Trầm cảm
Trầm cảm được định nghĩa trong từ điển tâm lý học của Vũ Dũng là trạng thái xúc cảm mạnh mẽ, đặc trưng bởi cảm xúc tiêu cực, sự thay đổi trong môi trường và quan điểm nhận thức, cùng với tính thụ động trong hành vi.
Theo Nguyễn Viết Thiêm, trầm cảm là trạng thái giảm khí sắc, năng lượng và hoạt động, với các biểu hiện như buồn rầu, ủ rũ, và giảm hứng thú Bệnh nhân thường cảm thấy tương lai ảm đạm, tư duy chậm chạp, và có cảm giác tự ti, dẫn đến hoang tưởng và nguy cơ tự tử Ngoài ra, họ cũng gặp phải rối loạn chức năng sinh học như mất ngủ, chán ăn và mệt mỏi.
Theo ICD-10, trầm cảm là rối loạn cảm xúc với biểu hiện giảm khí sắc, mất hứng thú, và giảm năng lượng, dẫn đến mệt mỏi gia tăng ngay cả với những nỗ lực nhỏ Tình trạng này kéo dài ít nhất hai tuần.
Thông qua các phân tích, tiếp cận từ các nguồn tài liệu khác nhau, trong đề tài này, chúng tôi định nghĩa trầm cảm như sau:
Trầm cảm là một rối loạn tâm lý với các triệu chứng như cảm xúc buồn bã, thiếu hứng thú, và năng lượng thấp Người mắc trầm cảm thường có suy nghĩ tiêu cực về bản thân, người khác và tương lai.
1.1.2 Nguyên nhân gây trầm cảm 1.1.2.1 Nguyên nhân sinh học
Các giả thuyết sinh học liên quan đến các yếu tố như gien di truyền, sự thay đổi của monoamin trong não, rối loạn nội tiết, cũng như tổn thương về giải phẫu và sinh lý thần kinh.
Nghiên cứu cho thấy rằng 50% bệnh nhân rối loạn cảm xúc có ít nhất một phụ huynh mắc rối loạn cảm xúc, thường là trầm cảm Vai trò của di truyền trong bệnh rối loạn cảm xúc được xác định là quan trọng, với tỷ lệ 5,7 lần.
Vai trò của các chất trung gian hóa học như serotonin, dopamine và norepinephrine trong bệnh sinh của trầm cảm đã được nghiên cứu từ thập niên 60 Nghiên cứu của Srijan Sen tại Đại học Michigan đã tổng hợp 54 nghiên cứu từ năm 2001, liên quan đến 41.000 người, cho thấy gen dẫn truyền serotonin có thể góp phần gây bệnh trầm cảm Serotonin là chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong việc điều chỉnh tính khí Các nghiên cứu ở bệnh nhân trầm cảm sau tử vong chỉ ra mối liên quan giữa hệ thống norepinephrine và trầm cảm, với hiện tượng tăng thụ thể β adrenergic ở vùng võ não thùy trán và giảm mức độ tế bào thần kinh norepinephrine ở vùng nhân lực thường gặp ở bệnh nhân trầm cảm.
Sang chấn tâm lý là một trong những nguyên nhân chính làm tăng nguy cơ trầm cảm, đặc biệt là trong giai đoạn đầu Theo quan sát lâm sàng của Sadock, các sự kiện bất lợi trong cuộc sống thường khởi phát giai đoạn trầm cảm đầu tiên hơn là các giai đoạn sau Hiện tượng này được giải thích bởi những sang chấn trong giai đoạn đầu có thể gây ra những biến đổi kéo dài trong yếu tố sinh học của não, dẫn đến sự thay đổi trong các chất dẫn truyền thần kinh và hệ thống tín hiệu bên trong tế bào thần kinh, bao gồm mất tế bào thần kinh và giảm đáng kể sự tiếp xúc của khớp thần kinh.
1.1.3 Đặc điểm lâm sàng của rối loạn trầm cảm 1.1.3.1 Chẩn đoán trầm cảm theo ICD-10
Theo Bảng phân loại bệnh tật ICD-10, trầm cảm được xác định bởi 3 triệu chứng đặc trưng và 7 triệu chứng phổ biến, kèm theo các triệu chứng cơ thể và triệu chứng loạn thần khác.
* Ba triệu chứng đặc trưng của trầm cảm
Giảm khí sắc là tình trạng mà bệnh nhân trải qua cảm giác buồn bã, chán nản và thất vọng, dẫn đến cảm giác bơ vơ và bất hạnh Họ thường cảm thấy không có lối thoát, với nét mặt bất động, thờ ơ và vô cảm.
Mất đi sự quan tâm và thích thú là triệu chứng phổ biến, khiến bệnh nhân cảm thấy ít vui vẻ và không hài lòng với các hoạt động yêu thích trước đây Họ thường có xu hướng xa lánh, tách rời khỏi xã hội và ngại giao tiếp với những người xung quanh.
+ Giảm năng lượng dẫn đến tăng mệt mỏi và giảm hoạt động
* Bảy triệu chứng phổ biến của trầm cảm
+ Giảm sút sự tập trung và chú ý
+ Giảm sút tính tự trọng và lòng tự tin
+ Những ý tưởng bị tội, không xứng đáng
+ Nhìn vào tương lai thấy ảm đạm, bi quan
+ Ý tưởng và hành vi tự huỷ hoại hoặc tự sát
+ Rối loạn giấc ngủ: ngủ nhiều hoặc ngủ ít, thức giấc lúc nửa đêm hoặc dậy sớm
* Các triệu chứng cơ thể (sinh học) của trầm cảm
+ Mất quan tâm ham thích những hoạt động thường ngày
Thiếu phản ứng cảm xúc với các sự kiện và môi trường xung quanh là một vấn đề nghiêm trọng, đặc biệt khi mà trong những tình huống bình thường, con người thường có những phản ứng cảm xúc rõ ràng.
+ Thức giấc sớm hơn ít nhất 2 giờ so với bình thường
+ Trầm cảm nặng lên về buổi sáng
+ Chậm chạp tâm lý vận động hoặc kích động, có thể sững sờ
+ Giảm cảm giác ngon miệng
+ Sút cân (thường ≥ 5% trọng lượng cơ thể so với tháng trước)
+ Giảm hoặc mất hưng phấn tình dục, rối loạn kinh nguyệt ở phụ nữ
* Các triệu chứng loạn thần
Trầm cảm nặng có thể đi kèm với hoang tưởng và ảo giác, đôi khi những triệu chứng này phù hợp hoặc không phù hợp với tâm trạng của bệnh nhân.
Bệnh nhân có thể gặp phải lo âu, lạm dụng rượu và ma túy, cùng với các triệu chứng cơ thể như đau đầu, đau bụng và táo bón, điều này sẽ làm phức tạp quá trình điều trị bệnh.
Trong chẩn đoán cần chú ý
+ Thời gian tồn tại ít nhất 2 tuần
+ Giảm khí sắc không tương ứng với hoàn cảnh
+ Hay lạm dụng rượu, ám ảnh sợ, lo âu và nghi bệnh
+ Khó ngủ về buổi sáng và thức giấc sớm
+ Ăn không ngon miệng, sút cân trên 5%/ 1 tháng
1.1.3.2 Tiêu chuẩn chẩn đoán trầm cảm theo DSM-IV (1994)
Có ít nhất 5 triệu chứng kéo dài tối thiểu 2 tuần, với sự thay đổi chức năng so với trước đây Trong số đó, cần có ít nhất 2 triệu chứng là khí sắc trầm cảm và mất quan tâm, hứng thú.
- Khí sắc trầm buồn biểu hiện cả ngày và kéo dài
- Giảm hoặc mất quan tâm hứng thú với mọi hoạt động trước đây vốn có
- Giảm trọng lượng cơ thể trên 5%/1 tháng
Liệu pháp nhận thức - hành vi
1.2.1 Khái niệm liệu pháp nhận thức - hành vi
Liệu pháp nhận thức - hành vi (CBT) là một phương pháp tâm lý trị liệu hiệu quả, giúp người bệnh nhận diện và điều chỉnh những suy nghĩ tiêu cực trong các tình huống khó khăn Qua việc trò chuyện với nhà trị liệu, bệnh nhân có thể hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của suy nghĩ và cảm xúc đến hành vi của mình CBT kết hợp các nguyên tắc từ tâm lý học nhận thức và hành vi, được phát triển để phù hợp với nhu cầu trị liệu trong xã hội hiện đại Phương pháp này thường được áp dụng để điều trị các rối loạn như sợ hãi, nghiện, trầm cảm và lo âu.
Liệu pháp nhận thức - hành vi là sự kết hợp giữa liệu pháp nhận thức và liệu pháp hành vi Để hiểu rõ hơn về liệu pháp này, trước tiên cần phân tích các đặc điểm chính của từng loại liệu pháp riêng biệt.
Liệu pháp nhận thức có những đặc trưng là:
Tâm lý nhận thức tập trung vào quá trình tư duy, trong đó kích thích tác động lên nhận thức dẫn đến sự đáp ứng Liệu pháp nhận thức nhằm thay đổi cảm xúc và hành động ảnh hưởng đến tư duy của người bệnh Theo tác giả Nguyễn Văn Thọ, liệu pháp nhận thức là một phương pháp tâm lý trị liệu nhằm thay đổi cảm nhận và hành vi bằng cách điều chỉnh suy nghĩ của bệnh nhân về những trải nghiệm quan trọng.
Liệu pháp hành vi có những đặc trưng là:
Liệu pháp hành vi là một phương pháp tâm lý trị liệu lâm sàng sử dụng các kỹ thuật dựa trên hành vi, tập trung vào các hành vi cụ thể và ảnh hưởng của môi trường đến chúng Những người thực hành liệu pháp này, được gọi là nhà hành vi hoặc nhà phân tích hành vi, thường tìm kiếm kết quả điều trị có thể đo lường một cách khách quan Liệu pháp hành vi không giới hạn trong một phương pháp cụ thể mà bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau để điều trị các vấn đề tâm lý.
Liệu pháp hành vi tập trung vào việc thay đổi hành vi hiện tại và xây dựng chương trình hành động Phương pháp này nhấn mạnh những hành vi mà khách hàng đang trải nghiệm, khác với tâm lý học phân tâm, nơi chú trọng vào các dấu hiệu tiềm ẩn và vô thức.
Dựa trên đặc điểm của liệu pháp nhận thức và liệu pháp hành vi, chúng tôi định nghĩa liệu pháp nhận thức - hành vi như một phương pháp kết hợp giữa việc thay đổi suy nghĩ và hành động để cải thiện sức khỏe tâm lý.
Liệu pháp nhận thức – hành vi là một phương pháp trị liệu tâm lý hiệu quả, tập trung vào việc thách thức và điều chỉnh những nhận thức không phù hợp, đồng thời thay đổi hành vi tiêu cực của thân chủ Phương pháp này giúp thân chủ cải thiện khả năng điều hòa cảm xúc và phát triển các chiến lược ứng phó với những vấn đề khó khăn trong cuộc sống cá nhân.
1.2.2 Nội dung của liệu pháp nhận thức - hành vi
Liệu pháp nhận thức - hành vi (CBT) là phương pháp điều trị dựa trên cơ sở khoa học, thường được áp dụng trong thời gian ngắn để giúp bệnh nhân đối phó với vấn đề cụ thể Trong quá trình trị liệu, bệnh nhân học cách nhận diện và thay đổi những suy nghĩ tiêu cực ảnh hưởng đến hành vi và cảm xúc của họ CBT nhấn mạnh rằng suy nghĩ và cảm xúc đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định hành vi Các nhà trị liệu sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau, chủ yếu là kỹ thuật nhận thức và hành vi, để bộc lộ và kiểm tra các ý nghĩ, từ đó thay đổi hành vi của bệnh nhân.
1.2.2.1 Các kỹ thuật nhận thức
Các kỹ thuật nhận thức nhằm bộc lộ và kiểm tra ý nghĩ, thay đổi hành vi của thân chủ bao gồm 4 quá trình Đầu tiên, nhận diện các tư duy tự động và niềm tin không hợp lý Nhà trị liệu cần giúp thân chủ nhận ra rằng cảm xúc của họ không phải do người khác hay các nguồn lực bên ngoài gây ra, mà xuất phát từ chính cách họ nghĩ, cảm nhận và thể hiện hành vi Điều này giúp thân chủ hiểu rõ hơn về nhận thức sai lệch của mình.
Kiểm chứng các tư duy tự động là một bước quan trọng trong quá trình trị liệu, nơi nhà trị liệu hỗ trợ thân chủ đánh giá giá trị của những suy nghĩ tự động Thân chủ được khuyến khích chất vấn lại những ý nghĩ của mình khi đối diện với các sự kiện đau buồn hoặc cảm xúc mạnh mẽ, từ đó thay đổi cách suy luận Mục tiêu là giúp thân chủ tìm ra các giải thích thay thế, đồng thời làm giảm bớt ảnh hưởng của các tư duy tự động tiêu cực.
Nhận diện các giả định kém thích ứng là bước quan trọng, vì khi niềm tin được nhận diện, các khuôn mẫu biểu hiện nguyên tắc này có thể dẫn đến thất vọng, thất bại và cuối cùng là trầm cảm trong cuộc sống của thân chủ.
Thứ tư là quá trình kiểm chứng và thay thế các giả định kém thích ứng đã được nhận diện Nhà trị liệu giúp thân chủ nhận ra những sai lầm trong niềm tin không hợp lý thông qua cuộc tranh luận ý thức, bằng cách đặt câu hỏi và yêu cầu giải thích bằng chứng cho niềm tin đó Một kỹ thuật khác là tranh luận tưởng tượng, cho phép thân chủ sử dụng trí tưởng tượng để đối kháng với niềm tin không hợp lý, hình dung ra các tình huống thoải mái hơn, giảm căng thẳng và cảm xúc tiêu cực.
Khi thân chủ có khả năng tưởng tượng việc giảm dần cường độ cảm xúc mạnh mẽ, nhà trị liệu sẽ hỗ trợ họ xác định những suy nghĩ đã giúp tạo ra sự cải thiện Những suy nghĩ này sẽ được áp dụng trong các tình huống thực tế trong tương lai để thay thế những suy nghĩ gây ra cảm xúc tiêu cực (Parrott, 1997) Kỹ thuật thứ ba là tranh luận hành vi nhằm thay đổi hành vi khi các niềm tin không hợp lý và giả định kém thích ứng được chứng minh là sai, từ đó hình thành niềm tin mới.
1.2.2.2.Các kỹ thuật hành vi
Các kỹ thuật hành vi và nhận thức kết hợp với nhau nhằm kiểm tra và điều chỉnh những nhận thức không chính xác, giúp thân chủ nhận ra niềm tin giả định của bản thân Những kỹ thuật này bao gồm lập kế hoạch hoạt động, thư giãn, viết nhật ký, diễn tập nhận thức và đóng vai Nhà trị liệu chia nhỏ các công việc thành các bài tập khác nhau để chứng minh cho thân chủ thấy khả năng thành công của họ.
Giải mẫn cảm hệ thống là một kỹ thuật hành vi kết hợp với kỹ thuật nhận thức, giúp thân chủ tưởng tượng các tình huống gây lo sợ và sử dụng kỹ thuật thư giãn để đối phó với phản ứng sợ hãi Quá trình này giúp thân chủ dần trở nên nhạy cảm hơn với các đáp ứng sợ hãi và cải thiện khả năng đối phó Nhà trị liệu sẽ hướng dẫn các bài tập thư giãn như kỹ thuật thở, cùng với các kỹ năng giao tiếp, tự khẳng định bản thân và kỹ năng xã hội, được điều chỉnh theo từng cá nhân và vấn đề cụ thể.
1.2.3 Sử dụng liệu pháp nhận thức - hành vi cho bệnh nhân trầm cảm 1.2.3.1 Khái niệm
TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Tổ chức nghiên cứu
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội, bệnh viện hạng I đầu ngành tâm thần của thành phố, có quy mô 450 giường bệnh nội trú và quản lý hơn 10.000 bệnh nhân tại cộng đồng Đội ngũ thầy thuốc với trình độ sau đại học luôn cập nhật kiến thức và áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật trong chẩn đoán và điều trị Chất lượng chuyên môn ngày càng nâng cao, biến nơi đây thành địa chỉ tin cậy cho chăm sóc sức khỏe tâm thần tại Thủ đô và các vùng lân cận Tính đến tháng 11 năm 2020, bệnh viện đã tiếp nhận 3.110 lượt bệnh nhân được chẩn đoán trầm cảm.
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội đáp ứng hiệu quả nhu cầu khám, tư vấn và điều trị cho các vấn đề tâm lý như đau đầu, rối loạn giấc ngủ, lo âu, trầm cảm, rối loạn tâm thần, động kinh, và các rối loạn cảm xúc ở thanh thiếu niên Bệnh viện cũng chuyên điều trị các rối loạn liên quan đến stress, nghiện chất, đặc biệt là nghiện rượu và loạn thần do rượu, cũng như các bất thường tâm lý ở người cao tuổi Ngoài việc sử dụng thuốc, bệnh viện áp dụng nhiều phương pháp hiện đại như liệu pháp tâm lý, thư giãn luyện tập, và hoạt động liệu pháp Mô hình "Hệ thống cửa mở có quản lý" được thực hiện tại bệnh viện tạo ra môi trường điều trị khoa học và nhân đạo, hỗ trợ phục hồi chức năng tâm lý xã hội cho người bệnh.
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội đang tích cực áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật trong chẩn đoán và điều trị bệnh tâm lý-tâm thần Cụ thể, bệnh viện sử dụng các tiêu chuẩn chẩn đoán của Tổ chức Y tế Thế giới và triển khai các phương pháp điều trị mới cùng với thuốc thế hệ mới để nâng cao hiệu quả điều trị.
Bệnh viện đang triển khai nhiều loại hình dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao trong khám chữa bệnh
Bệnh viện đã thực hiện hiệu quả công tác chỉ đạo tuyến và chương trình mục tiêu Quốc gia về bảo vệ sức khỏe tâm thần cộng đồng Hàng năm, bệnh viện tổ chức nhiều lớp tập huấn và đào tạo lại cho cán bộ nhân viên, cũng như mạng lưới chuyên khoa tại các Quận, Huyện.
2.1.2 Đối tượng nghiên cứu 2.1.2.1 Chọn mẫu nghiên cứu
Đề tài nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chẩn đoán giai đoạn trầm cảm điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Tâm thần Hà Nội.
Về tiêu chuẩn loại trừ, bệnh nhân trầm cảm được lựa chọn tham gia nghiên cứu không nằm trong các nhóm sau đây:
- Bệnh nhân có bệnh hay rối loạn tâm thần khác trước khi có rối loạn trầm cảm
- Bệnh nhân có bệnh thực tổn não
- Bệnh nhân sử dụng ma túy và chất tác động tâm thần
- Bệnh nhân có bệnh nội khoa nặng, bệnh nội khoa mạn tính
- Bệnh nhân và gia đình bệnh nhân không tự nguyện tham gia nghiên cứu
- Bệnh nhân không đủ thời gian, điều kiện theo dõi
Các tiêu chuẩn loại trừ này không chỉ làm cho mẫu nghiên cứu trở nên đồng nhất hơn mà còn đảm bảo sự so sánh công bằng giữa nhóm hóa dược và nhóm kết hợp trị liệu nhận thức – hành vi với hóa dược.
2.1.2.2 Đặc điểm của mẫu nghiên cứu
Tổng số khách thể tham gia nghiên cứu là 30 bệnh nhân trầm cảm, có
Nghiên cứu bao gồm 15 bệnh nhân chỉ sử dụng hóa dược và 15 bệnh nhân thực hiện cả hóa dược lẫn trị liệu nhận thức hành vi Đặc điểm của mẫu nghiên cứu được trình bày trong bảng 2.1.
Bảng 2.1 Đặc điểm về giới, học vấn, nghề nghiệp, hôn nhân, địa dư (N = 30)
- Nữ chiếm tỷ lệ chủ yếu nhóm nghiên cứu 73,3%, học vấn THPT chiếm tỷ lệ cao 73,3% Không nghề 60%, kết hôn 53,3%, thành thị 66,7%
- Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về giới, học vấn, nghề nghiệp, địa dư giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng, với p > 0,05.
Các giai đoạn nghiên cứu
Quá trình nghiên cứu chia làm 3 giai đoạn: nghiên cứu lý luận, tổ chức thực nghiệm, phân tích số liệu và viết báo cáo
2.2.1 Giai đoạn 1: Nghiên cứu lý luận
Giai đoạn nghiên cứu lý luận là bước quan trọng để xây dựng khung lý luận cho đề tài luận văn tốt nghiệp Chúng tôi đã thực hiện các bước cần thiết trong giai đoạn này, bao gồm việc nghiên cứu luận văn thạc sĩ và các công cụ hỗ trợ cho nghiên cứu thực tiễn.
- Từ 03/04 – 17/04: Thu thập tài liệu nghiên cứu
- Từ 18/04 – 20/5: Xây dựng cơ sở lý luận, phục vụ nghiên cứu
- Từ 21/05 – 30/5: Soạn phiếu thông tin, câu hỏi khảo sát
- Từ 01/06 – 06/06: Xây dựng quy trình trị liệu nhận thức - hành vi cho bệnh nhân trầm cảm
2.2.2 Giai đoạn 2: Nghiên cứu thực tiễn
Từ ngày 06/06 đến 09/06, các bác sĩ chuyên khoa tâm thần và nhân viên tâm lý sẽ tiến hành phỏng vấn và khám chẩn đoán để xác định tình trạng trầm cảm, đồng thời tham khảo hồ sơ ngoại trú và thực hiện sàng lọc sơ bộ cho những người bệnh tham gia vào nhóm nghiên cứu.
Từ ngày 10 đến 13 tháng 6, các cán bộ tâm lý sẽ thực hiện thủ tục hành chính với gia đình và bệnh nhân tham gia nghiên cứu, đồng thời phân nhóm ngẫu nhiên bệnh nhân vào nhóm can thiệp hoặc nhóm chứng.
Từ ngày 14 đến 17 tháng 6, các bác sĩ chuyên khoa tâm thần và cán bộ tâm lý sẽ thực hiện đánh giá ban đầu mức độ trầm cảm của bệnh nhân thuộc hai nhóm thông qua các bước cụ thể.
Khám lâm sàng là phương pháp quan trọng để đánh giá mức độ và triệu chứng trầm cảm Việc thực hiện trắc nghiệm tâm lý cho cả nhóm can thiệp và nhóm chứng giúp xác định tình trạng tâm lý của bệnh nhân Qua phỏng vấn và khám bệnh nhân, các bác sĩ có thể chẩn đoán chính xác giai đoạn trầm cảm và đánh giá mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng.
- Lập hồ sơ trị liệu tâm lý cho từng bệnh nhân
Từ ngày 20/6 đến 15/9, cán bộ tâm lý sẽ thực hiện trị liệu nhận thức - hành vi cho bệnh nhân trầm cảm trong nhóm can thiệp, đồng thời theo dõi việc sử dụng thuốc cho bệnh nhân trong nhóm chứng, phối hợp với bác sĩ chuyên khoa tâm thần Trong quá trình can thiệp, chúng tôi sẽ ghi chép thông tin và tiến trình trị liệu, đồng thời xây dựng định hình case lâm sàng Sau khi kết thúc trị liệu và theo dõi, chúng tôi sẽ đánh giá tình trạng bệnh nhân ở cả hai nhóm.
2.2.3 Giai đoạn 3: Phân tích số liệu, viết báo cáo
Từ 17/9 - 27/9, chúng tôi nhập số liệu vào phần mềm SPSS, xử lý phân tích kết quả Từ 1/10 – 10/10, chúng tôi hoàn thiện luận văn.
THỰC TRẠNG SỬ DỤNG LIỆU PHÁP NHẬN THỨC – HÀNH VI
Tình trạng trầm cảm của bệnh nhân trước khi tham gia nghiên cứu
Để đánh giá triệu chứng trầm cảm ở bệnh nhân trong cả hai nhóm can thiệp và đối chứng, chúng tôi áp dụng ba phương pháp: phỏng vấn lâm sàng, trắc nghiệm HAM-D và thang đo cảm xúc.
Bảng 3.1 Các triệu chứng trầm cảm của bệnh nhân qua phỏng vấn lâm sàng
Giảm quan tâm thích thú 9 60 12 80,0 21 70,0 0,2319
Giảm tính tự trọng và lòng tự tin
YT bị tội và không xứng đáng 9 60,0 6 40,0 15 50,0 0,2733 Nhìn tương lại ảm đạm và bi quan
YTHV tự hủy hoại hoặc tự sát 5 33,3 4 26,7 9 30,0 0,6903
Rối loạn giấc ngủ 13 86,7 10 66,7 23 76,7 0,1953 Ăn ít ngon miệng 9 60,0 9 60,0 18 60,0 1,0000
Bảng 3.1 cho thấy tỷ lệ triệu chứng chủ yếu của trầm cảm như giảm khí sắc (93,3%), giảm năng lượng (83,3%) và giảm quan tâm thích thú (70,0%) là khá cao Tại giai đoạn T0, không có sự khác biệt về tỷ lệ triệu chứng giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng với p > 0,05 Các triệu chứng phổ biến khác của trầm cảm bao gồm giảm tập trung chú ý (56,7%), giảm tính tự trọng và lòng tự tin (40,0%), ý tưởng bị tội và không xứng đáng (50,0%), nhìn tương lai ảm đạm bi quan (50,0%), ý tưởng và hành vi tự hủy hoại (30,0%), rối loạn giấc ngủ (76,7%) và ăn kém ngon miệng (60,0%) Tương tự, không có sự khác biệt về tỷ lệ triệu chứng phổ biến giữa hai nhóm tại giai đoạn T0, p > 0,05.
Bảng 3.2 Triệu chứng trầm cảm của khách thể theo thang HAM-D
Điểm trung bình thang HAM-D trước can thiệp là 20,67 với độ lệch chuẩn 3,575 Điểm thấp nhất ghi nhận là 15 và cao nhất là 25 Kết quả phân tích cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng, với p > 0,05.
Thực trạng sử dụng liệu pháp nhận thức – hành vi cho bệnh nhân trầm cảm tại Bệnh viện Tâm thần Hà Nội
3.2.1 Đánh giá hiệu quả can thiệp qua phỏng vấn lâm sàng Bảng 3.3 Tần suất (%) các triệu chứng chủ yếu theo thời gian điều trị
3 chủ yếu Nhóm can thiệp
Giảm quan tâm thích thú 9
Tỷ lệ triệu chứng như giảm khí sắc, giảm năng lượng và giảm quan tâm thích thú trong giai đoạn T1 của nhóm can thiệp thấp hơn so với nhóm chứng.
Tỷ lệ triệu chứng giảm năng lượng giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê, với p < 0,05, và tỷ lệ này thấp hơn ở nhóm can thiệp (66,7%) Tuy nhiên, tỷ lệ triệu chứng giảm khí sắc và giảm quan tâm thích thú không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm, với p > 0,05, tại thời điểm T2.
Tỷ lệ triệu chứng giảm năng lượng ở giai đoạn T2 thấp hơn đáng kể ở nhóm can thiệp (6,7%) so với nhóm chứng (33,3%), với p < 0,05 Tuy nhiên, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ triệu chứng giảm khí sắc và triệu chứng giảm quan tâm thích thú giữa hai nhóm, với p > 0,05.
Bảng 3.4 Tần suất (%) các triệu chứng phổ biến theo thời gian điều trị
7 phổ biến Nhóm can thiệp
Giảm tính tự trọng và lòng tự tin
YT bị tội và không xứng đáng
Nhìn tương lại ảm đạm và bi quan
YTHV tự hủy hoại hoặc tự sát
Rối loạn giấc ngủ 13 86,7 10 66,7 1 6,7 10 66,7 11 73,3 2 13,3 Ăn ít ngon miệng
33,3 2 13,3 luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Tại giai đoạn T1, tỷ lệ các triệu chứng phổ biến của trầm cảm như giảm tập trung chú ý, giảm tính tự trọng và lòng tự tin, ý tưởng bị tội và không xứng đáng, hành vi tự hủy hoại và tự sát, rối loạn giấc ngủ, và ăn ít ngon miệng lần lượt là 26,7%, 26,7%, 33,3%, 33,3%, 26,7%, 66,7%, 33,3% ở nhóm can thiệp, thấp hơn so với nhóm chứng Tuy nhiên, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ các triệu chứng giữa hai nhóm, với p > 0,05.
Triệu chứng phổ biến của trầm cảm giai đoạn T2 bao gồm giảm tập trung chú ý, giảm tự trọng và lòng tự tin, cùng với những ý tưởng về tội lỗi và cảm giác không xứng đáng Người bệnh thường có cái nhìn ảm đạm về tương lai và có thể xuất hiện ý tưởng hoặc hành vi tự hủy hoại bản thân, nhưng tỷ lệ này chỉ còn thấp ở nhóm can thiệp (6,7% đến 13,3%) so với nhóm chứng Tỷ lệ triệu chứng rối loạn giấc ngủ và ăn uống kém ngon miệng ở giai đoạn T2 cũng thấp ở nhóm can thiệp, đều là 6,7%, trong khi ở nhóm chứng là 13,3% Tuy nhiên, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm, với p > 0,05.
3.2.2 Đánh giá hiệu quả can thiệp qua thang HAM-D Để có cái nhìn tổng quan hơn về sự thay đổi các thang điểm, tác giả tiến hành mô tả mức độ trầm cảm của hai nhóm tại các thời điểm qua thang đánh giá trầm cảm Hamilton, kết quả thu được như sau:
Bảng 3.5 Sự thay đổi điểm trầm cảm theo thang HAM-D ở thời điểm T0
Min – Max 15 25 luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Điểm trung bình thang HAM-D trước can thiệp là 20,67 với độ lệch chuẩn 3,575 Điểm thấp nhất ghi nhận là 15 và cao nhất là 25 Kết quả phân tích cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng, với p > 0,05.
Bảng 3.6 Sự thay đổi điểm trầm cảm theo thang HAM-D ở thời điểm T1
Điểm trung bình thang HAM-D của nhóm nghiên cứu ở giai đoạn T1 là 14,83 ± 2,260 điểm Nhóm can thiệp có điểm trung bình thấp hơn (13,60 ± 0,828 điểm) so với nhóm chứng (16,07 ± 2,576 điểm), với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,05).
Bảng 3.7 Sự thay đổi điểm trầm cảm theo thang HAM-D ở thời điểm T2
Nhận xét: Điểm trung bình thang HAM-D của cả nhóm người bệnh nghiên cứu giai đoạn T2 giảm nhiều, chỉ còn 11,47 ± 2,776 điểm Điểm trung bình thang HAM-
Trong giai đoạn T2, điểm số của nhóm can thiệp (10,07 ± 2,052) thấp hơn so với nhóm chứng (12,87 ± 2,748), với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,05).
3.2.3 Đánh giá hiệu quả can thiệp dựa trên thang đo mức độ cảm xúc trong các buổi can thiệp
Bảng 3.8 Hiệu quả dựa trên mức độ thang đo cảm xúc
Cảm xúc trước và sau buổi trị liệu ĐTB
Bảng 3.9 cho thấy sự thay đổi rõ rệt của ĐTB qua các buổi trị liệu, với ĐTB tăng từ 3,24 ở buổi đầu tiên lên 8,67 ở buổi cuối cùng Điều này chứng tỏ cảm xúc của người tham gia đã có sự cải thiện đáng kể Cụ thể, ĐTB trước và sau mỗi buổi trị liệu cũng có sự thay đổi, như buổi 1 với ĐTB trước là 3,24 và sau là 4,46, trong khi buổi 6 có ĐTB trước là 8,32 và sau trị liệu tăng lên 8,67.
Cảm xúc của con người có thể chuyển biến từ tiêu cực sang tích cực sau mỗi buổi trị liệu nhận thức hành vi.
Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến sử dụng liệu pháp nhận thức - hành vi cho bệnh nhân trầm cảm tại Bệnh viện Tâm thần Hà Nội
3.3.1 Giới tính Bảng 3.9 Mối liên quan giữa giới tính và điểm trung bình thang đo Hamilton
Giới Nhóm ĐTB T0 ĐTB T1 ĐTBT2
Kết quả nghiên cứu cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong sự thay đổi điểm trung bình của thang Hamilton giữa các thời điểm T1, T2 so với T0 ở cả nam và nữ trong hai nhóm Điều này chỉ ra rằng giới tính không ảnh hưởng đến hiệu quả của liệu pháp nhận thức – hành vi trong điều trị bệnh nhân trầm cảm.
Bảng 3.10 Mối liên hệ giữa trình độ học vấn và sự thay đổi điểm trung bình thang đo Hamilton
Sự thay đổi thang điểm Hamilton không bị ảnh hưởng bởi trình độ học vấn qua các thời điểm, cho thấy rằng trình độ học vấn không có tác động đến kết quả này.
Trình độ Nhóm ĐTB T0 ĐTB T1 ĐTB T2 P
Tải luận văn tốt nghiệp mới nhất về hiệu quả sử dụng liệu pháp nhận thức - hành vi trong điều trị bệnh nhân trầm cảm Liên hệ qua email luanvanfull@gmail.com để biết thêm chi tiết.
Xây dựng trường hợp điển hình
- Họ và tên thân chủ: Nguyễn Ngọc Hương (Tên đã thay đổi), giới tính: Nữ, năm sinh: 1981
- Trình độ học vấn: Đại học
- Tình trạng hôn nhân: Kết hôn
Bệnh nhân đến Bệnh viện Tâm thần Hà Nội với các triệu chứng như mất ngủ, ngủ không sâu, cảm giác buồn chán và cảm xúc không ổn định Họ cũng gặp khó khăn trong việc ăn uống, luôn cảm thấy mệt mỏi và không thể tập trung hoàn thành công việc Sự mất hứng thú với những sở thích trước đây, cùng với tính cách cáu gắt và dễ xúc động khi gặp chuyện buồn, khiến họ không muốn giao tiếp với mọi người xung quanh.
Bệnh nhân tại BVTT Hà Nội được điều trị bằng hóa dược và sau đó được bác sĩ tâm thần giới thiệu đến người trợ giúp tâm lý để tư vấn và trị liệu Khi gặp người trợ giúp, bệnh nhân thể hiện sự chủ động và nhu cầu cao trong việc tham vấn và trị liệu tâm lý.
Người trợ giúp tâm lý tạo ra một không gian an toàn và thoải mái cho thân chủ, đảm bảo sự riêng tư và bí mật, giúp họ dễ dàng chia sẻ những vấn đề cá nhân.
3.4.1.3 Ấn tượng chung về thân chủ
Thân chủ thể hiện sự cởi mở khi chia sẻ vấn đề cá nhân với nhà tâm lý, cho thấy họ dễ tiếp cận và có động lực thay đổi Họ nhận thức rõ ràng về tình trạng của mình, điều này giúp việc tiếp thu nội dung trị liệu trở nên dễ dàng hơn Tuy nhiên, trong quá trình trò chuyện, thân chủ cũng bộc lộ cảm xúc buồn chán, khí sắc giảm, và có dấu hiệu trầm cảm, lo âu.
Thân chủ là chủ một viện thẩm mỹ, thường xuyên phải giao tiếp và mở rộng mối quan hệ, nhưng hiện tại cảm thấy mệt mỏi và mất hứng thú với công việc mà trước đây cô yêu thích Cô cũng đang gặp khó khăn trong mối quan hệ với chồng Là người phụ nữ mạnh mẽ, độc lập và quyết đoán, thân chủ phải gánh vác trách nhiệm gia đình Từ nhỏ, cô đã trải qua cuộc sống khó khăn với bố là người nghiện rượu, thường xuyên bạo hành mẹ con cô Tuổi thơ của cô gắn liền với những trận đòn roi và sự miệt thị từ bố, nhưng cô vẫn học giỏi và giúp đỡ mẹ trong công việc nhà Mối quan hệ với mẹ cũng không tốt, khi mẹ thường trút giận lên cô mỗi khi bị chồng đánh đập Những trải nghiệm đau thương này đã khiến cô cảm thấy hận bố và đôi khi mong muốn ông không còn sống.
Năm lớp 7, thân chủ sống với bố sau khi bố mẹ ly hôn, nhưng sau đó đã chuyển về sống với mẹ Mặc dù học giỏi, cô buộc phải nghỉ học năm lớp 12 để làm việc tại quán phở gần nhà nhằm phụ giúp mẹ nuôi em trai Thời gian này, cô trải qua nhiều khó khăn, không có giấc ngủ yên vì ám ảnh từ những ký ức đau thương trong quá khứ, như bị bạo hành và đánh đập Ở trường, cô là người chăm chỉ, vui vẻ và được bạn bè yêu quý, nhưng ở nhà lại trở nên ít nói, chỉ giao tiếp với em trai Khi làm việc, cô cũng rất ít giao tiếp với mọi người, chỉ tập trung vào công việc.
Năm 18 tuổi, thân chủ có một người con trai cùng làm việc ở quán phở theo đuổi Theo lời cô ấy kể thì anh ta là một người hiền lành, chăm chỉ, được nhiều người quý mến, cô ấy cũng đã có cảm tình với cậu ta nhưng chỉ vì cậu ta là một người biết uống rượu, có một lần cô ấy chứng kiến cậu ta say, dù say nhưng cậu ta chỉ đi ngủ nhưng từ đó thân chủ lại giữ khoảng cách, xa lánh và tránh né cậu ấy Mọi người có hỏi thì cô ấy bảo không thích con trai biết uống rượu, nhưng điều đó là hoàn toàn bình thường, vì mọi người trong xóm ai cũng đều biết uống rượu (làng của cô chuyên nấu rượu để bán) nhưng vì những hình ảnh của bố rượu say đã ám ảnh cô, khiến cô mặc cảm, chán ghét và né tránh cậu ấy luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Năm 22 tuổi, thân chủ được một người họ hàng đưa lên Hà Nội để phụ giúp và học nghề làm uốn tóc Cô ruột của thân chủ là một người rất thương yêu cô, chỉ dạy cho cô từng công việc cụ thể, thân chủ dần dần thích nghi với cuộc sống mới, đã bắt đầu trò chuyện và giao tiếp với mọi người nhiều hơn Với sự thông minh và chăm chỉ, thân chủ đã học được nghề làm tóc và làm rất đẹp vì vậy ngày càng có nhiều khách hàng tin tưởng, thân chủ kể thời gian được ở và làm chung với cô là một khoảng thời gian cô cảm thấy hạnh phúc, vui vẻ và đã lấy lại được hứng thú sau khi một thời gian buồn bã, lo lắng, tuyệt vọng về tương lai
Năm 29 tuổi cô yêu và lấy một người làm nghề lái xe chở xăng dầu cho các tỉnh, thân chủ kể cô yêu và lấy anh ấy vì anh ta nhà xa (Đắc Lắc), tính tình hiền lành chịu khó Thời gian đó, cô vay mượn và với số tiền tích cóp mấy năm làm chung với cô ruột mở một viện thẩm mỹ do mình làm chủ cho đến ngày nay Cuộc sống hôn nhân ban đầu khá đầm ấm, hạnh phúc với chồng và con trai, nhưng qua thời gian cuộc sống bận rộn, vợ chồng hay cãi nhau Chồng làm lái xe nên vắng nhà thường xuyên, tuần về nhà 1 lần vào ngày chủ nhật, thân chủ một mình lo chuyện gia đình và kinh doanh, lúc nào cũng gồng mình lên vì cơm áo gạo tiền và các mối quan hệ gia đình nên hay bị stress, áp lực và thường xuyên mất ngủ Thân chủ kể chồng của mình không hiểu được cảm xúc và suy nghĩ của cô ấy, có những lúc yếu đuối cô ấy cần có một chỗ dựa tinh thần nhưng chồng cô không bao giờ mang lại cho cô điều ấy
Mặc dù vẫn sống với chồng, thân chủ đang yêu một người đàn ông khác, người mà cô cảm thấy được quan tâm và thấu hiểu, mang lại cho cô sự bình yên và hạnh phúc Trước đây, cô đã hỗ trợ người yêu mở thẩm mỹ riêng, nhưng sau 5 tháng ra làm riêng, anh ta đã thay đổi và không còn yêu thương cô nữa Chồng của thân chủ đã phát hiện ra mối quan hệ này, khiến tình trạng hôn nhân trở nên căng thẳng, dẫn đến cảm giác buồn chán và mất động lực trong cuộc sống Thân chủ luôn cảm thấy bất an, lo sợ chồng gây chuyện và con cái sẽ coi thường mình, tạo ra mặc cảm tội lỗi.
3.4.2 Kết quả chẩn đoán tình trạng trầm cảm của thân chủ 3.4.2.1 Đánh giá sơ bộ
Qua trò chuyện lâm sàng với thân chủ, người trợ giúp nhận thấy một số vấn đề nổi bật như sau:
Thân chủ đang trải qua các triệu chứng của trầm cảm, bao gồm căng thẳng, buồn bã, thiếu sinh lực, cảm giác vô dụng và mất hứng thú với xã hội Ngoài ra, thân chủ còn gặp phải triệu chứng lo âu và ám ảnh, với nỗi sợ hãi và những ký ức đau buồn về cha mình khi say rượu Về mặt thể chất, thân chủ luôn cảm thấy mệt mỏi, không còn hứng thú với công việc và ăn uống kém.
Thân chủ đang gặp mâu thuẫn với chồng, cảm thấy áp lực khi phải đối diện với mối quan hệ không tốt Chồng tỏ ra lạnh nhạt và ít quan tâm đến con cái, điều này càng làm tăng thêm sự căng thẳng trong gia đình.
Về các chức năng hoạt động khác, thân chủ không muốn tham gia các hoạt động vui chơi, cũng như các hoạt động gây hứng thú trước đây
Thân chủ đã từng có suy nghĩ tự tử khi học lớp 8, nhưng chưa bao giờ lên kế hoạch cụ thể cho việc này Hiện tại, nhờ vào việc sử dụng thuốc chống trầm cảm, ý nghĩ về tự sát đã không còn xuất hiện, và thân chủ khẳng định rằng họ không còn suy nghĩ tự sát nữa.
3.4.2.2 Đánh giá theo ICD-10 Đối chiếu các triệu chứng với tiêu chuẩn chẩn đoán trầm cảm theo ICD – 10, 3 triệu chứng đặc trưng của trầm cảm đều được thể hiện rõ ở thân chủ:
Thân chủ trải qua cảm giác buồn bã, chán nản và thất vọng, cảm thấy bơ vơ và bất hạnh, như không có lối thoát Khi lần đầu gặp người trợ giúp tại bệnh viện để lấy thuốc, thân chủ chỉ có thể giới thiệu tên tuổi và vấn đề của mình, nhưng gặp khó khăn trong việc kiểm soát cảm xúc Thân chủ đã do dự lâu trước khi vào phòng, nói nhanh và vấp, và khi đề cập đến vấn đề của mình, đã không kìm được nước mắt.
Đánh giá chung về thực trạng sử dụng liệu pháp nhận thức – hành vi
Kết quả đánh giá định lượng qua trắc nghiệm Hamilton và phân tích trường hợp lâm sàng cho thấy liệu pháp nhận thức – hành vi có hiệu quả rõ rệt trong điều trị trầm cảm tại Bệnh viện Tâm thần Hà Nội Những kết quả này là cơ sở quan trọng để mở rộng việc áp dụng liệu pháp nhận thức – hành vi trong điều trị bệnh nhân trầm cảm tại Bệnh viện Tâm thần Hà Nội cũng như các bệnh viện khác.
Chương 3 trình bày thực trạng sử dụng liệu pháp nhận thức – hành vi cho bệnh nhân trầm cảm tại Bệnh viện Tâm thần Hà Nội Kết quả so sánh định lượng cho thấy bệnh nhân thuộc nhóm can thiệp (sử dụng kết hợp trị liệu hóa dược và liệu pháp nhận thức - hành vi) có cải thiện rõ rệt về triệu chứng trầm cảm so với bệnh nhân thuộc nhóm chứng (chỉ sử dụng trị liệu hóa dược) Kết quả phân tích trường hợp điển hình cho thấy việc sử dụng trị liệu nhận thức – hành vi đã giúp bệnh nhân trầm cảm cải thiện tình trạng bệnh, đạt được các mục tiêu đầu ra và mục tiêu quá trình trị liệu Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến sử dụng liệu pháp nhận thức – hành vi cho bệnh nhân trầm cảm tại Bệnh viện Tâm thần Hà Nội cho thấy cả 2 yếu tố đề xuất là giới tính và trình độ học vấn của bệnh nhân không ảnh hưởng đến hiệu quả trị liệu luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
Dựa trên nghiên cứu và đánh giá tổng hợp lý luận về rối loạn trầm cảm cùng với các phương thức trị liệu, luận văn đã xây dựng mô hình trị liệu nhận thức hành vi cho bệnh nhân mắc rối loạn trầm cảm Qua quá trình nghiên cứu, chúng tôi đã rút ra được những kết luận quan trọng.
Việc bệnh nhân tuân thủ trị liệu là một yếu tố quan trọng góp phần làm giảm nhanh triệu chứng trầm cảm cho bệnh nhân:
Các triệu chứng như buồn chán, mất quan tâm và hứng thú, cùng với cảm giác mệt mỏi, sẽ giảm nhanh chóng ở những bệnh nhân tuân thủ theo liệu trình và lịch trình mà nhà trị liệu đã thiết lập.
Các triệu chứng nhận thức như ý tưởng tự ti, cảm giác không xứng đáng, bi quan về tương lai và giảm tự tin thường giảm nhanh hơn ở những bệnh nhân này so với những người khác.
- Thang điểm đánh giá trầm cảm Hamilton của những bệnh nhân tuân thủ trị liệu cũng giảm nhanh so với những bệnh nhân không tuân thủ trị liệu
Tuân thủ trị liệu là yếu tố quan trọng giúp bệnh nhân đạt kết quả cao trong quá trình điều trị Khi bệnh nhân tiếp thu đầy đủ nội dung của từng buổi trị liệu và học được các kỹ năng thay đổi suy nghĩ, họ sẽ tham gia tích cực vào các hoạt động, từ đó giảm bớt cảm giác buồn chán Điều này giúp triệu chứng trầm cảm giảm nhanh hơn so với những bệnh nhân chỉ dùng thuốc mà không kiên trì tham gia trị liệu đầy đủ.
Liệu pháp nhận thức hành vi được áp dụng khác nhau tùy theo từng trường hợp bệnh nhân Đối với bệnh nhân trầm cảm do suy nghĩ tiêu cực, kỹ thuật tái cấu trúc nhận thức sẽ được ưu tiên, kết hợp với kỹ thuật hoạt hóa hành vi để hỗ trợ hiệu quả Ngược lại, với bệnh nhân trầm cảm do thiếu hoạt động, kỹ thuật hoạt hóa hành vi sẽ được ưu tiên Mỗi trường hợp bệnh nhân sẽ có phương pháp trị liệu nhận thức hành vi phù hợp riêng.
2 Khuyến nghị Để nâng cao hiệu quả điều trị trầm cảm cho bệnh nhân ở bệnh viện tâm thần thì bên cạnh việc điều trị bằng thuốc chống trầm cảm cần nên cho bệnh nhân trị liệu tích cực bằng liệu pháp nhận thức hành vi, cần tạo ra nhiều hoạt động khuyến khích bệnh nhân tham gia Việc bệnh nhân ngồi một chỗ, nằm ngủ nhiều sẽ làm cho bệnh nhân cảm thấy chán nản và mệt mỏi hơn
Liệu pháp nhận thức hành vi cần được áp dụng linh hoạt cho từng đối tượng, với các bài tập được thiết kế rõ ràng và dễ hiểu Minh họa sinh động sẽ giúp bệnh nhân hứng thú hơn trong việc thực hành Nhà trị liệu cần có kiến thức vững về trị liệu, hiểu rõ bản chất của liệu pháp nhận thức hành vi, cùng với kỹ năng tư vấn và trò chuyện để nâng cao hiệu quả trị liệu.
Để trị liệu nhận thức hành vi hiệu quả, cần có không gian riêng tư, yên tĩnh và sạch sẽ, giúp bệnh nhân cảm thấy an tâm và tin tưởng Việc đào tạo liệu pháp nhận thức hành vi cho bác sĩ chuyên khoa tâm thần và cán bộ tâm lý là cần thiết để áp dụng rộng rãi trong điều trị trầm cảm.
Việc điều trị trầm cảm tại bệnh viện đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa cán bộ tâm lý, bác sĩ và gia đình bệnh nhân nhằm đảm bảo bệnh nhân tuân thủ liệu trình điều trị và vượt qua căn bệnh này.