Khái niệm dịch vụ ngân hàng
Dịch vụ được Philip Kotler định nghĩa là mọi hành động và kết quả mà một bên cung cấp cho bên kia, chủ yếu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu Ngành ngân hàng, một lĩnh vực kinh doanh không trực tiếp tạo ra của cải vật chất, hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực tiền tệ và thu phí.
Xét trên góc độ thống kê kinh tế: dịch vụ được coi là một lĩnh vực kinh tế không bao gồm các ngành nông nghiệp và công nghiệp
Trong kinh tế học, dịch vụ được hiểu là những thứ tương tự như hàng hóa nhưng là phi vật chất
Vậy dịch vụ ngân hàng là gì, khái niệm Dịch vụ ngân hàng phức tạp hơn vì tính đa dạng và nhạy cảm của hoạt động ngân hàng:
Dịch vụ ngân hàng bao gồm các nghiệp vụ liên quan đến kinh doanh vốn, ngoại hối và thanh toán, nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng trong việc kinh doanh, sinh lời và lưu giữ tài sản Qua đó, ngân hàng thu được lãi và phí, tạo ra lợi nhuận cho chính mình.
Dịch vụ ngân hàng được định nghĩa là một phần của dịch vụ tài chính, liên quan đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng nhằm mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận Chỉ có ngân hàng mới có khả năng cung cấp các dịch vụ này một cách hiệu quả nhất đến tay khách hàng.
Lợi thế của ngân hàng như sau:
Hệ thống mạng lưới rộng khắp cả trong và ngoài nước
Xây dựng mối liên kết chặt chẽ với nhiều doanh nghiệp và cá nhân, hộ gia đình giúp nắm bắt tình hình sản xuất kinh doanh và tài chính của họ.
Hệ thống thông tin hiện đại được trang bị giúp kết nối đến mọi vùng miền, đáp ứng nhu cầu thanh toán tức thời, trao đổi thông tin và cập nhật tỷ giá một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Đặc điểm của dịch vụ ngân hàng
Dịch vụ ngân hàng có các đặc điểm sau:
Tính vô hình: Dịch vụ mang tính vô hình, người sử dụng không thể nhìn thấy hay cầm nắm
Dịch vụ ngân hàng thường không đồng nhất và khó xác định do bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như thương hiệu, quy mô, hình ảnh và công nghệ thực hiện Những yếu tố này thường xuyên thay đổi, dẫn đến sự biến động trong chất lượng dịch vụ ngân hàng.
Ngân hàng cung cấp dịch vụ thông tin hai chiều, cho phép trao đổi liên tục giữa ngân hàng và khách hàng Qua đó, ngân hàng có thể nắm bắt nhu cầu và sở thích của khách hàng, từ đó điều chỉnh dịch vụ cho phù hợp.
Các ngân hàng hiện nay đang phát triển theo hướng kinh doanh đa năng, không chỉ cung cấp dịch vụ tiền gửi, cho vay và thanh toán, mà còn mở rộng các dịch vụ khác để đáp ứng nhu cầu ngày càng phong phú của khách hàng.
1.2 DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN BUÔN
Khái niệm
Theo cách hiểu truyền thống, bán buôn là hình thức bán hàng thông qua các trung gian và đại lý với khối lượng lớn, trong khi bán lẻ là việc bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng mà không cần qua trung gian.
Ngân hàng bán buôn, theo BIDV, là việc cung cấp sản phẩm dịch vụ thông qua các tổ chức tài chính và thị trường tài chính cho các công ty và tập đoàn lớn Ngược lại, ngân hàng bán lẻ là hình thức cung cấp dịch vụ trực tiếp đến cá nhân, hộ gia đình và doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Đặc điểm của dịch vụ ngân hàng bán buôn
Những đặc điểm của dịch vụ ngân hàng bán buôn:
Dịch vụ NHBB thường được cung cấp bởi các ngân hàng lớn, với quy mô được xác định dựa trên các yếu tố như vốn, tổng tài sản, mạng lưới giao dịch và số lượng lao động.
Đối tượng dịch vụ NHBB hướng đến là khách hàng lớn: Tổ chức tín dụng vừa và nhỏ, tập đoàn, tổng công ty, công ty có quy mô lớn…
Dịch vụ NHBB chủ yếu thể hiện qua tín dụng, trong đó các khoản vay vốn và bảo lãnh có giá trị lớn thường được các ngân hàng lớn cung cấp cho các ngân hàng vừa và nhỏ cũng như doanh nghiệp lớn.
Số lượng khách hàng nhỏ: Do đặc thù lĩnh vực bán buôn số lượng khách hàng nhỏ
Giá trị giao dịch cao và chi phí bình quân cho mỗi giao dịch thấp là nhờ vào lợi thế quy mô, giúp giảm thiểu chi phí cho từng giao dịch thực hiện.
Dịch vụ ngân hàng bán buôn thường phức tạp và tốn nhiều thời gian do yêu cầu bảo mật cao và hạn chế rủi ro Giao dịch trong lĩnh vực này phải trải qua nhiều bước và sự tham gia của nhiều bộ phận, dẫn đến thời gian thực hiện giao dịch kéo dài.
Dịch vụ NHBB có khả năng mang lại thu nhập cao nhưng cũng đi kèm với rủi ro lớn Với quy mô giao dịch lớn, lợi nhuận từ dịch vụ này rất hấp dẫn, tuy nhiên, điều này cũng tiềm ẩn nguy cơ rủi ro tập trung.
Vai trò của dịch vụ ngân hàng bán buôn
1.2.3.1 Đối với nền kinh tế
Cho vay bán buôn cung cấp vốn lớn cho doanh nghiệp, hỗ trợ thực hiện các công trình trọng điểm và dự án quy mô lớn, giúp cạnh tranh với các nước trong khu vực và toàn cầu Điều này đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế quốc gia Bên cạnh đó, dịch vụ ngân hàng bán buôn còn giảm chi phí giao dịch trong hoạt động tài chính, tiết kiệm hao phí xã hội.
1.2.3.2 Đối với các ngân hàng thương mại
Dịch vụ ngân hàng bán buôn mang lại lợi nhuận cao, chiếm tỷ trọng lớn trong thu nhập của các ngân hàng thương mại Mức độ cạnh tranh trong lĩnh vực này cao hơn so với ngân hàng bán lẻ, thúc đẩy các ngân hàng phải đổi mới và nâng cao chất lượng phục vụ Điều này không chỉ giúp duy trì khách hàng hiện tại mà còn thu hút khách hàng mới, đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngân hàng.
Việc cung ứng vốn lớn giúp doanh nghiệp mở rộng sản xuất, giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu Sản phẩm thanh toán của ngân hàng bán buôn đảm bảo tính bảo mật, nhanh chóng, tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch và phát triển thương mại Đối với ngân hàng thương mại vừa và nhỏ, dịch vụ này hỗ trợ khách hàng cân bằng khả năng thanh khoản, giảm thiểu rủi ro mất khả năng thanh khoản và rủi ro đổ vỡ dây chuyền.
Các dịch vụ ngân hàng bán buôn chủ yếu
Trong quá trình sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp thường duy trì tiền tại tài khoản thanh toán ngân hàng, đây là nguồn vốn huy động giá rẻ quan trọng Tuy nhiên, tiền gửi thanh toán có thể biến động mạnh, khiến ngân hàng thận trọng trong việc cho vay và dự trữ quỹ dự phòng Ở một số giai đoạn kinh doanh, doanh nghiệp có thể chuyển đổi tiền gửi thanh toán thành tiền gửi có kỳ hạn hoặc chứng chỉ tiền gửi để đảm bảo sinh lời và khả năng thanh khoản khi cần thiết.
Việc huy động vốn từ các nguồn như bảo hiểm xã hội và quỹ hưu trí đang trở thành một kênh quan trọng mà các ngân hàng chú trọng, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ ngân hàng bán buôn.
Theo luật các tổ chức tín dụng năm 2010, cấp tín dụng được định nghĩa là thỏa thuận cho phép tổ chức hoặc cá nhân sử dụng một khoản tiền với nguyên tắc hoàn trả, thông qua các hình thức như cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ tín dụng khác Đây là một phương thức quan trọng trong dịch vụ ngân hàng bán buôn.
Cụ thể từng phương thức cấp tín dụng như sau:
Cho vay là hình thức cấp tín dụng, trong đó bên cho vay cung cấp cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng cho mục đích cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định, với cam kết hoàn trả cả gốc và lãi Khoản vay được phân loại theo thời hạn thành vay ngắn hạn, thường dùng để bổ sung vốn lưu động, và vay trung dài hạn, chủ yếu phục vụ cho đầu tư tài sản cố định và các dự án Đặc biệt, trong cho vay khách hàng bán buôn, hình thức cho vay trung dài hạn để đầu tư dự án thường chiếm tỷ trọng cao hơn.
Cho vay dự án là hình thức cho vay có thời hạn trên 1 năm, chủ yếu nhằm đầu tư vào tài sản cố định, xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển dự án Ngân hàng sẽ tiến hành thẩm định dự án đầu tư, đánh giá hiệu quả kinh tế, xã hội, tính khả thi và dòng tiền của dự án để quyết định tài trợ Nếu dự án quá lớn, ngân hàng thương mại có thể hợp tác với các tổ chức tín dụng khác để cho vay hợp vốn, nhằm giảm thiểu rủi ro và nâng cao khả năng thẩm định, quản lý vốn vay.
Cho vay hợp vốn là hình thức tài chính trong đó nhiều tổ chức cùng hợp tác để tài trợ cho một dự án, với một tổ chức đứng ra làm đầu mối, kết nối các tổ chức tín dụng và làm việc trực tiếp với khách hàng.
Cho vay hợp vốn trực tiếp là hình thức cấp tín dụng, trong đó nhiều tổ chức cùng ký hợp đồng với khách hàng vay để tài trợ cho một phương án hoặc dự án cụ thể.
Cho vay hợp vốn gián tiếp là hình thức cho vay mà khách hàng chỉ cần ký hợp đồng với tổ chức tín dụng đầu mối Thông tin về khoản vay sẽ được tổ chức đầu mối này chia sẻ với các tổ chức hợp vốn khác, giúp đơn giản hóa quy trình vay vốn cho khách hàng.
Các chủ thể tham gia cho vay hợp vốn bao gồm:
Ngân hàng/tổ chức tài chính đầu mối đóng vai trò quan trọng trong việc dàn xếp vốn và thẩm định các dự án vay Thường là những ngân hàng lớn, uy tín, họ chiếm tỷ trọng cho vay cao và thương lượng hợp đồng cho vay Ngoài việc thu lãi từ khoản vay, ngân hàng đầu mối còn nhận phí đầu mối cho vay hợp vốn.
+ Các tổ chức tài chính thành viên: là các ngân hàng, tổ chức tài chính tham gia hợp vốn theo mời gọi của ngân hàng đầu mối
Người đi vay là cá nhân hoặc tổ chức nhận vốn và có trách nhiệm cung cấp tài liệu, thông tin, chứng cứ để các tổ chức tài chính thẩm định dự án vay Họ cũng phải hoàn trả đầy đủ gốc và lãi vay đúng hạn như trong các phương thức cho vay thông thường.
Hình 1.1: Mô hình cho vay hợp vốn
Chiết khấu là quá trình mà ngân hàng mua lại công cụ chuyển nhượng và giấy tờ có giá của người thụ hưởng trước thời điểm thanh toán Dịch vụ này giúp khách hàng nâng cao khả năng thanh toán, đồng thời ngân hàng thu được phí chiết khấu từ các giấy tờ có giá được sử dụng làm tài sản thế chấp.
Bảo lãnh là hình thức cấp tín dụng mà trong đó tổ chức tài chính cam kết thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng khi khách hàng không thể thực hiện nghĩa vụ của mình.
Món vay -> Người đi vay
Ngân hàng C cung cấp dịch vụ bảo lãnh cho khách hàng, giúp họ thực hiện các giao dịch mà không bị ứ đọng vốn Khách hàng có trách nhiệm hoàn trả nợ cho tổ chức tín dụng theo thỏa thuận đã cam kết Các hình thức bảo lãnh bao gồm bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh hoàn tiền tạm ứng và bảo lãnh bảo hành, đảm bảo uy tín và sự tin cậy trong các giao dịch với các đơn vị khác.
Bao thanh toán là hình thức ngân hàng mua lại các khoản phải thu từ người bán và quản lý, thu nợ theo hợp đồng mua bán Hình thức này giúp doanh nghiệp tập trung vào sản xuất, kinh doanh và bán hàng, trong khi công tác thu hồi nợ được thực hiện bởi ngân hàng hoặc đơn vị chuyên nghiệp.
Ngân hàng là trung gian thanh toán quan trọng, cung cấp dịch vụ như thanh toán séc, lệnh chi, ủy nhiệm chi, nhờ thu, ủy nhiệm thu, thẻ ngân hàng và thư tín dụng Các dịch vụ này được thực hiện thông qua tài khoản của khách hàng, giúp đơn giản hóa quy trình thanh toán.
PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN BUÔN
Khái niệm phát triển dịch vụ ngân hàng bán buôn
Quan điểm của triết học duy vật biện chứng
Theo triết học duy vật biện chứng, phát triển được hiểu là xu hướng vận động từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, và từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện Quá trình này diễn ra thông qua việc giải quyết mâu thuẫn và thực hiện bước nhảy về chất Phát triển không chỉ là sự thay đổi về lượng mà còn liên quan đến sự thay đổi về chất.
Phát triển dịch vụ ngân hàng bán buôn bao gồm việc mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng dịch vụ, thể hiện sự phát triển cả về chiều rộng lẫn chiều sâu.
Quan điểm của tác giả về phát triển DVNH bán buôn như sau:
Phát triển dịch vụ ngân hàng bán buôn bao gồm việc mở rộng số lượng và quy mô sản phẩm, đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ Tuy nhiên, việc tăng quy mô dịch vụ cần phải được kiểm soát rủi ro và phù hợp với nhu cầu thị trường cũng như nguồn lực của ngân hàng.
Sự cần thiết phải phát triển dịch vụ ngân hàng bán buôn
Ngành ngân hàng hiện nay đang đối mặt với sự cạnh tranh mạnh mẽ, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng bán buôn, nơi mang lại lợi nhuận lớn Nếu một ngân hàng không chú trọng phát triển lĩnh vực này, họ có nguy cơ mất khách hàng và thị phần vào tay đối thủ Sự mất mát này không chỉ ảnh hưởng đến vị thế mà còn làm giảm uy tín của ngân hàng trên thị trường Vị thế và uy tín được xem là tài sản quý giá nhất của ngân hàng trong bối cảnh cạnh tranh.
Việc phát triển dịch vụ ngân hàng bán buôn là điều cần thiết để đảm bảo sự thịnh vượng cho ngân hàng, giúp duy trì và nâng cao lợi nhuận, uy tín và giá trị của ngân hàng.
Các nhân tố ảnh hưởng đến dịch vụ ngân hàng bán buôn của ngân hàng thương mại
Có 2 nhân nhân tố ảnh hưởng đến dịch vụ ngân hàng bán buôn của ngân hàng thương mại
Hạ tầng công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra lợi thế cạnh tranh cho ngân hàng trong giai đoạn hiện nay, khi mà sản phẩm dịch vụ giữa các ngân hàng không có sự khác biệt lớn Việc đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách nhanh chóng, mọi lúc, mọi nơi với tính bảo mật cao là yếu tố then chốt Để đạt được điều này, ngân hàng cần có một hệ thống công nghệ thông tin hiện đại và thường xuyên được cập nhật Ngoài ra, hạ tầng công nghệ thông tin còn giúp giảm chi phí giao dịch, lưu trữ và trao đổi thông tin, từ đó tiết kiệm chi phí cho ngân hàng.
Năng lực tài chính là yếu tố then chốt giúp ngân hàng xây dựng quy mô và uy tín trong lĩnh vực ngân hàng bán buôn Quy mô ngân hàng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt khi phục vụ doanh nghiệp có nhu cầu vốn lớn hoặc cần bảo lãnh, thư tín dụng cho đối tác nước ngoài Ngân hàng có quy mô lớn sẽ có khả năng đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng Do đó, các ngân hàng hiện nay đang tích cực xây dựng lộ trình tăng vốn điều lệ nhằm nâng cao quy mô vốn và năng lực tài chính, phù hợp với tiêu chuẩn của Ngân hàng Nhà nước và tiêu chuẩn quốc tế.
Năng lực quản trị điều hành và chiến lược nguồn nhân lực hiệu quả:
Trong mọi lĩnh vực kinh doanh, con người là yếu tố quyết định sự thành công Một ngân hàng với đội ngũ nhân sự chất lượng và lãnh đạo tâm huyết sẽ tạo ra nguồn lực mạnh mẽ để phát triển các sản phẩm dịch vụ phù hợp với nhu cầu người sử dụng Điều này không chỉ giúp nâng cao quy mô mà còn gia tăng số lượng khách hàng sử dụng sản phẩm của ngân hàng.
Mạng lưới phân phối ngân hàng hiện nay cho phép người dùng thực hiện nhiều dịch vụ như chuyển tiền, gửi tiết kiệm và thanh toán hóa đơn qua Internet Banking và Mobile Banking Tuy nhiên, các giao dịch như gửi, nhận tiền mặt, vay vốn và khởi tạo hồ sơ vẫn thường được thực hiện tại quầy để đảm bảo tính bảo mật Do đó, kênh giao dịch tại quầy vẫn giữ được ưu thế của mình Mạng lưới giao dịch đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự thuận tiện cho khách hàng khi sử dụng dịch vụ bán buôn.
Chính sách khách hàng trong lĩnh vực bán buôn cần có sự phân hóa rõ rệt, vì hầu hết khách hàng bán buôn là những đối tác lớn và yêu cầu dịch vụ đặc biệt Mỗi khách hàng cần một chính sách riêng biệt, bao gồm các chính sách về tiếp thị, giá cả và tài sản bảo đảm Những chính sách này không chỉ tạo ra sự khác biệt cho từng ngân hàng mà còn góp phần tạo giá trị cho ngân hàng, từ đó giúp khách hàng bán buôn có cơ sở để lựa chọn ngân hàng phù hợp cho sự hợp tác.
Chất lượng dịch vụ là yếu tố quyết định sự tồn tại của sản phẩm dịch vụ trên thị trường Do đó, việc đổi mới và nâng cao chất lượng dịch vụ là cần thiết để phát triển dịch vụ ngân hàng bán buôn.
1.3.3.2 Nhân tố xuất phát từ môi trường bên ngoài
Luật pháp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động ngân hàng an toàn và bền vững, đặc biệt là trong lĩnh vực ngân hàng thương mại Nó bảo vệ các ngân hàng khỏi các hành vi gian lận, như ăn cắp thông tin khách hàng và giao dịch chuyển tiền bất hợp pháp.
Mức độ hội nhập kinh tế quốc tế và cạnh tranh trong nội bộ ngành:
Mức độ hội nhập kinh tế quốc tế giảm thiểu sự can thiệp của nhà nước vào thị trường, tạo điều kiện cho việc gia nhập nền kinh tế toàn cầu Sự gia nhập của các ngân hàng nước ngoài vào thị trường nội địa làm tăng cường cạnh tranh trong ngành Tuy nhiên, cạnh tranh này cũng thúc đẩy các ngân hàng đổi mới công nghệ, cải tiến sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ, từ đó đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.
Tăng trưởng kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển các doanh nghiệp lớn, từ đó thúc đẩy sự mở rộng của dịch vụ ngân hàng bán buôn Khi nền kinh tế phát triển, nhu cầu mở rộng quy mô doanh nghiệp gia tăng, yêu cầu các sản phẩm ngân hàng bán buôn phải liên tục được cải tiến để đáp ứng nhu cầu hiện tại của doanh nghiệp.
Tình hình chính trị ổn định và trật tự an toàn xã hội đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực ngân hàng, tạo ra tâm lý an toàn cho doanh nghiệp và thu hút đầu tư nước ngoài, từ đó thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ ngân hàng bán buôn.
Ngành ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, vì vậy nó phải tuân thủ nghiêm ngặt các chính sách của chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước Các ngân hàng chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các chính sách điều tiết kinh tế như chính sách tiền tệ và tài chính Những quy định của ngân hàng nhà nước, bao gồm tỷ lệ dự trữ bắt buộc và lãi suất cơ bản, cũng ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh Do đó, các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng bán buôn cần được điều chỉnh để phù hợp với các quy định và chính sách hiện hành.
Tiêu chí đánh giá sự phát triển dịch vụ ngân hàng bán buôn
Hiện nay, chưa có hệ thống chỉ tiêu chung để đánh giá sự phát triển của dịch vụ ngân hàng bán buôn (NHBB) Sự phát triển của dịch vụ này tại mỗi ngân hàng có sự khác biệt rõ rệt, phụ thuộc vào đặc điểm và định hướng phát triển riêng của từng ngân hàng thương mại (NHTM).
Đánh giá sự phát triển dịch vụ ngân hàng giữa các ngân hàng có sự khác biệt rõ rệt Dưới đây là một số chỉ tiêu phổ biến để đánh giá sự phát triển dịch vụ ngân hàng bán buôn tại một số ngân hàng thương mại.
1.3.4.1 Nhóm các chỉ tiêu định lượng
Mức độ gia tăng doanh số và thu nhập cho ngân hàng
Doanh số là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá sự phát triển của dịch vụ NHBB Doanh số cao cho thấy lượng khách hàng sử dụng dịch vụ ngày càng tăng, đồng nghĩa với việc thị phần bán buôn mở rộng Điều này dẫn đến sự đa dạng và hoàn thiện hơn trong dịch vụ bán buôn, phản ánh kết quả của việc đa dạng hóa và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Mức độ gia tăng doanh số kinh doanh được đo lường bằng hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng khi tiến hành phát triển DVNH bán buôn
Lợi nhuận là lợi ích lớn nhất mà các dịch vụ mang lại cho ngân hàng thương mại Dịch vụ ngân hàng bán lẻ không thể được coi là phát triển nếu không tạo ra lợi nhuận thực tế cho ngân hàng.
Sự gia tăng thị phần
Chỉ tiêu thị phần là một yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh Trong nền kinh tế thị trường, khách hàng được coi là trung tâm, vì họ mang lại lợi nhuận và thành công cho doanh nghiệp Nói cách khác, chính khách hàng là người trả lương cho nhân viên.
Ngành ngân hàng ngày càng cạnh tranh, và một ngân hàng hoạt động hiệu quả sẽ thu hút nhiều khách hàng hơn Để đáp ứng nhu cầu của khách hàng, ngân hàng cần cung cấp sản phẩm và dịch vụ chất lượng Mỗi ngân hàng phải không ngừng nâng cao vị thế và xây dựng hình ảnh tích cực để mở rộng thị phần Hoạt động bán buôn chỉ phát triển khi có dịch vụ tốt và danh mục sản phẩm đa dạng, nhằm thu hút nhiều đối tượng khách hàng hơn.
Hệ thống chi nhánh và kênh phân phối
Hệ thống chi nhánh ngân hàng thể hiện qua số lượng chi nhánh hoạt động, đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp cận khách hàng trực tiếp tại quầy giao dịch Hiện nay, các ngân hàng thương mại (NHTM) đang mở rộng mạnh mẽ hệ thống chi nhánh đến mọi địa phương, không phân biệt nông thôn hay thành thị Sự phát triển của hệ thống chi nhánh không chỉ thể hiện tiềm lực của các ngân hàng mà còn là một phương thức hiệu quả để quảng bá thương hiệu của họ.
Kênh phân phối truyền thống đang gặp phải những hạn chế về thời gian và không gian, khi nhu cầu của khách hàng ngày càng cao và cần được đáp ứng mọi lúc, mọi nơi Do đó, việc mở rộng các kênh phân phối và mạng lưới thông qua công nghệ cao trở nên cần thiết trong cuộc cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại Một số kênh phân phối hiện nay bao gồm Internet Banking, Phone Banking và Mobile Banking.
1.3.4.2 Nhóm các chỉ tiêu định tính
Tăng tiện ích cho sản phẩm
Sự phát triển của dịch vụ ngân hàng số (NHBB) không chỉ dựa vào số lượng dịch vụ mà còn vào tính tiện ích của chúng Một trong những sản phẩm tiện ích nổi bật là ngân hàng trực tuyến, cho phép khách hàng thực hiện giao dịch trên toàn quốc thông qua một tài khoản giao dịch duy nhất, giúp tiết kiệm thời gian đáng kể.
Tính an toàn cao giúp ngân hàng xây dựng được lòng tin từ khách hàng, điều này rất quan trọng vì ngân hàng hoạt động chủ yếu dựa trên uy tín An toàn trong cung cấp dịch vụ ngân hàng thể hiện qua việc bảo đảm an toàn ngân quỹ, ứng dụng công nghệ hiện đại và bảo mật thông tin khách hàng Khi thị trường tài chính và công nghệ thông tin phát triển, an toàn trong hoạt động ngân hàng trở nên ngày càng quan trọng và là vấn đề sống còn Các công nghệ bảo mật như chữ ký điện tử và mã hóa đường truyền đang được áp dụng để tăng cường tính an toàn cho các sản phẩm ngân hàng.
Mức độ đáp ứng nhu cầu khách hàng
Mức độ đáp ứng nhu cầu của khách hàng được xác định qua khả năng thỏa mãn và sự hài lòng đối với sản phẩm dịch vụ ngân hàng bán buôn Khi chất lượng dịch vụ ngày càng hoàn hảo, khách hàng sẽ có xu hướng gắn bó lâu dài và tin tưởng vào ngân hàng Những lời khen và sự hài lòng từ khách hàng hiện tại sẽ thu hút thêm những người khác tìm đến ngân hàng để giao dịch Sự hoàn hảo của dịch vụ được thể hiện qua các tiện ích cao, giảm thiểu sai sót và rủi ro trong kinh doanh Chất lượng dịch vụ ngân hàng càng hoàn hảo sẽ gia tăng sự yên tâm và niềm tin của khách hàng.
Sự hài lòng của khách hàng là yếu tố sống còn cho doanh nghiệp và sự phát triển dịch vụ Khảo sát sự hài lòng giúp các ngân hàng thương mại (NHTM) hiểu rõ hơn về khách hàng, từ đó tạo ra sản phẩm thân thiện hơn Phương pháp hiệu quả nhất để thu thập phản hồi từ người tiêu dùng là tiến hành khảo sát Hiện nay, việc khảo sát ý kiến khách hàng và chất lượng sản phẩm ngày càng phổ biến Các NHTM thường hợp tác với các công ty chuyên nghiệp hoặc tự thực hiện khảo sát qua phiếu điều tra, bảng câu hỏi trực tiếp, hoặc thăm dò ý kiến qua email, điện thoại Kết quả khảo sát giúp NHTM nắm bắt cảm nhận và đánh giá của khách hàng, từ đó hoàn thiện dịch vụ dựa trên hành vi và thói quen tiêu dùng của họ.
Danh tiếng và thương hiệu của ngân hàng cung cấp
Danh tiếng và thương hiệu của ngân hàng là tài sản vô hình quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh ngân hàng với khách hàng Giá trị thương hiệu không chỉ phản ánh sức mạnh và tiềm lực phát triển của tổ chức mà còn tạo sự tin tưởng cho khách hàng, ngay cả với những người chưa từng giao dịch Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt giữa các ngân hàng và tổ chức tài chính, một thương hiệu mạnh giúp ngân hàng thu hút khách hàng hơn, đặc biệt khi các yếu tố khác như sản phẩm, giá cả và chất lượng dịch vụ tương đương Tác động của giá trị thương hiệu đến hoạt động dịch vụ của ngân hàng có thể được nhận diện qua nhiều khía cạnh khác nhau.
Ngân hàng có thể thu hút khách hàng mới thông qua các chương trình tiếp thị, như khuyến mãi để khuyến khích sử dụng dịch vụ Sự tham gia đông đảo của khách hàng thường xuất phát từ việc họ đã quen thuộc với thương hiệu, nhờ vào uy tín và chất lượng sản phẩm mà ngân hàng cung cấp.
Sự trung thành thương hiệu là yếu tố quan trọng giúp ngân hàng giữ chân khách hàng lâu dài Được hình thành từ bốn thành tố chính: sự nhận biết thương hiệu, chất lượng cảm nhận, thuộc tính thương hiệu và sự nổi tiếng, lòng trung thành này tạo ra niềm tin và lý do cho khách hàng lựa chọn sản phẩm Những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng mà còn đóng vai trò quyết định trong quá trình mua sắm, đặc biệt khi các đối thủ cạnh tranh liên tục đổi mới và cung cấp sản phẩm vượt trội.
KHÁI QUÁT VỀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN BUÔN CỦA MỘT SỐ NGÂN HÀNG NƯỚC NGOÀI VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO CÁC NGÂN HÀNG VIỆT NAM
Kinh nghiệm về dịch vụ ngân hàng bán buôn của một số ngân hàng nước ngoài
Citibank, một trong những ngân hàng lớn và lâu đời nhất thế giới, đã khẳng định vị thế của mình trên thị trường tài chính nhờ vào kế hoạch phát triển đa dạng, sản phẩm chất lượng và lượng khách hàng đông đảo Kinh nghiệm của Citibank trong việc phát triển dịch vụ ngân hàng bán buôn đã góp phần quan trọng vào sự thành công của ngân hàng này.
Citibank cung cấp các dịch vụ giao dịch ngân hàng, quản lý đầu tư, vay vốn đầu tư, sản phẩm xây dựng và tổ chức cho vay, đáp ứng nhu cầu tài chính toàn diện cho khách hàng doanh nghiệp, định chế tài chính và các tổ chức chính phủ Đặc biệt, ngân hàng này nổi bật trong hoạt động kinh doanh quốc tế, thành công trong việc cung cấp dịch vụ ngoại hối và giao dịch phái sinh, nhờ vào mạng lưới toàn cầu và đội ngũ nhân viên có kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực này.
CitiBank nổi bật với cách tiếp cận độc đáo đối với khách hàng doanh nghiệp, khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh Sản phẩm mới của CitiBank được phát triển dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu của khách hàng, mang lại sự sáng tạo, linh hoạt và hoàn toàn phù hợp với yêu cầu của họ.
CitiBank đã mở rộng kênh phân phối tự động và phát triển hệ thống giao dịch trực tuyến, mang đến cho khách hàng những tiện ích như Phonebanking, Internetbanking và trung tâm hỗ trợ khách hàng Sự cải tiến này giúp CitiBank cung cấp dịch vụ vượt trội mà không cần đầu tư vốn lớn.
CitiBank chú trọng nâng cao chất lượng phục vụ khách hàng thông qua việc đào tạo nhân viên kỹ năng phục vụ chuyên nghiệp Bộ phận quản lý thường xuyên nhắc nhở nhân viên cung cấp dịch vụ tốt nhất, từ đó xây dựng uy tín vững chắc cho ngân hàng trong mắt khách hàng.
CitiBank cam kết xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng thông qua các chương trình marketing trực tiếp sáng tạo, bao gồm việc cung cấp chuyến du lịch, chương trình giải trí đặc biệt và nhiều sản phẩm dịch vụ độc đáo Bên cạnh đó, CitiBank cũng triển khai các chương trình quảng cáo và tài trợ nhằm nâng cao hình ảnh và thương hiệu của mình.
CitiBank đã xây dựng chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ bền vững và dài hạn, đồng thời xác định rõ các lộ trình và phương pháp tối ưu để đạt được các mục tiêu đã đề ra.
CitiBank triển khai chương trình đào tạo nhân viên mới thông qua việc luân chuyển giữa các phòng ban khác nhau Điều này giúp nhân viên nắm rõ hoạt động của ngân hàng, nhận diện tiềm năng và rủi ro của từng bộ phận và sản phẩm Nhờ đó, sự hợp tác giữa cá nhân và các phòng ban diễn ra suôn sẻ hơn, dẫn đến việc ngân hàng có thể thực hiện các giao dịch với khách hàng hiệu quả hơn.
1.4.1.2 Ngân hàng Bank of New York
Ngân hàng Bank of New York, một trong những ngân hàng lớn và lâu đời nhất tại Mỹ, cung cấp dịch vụ ngân hàng thương mại, ủy thác và đầu tư cho các ngân hàng, tập đoàn, định chế và cá nhân cả trong nước và quốc tế Kinh nghiệm phong phú của Bank of New York là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng uy tín và sự tin cậy của ngân hàng.
Bank of NewYork phát triển mạnh về dịch vụ NHBB Các dịch vụ nổi bật của Bank of NewYork là:
Chúng tôi cung cấp dịch vụ ủy thác và đầu tư trọn gói, tư vấn đầu tư, quản lý tiền mặt, tài trợ xuất nhập khẩu, và xây dựng danh mục tài sản Mục tiêu của chúng tôi là nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp và giảm rủi ro thông qua hệ thống giải pháp quản lý tài sản và chứng khoán.
Phân tích thị trường là yếu tố quan trọng để xác định lĩnh vực kinh tế năng động, từ đó xây dựng chiến lược phát triển phù hợp theo từng giai đoạn Chẳng hạn, Bank of New York đã triển khai một chiến lược cụ thể nhằm phát triển dịch vụ liên quan đến thị trường chứng khoán.
Để đáp ứng nhu cầu của khách hàng, việc cung cấp dịch vụ tư vấn chất lượng là rất quan trọng, giúp khách hàng lựa chọn dịch vụ phù hợp Đồng thời, cần có chính sách khách hàng thích hợp cho đối tượng khách hàng bán buôn.
Chúng tôi tập trung vào việc phát triển các chi nhánh tại Mỹ và mở rộng văn phòng đại diện trên toàn cầu Để tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng, chúng tôi đã thành lập các kênh ngân hàng tự động Đội ngũ nhân viên của chúng tôi được xây dựng với trình độ chuyên môn cao, nhiệt tình, cởi mở và trung thực Chúng tôi cũng thực hiện quảng cáo qua các phương tiện truyền thông, tạp chí và các chương trình giải trí để nâng cao nhận diện thương hiệu.
Bài học kinh nghiệm cho các ngân hàng thương mại Việt Nam
Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đang diễn ra mạnh mẽ, đặt ra thách thức lớn cho các ngân hàng thương mại Việt Nam, vốn còn non trẻ so với các ngân hàng quốc tế Để cạnh tranh hiệu quả, các ngân hàng cần đổi mới hoạt động, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường và phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ phù hợp với môi trường kinh tế xã hội Việc học hỏi kinh nghiệm từ các ngân hàng quốc tế là cần thiết để nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường tiềm năng Từ nghiên cứu kinh nghiệm thành công của các nước, có thể rút ra những bài học quý giá cho các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặc biệt là BIDV.
Một là, Phải có chiến lược dài hạn trong việc phát triển DVNH bán buôn, vận dụng linh hoạt chiến lược trong từng trường hợp cụ thể
Phân tích thị trường và khả năng cạnh tranh là yếu tố quan trọng để xây dựng chiến lược phát triển hiệu quả Chiến lược này cần có tầm nhìn dài hạn và mục tiêu cụ thể cho từng giai đoạn Việc xác định phân khúc thị trường và đối tượng khách hàng mục tiêu sẽ giúp tạo ra các chiến lược cạnh tranh hợp lý cho từng phân khúc.
Nghiên cứu và phát triển dịch vụ ngân hàng bán buôn cần phải dựa trên nhu cầu của khách hàng.
Ngân hàng cần hiểu rõ nhu cầu của khách hàng để phát triển sản phẩm và dịch vụ phù hợp, từ đó thu hút sự đón nhận của khách hàng Điều này là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của dịch vụ ngân hàng bán lẻ.
Ba là, Chính sách chăm sóc khách hàng rất quan trọng và ảnh hưởng rất lớn đến việc giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới
Chăm sóc khách hàng với phong cách phục vụ chuyên nghiệp và chất lượng cao không chỉ tạo dựng uy tín cho ngân hàng mà còn giúp xây dựng mối quan hệ lâu dài, từ đó củng cố lòng trung thành của khách hàng.
Bốn là, Công tác quảng bá thương hiệu, quảng cáo DVNH bán buôn
Các ngân hàng thương mại Việt Nam cần thực hiện quảng bá thương hiệu một cách bài bản, thường xuyên và có hệ thống để nâng cao hình ảnh và xây dựng thương hiệu vững mạnh.
Năm là, Phát triển mạnh mạng lưới kênh giao dịch, mở rộng thị trường hoạt động ra nước ngoài
Việc mở rộng thị trường ra nước ngoài cần tuân thủ lộ trình nghiêm ngặt, bắt đầu từ việc mở văn phòng đại diện, sau đó là chi nhánh, ngân hàng liên doanh, và cuối cùng là thành lập ngân hàng 100% vốn nước ngoài Chiến lược thâm nhập dần vào thị trường mới giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam hiểu rõ hơn về thị trường, từ đó xây dựng chiến lược mở rộng và phát triển dịch vụ ngân hàng một cách hiệu quả.
Công tác tập huấn đào tạo cán bộ là yếu tố quyết định sự thành công của ngân hàng.
Nâng cao trình độ nhân viên và xây dựng chuẩn mực phục vụ khách hàng là rất quan trọng Nhân viên cần hiểu rõ tầm quan trọng của việc phát triển dịch vụ NHBB để nâng cao chất lượng phục vụ.
Xây dựng nguồn nhân lực chuyên nghiệp và chất lượng cao là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả hoạt động của ngân hàng Điều này bao gồm việc nâng cao nhận thức, tầm nhìn, trình độ chuyên môn, nghiệp vụ, tác phong giao dịch, đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng giao tiếp Mục tiêu là tối đa hóa giá trị nguồn nhân lực và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững cho ngân hàng.
Bảy là, tập trung vào việc phát triển các dịch vụ ngân hàng bán buôn dựa trên lợi thế cạnh tranh.
Các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam có lợi thế so sánh so với ngân hàng nước ngoài nhờ vào mạng lưới hoạt động rộng rãi, khách hàng truyền thống và khả năng am hiểu thị trường Vì vậy, NHTM Việt Nam cần tận dụng những lợi thế này để xây dựng chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ (NHBB) hiệu quả.
Để thành công, ngân hàng CitiBank và Bank of NewYork đã nghiên cứu và phát triển các gói sản phẩm đa dạng, khép kín nhằm đáp ứng nhu cầu dịch vụ ngân hàng của khách hàng Việc thiết kế dịch vụ phù hợp với từng đối tượng khách hàng sẽ giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặc biệt là BIDV, mở rộng quy mô thị trường.
Chín là, cần đẩy mạnh hiện đại hóa và ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ vào khai thác thị trường bán buôn Đầu tư mạnh cho công nghệ để xây dựng cơ sở hạ tầng phát triển dịch vụ, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng Đồng thời, cần chủ động đối mặt với thách thức hội nhập bằng cách tận dụng thành tựu công nghệ mới để tăng tiện ích cho khách hàng, giảm chi phí quản lý và giao dịch, cũng như áp dụng biện pháp kỹ thuật nhằm phòng ngừa và kiểm soát rủi ro hiệu quả.
Việc triển khai đội ngũ tư vấn tài chính hoạt động 24/24h tại trung tâm chăm sóc khách hàng là rất quan trọng, giúp tiếp cận và tư vấn các sản phẩm tài chính, từ đó rút ngắn khoảng cách giữa ngân hàng và khách hàng.
Trong chương 1, luận văn tập trung nghiên cứu các vấn đề lý luận liên quan đến DVNH bán buôn:
THỰC TRẠNG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN BUÔN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM
TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM
2.1.1 Quá trình hình thành và phát triển
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) là một trong những định chế tài chính hàng đầu tại Việt Nam, đóng góp tích cực cho sự phát triển kinh tế đất nước BIDV được thành lập từ Ngân hàng Kiến thiết Việt Nam theo Quyết định số 177/TTg ngày 26/04/1957 của Thủ tướng Chính phủ, ban đầu trực thuộc Bộ Tài Chính với 8 chi nhánh và 200 cán bộ.
Trong quá trình hoạt động, BIDV được mang những tên gọi khác nhau theo từng thời kỳ xây dựng và phát triển của đất nước
Ngân hàng Kiến thiết Việt Nam (từ ngày 26/4/1957)
Ngân hàng Kiến thiết Việt Nam đã đóng góp quan trọng trong quản lý vốn cấp phát kiến thiết cơ bản, giúp hạ thấp giá thành công trình và thực hiện tiết kiệm, tích lũy vốn cho nhà nước Trong năm đầu tiên, ngân hàng đã cung ứng vốn cho hàng trăm công trình, ngăn chặn tình trạng ứ đọng tài chính và lãng phí vốn, góp phần thăng bằng thu chi, tạo thuận lợi cho quản lý thị trường và giữ vững giá cả.
Ngân hàng Kiến thiết Việt Nam ra đời trong bối cảnh cả nước đang nỗ lực khôi phục và phát triển kinh tế, đóng góp quan trọng trong quản lý vốn cấp phát, hạ thấp giá thành công trình, và thực hiện tiết kiệm, tích lũy vốn cho nhà nước.
Ngân hàng Đầu tư & Xây dựng Việt Nam (từ ngày 24/6/1981)
Ngân hàng Đầu tư và Xây dựng Việt Nam cam kết cung cấp vốn lưu động cho các tổ chức xây lắp, nhằm khuyến khích đẩy nhanh tiến độ xây dựng và cải tiến kỹ thuật Đồng thời, ngân hàng cũng hỗ trợ mở rộng năng lực sản xuất và tăng cường chế độ hạch toán kinh tế.
Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (từ ngày 14/11/1990) Thời kỳ 1990 – 2000: Ngày 14/11/1990, theo Quyết định số 401/CT – HĐBT của
Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng đã quyết định đổi tên Ngân hàng Đầu tư & Xây dựng Việt Nam thành Ngân hàng Đầu tư & Phát triển Việt Nam Trong giai đoạn này, BIDV đã hoàn thành mục tiêu 10 năm.
- Tự lo vốn để phục vụ đầu tư phát triển
- Phục vụ đầu tư phát triển theo đường lối Công nghiệp hóa - hiện đại hóa
- Kinh doanh đa năng, tổng hợp theo chức năng của Ngân hàng thương mại
- Hình thành và nâng cao năng lực quản trị điều hành hệ thống
- Xây dựng ngành vững mạnh
- Đổi mới công nghệ ngân hàng nâng cao sức cạnh tranh
Trong giai đoạn 1990 – 2012, BIDV đã liên tục mở rộng quy mô và nâng cao năng lực tài chính Ngân hàng đã đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ thông tin và phát triển nguồn nhân lực, đồng thời xây dựng cơ sở vật chất vững mạnh và mở rộng kênh phân phối sản phẩm BIDV cũng đã mở rộng và nâng cao mối quan hệ đối ngoại để tăng cường vị thế trên thị trường.
Hình 2.1: Mô hình cơ cấu tổ chức bộ máy hệ thống BIDV trước cổ phần hóa
Nguồn: Website Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (từ ngày 27/04/2012 đến nay)
BIDV đã thực hiện thành công quá trình cổ phần hóa theo chỉ đạo của Chính phủ, chính thức chuyển đổi thành ngân hàng thương mại cổ phần từ ngày 27/04/2012 Đến tháng 1 năm 2014, cổ phiếu BIDV được niêm yết thành công trên sàn chứng khoán, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong việc trở thành ngân hàng đại chúng.
Ban kiểm soát HĐQT Ban Tổng giám đốc
Khối Bán lẻ và mạng lưới
Khối Vốn và Kinh Doanh vốn Khối quản lý rủi ro
Khối tài Chính - Kế tóan
Các UB và HĐ theo yêu cầu HĐQT
BIDV đã tập trung vào việc đổi mới và hoàn thiện thể chế theo mô hình công ty cổ phần, phù hợp với quy định của Nhà nước và thông lệ quốc tế Kể từ năm 2012, ngân hàng đã phát triển mạnh mẽ hoạt động ngân hàng bán lẻ, mở rộng mạng lưới và phạm vi hoạt động Đồng thời, BIDV cũng đẩy mạnh hoạt động kinh doanh đối ngoại, hội nhập kinh tế quốc tế một cách sâu rộng và toàn diện Công tác nghiên cứu và tham mưu cho Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước được nâng cao, góp phần khẳng định uy tín và gia tăng giá trị thương hiệu cho BIDV.
Hình 2.2: Cơ cấu tổ chức tại Hội sở chính NHTMCP
Nguồn: Báo cáo thường niên của BIDV năm 2015 Đại Hội đồng Cổ đông
Ban kiểm soát Hội đồng quản trị Ủy ban HĐQT Thư ký HĐQT Tổng giám đốc
PTGĐ Phụ trách bán buôn
PTGĐ Phụ trách bán lẻ
PTGĐ Phụ trách khối vốn
PTGĐ Phụ trách tác nghiệp
PTGĐ Phụ trách QLRR luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
2.1.2 Hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần đầu tư và Phát triển Việt Nam giai đoạn 2011 – 2015
Giai đoạn 2011 - 2015, BIDV đã đạt được nhiều thành tựu, trong đó đáng chú ý như sau:
Đến cuối năm 2015, mục tiêu tái cơ cấu đã được hoàn thành cơ bản, với các chỉ tiêu kế hoạch kinh doanh giai đoạn 2011 – 2015 được thực hiện toàn diện Tổng tài sản đạt hơn 850.000 tỷ đồng, trong khi lợi nhuận trước thuế đạt 7.473 tỷ đồng, xác lập vị thế quan trọng trong thị trường tài chính tiền tệ.
Chủ động và tích cực thực hiện tái cơ cấu ngân hàng theo chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước, hỗ trợ hợp nhất ba ngân hàng SCB, TinNghiaBank và FicomBank vào đầu năm 2012, sáp nhập ngân hàng MHB vào BIDV năm 2015, và hỗ trợ ngân hàng Đông Á Bank trong năm 2015.
Ngân hàng đóng vai trò chủ lực trong việc tư vấn hiệu quả cho quy hoạch phát triển kinh tế xã hội, đồng thời góp phần quan trọng trong việc thu hút vốn đầu tư.
Trong vòng 5 năm, từ 2011 – 2015 tổng tài sản của BIDV đã tăng hơn 2 lần, từ hơn
405 tỷ năm 2011 lên 850 tỷ năm 2015 với tốc độ tăng trưởng bình quân là 18,4%/năm Đơn vị: tỷ đồng
Hình 2.3: Tổng tài sản BIDV giai đoạn 2011 – 2015
Nguồn: Bản công bố thông tin Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
Tốc độ tăng vốn chủ sở hữu giai đoạn 2011 – 2015 là 11%, thấp hơn tốc độ tăng
Tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 18,4%, tuy nhiên, việc quản lý tài sản tại BIDV cần chú ý đến rủi ro thanh khoản.
Hình 2.4: Vốn chủ sở hữu BIDV giai đoạn 2011 – 2015
Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo thường niên năm 2015 của BIDV
Trong năm 2011, BIDV ghi nhận giá trị vốn cho vay vượt trội so với vốn huy động Tuy nhiên, từ năm 2012, giá trị vốn huy động đã luôn cao hơn giá trị cho vay Đến năm 2015, tỷ lệ vốn cho vay so với vốn huy động đạt 90,1% Tốc độ tăng trưởng vốn huy động trung bình đạt 20% mỗi năm, trong khi tốc độ tăng trưởng vốn cho vay trung bình là 18% mỗi năm.
Hình 2.5: Huy động vốn – Vốn cho vay BIDV giai đoạn 2011 – 2015
Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo thường niên năm 2011 - 2015 của BIDV
Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận sau thuế đạt 11,8%/năm tương ứng với tốc độ tăng
Tốc độ tăng trưởng bình quân 11,8%
Vốn huy động và vốn cho vay của ngân hàng đạt mức tốt so với các đơn vị khác trong ngành Đơn vị tính là tỷ đồng.
Hình 2.6: Lợi nhuận sau thuế BIDV giai đoạn 2011 – 2015
Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo thường niên năm 2015 của BIDV
ROE của BIDV có xu hướng gia tăng qua các năm đạt mức 15,5% trong năm
Hình 2.7: ROA của BIDV giai đoạn 2011 – 2015
Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo thường niên năm 2015 của BIDV
Tốc độ tăng trưởng bình quân 11%
Vốn chủ sở hữu luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si Đơn vị: tỷ đồng
Hình 2.8: ROE của BIDV giai đoạn 2011 – 2015
Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo thường niên năm 2015 của BIDV
THỰC TRẠNG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN BUÔN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN
Trong giai đoạn 2011 – 2015, BIDV không ngừng nâng cao số lượng và chất lượng của dịch vụ ngân hàng bán buôn, cụ thể như sau:
2.2.1.1 Về quy mô và tốc độ tăng trưởng
Trong giai đoạn 2011 - 2015, BIDV đã chứng kiến sự tăng trưởng ấn tượng trong quy mô huy động vốn bán buôn, với tổng số vốn tăng gấp đôi từ 102.877 tỷ đồng lên 210.885 tỷ đồng, đạt tốc độ tăng trưởng trung bình 21% mỗi năm.
Vốn chủ sở hữu luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si Đơn vị tính: Tỷ đồng
Hình 2.9: Tình hình HĐV bán buôn của BIDV giai đoạn 2011 – 2015
Nguồn: Báo cáo tài chính của BIDV Đơn vị: tỷ đồng
Hình 2.10: Tốc độ tăng trưởng HĐV bán buôn của BIDV giai đoạn 2011 - 2015
Nguồn: Báo cáo tài chính của BIDV
Huy động vốn TCKT và TCTD
Tốc độ tăng trưởng luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Trong đó, cơ cấu huy động vốn theo từng loại hình doanh nghiệp trong tổng huy động vốn dịch vụ bán buôn như sau:
Hình 2.11: Tỷ trọng HĐV theo đối tượng/tổng HĐV bán buôn của BIDV giai đoạn
Nguồn: Báo cáo tài chính của BIDV năm 2011 - 2015
Trong giai đoạn 2011 – 2015, BIDV đã ghi nhận sự thay đổi trong cơ cấu huy động vốn, với tỷ trọng huy động vốn từ doanh nghiệp ngoài quốc doanh tăng từ 35% lên 44,6% Đây là một xu hướng phát triển chung của nền kinh tế, phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của khu vực kinh tế tư nhân.
2.2.1.3 Về cơ cấu huy động vốn theo loại tiền và kỳ hạn
Cơ cấu huy động theo loại tiền
Cơ cấu tiền gửi VND đang gia tăng, dẫn đến tỷ trọng tiền gửi ngoại tệ giảm từ 9,8% năm 2012 xuống 8,6% năm 2015 Tuy nhiên, tổng giá trị tiền gửi ngoại tệ vẫn tăng từ 30.502 tỷ đồng năm 2012 lên 50.346 tỷ đồng năm 2015, với tỷ lệ tăng trưởng bình quân hàng năm đạt 18% Sự chuyển dịch này phản ánh xu hướng chung của ngành ngân hàng, khi NHNN tích cực ổn định giá trị đồng nội tệ và giảm lãi suất huy động ngoại tệ.
DNNN TCTD khác với doanh nghiệp ngoài quốc doanh, và việc nghiên cứu này có thể giúp hiểu rõ hơn về sự khác biệt này Tâm lý đầu cơ và tích trữ ngoại tệ là những vấn đề cần được hạn chế trong bối cảnh hiện nay.
Hình 2.12: Cơ cấu huy động vốn DVNH bán buôn của BIDV giai đoạn 2012 – 2015
Nguồn: Báo cáo tổng kết công tác huy động vốn năm 2015
Cơ cấu huy động theo hình thức gửi
Tiền gửi không kỳ hạn là nguồn vốn kinh doanh giá rẻ nhưng tiềm ẩn rủi ro thanh khoản do sự biến động mạnh của lượng tiền gửi thanh toán trong năm Tỷ trọng tiền gửi có kỳ hạn trong cơ cấu tiền gửi dịch vụ bán buôn của BIDV hàng năm dao động khoảng 18%, cho thấy mức độ ổn định của dòng tiền gửi thanh toán tại BIDV tương đối tốt.
Ngoại tệ VND luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Hình 2.13: Cơ cấu huy động vốn DVNH bán buôn của BIDV theo hình thức gửi
Nguồn: Báo cáo tổng kết công tác huy động vốn năm 2015
Hiện nay, các ngân hàng đang chuyển dịch cơ cấu lợi nhuận sang thu phí dịch vụ Tuy nhiên, tín dụng vẫn là nguồn lợi chính cho ngân hàng, đặc biệt là BIDV, ngân hàng có truyền thống bán buôn Tín dụng được xem là hoạt động cốt lõi của BIDV.
Tổng dư nợ cho vay của TCKT và TCTD tại BIDV đã tăng trưởng mạnh mẽ, từ 270.472 tỷ đồng năm 2011 lên 478.967 tỷ đồng, với mức tăng trưởng bình quân hàng năm gần 16%.
Không kỳ hạn Có kỳ hạn luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si Đơn vị tính: Tỷ đồng
Hình 2.14 : Quy mô cho vay bán buôn của BIDV giai đoạn 2011 – 2015
Nguồn: Báo cáo tài chính của BIDV giai đoạn 2011 - 2015
Hình 2.15: Tốc độ tăng trưởng cho vay bán buôn của
Nguồn: Báo cáo tài chính của BIDV giai đoạn 2011 - 2015
Cơ cấu cho vay theo loại hình doanh nghiệp:
Cho vay TCKT và TCTD
2011 - 2012 2012 - 2013 2013 - 2014 2014 - 2015 luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Trong bối cảnh phát triển của ngành ngân hàng, BIDV đang chuyển hướng mạnh mẽ sang cho vay cho các doanh nghiệp ngoài quốc doanh, được đánh giá có khả năng hấp thụ và sử dụng vốn hiệu quả hơn so với doanh nghiệp nhà nước Tỷ trọng cho vay doanh nghiệp ngoài tư nhân đã tăng từ 60,79% lên 75,5% trong giai đoạn 2012 – 2015.
Hình 2.16: Tỷ trọng cho vay theo đối tượng/tổng cho vay bán buôn của BIDV giai đoạn 2011 – 2015
Nguồn: Báo cáo tài chính của BIDV giai đoạn 2011 - 2015 2.2.2.1 Về kỳ hạn cho vay
Trong bối cảnh thị trường chứng khoán chưa phát triển, ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vốn cho doanh nghiệp, bao gồm cả nguồn vốn ngắn hạn và trung dài hạn Tỷ trọng dư nợ trung dài hạn của BIDV trong tổng dư nợ bán buôn duy trì ở mức cao từ 55,9% đến 57,6% trong giai đoạn 2012 – 2016.
DNNN TCTD khác DN ngòai quốc doanh luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Hình 2.17: Tỷ trọng cho vay kỳ hạn/tổng cho vay bán buôn của BIDV giai đoạn 2011 – 2015
Nguồn: Báo cáo tổng kết công tác huy động vốn năm 2015 2.2.1.2 Về thị phần
BIDV khẳng định vị thế hàng đầu trong lĩnh vực ngân hàng bán buôn, với thị phần tín dụng luôn duy trì ở mức cao và có sự phát triển mạnh mẽ trong năm qua.
2015, với thị phần tín dụng bán buôn đạt 12,9% so với tổng dư nợ tín dụng của TCKT và TCTD toàn ngành ngân hàng
Hình 2.18: Thị phần tín dụng của BIDV so với tòan ngành
Nguồn: Báo cáo tổng kết công tác huy động vốn năm 2015
Ngắn hạn Trung dài hạn
Thị phần tín dụng luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
2.2.2.2 Về chất lượng tín dụng
Tỷ lệ nợ xấu của BIDV giai đoạn 2011 – 2015 luôn được giữ dưới 3%, cụ thể như sau:
Hình 2.19: Tỷ lệ nợ xấu trong dư nợ bán buôn của BIDV giai đoạn 2011 - 2015
Nguồn: Báo cáo thường niên BIDV năm 2011 - 2015
Kiểm soát chất lượng tín dụng của BIDV đã có những cải thiện đáng kể trong giai đoạn 2011 – 2015, với tỷ lệ nợ xấu giảm từ 2,96% xuống 1,68% Sự giảm này phần lớn nhờ vào việc BIDV tích cực bán nợ xấu cho VAMC, giúp tập trung nguồn lực vào phát triển kinh doanh và thực hiện các nhiệm vụ được nhà nước giao.
Dịch vụ thanh toán đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu thu nhập của BIDV, mang lại nguồn thu nhập đáng kể bên cạnh dịch vụ tín dụng Từ năm qua, giá trị thu từ dịch vụ thanh toán đã chiếm tỷ lệ cao trong tổng thu nhập của ngân hàng.
2013 – 2015 cụ thể như Biểu đồ 2.20:
Tỷ lệ nợ xấu luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si Đơn vị tính: Tỷ đồng
Hình 2.20: Thu dịch vụ thanh toán BIDV giai đoạn 2013 - 2015
Nguồn: Báo cáo thường niên BIDV năm 2013 - 2015
Hoạt động thanh toán của BIDV không chỉ mang lại nguồn thu lớn mà còn có sự gia tăng ổn định qua các năm, với tỷ lệ bình quân đạt 25% mỗi năm Đây là lĩnh vực kinh doanh có mức độ rủi ro thấp hơn so với nghiệp vụ tín dụng BIDV cung cấp nhiều dịch vụ thanh toán, bao gồm cả thanh toán trong nước và quốc tế, với các phương thức hiện đại theo tiêu chuẩn quốc tế.
BIDV cung cấp dịch vụ ngân quỹ như kiểm đếm tiền, giữ hộ tiền, kiểm định tiền thật, đổi tiền không đủ tiêu chuẩn lưu thông và chi trả kiều hối Mặc dù lợi nhuận từ hoạt động này không lớn, nhưng nó là một phần quan trọng trong các dịch vụ truyền thống, hỗ trợ cho hoạt động tín dụng và thanh toán gián tiếp, từ đó tạo ra lợi nhuận cho ngân hàng Biểu đồ 2.21 minh họa rằng hoạt động ngân quỹ tại BIDV mang lại lợi nhuận không đáng kể.
Thu dịch vụ thanh toán luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si Đơn vị tính: Tỷ đồng
Hình 2.21: Thu dịch vụ ngân quỹ BIDV giai đoạn 2013 – 2015
Nguồn: Báo cáo thường niên BIDV năm 2013 - 2015
2.2.5 Dịch vụ đặc thù dành cho khách hàng bán buôn
Một số nghiệp vụ đặc trưng của khách hàng bán buôn được BIDV cung cấp bao gồm:
BIDV, ngân hàng hàng đầu trong lĩnh vực bảo lãnh, có lịch sử hình thành từ việc cấp phát vốn cho ngành xây dựng Với tiềm lực tài chính mạnh mẽ, BIDV cung cấp đa dạng dịch vụ bảo lãnh như bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh hoàn tiền tạm ứng, bảo lãnh dự thầu và bảo lãnh bảo hành cho các đơn vị thi công Hiện nay, ngân hàng cũng đang tích cực phát triển dịch vụ bảo lãnh phát hành trái phiếu, phục vụ cho các khách hàng doanh nghiệp lớn.