến khi hoàn thành việc kiểm sát bản án Các tài liệu cần thiết bao gồm: Đơn khởi kiện, biên lai thu án phí sơ thẩm, quyết định hành chính bị khởi kiện, quyết định giải quyết khiếu nại (nếu có), và các tài liệu chứng minh yêu cầu khởi kiện cũng như phản tố Ngoài ra, cần có trích lục lời khai của những người tham gia tố tụng, đảm bảo tính đầy đủ và khách quan.
Việc tiếp nhận và nghiên cứu hồ sơ vụ án để tham gia phiên tòa phúc thẩm của Viện Kiểm sát nhân dân được thực hiện theo quy định của Luật Tố tụng hành chính 2015 và Thông tư liên tịch số 03/2012 Quá trình nghiên cứu hồ sơ vụ án cần làm rõ các nội dung quan trọng liên quan đến vụ án.
Các yếu tố ảnh hưởng đến thực hiện pháp luật về kiểm sát xét xử các vụ án hành chính
xử các vụ án hành chính
Công tác xây dựng Đảng trong VKSND cấp tỉnh cần gắn liền với việc phát triển đội ngũ cán bộ và kiểm sát viên Hiện nay, lãnh đạo VKSND cấp tỉnh ở nhiều địa phương đều tham gia Ban Chấp hành Đảng bộ cấp tỉnh, tạo thuận lợi cho công tác này Các tổ chức Đảng tại VKSND cấp tỉnh cần thường xuyên giáo dục chính trị, tư tưởng cho đảng viên, duy trì kỷ cương và nề nếp sinh hoạt, đồng thời chú trọng quản lý và giám sát đảng viên Việc đề cao tinh thần phê và tự phê bình trong sinh hoạt Đảng cũng rất quan trọng Các cấp ủy đảng cần phối hợp chặt chẽ với lãnh đạo VKSND cấp tỉnh trong việc đánh giá cán bộ, quy hoạch và kiện toàn đội ngũ lãnh đạo, nhằm động viên đảng viên và quần chúng hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao.
Triển khai kịp thời các Chỉ thị, Nghị quyết của Đảng và Thành ủy đến đảng viên, đặc biệt là những nghị quyết liên quan đến tổ chức và hoạt động tư pháp Nhiệm vụ xét xử, bao gồm cả án hành chính, cần gắn liền với các nhiệm vụ chính trị của địa phương Tăng cường chỉ đạo xét xử lưu động các vụ án hành chính nhằm phát huy vai trò tuyên truyền và giáo dục pháp luật cho cán bộ, công chức và nhân dân.
Hoạt động kiểm sát xét xử của VKSND phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật TTHC 2015 và các quy định pháp luật nội dung Để đảm bảo chất lượng xét xử các VAHC, VKSND cần có hệ thống quy định pháp luật chất lượng về tổ chức hoạt động của mình, tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động xét xử của TAND Dựa trên Hiến pháp năm 2013, nhiều luật đã được sửa đổi và bổ sung, bao gồm Luật Tổ chức VKSND 2014 và Luật Tố tụng hành chính 2015, với nhiều điểm mới phù hợp với tinh thần của Hiến pháp.
Mô hình tổ chức của VKSND cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để đáp ứng yêu cầu thực tiễn và đảm bảo tính độc lập trong cấu trúc bộ máy nhà nước VKSND đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ công lý và quyền công dân thông qua việc kiểm sát các khiếu kiện hành chính Do đó, cần thiết phải xây dựng hệ thống văn bản pháp luật đầy đủ và chặt chẽ, phù hợp với chức năng nhiệm vụ của cơ quan này Hơn nữa, cần giảm thiểu sự ràng buộc và chi phối từ các thiết chế bên ngoài như chính trị, hành chính, và tài chính để đảm bảo hoạt động hiệu quả của Tòa án.
Việc quy định chi tiết về các chủ thể tham gia xét xử các vụ án hành chính (VAHC) như Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, thư ký tòa án và Viện kiểm sát nhân dân là rất quan trọng Để đảm bảo hoạt động kiểm sát xét xử hiệu quả, đội ngũ Kiểm sát viên (KSV) cần có trình độ chuyên môn cao, đặc biệt là trong quản lý hành chính nhà nước, cùng với phẩm chất chính trị và đạo đức tốt Án hành chính có đặc thù riêng, với nhà nước luôn là bên bị kiện, do đó chất lượng đội ngũ KSV phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quá trình đào tạo, kinh nghiệm và năng lực chuyên môn Do đó, cần chuẩn hóa đội ngũ này bằng các thể chế pháp lý, đặc biệt là đối với Thẩm phán hành chính.
Hiện nay, các thiết chế như tổ chức - nhân sự, tài chính, ngân sách, và điều kiện làm việc vẫn ảnh hưởng lớn đến sự độc lập trong hoạt động kiểm sát của Tòa án Do đó, việc hoàn thiện hệ thống thể chế pháp lý, bao gồm cả pháp luật hình thức và nội dung, là rất cần thiết để đảm bảo cho VKSND hoạt động hiệu quả Hệ thống pháp luật liên quan đến xét xử các vụ án hành chính cần tuân thủ nguyên tắc của TTHC 2015, bao gồm nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa, độc lập xét xử, tranh tụng, đối thoại, khách quan, và xét xử hai cấp.
Việc thực hiện pháp luật về nội dung gặp khó khăn do sự tồn tại của nhiều vấn đề bất cập, chồng chéo và mâu thuẫn giữa các luật khác nhau Do đó, cần thiết phải có những quy định pháp lý tôn trọng nguyên tắc xét xử để giải quyết tình trạng này.
Để đảm bảo sự thống nhất của hệ thống pháp luật tố tụng hành chính với hệ thống pháp luật chuyên ngành, quy trình này bao gồm các hoạt động liên tục nhằm bảo vệ quyền lợi của cá nhân trước cơ quan nhà nước Các quy định trong thủ tục TTHC 2015 có mối quan hệ chặt chẽ với quy phạm pháp luật nội dung liên quan đến ngành luật hành chính Để đạt hiệu quả trong việc xét xử các vụ án hành chính, hệ thống pháp luật tố tụng cần phải đồng bộ với các quy định của luật chuyên ngành như Luật Đất đai, Luật Dân sự, và các luật khác Thực tiễn cho thấy sự không thống nhất giữa luật tố tụng và luật nội dung đã dẫn đến việc người dân mất quyền khởi kiện hành chính, do sự khác biệt trong quy định về thời hạn và thời hiệu khiếu nại Tính thống nhất của các văn bản pháp luật không chỉ giúp giảm thiểu mâu thuẫn mà còn nâng cao hiệu quả xét xử và kiểm sát các vụ án hành chính.
Cơ sở vật chất và kỹ thuật hoàn thiện là yếu tố then chốt giúp nâng cao hiệu quả của hoạt động thực thi pháp luật trong kiểm sát xét xử vụ án hình sự Việc áp dụng công nghệ thông tin hiện đại, cùng với các thiết bị như máy chiếu, máy in và máy tính chất lượng cao, sẽ tạo nền tảng vững chắc cho công tác này Đầu tư vào cơ sở vật chất và nguồn kinh phí dồi dào sẽ thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động kiểm sát xét xử của Viện Kiểm sát, đảm bảo tính sâu rộng và hiệu quả.
Năng lực và trình độ chuyên môn của đội ngũ kiểm sát viên và kiểm tra viên được nâng cao thông qua việc rèn luyện, bồi dưỡng và đào tạo Sự hoàn thiện về nhân cách và lý tưởng sống của cán bộ sẽ là yếu tố then chốt thúc đẩy hoạt động thực thi pháp luật trong kiểm sát xét xử Đội ngũ nhân lực chất lượng, dồi dào là cơ sở quan trọng để nâng cao chất lượng thực thi pháp luật trong các vụ án, đặc biệt là trong lĩnh vực kiểm sát xét xử VAHC.
Chế độ đãi ngộ hợp lý cho đội ngũ cán bộ kiểm sát (KSV) là yếu tố quan trọng tạo động lực cho việc thực thi nhiệm vụ và nâng cao trách nhiệm công việc Cần thiết phải xây dựng chính sách tiền lương và thưởng phù hợp, đồng thời khen thưởng kịp thời những cán bộ có thành tích xuất sắc, từ đó hình thành ý thức tự giác trong toàn cơ quan Công việc của KSV đòi hỏi sự tập trung và tinh thần trách nhiệm cao, vì vậy chế độ đãi ngộ cần đảm bảo cuộc sống tốt để họ yên tâm công tác, cống hiến trí tuệ cho nhiệm vụ mà Đảng và Nhà nước giao phó.
Sự phối hợp giữa các cơ quan hữu quan hiện nay chưa chặt chẽ và hiệu quả, do đó cần tăng cường cơ chế hợp tác giữa Tòa án và VKS trong hoạt động tố tụng Mỗi cơ quan cần thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của mình, tránh tình trạng hữu khuynh hoặc đùn đẩy trách nhiệm Việc tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn luật định sẽ góp phần nâng cao hiệu quả, tính khách quan và minh bạch trong hoạt động tố tụng hình sự.
Chương 1 đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về cơ sở lý luận của THPL kiểm sát xét xử các VAHC, bao gồm khái niệm, đặc điểm, hình thức THPL, quy trình và thủ tục Đặc biệt, chương này nhấn mạnh các điều kiện và cơ sở đảm bảo cho việc THPL trong kiểm sát xét xử Những vấn đề lý luận được trình bày rõ ràng và logic, góp phần hoàn thiện nội dung chương và làm sáng tỏ lý thuyết Phân tích này tạo nền tảng cho việc nghiên cứu thực trạng THPL về kiểm sát xử các VAHC tại Đắk Lắk trong chương tiếp theo.
CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG VÀ THỰC TRẠNG THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ KIỂM SÁT XÉT XỬ CÁC VỤ ÁN HÀNH CHÍNH TẠI TỈNH ĐẮK LẮK
Thực trạng xét xử các vụ án hành chính tại tỉnh Đắk Lắk
Viện kiểm sát hai cấp tỉnh Đắk Lắk đã xác định công tác đột phá trong việc kiểm sát giải quyết các vụ án hành chính, vụ việc kinh doanh, thương mại và lao động Mục tiêu là tăng cường kiểm sát bản án, quyết định trong quá trình giải quyết các vụ án này, thực hiện quyền kháng nghị và kiến nghị theo quy định pháp luật Từ ngày 01/11/2016 đến 30/11/2019, Viện kiểm sát đã kiểm sát 100% bản án, quyết định của Tòa án nhân dân, phát hiện và tập hợp các vi phạm, đồng thời ban hành văn bản kiến nghị và kháng nghị Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Đắk Lắk đã tổng hợp và báo cáo kết quả công tác này.
Viện kiểm sát hai cấp tỉnh Đắk Lắk đã thực hiện nghiêm túc Hướng dẫn của vụ 10 và các quy định pháp luật nhằm nâng cao chất lượng công tác kiểm sát trong giải quyết các vụ án hành chính, kinh doanh, thương mại, lao động và các vụ việc khác Đơn vị đã kịp thời kiểm sát chất lượng việc trả lại đơn khởi kiện, thụ lý và giải quyết vụ án, tham gia phiên tòa và phiên họp, đồng thời kiểm sát 100% các bản án và quyết định của Tòa án, cũng như việc lập hồ sơ và thu thập chứng cứ.
Từ ngày 01/11/2016 đến 30/11/2019, TAND Tỉnh Đắk Lắk đã thụ lý 446 vụ án hành chính, tăng 96 vụ so với cùng kỳ năm trước Tòa án đã giải quyết 415 vụ, đạt tỷ lệ 93%.
Trong năm qua, hai cấp TAND tại tỉnh Đắk Lắk đã thụ lý tổng cộng 446 vụ án, giảm 26 vụ so với cùng kỳ năm trước Trong đó, án hành chính sơ thẩm thụ lý 403 vụ, tăng 78 vụ, và án hành chính phúc thẩm thụ lý 43 vụ, tăng 18 vụ Tỷ lệ giải quyết đạt 93%, với 373 vụ án hành chính sơ thẩm được giải quyết, tăng 11 vụ so với năm trước, và 42 vụ án hành chính phúc thẩm, tăng 06 vụ, đạt tỷ lệ 98%.
+ Số vụ hành chính còn tạm đình chỉ là 1 vụ;
+ Số vụ án hành chính quá hạn giải quyết là 02 vụ;
Trong năm 2019, có 03 bản án sơ thẩm bị hủy và 16 bản án sơ thẩm bị sửa theo thủ tục phúc thẩm Các khiếu kiện hành chính chủ yếu liên quan đến lĩnh vực quản lý đất đai, xây dựng, thuế và hải quan Đặc biệt, trong 06 tháng cuối năm 2019, các biện pháp cưỡng chế tháo dỡ công trình xây dựng không phép đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể số lượng khiếu kiện đối với các quyết định hành chính liên quan Người khởi kiện thường yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để đình chỉ thi hành quyết định hành chính, gây ra nhiều tranh chấp về việc áp dụng hoặc từ chối biện pháp này.
Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Đắk Lắk đã tăng cường chỉ đạo và hướng dẫn nghiệp vụ cho cấp huyện, nhằm giải quyết những khó khăn trong việc thực hiện các quy định pháp luật Điều này giúp VKSND cấp huyện thực hiện tốt nhiệm vụ và quyền hạn theo luật định, đồng thời thực hiện hiệu quả Chỉ thị liên quan.
VKSND tối cao đã yêu cầu VKSND cấp huyện thực hiện nghiêm túc việc sao gửi các bản án và quyết định của Tòa án cấp huyện đến VKS tỉnh để theo dõi và xem xét kháng nghị Kiểm sát viên đã kiểm sát bản án và quyết định với chất lượng cơ bản, phát hiện vi phạm của Tòa án trong quá trình thụ lý Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hồ sơ chưa được kiểm sát chặt chẽ, dẫn đến việc không phát hiện được thiếu sót của Tòa án Để cải thiện, Viện kiểm sát tỉnh đã ban hành 08 Thông báo rút kinh nghiệm cho cấp huyện.
Sau đây ta sẽ xem xét 1 vụ án cụ thể:
Tóm tắt nội dung vụ án:
Vào ngày 17/3/2018, ông Nguyễn Văn Y đã gửi đơn đề nghị UBND thành phố Buôn Ma Thuột thu hồi Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất số AH 951432, cấp ngày 26/02/2007, tại thửa đất sổ 63, tờ bản đồ sổ 33, với diện tích 53m2, do ghi nợ tiền sử dụng đất không đúng pháp luật Tuy nhiên, Chủ tịch UBND thành phố Buôn Ma Thuột đã từ chối thu hồi Giấy chứng nhận này qua Văn bản số 3499/UBND-TNMT ngày 12/10/2018 Do đó, ông Nguyễn Văn Y đã khởi kiện yêu cầu hủy bỏ Công văn số 3499/UBND-TNMT và buộc UBND thành phố Buôn Ma Thuột thực hiện hành vi hành chính ký quyết định thu hồi.
GCNQSDĐ đã cấp số AH 951432 ngày 26/02/2007 cho hộ ông Nguyễn Văn
Bản án sơ thẩm số 22/2019/HC-ST của Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk, ngày 16/8/2019, đã tuyên không chấp nhận đơn khởi kiện của ông Nguyên Văn Y Ông yêu cầu hủy bỏ Công văn số 3499/UBND-TNMT ngày 12/10/2018 của Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Buôn Ma Thuột và yêu cầu buộc UBND thành phố này phải ban hành Quyết định thu hồi Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất số AH 951432 đối với thửa đất số 36, tờ bản đồ số 33, được cấp cho hộ ông Nguyễn Văn Y vào ngày 26/02/2007.
Ngày 23/8/2019 ông Nguyễn Văn Y kháng cáo Bản án hành chính sơ thẩm số 22/2019/HC-ST ngày 16/8/2019 của Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
Bản án hành chính phúc thẩm số 112/2020/HC-PT ngày 01/7/2020 của Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng; quyết định:
"Sửa Bản án hành chính sơ thẩm số 22/2019/HC-ST ngày 16 tháng 8 năm 2019 của Toà án nhân dân tỉnh Đắk Lắk:
1 Chấp nhận yêu cầu khởi kiện của ông Nguyễn Vãn Y: Hủy toàn bộ Công văn số 3499/UBND-TNMT ngày 12/10/2018 của ủy ban nhân dân thành phố Buôn Ma Thuột “V/v trả lời đơn của ông Nguyên Văn Y, địa chỉ: sô 63 Giải Phóng, Tp Buôn Ma Thuột"; yêu cầu ủy ban nhân dân thành phố Buôn Ma Thuột thực hiện nhiệm vụ theo quy định của pháp luật đối với đơn của ông Nguyễn Vãn Y đề nghị ủy ban nhân dân thành phổ Buôn Ma Thuột thu hồi Giấy chứng nhận quyển sử dụng đất sổ AH 951432 do ủy ban nhân dân thành phổ Buôn Ma Thuột cấp ngày 26/02/2007 đối với thửa đất sổ 36, tờ bản đồ số 33, cho hộ ông Nguyễn Vãn Y và bà Phạm Thị Chiên ”
Vấn đề cần rút kinh nghiệm: luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Thửa đất của ông Nguyễn Văn Y có nguồn gốc từ vợ chồng ông Tô Xuôi và bà Nguyễn Thị Ái tặng vào ngày 14/6/1993, được UBND phường Tân Thành xác nhận vào ngày 02/7/1994 Ngày 26/02/2007, UBND thành phố Buôn Ma Thuột cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) số AH 951432 cho ông Y, ghi nợ tiền sử dụng đất Vào ngày 17/3/2018, ông Y làm thủ tục cấp lại GCNQSDĐ mới không ghi nợ, nhưng UBND thành phố Buôn Ma Thuột đã ban hành Công văn số 3499/UBND-TNTM ngày 12/10/2018, cho rằng không có cơ sở xem xét đề nghị của ông Y, vi phạm Điều 50 của Luật Đất đai năm 2003 và Điều 106 của Luật Đất đai năm 2013 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành.
Khoản 4 Điều 50 Luật Đất đai năm 2003 quy định về cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư đang sử dụng có nội dung như sau:
Hộ gia đình và cá nhân sử dụng đất không có các loại giấy tờ quy định tại khoản 1 Điều này, nhưng đất đã được sử dụng ổn định trước ngày
Vào ngày 15 tháng 10 năm 1993, Uỷ ban nhân dân xã, phường, thị trấn đã xác nhận rằng khu đất này không có tranh chấp và phù hợp với quy hoạch sử dụng đất đã được phê duyệt Do đó, những khu vực đã có quy hoạch sử dụng đất sẽ được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất mà không phải nộp tiền sử dụng đất.
Tại Điều 3 Nghị định 84/2007/NĐ-CP ngày 25/5/2007 của Chính phủ bổ sung quy định về cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất có quy định
Đất sử dụng ổn định theo quy định tại khoản 4 Điều 50 của Luật Đất đai là đất đáp ứng một trong các tiêu chí sau: Thứ nhất, đất đã được sử dụng liên tục cho một mục đích chính kể từ khi bắt đầu sử dụng cho đến khi được cấp Giấy chứng nhận hoặc đến thời điểm quyết định thu hồi đất của cơ quan nhà nước có thẩm quyền Thứ hai, nếu có sự thay đổi về người sử dụng đất nhưng không phát sinh tranh chấp về quyền sử dụng đất, thì đất vẫn được coi là sử dụng ổn định.
Thực tiễn thực hiện pháp luật về kiểm sát xét xử các vụ án hành chính ở
Việc thực hiện tố tụng hành chính trong kiểm sát xét xử các vụ án hành chính được tiến hành một cách nghiêm túc và cẩn thận, nhằm bảo vệ quyền lợi của đương sự và ngăn chặn các sai phạm không đáng có Kiểm sát xét xử được thực hiện bởi những người có trình độ và kinh nghiệm, đảm bảo tính pháp chế xã hội chủ nghĩa, tính khách quan của vụ án, tôn trọng sự thật và duy trì tính nghiêm minh của quá trình xét xử.
Kiểm sát xét xử VAHC được thực hiện một cách triệt để và bài bản bởi hệ thống VKND các cấp, với sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật Đội ngũ Kiểm sát viên (KSV) tại tỉnh Đắk Lắk luôn nỗ lực hoàn thành nhiệm vụ, thể hiện tính quy củ và trách nhiệm cao Gần đây, Viện kiểm sát nhân dân huyện Buôn Đôn đã phối hợp với Tòa án nhân dân huyện tổ chức phiên tòa rút kinh nghiệm đối với vụ án hành chính phức tạp, có sự tham gia của luật sư Tại phiên tòa, KSV đã thực hiện nhiệm vụ kiểm sát theo đúng quy định, làm rõ các tình tiết và chứng cứ để đảm bảo tính khách quan Hội đồng xét xử đã tuyên án không chấp nhận yêu cầu khởi kiện của bà Nguyễn Thị T, phù hợp với quan điểm của KSV Sau phiên tòa, Viện kiểm sát nhân dân huyện Buôn Đôn đã tổ chức họp rút kinh nghiệm nhằm nâng cao chất lượng công tác kiểm sát và kỹ năng chuyên môn của KSV.
Từ tháng 12/2016 đến tháng 11/2019, công tác kiểm sát giải quyết các vụ án hành chính đã được chú trọng, tuy nhiên vẫn còn xảy ra một số vi phạm.
- Tòa án cấp huyện vi phạm về thời hạn chuẩn bị xét xử 15 vụ
- Vi phạm trong việc chậm gửi bản án, quyết định cho Viện kiểm sát cùng cấp
Quyết định đình chỉ giải quyết vụ án số 02/2018/QĐST-HC ngày 30/9/2018 của Tòa án nhân dân huyện Ea Súp đã vi phạm quy định về xử lý tiền tạm ứng án phí.
Bản án số 01/2017/HC-ST ngày 13/9/2017 của TAND huyện Cư Mgar, bản án số 01/2018/HCST ngày 26/9/2018 của TAND huyện Ea Súp, và bản án số 04/2019/HC-ST ngày 06/03/2019 của Toà án nhân dân thành phố Buôn Ma Thuột đều vi phạm pháp luật về tố tụng và nội dung.
- Bản án số 08/2016/HC-ST ngày 09/9/2016 và bản án số 07/2016/HC-
Vào ngày 09/9/2016, Tòa án Nhân dân thành phố Buôn Ma Thuột đã nhận đơn khởi kiện yêu cầu hủy thông báo thuế của Chi cục Thuế thành phố Buôn Ma Thuột và Quyết định giải quyết khiếu nại của Chi cục trưởng Chi cục thuế Do có kháng cáo, vụ án được xét xử phúc thẩm trong quý I/2017 Tuy nhiên, Tòa án cấp sơ thẩm đã không đưa Chi cục trưởng Chi cục thuế vào tham gia tố tụng, điều này vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.
Bản án hành chính sơ thẩm số 01/2017/HCST ngày 17/3/2017 của Tòa án huyện Ea Hleo đã giải quyết vụ kiện liên quan đến quyết định hành chính về quản lý đất đai Người khởi kiện là ông Nguyễn Ngọc Phong và bà Trương Thị Hương, trong khi người bị kiện là Chủ tịch Ủy ban nhân dân huyện Ea Hleo Ông Phong và bà Hương yêu cầu hủy quyết định số 314/QD.
Vào ngày 22/6/2016, UBND huyện Ea Hleo đã yêu cầu bồi thường giá trị đất bị thu hồi đối với ông Phong và bà Hương Tòa án cấp sơ thẩm đã thụ lý và giải quyết yêu cầu này đúng theo quy định pháp luật Tuy nhiên, yêu cầu khởi kiện không phải là bồi thường thiệt hại do quyết định hành chính, mà là bồi thường, hỗ trợ khi nhà nước thu hồi đất theo luật đất đai, do đó ông Phong và bà Hương không phải chịu án phí dân sự sơ thẩm Trong quá trình giải quyết, Tòa án cấp sơ thẩm đã yêu cầu ông Phong và bà Hương nộp tiền tạm ứng án phí, điều này là không đúng pháp luật Bản án phúc thẩm số 15/2017/HC-PT ngày 25/8/2017 của Tòa án nhân dân tỉnh Đắk đã sửa bản án sơ thẩm, không buộc ông Phong và bà Hương phải chịu án phí dân sự sơ thẩm.
- Quyết định số 01/2018/QĐST- HC ngày 19/5/2018 của Tòa án huyện
Ea Hleo không làm rõ hậu quả của việc đình chỉ giải quyết vụ án theo Điều 144 của Luật TTHC nếu không tuân thủ mẫu quy định trong Nghị quyết số 02/2017/NQ-HĐTP ngày 13/01/2017 của Hội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.
Những biện pháp tác động, xử lý của Viện kiểm sát
- Tổng hợp vi phạm, ban hành 04 kiến nghị yêu cầu Tòa án khắc phục vi phạm
- Viện kiểm sát ban hành 07 kháng nghị phúc thẩm (VKS tỉnh 02, huyện 05) Cấp phúc thẩm đã xét xử 4 vụ, chấp nhận kháng nghị của VKS 3/4= 75%)
Mặc dù kiểm sát xét xử VAHC đã có những tiến bộ, nhưng vẫn tồn tại nhiều sai phạm và vi phạm thực tế Nhiều vụ án cho thấy KSV còn lơ là, thiếu chính kiến và không đủ kiến thức để thực hiện kiểm sát chính xác Hướng dẫn nghiệp vụ còn qua loa và không đúng trọng tâm, dẫn đến việc thiếu họp thường xuyên để rút kinh nghiệm Từ tháng 11/2016 đến tháng 10/2019, Viện kiểm sát tỉnh Đắk Lắk đã ban hành 07 kháng nghị và 04 kiến nghị liên quan đến vi phạm của Tòa án trong giải quyết các vụ án hành chính, như vi phạm thời hạn chuẩn bị xét xử và xác định sai tư cách những người tham gia tố tụng Kết quả, Tòa án đã chấp nhận 04/04 kiến nghị và 03/04 kháng nghị, trong khi Viện kiểm sát đã rút 01 kháng nghị cấp huyện Trong một vụ án, Tòa án không chấp nhận kháng nghị, dẫn đến yêu cầu xem xét giám đốc thẩm từ Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Đắk Lắk, và đã được Viện KSNDTC yêu cầu chuyển hồ sơ xem xét.
Đánh giá việc thực hiện pháp luật về kiểm sát xét xử các vụ án hành chính ở tỉnh Đăk Lắk
Tập thể Lãnh đạo VKSND tỉnh Đắk Lắk thường xuyên cập nhật và phổ biến văn bản pháp luật cũng như đường lối của Đảng và Nhà nước đến từng công chức thông qua các cuộc họp giao ban và sinh hoạt đoàn thể Mục tiêu chính là nghiên cứu và tham mưu để Lãnh đạo Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh giải quyết đúng đắn các vụ án và đơn khiếu nại Đồng thời, VKSND tiếp tục thực hiện các nhiệm vụ cải cách tư pháp giai đoạn 2011-2020 theo Nghị quyết số 49-NQ/TW và các kết luận của Bộ Chính trị Việc kiện toàn và phân công trách nhiệm trong tổ chức bộ máy làm việc của Vụ đang dần ổn định và đi vào nền nếp.
Áp dụng Luật tố tụng hành chính, công chức đã nhanh chóng giải quyết các vụ án để nâng cao tỷ lệ giải quyết Kiểm sát viên tham gia xét xử và bảo vệ quan điểm của Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh trong các vụ án Hành chính Sau mỗi vụ án, Báo cáo xét xử được lập và vướng mắc được tổng hợp để xây dựng thông báo rút kinh nghiệm Lãnh đạo Vụ, Viện ký ban hành hướng dẫn cho Viện kiểm sát nhân dân địa phương theo quy định pháp luật Đồng thời, chú trọng giáo dục bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp cho cán bộ, Kiểm sát viên, gắn với thực hiện Nghị quyết Trung ương 4 (Khóa XI) và Chỉ thị số 03 của Bộ Chính trị, nhằm xây dựng đội ngũ cán bộ “Vững về chính trị, giỏi về nghiệp vụ, tinh thông về pháp luật, công tâm và bản lĩnh, kỷ cương và trách nhiệm”.
Việc thực hiện khoản 2 điều 25 Luật tố tụng Hành chính đã nâng cao chất lượng kiểm sát xét xử, giảm tỷ lệ kháng nghị, cho thấy Viện Kiểm sát Nhân dân (VKSND) đã hoàn thành tốt nhiệm vụ Kiểm sát viên nhận thức rõ trách nhiệm và tự giác trong thi hành luật, góp phần vào tiến trình xét xử VKSND hai cấp trong tỉnh đã nghiêm túc thực hiện các chủ trương của Đảng về cải cách tư pháp và phòng, chống tham nhũng Chất lượng nội dung phát biểu của kiểm sát viên tại các phiên tòa được chú trọng, với việc nghiên cứu hồ sơ vụ án và chuẩn bị đề cương kỹ lưỡng Việc “số hóa hồ sơ vụ án” và công bố tài liệu, chứng cứ bằng hình ảnh tại phiên tòa cũng được thực hiện nhằm nâng cao tính thuyết phục, giúp hội đồng xét xử đưa ra bản án khách quan và đúng người, đúng tội.
Đã có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan như Tòa án nhân dân và Cơ quan thi hành án trong việc thực hiện nhiệm vụ, giúp phát hiện vi phạm và ban hành kiến nghị khắc phục kịp thời, đảm bảo hoạt động điều tra tuân thủ Luật tố tụng hành chính 2015 Tổ chức các phiên tòa rút kinh nghiệm nhằm nâng cao kỹ năng hỏi và xử lý tình huống, từ đó cải thiện chất lượng giải quyết vụ án và giảm thiểu tình trạng án bị hủy, cải sửa liên quan đến trách nhiệm của kiểm sát viên Chế tài xử lý cá nhân vi phạm công vụ ngày càng nghiêm khắc đã nâng cao ý thức tự giác và trách nhiệm của các chủ thể.
2.4.2 Hạn chế Một là: Từ thực tiễn kiểm sát giải quyết giải quyết các vụ án Hành chính năm qua, dự báo tình hình giải quyết án Hành chính và giải quyết đơn đề nghị kháng nghị giám đốc thẩm, tái thẩm năm tới, VKSND Tỉnh Đắk lắk xác định: Việc thụ lý, giải quyết các vụ án Hành chính và số đơn đề nghị kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm đối với các bản án quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án sẽ gia tăng bởi lý do: Quy định về luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si điều kiện thụ lý đơn khởi kiện và thời hạn giải quyết đơn đề nghị kháng theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm, thủ tục đặc biệt trong Luật Tố tụng hành chính năm 2015 và Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 có hiệu lực Nhận thức pháp luật của công dân và sự tham gia của các tổ chức nghề nghiệp liên quan đến pháp luật ngày càng cao, dẫn đến việc đòi hỏi giải quyết rõ ràng và nhanh chóng các quyền lợi bị coi là thiệt hại, nhất là quyền lợi về kinh tế, chính trị trong các vụ án Hành chính và các việc khác theo quy định của pháp luật ngày càng nhiều Việc giải quyết các vụ án từ cấp sơ thẩm, phúc thẩm còn nhiều sai sót về áp dụng pháp luật dẫn đến việc có vụ án phải xử nhiều lần, ở nhiều cấp những vẫn không dứt điểm được, thời gian giải quyết kéo dài và kết quả xét xử không thống nhất gây bức xúc trong nhân dân và dư luận
Viện kiểm sát nhân dân có trách nhiệm kiểm sát giải quyết các vụ án hành chính từ khi thụ lý đến khi kết thúc Tuy nhiên, cán bộ và Kiểm sát viên đang gặp nhiều khó khăn trong việc thực thi quyền hạn Mặc dù có sự quan tâm từ lãnh đạo, biên chế cán bộ kiểm sát tại các Viện kiểm sát cấp huyện vẫn chưa đủ để đáp ứng nhiệm vụ Việc kiêm nhiệm nhiều công việc ảnh hưởng đến hiệu quả công tác của Kiểm sát viên, dẫn đến sự bị động trong nghiên cứu và giải quyết án Chất lượng công tác kiểm sát chưa cao do chưa đầu tư đúng mức cho lĩnh vực này Hơn nữa, nhiều chuyên viên và Kiểm sát viên là biên chế mới hoặc mới bổ nhiệm, dẫn đến năng lực chuyên môn còn hạn chế và thiếu kinh nghiệm.
Công tác kiểm sát quyết định tạm đình chỉ và đình chỉ giải quyết vụ án hành chính hiện đang gặp nhiều hạn chế Theo Khoản 2 Điều 122 Luật TTHC 2015, Tòa án phải gửi quyết định cho đương sự và Viện kiểm sát trong vòng 05 ngày làm việc Tuy nhiên, căn cứ để tạm đình chỉ thường không cụ thể, và luật không yêu cầu Tòa án chuyển hồ sơ vụ án cho Viện kiểm sát để nghiên cứu Điều này dẫn đến khó khăn trong việc kiểm sát quyết định, khi Kiểm sát viên không có điều kiện tiếp cận tài liệu và chứng cứ trong hồ sơ vụ án Do đó, việc thực hiện quyền kháng nghị và kiến nghị của Viện kiểm sát gặp nhiều trở ngại.
Phát biểu của Kiểm sát viên tại phiên tòa hành chính hiện chưa đảm bảo tính bao quát và đầy đủ theo quy định tại khoản 1 Điều 160 Luật TTHC 2015 Nội dung phát biểu cần sâu sắc, có căn cứ và thuyết phục, không chỉ dừng lại ở việc tuân theo pháp luật tố tụng mà còn chỉ rõ những vi phạm cụ thể và hậu quả của chúng Tuy nhiên, quy định hiện hành hạn chế Kiểm sát viên phát biểu quan điểm về nội dung vụ án tại phiên tòa sơ thẩm, điều này ảnh hưởng đến trách nhiệm và tâm lý của họ, dẫn đến việc lập hồ sơ vụ án không kỹ lưỡng Do đó, cần thiết sửa đổi Luật để cho phép Kiểm sát viên phát biểu quan điểm về nội dung giải quyết vụ án hành chính, từ đó nâng cao trách nhiệm và vai trò của họ, đảm bảo Hội đồng xét xử ra quyết định đúng pháp luật.
Trong giai đoạn phúc thẩm, Luật TTHC 2015 chỉ quy định việc thụ lý vụ án tại Điều 187 mà không nêu rõ việc Tòa án thông báo thụ lý cho đương sự và Viện kiểm sát như trong tố tụng dân sự Điều 257 BLTTDS yêu cầu Tòa án phải thông báo bằng văn bản cho các đương sự và Viện kiểm sát trong vòng ba ngày làm việc kể từ ngày thụ lý vụ án Việc thiếu quy định này có thể gây khó khăn cho công tác kiểm sát thời hạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm và việc giao nhận hồ sơ phúc thẩm để Viện kiểm sát nghiên cứu tham gia.
Tồn tại những bất cập thiếu sót như trên là do:
Hệ thống văn bản pháp luật về kiểm sát xét xử VHAC còn thiếu sót và chưa đầy đủ, dẫn đến nhiều bất cập trong việc thực hiện công tác kiểm sát giải quyết các vụ án hành chính Cơ sở pháp lý hiện tại không quy định rõ ràng trách nhiệm của các cá nhân và tổ chức liên quan, trong khi một số quy định đã trở nên không phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế và xã hội Do đó, nhiều trường hợp phát sinh vẫn chưa có quy định cụ thể để điều chỉnh.
Một số lãnh đạo cơ quan chưa chú trọng đến việc chỉ đạo và đôn đốc công việc của cán bộ trong đơn vị, dẫn đến việc đánh giá không đúng về tầm quan trọng của Thực hành pháp luật trong công tác kiểm sát giải quyết các vụ án hành chính.
Tinh thần và trách nhiệm của Kiểm sát viên, Kiểm tra viên trong công tác kiểm sát xét xử các vụ án hành chính chưa được thể hiện đầy đủ ở một số thời điểm và địa điểm, dẫn đến việc thiếu kinh nghiệm Điều này đã ảnh hưởng đến hiệu quả trong việc kiểm sát giải quyết các vụ án hành chính.
Đội ngũ KSV hiện nay còn hạn chế về trình độ và năng lực, thiếu sự hăng say và tận tâm trong công việc Tình trạng trốn tránh trách nhiệm và làm việc qua loa, sơ sài dẫn đến việc không phát hiện kịp thời các vi phạm.
- Cơ chế giám sát hoạt động thực hiện pháp luật trong kiểm sát xét xử còn lỏng lẻo, thiếu tính minh bạch và thực tế
- Tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật chưa dược chú trọng, không hình thành ý thức tự giác cho người cũng như các kiểm sát viên
Chương 2 đã trình bày các điều kiện kinh tế xã hội đặc thù của tỉnh Đắk Lắk và khái quát về Viện Kiểm sát Nhân dân (VKSND) trên địa bàn tỉnh Tác giả đã đi sâu vào thực trạng thi hành pháp luật (THPL) trong việc kiểm sát xét xử các vụ án hình sự (VAHC), kèm theo số liệu minh họa cụ thể và sinh động Dựa trên các phân tích và lập luận, tác giả đã đánh giá kết quả đạt được, đồng thời chỉ ra những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân Những phân tích này sẽ là cơ sở cho việc đề ra giải pháp khoa học và hợp lý trong chương 3.
CHƯƠNG 3 PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ VIỆC THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ KIỂM SÁT XÉT XỬ CÁC VỤ ÁN HÀNH CHÍNH CỦA VKSND TỪ THỰC TIỄN TỈNH ĐẮK LẮK
Phương hướng chung
Để nâng cao chất lượng và hiệu quả công tác kiểm sát các vụ án hành chính, VKSND cần đề xuất những nhiệm vụ trọng tâm trong kế hoạch hàng năm dựa trên thực tiễn công tác kiểm sát.
Tiếp tục nâng cao chất lượng và hiệu quả công tác kiểm sát giải quyết vụ án hành chính là nhiệm vụ quan trọng Cần chú trọng phát triển kỹ năng cho cán bộ và Kiểm sát viên trong việc phát hiện kịp thời các vi phạm liên quan đến Bản án Quyết định của Tòa án, nhằm thực hiện tốt quyền Kiến nghị và Kháng nghị theo quy định tại khoản 2 điều 25 luật TTHC 2015 Đây được xác định là nhiệm vụ đột phá của Ngành, góp phần hạn chế tình trạng án hủy sửa do vi phạm pháp luật.
Tăng cường công tác kiến nghị và kháng nghị trong kiểm sát giải quyết các vụ án hành chính là nhiệm vụ quan trọng Cần chú trọng đến kháng nghị phúc thẩm ngang cấp, với chỉ tiêu 06 tháng ban hành 01 kháng nghị Về chất lượng, tỷ lệ kháng nghị được Tòa án chấp nhận phải đảm bảo theo yêu cầu của Nghị quyết 37/2012/QH13 và Quyết định 379/QĐ-VKSTC ngày 10/10/2017 Ngoài ra, trong 06 tháng, cần ban hành 01 kiến nghị đối với Tòa án cùng cấp và 01 kiến nghị đối với cơ quan chức năng khác.
Xây dựng chuyên đề nghiệp vụ về thực trạng công tác kiểm sát trong việc giải quyết các vụ án hành chính liên quan đến khiếu kiện về quyết định cưỡng chế, thu hồi đất, đền bù giải phóng mặt bằng và tái định cư là cần thiết Mục tiêu là đánh giá chất lượng và hiệu quả công tác kiểm sát, từ đó nâng cao nhận thức pháp luật và kỹ năng cho cán bộ, kiểm sát viên Điều này sẽ góp phần đảm bảo an ninh chính trị tại địa phương, đồng thời hạn chế tình trạng khiếu kiện phức tạp và đông người, cũng như khiếu kiện vượt cấp.
Tổ chức rút kinh nghiệm cho Kiểm sát viên trước, trong và sau phiên tòa là rất quan trọng Cần chú trọng nâng cao chất lượng phát biểu của Kiểm sát viên tại các phiên tòa xét xử vụ án hành chính, kinh doanh, thương mại và lao động Đặc biệt, cần tập trung vào việc cải thiện chất lượng phát biểu của Kiểm sát viên trong các vụ án hành chính liên quan đến khiếu kiện đền bù, giải phóng mặt bằng và tái định cư Mục tiêu nghiệp vụ đặt ra là đảm bảo mỗi Kiểm sát viên tham gia ít nhất một phiên tòa rút kinh nghiệm trong vòng 06 tháng.
Năm là thời gian để phối hợp, rà soát và đánh giá tổ chức bộ máy, cũng như bố trí và sử dụng cán bộ, Kiểm sát viên trong công tác kiểm sát giải quyết các vụ án hành chính Mục tiêu là đào tạo, bồi dưỡng và sắp xếp nhân sự phù hợp với tình hình thực tế của địa phương và đơn vị, theo hướng chuyên sâu.
Sáu là: Tăng cường việc Thông báo rút kinh nghiệm đối với công tác kiểm sát việc giải quyết các vụ án hành chính (Đảm bảo: 01 Thông báo/ 03 tháng)
Bảy là: Tăng cường phối hợp với Tòa án, các đơn vị nghiệp vụ và cơ quan chức năng nhằm nâng cao hiệu quả công tác kiểm sát của Ngành.
Các giải pháp
Để nâng cao hiệu quả công tác kiểm sát xét xử hành chính, cần hoàn thiện pháp luật liên quan, đặc biệt là Luật TTHC 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành Việc sửa đổi các quy định mâu thuẫn, bổ sung hướng dẫn cho những thiếu sót từ thực tiễn sẽ giúp cải thiện quy trình giải quyết án hành chính tại địa phương Các cơ quan chức năng cần sớm ban hành Nghị quyết và Thông tư liên ngành để hướng dẫn cụ thể các thủ tục như đối thoại và tố tụng ở các giai đoạn sơ thẩm, phúc thẩm, nhằm đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng pháp luật Đặc biệt, khi tổ chức đối thoại, Tòa án nên phân công Thẩm phán có kinh nghiệm và năng lực, nghiên cứu kỹ hồ sơ và chuẩn bị các phương án đối thoại để đạt hiệu quả cao trong hoạt động tố tụng.
Lãnh đạo Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh thường xuyên thông báo rút kinh nghiệm và hướng dẫn nghiệp vụ về giải quyết các vụ án hành chính, nhằm tập hợp những vướng mắc trong thực hiện Luật TTHC 2015 Công tác hướng dẫn và chỉ đạo nghiệp vụ cần được nâng cao thông qua việc ban hành các văn bản cụ thể, giúp các đơn vị trực thuộc chủ động thực hiện hiệu quả Cần kiểm tra nghiệp vụ về giải quyết các vụ án hành chính, tăng cường kiểm tra theo chuyên đề liên quan đến án tồn đọng để có căn cứ hướng dẫn sát đúng Việc nghiên cứu kỹ hồ sơ vụ án, trích cứu đầy đủ và viết báo cáo đề xuất giải quyết phải căn cứ chính xác vào các điều luật và Thông tư hướng dẫn Báo cáo cần nêu rõ thủ tục vụ án và phân tích đánh giá quyết định hành chính, hành vi hành chính bị khiếu kiện để giúp lãnh đạo Viện đưa ra đường lối giải quyết chính xác và đúng pháp luật.
Để thụ lý vụ án, Tòa án cấp sơ thẩm cần xác định tính hợp pháp của việc kiện, trong đó việc xác định "ai kiện ai" là rất quan trọng Kiểm sát viên (KSV) phải nghiên cứu đơn khởi kiện để xác định quyền khởi kiện của người khởi kiện Đối tượng khởi kiện trong vụ án hành chính liên quan đến quản lý nhà nước về đất đai phải là quyết định hành chính KSV cần xem xét và đánh giá tính hợp pháp của từng loại quyết định hành chính, nhận diện đối tượng khởi kiện và các quy định pháp luật về đất đai qua các thời kỳ Sau khi xác định được đối tượng khởi kiện, KSV phải đánh giá tính hợp pháp của quyết định đó về trình tự, thủ tục, thẩm quyền và nội dung, để đối chiếu với các quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm quyết định được ban hành.
Để đánh giá tính hợp pháp của quyết định hành chính trong quản lý nhà nước về đất đai, KSV cần căn cứ vào các văn bản dưới Luật đất đai qua các thời kỳ Trong trường hợp quyết định bị khiếu nại không đúng mẫu, KSV phải đánh giá tính hợp pháp và căn cứ của quyết định đó Cần nghiên cứu quy định tại khoản 1, 2 Điều 3 LTTHC 2015; nếu quyết định không đúng mẫu nhưng thỏa mãn quy định này, thì vẫn phù hợp với pháp luật Nhiều quyết định hành chính cần vận dụng nhiều văn bản pháp luật như Luật, Pháp lệnh, Nghị Quyết, Nghị định, Thông tư, Quyết định Do đó, KSV cần xác định xem quyết định hành chính có phải là đối tượng khởi kiện vụ án hành chính hay không.
KSV cần kiểm tra tính hiệu lực của các văn bản quy phạm pháp luật, bao gồm việc xác định chúng còn hiệu lực thi hành hay đã hết hiệu lực, cũng như xem xét các sửa đổi, bổ sung đã có hiệu lực hay chưa Nếu có sự khác biệt giữa các văn bản quy phạm pháp luật về cùng một vấn đề, cần áp dụng văn bản có hiệu lực pháp lý cao hơn.
KSV cần xác định rõ đối tượng bị kiện trong vụ án hành chính, bao gồm quyết định hành chính hay hành vi hành chính Nếu là quyết định hành chính, cần làm rõ hình thức và xem xét xem nó có thuộc đối tượng khởi kiện hay không Đối với hành vi hành chính, cần xác định nhiệm vụ, công vụ nào đã được thực hiện hoặc không thực hiện, và ai là người thực hiện, có thể là cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân trong cơ quan đó Việc nghiên cứu chi tiết quyết định và hành vi là cần thiết để xác định tính hợp lệ của đối tượng khởi kiện.
Quá trình nghiên cứu các quyết định hành chính và hành vi hành chính bị khởi kiện cần được thực hiện nghiêm túc theo quy định của Quy chế kiểm sát việc giải quyết các vụ án hành chính của VKSND tối cao Do tính chất phức tạp của các vụ án liên quan đến quản lý nhà nước về đất đai, VKSND tối cao nên thường xuyên tập hợp và gửi các Quyết định kháng nghị, thông báo rút kinh nghiệm, án lệ để các cấp VKSND nghiên cứu và áp dụng Trong phiên tòa, Kiểm sát viên cần lắng nghe và ghi chép đầy đủ ý kiến của bị cáo, người bào chữa và các bên tham gia tố tụng khác, nhằm xác định quan điểm trái ngược với quan điểm của mình và phát biểu tranh luận theo đúng quy định tại Điều 322 BLTTHS năm 2015.
Nếu không lắng nghe và ghi chép đầy đủ, Kiểm sát viên có thể phát biểu tranh luận không chính xác và thiếu sót so với nội dung mà các bên đã trình bày.
Khi nghiên cứu các quyết định hành chính và hành vi hành chính của Tòa án, KSV cần mở Sổ tay theo dõi để phát hiện và ghi nhận các vi phạm, từ đó tích lũy kiến thức và tham khảo khi cần Đồng thời, VKSND các cấp cần phối hợp chặt chẽ với Tòa án trong việc tổ chức các phiên tòa rút kinh nghiệm, nhằm nâng cao kỹ năng của KSV trong việc kiểm sát giải quyết các vụ án hành chính liên quan đến quản lý nhà nước về đất đai, kịp thời phát hiện vi phạm để kháng nghị và kiến nghị Tòa án khắc phục.
Thứ tám: Xây dựng các Thông báo rút kinh nghiệm trong công tác
THPL giải quyết các vụ án hành chính, lao động và kinh doanh thương mại ở cấp Trung ương Đề nghị VKSND tối cao sớm ban hành Quy chế về chế độ báo cáo tình hình vi phạm trong hoạt động tư pháp, tập trung vào một phần của báo cáo định kỳ Cần thống nhất một thời điểm để lấy số liệu báo cáo, tránh yêu cầu xây dựng nhiều báo cáo với các thời điểm khác nhau, nhằm giảm thiểu ảnh hưởng đến thời gian tổng hợp báo cáo của đơn vị nghiệp vụ.
Chú trọng bồi dưỡng phẩm chất chính trị và nâng cao đạo đức cho cán bộ, Kiểm sát viên là cần thiết để họ có bản lĩnh nghề nghiệp và kiên định trong việc bảo vệ pháp luật Cần quan tâm đến việc đào tạo nghiệp vụ Kiểm sát giải quyết án hành chính cho cán bộ, Kiểm sát viên có năng lực, đồng thời đảm bảo tính kế thừa và chuyển tiếp giữa các độ tuổi.
2 https://kiemsat.vn/giai-phap-nang-cao-chat-luong-tranh-tung-cua-kiem-sat-vien-tai-phien-toa- hinh-su-so-tham-hien-nay-51857.html
Lãnh đạo Viện cần định hướng đào tạo cho cán bộ, Kiểm sát viên để đảm bảo mỗi cán bộ không chỉ thành thạo một khâu công việc Việc này nhằm tránh tình trạng thiếu nhân sự thay thế khi có cán bộ nghỉ phép hoặc có nhiệm vụ đột xuất Do đó, công tác tổ chức cán bộ là rất quan trọng và cần thiết cho sự hoạt động hiệu quả của đơn vị hiện nay.
Để nâng cao hiệu quả công tác thực hành quyền công tố và kiểm sát điều tra, mỗi Kiểm sát viên và Chuyên viên cần nỗ lực học hỏi, nâng cao ý thức trách nhiệm và tâm huyết trong công việc Những Kiểm sát viên có tâm huyết thường phát hiện nhiều vi phạm hơn so với những cán bộ chưa chú trọng Cần cải thiện kỹ năng và quy trình kiểm sát các bản án, quyết định của Tòa án để đảm bảo chất lượng cao Việc theo dõi, ghi chép đầy đủ và chính xác các bản án, quyết định là rất quan trọng cho công tác báo cáo và kiến nghị 100% các bản án, quyết định của Tòa án đều được kiểm sát và lập phiếu kiểm sát tại Viện kiểm sát Nhiều vi phạm đã được phát hiện kịp thời để ban hành kiến nghị, kháng nghị Việc phân công Kiểm sát viên thực hiện kiểm sát và lập hồ sơ cần tuân thủ nghiêm ngặt quy chế của Ngành, đảm bảo sự tham gia của Viện kiểm sát trong các phiên tòa.
Phối hợp giữa các cơ quan hữu quan là yếu tố quan trọng trong việc giải quyết vụ án hành chính, đặc biệt là các tranh chấp đất đai Để xử lý hiệu quả, cần thu thập thông tin đầy đủ về đương sự như nơi cư trú, điều kiện kinh tế và các mối quan hệ xã hội Sự hợp tác chặt chẽ giữa các cơ quan sẽ giúp nắm bắt thông tin kịp thời và chính xác, từ đó nâng cao hiệu quả giải quyết vụ án Viện kiểm sát và Tòa án cùng cấp nên tổ chức họp liên ngành định kỳ hoặc đột xuất để thảo luận và tháo gỡ khó khăn trong quá trình giải quyết án hành chính, đồng thời ban hành Quy chế phối hợp nhằm nâng cao trách nhiệm và hiệu quả công tác.
Viện kiểm sát, mặc dù có vị trí và chức năng đặc biệt trong hệ thống tư pháp, chỉ có thể thực hiện nhiệm vụ của mình khi tương tác với các cơ quan tố tụng khác Trong giai đoạn kiểm sát xét xử, mối quan hệ giữa Viện kiểm sát và Tòa án là độc lập, dựa trên các quy định pháp luật Mối quan hệ này đảm bảo quyền lợi của công dân và tổ chức xã hội, đồng thời có thể ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến quá trình giải quyết các vụ án hành chính.