Cơ sở lý luận về sự hài lòng của người lao động đối với công tác thù
Những vấn đề cơ bản về thù lao lao động
Theo Nguyễn Quốc Tuấn và cộng sự (2006), tổ chức tồn tại nhằm đạt được mục tiêu cụ thể, trong khi các cá nhân làm việc cho tổ chức có nhu cầu riêng, trong đó có nhu cầu về tiền bạc Tiền bạc cho phép họ mua sắm hàng hóa và dịch vụ trên thị trường Do đó, có sự trao đổi giữa nhân viên và tổ chức: nhân viên thực hiện các hành vi lao động theo mong đợi của tổ chức để đổi lại thù lao, bao gồm tiền bạc và hàng hóa, dịch vụ Tất cả các khoản chi trả này được gọi là thù lao lao động.
Thù lao lao động gồm 2 phần: Thù lao vật chất và phi vật chất (Nguyễn Quốc Tuấn và cs., 2006)
Thù lao vật chất bao gồm hai loại chính: thù lao trực tiếp và thù lao gián tiếp Thù lao trực tiếp bao gồm lương công nhật, lương tháng, tiền hoa hồng và tiền thưởng Trong khi đó, thù lao gián tiếp liên quan đến các chính sách của công ty như bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm y tế, trợ cấp xã hội, và phúc lợi như kế hoạch hưu trí, an sinh xã hội, đền bù cho công nhân làm việc trong môi trường độc hại, làm thêm giờ, hoặc làm việc vào ngày nghỉ lễ Ngoài ra, còn có các trợ cấp về giáo dục và trả lương cho những trường hợp vắng mặt do nghỉ hè, nghỉ lễ, ốm đau, hoặc thai sản.
Thù lao phi vật chất: Các doanh nghiệp không chỉ đơn thuần quan tâm đến lương bổng với tư cách là thù lao lao động mang tính chất vật chất, mà còn phải quan tâm đến những đãi ngộ phi vật chất hay còn gọi là tinh thần Vật chất như lương bổng và tiền thưởng chỉ là một mặt của vấn đề, đãi ngộ phi vật chất ngày càng được quan tâm hơn Đó chính là bản thân công việc, và môi trường làm việc… Bản thân công việc có hấp dẫn không, có thách đố đòi hỏi sức phấn đấu không, nhân viên có được giao trách nhiệm không, nhân viên có cơ hội được cấp trên nhận biết được thành tích của mình hay không, họ có cảm giác vui khi hoàn luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si thành công việc hay không, và họ có cơ hội thăng tiến không
Khung cảnh làm việc cũng là một yếu tố quan trọng trong xã hội hiện nay trên thế giới Đó là các chính sách hợp tình hợp lý, việc kiểm tra khéo léo, đồng nghiệp hợp ý, vị trí công việc thích hợp, điều kiện làm việc thuận lợi, thời gian làm việc linh hoạt
Hệ thống thù lao mà các tổ chức sử dụng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo lập lợi thế cạnh tranh và đạt được mục tiêu chiến lược của tổ chức trên cơ sở đáp ứng tốt nhất nhu cầu của nhân viên Vì thế một hệ thống thù lao nên:
Báo hiệu cho nhân viên các mục tiêu quan trọng của tổ chức, như chất lượng và khách hàng mục tiêu, bằng cách nhấn mạnh những yếu tố này thông qua hệ thống thù lao.
- Thu hút và duy trì những nhân viên tài năng mà tổ chức cần
- Khuyến khích nhân viên tự đào tạo và phát triển các kỹ năng và khả năng theo yêu cầu, mong muốn của tổ chức
- Khuyến khích nhân viên thực hiện công việc một cách hiệu quả
- Hỗ trợ văn hóa mà tổ chức xây dựng
Một hệ thống thù lao lý tưởng nên kết hợp mục tiêu cá nhân với mục tiêu chiến lược của tổ chức, nhưng thực tế thường khác biệt Thiết kế và thực hiện hệ thống thù lao là một trong những nhiệm vụ phức tạp nhất mà nhà quản trị nguồn nhân lực phải đảm nhận Theo một nhà nghiên cứu, "hệ thống thù lao là một trong những khía cạnh nổi bật và được thảo luận nhiều nhất của một tổ chức" Sự phức tạp này xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau.
Mặc dù các yếu tố như đào tạo, quản trị nghề nghiệp, hệ thống đánh giá và chương trình chất lượng công việc có vai trò quan trọng đối với một số nhân viên, nhưng phần lớn mọi người lại chú trọng đến vấn đề thù lao.
Hệ thống thù lao nhằm động viên nhân viên, do đó cần phản ánh sự khác biệt về giá trị giữa các cá nhân liên quan đến phần thù lao mà họ nhận Thêm vào đó, giá trị của mỗi cá nhân có thể thay đổi theo thời gian.
Trong hầu hết các tổ chức, công việc thường xuyên khác biệt về kiến thức, kỹ năng và khả năng Những công việc này được thực hiện dựa trên nhu cầu và mong muốn đa dạng của nhân viên.
- Việc trả lương theo thời gian làm việc cho nhân viên gồm nhiều thành tố; và những thành tố này phải được tương ứng cùng với công việc
Thù lao nhân viên là một trong những chi phí quan trọng nhất trong kinh doanh, đặc biệt là ở các công ty dịch vụ, nơi mà chi phí này có thể chiếm tới 80% tổng chi phí Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh của sản phẩm hoặc dịch vụ mà công ty cung cấp.
- Số lượng các đạo luật tác động đến hệ thống thù lao
- Nhân viên, hoặc là trực tiếp hay thông qua các thỏa thuận của công ty với Công đoàn cũng muốn tham gia vào việc xác định thù lao
Chi phí sinh hoạt tại các khu vực địa lý khác nhau ảnh hưởng đáng kể đến hệ thống thù lao, điều này là mối quan tâm hàng đầu của các công ty hoạt động kinh doanh ở nhiều khu vực khác nhau.
2.1.2 Nội dung của thù lao lao động
Trong nền kinh tế thị trường hiện nay, tiền lương đóng vai trò quan trọng như một công cụ thúc đẩy kinh tế Qua việc điều chỉnh tiền lương, các nhà quản lý có thể khuyến khích người lao động nâng cao năng suất và tinh thần trách nhiệm trong công việc.
Theo quan điểm hiện nay của người Việt Nam, tiền công là khoản tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động thông qua việc thuê mướn.
Tiền lương là khoản thu nhập hàng tháng mà cán bộ, nhân viên làm việc trong khu vực nhà nước nhận được, dựa trên thang lương và bậc lương của từng cá nhân.
Tuy nhiên, trong điều kiện kinh tế thị trường thì tiền lương và tiền công hầu như không có ranh giới
Sự hài lòng đối với công tác thù lao lao động của nhân viên trong doanh nghiệp
2.2.1 Khái niệm về sự hài lòng của nhân viên
Bắt đầu từ năm 2000, các tổ chức đã chú trọng đến quản trị nhân tài nhằm tìm kiếm và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Tuy nhiên, việc tuyển chọn nhân tài bên ngoài gặp nhiều khó khăn, dẫn đến việc coi đây là “cuộc chiến” tuyển dụng Do đó, nhiều doanh nghiệp đã áp dụng các chiến lược mới để đảm bảo nguồn lực cho sự phát triển tương lai và năng suất lao động hiện tại Việc hiểu tâm tư và nguyện vọng của nhân viên để nâng cao sự hài lòng được xem là bước quan trọng trong quản trị nhân tài, đồng thời xây dựng môi trường làm việc phù hợp với chiến lược phát triển của doanh nghiệp.
Để đạt được mục tiêu, các công ty cần có những nhân viên phù hợp, vì họ là nguồn lực quyết định sự thành công Do đó, việc lựa chọn ứng cử viên là rất quan trọng, và các công ty thường sử dụng câu hỏi trong buổi phỏng vấn để hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của ứng viên Tuy nhiên, sau khi ứng viên trở thành nhân viên chính thức, nhiều doanh nghiệp lại không chú trọng đến việc tìm hiểu tâm trạng, mong muốn và sự hài lòng của nhân viên theo thời gian, điều này có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng và hiệu suất làm việc của họ.
Sự hài lòng của nhân viên đóng vai trò then chốt trong hiệu suất công việc, với câu nói nổi tiếng "Một nhân viên hạnh phúc là một nhân viên có năng suất" phản ánh điều này Nhân viên hạnh phúc thường cảm thấy hài lòng với công việc của mình, và sự hài lòng này là yếu tố cốt yếu ảnh hưởng đến năng suất lao động và hiệu quả sản xuất kinh doanh.
Sự hài lòng của nhân viên trong công việc được định nghĩa qua nhiều khía cạnh khác nhau, thường liên quan đến trạng thái cảm xúc hoặc tinh thần của cá nhân E.A Locke (1976) mô tả sự hài lòng này như một trạng thái cảm xúc tích cực từ kết quả công việc hoặc kinh nghiệm làm việc Fieldman và Arnold (1986) nhấn mạnh rằng sự hài lòng là tổng hợp các ảnh hưởng tích cực mà cá nhân cảm nhận về công việc của mình Andrew Brin (1991) cho rằng nếu bạn yêu thích công việc, bạn sẽ đạt được sự hài lòng cao, ngược lại, nếu không thích, bạn sẽ cảm thấy không hài lòng Cuối cùng, định nghĩa của Weiss (1967) được coi là toàn diện và sâu sắc nhất về sự hài lòng trong công việc.
Sự hài lòng trong công việc là thái độ của người lao động, thể hiện qua cảm nhận, niềm tin và hành vi Theo định nghĩa của Smith, Kendal và Huilin (1969), sự hài lòng bao gồm các thành phần như bản chất công việc, cơ hội đào tạo và thăng tiến, lãnh đạo, đồng nghiệp, tiền lương, vị trí công việc, sự đãi ngộ và các phần thưởng.
Sự hài lòng của nhân viên trong công việc được định nghĩa là mức độ tích cực của cảm xúc và thái độ mà cá nhân có đối với công việc của họ Khi một người cảm thấy hài lòng cao với công việc, điều đó có nghĩa là họ thực sự yêu thích và đánh giá cao công việc của mình.
Có ba đặc điểm liên quan đến sự hài lòng của nhân viên:
Sự hài lòng của nhân viên trong công việc không thể quan sát trực tiếp, mà chỉ có thể được suy ra từ cảm xúc của họ đối với công việc.
Sự hài lòng của nhân viên trong công việc và thái độ công việc thường đi đôi với nhau, với thái độ tích cực tương đương với sự hài lòng và thái độ tiêu cực chỉ ra sự không hài lòng Mặc dù hai thuật ngữ này thường được sử dụng hoán đổi, nhưng sự hài lòng là một tập hợp cụ thể của thái độ, phản ánh cảm xúc của nhân viên đối với tổ chức và công việc Thái độ liên quan đến khuynh hướng phản ứng, trong khi sự hài lòng liên quan đến hiệu suất Thái độ thường ổn định hơn, trong khi sự hài lòng có thể thay đổi nhanh chóng Do đó, các nhà quản lý cần chú ý đến sự hài lòng của nhân viên, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến thái độ và hành vi của họ trong công việc.
Sự hài lòng của nhân viên trong công việc phụ thuộc vào việc kết quả công việc có đáp ứng hoặc vượt qua kỳ vọng hay không Theo nghiên cứu của Davis và đồng nghiệp (2004), sự hài lòng này liên quan chặt chẽ đến hành vi của cá nhân tại nơi làm việc Nhân viên hài lòng thường thể hiện hành vi tích cực, trong khi những người cảm thấy làm việc chăm chỉ hơn nhưng nhận được phần thưởng thấp hơn có khả năng không hài lòng và có hành vi tiêu cực Ngược lại, nếu nhân viên cảm thấy được trả lương công bằng và được ghi nhận, họ sẽ hài lòng và thể hiện hành vi tích cực.
Tầm quan trọng của sự hài lòng của nhân viên
Sự hài lòng của nhân viên là yếu tố cực kỳ quan trọng trong mọi tổ chức, lớn hay nhỏ Nó ảnh hưởng đến cả tổ chức và nhân viên, mặc dù mức độ quan trọng có thể khác nhau Đối với tổ chức, sự hài lòng của nhân viên tác động đến mọi khía cạnh của hoạt động doanh nghiệp.
Gia tăng hiệu suất nhân sự là yếu tố quan trọng, vì nhân viên hài lòng với công việc sẽ thể hiện thái độ tích cực, cống hiến và chủ động trong việc học hỏi, phát triển Điều này không chỉ nâng cao năng suất tổng thể của công ty mà còn giúp công ty đạt được các mục tiêu đề ra.
Việc duy trì và ổn định nguồn nhân lực trong công ty là rất quan trọng, vì nhân viên hài lòng sẽ có tinh thần gắn bó cao hơn và ít bị ảnh hưởng bởi những lời mời gọi bên ngoài Họ sẽ đề cao lợi ích tập thể, từ đó sẽ "chăm sóc", "xây dựng" và "bảo vệ" ngôi nhà chung của mình.
Khi nhân viên cảm thấy hài lòng với công việc, họ sẽ tương tác với khách hàng một cách tích cực hơn, dẫn đến sự gia tăng mức độ hài lòng của khách hàng.
Vào thứ tư, nhân viên sẽ thực hiện việc truyền thông công ty ra bên ngoài, điều này không chỉ giúp thu hút nhân tài mà còn xây dựng hình ảnh tích cực trong mắt khách hàng và đối tác.
Thứ năm, Công ty sẽ tiết kiệm được tiền dành cho đào tạo ứng viên mới và tuyển dụng ứng viên
Vào thứ sáu, công ty sẽ giảm thiểu sai sót trong quá trình làm việc và rủi ro quy trình nhờ vào sự trách nhiệm và tâm huyết của nhân viên, giúp họ nỗ lực hơn trong công việc.
Các ví dụ thực tiễn
3.1 ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU 3.1.1 Giới thiệu chung về Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam
Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam được thành lập theo Quyết định số 1754/QĐ-BGTVT ngày 25/06/2010, dựa trên việc tổ chức lại Tổng công ty Bảo đảm hoạt động bay Việt Nam Mô hình tổ chức của tổng công ty là công ty mẹ - công ty con, trong đó công ty mẹ là công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ, hoạt động theo Luật Doanh nghiệp và Luật Hàng không dân dụng Việt Nam.
Tổng Công ty Quản lý bay Việt Nam chịu trách nhiệm cung cấp dịch vụ đảm bảo hoạt động bay cho tất cả các tàu bay dân dụng và vận tải quân sự (khi được ủy quyền) tại các cảng hàng không và sân bay trên toàn quốc Nhiệm vụ cốt lõi của công ty là đảm bảo dịch vụ điều hành bay an toàn, điều hòa và hiệu quả, điều này phản ánh nỗ lực của tập thể cán bộ, nhân viên, đặc biệt là lực lượng Kiểm soát viên không lưu.
Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam (Vietnam Air Traffic Management Corporation - VATM) là đơn vị quản lý không lưu tại Việt Nam Để liên hệ, bạn có thể gọi điện thoại đến số (+84).243.8271513 hoặc (+84).243.8271514 Thông tin chi tiết và các dịch vụ của công ty có thể được tìm thấy trên website chính thức: www.vatm.vn.
Trụ sở chính: 6/200 Nguyễn Sơn - Bồ Đề - Long Biên - Hà Nội
3.1.2.1 Cơ cấu tổ chức quản lý
Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam có cơ cấu tổ chức quản lý, điều hành, giám sát gồm:
- Tổng giám đốc luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
- Các Phó Tổng giám đốc
Các cơ quan tham mưu và giúp việc bao gồm 09 Ban và 02 Văn phòng, cụ thể là: Văn phòng Tổng công ty, Văn phòng Đoàn thể, và Ban Tổ chức cán bộ - Lao động.
Kế hoạch bao gồm các ban như Ban Đầu tư, Ban Tài chính, Ban Không lưu, Ban An toàn - An ninh, Ban Kỹ thuật, Ban Quản lý các dự án và Ban Kiểm soát nội bộ.
3.1.2.2 Các đơn vị trực thuộc gồm 08 đơn vị, cụ thể
- Công ty Quản lý bay miền Bắc
- Công ty Quản lý bay miền Trung
- Công ty Quản lý bay miền Nam
- Trung tâm Quản lý luồng không lưu
- Trung tâm Thông báo tin tức Hàng không
- Trung tâm Phối hợp tìm kiếm cứu nạn hàng không
- Trung tâm Đào tạo huấn luyện nghiệp vụ Quản lý bay
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Kỹ thuật Quản lý bay
Hình 3.1 Cơ cấu tổ chức của Tổng công ty
Nguồn: vatm.vn luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
3.1.3 Lĩnh vực, ngành nghề kinh doanh
Quản lý bay là một trong ba bộ phận quan trọng của ngành Hàng không Việt Nam, bên cạnh Vận tải hàng không và Cảng hàng không Tổng Công ty Quản lý bay Việt Nam là đơn vị duy nhất cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay, bao gồm Quản lý không lưu (ATS), Thông tin, Dẫn đường, Giám sát (CNS), Thông báo tin tức hàng không (AIS), Khí tượng hàng không (MET) và Tìm kiếm cứu nạn (SAR) Các dịch vụ này phục vụ cho tất cả tàu bay dân dụng và vận tải quân sự (khi được ủy quyền) hoạt động tại các cảng hàng không và sân bay trên toàn quốc, cũng như trong vùng trời thuộc chủ quyền Việt Nam và các vùng thông báo bay (FIR) do Việt Nam quản lý.
Dịch vụ không lưu bao gồm nhiều loại hình dịch vụ khác nhau, như điều hành bay, kiểm soát đường dài, kiểm soát tiếp cận, kiểm soát tại sân bay, kiểm soát mặt đất, thông báo bay, tư vấn không lưu và báo động.
Dịch vụ không lưu được cung cấp nhằm các mục đích:
- Ngăn ngừa va chạm giữa các tàu bay;
- Ngăn ngừa va chạm giữa tàu bay với các chướng ngại vật trên khu hoạt động tại sân bay;
- Thúc đẩy và điều hòa hoạt động bay;
- Cung cấp và tư vấn những tin tức có ích cho việc thực hiện chuyến bay an toàn và hiệu quả;
Thông báo cho các cơ quan, đơn vị liên quan về việc cần tìm kiếm, cứu nạn tàu bay và hỗ trợ các cơ quan, đơn vị này theo yêu cầu.
Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam hiện đang đảm nhận nhiệm vụ cung cấp dịch vụ không lưu cho toàn bộ không phận trên lãnh thổ và lãnh hải Việt Nam, cũng như tại tất cả các cảng hàng không và sân bay trên toàn quốc.
Kiểm soát viên không lưu là người cung cấp dịch vụ điều hành bay, thông báo và báo động cho các tàu bay, hỗ trợ tổ lái để duy trì hoạt động bay an toàn và hiệu quả Họ đảm bảo việc điều phối các chuyến bay trên không và tại các sân bay, góp phần quan trọng vào an toàn hàng không.
Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam cam kết nâng cao an toàn, hiệu quả và chất lượng dịch vụ không lưu cho tất cả các chuyến bay trong vùng trời trách nhiệm Để đạt được điều này, công ty không ngừng cải tiến phương thức điều hành bay, tối ưu hóa tổ chức vùng trời và áp dụng công nghệ dẫn đường tiên tiến tại các sân bay có mật độ hoạt động cao Đồng thời, công ty tích cực hợp tác với các tổ chức quốc tế nhằm nghiên cứu và tối ưu hóa vùng trời và phương thức bay, đáp ứng nhu cầu tăng trưởng của ngành hàng không trong nước và quốc tế.
3.1.3.2 Dịch vụ Thông tin, Dẫn đường, Giám sát
Dịch vụ Thông tin, dẫn đường, giám sát (CNS) là một trong năm dịch vụ công ích mà Tổng công ty Quản lý bay cung cấp cho các chuyến bay tại Việt Nam và các chuyến bay quá cảnh CNS đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì liên lạc giữa phi công và kiểm soát viên không lưu, và quản lý không lưu không thể hoạt động hiệu quả nếu thiếu công nghệ CNS.
Dịch vụ dẫn đường là hệ thống phụ trợ vô tuyến cung cấp tín hiệu để xác định mốc, chỉ hướng và khoảng cách của tàu bay so với đài dẫn đường trong quá trình bay dài, tiếp cận và hạ cánh.
Dịch vụ giám sát hàng không tại Việt Nam được thực hiện thông qua các hệ thống rada, cho phép KSVKL theo dõi vị trí của các tàu bay trên màn hình rada tại bàn kiểm soát không lưu Hiện nay, toàn bộ vùng trời trong trách nhiệm của Việt Nam đã được bao phủ bởi 03 hệ thống rada sơ cấp và 06 hệ thống rada thứ cấp Các tín hiệu rada sau khi được thu nhận sẽ được đưa vào Hệ thống xử lý dữ liệu rada và dữ liệu bay (RDP/FDP) để xử lý và truyền tín hiệu về bàn kiểm soát không lưu.
3.1.3.3 Dịch vụ Thông báo tin tức hàng không
The Aeronautical Information Service (AIS) is a crucial service established within a defined area, responsible for providing essential aeronautical news and data to ensure the safety, regulation, and efficiency of flight operations AIS products include the Aeronautical Information Publication (AIP), Aeronautical Information Circular (AIC), Domestic Airports Publication (DAP), Notice to Airmen (NOTAM), Pre-flight Information Bulletin, and various aeronautical maps and charts.
Vai trò, số lượng và đặc điểm, tính chất công việc của nghề kiểm soát không lưu
STT Trình độ Số lƣợng
1 Cao đẳng, đại học, trên đại học 2144 64,2
3 Sơ cấp, lao động phổ thông 191 5,7
Nguồn: Ban TCCB-LĐ TCT QLBVN
Trong lĩnh vực hoạt động của TCT QLBVN, số lượng lao động nam chiếm ưu thế với 2.152 người, tương đương 64,4%, trong khi lao động nữ chỉ có 1.188 người, chiếm 35,6%.
Về độ tuổi, lao động của Tổng công ty phần lớn là lao động trẻ, trong độ tuổi có nhiều đóng góp, cống hiến trong công việc
Bảng 3.4 Phân bố độ tuổi của lao động TCT QLBVN Độ tuổi Số lƣợng
Tỷ lệ (%) Độ tuổi dưới 30 tuổi 761 22,78 Độ tuổi từ 30 đến 40 tuổi 1723 51,59 Độ tuổi từ 40 đến 50 tuổi 467 13,98 Độ tuổi trên 50 tuổi 389 11,65
Nguồn: Ban TCCB-LĐ TCT QLBVN
3.2 VAI TRÒ, SỐ LƢỢNG VÀ ĐẶC ĐIỂM, TÍNH CHẤT CÔNG VIỆC CỦA NGHỀ KIỂM SOÁT KHÔNG LƯU
3.2.1 Vai trò của nghề Kiểm soát không lưu
Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam hiện cung cấp dịch vụ không lưu cho các chuyến bay hàng không dân dụng trên hai vùng thông báo bay (FIR) do Việt Nam quản lý, bao gồm các khâu cất/hạ cánh, tiếp cận và bay đường dài Dịch vụ không lưu là nguồn thu chính cho Tổng công ty Kiểm soát viên Không lưu, lực lượng cung cấp dịch vụ quản lý không lưu, là một nghề đặc biệt nặng nhọc và nguy hiểm, đòi hỏi sức khỏe tốt cùng các kỹ năng như phản xạ nhanh, trí nhớ tốt, thị lực và thính lực sắc bén Nghề này yêu cầu mức độ tập trung cao và khả năng chịu áp lực lớn để bảo đảm an toàn cho tài sản và tính mạng con người Ngoài việc tuân thủ quy định của Việt Nam, Kiểm soát viên Không lưu còn phải tuân thủ các quy định của Tổ chức Hàng không dân dụng thế giới (ICAO) Tính kỷ luật, trách nhiệm và thái độ hợp tác là những yếu tố quan trọng trong công việc của họ.
Để nâng cao chất lượng dịch vụ điều hành bay, nhân viên không lưu cần thường xuyên cập nhật kiến thức, tham gia các khóa học định kỳ và nâng cao, nhằm vận hành và khai thác hiệu quả các trang thiết bị kỹ thuật hiện đại.
Kiểm soát viên không lưu (KSVKL) có nhiệm vụ cung cấp dịch vụ điều hành bay, bao gồm thông báo bay và cảnh báo cho các tàu bay trên mặt đất và trên không Họ hỗ trợ tổ lái để duy trì hoạt động bay an toàn, điều hòa và hiệu quả trên các đường hàng không và tại khu vực sân bay KSVKL ra các huấn lệnh, chỉ thị và khuyến cáo cho tổ lái về độ cao bay, tốc độ bay, đường bay, thông tin thời tiết và các hoạt động liên quan khác nhằm ngăn ngừa va chạm giữa các tàu bay, cũng như giữa tàu bay với các chướng ngại vật tại sân bay.
KSVKL cung cấp dịch vụ điều hành bay, thông báo bay, tư vấn không lưu và báo động cho các hoạt động hàng không dân dụng, vận tải quân sự (khi được ủy quyền) và các hoạt động bay khác Chúng tôi đảm bảo chất lượng dịch vụ theo tiêu chuẩn quy định và thực hiện hiệp đồng thông báo tin tức với các cơ quan quân sự, trung tâm điều hành bay, trung tâm tìm kiếm cứu nạn, trung tâm thông báo tin tức hàng không và trung tâm khí tượng Ngoài ra, KSVKL phối hợp với các cơ sở đảm bảo dịch vụ tại các cảng hàng không liên quan và trợ giúp tàu bay trong các tình huống bất thường, khẩn cấp Chúng tôi thu thập thông tin về tình trạng lâm nguy của tàu bay hoạt động trong khu vực trách nhiệm và thông báo cho các cơ sở cung cấp dịch vụ tìm kiếm, cứu nạn.
3.2.2 Số lƣợng, cơ cấu và phân bố của lực lƣợng KSKL Đến tháng 01/2018, lực lượng Kiểm soát không lưu của Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam có 676 người, trong đó số KSVKL có đủ các điều kiện tham gia dây chuyền điều hành bay là 615 người Có khoảng 61 KSVKL chưa có năng định, đang học tập, huấn luyện tại cơ sở hoặc không đủ điều kiện tiếng anh…không trực tiếp tham gia dây chuyền điều hành bay
Trong lực lượng KSVKL, nam giới chiếm ưu thế với 429 người, tương đương 63,5%, trong khi nữ giới chỉ có 247 người, chiếm 36,5% Điều này có thể được giải thích bởi những yêu cầu và tố chất cần thiết cho công việc KSVKL, bao gồm sự quyết đoán, khả năng tập trung cao và làm việc trong môi trường căng thẳng, thường phù hợp hơn với nam giới.
Lực lượng KSVKL chủ yếu là những người dưới 40 tuổi, chiếm 82,2%, đóng vai trò quan trọng trong công tác chỉ huy điều hành bay Họ có khả năng tiếp thu và học hỏi nhanh chóng các công nghệ khoa học hiện đại.
Bảng 3.5 Cơ cấu độ tuổi của KSVKL TCT QLBVN
STT Độ tuổi Số lƣợng
2 Độ tuổi từ 30 đến 40 tuổi 299 44,2
3 Độ tuổi từ 40 đến 50 tuổi 104 15,4
Nguồn: Ban TCCB-LĐ TCT QLBVN
Năm 2018, có 58 KSVKL mới được tuyển dụng, trong đó 7 người đến từ chương trình xã hội hóa Chương trình này, được triển khai trong 2 năm gần đây, nhằm tuyển dụng và đào tạo KSVKL Hiện tại, lớp KSVKL mới đang trong giai đoạn huấn luyện và chưa tham gia vào dây chuyền điều hành bay.
Lực lượng KSVKL của Tổng công ty hoạt động tại các cơ sở điều hành bay của ba công ty quản lý bay khu vực miền Nam, miền Trung và miền Bắc.
Bảng 3.6 Số lượng Kiểm soát viên không lưu tại các Công ty quản lý bay Đơn vị tính: người
Công ty QLB miền Nam
Công ty QLB miền Trung
Công ty QLB miền Bắc
7 Kiểm soát viên không lưu 281 93 178 552
Nguồn: Ban TCCB-LĐ TCT QLBVN
Lực lượng KSVKL của TCT thuộc 3 Công ty quản lý bay khu vực được bố trí tại 27 cơ sở điều hành bay trên toàn Việt Nam, bao gồm 02 Trung tâm kiểm soát đường dài và 03 Cơ sở kiểm soát tiếp cận Các đài kiểm soát không lưu tại các cảng hàng không địa phương chiếm 21,6% tổng số nhân lực Sự khác biệt về địa điểm làm việc và quản lý giữa các công ty dẫn đến sự khác nhau trong mức độ hài lòng và động lực làm việc của KSVKL KSVKL tại các sân bay quốc tế như Nội Bài và Tân Sơn Nhất phải đối mặt với áp lực công việc cao hơn do mật độ bay lớn, trong khi KSVKL tại sân bay địa phương ít có cơ hội tham gia các hoạt động tập thể do số lượng lao động hạn chế.
3.2.3.1 Yêu cầu về sức khỏe
Theo quy định, người đề nghị cấp giấy phép KSVKL cần có giấy chứng nhận đánh giá sức khỏe mức 3 còn hiệu lực KSVKL phải đáp ứng các yêu cầu chi tiết về sức khỏe nhằm sàng lọc những cá nhân có tình trạng sức khỏe không phù hợp, ảnh hưởng đến công tác.
Hệ thần kinh tâm thần, Hệ tim mạch, Hệ hô hấp,Hệ Tai - Mũi - Họng, Thị giá,
Hệ tiêu hóa, các bệnh chuyển hóa, dinh dưỡng và nội tiết, hệ tiết niệu và sinh dục, các bệnh truyền nhiễm, sản phụ khoa, hệ cơ, xương, khớp, cùng với da và các bệnh ngoài da là những lĩnh vực y tế quan trọng cần được chú ý.
3.2.3.2 Yêu cầu về tố chất và kỹ năng
Theo Phụ ước 1 của ICAO về Cấp chứng chỉ nhân viên, người đề nghị cấp năng định điều hành bay phải có kỹ năng và khả năng phán đoán phù hợp để thực hiện công việc một cách an toàn và hiệu quả Nghiên cứu của EUROCONTROL chỉ ra rằng kiểm soát không lưu là một công việc đặc thù, yêu cầu sự thông minh, nhanh nhạy và tính chuyên nghiệp cao từ các kiểm soát viên không lưu Các kiểm soát viên cần sở hữu những tố chất và kỹ năng cần thiết để đáp ứng yêu cầu công việc.
- Có sự yêu thích ngành Hàng không
- Có trách nhiệm cao với công việc
- Có sự định hình không gian tốt
- Có trí nhớ tốt và khả năng tư duy nhanh
- Có khả năng quyết định nhanh chóng và khả năng làm nhiều việc cùng lúc
- Cảm thấy thoải mái khi phải làm việc với các chữ số
- Có khả năng làm việc nhóm hiệu quả
- Có thể làm việc theo ca kíp
- Tự tin và quyết đoán
- Có khả năng thích ứng với áp lực và bình tĩnh khi bị áp lực
- Có sức khỏe, thị lực và thính giác thật tốt
Để đảm bảo sự tỉnh táo và tập trung, không nên sử dụng các chất có kích thích có thể ảnh hưởng đến khả năng làm việc và học tập Việc sử dụng các chất kích thích có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, bao gồm giảm khả năng tập trung, mất ngủ và ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể Do đó, việc tránh sử dụng các chất kích thích là rất quan trọng để duy trì sự tỉnh táo và đạt được hiệu quả cao trong công việc và học tập.
Phương pháp nghiên cứu
Sơ đồ 2.3 Các phương pháp nghiên cứu
Nguồn: Học viên tự tổng hợp
3.3.1 Thu thập số liệu Để giải quyết các mu ̣c tiêu nghiên cứu đã đề ra , đề tài sử dụng các phương pháp sau:
3.3.1.1 Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp
Dữ liệu thứ cấp là các số liệu có sẵn từ sách, báo hoặc tài liệu thu thập, có thể được sử dụng cho mục đích khác ngoài nghiên cứu ban đầu Những dữ liệu này không phải do người nghiên cứu trực tiếp thu thập và thường khó xác định mức độ tin cậy.
Một số dữ liệu thứ cấp có thể được thu thập qua:
- Các bài báo liên quan đến thị trường sản xuất, tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp
Phương pháp thu thập SL Xử lý số liệu
Phương pháp phân tích Định lượng điều tra, chọn điểm nghiên cứu, chọn đối tượng nghiên cứu
Tổng hợp tài liệu, xử lý số liệu, trình bày dưới dạng bảng,biểu sơ đồ, hình
Phươn g pháp đánh giá theo thang đo Định tính, phỏng vấn, quan sát, nhận định luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
- Một số bài luận văn của sinh viên khóa trước
- Một số nghiên cứu của các nhà khoa học về sự hài lòng của khách hàng về sản phẩm
3.3.1.2 Thu thập số liệu sơ cấp a) Xây dựng phiếu điều tra Để xây dựng bảng hỏi điều tra cho nghiên cứu tác giả nghiên cứu bộ câu hỏi gốc Parasuraman et al (1988) phát triển và chuẩn hóa cho các loại hình dịch vụ khác nhau Sau khi tiến hành phỏng vấn thử, bộ câu hỏi điều tra được hoàn thiện bao gồm 4 nhân tố trong mô hình SERVQUEL với 12 câu hỏi của các nhân tố và 3 câu hỏi đánh giá sự hài lòng tổng thể của khách hàng với chất lượng dịch vụ Nhà hàng Gangnam Bulgogi
Nghiên cứu áp dụng thang Likert 5 điểm để lượng hóa mối quan hệ giữa các thành phần chất lượng và sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ Việc sử dụng thang đo này là cần thiết, vì không thể dùng các thang đo định danh để đo lường hiệu quả Thang đo Likert được ưa chuộng trong các nghiên cứu hành vi, cho phép gán mức độ đồng ý cho các phát biểu theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.
Có hai loại thang đo Likert: thang đo chẵn và thang đo lẻ Thang đo chẵn (4 hoặc 6 điểm) không có điểm trung lập, yêu cầu người trả lời chọn giữa đồng ý hoặc không đồng ý Ngược lại, thang đo lẻ (3, 5, 7 hoặc 9 điểm) có điểm trung lập, thể hiện sự lưỡng lự Nguyên tắc chung là thang đo càng chi tiết thì càng chính xác, nhưng thang đo từ 9 điểm trở lên có thể gây khó khăn cho người trả lời do sự phân biệt giữa các mức độ đồng ý không rõ ràng Nghiên cứu này sử dụng thang đo 5 điểm, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn đánh giá mà không tốn thời gian.
1 Hoàn toàn không hài lòng
5 Rất hài lòng b) Chọn mẫu và thu thập
Mẫu nghiên cứu được chọn ngẫu nhiên gồm 150 Kiểm soát viên, với 150 bảng câu hỏi đã được phát trực tiếp Để thu thập thông tin về thực trạng công tác tạo động lực tại Tổng công ty QLBVN, tác giả đã tiến hành khảo sát ý kiến của các KSVKL thuộc TCT QLBVN.
Bảng 3.7 Phân loại câu hỏi
STT Nội dung Số lƣợng câu hỏi
1 Phân loại lao động theo giới tính, tình trạng hôn nhân, độ tuổi và thời gian công tác 4
2 Đánh giá về công tác tiền lương 4
3 Đánh giá về công tác khen thưởng 5
4 Đánh giá về chế độ phúc lợi xã hội 4
5 Đánh giá về công tác đào tạo, thăng tiến, phát triển nghề nghiệp 8
6 Đánh giá về môi trường, điều kiện làm việc và văn hóa của
Nguồn: Khảo sát về động lực KSVKL tại TCT QLBVN d) Đối tượng điều tra Đối tượng Kiểm soát viên không lưu tại Trung tâm Kiểm soát đường dài
- Nghiên cứu định tính: là phương pháp tiếp cận nhằm tìm cách mô tả và phân tích đặc điểm, hành vi của con người theo quan điểm của người hỏi Trong nghiên cứu định tính các câu hỏi nghiên cứu và phương pháp thu thập được định trước nhưng có thể điều chỉnh phù hợp với quá trình thu thập dữ liệu
- Nghiên cứu định lượng: là việc thu thập, phân tích thông tin trên cơ sở các số liệu thu được từ thị trường Mục đích của việc nghiên cứu định lượng là đưa ra các kết luận về nghiên cứu thị trường thông qua việc sử dụng các phương pháp thống kê để xử lý dữ liệu và số liệu Nội dung của phân tích định lượng là thu thập số liệu từ thị trường, xử lý các số liệu này thông qua các phương pháp thống kê thông thường, mô phỏng hoặc chạy các phần mềm xử lý dữ liệu và đưa ra các kết luận chính xác luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si Đề tài tôi lựa chọn tiến hành nghiên cứu thuộc dạng nghiên cứu quan sát cho nên trong phần này tôi sẽ chỉ trình bày các nội dung liên quan đến việc thu thập dữ liệu trong nghiên cứu quan sát
3.3.1.3 Phương pháp điều tra chọn mẫu
Sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên những cá nhân thuộc nhóm đối tượng nghiên cứu nằm trong khả năng thực hiện của nghiên cứu hay dự án Điều tra chọn mẫu là cách điều tra ngẫu nhiên không toàn bộ, trong đó người ta chọn một cách ngẫu nhiên một đơn vị mẫu đủ lớn trong một tổng thể chung để điều tra rồi dùng kết quả thu thập được tính toán suy ra của cả tổng thể
Với đề tài này tôi điều tra 150 Kiểm soát viên không lưu theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên
3.3.2 Phương pháp xử lý số liệu
Kết quả nghiên cứu các số liệu thu thập được sẽ được nhập vào Excel và và xử lý bằng phần mềm Excel
Phương pháp thống kê mô tả trong điều tra thống kê là quá trình thu thập số liệu theo kế hoạch cụ thể cho từng cuộc điều tra, bao gồm mục đích, nội dung, đối tượng, phạm vi, phương pháp và kế hoạch thực hiện Trong nền kinh tế thị trường đa dạng, điều tra thống kê ngày càng trở nên phổ biến Điều tra thống kê được chia thành hai loại: điều tra toàn bộ, thu thập số liệu từ tất cả các đơn vị của tổng thể, và điều tra không toàn bộ, chỉ thu thập số liệu từ một phần của tổng thể Điều tra không toàn bộ còn được phân thành điều tra trọng điểm, điều tra chuyên đề và điều tra chọn mẫu.
Trong bài viết này, tôi áp dụng phương pháp thu thập thống kê để nắm bắt tình hình chung của công ty qua các phòng ban, bao gồm tài sản, nguồn vốn và lao động, thông qua việc sử dụng phiếu điều tra.
Phương pháp này được áp dụng rộng rãi trong nghiên cứu kinh tế, tự nhiên và xã hội Mục đích của việc sử dụng phương pháp trong đề tài là để so sánh các chỉ tiêu kinh tế, tốc độ phát triển và nguồn lao động giữa năm nay và năm trước Khi áp dụng, cần đảm bảo các điều kiện về nội dung, phương pháp, thời gian và đơn vị tính toán.
Phương pháp phân tích thống kê mô tả với SPSS
Thống kê mô tả là bước khởi đầu quan trọng trong thống kê, giúp mô tả các đặc tính cơ bản của dữ liệu thu thập từ nghiên cứu thực nghiệm Qua việc tạo ra các giá trị thống kê mô tả, mục tiêu là thu thập và hệ thống hóa số liệu, tính toán các số đặc trưng, và tìm ra quy luật phân phối thực nghiệm của hiện tượng nghiên cứu.
Phân tích tần số là công cụ thống kê mô tả quan trọng, giúp hiểu rõ đặc tính phân phối của các mẫu thô Trong nghiên cứu này, phương pháp này được áp dụng để đo lường các biến định lượng và định tính thông qua việc đếm số lần xuất hiện, nhằm mô tả các biến liên quan đến thông tin cá nhân của người được điều tra.