1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Luan van thac si nguyen truong an 20230331014816 e 445

87 1 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích tại Hải Dương
Tác giả Nguyễn Trường An
Người hướng dẫn Tiến Sĩ Lê Đức Xuân
Trường học Viện Kiểm Sát Nhân Dân Tối Cao Trường Đại Học Kiểm Sát Hà Nội
Chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng Hình sự
Thể loại Luận văn Thạc sĩ Luật học
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 87
Dung lượng 824,87 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1.1. Khái niệm, các dấu hiệu pháp lý của tội cố ý gây thương tích (16)
    • 1.1.1. Khái niệm của tội cố ý gây thương tích (16)
    • 1.1.2. Dấu hiệu pháp lý của tội cố ý gây thương tích (17)
  • 1.2. Khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa của thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sở thẩm vụ án cố ý gây thương tích (21)
    • 1.2.1. Khái niệmcủa thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sở thẩm vụ án cố ý gây thương tích (21)
    • 1.2.2. Đặc điểm của thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sở thẩm vụ án cố ý gây thương tích (24)
    • 1.2.3. Ý nghĩa của thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích (28)
  • 1.3. Mối quan hệ của thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp (29)
  • CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VÀ THỰC TRẠNG THỰC HÀNH QUYỀN CÔNG TỐ TRONG GIAI ĐOẠN XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN CỐ Ý GÂY THƯƠNG TÍCH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG (16)
    • 2.1. Quy định pháp luật vềthực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích (32)
      • 2.1.1. Công bố cáo trạng, công bố quyết định truy tố theo thủ tục rút gọn, quyết định khác về việc buộc tội đối với bị cáo tại phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích ........................................................................................... 25 2.1.2. Xét hỏi, xem xét vật chứng, xem xét tại chỗ vụ án cố ý gây thương tích . 26 (33)
      • 2.2.1. Điều kiện tự nhiên, đặc điểm kinh tế, xã hội tỉnh Hải Dương (44)
      • 2.2.2. Khái quát về cơ cấu tổ chức bộ máy Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Hải Dương (47)
      • 2.2.3. Tình hình giải quyết tội phạm cố ý gây thương tích trên địa bàn tỉnh Hải Dương (49)
    • 2.3. Thực trạng hoạt động thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích trên địa bàn tỉnh Hải Dương (50)
      • 2.3.1. Những kết quả đã đạt được (50)
      • 2.3.2. Những hạn chế, tồn tại và nguyên nhân (56)
  • CHƯƠNG 3:YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢTHỰC HÀNH QUYỀN CÔNG TỐ TRONG GIAI ĐOẠN XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN CỐ Ý GÂY THƯƠNG TÍCH (0)
    • 3.1. Yêu cầu nâng cao hiệu quả thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích (64)
    • 3.2. Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích (68)
      • 3.2.1. Nhóm giải pháp chung (68)
      • 3.2.2. Nhóm giải pháp cụ thể (72)

Nội dung

Khái niệm, các dấu hiệu pháp lý của tội cố ý gây thương tích

Khái niệm của tội cố ý gây thương tích

Thân thể con người được pháp luật Việt Nam bảo vệ nghiêm ngặt, với Bộ luật Hình sự quy định rõ các hành vi cấm xâm hại Tuy nhiên, tình trạng ẩu đả và bạo lực vẫn diễn ra hàng ngày, gây ra hậu quả nghiêm trọng cho xã hội Nhiều vụ việc thương tâm xuất phát từ những lý do nhỏ nhặt, cho thấy sự mất kiểm soát và coi thường pháp luật Hành vi cố ý gây thương tích, theo Từ điển Luật học, là hành vi xâm phạm thân thể, gây tổn hại sức khỏe người khác Điều này không chỉ đe dọa an toàn cá nhân mà còn xâm phạm quyền được tôn trọng và bảo vệ sức khỏe của mỗi người.

Tội phạmtheo quy định tại khoản 1 Điều 8 BLHS năm 2015 được hiểu là

Hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật hình sự, bao gồm các hành vi do người có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện, có thể là cố ý hoặc vô ý Những hành vi này xâm phạm đến độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ Tổ quốc, cũng như các chế độ chính trị, kinh tế, văn hóa, quốc phòng, an ninh, trật tự và an toàn xã hội Ngoài ra, chúng còn xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, quyền con người, và quyền lợi hợp pháp của công dân, cùng với các lĩnh vực khác của trật tự pháp luật xã hội chủ nghĩa, và theo quy định của Bộ luật này, những hành vi này phải bị xử lý hình sự.

Khái niệm tội phạm bao gồm các dấu hiệu cơ bản như tính nguy hiểm cho xã hội, tính có lỗi, tính trái pháp luật và tính phải chịu hình phạt Trong đó, tính nguy hiểm cho xã hội được coi là dấu hiệu quan trọng nhất, ảnh hưởng đến các dấu hiệu khác của tội phạm.

Tội cố ý gây thương tích là hành vi phạm tội do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện, gây nguy hiểm cho xã hội và làm tổn hại sức khỏe của người khác Hành vi này vi phạm pháp luật hình sự và có thể bị xử lý bằng hình phạt Cụ thể, việc gây thương tích có thể được thực hiện thông qua hành động như dùng tay, chân hoặc hung khí để tác động lên cơ thể nạn nhân, hoặc thông qua hành vi không hành động, buộc nạn nhân tự gây thương tích hoặc hỗ trợ đồng phạm thực hiện tội phạm.

Vụ án cố ý gây thương tích là trường hợp có dấu hiệu vi phạm Tội cố ý gây thương tích theo quy định của Bộ luật Hình sự Cơ quan có thẩm quyền đã ra lệnh khởi tố hình sự để tiến hành điều tra, truy tố và xét xử theo các quy trình, thủ tục được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự.

Dấu hiệu pháp lý của tội cố ý gây thương tích

Nghiên cứu dấu hiệu pháp lý của tội phạm cụ thể là rất quan trọng để phân biệt giữa các loại tội phạm, từ đó tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc định tội danh và quyết định hình phạt chính xác Dấu hiệu pháp lý của tội phạm cụ thể được thể hiện qua bốn yếu tố cấu thành: mặt chủ thể, mặt khách thể, mặt chủ quan và mặt khách quan của tội phạm.

Tội phạm cố ý gây thương tích có đầy đủ các dấu hiệu pháp lý cần thiết để cấu thành tội phạm, tương tự như các loại tội phạm khác.

Khách thể của tội phạm là các quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ, trong đó quyền được tôn trọng và bảo vệ sức khỏe của người khác là một yếu tố quan trọng Đây là quyền cơ bản được ghi nhận trong Hiến pháp năm 2013, khẳng định mọi người có quyền bất khả xâm phạm về thân thể và được bảo vệ về sức khỏe, danh dự và nhân phẩm Hành vi cố ý gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe của người khác không chỉ xâm phạm đến quyền này mà còn đe dọa đến sự an toàn của con người, gây ra những tổn thương cơ thể nghiêm trọng.

Chủ thể của tội phạm bao gồm bất kỳ cá nhân nào có năng lực chịu trách nhiệm hình sự và đủ tuổi theo quy định của pháp luật Người có năng lực trách nhiệm hình sự là người có khả năng nhận thức được tính chất nguy hiểm cho xã hội và tính chất pháp lý của hành vi khi thực hiện hành vi cố ý gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho người khác Họ cũng có khả năng điều khiển hành vi phạm tội của mình, không rơi vào tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự theo Điều 21 BLHS năm 2015.

Theo Điều 12 và Điều 134 Bộ luật Hình sự, để bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội phạm này, người phạm tội phải từ 16 tuổi trở lên, nếu vi phạm các quy định tại khoản 1 và khoản 2 của Điều 134.

14 tuổi trở lên nếu phạm tội quy định tại các khoản 3,4,5 Điều 134 BLHS năm 2015

Mặt khách quan của tội phạm bao gồm các biểu hiện bên ngoài như hành vi, hậu quả, và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả Đối với tội cố ý gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe của người khác, mặt khách quan thể hiện qua hành vi phạm tội, hậu quả xảy ra, và các yếu tố như thời gian, địa điểm, công cụ, phương tiện, phương thức, thủ đoạn, và hoàn cảnh thực hiện hành vi.

Hành vi cố ý gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho người khác là hành vi có chủ đích, được điều khiển và nhận thức bởi người phạm tội, với mong muốn gây ra thương tích Đây là hành vi nguy hiểm cho xã hội và vi phạm quy định của pháp luật hình sự.

Phương tiện và công cụ thực hiện tội phạm có thể giúp xác định mục đích của người phạm tội, liệu họ có thực sự muốn giết người hay chỉ gây thương tích Việc lựa chọn công cụ ít nguy hiểm đến tính mạng hoặc sử dụng phương tiện có tính sát thương cao nhưng tấn công vào vị trí không chí mạng và với cường độ thấp cho thấy ý định của người phạm tội.

Người có năng lực pháp lý có thể nhận thức và tấn công vào những vị trí không xung yếu trên cơ thể nạn nhân, trong khi các vùng xung yếu thường bao gồm đầu, ngực và cổ.

Mức độ nghiêm trọng của hành vi cố ý gây thương tích phụ thuộc vào cường độ tấn công và vị trí tấn công trên cơ thể Nếu cường độ tấn công yếu và không nhằm vào các vị trí xung yếu, không có ý định tước đi sinh mạng của nạn nhân, thì hành vi đó được xác định là cố ý gây thương tích chứ không phải giết người.

Hậu quả của tội phạm cố ý gây thương tích được xác định qua tỷ lệ thương tật do cơ quan giám định pháp y kết luận, yêu cầu tỷ lệ tổn thương cơ thể phải từ 11% trở lên Nếu tỷ lệ tổn thương cơ thể dưới mức này, sẽ không đủ điều kiện để cấu thành tội phạm.

Xử lý hình sự chỉ áp dụng cho 11% trường hợp nếu có các yếu tố như: sử dụng vũ khí, vật liệu nổ, hoặc hung khí nguy hiểm; sử dụng a-xít hoặc hóa chất độc hại; tấn công người dưới 16 tuổi, phụ nữ mang thai, người già yếu, hoặc những người không có khả năng tự vệ; tấn công ông bà, cha mẹ, thầy cô, hoặc người nuôi dưỡng; có tổ chức; lợi dụng chức vụ, quyền hạn; phạm tội trong thời gian bị tạm giữ hoặc đang chấp hành án phạt; thuê người gây thương tích; có tính chất côn đồ; hoặc tấn công người đang thi hành công vụ.

Mặt chủ quan của tội phạm yêu cầu phải có lỗi cố ý, bao gồm cố ý trực tiếp và cố ý gián tiếp Trong trường hợp cố ý trực tiếp, người phạm tội nhận thức rõ tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi gây thương tích, mong muốn hậu quả xảy ra Ngược lại, trong trường hợp cố ý gián tiếp, người phạm tội cũng nhận thức được nguy hiểm nhưng không mong muốn hậu quả, chỉ để mặc cho nó xảy ra So với tội giết người, sự cố ý trong trường hợp gây thương tích có mức độ nguy hiểm thấp hơn, vì người phạm tội chỉ mong muốn hoặc chấp nhận hậu quả gây thương tích cho nạn nhân mà không mong muốn nạn nhân chết.

Những dấu hiệu pháp lý đặc trưng của tội cố ý gây thương tích là các yếu tố cấu thành tội phạm bắt buộc phải được chứng minh để xác định tội danh Điều này đảm bảo cho hoạt động truy tố hình sự đối với tội phạm này được thực hiện chính xác, đúng người, đúng tội và đúng pháp luật.

Khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa của thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sở thẩm vụ án cố ý gây thương tích

Khái niệmcủa thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sở thẩm vụ án cố ý gây thương tích

Để hiểu rõ về "Thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích", trước tiên cần làm rõ các khái niệm liên quan.

Quyền công tố và thực hành quyền công tố là hai khái niệm quan trọng trong pháp luật tố tụng hình sự ở Việt Nam, liên quan đến chức năng của Viện Kiểm sát (VKS) Việc làm rõ các khái niệm này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn thực tiễn, giúp xác định chính xác vai trò, vị trí và chức năng của VKS trong bối cảnh hiện nay.

Quyền công tố là khái niệm chưa có sự thống nhất trong nhận thức, được định nghĩa là quyền buộc tội nhân danh nhà nước đối với người phạm tội Theo từ điển tiếng Việt, công tố có nghĩa là điều tra và truy tố kẻ phạm pháp trước Tòa án Mặc dù có nhiều quan điểm khác nhau về quyền công tố, quan điểm của Tiến sĩ Lê Hữu Thể được coi là chính xác và đầy đủ nhất, cho rằng quyền công tố là quyền thực hiện việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội Quyền này được thực hiện bởi Viện kiểm sát, có trách nhiệm thu thập tài liệu và chứng cứ để xác định tội phạm, từ đó quyết định việc truy tố ra Tòa án Do đó, quyền công tố chỉ tồn tại trong lĩnh vực tố tụng hình sự liên quan đến tội phạm và người phạm tội.

Quyền công tố là quyền lực nhà nước, xuất hiện cùng với Nhà nước và pháp luật, đặc biệt trong tố tụng hình sự Cơ quan được giao quyền công tố có trách nhiệm đảm bảo mọi hành vi phạm tội được xử lý kịp thời, khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử đúng người, đúng tội, đúng pháp luật Mục tiêu là không để lọt tội phạm và người phạm tội, đồng thời không làm oan người vô tội.

Khái niệm Thực hành quyền công tố đã được quy định trong pháp luật Việt Nam từ lâu, nhưng thuật ngữ này chỉ chính thức xuất hiện trong Hiến pháp năm 1980.

"Thực hành quyền công tố" đã được công nhận chính thức trong các văn bản pháp lý của Nhà nước, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc xác định chức năng của Viện Kiểm sát Điều này cho thấy vai trò của Hiến pháp năm 2013 trong việc củng cố và phát triển hệ thống tư pháp tại Việt Nam.

Văn bản pháp lý đầu tiên quy định thuật ngữ “thực hành quyền công tố” xuất hiện trong Hiến pháp năm 1981, tại Điều 138, và được nhắc đến trong Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 1981 Thuật ngữ này tiếp tục được xác nhận trong Hiến pháp năm 1992 và Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2002 Thực hành quyền công tố là một chức năng quan trọng của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND), được giao phó bởi Đảng và Nhà nước, và đóng vai trò thiết yếu trong công cuộc đấu tranh phòng, chống tội phạm Hiến pháp năm 2013 và Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014 đã quy định rõ hơn về chức năng này, với nội dung khẳng định VKSND thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp Cụ thể, theo Điều 3 Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014, thực hành quyền công tố là hoạt động của VKSND trong tố tụng hình sự, nhằm buộc tội người phạm tội từ giai đoạn giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm cho đến khi xét xử vụ án hình sự.

Thực hành quyền công tố là quá trình mà Viện kiểm sát nhân dân sử dụng các quyền năng pháp lí để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội trong các giai đoạn điều tra, truy tố và xét xử Phạm vi thực hành quyền công tố bắt đầu từ việc giải quyết tố giác, tin báo tội phạm và kết thúc khi bản án có hiệu lực pháp luật, hoặc khi hết thời hạn kháng cáo, kháng nghị theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự.

Thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử vụ án cố ý gây thương tích là một hoạt động quan trọng của Tòa án và toàn bộ quá trình tố tụng hình sự Giai đoạn xét xử nhằm kiểm tra tính hợp pháp và có căn cứ của các quyết định trước đó của CQĐT và VKSND, nhằm loại trừ những thiếu sót và sai lầm trong các giai đoạn tố tụng trước Giai đoạn xét xử sơ thẩm bắt đầu khi VKS chuyển hồ sơ vụ án đến Tòa án có thẩm quyền, bao gồm hai giai đoạn cơ bản: chuẩn bị xét xử và xét xử tại phiên tòa Trong suốt giai đoạn này, VKSND thực hành quyền công tố để bảo vệ quan điểm giải quyết vụ án, đảm bảo không bỏ lọt tội phạm và không buộc tội oan cho người vô tội.

Dựa trên các phân tích đã nêu, có thể kết luận rằng trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích, Viện Kiểm sát Nhân dân (VKSND) thực hiện quyền công tố bằng cách sử dụng tổng hợp các quyền năng pháp lý để truy cứu trách nhiệm hình sự Điều này bao gồm việc buộc tội đối với người thực hiện hành vi phạm tội cố ý gây thương tích, và quá trình này bắt đầu từ khi VKS chuyển bản cáo trạng cùng hồ sơ vụ án hình sự sang tòa án.

Tòaán và kết thúc khi Tòa án ra quyết định, bản án có hiệu lực pháp luật, không bị kháng cáo, kháng nghị.

Đặc điểm của thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sở thẩm vụ án cố ý gây thương tích

Thực hành quyền công tố của VKSND trong giai đoạn XXST vụ án cố ý gây thương tích có những đặc điểm chung của THQCT, nhưng cũng nổi bật với những điểm đặc trưng riêng.

THQCT trong giai đoạn XXST vụ án cố ý gây thương tích là sự tiếp nối của THQCT trong giai đoạn điều tra và truy tố, thể hiện rõ nét quyền công tố của Nhà nước Quyền này không chỉ nhằm buộc tội người phạm tội mà còn bảo vệ sự buộc tội đó trước Tòa án.

THQCT của VKS được thực hiện từ khi tiếp nhận tin báo về tội phạm cho đến khi có bản án có hiệu lực pháp luật Mặc dù mục tiêu chung là truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội cố ý gây thương tích, nhưng hoạt động THQCT của VKS khác nhau ở mỗi giai đoạn tố tụng Trong giai đoạn điều tra và truy tố, VKS thu thập và đánh giá chứng cứ để quyết định có truy tố hay không Giai đoạn XXST vụ án cố ý gây thương tích là sự tiếp nối của điều tra, nhưng ở mức độ cao hơn, với sự bảo vệ quan điểm buộc tội trước Tòa án Tại giai đoạn này, ba chức năng buộc tội, bào chữa và xét xử được thể hiện rõ, tạo điều kiện cho VKSND “cọ xát” với hoạt động bào chữa và được kiểm chứng qua xét xử Tính tranh tụng giữa bên buộc tội và bên bào chữa được thể hiện công khai tại phiên tòa, yêu cầu VKSND phải chứng minh và lập luận thuyết phục để bảo vệ quan điểm buộc tội, từ đó đảm bảo uy tín của Nhà nước trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự và bảo vệ lợi ích xã hội Quyền công tố của Nhà nước và THQCT của VKSND được thể hiện rõ ràng và đầy đủ hơn so với các giai đoạn tố tụng trước đó.

Trong giai đoạn XXST, THQCT đối với các vụ án cố ý gây thương tích là hoạt động thực hiện quyền buộc tội của Nhà nước đối với những người phạm tội THQCT đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của nạn nhân và đảm bảo công lý trong các vụ án này.

VKSND thực hiện quyền buộc tội của Nhà nước đối với những người phạm tội cố ý gây thương tích, nhằm đưa họ ra xét xử và bảo vệ việc buộc tội tại phiên tòa Quyền buộc tội này thể hiện chức năng duy trì trật tự xã hội và bảo vệ lợi ích của giai cấp cầm quyền Tại phiên tòa sơ thẩm, cả VKSND và đại diện cá nhân người bị hại có thể tham gia buộc tội, nhưng chỉ có VKSND đại diện cho Nhà nước mới được gọi là quyền công tố Quyền này phải được thực hiện bởi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền, như VKSND ở Việt Nam hoặc Viện công tố ở các quốc gia khác.

Trong giai đoạn XXST vụ án cố ý gây thương tích, THQCT được thực hiện song song với hoạt động KSXX, nhưng chỉ THQCT mới tập trung vào người bị buộc tội VKS chỉ được giao quyền năng tố tụng để buộc tội khi thực hiện THQCT Trong khi đó, nhiệm vụ của VKS trong hoạt động KSXX là giám sát các cơ quan và người tiến hành tố tụng, nhằm phát hiện kịp thời mọi vi phạm pháp luật trong giai đoạn XXSTVAHS.

Trong giai đoạn XXST vụ án cố ý gây thương tích, cả VKS và Tòa án đều có trách nhiệm chứng minh tội phạm, nhưng phạm vi chứng minh của mỗi bên là khác nhau VKS phải chứng minh căn cứ buộc tội một cách đầy đủ, chính xác và khách quan thông qua việc công bố cáo trạng, luận tội, và tham gia xét hỏi tại phiên tòa sơ thẩm Ngược lại, hoạt động xét xử của Tòa án chỉ nhằm đưa ra kết luận về việc có đủ cơ sở để xác định có tội hay không, và việc xem xét của Tòa án chỉ nằm trong phạm vi buộc tội của VKS mà không vượt ra ngoài cáo buộc đó.

Đặc điểm của đối tượng trong hoạt động THQCT giai đoạn XXST vụ án hình sự không chỉ giúp phân biệt giữa THQCT và hoạt động kiểm sát xét xử của VKS, mà còn xác định rõ quyền và nghĩa vụ của VKS và Tòa án trong việc chứng minh tội phạm.

Trong giai đoạn XXST vụ án cố ý gây thương tích, THQCT thực hiện việc xét hỏi, tranh luận và luận tội tại phiên tòa nhằm làm rõ các buộc tội và bảo vệ cáo trạng đối với người phạm tội.

Trong vụ án cố ý gây thương tích, việc buộc tội bị cáo và bảo vệ sự buộc tội tại phiên tòa sơ thẩm diễn ra theo trình tự thủ tục cụ thể, bao gồm công bố cáo trạng, tham gia xét hỏi, trình bày luận tội và tranh luận Quy trình này cũng bao gồm kháng nghị bản án và quyết định của Tòa án khi phát hiện oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm Do đó, buộc tội và bảo vệ sự buộc tội tại phiên tòa là đặc điểm quan trọng nhất của THQCT trong giai đoạn này, thể hiện quyền năng của VKS thông qua người đại diện là KSV.

Thứ năm, THQCT trong giai đoạn XXST vụ án cố ý gây thương tích bắt đầu khi VKSND chuyển Cáo trạng và hồ sơ vụ án đến TAND có thẩm quyền, và kết thúc khi hết thời hạn kháng cáo, kháng nghị, được giới hạn bởi địa vị pháp lý của VKS và Tòa án.

Trong giai đoạn XXST, phiên tòa là trọng tâm giải quyết vụ án, nhưng trước và sau phiên tòa còn có thời gian chuẩn bị và xử lý yêu cầu kháng cáo, kháng nghị Quyền công tố gắn liền với quyền tài phán của Tòa án, do đó, việc thực hiện THQCT cần toàn diện trong suốt giai đoạn xét xử, không chỉ giới hạn tại phiên tòa Các nước theo truyền thống luật án lệ thường không phân biệt rõ ràng các giai đoạn tố tụng, coi phiên tòa là trung tâm, trong khi hoạt động điều tra và truy tố là trước xét xử Vì vậy, giới hạn THQCT trong giai đoạn xét xử sơ thẩm có thể hiểu theo nghĩa hẹp tại phiên tòa hoặc rộng hơn từ khi Tòa án nhận quyết định buộc tội Tuy nhiên, với đặc trưng của giai đoạn XXST tại Việt Nam, phạm vi THQCT trong giai đoạn xét xử sơ thẩm bắt đầu từ khi Tòa án nhận hồ sơ kèm cáo trạng và kết thúc khi hết thời hạn kháng cáo, kháng nghị.

Trong giai đoạn xét xử, Tòa án và VKS có mối quan hệ tố tụng độc lập, với nhiệm vụ truy tố và định đoạt vụ án hoàn toàn tách biệt nhưng lại có sự liên kết chặt chẽ về thẩm quyền Tòa án chỉ có thẩm quyền xét xử trong "giới hạn truy tố" của VKS, và nếu VKS muốn bổ sung tài liệu sau khi Tòa án đã thụ lý hồ sơ, phải đề nghị Tòa án trả hồ sơ để điều tra bổ sung Việc xét xử của Tòa án chỉ diễn ra trong phạm vi hồ sơ và cáo trạng mà VKS đã truy tố Khi truy tố của VKS bị triệt tiêu, Tòa án không còn cơ sở để xét xử vụ án hình sự, cho thấy mối quan hệ biện chứng giữa giới hạn xét xử và việc truy tố của VKS.

Ý nghĩa của thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích

vụ án cố ý gây thương tích

THQCT trong giai đoạn XXST vụ án cố ý gây thương tích đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng mọi hành vi gây thương tích và tổn hại sức khỏe cho người khác đều được xử lý kịp thời và đúng quy định pháp luật Việc công tố công khai, khách quan và toàn diện tại phiên tòa sẽ giúp ngăn chặn việc khởi tố trái pháp luật, bảo vệ quyền công dân, đồng thời không bỏ sót tội phạm và người phạm tội, cũng như tránh oan sai cho người vô tội.

THQCT trong giai đoạn XXST vụ án cố ý gây thương tích đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm trật tự và an toàn xã hội Các tội phạm này có tính nguy hiểm cao, gây hậu quả lớn và khó khắc phục Gần đây, nhiều vụ án manh động đã làm tổn hại đến sức khỏe và tinh thần của người dân, tạo ra tâm lý bất an trong cộng đồng Đảng và Nhà nước luôn kiên quyết đấu tranh chống lại các tội phạm này, trong đó VKSND giữ vai trò then chốt trong việc buộc tội và ổn định trật tự xã hội Thông qua THQCT, VKSND không chỉ nâng cao vị trí của mình trong đời sống chính trị - xã hội mà còn thực hiện tuyên truyền pháp luật và đề xuất biện pháp phòng ngừa vi phạm, tội phạm.

QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VÀ THỰC TRẠNG THỰC HÀNH QUYỀN CÔNG TỐ TRONG GIAI ĐOẠN XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN CỐ Ý GÂY THƯƠNG TÍCH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG

Quy định pháp luật vềthực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích

xử sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích

Giai đoạn XXST trong vụ án hình sự là bước tiếp theo sau giai đoạn truy tố, nơi tòa án quyết định xem người bị truy tố có phạm tội hay không và có phải chịu hình phạt theo quy định của pháp luật Trong giai đoạn này, Viện Kiểm sát (VKS) thực hiện các hoạt động buộc tội một cách chính xác, khách quan và đúng pháp luật Quy chế công tác thực hành quyền công tố khẳng định rằng VKS sẽ phối hợp với Tòa án để chuẩn bị các nội dung cần thiết tùy theo tính chất và nội dung của vụ án.

Phương án giải quyết vụ án bao gồm thời gian, địa điểm xét xử, và danh sách những người cần triệu tập Cần chú ý đến thông tin về sức khoẻ và tâm lý của bị can, bị cáo, cũng như việc tuyên truyền và các vấn đề liên quan đến xét xử Đối với các vụ án phức tạp, có thể mời lãnh đạo các cơ quan có thẩm quyền và các cơ quan hữu quan khác tham dự.

Theo khoản 1 Điều 266 BLTTHS năm 2015, trong giai đoạn xét xử, Viện Kiểm sát (VKS) có nhiệm vụ công bố cáo trạng và quyết định truy tố, thực hiện xét hỏi, xem xét vật chứng, và luận tội VKS cũng có quyền tranh luận, rút quyết định truy tố, kết luận về tội khác nhẹ hơn, và phát biểu quan điểm về việc giải quyết vụ án Ngoài ra, VKS có thể kháng nghị bản án, quyết định của Tòa án trong trường hợp oan, sai, hoặc bỏ lọt tội phạm Các nhiệm vụ và quyền hạn khác cũng được thực hiện theo quy định của BLTTHS trong giai đoạn xét xử sơ thẩm.

Các nhiệm vụ và quyền hạn theo luật định là cơ sở để Viện Kiểm sát Nhân dân (VKSND) thực hiện các hoạt động truy tố trong giai đoạn điều tra các vụ án cố ý gây thương tích Các hoạt động này bao gồm nhiều bước quan trọng nhằm đảm bảo việc thực thi pháp luật hiệu quả.

2.1.1 Công bố cáo trạng, công bố quyết định truy tố theo thủ tục rút gọn, quyết định khác về việc buộc tội đối với bị cáo tại phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích

Phiên tòa công khai là nơi Tòa án xem xét chứng cứ và đưa ra phán quyết về tội của bị cáo Để đảm bảo tính hợp pháp trong việc buộc tội, Kiểm sát viên (KSV) phải công bố cáo trạng, trình bày diễn biến vụ án và căn cứ pháp lý cho quyết định truy tố Cáo trạng là văn bản pháp lý do VKS lập để truy tố người phạm tội, là bước đầu tiên trong hoạt động truy tố tại phiên tòa Nếu không có cáo trạng, phiên tòa sơ thẩm không thể diễn ra, và KSV không công bố cáo trạng công khai sẽ ảnh hưởng đến quyền bào chữa của bên bị buộc tội Theo Điều 306 BLTTHS năm 2015, trước khi xét hỏi, KSV phải công bố cáo trạng và trình bày ý kiến bổ sung, nhưng ý kiến này không được làm xấu đi tình trạng của bị cáo.

Trong quá trình chuẩn bị xét xử, nếu có sự thay đổi trong nhận thức hoặc có tình tiết mới, KSV có thể trình bày ý kiến bổ sung, nhưng không được làm xấu đi tình trạng của bị cáo Tại phiên tòa, nếu có căn cứ để rút quyết định truy tố hoặc có tình tiết mới có lợi cho bị cáo, KSV phải quyết định và chịu trách nhiệm về quyết định đó, đồng thời báo cáo với lãnh đạo đơn vị Nếu tình tiết mới dẫn đến một tội danh nặng hơn, KSV sẽ đề nghị hoãn phiên tòa và báo cáo lãnh đạo VKS Đối với vụ án áp dụng thủ tục rút gọn, KSV công bố quyết định truy tố theo Điều 463 Bộ luật TTHS năm 2015, và các thủ tục khác được thực hiện theo quy định chung nhưng không tiến hành nghị án.

Việc công bố Cáo trạng tại phiên tòa của KSV xác định "giới hạn chứng minh" cho các bên trong vụ án hình sự VKS chỉ buộc tội bị cáo về hành vi và tội danh cụ thể, do đó chỉ có thể đưa ra tài liệu chứng cứ liên quan để chứng minh Tòa án cũng chỉ xem xét và ra phán quyết dựa trên tội danh mà VKS đã truy tố, điều này đảm bảo quyền bào chữa của bị cáo trước Tòa án.

2.1.2 Xét hỏi, xem xét vật chứng, xem xét tại chỗ vụ án cố ý gây thương tích

- Đối với việc xét hỏi:

Trình tự tố tụng tại phiên tòa XXST có những đặc trưng khác nhau theo từng truyền thống, nhưng thủ tục xét hỏi trong vụ án hình sự là điểm chung trên toàn thế giới Trong phiên tòa XXST vụ án cố ý gây thương tích, xét hỏi là thủ tục trung tâm, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sự thật khách quan Đây là quá trình điều tra công khai với sự tham gia của tất cả các bên liên quan Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam quy định rằng xét hỏi chủ yếu do Thẩm phán và Kiểm sát viên thực hiện, dựa trên nguyên tắc chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan có thẩm quyền Xét hỏi là nội dung quan trọng giúp Kiểm sát viên làm rõ các chứng cứ buộc tội và đánh giá sự phù hợp của chúng với các tình tiết của vụ án.

KSV, với vai trò là người đại diện cho cơ quan THQCT, cần chủ động và tích cực trong việc xét hỏi, thay vì chỉ để Thẩm phán chủ tọa phiên tòa thực hiện nhiệm vụ này.

Khi tham gia xét hỏi, Kiểm sát viên (KSV) phải sử dụng kết quả để thực hiện luận tội, rút quyết định truy tố hoặc kết luận về tội nhẹ hơn Việc này bao gồm việc dự thảo đề cương xét hỏi theo mẫu của VKSNDTC, lưu hồ sơ kiểm sát và chuẩn bị các câu hỏi nhằm làm sáng tỏ vấn đề Tại phiên tòa, KSV theo dõi và ghi chép nội dung xét hỏi, đồng thời tham gia chủ động để xác định sự thật khách quan của vụ án Khi có chứng cứ mới, KSV cần kiểm tra và xét hỏi về nguồn gốc, nội dung để kết luận tính hợp pháp Nếu chứng cứ mới có thể thay đổi bản chất vụ án, KSV có quyền đề nghị hoãn phiên tòa để xác minh KSV cũng có quyền hỏi bị hại, người đại diện, nhân chứng và người giám định về mọi khía cạnh liên quan đến vụ án, đặc biệt là các dấu hiệu pháp lý để phân biệt giữa tội cố ý gây thương tích và tội giết người Việc xét hỏi cần làm rõ các tình tiết định khung và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội.

Hoạt động xét hỏi của Kiểm sát viên (KSV) là yếu tố quan trọng, tạo điều kiện cho việc tranh luận với người bào chữa Phần tranh luận diễn ra ngay sau thủ tục xét hỏi nhằm đánh giá lại các tình tiết và chứng cứ đã được xem xét trước đó.

- Xem xét vật chứng, xem xét tại chỗ:

Theo Điều 312 BLTTHS năm 2015, vật chứng, ảnh và biên bản xác nhận vật chứng được xem xét tại phiên tòa, bao gồm hung khí và hình ảnh trong quá trình điều tra HĐXX có thể cùng KSV và người bào chữa xem xét tại chỗ những vật chứng không thể đưa đến phiên tòa Các bên tham gia phiên tòa có quyền trình bày nhận xét về vật chứng, và HĐXX có thể hỏi thêm về các vấn đề liên quan KSV cần chú ý đến tính chất và mức độ nguy hiểm của hung khí như vật liệu nổ, súng tự chế, a-xít và hóa chất nguy hiểm Trong giai đoạn này, việc ứng dụng công nghệ thông tin và trình chiếu để tái hiện chứng cứ quan trọng là cần thiết nhằm tăng giá trị chứng minh tội phạm.

2.1.3 Luận tội, tranh luận, rút một phần hoặc toàn bộ quyết định truy tố vụ án cố ý gây thương tích

- Thực hiện việc luận tội đối với bị cáo:

Theo Từ điển tiếng Việt, "Luận tội" được hiểu là "phân tích, cân nhắc để kết tội" Việc luận tội của Kiểm sát viên (KSV) đối với bị cáo phạm tội cố ý gây thương tích tại phiên tòa sơ thẩm là hành vi pháp lý được quy định bởi pháp luật, nhằm thực hiện chức năng buộc tội Bản luận tội của KSV tại phiên tòa là kết quả của quá trình xét hỏi và xem xét, thể hiện sự buộc tội chính thức và cuối cùng đối với bị cáo Do đó, bản luận tội phải có mối liên hệ khách quan với kết quả điều tra trong hồ sơ vụ án, đồng thời phản ánh kết quả điều tra xét hỏi trực tiếp tại phiên tòa.

Nội dung luận tội bao gồm việc phân tích và đánh giá toàn diện các chứng cứ có tội và vô tội, tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, cũng như hậu quả và vai trò của bị cáo KSV cần đề xuất hình phạt, biện pháp tư pháp, và trách nhiệm bồi thường thiệt hại, đồng thời ghi chép đầy đủ các ý kiến tại phiên tòa Trước khi tham gia phiên tòa, KSV phải dự thảo bản luận tội theo mẫu của VKSNDTC và báo cáo lãnh đạo VKS đối với các vụ án phức tạp Sau khi kết thúc xét hỏi, KSV trình bày bản luận tội, đề nghị kết tội bị cáo theo nội dung bản cáo trạng hoặc quyết định truy tố, và kết luận về các tội danh khác nếu có căn cứ Việc luận tội không chỉ là trách nhiệm của KSV mà còn là cơ sở để các bên tham gia tố tụng thực hiện quyền bào chữa.

- Tranh luận tại phiên tòa:

Thực trạng hoạt động thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích trên địa bàn tỉnh Hải Dương

xử sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích trên địa bàn tỉnh Hải Dương

2.3.1 Những kết quả đã đạt được 2.3.1.1 Đối với hoạt động công bố cáo trạng hoặc quyết định truy tố theo thủ tục rút gọn, quyết định khác về việc buộc tội đối với bị cáo tại phiên tòa

Cáo trạng là văn bản pháp lý do VKSND lập để truy tố người phạm tội cố ý gây thương tích ra trước Tòa án, đánh dấu hoạt động đầu tiên của quyền công tố tại phiên tòa Lãnh đạo VKSND các cấp đã chỉ đạo các KSV nghiên cứu kỹ lưỡng để xây dựng cáo trạng đạt chất lượng cao nhất, đảm bảo tính khoa học và ngắn gọn, dễ hiểu theo mẫu số 144/HS ban hành kèm theo Quyết định số 15/QĐ-VKSTC ngày 09/01/2018 Các bản cáo trạng phản ánh trung thực, khách quan và đầy đủ nội dung vụ án, trích dẫn từng bút lục trong hồ sơ để chứng minh hành vi phạm tội Sau khi dự thảo cẩn thận, bản cáo trạng được chuyển cho lãnh đạo phụ trách và Viện trưởng xem xét, phê duyệt để hoàn thiện.

Tại phiên tòa XXST vụ án cố ý gây thương tích, KSV đã thực hiện công bố bản Cáo trạng một cách nghiêm túc và phong thái đĩnh đạc Việc trình bày rõ ràng, mạch lạc và dứt khoát với âm lượng vừa đủ không chỉ tạo ra sự trang nghiêm cho người đại diện cơ quan Nhà nước mà còn giúp những người tham dự dễ dàng nắm bắt nội dung vụ án.

Cáo trạng được công bố và bảo vệ đạt chất lượng cao, làm rõ các vấn đề tại phiên tòa, đảm bảo việc truy tố đúng người, đúng tội và đúng pháp luật.

Từ năm 2017 đến 2021, VKSND đã truy tố 358 vụ với 657 bị can, ban hành 358 bản cáo trạng, cho thấy công tác chuẩn bị và nghiên cứu hồ sơ của KSV được thực hiện hiệu quả và đúng quy định pháp luật.

2.3.1.2 Đối với hoạt động xét hỏi và xem xét vật chứng tại phiên tòa

Hoạt động xét hỏi của Kiểm sát viên (KSV) tại phiên tòa sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích đã có những chuyển biến tích cực, với KSV nhận thức rõ hơn về nhiệm vụ và quyền hạn của mình Trước khi thực hiện quyền công tố, KSV đã nghiên cứu kỹ hồ sơ và xây dựng đề cương xét hỏi chi tiết, với các câu hỏi ngắn gọn, dễ hiểu nhằm làm sáng tỏ chứng cứ Trong quá trình xét hỏi, KSV luôn chủ động, nghiêm túc và tuân thủ Quy tắc ứng xử, kiểm tra lời khai của bị cáo để đảm bảo tính chính xác và khách quan của vụ án Từ năm 2017 đến 2021, TAND cấp sơ thẩm đã xét xử 305 vụ với sự tham gia của VKS tại tất cả các phiên tòa, nhờ vào việc chuẩn bị tốt đề cương và theo dõi sát diễn biến, KSV đã chủ động trong việc xét hỏi KSV ghi chép cẩn thận các câu hỏi và đối chiếu với hồ sơ vụ án, đảm bảo các câu hỏi tập trung vào hành vi cố ý gây thương tích mà không vi phạm tố tụng Trong quá trình này, KSV cũng kiểm tra vật chứng và hung khí để tìm ra sự thật khách quan, tránh kết tội oan người vô tội.

Trong những năm gần đây, VKSND tỉnh Hải Dương đã tích cực phối hợp với TAND cùng cấp để tổ chức các phiên tòa rút kinh nghiệm, đặc biệt là trong các vụ án cố ý gây thương tích Đây là một biện pháp quan trọng nhằm nâng cao trình độ của Kiểm sát viên trong công tác thực hành quyền công tố Năm 2021, theo chỉ đạo của VKSNDTC, VKSND hai cấp tỉnh Hải Dương đã thực hiện trình chiếu tái hiện chứng cứ tại một số phiên tòa, góp phần nâng cao chất lượng xét hỏi và xem xét vật chứng.

2.3.1.3 Đối với việc luận tội tại phiên tòa

Trước phiên tòa sơ thẩm về tội cố ý gây thương tích, KSV đã dự thảo bản luận tội theo đúng quy định, phù hợp với Điều 321 BLTTHS năm 2015 Bản dự thảo tóm tắt nội dung vụ án, viện dẫn chứng cứ khẳng định tính có căn cứ của quyết định truy tố, phân tích nguyên nhân, động cơ, điều kiện phạm tội, và hậu quả của hành vi Tại phiên tòa, KSV đã chỉnh sửa bản luận tội để đảm bảo tính logic và dễ hiểu, đồng thời thể hiện phong thái trang nghiêm khi phát biểu, đề nghị hình phạt phù hợp với diễn biến vụ án Qua việc luận tội, KSV cũng thực hiện tuyên truyền pháp luật, khuyến khích nhân dân tham gia quản lý an ninh địa phương và giữ gìn trật tự xã hội.

Trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2021, tại tỉnh Hải Dương, đã có 358 vụ án cố ý gây thương tích với 657 bị cáo được tòa án thụ lý, trong đó 305 vụ với 487 bị cáo đã được xét xử sơ thẩm, chiếm trên 85% Đáng chú ý, không có trường hợp nào mà Viện Kiểm sát Nhân dân truy tố nhưng Tòa án Nhân dân tuyên vô tội Bên cạnh việc luận tội, Kiểm sát viên còn tích cực tuyên truyền, phổ biến pháp luật nhằm khuyến khích người dân tham gia đẩy lùi tội phạm cố ý gây thương tích và các tội phạm khác gây mất trật tự an toàn xã hội.

2.3.1.4 Đối với hoạt động tranh luận tại phiên tòa

Tranh luận tại tòa án đã có sự chuyển biến tích cực khi các Kiểm sát viên (KSV) chủ động đối đáp và làm rõ các vấn đề do Luật sư và người tham gia tố tụng đưa ra KSV hiện nay không chỉ giữ nguyên quan điểm truy tố mà còn chuẩn bị kỹ lưỡng, xây dựng kế hoạch đối đáp dựa trên tài liệu vụ án và nắm vững quy định pháp luật Họ thể hiện thái độ bình tĩnh, linh hoạt, và có khả năng lập luận thuyết phục, tôn trọng sự thật khách quan và các bên liên quan Nhiều KSV đã nghiêm túc tiếp thu ý kiến hợp lý từ đối thủ, qua đó rút kinh nghiệm và phát triển kỹ năng tranh luận, lắng nghe, và phản biện Họ cũng chú trọng xây dựng văn hóa tranh tụng với nội dung ngắn gọn, dễ hiểu và thái độ khiêm tốn, không châm biếm hay kích động.

Trong vụ án Nguyễn Đ T bị truy tố về tội “Cố ý gây thương tích” theo Cáo trạng số 90/CT-VKS ngày 25/9/2020, đại diện bị hại cho rằng hành vi của T cầm dao nhọn và đâm anh L gây thương tích 28% là hành vi côn đồ, nguy hiểm cho xã hội Tuy nhiên, qua việc nghiên cứu hồ sơ và xét hỏi nhân chứng, KSV đã giải thích rằng hành vi của T chỉ là phản ứng bộc phát do anh L đã có hành vi tấn công trước đó Sự tranh luận và giải thích của KSV đã giúp đại diện bị hại hiểu rõ hơn về tình huống và mức độ nguy hiểm của vụ việc, từ đó đồng ý với quan điểm của VKS.

2.3.1.5 Đối với hoạt động kháng nghị bản án, quyết định của Tòa án

Trong 05 năm (2017-2021)VKSND hai cấp tỉnh Hải Dương đã THQCT tại phiên tòa sơ thẩm đối với 305 vụ/487 bị cáo về tội cố ý gây thương tích (Bảng 2.1) Nhìn chung các bản luận tội, phát biểu quan điểm giải quyết về vụ án cơ bản phù hợp với quan điểm của HĐXX nên được chấp thuận Tuy nhiên, cũng có vài trường hợp còn có sự khác nhau về quan điểm giải quyết vụ án, nhất là về vấn đề mức hình phạt được áp dụng với bị cáo, trách nhiệm dân sự Nhưng sự chênh lệch về mức án giữa đề nghị của KSV và HĐXX không lớn nên VKSND cấp sơ thẩm ít ban hành kháng nghị phúc thẩm Trong 05 năm (2017-2021) VKSND hai cấp ban hành 5 kháng nghị phúc thẩm đối với 5 vụ án cố ý gây thương tích,đề nghị Tòa án cấp trên trực tiếp xét xử lại vụ án theo thủ tục phúc thẩm, nhằm bảo đảm việc xét xử đúng pháp luật, nghiêm minh và kịp thời.Đa số các kháng nghị của VKS cấp dưới được VKS cấp trên đồng tình và Tòa án cấp phúc thẩm chấp nhận Điều này cho thấy, VKS đã cân nhắc, nghiên cứu kĩ các căn cứ để kháng nghị phúc thẩm trong trường hợp cần thiết, đảm bảo số lượng và chất lượng kháng nghị phúc thẩm chính xác, khách quan, thận trọng Bên cạnh đó, việc bảo đảm THQCT tốt ngay từ giai đoạn XXST khiến cho bản án sơ thẩm sớm được phát huy hiệu lực pháp luật, góp phần làm giảm nhẹ hoạt động kháng nghị, hoạt động tố tụng ở giai đoạn phúc thẩm, giám đốc thẩm và tái thẩm

2.3.1.6 Đối với hoạt động thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn khác trong việc buộc tội theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự

Với quyết tâm và nỗ lực trong công tác thực hành quyền công tố, Viện Kiểm sát đã đảm bảo rằng các vụ án cố ý gây thương tích được truy tố đúng quy định của pháp luật Trong giai đoạn 2017, việc giải quyết các hồ sơ mà Tòa án trả để điều tra bổ sung cũng được thực hiện một cách nghiêm túc.

Năm 2021, tỷ lệ vụ án Tòa trả hồ sơ điều tra bổ sung so với số vụ án VKS cùng cấp truy tố rất thấp, chỉ 1 vụ/3 bị cáo so với 305 vụ/487 bị cáo Điều này cho thấy công tác thực hành quyền công tố, từ khâu chuẩn bị đến xét hỏi và tranh luận tại phiên tòa sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích, đã được KSV chú trọng và đảm bảo chất lượng Tuy nhiên, các KSV không được chủ quan mà cần tiếp tục học tập, rèn luyện nghiệp vụ và đạo đức, nghiêm túc thực hiện chỉ đạo của Đảng và Nhà nước.

2.3.2 Những hạn chế, tồn tại và nguyên nhân 2.3.2.1 Những hạn chế, tồn tại

- Trong giai đoạn chuẩn bị xét xử:

Trong thời gian qua, công tác chuẩn bị cho THQCT tại phiên tòa sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích gặp khó khăn do một số KSV thiếu chủ động trong việc nghiên cứu và đánh giá chứng cứ Họ chưa thể hiện sự khách quan và toàn diện trong việc xem xét các chứng cứ buộc tội và gỡ tội, dẫn đến việc không phát hiện được các chứng cứ còn thiếu và mâu thuẫn trong hồ sơ Một số KSV tỏ ra chủ quan, không chú trọng đến việc nghiên cứu kỹ hồ sơ vụ án, từ đó không nắm bắt được các tình tiết quan trọng và mấu chốt Điều này đã dẫn đến việc Tòa án phải trả hồ sơ cho VKS để điều tra bổ sung, khi mà KSV mới nhận ra những thiếu sót cần khắc phục Đặc biệt, nhiều trường hợp chỉ tập trung vào chứng cứ buộc tội và các tình tiết tăng nặng, trong khi các chứng cứ gỡ tội và tình tiết giảm nhẹ lại không được nghiên cứu kỹ lưỡng, làm cho bản cáo trạng trở nên phân tích một chiều và thiếu khách quan.

CẦU VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢTHỰC HÀNH QUYỀN CÔNG TỐ TRONG GIAI ĐOẠN XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN CỐ Ý GÂY THƯƠNG TÍCH

Ngày đăng: 22/07/2023, 16:16

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w