1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

(Luận văn) hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh phú tài

86 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Phú Tài
Tác giả Nguyễn Lê Huyền Trân
Người hướng dẫn GS.TS. Nguyễn Văn Công
Trường học Trường đại học Quy Nhơn
Chuyên ngành Kế toán
Thể loại Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản 2019
Thành phố Bình Định
Định dạng
Số trang 86
Dung lượng 1,48 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1. Tính cấp thiết của đề tài (9)
  • 2. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài (10)
  • 3. Mục tiêu nghiên cứu đề tài (11)
  • 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu (12)
  • 5. Phương pháp nghiên cứu đề tài (12)
  • 6. Ý nghĩa đề tài nghiên cứu (12)
  • 7. Kết cấu đề tài (13)
  • Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNGTRONG CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI (14)
    • 1.1. Ngân hàng thương mại và hiệu quả hoạt động trong ngân hàng thương mại (14)
      • 1.1.1. Ngân hàng thương mại (14)
      • 1.1.2. Hiệu quả hoạt động trong ngân hàng thương mại (14)
    • 1.2. Tổ chức phân tích (16)
      • 1.2.1. Chuẩn bị phân tích (16)
      • 1.2.2. Tiến hành phân tích (19)
      • 1.2.3. Kết thúc phân tích (20)
    • 1.3. Phương pháp nghiệp vụ - kỹ thuật phân tích (21)
      • 1.3.1. Phương pháp Camel (21)
      • 1.3.2. Phương phápPearls (24)
      • 1.3.3. Các phương pháp phân tích khác (30)
    • 1.4. Nội dung phân tích (32)
      • 1.4.1. Phân tích tốc độ tăng trưởng về huy động vốn (32)
      • 1.4.5. Phân tích tình hình chấp hành, thực hiện chính sách, chế độ (43)
      • 1.4.6. Phân tích hiệu quả về mặt hoạt động xã hội (45)
  • Chương 2: THỰC TRẠNG PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - (47)
    • 2.1. Tổng quan về Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam -Chi nhánh Phú Tài (47)
      • 2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển (47)
      • 2.1.2. Đặc điểm hoạt động kinh doanh (48)
      • 2.1.3. Đặc điểm tổ chức bộ máy quản lý hoạt động kinh doanh (50)
    • 2.2. Thực trạng phân tích hiệu quả hoạt động tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Phú Tài (50)
      • 2.2.1. Phân tích tốc độ tăng trưởng về huy động vốn (50)
      • 2.2.2. Phân tích tốc độ tăng trưởng về đầu tư vốn (53)
      • 2.2.3. Phân tích khả năng sinh lợi (56)
      • 2.2.4. Phân tích mức độ an toàn trong sử dụng vốn (59)
      • 2.2.5. Phân tích tình hình chấp hành, thực hiện chính sách, chế độ (61)
      • 2.2.6. Phân tích hiệu quả về mặt hoạt động xã hội (63)
    • 2.3. Đánh giá thực trạng phân tích hiệu quả hoạt động tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Phú Tài (66)
      • 2.3.1. Thành tựu đạt được (66)
      • 2.3.2. Tồn tại, hạn chế (67)
    • 3.1. Yêu cầu và nguyên tắc hoàn thiện (71)
      • 3.1.1. Yêu cầu hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động (71)
      • 3.1.2. Nguyên tắc hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động (72)
    • 3.2. Các giải pháp hoàn thiện (73)
      • 3.2.1. Hoàn thiện về tổ chức phân tích hiệu quả hoạt động (73)
      • 3.2.2. Hoàn thiện nội dung phân tích hiệu quả hoạt động (75)
      • 3.2.3. Hoàn thiện phương pháp phân tích hiệu quả hoạt động (78)
    • 3.3. Điều kiện thực hiện các giải pháp (79)
      • 3.3.1. Về phía nhà nước (80)
      • 3.3.2. Về phía Hội sở chính (82)
      • 3.3.3. Về phía Chi nhánh (83)

Nội dung

Tính cấp thiết của đề tài

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển kinh tế hiện nay, Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức Năm 2007, Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong việc mở cửa và tự do hóa lĩnh vực ngân hàng Điều này cho phép các ngân hàng nước ngoài hoạt động tại Việt Nam và dần dần gỡ bỏ các hạn chế liên quan đến việc thành lập và hoạt động của các ngân hàng này.

Sự hiện diện của các ngân hàng nước ngoài với nguồn tài chính mạnh mẽ và dịch vụ ngân hàng hiện đại như e-banking và mobile banking đã thúc đẩy các ngân hàng thương mại Việt Nam phải đầu tư vào việc hiện đại hóa và cải thiện tiện ích dịch vụ Điều này tạo ra áp lực cạnh tranh buộc các ngân hàng thương mại nhà nước phải nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động trong bối cảnh kinh doanh mới.

Trong những năm qua, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Phú Tài (BIDV Phú Tài) đã nỗ lực hiện đại hóa công nghệ và phát triển sản phẩm dịch vụ, đồng thời áp dụng chính sách ưu đãi cho khách hàng Chi nhánh đã hỗ trợ nhiều cá nhân và doanh nghiệp vượt qua khó khăn, ổn định và mở rộng sản xuất kinh doanh, đặc biệt là trong lĩnh vực xuất khẩu dăm gỗ, đá và khoáng sản BIDV Phú Tài cũng đã cho vay các dự án quan trọng như xây dựng nhà ở an sinh xã hội và khu du lịch nghỉ dưỡng cao cấp, góp phần vào quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tạo việc làm ổn định cho người lao động Tuy nhiên, việc phân tích hiệu quả hoạt động tại chi nhánh vẫn chưa được coi trọng, dẫn đến nhiều hạn chế Do đó, tôi quyết định chọn đề tài “Hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Phú Tài” để nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác này.

Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài

Đề tài “Hoàn thiện phân tích hiệu quả kinh doanh tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Sa Đéc” của Hà Hồng Sương đã thành công trong việc phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh tại ngân hàng, hệ thống hóa cơ sở lý luận và cung cấp cái nhìn sâu sắc về cả quy mô lẫn chất lượng Tuy nhiên, đề tài vẫn còn một số hạn chế, như việc sử dụng các phương pháp phân tích truyền thống mà chưa có sự đổi mới, và chưa khai thác triệt để thông tin từ báo cáo tài chính Do đó, bảng phân tích không thể dự đoán chính xác hoạt động trong tương lai, khiến đề tài chưa thực sự phục vụ hiệu quả cho bộ phận quản trị ngân hàng, mà chỉ là tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo.

Lê Kim Phượng trong luận văn tốt nghiệp “Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh của NHTM Cổ phần Phương Đông-Chi nhánh Tây Đô” (2009) đã sử dụng sơ đồ Dupont để đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng, mặc dù bỏ qua phần phân tích tín dụng Nguyễn Thị Hồng Vân trong đề tài “Hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam” đã nêu ra cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh và hoạt động xã hội, nhưng phần thực trạng phân tích hiệu quả hoạt động tại ngân hàng lại thiếu sót, với ít chỉ tiêu và chỉ tập trung vào một số chỉ tiêu tài chính cơ bản Điều này dẫn đến việc không thể đánh giá chính xác hiệu quả kinh doanh một cách toàn diện Hơn nữa, ngân hàng chỉ so sánh tình hình thực hiện các chỉ tiêu giữa năm nay và năm trước, gây ra sự chủ quan trong kết luận về tình hình tài chính và thiếu so sánh với chỉ tiêu bình quân của ngành, cho thấy đề tài vẫn còn nhiều hạn chế.

Mục tiêu nghiên cứu đề tài

Mục tiêu chính của luận văn là tìm kiếm giải pháp tối ưu để nâng cao hiệu quả hoạt động phân tích tại Ngân hàng TMCP ĐT.

PT Việt Nam Chi nhánh Phú Tài

Từ mục tiêu cơ bản đó, các mục tiêu nghiên cứu cụ thể được xác định như sau:

- Hệ thống hoá phân tích hiệu quả hoạt động tại ngân hàng TMCP

- Đánh giá thực trạng phân tích hiệu quả hoạt động tại Ngân hàng Đầu tư và phát triển Việt Nam - Chi nhánh PhúTài

Đề xuất các giải pháp hiệu quả để hoàn thiện phân tích luận văn tốt nghiệp, bao gồm việc tải luận văn mới nhất từ luanvanfull qua email z z @gmail.com Nghiên cứu này tập trung vào hoạt động của Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Phú Tài.

Phương pháp nghiên cứu đề tài

Phương pháp khảo sát và điều tra được sử dụng chủ yếu để thu thập số liệu từ các báo cáo tổng kết và báo cáo trên website của BIDV Phú Tài, thuộc Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.

Tác giả đã trực tiếp đến trụ sở Chi nhánh để khảo sát và thu thập dữ liệu nhằm tìm hiểu các vấn đề liên quan đến đề tài nghiên cứu.

5.2 Các phương pháp kỹ thuật – nghiệpvụ

Có nhiều phương pháp để phân tích hiệu quả hoạt động của ngân hàng, và người phân tích có thể kết hợp các phương pháp này tùy theo mục đích cụ thể Dưới đây là một số phương pháp phổ biến thường được áp dụng trong quá trình đánh giá hiệu quả hoạt động tại ngân hàng.

- Phương pháp chi tiết chỉ tiêu phântích

- Phương pháp liên hệ cânđối

Ý nghĩa đề tài nghiên cứu

Luận văn thạc sĩ này nhằm mục tiêu nghiên cứu hiệu quả hoạt động tại các ngân hàng thương mại cổ phần, đặc biệt là BIDV Phú Tài Bằng việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học, luận văn đã trình bày các quan điểm khác nhau về hiệu quả hoạt động và phân tích thực trạng nội dung cũng như phương pháp phân tích tại chi nhánh Qua đó, luận văn chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế hiện có, đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện phân tích hiệu quả hoạt động trong ngân hàng.

Phân tích hiệu quả hoạt động là nền tảng cho quyết định kinh doanh, đóng vai trò quan trọng trong quản trị hiệu quả và là biện pháp thiết yếu để giảm thiểu rủi ro.

Kết cấu đề tài

Luận văn bao gồm phần mở đầu, kết luận, mục lục, danh mục bảng biểu, sơ đồ, phụ lục và danh mục tài liệu tham khảo, được chia thành 3 chương chính.

Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích hiệu quả hoạt động trong các ngân hàng thương mại

Chương 2: Thực trạng phân tích hiệu quả hoạt động tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Phú Tài

Chương 3 trình bày yêu cầu, nguyên tắc và giải pháp nhằm hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Phú Tài Nội dung này sẽ giúp nâng cao hiệu suất làm việc và tối ưu hóa quy trình tại ngân hàng.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNGTRONG CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

Ngân hàng thương mại và hiệu quả hoạt động trong ngân hàng thương mại

Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng thực hiện đầy đủ các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật các tổ chức tín dụng (2010), với mục tiêu chính là tạo ra lợi nhuận.

Ngân hàng thương mại là tổ chức tài chính cung cấp nhiều dịch vụ tài chính đa dạng, bao gồm tín dụng, tiết kiệm và dịch vụ thanh toán Chúng thực hiện nhiều chức năng tài chính hơn bất kỳ tổ chức kinh doanh nào khác trong nền kinh tế.

Cũng chính vì hoạt động chủ yếu của NHTM liên quan tới tiền tệ, do vậy hoạt động kinh doanh ngân hàng có những đặc trưng cơ bản sau:

Đối tượng kinh doanh của ngân hàng thương mại (NHTM) là tiền tệ, một loại hàng hóa đặc biệt Tiền tệ có đặc điểm nhạy cảm và dễ bị ảnh hưởng bởi các biến động và thay đổi từ các yếu tố môi trường bên trong và bên ngoài.

Nguồn vốn kinh doanh của ngân hàng thương mại chủ yếu đến từ việc vay mượn thông qua tiền gửi Bản chất của nguồn vốn này là tiền tệ tạm thời, do đó tính ổn định của nó tương đối thấp.

Ngân hàng thương mại (NHTM) chủ yếu sử dụng vốn để cấp tín dụng cho doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân, hoặc đầu tư vào tài sản tài chính Hoạt động này không chỉ tạo ra nguồn thu nhập chính mà còn mang lại lợi nhuận cao, gần như không thể tránh khỏi.

1.1.2 Hiệu quả hoạt động trong ngân hàng thương mại Đối với các nhà quản trị ngân hàng thì hiệu quả kinh doanh trong ngân luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si hàng luôn là mối quan tâm hàng đầu Đặc biệt trong NHTM, một loại hình đặc biệt kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ thì hiệu quả hoạt động cũng được xem xét ở cả hai khía cạnh đó là hiệu quả kinh doanh và hiệu quả xã hội Trên khía cạnh hiệu quả kinh doanh thì NHTM cũng xem xét trên mối tương quan giữa yếu tố đầu vào và kết quả nhận được đầu ra Trên khía cạnh hiệu quả xã hội thì NHTM được xem xét trên phương diện: tạo công ăn việc làm cho người lao động, thực hiện các chính sách bảo hiểm, công đoàn, đóng góp ngân sách Nhà nước… Vì NHTM thực hiện kinh doanh trên lĩnh vực kinh doanh tiền tệ, nên NHTM phải xây dựng hệ thống chỉ tiêu phán ánh đúng và chính xác về hiệu quả kinh doanh của mình trên cơ sở đặc trưng riêng của mình

Ngân hàng cần đạt được cả hiệu quả kinh doanh và hiệu quả xã hội để đảm bảo sự phát triển bền vững Trong bối cảnh hội nhập tài chính quốc tế hiện nay, việc kết hợp hai yếu tố này là rất quan trọng, giúp đảm bảo tăng trưởng kinh tế đi đôi với phát triển bền vững.

Hiệu quả kinh doanh được xác định bằng công thức:

Kết quả đầu ra Hiệu quả kinh doanh Yếu tố đầu vào

Hiệu quả kinh doanh là sự so sánh giữa kết quả đầu ra và yếu tố đầu vào của một tổ chức trong một kỳ nhất định, tùy thuộc vào yêu cầu của nhà quản trị Ngân hàng có thể nâng cao hiệu quả kinh doanh bằng cách tăng kết quả đầu ra, giữ nguyên hoặc giảm yếu tố đầu vào Kết quả đầu ra bao gồm các chỉ số định lượng như doanh thu, lợi nhuận, thị phần, cũng như các yếu tố định tính như uy tín và chất lượng dịch vụ Yếu tố đầu vào được tính bằng chi phí lãi, chi phí hoạt động, lao động và tư liệu lao động Mặc dù có nhiều phương pháp để cải thiện hiệu quả kinh doanh, nhưng không phải phương pháp nào cũng hiệu quả, mà cần dựa vào bối cảnh và tình hình cụ thể của ngân hàng Việc áp dụng các phương pháp này có thể không luôn thành công, và có thể dẫn đến giảm uy tín và tính cạnh tranh của ngân hàng, như việc giảm lãi suất huy động trong khi tăng lãi suất cho vay.

Hiệu quả xã hội thể hiện khả năng sử dụng nguồn lực để đạt được các mục tiêu xã hội như giải quyết việc làm, giảm tỷ lệ thất nghiệp, và nâng cao đời sống văn hóa, tinh thần cho người lao động Điều này bao gồm việc đảm bảo mức sống tối thiểu, cải thiện sức khỏe, và bảo vệ môi trường Để đánh giá hiệu quả xã hội, cần xem xét mối quan hệ giữa các kết quả đạt được và chi phí đầu tư để đạt được những kết quả đó.

Tổ chức phân tích

Lập kế hoạch phân tích là bước quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng và thời gian của luận văn tốt nghiệp Việc chuẩn bị kỹ lưỡng cho luận văn thạc sĩ và phân tích hoạt động kinh doanh sẽ mang lại hiệu quả cao hơn.

Mục tiêu chính của phân tích hiệu quả hoạt động là cung cấp thông tin cần thiết để người sử dụng có thể đánh giá hiệu quả và tiềm năng của ngân hàng, từ đó đưa ra quyết định lựa chọn phương án tối ưu.

Xây dựng chương trình phân tích hiệu quả hoạt động cần xác định rõ nội dung, phạm vi và thời gian cho từng giai đoạn phân tích Cần sưu tầm, thống kê và kiểm tra tài liệu, đồng thời xây dựng hệ thống chỉ tiêu phân tích và lựa chọn phương pháp phù hợp cho từng nội dung cụ thể Cuối cùng, tổ chức lực lượng cán bộ phân tích một cách hợp lý để đảm bảo hiệu quả.

Sự phát triển của ngân hàng thương mại phụ thuộc nhiều yếu tố, bao gồm các yếu tố bên ngoài và các yếu tố bên trong

Các yếu tố bên ngoài là: Sự tăng trưởng của nền kinh tế, tiến bộ khoa học kỹ thuật, chính sách tiền tệ, chính sách thuế…

Các yếu tố bên trong: cơ cấu tổ chức ngân hàng thương mại, tính chất kinh doanh, năng suất lao động, trình độ quảnlý…

Công tác phân tích hiệu quả hoạt động nhằm đưa ra dự báo tài chính, hỗ trợ quyết định tài chính và dự kiến kết quả tương lai của ngân hàng thương mại Đồng thời, cần liên hệ với các thông tin chung của ngành ngân hàng để có cái nhìn toàn diện hơn.

Thông tin chung liên quan đến cơ hội kinh doanh phản ánh tình hình kinh tế tại một thời điểm nhất định Sự suy thoái hoặc tăng trưởng kinh tế có ảnh hưởng lớn đến kết quả kinh doanh Khi có cơ hội thuận lợi, các hoạt động của ngân hàng được mở rộng, dẫn đến lợi nhuận của ngân hàng cũng biến động theo chiều hướng tích cực.

Khi phân tích hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại, cần chú ý đến sự xuất hiện của các cơ hội mang tính chu kỳ, trong đó thời kỳ tăng trưởng sẽ dẫn đến giai đoạn suy thoái và ngược lại.

Thông tin theo ngành kinh tế:

Nghiên cứu trong ngành ngân hàng liên quan đến sự phát triển của ngân hàng và các hoạt động chung của ngành kinh doanh, đặc biệt là tính chất của sản phẩm Các nghiên cứu này thường được công bố trong báo cáo định kỳ hoặc tạp chí kinh tế, kỹ thuật, nghề nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của ngành trong nền kinh tế Chúng chỉ ra các sản phẩm, quy trình công nghệ, dự án đầu tư lớn, cơ cấu ngành và độ nhạy cảm của ngành trước biến động, cũng như quy mô thị trường và triển vọng phát triển.

Thông tin về ngân hàng:

Thông tin về ngân hàng thương mại (NHTM) rất phong phú, bao gồm cả thông tin công khai và thông tin nội bộ dành riêng cho nhà quản lý Để đánh giá hiệu quả hoạt động của NHTM, các nhà phân tích cần dựa vào báo cáo tài chính của ngân hàng, đây là nguồn thông tin quan trọng nhất, phản ánh tổng quát và toàn diện tình hình tài sản, nguồn vốn và kết quả hoạt động của ngân hàng.

Để đánh giá và nhận định chính xác về hiệu quả hoạt động của ngân hàng, cần có thông tin về chiến lược kinh doanh, định hướng phát triển, và tình hình hoạt động như thị phần Việc ngân hàng đang chiếm lĩnh thị trường, cùng với sự đa dạng hóa các hoạt động kinh doanh và nghiên cứu phát triển, cũng là những yếu tố quan trọng cần xem xét.

Thông tin phục vụ phân tích hiệu quả hoạt động rất phong phú và đa dạng Người sử dụng cần biết cách lựa chọn và phân tích thông tin để hình thành các dự báo cần thiết cho việc ra quyết định.

Sau khi đã lập kế hoạch phân tích, có chương trình cụ thể, các nhà phân tích tiến hành phân tích

Các nhà phân tích đánh giá tình hình chung bằng cách sử dụng các chỉ tiêu phân tích đã xác định Họ áp dụng phương pháp tỷ lệ và so sánh để đánh giá tổng thể cũng như từng bộ phận cấu thành của chỉ tiêu trong kỳ phân tích so với kỳ gốc Qua đó, họ phân tích sự thay đổi trong các chỉ số tài chính.

Xác định các nhân tố và mức độ ảnh hưởng của chúng đến từng đối tượng phân tích là rất quan trọng Từ đó, có thể đưa ra kết luận và nhận xét cho từng chỉ tiêu phân tích Thực tế cho thấy có nhiều nguyên nhân tác động đến các chỉ tiêu của một ngân hàng thương mại (NHTM).

Nhân tố con người đóng vai trò quan trọng nhất trong việc quyết định nội dung và phương pháp phân tích hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Yếu tố này được thể hiện qua hai khía cạnh: người sử dụng kết quả phân tích và người thực hiện phân tích hiệu quả hoạt động.

Trình độ chuyên môn và kinh nghiệm của cán bộ phân tích tại Ngân hàng thương mại có ảnh hưởng lớn đến kết quả phân tích hiệu quả hoạt động Việc được đào tạo đầy đủ và tham gia các lớp tập huấn về kế toán, phân tích hoạt động kinh doanh và tài chính giúp cập nhật kiến thức, từ đó nâng cao chất lượng phân tích Cán bộ phân tích sẽ tiếp cận các phương pháp hiện đại, phổ biến tại các nước phát triển và tìm cách áp dụng chúng một cách phù hợp vào ngân hàng của mình.

Nhân tố công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả phân tích hoạt động Sự hỗ trợ của công nghệ hiện đại, như máy tính và phần mềm kế toán chuyên dụng, giúp áp dụng các phương pháp phân tích phức tạp một cách dễ dàng Tác động này trực tiếp cải thiện kết quả phân tích hiệu suất.

Phương pháp nghiệp vụ - kỹ thuật phân tích

Hệ thống phân tích CAMELS được sử dụng để đánh giá độ an toàn, khả năng sinh lợi và thanh khoản của ngân hàng Phương pháp này dựa trên 6 yếu tố cơ bản: Mức độ an toàn vốn, Chất lượng tài sản, Quản lý, Lợi nhuận, Thanh khoản và Mức độ nhạy cảm thị trường, giúp phân tích tình hình hoạt động và rủi ro của ngân hàng.

- Mức độ an toàn vốn (Capital Adequacy):

Mức độ an toàn vốn phản ánh số vốn tự có cần thiết để hỗ trợ hoạt động kinh doanh của ngân hàng Khi ngân hàng chấp nhận nhiều rủi ro, chẳng hạn như trong một danh mục cho vay, yêu cầu về vốn tự có cũng tăng lên để đảm bảo hoạt động ổn định và bù đắp cho các tổn thất tiềm năng liên quan đến rủi ro cao hơn.

Tỉ lệ an toàn vốn (CAR) là tỷ lệ phần trăm của tổng vốn cấp I và vốn cấp II so với tổng tài sản đã điều chỉnh rủi ro của ngân hàng, được tính theo công thức: \$$CAR = \left( \frac{Vốn \ cấp \ I + Vốn \ cấp \ II}{Tài \ sản \ đã \ điều \ chỉnh \ rủi \ ro} \right) \times 100\$$ Tỉ lệ này giúp xác định khả năng thanh toán các khoản nợ và đối phó với các rủi ro như rủi ro tín dụng và rủi ro vận hành Do đó, các nhà quản lý ngân hàng luôn yêu cầu các ngân hàng duy trì tỉ lệ an toàn vốn tối thiểu Tại Việt Nam, theo Thông tư số 13/2010/TT-NHNN, tỉ lệ này được quy định là 9% theo chuẩn mực Basel.

II mà các hệ thống ngân hàng trên thế giới áp dụng phổ biến là 8% [1]

- Chất lượng tài sản có (Asset Quality):

Chất lượng tài sản có là nguyên nhân chính gây ra các vụ đổ vỡ ngân hàng, thường do quản lý không đầy đủ trong chính sách cho vay Khi thị trường nhận thấy chất lượng tài sản kém, áp lực lên nguồn vốn ngắn hạn của ngân hàng gia tăng, dẫn đến khủng hoảng thanh khoản và có thể gây ra tình trạng rút tiền ồ ạt từ ngân hàng.

Quản lý được coi là yếu tố quan trọng nhất trong hệ thống phân tích CAMELS, vì nó quyết định đến sự thành công của ngân hàng Các quyết định của người quản lý ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tài sản, mức độ tăng trưởng tài sản và thu nhập.

Lợi nhuận là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả quản lý và chiến lược của nhà quản lý Nó không chỉ giúp hình thành thêm vốn, mà còn thu hút sự hỗ trợ từ các nhà đầu tư trong tương lai Bên cạnh đó, lợi nhuận còn cần thiết để bù đắp các khoản cho vay bị tổn thất và đảm bảo trích dự phòng đầy đủ Ngân hàng có bốn nguồn thu nhập chính: thu nhập từ lãi, thu nhập từ lệ phí và hoa hồng, thu nhập từ kinh doanh mua bán, và thu nhập khác.

Thanh khoản đóng vai trò quan trọng đối với ngân hàng vì hai lý do chính Thứ nhất, ngân hàng cần thanh khoản để đáp ứng kịp thời các yêu cầu vay mới mà không phải thu hồi các khoản cho vay hiện tại hoặc thanh lý các khoản đầu tư Thứ hai, thanh khoản cần thiết để xử lý các biến động hàng ngày và theo mùa về nhu cầu rút tiền một cách trật tự Ngân hàng thường huy động tiền gửi ngắn hạn với lãi suất thấp và cho vay dài hạn với lãi suất cao, dẫn đến nhu cầu thanh khoản lớn Mức độ thanh khoản của ngân hàng có thể được đánh giá qua khả năng đáp ứng nhu cầu vốn cho hoạt động, bao gồm các yếu tố như biến động tiền gửi, phụ thuộc vào nguồn vốn nhạy cảm với rủi ro, khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt, tiếp cận thị trường tiền tệ, và hiệu quả của chính sách quản lý tài sản nợ và tài sản có.

Mức độ nhạy cảm với rủi ro thị trường, được ký hiệu bằng chữ S trong hệ thống phân tích CAMELS, đo lường ảnh hưởng của biến động lãi suất và tỷ giá đến lợi nhuận và vốn cổ phần Phân tích này tập trung vào khả năng của ban lãnh đạo ngân hàng trong việc quản lý và kiểm soát rủi ro thị trường, đồng thời cung cấp định hướng rõ ràng Tuy nhiên, các báo cáo tài chính không thể cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết để đánh giá toàn diện khả năng sinh lợi và thanh khoản của ngân hàng Do đó, việc kết hợp phân tích CAMEL với đánh giá định tính là cần thiết để có được kết quả phân tích ngân hàng chính xác và hữu ích Hệ thống CAMEL là công cụ quan trọng để đánh giá tình trạng vững mạnh của các tổ chức tài chính.

PEARLS is an acronym that stands for several key financial indicators: P for Protection, which ensures safety; E for Effective Financial Structure, reflecting a sound financial framework; A for Asset Quality, indicating the quality of assets; R for Rates of Return and Costs, representing income and expenses; L for Liquidity, denoting the ability to meet short-term obligations; and S for Signs of Growth, highlighting indicators of growth.

Hệ thống chỉ tiêu và tiêu chuẩn giám sát theo mô hình PEARLS:

P - Chỉ tiêu đảm bảo an toàn:

Mục tiêu chính của chỉ tiêu này là đảm bảo an toàn cho người gửi tiền thông qua việc trích lập dự phòng rủi ro, tạo ra hàng rào bảo vệ đầu tiên trước các rủi ro tiềm ẩn Các khoản dự phòng này trở nên cần thiết, đặc biệt khi có dấu hiệu về khả năng thu hồi khoản vay, do đó, các tổ chức tài chính cần dành một phần thu nhập để thực hiện việc trích lập này.

Các trung gian tài chính gặp khó khăn trong việc nhận diện rủi ro cho vay khi giá trị tài sản bị thổi phồng, thu nhập ròng báo cáo không chính xác, thiếu hụt khoản dự phòng, tiền tiết kiệm của khách hàng không được đảm bảo, và cổ tức bị phóng đại.

Chỉ tiêu P bao gồm 6 chỉ tiêu nhỏ từ P1 đến P6, trong đó P1 là chỉ tiêu quan trọng nhất Mục tiêu của P1 là đảm bảo đáp ứng 100% khoản dự phòng tổn thất cho vay đối với các khoản nợ quá hạn từ 12 tháng trở lên.

Để đảm bảo an toàn tài chính, các tổ chức cần xem xét các khoản nợ quá hạn trên 12 tháng không có khả năng thu hồi (P3 và P4) Việc xóa nợ là rất quan trọng, vì sau một năm cho vay mà không thu hồi, các tổ chức sẽ phải hoàn trả cho khách hàng các khoản vay đó Các tổ chức sử dụng dự phòng để bù đắp 100% giá trị của khoản vay quá hạn nhằm thực hiện việc xóa nợ Sau khi xóa nợ, bảng cân đối kế toán sẽ phản ánh chính xác giá trị tài sản của tổ chức.

Xóa nợ khoản vay không đồng nghĩa với việc tổ chức ngừng thu hồi, vì vậy chỉ tiêu đảm bảo an toàn cũng cần xem xét các khoản thu từ những khoản nợ đã được xóa.

Chỉ tiêu đảm bảo an toàn (P6) cuối cùng đề cập đến khả năng thanh toán, phản ánh giá trị tương đối của một đồng tiền gửi tiết kiệm sau khi đã điều chỉnh các rủi ro.

Bảng 1.1: Cách xác định chỉ tiêu an toàn và tiêu chuẩn đánh giá

Xác định chỉ tiêu đảm bảo an toàn Tiêu chuẩn

1 Dự phòng tổn thất cho vay/Nợ quá hạn lớn hơn 12 tháng 100%

2 Dự phòng tổn thất cho vay ròng/ Nợ quá hạn từ 1 đến12 tháng 35%

3 Tổng các khoản Nợ quá hạn>12 tháng không có khả năng thu hồi 100%

4 Các khoản cho vay không có khả năng thu hồi hàng năm/ Danh mục cho vay trung bình Tối thiểu

Những khoản nợ thu hồi được từ hoạt động cho vay được dồn tích/Những khoản nợ không có khả năng thu hồi được dồn tích

6 Khả năng thanh toán(Giá trị ròng của tài sản có/Tổng vốn cổ phần và tiền gửi) >= 110%

E - Chỉ tiêu cấu trúc tài chính hiệu quả:

Nội dung phân tích

1.4.1 Phân tích tốc độ tăng trưởng về huy động vốn

Hầu hết các ngân hàng thương mại đều chú trọng đến việc phân tích tài chính, vì đây là yếu tố quan trọng nhất thể hiện sự tăng trưởng trong hoạt động của ngân hàng.

Hoạt động huy động vốn và cho vay là những nghiệp vụ chính của ngân hàng thương mại (NHTM) Vốn huy động của NHTM bao gồm giá trị tiền tệ mà ngân hàng thu được từ thị trường thông qua các hình thức tiền gửi, vay mượn và các nguồn vốn khác Việc phân loại nguồn vốn huy động theo nhiều tiêu chí khác nhau rất quan trọng cho việc gia tăng nguồn vốn, tăng trưởng lợi nhuận và đảm bảo nhu cầu thanh khoản của ngân hàng.

Nguồn vốn huy động của ngân hàng thương mại thường được phân loại theo: hình thức huy động vốn, kỳ hạn huy động vốn…

Căn cứ vào hình thức huy động vốn, nguồn vốn huy động được chia thành hai loại chính: nguồn tiền gửi và nguồn tiền vay.

Căn cứ vào kỳ hạn huy động vốn, nguồn vốn được chia thành hai loại: không kỳ hạn và có kỳ hạn Ngân hàng có tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn lớn sẽ có khả năng thanh khoản cao, trong khi ngân hàng có tỷ trọng tiền gửi có kỳ hạn lớn sẽ phải chịu chi phí cao cho nguồn vốn huy động Nếu không tìm được đầu ra phù hợp cho nguồn vốn có kỳ hạn, lợi nhuận của ngân hàng có thể bị giảm sút.

Nguồn vốn huy động của ngân hàng được phân chia theo chủ thể gửi tiền và cho vay, bao gồm nguồn từ các tổ chức kinh tế, dân cư và các tổ chức tín dụng khác Để duy trì hiệu quả kinh doanh trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, các ngân hàng đã áp dụng nhiều hình thức và biện pháp huy động vốn Tuy nhiên, sự mở rộng của hệ thống ngân hàng và sự phát triển của các chi nhánh đã tạo ra những khó khăn nhất định trong việc huy động vốn, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau.

Ngân hàng có dịch vụ tốt sẽ có nhiều lợi thế cạnh tranh hơn Trong nền kinh tế thị trường, việc nâng cao chất lượng và đa dạng hóa dịch vụ là cần thiết để đáp ứng nhu cầu khách hàng và tăng thu nhập Cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng không bị giới hạn như cạnh tranh lãi suất, tạo cơ hội cho các ngân hàng phát triển và vươn lên trong thị trường.

Chính sách lãi suất ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cạnh tranh trên thị trường Đặc biệt, việc giữ lãi suất ở mức cạnh tranh là cần thiết khi lãi suất thị trường đang ở mức cao Các ngân hàng thương mại không chỉ cạnh tranh với nhau để thu hút vốn mà còn phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các tổ chức tiết kiệm và các đơn vị phát hành công cụ tài chính khác trên thị trường vốn.

Chất lượng phục vụ khách hàng là yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân khách hàng Thái độ phục vụ thân thiện và chu đáo, cùng với chiến lược quảng cáo hợp lý, sẽ giúp ngân hàng thu hút nhiều khách hàng mới Để duy trì uy tín trên thị trường, ngân hàng cần không ngừng nâng cao chất lượng phục vụ và phát triển mối quan hệ với khách hàng truyền thống, đồng thời mở rộng tầm ảnh hưởng của mình để nhiều người biết đến dịch vụ mà ngân hàng cung cấp.

Kinh doanh ngân hàng là lĩnh vực được quản lý chặt chẽ bởi pháp luật và các cơ quan chức năng của Chính phủ Hoạt động của ngân hàng phải tuân thủ các quy định pháp lý và sự điều chỉnh của Ngân hàng Trung ương Do đó, việc huy động vốn của ngân hàng cũng bị ảnh hưởng bởi các chính sách pháp luật của nhà nước, bao gồm chính sách tiền tệ, lãi suất, tài chính và tín dụng.

Sự thay đổi của các yếu tố kinh tế như tăng trưởng kinh tế, thu nhập bình quân đầu người và chính sách đầu tư của chính phủ ảnh hưởng lớn đến khả năng thu hút vốn của ngân hàng Khi lạm phát gia tăng, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phải áp dụng chính sách tiền tệ thắt chặt, dẫn đến khó khăn về thanh khoản cho toàn bộ hệ thống ngân hàng Điều này khiến các ngân hàng phải vay lẫn nhau trên thị trường liên ngân hàng và tạo ra cuộc chạy đua lãi suất để thu hút vốn.

Một quốc gia có nền chính trị ổn định và an toàn sẽ tạo ra sự yên tâm cho người dân, giúp họ không cần phải tích lũy tiền Điều này dẫn đến việc các ngân hàng có thể huy động được nhiều vốn hơn Ngược lại, ở những quốc gia có tình hình chính trị bất ổn, người dân thường cảm thấy lo lắng và hoang mang, dẫn đến việc họ tích trữ nhiều tiền hơn, làm giảm khả năng huy động vốn của ngân hàng.

Yếu tố tâm lý và thói quen tiêu dùng ảnh hưởng lớn đến việc huy động vốn tại Việt Nam, nơi có tình trạng Đô la hóa cao Người dân lo ngại về sự mất giá của đồng nội tệ và thường ưa chuộng cất trữ ngoại tệ, dẫn đến việc huy động vốn bằng đồng nội tệ gặp khó khăn Trong khi ở các nước phát triển, thanh toán bằng tiền mặt chỉ chiếm 2% đến 3% và hầu hết tiền của họ nằm trong ngân hàng, thì ở Việt Nam, thói quen sử dụng tiền mặt trong thanh toán vẫn phổ biến, hạn chế khả năng huy động vốn từ người dân.

Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động huy động vốn của ngân hàng rất quan trọng Việc xác định những yếu tố này sẽ giúp ngân hàng xây dựng phương hướng và biện pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả huy động vốn.

Phân tích nguồn vốn và sử dụng nguồn vốn là hết sức quan trọng đối với công tác quản trị ngân hàng:

Cơ cấu nguồn vốn có tác động lớn đến cơ cấu tài sản và chi phí của ngân hàng Việc phân tích cơ cấu nguồn vốn sẽ hỗ trợ nhà quản trị trong việc xác định phương hướng quản lý tài sản và đầu tư một cách hiệu quả nhất.

Thống kê và phân tích nguồn giúp nhà quản lý nhận diện mối liên hệ giữa số lượng, cấu trúc nguồn và các yếu tố ảnh hưởng, từ đó hiểu rõ đặc tính của thị trường vốn Điều này cho phép họ đưa ra quyết định hợp lý để điều chỉnh quy mô và kết cấu nguồn tiền.

1.4.2 Phân tích tốc độ tăng trưởng về đầu tư vốn

THỰC TRẠNG PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM -

Ngày đăng: 22/07/2023, 08:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w