Cơ sở lý luận và thực tiễn
Cơ sở lý luận
Hiện nay, "nghề” được hiểu theo nhiều cách khác nhau:
Nghề nghiệp là lĩnh vực lao động mà con người, thông qua quá trình đào tạo, phát triển tri thức và kỹ năng cần thiết để tạo ra sản phẩm vật chất hoặc tinh thần, nhằm đáp ứng nhu cầu của xã hội.
Theo Từ điển Tiếng Việt (2008), nghề được định nghĩa là công việc chuyên môn theo phân công lao động trong xã hội Mỗi cá nhân trong hệ thống này sẽ đảm nhận một hoặc nhiều công việc lặp đi lặp lại hàng ngày, với nội dung công việc không thay đổi, và điều này được hiểu là nghề.
Nghề là một hình thức phân công lao động, yêu cầu kiến thức lý thuyết và thói quen thực hành để thực hiện các công việc cụ thể, chẳng hạn như nghề mộc và nghề cơ khí.
Nghề nghiệp được hiểu là hình thức phân công lao động, yêu cầu kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành để hoàn thành công việc Để có nghề, người lao động cần nắm vững lý thuyết và kỹ năng thực hành Nghề nghiệp là tổng hợp kiến thức và kỹ năng lao động từ đào tạo chuyên môn và kinh nghiệm Gần đây, sự chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa sang cơ chế thị trường đã làm thay đổi sâu sắc cơ cấu nghề nghiệp tại Việt Nam Trong nền kinh tế tri thức, sức lao động trở thành hàng hóa, và khái niệm phân công công tác dần mất đi Người lao động cần chủ động chuẩn bị tiềm lực, trau dồi bản lĩnh và nắm vững nhiều nghề để tự tìm và tạo việc làm.
Nhiều nghề chỉ tồn tại ở một số quốc gia và không phổ biến ở nơi khác, đồng thời các nghề trong xã hội luôn biến động do sự phát triển của khoa học và công nghệ Nhiều nghề cũ không còn tồn tại hoặc thay đổi về nội dung và phương pháp sản xuất, trong khi đó, hàng loạt nghề mới xuất hiện và phát triển theo hướng đa dạng hóa Theo thống kê gần đây, mỗi năm trên thế giới có khoảng 500 nghề bị đào thải và 600 nghề mới ra đời Tại Việt Nam, hàng năm, cả ba hệ thống giáo dục (dạy nghề, trung học chuyên nghiệp và cao đẳng - đại học) đào tạo khoảng 300 nghề với hàng nghìn chuyên môn khác nhau.
Mặc dù các khái niệm trên được hiểu theo các góc độ khác nhau, song chúng ta có thể thấy nghề có các đặc điểm sau:
- Nghề là hoạt động, là công việc về lao động của con người được lặp đi lặp lại;
- Nghề được hình thành do sự phân công lao động xã hội, phù hợp với yêu cầu của xã hội và là phương tiện để sinh sống;
Nghề nghiệp là hoạt động lao động đòi hỏi kỹ năng và kỹ xảo chuyên biệt có giá trị trao đổi, vì vậy việc đào tạo nghề là một yêu cầu thiết yếu, xuất phát từ bản chất và đặc trưng của nghề.
Đào tạo nghề là quá trình có tổ chức nhằm phát triển tri thức, kỹ năng và thái độ của cá nhân, giúp họ hoàn thiện nhân cách Mục tiêu của đào tạo nghề là tạo nền tảng vững chắc để người học có thể bước vào thị trường lao động một cách hiệu quả và năng suất.
Đào tạo nghề trước đây chủ yếu là truyền thụ tay nghề từ người này sang người khác, còn gọi là “truyền nghề”, với phương pháp hành động bắt chước Mặc dù một số nghề thủ công vẫn sử dụng phương pháp này, nhưng quan niệm hiện đại về đào tạo nghề đã mở rộng, không chỉ dạy kỹ năng mà còn trang bị kiến thức khoa học kỹ thuật, giáo dục tư cách đạo đức và thái độ nghề nghiệp Theo Trần Xuân Cầu (2012), đào tạo nghề là quá trình trang bị kiến thức, kỹ năng và khả năng cần thiết để người lao động thực hiện hiệu quả chức năng và nhiệm vụ của mình.
Theo Luật Giáo dục nghề nghiệp (Quốc hội, 2014), đào tạo nghề nghiệp là quá trình dạy và học nhằm trang bị cho người học kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để tìm kiếm việc làm hoặc tự tạo việc làm sau khi hoàn thành khóa học, cũng như để nâng cao trình độ nghề nghiệp.
Dạy nghề là quá trình truyền đạt kiến thức và kỹ năng từ giảng viên đến học viên, giúp họ phát triển trình độ và sự khéo léo trong nghề nghiệp Qua các hoạt động giảng dạy, học viên sẽ nắm vững lý thuyết và thực hành, từ đó đạt được sự thành thạo cần thiết.
Học nghề là quá trình tiếp thu kiến thức lý thuyết và thực hành để có được một nghề nghiệp nhất định Đào tạo nghề kết hợp giảng dạy lý thuyết với rèn luyện kỹ năng thực hành, giúp học viên có khả năng hành nghề sau khi tốt nghiệp Quá trình này được thực hiện một cách khoa học, đảm bảo tính hệ thống và toàn diện trên ba phương diện: kiến thức, kỹ năng, và thái độ lao động Nội dung đào tạo nghề bao gồm việc trang bị kiến thức lý thuyết có hệ thống và rèn luyện kỹ năng thực hành, nhằm giúp học viên có thể làm việc hiệu quả trong ngành nghề họ theo học.
* Phát triển đào tạo nghề
Phát triển là một khái niệm triết học, thể hiện quá trình tiến hóa từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, và từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn Quá trình này diễn ra một cách dần dần và nhảy vọt, dẫn đến sự xuất hiện của cái mới thay thế cái cũ Sự phát triển là kết quả của sự thay đổi dần về lượng, dẫn đến sự thay đổi về chất, diễn ra theo hình xoáy ốc, với mỗi chu kỳ lặp lại sự vật ban đầu nhưng ở một cấp độ cao hơn.
Phát triển, theo Từ điển Bách khoa Việt Nam (2011), là một khái niệm triết học phản ánh sự biến đổi trong thế giới, thể hiện tính chất của vật chất Mọi sự vật và hiện tượng đều trải qua các trạng thái khác nhau từ khi xuất hiện đến khi tiêu vong Nguồn gốc của phát triển nằm ở sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập, trong khi phương thức phát triển là sự chuyển hóa từ thay đổi về lượng sang thay đổi về chất, và ngược lại, theo kiểu nhảy vọt Chiều hướng phát triển được mô tả như một quá trình vận động xoáy trôn ốc.
Phát triển là quá trình tiến hóa của xã hội và cộng đồng dân tộc, trong đó các nhà lãnh đạo sử dụng chiến lược và chính sách phù hợp với đặc điểm lịch sử, chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội Họ tạo ra, huy động và quản lý nguồn lực tự nhiên và con người để đạt được thành quả bền vững, phân phối công bằng cho các thành viên trong xã hội, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống.
Đào tạo là một quá trình dạy học có hệ thống, diễn ra trong thời gian xác định nhằm hoàn thiện một sản phẩm Kết quả của quá trình này là người học đạt được trình độ chuyên môn và nghề nghiệp theo quy định, được cấp bằng tương ứng Đào tạo không chỉ là hoạt động có mục đích mà còn được tổ chức để truyền đạt kiến thức, kỹ năng và kỹ xảo, từ đó tạo ra năng lực cần thiết cho việc thực hiện thành công các hoạt động nghề nghiệp.
Cơ sở thực tiễn
2.2.1.1 Kết quả phát triển đào tạo nghề
Ngành dạy nghề đã đóng góp to lớn cho sự phát triển và bảo vệ tổ quốc, với nhiều cơ sở giáo dục nghề nghiệp phát triển nhanh chóng và được Nhà nước công nhận Phong trào thi đua dạy tốt, học tốt đã được đẩy mạnh, với các hoạt động như Kỳ thi tay nghề và hội giảng giáo viên trở thành thường xuyên, mang lại hiệu quả thiết thực Hàng ngàn giáo viên đạt danh hiệu dạy giỏi, nhiều người được phong tặng danh hiệu cao quý và trở thành cán bộ cao cấp Hàng triệu lao động qua đào tạo nghề đã góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội và công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Ngành dạy nghề đang đối mặt với cơ hội phát triển mới, với nhiệm vụ quan trọng trong việc chuyển dịch nước ta từ nông nghiệp sang công nghiệp hiện đại vào năm 2020 Đào tạo nguồn nhân lực, đặc biệt là dạy nghề, cần đảm nhận 60-65% tổng lực lượng lao động Để đạt được mục tiêu này, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 630/QĐ-TTg ngày 29/5/2012, phê duyệt Chiến lược phát triển dạy nghề giai đoạn 2011 - 2020 Mục tiêu là đến năm 2020, dạy nghề sẽ đáp ứng nhu cầu thị trường lao động về số lượng, chất lượng và cơ cấu nghề, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và đảm bảo an sinh xã hội.
Bảng 2.1 Số lượng cơ sở dạy nghề theo loại hình cơ sở đào tạo
Nguồn: Tổng cục GDNN (2017) a) Về quy mô
- Hề thống dạy nghề phát triển đã tạo cơ hội cho mọi người có nhu cầu học nghề đều được học nghề phù hợp
Sự phát triển của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp đã dẫn đến sự gia tăng liên tục trong số lượng tuyển sinh học nghề Trong giai đoạn 2012 - 2016, tổng số tuyển sinh đạt 9.302.546 người, trong đó cao đẳng nghề (CĐN) và trung cấp nghề (TCN) chỉ chiếm 11%, trong khi sơ cấp nghề (SCN) và dạy nghề dưới 3 tháng chiếm 88,18% Năm 2016, tổng số tuyển sinh học nghề đạt 2.074.667 người, với 238.655 sinh viên ở trình độ CĐN và TCN, chiếm 12% tổng số Số lượng SCN và dạy nghề dưới 3 tháng là 1.836.012 người, chiếm 88% Kết quả tuyển sinh năm 2016 đạt 96,5% so với kế hoạch, với CĐN và TCN đạt 95,5% và SCN cùng dạy nghề dưới 3 tháng đạt 96,6%, tăng 4,8% so với năm 2015.
2015 tuyển được 1.979.199 người, trong đó: trình độ CĐN, TCN là 210.104 người; trình độ SCN và dạy nghề dưới 3 tháng là 1.769.095 người (Tổng cục GDNN, 2017)
Bảng 2.2 Số lượng và cơ cấu tuyển sinh học nghề theo cấp trình độ, giai đoạn 2013 - 2016
- Chương trình đào tạo nghề đã chú trọng đến các nhóm đối tượng chính sách, các nhóm đối tượng “yếu thế” trên thị trường lao động (TTLĐ)
Hiện nay, bên cạnh chính sách hỗ trợ dạy nghề cho lao động nông thôn theo Quyết định 1956/QĐ-TTg, còn có nhiều chương trình và dự án khác sử dụng ngân sách nhà nước để đào tạo nghề cho lao động khu vực này Tuy nhiên, điều này dẫn đến sự phân tán nguồn lực, trùng lặp đối tượng thụ hưởng và gây khó khăn trong việc theo dõi, thống kê và tổng hợp kết quả cũng như hiệu quả của công tác dạy nghề.
Năm 2016, Việt Nam có khoảng 1,7 triệu người được đào tạo sơ cấp theo Luật giáo dục nghề nghiệp, trong đó có khoảng 1 triệu lao động nông thôn.
- Quy mô cơ cấu nghề đào tạo được mở dần theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp
Danh mục nghề đào tạo hiện có gần 400 nghề trình độ cao đẳng và khoảng 470 nghề trình độ trung cấp, với nhiều ngành nghề mới được mở ra để đáp ứng nhu cầu thị trường Các cơ sở dạy nghề không chỉ tập trung vào các ngành phục vụ khu công nghiệp mà còn hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp và giải quyết việc làm cho người lao động Tuy nhiên, nhiều trường nghề vẫn chủ yếu tuyển sinh và đào tạo ngắn hạn cho các ngành có chi phí thấp như kế toán, tài chính, và lái xe Việc chuyển đổi từ đào tạo theo năng lực sẵn có sang đáp ứng nhu cầu xã hội và thị trường lao động diễn ra chậm, trong khi sự tham gia của doanh nghiệp vào dạy nghề còn hạn chế Nhiều trường kỹ thuật gặp khó khăn trong tuyển sinh các nghề nặng nhọc, độc hại mặc dù thị trường lao động có nhu cầu Nếu không có ưu đãi, cơ cấu nguồn nhân lực qua đào tạo nghề sẽ mất cân đối, dẫn đến tình trạng khủng hoảng thừa ở một số nghề và khủng hoảng thiếu ở những nghề khác.
Cơ cấu học sinh học nghề hiện nay còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào trình độ Sơ cấp nghề và các khóa dạy nghề dưới 3 tháng Tỷ lệ học sinh theo học ở trình độ Cao đẳng nghề và Trung cấp nghề rất thấp, nguyên nhân chính là do nhận thức của người dân về việc học nghề chưa cao Hầu hết học sinh tốt nghiệp THPT có xu hướng lựa chọn học đại học hoặc cao đẳng chuyên nghiệp, dẫn đến khó khăn trong việc tuyển sinh tại các trường nghề ở trình độ cao đẳng và trung cấp.
Kết quả tốt nghiệp năm 2016 cho thấy tổng số người học nghề đạt 1.760.380, trong đó có 163.612 sinh viên trình độ CĐN và TCN, chiếm 8,7% tổng số người tốt nghiệp Cụ thể, có 64.158 sinh viên CĐN và 99.454 sinh viên TCN Bên cạnh đó, trình độ TCN và TCCN có 205.374 học sinh, với 99.454 học sinh TCN và 105.920 học sinh TCCN, chiếm 10,4% tổng số người tốt nghiệp Cuối cùng, trình độ SCN và dạy nghề dưới 3 tháng có 1.596.768 người.
Bảng 2.3 Kết quả tốt nghiệp đào tạo nghề năm 2016
Cấp trình độ Năm 2016 (người)
3 Sơ cấp nghề và dạy nghề thường xuyên 1.596.768
Mặc dù số lượng học sinh tốt nghiệp hàng năm đã tăng, nhưng phần lớn vẫn chỉ tập trung vào đào tạo nghề ngắn hạn với trình độ sơ cấp và các khóa dạy nghề dưới 3 tháng (29%) Điều này dẫn đến sự mất cân đối về trình độ và làm chậm quá trình cải thiện chất lượng lực lượng lao động trong tương lai.
2.2.1.2 Chính sách thu hút học nghề đáp ứng nhu cầu thị trường lao động
Chính phủ đã triển khai nhiều chính sách nhằm cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ đào tạo nghề và khuyến khích người dân tham gia học nghề để nâng cao kỹ năng, tăng năng suất lao động và giảm nghèo Tuy nhiên, các chính sách hiện tại vẫn chưa đủ hấp dẫn và thuyết phục Mặc dù đã có một số biện pháp như miễn, giảm học phí và các hình thức học tập đa dạng, nhưng chúng vẫn chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu thực tế Do đó, cần bổ sung thêm các chính sách cho người học sau tốt nghiệp, như chính sách tiền lương và tôn vinh người lao động, để tạo động lực cho họ chuyên tâm với nghề và thu hút nhiều người tham gia học nghề hơn.
Mở rộng đối tượng thụ hưởng chính sách dạy nghề cho học sinh Dân tộc thiểu số (DTTS) là cần thiết để xóa đói giảm nghèo và phát triển kinh tế – xã hội vùng DTTS Việc thu hút học sinh DTTS tham gia học nghề sẽ mang lại lợi ích lớn, do đó, cần mở rộng chính sách này đến các nhóm yếu thế như người nghèo, cận nghèo và người khuyết tật.
Miễn học phí cho người học nghề là một giải pháp quan trọng nhằm thu hút và tạo điều kiện cho các đối tượng yếu thế tham gia học nghề Cần thiết phải miễn học phí cho học sinh tốt nghiệp THCS khi vào học trung cấp nghề để khuyến khích phân luồng học sinh Đặc biệt, việc miễn học phí cho người học trung cấp nghề và cao đẳng nghề trong các ngành nghề nặng nhọc, độc hại và khó tuyển sinh là cần thiết để đảm bảo cơ cấu nhân lực cho những lĩnh vực này.
* Thiết lập mối liên kết chặt chẽ giữa các doanh nghiệp với các cơ sở dạy nghề
Cần có quy định rõ ràng xác định vị thế của doanh nghiệp trong đào tạo nghề Để tăng cường hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp, cần phát triển các mô hình hợp tác, mở rộng hình thức dạy nghề theo hợp đồng đào tạo, và khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp vào việc xây dựng chương trình dạy nghề Doanh nghiệp cũng nên tham gia trong việc tuyển chọn học viên, đào tạo thực hành, đánh giá học viên sau tốt nghiệp, và tư vấn nghề nghiệp, đồng thời sắp xếp đầu ra cho hoạt động đào tạo.
2.2.2 Kinh nghiệm đào tạo nghề của một số địa phương trong nước
2.2.2.1 Kinh nghiệm đào tạo nghề của Trung tâm GDNN - GDTX huyện Tam Đảo tỉnh Vĩnh Phúc
Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên Tam Đảo là đơn vị sự nghiệp công lập thuộc UBND huyện Tam Đảo, có tư cách pháp nhân và con dấu riêng Trung tâm được phép mở tài khoản tại Kho bạc Nhà nước và quản lý tài sản, ngân sách theo quy định pháp luật, đồng thời thực hiện chính sách đối với viên chức và người lao động trong phạm vi quản lý.
Trung tâm hoạt động dưới sự chỉ đạo và quản lý trực tiếp của UBND huyện Tam Đảo, đồng thời nhận sự hướng dẫn chuyên môn từ Sở Giáo dục & Đào tạo và Sở Lao động - Thương binh & Xã hội tỉnh Vĩnh Phúc.
Trung tâm có chức năng dạy nghề, giáo dục thường xuyên, hướng nghiệp và giới thiệu việc làm