LÝ LUẬN CHUNG VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
Tổng quan về ngân hàng thương mại
1.1.1 Khái niệm ngân hàng thương mại
Theo Luật các tổ chức tín dụng năm 2010, ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của luật, với mục tiêu chính là lợi nhuận.
Theo Luật Ngân hàng nhà nước, hoạt động ngân hàng bao gồm kinh doanh tiền tệ và cung cấp dịch vụ ngân hàng, chủ yếu là nhận tiền gửi và sử dụng số tiền này để cấp tín dụng cũng như cung ứng dịch vụ thanh toán.
Ngân hàng thương mại (NHTM) là tổ chức được thành lập theo quy định pháp luật, hoạt động trong lĩnh vực tiền tệ NHTM thường xuyên nhận tiền gửi dưới nhiều hình thức và sử dụng số tiền này để cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán cho các chủ thể trong nền kinh tế với mục đích tạo ra lợi nhuận.
1.1.2 Chức năng chủ yếu của ngân hàng thương mại
Chức năng trung gian tài chính là vai trò quan trọng nhất của ngân hàng thương mại (NHTM), quyết định sự phát triển và mở rộng quy mô hoạt động kinh doanh Ngân hàng đóng vai trò là một định chế tài chính trung gian, tập trung nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi từ các tổ chức và cá nhân trong nền kinh tế, sau đó điều chuyển cho những tổ chức và cá nhân có nhu cầu về vốn Điều này không chỉ giúp đẩy nhanh tốc độ luân chuyển vốn mà còn góp phần điều tiết vốn cho nền kinh tế.
Ngân hàng thực hiện chức năng trung gian thanh toán bằng cách đáp ứng yêu cầu của khách hàng, như trích tiền từ tài khoản tiền gửi để thanh toán cho hàng hóa và dịch vụ, hoặc ghi nhận khoản tiền gửi từ việc bán hàng hóa và các khoản thu khác.
Hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt qua hệ thống ngân hàng giúp giảm chi phí và lượng tiền mặt trong lưu thông, đồng thời đảm bảo an toàn trong thanh toán Phương thức này cho phép khách hàng thực hiện giao dịch nhanh chóng và hiệu quả, từ đó tăng tốc độ lưu thông hàng hóa và luân chuyển vốn, nâng cao hiệu quả của quá trình tái sản xuất xã hội.
Bốn hình thức thanh toán không dùng tiền mặt giúp ngân hàng thu hút nhiều khách hàng mở tài khoản, từ đó tạo điều kiện thuận lợi để gia tăng nguồn vốn tiền gửi.
- Chức năng cung cấp các dịch vụ tài chính
Sự phát triển của thị trường tài chính đã giúp các ngân hàng thương mại (NHTM) mở rộng và đa dạng hóa các dịch vụ tài chính, nhằm tối ưu hóa thu nhập và lợi nhuận.
Các dịch vụ tài chính mà NHTM cung cấp cho thị trường tài chính bao gồm:
+ Đánh giá khả năng vay mượn và nguồn thu nhập của dự án đầu tư
+ Xây dựng một chương trình vay mượn trung và dài hạn
Phát triển một chính sách quản lý nợ hiệu quả và các giải pháp nhằm cải thiện hạng mức tín nhiệm là rất quan trọng Đồng thời, cần nhận định tình hình và nhu cầu của thị trường đối với từng loại trái phiếu để đưa ra các quyết định đầu tư hợp lý.
+ Rà soát khuôn khổ luật pháp liên quan tới việc vay nợ và các hình thức vay nợ của chính quyền địa phương
Hoạt động môi giới bao gồm nhiều loại hình nghiệp vụ như môi giới chứng khoán, tư vấn đầu tư chứng khoán, quản lý danh mục đầu tư và bảo lãnh phát hành Trong số đó, nghiệp vụ bảo lãnh phát hành đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp huy động vốn.
1.1.3 Vai trò của ngân hàng thương mại
- Điều tiết nguồn vốn, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cho nền kinh tế
Hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM) giúp tập hợp nguồn vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế thành một quỹ lớn, phục vụ cho đời sống xã hội và phát triển kinh tế NHTM đóng vai trò là kênh chu chuyển vốn quan trọng, cung ứng tài chính cho các chủ thể, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
- Tạo điều kiện thúc đẩy thị trường tài chính phát triển
Hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM) không chỉ mang tính cạnh tranh mà còn có ảnh hưởng lẫn nhau đến các lĩnh vực tài chính khác Sự phát triển và hoàn thiện của NHTM dẫn đến việc gia tăng các dịch vụ hỗ trợ, trong khi sự đa dạng của sản phẩm tài chính trên thị trường lại thúc đẩy sự phát triển của các sản phẩm kinh doanh của NHTM, tạo ra cơ hội cho việc kết hợp và bán chéo sản phẩm.
NHTM, cùng với các định chế tài chính như công ty bảo hiểm, công ty chứng khoán, công ty tài chính và quỹ đầu tư, đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường doanh số giao dịch trên thị trường tài chính.
- Góp phần thực thi chính sách tiền tệ quốc gia
NHTW là cơ quan chịu trách nhiệm xây dựng và thực thi chính sách tiền tệ, sử dụng các công cụ như dự trữ bắt buộc, lãi suất, tái cấp vốn và thị trường mở Những công cụ này tác động trực tiếp đến hoạt động của NHTM, giúp điều chỉnh khối lượng tiền tệ trong nền kinh tế, góp phần ổn định lưu thông tiền tệ và kiểm soát lạm phát.
1.1.4 Các nghiệp vụ chủ yếu của ngân hàng thương mại
1.1.4.1 Nghiệp vụ huy động vốn Nghiệp vụ huy động vốn là nghiệp vụ tạo nên nguồn vốn của NHTM
Vốn chủ sở hữu là nguồn vốn thuộc quyền sở hữu của ngân hàng, được hình thành từ sự đóng góp của các chủ sở hữu khi thành lập ngân hàng và được gia tăng trong quá trình hoạt động thông qua các khoản góp thêm từ chủ sở hữu cũng như từ lợi nhuận mà ngân hàng tạo ra.
Tổng quan về hoạt động cho vay c ủa ngân hàng thương mại
1.2.1 Khái niệm hoạt động cho vay
Cho vay là hình thức cấp tín dụng, trong đó ngân hàng cung cấp cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng trong một khoảng thời gian và mục đích nhất định Khách hàng có trách nhiệm hoàn trả cả nợ gốc và lãi theo thỏa thuận đã ký kết.
1.2.2 Đối tượng cho vay Đối tượng cho vay của NHTM là các tổ chức, cá nhân có nhu cầu vốn trong hoạt động sản xuất kinh doanh, đầu tư, tiêu dùng…NHTM không được phép cho vay các nhu cầu vốn để thực hiện các việc sau:
- Mua sắm các tài sản và các chi phí hình thành nên tài sản mà pháp luật cấm mua bán chuyển nhượng, chuyển đổi
- Thanh toán các chi phí cho việc thực hiện các giao dịch mà pháp luật cấm
- Đáp ứng các nhu cầu tài chính của các giao dịch mà pháp luật cấm Đối tƣợng không đƣợc vay:
- Thành viên hội đồng quản trị, ban kiểm soát, tổng giám đốc, phó tổng giám đốc của ngân hàng
- Bố, mẹ, vợ, chồng, con của thành viên hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Tổng giám đốc, phó tổng giám đốc của ngân hàng
Khách hàng cần có đủ năng lực pháp lý và chịu trách nhiệm trước pháp luật về hành vi của mình Quy định pháp lý là điều kiện cần thiết để giải quyết tranh chấp giữa ngân hàng và khách hàng, đồng thời bảo vệ quyền lợi của cả hai bên.
- Mục đích sử dụng vốn luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Vốn được sử dụng phải tuân thủ pháp luật và phục vụ hiệu quả cho việc thực hiện các phương án, dự án, đồng thời cần phù hợp với định hướng phát triển kinh tế của ngành, địa phương và quốc gia.
Năng lực tài chính của khách hàng được thể hiện qua tỉ trọng và quy mô vốn tự có tham gia vào dự án, tình hình biến động tài sản và nguồn vốn, cũng như khả năng thanh toán để đảm bảo trả nợ và lãi cho ngân hàng Quy mô và tỉ trọng vốn tự có cao cho thấy tiềm lực tài chính mạnh mẽ, đồng thời khuyến khích khách hàng nâng cao trách nhiệm trong việc thực hiện dự án, giảm thiểu rủi ro cho cả hai bên Đối với tín dụng trung dài hạn, ngân hàng thường quy định tỷ lệ vốn tự có tối thiểu của khách hàng tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể.
Năng lực sản xuất kinh doanh được thể hiện qua quy mô, năng suất và khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường về chất lượng và giá cả Các ngân hàng yêu cầu khách hàng duy trì hoạt động ổn định và có lãi trong một khoảng thời gian nhất định; nếu có lỗ, cần phải có phương án khắc phục khả thi.
Để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của phương án/dự án, cần đáp ứng nhu cầu thị trường và phát triển sản xuất kinh doanh của khách hàng, đồng thời phù hợp với định hướng phát triển của ngành, vùng và Nhà nước Việc có một phương án/dự án khả thi là yêu cầu bắt buộc đối với tất cả khách hàng vay vốn sản xuất kinh doanh.
- Các biện pháp đảm bảo
Do tính chất rủi ro cao của các khoản tín dụng, ngân hàng yêu cầu khách hàng thực hiện các biện pháp đảm bảo tín dụng Những biện pháp này giúp ngân hàng thu hồi nợ trong trường hợp xảy ra rủi ro Hình thức đảm bảo phổ biến bao gồm thế chấp tài sản, cầm cố tài sản, hoặc bảo lãnh bằng tài sản của bên thứ ba.
1.2.4 Vai trò hoạt động cho vay
- Đối với NHTM luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Khoản cho vay chiếm hơn một nửa tổng tài sản của ngân hàng và tạo ra từ 50% đến 66% doanh thu Rủi ro trong hoạt động ngân hàng thường tập trung vào các khoản cho vay, và tình trạng khó khăn của ngân hàng thường xuất phát từ các khoản cho vay khó đòi Nguyên nhân của vấn đề này bao gồm quản lý yếu kém, vi phạm nguyên tắc tín dụng, chính sách cho vay không hợp lý và suy thoái kinh tế dự kiến.
Hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại (NHTM) không chỉ hỗ trợ liên tục và ổn định cho quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp mà còn góp phần vào sự ổn định của nền kinh tế Việc cho vay nâng cao mức sống của các tầng lớp dân cư và cộng đồng, đồng thời thúc đẩy sự tăng trưởng của doanh nghiệp, tạo ra sức sống cho nền kinh tế Thêm vào đó, các khoản vay từ ngân hàng cung cấp thông tin về chất lượng tín dụng của khách hàng, giúp họ có khả năng nhận thêm tín dụng từ các nguồn khác với chi phí thấp hơn.
1.2.5 Các hình thức của hoạt động cho vay
1.2.5.1 Theo thời hạn cho vay
Khoản cho vay này có thời hạn tối đa 12 tháng, thường được sử dụng để bù đắp thiếu hụt vốn lưu động cho doanh nghiệp và đáp ứng nhu cầu chi tiêu ngắn hạn của cá nhân.
- Cho vay trung dài hạn
Khoản cho vay có thời hạn trên 12 tháng thường được sử dụng cho các mục đích như đầu tư mua sắm tài sản cố định, cải tiến thiết bị và công nghệ, mở rộng sản xuất kinh doanh, cũng như thực hiện các dự án đầu tư.
1.2.5.2 Theo mục đích sử dụng vốn
- Cho vay sản xuất kinh doanh
Khoản vay này được sử dụng để bổ sung vốn cho nhu cầu mua sắm và xây dựng tài sản cố định phục vụ sản xuất kinh doanh, cũng như để tăng cường vốn lưu động cho các doanh nghiệp.
- Cho vay sinh hoạt tiêu dùng
Là khoản vay mà vốn vay được khách hàng sử dụng để phục vụ nhu cầu mua sắm tư liệu tiêu dùng, xây dựng hoặc sửa chữa nhà ở
1.2.5.3 Theo hình thức đảm bảo
Cho vay tín chấp là hình thức cho vay mà khách hàng không cần tài sản thế chấp, cầm cố hay bảo lãnh từ người thứ ba Việc cho vay dựa hoàn toàn vào uy tín của khách hàng hoặc sự bảo lãnh bằng uy tín của bên thứ ba.
Cho vay có đảm bảo bằng tài sản, hay còn gọi là cho vay cầm cố, là hình thức ngân hàng cho phép khách hàng vay tiền với điều kiện phải chuyển quyền kiểm soát tài sản đảm bảo (TSĐB) cho ngân hàng trong thời gian cam kết Danh mục và điều kiện của tài sản cầm cố được quy định cụ thể bởi ngân hàng, dựa trên quy định pháp luật và chính sách tín dụng của từng ngân hàng Tài sản cố định có thể bao gồm máy móc, thiết bị, giấy tờ có giá và ngoại tệ mạnh.
Hoạt động cho vay thế chấp dành cho khách hàng cá nhân
1.3.1 Vị thế của khách hàng cá nhân đối với hoạt động kinh doanh của NHTM
Trước đây, các ngân hàng thương mại (NHTM) chủ yếu tập trung vào khách hàng là doanh nghiệp lớn và tổ chức kinh tế với các khoản vay lớn, trong khi ít chú trọng đến khách hàng cá nhân, dẫn đến lãng phí tiềm năng Hiện nay, NHTM đã điều chỉnh hoạt động, chú trọng hơn đến khách hàng cá nhân, không chỉ vì họ có nhu cầu vay vốn mà còn vì họ cung cấp một lượng vốn lớn từ các khoản tiết kiệm Nguồn vốn này có tính ổn định cao, tạo điều kiện thuận lợi cho NHTM trong việc đầu tư vào các tài sản trung và dài hạn.
Xây dựng mối quan hệ vững chắc với nhóm khách hàng này giúp các ngân hàng thương mại tiếp cận các khoản vay phục vụ nhu cầu tiêu dùng và mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh.
15 Đồng thời khi có những khoản tiết kiệm từ nhóm khách hàng này thì các NHTM đó cũng là nơi được lựa chọn gửi tiết kiệm
Khách hàng cá nhân đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM) Vị trí của nhóm khách hàng này được khẳng định rõ ràng cả trong lý thuyết lẫn thực tiễn.
1.3.2 Nguồn gốc hình thành hoạt động cho vay khách hàng cá nhân
Hoạt động vay mượn trong nền kinh tế xuất phát từ những quan hệ kinh tế khi việc thanh toán không thể thực hiện ngay Qua sự tin tưởng và hiểu biết lẫn nhau, tín dụng ra đời, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế phát triển và đời sống con người được nâng cao Sự tiêu dùng của cá nhân và xã hội ngày càng mở rộng về quy mô và chất lượng, với xu hướng nâng cao mức sống và thỏa mãn nhu cầu cá nhân Tuy nhiên, không phải lúc nào cá nhân cũng có đủ khả năng tài chính để chi trả ngay, dẫn đến nhu cầu vay tiền và sự phát triển của hoạt động cho vay dành cho khách hàng cá nhân.
1.3.3 Đặc trưng của hoạt động cho vay khách hàng cá nhân
Các khoản vay cá nhân thường có giá trị nhỏ nhưng số lượng vay lại rất lớn, điều này tạo nên đặc trưng riêng cho loại hình vay này.
Các khoản cho vay cá nhân chỉ đạt chất lượng tốt khi không xảy ra biến cố từ phía khách hàng Do tính chất rủi ro cao, ngân hàng thường áp dụng mức lãi suất cao nhất cho các khoản vay này trong bảng lãi suất cho vay của các ngân hàng thương mại.
Thời hạn cho vay chủ yếu là ngắn hạn, với một phần là trung hạn và chỉ một tỷ lệ rất nhỏ là dài hạn.
1.3.4 Các quy định về tài sản thế chấp luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Thế chấp tài sản là hành động mà khách hàng (bên thế chấp) sử dụng tài sản của mình để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ cho ngân hàng cấp tín dụng (bên nhận thế chấp) mà không chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản đó cho ngân hàng.
Hình thức thế chấp tài sản yêu cầu phải lập thành văn bản, có thể là văn bản riêng hoặc ghi trong hợp đồng chính Nếu pháp luật quy định, văn bản thế chấp cần được công chứng, chứng thực hoặc đăng ký.
Tại Việt Nam, tài sản thế chấp là:
Bất động sản là tài sản không thể di dời như nhà ở và cơ sở sản xuất Giá trị tài sản thế chấp bao gồm giá trị của bất động sản, hoa lợi, lợi tức và các quyền liên quan Tất cả bất động sản hợp pháp của cá nhân hoặc tổ chức đều có thể được sử dụng để thế chấp vay vốn Khi thực hiện thế chấp, ngân hàng và khách hàng cần thỏa thuận định giá tài sản và ký hợp đồng thế chấp có chứng nhận từ phòng công chứng.
Thế chấp giá trị quyền sử dụng đất tại Việt Nam cho phép cá nhân, hộ gia đình và tổ chức kinh tế sử dụng quyền sử dụng đất làm tài sản thế chấp để vay vốn ngân hàng Đất đai thuộc quyền sở hữu toàn dân và được Nhà nước quản lý, giao đất hoặc cho thuê cho các đối tượng sử dụng ổn định, lâu dài Điều kiện để tài sản thế chấp hợp lệ bao gồm việc đảm bảo quyền sử dụng đất được cấp phép và không vi phạm các quy định pháp luật hiện hành.
- Tài sản phải có giá trị và giá trị sử dụng
- Tài sản thế chấp phải là sở hữu hợp pháp của bên thế chấp
- Được phép giao dịch và không có tranh chấp
- Phải mua bảo hiểm đối với những tài sản mà Nhà nước bắt buộc mua bảo hiểm
Với những điều kiện trên, các tài sản sau đây sẽ không được nhận thế chấp:
- Các tài sản đang còn tranh chấp
- Tài sản thuộc loại cấm kinh doanh, mua bán, chuyển nhượng theo quy định của Nhà nước…
- Tài sản không thuộc sở hữu hợp pháp của bên đi vay
Tài sản hiện đang bị niêm phong, tạm giữ và phong tỏa bởi các cơ quan có thẩm quyền.
- Các tài sản đang cho thuê, cho mượn hoặc đang thế chấp tại ngân hàng khác
- Tài sản không có giá trị hoặc có giá trị ít nhưng không có giá trị sử dụng
- Các tài sản khó kiểm định giá, khó mua bán chuyển nhượng
1.3.5 Thủ tục và hình thức thế chấp
Để vay vốn sản xuất kinh doanh, bên thế chấp cần tiến hành đàm phán sơ bộ với ngân hàng Nếu ngân hàng đồng ý, bên thế chấp sẽ thực hiện các thủ tục cần thiết tiếp theo.
Để thực hiện việc thế chấp tài sản, cần lập giấy cam kết thế chấp, trong đó văn bản cam kết phải được xác nhận bằng chữ ký và dấu (nếu là pháp nhân) của người đại diện bên thế chấp hoặc của người đồng sở hữu tài sản.
Khi ngân hàng nhận văn bản cam kết từ khách hàng, cần bố trí nhân viên để tiếp xúc và làm việc trực tiếp với khách hàng Nhân viên sẽ tiến hành xác minh và đánh giá tài sản thế chấp một cách cẩn thận.
- Xác định vị trí, địa điểm…của tài sản thế chấp
- Định giá tài sản thế chấp
THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG CHO VAY THẾ CHẤP DÀNH CHO KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI TECHCOMB ANK BIÊN HÒA
Giới thiệu về Ngân hàng Cổ phần Kỹ thương Việt Nam (Techcombank)
Tên ngân hàng bằng tiếng Việt: NHTM Cổ phần Kỹ thương Việt Nam
Tên ngân hàng bẳng tiếng Anh: Technological and Commercial Joint Stock Bank Địa chỉ trụ sở chính: 70-72 Bà Triệu, Hà Nội
SWIFT: VTCB VN VX; REUTERS: TCBV
Website: www.techcombank.com.vn
E-mail: ho@techcombank.com.vn
2.1.2 Quá trình hình thành và phát triển Được thành lập ngày 27/09/1993 với số vốn ban đầu là 20 tỷ đồng, trải qua 21 năm hoạt động, đến nay Techcombank đã trở thành một trong những NHTM cổ phần hàng đầu Việt Nam với tổng tài sản đạt trên 158.897 tỷ đồng (tính đến hết năm 2013)
Techcombank, với cổ đông chiến lược là ngân hàng HSBC nắm giữ 20% cổ phần, hiện có hơn 315 chi nhánh và phòng giao dịch trên 44 tỉnh thành Dự kiến đến cuối năm 2014, ngân hàng sẽ mở rộng lên trên 360 điểm và 1229 máy ATM, cùng với hệ thống công nghệ ngân hàng tiên tiến Techcombank là ngân hàng đầu tiên được Financial Insights vinh danh là Ngân hàng dẫn đầu về giải pháp công nghệ Với đội ngũ nhân viên trên 7.800 người, ngân hàng cam kết đáp ứng mọi yêu cầu dịch vụ của khách hàng, hướng tới mục tiêu trở thành Ngân hàng tốt nhất và Doanh nghiệp hàng đầu Việt Nam Chúng tôi cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tài chính đa dạng qua ba lĩnh vực kinh doanh chiến lược: Dịch vụ tài chính Cá nhân, Dịch vụ ngân hàng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, và Ngân hàng Bán Buôn.
Hơn 3.3 triệu khách hàng cá nhân và 45,368 khách hàng doanh nghiệp đã tin tưởng chọn Techcombank làm đối tác tài chính, điều này cho thấy sự uy tín và chất lượng dịch vụ của ngân hàng.
2.1.3 Tầm nhìn và sứ mệnh
- Tầm nhìn: Trở thành Ngân hàng tốt nhất và doanh nghiệp hàng đầu Việt Nam
Trở thành đối tác tài chính tin cậy và được khách hàng lựa chọn, chúng tôi cam kết cung cấp đầy đủ các sản phẩm và dịch vụ tài chính đa dạng, luôn đặt khách hàng làm trung tâm.
Tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng cho cán bộ nhân viên, nơi họ có nhiều cơ hội phát triển năng lực, đóng góp giá trị và xây dựng sự nghiệp thành công.
Cung cấp lợi ích hấp dẫn và bền vững cho cổ đông thông qua việc thực hiện chiến lược phát triển kinh doanh mạnh mẽ, kết hợp với việc áp dụng các tiêu chuẩn quản trị doanh nghiệp và quản lý rủi ro quốc tế.
Giá trị Techcombank cam kết mang lại cho khách hàng trong nhiều năm qua
Khách hàng là ưu tiên hàng đầu, thể hiện sự trân trọng đối với từng khách hàng và cam kết mang đến những sản phẩm, dịch vụ tốt nhất để đáp ứng nhu cầu của họ.
- Liên tục cải tiến có nghĩa là chúng ta đã tốt nhưng luôn có thể tốt hơn, vì vậy chúng ta sẽ không ngừng học hỏi và cải thiện
- Tinh thần phối hợp có nghĩa là chúng ta tin tưởng vào đồng nghiệp của mình và hợp tác để cùng mang lại điều tốt nhất cho ngân hàng
Phát triển nhân lực là việc tạo điều kiện cho cán bộ nhân viên phát huy tối đa năng lực cá nhân và khen thưởng xứng đáng cho những thành tích đạt được.
- Cam kết hành động có nghĩa là chúng ta luôn đảm bảo rằng công việc đã được cam kết sẽ phải được hoàn thành.
Giới thiệu về Techcombank Biên Hòa
2.2.1 Sơ lược về Techcombank Biên Hòa luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Techcombank Biên Hòa, được thành lập theo quyết định số 2419/GP-UB của UBND TP Biên Hòa vào năm 2000, hiện tọa lạc tại số 1070 đường Phạm Văn Thuận, phường Tân Mai, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai.
Với vị trí gần trung tâm thành phố và liền kề các trung tâm thương mại sầm uất như siêu thị Co.op Mart, siêu thị điện máy Chợ Lớn, và bệnh viện quốc tế Đồng Nai, Techcombank Biên Hòa hoạt động trong một khu dân cư sôi động với nhiều hoạt động kinh doanh đa dạng Phòng giao dịch của ngân hàng luôn hoàn thành xuất sắc các chỉ tiêu đề ra và đã nhận được nhiều giải thưởng về phòng giao dịch xuất sắc cũng như cá nhân lao động điển hình từ hệ thống Techcombank.
2.2.2 Bộ máy tổ chức Techcombank Biên Hòa
Sơ đồ 2.1: Bộ máy tổ chức của Techcombank Biên Hòa
(Nguồn: Phòng giao dịch Techcombank Biên Hòa)
2.2.2.2 Chức năng của từng phòng ban
- Giám đốc PGD Giám đốc PGD thực hiện vai trò lãnh đạo và thực hiện các chức năng phê duyệt tín dụng theo ủy quyền của Tổng giám đốc
Phòng dịch vụ khách hàng
Bộ phận tín dụng cá nhân
Phòng kinh doanh luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Lập kế hoạch cung cấp và quản lý các nguồn lực cho hoạt động của toàn PGD, bao gồm cả nhân lực và vật lực
Chịu trách nhiệm thực hiện các hoạt động văn hóa bán hàng và văn hóa kinh doanh theo các chương trình do ban Tổng giám đốc đề ra.
Tổ chức đội ngũ, lập kế hoạch, trực tiếp tham gia, hỗ trợ giám sát triển khai công việc
Phòng kinh doanh tại Techcombank chỉ bao gồm bộ phận tín dụng cá nhân, trong khi các bộ phận khác như tín dụng doanh nghiệp và thanh toán quốc tế được tập trung tại chi nhánh Đồng Nai Chức năng và nhiệm vụ chính của phòng kinh doanh là thực hiện các hoạt động tín dụng.
+ Thực hiện công tác marketing, tiếp thị khách hàng, bán sản phẩm tín dụng và các sản phẩm khác của Techcombank
Thu thập thông tin về khách hàng vay vốn là bước quan trọng trong việc đánh giá và phân tích khả năng trả nợ Cần phân tích phương án kinh doanh của khách hàng, kiểm tra các biện pháp đảm bảo tiền vay, cũng như tính pháp lý và giá trị của tài sản đảm bảo nợ vay.
+ Lập hồ sơ thẩm định tín dụng, báo cáo chuyển hồ sơ cho giám đốc PDG
+ Thực hiện một số công việc trong quá trình làm các thủ tục giải ngân các khoản tín dụng đã được phê duyệt cho khách hàng
+ Theo dõi hoạt động của khách hàng, đôn đốc thu hồi nợ
+ Bảo quản các hồ sơ vay mà mình quản lý
+ Chịu trách nhiệm trước ý kiến đề xuất cho vay của mình
- Phòng dịch vụ khách hàng + Kế toán giao dịch:
Thực hiện các công tác kế toán theo dõi và phản ánh tình trạng hoạt động, tình hình vốn, tài sản bảo quản tại PGD
Quản lý công tác huy động vốn, thanh toán
Thực hiện mở tài khoản, giao dịch thanh toán qua tài khoản của các tổ chức cá nhân, cùng các tổ chức tín dụng cùng khu vực
Thực hiện các công tác thanh toán bù trừ trong hệ thống ngân hàng
Thu thập, xử lý và lưu trữ toàn bộ số liệu của PGD là nhiệm vụ quan trọng nhằm hỗ trợ công tác điều hành của ban giám đốc.
Thống kê số lượng của khách hàng mở thẻ, hoạch toán thẻ và hỗ trợ phòng kinh doanh + Kiểm soát:
Kiểm tra và phê duyệt giao dịch của GDV là nhiệm vụ quan trọng, đảm bảo tuân thủ quy định Đồng thời, cần đảm bảo thời gian thực hiện giao dịch nhanh chóng để khách hàng nhận được dịch vụ tốt nhất tại quầy giao dịch.
Rà soát lại tất cả các giao dịch tiền mặt và phí tiền mặt được thực hiện trong ngày khi kết thúc ngày làm việc
Hỗ trợ giám đốc trong việc đào tạo các GDV và thủ quỹ
Cập nhật kịp thời các sản phẩm mới và chương trình quảng bá mới của TCB
Thực hiện báo cáo định kì cho giám đốc
Thủ quỹ đảm nhiệm các nhiệm vụ quan trọng như thu chi tiền, đếm tiền, quản lý tài sản thế chấp và tài sản cầm cố Ngoài ra, họ còn có trách nhiệm xuất nhập chứng từ có giá và quản lý tiền mặt tại ngân hàng.
2.2.3 Tình hình kinh doanh tại Techcombank Biên Hòa luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Bảng 2.1: Kết quả hoạt động kinh doanh tại Techcombank Biên Hòa ĐVT: Triệu đồng
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
Thu nhập tự hoạt động dịch vụ
Thu nhập từ hoạt động khác 52.10 124.80 14.56 72.70 139.54 -110.24 -88.33
Chi phí 5,612.74 7,166.48 6,951.69 1,553.74 27.68 -214.79 -2.99 Chi phí lãi và các chi phí tương tự
Chi phí từ hoạt động dịch vụ 107.52 110.39 109.50 2.87 2.67 -0.89 -0.81
Lỗ từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
Chi phí hoạt động 1,150.38 1,829.90 1,854.62 679.52 59.07 24.72 1.35 Chi phí hoạt động khác 16.38 - 13.73 -16.38 -100 13.73 -
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
(Nguồn: Bảng báo cáo hoạt động kinh doanh tại Techcombank Biên Hòa năm 2012 – 2014)
- Nhận xét về thu nhập tại Techcombank Biên Hòa:
Thu nhập qua các năm duy trì sự ổn định, với thu nhập từ lãi chiếm tỷ trọng cao nhất Năm 2013, thu nhập lãi tăng đột biến so với năm 2012, đạt mức tăng trưởng khoảng 28.24% Nguyên nhân của sự tăng trưởng này là do lãi suất vay bình quân năm 2012 thấp hơn so với năm 2013.
Năm 2013, chính sách thắt chặt tiền tệ của Nhà Nước nhằm kiềm chế lạm phát và tăng dự trữ bắt buộc đã dẫn đến sự giảm lãi suất Đến năm 2014, thu nhập từ lãi đã có sự biến động đáng kể.
27 động không đáng kể chỉ giảm khoảng 0.9%, sau khủng hoảng kinh tế năm 2012 thì năm
2013, 2014 kinh tế dần hồi phục nên lãi suất cho vay cũng bắt đầu tăng do chính sách kích cầu của Nhà Nước
Năm 2013, thu nhập từ hoạt động khác của Techcombank Biên Hòa đã tăng 139.54% so với năm 2012, nhờ vào việc thành lập công ty bảo hiểm TechcomAdvisors chuyên phân phối bảo hiểm cho các công ty lớn Sự kiện này đã thúc đẩy hoạt động bảo hiểm tại các chi nhánh và phòng giao dịch, góp phần làm tăng đáng kể thu nhập từ hoạt động khác của ngân hàng.
- Nhận xét về chi phí tại Techcombank Biên Hòa:
Nhìn chung chi phí có những khoản gia tăng mạnh ở năm 2013 và giảm rất nhẹ ở năm
Năm 2014, chi phí lãi là yếu tố chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí của PGD, như thể hiện trong bảng 2.1 Đặc biệt, năm 2013 ghi nhận sự gia tăng mạnh mẽ của chi phí lãi, với mức tăng lên tới 887.612 triệu đồng so với năm trước.
Năm 2012, tốc độ cho vay của PGD tăng nhanh, dẫn đến việc huy động vốn mạnh mẽ trong năm 2013 và lãi suất tiền gửi cũng tăng theo Ngân hàng Nhà nước đã kiểm soát lạm phát bằng cách thu hút dòng tiền gửi từ các ngân hàng thương mại, khiến PGD phải đưa ra lãi suất tiền gửi hấp dẫn để thu hút nguồn vốn Đến năm 2014, chi phí lãi suất giảm nhẹ chỉ còn 4.53% so với năm 2013, cho thấy PGD vẫn duy trì hiệu quả kinh doanh cao.
Tình hình kinh doanh ngoại tệ tại PGD đã có sự cải thiện đáng kể sau ba năm liên tiếp thua lỗ Cụ thể, năm 2012 PGD lỗ 10.73 triệu đồng, năm 2013 lỗ 15.96 triệu đồng, nhưng đến năm 2014, mức lỗ chỉ còn 0.78 triệu đồng Nguyên nhân cho sự chuyển biến tích cực này là do PGD đã dần làm quen với hoạt động kinh doanh ngoại tệ, dẫn đến xu hướng tăng trưởng trong lĩnh vực này.
- Nhận xét về lợi nhuận tại Techcombank Biên Hòa:
Sau những nỗ lực không ngừng của đội ngũ cán bộ nhân viên và ban lãnh đạo PGD, lợi nhuận của TCB Biên Hòa đã liên tục tăng qua các năm Cụ thể, năm 2013, lợi nhuận đạt 586.24 triệu đồng, tăng 16.49% so với năm 2012 Năm 2014, lợi nhuận tiếp tục tăng 4.81% so với năm 2013, cho thấy hoạt động kinh doanh tại TCB Biên Hòa đang phát triển mạnh mẽ.
Thực trạng về hoạt động cho vay thế chấp dành cho khách hàng cá nhân tại
2.3.1 Các hình thức cho vay thế chấp dành cho khách hàng cá nhân tại Techcombank Biên
Hòa 2.3.1.1 Cho vay hộ kinh doanh: bao gồm vay theo hạn mức tín dụng, vay theo món
(vay từng lần) và cấp hạn mức thấu chi
- Điều kiện cho vay luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Đối với khoản vay dưới 500 triệu đồng, người vay cần có giấy phép kinh doanh hoặc xác nhận từ chính quyền về hoạt động sản xuất kinh doanh, hoặc có chứng từ khai thuế và đóng thuế.
+ Đối với khoản vay > 500 triệu đồng: phải có đồng thời giấy phép kinh doanh, chứng nhận ngành nghề và có khai thuế, đóng thuế
Thời hạn cho vay theo hạn mức tín dụng tối đa là 12 tháng, với kỳ hạn khế ước nhận nợ phù hợp với chu kỳ sản xuất kinh doanh Lãi suất được thanh toán hàng tháng, trong khi gốc có thể được trả linh hoạt Ngày đến hạn của khế ước cuối cùng có thể vượt quá thời hạn của hạn mức chuẩn.
+ Cho vay theo món: thời gian vay tối đa 7 năm Gốc và lãi trả hàng tháng theo dư nợ ban đầu hoặc theo dư nợ giảm dần
Cho vay theo hạn mức thấu chi có thời gian vay tối đa 12 tháng Mọi khoản tiền ghi có vào tài khoản của khách hàng sẽ được tính ngay lập tức vào phần hoàn trả gốc, lãi và các chi phí phát sinh cho ngân hàng.
Hạn mức cho vay tối đa là 5 tỷ đồng, với tỷ lệ vay tối đa 70% giá trị tài sản đảm bảo (TSĐB) Tỷ lệ cho vay so với tổng nhu cầu vốn không được vượt quá 85% Nhu cầu vốn của khách hàng sẽ được xác định dựa trên phương án kinh doanh cụ thể.
Để đảm bảo điều kiện về tài sản đảm bảo (TSĐB), bất động sản (BĐS) phải thuộc sở hữu của chính khách hàng hoặc vợ/chồng của khách hàng Đồng thời, BĐS cũng cần tuân thủ các quy định về TSĐB theo từng thời kỳ của Techcombank.
- Lãi suất + Lãi suất cho vay theo món hoặc vay theo hạn mức tín dụng: Theo biểu lãi suất TCB ban hành từng thời kỳ
+ Lãi cho vay theo hạn mức thấu chi = Lãi suất tham chiếu + (Biên độ lãi suất F1 cá nhân có TSĐB – 0.25%/năm)
2.3.1.2 Cho vay mua bất động sản
- Điều kiện cho vay Khách hàng cá nhân có độ tuổi từ 18 tuổi tại thời điểm nộp hồ sơ vay vốn và không quá
65 tuổi tại thời điểm tất toán khoản vay luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
30 Độ tuổi của người đồng trả nợ (nếu có) từ 18 tuổi và không quá 65 tuổi tại thời điểm tất toán khoản vay
Khách hàng phải có tối thiểu vốn 30% trên tổng nhu cầu vốn của khách hàng
Tỷ lệ cho vay/ Tổng nhu cầu vốn: tối đa 70%
Khách hàng cần đảm bảo khả năng trả nợ cho ngân hàng theo quy định trong Hướng dẫn thẩm định khoản vay bán lẻ có tài sản đảm bảo và các quy định của Techcombank tại từng thời điểm.
- Thời hạn cho vay, phương thức trả nợ gốc và lãi Thời hạn cho vay: tối thiểu 1 năm và tối đa 25 năm
Phương thức tính lãi: lãi tính trên dư nợ thực tế
Phương thức trả nợ: khách hàng trả nợ bằng phương thức chuyển khoản, ủy quyền cho ngân hàng tự động trích tài khoản hoặc nộp tiền mặt tại quầy
Khách hàng có thể thỏa thuận với ngân hàng về lịch trả nợ linh hoạt, bao gồm việc trả lãi hàng tháng và gốc hàng tháng hoặc hàng quý, với một ngày cố định cho tất cả các tháng trong thời gian vay Ngày trả gốc và lãi đầu tiên có thể khác với ngày giải ngân, nhưng khoảng cách giữa hai ngày này không được vượt quá 30 ngày.
- Hạn mức cho vay: tối thiểu 100 triệu đồng và tối đa 10 tỷ đồng/phương án vay
- Điều kiện về TSĐB Chỉ nhận TSĐB là BĐS (đất/ nhà ở) theo qui định của Techcombank từng thời kì và thuộc một trong các trường hợp sau:
+ Thuộc sở hửu của khách hàng hoặc vợ chồng khách hàng
+ Chỉ chấp nhận TSĐB là BĐS thuộc sở hửu của hộ gia đình mà khách hàng vay vốn là thành viên của hộ
+ BĐS là bảo đảm của bên thứ 3: Tuân theo qui định tại Hướng dẫn nhận TSĐB là BĐS và qui định của Techcombank từng thời kì
+ BĐS hình thành từ vốn vay của khách hàng
+ Tỷ lệ cho vay tối đa là 70% trên TSĐB và theo qui định Techcombank từng thời kì 2.3.1.3 Cho vay tiêu dùng thế chấp bất động sản
- Điều kiện cho vay luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Khách hàng cá nhân có độ tuổi từ 18 tuổi tại thời điểm nộp hồ sơ vay vốn và không quá
65 tuổi tại thời điểm tất toán khoản vay
Vay để thanh toán học phí, sinh hoạt phí, mua sắm trang thiết bị, nội thất trong gia đình; khám chữa bệnh, du lịch…
Tỉ lệ cho vay/ Tổng nhu cầu vốn: tối đa 95% nhu cầu vốn (không yêu cầu giấy tờ chứng minh vốn tự có)
Thời hạn cho vay và phương thức trả nợ bao gồm cho vay theo món, với gốc được trả định kỳ hàng tháng, 3 tháng hoặc 6 tháng, trong khi lãi suất được thanh toán hàng tháng dựa trên dư nợ giảm dần.
- Hạn mức cho vay: Tại thời điểm phê duyệt, tổng hạn mức tối đa của khách hàng vay theo sản phẩm này là 1 tỷ đồng
- Điều kiện về TSĐB: nhận TSĐB là BĐS Tỷ lệ cho vay tối đa là 70% trên TSĐB và theo qui định Techcombank từng thời kì
2.3.2 Quy trình cho vay thế chấp dành cho khách hàng cá nhân tại Techcombank
2.3.2.1 Tư vấn, tiếp nhận và thu thập hồ sơ vay vốn
- Tư vấn khách hàng: CVTD gặp gỡ tư vấn cho khách hàng các sản phẩm vay của ngân hàng phù hợp với mục đích vay vốn của khách hàng
Hướng dẫn lập hồ sơ vay vốn cho khách hàng tại Techcombank bao gồm việc thu thập thông tin và hướng dẫn khách hàng chuẩn bị các hồ sơ cần thiết Đối với khách hàng lần đầu vay vốn, CVTD sẽ phổ biến các quy định mà khách hàng cần tuân thủ Trong khi đó, với khách hàng đã có quan hệ tín dụng, CVTD sẽ hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ vay vốn.
- Đối chiếu và tiếp nhận hồ sơ xin vay
CVTD là đơn vị tiếp nhận hồ sơ vay vốn, đảm bảo tính đầy đủ của các giấy tờ liên quan Họ thực hiện việc nhận diện và đánh giá sơ bộ thông tin khách hàng, kiểm tra các điều kiện khoản vay, tài sản đảm bảo, nhu cầu vay vốn thực tế và khả năng trả nợ của khách hàng.
Các loại giấy tờ theo quy định phải lấy bản chính thì phải lấy bản chính
Các giấy tờ theo quy định cần phải có bản sao công chứng Để tải luận văn tốt nghiệp và luận văn thạc sĩ mới nhất, vui lòng gửi email đến địa chỉ z z @gmail.com.
Các giấy tờ theo quy định chỉ cần bản sao thì phải đối chiếu với bản gốc và CVTD phải xác nhận là đã đối chiếu
Sau khi xác minh, nếu hồ sơ của khách hàng đầy đủ, CVTD sẽ tiến hành các bước tiếp theo trong quy trình Ngược lại, nếu hồ sơ chưa hoàn chỉnh, CVTD sẽ yêu cầu khách hàng bổ sung để hoàn thiện hồ sơ.
- Thẩm định hồ sơ nhân thân của khách hàng
CVTD thực hiện việc kiểm tra tính xác thực, hợp pháp và hợp lệ của các giấy tờ nhân thân của khách hàng, bao gồm giấy CMND và hộ khẩu của vợ hoặc chồng khách hàng.
CVTD cần khai thác đa dạng nguồn thông tin để đảm bảo tính chính xác và hiểu rõ hơn về tính cách của khách hàng dựa trên những dữ liệu mà họ cung cấp.
Thẩm định về tư cách và năng lực pháp lý, năng lực hành vi dân sự, năng lực điều hành quản lý kinh doanh của khách hàng
Kiểm tra thông tin tín dụng của khách trên hệ thống CIC
- Thẩm định hồ sơ thu nhập của khách hàng
Kiểm tra thu nhập của khách hàng là cần thiết để đánh giá khả năng trả nợ, thông qua việc xem xét sao kê tiền lương hàng tháng hoặc kết quả hoạt động kinh doanh nếu khách hàng là chủ cơ sở sản xuất.
Đánh giá tình hình cho vay thế chấp dành cho khách hàng cá nhân tại
2.4.1 Chỉ tiêu 1: Hiệu quả sử dụng vốn trong cho vay thế chấp cá nhân
Bảng 2.8: Hiệu quả sử dụng vốn trong cho vay thế chấp cá nhân tại Techcombank Biên
Hòa các năm 2012 – 2014 ĐVT: Triệu đồng
Chỉ tiêu Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014
Tổng dư nợ cho vay thế chấp cá nhân 5,960.70 7,697.21 18,221.52
Hiệu quả sử dụng vốn 0.085 0.100 0.211
(Nguồn: Báo cáo tổng kết hoạt động tín dụng ở Techcombank Biên Hòa năm 2012 – 2014)
Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn phản ánh khả năng cho vay thế chấp cá nhân của ngân hàng so với khả năng huy động vốn Bảng 2.8 cho thấy sự biến động của chỉ tiêu này qua các năm.
Trong giai đoạn 2012 đến 2014, tỷ lệ cho vay của ngân hàng đều nhỏ hơn 1, cho thấy sự tuân thủ quy định và khả năng cân đối giữa huy động và cho vay Mặc dù các chỉ tiêu này có xu hướng tăng dần qua các năm, nhưng vẫn còn thấp so với tổng huy động vốn, điều này cho thấy ngân hàng chưa khai thác hiệu quả nguồn vốn huy động cho các khoản vay thế chấp cá nhân, hoặc có thể đây là một phần trong chính sách của ngân hàng.
2.4.2 Chỉ tiêu 2: Tỷ lệ nợ xấu cho vay thế chấp cá nhân luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Bảng 2.9: Tỷ lệ nợ xấu cho vay thế chấp cá nhân tại Techcombank Biên Hòa qua các năm 2012 – 2014 ĐVT: Triệu đồng
Chỉ tiêu Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014
Nợ xấu cho vay thế chấp cá nhân 287.90 244.77 4.19
Dư nợ cho vay thế chấp cá nhân 5,960.70 7,697.21 18,221.52
Tỷ lệ nợ xấu là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá chất lượng cho vay thế chấp cá nhân tại ngân hàng, đồng thời là hệ số đo lường mức độ rủi ro tín dụng Hệ số này càng cao cho thấy chất lượng tín dụng của ngân hàng kém và mức độ rủi ro tín dụng càng lớn Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, tỷ lệ nợ xấu dưới 3% được coi là an toàn Bảng 1.9 cho thấy tỷ lệ nợ xấu trong năm
Từ năm 2012 đến 2013, tỷ lệ nợ xấu cao do ảnh hưởng của nền kinh tế khó khăn, làm giảm khả năng trả nợ của khách hàng Tuy nhiên, đến năm 2014, tỷ lệ nợ xấu đã giảm đáng kể, cho thấy ngân hàng đã thực hiện các biện pháp quản lý tín dụng hiệu quả Điều này không chỉ chứng tỏ chất lượng tín dụng được nâng cao mà còn cho thấy sự kiểm soát chặt chẽ trong việc gia hạn và cơ cấu lại nợ Để duy trì tỷ lệ nợ xấu an toàn, lãnh đạo và nhân viên Techcombank Biên Hòa cần tiếp tục nỗ lực và không lơ là với những thành tích đã đạt được.
2.4.3 Chỉ tiêu 3: Vòng quay vốn tín dụng của cho vay thế chấp cá nhân luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Bảng 2.10: Vòng quay vốn tín dụng của cho vay thế chấp cá nhân tại Techcombank
Biên Hòa qua các năm 2012 – 2014 ĐVT: Triệu đồng
Chỉ tiêu Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014
Thu nợ cho vay thế chấp cá nhân 1,866.27 4,018.71 17,501.91
Dư nợ cho vay thế chấp cá nhân 4,882.79 7,697.21 18,221.52
Dư nợ bình quân cho vay thế chấp cá nhân 4,453.11 6,290 12,959.37
Vòng quay vốn tín dụng
(Nguồn: Báo cáo tổng kết hoạt động tín dụng ở Techcombank Biên Hòa năm 2012 – 2014)
Vòng quay vốn tín dụng và tỷ số nợ xấu là hai chỉ tiêu quan trọng để đánh giá chất lượng cho vay thế chấp cá nhân của ngân hàng Vòng quay vốn tín dụng phản ánh mức độ luân chuyển vốn và thời gian thu hồi nợ Vòng quay vốn tín dụng càng nhanh cho thấy mức đầu tư càng tốt Theo bảng 2.10, vòng quay vốn tín dụng đã tăng dần qua các năm, từ 0.42 vòng vào năm 2012 do nền kinh tế bấp bênh và khả năng trả nợ của người dân hạn chế, đến 1.35 vòng vào năm 2014, cho thấy ngân hàng đã cải thiện khả năng thu hồi nợ và sử dụng nguồn vốn cho vay hiệu quả hơn.
2.4.4 Chỉ tiêu 4: Hệ số thu hồi nợ
Bảng 2.11: Hệ số thu hồi nợ của cho vay thế chấp cá nhân tại Techcombank Biên Hòa qua các năm 2012 – 2014 ĐVT: Triệu đồng
Chỉ tiêu Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014
Doanh số thu nợ cho vay thế chấp cá nhân 1,866.27 4,018.71 17,501.91
Doanh số cho vay thế chấp cá nhân 10,772.49 16,598.71 42,970.64
Hệ số thu hồi nợ 0.17 0.24 0.41
(Nguồn: Báo cáo tổng kết hoạt động tín dụng ở Techcombank Biên Hòa năm 2012 – 2014) luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Hệ số thu hồi nợ là chỉ số quan trọng đánh giá hiệu quả cho vay thế chấp cá nhân và thực hiện kế hoạch tín dụng của ngân hàng Theo bảng 2.11, trong năm 2012, với 1 đồng doanh số cho vay, ngân hàng thu hồi được 0.17 đồng vốn; năm 2013 con số này tăng lên 0.24 đồng; và năm 2014 đạt 0.41 đồng Sự gia tăng này cho thấy khả năng thu hồi nợ của ngân hàng ngày càng tốt hơn, đồng thời tình hình nợ xấu cũng giảm dần Techcombank Biên Hòa cần duy trì đà phát triển này trong những năm tới.
2.4.5 Chỉ tiêu 5: Hệ số rủi ro tín dụng
Bảng 2.12: Hệ số rủi ro tín dụng của cho vay thế chấp cá nhân tại Techcombank Biên
Hòa qua các năm 2012 – 2014 ĐVT: Triệu đồng
Chỉ tiêu Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014
Tổng dư nợ cho vay thế chấp cá nhân 4,882.79 7,697.21 18,221.52
Hệ số rủi ro tín dụng 0.07 0.098 0.21
(Nguồn: Báo cáo tổng kết hoạt động tín dụng ở Techcombank Biên Hòa năm 2012 – 2014)
Hệ số tín dụng phản ánh tỷ trọng của các khoản mục tín dụng trong hoạt động ngân hàng; khi tỷ trọng này cao, lợi nhuận cũng tăng nhưng rủi ro tín dụng cũng gia tăng Năm 2012, hệ số rủi ro tín dụng thấp cho thấy lợi nhuận từ cho vay thế chấp cá nhân không cao, nhưng rủi ro cũng ở mức thấp Đến năm 2013 và 2014, hệ số này tăng lên, cho thấy ngân hàng đã chú trọng vào cho vay thế chấp cá nhân, dẫn đến lợi nhuận cao hơn nhưng cũng kéo theo rủi ro tín dụng gia tăng.
Sau khi nghiên cứu lý thuyết về ngân hàng thương mại, bài viết sẽ phân tích thực trạng cho vay thế chấp cá nhân tại Techcombank Biên Hòa trong giai đoạn 2012 – 2014 Nội dung sẽ bao gồm giới thiệu tổng quan về Techcombank và PGD Techcombank Biên Hòa, quy trình cho vay thế chấp thực tế, tình hình cho vay, cùng với những nhận xét về dịch vụ cho vay thế chấp dành cho khách hàng cá nhân.
Trong giai đoạn 2012 – 2014, thị trường cho vay thế chấp cho khách hàng cá nhân tại Techcombank Biên Hòa đã có sự ổn định và phát triển Tình hình nợ xấu giảm dần qua các năm, đồng thời tỷ lệ thu hồi nợ cũng tăng lên, phản ánh nỗ lực chung của đội ngũ cán bộ nhân viên ngân hàng.