Khái quát chung về gia đình và người chưa thành niên
1.1.1 Khái niệm, đặc điểm của gia đình
Gia đình đóng vai trò quan trọng trong đời sống của mỗi con người và xã hội Hồ Chủ tịch đã nhấn mạnh rằng sự quan tâm đến gia đình là cần thiết, vì nhiều gia đình tạo nên xã hội Một xã hội tốt sẽ dẫn đến gia đình hạnh phúc, và ngược lại Do đó, việc xây dựng gia đình “No ấm, bình đẳng, tiến bộ, hạnh phúc” đang thu hút sự chú ý của nhiều người, bao gồm cả chúng ta.
Gia đình Việt Nam hiện nay đang đối mặt với nhiều thách thức khi chuyển từ mô hình truyền thống sang hiện đại Để phát triển, các gia đình cần thích ứng với điều kiện mới và điều chỉnh mối quan hệ giữa các thành viên Sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng và tiến bộ công nghệ không tương xứng với phát triển văn hóa, xã hội đã làm suy yếu các giá trị tinh thần và đạo đức, dẫn đến khó khăn cho nhiều gia đình Nhiều gia đình Việt Nam đang gặp bế tắc, ảnh hưởng đến sự phát triển của thế hệ trẻ và mối quan hệ giữa các thành viên cũng gặp nhiều vấn đề nan giải.
Gia đình được định nghĩa là một nhóm xã hội hình thành từ hôn nhân và quan hệ huyết thống, trong đó các thành viên có sự gắn bó chặt chẽ và ràng buộc với nhau về trách nhiệm, quyền lợi và nghĩa vụ, được nhà nước công nhận và bảo vệ.
Gia đình được hiểu như một nhóm xã hội và tâm lý - tình cảm đặc thù, nơi các mối quan hệ bên trong có sự tác động qua lại giữa các thành viên Điều này nhằm thỏa mãn nhu cầu của mỗi người, đặc biệt là mối quan hệ giữa vợ và chồng.
Gia đình ở Việt Nam trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển bền vững của xã hội Tổ chức gia đình tốt và giáo dục chu đáo sẽ ảnh hưởng sâu sắc đến nhân cách con người, tạo nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước Giáo dục gia đình thể hiện tính đa dạng và nhiều chiều, ảnh hưởng từ cá nhân đến tập thể, qua lối sống và nếp sống của mỗi gia đình Phương pháp giáo dục không chỉ bằng lời nói mà còn qua thái độ, tình cảm và hành động cụ thể Tính nhiều chiều trong giáo dục gia đình còn thể hiện qua sự tiếp xúc với môi trường xã hội, nơi các thành viên tham gia vào các mối quan hệ Những vấn đề này cho thấy trách nhiệm và vai trò to lớn của gia đình trong tương lai của dân tộc.
1.1.2 Khái niệm, đặc điểm của người chưa thành niên
Theo Từ điển tiếng Việt, người chưa thành niên được định nghĩa là người chưa phát triển đầy đủ về thể lực, trí tuệ và tinh thần, cũng như chưa có đầy đủ quyền và nghĩa vụ công dân Theo Điều 1 của Công ước quốc tế về quyền trẻ em năm 1990, trẻ em là người dưới 18 tuổi, trừ khi luật pháp quy định tuổi thành niên sớm hơn Quy tắc tối thiểu phổ biến của Liên Hợp Quốc về việc áp dụng pháp luật đối với người chưa thành niên (Quy tắc Bắc Kinh) cũng xác định người chưa thành niên là người dưới 18 tuổi, kế thừa từ Công ước về Quyền trẻ em Tuy nhiên, khái niệm người chưa thành niên có thể khác nhau giữa các quốc gia do sự phát triển khác nhau, và Công ước về Quyền trẻ em cho phép các nước quy định độ tuổi cho người chưa thành niên, dẫn đến sự không thống nhất trong các văn bản pháp luật ngay trong một quốc gia.
Theo pháp luật Việt Nam, người chưa thành niên được định nghĩa là người chưa đủ mười tám tuổi, theo Khoản 1 Điều 21 Bộ luật dân sự năm 2015 Tương tự, Điều 161 Bộ luật lao động năm 2012 cũng xác định người lao động chưa thành niên là người lao động dưới 18 tuổi Khái niệm này được xây dựng dựa trên kinh nghiệm lịch sử, thành tựu khoa học và các văn bản pháp luật quốc tế.
Người chưa thành niên được định nghĩa là những cá nhân dưới 18 tuổi, điều này hoàn toàn phù hợp với Công ước quốc tế về quyền trẻ em mà Việt Nam đã tham gia vào ngày 20/2/1990.
Người chưa thành niên là những cá nhân chưa phát triển toàn diện về thể chất, trí tuệ và tinh thần, đồng thời chưa có đủ quyền và nghĩa vụ công dân Do đó, họ sở hữu những đặc điểm tâm lý riêng biệt.
Thứ nhất, về trạng thái cảm xúc
Người chưa thành niên đang trong giai đoạn phát triển sinh lý, tâm lý và ý thức, dẫn đến sự mất cân bằng tạm thời trong cảm xúc Trạng thái thần kinh và cảm xúc không ổn định có thể gây ra hành vi lệch chuẩn Nhiều trường hợp, những mâu thuẫn nhỏ có thể dẫn đến sự nóng giận quá mức, khiến người chưa thành niên thực hiện hành động sai lầm hoặc thậm chí phạm tội.
Thứ hai, về nhận thức pháp luật
Lứa tuổi chưa thành niên là giai đoạn phát triển sinh học mạnh mẽ nhưng thiếu hụt về trí tuệ, với kinh nghiệm sống còn hạn chế và nhận thức pháp luật chưa đầy đủ Nhiều thanh thiếu niên thực hiện hành vi phạm tội để thỏa mãn nhu cầu cá nhân mà không nhận thức được hậu quả nghiêm trọng cho xã hội Chỉ khi được giải thích và phân tích, các em mới nhận ra rằng hành vi của mình là phạm tội.
Thứ ba, về nhu cầu độc lập
Nhu cầu độc lập là khả năng tự hành động và ra quyết định mà không bị ảnh hưởng bởi người khác Tuy nhiên, nhu cầu này có thể mang lại cả mặt tích cực lẫn tiêu cực, đặc biệt khi phát triển thái quá Ở lứa tuổi vị thành niên, sự độc lập quá mức thường thể hiện qua các hành vi như ngang bướng, cố chấp, dễ tự ái và gây gổ Những hành vi này có thể dẫn đến hành vi lệch chuẩn và tiềm ẩn nguy cơ phạm tội.
Thứ tư, về nhu cầu khám phá cái mới
Tìm hiểu và khám phá cái mới là nhu cầu tự nhiên của trẻ em ở lứa tuổi vị thành niên Tuy nhiên, nếu không có sự hướng dẫn và giám sát từ gia đình và xã hội, sự tò mò này có thể dẫn đến hành vi phạm tội Thiếu khả năng tự chủ và phân biệt đúng sai sẽ khiến các em dễ dàng rơi vào những tình huống nguy hiểm.
1.1.3 Mối liên hệ giữa gia đình và sự phát triển của người chưa thành niên
Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển nhân cách của người chưa thành niên Giáo dục gia đình không chỉ ảnh hưởng mạnh mẽ đến trẻ em trong giai đoạn ấu thơ mà còn quyết định sự phát triển nhân cách của chúng trong suốt cuộc đời, đặc biệt là trong giai đoạn chưa thành niên Do đó, việc xây dựng một gia đình ấm no, tiến bộ và hạnh phúc là rất cần thiết, vì đây là tế bào lành mạnh của xã hội và là môi trường giáo dục nếp sống cũng như hình thành nhân cách cho trẻ, đặc biệt là trẻ vị thành niên.
Gia đình hạnh phúc mang lại cho trẻ em tình yêu thương, sự che chở và hỗ trợ từ các thành viên, cùng với sự chăm sóc và giáo dục của ông bà, cha mẹ, tạo ra môi trường phát triển lành mạnh Điều này góp phần giảm thiểu và ngăn ngừa tình trạng vi phạm pháp luật ở người chưa thành niên Ngược lại, nếu gia đình không hạnh phúc, trẻ em sẽ thường xuyên chứng kiến mâu thuẫn, cãi vã hoặc bạo lực, dẫn đến tổn thương tâm lý và hình thành những suy nghĩ, hành động thô bạo, gây hại cho bản thân và xã hội.
Mô hình Tòa gia đình và người chưa thành niên trên thế giới
1.2.1 Các mô hình cơ bản của Tòa Gia đình và người chưa thành niên trên thế giới
* Mô hình Tòa cho trẻ em có nguy cơ (hay mô hình an sinh phúc lợi)
Vào năm 1889, mô hình Tòa án người chưa thành niên ra đời, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc xử lý các vụ việc liên quan đến trẻ em bị cáo buộc phạm tội, trẻ em bị xâm hại và trẻ em không có sự chăm sóc của cha mẹ Mô hình này đã được phát triển tại nhiều quốc gia, tuy nhiên, thực tế cho thấy các Tòa án chủ yếu xử lý các vụ việc liên quan đến hành vi sai trái của người chưa thành niên, bao gồm cả hành vi phạm tội và những hành vi không có tính chất tội phạm như trốn học Các cán bộ giám sát thử thách và thi hành án được trao quyền quyết định các biện pháp phục hồi cho người chưa thành niên, với các phiên tòa được xét xử kín nhằm bảo vệ cuộc sống tương lai của các em Dù vậy, mô hình này cũng bộc lộ nhược điểm, như việc lạm quyền do sự tự chủ quá mức của cán bộ giám sát, trong khi họ không có đủ điều kiện để thực hiện trách nhiệm hỗ trợ phục hồi.
* Mô hình tư pháp người chưa thành niên (hay mô hình trừng phạt)
Từ những năm 70 của thế kỷ XX, nhiều quốc gia như Canada, Anh và xứ Wales đã áp dụng cách tiếp cận cứng rắn hơn trong việc xử lý trách nhiệm của người chưa thành niên phạm tội Hệ thống Tòa án cho người chưa thành niên đã chuyển từ việc nhấn mạnh trách nhiệm phục hồi sang việc chú trọng đến trách nhiệm và trừng phạt, gần tương đương với người đã thành niên Tuy nhiên, thực tế cho thấy rằng chính sách "cứng rắn" này không mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc giảm thiểu vi phạm pháp luật và tội phạm do người chưa thành niên thực hiện, cũng như không hỗ trợ hiệu quả cho quá trình tái hòa nhập cộng đồng của họ.
Mô hình Tòa gia đình là một hình thức Tòa án dành cho người chưa thành niên, nhằm xử lý các vấn đề gia đình trong quá trình tố tụng và hỗ trợ dịch vụ xã hội Mô hình này giúp thẩm phán có cái nhìn toàn diện về tình hình gia đình của trẻ phạm tội, từ đó áp dụng các biện pháp “trị liệu” hợp lý cho cả gia đình và bản thân người chưa thành niên Tuy nhiên, các mô hình Tòa án này được xây dựng dựa trên điều kiện kinh tế – xã hội và chính trị – pháp lý của từng quốc gia, do đó không có mô hình nào hoàn hảo và phù hợp cho tất cả Mỗi mô hình đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và vẫn đang trong quá trình kiểm nghiệm và phát triển.
1.2.2 Mô hình Tòa gia đình và người chưa thành niên ở một số quốc gia trên thế giới
1.2.2.1 Mô hình Tòa Gia đình Liên Bang của Úc
* Cơ cấu tổ chức và thẩm quyền
Cơ cấu tổ chức: Cơ cấu tổ chức của Tòa Gia đình Liên bang bao gồm:
Tòa Gia đình bao gồm 01 Chánh án, 01 Phó chánh án và các thẩm phán, được bổ nhiệm bởi Toàn quyền Úc theo đề nghị của Nghị viện với nhiệm kỳ dài hạn đến 70 tuổi Các thẩm phán thường là những luật sư có uy tín hoặc chuyên gia trong lĩnh vực gia đình học.
Tòa Gia đình Liên bang có thẩm quyền giải quyết các yêu cầu liên quan đến hôn nhân, bao gồm tuyên bố hôn nhân vô hiệu, ly hôn, cư trú, liên lạc, giám hộ, cấp dưỡng và tài sản Tòa cũng thực hiện xét xử phúc thẩm các vụ án gia đình từ Tòa án sơ thẩm Liên bang, các phán quyết của thẩm phán Tòa Gia đình Liên bang, và các quyết định từ Tòa Gia đình bang Tây Úc.
Mô hình Tòa Gia đình Liên bang có những ưu điểm nổi bật như là một cấp tòa trung gian độc lập, đồng thời chia sẻ thẩm quyền sơ thẩm với Tòa án sơ thẩm có thẩm quyền chung, khẳng định tính độc lập trong hoạt động Tòa Gia đình Liên bang còn có các văn phòng luật gia đình hỗ trợ và tư vấn cho các vấn đề liên quan đến gia đình, cùng với sự tham gia của các chuyên gia về gia đình Những hoạt động này giúp các gia đình giải quyết xung đột một cách hòa bình mà không cần phải đưa ra Tòa án.
Tòa Gia đình Liên bang là một cấp Tòa độc lập, điều này vừa là ưu điểm vừa là nhược điểm của mô hình Sự độc lập này dẫn đến việc hệ thống Tòa án trở nên cồng kềnh hơn.
Mô hình Toà gia đình hợp nhất là phương pháp tổng thể nhằm giải quyết vấn đề gia đình, đảm bảo phúc lợi cho tất cả thành viên Mô hình này nâng cao hiệu quả và giảm áp lực bằng cách chỉ định Thẩm phán chuyên về pháp luật gia đình, hỗ trợ gia đình xử lý vấn đề theo cách hỗ trợ thay vì phán xét Để đạt được mục tiêu này, cần xây dựng hệ thống có năng lực, bao gồm đào tạo Thẩm phán và cán bộ Toà án, cùng với hệ thống thông tin và quản lý dịch vụ xã hội hoàn thiện như tham vấn, giải quyết tranh chấp và điều trị cai nghiện Nếu không có năng lực này, mô hình Toà gia đình hợp nhất sẽ không phát huy hết tiềm năng và mục đích của nó.
1.2.2.2 Mô hình Tòa Gia đình ở Nhật Bản
Nhật Bản đã thiết lập một hệ thống tư pháp riêng cho trẻ em vi phạm pháp luật từ năm 1949, với Luật Người chưa thành niên dựa trên nền tảng phúc lợi, đặc biệt cho trẻ em dưới 14 tuổi Mô hình này, kết hợp với truyền thống văn hóa gia đình và kiểm soát xã hội mạnh mẽ, đã giúp duy trì tỷ lệ tội phạm chưa thành niên ở mức thấp Tuy nhiên, gần đây, với sự gia tăng tội phạm và một số vụ án nghiêm trọng do trẻ em thực hiện, Nhật Bản đã tăng cường quyền lực của nhà nước trong việc xử lý thanh thiếu niên Luật mới quy định thủ tục điều tra của Cảnh sát đối với thanh thiếu niên dưới 14 tuổi và cho phép Tòa Gia đình đưa trẻ em vào các trường giáo dưỡng thay vì các trung tâm hướng dẫn Luật sửa đổi cũng thiết lập hệ thống mới để chuyển các vụ án nghiêm trọng từ Tòa Gia đình sang Tòa dành cho người trưởng thành.
Tòa gia đình Nhật Bản có thẩm quyền xét xử trẻ em và thanh thiếu niên dưới 20 tuổi vi phạm pháp luật, với định nghĩa rộng về “người chưa thành niên vi phạm pháp luật” bao gồm cả những em có khả năng phạm tội trong tương lai Điều này áp dụng cho những người không tuân thủ chỉ dẫn của người giám hộ, thường xuyên bỏ nhà không lý do, giao du với người có khuynh hướng phạm tội, hoặc có hành vi đe dọa đến đạo đức cá nhân Tòa cũng xử lý các hành vi của người trưởng thành gây tổn hại đến trẻ em, cùng với các vấn đề về cấp dưỡng và quyền nuôi dưỡng con Mô hình Tòa Gia đình Nhật Bản, kết hợp với văn hóa gia đình và kiểm soát xã hội mạnh mẽ, đã giúp duy trì tỷ lệ tội phạm vị thành niên ở mức thấp trong thời gian dài.
Nhật Bản chủ yếu sử dụng các biện pháp xử lý không chính thức trong gia đình và cộng đồng để quản lý hành vi của trẻ em và thanh thiếu niên Cảnh sát Nhật Bản cũng rất tích cực tham gia, thường xuyên thăm trường học và tham gia diễn đàn cộng đồng để đào tạo giáo viên, cha mẹ và trẻ em về hệ thống tư pháp dành cho người chưa thành niên Những hoạt động này đã thành công lớn trong việc hạn chế tình trạng vi phạm pháp luật ở thanh thiếu niên.
Có một cuộc điều tra chi tiết kéo dài từ 4 đến 8 tuần về hoàn cảnh của thanh thiếu niên trước khi vụ án được đưa ra Tòa gia đình xét xử Việc áp dụng các biện pháp xử lý đối với thanh thiếu niên không chỉ tuân thủ quy định của pháp luật mà còn phụ thuộc vào hoàn cảnh cụ thể của các em.
Nhật Bản đã chuyển từ hệ thống tư pháp phục hồi sang mô hình xử phạt nhiều hơn trong những năm gần đây Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy rằng mô hình xử phạt đối với người chưa thành niên phạm tội không hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ tái phạm và hỗ trợ sự phát triển tích cực của họ.
Nhật Bản đã chuyển từ mô hình tư pháp phục hồi sang mô hình xử phạt nhiều hơn trong những năm gần đây, dẫn đến những phản ứng đáng chú ý Năm 2004, Ủy ban về Quyền Trẻ em của Liên hợp quốc bày tỏ lo ngại về xu hướng này, đặc biệt là quyết định giảm độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự và kéo dài thời gian giam giữ trẻ em Uỷ ban cũng nhấn mạnh rằng việc áp dụng thủ tục tố tụng hình sự là “không phù hợp đối với trẻ em”.
1.2.2.3 Mô hình Tòa án vị thành niên và gia đình ở Thái Lan
Thái Lan đã thiết lập hệ thống tư pháp riêng cho thanh thiếu niên từ năm 1951, với Đạo luật về Toà gia đình và người chưa thành niên được ban hành vào năm 1991 Đạo luật này đã tạo ra một hệ thống Toà án chuyên trách, có quyền tài phán đối với hai nhóm vụ án chính: vụ án liên quan đến trẻ em vi phạm pháp luật và vụ án về các vấn đề gia đình như ly hôn, tiền cấp dưỡng nuôi con, quyền nuôi con và thăm nom con.
Pháp luật về tổ chức và hoạt động của Tòa gia đình và người chưa thành niên tại Việt Nam
1.3.1 Vị trí của Tòa gia đình và người chưa thành niên trong hệ thống Tòa án
Việc thành lập Tòa gia đình và người chưa thành niên tại Việt Nam thể hiện cam kết quốc tế của nước này trong việc bảo vệ quyền dân sự và quyền trẻ em Tòa này không phải là "Tòa án đặc biệt" hay một hệ thống độc lập, mà là một phần trong hệ thống Tòa án Nhân dân (TAND) theo Nghị quyết số 49-NQ/TW và Kết luận số 79-KL/TW của Bộ Chính trị Mục tiêu chính của Tòa án là chuyên xét xử các vụ án liên quan đến gia đình và người chưa thành niên, phản ánh bản chất của các quan hệ xã hội đặc thù.
Việc thành lập Tòa Gia đình và Người chưa thành niên cần phải liên kết chặt chẽ với việc tổ chức hệ thống Tòa án Nhân dân, theo tinh thần cải cách tư pháp.
Việc thành lập TAND sơ thẩm khu vực tại một hoặc một số đơn vị hành chính cấp huyện sẽ tạo ra một tổ chức mạnh mẽ hơn so với TAND cấp huyện hiện nay Số lượng vụ việc mà Tòa án giải quyết hàng năm, đặc biệt ở các đô thị, sẽ gia tăng đáng kể, kéo theo sự tăng lên tương ứng của số lượng Thẩm phán Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc cơ cấu tổ chức TAND sơ thẩm khu vực theo loại quan hệ xã hội và chuyên môn hóa đội ngũ Thẩm phán Tại những nơi có đủ điều kiện, TAND sơ thẩm khu vực sẽ thành lập các Tòa chuyên trách như Tòa hình sự, Tòa dân sự, Tòa hành chính, và Tòa GĐ & NCTN, trong đó Tòa GĐ & NCTN sẽ là một Tòa chuyên trách quan trọng.
Trong trường hợp chưa có Tòa án nhân dân sơ thẩm khu vực tại một hoặc một số đơn vị hành chính cấp huyện, sẽ không thành lập Tòa chuyên trách về gia đình và người chưa thành niên ở cấp huyện Tuy nhiên, cần thiết phải có các Thẩm phán chuyên trách để giải quyết các vụ việc liên quan đến gia đình và người chưa thành niên.
TAND cấp tỉnh có trách nhiệm xét xử sơ thẩm và phúc thẩm các vụ án theo quy định của pháp luật tố tụng, bao gồm các tòa chuyên trách như Tòa hình sự, Tòa dân sự, Tòa lao động và Tòa hành chính Đặc biệt, TAND cấp tỉnh sẽ thành lập thêm Tòa Gia đình và Người chưa thành niên để giải quyết các vụ việc liên quan đến gia đình và người chưa thành niên theo thẩm quyền.
Việc thành lập TAND cấp cao khu vực hoặc các Tòa phúc thẩm hiện nay không khả thi do thiếu các tòa chuyên trách Tuy nhiên, cần thiết phải có các Thẩm phán chuyên trách có kiến thức sâu về lĩnh vực gia đình và người chưa thành niên để đảm bảo việc giải quyết các vụ việc liên quan đến những đối tượng này được hiệu quả và chuyên nghiệp.
Tòa án nhân dân tối cao hiện nay được tổ chức với các tòa chuyên trách như Tòa hình sự, Tòa dân sự, Tòa lao động và Tòa kinh tế Để thực hiện chức năng xét xử giám đốc thẩm và tái thẩm, cần thành lập Tòa Gia đình và Người chưa thành niên nhằm xử lý các vụ án liên quan đến gia đình và trẻ em theo quy định của pháp luật tố tụng.
Trong trường hợp TAND tối cao có sự đổi mới tổ chức và không còn Tòa chuyên trách, cần thiết phải có các Thẩm phán chuyên trách về gia đình và người chưa thành niên tham gia vào Hội đồng giám đốc thẩm và tái thẩm các vụ án liên quan Hội đồng này được thành lập theo quy định của pháp luật tố tụng trong quá trình xét xử giám đốc thẩm và tái thẩm, không phải là một tổ chức hoạt động thường xuyên.
1.3.2 Các quy định pháp luật hiện hành về tổ chức của Tòa gia đình và người chưa thành niên
Trong thời gian qua, Quốc hội đã thông qua nhiều đạo luật quan trọng về tư pháp nhằm triển khai Hiến pháp năm 2013 và thực hiện chiến lược hoàn thiện hệ thống pháp luật theo Nghị quyết số 48 của Bộ Chính trị Các đạo luật này bao gồm Bộ luật Hình sự, Bộ luật TTHS, Bộ luật dân sự, Bộ luật TTDS, và Luật Tố tụng hành chính Cơ cấu tổ chức của TAND cấp cao, cấp tỉnh và cấp huyện hiện có Tòa GĐ & NCTN Đặc biệt, Bộ luật Hình sự và Bộ luật TTHS đã có những điều chỉnh mạnh mẽ về tư pháp đối với người chưa thành niên, bảo đảm lợi ích tốt nhất cho họ trong bối cảnh phòng, chống tội phạm.
Vào ngày 12 tháng 4 năm 2016, Tòa án Nhân dân tối cao đã ban hành Công văn số 99/TANDTC-PC nhằm triển khai tổ chức Tòa Gia đình và Người chưa thành niên, theo quy định của tổ chức TAND năm 2014.
Tòa GĐ & NCTN được tổ chức tại TAND cấp huyện, tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và TAND cấp cao, theo Thông tư số 01/2016/TT-CA ngày 21/01/2016 của TAND tối cao Đây là một trong các Tòa chuyên trách, được thành lập dựa trên yêu cầu công việc và thực tế xét xử của từng Tòa án Quyết định về việc tổ chức Tòa GĐ & NCTN phụ thuộc vào biên chế đội ngũ Thẩm phán, Thẩm tra viên, Thư ký và được Chánh án TAND tối cao xem xét.
Chánh án TAND tối cao yêu cầu các Tòa án chủ động xây dựng Quy chế phối hợp với các tổ chức chính trị - xã hội, phúc lợi xã hội, và cơ quan y tế, giáo dục để giải quyết hiệu quả các vụ việc thuộc thẩm quyền của Tòa GĐ & NCTN Các Chánh án TAND tỉnh, thành phố và huyện cần khẩn trương chuẩn bị điều kiện cần thiết về nhân sự và cơ sở vật chất cho Tòa GĐ & NCTN, đảm bảo tiết kiệm, hiệu quả và tuân thủ pháp luật Tòa GĐ & NCTN tại Việt Nam được tổ chức theo mô hình Tòa chuyên trách, với đội ngũ nhân sự bao gồm Thẩm phán và Thư ký Tòa án, cùng với lãnh đạo là Chánh Tòa và các Phó Chánh tòa.
* Trình tự, thủ tục thành lập Tòa GĐ & NCTN
Theo quy định tại Điều 4 Thông tư 01/2016/TT-CA về trình tự, thủ tục tổ chức Tòa chuyên trách như sau:
Chánh án TAND tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương cần rà soát và đánh giá nhu cầu tổ chức Tòa GĐ & NCTN tại TAND Việc này bao gồm việc xem xét các điều kiện tổ chức, biên chế Thẩm phán, Thẩm tra viên, Thư ký Tòa án hiện có, và xây dựng hồ sơ đề nghị tổ chức Tòa GĐ & NCTN tại các cấp tỉnh, huyện và các tòa tương đương theo thẩm quyền lãnh thổ.
Đề nghị tổ chức Tòa GĐ & NCTN cần nêu rõ sự cần thiết và cơ sở của việc thành lập tại TAND tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và TAND huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh Đề án phải chỉ rõ số lượng Tòa cần tổ chức, tên các Tòa, cơ cấu tổ chức, chức năng, nhiệm vụ, phương án tổ chức nhân sự, cùng với đề xuất biên chế cho Thẩm phán, Thẩm tra viên, và Thư ký Tòa án của từng Tòa Cuối cùng, đề án cần được Ban cán sự đảng TAND tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương xem xét và biểu quyết thông qua.
+ Thứ hai, văn bản đề nghị tổ chức tại TAND tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, TAND huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh và tương đương
+ Thứ ba, hồ sơ đề nghị tổ chức Tòa GĐ & NCTN được gửi cho TAND tối cao (thông qua Vụ Tổ chức - Cán bộ)
Trong thời hạn 30 ngày làm việc kể từ khi nhận được hồ sơ đề nghị tổ chức Tòa chuyên trách, Vụ Tổ chức - Cán bộ TAND tối cao có trách nhiệm xem xét hồ sơ này Nếu hồ sơ đáp ứng đủ điều kiện, sẽ được lập kế hoạch tổ chức Tòa chuyên trách.