Khái niệm Voiced sounds và Voiceless (unvoiced) sounds
Mời xem video bài học: https://bit.ly/voicedsound
Tiếng Anh có 44 âm (Xem thêm: ) Các âm này chia làm 2 loại:
Âm thanh có tiếng nói là những âm mà hơi thở từ cổ họng phát ra, khiến dây thanh quản rung lên khi phát âm Để nhận diện những âm này, bạn có thể đặt tay lên cổ và lần lượt đọc các nguyên âm, từ đó cảm nhận được sự rung động trong cổ họng.
Tất cả nguyên âm đều là voiced sounds Đối với phụ âm, có một số là voiced sounds, ví dụ /b/, /d/, /m/, /n/, /z/, …
Voiceless (unvoiced) sounds: Khi phát âm những âm này, hơi đi từ trong miệng đi ra, không đi qua cổ họng, nên thanh quản của bạn không rung lên
Đặt tay lên cổ và đọc các phụ âm như /p/, /k/, /s/, /t/, /f/ để nhận thấy cổ họng không rung, đây là những âm Voiceless (Unvoiced) sounds Để phân biệt giữa voiced và unvoiced sounds, bạn cần luyện đọc đúng âm cuối của từ Việc phân biệt này là nền tảng quan trọng trong luyện phát âm tiếng Anh và đặc biệt là trong việc chuẩn bị cho bài thi tuyển sinh vào lớp 10.
Mời xem video bài học: https://bit.ly/voicedsound
Cách phát âm “ed”
Mời xem video bài học tại đây: https://bit.ly/ed-es Đối với động từ hợp quy tắc, khi chia ở thì quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ, hoặc khi chuyển thành tính từ, chúng ta cần thêm “ed” vào sau động từ Phần “ed” này có ba cách phát âm khác nhau.
/t/: Bạn thấy rằng âm /t/ là một Unvoiced sound, nên những động từ kết thúc bằng unvoiced sounds, khi thêm “ed”, chúng ta sẽ phát âm là /t/
Vớ dụ: stopped /stɑːpt/, worked /wɜːrkt/, passed /pổst/, pushed /pʊʃt/, checked /tʃekt/, …
/d/: Đây là một voiced sound, nên những động từ kết thúc bằng voiced sounds, khi thêm “ed”, chúng ta sẽ phát âm là /d/
Ví dụ: moved /muːvd/, turned /tɜːrnd/, fired /ˈfaɪərd/, mumbled /ˈmʌmbld/, …
/id/: Những động từ kết thúc bằng âm / t/ hoặc / d/, khi thêm “ed’, chúng ta sẽ phát âm là
Lưu ý rằng chúng ta đang đề cập đến âm cuối của từ, không phải chữ cái cuối Chẳng hạn, từ “Decide” có chữ cái cuối là “e”, nhưng âm cuối lại là âm /d/.
Ví du: wanted /ˈwɑːntɪd/, needed /ˈniːdɪd/, decied /dɪˈsaɪdɪd/, invested /ɪnˈvestɪd/, included /ɪnˈkluːdɪd/, rated /ˈreɪtɪd/, promoted /prəˈməʊtɪd/, …
Một số trường hợp đặc biệt:
“ed” trong những tính từ sau phát âm là /id/:
Beloved, naked, crooked, ragged, rugged, crabbed, sacred, wicked, wretched, dogged
“ed” trong 2 từ sau có 2 cách phát âm:
Cursed: “ed” có thể phát âm là /t/ (/kɜːst/) hoặc /id/ (/ˈkɜːsɪd/)
Blessed: “ed” có thể phát âm là /t/ /blest/) hoặc /id/ (/ˈblesɪd/)
Leaned: Nếu là động từ thì “ed” phát âm là /d/ (/lɜːrnd/), Nếu là tính từ thì phát âm là /id/ (/ˈlɜːnɪd/)
6 amazed listened danced stopped reiterated pleased boasted looked delighted wanted pointed packed asked naked drained tripped shouted played covered opened laughed wasted screamed placed
Exercise 2: Choose the word whose ending sound is pronounced differently
Cách phát âm “s” – “es”
Mời xem video bài học tại đây: https://bit.ly/ed-es Đối với danh từ số nhiều và động từ đi với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, chúng ta cần thêm “s” hoặc “es” vào sau từ gốc Phần thêm “s” và “es” này có ba cách phát âm khác nhau.
/s/: Bạn thấy rằng âm /s/ là một Unvoiced sound, nên những động từ hoặc danh từ kết thúc bằng unvoiced sounds, khi thêm “s”, chúng ta sẽ phát âm là /s/
Ví dụ: stops /stɑːps/, works /wɜːrks/, puts /pʊts/, proofs /pruːfs/, checks /tʃeks /, …
/z/: Đây là một voiced sound, nên những động từ hoặc danh từ kết thúc bằng voiced sounds, khi thêm “s”, chúng ta sẽ phát âm là /z/
Ví dụ: moves /muːvz/, turns /tɜːrnz/, fires /ˈfaɪərz/, mumbles /ˈmʌmblz/, …
/iz/: Những động từ hoặc danh từ kết thúc bằng các âm gió /s/, /z/, /∫/, /t∫/, /dʒ/, /ʒ/, khi thêm
“s”, “es”, chúng ta sẽ phát âm là “iz”
Ví du: kisses /ˈkɪsɪz/, garage /ɡəˈrɑːdʒiz/, catches /ˈketʃɪz/, compromises /ˈkɑːmprəmaɪziz/, sandwiches /ˈsổnwɪdʒiz/, judges /dʒʌdʒ/, …
In the exercise, the words are categorized based on their ending sounds The "s" sound includes words like "boys," "graduates," "hates," "earns," "lives," "cooks," "James’s," "girls," "wants," and "places." The "es" sound comprises "damages," "lessons," "products," "minutes," "cheques," "sandwiches," "paints," "closes," "hours," "faces," "loves," "things," and "phrases."
Khái niệm âm tiết, âm nhấn (trọng âm)
Mời xem video bài học: https://bit.ly/am-nhan
Âm tiết (syllable) được định nghĩa đơn giản là số lượng nguyên âm có trong một từ Cụ thể, nếu một từ chứa một nguyên âm, nó sẽ có một âm tiết; nếu có hai nguyên âm, thì sẽ có hai âm tiết, và cứ như vậy.
Với những từ kết thúc bằng âm /l/, /n/, đặc biệt là khi trước những âm này có 1 phụ âm khác, thì chúng ta thêm 1 âm tiết cho từ đó
Ví dụ: table /ˈteɪbl/ kết thúc bằng âm /l/, trước nó có âm /b/, nên từ này sẽ có 2 âm tiết
Một số vớ dụ khỏc: puzzle /ˈpʌzl/, poison /ˈpɔɪzn/, national /ˈnổʃnəl/, attention /əˈtenʃn/, …
Âm nhấn (trọng âm) là khái niệm quan trọng trong ngôn ngữ Đối với từ có một âm tiết, âm tiết đó là âm nhấn Trong trường hợp từ có hai âm tiết trở lên, sẽ có sự phân biệt giữa âm nhấn và âm không nhấn Quy tắc xác định âm nhấn thường dựa vào nguyên âm ngay sau dấu nhấn.
Ví dụ: computer /kəmˈpjuːtər/ có dấu nhấn trước âm /ju:/, như vậy âm /ju:/ là âm nhấn;
Visit /ˈvɪzɪt/ có dấu nhấn trước âm /ɪ/ đầu tiên, nên âm này là âm nhấn; …
Xem video bổ trợ bài học: https://bit.ly/am-nhan
Trong tiếng Việt, âm cao thấp được thể hiện qua các thanh như sắc, huyền, và ngang Chúng ta có thể áp dụng các thanh này khi phát âm từ tiếng Anh để nhận diện âm nhấn dễ dàng hơn, với âm có thanh cao hơn được coi là âm nhấn.
Luyện tập Exercise 1: Which word in each question has a different stress pattern from that of the others?
3) Một số quy luật nhấn trọng âm thường gặp:
Xem video bài học tại đây: [Xác định âm](https://bit.ly/xac-dinh-am) Dưới đây là những quy luật nhấn trọng âm phổ biến trong kỳ thi tuyển sinh lớp 10 Lưu ý rằng không có quy luật nào là chính xác 100%.
Từ có 2 âm tiết: Danh từ và tính từ thường nhấn âm đầu; Động từ thì nhấn vần sau:
Vớ dụ: paper /ˈpeɪpər/, happy /ˈhổpi/, people /ˈpiːpl/, punctual /ˈpʌŋktʃuəl/, lazy /ˈleɪzi/, … Provoke /prəˈvəʊk/, intend /ɪnˈtend/, pretend /prɪˈtend/, confuse /kənˈfjuːz/, allow /əˈlaʊ/, …
Một số trường hợp ngoại lệ: Vị trí âm nhấn giống nhau dù là từ lọa gì:
Mistake /mɪˈsteɪk/, offer /ˈɔːfər/, review /rɪˈvjuː/, answer /ˈổnsər/, concern /kənˈsɜːrn/, … Video tham khảo:https://bit.ly/xac-dinh-am
Quy luật 2: Đối với danh từ ghép (compound nouns): Thường nhấn âm đầu tiên
Vớ dụ: Whiteboard /ˈwaɪtbɔːrd/, shoestring /ˈʃuːstrɪŋ/, bookshop /ˈbʊkʃɑːp/, manhole /ˈmổnhəʊl/, …
Một số hậu tố (suffix) thường không làm đổi âm nhấn: “-ful”; “-less”; +-ing”; “-able”; “-ish”; …
Ví dụ: beautiful nhấn giống từ beauty, meaningless nhấn giống từ meaning, … Valuable nhấn giống từ value, interesting nhấn giống từ interest, …
Một số hậu tố như “-tion”, “-ian”, “-ity”, “-ic”, “-ical”, “-ial” và “-ify” có khả năng làm thay đổi âm nhấn của từ Đối với những từ chứa các hậu tố này, âm nhấn thường được đặt ngay trước hậu tố.
Vớ dụ: conclusion /kənˈkluːʒn/, musician /mjuˈzɪʃn/, historical /hɪˈstɔːrɪkl/, activity /ổkˈtɪvəti/, … Video tham khảo: https://bit.ly/xac-dinh-am
Một số hậu tố có âm nhấn nằm ngay hậu tố đó: “-ese”, “-ee”, “-ique”
Ví dụ: Chinese /ˌtʃaɪˈniːz/, referee /ˌrefəˈriː/, interviewee /ˌɪntərvjuːˈiː/, technique /tekˈniːk/, …
Mark the letter A, B, c, or D to indicate the word that differs from the other three in the position of the primary stress in each of the following questions
6: A scientific B intensity C disappearance D expectation 7: A conference B lecturer C researcher D reference 8: A intentional B optimistic C environment D participant
Từ loại
In English, words are categorized into eight parts of speech: Verb, Noun, Adjective, Adverb, Determiner, Pronoun, Preposition, Conjunction, and Interjection.
Trong tài liệu này, chúng ta sẽ không bàn đến thán từ do chức năng hạn chế của nó trong câu, cũng như đại từ, vì vai trò của nó tương tự như danh từ.
Động từ: (Verb)
Trong tiếng Anh, động từ đóng vai trò quan trọng nhất trong câu Một câu có thể thiếu chủ ngữ hoặc vị ngữ, nhưng không thể thiếu động từ.
Trong các ví dụ này, các câu đều thiếu động từ, do đó từ cần điền vào các khoảng trống chắc chắn phải là động từ Tuy nhiên, không phải động từ nào cũng phù hợp để điền Các khoảng trống này yêu cầu những loại động từ khác nhau, và chúng ta sẽ lần lượt xem xét các loại động từ này.
1.1 Linking Verb (Động từ nối):
Trong Ví dụ 1, sau khoảng trống là một tính từ (good) mô tả chủ ngữ (I) Câu này không đề cập đến hành động mà chỉ tập trung vào việc miêu tả đặc điểm của chủ ngữ như tốt, đẹp, xấu, cao, thấp.
Thành phần mô tả chủ ngữ, như tính từ “good”, được gọi là Subject Complement Để kết nối giữa chủ ngữ “I” và subject complement “good”, chúng ta cần một động từ nối, hay còn gọi là Linking Verb Do đó, trong ví dụ 1, một linking verb là cần thiết.
Ví dụ: I am good.; I look good.; I smell good.; I become good.; I seem good.; I sound good.; …
Động từ liên kết (Linking Verbs) là loại động từ dùng để kết nối chủ ngữ với thành phần mô tả chủ ngữ, có thể là tính từ, danh từ số nhiều hoặc cụm danh từ Dưới đây là danh sách một số động từ liên kết thường gặp.
Be: I am good She is cute They are students
Smell: The room smells lovely
Taste: The soup tastes delicious
Appear: James appears normal at the party
Remain: Jenny will remain strong
Stay: My dad always stays calm
Get: It is getting dark
Turn: Her hair turned grey
Trong ví dụ 2 (I _ dogs.), câu này không mô tả chủ ngữ như trong ví dụ 1, do đó không thể sử dụng linking verb Ở đây, có hai đối tượng khác nhau, “I” và “dogs”, và cần một động từ chỉ hành động mà đối tượng thứ nhất (I) thực hiện với đối tượng thứ hai (dogs).
Loại động từ này gọi là Action Verb
Không phải tất cả các động từ hành động đều có thể được sử dụng trong câu ví dụ này Một số động từ hành động như "thích", "ghét", "đá", "ném", "cho ăn", "yêu", "cầm", "ôm", "cắn" có thể điền vào câu, trong khi những động từ như "cười", "nhảy", "ngủ", "nghe", "nhìn", "khóc" lại không thể.
Vì sao lại như vậy?
Vì action verb được chia làm 2 loại:
Động từ chỉ hàn động (action verb) là những động từ mà khi được thực hiện, chủ ngữ sẽ tác động đến một đối tượng khác, có thể là người hoặc vật.
The cat chases the mouse
The baby is drinking milk
My mom watches TV at night.
Khi sử dụng động từ chuyển tiếp (transitive verb), cần có hai đối tượng: một là chủ ngữ và một là vị ngữ Nếu thiếu vị ngữ, câu sẽ không chính xác.
Như vậy, trong ví dụ 2 nói trên (I _ dogs), chúng ta có 2 đối tượng, “I” và “dogs”, và chúng ta cần một transitive verb
Một số từ có thể điền được: love, like, hate, dislike, kick, hug, hit, rescue, help, …
Như vậy, bạn cần lưu ý: Câu có transitive verb thì phải có vị ngữ (danh từ, đại từ) 1.2.2 Intransitive verbs:
Động từ hành động còn lại được gọi là động từ không chuyển tiếp (intransitive verb) Đây là những hành động mà khi thực hiện, không tác động đến đối tượng nào khác, chỉ cần chủ ngữ mà không cần vị ngữ (danh từ, đại từ) đứng sau.
Xét ví dụ 3 nêu trên: I
Ta thấy rằng trong câu này, sau khoảng trống không có vị ngữ (danh từ, đại từ), nên động từ cần điền ở đây, phải là một intransitive verb
Một số intransitive verbs: smile, laugh, sleep, cry, swim, walk, go, stay, crawl, run, jump, …
Như vậy, bạn cần lưu ý: Sau intransitive verb không có vị ngữ (danh từ, đại từ).
Câu này không đúng vì “go” là intransitive verb, sau nó không được có vị ngữ
Câu này đúng vì sau “go” là giới từ “to”, danh từ “school” là vị ngữ của giới từ “to”
Để phân biệt động từ Transitive và Intransitive, bạn có thể sử dụng câu hỏi “What do you ?” hoặc “Who do you ?” Nếu động từ có thể điền vào khoảng trống này, đó là động từ Transitive và phải có vị ngữ theo sau Ngược lại, nếu không thể điền, đó là động từ Intransitive và không có vị ngữ theo sau.
Trợ động từ là những động từ hỗ trợ cho động từ chính trong câu và không thể đứng một mình Chúng luôn đi kèm với động từ chính để tạo thành cấu trúc câu hoàn chỉnh Có hai loại trợ động từ.
Tense identifier: Là những trợ động từ giúp nhận biết thì của câu
Trợ động từ trong tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các thì Trong hiện tại đơn, trợ động từ là “do” và “does” Đối với quá khứ đơn, trợ động từ sử dụng là “did” Các thì tiếp diễn sử dụng các dạng của động từ “to be” làm trợ động từ, trong khi các thì hoàn thành cũng cần các dạng của động từ này.
I do not eat durians (thì hiện tại đơn)
I did not eat durians yesterday (thì quá khứ đơn)
I will eat a durian tomorrow (thì tương lai đơn)
I am eating a durian (thì hiện tại tiếp diễn)
I have eaten a durian (thì hiện tại hoàn thành)
Modal auxiliary (modal verbs): Là những trợ động từ nói về khả năng (can, could, may, …) hoặc lời khuyên (should, must, ought to, have to, …)
Ví dụ: I can help you, but you must try your best
Luyện tập Exercise 1: Are the verbs in these sentences transitive, intransitive, or linking verbs?
1 I like all of Katy Perry’s songs _Like: transitive
2 New Delhi is the capital of India
4 Will built a doll house for his eight-year-old daughter
6 All of them danced at my wedding party
7 The mosquito bat does not work
9 Sherin bought a phone for her mother
10 The teapot broke all of a sudden
11 Noel brought a bottle of wine for dinner
12 Srilakshmi and Vinod love watching feel-good movies
13 The footballs are kept in the third cupboard
15 Heera lost her favorite black bag
16 It was raining until a few hours back
17 The cat chased the mouse around the house
18 The doctors helped the patients in need
19 Marley found the solution to the problem
20 There could be 100 juice packs Exercise 2: Use the correct form of the word given in each sentence
2 She can’t _ a crocodile from an alligator (different)
3 The singer is _ really well (perform)
4 We need to _ children carefully (education)
5 That architect has _ many buildings (designer)
6 Ao dai _ musicians and poets to write songs and poems (inspiration)
7 On a map, the color blue often the sea (symbol)
8 The doctor _ his body carefully (examination)
9 You should _ some basic classes first (attendance)
11 Our products in colors and shapes (various)
12 Lots of companies the environment, but they don’t care (pollution)
13 If you don’t your products, no one will buy them (advertisement)
14 Language is not the only way to _ (communication)
15 Did anyone you that we will have a meeting tomorrow? (information)
16 We have to _ children from all kinds of danger (protection)
17 Junk food _ your health (harmful)
19 We often _ Tet in January or February (celebration)
20 LED lights don’t _ much electricity (consumption)
Danh từ: (Noun)
Trong câu, động từ là thành phần quan trọng nhất, và chủ ngữ là thành phần thứ hai không kém phần quan trọng Chủ ngữ giúp xác định đối tượng hoặc người thực hiện hành động trong câu Tất cả các câu trong tiếng Anh, ngoại trừ câu cầu khiến, đều cần có chủ ngữ Vậy, loại từ nào có thể làm chủ ngữ?
Câu luôn phải đề cập đến người hoặc vật, và từ dùng để gọi tên người hoặc vật được gọi là Danh từ Do đó, Danh từ là thành phần quan trọng thứ hai trong câu.
Danh từ được phân loại thành nhiều loại khác nhau, bao gồm danh từ chung và danh từ riêng, danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng, cũng như danh từ đếm được và không đếm được, và sự phân chia theo số ít và số nhiều.
Trong chương trình phổ thông, bạn cần lưu ý phân biệt thật kỹ danh từ đếm được – không đếm được, và danh từ số ít – số nhiều
2.1 Chức năng của Danh từ:
Làm chủ ngữ của động từ:
Chủ ngữ là gì? Người hoặc vật nào thực hiện hành động; câu đang nói đến, hoặc mô tả người hoặc vật nào, thì đó là chủ ngữ
Chủ ngữ chỉ có thể là danh từ hoặc những từ có chức năng của danh từ (Cụm danh từ, đại từ, gerund)
Ví dụ: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc:
is bad for our environment (pollute)
Câu này có động từ nhưng thiếu chủ ngữ, do đó cần một danh từ để làm chủ ngữ Danh từ tương ứng với "pollute" là "pollution".
Khi xác định danh từ cần điền vào chỗ trống, bạn cần xem xét xem đó là danh từ chỉ người hay vật, có đếm được hay không, và ở số ít hay số nhiều Động từ “to be” sử dụng “is” cho thấy chủ ngữ phải là danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được Ngoài ra, trước danh từ số ít cần có mạo từ (a, an), nhưng ở đây không có mạo từ, do đó danh từ phải là không đếm được.
Pollution is bad for our environment
Làm vị ngữ của một transitive verb:
Câu có động từ chuyển tiếp (transitive verb) cần có vị ngữ để chỉ rõ đối tượng mà chủ ngữ tác động đến Đối tượng này có thể là người hoặc vật, và được gọi là vị ngữ trong câu.
Tương tự như trên, vị ngữ chỉ có thể là danh từ hoặc những từ có chức năng của danh từ (Cụm danh từ, đại từ, gerund)
Ví dụ: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc:
We need to give a good impression to our teacher Here, we see that the verb "give" is a transitive verb, requiring a noun as its object Therefore, the word to fill in must be a noun that serves as the object of the verb "give."
We need to give a good impression to our teacher
Linking verbs được sử dụng để kết nối chủ ngữ với thành phần mô tả hoặc định nghĩa cho chủ ngữ, được gọi là subject complement Thành phần này có thể là tính từ để mô tả chủ ngữ, hoặc danh từ/cụm danh từ để định nghĩa chủ ngữ.
Ví dụ: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc:
Bố mẹ tôi là những người tốt Ở đây, chủ ngữ là "bố mẹ tôi", động từ liên kết là "là", và tính từ "tốt" Tuy nhiên, sau "tốt" lại có một khoảng trống, cho thấy tính từ "tốt" không đủ để mô tả chủ ngữ Chúng ta cần một bổ ngữ để định nghĩa rõ hơn về "bố mẹ tôi".
Khi có hai tính từ mô tả cùng một chủ ngữ, chúng cần được ngăn cách bằng dấu phẩy hoặc từ "and" Do đó, từ cần điền vào chỗ trống phải là một danh từ chỉ người, ở dạng số nhiều, vì chủ ngữ là hai người.
My mom and dad are good performers
Khi sử dụng danh từ làm bổ ngữ để mô tả hoặc định nghĩa cho một danh từ khác hoặc đại từ, thường thì bạn sẽ chọn danh từ không đếm được hoặc danh từ đếm được số nhiều Điều này là do danh từ đếm được số ít luôn cần có mạo từ đi kèm (a, an).
Làm vị ngữ của giới từ (preposition):
Ngoài làm vị ngữ cho transitive verbs, danh từ có thể làm vị ngữ cho giới từ (prepostion)
Prepositions are words such as in, at, on, about, before, after, behind, from, to, of, by, under, and above They are used to indicate the position, time, or manner of the subject.
Sau giới từ luôn phải có danh từ, làm vị ngữ của nó
Ví dụ: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc:
My son is not good at _ (historical) Ở đây, chúng ta có giới từ at, như vậy chúng ta cần một danh từ đứng sau nó
My son is not good at history
Là thành phần chính trong một cụm danh từ
Cụm danh từ (noun phrase) là một cụm từ bao gồm một danh từ chính, một từ xác định (determiner), và một hoặc nhiều tính từ bổ nghĩa cho danh từ đó.
Ví dụ: a box, an orange box, some big red boxes, his box, several boxes, …
Các cụm từ trên đều là cụm danh từ, và các từ như “a” “an”, “some”, “several”, “his”, … gọi là determiner
* Determiner là từ bắt đầu một cụm danh từ Từ cuối cùng đứng sau determiner (trong cụm đó) phải là danh từ
For example, I have a tendency to talk a lot whenever I am nervous Here, the blank is a word that follows the determiner "a," indicating that the required word must be a singular countable noun.
I have a tendency to talk a lot whenever I am nervous
Exercise 1: Choose the word or phrase that best fits the blank space in each sentence
1 According to present law, the authorities can give poachers a severe _
2 To Americans, it is impolite to ask someone about age, _ and salary
3 Despite the plan’s emphasis on agricultural _, the industrial sector received a larger share of state investment
4 _ have announced that a major breakthrough in medicine has been made
5 How many means of _ do you use on a regular basis?
6 Janice made some useful _ for the class extra-curricular activities
7 Jack put on his best suit to make a good _ on his future in-laws
8 Josh's ambition is to become a successful _ like his father
9 Tom is getting ever keener on doing research on _
10 Cultural _ can be found in such simple processes as giving or receiving a gift
Exercise 2: Use the correct form of the word given in each sentence
1 I have a to talk a lot whenever I am nervous (tend)
2 The students wear their school uniforms with (proud)
3 People fled from the earthquake area in _ (terrify)
4 Pompeii was completely destroyed in A.D.79 by an _ of Mount Vesuvius (erupt)
5 Our school is sending three to the meeting (represent)
6 There are significant between American English and British English (differ)
7 You should do what the told if you want to pass the driving test (instruct)
8 Computers were a wonderful at the time (invent)
9 Kate’s _ has kept her away from school for a week (ill)
10 The news caused great _ among her friends (excite)
11 She gained international as a tennis player (famous)
12 Many scientists do not believe in the of UFOs (exist)
13 A helmet affords the cyclist some degree of _ against injury (protect)
14 You cannot work all the time You need some rest and _ (relax)
15 She would have to get her mother’s _ to take the trip (permit)
Tính từ: (Adjective)
Tính từ là từ dùng để chỉ tính chất, mô tả cho người hoặc vật gì đó
Tính từ chỉ có một chức năng duy nhất, là mô tả cho danh từ
3.1.Vị trí của tính từ:
Trong trường hợp này, tính từ đóng vai trò là subject complement, nó mô tả cho chủ ngữ
Ví dụ: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc:
The song sounds impressive, and I like it In this sentence, "the song" serves as the subject, while "sounds" acts as the linking verb Therefore, the blank requires an adjective to describe the subject The adjective form of "impress" is "impressive," or alternatively, "unimpressive."
Vế sau chúng ta có “I like it”, nên từ cần điền ở đây là “impressive” cho hợp nghĩa
The song sounds impressive I like it
Một số tính từ trong tiếng Anh có thể mang tiền tố (ví dụ unimpressive, incorrect, inexperienced, impossible …) hoặc hậu tố (ví dụ: careful, careless, colorful, colorless, …)
Khi điền tính từ, cần chú ý đọc kỹ đề bài để xác định tính từ cần sử dụng mang nghĩa tích cực hay tiêu cực, cũng như tính chủ động hay bị động, nhằm đảm bảo điền đúng và chính xác.
Đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa:
Tính từ có thể đứng trước danh từ mà nó mô tả Trong trường hợp này, tính từ có thể bỏ đi được
Ví dụ: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc:
Cô ấy luôn mặc những bộ quần áo Ở đây, câu đã có đầy đủ thành phần ngữ pháp (chủ ngữ - động từ chuyển tiếp - vị ngữ) Khoảng trống là không cần thiết, vì câu vẫn đầy đủ về ngữ pháp khi bỏ đi Sau khoảng trống là một danh từ, do đó, khoảng trống cần một tính từ.
She always wears fashionable clothes
Đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa:
Trong một vài trường hợp đặc biệt, tính từ có thể đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa
Ví dụ: I find English difficult; She wants her wine cold; I made my parents happy
Trong tiếng Anh, có một số động từ mà khi bạn thêm “ing” hoặc “ed” vào, nó sẽ trở thành tính từ
interest (động từ) interesting (tính từ) interested (tính từ)
embarrass (động từ) embarrassing (tính từ) embarrassed (tính từ)
confuse (động từ) confusing (tính từ) confused (tính từ)
surprise (động từ) surprising (tính từ) surprised (tính từ)
Vậy, làm thế nào để biết nên điền tính từ đuôi “ing” hay “ed”?
- I don’t like talking to him because he is (bore)
Chủ ngữ "he" thể hiện sự chủ động, khiến người khác cảm thấy chán nản và không muốn giao tiếp Vì vậy, tính từ cần được sử dụng ở đây phải mang nghĩa chủ động, phản ánh cảm giác mà chủ ngữ gây ra cho người khác.
Khi tính từ mang nghĩa chủ động, chúng ta dùng đuôi “ing”
I don’t like talking to him because he is boring
Xét một ví dụ khác:
- He has nothing to do, he is _ (bore)
Khác với trường hợp trước, chủ ngữ “he” không chủ động gây cảm giác chán mà ngược lại, “he” cảm thấy chán do không có gì làm và bị ảnh hưởng bởi không gian xung quanh cũng như hoàn cảnh Do đó, tính từ cần điền ở đây mang nghĩa bị động, thể hiện rằng chủ ngữ bị tác động bởi người khác hoặc vật khác Khi sử dụng tính từ mang nghĩa bị động, chúng ta sẽ dùng đuôi “ed”.
He has nothing to do, he is bored
Cách phân biệt tính từ đuôi “ing” và “ed” rất đơn giản: sử dụng “ing” khi chủ ngữ chủ động gây ra cảm giác, và “ed” khi chủ ngữ bị động.
Luyện tập Use the correct form of the word given in each sentence
1 If you need any help, you can ask Tom He’s very (help)
2 We find advertising on television very (effect)
3 The most _ earthquake in Japanese history occurred in 1923 (disaster)
4 Mel Gibson is a actor (talent)
5 The talk was both and entertaining (inform)
7 Your exam results are rather I expect you to do better (disappoint)
8 Japan is an _ country (industry)
9 This knife is _ It doesn’t cut at all (use)
10 Some students in my class are starting to learn another language and they find it _ (enjoy)
11 The kids were _ about the holiday (excite)
12 She is so busy with _ activities that she has no time for entertainment (society)
13 Many rivers have been found _ with filthy waste from factories (pollute)
14 I don’t believe what he has just said It is very _ (reason)
15 The teaching staff are all highly (qualify)
16 The new building looks most _ with its huge tower (impress)
17 Three hundred people were made _ by the earthquake (home)
18 He is very _ to everyone, so he has got few friends (friend)
19 Students should aim to become more _ of their teachers (depend)
20 Water is an liquid (odor)
Trạng từ: (Adverb)
Trong tiếng Anh, có bốn loại từ chính: danh từ, động từ, tính từ và trạng từ Tính từ được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ, trong khi trạng từ là từ loại bổ nghĩa cho động từ, tính từ và các trạng từ khác.
Chức năng của trạng từ là dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ, và cả câu
Ví dụ 1: Cô ấy hát (đẹp) Bạn có thể thấy rằng sau khoảng trống này không có danh từ, vì vậy khoảng trống không thể điền tính từ Hơn nữa, “hát” là một động từ không cần tân ngữ (intransitive verb); nếu là động từ cần tân ngữ (transitive), thì sau từ “hát” phải có “bài hát”.
Số 26 không cần vị ngữ, do đó khoảng trống không phải là danh từ Khoảng trống cũng không thể là động từ, vì giữa hai động từ cần có "and" hoặc dấu phẩy.
Như vậy, khoảng trống chỉ có thể là một trạng từ
Trong câu này, beautifully bổ nghĩa cho động từ “sing” (hát hay, không phải hát dở)
Ví dụ 2: She sings _ beautifully (real) Giải thích hoàn toàn tương tự ví dụ 1, chúng ta có khoảng trống này cũng cần một trạng từ
Trong trường hợp này, really bổ nghĩa cho beautifully (rất hay)
Ví dụ 3: Câu "She is _ beautiful" sử dụng động từ liên kết "is" Sau động từ này, có thể xuất hiện tính từ, nhưng nếu có hai tính từ, chúng cần được ngăn cách bởi từ "and" hoặc dấu phẩy Trong trường hợp này, không có "and" hoặc dấu phẩy, nên khoảng trống không thể là tính từ Danh từ cũng không thể được điền vào đây vì sau nó là tính từ Động từ cũng không phù hợp để điền vào khoảng trống, vì sau "is" là tính từ.
Như vậy, khoảng trống chỉ có thể là một trạng từ
Trạng từ này bổ nghĩa cho tính từ “beautiful”
Ví dụ 4: , she sings really beautifully (final)
Khoảng trống trong câu không thể được điền bằng danh từ hoặc tính từ, vì câu đã có chủ ngữ và không có động từ chuyển tiếp trước khoảng trống Hơn nữa, khoảng trống cũng không thể là động từ, do câu đã có động từ "sing".
Như vậy, khoảng trống chỉ có thể là một trạng từ
Finally, she sings really beautifully Ở đây, trạng từ bổ nghĩa cho cả câu
Khi điền trạng từ, cần chú ý đọc kỹ đề bài để xác định trạng từ cần sử dụng mang nghĩa tích cực hay tiêu cực, cũng như tính chủ động hay bị động, nhằm đảm bảo điền đúng và chính xác.
Luyện tập trạng từ Use the correct form of the word given in each sentence
1 The old man walked _ to the park (slow)
2 Our team played _ We lost (success)
3 We are _ interested in AIDS (especial)
4 The gas from the chemical factory was harmful (extreme)
5 Housework has been regarded as women's work (traddition)
6 They are greeted by the native (warm)
7 The Internet has _ developed and became part of our daily life (increase)
8 Sure you can talk _ to me (direct)
9 My grandparents live at the age of 70 (health)
10 This singer is not very pretty but she sings very (beautiful)
11 The heating switches off (automatic)
12 It was _ my fault (complete)
13 Although they are very rich, they are living (happy)
14 She became famous for her kindness (international)
15 I’d like to help you but _ there’s nothing I can do (fortunate)
16 Did you get in there ? (volunteer)
17 She _ shook my hand (gentle)
18 The plane landed after a violent storm (safe)
19 _, no one was injured in the accident (lucky)
20 He dropped the vase because he carried it (care)
21 _, he solved the problem himself (amaze)
22 Listen and you will hear the sound of nature (careful)
23 I understand what you are saying (perfect)
24 If you’re all sitting , then I’ll begin (comfort)
25 , I don’t really like that film (honest)
Tổng luyện tập 4 từ loại chính
Use the correct form of the word given in each sentence
1 We’re going to have a to see who can swim the furthest (compete)
2 Cinema is a medium of mass (entertain)
3 Air makes our health worse and worse (pollute)
4 Jane is the most girl in my class (attract)
5 With a bit of , she could do really well (courage)
6 Global communication was transformed by the of the Internet (invent)
7 Many teenagers feel to talk to their parents about their problems (able)
8 They planned to visit all the sites and tourist in Tokyo (history - attract)
9 She was very of her achievements (pride)
10 We kept up a for many years (correspond)
11 Big students aren’t _ intelligent students (necessity)
22 The flood caused widespread _ (destroy)
23 He spent most of his _ in Egypt (child)
14 There is a rapid _ in the number of private cars at present (grow)
15 Alexander G Bell was one of the greatest _ He invented the telephone (invent)
16 Each religion has its set of (believe)
17 Parents should encourage in their children (depend)
18 Today we have industrial air from factories and engine - exhaust fumes (pollute)
19 The people in the area need the of food and pure water (provide)
20 English is the language in the United States (nation)
21 She’s so with her current job that she decided to leave (satisfy)
22 My colleagues are very pleasant, but the manager is a little (friend)
23 They escaped from the fire (harm)
24 I have still not received a answer to my question (satisfy)
25 These exercises are designed to your stomach muscles (strong)
26 Laziness is normally the cause of (poor)
27 Why don’t you discard this old broken bicycle? It’s now (use)
28 Your money will be refunded if the goods are not to your complete (satisfy)
29 I was bitterly when I didn’t get into university (disappoint)
30 pollution is being considered as a great global problem (environment)
31 What is the individual’s to others in modem society? (responsible)
32 It’s to drive through a red light (legal)
33 It’s that people who earn more money pay lower taxes (logical)
34 On the plane, the in-flight are not only in Vietnamese, but also in English (announce)
35 Parents are always fiercely of their children (protect)
36 You may have some during the first few days, but you’ll soon get used to it (comfort)
37 Many Vietnamese women today don’t often wear ao dai at work because it is (convenience)
38 My father thinks watching the news every day is very (inform)
39 I was annoyed at his to cooperate (refuse)
40 It is more to travel by train than by car (economy)
Giới từ (prepositions)
- Giới từ là những từ hoặc cụm từ như: in, on, at, before, after, about, under, above, next to, …,
- Giới từ thường dùng để chỉ vị trí, thời gian, phương hướng, …
- Giới từ thường đứng sau động từ chỉ hành động (action verb), động từ “to be”, hoặc tính từ
Sau giới từ luôn luôn phải có danh từ, hoặc những từ mang chức năng của danh từ (đại từ, gerund)
3 giới từ dễ lẫn lộn nhất với các bạn, đó là “in”, “on”, và “at”
Những giới từ này thường dùng để chỉ thời gian và địa điểm
Nhìn chung, giới từ “in” thường dùng để chỉ một địa điểm rộng lớn, hoặc một khoảng thời gian dài
Ví dụ: Tôi đã sống ở Thành phố Hồ Chí Minh vào tháng Mười năm 2008 Điều này cho thấy Thành phố Hồ Chí Minh là một nơi rộng lớn, và tôi sống trong thành phố này mà không biết chính xác địa điểm, vì vậy chúng ta sử dụng giới từ "in".
Tương tự như tháng Mười và năm 2008, tôi được sinh ra trong khoảng thời gian đó nhưng không nhớ chính xác thời điểm, vì vậy chúng ta sử dụng giới từ "in".
I lived in Ho Chi Minh City, in October, in 2008
Giới từ “on” dùng để chỉ một địa điểm nhỏ hơn, khoảng thời gian ngắn hơn, cụ thể hơn “in”
Vào thứ Ba, tôi đi dạo trên đường Nguyễn Trãi, quận 1 Ở đây, "on" được sử dụng cho thời gian cụ thể là ngày thứ Ba và địa điểm cụ thể là đường Nguyễn Trãi Trong khi đó, "in" được dùng cho khu vực rộng lớn như quận 1.
On Tuesday, I take a walk on Nguyễn Trãi street, in district 1
Giới từ “at” dùng để nói tới một thời điểm, hoặc một địa điểm, địa chỉ chính xác
Khi tôi sống tại số 41, đường Nguyễn Trãi, tôi dậy lúc 8 giờ Ở đây, số nhà 41 và thời gian 8 giờ là những thông tin cụ thể, vì vậy chúng ta sử dụng "at".
When discussing specific days, we use "at," while "in" is used for months and years For parts of the day, we say "in the morning" or "in the afternoon," but we use "at" for "at night."
Collocation là nhóm từ được sắp xếp theo thứ tự chính xác và thường xuyên xuất hiện cùng nhau khi truyền đạt thông tin Đây là sự kết hợp tự nhiên được hình thành từ thói quen của người bản xứ.
In the entrance exam for the 10th grade and the high school graduation exam, collocation exercises are frequently included Notably, collocations with prepositions such as "interested in," "keen on," "famous for," "arrive in," "arrive at," and "focus on" are particularly common.
…) Do đó, bạn cần luyện tập thật kỹ phần này
Tài liệu này không yêu cầu bạn phải học thuộc lòng các collocation, mà thay vào đó, tác giả sẽ hỗ trợ bạn trong việc luyện tập và tự rút ra những collocation phổ biến để ghi nhớ một cách hiệu quả.
Luyện tập Choose the word or phrase (a, b, c or d) that best fits the blank space in each sentence
1 The final examination will be held July 10th,2008 a in b on c at d to
2 The children are excited their upcoming trip to the zoo a to b about c for d with
3 Sixteen people showed for the volleyball training session a on b up c over d through
4 Mike is always proud _ his success at school a on b of c at d in
5 Many companies participated _ the trade fair a on b at c in d to
6 Never put _ your homework till tomorrow a off b over c back d away
7 The town of Gouda is famous its cheese a on b to c from d for
8 I use Facebook to communicate friends all around the world a with b among c to d as
7 Look ! There’s a big hole in front of you a on b over c off d out
8 She often goes swimming Sunday mornings a on b.over c in d at
9 Those boys are addicted computer games a on b for c to d with
10 I’d rather not have been absent _ class yesterday a in b for c from d of
11 She wants to be independent _ her parents a to b of c on d with
12 He is really helpful, we can depend him a to b of c on d with
13 Wearing uniforms helps poor students feel equal others a up b on c off d to
14 Most children are fond fairy tales a in b of c at d with
15 The kids are watching cartoons the Disney Chanel a on b in c of d from
16 We often give him information _ e-mail a on b by c of d from
17 She’s extremely well qualified _ the job a in b by c for d to
18 He is very capable _ learning and understanding things a with b of c at d about
19 Put _ the cigarette, please I don’t like the smell of it a out b in c up d off
20 I didn’t have enough money to pay ………….the meal a in b by c for d to
21 He put suntan oil on his body to protect his skin _ the sun
22 This house reminds me _ the one I lived in when I was a child
23 Three students were accused _ cheating in the examination
24 I wrote to the company to ask them _ more information about the job
25 Three men have been arrested and charged _ robbery
24 When I heard he had passed his examination, I congratulate him _ his success
25 I haven’t seen her since she left home _ work this morning
26 I’m not going out yet I’m waiting _ the rain to stop
27 When I realized I was wrong, I apologized to him _ my mistake
28 In the dark, I bumped _ the chair
29 The letter I wrote was full ………….mistakes
30 He is excellent ………….playing the flute
Liên từ (conjuctions)
- Liên từ là từ hoặc cụm từ mà chúng ta sử dụng để nối các câu hoặc mệnh đề lại với nhau, ví dụ: “if”,
Conjunctions such as "and," "but," "or," "because," "so," "although," "while," "since," "unless," and "until" play a crucial role in enhancing the clarity and coherence of our sentences They effectively link clauses, making our writing more understandable and fluid.
- Có rất nhiều loại liên từ trong tiếng Anh, tài liệu này sẽ giới thiệu với bạn về một số loại liên từ chính:
Một số liên từ chỉ thời gian:
“I was drinking when she came.”
"While you were sleeping, I was studying."
"Before we go out, let's check the weather."
"After we finish our work, we can go home."
"I will wait for you until you arrive."
"I have been studying English since I was a child."
As soon as the sun rises, I start my day.
Liên từ chỉ nơi chốn: where, wherever, until, as soon as,
Liên từ chỉ mục đích: so that, in order that, so as to, …
Liên từ chỉ sự so sánh: as, as as, than, …
Liên từ chỉ nguyên nhân: because, since, as, due to, because of, …
Liên từ chỉ sự nối liền: and, both and, not only but also, as well as, in addition to, …
Liên từ chỉ sự trái ngược: although, even though, but, yet, however, nevertheless, despite, in spite of, …
Liên từ chỉ kết quả: so, thus, hence, therefore, …
Trong bài thi tuyển sinh lớp 10, các bài tập về liên từ thường gắn liền với ý nghĩa của câu Để chọn được liên từ phù hợp, bạn cần đọc kỹ nội dung câu.
Ngoài ra, bạn cần phân biệt 2 loại liên từ phổ biến và hay bị nhầm lẫn Đó là:
Conjunctions such as "because of," "despite," "in spite of," "due to," "instead of," "on account of," and "according to" are typically followed by a noun phrase This noun phrase must include a main noun (or a verb in the -ing form) and may be accompanied by adjectives, articles, possessives, or determiners.
Nếu bạn thấy đằng sau khoảng trống là một vế câu (Chủ ngữ + Động từ + …) thì những liên từ này không điền được
his old age, he works really hard every day a) although b) despite c) due to d) because
Câu A và B là hai vế trái ngược nhau, do đó chỉ có chúng mới phù hợp về nghĩa Sau khoảng trống, chúng ta nhận thấy có một cụm danh từ với danh từ chính là “age”, kèm theo một determiner “his” và một tính từ “old” Vì vậy, đáp án chính xác ở đây là câu B.
Conjunctions are followed by a clause, which includes a subject and a verb, along with possible additional components Examples of such conjunctions include "because," "although," "that," "even though," "when," "as soon as," "whenever," "where," and "while." It is essential that the clause following these conjunctions contains at least one subject and one verb.
Nếu bạn thấy đằng sau khoảng trống là một cụm danh từ (noun phrase), thì những liên từ này không điền được
_ he is old, he works hard every day a) although b) despite c) due to d) because
Câu A và B là hai vế câu trái ngược nhau, do đó chỉ có chúng mới phù hợp về nghĩa Sau khoảng trống, chúng ta nhận thấy có một vế câu với chủ ngữ “he”, động từ “is” và tính từ “old”, vì vậy đáp án đúng là câu A.
Luyện tập Choose the word or phrase (a, b, c or d) that best fits the blank space in each sentence
1.The village seemed strangely familiar _ I’d never been there before
A however B in spite of C Although D Despite 2.Don’t be late for the interview, people will think you are a disorganised person
A.unless B Otherwise C if not D or so
3 you were all sitting at your desks working hard, we were sitting on a plane to Hawaii
A.Despite B As soon as C While D Whenever
4.He climbed up the tree _ to pick the apples before the wind blew them off
A.so B in order C so that D for
5 _he had no money for a bus, he had to walk all the way home
6.I do my best to practise the piano every day it is difficult sometimes
7.It happened _ we were asleep last Saturday night
8.There was a small room into _we all crowded
9. _the weather forecast it will rain heavily later this morning
A.On account of B According to C Because of D Due to
10 The sun is shining it's a beautiful day
11 She wants to go to the beach it's too cold outside
12 I'm tired I can't go out tonight
13 He's studying hard he wants to pass the exam
14 The plane was delayed we missed our connecting flight
15 She was hungry she decided to make a sandwich
16 The movie was boring we left early
17 I don't have enough money I can't buy that shirt
18 She loves chocolate she eats it every day
19 He missed his train he had to take a taxi
20 The roads were closed the heavy snowfall a) because b) because of c) although d) despite
21 She passed the exam her lack of preparation a) because b) because of c) although d) despite
22 the heavy rain, we decided to go for a walk a) because b) because of c) despite d) even though
23 He couldn't finish the race an injury a) because b) because of c) although d) despite
24 her fear of heights, she went bungee jumping a) because b) because of c) although d) inspite of
25 The flight was delayed the bad weather conditions a) because b) because of c) although d) despite
26 She missed the deadline her computer crashing a) because b) because of c) although d) despite
27 the early hour, he woke up feeling refreshed a) because b) because of c) although d) despite
28 The party was canceled the host's illness a) because b) because of c) although d) when
29 He couldn't concentrate the loud noise outside a) because b) because of c) although d) despite
30 her busy schedule, my sister managed to find time to exercise a) because b) because of c) inspite of d) even though
31 The team lost the game their best player was injured a) because b) because of c) although d) despite
32 the heavy traffic, we arrived on time
36 a) because b) due to c) although d) inspite of
33 She got the job her lack of experience a) because b) because of c) although d) despite
34 He failed the test his lack of preparation a) because b) because of c) although d) even though
35 the long journey, she arrived in good spirits a) because b) because of c) although d) inspite of
36 The party was a success the bad weather a) because b) because of c) although d) despite
37 He was promoted his hard work and dedication a) because b) because of c) although d) despite
38 the high price, she decided to buy the dress a) because b) due to c) inspite of d) even though
39 The concert was canceled the singer was ill a) because b) because of c) although d) due to
40 she was very busy, she to complete all her assignments on time a) because b) due to c) although d) despite
Chỉ định từ - Từ hạn định (Determiners)
Mạo từ (Articles)
Mạo từ là loại determiners phổ biến nhất trong tiếng Anh Tiếng Anh có 3 mạo từ, "the”, “a” và “an”
"Mạo từ 'the' là một loại mạo từ xác định, được dùng để chỉ những đối tượng cụ thể hoặc những người đã được đề cập trước đó, mà người nghe cũng đã quen thuộc."
Ví dụ: The dog in the backyard is barking loudly
Trong câu này, người nghe đã biết người nói đang nói đến con chó nào, là con chó trong sân, nên chúng ta dùng, "the”
"A" và "an" là mạo từ không xác định, dùng để chỉ danh từ đếm được số ít không cụ thể Chúng được sử dụng khi đề cập đến một đối tượng chung chung hoặc khi danh từ được nhắc đến lần đầu tiên, mà người nghe chưa biết rõ.
"A" được dùng trước danh từ có âm đầu là phụ âm, trong khi "an" được sử dụng trước danh từ có âm đầu là nguyên âm.
Ví dụ: I saw a bird outside my window this morning
Trong câu này, danh từ con chim (bird) được đưa ra lần đầu tiên, người nghe không biết con chim nào, do đó chúng ta dùng “a”
Mạo từ là một loại từ xác định (determiner) và từ đứng sau mạo từ phải là danh từ Tài liệu này không đi sâu vào các trường hợp phân biệt mạo từ, nhưng điều quan trọng là bạn cần ghi nhớ quy tắc này.
For example, she gave a very nice performance to the audience Here, we observe that the blank is the last word following the article "a" (with "to" being a preposition that starts a different phrase) Therefore, the blank must certainly be a singular countable noun.
She gave a very nice performance to the audience.
Từ sở hữu (possessives)
Là những từ chỉ sự sở hữu, nói đến một vật, hoặc một người, là sở hữu của một vật, hoặc một người khác
Possessives trong tiếng Anh gồm có:
Possessive noun (một số tài liệu gọi là possessive case) (sở hữu cách)
Ví dụ: I love Nam’s car Ở đây, chúng ta nói đến xe của Nam, do đó chúng ta thêm ‘s vào sau danh từ Nam
Nam’s gọi là Danh từ sở hữu, hay sở hữu cách
Possessive adjective (tính từ sở hữu)
Ví dụ: My car is nice
My là tính từ sở hữu Chúng ta có 7 tính từ sở hữu: My, your, his, her, our, their, its
Demonstrative Possessives (sở hữu chỉ định)
Ví dụ: This car is new
Trong câu này, sau từ “this” có danh từ car
This là một sở hữu chỉ định Chúng ta có 4 từ như vậy: This, that, these, those
Các loại từ sở hữu (possessives) này đều là determiners, từ cuối cùng đứng sau nó phải là danh từ.
Lượng từ (quantifiers)
- Là những từ chỉ số lượng, hoặc dùng để đo lường một vật gì đó
Quantifiers are essential in English for expressing quantities For countable nouns, we use terms like "1," "2," "3," "several," "a few," "few," "many," and "a number of." In contrast, uncountable nouns are paired with quantifiers such as "much," "an amount of," "little," "a little," and "a bit of." Additionally, some quantifiers can be used for both countable and uncountable nouns, including "a lot of," "lots of," "loads of," "any," "some," and "plenty of."
Cũng giống như những determiners khác, từ cuối cùng đứng sau quantifiers phải là danh từ
Lưu ý trong phần lượng từ này là phân biệt few – a few; little – a little
Cụm từ "few" và "a few" đều đứng trước danh từ đếm được số nhiều, nhưng có sự khác biệt trong ý nghĩa Nếu câu văn mang tính tích cực hoặc lạc quan, bạn nên sử dụng "a few" Ngược lại, nếu câu mang nghĩa tiêu cực, "few" sẽ là lựa chọn phù hợp.
Khi sử dụng "a few" và "few", ý nghĩa của câu có thể thay đổi đáng kể Ví dụ, trong câu "I have _ good friends I am not lonely." (a few – few), việc chọn "a few" thể hiện sự lạc quan, cho thấy người nói không cảm thấy cô đơn Ngược lại, trong câu "We only have _ apples left We need to buy more." (a few – few), việc sử dụng "few" mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy số lượng táo còn lại rất ít và cần phải mua thêm.
Khi nói đến danh từ không đếm được, chúng ta sử dụng "little" và "a little" tương tự như trên Nếu câu văn mang nghĩa tích cực và lạc quan, chúng ta sẽ dùng "a little", trong khi "little" được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực.
Hãy nhanh lên, chúng ta chỉ còn một ít thời gian Ở đây, câu văn mang nghĩa tiêu cực, vì vậy chúng ta sử dụng "little".
For example, the sentence "We still have a little juice in the fridge, no need to buy more" conveys a positive meaning, indicating that there is still some juice available and additional purchases are unnecessary.
Use the correct form of the word given in each sentence
1 I have a to talk a lot whenever I am nervous (tend)
2 Our school is sending three to the meeting (represent)
3 Mel Gibson is a talented _ (act)
4 It is estimated that four million watched the show on television (view)
5 You should do what the told if you want to pass the driving test (instruct)
6 He is a tourist guide so we all take his (guide)
7 Computers were a wonderful at the time (invent)
8 Kate’s _ has kept her away from school for a week (ill)
9 Many scientists do not believe in the of UFOs (exist)
10 She would have to get her mother’s _ to take the trip (permit)
11 I have a number of about the service in this hotel (complain)
12 The next stage in the _ of television is interactive TV (develop)
13 My first of him was favorable (impress)
14 He failed the final exam because he didn’t make any for it (prepare)
15 Some want more information about the food they buy (consume)
16 Her was cut off when she didn’t pay her bill (electrify)
17 He has a wide of painting and music (know)
18 The team put in an excellent at the World Cup (perform)
19 We’re going to have a to see who can swim the furthest (compete)
20 With a bit of , she could do really well (courage) o0o Trước khi qua chương tiếp theo, mời bạn làm một bài nhỏ để ôn tập chương Từ loại này nhé: Exercise 1: Choose the correct answer for each question:
1 How many _ took part in the 22 nd SEA Games?
2 Boys often enjoy doing things in a _ way
3 The problem of among young people is hard to solve
4 Some people are concerned with physical _ when choosing a wife or husband
5 He can’t hear because of his _
6 These countries are _ in exporting shrimps
7 The children _ high grade at school
8 His pronunciation causes me a lot of
9 She was the first in her family to enjoy the privilege of a university
10 Buckingham Palace is a major tourist in London
11 Is pointing at someone rude in your country?
A consider B to consider C Considered D considering
12 Some species of rare animals are in of extinction
13 Electronic music is a kind of music in which sounds are produced
14 He has been very interested in doing research on _ since he was at high school
15 Are you sure that boys are more _ than girls?
16 These quick and easy _ can be effective in the short term, but they have a cost
17 Can you tell me about the process to tertiary study in Vietnam?
18 Housework is shared between them
19 Mrs Tam has never lost her _ for teaching
20 Don't forget to say goodbye to the _ before leaving the office
21 He draws inspiration _ ordinary scenes and simple places that he knows and loves a for b in c of d From
22 The sales tax adds 8% _ the price of clothes a to b for c on d in
23 It was really kind _ you to help those poor people a by b of c at d to
24 I’ve studied English _ nearly three years a in b for c since d over
25 Malaysia is divided _ two regions, known as West Malaysia and East Malaysia a into b in c among d for
26 Global communication was transformed by the _ of the Internet a discovery b development c invention d investment
27 We must hurry There’s _ time a little b a little c few d a few
28 We will fly to Ha Noi _ the third of June a in b on c at d from
28 What do you think about the girls who are always proud _ their beauty a to b for c of d on
29 Kate’s been at my house _ 8 o’clock this morning a at b for c since d in
30 I do not particularly like the climate here _ I believe it is very healthy a because b when c as d although Exercise 2: Use the correct form of the word to complete each sentence:
1 The ao dai is the dress of Vietnamese women TRADITION
2 Tet holiday is the most important _ for Vietnamese people CELEBRATE
3 We have to be when riding our bikes on the streets CARE
4 The old man walked to the park SLOW
5 The author's is communicated through his song HAPPY
6 We find Huong very COMMUNICATE
7 They went to see most of the _places INTEREST
8 His sudden must be a shock to her and her family DIE
9 The other admired him COMPLETE
10 We can only get their by plane There is no CHOOSE
11 Sony is a big firm which is in Vietnamese's market COMPETE
12 Doctors and have reported on how we are all affected by the noise around us SCIENCE
13 The between Vietnam and China is recovered FRIEND
14 The boss refused to meet the Union's _ DELEGATE
15 Many activities will be held tomorrow CULTURE
16 She with me for an hour about the future job yesterday REASON
17 The of the moon for the earth causes the tides ATTRACT
18 Our team played We lost SUCCESS
19 It is said that Hue is a city PEACE
20 He came first in the final COMPETE
21 Good were the keys to the success of the 23th Sea Games PREPARE
22 We are interested in Aids ESPECIAL
23 Women have to keep their GENTLE
24 We all have our WEAK
25 His makes him jobless SHY
26 Your answer is right EXACT
27 Everyone admires her to help the poor READY
28 Dick becomes because of his laziness JOB
29 I put my book near the desk for CONVENIENT
30 She has one of the biggest stamp in Britain COLLECT
31 The gas from the chemical factory was extremely _ HARM
32 D E Huges was the _ of microphone INVENT
33 There are a lot of _festivals in Vietnam TRADITION
34 They work hard in order to _ good crops from poor soil PRODUCT
35 I hope there won,t be too much _ in getting a work permission DIFFICULT
36 The children are more _ in cartoon INTERST
37 Many tourists have been attracted by the _ of Ha Long Bay BEAUTIFUL
38 Designers have _ the ao dai for ages MODERN
39 She divorced him because of his _ to the children KIND