Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
Hoạt động dạy và học Vật lý 10 ở trường phổ thông
Hoạt động tự học của HS trung học phổ thông
Chương Các định luật bảo toàn Vật lý lớp 10 nâng cao
Dạy họcVật lý ở trường THPT.
Giả thuyết khoa học
Thiết kế và sử dụng website hỗ trợ tự giải bài tập trong dạy học có thể nâng cao hiệu quả giảng dạy của giáo viên, đồng thời khuyến khích tính tích cực và tự chủ của học sinh Điều này sẽ góp phần cải thiện chất lượng dạy học môn Vật lý tại các trường THPT.
Nhiệm vụ nghiên cứu
Nghiên cứu cơ sở lý luận về bồi dưỡng năng lực tự học của HS trong dạy họcVật lý
Nghiên cứu chương trình khung, SGK, chuẩn kiến thức, kĩ năng của HS chương Các định luật bảo toàn Vật lý lớp 10
Nghiên cứu xây dựng website hỗ trợ hoạt động tự giải bài tập Vật lý của HS vận dụng vào chương Các định luật bảo toàn Vật lý lớp 10
Đề tài TN sư phạm nhằm kiểm tra tính hiệu quả của lý luận dạy học Vật lý ở bậc trung học phổ thông Tài liệu luận văn tốt nghiệp và luận văn thạc sĩ mới nhất có thể được tải về qua địa chỉ email z z @gmail.com.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu lý thuyết
Nghiên cứu cơ sở lý luận dạy học hiện đại
Nghiên cứu tài liệu dạy học sử dụng máy vi tính và các phần mềm xây dựng website trong tự học Vật lý
Nghiên cứu chương trình SGK, SGV Vật lý lớp 10 chương trình nâng cao
Xây dựng các dạng bài tập và bài tập mẫu sử dụng website hỗ trợ giúp học sinh tự học và tự giải bài tập Vật lý Những công cụ này không chỉ nâng cao khả năng tự học mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc ôn tập và củng cố kiến thức.
Tiến hành thực nghiệm sư phạm ở các trường THPT để kiểm tra giải thuyết khoa học của đề tài
Phương pháp thống kê toán học
Dùng thống kê toán học để xử lý kết quả thực nghiệm sư phạm.
Cấu trúc nội dung
Mở đầu Chương I: Cơ sở lý luận của việc xây dựng và sử dụng website hỗ trợ hoạt động tự học, tự giải bài tập
Chương II trình bày cách xây dựng và sử dụng website nhằm hỗ trợ học sinh trong việc tự giải bài tập liên quan đến các định luật bảo toàn trong chương trình Vật lý lớp 10 nâng cao Website này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
Chương III: Thực nghiệm sư phạm
Kết luận Tài liệu tham khảo Phụ lục luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VIỆC SỬ DỤNG WEBSITEHỖ TRỢ HOẠT ĐỘNG TỰ HỌC
Hoạt động học và bản chất của hoạt động học
Học là quá trình tự giác, tích cực, chủ động để tiếp thu, lĩnh hội các tri thức của nhân loại
Tâm lý học liên tưởng nhấn mạnh rằng hoạt động học là quá trình hình thành các liên tưởng và phát triển trí nhớ của học sinh Để đạt hiệu quả trong hoạt động học, việc tạo ra những liên tưởng mạnh mẽ là rất quan trọng.
HS có khả năng xây dựng mối liên hệ giữa các khái niệm, quy luật và phương pháp, giúp cải thiện khả năng ghi nhớ và tái hiện tài liệu học tập một cách hiệu quả hơn.
Tâm lý học hành vi định nghĩa hoạt động học là quá trình hình thành và thay đổi hành vi để đáp ứng các tác động từ bên ngoài Qua hoạt động học, học sinh thiết lập mối liên hệ giữa kích thích và phản ứng, từ đó luyện tập để củng cố mối quan hệ này Hoạt động học không chỉ là sự củng cố phản ứng mà còn nhấn mạnh rằng việc học không nên chỉ ở trạng thái thụ động, mà chất lượng hoạt động học phụ thuộc vào hiệu quả tác động của giáo viên.
Hoạt động học là quá trình mà học sinh tự kiến tạo và xây dựng tri thức, tạo ra các cấu trúc trí tuệ riêng từ tài liệu học tập Học sinh lựa chọn thông tin phù hợp, giải thích dựa trên kiến thức hiện có và nhu cầu hiện tại, đồng thời bổ sung thông tin cần thiết để hiểu rõ ý nghĩa của tài liệu mới Lý thuyết kiến tạo chú trọng đến các đặc điểm tâm lý bên trong của học sinh.
HS và việc thể hiện nó, những yếu tố được xem là quan trọng hơn là những yếu tố tác động từ môi trường
Lý thuyết thông tin nhấn mạnh rằng con người liên tục xử lý thông tin, trong đó hoạt động học được coi là một quá trình quan trọng Học sinh là những người tiếp nhận và xử lý thông tin, do đó, giáo trình, tài liệu tham khảo và các nguồn cung cấp thông tin đóng vai trò thiết yếu trong quá trình học tập.
Ngoài ra hoạt động học còn ảnh hưởng bởi yếu tố xã hội – văn hóa Đây là yếu tác động rất mạnh đến tâm lý HS
Vưgôtxki đã phân biệt giữa việc học trong cuộc sống hàng ngày và hoạt động học trong nhà trường, điều này có ý nghĩa quan trọng đối với việc tự học Hoạt động học được xem là một quá trình có chủ định, tập trung vào sự phát triển trí tuệ và năng lực của học sinh, với bốn đặc điểm cơ bản: đối tượng là tri thức, kĩ năng, kĩ xảo; tính chất tái tạo; tiếp thu phương pháp chiếm lĩnh tri thức; và được điều khiển một cách có ý thức Ông cũng phân biệt giữa học kinh nghiệm và học lý thuyết, trong đó học kinh nghiệm dựa trên việc so sánh các đối tượng để xây dựng khái niệm chung Hình thức học này đặc trưng cho trẻ trước khi đến trường và có thể đạt hiệu quả cao nếu học sinh thấy hứng thú với việc học Tuy nhiên, điểm yếu của hình thức học này là
Học sinh (HS) có thể hình thành những khái niệm sai lệch do dựa vào các đặc điểm chung của đối tượng, trong khi những đặc điểm này không nhất thiết là cơ sở chính để hình thành khái niệm Hình thức học này phản ánh mức độ phát triển thấp và thường xảy ra khi không có hệ thống dạy học được tổ chức hợp lý.
Hình thức học lý thuyết cung cấp cho học sinh những phương pháp chung để giải quyết các vấn đề cụ thể, giúp họ tập trung vào những đặc điểm chủ yếu Qua các hoạt động được tổ chức đặc biệt, học sinh dần dần chiếm lĩnh và nội tâm hóa việc sử dụng các phương pháp này, từ khái quát đến cụ thể Hình thức học này không yêu cầu luyện tập máy móc, do đó thường hấp dẫn học sinh và ít gây lỗi Nó dẫn đến sự chiếm lĩnh hoàn toàn, mức độ lưu giữ cao và tri thức được sử dụng một cách rộng rãi và có ý thức, thúc đẩy sự phát triển nhận thức trong quá trình dạy học.
7 thuộc chủ yếu vào loại hoạt động nào được tổ chức cho HS chứ không phải vào việc môn học nào được dạy trong nhà trường
Yếu tố văn hóa và xã hội có ảnh hưởng sâu sắc đến hoạt động học tập của cá nhân Sự nhận thức không chỉ là quá trình cá nhân mà còn được hình thành và chia sẻ trong cộng đồng, chịu tác động từ những người xung quanh Văn hóa và xã hội định hình cách mà học sinh tư duy và lựa chọn kiến thức Các chức năng tâm lý cao cấp đều phản ánh mối quan hệ xã hội đã được nội tâm hóa Học tập, tư duy và tri thức được phát triển thông qua sự hợp tác, trong đó năng lực tự học được nâng cao nhờ vào việc học cùng với người khác.
Ngày nay, tâm lý học xã hội – văn hóa, với đại diện tiêu biểu là Vưgôtxki, đã trở thành một trong ba hệ thống quan điểm chính nghiên cứu về tri thức và việc học, bên cạnh thuyết hành vi và tâm lý học nhận thức Xu hướng này nhấn mạnh rằng tri thức là sản phẩm của sự kiến tạo xã hội, phản ánh sự tương tác giữa cá nhân và môi trường Hiểu biết không chỉ là đặc trưng của nhóm người tham gia hoạt động mà còn của từng cá nhân trong cộng đồng Những nhóm hoặc cá nhân có tri thức có khả năng thích ứng với các điều kiện hoạt động, bao gồm quy định xã hội và hệ thống vật chất, kỹ thuật của môi trường Do đó, việc học được xem là quá trình tạo ra sự hòa hợp với các quy định và hỗ trợ từ hệ thống vật chất và xã hội mà con người tương tác.
Theo tâm lý học tư duy, học tập là sự phát triển chất lượng của cấu trúc hình động Mặc dù hành vi bên ngoài có thể giống nhau, nhưng hiệu quả học tập lại khác nhau, phụ thuộc vào cấu trúc của hành động học Hành vi được coi là biểu hiện bên ngoài của kết quả, trong khi cách thức đạt được kết quả đó là cấu trúc bên trong của hành động.
Như vậy, sự học phải có quá trình hình thành và phát triển của các dạng hành động xác định, là sự thích ứng của chủ thể
Hoạt động của chủ thể được thúc đẩy bởi động cơ, một yếu tố khách quan phản ánh nhu cầu Yếu tố này không chỉ xác định đối tượng của hoạt động mà còn hướng đến một kết quả cụ thể Hoạt động của con người là sự thể hiện có ý thức, bao gồm các hành động tương ứng với điều kiện và phương tiện hành động, cùng với cấu trúc lý thuyết Sơ đồ xây dựng hoạt động sẽ được trình bày rõ ràng.
Sơ đồ 1.1 Sơ đồ cấu trúc lý thuyết hoạt động học
Sự hình thành các biểu tượng, khái niệm, kiến thức được xem là sự hình thành các hành động trí tuệ, là hình thức hành động ngôn ngữ trong
Hoạt động dạy học phát triển theo Vưgôtxki cần phải tiến điến vùng phát triển gần
Từ sự phân tích lý thuyết hoạt động và vận dụng nó vào trong dạy học như nêu ở trên đều cần hiểu:
Học là quá trình mà cá nhân thích ứng với hoàn cảnh, từ đó tiếp thu tri thức và phát triển nhân cách Mỗi kiến thức mới mà học sinh tiếp nhận là kết quả của việc xây dựng tri thức mới.
Phương tiện quan trọng để GV định hướng hành động nhận thức của HS là câu hỏi Định hướng hành động trong dạy họcVật lý:
Nghiên cứu sự định hướng hành động nhận thức của học sinh trong dạy học cho thấy có ba mức độ định hướng Giáo viên cần hướng dẫn học sinh huy động và áp dụng những kiến thức cũng như phương pháp mà học sinh đã nắm vững hoặc đã được giáo viên chỉ ra một cách rõ ràng, giúp học sinh thực hiện nhiệm vụ mà họ đảm nhận một cách hiệu quả.
Tự học, một trong những yếu tố quyết định chất lƣợng đào tạo
Nguyễn Cảnh Toàn, Nguyễn Kỳ, Lê Khánh Bằng, và Vũ Văn Tảo đã nhấn mạnh vai trò quan trọng của tự học như một nội lực trong quá trình học tập Tự học không chỉ là một phần thiết yếu của việc học mà còn phản ánh nội lực và ngoại lực của học sinh Nội lực của học sinh bao gồm nền tảng học vấn, mục đích, động cơ, nhu cầu học, ý chí và nghị lực, tất cả đều đóng góp vào sự phát triển và thành công trong học tập.
Phương tiện, điều kiện Thao tác luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Học tập hiệu quả phụ thuộc vào khả năng vận dụng kiến thức và kỹ năng, cũng như việc tận dụng các thuận lợi và khó khăn Ngoại lực của học sinh bao gồm các yếu tố như cơ chế, môi trường, điều kiện và phương tiện liên quan đến tự học Trong khi đó, nội lực là quá trình chuyển đổi bên trong của học sinh Hai quá trình này, mặc dù đối lập, nhưng lại thống nhất và góp phần vào sự phát triển của tự học Chất lượng đào tạo đạt hiệu quả cao nhất khi ngoại lực kết hợp với nội lực, từ đó tạo ra năng lực tự học cho học sinh.
Năng lực cá nhân được hình thành và phát triển chủ yếu qua hoạt động và giao lưu Để nâng cao chất lượng đào tạo và đạt mục tiêu giáo dục, phương pháp tối ưu là khuyến khích học sinh tự học và tự nghiên cứu, từ đó giúp các em chiếm lĩnh kiến thức và hình thành năng lực cùng thái độ tích cực.
Hội đồng quốc tế Jacques Delors khẳng định trong báo cáo năm 1996 rằng toàn cầu hóa tạo ra nhiều căng thẳng cần khắc phục Học suốt đời được coi là chìa khóa để vượt qua thử thách của thế kỷ XXI, gắn liền với bốn trụ cột giáo dục: Học để biết, học để làm, học để chung sống và học để làm người Quan niệm mới về học tập suốt đời như một động lực xã hội giúp con người thích ứng với thế giới thay đổi nhanh chóng Để đáp ứng những yêu cầu ngày càng mãnh liệt, con người cần học cách học, tức là học cách tự học.
Hoạt động học của học sinh (HS) là quá trình tự giác và tích cực, trong đó HS chiếm lĩnh tri thức khoa học và nghề nghiệp thông qua hành động của chính mình Để đạt được điều này, quá trình tổ chức đào tạo cần khuyến khích HS chủ động hơn trong học tập, đặc biệt là thông qua tự học và tự nghiên cứu Hoạt động học diễn ra trong khuôn khổ kế hoạch, nội dung chương trình, mục tiêu và phương thức đào tạo đã được xác định Trong dạy học tập trung, giáo viên (GV) hướng dẫn quá trình nhận thức của HS, trong khi HS cần tích cực huy động các phẩm chất tâm lý cá nhân để chiếm lĩnh tri thức và hình thành kỹ năng Nếu HS thụ động và không tích cực trong tư duy, họ sẽ không thể chiếm lĩnh tri thức và phát triển nhân cách Thực trạng hiện nay cho thấy nhiều GV thường làm thay HS, dẫn đến tình trạng ỷ lại và không phát triển năng lực tự học của HS.
Hoạt động học nhằm cải tạo và phát triển học sinh là trách nhiệm không thể thay thế, yêu cầu học sinh phải tự giác, tích cực và sáng tạo, đồng thời có năng lực tự học Nghiên cứu về dạy học phát triển cho thấy mỗi cá nhân đều có tính tích cực bên ngoài và bên trong Tính tích cực bên ngoài thể hiện qua ý chí thực hiện yêu cầu học tập của giáo viên và nhà trường, trong khi tính tích cực bên trong thể hiện qua động cơ và mục đích học tập của học sinh, giúp họ chủ động tiếp thu và phát triển nhận thức Tính tích cực bên trong là nền tảng cho sự độc lập và tự học suốt đời của học sinh Giáo viên cần hiểu rằng dạy học là sự hợp tác giữa giáo viên và học sinh.
Khái niệm phương pháp tự học, các hình thức tự học
Tự học là một quá trình chủ động và tích cực, trong đó người học tự lực và có ý thức trong việc tiếp thu kiến thức.
Có nhiều quan điểm tự học:
Tự học là hình thức hoạt động nhận thức của cá nhân tự tìm tòi và nắm vững tri thức thông qua GV, sách, báo, internet…
Tự học là quá trình khám phá và tiếp thu kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể, có thể thực hiện với hoặc không có sự hướng dẫn của giáo viên Người học có quyền tự quyết định thời gian và nội dung học tập theo sở thích của mình.
Tự học là quá trình khám phá, đặt câu hỏi và tìm hiểu để nắm bắt vấn đề một cách sâu sắc hơn Qua đó, người học có thể phát triển tư duy sáng tạo, từ đó đưa ra những kết luận và đáp án khác biệt.
Tự học là quá trình mà học sinh chủ động xác định mục tiêu học tập, lựa chọn các hoạt động và phương pháp kiểm tra phù hợp, từ đó tự tổ chức, xây dựng và kiểm soát tiến trình học tập của bản thân với tinh thần trách nhiệm cao.
Có thể biểu diễn quy trình tự học theo sơ đồ sau:
Sơ đồ 1.2 Sơ đồ quy trình tự học
1.3.3 Các hình thức của phương pháp tự học
Tự học hoàn toàn là hình thức tự học cao nhất, trong đó học sinh không đến trường và không cần sự hướng dẫn của giáo viên Học sinh tự lựa chọn mục tiêu học tập, các hoạt động học tập, cũng như phương pháp kiểm tra và đánh giá Qua đó, họ tổ chức, xây dựng và kiểm soát tiến trình học tập của bản thân với ý thức trách nhiệm cao.
Tự học qua phương tiện truyền thông: HS không tiếp xúc trực tiếp với thầy mà chủ yếu nghe GV giảng giải qua phương tiện truyền thông
Tự học có sự hướng dẫn thông qua tài liệu, cho phép học sinh làm việc trực tiếp với người hướng dẫn Tài liệu này trình bày rõ ràng mục tiêu, nội dung và phương pháp xây dựng kiến thức, đồng thời chỉ dẫn cách tra cứu và bổ sung thông tin cần thiết.
Tự học là một phần quan trọng trong quá trình học tập, bao gồm việc học bài và làm bài tập ở nhà theo nhiệm vụ được giao Đây là hoạt động thường xuyên của bất kỳ học sinh nào.
Lập kế hoạch Thực hiện
Tự điều chỉnh luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Tự học trong quá trình học tập dưới sự hướng dẫn của giáo viên giúp biến quá trình này thành một quá trình tự đào tạo, hay còn gọi là quá trình dạy – tự học.
Tự học làm bài tập ở nhà: HS tự tìm kiếm những bài tập và nghiên cứu tìm cách giải
Đề tài này tập trung vào hình thức tự học, đồng thời đưa ra các biện pháp chính để phát triển năng lực tự học cho học sinh hệ THPT.
Vai trò của việc giải bài tập Vật lý
Để học tốt môn Vật lý, việc kết hợp lý thuyết và giải bài tập là rất quan trọng Lý thuyết có thể quá nhiều để ghi nhớ, vì vậy giải bài tập là phương pháp hiệu quả để ôn tập và củng cố kiến thức Qua đó, chúng ta cũng hiểu rõ hơn về vai trò của việc tự giải bài tập Vật lý.
Bài tập Vật lý là công cụ quan trọng giúp học sinh ôn tập và mở rộng kiến thức Việc tự giải bài tập không chỉ củng cố kiến thức mà còn yêu cầu học sinh nhớ lại và tổng hợp thông tin từ nhiều chương khác nhau Qua đó, học sinh phát triển kỹ năng tự giải bài tập, từ đó chiếm lĩnh kiến thức một cách hiệu quả hơn.
Bài tập Vật lý đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn dắt học sinh đến kiến thức mới, sử dụng nền tảng từ các kiến thức cũ Đây là một hình thức học tập tích cực và tự lực, giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về các quy luật Vật lý Qua việc tự giải bài tập, học sinh không chỉ biết phân tích và ứng dụng kiến thức vào thực tiễn mà còn phát triển năng lực tư duy và khả năng giải quyết vấn đề.
Giải bài tập Vật lý góp phần phát triển tư duy sáng tạo của HS
Giải bài tập Vật lý để kiểm tra mức độ nắm vững và vận dụng kiến thức của
HS có thể được phân loại theo mức độ qua kiểm tra của giáo viên, giúp đánh giá chính xác chất lượng kiến thức.
Thông qua các phân tích trên ta thấy tự giải bài tập Vật lý có tác dụng to lớn về ba mặt : giáo dục, giáo dưỡng, phát triển.
Phương pháp chung để giải bài tập Vật lý
Bài tập Vật lý có sự đa dạng lớn, dẫn đến nhiều phương pháp giải khác nhau Để giải quyết các bài tập này, học sinh cần nắm vững phương pháp chung nhất trong việc giải bài tập Vật lý.
Hiểu kĩ đề bài : đọc kĩ, hiểu đúng điều đã cho, điều cần tìm
Tóm tắt đề bài bằng các quy ước Vật lý Đổi đơn vị đo theo hệ SI
Phân tích bài toán là bước quan trọng và đầy thách thức, yêu cầu người giải phải hiểu rõ mối quan hệ giữa dữ liệu đã cho và mục tiêu cần đạt được Việc lựa chọn phương pháp và kiến thức phù hợp để giải quyết bài toán là điều cần thiết.
Thực hiện kế hoạch giải
Thông thường khi tìm mối quan hệ giữa dữ kiện và ẩn số người ta sử dụng phương pháp phân tích hoặc phương pháp tổng hợp
Tìm kết quả chữ rồi thay số để tìm trị số cần tìm Chú ý lựa chọn đúng đơn vị đo
Trong bước này, người giải bài tập cần phân tích và đánh giá kết quả cuối cùng để xác định xem nó có phù hợp với đề bài và thực tế hay không Sự biện luận giúp phát hiện sai lầm trong quá trình lập luận và sự vô lý của kết quả Qua đó, người giải cũng có thể tìm ra phương pháp giải tối ưu nhất.
Một số khái niệm liên quan đến Website hỗ trợ tự học
Internet là mạng lưới kết nối các hệ thống máy tính toàn cầu thông qua các phương tiện viễn thông như vệ tinh, cáp quang và đường điện thoại Những phương tiện này có khả năng truyền tải lớn, cho phép chứa đựng nhiều loại thông tin như dữ liệu, hình ảnh, âm thanh và video.
Mã nguồn mở là phần mềm có mã nguồn được công khai và sử dụng theo giấy phép nguồn mở, trong đó Giấy phép Công cộng GNU (GPL) là phổ biến nhất.
Joomla! là một hệ quản trị nội dung mã nguồn mở, được phát triển bằng ngôn ngữ PHP và sử dụng cơ sở dữ liệu MySQL Hệ thống này giúp người dùng dễ dàng xuất bản nội dung lên Internet hoặc Intranet.
Joomla sở hữu nhiều tính năng nổi bật như bộ đệm trang để cải thiện tốc độ hiển thị, hỗ trợ lập chỉ mục, đọc tin RSS, tạo trang in, bản tin nhanh, blog, diễn đàn, bình chọn, lịch biểu, tìm kiếm trong Site và khả năng hỗ trợ đa ngôn ngữ.
Joomla được phát âm theo tiếng Swahili như là 'jumla' nghĩa là "đồng tâm hiệp lực"
Joomla! là một nền tảng phổ biến toàn cầu, được áp dụng từ các website cá nhân đến những hệ thống website doanh nghiệp phức tạp, cung cấp đa dạng dịch vụ và ứng dụng Với khả năng cài đặt đơn giản, quản lý dễ dàng và độ tin cậy cao, Joomla! là lựa chọn lý tưởng cho nhiều người dùng.
Joomla đáp ứng được mô tả về 7 đặc tính của Web 2.0:
1 Web có vai trò nền tảng, có thể chạy mọi ứng dụng
2 Tập hợp trí tuệ cộng đồng
3 Dữ liệu có vai trò then chốt
4 Phần mềm được cung cấp ở dạng dịch vụ web và được cập nhật không ngừng
5 Phát triển ứng dụng dễ dàng và nhanh chóng
6 Phần mềm có thể chạy trên nhiều thiết bị
7 Giao diện ứng dụng phong phú Joomla - Một hệ quản trị nội dung mã nguồn mở mạnh nhất hiện nay trên thế giới
Mambo, một hệ quản trị nội dung nổi tiếng, đã ra đời từ những bất đồng quan điểm trong nội bộ Hầu hết nhân lực chủ chốt của Mambo đã rời bỏ dự án, dẫn đến sự hình thành của các nền tảng mới.
Joomla, được ra đời vào năm 2005 từ đế chế Open Source Master, đã nhanh chóng ghi dấu ấn với hơn 200.000 thành viên trên joomla.org chỉ sau 3 năm Đặc biệt, Joomla đã hai lần giành giải nhất cho mã nguồn mở ứng dụng tốt nhất thế giới Nếu tính thêm các trang lớn như rockettheme.com, joomlart.com, joomlashack.com và virtuemart.net, tổng số thành viên của Joomla đã lên đến hàng triệu người.
Joomla! được ưa chuộng vì nó hỗ trợ người dùng phát triển kinh doanh, học tập, giảng dạy, và quảng bá hình ảnh, dịch vụ, sản phẩm một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí.
Nếu bạn đang có nhu cầu xây dựng một website, từ web cá nhân đến website ngân hàng, công ty lớn, hệ thống bán hàng trực tuyến, viễn thông hay trường học online, Joomla! là lựa chọn hoàn hảo Joomla! có khả năng đáp ứng mọi yêu cầu liên quan đến việc phát triển website.
Vai trò của website đối với việc bồi dƣỡng năng lực tự họccho HS
Website dạy học sử dụng máy vi tính và mạng máy tính mang lại nhiều lợi ích Việc dạy học qua website giúp giáo viên đổi mới phương pháp dạy học, khuyến khích hoạt động nhận thức tự lực của học sinh.
1.7.2 Website nhƣ công cụ hỗ trợ hoạt động tự học
Một trong những tính năng nổi bật của website là khả năng trình diễn thông tin Multimedia, mang tính tương tác và gây ấn tượng mạnh Tính năng này giúp phát huy sức mạnh của máy vi tính, nâng cao hiệu quả sử dụng Website trở thành một trợ giảng đắc lực cho giáo viên và là một công cụ tuyệt vời hỗ trợ hoạt động học tập của học sinh.
1.7.3 Sử dụng website nhƣ công cụ quản lý học tập
Các chương trình ứng dụng giúp kiểm soát việc sử dụng và truy cập website của học sinh, đồng thời kiểm tra và lưu trữ kết quả học tập Những ứng dụng này cung cấp thông tin chính xác và khách quan, hỗ trợ đưa ra quyết định kịp thời Điều này càng quan trọng khi lượng thông tin ngày càng lớn và phức tạp, vượt quá khả năng quản lý của giáo viên Đặc biệt, website đóng vai trò quan trọng trong công tác đào tạo từ xa.
Các tiêu chí đánh giá một website hỗ trợ hoạt động tự học
Qua thực tiễn xây dựng và sử dụng website, theo em các tiêu chí để đánh giá chất lượng của một website dạy học gồm có:
Tiêu chí khoa học trong nội dung website yêu cầu tính chính xác và đa dạng, bao gồm tài liệu học tập và tra cứu phù hợp với chương trình đào tạo Nội dung phải tương thích với kiến thức và khả năng tiếp thu của học sinh, đồng thời các thuật ngữ, khái niệm và định nghĩa cần phải chính xác và nhất quán với giáo trình hiện hành, nhằm phục vụ mục đích dạy học hiệu quả.
Website dạy học cần thực hiện đầy đủ các chức năng lý luận dạy học, bao gồm các giai đoạn từ củng cố trình độ xuất phát, hình thành tri thức mới, ôn tập, hệ thống hoá kiến thức đến kiểm tra đánh giá kiến thức của học sinh Sự phối hợp giữa lý thuyết, thực tiễn và các phương pháp dạy học (PPDH) là cần thiết, với sự hỗ trợ của website Tính chuẩn mực trong website giúp giáo viên chủ động về kiến thức và phương pháp tổ chức lớp học, đồng thời các bài giảng điện tử (BGĐT) phải thể hiện rõ tiến trình của một giờ học.
Website dạy học cần thể hiện tính ưu việt trong tổ chức dạy học so với lớp học truyền thống Sự vượt trội này đến từ khả năng hỗ trợ và truyền tải thông tin đa dạng, giúp trực quan hóa các hiện tượng và quá trình Vật lý, từ đó kích thích động cơ học tập và khả năng sáng tạo của học sinh Việc trình bày kiến thức một cách trực quan và dễ hiểu thông qua các chương trình mô phỏng sẽ giúp học sinh đào sâu nội dung học tập Tài liệu trên website cần hỗ trợ học sinh khắc sâu kiến thức, rèn luyện khả năng vận dụng vào thực tiễn, mở rộng nội dung đã học và đi sâu vào bản chất vấn đề nghiên cứu.
Các tiêu chí kỹ thuật bao gồm giao diện thân thiện với người dùng, cấu trúc website rõ ràng, và sắp xếp hợp lý các đối tượng theo tiến trình của một giờ học Hệ thống liên kết cần phải đồng nhất và có chỉ dẫn rõ ràng để nâng cao khả năng tương tác.
Website cần cung cấp thông tin nhanh chóng, chính xác và dễ sử dụng, đồng thời thể hiện tính mở Việc sử dụng âm thanh và màu sắc cần phải khéo léo, tránh lạm dụng hình ảnh Phần mềm thiết kế phải ổn định và có khả năng thích ứng tốt với nhiều thế hệ máy tính và hệ điều hành khác nhau.
Các tiêu chí hỗ trợ hoạt động tự học bao gồm sự kết hợp hài hòa giữa khoa học, lý luận dạy học, sư phạm và kỹ thuật, nhằm phù hợp với tâm lý, trình độ và năng lực của học sinh Khi thiết kế website, giáo viên cần hướng dẫn chi tiết để học sinh có thể truy cập dễ dàng, nhanh chóng và chính xác Website cần phát huy khả năng tư duy, kích thích ý thức tự học và sáng tạo của học sinh trong quá trình tiếp thu tri thức Đồng thời, website cũng phải đáp ứng nhu cầu rèn luyện kỹ năng thực hành và củng cố kiến thức trọng tâm sau mỗi bài học, từ đó hỗ trợ tốt nhất cho hoạt động tự học của học sinh.
Các tiêu chí cơ bản để đánh giá một website dạy học rất quan trọng Giáo viên khi thiết kế trang web dạy học cần chú ý đến những tiêu chí này để hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động tự học của học sinh.
Kết luận chương I
Qua nghiên cứu cơ sở lý luận về tự học, tự giải bài tập trong quá trình dạy hoc, cho thấy :
Trong quá trình dạy – học, học sinh là trung tâm và chủ động trong việc chiếm lĩnh tri thức Tự học đóng vai trò quan trọng, gắn liền với tư duy và nhận thức độc lập của học sinh Việc thiết kế website hỗ trợ tự học và giải bài tập cho học sinh là cần thiết, mang lại nhiều lợi ích và đáp ứng nhu cầu học tập, phù hợp với phương pháp học tích cực trong môi trường học hiện đại.
Để tự học hiệu quả, việc xác định phương pháp học đúng là rất quan trọng, cùng với khả năng phát hiện và giải quyết vấn đề một cách hợp lý Trong các tiết học truyền thống, học sinh thường gặp khó khăn trong việc này Tuy nhiên, học tập qua website mang lại cơ hội cho học sinh tự tìm tòi và giải quyết vấn đề một cách thỏa đáng, như việc tìm kiếm tài liệu luận văn tốt nghiệp hay luận văn thạc sĩ Do đó, website trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực cho hoạt động tự học, giúp học sinh chinh phục tri thức khoa học.
Để website dạy học phát huy hiệu quả, giáo viên cần hướng dẫn học sinh phương pháp học tập đúng đắn Học sinh nên khai thác tài liệu và học hỏi các phương pháp thực hành, nhưng không được ỷ lại mà phải tự phát huy khả năng nghiên cứu và sáng tạo một cách nghiêm túc.
Dựa trên kết quả nghiên cứu trong chương một, tôi nhận thấy rằng tự học của học sinh đạt hiệu quả cao Giáo viên cần bồi dưỡng năng lực tự học và tự giải bài tập cho học sinh Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ máy tính và hệ thống đa phương tiện, giáo viên có thể xây dựng kho tư liệu trên Website nhằm nâng cao năng lực tự học và hình thành phương pháp tự giải bài tập cho học sinh, từ đó góp phần đổi mới phương pháp dạy học ở trường phổ thông.
CHƯƠNG II: XÂY DỰNG V SỬ DỤNG WE SITE HỖ TRỢ HOẠT ĐỘNG
TỰ GIẢI I TẬP KHI HỌC CHƯƠNG C C Đ NH LUẬT ẢO
TO N VẬT LÝ 10 NÂNG CAO 2.1 Nội dung kiến thức và những kĩ năng trong chương Các định luật bảo toàn
2.1.1 Cấu trúc nội dung chương ‘ Các định luật bảo toàn’ Vật lý 10
Chương trình Vật lý 10 nâng cao có số tiết phân phối là 2,5 tiết/tuần, trong khi Vật lý 10 cơ bản là 2 tiết/tuần Đối với chương Các định luật bảo toàn, Vật lý 10 nâng cao có 13 tiết (10 tiết lý thuyết, 3 tiết bài tập), còn Vật lý 10 cơ bản có 10 tiết (8 tiết lý thuyết, 2 tiết bài tập) Mặc dù thời lượng giữa hai chương trình không chênh lệch nhiều, nhưng yêu cầu về kiến thức và kỹ năng của Vật lý 10 nâng cao cao hơn rõ rệt Do đó, nội dung các bài học trên website hỗ trợ tự học được xây dựng dựa theo chương trình Vật lý 10 nâng cao, nhằm khuyến khích học sinh phát huy tính tích cực trong việc tự học.
Chương Các định luật bảo toàn là phần cuối của chương trình cơ học lớp
Chương 10 bao gồm 10 bài học, giúp học sinh áp dụng kiến thức từ các chương trước Trong chương này, học sinh sẽ tìm hiểu các quy luật quan trọng của cơ học, đặc biệt là các định luật bảo toàn Để nghiên cứu các định luật này, học sinh sẽ được giới thiệu nhiều khái niệm mới và kiến thức sâu hơn, định lượng hơn so với chương trình THCS, bao gồm động lượng, công, công suất, động năng, thế năng, lực thế, và năng lượng cơ học cũng như năng lượng nói chung.
Chương này trình bày các định luật bảo toàn, bao gồm định luật bảo toàn động lượng và định luật bảo toàn cơ năng Bài học về thế năng trọng trường sẽ được học sau bài động năng, cùng với định lý động năng và một bài mới về thế năng đàn hồi Sau khi tìm hiểu về định luật bảo toàn cơ năng, sẽ có một bài riêng về va chạm, ứng dụng của cả hai định luật bảo toàn động lượng Cuối cùng, chương sẽ giới thiệu một nội dung hoàn toàn mới: các định luật Kê-ple và chuyển động của vệ tinh.
Các định luật bảo toàn không chỉ bổ sung cho phương pháp động lực học trong việc giải quyết các bài toán cơ học, mà còn hoàn toàn thay thế các định luật Niu-tơn trong những trường hợp không thể áp dụng chúng.
Năng lượng là khái niệm vật lý quan trọng nhất, liên quan chặt chẽ đến các ứng dụng thực tiễn trong kỹ thuật và đời sống Kiến thức mà học sinh tiếp thu trong chương này không chỉ giúp hiểu rõ các hiện tượng thiên nhiên mà còn phản ánh thực tế cuộc sống hàng ngày của con người.
2.1.2 Mục tiêu dạy học của chương Các định luật bảo toàn
Trong dạy học, xác định mục tiêu dạy học cho từng chương và bài học là rất quan trọng, quyết định hiệu quả của quá trình giảng dạy Làm rõ các mục tiêu dạy học trong chương Các định luật bảo toàn của SGK Vật lý 10 giúp giáo viên xác định rõ ràng hơn về nội dung giảng dạy Đồng thời, việc này cũng định hướng cho thiết kế website dạy học, hỗ trợ tự học hiệu quả hơn dựa trên mã nguồn mở Joomla, phù hợp với các mục tiêu dạy học đã đề ra.
Vì vậy khi dạy học, chương Các định luật bảo toàn Vật lý 10 nâng cao, cần phải đạt các mục tiêu sau:
Động lượng được tính bằng công thức \$p = mv\$, trong đó \$p\$ là động lượng, \$m\$ là khối lượng và \$v\$ là vận tốc Đơn vị đo động lượng là kilogram mét trên giây (kg·m/s) Định luật bảo toàn động lượng phát biểu rằng tổng động lượng của một hệ hai vật trước và sau va chạm là không đổi, được thể hiện qua hệ thức \$p_{1} + p_{2} = p'_{1} + p'_{2}\$, với \$p_{1}\$ và \$p_{2}\$ là động lượng của hai vật trước va chạm, và \$p'_{1}\$ và \$p'_{2}\$ là động lượng của chúng sau va chạm.
Nêu được nguyên tắc chuyển động bằng phản lực
Phát biểu được định nghĩa và viết được công thức tính công
Phát biểu được định nghĩa và viết được công thức tính động năng Nêu được đơn vị đo động năng
Phát biểu được định nghĩa thế năng trọng trường của một vật và viết được công thức tính thế năng này Nêu được đơn vị đo thế năng
Viết được công thức tính thế năng đàn hồi luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Cơ năng được định nghĩa là tổng năng lượng của một hệ thống, bao gồm động năng và thế năng, và công thức tính cơ năng được biểu diễn như sau: \$E = E_k + E_p\$ Định luật bảo toàn cơ năng phát biểu rằng trong một hệ kín, tổng cơ năng không thay đổi theo thời gian, và hệ thức của định luật này có thể được viết là: \$E_{initial} = E_{final}\$.
Phát biểu và viết được hệ thức của ba định luật Kê-ple
Vận dụng định luật bảo toàn động lượng, bảo toàn năng lượng để giải được các bài tập đối với hai vật va chạm mềm, va chạm đàn hồi
Vận dụng các công thức A Fscos và P = A t là cần thiết để giải quyết bài toán chuyển động của một vật hoặc hệ hai vật Đồng thời, việc áp dụng định luật bảo toàn cơ năng cũng giúp tìm ra các giải pháp hiệu quả cho các bài toán này.
Sự hứng thú với môn Vật lý và lòng yêu thích khoa học giúp học sinh sẵn sàng áp dụng kiến thức vào các hoạt động trong gia đình và xã hội, từ đó cải thiện điều kiện sống và bảo vệ môi trường Bên cạnh đó, tác phong làm việc khoa học, cẩn thận và tỉ mỉ cũng là yếu tố quan trọng trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Tính trung thực trong khoa học
Tinh thần nỗ lực cá nhân kết hợp với sự hợp tác trong học tập và nghiên cứu là rất quan trọng Cần có ý thức tự học và học hỏi từ người khác để phát triển bản thân.
Thực trạng việc ứng dụng CNTT hỗ trợ cho tự học Vật lý của HS lớp 10
Khảo sát nhằm đánh giá việc ứng dụng CNTT hỗ trợ cho tự học trong chương Các định luật bảo toàn Vật lý 10 THPT
HS lớp 10 của năm trường THPT:
Trường THPT A : 99 HS Trường THPT B : 103 HS Trường THPT C : 99 HS Trường THPT D : 102 HS Trường THPT E : 101 HS luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Thực trạng việc tự học môn Vật lý của học sinh THPT
Thực trạng về ứng dụng CNTT hỗ trợ cho việc tự học Vật lý của HS lớp 10 THPT
Khảo sát những khó khăn HS gặp phải trong quá trình tự học, những nguyện vọng của HS trong quá trình tự học
2.2.4 Phương pháp khảo sát Đến các trường THPT trao đổi với Ban Giám Hiệu, tổ chuyên môn, phát phiếu điều tra cho HS Một số trường ở xa, gởi phiếu điều tra qua các các thầy cô giáo cũ nhờ thầy cô giúp
Thực trạng thời gian tự học môn Vật lý ở nhà của em:
Trả lời Tổng số Tỉ lệ(%)
Khi có các bài tập hoặc trước buổi lên lớp 186 36,9
Học khi đến các kì thi 124 24,6
Dành thời gian 2 đến 3 giờ học mỗi ngày 74 14,7
Tùy thuộc vào lượng bài tập ở nhà 120 23,8
Thực trạng về thời gian rãnh HS giành cho viêc tự học:
Trả lời Tổng số Tỉ lệ(%)
Làm các bài tập về nhà 188 37,3 Đọc sách, sử dụng internet hỗ trợ khi làm bài tập 92 18,3
Xem phim và nghe nhạc 128 25,4
Lên mạng chát với bạn bè 96 19,0
Những nơi HS thường sử dụng internet:
Trả lời Tổng số Tỉ lệ(%)
Phòng máy tính nhà trường 118 23,4
Phòng máy tính công cộng 198 39,3 luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Thực trạng về mục đích sử dụng internet của HS:
Trả lời Tổng số Tỉ lệ(%)
Tìm kiếm các thông tin phục vụ cho việc học tập 133 26,4
Tham gia các diễn đàn xã hội 63 12,5
Dùng để gửi email và chat giao lưu với các bạn 173 34,3 Đọc tin tức trên các báo 135 26,8
Những khó khăn HS gặp phải trong quá trình tự học môn Vật lý:
Trả lời Tổng số Tỉ lệ(%)
Không biết cách làm như thế nào để tự học 187 37,1
Không có thời gian để tự học 116 23,0
Không có ai để hỏi khi gặp khó khăn 201 39,9
Những nguyện vọng của HS để hỗ trợ cho tự học Vật lý tốt hơn
Trả lời Tổng số Tỉ lệ(%)
Thư viện có đủ sách để hỗ trợ cho việc tự học 97 19,2
Có bạn cùng học nhóm 135 26,8
Có máy vi tính kết nối với internet tìm tài liệu 191 37,9 Ý kiến khác 81 16,1
Nhiều học sinh (HS) chưa hình thành ý thức tự học và không biết cách sắp xếp thời gian cho việc học Chỉ có 36,9% HS học môn Vật lý khi có bài tập hoặc trước khi đến lớp Thời gian rảnh của HS thường được dành cho giải trí và vui chơi nhiều hơn là cho việc học tập.
Trường THPT A nằm ở huyện Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng, hầu hết HS
Các xã Hòa Phú, Hòa Khương, Hòa Phong và Hòa Nhơn nằm ở vùng sâu, do đó học sinh ở đây ít có cơ hội tiếp xúc với máy vi tính và Internet.
Xây dựng website dạy học hỗ trợ cho tự học chương Các định luật bảo toàn dựa trên mã nguồn mở Joomla
đó không phải là môi trường tốt để HS khai thác thông tin phục vụ cho tự học
Học sinh hiện nay chưa biết cách tận dụng Internet để tìm kiếm tài liệu học tập hiệu quả, mà chủ yếu sử dụng cho việc chat và chơi game online.
Nhiều học sinh chưa biết cách lập thời khóa biểu tự học, dẫn đến việc học chỉ diễn ra khi có yêu cầu từ giáo viên Những học sinh có ý thức tự học thường gặp khó khăn nhưng không biết tìm kiếm sự hỗ trợ, gây ra sự chán nản và làm giảm khả năng duy trì thói quen tự học lâu dài.
2.3 X y dựng website dạy học hỗ trợ cho tự học chương Các định luật bảo toàn dựa trên mã nguồn mở Joomla
2.3.1 Giới thiệu về website dạy học hỗ trợ cho tự học chương Các định luật bảo toàn dựa trên mã nguồn mở Joomla
Việc xây dựng website nhằm hỗ trợ học sinh trong việc tự học, giúp hình thành kỹ năng tự học cho các em Đồng thời, website cũng góp phần khắc phục những khó khăn mà giáo viên gặp phải trong quá trình giảng dạy.
HS trong dạy và học chương Các định luật bảo toàn
Nội dung trên website sử dụng nền tảng Joomla đảm bảo tính chính xác khoa học và phù hợp với chương trình SGK Vật lý 10 THPT hiện hành, đáp ứng nhu cầu kiến thức của học sinh Các bài học được trình bày ngắn gọn, hấp dẫn và logic, giúp học sinh dễ dàng chuyển đổi giữa các bài học thông qua các menu liên kết Sự kết nối giữa các nội dung kiến thức trong các bài học cung cấp cái nhìn tổng quát cho giáo viên và học sinh về cấu trúc, nội dung và mức độ thông tin được trình bày.
2.3.2 Nội dung cơ bản website hỗ trợ hoạt động tự học, tự giải bài tập khi học chương Các định luật bảo toàn dựa trên mã nguồn mở Joomla
Tôi đã phát triển một website dạy học hỗ trợ cho việc tự học về các định luật bảo toàn, sử dụng mã nguồn mở Joomla, với các nội dung cơ bản được trình bày rõ ràng.
Trang chủ Phân loại bài tập Vật lý& đời sống
BGĐT Download Giới thiệu Website
Giáo án giảng dạy Nộp bài tập Thư giản
SGV Ôn tập & kiểm tra Liên kết
SGK Bảng tra cứu hằng số Vật lý Liên hệ
Sơ đồ tư duy Từ điển Vật lý Tin tức
Kho tư liệu (Phần mềm hỗ trợ, hình ảnh và video…) Diễn đàn
Giới thiệu website và hướng dẫn sử dụng
Website hỗ trợ tự học và giải bài tập chương Các định luật bảo toàn Vật lý 10 nâng cao, nhằm giúp học sinh (HS) vượt qua khó khăn trong quá trình học tập Nội dung trên website được đảm bảo chính xác, khoa học và phù hợp với chương trình SGK, giúp HS dễ dàng tiếp cận kiến thức Các thông tin được trình bày ngắn gọn, hấp dẫn, với chức năng liên kết giúp người dùng chuyển đổi giữa các nội dung một cách dễ dàng Website tận dụng khả năng của máy tính để trực quan hóa hiện tượng Vật lý và truyền tải thông tin, từ đó nâng cao khả năng tự học của HS, khuyến khích sự tự giác trong học tập và cải thiện chất lượng dạy học Điều này cũng góp phần tạo ra niềm yêu thích môn học cho HS, điều cần thiết cho quá trình học tập hiệu quả.
Học sinh tiếp tục khám phá các phần khác của chương trình Vật lý với sự hứng thú và nghiêm túc Bài viết này tóm tắt nội dung, chức năng, cấu trúc và cách sử dụng của các trang chính trong website.
Trang chủ là trang đầu tiên mà học sinh thấy khi truy cập vào website tự học Vật lý Giao diện được chia thành nhiều phần, bao gồm tiêu đề, diễn đàn, liên kết và thông tin liên hệ ở phần trên cùng và chính giữa Phần bên trái chứa các mục chính như thư viện, luận văn tốt nghiệp, và luận văn thạc sĩ, cùng với thông tin liên hệ qua email.
Trang web tự học Vật lý cung cấp nhiều tài nguyên hữu ích cho học sinh (HS) và giáo viên (GV), bao gồm các bài học về các định luật bảo toàn HS có thể dễ dàng đăng ký tài khoản mới để truy cập vào các bài học và tài liệu tham khảo Hệ thống nội dung được thiết kế trên nền tảng mã nguồn mở Joomla, giúp HS phát triển kỹ năng tự học và khuyến khích hứng thú trong việc học tập Đối với GV, trang web là công cụ hỗ trợ giảng dạy hiệu quả với kho tài liệu phong phú như bài giảng điện tử, hình ảnh, video và sách tham khảo.
Diễn đàn là nơi trao đổi kiến thức rất sôi nổi giữa HS với HS, giữa HS với
GV hỗ trợ học sinh vượt qua những khó khăn trong quá trình tự học và giải quyết các bài toán khó Điều này tạo cơ hội cho học sinh giao lưu với bạn bè và giáo viên khác, từ đó phát triển kỹ năng học tập và trao đổi thông tin trực tuyến Nhờ vậy, học sinh hình thành thói quen tự học hiệu quả hơn.
Để truy cập vào trang Diễn đàn, bạn chỉ cần nhấp vào liên kết diễn đàn ở bên trái trang chủ Sau khi trang diễn đàn hiện lên, học sinh có thể chọn cho mình diễn đàn phù hợp.
BGĐT là kế hoạch hoạt động dạy học của giáo viên và học sinh, sử dụng các phương tiện dạy học như tranh, ảnh, phim thí nghiệm và mô phỏng, được số hóa và cài đặt vào máy tính dưới dạng chương trình Nó không chỉ là bản kế hoạch mà còn là công cụ hỗ trợ cho cả giáo viên và học sinh trong quá trình dạy và học Nội dung bài học trong BGĐT sẽ được trình bày theo kịch bản của tiến trình dạy học, kết hợp với các công cụ đã được cài đặt trên máy tính.
Trang BGĐT trên website đã thể hiện rõ thế mạnh trong thiết kế và trình diễn bài giảng Các phần mềm như Microsoft PowerPoint và Violet với tính năng nổi bật đã hỗ trợ hiệu quả trong việc tạo ra các Slide trình chiếu, giúp giáo viên tổ chức bài giảng như một giáo án thực thụ Nhờ đó, giáo viên có thể chủ động điều khiển nội dung bài giảng theo mục đích dạy học của mình.
Trang BGĐT cung cấp 10 tiết lý thuyết được thiết kế theo chương trình SGK Vật lý 10 nâng cao Giáo viên sẽ sử dụng các BGĐT để giảng dạy theo giáo án, giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách sinh động Qua đó, học sinh có thể ghi nhớ kiến thức sâu hơn và tự giải bài tập hiệu quả.
Giáo án giảng dạy là công cụ hỗ trợ quan trọng cho giáo viên, đóng vai trò như một kịch bản giúp tổ chức và điều phối hoạt động dạy và học Sự kết hợp hiệu quả giữa giáo án và bộ giáo dục sẽ nâng cao chất lượng tiết dạy, đảm bảo đạt được các mục tiêu học tập chính trong bài học.
Tiến trình dạy học khi sử dụng website dạy học hỗ trợ cho tự học chương Các định luật bảo toàn Vật lý lớp 10 dựa trên mã nguồn mở Joomla
Trước khi học bài mới, học sinh sẽ nhận thông báo cụ thể từ giáo viên về những chuẩn bị cần thiết Học sinh tự nghiên cứu bài học trên website tự học Vật lý và ghi chép kiến thức vào phiếu học tập để nộp lại cho giáo viên Trong quá trình giải bài tập, học sinh có thể sử dụng mục phân loại bài tập để tìm kiếm theo chủ đề và dạng bài, giúp việc tự học hiệu quả hơn Nếu gặp khó khăn, học sinh có thể tham gia diễn đàn để trao đổi với bạn bè và giáo viên nhằm tìm ra hướng giải quyết.
2.5 Ph n loại và hướng dẫn HS tự giải bài tập khi học chương Các định luật bảo toàn chương trình Vật lý 10 nâng cao
CHƯƠNG IV: C C Đ NH LUẬT ẢO TO N CHỦ ĐỀ 1: ĐỘNG LƢỢNG Đ NH LUẬT ẢO TO N ĐỘNG LƢỢNG
A C C DẠNG I TẬP V PHƯƠNG PH P GIẢI
Dạng 1 : Bài toán về động lượng của một vật, một hệ vật
- Động lượng p của một vật có khối lượng m đang chuyển động với vận tốc v là một đại lượng được xác định bởi biểu thức: p = mv
- Đơn vị động lượng: kgm/s hay kgms -1
- Động lượng hệ vật: luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Dạng 2: Bài toán về định luật bảo toàn động lượng
Để phân tích một hiện tượng vật lý, trước tiên cần chọn hệ vật cô lập Tiếp theo, viết biểu thức động lượng của hệ trước và sau hiện tượng Sau đó, áp dụng định luật bảo toàn động lượng cho hệ, được biểu diễn bằng phương trình \( p_t = p_s \) Cuối cùng, chuyển phương trình này thành dạng vô hướng bằng hai cách khác nhau.
Khi giải các bài toán liên quan đến định luật bảo toàn động lượng, cần lưu ý rằng nếu các vector động lượng thành phần (hoặc các vector vận tốc thành phần) cùng phương, thì định luật bảo toàn động lượng có thể được viết lại dưới dạng: \$m_1v_1 + m_2v_2 = m_1 v_1' + m_2 v_2'\$.
Trong trường hợp này ta cần quy ước chiều dương của chuyển động
- Nếu vật chuyển động theo chiều dương đã chọn thì v > 0;
Nếu vật chuyển động ngược với chiều dương đã chọn, thì vận tốc sẽ có giá trị âm (v < 0) Trong trường hợp các vector động lượng hoặc vector vận tốc không cùng phương, cần sử dụng hệ thức vector: \$\mathbf{p_s} = \mathbf{p_t}\$ và biểu diễn trên hình vẽ Dựa vào các tính chất hình học, ta có thể tìm ra yêu cầu của bài toán Điều kiện áp dụng định luật bảo toàn động lượng cũng cần được xem xét kỹ lưỡng.
- Tổng ngoại lực tác dụng lên hệ bằng không
- Ngoại lực rất nhỏ so với nội lực
- Thời gian tương tác ngắn luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
- Nếu F ngo ai luc 0nhưng hình chiếu của F ngo ai luctrên một phương nào đó bằng không thì động lượng bảo toàn trên phương đó
Bài 1: Hai vật có khối lượng m1 = 1 kg, m2 = 3 kg chuyển động với các vận tốc v1 3 m/s và v2 = 1 m/s Tìm tổng động lượng ( phương, chiều và độ lớn) của hệ trong các trường hợp : a v
Giải a Động lượng của hệ : p
2 Độ lớn : p = p1 + p2 = m1v1 + m2v2 = 1.3 + 3.1 = 6 kg.m/s b) Động lượng của hệ : p
2 Độ lớn : p = m 1 v 1 - m 2 v 2 = 0 c) Động lượng của hệ : p
Bài 2: Một viên đạn khối lượng 1kg đang bay theo phương thẳng đứng với vận tốc
Khi một vật di chuyển với vận tốc 500 m/s nổ thành hai mảnh có khối lượng bằng nhau, mảnh thứ nhất bay theo phương ngang với vận tốc 500√2 m/s Để bảo toàn động lượng, mảnh thứ hai sẽ bay theo phương thẳng đứng với vận tốc 500√2 m/s.
- Xét hệ gồm hai mảnh đạn trong thời gian nổ, đây được xem là hệ kín nên ta áp dụng định luật bảo toàn động lượng
- Động lượng trước khi đạn nổ: t p m v p
- Động lượng sau khi đạn nổ: p 1 p p 2
O luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Theo hình vẽ, ta có:
- Góc hợp giữa v 2 và phương thẳng đứng là:
Bài 3: Một khẩu súng đại bác nằm ngang khối lượng ms = 1000kg, bắn một viên đoạn khối lượng m đ = 2,5kg Vận tốc viên đoạn ra khỏi nòng súng là 600m/s Tìm vận tốc của súng sau khi bắn
- Động lượng của súng khi chưa bắn là bằng 0
- Động lượng của hệ sau khi bắn súng là: đ đ S
- Áp dụng định luật bảo toàn động lượng
- Vận tốc của súng là:
Bài 4: Một xe ôtô có khối lượng m1 = 3 tấn chuyển động thẳng với vận tốc v1 = 1,5m/s, đến tông và dính vào một xe gắn máy đang đứng yên có khối lượng m 2 = 100kg Tính vận tốc của các xe
- Xem hệ hai xe là hệ cô lập
- Áp dụng định luật bảo toàn động lượng của hệ v m m v m
1 v cùng phương với vận tốc v 1
- Vận tốc của mỗi xe là:
1 m m v v m = 1,45(m/s) luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Bài 5 : Một người khối lượng m1 = 50kg đang chạy với vận tốc v1 = 4m/s thì nhảy lên một chiếc xe khối lượng m 2 = 80kg chạy song song ngang với người này với vận tốc v 2 = 3m/s sau đó, xe và người vẫn tiếp tục chuyển động theo phương cũ Tính vận tốc xe sau khi người này nhảy lên nếu ban đầu xe và người chuyển động: a Cùng chiều b Ngược chiều
Xét hệ: Xe + người là hệ kín Theo định luật BT động lượng
1 2 1 2 m v m v m m v a Khi người nhảy cùng chiều thì
Vậy xe tiếp tục chuyển động theo chiều cũ với vận tốc 3,38 m/s b Khi người nhảy ngược chiều thì
Vậy xe tiếp tục chuyển động theo chiều cũ với vận tốc 0,3m/s
CHỦ ĐỀ 2: CHUYỂN ĐỘNG ẰNG PHẢN LỰC
A C C DẠNG I TẬP V PHƯƠNG PH P GIẢI
Dạng 3: Bài toán về chuyển động bằng phản lực:
Chuyển động của vật tự tạo ra phản lực bằng cách phóng về một hướng một phần của chính nó
Các động cơ phản lực:
: vận tốc khí phụt ra)
Hỗn hợp nhiên liệu và chất ôxy hóa cháy trong động cơ kín phía trước và hở phía sau, tạo ra lực đẩy khi các chất khí được phun ra phía sau, giúp động cơ tiến lên.
Bài 1: Một khẩu đại bác đặt trên xe lăn, khối lượng tổng cộng là M = 5 tấn, nòng súng hợp với phương ngang một góc α = 30 0 , đạn có khối lượng m = 10 kg Khi bắn, đạn ra khỏi nòng súng có vận tốc v = 250 m/s Bỏ qua ma sát, tính vân tốc giật lùi của súng
Theo phương ngang, hình chiếu của động lượng của hệ súng + đạn được bảo toàn
Gọi V là vận tốc giật lùi của súng Ta có: 0 v m V
Chiếu (2.2) lên phương ngang Ox, ta có:
Súng giật lùi với tốc độ V = 0,433 m/s
Bài 2: Một tên lửa được phóng thẳng đứng từ mặt đất, vận tốc khí phụt ra là v 3 m/s đối với tên lửa Khối lượng của tên lửa lúc đầu M = 6 tấn Tìm khối lượng khí phụt ra trong 1 giây để: a Tên lửa đi lên rất chậm b Tên lửa đi lên nhanh dần đều với gia tốc a = 2g Lấy g = 10m/s 2 Bỏ qua lực cản của không khí
Giải a Tên lửa đi lên rất chậm
Lực tác dụng vào tên lửa: F = Mg = 6.10 4 N
Phản lực làm cho khí tăng tốc từ 0 đến v trong thời gian Δt cũng bằng F
F.Δt = Δp = mv, suy ra 60 v t m F kg b Tên lửa đi lên nhanh dần đều
Lúc t = 1s, lực đẩy tên lửa F’ = m’v; khối lượng tên lửa M’ = M – m’
Tên lửa đi lên với gia tốc a: F' M'g M'a F' M'g M'a.
Chú ý: Nếu xem lúc t = 1 s, m’