Khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa chứng minh trong giai đoạn điều tra vụ án cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác
vụ án cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác
1.1.1 Khái niệm chứng minh trong giai đoạn điều tra vụ án cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác
Vụ án cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác (VAHS) được định nghĩa là vụ việc phạm pháp có dấu hiệu tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự (BLHS), và đã được cơ quan điều tra (CQĐT) ra lệnh khởi tố để tiến hành điều tra, truy tố, xét xử theo quy trình của Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) Mặc dù có nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm VAHS trong lĩnh vực khoa học pháp lý, nhưng có thể thống nhất rằng vụ án hình sự phát sinh khi phát hiện dấu hiệu tội phạm, và CQĐT cùng các cơ quan liên quan thực hiện các hoạt động điều tra, khởi tố vụ án và áp dụng các biện pháp theo quy định của BLTTHS để xác định và xử lý người phạm tội.
Vụ án CYGTT (cố ý gây thương tích) hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác là hành vi xâm phạm thân thể, gây hại đến sức khỏe người khác, được xác định qua thương tích cụ thể Theo Điều 134 BLHS năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017, người nào cố ý gây thương tích với tỷ lệ tổn thương từ 11% đến 30% hoặc dưới 11% nhưng thuộc các trường hợp đặc biệt sẽ bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm Các trường hợp này bao gồm việc sử dụng vũ khí, hóa chất nguy hiểm, tấn công người dễ bị tổn thương như trẻ em, phụ nữ mang thai, người già yếu, hoặc lợi dụng chức vụ, quyền hạn Để hiểu rõ hơn về tội CYGTT, cần làm sáng tỏ các yếu tố cấu thành tội phạm liên quan.
Khách thể của tội Cố ý gây thương tích (CYGTT) là những quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ, mà tội phạm xâm phạm đến Cụ thể, khách thể trực tiếp của tội CYGTT là quyền nhân thân, trong đó bao gồm quyền được bảo hộ và tôn trọng sức khỏe của con người.
Tội phạm gây thương tích là hành vi trái pháp luật làm tổn hại sức khỏe người khác, thể hiện qua các hành động như đâm, chém, đấm, đá Hậu quả của tội phạm này phải có thương tích từ 11% trở lên, hoặc dưới 11% nhưng thuộc các tình tiết định khung tại Điều 134 BLHS Hành vi này có thể dẫn đến cái chết, cần phân biệt với tội giết người theo Điều 123 BLHS Ngoài ra, các yếu tố như công cụ, phương tiện cũng có thể được xem xét để xác định tội danh và quyết định hình phạt.
Về mặt chủ quan của tội phạm, người phạm tội có thể chịu trách nhiệm với lỗi cố ý trực tiếp hoặc lỗi cố ý gián tiếp Động cơ và mục đích phạm tội không phải là yếu tố bắt buộc trong cấu thành tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác.
Chủ thể của tội phạm này là những người có năng lực trách nhiệm hình sự, cụ thể là những cá nhân từ 16 tuổi trở lên, theo quy định tại khoản 1.
2 và từ đủ 14 tuổi trở lên đối với trường hợp phạm tội theo quy định tại khoản 3, 4,
Tội CYGTT và tội giết người có những biểu hiện tương đồng, vì vậy cần phân biệt rõ ràng giữa hai tội này, đặc biệt trong hai trường hợp cụ thể.
Trong trường hợp tội cố ý gây thương tích dẫn đến hậu quả chết người, người phạm tội không mong muốn cái chết xảy ra, mà chỉ muốn gây thương tích cho nạn nhân Sự khác biệt cơ bản giữa hai tội danh này là trong tội cố ý gây thương tích, người phạm tội chỉ bỏ mặc cho hậu quả xảy ra, trong khi ở tội giết người (giai đoạn chưa đạt), người phạm tội lại mong muốn cái chết xảy ra, và nếu không xảy ra thì đó là ngoài ý muốn của họ Cả hai trường hợp đều có điểm chung là đều gây thương tích cho người khác.
Trường hợp tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người và tội giết người đều có hậu quả chết người, nhưng cần phân biệt rõ ràng Trong tội cố ý gây thương tích, người phạm tội không mong muốn gây ra cái chết mà chỉ muốn gây thương tích, trong khi tội giết người là hành vi có ý thức tước đoạt mạng sống của người khác Để xác định ý thức chủ quan của người phạm tội, cần xem xét động cơ, mục đích và các tình tiết bên ngoài như công cụ, phương tiện thực hiện hành vi và vị trí tác động.
Tội này bao gồm hai hành vi chính: "Gây thương tích cho người khác" và "Gây tổn hại cho sức khỏe của người khác" Hành vi gây thương tích liên quan đến việc sử dụng sức mạnh vật chất để tạo ra thương tích rõ ràng trên cơ thể nạn nhân, trong khi hành vi gây tổn hại cho sức khỏe có thể không để lại dấu vết nhưng làm suy giảm chức năng hoạt động của cơ thể Cả hai hành vi này đều được quy định trong cùng một điều luật, thể hiện sự tương đồng trong hành vi khách quan và hậu quả Để truy cứu trách nhiệm hình sự, cần xác định tội danh theo quy định của Bộ luật Hình sự, dựa trên các yếu tố cấu thành tội phạm đặc trưng.
Tội cố ý gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho người khác là hành vi nguy hiểm cho xã hội, được quy định trong Bộ luật hình sự Hành vi này do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện một cách cố ý, nhằm xâm hại sức khỏe của người khác thông qua thương tích hoặc các tổn thương khác.
Vụ án cố ý gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe của người khác xảy ra khi có dấu hiệu cấu thành tội phạm theo Bộ luật hình sự Tội phạm này được thực hiện bởi người có năng lực trách nhiệm hình sự với mục đích xâm hại sức khỏe của người khác, dẫn đến thương tích hoặc tổn thương khác.
Khái niệm chứng minh trong giai đoạn điều tra vụ án cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác cần được làm rõ Để hiểu rõ về chứng minh trong tố tụng hình sự, cần xem xét các yếu tố liên quan đến giai đoạn điều tra vụ án hình sự.
Chứng minh là hoạt động sử dụng lý lẽ và bằng chứng để xác định tính đúng sai của một vấn đề Đây là một phần quan trọng trong tư duy và nhận thức của con người, giúp chúng ta đánh giá và hiểu biết về thế giới xung quanh Hoạt động này không chỉ mang tính xã hội mà còn là một thực tiễn thiết yếu, dựa trên lý luận Mác - Lênin về nhận thức, từ cảm tính đến lý tính, từ hiện tượng cụ thể đến khái quát, và từ trực quan đến tư duy trừu tượng.
Trong quá trình giải quyết vụ án hình sự, các cơ quan TTHS cần thu thập chứng cứ để chứng minh tội phạm và người thực hiện hành vi phạm tội Chứng minh trong TTHS là hoạt động phức tạp, bao gồm thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ nhằm xác định sự thật khách quan của vụ án Những dấu vết của vụ án tồn tại trong thế giới khách quan, được ghi lại bởi con người và môi trường vật chất Quá trình chứng minh thực chất là quá trình nhận thức về vụ án và các sự kiện phạm tội đã xảy ra, từ đó xác định sự thật khách quan và phản ánh biện chứng các sự vật và hiện tượng của thế giới vật chất vào trong ý thức con người.
Đối tượng chứng minh và giới hạn chứng minh trong giai đoạn điều tra vụ án cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác
1.2.1 Đối tượng chứng minh trong giai đoạn điều tra vụ án cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác
Trong giai đoạn điều tra vụ án CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác, các cơ quan có thẩm quyền cần xác định rõ đối tượng chứng minh Đối tượng chứng minh bao gồm tất cả các tình tiết cần thiết để đảm bảo việc giải quyết vụ án hình sự một cách đúng đắn, khách quan và toàn diện.
Mục đích của quá trình giải quyết vụ án hình sự, đặc biệt trong giai đoạn điều tra, là xác định đúng đối tượng chứng minh Việc này rất quan trọng để xác định giới hạn và phạm vi chứng minh một cách chính xác Nếu không xác định đúng đối tượng chứng minh, vụ án có thể thiếu chính xác và khách quan Ngược lại, nếu đối tượng chứng minh được xác định quá rộng so với các tình tiết liên quan, sẽ dẫn đến lãng phí thời gian, công sức và kinh phí, trong khi thời gian tố tụng theo quy định của pháp luật là có giới hạn.
Mỗi vụ án CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác có diễn biến khác nhau, do đó các vấn đề cần chứng minh cũng khác nhau Việc xác định đối tượng chứng minh là rất quan trọng, bao gồm toàn bộ các tình tiết cần thu thập để làm rõ vụ án Các chủ thể có quyền cần chú ý đến các sự kiện thực tế liên quan để không lãng phí thời gian vào những tình tiết không có ý nghĩa Các vấn đề phải chứng minh đã được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS), trong đó nêu rõ nội dung về đối tượng chứng minh Đây là những tình tiết bắt buộc, và không được bỏ sót bất kỳ tình tiết nào trong quá trình chứng minh Theo Điều 85 của BLTTHS, cơ quan hoặc người có thẩm quyền cần xác định đối tượng chứng minh cụ thể cho từng vụ án Do đó, trong điều tra vụ án CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác, cần chứng minh các nội dung cơ bản liên quan.
Hành vi cố ý gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho người khác cần được xem xét kỹ lưỡng, bao gồm thời gian, địa điểm và các tình tiết liên quan đến hành vi phạm tội.
Người thực hiện hành vi cố ý gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho người khác có thể bị xem xét về lỗi, động cơ và mục đích phạm tội Cần xác định xem hành vi đó là cố ý hay vô ý, cũng như năng lực trách nhiệm hình sự của người thực hiện.
- Những tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng TNHS của bị can và đặc điểm về nhân thân của bị can;
- Tính chất thương tích, mức độ tổn hại sức khỏe của bị hại do hành vi phạm tội gây ra;
- Nguyên nhân, điều kiện phạm tội;
- Những tình tiết khác có ý nghĩa đối với việc giải quyết đúng đắn vụ án cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác
Trong vụ án, các tình tiết cần chứng minh có mối liên hệ chặt chẽ với nhau Quá trình chứng minh yêu cầu không được xem nhẹ hay coi trọng bất kỳ đối tượng nào, mà phải xác định đầy đủ tất cả các tình tiết Dựa trên những tình tiết này, sẽ đưa ra kết luận về việc giải quyết vụ án.
1.2.2 Giới hạn chứng minh trong giai đoạn điều tra vụ án cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác
Giới hạn chứng minh là tập hợp các chứng cứ cần thiết và đủ để đảm bảo việc giải quyết khách quan và chính xác trong VAHS, đồng thời xác định rõ ràng phương tiện và ranh giới của quá trình chứng minh.
Việc xác định đúng đối tượng và giới hạn chứng minh là rất quan trọng để giải quyết vụ án hình sự một cách toàn diện Giới hạn chứng minh giúp chỉ ra ranh giới trong việc thu thập và nghiên cứu các tình tiết có ý nghĩa Mặc dù đối tượng chứng minh được quy định cụ thể trong Bộ luật Tố tụng hình sự, giới hạn chứng minh lại không có quy định rõ ràng Pháp luật chỉ đưa ra những nguyên tắc chung, yêu cầu việc thu thập và đánh giá chứng cứ phải tôn trọng sự thật, đảm bảo tính khách quan và đầy đủ Do đó, việc thu thập chứng cứ cần phải căn cứ vào từng vụ án cụ thể, đảm bảo chứng cứ vừa đủ, không thừa thãi hay thiếu sót.
Việc xác định giới hạn chứng minh trong giai đoạn điều tra vụ án CYGTT là rất quan trọng để đảm bảo giải quyết đúng đắn VAHS Sai sót trong điều tra thường do không xác định đúng và đủ giới hạn chứng minh, dẫn đến hai dạng sai sót chính: xác định quá hẹp, thiếu tình tiết làm rõ vụ án, hoặc quá rộng, gây lãng phí thời gian và chi phí tố tụng Cả hai dạng sai sót này có thể ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng giải quyết vụ án Do đó, giới hạn chứng minh cần được hiểu là khối lượng chứng cứ cần thiết để xác định một cách khách quan và toàn diện các tình tiết quan trọng trong vụ án hình sự.
Chủ thể chứng minh trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự
Chứng minh VAHS là quá trình xác định sự thật của vụ án, tội phạm và người phạm tội, nhằm đảm bảo giải quyết vụ án đúng pháp luật Quá trình này diễn ra qua nhiều giai đoạn điều tra, truy tố và xét xử, với các yêu cầu và giới hạn cụ thể về chủ thể chứng minh Theo Điều 15 BLLTTHS, chủ thể chứng minh được chia thành hai nhóm: nhóm có nghĩa vụ chứng minh, bao gồm các cơ quan và người có thẩm quyền tiến hành tố tụng, và nhóm có quyền chứng minh, là những người tham gia tố tụng có quyền lợi liên quan đến vụ án Dựa trên quy định pháp luật, có thể xác định chủ thể chứng minh trong điều tra vụ án CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác.
Trong giai đoạn điều tra, nghĩa vụ chứng minh thuộc về cơ quan điều tra và Viện kiểm sát, cụ thể là điều tra viên và kiểm sát viên Điều tra viên phải phát hiện và thu thập chứng cứ hợp pháp để xác định đối tượng và giới hạn chứng minh, nhằm kết luận về vụ án hình sự Họ tiến hành thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ theo sự phân công của thủ trưởng Thủ trưởng và phó thủ trưởng cơ quan điều tra có trách nhiệm kiểm tra và đánh giá toàn diện các chứng cứ.
Trong giai đoạn điều tra, Viện Kiểm sát (VKS) và Kiểm sát viên có vai trò quan trọng trong việc thực hiện quyền công tố và giám sát tuân thủ pháp luật tố tụng hình sự Họ tham gia vào hoạt động chứng minh vụ án hình sự (VAHS) thông qua việc đưa ra yêu cầu điều tra và khởi tố Do đó, Điều tra viên của Cơ quan Điều tra (CQĐT) và Kiểm sát viên của VKS đều có nghĩa vụ và trách nhiệm trong việc chứng minh tại giai đoạn điều tra VAHS.
Trong giai đoạn điều tra vụ án CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác, CQĐT và VKS, cụ thể là Điều tra viên và Kiểm sát viên, phải tuân thủ nguyên tắc và trình tự tố tụng theo quy định của BLTTHS Họ có trách nhiệm xác định đầy đủ các vấn đề cần chứng minh và áp dụng mọi biện pháp hợp pháp để làm rõ sự thật của vụ án một cách khách quan và toàn diện.
Chủ thể có nghĩa vụ chứng minh trong giai đoạn điều tra chủ yếu thuộc về Cơ quan Điều tra, với Điều tra viên thực hiện tố tụng trực tiếp và Kiểm sát viên giám sát.
Chủ thể tham gia tố tụng có quyền chứng minh và đánh giá chứng cứ để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình, tuy nhiên, pháp luật không quy định chặt chẽ các điều kiện và nguyên tắc chứng minh Những người như nhân chứng, phiên dịch viên, và chuyên gia định giá tài sản có thể tham gia vào quá trình chứng minh khi được cơ quan điều tra yêu cầu, góp phần vào việc giải quyết đúng đắn vụ án hình sự, nhưng họ không phải là những người thực hiện hoạt động chứng minh trong giai đoạn điều tra.
QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ CHỨNG MINH TRONG
Quy định của pháp luật tố tụng hình sự về chứng minh trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự
2.1.1 Quy định về đối tượng chứng minh và giới hạn chứng minh 2.1.1.1 Quy định về đối tượng chứng minh
Khi xảy ra vụ việc có dấu hiệu phạm tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe, quá trình điều tra cần làm rõ nhiều vấn đề như: sự việc phạm tội có xảy ra hay không, thời gian và địa điểm cụ thể, danh tính người thực hiện tội phạm, có lỗi hay không, có đồng phạm hay không, và tính chất, mức độ thiệt hại Để đưa ra kết luận chính xác về vụ án hình sự (VAHS), việc làm rõ các vấn đề này là rất quan trọng Các tình tiết bắt buộc phải chứng minh trong tất cả các VAHS đã được khoa học pháp lý xác định là đối tượng chứng minh Bộ luật TTHS năm 2015 quy định đối tượng chứng minh trong vụ án hình sự tại Điều 85.
Điều 85 quy định rằng trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử vụ án hình sự, cơ quan có thẩm quyền phải có trách nhiệm chứng minh các vấn đề liên quan đến vụ án.
1 Có hành vi phạm tội xảy ra hay không, thời gian, địa điểm và những tình tiết khác của hành vi phạm tội;
2 Ai là người thực hiện hành vi phạm tội; có lỗi hay không có lỗi, do cố ý hay vô ý; có năng lực trách nhiệm hình sự hay không; mục đích, động cơ phạm tội;
3 Những tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng trách nhiệm hình sự của bị can, bị cáo và đặc điểm về nhân thân của bị can, bị cáo;
4 Tính chất và mức độ thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra;
5 Nguyên nhân và điều kiện phạm tội;
6 Những tình tiết khác liên quan đến việc loại trừ trách nhiệm hình sự, miễn trách nhiệm hình sự, miễn hình phạt” [20] luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Tất cả các vụ án do người dưới 18 tuổi thực hiện cần phải làm rõ các tình tiết theo quy định tại Điều 416 Bộ luật Tố tụng hình sự trong quá trình chứng minh.
Dựa vào ý nghĩa pháp lý hình sự, các vấn đề trong việc giải quyết VAHS được chia thành ba nhóm: Thứ nhất, các yếu tố cấu thành tội phạm và tình tiết định khung tăng nặng, giảm nhẹ cần được chứng minh; Thứ hai, những tình tiết quyết định trách nhiệm hình sự và hình phạt cũng phải được làm rõ; Cuối cùng, nhóm các tình tiết khác có giá trị chứng minh cho vụ án Để nghiên cứu toàn diện, cần phân tích và làm sáng tỏ từng nhóm đối tượng chứng minh liên quan đến loại tội phạm này.
- Nhóm một: Những vấn đề phải chứng minh thuộc các yếu tố cấu thành tội phạm và các tình tiết định khung tăng nặng, định khung giảm nhẹ:
Trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự, việc xác định tội phạm và người thực hiện hành vi phạm tội là rất quan trọng Cần thu thập đầy đủ chứng cứ để xác định liệu có hành vi phạm tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác hay không Các yếu tố cấu thành tội phạm bao gồm chứng minh khách thể, mặt khách quan, mặt chủ quan và chủ thể của tội phạm Cơ quan điều tra phải thu thập chứng cứ liên quan để xác định sự việc có dấu hiệu tội phạm theo Bộ luật Hình sự Khi xác định có tội phạm, cần làm rõ ai là người phạm tội, năng lực trách nhiệm hình sự, lỗi, động cơ, mục đích và mức độ thiệt hại Nếu có đồng phạm, cần xác định vai trò của từng người Việc thu thập chứng cứ này là cơ sở để xác định hành vi nguy hiểm cho xã hội và ban hành quyết định khởi tố vụ án hoặc kết thúc điều tra một cách chính xác.
Trong quá trình điều tra vụ án hình sự, Điều tra viên và Kiểm sát viên cần chứng minh đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm, vì những tình tiết này có vai trò quan trọng trong việc xác định tội danh và truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội.
- Nhóm hai: Những vấn đề phải chứng minh nằm thuộc những tình tiết có ý nghĩa quyết định TNHS và hình phạt:
Trong quá trình điều tra vụ án hình sự, CQĐT và VKS, với vai trò chủ yếu của ĐTV và KSV, cần chứng minh các tình tiết liên quan đến quyết định miễn TNHS và miễn hình phạt cho bị can, bị cáo Mặc dù những tình tiết giảm nhẹ hoặc tăng nặng trách nhiệm không xác định tội danh, chúng lại có vai trò quan trọng trong việc xác định mức hình phạt trong khung hình phạt theo quy định của Bộ luật Hình sự.
Những tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng trách nhiệm hình sự cần được làm rõ, bao gồm các tình tiết giảm nhẹ đối với người phạm tội theo Điều 51 của Bộ luật Hình sự, với tổng cộng 22 tình tiết Đồng thời, cũng cần xem xét các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại phạm tội được quy định tại các điều luật liên quan.
Bộ luật Hình sự quy định 5 tình tiết liên quan đến trách nhiệm hình sự, trong khi Điều 52 nêu rõ 15 tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội Đối với pháp nhân thương mại, Điều 85 quy định 6 tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự Ngoài ra, Điều 54 cho phép quyết định mức hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt áp dụng.
Việc xác định nhân thân của bị can, bị cáo là yếu tố quan trọng trong quyết định khung hình phạt, bao gồm các yếu tố như tên, tuổi, tiền án, tiền sự và điều kiện sống Nghiên cứu nhân thân không chỉ giúp quyết định hình phạt mà còn xác định nguyên nhân và điều kiện của tội phạm, từ đó đánh giá tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi Qua việc hiểu rõ nhân thân, có thể tìm ra các biện pháp giáo dục và cải tạo phù hợp cho người phạm tội, đồng thời hỗ trợ trong việc phòng ngừa và dự báo tình hình tội phạm.
Nhóm ba bao gồm các tình tiết khác có giá trị chứng minh đối với vụ án, ngoài những tình tiết bắt buộc chung Cơ quan điều tra (CQĐT) có trách nhiệm chứng minh những tình tiết này để đảm bảo giải quyết đúng đắn vụ án Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) quy định tại Điều 85 là quy định chung cho tất cả các vụ án, nhưng trong từng vụ án cụ thể sẽ có những tình tiết khác có giá trị chứng minh Những tình tiết này không được liệt kê trong Điều 85 và Điều 416 của BLTTHS năm 2015, và có thể liên quan đến khởi tố theo yêu cầu bị hại, áp dụng biện pháp tư pháp, xử lý vật chứng, và bồi thường thiệt hại Do đó, đây là những tình tiết quan trọng mà CQĐT cần làm rõ trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự (VAHS).
2.1.1.2 Quy định về giới hạn chứng minh
Giới hạn chứng minh là ranh giới trong việc thu thập chứng cứ, nhằm xác định mức độ đủ để làm rõ sự thật của vụ án Mặc dù Điều 15 BLTTHS năm 2015 quy định về việc xác định sự thật một cách khách quan và toàn diện, nhưng chưa có điều luật cụ thể nào quy định giới hạn chứng minh Việc xác định đúng đối tượng chứng minh và giới hạn chứng minh là rất quan trọng, vì nếu giới hạn quá rộng, sẽ làm mất thời gian và có thể dẫn đến oan sai, trong khi nếu quá hẹp, sẽ bỏ sót tài liệu quan trọng Do đó, việc xác định giới hạn chứng minh có vai trò then chốt trong việc giải quyết đúng đắn các vụ án hình sự.
Mặc dù Điều 85 BLTTHS năm 2015 quy định các vấn đề cần chứng minh, nhưng không xác định rõ giới hạn chứng minh Điều 108 đề cập đến việc kiểm tra và đánh giá chứng cứ, nhấn mạnh rằng chứng cứ thu thập phải đủ để giải quyết vụ án hình sự Tuy nhiên, quy định này vẫn mang tính khái quát và không giải thích rõ ràng về tiêu chí "đủ" là như thế nào.
Thực tiễn chứng minh trong giai đoạn điều tra vụ án vụ án cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác tại thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
2.2.1 Tổng quan kết quả điều tra các vụ án về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác trên địa bàn thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
Bảng 2.1 trình bày số liệu về các vụ án hình sự và vụ án liên quan đến tai nạn giao thông hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác tại thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai trong giai đoạn từ năm 2016 đến 2020.
Năm Số vụ án hình sự tại thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
Vụ án CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác
Tỷ lệ vụ CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác so với tổng số VAHS ở Biên Hòa
Số vụ Bị can Số vụ Bị can Số vụ (%) Bị can
Nguồn: Báo tổng kết năm giai đoạn 2016-2020 Công an TP Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai [8]
Theo bảng 2.1, tỷ lệ vụ án liên quan đến CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác chiếm một tỷ lệ tương đối cao trong tổng số vụ án hình sự xảy ra tại Biên.
Tại Hòa, tỉnh Đồng Nai, tỷ lệ tội phạm liên quan đến CYGTT và gây tổn hại cho sức khỏe của người khác trong giai đoạn này trung bình đạt 17,21% Mặc dù tỷ lệ này có sự biến động không đáng kể, số lượng bị can lại có xu hướng gia tăng qua các năm Năm 2018 ghi nhận số vụ giảm mạnh, nhưng đến năm 2019, con số này đã tăng trở lại Đặc biệt, năm 2020 chứng kiến số bị can bị khởi tố về tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe khá cao, do có nhiều vụ án nghiêm trọng và phức tạp với số lượng đồng phạm lớn.
Bảng 2.2 Số vụ án VKSND Thành phố Biên Hòa trả hồ sơ cho CQĐT để điều tra bổ sungtừ năm 2016 – năm2020
VKS trả hồ sơ điều tra bổ sung 3 3 2 2 2
Tỉ lệ trả hồ sơ điều tra bổ sung 2,52% 2,56% 2,04% 1,96% 1,73%
Báo cáo tổng kết công tác kiểm sát năm 2016 đến 2020 VKSND thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai [37]
Bảng 2.2 cho thấy, ti lệ VKS trả hồ sơ điều tra bổ sung ở mức thấp, cao nhất
Trong năm, có ít nhất 2 vụ và tối đa 3 vụ được CQĐT chấp nhận trả hồ sơ điều tra bổ sung từ VKS, cho thấy sự đồng thuận trong việc đánh giá chứng cứ giữa hai cơ quan Nguyên nhân chính dẫn đến việc trả hồ sơ thường là do thiếu chứng cứ quan trọng, vi phạm thủ tục tố tụng, hoặc có căn cứ để khởi tố bị can về tội danh khác.
2.2.2 Thực tiễn thu thập chứng cứ trong giai đoạn điều tra vụ án cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác trên địa bàn thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
Trong giai đoạn 2016-2020, CQĐT đã xác định đúng đối tượng và giới hạn chứng minh trong các vụ án CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác Điều này đã giúp chứng minh đầy đủ các tình tiết của vụ án, đảm bảo giải quyết đúng người, đúng tội, đúng pháp luật, đồng thời góp phần đẩy nhanh tiến độ giải quyết vụ án và bảo đảm quyền con người, quyền công dân.
CQĐT và VKS thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai đã chủ động và tích cực trong việc giải quyết các vụ án, đạt tỷ lệ cao trong việc xử lý luận văn thạc sĩ Án tồn đọng được giữ ở mức thấp, chất lượng chứng minh trong điều tra vụ án được nâng cao, đồng thời tỷ lệ oan sai cũng giảm Các vụ án bị VKS và Tòa trả lại để điều tra bổ sung, điều tra lại hoặc đình chỉ chiếm tỷ lệ không đáng kể.
Trong các vụ án Cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác, vật chứng đóng vai trò quan trọng Để đảm bảo tính hiệu quả trong việc kiểm tra và đánh giá chứng cứ, ĐTV đã thu thập kịp thời và đầy đủ vật chứng.
Điều tra viên đã nghiên cứu hồ sơ và thu thập kịp thời lời khai của bị hại cùng những nhân chứng quan trọng, đồng thời phát hiện các mâu thuẫn trong lời khai Họ cũng thực hiện đúng quy định đối với những người tham gia tố tụng dưới 18 tuổi.
Kết luận giám định là nguồn chứng cứ quan trọng và bắt buộc trong các vụ án CYGTT hoặc khi gây tổn hại đến sức khỏe người khác Trong hầu hết các vụ án, điều tra viên đã kịp thời đưa bị hại đi giám định, đảm bảo tính khách quan và tuân thủ pháp luật.
Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, thực tiễn trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự CYGTT cho thấy còn nhiều sai sót cần khắc phục Việc thu thập chứng cứ còn thiếu sót, như thiếu các chứng cứ quan trọng và một số lời khai mâu thuẫn chưa được giải quyết Ngoài ra, kích thước, chiều hướng và tư thế gây thương tích của một số bị can chưa được làm rõ, dẫn đến việc thu thập các tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ trách nhiệm hình sự không đầy đủ, gây ra áp dụng sai luật Những sai sót này xuất phát từ lỗi chủ quan của điều tra viên và kiểm sát viên, cũng như những vướng mắc trong quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự về chứng minh trong giai đoạn điều tra.
Viện kiểm sát và Tòa án thường trả hồ sơ điều tra bổ sung hoặc điều tra lại do thiếu chứng cứ quan trọng mà cơ quan điều tra chưa làm rõ Điều này chủ yếu liên quan đến việc chưa thu thập đủ thông tin về nhân thân của người phạm tội, mục đích và động cơ phạm tội Ngoài ra, cần làm rõ mức độ tham gia, thương tích do ai gây ra và trách nhiệm của những người liên quan trong vụ án Việc này cũng có thể dẫn đến căn cứ khởi tố bị can về một tội danh khác hoặc xác định có đồng phạm khác trong vụ án.
Trong vụ án CYGTT, việc lấy lời khai từ bị hại và nhân chứng gặp nhiều khó khăn do nỗi sợ bị trả thù và tình trạng hoảng loạn của bị hại, dẫn đến việc không nhớ rõ chi tiết vụ án Việc xác định công cụ, phương tiện gây thương tích cũng trở nên phức tạp khi có nhiều đối tượng tham gia, khiến việc xác định ai gây ra thương tích cụ thể trở nên khó khăn Nhiều vụ án bị điều tra viên chủ quan, thu thập chứng cứ không đầy đủ, không làm rõ diễn biến vụ án, như việc xác định hiện trường chậm trễ và thiếu thông tin cụ thể về đặc điểm nơi xảy ra Đặc biệt, cần làm rõ nguồn gốc của công cụ gây thương tích, như gạch được sử dụng để đập vào đầu nạn nhân, và xác định liệu vết thương do gạch gây ra hay do nạn nhân tự ngã Ngoài ra, cần làm rõ mục đích của các đối tượng khi quay lại hiện trường sau mâu thuẫn ban đầu để đánh giá tính chất côn đồ của hành vi.
Nhiều vụ án cần gia hạn thời gian điều tra do tính phức tạp, yêu cầu xác minh từ nhiều nguồn và đối tượng khác nhau Một số vụ án gặp khó khăn khi bị hại từ chối giám định hoặc không hợp tác với cơ quan điều tra Ngoài ra, cũng có những vụ án cần thực hiện giám định lại hoặc giám định bổ sung để đảm bảo tính chính xác của thông tin.