NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ THANH TOÁN QUỐC TẾ
Quá trình hình thành hoạt động thanh toán quốc tế
Lịch sử tiền tệ đã chứng kiến sự chuyển mình từ hình thức trao đổi hàng hóa trực tiếp sang các phương thức thanh toán hiện đại Ban đầu, con người thực hiện giao dịch thông qua hàng đổi hàng, nhưng với sự phát triển của phân công lao động và chuyên môn hóa, nhu cầu trao đổi ngày càng tăng và đa dạng Điều này dẫn đến việc các quốc gia nhập khẩu hàng hóa từ những nước sản xuất với giá rẻ và xuất khẩu sản phẩm có lợi thế về năng suất lao động sang các thị trường khác.
Việc thanh toán các nghĩa vụ tiền tệ trong quan hệ kinh tế và thương mại giữa các tổ chức và công ty quốc tế là cốt lõi của hoạt động thanh toán quốc tế Hoạt động ngoại thương đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển thanh toán quốc tế, góp phần kết nối và thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế toàn cầu.
Khái niệm thanh toán quốc tế
Hoạt động thương mại quốc tế (TTQT) chủ yếu được hình thành từ hoạt động ngoại thương, nhưng thực tế, nó còn phục vụ cho cả hai lĩnh vực: ngoại thương và phi ngoại thương.
Thanh toán ngoại thương là quan hệ thanh toán dựa trên việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ theo giá quốc tế Trong các giao dịch này, chứng từ hàng hóa thường là yêu cầu bắt buộc Các bên tham gia mua bán được ràng buộc bởi hợp đồng thương mại, trong đó quy định rõ ràng cách thức thanh toán cho các dịch vụ thương mại phát sinh.
Thanh toán phi ngoại thương (phi mậu dịch) đề cập đến các giao dịch tài chính không liên quan đến hàng hóa và không mang tính thương mại Những khoản chi này bao gồm chi phí của cơ quan ngoại giao, ngoại thương tại nước sở tại, cũng như các chi phí vận chuyển, đi lại của cá nhân và tổ chức, và chi phí cho học tập, chữa bệnh ở nước ngoài.
Dựa trên các phân tích đã nêu, có thể định nghĩa rằng "Thương mại quốc tế (TTQT) là việc thực hiện nghĩa vụ tiền tệ phát sinh từ hoạt động thương mại và phi thương mại giữa các cá nhân, tổ chức trong nước và quốc tế, hoặc giữa quốc gia với các tổ chức quốc tế thông qua hệ thống ngân hàng."
Vai trò của thanh toán quốc tế
Đối với thương mại quốc tế
Ngày nay, hầu hết các giao dịch kinh doanh hợp pháp trên thế giới đều được thực hiện thông qua các định chế tài chính trung gian, ngoại trừ một số hoạt động mua bán nhỏ và giao dịch hạn chế tại biên giới được chi trả bằng tiền mặt Hoạt động thanh toán quốc tế (TTQT) của ngân hàng thương mại (NHTM) với chức năng trung gian thanh toán đã trở thành một dịch vụ thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế hàng hóa.
Hoạt động thanh toán quốc tế (TTQT) đã thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa và hội nhập của các quốc gia TTQT phát sinh từ các giao dịch thương mại giữa các chủ thể toàn cầu, với mối quan hệ và bản chất giao dịch quyết định hình thức chuyển tiền Độ an toàn, tính chính xác, bảo mật và chi phí của thanh toán ảnh hưởng lớn đến sự phát triển thương mại Do đó, TTQT đóng vai trò quan trọng trong hội nhập quốc gia và nâng cao tốc độ chu chuyển vốn toàn cầu Sự gia tăng đầu tư quốc tế đã tạo ra dòng vốn khổng lồ, yêu cầu TTQT phải nhanh chóng và chính xác Qua mạng lưới TTQT, các ngân hàng thương mại đã tăng tốc độ di chuyển tiền tệ, nâng cao hiệu quả phân bổ vốn giữa các thị trường và quốc gia.
Đối với ngân hàng thương mại
Việc thanh toán nghĩa vụ tiền tệ giữa các tổ chức và công ty quốc tế thường được thực hiện qua ngân hàng thương mại (NHTM) với mạng lưới ngân hàng đại lý (NHĐL) toàn cầu Ngân hàng thực hiện dịch vụ thanh toán quốc tế (TTQT) thay mặt cho khách hàng.
NH trở thành cầu nối trung gian thanh toán giữa các bên liên quan
Nghiệp vụ thanh toán quốc tế (TTQT) là một phần quan trọng trong hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM), với mức phí dịch vụ cao do ảnh hưởng từ các ngân hàng và tổ chức toàn cầu Điều này mang lại lợi nhuận cao và rủi ro thấp cho NHTM Thông qua các dịch vụ chuyển tiền và báo có từ các món nhờ thu xuất khẩu, ngân hàng có thể thu hút nguồn ngoại tệ đáng kể cho hoạt động của mình Hơn nữa, TTQT hỗ trợ phát triển các hoạt động kinh doanh khác như kinh doanh ngoại tệ, tài trợ ngoại thương, bảo lãnh, đầu tư và ngân quỹ, đồng thời mở rộng phạm vi giao dịch và nâng cao khả năng cạnh tranh của ngân hàng.
Hoạt động thanh toán quốc tế (TTQT) không chỉ giúp các ngân hàng thương mại (NHTM) tiếp cận công nghệ ngân hàng hiện đại mà còn tạo cơ hội tham gia vào mạng lưới thanh toán toàn cầu Đồng thời, TTQT cũng đóng góp vào việc xây dựng hình ảnh và thương hiệu của các NHTM trong nước.
Khách hàng thực hiện hoạt động thanh toán quốc tế tại các ngân hàng thương mại rất đa dạng, được chia thành hai nhóm chính: khách hàng mậu dịch và khách hàng phi mậu dịch Dù mục đích thanh toán khác nhau, hoạt động thanh toán quốc tế do các ngân hàng thương mại cung cấp đóng vai trò quan trọng đối với cả hai nhóm này Thanh toán quốc tế là khâu thiết yếu trong quá trình mua bán hàng hóa và dịch vụ giữa các tổ chức, cá nhân ở các quốc gia khác nhau Hoạt động thanh toán quốc tế diễn ra nhanh chóng, an toàn và chính xác sẽ giúp duy trì mối quan hệ lưu thông hàng hóa, dịch vụ và tiền tệ giữa người mua và người bán một cách hiệu quả.
Thông qua hoạt động thanh toán quốc tế (TTQT), khách hàng được bảo vệ quyền lợi và nhận tư vấn về các biện pháp kỹ thuật nhằm giảm thiểu rủi ro trong giao dịch Đồng thời, những khách hàng không đủ năng lực về vốn sẽ cần sự hỗ trợ tài chính từ ngân hàng, thông qua tài trợ xuất nhập khẩu hoặc cho vay cá nhân cho các mục đích như du học và du lịch Do đó, hoạt động TTQT đóng vai trò quan trọng và mang lại nhiều lợi ích cho khách hàng.
THANH TOÁN QUỐC TẾ TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
Khái niệm, đặc điểm hoạt động và chức năng của ngân hàng thương mại
Khái niệm ngân hàng thương mại
NHTM là tổ chức tài chính chuyên nhận tiền gửi từ khách hàng, có trách nhiệm hoàn trả số tiền này và sử dụng để cho vay, thực hiện nghiệp vụ chiết khấu, cũng như làm phương tiện thanh toán.
Đặc điểm của ngân hàng thương mại
NHTM là một doanh nghiệp tài chính hoạt động với mục tiêu lợi nhuận, và có những khác biệt cơ bản so với doanh nghiệp phi tài chính Dưới đây là những đặc điểm chính của NHTM.
- NHTM là một loại hình doanh nghiệp đặc biệt trong nền kinh tế, thực hiện hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ NH
Các ngân hàng thương mại (NHTM) hoạt động với mục tiêu chính là tìm kiếm lợi nhuận, đồng thời tuân thủ các quy định của pháp luật Nhà nước Nguồn vốn chủ yếu cho hoạt động kinh doanh của các NHTM là từ việc huy động vốn.
Hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng của ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, vì nó liên quan trực tiếp đến tất cả các ngành và mọi khía cạnh của đời sống kinh tế xã hội NHTM là định chế tài chính trung gian chủ chốt, góp phần tạo lập và cung ứng vốn, từ đó thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế xã hội.
Chức năng của ngân hàng thương mại
Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) sở hữu nhiều ưu thế như mạng lưới chi nhánh rộng khắp và mối quan hệ chặt chẽ với doanh nghiệp và cá nhân Với công nghệ thông tin hiện đại, NHTM thực hiện các chức năng quan trọng như trung gian tín dụng, trung gian thanh toán, tạo ra các công cụ lưu thông tín dụng thay thế cho tiền mặt, và cung ứng dịch vụ ngân hàng đa dạng.
Các hoạt động kinh doanh chủ yếu của ngân hàng thương mại
NH là doanh nghiệp cung cấp dịch vụ cho công chúng và doanh nghiệp, với thành công phụ thuộc vào khả năng xác định nhu cầu dịch vụ tài chính của xã hội và thực hiện chúng hiệu quả Một ngân hàng thương mại thường tiến hành các hoạt động kinh doanh chính như sau:
Ngân hàng thương mại (NHTM) là doanh nghiệp tài chính chủ yếu hoạt động cho vay nền kinh tế bằng nguồn vốn huy động NHTM tập trung vào việc huy động vốn từ các nguồn tiền tệ tạm thời nhàn rỗi trong xã hội để hình thành quỹ cho vay Hoạt động huy động vốn này là nghiệp vụ cơ bản và đóng vai trò quan trọng nhất trong kinh doanh của các NHTM.
Hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại (NHTM) chủ yếu tập trung vào việc cho vay doanh nghiệp và cá nhân, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản của ngân hàng Lợi nhuận của NHTM chủ yếu đến từ nghiệp vụ cho vay, với nhiều hình thức đa dạng như cho vay thương mại, cho vay tiêu dùng và cho vay tài trợ dự án.
Hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt qua ngân hàng là hình thức chi trả hàng hóa và dịch vụ giữa các bên thông qua chuyển khoản hoặc thanh toán bù trừ, không sử dụng tiền mặt Thanh toán của ngân hàng thương mại bao gồm thanh toán trong nước và thanh toán quốc tế, trong đó thanh toán quốc tế thường phức tạp và có nhiều rủi ro hơn do phải tuân thủ luật pháp quốc tế.
Ngân hàng thương mại (NHTM) không chỉ tập trung vào các nghiệp vụ chính mà còn cần đáp ứng đầy đủ nhu cầu dịch vụ của khách hàng liên quan đến hoạt động ngân hàng Việc cung cấp dịch vụ ngân hàng không chỉ nhằm mục đích thu lợi từ hoa hồng và phí dịch vụ, mà còn hỗ trợ cho các hoạt động chính của NHTM, đặc biệt là trong lĩnh vực tín dụng.
Ngoài ra, NHTM còn thực hiện các hoạt động kinh doanh khác nhƣ: Đầu tƣ, Kinh doanh ngoại hối, Dịch vụ khách hàng, Dịch vụ thẻ…
Hoạt động thanh toán quốc tế trong ngân hàng thương mại
1.2.3.1 Các phương tiện thanh toán quốc tế tại ngân hàng thương mại
Phương tiện thanh toán là công cụ thiết yếu cho việc chi trả giữa các bên liên quan Dưới đây là một số phương tiện thanh toán quốc tế tại các ngân hàng thương mại.
Hối phiếu thương mại là một tài liệu tài chính quan trọng, thể hiện mệnh lệnh đòi tiền vô điều kiện từ người ký phát đến người trả tiền Hối phiếu yêu cầu người nhận phải thanh toán một số tiền nhất định vào thời điểm cụ thể hoặc trong tương lai Các thành phần chính của hối phiếu bao gồm người ký phát, người trả tiền và người thụ hưởng Hối phiếu có những đặc điểm nổi bật như tính trừu tượng, tính bắt buộc và tính lưu thông, làm cho nó trở thành công cụ hữu ích trong giao dịch thương mại.
Lệnh phiếu (Promissory Note) là một chứng thư cam kết của người ký phát, trong đó họ hứa sẽ trả một số tiền nhất định vào một ngày cụ thể cho người thụ hưởng được chỉ định hoặc theo lệnh của họ Lệnh phiếu có thể được sử dụng trong cả hành vi thương mại và dân sự, nhưng trong lĩnh vực thương mại, lệnh phiếu ít phổ biến hơn so với hối phiếu.
Séc trong thanh toán quốc tế là một tờ mệnh lệnh trả tiền vô điều kiện, do chủ tài khoản ký phát, yêu cầu ngân hàng trích một số tiền nhất định từ tài khoản của mình để thanh toán cho người được chỉ định Séc không chỉ là phương tiện thanh toán mà còn đóng vai trò quan trọng như chứng từ tài chính trong bộ chứng từ thanh toán.
Thẻ Ngân hàng: Thẻ NH là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt, do
Thẻ NH được phát hành cho khách hàng nhằm mục đích thanh toán hàng hóa, dịch vụ hoặc rút tiền mặt trong giới hạn số dư tiền gửi hoặc hạn mức tín dụng Hiện nay, có nhiều loại thẻ phù hợp với nhu cầu của từng đối tượng khách hàng, mỗi loại thẻ có những đặc trưng riêng, nhưng đều mang lại sự tiện lợi, linh hoạt, an toàn và nhanh chóng.
1.2.3.2 Các phương thức thanh toán quốc tế tại ngân hàng thương mại
Phương thức chuyển tiền (Remittance)
Chuyển tiền là hình thức thanh toán mà trong đó, khách hàng (người yêu cầu chuyển tiền) yêu cầu ngân hàng thực hiện việc chuyển một số tiền nhất định cho một người khác (người thụ hưởng) tại một địa điểm cụ thể.
Các hình thức chuyển tiền:
Chuyển tiền thư (Mail Transfer – M/T) là lệnh thanh toán của ngân hàng, được thể hiện trong nội dung một bức thư và được gửi từ ngân hàng này đến ngân hàng khác qua bưu điện.
Chuyển tiền điện (Telegraphic Transfer – T/T) là lệnh thanh toán của ngân hàng, được thể hiện qua một bức điện mà ngân hàng gửi đến ngân hàng thanh toán thông qua hệ thống Telex hoặc mạng viễn thông SWIFT.
Tổng quát quy trình nghiệp vụ chuyển tiền
Hình 1.1: Quy trình nghiệp vụ chuyển tiền
Ưu nhược điểm của phương thức chuyển tiền
Khách hàng sẽ trải nghiệm thủ tục chuyển tiền đơn giản và thuận lợi, với chi phí thấp và thời gian chuyển tiền ngắn, giúp người thụ hưởng nhanh chóng nhận được tiền.
Ngân hàng chỉ đóng vai trò là trung gian thanh toán theo ủy nhiệm, hưởng phí dịch vụ mà không chịu trách nhiệm đối với người chuyển tiền và người thụ hưởng.
- Trường hợp chuyển tiền trước khi giao hàng, nhà NK có thể chịu rủi ro nếu nhà
XK không thực hiện đúng nghĩa vụ của mình theo cam kết trong hợp đồng ngoại thương, làm ảnh hưởng kế hoạch sản xuất kinh doanh
Trong trường hợp thanh toán sau, việc nhận tiền từ nhà xuất khẩu hoàn toàn phụ thuộc vào thiện chí và uy tín thanh toán của nhà nhập khẩu.
Phương thức nhờ thu (Collection)
Nhờ thu là phương thức thanh toán mà người bán (nhà xuất khẩu) ủy thác cho ngân hàng thu tiền từ người mua sau khi hoàn thành nghĩa vụ giao hàng hoặc cung ứng dịch vụ.
(5) luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Ngân hàng phục vụ việc xuất trình bộ chứng từ thông qua ngân hàng thu hộ cho bên mua (nhà nhập khẩu) để thực hiện thanh toán, chấp nhận hối phiếu hoặc các điều kiện và điều khoản khác Trong phương thức này, ngân hàng của cả hai bên, nhà nhập khẩu và nhà xuất khẩu, chỉ đóng vai trò là trung gian thu tiền hộ, không cam kết hay bảo lãnh thanh toán cho người bán và người mua.
Phân loại nhờ thu và quy trình nghiệp vụ dựa trên nội dung chứng từ gửi đến ngân hàng nhờ thu, phương thức thanh toán này được chia thành nhiều loại khác nhau.
Nhờ thu phiếu trơn (Clean collections) là phương thức thanh toán trong đó chứng từ nhờ thu chỉ bao gồm các chứng từ tài chính như hối phiếu, kỳ phiếu, séc, giấy nhận nợ hoặc các công cụ thanh toán khác Các chứng từ thương mại như chứng từ vận tải, hóa đơn, bảo hiểm được gửi trực tiếp cho người nhập khẩu mà không thông qua ngân hàng.
Hình 1.2: Quy trình nhờ thu phiếu trơn
PHÁT TRIỂN THANH TOÁN QUỐC TẾ TRONG CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
Thế nào là phát triển thanh toán quốc tế trong các ngân hàng thương mại
Phát triển là quá trình tiến bộ từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn Trong bối cảnh hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại (NHTM), phát triển thương mại quốc tế (TTQT) là sự thay đổi nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả, đáp ứng tốt hơn nhu cầu thanh toán của khách hàng Điều này không chỉ góp phần gia tăng thu nhập mà còn nâng cao uy tín của ngân hàng trên thị trường trong nước và quốc tế Sự phát triển của TTQT bao gồm hai nội dung chính: mở rộng quy mô hoạt động và thị phần, cùng với việc cải thiện chất lượng dịch vụ.
Sự mở rộng quy mô hoạt động và thị phần trong lĩnh vực thanh toán quốc tế (TTQT) của ngân hàng (NH) được thể hiện qua việc gia tăng mạng lưới chi nhánh, giúp tiếp cận nhiều khách hàng hơn NH không chỉ duy trì khách hàng truyền thống mà còn thu hút thêm khách hàng mới Mở rộng quy mô không chỉ là việc tăng số lượng chi nhánh mà còn bao gồm việc đa dạng hóa các phương thức TTQT, cung cấp thêm sản phẩm và dịch vụ mới để đáp ứng nhu cầu khách hàng Đồng thời, các NH cũng chú trọng tăng cường quan hệ hợp tác với hệ thống ngân hàng địa phương, góp phần thực hiện hiệu quả các chiến lược kinh doanh đối ngoại, nâng cao hội nhập khu vực và toàn cầu, từ đó củng cố vị thế của ngân hàng thương mại trên thị trường quốc tế.
Chất lượng và hiệu quả của hoạt động thanh toán quốc tế (TTQT) được thể hiện qua sự gia tăng thu nhập, giảm thiểu sai sót và rủi ro trong giao dịch, cùng với sự nhanh chóng và chính xác trong xử lý Hệ thống quy trình và quy định cần hoàn thiện, cơ cấu TTQT phải đồng đều, và đội ngũ cán bộ nhân viên cần có chuyên môn vững vàng Đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ ngân hàng là cần thiết để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về tốc độ và độ chính xác trong các giao dịch TTQT.
Sự cần thiết của việc phát triển hoạt động thanh toán quốc tế trong các ngân hàng thương mại
Hoạt động thanh toán quốc tế (TTQT) là một phần quan trọng trong nghiệp vụ của các ngân hàng thương mại (NHTM), đóng góp nguồn thu đáng kể cho ngân hàng TTQT không chỉ là khâu trung tâm trong chuỗi hoạt động kinh doanh mà còn hỗ trợ các hoạt động khác như kinh doanh ngoại tệ, tài trợ xuất nhập khẩu, và bảo lãnh ngân hàng trong ngoại thương Hơn nữa, nó còn giúp tăng cường nguồn vốn huy động, đặc biệt là vốn bằng ngoại tệ.
Hoạt động thương mại quốc tế (TTQT) phát triển mạnh mẽ không chỉ nâng cao uy tín mà còn củng cố thương hiệu của ngân hàng (NH) trên thị trường quốc tế Đồng thời, TTQT tăng cường quan hệ đối ngoại thông qua các mối quan hệ đại lý với NH và đối tác nước ngoài, giúp quảng bá hình ảnh NH ra toàn cầu Việc phát triển TTQT tạo ra lợi thế cạnh tranh cho NH trong môi trường kinh doanh ngày càng khốc liệt, khi thị phần trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng đang thu hẹp Sự gia tăng số lượng nhà cung cấp dịch vụ NH mang đến nhiều lựa chọn cho khách hàng, đồng thời tạo ra thách thức cho NH Khách hàng sẽ ưu tiên lựa chọn NH cung cấp dịch vụ toàn diện, chất lượng tốt và đáp ứng đầy đủ nhu cầu của họ.
Hoạt động thương mại quốc tế (TTQT) giúp ngân hàng (NH) đáp ứng tốt hơn nhu cầu đa dạng của khách hàng về các dịch vụ tài chính liên quan, từ đó tăng doanh thu và nâng cao uy tín Điều này không chỉ mở rộng quy mô hoạt động của NH mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh trong cơ chế thị trường Do đó, phát triển TTQT là mục tiêu thiết yếu trong chiến lược kinh doanh của mỗi NH.
Các chỉ tiêu đánh giá phát triển thanh toán quốc tế trong các ngân hàng thương mại
1.3.3.1 Các chỉ tiêu định tính
Mức độ phát triển của hệ thống công nghệ thông tin
Mức độ phát triển của hệ thống công nghệ thông tin là yếu tố quan trọng để phát triển sản phẩm dịch vụ mới và nâng cao chất lượng dịch vụ Công nghệ hiện đại giúp tăng tốc độ xử lý nghiệp vụ, giảm chi phí trung gian, và nâng cao hiệu quả quản lý, từ đó đáp ứng tốt hơn yêu cầu của khách hàng và tăng thu nhập Để đánh giá mức độ phát triển công nghệ của ngân hàng, cần xem xét số lượng và chất lượng máy móc thiết bị, độ phù hợp của phần mềm với tốc độ phát triển, cũng như năng lực của đội ngũ cán bộ nhân viên công nghệ thông tin trong việc xử lý kịp thời các sự cố kỹ thuật.
Các quy định, quy trình, văn bản điều chỉnh hoạt động thanh toán quốc tế
Các quy trình nghiệp vụ và văn bản là cơ sở pháp lý quy định thủ tục hồ sơ, trình tự thực hiện giao dịch, và phân định trách nhiệm của từng cá nhân, bộ phận liên quan Quy trình nghiệp vụ TTQT phức tạp, cần xây dựng phù hợp với pháp luật Việt Nam và thông lệ quốc tế để bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp và NHTM trong trường hợp tranh chấp Hệ thống quy trình TTQT có quy định cụ thể về các bước thực hiện và phân tách trách nhiệm rõ ràng, giúp giao dịch diễn ra nhanh chóng, chính xác, an toàn và hiệu quả, đồng thời tuân thủ quy định của NHNN về quản lý ngoại hối và pháp luật Việt Nam Việc hoàn thiện các quy trình TTQT không chỉ nâng cao chất lượng dịch vụ mà còn tăng tính cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.
Trình độ chuyên môn và kỹ năng làm việc của thanh toán viên
Chất lượng phục vụ khách hàng của đội ngũ TTV tại các Đơn vị ngân hàng quyết định cái nhìn của khách hàng đối với dịch vụ TTQT Trình độ chuyên môn của TTV là yếu tố quan trọng để đánh giá chất lượng dịch vụ này, ảnh hưởng đến sự thành công và uy tín của ngân hàng TTV cần nắm vững nghiệp vụ chuyên môn, có kinh nghiệm, giỏi ngoại ngữ và khả năng xử lý tình huống để tư vấn tốt, giúp khách hàng lựa chọn phương thức thanh toán an toàn và hiệu quả Kỹ năng chăm sóc khách hàng của TTV được thể hiện qua thời gian xử lý giao dịch, độ chính xác và sự hài lòng của khách hàng.
Mức độ đa dạng của sản phẩm dịch vụ thanh toán quốc tế
Sự phát triển của nền kinh tế và hoạt động xuất nhập khẩu đã làm gia tăng nhu cầu đa dạng về dịch vụ thanh toán quốc tế (TTQT) của khách hàng Để đáp ứng nhu cầu này và theo kịp xu hướng toàn cầu, các ngân hàng cần nâng cao sự đa dạng của sản phẩm dịch vụ TTQT, bao gồm cả dịch vụ truyền thống và hiện đại Độ đa dạng này không chỉ phản ánh trình độ cung cấp dịch vụ mà còn ảnh hưởng đến quy mô hoạt động và khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng Khách hàng thường ưu tiên lựa chọn ngân hàng có khả năng cung cấp đầy đủ dịch vụ, và nếu ngân hàng không đáp ứng được yêu cầu, sự tin tưởng của khách hàng sẽ giảm Do đó, việc phát triển hệ thống sản phẩm dịch vụ TTQT là rất quan trọng đối với các ngân hàng.
Sự hài lòng của khách hàng
Chỉ tiêu chất lượng dịch vụ thanh toán quốc tế (TTQT) của ngân hàng (NH) phản ánh mức độ hài lòng của khách hàng (KH) khi sử dụng dịch vụ Để đo lường chỉ tiêu này, các ngân hàng thương mại (NHTM) thường tiến hành khảo sát ý kiến KH với các tiêu chí như thái độ tư vấn, tác phong giao dịch, thủ tục yêu cầu, thời gian hoàn thành, mức phí, sự phù hợp của sản phẩm và mức độ an toàn Mức độ hài lòng cao cho thấy chất lượng dịch vụ tốt, khuyến khích KH tiếp tục giao dịch và giới thiệu bạn bè, trong khi sự không hài lòng có thể dẫn đến việc KH ngừng giao dịch Các NHTM thực hiện đánh giá định kỳ để cải thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ TTQT.
1.3.3.2 Các chỉ tiêu định lượng
Thời gian xử lý giao dịch
Chỉ tiêu này thể hiện tốc độ thực hiện giao dịch TTQT theo yêu cầu của khách hàng Thời gian xử lý được xây dựng dựa trên các chuẩn mực quốc tế, giúp khách hàng giảm rủi ro và tăng hiệu quả kinh doanh Việc tuân thủ quy định về thời gian giao dịch không chỉ tiết kiệm chi phí cho ngân hàng mà còn nâng cao năng suất lao động và chất lượng dịch vụ Thời gian xử lý nhanh chóng là biểu hiện của sự chuyên nghiệp của ngân hàng, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển hoạt động TTQT.
Mức độ rủi ro do sai sót trong quá trình tác nghiệp
Hoạt động thanh toán yêu cầu phải nhanh chóng và chính xác, vì nếu chỉ nhanh mà không chính xác sẽ dẫn đến mất thời gian xử lý sai sót Sai sót trong giao dịch không chỉ gây tổn thất tài chính cho ngân hàng mà còn làm giảm uy tín của họ Do đó, các giao dịch thanh toán quốc tế cần phải chính xác theo yêu cầu của khách hàng về đơn vị thụ hưởng, số tiền, nội dung giao dịch và các điều khoản khác Ngân hàng cũng phải đảm bảo an toàn trong giao dịch để tránh thất thoát tài sản và bảo mật thông tin cho khách hàng Một ngân hàng có rủi ro cao do sai sót sẽ không thể phát triển hoạt động thanh toán quốc tế.
Tỷ lệ tăng trưởng hàng năm về doanh số thanh toán quốc tế
Doanh số TTQT là giá trị của các giao dịch mà ngân hàng xử lý, phản ánh hiệu quả và quy mô hoạt động TTQT Tỷ lệ tăng trưởng hàng năm về doanh số TTQT cho phép so sánh tương đối qua các năm, từ đó đánh giá tổng quát sự tăng hoặc giảm của quy mô và hiệu quả hoạt động Tỷ lệ tăng trưởng dương cho thấy sự phát triển của hoạt động TTQT, trong khi tỷ lệ âm chỉ ra sự suy giảm, yêu cầu ngân hàng tìm nguyên nhân để khắc phục Để có cái nhìn toàn diện về sự phát triển TTQT, cần sử dụng thêm các chỉ tiêu khác do sự phụ thuộc vào các yếu tố đầu vào.
Doanh thu từ hoạt động thanh toán quốc tế
Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế (TTQT), ngân hàng thu phí dịch vụ theo biểu phí của mình, và doanh thu TTQT là tổng các khoản phí này Chỉ tiêu này phản ánh hiệu quả hoạt động TTQT; phí thu được càng cao, hiệu quả hoạt động càng lớn, góp phần tăng cường hiệu quả kinh doanh của ngân hàng Thống kê các loại phí thu được cũng giúp đánh giá hiệu quả của từng phương thức thanh toán và sản phẩm – dịch vụ TTQT của ngân hàng.
Tỷ trọng doanh thu thanh toán quốc tế theo từng đơn vị
Hoạt động thương mại quốc tế (TTQT) cần được phát triển bền vững, đảm bảo sự phát triển đồng đều giữa tất cả các đơn vị và phương thức TTQT của ngân hàng.
TTQT chỉ phát triển mạnh tại một số đơn vị và khách hàng nhất định, điều này có thể gây rủi ro cho sự phát triển chung của ngân hàng Việc chấm dứt giao dịch từ những khách hàng này sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến doanh số hoạt động TTQT Chỉ tiêu tỷ trọng doanh số TTQT theo khu vực phản ánh quy mô và thị phần của ngân hàng, giúp xác định các đơn vị có hoạt động mạnh hoặc yếu về TTQT Đối với các đơn vị mạnh, cần chăm sóc khách hàng hiện tại và thu hút thêm khách hàng tiềm năng để mở rộng quy mô Ngược lại, với các đơn vị yếu, cần tìm hiểu nguyên nhân và đưa ra giải pháp phù hợp với thực tế.
Thu nhập từ hoạt động thanh toán quốc tế
Thu nhập từ hoạt động tài trợ quốc tế (TTQT) được xác định bằng hiệu số giữa doanh thu TTQT và chi phí TTQT, với công thức: \$\text{Thu nhập TTQT} = \text{Doanh thu TTQT} - \text{Chi phí TTQT}\$ Chất lượng hoạt động TTQT của ngân hàng (NH) được phản ánh qua chỉ tiêu thu nhập này; chỉ tiêu càng cao cho thấy hiệu quả hoạt động TTQT được nâng cao Để tối ưu hóa thu nhập, NH cần tìm cách tăng doanh thu và giảm chi phí TTQT Việc phân tích tỷ trọng của thu nhập TTQT trong tổng lãi thuần từ dịch vụ và tổng thu nhập hoạt động của NH là cần thiết để đánh giá mức độ phát triển và đóng góp của TTQT, từ đó xây dựng các chính sách phát triển phù hợp cho từng giai đoạn.
Tỷ trọng của từng phương thức thanh toán quốc tế luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Chỉ tiêu này giúp xác định phương thức thanh toán nào được khách hàng ưa chuộng nhất trong tất cả các phương thức hiện có.
Ngân hàng (NH) cung cấp chất lượng phục vụ tốt nhất, giúp nhận định chính xác nhu cầu của khách hàng về dịch vụ thanh toán quốc tế (TTQT) Điều này cho phép NH đưa ra tư vấn hợp lý cho khách hàng trong việc lựa chọn phương thức thanh toán, từ đó phát triển hài hòa cơ cấu phương thức thanh toán, tăng doanh số thanh toán và mở rộng thị phần của NH.
Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển hoạt động thanh toán quốc tế
1.3.4.1 Các nhân tố khách quan
Chính sách kinh tế vĩ mô của Nhà Nước
TTQT là giai đoạn cuối cùng trong chu trình hoạt động kinh tế đối ngoại, chủ yếu liên quan đến việc thanh toán các nghĩa vụ và yêu cầu tài chính phát sinh từ hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa.
Nhân tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự phát triển hoạt động thương mại quốc tế (TTQT) của ngân hàng thương mại (NHTM) là chính sách kinh tế vĩ mô của Nhà nước Tùy thuộc vào mục tiêu của từng giai đoạn, chính sách này có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm hoạt động thương mại quốc tế của quốc gia.
Chính sách thuế, thông qua các công cụ như thuế suất xuất nhập khẩu và hạn ngạch, có thể điều chỉnh hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa Sự phát triển của hoạt động xuất nhập khẩu sẽ thúc đẩy sự phát triển của thương mại quốc tế và ngược lại.
Chính sách kinh tế đối ngoại của một quốc gia có thể ảnh hưởng lớn đến hoạt động ngoại thương Nếu chính sách thiên về bảo hộ mậu dịch, điều này sẽ gây khó khăn cho hoạt động ngoại thương Ngược lại, nếu chính sách hướng tới tự do hóa mậu dịch, sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ngoại thương, từ đó thúc đẩy hoạt động thương mại quốc tế.
Chính sách quản lý ngoại hối có ảnh hưởng lớn đến tỷ giá và lãi suất trên thị trường ngoại hối, từ đó tác động đến hoạt động thương mại quốc tế (TTQT) Biến động tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến doanh số, giá cả và lợi nhuận của các doanh nghiệp xuất khẩu (XK) và nhập khẩu (NK) Thông qua chính sách này, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) có thể kiểm soát lượng ngoại tệ chuyển ra nước ngoài, giảm khả năng thanh toán hàng nhập khẩu qua ngân hàng Một thị trường ngoại hối ổn định sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của TTQT.
Chính sách kinh tế, chế độ chính trị của các quốc gia trên thế giới
TTQT là hoạt động thanh toán giữa các tổ chức hoặc cá nhân ở các quốc gia khác nhau thông qua hệ thống ngân hàng Để thực hiện thanh toán, các quốc gia cần có phép tham gia hoạt động TTQT Hoạt động này có thể gặp rủi ro khi các quốc gia liên quan bị cấm vận kinh tế hoặc có bất ổn chính trị như chiến tranh, bạo động, hay khủng bố Ngược lại, các quốc gia có nền kinh tế phát triển và mối quan hệ tốt trên thị trường quốc tế sẽ thúc đẩy hoạt động TTQT của các ngân hàng trong nước.
Hành lang pháp lý điều chỉnh hoạt động thanh toán quốc tế
Hoạt động thương mại quốc tế (TTQT) bị chi phối bởi các công ước quốc tế, hiệp định song phương và đa phương, cũng như luật pháp quốc gia và các quy tắc, thông lệ quốc tế trong ngoại thương Hệ thống pháp lý này rất phức tạp và thường xuyên được điều chỉnh để phù hợp với điều kiện thương mại toàn cầu Các ngân hàng thương mại (NHTM) cần nắm vững luật lệ và điều ước quốc tế để tránh gặp khó khăn và rủi ro trong quá trình thanh toán.
Sự phát triển của các phương tiện thanh toán quốc tế
Trong hoạt động thanh toán quốc tế (TTQT), tiền mặt được sử dụng hạn chế, chủ yếu thông qua các phương tiện thanh toán như hối phiếu, kỳ phiếu, séc và thẻ ngân hàng, trong đó hối phiếu và séc là phổ biến nhất Việc không phát triển các phương tiện TTQT sẽ gây khó khăn cho thanh toán và mở rộng tín dụng thương mại, từ đó kìm hãm sự phát triển của thanh toán không dùng tiền mặt Do đó, sự phát triển của các công cụ thanh toán này là cần thiết để thúc đẩy hoạt động TTQT.
Sự cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại ngày càng khốc liệt do các sản phẩm dịch vụ tương đồng Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển hoạt động thanh toán quốc tế (TTQT) của mỗi ngân hàng mà còn thúc đẩy sự sáng tạo trong việc tìm kiếm hướng đi tốt nhất cho hoạt động này Sức cạnh tranh trong lĩnh vực TTQT được thể hiện qua sự đa dạng của sản phẩm dịch vụ, mức phí, thời gian xử lý giao dịch, khả năng tư vấn của nhân viên, và độ chính xác của các giao dịch Khách hàng luôn so sánh để chọn ngân hàng cung cấp dịch vụ TTQT tốt nhất và đáng tin cậy nhất Hoạt động TTQT của ngân hàng chỉ phát triển khi thu hút được nhiều khách hàng đến giao dịch.
Sự phát triển của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu
Khi hoạt động xuất nhập khẩu (XNK) của doanh nghiệp mở rộng về hàng hóa, đối tác và khách hàng, doanh số XNK sẽ tăng, dẫn đến kim ngạch XNK quốc gia gia tăng Điều này tạo điều kiện cho các ngân hàng thương mại (NHTM) mở rộng hoạt động thanh toán XNK Do đó, sự phát triển của hoạt động XNK của doanh nghiệp là yếu tố thúc đẩy sự phát triển của hoạt động thanh toán quốc tế (TTQT).
1.3.4.2 Các nhân tố chủ quan
Khả năng tài chính của ngân hàng
Yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh trong lĩnh vực thương mại quốc tế (TTQT) của ngân hàng là sự đa dạng trong giao dịch Hoạt động TTQT thường diễn ra giữa các đối tác có quốc tịch và đồng tiền khác nhau, dẫn đến việc thực hiện nghĩa vụ chi trả thường liên quan đến ít nhất hai loại tiền tệ với khối lượng giao dịch lớn.
Nếu ngân hàng không đủ năng lực tài chính, việc thực hiện các giao dịch thanh toán sẽ gặp khó khăn Đặc biệt, trong các giao dịch thanh toán hàng hóa nhập khẩu, thiếu nguồn tiền có thể dẫn đến chậm trễ, tăng rủi ro tỷ giá và khiến nhà nhập khẩu đối mặt với nguy cơ bị phạt do thanh toán trễ, gây khó khăn cho cả hai bên.
Ngân hàng (NH) và khách hàng có mối quan hệ chặt chẽ Một NH có năng lực tài chính yếu kém sẽ gặp khó khăn trong việc đầu tư phát triển nguồn nhân lực và nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin Điều này dẫn đến việc không thể trang bị các phần mềm quản lý dữ liệu, thiết bị và chương trình hiện đại, tiên tiến, không tương thích với hệ thống công nghệ thông tin toàn cầu trong thương mại quốc tế.
Chiến lược kinh doanh và cơ chế điều hành hoạt động thanh toán quốc tế
Chiến lược kinh doanh của ngân hàng thương mại (NHTM) quyết định đến các sản phẩm và dịch vụ mà ngân hàng cung cấp Nếu một ngân hàng chỉ tập trung phát triển nhiều mảng hoạt động mà không chú trọng đến dịch vụ thanh toán quốc tế, thì mức đầu tư vào công nghệ và nhân lực sẽ bị giới hạn Điều này dẫn đến quy mô và chất lượng dịch vụ cung cấp cho khách hàng không thể so sánh với ngân hàng khác có chiến lược tập trung vào việc phát triển các dịch vụ ngân hàng hiện đại.
Để nâng cao uy tín trên thị trường quốc tế và phục vụ khách hàng tốt hơn, các ngân hàng thương mại (NHTM) cần tổ chức hệ thống quản lý điều hành hoạt động thanh toán quốc tế (TTQT) một cách thống nhất và chặt chẽ Việc phân định công việc khoa học và quy củ giữa các phòng ban, cùng với việc xây dựng quy trình nghiệp vụ phù hợp với thực tế và công nghệ thông tin, sẽ giúp hạn chế rủi ro và rút ngắn thời gian giao dịch Khi cán bộ nhân viên đủ năng lực thực hiện nhiệm vụ và có sự phân công, phân nhiệm rõ ràng, NHTM sẽ tạo được uy tín vững chắc đối với khách hàng trong và ngoài nước.
Trình độ chuyên môn của đội ngũ cán bộ làm thanh toán quốc tế
Ngân hàng HSBC và Ngân hàng CITI
Ngân hàng HSBC là một trong những tổ chức dịch vụ tài chính lớn nhất thế giới, với chi nhánh tại nhiều khu vực như châu Âu, châu Á Thái Bình Dương, châu Mỹ, Trung Đông và châu Phi HSBC nổi bật với thương hiệu "Ngân hàng toàn cầu am hiểu địa phương", thể hiện chiến lược phát triển độc đáo Trụ sở chính của HSBC đặt tại London, với hơn 10.000 văn phòng tại 83 quốc gia và vùng lãnh thổ Tính đến ngày 30 tháng 9 năm 2011, tổng tài sản của Tập đoàn đạt 2,716 tỷ USD.
Ngân hàng CITI, được thành lập vào năm 1812 tại Mỹ, cung cấp dịch vụ cho khách hàng cá nhân, tổ chức, chính phủ và quốc gia Hiện nay, Citi có hơn 4.600 chi nhánh trên toàn cầu và hoạt động tại hơn 100 quốc gia, với tổng tài sản đạt hơn 1.400 tỷ USD vào năm 2011 Đây là một trong những tổ chức tài chính lớn nhất thế giới và là ngân hàng Mỹ đầu tiên hoạt động tại Châu Á vào năm 1902, hiện đã phát triển rộng khắp khu vực này.
Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế (TTQT) là một trong những thế mạnh nổi bật của HSBC và Citibank, đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế toàn cầu Các yếu tố như kinh nghiệm dày dạn, mạng lưới toàn cầu và dịch vụ tài chính đa dạng đã góp phần tạo nên lợi thế cạnh tranh cho cả hai ngân hàng trong lĩnh vực này.
HSBC và Citibank hiện đang dẫn đầu về số lượng chi nhánh trên toàn cầu, với mạng lưới hoạt động rộng khắp và các trung tâm xử lý thanh toán quốc tế tại nhiều châu lục Điều này giúp hai ngân hàng này dễ dàng tiếp cận khách hàng, hiểu rõ nhu cầu của họ và đưa ra các giải pháp phù hợp Nhờ vậy, HSBC và Citibank có thể cung cấp dịch vụ thanh toán quốc tế nhanh chóng và đa dạng, đáp ứng tốt nhất yêu cầu của khách hàng.
Trình độ khoa học công nghệ của ngân hàng hiện đại đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoạt động thương mại quốc tế diễn ra nhanh chóng, tiện lợi và an toàn Để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về chất lượng và tốc độ xử lý giao dịch, cả hai ngân hàng đã đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin hiện đại.
HSBC và Citibank cung cấp một loạt dịch vụ tài chính đa dạng cho cả cá nhân và doanh nghiệp, luôn dẫn đầu trong việc giới thiệu các sản phẩm ngân hàng mới Cả hai ngân hàng đều mang đến những giải pháp tài trợ xuất nhập khẩu tiện lợi, đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
NH đã thu hút đƣợc rất nhiều khách hàng đến giao dịch TTQT
HSBC và Citibank đều tập trung vào việc tuyển chọn và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, thu hút nhiều nhân tài Nguồn nhân lực mạnh mẽ này không chỉ mang lại giá trị thặng dư cho ngân hàng mà còn đảm bảo chất lượng phục vụ khách hàng luôn ở mức tốt nhất.
Các ngân hàng không chỉ áp dụng chính sách ưu đãi cho khách hàng hiện hữu và lâu dài mà còn có những chính sách hấp dẫn dành cho khách hàng tiềm năng Họ chú trọng đến việc tiếp cận khách hàng mới một cách chu đáo, thể hiện qua việc tìm hiểu đầy đủ thông tin về khách hàng trước khi tiến hành tiếp thị, từ đó đưa ra những ưu đãi đặc biệt.