TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Cơ sở khoa học
2.3.1 Hiểu biết chung về loài chó
* Một số giống chó địa phương
Chó Phú Quốc là giống chó nổi tiếng tại đảo Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang, Việt Nam Chúng có kích thước vừa phải, chiều cao khoảng 60 - 65 cm và trọng lượng từ 15 - 25 kg Đặc điểm nổi bật của chó Phú Quốc là bộ lông ngắn, dày, với một hàng lông mọc ngược dọc theo lưng từ thắt lưng đến vai, tạo thành xoáy đặc trưng.
Chó Phú Quốc có màu lông phổ biến như vàng, hung và đen Chúng nổi bật với trí thông minh, sự nhanh nhẹn và khả năng bơi lội, trèo leo xuất sắc Hiện nay, giống chó này được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động săn bắn, trông nhà và canh gác, cũng như để báo động.
Chó vàng đã được thuần hóa và nuôi dưỡng cách đây khoảng 3.000 - 4.000 năm trước Công Nguyên, với tầm vóc trung bình, trọng lượng từ 12 - 18kg và chiều cao 50 - 55cm Chó cái thường nhỏ hơn chó đực Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Thanh và cộng sự (2016), giống chó này nổi bật với sự nhanh nhẹn, hoạt bát, khả năng thích ứng tốt với điều kiện ngoại cảnh, ít bị ốm, dễ ăn uống và bơi lội giỏi Chó đực có thể phối giống từ 15 - 18 tháng tuổi, trong khi chó cái có khả năng sinh sản từ 12 - 14 tháng tuổi, với mỗi lứa trung bình đẻ 5 con.
Chó theo Hoàng Nghĩa (2005) có bộ lông xù đẹp mắt và bờm nổi bật, với nhiều màu sắc khác nhau như đen, trắng, xám và hung đỏ hiếm gặp Chúng có kích thước trung bình, với thân hình vừa phải, dài hơn chiều cao và khung xương chắc khỏe Bộ lông dày và đuôi xoắn cuộn lên lưng là những đặc điểm nổi bật Chó đực cao từ 57 đến 65 cm, trong khi chó cái cao từ 52 đến 60 cm, nặng từ 25 đến 35 kg.
* Một số giống chó nhập ngoại Chó Poodle
Chó Poodle là giống chó cảnh nổi bật với sự nhanh nhẹn và trí thông minh Chúng có cơ thể hình vuông, với chiều dài tương đương chiều cao từ bàn chân đến vai, đầu tròn và nhỏ Mõm dài và thẳng, cùng với hốc mắt hình bầu dục cách xa nhau, tạo nên vẻ ngoài đặc trưng Đôi tai dài thường rủ xuống, chân thẳng với bàn chân hình bầu dục nhỏ và các ngón chân cong, móng chân thường được cắt tỉa Bộ lông của Poodle rất đa dạng về màu sắc, bao gồm đen, nâu, vàng và kem.
Chó Phốc, có nguồn gốc từ Đức, đã được du nhập vào Việt Nam từ lâu Đây là giống chó nhỏ, trọng lượng khoảng 1,5 - 2,05kg, với bộ lông bóng mượt và cơ thể cân đối, thanh thoát Đặc điểm nổi bật của chúng bao gồm ngực nở, bụng thắt, hai chân trước thẳng và móng huyền đề Mặt chó Phốc có hình quả xoài, mắt sẫm màu hình ô van, tai dựng mỏng (tai giấy) và đuôi được cắt ngắn từ nhỏ Chó Phốc có nhiều màu sắc khác nhau như đỏ, vàng, đen và sôcôla.
Chó Phốc sóc, hay còn gọi là chó Pom, có nguồn gốc từ Đức và Ba Lan Đây là giống chó cỡ nhỏ, cao từ 18 - 30cm và nặng từ 1 - 3kg, với đầu hình nêm cân xứng Đuôi của chúng xù và uốn cong lên lưng, trong khi lông kép dày với lớp ngoài dài, thẳng và hơi cứng, lớp trong ngắn, mềm và dày Lớp lông ở vùng cổ và ngực dài hơn, tạo nên vẻ ngoài nhỏ nhắn, xinh xắn và ấm áp Màu lông của chó Pom rất đa dạng, bao gồm các màu như đỏ, cam, kem, trắng, xanh và nâu.
Chó Becgie, có nguồn gốc từ Đức, đã được nhập khẩu vào Việt Nam từ những năm 1960 Theo nghiên cứu của Phạm Sỹ Lăng và cộng sự (2006), giống chó này có kích thước lớn hơn so với nhiều giống chó khác tại Việt Nam, với chiều dài từ 110 - 112 cm và chiều cao từ 56 - 65 cm đối với chó đực, trong khi chó cái có chiều dài từ 62 - 66 cm.
Chó có bộ lông ngắn, mềm, màu đen sẫm ở thân và mõm, trong khi đầu, ngực và bốn chân có màu vàng sẫm Đầu hình nêm với mũi phân thùy, tai dỏng hướng về phía trước, mắt đen, và răng to với khớp răng cắn khít Chó đực có khả năng phối giống khi đạt 24 tháng tuổi, trong khi chó cái có thể sinh sản từ 18 đến 20 tháng tuổi, với mỗi năm chó cái đẻ 2 lứa, mỗi lứa từ 4 đến 8 con.
Chó Corgi, có nguồn gốc từ xứ Wales, Anh quốc, là giống chó có kích thước trung bình với thân hình dài và chân ngắn Chiều cao của chúng khoảng 30,5 cm và trọng lượng đạt khoảng 12 kg.
Giống Corgi, với truyền thống làm chó săn và chăn dắt gia súc, có khả năng chạy theo đàn và cắn vào gót chân những con vật không chịu theo Chúng cần hoạt động nhiều hàng ngày và có tuổi thọ khoảng 15 năm Màu lông phổ biến của chúng bao gồm vàng - trắng và xám - trắng.
Chó Golden Retriever, có nguồn gốc từ Scotland, là giống chó loại nhỡ với thân hình cân đối và khỏe mạnh Bộ lông của chúng có màu từ vàng kem đến vàng nâu, bao gồm lớp lông không thấm nước bên ngoài và lớp lông mịn dày bên trong Chúng sở hữu cái đầu to, mõm hơi vát, cùng với hàm rộng và khỏe, kèm theo hàm răng sắc bén Tuổi thọ của Golden Retriever dao động từ 12 đến 15 năm.
Chó Alaska, một giống chó kéo xe nổi tiếng tại Alaska, Hoa Kỳ, có thân hình cao lớn và chắc khỏe, đặc biệt là ở xương chân và khớp Chúng sở hữu bộ lông đa dạng màu sắc, thường thấy nhất là xám trắng, xám lông chồn kết hợp với trắng, hoặc đen trắng, thậm chí có thể là trắng toàn thân Bộ lông của chó Alaska gồm hai lớp, giúp chúng thích nghi với khí hậu lạnh Chiều cao trung bình của chúng dao động từ 63 đến 68 cm và trọng lượng khoảng 34 đến 38 kg.
Chó Husky, có nguồn gốc từ Siberia, Nga, nổi bật với ngoại hình và hành vi tương tự như tổ tiên của chúng - loài chó sói Chúng thích giao tiếp bằng cách hú thay vì sủa và thường có xu hướng lang thang, tìm cách thoát khỏi sự gò bó.
Chó Husky là giống chó hiếu động và thân thiện, với bộ lông dày gồm hai lớp: lớp lông ngắn và dày bên trong cùng lớp lông dài và mỏng bên ngoài, giúp chúng chống chọi với cái lạnh khắc nghiệt Màu lông phổ biến của Husky bao gồm trắng - đen, nâu - trắng, và xám - trắng Đôi mắt của chúng có hình quả hạnh nhân, cách nhau vừa phải và thường hơi xếch lên, với màu sắc đa dạng, thậm chí một số con có thể có hai màu mắt khác nhau Kích thước của chó Husky thuần chủng dao động từ 51 đến 58 cm chiều cao và nặng khoảng 16 kg.
- 27kg Chúng có tuổi thọ trung bình từ 12 - 15 năm, mỗi lứa đẻ được 6 - 8 con
2.3.2 Cấu tạo và sinh lý da chó 2.3.2.1 Cấu tạo da chó
Một số bệnh ngoài da thường gặp ở chó
2.4.1 Bệnh mò bao lông (do Demodex canis) 2.4.1.1 Đặc điểm hình thái và cấu tạo
Mò bao lông là loại mò nhỏ, có kích thước từ 0,1 đến 0,39 mm, với cơ thể dài và không có lông, thường kí sinh ở tuyến nhờn bao lông Cấu trúc cơ thể của chúng được chia thành ba phần chính: đầu, ngực và bụng.
- Đầu: là đầu giả, ngắn, hình móng ngựa gồm một đôi xúc biện có 3 đốt, đốt cuối có 4 - 5 tơ hình que, một đôi kìm, một tấm dưới miệng
- Ngực: có 4 đôi chân rất ngắn, tiêu giảm giống như hình mấu
- Bụng: dài, có nhiều vân ngang ở mặt lưng và mặt bụng
Demodex canis đực có dương vật nhô lên ở phần ngực của mặt lưng, trong khi Demodex canis cái có âm hộ nằm chính giữa phần thân của mặt bụng, từ gốc chân thứ tư trở xuống phía dưới phần bụng.
Trứng Demodex canis có hình bầu dục, có kích thước 0,07 - 0,09mm
Theo nghiên cứu của Sakulploy và Sangvaranond (2010), D canis trưởng thành có hình thái thanh mảnh và thon dài, với chiều dài phần bụng từ 91 đến 115 micron, chiều rộng cơ thể từ 40 đến 45 micron, và tổng chiều dài cơ thể đạt 167 micron.
Theo Phạm Văn Khuê và Phan Lục (1996), loài này có thân dài khoảng 0,25mm với đầu giả rộng và lồi cạnh Ngực có một đôi chân hình mấu, ngắn, trong khi bụng dài có vân ngang trên mặt lưng và mặt bụng Phần phụ miệng bao gồm một đôi xúc biện, kìm và một tấm dưới miệng; xúc biện có 3 đốt, đốt cuối có 4-5 tơ hình que Kìm có hình trâm, dẹp và mỏng Cơ quan sinh dục đực nằm ở mặt lưng phần ngực, trong khi âm môn ở mặt bụng, trước lỗ sinh dục của con cái Trứng có hình thoi.
Mò bao lông ký sinh trên nang lông của chó trải qua 4 giai đoạn phát triển: trứng, ấu trùng (larva), tiền nhộng (protonymph), nhộng (nymph) và trưởng thành, với thời gian phát triển từ 20 đến 30 ngày Ở giai đoạn trưởng thành, chúng có 4 đôi chân, mỗi chân gồm 5 đốt, trong khi giai đoạn larva chỉ có 3 đôi chân Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Thanh và cộng sự (2011).
Vòng đời của ghẻ mò bao lông diễn ra hoàn toàn trên cơ thể chó, với thời gian phát triển từ trứng đến con ghẻ trưởng thành khoảng hai tuần, tùy thuộc vào điều kiện sống và thời tiết Theo nghiên cứu của Phạm Văn Khuê và Phan Lục (1996), ghẻ mò bao lông phát triển trên da vật chủ, ấu trùng có ba đôi chân và trải qua ba giai đoạn thiếu trùng Loại ghẻ này có khả năng sống sót tốt, có thể tồn tại vài ngày ngoài cơ thể vật chủ trong môi trường ẩm ướt, và trong điều kiện thực nghiệm, chúng có thể sống đến 21 ngày trên một miếng da ở nơi ẩm và lạnh.
2.4.1.3 Đặc điểm dịch tễ của Demodex canis gây bệnh trên chó
Nghiên cứu dịch tễ học cung cấp cơ sở vững chắc cho việc phòng và trị bệnh do Demodex canis Sự phát triển và khả năng gây bệnh của Demodex canis chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau.
* Động vật cảm nhiễm Demodex canis có khả năng gây bệnh trên tất cả các giống chó (Bùi
Theo Phạm Văn Khuê và Phan Lục (1996) [2], Demodex canis là ký sinh trùng thường thấy trên tất cả các giống chó
Demodex canis thường không lây nhiễm cho con người nhưng có thể lây nhiễm cho con chó khác
Tỷ lệ mắc bệnh do Demodex canis ở chó thay đổi theo độ tuổi, với sự gia tăng rõ rệt theo lứa tuổi Nghiên cứu của Bùi Khánh Linh và cộng sự (2014) cho thấy bệnh này phổ biến hơn ở những chú chó lớn tuổi.
Mò bao lông Demodex canis lây lan qua tiếp xúc trực tiếp Chó con, chó lông ngắn và chó gầy yếu có nguy cơ cao mắc bệnh Những chú chó có da nhạy cảm và thường xuyên tắm bằng xà phòng kiềm cao cũng dễ bị nhiễm Mò có thể xuất hiện trên da của cả những con vật khỏe mạnh, đặc biệt là ở chó già.
Theo Nayak D.C và cs (1997) [23] cho biết: chó ở độ tuổi từ 1 đến 2 tuổi có tỷ lệ mắc cao hơn chó lớn hơn 2 tuổi
Qua kết quả nghiên cứu thực tế của các tác giả, tỷ lệ nhiễm Demodex canis qua các lứa tuổi ở chó khác nhau
Bệnh do Demodex canis trên chó xảy ra tất cả các mùa trong năm (Bùi Khánh Linh và cs (2014) [6])
Theo Chen Y-Z và cs (2012) [15] cho biết: tỷ lệ Demodex canis theo mùa cho thấy cao nhất là tháng ba vàthấp nhất là tháng mười hai
Theo Fondati A và cs (2010) [17], Demodex canis đã tồn tại với số lượng nhỏ trên da của hầu hết các con chó khỏe mạnh
Barriga O.O và cs (1992) [14] cho biết: chó có hiện tượng suy giảm miễn dịch trước khi có biểu hiện triệu chứng lâm sàng do Demodex canis gây nên
Khi sức đề kháng của chó giảm rất dễ cảm nhiễm Demodex canis
Phạm Văn Khuê và Phan Lục (1996) chỉ ra rằng, ở Việt Nam, khí hậu nóng ẩm quanh năm, đặc biệt vào mùa hè và thu, khiến nhiều giống chó ngoại nhập khó thích nghi Điều này dẫn đến tình trạng stress ở chó, ảnh hưởng lớn đến sức đề kháng của chúng, từ đó tạo điều kiện cho Demodex canis phát triển và gây bệnh.
2.4.1.4 Đặc điểm bệnh lý và lâm sàng bệnh do Demodex canis trên chó
Khi nghiên cứu về bệnh lý, lâm sàng, các tác giả đều cho thấy: bệnh thể hiện ở nhiều mức độ từ thể nhẹ đến nặng
Thể nhẹ của bệnh xuất hiện các hạt viêm hình tròn có đường kính từ 2 đến 10 mm, thường xuất hiện ở những khu vực tách biệt như mặt, quanh mắt, hoặc chân trước của chó, và có thể lan ra cả 4 chân.
Chó bị ngứa ngáy nhiều, da viêm đỏ và có mụn mủ, kèm theo máu và dịch vàng rỉ ra từ vùng nhiễm bệnh Sau một thời gian, chó sẽ có mùi hôi khó chịu và có thể bị nhiễm trùng kế phát, tạo thành lớp nhầy màu vàng trên da mà không đóng vảy Chó rụng lông theo vết thương, giảm ăn, mất ngủ, và nếu không được điều trị kịp thời, có thể dẫn đến suy mòn và tử vong.
Theo Phạm Văn Khuê và Phan Lục (1996), có hai dạng bệnh thường gặp Dạng đầu tiên là da dày lên, nhăn nheo, xuất hiện vẩy hoặc thể vẩy, kèm theo lông rụng và da ửng đỏ, cuối cùng chuyển sang màu xanh hoặc màu vàng đỏ Dạng thứ hai là mụn đỏ nhiễm vi khuẩn, thường xuất hiện trước dạng vẩy, với những mụn nhỏ đường kính vài mm hoặc nốt apce, đôi khi có cả ổ hoại tử Dạng vẩy ít khốc liệt hơn so với dạng mụn đỏ.
Theo Nguyễn Văn Thanh và cs (2012) [11], triệu chứng thường xuất hiện hai dạng
Dạng ghẻ khô là giai đoạn đầu của bệnh, khi chó bắt đầu rụng lông ở vùng trán, mí mắt và bốn chân, với da dày cộm và có màu đỏ sẫm Chó mắc bệnh thường cảm thấy ngứa ngáy và hay dùng chân để gãi.
Dạng ghẻ mủ ở chó biểu hiện qua sự xuất hiện của các mụn mủ sưng mọng trên da, chứa dịch màu vàng xám Da tại những vùng này trở nên nhăn nheo, lông rụng, và lâu ngày dẫn đến tình trạng chết da, tạo thành các vẩy khô cứng và dày cộm Trong trường hợp nặng, chó có thể bị trụi lông toàn thân và xuất hiện nhiều mụn ghẻ có mủ đặc quánh, đặc biệt ở những vùng da mỏng như bẹn, bụng, và nách, nơi hình thành các ổ áp xe Khi các ổ áp xe vỡ, mủ chảy ra ngoài kèm theo mùi hôi tanh khó chịu.
Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
2.5.1 Tình hình nghiên cứu trong nước
Theo Phạm Văn Khuê và Phan Lục (1996) [2], cho biết: mò bao lông
Demodex canis lây lan trực tiếp hoặc tiếp xúc Gây nhiễm nhân tạo ít kết quả
Chó non, lông ngắn và gầy yếu thường dễ bị mẫn cảm, đặc biệt khi mắc sốt ho do virus Mò Demodex canis là ký sinh trùng phổ biến, có thể xuất hiện trên tất cả các giống chó nhưng chỉ gây lở loét cho một số con Khi sức khỏe của chó giảm sút, chúng dễ bị nhiễm virus ho hoặc khi da bị xây sát Ký sinh trùng này cũng có thể tìm thấy trên da người.
Theo Nguyễn Phước Trung (2002) [13] cho biết: có thể dùng thuốc Amitraz 0,025% trong nước bôi lên da ghẻ, tiêm Ivermectin với liều 0,2mg/kg,
2 - 4 lần, mỗi lần cách nhau 14 ngày Bôi DEP (Diethyl- phathalate) lên chỗ có ghẻ cho chó có hiệu quả điều trị bệnh cao
Theo Nguyễn Vũ Thị Hồng Loan (2003) [7], tỷ lệ nhiễm Demodex
Tỷ lệ nhiễm bệnh ở chó là 35,25%, trong đó Sarcoptes chiếm 11,49% Các dấu hiệu thường thấy bao gồm những đám loang lổ nhỏ không có lông xung quanh mắt hoặc trên toàn bộ cơ thể Tổn thương có thể xuất hiện ở các vùng nhỏ trên mặt, chân trước hoặc cả hai mí mắt Trong trường hợp toàn thân, da chó sẽ đỏ và có nhiều dịch viêm rỉ máu và huyết thanh.
Theo Phạm Sỹ Lăng và cs (2006) [5], nấm thường xuất hiện ở cổ, u vai, bề mặt của lưng và chân gồm những mãng tròn, đường kính 2 - 3 cm
Chó mắc bệnh ghẻ ngầm do ghẻ đào hang, gây ra ngứa ngáy cho vật nuôi do tiết ra độc tố, nước bọt và các chất bài tiết Khi thời tiết nóng và chó vận động nhiều, tình trạng ngứa càng trở nên nghiêm trọng Những chú chó bị ghẻ thường có xu hướng gãi, cắn vào chỗ ngứa hoặc cọ xát vào nền chuồng và nền nhà.
Căn bệnh ghẻ ở chó do ký sinh trùng Demodex canis gây ra, ký sinh trong bao lông hoặc tuyến mỡ dưới da.
Theo nghiên cứu của Bùi Khánh Linh và cộng sự (2014), mò bao lông thường ký sinh ở nang lông, gây viêm da và xảy ra quanh năm ở mọi giống chó Tỷ lệ mắc bệnh tăng dần theo lứa tuổi, với tỷ lệ nhiễm bệnh ở chó ngoại (82,3%) cao hơn nhiều so với chó nội (17,6%) Trong tổng số 136 ca bệnh về Demodex canis, tỷ lệ này cho thấy sự phổ biến của bệnh trong cộng đồng chó.
Trong nghiên cứu về bệnh Demodex canis, 50 ca bệnh ở chó trên 36 tháng tuổi chiếm 36,76% Tiếp theo, chó trong độ tuổi từ 12 đến 36 tháng có 36 ca, tương đương 26,47% Tỷ lệ mắc bệnh ở chó từ 6 đến 12 tháng tuổi là 19,85%, trong khi chó từ 2 đến 6 tháng tuổi có tỷ lệ mắc là 11,03% Cuối cùng, chó dưới 2 tháng tuổi có tỷ lệ mắc thấp nhất, chỉ 5,88% Điều này cho thấy tỷ lệ mắc bệnh Demodex canis khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi của chó.
2.5.2 Tình hình nghiên cứu nước ngoài
Nghiên cứu của Quinn P.J và cộng sự (1994) cho thấy bệnh nấm trên da thường xuất hiện ở chó từ 7 tuần đến 6 tháng tuổi, trong khi chó trưởng thành hiếm khi mắc phải Ngoài ra, nghiên cứu cũng ghi nhận tình trạng này ở các giống chó ngoại.
Halit Umar M (2005) cho biết rằng tại các vị trí Demodex ký sinh, có thể xuất hiện ban đỏ và vẩy, kèm theo dịch viêm và huyết tương Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến sự xuất hiện của mủ, máu và mùi hôi.
Theo nghiên cứu của Sakulploy R và Sangvaranond A (2010), có ba loài Demodex có khả năng gây ra bệnh Demodicosis ở chó Cụ thể, D canis gây viêm nang lông và mụn nhọt, D injai dẫn đến tình trạng da nhờn, trong khi D cornei có thể gây ngứa trên da chó.
Chó nhiễm Demodex dạng cục bộ thường gặp ở chó nhỏ, đặc biệt trong độ tuổi từ 3 đến 6 tháng Trong khi đó, dạng toàn thân có thể xuất hiện ở cả chó nhỏ và chó lớn.
Theo nghiên cứu của Chen Y-Z và cộng sự (2012), tổng cộng 3977 con chó tại một số bệnh viện động vật ở thành phố Quảng Châu đã được kiểm tra về sự lây nhiễm Demodex trong khoảng thời gian từ tháng 1 đến tháng 12 năm 2009.
Kết quả cho thấy có 977 (24,57%) chó dương tính với ngoài da, trong đó có
Trong một nghiên cứu, có 130 chó (chiếm 13,31%) dương tính với Demodex Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất được ghi nhận vào tháng Ba (4,15%) và thấp nhất vào tháng Mười Hai (1,39%) Đặc biệt, tỷ lệ nhiễm ở chó đực (3,67%) cao hơn so với chó cái (2,74%) Ngoài ra, chó từ 1 đến 5 tuổi có tỷ lệ nhiễm cao hơn so với các độ tuổi khác.
Ron Hines (2013) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm, cách ly và điều trị triệt để bệnh ghẻ ở chó Để đảm bảo sức khỏe cho thú cưng, cần thực hiện vệ sinh chăm sóc tốt, bao gồm việc tắm chải hàng tuần và vệ sinh môi trường xung quanh Đặc biệt, chó bị ghẻ cần được tắm rửa sạch sẽ và cắt lông ở vùng bị ghẻ trước khi áp dụng thuốc điều trị.
ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP TIẾN HÀNH
Đối tượng
Đối tượng là chó đến khám và chữa bệnh tại phòng mạch thú y Vi Hoàng An.
Địa điểm và thời gian tiến hành
- Địa điểm: phòng mạch thú y Vi Hoàng An, phường Hoàng Văn Thụ, thành phố Thái Nguyên
Nội dung thực hiện
- Thực hiện các biện pháp phòng bệnh cho chó tại phòng mạch
- Xác định tỉ lệ chó mắc các bệnh về da tại phòng mạch
- Điều trị bệnh cho chó đến khám và chữa bệnh ngoài da tại phòng mạch.
Các chỉ tiêu và phương pháp thực hiện
3.4.1 Các chỉ tiêu theo dõi
- Tình hình chó đến khám, chữa bệnh tại phòng mạch thú y Vi Hoàng An
- Kết quả tiêm phòng vắc-xin cho chó tại phòng mạch
- Tình hình mắc bệnh ngoài da ở chó đến khám chữa bệnh tại phòng mạch
- Kết quả điều trị bệnh ngoài da cho chó tại phòng mạch
3.4.2 Phương pháp theo dõi (thu thập thông tin) 3.4.2.1 Phương pháp đánh giá tình hình chó được đưa đến khám chữa bệnh tại phòng mạch thú y Vi Hoàng An Để đánh giá tình hình chó được đưa đến khám chữa bệnh tại phòng mạch, em tiến hành ghi chép số liệu hàng ngày vào nhật ký thực tập Trên cơ sở đó, em thống kê tổng số lượt chó được đưa đến khám chữa bệnh trong thời gian thực tập
3.4.2.2 Kết quả tiêm phòng cho chó tại phòng mạch
Hàng ngày, chúng tôi ghi chép số liệu về chó đến tiêm phòng vắc-xin, bao gồm loại vắc-xin, lứa tuổi, giống chó và mức độ an toàn Mỗi chó khi đến khám sẽ được lưu trữ thông tin sức khỏe trong sổ theo dõi tại phòng mạch, giúp cán bộ kỹ thuật kịp thời hỗ trợ tư vấn.
3.4.2.3 Phương pháp xác định tình hình nhiễm bệnh Để xác định tình hình nhiễm bệnh trên chó, em tiến hành theo dõi hàng ngày, thông qua phương pháp chẩn đoán lâm sàng và chẩn đoán phi lâm sàng để tiến hành kết luận bệnh, sau đó kê đơn, điều trị và theo dõi chó trong suốt quá trình điều trị
3.4.3 Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh 3.4.3.1 Phương pháp chẩn đoán một số bệnh ngoài da thường gặp ở chó được đưa đến khám chữa bệnh tại phòng mạch thú y Vi Hoàng An Để chẩn đoán chính xác căn bệnh, em tiến hành quan sát triệu chứng lâm sàng chung như trạng thái lông, màu của da, mùi của da, độ ẩm của da, các vết loét, đóng vẩy, da nổi mẩn, da sưng dày, và những biến đổi ở vùng da nhiễm bệnh Đồng thời tiến hành lấy mẫu xét nghiệm, cụ thể như sau:
Bệnh mò bao lông (Demodicosis) được chẩn đoán bằng cách cạo da ở vùng tiếp giáp giữa da lành và da bệnh cho đến khi rướm máu Sau đó, lấy mẫu bệnh phẩm, nhỏ 1 - 2 giọt lactophenol lên lam kính và soi dưới kính hiển vi để kiểm tra sự hiện diện của trứng.
Demodex trưởng thành với vật kính 10 (x100 lần)
Bệnh nấm da có thể được chẩn đoán bằng cách cạo nhẹ vùng da bị ảnh hưởng và đặt mẫu bệnh phẩm lên phiến kính Đối với mẫu bệnh phẩm như lông, vẩy, hoặc lớp sừng, cần nhỏ vài giọt dung dịch NaOH 10% và hơ nhẹ trên ngọn lửa đèn cồn để làm trong tổ chức Sau đó, quan sát dưới kính hiển vi để tìm kiếm sợi nấm, bào tử nấm và tế bào nấm ký sinh.
Để lấy bệnh phẩm, trước tiên cần rửa sạch da bằng nước ấm và thuốc tím 1% Tiếp theo, cắt lông ở khu vực có bệnh tích mới, chú ý đến giao điểm giữa vùng da bệnh và vùng da lành, vì ghẻ thường tập trung tại đây Cuối cùng, sử dụng dao cạo để cạo thẳng vào da cho đến khi chảy máu.
Phương pháp kiểm tra ghẻ chết trong da bao gồm việc đặt vẩy ghẻ lên phiến kính, sau đó cho vài giọt dầu hoả lên và ép một phiến kính khác lên để nát vẩy Cuối cùng, soi kính hiển vi để phát hiện con ghẻ đã chết.
Phương pháp kiểm tra ghẻ sống bao gồm việc sử dụng dao sạch để lấy mụn ghẻ và cho vào đĩa petri Sau đó, đổ nước nóng ở nhiệt độ 37 - 40°C xâm xấp lên vẩy mụn và giữ nóng trong khoảng 1 - 2 giờ Nhờ tác dụng của nhiệt, ghẻ sẽ bò lên bề mặt vẩy mụn, sau đó được cho lên phiến kính để soi kính hiển vi nhằm tìm kiếm con ghẻ.
3.4.3.2 Phương pháp điều trị một số bệnh ngoài da thường gặp ở chó được đưa đến khám chữa bệnh tại phòng mạch thú y Vi Hoàng An Để điều trị bệnh ngoài da cho con vật đạt hiệu quả cao, cần đưa ra phác đồ điều trị đúng bệnh phù hợp mức độ nhiễm trên da, trọng lượng và thể trạng của con vật Phòng mạch thú y tiến hành thực hiện phác đồ như sau:
* Bệnh mò bao lông (Demodicosis)
Sử dụng thuốc NexGard với liều lượng 1 viên duy nhất dựa trên trọng lượng của chó Cụ thể, NexGard 11 mg dành cho chó rất nhỏ (2 - 4 kg), NexGard 28 mg cho chó nhỏ (trên 4 - 10 kg), NexGard 68 mg cho chó kích cỡ trung bình (trên 10 - 25 kg), và NexGard 136 mg cho chó lớn (trên 25 - 50 kg).
- Tiến hành cạo lông cho chó để bôi thuốc vào vùng da bị nấm
- Tiến hành vệ sinh bề mặt da cho chó bằng dung dịch cồn I-ốt lau vào vùng da bị nấm ít nhất 2 lần/ngày
- Sử dụng sữa tắm kháng nấm để kết hợp điều trị, 3 ngày tắm 1 lần
- Xịt thuốc trị nấm Alkin Fungikur 2 lần/ngày
Sử dụng thuốc Bravecto với liều lượng 1 viên duy nhất theo trọng lượng của chó Cụ thể, Bravecto 112,5 mg dành cho chó rất nhỏ (2 - 4,5 kg), Bravecto 250 mg cho chó nhỏ (> 4,5 - 10 kg), Bravecto 500 mg cho chó kích cỡ trung bình (> 10 - 20 kg), Bravecto 1.000 mg cho chó lớn (> 20 - 40 kg), và Bravecto 1.400 mg cho chó rất lớn (> 40 - 56 kg).
3.4.3.3 Phương pháp đánh giá khi khỏi bệnh Để đánh giá con vật được coi là đã khỏi bệnh, em tiến hành quan sát trạng thái lông, da của con vật và dựa trên các chỉ tiêu như:
- Lông đã mọc đều trở lại và không còn rụng
- Da không còn những triệu chứng, bệnh tích của bệnh, da đã tái tạo và phục hồi trạng thái bình thường
- Con vật không còn ngứa, gãi, cắn vào da
3.4.4 Phương pháp xử lý số liệu
Các số liệu thu thập được xử lý trên phần mềm excel 2016 và được tính toán bằng các công thức thường quy:
- Tỷ lệ mắc bệnh (%) Tổng số con mắc bệnh x100 Tổng số con theo dõi
- Tỷ lệ khỏi bệnh (%) Tổng số con khỏi bệnh x100 Tổng số con điều trị