Cơ sở lý luận và thực tiễn về sự tham gia của phụ nữ trong phát triển nhãn lồng Hưng Yên
Cơ sở lý luận về sự tham gia của phụ nữ
2.1.1.1 Giới và các quan điểm về giới a Giới và phụ nữ
Giới là các mối quan hệ và tương quan về vai trò, trách nhiệm, quyền lợi mà xã hội quy định cho nam và nữ, bao gồm phân công lao động và khả năng tiếp cận nguồn lực (Đỗ Kim Chung và cs., 2009) Xuất hiện từ những năm 1960 ở Anh, khái niệm này được nhấn mạnh trong cuốn sách “Vai trò của phụ nữ trong phát triển kinh tế” của nhà kinh tế học Ester Boserup vào năm 1970, và đã trở thành một phương pháp tiếp cận khoa học quan trọng trong việc xây dựng các kế hoạch, chính sách và chiến lược phát triển kinh tế - xã hội.
Giới (Gender) khác giới tính (Sex) Giới (Gender) là thuật ngữ dùng để
Giới tính là sự khác biệt sinh học giữa nam và nữ, liên quan đến cấu trúc GEN trong quá trình tái sản xuất (Doãn Thi Ngọc, 2013) Trong khi đó, giới được hình thành bởi các yếu tố kinh tế, văn hóa và xã hội của từng địa phương, dân tộc và quốc gia (Doãn Thi Ngọc, 2013) Quan niệm, hành vi và mối quan hệ giữa nam và nữ khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và xã hội của mỗi quốc gia Giới tính là yếu tố tự nhiên, trong khi giới lại chịu ảnh hưởng từ các điều kiện kinh tế, chính trị và xã hội.
Do đó, giới luôn biến đổi đa dạng, là sản phẩm của xã hội và có tính xã hội (Đỗ Thị Tường Vi, 2015)
Nữ giới là thuật ngữ chỉ những người có đặc điểm giới tính được xã hội công nhận, có khả năng mang thai và sinh nở khi cơ thể hoàn thiện Phụ nữ là từ chỉ nữ giới trưởng thành, thuộc giống cái theo góc độ sinh học.
Nữ giới và nam giới được phân biệt qua hai khía cạnh: sinh học và xã hội Tuy nhiên, sự khác biệt về giới tính thường được sử dụng để giải thích sự khác biệt về giới Các quan niệm và thói quen xã hội đã tạo ra những chuẩn mực đánh giá phẩm chất của mỗi giới Phụ nữ trong chế độ phong kiến được coi là có phẩm chất tốt nếu họ an phận, yếu đuối và cam chịu, bên cạnh những phẩm chất như đảm đang và hy sinh Đồng thời, họ cũng bị đánh giá bởi những phẩm chất tiêu cực như hẹp hòi và thiển cận Những nhận định này đã làm gia tăng khoảng cách giữa phụ nữ và nam giới trong xã hội.
Nghiên cứu về giới trên thế giới bắt nguồn từ các phong trào xã hội của phụ nữ, đặc biệt là phong trào nữ quyền, nhằm đòi quyền bình đẳng và giải phóng phụ nữ khỏi sự lệ thuộc vào nam giới Mặc dù phong trào này đã xuất hiện từ sớm, nhưng chỉ đến thế kỷ XVIII mới thu hút được sự quan tâm của công chúng và các nhà tư tưởng Vào thế kỷ XX, phong trào nữ quyền phát triển mạnh mẽ với nhiều hình thức khác nhau, từ mục tiêu ban đầu là bảo vệ quyền lợi của phụ nữ, phong trào đã trở thành nền tảng cho việc hình thành các lý thuyết xã hội về sự khác biệt và bất bình đẳng giới, bao gồm lý thuyết nữ quyền và các tư tưởng như "Phụ nữ trong phát triển" (WID) và "Giới và phát triển" (GAD) (Nguyễn Thị Diễn, 2015).
Quan điểm Phụ nữ trong phát triển (WID) ra đời vào đầu thập kỷ 70 tại Ủy ban phụ nữ thuộc tiểu ban xã hội Washington, nhằm nhấn mạnh vai trò của phụ nữ trong quá trình phát triển và khẳng định nhu cầu tham gia tích cực vào hệ thống kinh tế để nâng cao hiệu quả và năng suất (Boserup, 1970) WID được thiết lập để bảo vệ quyền lợi của phụ nữ trong bối cảnh hiện đại hóa và công nghiệp hóa, đồng thời xem xét những đóng góp của họ trong sản xuất, giải quyết các vấn đề về tiếp cận vốn, giáo dục, việc làm và thu nhập Mục tiêu chính của WID là thúc đẩy nữ quyền và bình đẳng giới Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu trong việc nâng cao sự quan tâm đến phụ nữ, WID cũng bộc lộ nhược điểm khi xem phụ nữ như một nhóm đặc thù và đưa ra các giải pháp riêng biệt, mà chưa coi họ là chủ thể chính trong quá trình phát triển (Nguyễn Thị Diễn, 2015).
Giới và phát triển (GAD) đã chuyển từ khái niệm ‘phụ nữ’ sang ‘giới’ từ những năm 1980, nhấn mạnh vào cấu trúc xã hội cơ bản của sự khác biệt giữa nam và nữ Phương pháp này thách thức mối quan hệ giới và thúc đẩy giải phóng phụ nữ, đồng thời xem xét giới trong mối quan hệ xã hội giữa nam và nữ, không chỉ tập trung vào giới nữ Nó cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải có sự tham gia của nam giới trong việc cải thiện vai trò của phụ nữ trong hoạt động kinh tế xã hội Phụ nữ nên được tham gia vào quá trình ra quyết định như một nhân tố chủ động Một chiến lược quan trọng của GAD là xác định vấn đề lồng ghép giới ở mọi cấp độ phát triển và lĩnh vực công.
WID tập trung vào việc nâng cao hiệu quả cho các dự án của phụ nữ, trong khi GAD nhấn mạnh sự phát triển bền vững và cân bằng giới, phục vụ nhu cầu của cả phụ nữ và nam giới Thực tế, nhiều dự án phát triển thường kết hợp cả hai xu hướng này (Reeves và Baden, 2000).
Trong nghiên cứu này, khái niệm "phụ nữ" được định nghĩa là tất cả các thành viên nữ trong độ tuổi lao động, những người tham gia vào quá trình sản xuất và tiêu thụ trong hộ gia đình.
2.1.1.2 Tăng trưởng và phát triển a Tăng trưởng
Tăng trưởng là sự gia tăng về số lượng của một sự vật nhất định Trong lĩnh vực kinh tế, tăng trưởng thể hiện sự gia tăng sản phẩm hoặc lượng đầu ra trong quá trình sản xuất hoặc hoạt động.
Tăng trưởng kinh tế được định nghĩa là mức tăng lượng của cải trong một thời kỳ nhất định, áp dụng cho mọi quy mô từ toàn nền kinh tế đến từng hộ gia đình Nó phản ánh kết quả của các hoạt động kinh tế trong lĩnh vực sản xuất và dịch vụ Lượng của cải có thể được tính bằng hiện vật hoặc tiền, và để đo lường mức độ tăng trưởng, người ta so sánh giá trị tuyệt đối của các đại lượng qua các thời điểm khác nhau Chênh lệch giữa các thời điểm cho thấy mức tăng trưởng kinh tế, và tốc độ gia tăng của các đại lượng được đo bằng phần trăm thay đổi, cho thấy tốc độ tăng trưởng nhanh hay chậm.
Theo lý thuyết phát triển, sự phát triển được hiểu là sự gia tăng về số lượng, sự phong phú về chủng loại và chất lượng, cùng với sự phù hợp về cơ cấu và phân bố Phát triển còn liên quan đến việc nâng cao bền vững các tiêu chuẩn sống, thể hiện sự tiến bộ Điều này có nghĩa là phát triển không chỉ là tăng trưởng mà còn bao gồm sự thay đổi về cấu trúc và thể chế nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể Mục tiêu cuối cùng của phát triển là nâng cao hạnh phúc của người dân, cải thiện các tiêu chuẩn sống, giáo dục, sức khỏe và sự bình đẳng trong cơ hội.
Phát triển và tăng trưởng thường được coi là đồng nghĩa, nhưng tăng trưởng chỉ là điều kiện cần, chưa đủ để đảm bảo phát triển bền vững Tăng trưởng chỉ đề cập đến phúc lợi kinh tế mà không xem xét phúc lợi xã hội Sự thay đổi theo chiều hướng tăng trưởng là tiền đề cho phát triển, nhưng không phải mọi thay đổi đều dẫn đến phát triển Đánh giá sự phát triển cần phải toàn diện, chú trọng không chỉ vào tăng trưởng kinh tế mà còn vào cải thiện chất lượng sản phẩm, bảo vệ tài nguyên, môi trường sinh thái và đảm bảo sức khỏe cho con người.
Theo Mai Thanh Cúc và Quyền Đình Hà (2005), sự phát triển được thể hiện qua hai nhóm chỉ tiêu: nhóm chỉ tiêu phản ánh về mặt số lượng và nhóm chỉ tiêu phản ánh về chất lượng.
Sự phát triển của nền kinh tế được thể hiện qua các chỉ tiêu số lượng, bao gồm sự gia tăng của cải vật chất và dịch vụ Ngành sản xuất phát triển không chỉ qua quy mô sản xuất mà còn qua sự tăng trưởng về số lượng và giá trị sản lượng Bên cạnh đó, cơ cấu sản xuất nội bộ của ngành và mối quan hệ với các ngành khác cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.
Cơ sở thực tiễn về sự tham gia của phụ nữ
Việc đưa giới tham gia vào chuỗi sản xuất và phát triển không chỉ tạo điều kiện cho sự đổi mới tư duy mà còn nâng cao nhận thức và trình độ của cá nhân và tổ chức Điều này giúp xem xét và giải quyết một cách hệ thống, toàn diện và nhất quán sự khác biệt giữa nam giới và nữ giới trong cuộc sống, cũng như những khác biệt về nhu cầu và thứ tự ưu tiên của họ ở tất cả các cấp và giai đoạn hoạt động.
Bất bình đẳng giới hiện nay không chỉ gây bức xúc trong xã hội mà còn là thách thức lớn đối với phát triển kinh tế Nhiều quan điểm lồng ghép giới và khuyến khích sự tham gia của phụ nữ vào kinh tế đã được ủng hộ trên toàn cầu Viện Nghiên cứu Toàn cầu McKinsey (MGI) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thúc đẩy sự bình đẳng giới trong công việc và xã hội Để tăng thêm 12 nghìn tỷ USD vào tăng trưởng toàn cầu năm 2025, cộng đồng và cá nhân cần hành động xóa bỏ khoảng cách giới Nếu phụ nữ được đặt ngang bằng với nam giới trong nền kinh tế, GDP toàn cầu có thể tăng thêm đến 28 nghìn tỷ USD, tương đương với sự phát triển của cả Mỹ và Trung Quốc hiện nay.
Theo UNICEF năm 2015, phụ nữ đảm nhận 60% công việc toàn cầu nhưng chỉ nắm giữ 10% thu nhập Đáng chú ý, họ tái đầu tư tới 90% thu nhập của mình vào gia đình và cộng đồng (Maureen Ochem, 2015).
Maureen Ochem, sáng lập viên Diễn đàn Phụ nữ Châu Phi: Đổi mới và kinh doanh (AWIEF), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trao quyền cho phụ nữ Châu Phi, vì họ là đại diện cho tiềm năng phát triển kinh tế của khu vực AWIEF đã tổ chức hội nghị Pan-African cho phụ nữ Châu Phi trên toàn cầu nhằm chia sẻ lợi ích chung, cải thiện cuộc sống, và thúc đẩy lãnh đạo tư tưởng về nữ doanh nhân trong lĩnh vực kinh doanh và đầu tư, đồng thời khuyến khích sự tham gia của phụ nữ vào nền kinh tế và phát triển.
Tại Australia, chính phủ trung ương thiết lập các chính sách phúc lợi xã hội và cung cấp dịch vụ trực tiếp, tập trung vào trẻ em, người khuyết tật, phụ nữ bị bạo hành, và người già cô đơn Bộ Phúc lợi xã hội và Phát triển khuyến khích sự tham gia của phụ nữ như những tác nhân phát triển kinh tế và xã hội, đồng thời triển khai các chương trình nâng cao năng lực và đào tạo cộng đồng (Natasha Stott Despoja, 2016).
New Zealand là quốc gia đầu tiên trên thế giới phụ nữ giành quyền bầu cử vào năm 1893, hiện tại phụ nữ nắm giữ 32% ghế quốc hội và 41% vị trí quan trọng trong khu vực nhà nước Khoảng cách giới về thu nhập ở New Zealand luôn ở mức thấp, chỉ 9,9% vào năm 2014, thấp nhất khu vực châu Á Thái Bình Dương Chính phủ New Zealand thúc đẩy bình đẳng giới qua bốn lĩnh vực chính: hỗ trợ phụ nữ tại nơi làm việc, tăng cường quyền năng kinh tế, khuyến khích sự tham gia của phụ nữ và trẻ em gái trong giáo dục, và khuyến khích các vai trò phi truyền thống Đất nước này cũng chú trọng phát triển lãnh đạo nữ, tạo động lực cho phụ nữ đạt được mục tiêu cao trong sự nghiệp Ngoài ra, New Zealand hỗ trợ các gia đình, tạo môi trường làm việc linh hoạt và thân thiện, đảm bảo an toàn cho phụ nữ, hỗ trợ nạn nhân và giảm thiểu nguyên nhân bạo lực.
Tháng 9 năm 2015, thế giới đã đề ra một chương trình hành động đầy tham vọng nhằm chấm dứt nghèo đói, đấu tranh với bất bình đẳng và thúc đẩy sự thịnh vượng đồng thời bảo vệ môi trường vào năm 2030 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) đã được các nhà lãnh đạo thế giới chính thức thông qua tại Hội nghị Thượng đỉnh của Liên Hợp quốc về Chương trình nghị sự phát triển sau năm 2015, được tổ chức tại New York từ 25-27 tháng 9 năm 2015 Chương trình nghị sự mang tên “Chuyển đổi thế giới của chúng ta: Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững” được xây dựng dựa trên Tuyên bố và Các Mục tiêu Thiên niên kỷ, một chặng đường 15 năm với mục tiêu giảm nghèo, đói, bệnh tật, bất bình đẳng giới, và bảo đảm khả năng tiếp cận nước sạch và vệ sinh trước năm
2015 Các Mục tiêu Phát triển Bền vững được đưa ra nhằm giải quyết những gì mà các Mục tiêu Thiên niên kỷ chưa hoàn thành (Liên hiệp quốc, 2015).
Các Mục tiêu Phát triển bền vững nhằm giải quyết nguyên nhân sâu xa của nghèo đói và bất bình đẳng, đảm bảo mọi người đều được hưởng lợi từ sự phát triển Chương trình nghị sự 2030 bao gồm 17 mục tiêu và 169 chỉ tiêu, trong đó mục tiêu số 5 tập trung vào bình đẳng giới và trao quyền cho phụ nữ và trẻ em gái Mỗi mục tiêu đều có các chỉ tiêu cụ thể về giới, liên quan đến nghèo đói, y tế, giáo dục, nước và vệ sinh, việc làm, cũng như an toàn và hòa bình Sự chú trọng vào bình đẳng giới khẳng định rằng việc trao quyền cho phụ nữ và trẻ em gái là yếu tố then chốt để đạt được các mục tiêu phát triển bền vững.
2.2.2 Cơ sở thực tiễn tại Việt Nam
Phụ nữ Việt Nam nổi bật với truyền thống "giỏi việc nước, đảm việc nhà", thể hiện qua vai trò của họ là bà, vợ, mẹ Họ luôn là tấm gương bao dung, nhân hậu, hết lòng vì gia đình, đồng thời gìn giữ và bảo vệ những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc qua nhiều thế hệ.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, Việt Nam tích cực tham gia thực hiện "Công ước quốc tế của Liên hiệp quốc về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ" (CEDAW) và "Cương lĩnh hành động Bắc Kinh năm 1995 về phụ nữ" Quốc gia này cam kết thực hiện các mục tiêu thiên niên kỷ của Liên hiệp quốc liên quan đến phụ nữ, đồng thời nhận được khuyến nghị từ Liên hiệp quốc, các tổ chức quốc tế và các nước ASEAN Những nỗ lực này đã góp phần nâng cao vai trò và vị thế của phụ nữ, giảm thiểu phân biệt đối xử, xóa bỏ bạo lực gia đình, giúp phụ nữ thoát nghèo và bảo vệ phụ nữ cùng trẻ em ở các khu vực có xung đột vũ trang.
Hiến pháp đầu tiên của Nước Việt Nam dân chủ Công hòa ban hành năm
Năm 1946 đã khẳng định sự bình đẳng giới, và Hiến pháp năm 1992 tiếp tục nhấn mạnh quyền bình đẳng giữa công dân nữ và nam trong mọi lĩnh vực chính trị, văn hóa, kinh tế, xã hội và gia đình Nhà nước và xã hội có trách nhiệm tạo điều kiện cho phụ nữ nâng cao trình độ và phát huy vai trò của họ Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới đến năm 2020 đặt mục tiêu bảo đảm bình đẳng thực chất giữa nam và nữ, nhằm tăng cường cơ hội, sự tham gia và thụ hưởng trong các lĩnh vực quan trọng, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.
Luật Bình đẳng giới, Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội, và Bộ Luật Lao động là những minh chứng cho cam kết chính trị trong việc trao quyền cho phụ nữ Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn nhiều bất cập trong bình đẳng giới cần được khắc phục Phụ nữ vẫn gặp khó khăn trong việc tham gia học tập và nâng cao kỹ năng nghề nghiệp, cả trong gia đình lẫn tại doanh nghiệp.
Việt Nam hiện có nhiều chương trình phát triển kinh tế hỗ trợ phụ nữ, trong đó có chương trình MARP do chính phủ Thụy Sĩ tài trợ, khởi động vào tháng 7 năm 2013 với ngân sách 5,2 triệu USD Mục tiêu của MARP là giúp các hộ gia đình nông thôn nghèo tham gia vào nông nghiệp để tăng thu nhập, đã tiếp cận 6.870 hộ gia đình, trong đó 90% là người dân tộc thiểu số và 32% là phụ nữ Chương trình được triển khai tại 8 tỉnh với các lĩnh vực nông nghiệp đa dạng như chè, mây, tre, và thảo quả Đặc biệt, chuỗi giá trị mây, tre do Oxfam Hong Kong thực hiện tại 4 huyện Nghệ An nhằm tăng thu nhập hàng năm cho 2.500-3.000 người dân tộc thiểu số và phụ nữ nghèo, tạo việc làm ổn định cho 520 người và việc làm thời vụ cho 2.200 người, trong đó 70% là phụ nữ.
Dự án “Tăng cường bình đẳng giới trong tôm và đầu tư kinh doanh nông nghiệp tại Việt Nam và Đông Nam Á - GRAISEA” được triển khai bởi OXFAM, ICAFIS và MCD tại hai tỉnh Sóc Trăng và Cà Mau, nhằm xây dựng tiêu chí đánh giá cho vay bền vững cho các ngân hàng thương mại Mục tiêu của dự án là tạo điều kiện cho tất cả người dân, đặc biệt là phụ nữ, tham gia vào các cơ hội phát triển để giải quyết nghèo đói và bất công, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống GRAISEA góp phần tạo niềm tin vào một tương lai tươi sáng, ghi nhận vai trò quan trọng của phụ nữ trong việc xóa đói giảm nghèo và đảm bảo an sinh xã hội tại Việt Nam.
2.2.3 Các nghiên cứu liên quan
Nghiên cứu của Nguyễn Thị Diễn (2015) về phân công lao động và quan hệ giới trong nuôi trồng thủy sản ở huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định cho thấy phụ nữ tham gia tích cực vào tất cả các khâu của hoạt động nuôi trồng thủy sản, không phân biệt nước ngọt hay nước mặn lợ Họ thực hiện các công đoạn quan trọng, tuy nhiên, sự tham gia và quyền quyết định của nam và nữ vẫn phản ánh tính chất độc tôn của nam giới, đặc biệt trong các quyết định kỹ thuật như chọn giống và quy trình chăm sóc Đóng góp của phụ nữ không chỉ ở mức độ tham gia mà còn trong các hoạt động kinh tế khác, giúp đảm bảo an toàn sinh kế và giảm thiểu rủi ro cho hộ gia đình Do đó, mô hình lồng ghép giới trong nuôi trồng thủy sản cần chú trọng nâng cao nhận thức và năng lực của phụ nữ trong lĩnh vực này.
Phương pháp nghiên cứu
Việt Nam có khoảng 60.000 ha diện tích trồng nhãn, phân bổ đều ở miền Nam và miền Bắc, trong đó Hưng Yên chiếm khoảng 5.500 ha với các giống nổi tiếng như nhãn lồng, nhãn Hương chi và Đường phèn Nhãn lồng Hưng Yên được đánh giá cao bởi chuyên gia người Ý, ông Caclo, cho rằng giống nhãn này không chỉ mang giá trị địa phương mà còn có tầm quan trọng toàn cầu, cần được bảo tồn Hiện nay, nhãn lồng là sản phẩm chiến lược trong dự án phát triển thương hiệu quốc gia của Hưng Yên, với mục tiêu xuất khẩu và gia tăng giá trị Sự tham gia của nữ giới trong chiến lược phát triển này là rất quan trọng, tạo cơ hội nâng cao vị thế cho phụ nữ, đồng thời cũng đặt ra thách thức trong việc triển khai hiệu quả sản phẩm.
Xã Hàm Tử, huyện Khoái Châu, được chọn làm điểm nghiên cứu do sản lượng nhãn lồng tập trung chủ yếu tại đây, mặc dù nhãn được trồng rải rác trong tỉnh Năm 2015, Hưng Yên đã thông qua kế hoạch “Sản xuất và thương mại nhãn xuất khẩu năm 2015” nhằm phát triển nông nghiệp theo hướng sản xuất hàng hóa giai đoạn 2014-2020, tập trung vào mô hình sản xuất nhãn đạt tiêu chuẩn GAP và quảng bá sản phẩm nhãn lồng Phố Hiến Tại xã Hàm Tử, 142 hộ trồng nhãn đã được kiểm tra, lập hồ sơ và cấp mã số vùng sản xuất nhãn xuất khẩu.
- Quy trình sản xuất và tiêu thụ nhãn của các hộ gia đình về cơ bản là giống nhau
- Đây là xã tiêu biểu có truyền thống trồng nhãn lâu đời, là một trong những xã trồng nhiều nhãn nhất huyện Khoái Châu
- Được kiểm tra, lập hồ sơ và cấp mã số vùng sản xuất nhãn xuất khẩu
- Chưa có nghiên cứ khoa học nào liên quan đến sự tham gia của phụ nữ trong phát triển nhãn lồng trên địa bàn
3.2.2 Phương pháp thu thập số liệu
* Thu thập số liệu thứ cấp
Số thứ cấp là những số liệu đã được công bố, được thu thập từ các báo cáo của Ủy ban nhân dân xã, huyện, tỉnh Các số liệu này bao gồm thông tin về dân số, lao động, diện tích đất đai và được tổng hợp từ phòng Lao động Thương binh và Xã hội, phòng thống kê, phòng kinh tế Thông tin được lấy từ các báo cáo kinh tế - xã hội của Ủy ban nhân dân huyện, tỉnh, phòng tài chính huyện, cũng như từ sách, tạp chí và internet.
* Thu thập số liệu sơ cấp
Thu thập số liệu sơ cấp thông qua phiếu điều tra được thiết kế sẵn phù hợp với mục đích điều tra Điều tra bằng bảng hỏi
Trong số 70 phụ nữ thuộc các hộ gia đình trồng nhãn lồng Hưng Yên, tình hình kinh tế được phân loại theo mức đánh giá của xã, với 10-15% hộ gia đình giàu, 40-45% hộ khá, và phần còn lại có mức thu nhập trung bình Đặc biệt, không có hộ nghèo do nhãn lồng mang lại giá trị kinh tế cao, với 10 hộ giàu, 30 hộ khá và 30 hộ có thu nhập trung bình.
+ 12 đối tượng tham gia thu gom tại xã Đối tượng tham gia thu gom có thể là người có hộ khẩu thường trú trong hoặc ngoài xã
Nội dung điều tra tập trung vào các đặc điểm chung của hộ gia đình, thông tin về lao động và sử dụng lao động, cũng như tình hình đất đai và sản xuất Bài viết sẽ phân tích số lượng người tham gia lao động sản xuất, tiêu thụ, và phân công lao động theo giới tính, trình độ chuyên môn và văn hóa Đặc biệt, sẽ xem xét quy mô hoạt động của phụ nữ, những thuận lợi và khó khăn mà họ gặp phải trong từng khâu sản xuất và tiêu thụ Bên cạnh đó, bài viết cũng đề xuất các phương hướng sản xuất và chính sách hỗ trợ từ Đảng và Nhà nước nhằm nâng cao vai trò của phụ nữ trong hoạt động kinh tế.
- Đối tượng phỏng vấn sâu:
+ Nam: 03 người + Nữ: 03 người + Cán bộ quản lý nông nghiệp địa phương: 01 người + Cán bộ Hội phụ nữ: 01 người
Nội dung phỏng vấn sâu nhằm tìm hiểu cách thức phụ nữ tham gia phát triển nhãn lồng tại Hưng Yên, với sự chú ý đến sự khác biệt về giới và mức độ hưởng lợi của nữ giới Đối với cán bộ quản lý địa phương, phỏng vấn tập trung vào việc triển khai các hoạt động quản lý nhà nước nhằm tăng cường sự tham gia của phụ nữ, đánh giá kết quả đạt được, cũng như những thuận lợi và khó khăn trong quá trình thực hiện Cuối cùng, phỏng vấn cũng đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao quyền của phụ nữ trong phát triển nhãn lồng tại huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên.
3.2.3 Phương pháp xử lý số liệu
Các thông tin định tính và định lượng thu thập từ phỏng vấn điều tra bảng hỏi và phỏng vấn sâu đã được xử lý và tổng hợp qua báo cáo thực địa Dữ liệu được phân tích bằng phương pháp phân tổ thống kê thông qua phần mềm Excel.
Phương pháp thống kê mô tả được áp dụng để phân tích các hoạt động tham gia của nữ giới và nam giới vào nhãn lồng Hưng Yên, thông qua việc phân loại và tổng hợp các tài liệu sơ cấp và thứ cấp.
Phương pháp đánh giá có sự tham gia (PRA) sử dụng công cụ SWOT để xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của đối tượng nghiên cứu Phân tích ma trận SWOT cho phép chúng ta đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường sự tham gia của phụ nữ vào nhãn lồng Hưng Yên trong thời gian tới.
Phương pháp so sánh được áp dụng để phân tích mức độ tham gia phát triển nhãn lồng Hưng Yên của phụ nữ, thông qua việc so sánh số liệu điều tra giữa các khu vực hộ giàu, khá và trung bình, cũng như giữa phụ nữ và đàn ông.
3.2.5 Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu
Hệ thống chỉ tiêu thống kê mô tả bao gồm các số liệu quan trọng như số trung bình, tần suất xuất hiện của các đại lượng liên quan đến tuổi tham gia lao động, tỷ lệ học sinh tốt nghiệp THPT, tỷ lệ tham gia lao động, mức lao động và mức thu nhập trung bình.
Mức thu nhập trung bình của hộ hàng tháng(triệu đồng/tháng) = Tổng số thu nhập các hộ hàng tháng (triệu đồng/tháng)/Số hộ điều tra.
- Hệ thống chỉ tiêu về sự tham gia của giới:
Số lượng hoạt động tham gia trong phân công công việc, mức độ phân công công việc, khả năng tiếp cận và kiểm soát nguồn lực-lợi ích, cùng với số công việc được quyết định và mức độ quyết định của phụ nữ trong phát triển nhãn lồng là những yếu tố quan trọng cần xem xét.
Tỷ lệ phụ nữ tham gia công việc = số lượng phụ nữ tham gia/tổng số phiếu điều tra
Tỷ lệ nam giới tham gia công việc = số lượng nam giới tham gia/tổng số phiếu điều tra
Tỷ lệ phụ nữ quyết định công việc = số lượng phụ nữ tham gia quết định/tổng số phiếu điều tra
Tỷ lệ nam giới tham gia quyết định công việc được tính bằng số lượng nam giới tham gia quyết định chia cho tổng số phiếu điều tra Bài viết này cũng đánh giá hiệu quả sự tham gia của nữ giới so với nam giới trong các hoạt động và công việc, với các mức đánh giá từ rất ít, ít, bình thường, nhiều đến rất nhiều.
Tỷ lệ đánh giá hiệu quả công việc = số lượng đánh giá hiệu quả/tổng số phiếu điều tra
Khả năng tiếp cận của phụ nữ đối với kiến thức và kỹ thuật trong phát triển nhãn lồng được đánh giá thông qua các chỉ tiêu đo lường cụ thể Năm mức độ đánh giá tiếp cận bao gồm: rất ít, ít, bình thường, nhiều và rất nhiều.
Tỷ lệ đánh giá mức tiếp cận= số lượng đánh giá/tổng số phiếu điều tra
Hệ thống chỉ tiêu phản ánh tình hình phát triển nhãn lồng Hưng Yên bao gồm diện tích và cơ cấu đất, là những chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiện trạng sử dụng đất tại huyện Khoái Châu Các loại đất như đất nông nghiệp và đất công nghiệp được phân tích để hiểu rõ hơn về tỉ trọng diện tích đất trồng các loại cây Cơ cấu đất giúp phân loại theo hiện trạng sử dụng và loại cây chủ yếu, từ đó cung cấp cái nhìn tổng quan về sự phát triển nông nghiệp tại địa phương.
Tình hình phát triển nhãn lồng hưng yên huyện Khoái Châu Hưng Yên
4.1.1 Đặc điểm hình thái nhãn lồng Hưng Yên
Hưng Yên, một vùng đất không có núi và biển, được xem là nơi nghèo nàn tài nguyên thiên nhiên nhất Việt Nam Tuy nhiên, nơi đây lại nổi tiếng với một loại hoa quả hấp dẫn, khiến bất kỳ ai nếm thử cũng khó lòng từ chối Ít ai biết rằng giống nhãn đặc biệt này có nguồn gốc và lý do được gọi là “nhãn lồng”.
Nhãn là loại cây ăn quả phổ biến tại Việt Nam, thường thấy trong các làng quê, nơi mỗi nhà đều có ít nhất một cây nhãn Cây nhãn không chỉ là hình ảnh đẹp gắn bó với người nông dân mà còn đặc biệt phát triển tại Hưng Yên, nơi giống nhãn lồng cho quả ngon, ngọt, giòn Tại chùa Hiến, cây nhãn cổ thụ được gọi là cây nhãn tổ, đã được dựng bia ghi danh Theo truyền thuyết, một vị quan đã phát hiện ra hương vị tuyệt vời của nhãn lồng Hưng Yên và tiến vua, từ đó nhãn lồng được gọi là nhãn tiến vua Sản vật quý này không chỉ nổi tiếng trong nước mà còn xuất khẩu sang Nhật Bản từ thế kỷ XVI – XVII Nhà bác học Lê Quý Đôn đã mô tả nhãn tiến vua với hương vị thơm ngon, khiến người thưởng thức mê mẩn.
Vào năm 1947, một cơn bão lớn đã tàn phá thành phố Hưng Yên, khiến cây nhãn lâu năm bị gãy mất một nửa cành do thân cây mục ruỗng Hiện nay, cây nhãn tổ chỉ còn lại một nhánh con, được nhà chùa và người dân chăm sóc, phát triển thành cây nhãn “hậu duệ”.
Vào năm 1992, chùa Hiến đã được ghi nhận trong kỷ lục Guinness là ngôi chùa lưu giữ nguồn gốc của cây nhãn tổ đầu tiên tại Việt Nam Cây nhãn tổ đất Hưng Yên một lần nữa được vinh danh, bảo vệ và phát triển nguồn gen gốc của mình.
Lý giải về cái tên “nhãn lồng” người dân trong làng có câu trả lời như sau:
Nhãn là loại quả có mùi thơm khi chín, thường bị chim, chuột và dơi phá hoại, ảnh hưởng đến năng suất Để bảo vệ quả, các vị thành hoàng và người dân trong làng đã sáng tạo ra cách dùng tre tươi đan thành lồng che chắn cho chùm nhãn, từ đó hình thành tên gọi "nhãn lồng" Ngày nay, nhãn lồng đã trở thành một cái tên quen thuộc.
Bộ giống nhãn của Khoái Châu bao gồm 2 nhóm giống chính:
Nhóm giống nhãn lồng chất lượng cao bao gồm các giống như PHM99-1.1, T2, T6 và nhãn siêu ngọt, chiếm khoảng 90% diện tích trồng ở các vùng thâm canh cao và vùng chuyển đổi Giống nhãn PHM99-1.1 được coi là giống bán tốt nhất và được đưa vào bảo tồn, với quả tròn, màu vàng sáng, vỏ dày và nhiều gai nổi rõ, ít bị nứt Khi chín, nhãn lồng có màu vàng nâu, đặc trưng với các gai ở vỏ chồng lên nhau ở đỉnh quả Cùi quả màu trắng trong, dày, giòn và dễ tách, hạt có màu đen khi chín Khi thưởng thức, nhãn mang lại hương thơm và vị ngọt đậm, là đặc điểm nổi bật để phân biệt chất lượng quả giống.
- Nhóm giống nhãn chất lượng thấp như: Nhãn nước, nhãn thóc… chiếm khoảng 10% và được trồng ở vườn cũ, vườn tạp, khu vực công cộng, những nơi trồng phân tán
Trong những năm qua, tỉnh đã hỗ trợ người dân trồng cây nhãn đạt tiêu chuẩn nhãn đầu long và tiêu chuẩn nhân giống, nhằm bảo tồn và phát triển nguồn gen quý hiếm Điều này không chỉ làm đa dạng các chủng loại nhãn mà còn cung cấp giống tốt cho việc trồng mới và cải tạo giống nhãn trong vườn cho nông dân trong và ngoài huyện.
4.1.2 Tình hình sản xuất nhãn lồng Hưng Yên tại Khoái Châu từ năm 2011-2016
Khoái Châu, huyện lớn của tỉnh Hưng Yên, sở hữu vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp Với đất đai màu mỡ và nguồn nước phù sa từ Sông Hồng, huyện này rất thích hợp cho việc phát triển các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao Trong những năm gần đây, Khoái Châu đã có những thay đổi đáng kể trong cơ cấu cây trồng, đặc biệt chú trọng vào các loại cây ăn quả như chuối, cam, bưởi và đặc biệt là nhãn.
Biểu đồ 4.1 Quy mô và cơ cấu diện tích trồng nhãn 2011-2016
Trong giai đoạn 2011-2016, diện tích trồng cây ăn quả tại Khoái Châu đã tăng mạnh từ 1.638 ha lên 3.228 ha, tương đương với mức tăng gấp 1,97 lần Năm 2011, chuối là loại cây trồng chủ yếu với 626 ha (chiếm 38,22%), trong khi nhãn đứng thứ hai với 402 ha (chiếm 24,54%) Tuy nhiên, từ 2014-2016, huyện Khoái Châu đã phát triển cây nhãn thành sản phẩm thương hiệu địa phương, dẫn đến diện tích trồng nhãn tăng mạnh lên 1.600 ha, chiếm 49,58% Như vậy, trong 5 năm, diện tích trồng nhãn tại Khoái Châu đã tăng gấp 4 lần, chiếm gần 50% tổng diện tích cây ăn quả trong khu vực.
Bảng 4.1 Diện tích, năng suất, sản lượng nhãn từ năm 2011–2016
Năng suất Tấn/Ha 18,91 12,07 15,48 7,50 5,77 11,25 Sản lượng Tấn 7.600 6.000 12.000 7.178 9.000 180.000
Hiện nay, huyện Khoái Châu đã chuyển đổi đất trũng trồng lúa kém hiệu quả sang trồng các loại cây ăn quả có giá trị kinh tế cao như nhãn, cam, chuối tiêu hồng và bưởi Cây nhãn được trồng theo hai phương thức là tập trung và phân tán, với diện tích trồng nhãn tăng nhanh do nông dân nhận thấy hiệu quả kinh tế từ loại cây này Trong những năm gần đây, huyện đã cho phép chuyển đổi đất trồng lúa kém hiệu quả sang trồng nhãn, cải tạo vườn tạp và phát triển các vùng đất bãi ven Sông Hồng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng Tại các vùng chuyên canh như xã Hàm Tử, Đông Kết, Dân Tiến, có tới 85% diện tích đất nông nghiệp được chuyển sang trồng nhãn, góp phần làm tăng diện tích trồng nhãn của huyện Chính quyền địa phương hiện đang tiếp tục quan tâm mở rộng diện tích trồng nhãn.
Các giống nhãn chất lượng cao và năng suất tốt đang được phát triển để thay thế cây già cỗi và cải tạo vườn nhãn Năng suất năm 2016 đã tăng 3,75 tấn/ha so với năm 2014 nhờ vào việc mở rộng diện tích trồng nhãn Tuy nhiên, so với các năm 2011 và 2013, năng suất nhãn đã giảm 7,66 tấn/ha vào năm 2012 và 7,98 tấn/ha do việc triển khai thí điểm VietGap tại một số hộ và địa bàn Năm 2014, huyện đã triển khai vùng sản xuất VietGap nhưng vẫn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là do điều kiện thời tiết không thuận lợi.
4.1.3 Tình hình tiêu thụ nhãn lồng Hưng Yên tại Khoái Châu từ năm 2011-2016
Báo cáo này tập trung vào phân tích sự phát triển của nhãn tươi và một phần nhãn sấy tiêu thụ tại thị trường Hà Nội, Hải Dương, Hải Phòng, do không xác định được kênh chuỗi xuất khẩu và điều tra ở xa Quá trình điều tra có giới hạn, vì vậy nội dung chủ yếu xoay quanh hộ trồng nhãn và các sản phẩm qua một số tác nhân thương mại đến tay người tiêu dùng Các kênh tiêu thụ nhãn được thể hiện rõ trong sơ đồ phát triển nhãn.
Hình 4.1 Sơ đồ hệ thống kênh tiêu thụ sản phẩm nhãn
Nguồn: Phòng NN&PTNT huyện Khoái Châu (2016)
Người tiêu Bán lẻ luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
* Kênh 1: Hộ trồng nhãn - bán buôn - bán lẻ - người tiêu dùng
Kênh 1 thể hiện dòng luân chuyển sản phẩm nhãn tương ngắn và tới người tiêu dùng, sản phẩm nhãn đến khi thu hoạch được người trồng bán trực tiếp cho người bán buôn, bán lẻ chuyển tới người tiêu dùng Các tác nhân tham gia trong kênh 1 gồm cả người địa phương và người ngoài địa phương ngay tại huyện Khoái Châu và luân chuyển sản phẩm nhãn tới tay người tiêu dùng ở các tỉnh thành phố khác trong cả nước Trong dòng luân chuyển và phân phối ở kênh này, có sự quan tâm và tham gia của các chủ đại lý lớn vào các tác nhân bán buôn, bán lẻ ở cả nước, đây là kênh có tiềm năng thúc đẩy sự gia tăng giá trị của hàng hoá một cách tương đối nhanh và có tổng giá trị gia tăng của chuỗi là lớn nhất Qua điều tra thực tế, hiện đã có các chủ cửa hàng tiến hành vào việc cải tiến mẫu mã, nhãn hiệu sản phẩm, tập trung vào thị trường khách hàng làm quà biếu, cho và phục các hội nghị và hướng tới thị trường xuất khẩu Sản phẩm nhãn tiêu thụ qua kênh này chiếm khoảng trên 65% tổng sản lượng nhãn phân phối trên thị trường
Người bán lẻ thường là các cửa hàng nhỏ tại huyện, nơi mà tiền hàng được thanh toán ngay cho người bán buôn, với khoảng 30% tiền hàng được ứng trước Trong kênh tiêu thụ này, người bán buôn và bán lẻ cũng đóng vai trò là người thu gom, giúp sản phẩm nhãn đến tay người tiêu dùng nhanh chóng và giá thành thấp hơn Các cơ sở kinh doanh sản phẩm nhãn bán lẻ có mối quan hệ kinh tế và trao đổi thông tin chặt chẽ, đồng thời có quan hệ họ hàng với người địa phương, tạo điều kiện thuận lợi cho việc huy động nguồn hàng và thời gian gom hàng.
* Kênh 2: Người trồng - bán lẻ - người tiêu dùng
Kênh tiêu thụ sản phẩm nhãn bắt đầu từ người trồng, qua các tác nhân bán lẻ, và đến tay người tiêu dùng, chiếm khoảng 25% tổng sản phẩm nhãn phân phối trên thị trường Sản phẩm nhãn thường được bán chung với các loại hoa quả khác và được sử dụng cho nhiều mục đích như quà biếu hay hội nghị Các tác nhân bán lẻ thường thanh toán trả chậm, với 70-75% tổng giá trị hàng hóa được thanh toán sau khi giao hàng Kênh này có tiềm năng gia tăng giá trị hàng hóa nhanh chóng, với các cơ sở bán lẻ chủ yếu là hộ gia đình, nơi người tiêu dùng có thể trao đổi thông tin trực tiếp với nông dân Mối quan hệ gia đình và cộng đồng giữa các cơ sở kinh doanh và nhà cung cấp cũng góp phần vào việc chia sẻ thông tin và lợi ích Kênh phân phối này phổ biến tại huyện Khoái Châu, với sự tham gia của người có thu nhập thấp, thường mua chịu hàng hóa từ các đại lý nông thôn Sản phẩm nhãn chủ yếu là nhãn tươi và nhãn chế biến, với tổng giá trị thấp hơn so với nhãn tươi.
* Kênh 3: Người trồng - thu gom - chế biến - bán buôn - bán lẻ - tiêu dùng
Tình hình tham gia của phụ nữ trong phát triển nhãn lồng Hưng Yên
4.2.1 Đặc điểm các hộ điều tra
Kết quả điều tra tại xã Hàm Tử cho thấy, các hộ trồng nhãn có điều kiện kinh tế khác nhau Cụ thể, hộ giàu có trung bình 4 khẩu và 2,4 lao động, trong khi hộ khá có 4,37 khẩu và 2,43 lao động Hộ có điều kiện kinh tế trung bình có 4,3 khẩu và 2,33 lao động Điều này cho thấy, hộ giàu có ít lao động nhất, trong khi hộ khá lại có số lượng người tham gia lao động nhiều nhất.
Bảng 4.3 Thông tin hộ điều tra năm 2017
TT Chỉ số Đơn vị tính
2 Số lao động Lao động 2,40 2,43 2,33
3 Tuổi hộ điều tra Tuổi 40,40 42,23 42,47
4 Diện tích đất nông nghiệp m 2 7.760 3.561 1.524
5 Tổng Thu nhập bình quân hàng tháng
6 Thu nhập từ nhãn bình quân hàng tháng
7 Cơ cấu thu nhập từ nhãn và thu nhập trung bình % 87,96 68,48 66,60
8 Trình độ chuyên môn kỹ thuật:
8.1 - Đại học, cao đẳng Người 4 1 0
8.2 - Sơ cấp, công nhân, kỹ thuật Người 5 11 5
Nguồn: Tổng hợp số liệu điều tra hộ (2017) luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Hộ có điều kiện Trung Bình có độ tuổi tham gia lao động trung bình cao nhất, khoảng 42,47 tuổi, trong khi hộ Giàu có độ tuổi tham gia lao động trung bình thấp nhất, chỉ khoảng 40,4 tuổi Điều này cho thấy các hộ thu nhập Trung Bình tận dụng lao động hiệu quả hơn, với tỷ lệ người lao động trên 42 tuổi cao hơn Tuổi lao động trung bình của các hộ điều tra đều trên 40 tuổi, cho thấy phụ nữ trong các hộ này vẫn đang trong độ tuổi lao động Tuy nhiên, sau 40 tuổi, phụ nữ bắt đầu có dấu hiệu suy yếu về sức khỏe và độ minh mẫn.
Diện tích trung bình đất nông nghiệp của các hộ Giàu đạt khoảng 7.760 m², gấp hơn 5 lần so với các hộ có điều kiện Trung Bình, trong khi diện tích nhỏ nhất là 1.524 m² Tổng thu nhập bình quân hàng tháng của hộ Giàu là 12,29 triệu đồng, trong đó thu nhập từ nhãn chiếm 87,96% với 10,81 triệu đồng Ngược lại, hộ có điều kiện Trung Bình chỉ đạt 4,94 triệu đồng, với thu nhập từ nhãn là 3,29 triệu đồng, chiếm 66,6% cơ cấu thu nhập Số liệu cho thấy, các hộ Giàu chủ yếu phụ thuộc vào thu nhập từ nhãn, sản phẩm có giá trị kinh tế cao, trong khi hộ Trung Bình có diện tích trồng ít và thu nhập từ nhãn thấp do tham gia vào các hoạt động kinh tế khác có giá trị thấp hơn.
Trong số các hộ, hộ Giàu có trình độ chuyên môn cao nhất với 80% số người đạt trình độ đại học Hộ điều kiện Khá có 11 người đạt trình độ sơ cấp, công nhân, kỹ thuật, chiếm 52,38% Trong khi đó, hộ điều kiện Trung Bình có 25 người theo nghề truyền thống, chiếm 56,82%.
4.2.2 Sự tham gia của phụ nữ trong quyết định lựa chọn các yếu tố đầu vào Đầu vào sản xuất của hộ là lao động, tiền vốn, đất, công cụ, máy móc, nguyên vật liệu… Với quy mô sản xuất của hộ, sự tham gia của phụ nữ trong quyết định yếu tố đầu vào sản xuất nhãn lồng được khảo sát điều tra với một số tiêu chí về những quyết định và quản lý cơ bản trong sản xuất Kết quả điều tra được thể hiện qua bảng dưới đây: luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Bảng 4.4 Sự tham gia của phụ nữ trong quyết định yếu tố đầu vào sản xuất nhãn lồng Hưng Yên
Cơ cấu (%) Mua nguyên liệu (giống, thuốc bảo vệ thực vật)
Mua máy móc, công cụ sản xuất
Thuê lao động, dịch vụ
Lựa chọn kỹ thuật trồng trọt
Nguồn: Tổng hợp số liệu điều tra hộ (2017)
Trồng trọt nhãn lồng là hoạt động nông nghiệp đơn giản, không yêu cầu nhiều yếu tố đầu vào như các ngành công nghiệp khác Do đó, phụ nữ tham gia nhiều hơn nam giới trong việc sử dụng nguyên liệu đầu vào như giống và thuốc bảo vệ thực vật, với tỷ lệ 42,86% so với 38,57% Điều này cho thấy phụ nữ có khả năng chủ động trong việc mua sắm các yếu tố cần thiết với chi phí thấp Tuy nhiên, nam giới lại có nhiều kinh nghiệm hơn, đặc biệt trong việc mua sắm máy móc và công cụ sản xuất, với tỷ lệ tham gia lên tới 62,86%, trong khi phụ nữ chỉ chiếm 12,86%.
Trong việc lựa chọn thuê lao động, tỷ lệ nữ giới tham gia (40%) cao hơn nam giới (32,86%) nhờ vào sự chủ động trong các mối quan hệ hàng xóm và khả năng thực hiện những công việc đơn giản, cho phép họ dễ dàng thuê những người quen để hỗ trợ.
Trong lĩnh vực trồng trọt và vay vốn sản xuất, nam giới đóng vai trò quyết định chính, chiếm hơn 50% do ảnh hưởng của phong tục tập quán Điều này dẫn đến việc phụ nữ chỉ tham gia với tỷ lệ khoảng 25%-30% trong các quyết định liên quan đến tài chính và kỹ thuật nông nghiệp.
Hộp 4.1 Phỏng vấn hộ về sự tham gia trong quyết định các yếu tố đầu vào
Theo số liệu điều tra, tỷ lệ phụ nữ tham gia quyết định các yếu tố sản xuất đầu vào ở hộ giàu cao nhất, đặc biệt trong 4 hạng mục: mua nguyên vật liệu, máy móc sản xuất, thuê lao động và vay vốn, với tỷ lệ tham gia đạt 70% ở hạng mục thuê lao động Ngược lại, ở các hộ có điều kiện trung bình, nam giới chiếm ưu thế trong tất cả các hạng mục, với tỷ lệ tham gia cao nhất là 80% trong việc mua máy móc thiết bị, phản ánh thế mạnh kỹ thuật của nam giới so với nữ giới.
Gia đình cô đã trồng nhãn được 20 năm, với vườn nhãn khoảng 8 sào do ông bà chồng để lại Ngoài việc trồng nhãn, gia đình còn kinh doanh tạp hóa nhỏ và bán một số loại hoa quả tự trồng Thu nhập chủ yếu từ nhãn chiếm khoảng 60% tổng thu nhập của gia đình Trong mùa trồng, cô thường làm các công việc như làm cỏ, tưới nước và ủ gốc, và đôi khi phải phun thuốc thay chồng do anh bận rộn Cô không nắm rõ kỹ thuật hay máy móc, chủ yếu làm theo hướng dẫn của chồng Việc thuê người bẻ cành hay nhặt quả thì dễ dàng hơn, cô có thể nhờ những người quen trong xóm hoặc con cháu trong gia đình.
Theo phỏng vấn sâu năm 2017, quyết định về tài sản lớn của hộ gia đình chủ yếu do nam giới đảm nhận Trong các hộ có điều kiện khá, phụ nữ tham gia nhiều nhất vào việc mua nguyên vật liệu (53,33%) và thuê lao động, dịch vụ (36,67%) Tuy nhiên, các quyết định khác, đặc biệt là lựa chọn kỹ thuật trồng trọt, chủ yếu do nam giới quyết định với tỷ lệ tham gia lên đến 70%.
Theo số liệu điều tra, nam giới thường nắm giữ vai trò quyết định trong các yếu tố đầu vào sản xuất, với sự chênh lệch rõ rệt so với nữ giới trong các vấn đề như mua sắm máy móc, vay vốn và lựa chọn kỹ thuật trồng trọt Nguyên nhân một phần là do nam giới có nhiều kinh nghiệm hơn, bên cạnh đó, phong tục tập quán và tâm lý xã hội cũng khiến nữ giới cảm thấy những công việc này thuộc về nam giới.
4.2.3 Phụ nữ tham gia thực hiện các khâu trong quá trình sản xuất nhãn lồng Hưng Yên
Sự tham gia của phụ nữ trong sản xuất nông nghiệp rất quan trọng, từ việc chọn giống cho đến thu hoạch Để đạt được mùa vụ tốt, cần chú trọng từ những công đoạn đầu như chọn giống có năng suất cao, phẩm chất tốt và không nhiễm sâu bệnh Sau khi chọn giống, việc chuẩn bị đất và đào hố trồng cây là cần thiết Các biện pháp như ủ giữ ẩm, làm cỏ, tưới nước và trồng xen giúp hạn chế sự cạnh tranh dinh dưỡng và ngăn ngừa sâu bệnh Cuối cùng, các công đoạn như tạo tán, bón phân, xử lý ra hoa và tỉa quả là rất quan trọng để đảm bảo trái nhãn đạt năng suất, đều và chất lượng cao.
Trong giai đoạn thu hoạch, nam giới thường thực hiện các công việc phức tạp và nặng nhọc, yêu cầu sức khỏe và sự dẻo dai Ngược lại, phụ nữ đảm nhận những công việc nhẹ nhàng, tỉ mỉ, cần sự kiên trì và khéo léo.
Theo số liệu điều tra, nam giới chiếm tỷ lệ lớn trong các công việc nặng nhọc và kỹ thuật như nhân giống, chuẩn bị đất, đào hố, tưới nước, tạo tán và tỉa cảnh, với tỷ lệ từ 60% đến 78% Trong khi đó, phụ nữ chủ yếu tham gia vào các công việc nhẹ nhàng, tỉ mỉ như giữ ẩm gốc, làm cỏ, trồng xen, bón phân, xử lý ra hoa và thu hoạch, với tỷ lệ cao hơn nam giới.
Cơ cấu (%) Chọn giống/ nhân giống
Chuẩn bị đất, đào hố
Làm cỏ và trồng xen
Xử lý ra hoa, tăng đậu
Trèo cây bẻ cành thu hoạch:
Nhặt quả quanh gốc cây để thu hoạch:
Nguồn: Tổng hợp số liệu điều tra hộ (2017)
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia của phụ nữ trong phát triển nhãn lồng hưng Yên ở Khoái Châu, Hưng Yên
4.3.1 Các yếu tố khách quan 4.3.1.1 Chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước
Xã và huyện hiện chưa có chính sách hỗ trợ cụ thể cho các hộ dân trồng nhãn, mặc dù một số hộ đã được định hướng trồng theo tiêu chuẩn VietGap và xây dựng hợp tác xã Tuy nhiên, việc áp dụng tiêu chuẩn VietGap vẫn chưa phổ biến, và thiếu các chính sách, quyền lợi cụ thể để khuyến khích sự tham gia của người dân Hoạt động của hợp tác xã còn nhỏ lẻ và chưa có hệ thống, dẫn đến việc chưa mang lại giá trị thực cho các hộ tham gia Đặc biệt, chưa có chính sách hỗ trợ để khuyến khích phụ nữ tham gia vào các khâu tạo giá trị trong quá trình sản xuất và tiêu thụ nhãn lồng.
Thủ tục vay vốn của nhà nước hiện vẫn còn phức tạp và nặng về hành chính, khiến tốc độ xử lý hồ sơ tại ngân hàng cấp xã chậm Điều này dẫn đến việc các hộ muốn mở rộng diện tích trồng nhãn phải chờ đợi lâu, thường phải vay mượn từ bạn bè và người thân với số vốn nhỏ lẻ, gây khó khăn trong việc phát triển quy mô lớn Hơn nữa, chính sách cho vay chưa thực sự khuyến khích sự tham gia của phụ nữ trong việc mở rộng sản xuất kinh doanh.
4.3.1.2 Về phong tục tập quán
Bình đẳng giới đã trở thành một chủ đề quan trọng trong những thập niên gần đây, nhưng phụ nữ nông thôn vẫn phải đối mặt với những quan niệm lạc hậu.
Phụ nữ thường phải ưu tiên lo việc gia đình và con cái, điều này khiến họ khó có thời gian để tìm hiểu kiến thức và kỹ thuật sản xuất cũng như thị trường Mặc dù họ tham gia làm việc như nam giới, nhưng trách nhiệm nấu ăn, dọn dẹp và chăm sóc con cái vẫn luôn thuộc về họ Thời gian 24 giờ trong một ngày dường như không đủ để phụ nữ thực hiện tất cả các công việc mà họ phải gánh vác.
Hộp 4.3 Phỏng vấn hộ về quan điểm bình đẳng giới
Ngày nay, các chính sách về bình đẳng giới và lồng ghép giới đang được triển khai rộng rãi, góp phần thay đổi định kiến giới và nâng cao năng lực của phụ nữ Những chính sách này nhằm tăng cường sự tham gia của phụ nữ trong các lĩnh vực sản xuất nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ Tuy nhiên, theo khảo sát tại xã Hàm Tử, huyện Khoái Châu, vẫn còn nhiều thách thức cần được giải quyết.
Bác cho rằng trong gia đình, chồng nên đảm nhận trách nhiệm tài chính, trong khi phụ nữ chỉ nên thực hiện các công việc như nấu ăn, trông cháu và làm những công việc đồng áng nhẹ nhàng Mặc dù bình đẳng giới là một khái niệm tốt, nhưng thực tế cho thấy khó có thể thực hiện, vì đàn ông thường không tham gia vào các công việc như nấu nướng, giặt giũ hay chăm sóc con cái Do đó, bác tin rằng những công việc này vẫn nên thuộc về phụ nữ.
Nhiều người đàn ông trong gia đình vẫn duy trì quan điểm truyền thống, trong khi phụ nữ thường chấp nhận những bất công giữa nam và nữ như điều hiển nhiên Quan điểm này không chỉ tạo ra gánh nặng cho gia đình mà còn hạn chế sự tham gia của phụ nữ trong phát triển sản xuất kinh doanh, đặc biệt là trong việc phát triển nhãn lồng tại địa phương.
4.3.1.3 Vai trò của tổ chức, đoàn thể, Hội Phụ nữ
Các tổ chức Đoàn thể và Hội phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích bình đẳng giới và phát triển quyền kinh tế của phụ nữ Tại xã Hàm Tử, Hội phụ nữ đã tổ chức nhiều chương trình nhằm khuyến khích sự tham gia của phụ nữ trong xã hội, bao gồm các hội thảo về sức khỏe và sinh sản phối hợp với Trạm Y tế, cũng như các hội thảo kỹ thuật trồng và chăm sóc nhãn với Trạm khuyến nông và Hội nông dân Ngoài ra, Hội phụ nữ còn thường xuyên tổ chức các hoạt động giao lưu văn hóa, văn nghệ thể thao để kỷ niệm các ngày lễ quan trọng như ngày 8/3, 2/9, 30/4-1/5, Tết dương lịch và Tết truyền thống.
Hội phụ nữ xã Hàm Tử, cùng với Hội nông dân và Trạm khuyến nông, đã tích cực tham gia các hoạt động xã hội, góp phần giảm bớt định kiến về vai trò giới, đặc biệt là việc trọng nam khinh nữ Tuy nhiên, hiện tại, các tổ chức đoàn thể và Hội phụ nữ chưa thực hiện đánh giá hiệu quả các chương trình, dẫn đến việc thiếu giải pháp hỗ trợ và khuyến khích phụ nữ tham gia tích cực hơn trong cả hoạt động xã hội lẫn kinh tế.
Hộp 4.4 Phỏng vấn Chủ tịch Hội Phụ nữ xã
Trong công tác vận động phụ nữ tham gia bình đẳng giới, Hội phụ nữ xã Hàm
Hội đã tích cực vận động và tuyên truyền để khuyến khích các cô bác, chị em tham gia vào các hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm tăng cường quyền kinh tế Bên cạnh đó, hội cũng cung cấp hoạt động cho vay vốn kinh doanh, tuy nhiên mức vốn vay còn hạn chế, chỉ phù hợp với các hộ kinh doanh quy mô nhỏ Mặc dù các hoạt động tuyên truyền diễn ra sôi nổi, nhưng khu vực này vẫn còn giữ nhiều truyền thống, dẫn đến việc người dân chủ yếu tham gia theo phong trào, và bình đẳng giới vẫn chưa thực sự được thực hiện trong thực tế.
Nguồn: Phỏng vấn sâu (2017) luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
4.3.2 Các yếu tố chủ quan 4.3.2.1 Sức khỏe và độ tuổi
Sức khỏe và độ tuổi là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến năng lực lao động của phụ nữ trong ngành phát triển nhãn lồng Tại địa phương, nhiều lao động nữ đã tham gia vào lĩnh vực này, tuy nhiên sức khỏe của họ thường yếu hơn so với nam giới, dẫn đến việc không thể tham gia vào tất cả các công đoạn sản xuất và tiêu thụ nhãn Phụ nữ thường đảm nhận các công việc nhẹ nhàng, yêu cầu sự khéo léo và tỉ mỉ như tỉa hoa, tỉa quả, quản lý tài chính, và quyết định đối tác, giá cả và sản lượng bán Ngược lại, các công việc nặng nhọc như phun thuốc bảo vệ thực vật, làm đất, tỉa cành và thu hoạch quả chủ yếu do nam giới đảm nhiệm.
Hộp 4.5 Phỏng vấn hộ về vấn đề sức khỏe trong quá trình sản xuất, kinh doanh nhãn lồng Hưng Yên
Trong những năm qua, Nhà nước đã triển khai nhiều chính sách tích cực nhằm mang lại lợi ích cho phụ nữ, giúp họ tiếp cận tốt hơn với kỹ thuật, vốn và thị trường Các chương trình chăm sóc sức khỏe và kế hoạch hóa gia đình đã nâng cao sức khỏe của phụ nữ, tạo điều kiện cho họ tham gia lao động hiệu quả hơn Một cuộc điều tra tại xã cho thấy, 100% phụ nữ dưới 30 tuổi tham gia trực tiếp vào sản xuất và tiêu thụ nhãn lồng, trong khi phụ nữ trên 50 tuổi chủ yếu tham gia vào các công việc khác.
Vấn đề sức khỏe trong trồng trọt, đặc biệt là trồng nhãn, rất quan trọng Công việc nặng nhọc như tỉa cành, cuốc đất và phun thuốc bảo vệ thực vật dễ dẫn đến các bệnh như thấp khớp, xoang và thoái hóa cột sống Nhiều người, đặc biệt là phụ nữ trong xã, thường gặp phải tình trạng sức khỏe kém do làm việc quá sức Họ có thể bị ốm lâu dài, gây khó khăn cho gia đình và tốn kém cho việc chữa trị Trong giai đoạn này, điều mà mọi người mong muốn nhất là có sức khỏe tốt để tiếp tục công việc.
Nguồn: Phỏng vấn sâu (2017) cho thấy rằng trong nghiên cứu về luận văn tốt nghiệp, việc tham gia vào hạch toán kinh tế và tiêu thụ đạt 100%, trong khi tham gia quản lý tài chính và sản xuất đạt 87,5%.
Bảng 4.17 Ảnh hưởng của độ tuổi tới sự tham gia của phụ nữ trong phát triển nhãn lồng Hưng Yên
Lựa chọn yếu tố đầu vào 4 22,22 20 45,45 6 75,00
Phụ nữ trong độ tuổi từ 30-50 thể hiện sự tham gia rõ rệt trong các hoạt động kinh tế, chiếm 62,86% tổng số phụ nữ tham gia Trong đó, 69,77% tham gia quản lý tài chính và 66,67% tham gia lựa chọn yếu tố đầu vào Hơn 50% phụ nữ trong độ tuổi này tham gia vào các hoạt động vay vốn, hạch toán kinh tế và sản xuất Độ tuổi này được đánh giá cao về kinh nghiệm và khả năng tổ chức, tính toán, kinh doanh Trong khi đó, phụ nữ dưới 30 tuổi thiếu kinh nghiệm, còn phụ nữ trên 30 tuổi có kinh nghiệm nhưng cần sức khỏe, và cả hai độ tuổi này vẫn phụ thuộc nhiều vào nam giới trong gia đình.
Biểu đồ 4.3 So sánh cơ cấu sự tham gia của phụ nữ trong các khâu phát triển nhãn lồng
Nguồn: Tổng hợp số liệu điều tra hộ (2017) 4.3.2.2 Trình độ, kỹ năng
Bảng 4.18 Trình độ văn hóa và tay nghề của lao động nữ trong phát triển nhãn lồng Hưng Yên
Chỉ tiêu Số lượng Tỷ lệ (%)
3 Trình độ chuyên môn kỹ thuật
- Sơ cấp, công nhân, kỹ thuật 21 30,00
- Lao động chưa biết được đào tạo nghề 0 0
Phân tích thuận lợi, khó khăn và đề xuất giải pháp để nâng cao quyền của phụ nữ khi tham gia phát triển nhãn lồng Hưng Yên ở Khoái Châu
ĐỂ NÂNG CAO QUYỀN CỦA PHỤ NỮ KHI THAM GIA PHÁT TRIỂN NHÃN LỒNG HƯNG YÊN Ở KHOÁI CHÂU
4.4.1 Phân tích thuận lợi khó khăn của phụ nữ khi tham gia phát triển nhãn lồng Hưng Yên
- Công tác bình đẳng giới đã nhận được sự quan tâm, chỉ đạo, triển khai của các cấp, các ngành từ tỉnh đến cơ sở
Đội ngũ lao động nữ trẻ tuổi, khỏe mạnh và có khả năng tiếp cận thông tin kỹ thuật cùng tiến bộ khoa học công nghệ, cùng với kinh nghiệm trong sản xuất nông nghiệp, là những yếu tố thuận lợi cho quá trình sản xuất và thu hoạch.
Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong sản xuất và kinh doanh, tích cực tham gia vào quá trình tiêu thụ Qua việc quản lý tài chính và hạch toán kinh tế, cùng với khả năng giao tiếp khéo léo, phụ nữ đã khai thác hiệu quả thế mạnh của mình, góp phần phát triển kinh tế hộ và nâng cao giá trị của nhãn lồng.
Hội phụ nữ đóng vai trò quan trọng tại địa phương, tích cực tổ chức các hoạt động thúc đẩy bình đẳng giới, từ đó giúp giảm thiểu định kiến phong kiến về vai trò của phụ nữ.
Quan điểm truyền thống về bất bình đẳng giới trong sản xuất, kinh doanh và đời sống hàng ngày là rào cản lớn nhất đối với sự tham gia của phụ nữ trong phát triển nhãn lồng Yếu tố này ảnh hưởng đến tâm lý của cả nam và nữ về những hành vi mà họ nên hoặc không nên thực hiện Hầu hết đàn ông không tham gia vào công việc gia đình, trong khi phụ nữ lại ít tham gia vào các hoạt động kinh doanh chính.
Trong sản xuất, phụ nữ vẫn chủ yếu sử dụng các công cụ thô sơ, thiếu hụt máy móc hiện đại cần thiết cho việc chăm sóc và thu hoạch nhãn lồng.
Quy mô sản xuất của hộ gia đình còn nhỏ lẻ và manh mún, cùng với giao thông đi lại khó khăn, đã cản trở sự phát triển kinh tế của họ Hơn nữa, sự tham gia của phụ nữ trong việc phát triển sản xuất và tiêu thụ vẫn chưa được đánh giá đúng mức.
Thời tiết hiện nay đang có sự biến động thất thường, khiến cho nhiều phụ nữ không có cơ hội tham gia hoặc không nắm bắt được thông tin dự báo thời tiết Điều này dẫn đến việc họ thiếu kiến thức về các kỹ thuật phòng tránh bão lũ và bảo vệ hoa màu trước những tác động của biến đổi khí hậu.
Phụ nữ gặp khó khăn trong việc tiếp cận và áp dụng kiến thức kỹ thuật khi tham gia phát triển nhãn lồng Việc dựa vào thói quen và kinh nghiệm mà không áp dụng các tiến bộ khoa học mới nhất sẽ ảnh hưởng đến chất lượng và năng suất thu hoạch.
Giá cả thị trường biến động và sự thiếu hụt kiến thức về thị trường cùng với việc không có đối tác kinh doanh đã khiến phụ nữ tham gia vào thị trường tiêu thụ thường bị các mối buôn ép giá.
Các hoạt động marketing chưa được chú trọng trong quá trình tiêu thụ nhãn lồng, mặc dù đây là lĩnh vực phù hợp với khả năng của nữ giới hơn nam giới, vì nó đòi hỏi sự khéo léo trong giao tiếp và ứng xử.
Dựa trên phân tích về những thuận lợi và khó khăn mà phụ nữ gặp phải trong việc tham gia phát triển nhãn lồng, ma trận SWOT đã được xây dựng để đề xuất các giải pháp phù hợp Những giải pháp này sẽ kết hợp giữa thuận lợi, khó khăn với các cơ hội và thách thức mà phụ nữ phải đối mặt trong quá trình phát triển nhãn lồng tại Hưng Yên.
Bảng 4.21 Bộ công cụ SWOT nhằm phân tích những thuận lợi và khó khăn khi phụ nữ tham gia phát triển nhãn lồng Hưng Yên
SWOT 0 - Cơ hội T - Thách thức
- Tỉnh, huyện, cơ sở sẽ tăng cường có các chính sách tạo điều kiện, hỗ trợ thúc đẩy phát triển nhãn lồng Hưng Yên
- Chính quyền địa phương đang xây dựng phương án vùng quy hoạch trồng nhãn lồng
- Khoa học kỹ thuật ngày càng phát triển, tạo điều kiện thuận lợi khi đưa cơ giới vào sản xuất, tiêu thụ
- Các chính sách phát triển nhãn lồng đưa ra chưa lồng ghép giới và bình đẳng giới
- Tình hình sản xuất gặp khó khãn, do biến đổi thời tiết, giá cả liên tục bấp bênh, thị trường yêu cầu khắt khe về chất lượng nhãn
- Trách nhiệm công việc gắn liền với gia đình là gánh nặng của phụ nữ
- Được sự hỗ trợ, hướng dẫn, quan tâm, chỉ đạo sát sao của các cấp, ban ngành từ tỉnh đến cơ sở
- Đội ngũ lao động nữ trẻ khỏe, có khả năng tiếp cận thông tin, tiến bộ kỹ thuật, khoa học công nghệ
- Đoàn thể, Hội phụ nữ góp phần cải thiện
- Tăng cường sự chỉ đạo, hướng dẫn, hỗ trợ tạo điều kiện thuận lợi tốt nhất để phụ nữ yên tâm tham gia sản xuất và tiêu thụ
- Tận dụng sự thuận lợi về quy hoạch trồng nhãn để lên phương án sản xuất và tiếp cận thị trường
- Tăng cường sự tham gia trong các lĩnh vực
- Tăng cường sự chỉ đạo, giám sát, tiếp tục xây dựng, hoàn thiện chính sách lồng ghép giới và bình đẳng giới vào phát triển nhãn lồng
- Tập huấn chuyên sâu các kỹ năng trong lĩnh vực tiêu thụ, truyền thông để phát huy lợi thế của nữ giới
- Phụ nữ bước đầu tích cực tham gia các hoạt động là thế mạnh vốn có của mình trong sản xuất và kinh doanh
- Có nhiều tố chất lợi thế cho tiêu thụ như khéo léo giao tiếp, duy trì mối quan hệ với đối tác thụ, truyền thông…
- Tăng cường tiếp cận khoa học kỹ thuật hội, tổ chức về các chương trình tuyên truyền, phổ biến bình đẳng giới
- Tăng cường san sẻ công việc gia đình, trách nhiệm của người phụ nữ với nam giới
- Đánh giá đúng vai trò người phụ nữ trong tham gia nâng cao chất lượng nhãn lồng
- Yếu tố về sức khỏe, tuổi tác là điểm bất lợi cho nữ giới
- Quy mô diện tích đất sản xuất nông nghiệp của hộ nông dân còn thấp, manh mún
- Quan điểm truyền thống về bất bình đẳng giới vẫn tồn tại trong xã hội
- Thiếu công cụ sản xuất
- Thời tiết biến động thất thường
- Chưa áp dụng được Khoa học kỹ thuật vào trong trồng trọt, sản xuất kinh doanh
- Giá cả biến động, thiếu kiến thức thị trường
- Chưa đề cập yếu tố marketing trong kinh doanh
Chính sách đầu tư phát triển cần được đưa ra nhằm quy hoạch vùng sản xuất nhãn, đồng thời thu hút vốn hỗ trợ cho phụ nữ trong việc sản xuất kinh doanh Điều này bao gồm việc đầu tư vào công cụ sản xuất và cung cấp vốn cần thiết để nâng cao hiệu quả sản xuất.
- Tăng cường vai trò Đoàn thể, Hội phụ nữ trong công tác bình đằng giới
Tổ chức các buổi tập huấn nhằm cung cấp kiến thức về biến đổi khí hậu, kỹ thuật trồng trọt hoa màu, cũng như thông tin về thị trường và giá cả cho phụ nữ tham gia.
- Tập huấn kiến thức chăm sóc và nâng cao sức khỏe cho phụ nữ
- Tổng kết, đúc rút kinh nghiệm làm bài học khi lồng ghép giới vào phát triển nhãn lồng
- Khuyến khích người dân, cán bộ địa phương tham gia đầy đủ các lớp tập huấn để nâng cao trình độ
Tăng cường chính sách và hoạt động cho bốn nhà trong nông nghiệp: nhà nông, nhà khoa học, nhà kinh doanh và Nhà nước, đồng thời lồng ghép giới và phát triển để tạo ra sự hợp tác hiệu quả và bền vững trong lĩnh vực nông nghiệp.
- Xây dựng chính sách Phát triển thương hiệu nhãn lồng Hưng Yên có lồng ghép giới Nguồn: Tổng hợp số liệu điều tra hộ (2017)
4.4.2 Giải pháp về để nâng cao quyền của phụ nữ khi tham gia phát triển nhãn lồng Hưng Yên
4.4.2.1 Giải pháp về nâng cao nhận thức để giảm bất bình đẳng giới trong gia đình và cộng đồng a Chủ trương chính sách Nhà nước
Trong quá trình phát triển kinh tế và thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH-HĐH), nông thôn được chú trọng đầu tư để phát huy lợi thế và rút ngắn khoảng cách giàu nghèo với đô thị Phát triển ngành nghề trồng trọt là ưu tiên hàng đầu nhằm tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho lao động nông thôn Quy hoạch vùng sản xuất nông sản kết hợp với thương hiệu quốc gia và chỉ dẫn địa lý không chỉ nâng cao chất lượng nông sản trong nước và quốc tế mà còn giải quyết vấn đề di cư lao động từ nông thôn ra thành phố Thực hiện quy hoạch này là bước đi quan trọng cho sự phát triển bền vững kinh tế xã hội nông thôn.
Kết luận
Qua nghiên cứu về sự tham gia của phụ nữ trong phát triển nhãn lồng Hưng Yên trên địa bàn huyện Khoái Châu, tôi có kết luận như sau:
Phụ nữ đóng vai trò thiết yếu trong xã hội, không chỉ tham gia vào sản xuất để gia tăng của cải vật chất mà còn nâng cao giá trị tinh thần thông qua sự sáng tạo Họ cũng thực hiện trách nhiệm gia đình, góp phần quan trọng trong việc tái sản xuất con người và thực hiện những công việc thiết yếu.
Phụ nữ vẫn còn phải tồn tại trong xã hội thiếu sự bình đẳng giữa nam nữ
Họ phải đảm nhận nhiều công việc và vai trò khác nhau, nhưng không có đủ thời gian để học hỏi, nâng cao kiến thức, chăm sóc sức khỏe và khẳng định vị trí của mình trong gia đình và xã hội.
Trong quá trình sản xuất, phụ nữ phải đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến vốn, máy móc, cũng như việc tiếp cận và áp dụng các tiến bộ kỹ thuật và công nghệ vào sản xuất, trồng trọt và tiêu thụ.
Phụ nữ hiện nay vẫn gặp khó khăn trong việc hiểu và xử lý thông tin thị trường, dẫn đến hạn chế trong khả năng tham gia vào thị trường Tuy nhiên, trong lĩnh vực tiêu thụ và thu gom, phụ nữ thể hiện sự tham gia hiệu quả hơn nam giới Do đó, cần phát huy vai trò và thế mạnh của phụ nữ trong các khâu này để nâng cao hiệu quả tham gia và tăng cường quyền lực kinh tế cho họ.
Nâng cao quyền và vai trò của phụ nữ là một nhiệm vụ quan trọng hiện nay và trong tương lai Do đó, cần triển khai các giải pháp đồng bộ để cải thiện năng lực và quyền lợi của phụ nữ trong mọi lĩnh vực của cuộc sống.
Nguyên nhân chính dẫn đến thực trạng này là áp lực tâm lý mà phụ nữ phải chịu, cùng với nhận thức sai lệch về quyền và trách nhiệm của họ trong xã hội và công việc Thêm vào đó, sự bất bình đẳng trong xã hội và việc nam giới không chủ động chia sẻ công việc nhà khiến thời gian làm việc của phụ nữ kéo dài, dẫn đến sức khỏe yếu kém Hơn nữa, sự quan tâm của xã hội và chính quyền địa phương đối với việc phát triển trình độ của phụ nữ vẫn còn hạn chế và chưa thực sự sát sao.
Để nâng cao quyền của phụ nữ trong phát triển nhãn lồng Hưng Yên, cần chú trọng chăm sóc sức khỏe, giám sát thực hiện chính sách, phát huy thế mạnh trong đàm phán và tiêu thụ Đồng thời, cần tăng cường bồi dưỡng trình độ văn hóa chuyên môn, nâng cao vai trò của Hội phụ nữ trong việc hỗ trợ chính sách bình đẳng giới và tiếp cận vốn Việc lồng ghép phát triển giới với thương hiệu nhãn lồng Hưng Yên và nghiên cứu áp dụng công nghệ kỹ thuật vào sản xuất cũng là những giải pháp quan trọng.
Kiến nghị
Dựa trên việc phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, tôi đề xuất những giải pháp nhằm nâng cao quyền của phụ nữ trong việc tham gia phát triển nhãn lồng Hưng Yên.
Cần tuyên truyền và áp dụng rộng rãi các chính sách về lồng ghép giới và bình đẳng giới, nhằm nâng cao hiểu biết cho phụ nữ trong sản xuất kinh doanh Điều này sẽ tạo cơ hội cho họ tham gia vào thị trường và phát triển sản xuất theo hướng hàng hóa.
Cần thiết phải triển khai các chính sách khuyến khích liên kết nhằm mở rộng thị trường trong nước và xuất khẩu Đồng thời, cần thúc đẩy nghiên cứu khoa học công nghệ ứng dụng vào sản xuất nông nghiệp Hơn nữa, tạo điều kiện cho phụ nữ tự tin đầu tư trực tiếp vào sản xuất, thu gom và tiêu thụ sản phẩm là rất quan trọng.
5.2.2 Đối với chính quyền địa phương
Các tổ chức chính trị cần tăng cường vai trò trong việc nâng cao ý thức tham gia của phụ nữ vào phát triển cộng đồng Tuyên truyền về bình đẳng giới cần được đẩy mạnh để phụ nữ tham gia sâu hơn vào quản lý kinh tế và lãnh đạo phát triển xã hội Phụ nữ cần nhận thức rõ về quyền, vai trò và nghĩa vụ của mình trong các hoạt động xã hội và gia đình, từ sản xuất đến tiêu thụ nhãn lồng Chính quyền địa phương cần thực hiện quy hoạch phát triển vùng sản xuất nhãn hợp lý, nhằm sản xuất tập trung và chuyên môn hóa sản phẩm, nâng cao lợi thế cạnh tranh Đồng thời, cần phát huy thế mạnh của phụ nữ trong đàm phán và tiêu thụ, cũng như ứng dụng khoa học công nghệ để giảm thiểu lao động thủ công.
Nghề trồng và tiêu thụ nhãn lồng đang phát triển mạnh mẽ nhờ chính sách phát triển thương hiệu nông sản Quốc gia, nhưng vẫn chưa tương xứng với năng lực địa phương Cần kiểm soát và quản lý chặt chẽ các đơn vị sản xuất và tiêu thụ để đảm bảo phát triển bền vững, ổn định kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường Phụ nữ tham gia vào phát triển nhãn lồng cần được quan tâm đến sức khỏe, bồi dưỡng trình độ, nâng cao tay nghề, kỹ năng quản lý, và quản lý tài sản lao động trong sản xuất, kinh doanh và đời sống gia đình.