Lịch sử nghiên cứu vấn đề
2.1 Tình hình nghiên cứu truyện ngắn Nam bộ
Truyện ngắn Nam bộ đã thu hút sự quan tâm của nhiều thế hệ nghiên cứu văn học Việt Nam, đặc biệt là trong hơn một thế kỷ tồn tại và phát triển Đến năm 2021, thể loại văn học này vẫn giữ được sức hút mạnh mẽ đối với độc giả hiện đại, đặc biệt là giới trẻ, chứng minh giá trị văn hóa và nghệ thuật của nó Trong thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, truyện ngắn Nam bộ đã trở thành đối tượng nghiên cứu hấp dẫn, đặc biệt cho các nhà nghiên cứu ở phía Nam Năm 1998, Hội Nghiên cứu và giảng dạy văn học thành phố Hồ Chí Minh đã xuất bản bộ Truyện dài đầu tiên cùng tuyển tập các truyện ngắn Nam bộ cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX, khẳng định những đóng góp quan trọng của thể loại này cho văn học Nam bộ Đến năm 2001, nhà nghiên cứu Lê Tú Anh vẫn khẳng định giá trị của truyện ngắn Nam bộ trong bối cảnh văn học đương đại.
Giai đoạn 1900 - 1945 chưa được chú trọng đúng mức trong việc nghiên cứu truyện ngắn Nam bộ, tạo ra một khuyết thiếu trong hành trình tìm hiểu thể loại này Tuy nhiên, những thiếu sót này đã dần được bổ sung qua các chuyên luận xuất bản trong những thập niên đầu thế kỷ XXI Để có cái nhìn lịch đại, cần xem xét đánh giá về truyện ngắn Nam bộ nửa đầu thế kỷ XX, nơi văn xuôi Quốc ngữ phát triển sớm hơn so với miền Bắc với các tác giả như Trương Vĩnh Ký, Huỳnh Tịnh Của, và Trương Minh Ký Trong giai đoạn đầu, sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại rất rõ nét, với các tác giả có nền tảng Hán học và Tây học sử dụng chữ Quốc ngữ Mặc dù các tác phẩm ngắn này chưa hoàn toàn đáp ứng đầy đủ tiêu chí của truyện ngắn hiện đại, nhưng sự xuất hiện của nhiều cây bút như Nguyễn Trọng Quản, Hồ Biểu Chánh, và Trần Quang Nghiệp đã đánh dấu bước chuyển mình quan trọng cho văn xuôi Quốc ngữ Nam bộ Trong khi Hồ Biểu Chánh được coi là người tiên phong trong thể loại tiểu thuyết, Trần Quang Nghiệp đã có những đóng góp đáng kể trong việc xây dựng thể loại truyện ngắn, được xem là "nhà văn của thể loại truyện ngắn".
Nghiên cứu về thể loại truyện ngắn Nam bộ đã thu hút sự chú ý của các học giả miền Bắc từ sớm, đặc biệt là qua tác phẩm "Nhà văn Việt Nam" của Vũ Ngọc Phan vào năm 1942 Trong tác phẩm này, ông đã đánh giá các nhà văn Việt Nam và nêu ra lý do cần đọc họ, đồng thời đề cập đến một số nhà văn hiện đại Nam bộ, bao gồm những cây bút truyện ngắn tiêu biểu Vũ Ngọc Phan đã xác lập mối liên hệ giữa truyện ngắn và vai trò của báo chí Quốc ngữ ở Nam bộ trong ba thập niên đầu thế kỷ XX, điều này cho thấy tầm quan trọng của thể loại này trong bối cảnh văn học thời kỳ đó.
Vũ Ngọc Phan đã cung cấp một cái nhìn lịch đại và toàn diện về những vấn đề mới mẻ phát sinh từ cội nguồn văn hóa nhân văn mà người dân Nam bộ luôn trân trọng và gìn giữ Trong tác phẩm "Nhà văn Việt Nam", tập 01, phần mở đầu, ông nhấn mạnh tầm quan trọng của những giá trị văn hóa này.
Trong các tác phẩm của nhà văn Nam bộ, mỗi câu chuyện đều chứa đựng bài học đạo lý sâu sắc mà tác giả muốn truyền tải Những truyện này thường nhấn mạnh giá trị nhân nghĩa, sự hiền hậu của con người, đặc biệt là phẩm hạnh của người con gái, như trong các tác phẩm "Ông tơ cắc cớ" và "Chọn đá thử vàng" Bên cạnh đó, tính trung thực cũng được đề cao, như thể hiện trong truyện "Xâu chìa khoá" Những tác phẩm này phản ánh tư tưởng truyền thống dân gian với những quan niệm như "ác giả ác báo" và "gieo gió gặt bão", cho thấy rằng những người phụ khó tham sang cuối cùng sẽ phải đối mặt với hậu quả.
Dựa trên những nhận định của Vũ Ngọc Phan, nội dung này thể hiện sự phổ biến trong các tác phẩm của giai đoạn này Quan niệm “văn dĩ tải đạo” trong văn chương trung đại vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến sáng tác của các tác giả như Trương Vĩnh Ký, Huỳnh Tịnh Của, Nguyễn Trọng Quản và Trần.
Quang Nghiệp thể hiện phong cách riêng trong các tác phẩm của mình Nhiều truyện ngắn cho thấy các nhà văn không ngần ngại xen vào câu chuyện để thảo luận và diễn giải quan niệm cá nhân Ông đứng trên lập trường đạo đức và lẽ phải, giúp cắt nghĩa và đơn giản hóa những triết lý phức tạp.
Năm 1961, trong Bảng lược đồ văn học Việt Nam (tập 02), nhà nghiên cứu Thanh Lãng đã chỉ ra vai trò quan trọng của truyện ngắn và những đóng góp của các tác giả như Trương Vĩnh Ký, Nguyễn Trọng Quản, Lê Hoằng Mưu, Hồ Biểu Chánh, Trần Quang Nghiệp, và Sơn Vương đối với sự phát triển của truyện ngắn Nam bộ Ông khẳng định rằng sự xuất hiện của các thiên truyện ngắn không chỉ có ý nghĩa văn hóa mà còn đóng góp tích cực vào tiến trình văn học Nam bộ.
Truyện ngắn Nam bộ phát triển theo một hướng riêng, bắt nguồn từ thành tựu của văn học và báo chí Quốc ngữ Nó tiếp nối các con đường văn hóa, nhân văn mà văn chương Nam bộ truyền thống đã định hình Thể loại này đã mang đến cho văn chương vùng đất phía Nam những sắc thái và hơi thở mới, giúp thoát khỏi những khuôn sáo và tiến tới hiện đại hóa.
Nhà giáo Bùi Đức Tịnh trong công trình "Lược khảo lịch sử văn học Việt Nam từ khởi thuỷ đến cuối thế kỉ XX" (1999) đã tổng kết hành trình truyện ngắn Nam bộ trước năm 1945, chỉ ra những đặc tính cụ thể của nó so với các khu vực khác.
Truyện ngắn Nam bộ trước năm 1945 đã đóng góp quan trọng vào quá trình hiện đại hóa văn xuôi quốc ngữ đầu thế kỉ XX, thể hiện sự khẳng định của những cây bút tiêu biểu trong thể loại này Đọc truyện ngắn của các tác giả thời kỳ này, người đọc cảm nhận được sự phản ánh chân thực về con người và xã hội Việt Nam, đặc biệt là những biểu hiện tha hóa trong tính cách con người trước những biến động lớn Mặc dù chưa đạt được thành công như các tác phẩm hiện thực trào phúng giai đoạn 1930-1945, nhưng những truyện ngắn này đã bắt đầu manh nha những yếu tố của xu hướng hiện thực trong văn học Việt Nam, đánh dấu bước đầu trong hành trình hiện đại hóa.
Truyện ngắn trong văn xuôi quốc ngữ Nam bộ giai đoạn 1945 - 1975, cùng với tiểu thuyết, là một trong hai thể loại quan trọng, nhưng chưa được nghiên cứu sâu về phương diện thi pháp thể loại và nghệ thuật trần thuật Trong lịch sử phát triển truyện ngắn Việt Nam, truyện ngắn Nam bộ đã đóng vai trò tiên phong và tạo ra những bước đột phá mới Thế kỷ XX là thời kỳ phát triển mạnh mẽ của truyện ngắn Việt Nam, với sự đóng góp của nhiều tác giả như Hồ Biểu Chánh và Nguyễn Trọng Quản Sau cách mạng tháng Tám, truyện ngắn Nam bộ đã chuyển hướng phù hợp với thời cuộc, với những tên tuổi nổi bật như Sơn Nam và Thanh Tâm Tuyền Các nhà nghiên cứu đã ghi nhận những đóng góp của truyện ngắn Nam bộ cho lịch sử phát triển truyện ngắn Việt Nam, đặc biệt là sự xuất hiện của những cây bút nữ như Nhã Ca và Nguyễn Thị Hoàng, góp phần vào phong trào nữ quyền trong văn học hiện đại Phạm Văn Đang trong tác phẩm "Văn chương Nam bộ" (1974) đã nhận diện rõ những thành tựu rực rỡ của truyện ngắn Nam bộ so với giai đoạn trước.
Người kể chuyện trong các tác phẩm này thể hiện cái nhìn cá thể hóa tuyệt đối, chọn vị trí quan sát riêng để kể lại những điều mình chứng kiến với giọng điệu khách quan, không biểu cảm Các truyện ngắn trong giai đoạn này thường mang xu hướng phi sử thi, tập trung vào các vấn đề thế sự như tình yêu, đạo đức, giá trị sống và sự tha hóa Những tác phẩm tiêu biểu như "Trao thân con khỉ mốc" của Phi Vân, "Dọc đường" của Thanh Tâm Tuyền, và "Lòng trần" của Nguyễn Thị Thụy Vũ đã phản ánh rõ nét những chủ đề này.
Nhà phê bình Bùi Việt Thắng trong chuyên luận "Bình luận truyện ngắn" đã chỉ ra những đóng góp quan trọng của truyện ngắn Nam Bộ giai đoạn 1945 đến 1975, đặc biệt là sự chiếm ưu thế của hình tượng chủ thể trần thuật độc quyền Theo thống kê từ 100 truyện ngắn được khảo sát, cùng với một số tập truyện của các tác giả như Phi Vân, Bình Nguyên Lộc, Lê Vĩnh Hòa, Nguyễn Quang Sáng, và Vũ Hạnh, có hơn 80% truyện ngắn thể hiện chủ thể trần thuật độc quyền Việc lựa chọn chủ thể trần thuật toàn tri trong truyện ngắn Nam Bộ giai đoạn này mang ý nghĩa lịch sử quan trọng.
Truyện ngắn Nam bộ giai đoạn 1945 - 1975 nổi bật với hệ thống chủ đề đa dạng, thể hiện sâu sắc nội dung yêu nước và cảm hứng dân tộc Nhà nghiên cứu Nguyễn Thị Thanh Xuân đã nhấn mạnh những thành tựu của văn học miền Nam trước năm 1975, đặc biệt trong tuyển tập "Một số vấn đề khoa học xã hội Đồng bằng sông Cửu Long" (1996).
Phương pháp nghiên cứu
Hoàng Khánh Duy là một hiện tượng mới trong văn xuôi Nam bộ đương đại Để nghiên cứu đặc điểm truyện ngắn của tác giả, chúng tôi áp dụng các phương pháp nghiên cứu cơ bản liên quan đến tác giả, thể loại và văn học sử Trong luận văn này, các phương pháp tiếp cận chính sẽ được sử dụng để phân tích sâu hơn về tác phẩm của Hoàng Khánh Duy.
4.1 Phương pháp phân tích, tổng hợp
Phân tích các biểu hiện riêng lẻ trong từng tác phẩm giúp tổng hợp và khái quát những đặc điểm phong cách của nhà văn Phương pháp này cho phép xác định những điểm đặc biệt trong phong cách sáng tác của Hoàng Khánh Duy so với các nhà văn khác, từ đó nhận ra bản sắc và phong cách riêng trong truyện ngắn của tác giả trong bối cảnh truyện ngắn Nam bộ đương đại.
Phương pháp so sánh và đối chiếu được áp dụng để làm rõ những đặc điểm kế thừa và riêng biệt trong truyện ngắn của Hoàng Khánh Duy Chúng tôi sẽ so sánh một số vấn đề trong các tập truyện ngắn của tác giả, đồng thời mở rộng so sánh với những nét tiêu biểu trong phong cách của ông và các tác giả thuộc thế hệ 9X.
Phạm vi và đối tượng nghiên cứu của luận văn liên quan đến lịch sử, xã hội, văn hóa và địa lý tự nhiên của vùng đất Nam bộ, do đó, việc áp dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành là rất quan trọng.
4.4 Phương pháp thống kê, phân loại
Khảo sát các tập truyện ngắn của Hoàng Khánh Duy, tác giả sử dụng phương pháp thống kê và phân loại để nghiên cứu số lượng tác phẩm, nhân vật và ngôn ngữ nghệ thuật Qua đó, bài viết khái quát những đặc điểm nổi bật về nội dung và nghệ thuật trong thế giới truyện ngắn của nhà văn trẻ này.
Phương pháp này sẽ giúp luận văn tập trung vào việc phân tích các đặc điểm của truyện ngắn Hoàng Khánh Duy, dựa trên những đặc trưng của thể loại truyện ngắn.
Đóng góp của luận văn
Với hướng nghiên cứu trên, hi vọng luận văn của chúng tôi sẽ có đóng góp ở hai phương diện cơ bản:
- Nêu bật những đặc điểm cơ bản của truyện ngắn của Hoàng Khánh Duy
- Góp phần đánh giá vị trí của nhà văn Hoàng Khánh Duy trong tiến trình phát triển của truyện ngắn Nam bộ đương đại.
Cấu trúc của luận văn
Ngoài phần Mở đầu, Kết luận, Tài liệu tham khảo, phần Nội dung luận văn được triển khai thành các chương như sau:
HOÀNG KHÁNH DUY VÀ TRUYỆN NGẮN NAM BỘ ĐẦU THẾ KỶ XXI
Khái lược về truyện ngắn Nam bộ
1.1.1 Từ nguồn mạch truyện ngắn Nam bộ truyền thống…
Trong hành trình Nam tiến, Nam bộ đã trở thành vùng đất văn hóa và văn vật được hình thành muộn nhất, nhờ vào nỗ lực mở cõi của các lưu dân người Kinh, người Hoa, người Khmer và các dân tộc thiểu số bản địa khác từ cuối thế kỷ XVII đến nay Hành trình này đã kéo dài qua nhiều thế kỷ, tạo nên sự đa dạng văn hóa đặc sắc cho khu vực.
Với 300 năm lịch sử, vùng đất này là nơi cộng cư của các tộc người anh em, nơi quá trình khai hoang mở cõi đã hình thành những nét văn hóa đặc sắc Bốn dân tộc chính là Kinh, Hoa, Khmer và Chăm đã tạo nên sự đa dạng văn học nghệ thuật phong phú và chân thành Điều này chính là yếu tố quan trọng giúp vùng đất này tiếp nhận và phát triển những điểm đặc sắc mới trong lịch sử văn chương Nam bộ.
Nam bộ, với bối cảnh lịch sử và văn hóa đặc sắc, đã ghi dấu ấn quan trọng trong sự phát triển của báo chí và văn học bằng chữ Quốc ngữ Nơi đây xuất hiện tờ báo Quốc ngữ đầu tiên, Gia Định báo, vào năm 1865, cùng với cuốn tiểu thuyết đầu tiên mang tên Truyện thầy Lazaro Phiền vào năm 1887 Ngoài ra, những bài phê bình văn học hiện đại đầu tiên cũng được ra đời tại đây, với Thiếu Sơn vào năm 1931 Phong trào Thơ mới khởi đầu từ Phụ nữ tân văn, với bài thơ đầu tiên Tình già của Phan Khôi vào năm 1931, đã góp phần làm phong phú thêm nền văn học địa phương.
Nguyễn Thị Kiêm tràn trề nhiệt huyết cổ vũ cho phong trào
Truyện ngắn quốc ngữ Nam bộ bắt đầu hình thành từ cuối thế kỷ XIX, trải qua một thời gian gián đoạn và phát triển mạnh mẽ vào đầu thế kỷ XX Các nhà nghiên cứu cho rằng truyện ngắn Nam bộ đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển khác nhau Đến năm 1930, trên các báo quốc ngữ ở Nam bộ đã xuất hiện những tác phẩm mang dấu ấn của thể loại truyện đơn giản, chưa được trau chuốt về kỹ thuật Bùi Đức Tịnh đã nhận định về sự phát triển này.
Truyện ngắn giai đoạn này phản ánh sự phong phú của cuộc sống và tình cảnh con người trong xã hội thực dân Nam bộ, vượt qua ngụ ngôn và ẩn dụ dân gian để mang đến những cảm hứng sáng tạo mới mẻ Nó tạo nên bức tranh sinh động về cuộc sống và sinh hoạt xã hội trong thời kỳ giao thời, với sự xuất hiện của các yếu tố ngôn ngữ, cốt truyện, xung đột và nhân vật hiện đại Cấu trúc truyện ngày càng phức tạp hơn, lời văn trở nên nhẹ nhàng, sáng sủa và mạch lạc, thể hiện sự chuyển mình của thể loại này.
Hệ thống đề tài ở giai đoạn này rất phong phú, với nhiều tác phẩm phê phán lối sống hưởng lạc, tham danh hám lợi và ảnh hưởng của lối sống Tây Âu Các tác giả như Trương Duy Toản, Việt Đông, và Trần Quang Nghiệp đã thể hiện sự chỉ trích đối với những thói quen mê tín dị đoan và kêu gọi con người hoàn lương Đồng thời, cũng có những tác phẩm ca ngợi con đường học hành và triết lý sống, như các truyện ngắn của Thúc Anh và Khổng Lồ, phản ánh mâu thuẫn giữa tình yêu tự do và ràng buộc của lễ giáo phong kiến Cơn lốc văn hóa “mưa Âu gió Á” đã làm lung lay nhiều giá trị đạo đức truyền thống, và truyện ngắn Nam bộ đầu thế kỷ XX đã góp phần vào tiếng nói chung của công luận, phản ánh những câu chuyện nhân văn hấp dẫn và có tính trào phúng.
Từ cuối thập niên 1930 đến trước năm 1945, đặc biệt trong giai đoạn 1945 - 1975, truyện ngắn Nam bộ đã phát triển mạnh mẽ, đáp ứng đầy đủ các tiêu chí của thể loại hiện đại Nội dung truyện ngắn thời kỳ này phong phú, từ cảm hứng chiến tranh đến đời thường, với nhiều tác giả nổi bật như Phan Ngọc Hiển, Phi Vân, và Sơn Nam Các tác phẩm này không chỉ bảo tồn bản sắc Nam bộ mà còn nâng cao ngôn ngữ bình dân thành ngôn ngữ văn chương tinh tế Đây là giai đoạn ngôn ngữ văn chương Nam bộ đạt đến độ chín muồi, hòa nhập với cảm hứng dân tộc, lịch sử và phản ánh sâu sắc nhân sinh, văn hóa thời đại.
Trong giai đoạn 1930-1975, truyện ngắn Nam bộ đã chuyển mình từ những câu chuyện dân gian sang những tác phẩm phản ánh đời sống thực tại phức tạp Nội dung các truyện ngắn được tổ chức với hành động và tình tiết giống như tiểu thuyết, nhưng vẫn ngắn gọn Thời kỳ này, các tác phẩm không chỉ phác họa vấn đề đạo đức mà còn lên án hủ tục, cờ bạc và rượu chè Đặc biệt, từ 1960-1975, các tác giả như Huỳnh Ái Minh, Nhật Huy, Tạ Tỵ, Nguyễn Thị Hoàng, và Nguyễn Thị Thủy đã khắc họa sâu sắc những băn khoăn về chiến tranh và thân phận con người trong thời kỳ khó khăn.
Vũ, Nhã Ca, Tuý Hồng, Bình Nguyên Lộc, Lý Văn Sâm, Võ Phiến, Nhật luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Trong các thiên truyện, hệ thống tình tiết và cấu trúc tự sự được trình bày hấp dẫn, dẫn đến những kết thúc bất ngờ, phản ánh cuộc sống nhố nhăng của xã hội giao thời với nhiều giá trị xã hội bị xáo trộn Thế kỷ XX chứng kiến sự phát triển vượt trội của truyện ngắn Việt Nam, đặc biệt là ở Nam bộ, bắt đầu từ những năm hai mươi với sự đóng góp của các tác giả như Hồ Biểu Chánh, Trần Quang Nghiệp, và Phan Ngọc Hiển Sau Cách mạng tháng Tám, truyện ngắn Nam bộ phát triển với những dòng mạch đặc sắc, thể hiện sự thay đổi dưới áp lực tư tưởng phương Tây, nhưng vẫn giữ vững dòng chảy của truyện ngắn Việt Nam với những tên tuổi như Sơn Nam.
Lý Văn Sâm, Nhật Minh, Võ Phiến, Trần Bảo Định, Trần Kim Trắc, và Võ Chân Cửu là những tác giả tiêu biểu trong thể loại truyện ngắn Việt Nam, đặc biệt từ năm 1986 trở đi Truyện ngắn Nam Bộ đã trở thành một phần quan trọng trên văn đàn, với hàng chục tác phẩm được đăng tải hàng ngày trên báo chí Sự phát triển này đã thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động sáng tác và phê bình lý luận về truyện ngắn, dẫn đến việc tổ chức nhiều cuộc thi và hội thảo, nơi các ý kiến đa dạng được trình bày Điều này cho thấy truyện ngắn đang thu hút sự quan tâm lớn từ các nhà văn và là thể loại đang được cách tân mạnh mẽ.
Từ năm 1975, truyện ngắn Nam bộ đã có những bước phát triển đáng kể, đóng góp quan trọng vào việc hình thành nền văn học mới Sự phát triển liên tục của thể loại này ngày nay là kết quả của sự kế thừa và cống hiến từ các thế hệ tác giả gắn bó với vùng đất và con người nơi đây.
Trong văn học Nam bộ, các tác giả như Đoàn Giỏi, Nguyễn Quang Sáng, luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Trang Thế Hy, Trần Kim Trắc, Vũ Hạnh, và Anh Đức là những nhà văn nổi tiếng trước năm 1975, với nhiều tác phẩm xuất sắc đã để lại dấu ấn trong lòng độc giả Một số tác phẩm tiêu biểu của họ bao gồm "Đường về gia hương" (1948) của Đoàn Giỏi, "Cái lu" (1954) của Trần Kim Trắc, "Nắng đẹp miền quê ngoại" (1964) của Trang Thế Hy, "Bức thư Cà Mau" (1965), và "Chiếc lược ngà" (1966) của Nguyễn.
Quang Sáng), Bông cẩm thạch (1969 - Nguyễn Quang Sáng),… Sau năm
Năm 1975, các tác giả vẫn tiếp tục sáng tác phong phú và có những đóng góp quan trọng cho văn học Việt Nam Trang Thế Hy với tập truyện "Nợ nước mắt" và những tác phẩm ngắn khác (2001), cùng Trần Kim Trắc với tác phẩm "Chim hoạ mi lại hót" đã thể hiện sự sáng tạo không ngừng nghỉ trong sự nghiệp văn học.
Anh Động với Xóm mười lăm , Trần Thanh Giao với Tuyển tập truyện ngắn
(2002), Lê Văn Thảo với Tập truyện ngắn chọn lọc (2003),…
Trong bối cảnh văn học Nam bộ, các nhà văn từ 1945 đến 1975 đã kế thừa và phát triển những thành tựu của thế hệ trước, mang đến những tác phẩm giàu chất liệu và trải nghiệm sống Họ đã thành công trong việc tạo ra những trang văn cá tính, phản ánh cuộc sống và con người miền Nam trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp và Mỹ Những tác phẩm như "Nhớ cố hương", "Khí hùng đất nước", và "Chiếc lược ngà" không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về vùng đất này mà còn khắc sâu hình ảnh văn hóa và con người phương Nam Theo nhà văn Anh Đức, thế hệ này đã để lại những tác phẩm chân thật, đậm đà tình yêu quê hương, mang tính trữ tình và sôi động, góp phần quan trọng vào sự phát triển của thể loại truyện ngắn hiện đại ở Nam bộ.
Truyện ngắn Nam bộ sau năm 1986 thể hiện rõ nét những kiến giải về văn hoá từ góc độ nhân học và giới Tác phẩm Ông cá hô của Lê Văn Thảo khắc họa sự nghĩa hiệp, trọng tình và phóng khoáng của con người Nam bộ, cùng với những phong tục như đua thuyền ngày rằm tháng bảy và nghề săn cá hô đặc trưng của vùng Sông Cửu Long Tập tục dựng vợ gả chồng, mặc dù phổ biến, lại trở nên đặc biệt trong Nhà không có đàn ông của Dạ Ngân, khi nó diễn ra trong một gia đình toàn phụ nữ Tác phẩm này phản ánh sự khập khiễng và những lệch pha trong cuộc sống khi thiếu vắng một giới trong gia đình.