Cơ sở lý luận và thực tiễn
Cơ sở lý luận của đề tài
Huy động là quá trình hình thành các nhóm, tổ chức và hiệp hội nhằm theo đuổi các mục tiêu chung Điều này bao gồm việc huy động nhân lực và tài sản cho các dự án lớn, cũng như nguồn lực và kinh phí cần thiết cho các công trình.
Phương thức huy động bao gồm tiền, hiện vật, ngày công lao động và trí tuệ Nguyên tắc huy động được thực hiện dựa trên sự tự nguyện, dân chủ trong bàn bạc, công khai minh bạch và quyết định theo đa số (Phạm Thị Hiệp, 2014).
Theo Ngô Doãn Vịnh (2010), trong những năm qua, khi thảo luận về các chủ trương phát triển kinh tế, hai vấn đề cơ bản là nguồn lực và động lực phát triển luôn được nhấn mạnh Hiện nay, vẫn còn nhiều khía cạnh cần làm rõ về nguồn lực, bao gồm khái niệm nguồn lực, cách huy động và sử dụng hiệu quả Chúng ta chưa có nhận thức đầy đủ về nguồn lực, chủ yếu chỉ dừng lại ở mức độ tổng quát mà chưa đi vào định lượng và xác định rõ chủ thể Nhìn nhận về nguồn lực còn thiếu sự nhất quán và định lượng, đồng thời việc lãng phí nguồn lực chưa được xem xét đúng mức.
Nguồn lực phải là những thứ có thể được sử dụng hoặc có khả năng sử dụng trong giai đoạn phát triển dự kiến Những tiềm năng chưa được khai thác hoặc không có khả năng sử dụng không được coi là nguồn lực.
Các nguồn lực được phân loại theo nhiều cách khác nhau nhằm tạo ra thái độ và cách ứng xử phù hợp Dựa trên quan điểm thực tiễn, việc phân chia nguồn lực chủ yếu được thực hiện theo hai phương pháp chính.
Người ta phân chia nguồn lực thành hai nhóm chính: nguồn lực vật chất và nguồn lực con người.
Nhóm nguồn lực vật chất bao gồm tài nguyên thiên nhiên như đất, rừng, biển, thuỷ điện, nước, khí hậu và vị trí địa kinh tế, cùng với cơ sở vật chất kỹ thuật đã được xây dựng như nhà cửa, công trình công cộng, đường sá, hải cảng, sân bay, hệ thống sản xuất và truyền tải điện, hệ thống cung cấp và thoát nước, hệ thống xử lý chất thải, và hệ thống viễn thông.
Nhóm nguồn lực con người, gắn liền với tài nguyên trí thức và thông tin, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển trí tuệ Trí tuệ của con người không tự nhiên mà có, mà cần sự nỗ lực và điều kiện thuận lợi Để xây dựng trí tuệ, giáo dục và cải tạo nòi giống đều có tầm quan trọng như nhau Trong việc phát triển nguồn lực con người, việc bồi dưỡng sức dân không thể bị xem nhẹ.
Nguồn lực được phân loại thành hai nhóm lớn: nguồn lực trong nước và nguồn lực ngoài nước, trong đó nguồn lực trong nước đóng vai trò quyết định Chính sách và cơ chế được thiết lập nhằm tạo ra môi trường hấp dẫn để thu hút nguồn lực bên ngoài, đặc biệt là nhân tài Qua đó, nhà nước và doanh nghiệp có thể chuyển hóa ngoại lực thành nội lực Do hầu hết các nguồn lực đều hữu hạn, việc sử dụng tiết kiệm và hiệu quả, cũng như dự trữ nguồn lực khi có thể, trở thành một trong những quốc sách quan trọng.
Nguồn lực có thể được phân loại dựa trên nguồn hình thành, bao gồm nguồn lực ngân sách Nhà nước, nguồn lực vốn tín dụng, nguồn lực từ doanh nghiệp đầu tư hỗ trợ và nguồn lực của cộng đồng nhân dân (Thủ tướng Chính phủ, 2010).
Huy động nguồn lực là một lý thuyết xã hội học quan trọng trong nghiên cứu các phong trào xã hội từ những năm 1970, nhấn mạnh khả năng của các thành viên trong phong trào trong việc thu hút tài nguyên và mobilize cộng đồng để đạt được các mục tiêu đề ra.
Huy động nguồn lực là quá trình sử dụng các nguồn lực, chủ yếu là nội lực, nhằm nâng cao năng lực tổ chức và mang lại lợi ích cho cộng đồng.
Mục đích của huy động nguồn lực là giúp tổ chức gây quỹ cần thiết để thực hiện sứ mệnh của mình Các tổ chức cần tìm hiểu cách duy trì hoạt động và công việc của họ, đồng thời tăng cường tính bền vững Đây là những câu hỏi quan trọng mà các tổ chức phải đối mặt khi xem xét chiến lược phát triển và duy trì hoạt động hiệu quả.
Xây dựng một kế hoạch huy động nguồn lực hiệu quả có thể thúc đẩy sự sáng tạo trong việc sử dụng tài sản của tổ chức để thu hút sự ủng hộ Việc đa dạng hóa các nguồn tài trợ không chỉ tăng cường tính độc lập và linh hoạt trong việc thực hiện các chương trình mà còn giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào quỹ bên ngoài (Phạm Thị Hiệp, 2014).
Theo Korten (1987), cộng đồng được định nghĩa là một nhóm người sống trong một môi trường có những đặc điểm tương đồng và có mối quan hệ nhất định với nhau (Trần Thị Thanh Hà, 2012).
Cơ sở thực tiễn
2.2.1 Kinh nghiệm, bài học một số nước trên thế giới
Tình hình đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng (KCHT) ở các nước châu Á, đặc biệt là những quốc gia có nền nông nghiệp phát triển, đang theo xu hướng xã hội hóa Xu hướng này khuyến khích các thành phần kinh tế tham gia đầu tư vào các lĩnh vực như công nghiệp, điện lực và thông tin Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu thị trường với hàng hóa chất lượng cao và giá thành hợp lý.
Hiệu quả thấp của đầu tư công đã làm chậm tốc độ tăng trưởng so với tiềm năng, buộc các nước châu Á có nền nông nghiệp phát triển lâu đời phải thay đổi phương thức đầu tư và hình thức sở hữu tài sản công Họ đã huy động nhiều nguồn vốn từ các thành phần kinh tế khác nhau, đặc biệt là kinh tế tư nhân Cơ cấu kinh tế hợp lý với tỷ trọng GDP nông nghiệp thấp và có xu hướng giảm, đồng thời chuyển hướng phát triển nông nghiệp sang mô hình nông nghiệp sinh thái, tập trung vào mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường.
Trong 2-3 thập niên qua, sự phát triển kinh tế toàn cầu cho thấy các quốc gia có nền kinh tế phát triển nhanh đều chú trọng đầu tư vào hệ thống cơ sở hạ tầng (KCHT), đặc biệt là KCHT giao thông nông thôn Điều này được minh chứng qua chiến lược phát triển KCHT giao thông nông thôn của Hàn Quốc và một số nước Đông Nam Á có điều kiện tự nhiên và đặc điểm sản xuất nông nghiệp tương tự như Việt Nam.
2.2.1.1 Kinh nghiệm của Hàn Quốc
Theo nghiên cứu của Vũ Thị Hà Thanh (2013), những năm đầu thập niên
Vào những năm 60 của thế kỷ XX, Hàn Quốc vẫn là một quốc gia chậm phát triển, với nông nghiệp là hoạt động kinh tế chính và khoảng 2/3 dân số sống ở nông thôn trong cảnh nghèo đói GDP bình quân đầu người chỉ đạt 85 USD, phần lớn người dân không đủ ăn, và 80% dân nông thôn không có điện Chính phủ đối mặt với thách thức lớn nhất là thoát khỏi đói nghèo, do đó cần có chính sách mới để khơi dậy niềm tin và tinh thần trách nhiệm của nông dân Tổng thống Hàn Quốc nhấn mạnh rằng nếu khai thác được tinh thần chăm chỉ và hợp tác trong cộng đồng nông thôn, các làng xã sẽ trở thành nơi thịnh vượng Phong trào làng mới (Saemaul Undong) tập trung vào việc phát triển tinh thần của người nông dân, sử dụng kích thích vật chất nhỏ để khuyến khích tinh thần, từ đó phát huy nội lực tiềm tàng của họ.
Phong trào Làng mới (SU-Saemaul Udong) được khởi xướng với ba tiêu chí chính: “Sự cần cù, tự lực và hợp tác” Năm 1970, sau khi thực hiện thành công các dự án thí điểm đầu tư cho nông thôn, Chính phủ Hàn Quốc đã chính thức phát động phong trào SU, nhận được sự hưởng ứng mạnh mẽ từ nông dân Họ đã tích cực thi đua cải tạo nhà ở, mở rộng và nâng cấp đường giao thông trong làng, cũng như đầu tư xây dựng các công trình phúc lợi công cộng.
Cấp cơ sở được coi trọng nhất trong việc phát triển nông thôn, với tổ chức “Uỷ ban Phát triển Làng mới” được thành lập gồm 5 - 10 người đại diện cho cộng đồng Uỷ ban này có trách nhiệm lập kế hoạch và thực hiện các tiểu dự án phát triển nông thôn cho làng Ở cấp tỉnh và huyện, cũng có các Uỷ ban tương tự để hỗ trợ và tư vấn cho Uỷ ban Phát triển Làng mới trong việc huy động nguồn lực Đặc biệt, chương trình này do Tổng thống lãnh đạo trực tiếp, với Bộ trưởng Bộ Nội vụ đứng đầu Uỷ ban điều phối trung ương cùng 12 điều phối viên là các Bộ trưởng.
Đội ngũ lãnh đạo thôn đóng vai trò quan trọng trong chương trình phát triển, với mỗi làng bầu ra hai lãnh đạo, một nam và một nữ, để dẫn dắt phong trào Những lãnh đạo này hoạt động độc lập với hệ thống chính trị và hành chính nông thôn, không nhận trợ cấp nào, mà chỉ được động viên tinh thần từ sự kính trọng của cộng đồng và sự hỗ trợ kịp thời từ Chính phủ Họ không chịu áp lực chính trị hay kinh tế, mà chỉ bị đánh giá bởi nông dân và được cộng đồng yêu mến.
Đào tạo cán bộ các cấp theo mô hình gắn kết với phong trào PTNT là cần thiết để thu hẹp khoảng cách giữa dân thường và quan chức Chính phủ Việc đưa các quan chức Trung ương về sống cùng nông dân và lãnh đạo các cấp chính quyền hòa nhập với lãnh đạo nông dân sẽ tạo ra sự gắn bó thực sự giữa cán bộ nhà nước và nhân dân.
Phát huy dân chủ và khuyến khích nông dân tham gia vào quá trình ra quyết định trong phát triển nông thôn là rất quan trọng Tại Hàn Quốc, việc thành lập hội đồng phát triển xã đã giúp quyết định sử dụng trợ giúp của Chính phủ một cách công khai và dân chủ Qua đó, các dự án được triển khai dựa trên nhu cầu thực tế của địa phương Thành công của Hàn Quốc nằm ở việc xã hội hóa các nguồn hỗ trợ, cho phép người dân tự quyết định lựa chọn dự án, phương thức đóng góp và giám sát công trình (Trần Thị Thanh Hà, 2009).
Phong trào “Làng mới” của Hàn Quốc nổi bật với việc đánh giá hiệu quả tham gia chương trình một cách nghiêm túc và công khai hàng năm Những địa phương thực hiện thành công từng giai đoạn của dự án sẽ nhận được hỗ trợ cho các chương trình tiếp theo.
Nhà nước cung cấp hỗ trợ vật tư, trong khi người dân đóng góp công sức và tài sản Sự hỗ trợ từ Nhà nước sẽ giảm dần khi quy mô địa phương và mức độ tham gia của cộng đồng tăng lên Nông dân có quyền chủ động trong việc quyết định thứ tự ưu tiên, lựa chọn thiết kế, chỉ đạo thi công, xây lắp, nghiệm thu và giám sát các công trình.
Chỉ sau 8 năm, từ 1971 đến 1978, Hàn Quốc đã hoàn thành các dự án phát triển cơ sở hạ tầng nông thôn, cứng hóa 43.631 km đường làng và 42.220 km đường ngõ xóm, với trung bình mỗi làng nâng cấp 1.322 m và 1.280 m đường Họ cũng xây dựng 68.797 cầu, kiên cố hóa 7.839 km đê, kè, và xây 24.140 hồ chứa nước, đạt 98% hộ dân có điện Việc hiến đất và tháo dỡ công trình được thực hiện tự nguyện bởi người dân, ghi nhận công lao đóng góp của họ Nhờ vào sự phát triển giao thông nông thôn, các hộ gia đình có điều kiện mua sắm phương tiện sản xuất, và đến năm 1979, 98% số làng đã tự chủ về kinh tế.
Bộ mặt nông thôn đã thay đổi nhanh chóng sau tám năm hoàn thành các dự án phát triển cơ sở hạ tầng nông thôn Sau hơn 30 năm thực hiện phong trào “làng mới”, môi trường sống và đời sống vật chất của người dân nông thôn đã được cải thiện đáng kể, với sản xuất mang tính thương mại Điều quan trọng nhất là những người nông dân nghèo đói đã trở nên tự tin hơn, biến khu vực nông thôn thành một xã hội năng động, có khả năng tích lũy, tự đầu tư và phát triển bền vững.
Hàn Quốc đã rút ra 6 bài học quan trọng từ thắng lợi của mình, trong đó nhấn mạnh vai trò của nhân dân trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng nông thôn Phương châm là nhân dân quyết định và tham gia tích cực, với sự đóng góp của nhà nước chỉ là một phần nhỏ so với công sức và tài chính của cộng đồng Dân cư có quyền ưu tiên các dự án cần thiết, tham gia vào quá trình thiết kế, thi công và nghiệm thu công trình Đầu tư phát triển nông thôn là một quá trình dài hạn và tốn kém, vì vậy mô hình phong trào "làng mới" Saemaul cần được nghiên cứu và áp dụng một cách chọn lọc, phù hợp với thực tế tại Việt Nam.
2.2.1.2 Kinh nghiệm của Thái Lan
Thái Lan là một quốc gia nông nghiệp truyền thống, với khoảng 80% dân số sống ở nông thôn Nhà nước đã triển khai chiến lược xây dựng và phân bố hợp lý các công trình thủy lợi lớn nhằm phục vụ cho nông nghiệp, đảm bảo tưới tiêu cho hầu hết đất canh tác, từ đó nâng cao năng suất lúa và các loại cây trồng khác Chương trình điện khí hóa nông thôn, thông qua việc xây dựng các trạm thủy điện vừa và nhỏ, đã được triển khai rộng rãi Đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng cho sản xuất nông nghiệp và nông thôn đã giúp Thái Lan chuyển dịch từ nền sản xuất nông nghiệp truyền thống sang sản xuất nông nghiệp hàng hóa lớn, hướng tới việc chiếm lĩnh thị trường xuất khẩu nông sản toàn cầu.
Phương pháp nghiên cúu
Điều kiện kinh tế - xã hội
Trong những năm qua, sản xuất nông nghiệp tại huyện Kim Sơn đã có sự tăng trưởng đáng kể, với cơ cấu ngành nông nghiệp chuyển dịch theo hướng tích cực Sản lượng và năng suất lúa cũng như thủy hải sản đều tăng cao Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng kinh tế, dịch bệnh, giá cả thấp và thị trường tiêu thụ khó khăn đã gây ra nhiều thách thức cho các ngành trồng trọt, chăn nuôi và thủy sản, ảnh hưởng không nhỏ đến đời sống của người dân.
Ngành công nghiệp, xây dựng và tiểu thủ công nghiệp đóng góp giá trị sản xuất hàng năm chủ yếu từ sản phẩm thủ công mỹ nghệ hàng cói xuất khẩu Các sản phẩm cói được xuất khẩu sang Hàn Quốc, Nhật Bản, Philippines, và các nước Châu Âu như Đức, Pháp, Ý, Cộng hòa Séc, đồng thời mở rộng sang thị trường Châu Mỹ Tuy nhiên, diện tích trồng và sản lượng cói đang giảm do nhiều yếu tố, đặc biệt là sự cạnh tranh từ các sản phẩm tương tự trên thị trường.
Thương mại và dịch vụ tại thị trường hiện nay rất đa dạng, phong phú, đáp ứng nhu cầu sản xuất và sinh hoạt của người dân Các ngành dịch vụ như bưu chính viễn thông và vận tải đang tích cực đầu tư vào máy móc và hiện đại hóa trang thiết bị, đồng thời đa dạng hóa các hình thức phục vụ để nâng cao đời sống nhân dân.
3.1.3.2 Về văn hóa - xã hội
Lịch sử huyện Kim Sơn ghi dấu ấn với những cuộc chinh phục đất hoang và các hoạt động quai đê lấn biển Trong suốt 185 năm, huyện đã thực hiện 7 lần quai đê lấn biển, thể hiện sự kiên cường và nỗ lực của người dân trong việc mở rộng diện tích đất canh tác.
Huyện Kim Sơn là vùng đất đa dạng về văn hóa và nguồn gốc cư dân, với người dân đến từ 10 tỉnh, 40 huyện và 50 xã khác nhau Cư dân nơi đây có tinh thần sáng tạo, dám nghĩ dám làm và gắn kết cộng đồng Phong trào xây dựng đời sống văn hóa khu dân cư được hưởng ứng mạnh mẽ, với sự đầu tư vào các nhà văn hóa và sân thể thao, đáp ứng nhu cầu rèn luyện thể chất và tinh thần Huyện Kim Sơn cũng chú trọng đến an sinh xã hội, nâng cao trình độ dân trí và cải thiện mức sống, từ đó nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho địa phương.
Huyện Kim Sơn, quê hương của Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, nổi bật với truyền thống văn hóa và hiếu học Chất lượng giáo dục tại đây ngày càng được nâng cao, với số học sinh thi đỗ vào các trường đại học, cao đẳng tăng qua từng năm Hiện tại, huyện có 53/83 trường đạt chuẩn Quốc gia, chiếm tỷ lệ 62,35%, bao gồm 12/27 trường mầm non, 11/27 trường trung học cơ sở, và 29/29 trường tiểu học đạt chuẩn cấp độ I Đặc biệt, có 2 trường tiểu học đạt chuẩn cấp độ 2, 4 trường trung học phổ thông (trong đó 1 trường đạt chuẩn quốc gia) và 1 Trung tâm giáo dục thường xuyên Đội ngũ giáo viên được chuẩn hóa, đáp ứng tốt yêu cầu nhiệm vụ mới.
Tỷ lệ trẻ em trong độ tuổi đi nhà trẻ đạt 55% và tỷ lệ trẻ em trong độ tuổi đi mẫu giáo đạt 97% Đặc biệt, tỷ lệ học sinh đi học đúng độ tuổi bậc Tiểu học và Trung học cơ sở đều đạt 100% Nguồn lao động có tay nghề cùng với sự phát triển các ngành kinh tế ở nông thôn sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển dịch cơ cấu lao động Điều này góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế nông thôn trong quá trình xây dựng nông thôn mới tại huyện Kim Sơn.
Huyện Kim Sơn có 30 cơ sở y tế, bao gồm 1 bệnh viện đa khoa, 2 phòng khám khu vực, 1 Trung tâm y tế và 27 trạm y tế xã, thị trấn, với tổng cộng 280 giường bệnh Tính đến năm 2015, huyện có 308 cán bộ y tế, trong đó có 45 bác sĩ có trình độ trên đại học, 160 y sỹ và kỹ thuật viên, cùng 77 y tá và hộ lý.
Các chương trình y tế quốc gia và y tế dự phòng đã đạt nhiều tiến bộ, nâng cao chất lượng khám chữa bệnh cho nhân dân Mạng lưới y tế từ huyện đến cơ sở được củng cố, với 27/27 xã thị trấn được công nhận đạt chuẩn Quốc gia về y tế Chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại tuyến xã đã được cải thiện, với 100% trạm y tế xã có bác sĩ và 298/298 thôn, xóm, khu phố có cán bộ y tế.
Huyện đã chỉ đạo các cấp, ngành phối hợp thực hiện đồng bộ các chương trình, dự án xây dựng NTM, bao gồm đào tạo nghề cho lao động nông thôn, tập huấn chuyển giao khoa học kỹ thuật cho nông dân, hỗ trợ sản xuất lúa chất lượng cao và cây dược liệu Các dự án khuyến nông và chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi có giá trị kinh tế cao cũng được phát triển mạnh mẽ, cùng với các mô hình trang trại, gia trại hiệu quả Nhờ đó, đời sống nhân dân đã được cải thiện đáng kể.
Những đặc điểm kinh tế - xã hội của huyện Kim Sơn, tỉnh Ninh Bình, đã tác động mạnh mẽ đến kinh tế nông thôn trong việc xây dựng nông thôn mới Sự ảnh hưởng này vừa mang tính tích cực, vừa có những tác động không mong muốn, do đó cần có sự linh hoạt và năng động trong quá trình phát triển kinh tế nông thôn tại huyện Kim Sơn.
3.1.3.3 Vốn và tình hình sử dụng vốn
Trong 5 năm 2011-2015, tổng nguồn vốn huy động thực hiện xây dựng NTM từ năm 2013 đến nay là: 2.112.540 triệu đồng Trong đó:
- Vốn Trực tiếp thực hiện Chương trình: 149.767,8 triệu đồng Cụ thể:
- Ngân sách TW: 32.890 triệu đồng
- Ngân sách tỉnh: 66.695 triệu đồng
- Ngân sách huyện: 32.338 triệu đồng
- Ngân sách xã: 50.119 triệu đồng
- Vốn lồng ghép từ các chương trình, dự án: 366.824 triệu đồng
- Vốn tín dụng: 349.366 triệu đồng
- Vốn doanh nghiệp: 197.298 triệu đồng
- Vốn huy động, đóng góp từ cộng đồng dân cư: 1.009.429 triệu đồng Trong đó:
+ Bằng tiền, công lao động, hiện vật đóng góp: 122.252 triệu đồng
+ Vốn dân tự bỏ tiền để đầu tư, sản xuất, kinh doanh, xây dựng: 887.176 triệu đồng
Vốn huy động từ các nguồn khác, bao gồm con em xa quê, các tổ chức và đơn vị hỗ trợ, tài trợ, đạt tổng số 7.580 triệu đồng theo báo cáo của UBND huyện Kim Sơn năm 2015.
3.1.3.4 Kết quả thực hiện các nhiệm vụ kinh tế của huyện
Kết quả thực hiện các chỉ tiêu KT-XH năm 2015 của huyện Kim Sơn thể hiện qua bảng dưới đây:
Bảng 3.1 Kết quả thực hiện các chỉ tiêu KT-XH năm 2015
TT Tên chỉ tiêu Đơn vị tính KH 2015 TH 2015
1 Tổng giá trị sản xuất (GO theo giá 2010) Tỷ đồng 5.887 5.690
Nông - Lâm - Thủy sản Tỷ đồng 1.667 1.670
Công nghiệp - Xây dựng Tỷ đồng 2.904 2.660
2 Tốc độ tăng trưởng năm (theo giá 2010) % 6,91 7,10
3 Cơ cấu kinh tế (theo giá hàng hóa)
6 Giá trị sản xuất trên 1ha đất canh tác Tr đồng 120 120
7 Thu nhập bình quân đầu người Tr đồng 25 25
8 Thu ngân sách Nhà nước trên địa bàn Tr đồng 80.700 89.869
9 Tỷ lệ hộ nghèo theo ngưỡng năm 2010 % 2,95 2,95
10 Số xã được công nhận NTM Xã 3 4
11 Nhà văn hóa xã xây trong năm Nhà 3 10
12 Nhà văn hóa xóm xây trong năm Nhà 11 30
Nguồn: UBND huyện Kim Sơn (2015) luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Thuận lợi và khó khăn liên quan đến xây dựng KCHT
Dưới sự quan tâm của Trung ương và tỉnh, công tác lãnh đạo và chỉ đạo trong việc xây dựng kết cấu hạ tầng nông thôn đã nhận được sự hỗ trợ đáng kể về nguồn lực.
Địa phương này có dân số đông và nguồn lao động phong phú, với tỷ lệ người theo Công giáo cao nhất trong tỉnh, tạo điều kiện thuận lợi cho giao lưu văn hóa Nhiều tổ chức Phi Chính phủ đã chú trọng đầu tư vào khu vực này.
Dân chủ được phát huy và sự đồng thuận của nhân dân với chính quyền đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai chương trình xây dựng nông thôn mới (NTM) và phát triển kết cấu hạ tầng nông thôn một cách đồng bộ.
Các xã trong huyện có xuất phát điểm thấp và gặp nhiều khó khăn về điều kiện kinh tế - xã hội, với nội lực còn yếu Đặc biệt, khu vực này có 6 xã có điều kiện kinh tế khó khăn.
XH khó khăn thuộc vùng bãi ngang ven biển
Là huyện giáp biển nên hàng năm chịu nhiều ảnh hưởng bởi sự tàn phá của gió bão gây nhiều thiệt hại về vật chất và kinh tế
Các xã trong huyện có địa hình dài và hẹp, dẫn đến việc các xóm trải dài và cần đầu tư hạ tầng thành hai khu vực, như trường học mầm non và sân vận động, nhằm đáp ứng nhu cầu của người dân.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện tại 25 xã thuộc huyện Kim Sơn, tỉnh Ninh Bình, với trọng tâm là các xã Ân Hòa, Kim Chính, Quang Thiện và Thượng Kiệm Đây là bốn xã có điều kiện kinh tế - xã hội trung bình, với khả năng huy động nguồn lực khá tốt Các xã này cũng là những điển hình trong việc đạt chuẩn nông thôn mới: xã Thượng Kiệm vào năm 2014, xã Quang Thiện năm 2015, xã Ân Hòa năm 2016, và xã Kim Chính năm 2017 Sự tập trung huy động nguồn lực tại đây mang tính đại diện cao hơn so với các xã khác trong huyện.
3.2.2 Nguồn số liệu 3.2.2.1 Nguồn số liệu thứ cấp
Nhiều chương trình nghiên cứu về xây dựng cơ sở hạ tầng (KCHT) và các vấn đề liên quan đến KCHT nông thôn đã được công bố qua sách, bài báo, tạp chí, báo cáo chuyên đề, nghiên cứu khoa học và trên internet.
Phương pháp thu thập thông tin, số liệu thứ cấp:
Liệt kê các thông tin cần thiết có thể thu thập, hệ thống hóa theo nội dung và địa điểm dự kiến thu thập
Liên hệ với cơ quan cung cấp thông tin
Tiến hành thu thập bằng ghi chép, sao chụp
Kiểm tra tính thực tế của thông tin qua quan sát trực tiếp và kiểm tra chéo
Bảng 3.2 Cách thức thu thập thông tin
Thông tin Loại tài liệu Nguồn thu thập
Cơ sở lý luận của đề tài, các số liệu, dẫn chứng về xây dựng KCHT nông thôn ở Việt Nam và thế giới
Các nghiên cứu gần đây có liên quan,
Số liệu về tình hình chung của huyện và các đơn vị nghiên cứu điểm, tình hình xây dựng KCHT của huyện
Tình hình xây dựng NTM của huyện
+ Các loại sách và bài giảng: PTNT nâng cao,
+ Các bài báo từ các tạp chí có liên quan tới đề tài
+ Các tài liệu từ các website + Các luận văn, báo cáo liên quan đến đề tài nghiên cứu
+ Báo cáo kết quả KT-XH của huyện qua các năm 2011-2015
+ Tình hình xây dựng KCHT của huyện
+ Niên giám thống kê tỉnh Ninh Bình
+ Các báo cáo về sử dụng ngân sách xây dựng KCHT tầng của huyện
+ Các báo cáo về xây dựng NTM trên địa bàn
+ Quy hoạch phát triển KT-XH giai đoạn 2010-2015, định hướng đến năm 2020
Thư viện Học viện nông nghiệp Việt Nam, Internet Chi cục Thống kê huyện Kim Sơn
VPĐP NTM huyện Kim Sơn
Các phòng ban chức năng liên quan huyện Kim Sơn luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
3.2.2.2 Nguồn số sơ cấp Điều tra một số cán bộ, hộ dân thuộc các xã Ân Hòa, Kim Chính, Quang Thiện và Thượng Kiệm huyện Kim Sơn bằng bảng câu hỏi và ghi chép, sao chụp
Tôi đã sử dụng bảng câu hỏi để phỏng vấn thử và sau đó chỉnh sửa bảng câu hỏi trước khi tiến hành phỏng vấn sâu 100 cán bộ, người dân tại 4 xã, cùng với cán bộ và công nhân các doanh nghiệp Những người này là những người trực tiếp tham gia và hưởng lợi từ chương trình xây dựng cơ sở hạ tầng (KCHT) Thông tin cơ bản của người được phỏng vấn bao gồm họ tên, tuổi, giới tính, trình độ văn hóa, nghề nghiệp, thu nhập, và mức đóng góp (tiền mặt, công lao động, đất đai, vật liệu khác) Tôi cũng thu thập những hiểu biết của họ về chương trình KCHT, sự tham gia của họ tại địa phương, cũng như ý kiến và nhận xét của họ về tầm quan trọng của việc xây dựng KCHT trong thời gian qua và khả năng tham gia, ủng hộ, đóng góp của họ trong tương lai.
Phương pháp chọn mẫu trong nghiên cứu bao gồm điều tra và phỏng vấn ngẫu nhiên các hộ gia đình tại 04 xã Dựa trên tình hình kinh tế, vị trí địa lý và phạm vi nghiên cứu, tôi đã tiến hành thu thập 100 phiếu khảo sát từ các hộ, cán bộ cơ sở và thôn xóm trưởng, đại diện cho các thành phần khác nhau liên quan đến huy động nguồn lực xây dựng kết cấu hạ tầng nông thôn trong khu vực.
Chúng tôi đã tiến hành điều tra 10 doanh nghiệp trên địa bàn huyện Kim Sơn, tỉnh Ninh Bình, đại diện cho các lĩnh vực khác nhau, nhằm đánh giá khả năng huy động nguồn lực của doanh nghiệp và cộng đồng trong việc xây dựng kết cấu hạ tầng nông thôn.
- Dung lượng mẫu điều tra đại diện cho toàn bộ người dân sống trong khu vực nghiên cứu đảm bảo các điều kiện:
Độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp, tình hình thu nhập và nguồn lực đóng góp của người được điều tra là những yếu tố quan trọng cần xem xét Những thông tin này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về đối tượng nghiên cứu mà còn hỗ trợ trong việc phân tích và đánh giá các khía cạnh liên quan đến sự phát triển cá nhân và xã hội.
+ Hiểu biết về việc xây dựng các công trình KCHT ở địa phương, mức độ tham gia và khả năng huy động
3.2.3 Phương pháp xử lý số liệu
Số liệu được ghi chép, tập hợp, phân loại và xử lý tính toán bằng công cụ MicrosoftExcel thực hiện qua các bước:
Mã hóa số liệu: Các dữ liệu định tính được mã hóa thành các con số, các số liệu định lượng thì không cần mã hóa
Nhập số liệu: Số liệu được nhập và lưu trữ vào file dữ liệu được thiết kế thuận tiện cho việc nhập liệu
Hiệu chỉnh: Kiểm tra, phát hiện những sai sót trong quá trình nhập số liệu từ bảng số liệu ghi tay vào file số liệu trên máy tính
So sánh định lượng giữa trước và sau khi thực hiện xây dựng kết cấu hạ tầng nông thôn tại huyện Kim Sơn, tỉnh Ninh Bình cho thấy rõ hiệu quả trong việc huy động nguồn lực.
So sánh định tính là phương pháp đánh giá dựa trên các chỉ tiêu xã hội và môi trường Trong quá trình này, có thể kết hợp giữa so sánh định tính và định lượng để phân tích vấn đề một cách toàn diện hơn.
3.2.3.2 Phương pháp thống kê mô tả
Phương pháp nghiên cứu các hiện tượng kinh tế - xã hội thông qua việc mô tả bằng số liệu thu thập được, sử dụng các chỉ tiêu phân tích như số tương đối, số tuyệt đối và số bình quân để đánh giá tình hình kinh tế - xã hội và đầu tư cơ sở hạ tầng tại địa phương.
Thông qua việc so sánh và thu thập thông tin, chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu thực tế về đời sống của người dân, tình hình sản xuất kinh doanh, thu nhập và mong muốn của các hộ gia đình Bên cạnh đó, chúng tôi cũng thống kê hiện trạng đất đai, dân số, lao động và huy động nguồn lực để xây dựng cơ sở hạ tầng trên địa bàn huyện.
3.2.4 Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu
Hệ thống chỉ tiêu phân tích gồm: luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
- Nhóm chỉ tiêu phản ánh kết quả huy động nguồn lực xây dựng KCHT nông thôn đó là:
+ Nguồn vốn đã huy động được từ các nguồn
+ Khối lượng, số lượng các công trình KCHT được xây dựng
+ Tiền mặt người dân đóng góp xây dựng KCHT nông thôn
+ Công lao động nhân dân tham gia xây dựng KCHT nông thôn
+ Đất đai người dân hiến cho xây dựng công trình KCHT nông thôn
+ Khối lượng vật liệu đã huy động được từ cộng đồng
+ Thu nhập của người dân
+ Các loại hình đóng góp khác tham gia xây dựng KCHT nông thôn;
- Nhóm chỉ tiêu phản ánh các yếu tố ảnh hưởng đến huy động nguồn lực của cộng đồng:
+ Phương thức đóng góp của cộng đồng
+ Mức độ tuyên truyền vận động
+ Mức độ hài lòng của người dân khi tham gia đóng góp nguồn lực
+ Trình độ nhận thức của người dân
+ Cơ chế chính sách của Nhà nước
+ Nghề nghiệp của người dân
+ Khả năng sãn sàng tham gia đóng góp của người dân
+ Chất lượng các công trình xây dựng
+ Một số chỉ tiêu khác luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si