TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI
Việt Nam có 70% lực lượng lao động trong nông nghiệp và 80% dân số sống ở nông thôn, với nông nghiệp đóng góp khoảng 22% GDP và 30% kim ngạch xuất khẩu Kinh tế hộ đã trở thành động lực quan trọng trong phát triển kinh tế hàng hóa, với mối quan hệ ngày càng tăng giữa kinh tế hộ và các thành phần kinh tế khác Chính sách hỗ trợ của Nhà nước đã giúp giải phóng sức sản xuất, tạo điều kiện cho nông nghiệp phát triển theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp, nông thôn Do đó, nguồn vốn đầu tư cho lĩnh vực này là rất cần thiết cho nông dân và hộ kinh doanh nông nghiệp tại Việt Nam.
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) đóng vai trò quan trọng trong phát triển nông nghiệp và kinh tế nước ta, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa Từ khi thành lập, Agribank đã khẳng định vai trò của mình trong việc hỗ trợ người nghèo và người có thu nhập thấp, giúp họ tiếp cận các dịch vụ tài chính thuận tiện, góp phần vào thành công của công cuộc xóa đói giảm nghèo tại Việt Nam.
Trong nhiều năm qua, Agribank đã đóng vai trò chủ lực trong đầu tư cho "Tam nông", cung ứng vốn và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế hộ ở Việt Nam Ngân hàng đã thúc đẩy sự phát triển kinh tế hộ thông qua việc thu hút vốn nhàn rỗi từ dân cư và tổ chức kinh tế, nhằm cấp vốn tập trung vào các mục tiêu xóa đói, giảm nghèo và kích thích sản xuất.
Hàng đã tạo ra đầu ra giúp hộ sản xuất có đủ nguồn lực để tổ chức và mở rộng quy mô sản xuất, phát triển kinh tế hàng hóa phù hợp với nhu cầu thị trường Tín dụng ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ Nhà nước thực hiện hiệu quả các chính sách khuyến khích, ưu đãi kỹ thuật và hỗ trợ lãi suất sau đầu tư cho phát triển kinh tế hộ, thông qua kỹ năng kiểm tra trước, trong và sau khi cho vay.
Gần 30 năm hoạt động ngân hàng đã triển khai được thêm nhiều chương trình tín dụng ưu đãi phục vụ nhiều đối tượng khách hàng khác nhau, đáp ứng được nhu cầu phát triển, ổn định kinh tế, chính trị của đất nước Nhờ có những đường lối đúng đắn của Đảng và Nhà nước mà hộ nghèo ngày càng có xu hướng giảm nhờ có các gói tín dụng thuộc lĩnh vực ưu tiên, áp dụng lãi suất ưu đãi mà Agribank đã và đang thực hiện
Tín dụng ngân hàng đã cải thiện mối quan hệ với hộ gia đình, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế nông thôn Qua các nghiệp vụ huy động vốn và đầu tư tín dụng, ngân hàng đã hỗ trợ hộ sản xuất nông nghiệp, góp phần thực hiện định hướng cơ cấu kinh tế địa phương, thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao thu nhập cho các hộ gia đình.
Hiện nay, Agribank chú trọng nâng cao chất lượng tín dụng cho hộ gia đình nhằm thu hút khách hàng và tăng lợi nhuận Đối tượng khách hàng chính là các hộ gia đình địa phương, với mục tiêu cải thiện hoạt động kinh doanh và nâng cao đời sống Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn một số vấn đề tồn đọng trong hoạt động tín dụng tại chi nhánh.
Huyện Bù Gia Mập hiện đang đối mặt với nhiều khó khăn trong công tác tín dụng, đặc biệt là so với các địa phương lân cận Nhu cầu tín dụng của bà con để chuẩn bị cho vụ mùa mới khiến nhân viên ngân hàng gặp khó khăn trong việc đánh giá tính khả thi của các dự án kinh doanh và trồng trọt Điều này dẫn đến áp lực gia tăng cho cán bộ ngân hàng, làm giảm chất lượng dịch vụ tín dụng tại chi nhánh Do đó, tác giả hy vọng rằng nghiên cứu này sẽ góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ tín dụng tại chi nhánh.
Trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh hiện nay, hầu hết các ngân hàng đã có mặt tại Huyện Bù Gia Mập Nâng cao chất lượng tín dụng sẽ giúp ngân hàng cải thiện năng lực cạnh tranh và tăng thị phần của chi nhánh.
Tác giả đã chọn đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng tín dụng nông nghiệp cho hộ gia đình tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Bù Gia Mập" nhằm phân tích các yếu tố quyết định đến mức độ hài lòng của khách hàng.
Nghiên cứu này nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng nông nghiệp cho hộ gia đình tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Bù Gia Mập Bằng cách đo lường và đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng, chúng tôi sẽ phân tích các nhân tố tác động đến chất lượng dịch vụ tín dụng nông nghiệp Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp những kết luận và hàm ý quan trọng nhằm nâng cao chất lượng tín dụng nông nghiệp cho hộ gia đình tại chi nhánh này.
1.3 PHẠM VI VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ tín dụng nông nghiệp cho hộ gia đình
- Phạm vi thời gian: các số liệu thống kê tới tháng 12 năm 2016 tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh Bù Gia Mập
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chi nhánh Bù Gia Mập cung cấp dịch vụ tài chính cho khu vực nông thôn, hỗ trợ phát triển kinh tế địa phương Để tìm hiểu thêm về các luận văn tốt nghiệp và luận văn thạc sĩ mới nhất, bạn có thể tải xuống tài liệu từ địa chỉ email luanvanfull@gmail.com.
Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về chất lượng tín dụng của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – chi nhánh Bù Gia Mập bao gồm chất lượng dịch vụ, sự chuyên nghiệp của nhân viên, quy trình cho vay, và mức độ minh bạch trong thông tin Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng niềm tin và sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ tín dụng của ngân hàng.
Mức độ tác động của từng nhân tố đến Chất lượng tín dụng? Đâu là nhân tố tác động mạnh nhất, yếu nhất? Vì sao?
Những hàm ý quản trị nào góp phần nâng cao, cải thiện Chất lượng tín dụng tại Agribank Bù Gia Mập?
1.5.1 Nguồn số liệu sử dụng:
Dữ liệu thứ cấp được sử dụng để xác định các tiêu chí nghiên cứu nhằm nâng cao chất lượng tín dụng tại NHNo&PTNT Bù Gia Mập Nguồn thông tin bao gồm tài liệu, sách, tạp chí, bài báo, trang web, số liệu từ cơ quan thống kê, các công trình nghiên cứu liên quan, và báo cáo tài chính của NHNo&PTNT Bù Gia Mập trong giai đoạn cụ thể.
Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ khảo sát khách hàng sử dụng dịch vụ tín dụng hộ gia đình tại Agribank Bù Gia Mập thông qua bảng câu hỏi đã được chuẩn bị sẵn Mục tiêu là tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng và từ đó đề xuất các biện pháp cải thiện cho Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (NHNo&PTNT).
PHẠM VI VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ tín dụng nông nghiệp cho hộ gia đình
- Phạm vi thời gian: các số liệu thống kê tới tháng 12 năm 2016 tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh Bù Gia Mập
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chi nhánh Bù Gia Mập cung cấp dịch vụ tài chính cho khu vực nông thôn, hỗ trợ phát triển kinh tế địa phương Để tìm hiểu thêm về các luận văn tốt nghiệp và luận văn thạc sĩ mới nhất, bạn có thể tải xuống tài liệu từ địa chỉ email luanvanfull@gmail.com.
CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về chất lượng tín dụng của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – chi nhánh Bù Gia Mập bao gồm chất lượng dịch vụ, sự chuyên nghiệp của nhân viên, quy trình cho vay, và mức độ minh bạch trong thông tin Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng niềm tin và sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ tín dụng của ngân hàng.
Mức độ tác động của từng nhân tố đến Chất lượng tín dụng? Đâu là nhân tố tác động mạnh nhất, yếu nhất? Vì sao?
Những hàm ý quản trị nào góp phần nâng cao, cải thiện Chất lượng tín dụng tại Agribank Bù Gia Mập?
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.5.1 Nguồn số liệu sử dụng:
Dữ liệu thứ cấp được sử dụng để xác định các tiêu chí nghiên cứu nhằm nâng cao chất lượng tín dụng tại NHNo&PTNT Bù Gia Mập Nguồn thông tin bao gồm tài liệu, sách, tạp chí, bài báo, trang web, số liệu từ cơ quan thống kê, các công trình nghiên cứu liên quan, và báo cáo tài chính của NHNo&PTNT Bù Gia Mập trong giai đoạn nghiên cứu.
Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ khảo sát khách hàng sử dụng dịch vụ tín dụng hộ gia đình tại Agribank Bù Gia Mập thông qua bảng câu hỏi đã được chuẩn bị sẵn Mục tiêu là tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng và từ đó đề xuất các biện pháp cải thiện cho Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (NHNo&PTNT).
Thông qua phỏng vấn tay đôi và phỏng vấn nhóm, bài viết xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng Đồng thời, mô hình đề xuất và bảng câu hỏi khảo sát được điều chỉnh và phát triển dựa trên các thang đo có sẵn từ các nghiên cứu quốc tế liên quan.
Dữ liệu được thu thập bằng phương pháp phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi đã được điều chỉnh trong nghiên cứu định tính
Mẫu khảo sát được chọn theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện, phi xác suất
Dữ liệu thu thập sẽ được xử lý bằng phần mềm SPSS 22.0, với độ tin cậy của thang đo được kiểm định qua hệ số Cronbach’s Alpha Phân tích nhân tố khám phá (EFA) sẽ được thực hiện để kiểm tra giá trị hội tụ và giá trị phân biệt Tiếp theo, mô hình sẽ được kiểm định, phân tích hồi quy và kiểm tra giả thuyết, sau đó báo cáo kết quả nghiên cứu.
Phân tích hồi quy bội giúp kiểm định tác động của các biến độc lập đến biến nghiên cứu trong mô hình đề xuất Qua đó, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến đối tượng nghiên cứu và mức độ tác động của từng yếu tố Từ kết quả này, tiến hành phân tích chất lượng tín dụng và đề xuất các giải pháp phù hợp.
Ý NGHĨA KHOA HỌC, THỰC TIỄN VÀ TÍNH MỚI CỦA ĐỀ TÀI
Về lý thuyết: Nghiên cứu này nhằm đóng góp vào hệ thống các thang đo đo lường Chất lượng tín dụng tại ngân hàng
Dựa trên lý luận về tín dụng của ngân hàng thương mại, tác giả trình bày quan điểm về chất lượng tín dụng thông qua thực tiễn tại chi nhánh Bù Gia Mập.
Các nhà quản trị ngân hàng nắm bắt rõ các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng, từ đó xây dựng các chiến lược và chính sách hiệu quả để cải thiện chất lượng tín dụng của ngân hàng.
CẤU TRÚC LUẬN VĂN
Kết cấu của luận văn này được chia thành 5 chương như sau:
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Giới thiệu về lý do tiến hành nghiên cứu của đề tài, mục tiêu nghiên cứu, cũng như đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và Mô hình nghiên cứu
Giới thiệu cơ sở lý thuyết của đề tài, các mô hình nghiên cứu trước đó và đưa ra mô hình nghiên cứu
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Phương pháp nghiên cứu được giới thiệu nhằm điều chỉnh và đánh giá các thang đo, khái niệm nghiên cứu, cũng như kiểm định mô hình lý thuyết và các giả thuyết đã đề ra.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Tổng kết kết quả kiểm định thang đo, mô hình nghiên cứu và các giả thuyết ra đưa ra của mô hình
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Trình bày tóm tắt kết quả nghiên cứu đã đạt được, hàm ý cũng như các hạn chế của đề tài
Tài liệu tham khảo Phụ lục luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Chương I của luận văn trình bày các vấn đề tổng quát, bao gồm tính cấp thiết của đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa khoa học cũng như thực tiễn mà luận văn hướng đến.
Một số vấn đề cơ bản về tín dụng
2.1.1 Khái niệm về tín dụng
Tín dụng, xuất phát từ từ Latin "creditium" có nghĩa là sự tin tưởng, là hoạt động dựa trên sự tin cậy giữa người cho vay và người vay Trong hệ thống ngân hàng, tín dụng không chỉ là một nghiệp vụ kinh doanh quan trọng mà còn là yếu tố quyết định sự thành công hay thất bại của ngân hàng Tín dụng được hiểu là giao dịch tài sản giữa người cho vay và người vay, trong đó người cho vay chuyển giao tài sản cho người vay trong một khoảng thời gian nhất định, và người vay có trách nhiệm hoàn trả vốn gốc cùng lãi suất theo thỏa thuận.
Trong mối quan hệ giữa người cho vay và người đi vay, người cho vay (trái chủ) chuyển giao một giá trị nhất định cho người đi vay (người thụ trái) Giá trị này có thể là tiền tệ hoặc hiện vật như hàng hóa, máy móc, thiết bị và bất động sản.
Người đi vay chỉ được phép sử dụng số tiền vay trong một khoảng thời gian nhất định Sau khi hết thời hạn theo thỏa thuận, họ phải hoàn trả số tiền đã vay kèm theo lãi suất, tức là phần giá trị tăng thêm.
Theo Arnon (2010), trong quan hệ tín dụng ngân hàng, người vay có trách nhiệm hoàn trả tiền vay vô điều kiện khi đến hạn Cơ sở pháp lý cho việc hoàn trả này là các hợp đồng tín dụng, khế ước nhận nợ và các giấy tờ có giá khác.
Tín dụng không chỉ đơn thuần là cho vay, mà trong lĩnh vực ngân hàng, nó thường được hiểu là hoạt động cho vay, một phần quan trọng trong các quan hệ tín dụng mà ngân hàng tham gia Hiệu quả của việc cho vay từ nguồn tiền huy động từ các thành phần kinh tế sẽ quyết định uy tín của ngân hàng, từ đó ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền của các chủ thể có vốn nhàn rỗi Do đó, tín dụng có thể được hiểu là cho vay, và tín dụng theo hạn mức được xem là cho vay theo hạn mức.
Mối quan hệ trong tín dụng cơ bản được thể hiện như trong sơ đồ sau đây:
Hình 2.1: Mối quan hệ tín dụng
Nguồn: Đồng Thị Vân Hồng (2009) 2.1.2 Vai trò của tín dụng
Theo Phạm Thị Cúc (2008), tín dụng ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa - hiện đại hóa Trong bối cảnh kinh tế thị trường đang biến đổi, tín dụng ngân hàng trở thành công cụ đòn bẩy mạnh mẽ, góp phần phát triển kinh tế hàng hóa và duy trì sự ổn định của nền kinh tế thị trường.
Để duy trì quá trình sản xuất liên tục và nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ cho hộ nông dân, việc đáp ứng nhu cầu vốn là rất quan trọng.
Tín dụng Ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc cung ứng vốn kịp thời cho các hộ gia đình và doanh nghiệp có nhu cầu sản xuất và tiêu dùng Điều này không chỉ giúp đáp ứng nhu cầu của các thành phần kinh tế trong xã hội mà còn thúc đẩy tốc độ sản xuất của các chủ thể kinh tế.
Gốc : Tiền hoặc tài sản
Người cho vay Người được cho vay
Ngân hàng thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ nông dân thông qua việc mở rộng mạng lưới và cung cấp các hình thức tín dụng đa dạng, giúp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn và tiết kiệm chi phí giao dịch Điều này không chỉ đáp ứng nhu cầu về vốn mà còn giảm bớt chi phí nguồn vốn cho nông dân Đồng thời, ngân hàng cũng tập trung đầu tư vào các dự án trung và dài hạn nhằm cơ giới hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, mở rộng quy mô sản xuất và tăng năng suất sản phẩm nông nghiệp.
Hiệu quả kinh tế là yếu tố quan trọng đối với hộ sản xuất và là mục tiêu chính của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam Tín dụng cho nông dân cần đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn, đặc biệt chú trọng vào việc hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu sản xuất theo hình thức chuyên môn hóa vùng quy hoạch Điều này nhằm cung cấp hàng hóa có giá trị kinh tế cao cho thị trường trong nước và xuất khẩu, đồng thời xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật công nghệ hiện đại, giúp nông nghiệp chống lại thiên tai và dịch bệnh, từng bước thoát khỏi sự ảnh hưởng của thiên nhiên.
Thứ hai: Tín dụng là công cụ tài trợ cho các ngành kinh tế kém phát triển và những ngành kinh tế mũi nhọn:
Theo điều tra dân số và nhà ở năm 2014, Việt Nam có hơn 0% dân số sống tại nông thôn, cho thấy tầm quan trọng của phát triển sản xuất nông nghiệp Nông nghiệp không chỉ đáp ứng nhu cầu thiết yếu trong quá trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa mà còn là ngành chịu nhiều tác động Do đó, nhà nước cần tập trung đầu tư vào nông nghiệp để đáp ứng nhu cầu xã hội tối thiểu và tạo điều kiện cho các ngành kinh tế khác phát triển Việc tập trung tín dụng cho các ngành kinh tế mũi nhọn sẽ là cơ sở để thu hút sự phát triển của các lĩnh vực khác như xuất khẩu và khai thác dầu khí.
Thứ ba: Thúc đẩy quá trình tập trung vốn và tập trung sản xuất:
Ngân hàng tập trung vào việc huy động vốn nhàn rỗi từ cá nhân, doanh nghiệp và các cơ quan nhà nước Quá trình đầu tư tín dụng chủ yếu được thực hiện cho các xí nghiệp lớn có khả năng tài chính mạnh và phương án sản xuất kinh doanh khả thi Điều này không chỉ giúp đảm bảo khả năng trả nợ đúng hạn mà còn giảm thiểu rủi ro và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Thứ tư: Tạo điều kiện phát triển hợp tác kinh tế với các đối tác nước ngoài:
Trong bối cảnh hiện nay, sự phát triển của một quốc gia không thể tách rời khỏi thị trường toàn cầu, khi mà kinh tế “đóng” đã nhường chỗ cho kinh tế “mở” Tín dụng ngân hàng đã trở thành cầu nối quan trọng giữa các nền kinh tế quốc gia Đối với các nước đang phát triển, đặc biệt là Việt Nam, tín dụng đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa và hỗ trợ công nghiệp hóa, hiện đại hóa nền kinh tế thông qua nguồn vốn từ bên ngoài.
+ Căn cứ vào mục đích
Cho vay thường được phân loại dựa trên căn cứ cụ thể, bao gồm cho vay bất động sản, cho vay công nghiệp và thương mại, cho vay nông nghiệp, cho vay cá nhân, cùng với cho thuê tài chính và các hình thức khác.
+ Căn cứ vào thời hạn cho vay
Cho vay được phân thành ba loại chính: cho vay ngắn hạn, cho vay trung hạn và cho vay dài hạn Sự khác biệt giữa ba loại này chủ yếu nằm ở thời hạn cho vay và đối tượng vay.
Chương trình tín dụng nông thôn cho hộ gia đình
2.2.1 Sự cần thiết của tín dụng nông thôn cho hộ gia đình
Kinh tế hộ gia đình đóng vai trò quan trọng trong phát triển sản xuất hàng hóa, với các hình thức sản xuất hiệu quả như kinh tế vườn, kinh tế trang trại và làng nghề Những mô hình này ngày càng mở rộng quy mô sản xuất và khả năng tích tụ, tập trung đất đai.
Sự tồn tại của các hình thức tổ chức đã thúc đẩy ứng dụng công nghệ mới, giải phóng sức sản xuất ở nông thôn và chuyển dịch lao động tại khu vực miền núi, tạo ra nhu cầu mới về lao động, vốn đầu tư và thị trường Ngân hàng, với vai trò trung gian tài chính, đã góp phần phát triển quan hệ tín dụng, thúc đẩy sự liên kết trong sản xuất và kinh doanh, xoá bỏ tập quán sản xuất tự cấp, tự túc Tín dụng còn giúp thị trường hàng hoá phát triển đa dạng và sống động hơn, đặc biệt tại các khu vực kinh tế tập trung như thị trấn và thị xã, nơi giao lưu hàng hoá diễn ra mạnh mẽ Tín dụng đóng vai trò cầu nối điều hoà vốn giữa nơi thừa và nơi thiếu, phục vụ cho sản xuất và nhu cầu đời sống.
Tín dụng ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo lập trung gian tài chính giữa các chủ thể sản xuất, kinh doanh và tiêu thụ, thông qua việc huy động vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế để đầu tư mở rộng sản xuất và giao lưu hàng hóa Điều này không chỉ thúc đẩy sự phát triển của thị trường tiền tệ ở nông thôn mà còn tạo ra dòng lưu chuyển vốn nhanh chóng, góp phần phát triển thị trường hàng hóa Tuy nhiên, chất lượng tín dụng ngân hàng đối với hộ sản xuất vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết Do đó, nâng cao chất lượng tín dụng ngân hàng là một nhiệm vụ quan trọng, đặc biệt đối với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn huyện Bù Gia Mập.
2.2.2 Quy trình và đặc điểm tín dụng cho hộ gia đình tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn
Quy trình tín dụng của Ngân hàng Nông nghiệp Bù Gia Mập được thực hiện nhằm đảm bảo tính pháp lý và an toàn vốn trong việc xét duyệt cho vay.
Hình 2.2: Trình tự tín dụng
Khách hàng cần vay vốn sẽ đến ngân hàng và gặp cán bộ tín dụng phụ trách khu vực để trình bày dự án sản xuất kinh doanh cùng với các giấy tờ liên quan.
Tải luận văn tốt nghiệp và luận văn thạc sĩ mới nhất qua email luanvanfull@gmail.com Để hoàn tất thủ tục, cần cung cấp các giấy tờ như chứng minh thư, sổ hộ khẩu và các tài liệu chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản.
Cán bộ tín dụng phụ trách địa bàn đánh giá tính khả thi của dự án và các giấy tờ liên quan Nếu dự án khả thi và giấy tờ hợp lệ, họ sẽ bán hồ sơ và hướng dẫn khách hàng hoàn thiện hồ sơ vay vốn Sau khi khách hàng hoàn tất, cán bộ tín dụng sẽ thẩm định và nếu đồng ý cho vay, họ sẽ hoàn chỉnh hồ sơ, ký tên và chuyển cho Trưởng Phòng tín dụng Nếu khách hàng không đủ điều kiện vay, cán bộ tín dụng sẽ thông báo bằng văn bản nêu rõ lý do từ chối.
Trưởng Phòng tín dụng có nhiệm vụ kiểm tra và xác minh tính hợp lệ, hợp pháp của hồ sơ vay vốn do Cán bộ tín dụng trình Nếu cần thiết, sẽ tiến hành tái thẩm định, ghi nhận ý kiến và phê duyệt hồ sơ khi đủ điều kiện.
Hồ sơ được phê duyệt bởi lãnh đạo dựa trên thẩm định của Cán bộ tín dụng, ý kiến từ Trưởng Phòng tín dụng và khả năng nguồn vốn của ngân hàng.
(5) Sau đó, hồ sơ được chuyển cho Cán bộ tín dụng phụ trách
(6) Cán bộ tín dụng chuyển hồ sơ được duyệt cho Phòng kế toán
Phòng kế toán có trách nhiệm kiểm tra tính pháp lý và sự đầy đủ của hồ sơ khi nhận, nếu hồ sơ hợp lệ sẽ mở sổ lưu cho vay và lưu giữ theo quy định Sau đó, thực hiện thủ tục giải ngân và chuyển hồ sơ cho thủ quỹ.
Thủ quỹ căn cứ hồ sơ chi tiền từ kế toán để giải ngân cho khách hàng Ngân hàng cử Cán bộ tín dụng kiểm tra việc sử dụng vốn vay nhằm đảm bảo đúng mục đích đã cam kết Trong quá trình cho vay, ngân hàng thực hiện kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất để đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn vay trong tín dụng nông nghiệp nông thôn hộ gia đình.
Tín dụng nông nghiệp nông thôn hộ gia đình có một số đặc điểm sau:
+ Tính thời vụ gắn liền với chu kỳ sinh trưởng của động thực vật:
Tính chất thời vụ trong cho vay hộ gia đình liên quan chặt chẽ đến chu kỳ sinh trưởng của động, thực vật trong ngành nông nghiệp Tính mùa vụ ảnh hưởng đến thời điểm cho vay và thu nợ của ngân hàng Khi ngân hàng tập trung cho vay vào các chuyên ngành cụ thể, như cho vay cho một số cây trồng hoặc vật nuôi nhất định, việc tổ chức cho vay cần được thực hiện vào thời điểm nhất định trong năm, thường là đầu vụ Đến kỳ thu hoạch hoặc tiêu thụ, ngân hàng sẽ tiến hành thu nợ Chu kỳ sống tự nhiên của cây trồng và vật nuôi là yếu tố quan trọng để ngân hàng xác định thời hạn cho vay.
+ Môi trường tự nhiên có ảnh hưởng đến thu nhập và khả năng trả nợ của khách hàng:
Nguồn trả nợ ngân hàng chủ yếu đến từ doanh thu bán nông sản và các sản phẩm chế biến liên quan Do đó, sản lượng nông sản thu được là yếu tố quyết định khả năng trả nợ của khách hàng, trong khi sản lượng này lại chịu ảnh hưởng lớn từ điều kiện thiên nhiên.
+ Chi phí tổ chức cho vay cao:
Cho vay hộ sản xuất, đặc biệt là cho vay hộ gia đình, thường có chi phí nghiệp vụ cao do quy mô vay nhỏ Số lượng khách hàng đông đảo và phân bố rộng rãi, dẫn đến việc mở rộng cho vay cần phát triển mạng lưới cho vay và thu nợ, bao gồm mở chi nhánh, bàn giao dịch và tổ lưu động tại xã Hiện tại, mạng lưới của NHNo&PTNT Việt Nam chỉ đáp ứng một phần nhu cầu vay của hộ gia đình Do đặc thù kinh doanh của hộ sản xuất, đặc biệt là hộ gia đình, có độ rủi ro cao, nên chi phí dự phòng rủi ro cũng lớn hơn so với các ngành khác.
2.2.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng
Nâng cao hiệu quả tín dụng hộ gia đình là yếu tố quyết định sự thành bại của ngân hàng, do đó, đây là yêu cầu thường xuyên mà ngân hàng cần thực hiện Để đánh giá chất lượng tín dụng, cần xem xét nhiều khía cạnh như phân tích tăng trưởng tín dụng, hiệu quả tín dụng, độ đảm bảo tín dụng, năng lực quản lý tín dụng và sự hài lòng của khách hàng vay.
Phân tích tăng trưởng tín dụng
MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC GIẢ THUYẾT
Khách hàng là yếu tố quan trọng nhất trong kinh doanh ngân hàng, quyết định sự tồn tại và phát triển của ngân hàng Việc thu hút và giữ chân khách hàng tin tưởng là một thách thức lớn Chất lượng tín dụng được đánh giá dựa trên cảm nhận và mức độ hài lòng của khách hàng trong quá trình giao dịch Sự hài lòng của khách hàng phản ánh chất lượng tín dụng; nếu không hài lòng, ngân hàng có thể gặp vấn đề trong hoạt động tín dụng Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng này, bao gồm khả năng đáp ứng nhu cầu vay vốn, chính sách lãi suất hợp lý, giá trị và kỳ hạn khoản vay, thủ tục vay, và thái độ của nhân viên tín dụng Khi khách hàng hài lòng, họ có khả năng tiếp tục sử dụng dịch vụ, từ đó giúp ngân hàng tăng lợi nhuận và nâng cao vị thế trên thị trường.
Hiện nay, nhiều học giả đã đề xuất các phương pháp khác nhau để phân tích sự hài lòng của khách hàng Theo mô hình FSQ và TSQ của Gronross, sự hài lòng được đánh giá qua ba tiêu chí: chất lượng kỹ thuật, chất lượng chức năng và hình ảnh Bên cạnh đó, mô hình SERVQUAL được nhiều nghiên cứu áp dụng, với năm tiêu chí đánh giá chất lượng bao gồm: độ tin cậy, khả năng đáp ứng, năng lực phục vụ, sự đồng cảm và các phương tiện hữu hình.
Qua tham khảo các nghiên đi trước, tác giả dự trên mô hình SERVQ AL với
5 tiêu chí nhằm phân tích sự hài lòng của khách hàng bao gồm:
Cơ sở vật chất hữu hình (tangibility) là yếu tố quan trọng để đánh giá mức độ hấp dẫn của trang thiết bị, công cụ, máy móc và tài liệu mà ngân hàng sử dụng phục vụ khách hàng Ngoài ra, hình ảnh bên ngoài của nhân viên cũng góp phần tạo ấn tượng chuyên nghiệp cho khách hàng Những yếu tố này giúp khách hàng cảm thấy hài lòng và tin tưởng hơn khi sử dụng dịch vụ tín dụng Cơ sở vật chất hữu hình được thể hiện qua nhiều tiêu chí như vị trí giao dịch, thời gian hoạt động và trang phục của nhân viên.
Tin cậy (reliability) thể hiện khả năng cung ứng và thực hiện chính sách tín dụng cho hộ gia đình một cách chính xác và uy tín, đúng với những cam kết đã đưa ra Điều này cho thấy sự nhất quán trong việc cung cấp dịch vụ và tôn trọng các cam kết với khách hàng.
Mức độ tin cậy của ngân hàng là yếu tố quan trọng để đo lường cam kết trong việc cung cấp các gói tín dụng cho hộ gia đình Sự tin cậy cao trong quá trình tín dụng không chỉ nâng cao sự hài lòng của khách hàng mà còn cải thiện chất lượng dịch vụ của ngân hàng.
Đáp ứng (responsiveness) thể hiện khả năng và mong muốn trong việc giải quyết vấn đề, phục vụ khách hàng, xử lý khiếu nại, cũng như hỗ trợ và đáp ứng các yêu cầu của họ.
Đáp ứng của ngân hàng (NH) là phản hồi từ NH đối với mong muốn của khách hàng (KH), bao gồm việc sẵn sàng hỗ trợ, cung cấp dịch vụ nhanh chóng và giải quyết khó khăn của KH Mức độ đáp ứng cao cho thấy KH hài lòng với chất lượng tín dụng của NH Nhân tố này được đo lường qua các tiêu chí như giá trị xét duyệt khoản vay, thời gian vay vốn và thời gian xử lý hồ sơ tín dụng.
Đảm bảo là yếu tố then chốt tạo dựng sự tín nhiệm của khách hàng, được thể hiện qua kiến thức, chuyên môn, và phong cách phục vụ của nhân viên Sự phục vụ chuyên nghiệp và khả năng giao tiếp tốt giúp khách hàng cảm thấy yên tâm khi sử dụng dịch vụ Năng lực phục vụ của ngân hàng càng cao, sự hài lòng của khách hàng càng tăng Trong nghiên cứu này, nhân tố đảm bảo được đánh giá qua thái độ và cung cách phục vụ của nhân viên, cách xử lý yêu cầu của khách hàng, kiến thức chuyên môn, thời gian phục vụ, và việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quá trình phục vụ.
Đồng cảm (empathy) là yếu tố quan trọng trong việc thể hiện sự quan tâm và chăm sóc khách hàng, giúp ngân hàng (NH) cung cấp dịch vụ tốt nhất Sự thành công của ngân hàng phụ thuộc vào yếu tố con người, với mức độ quan tâm càng cao thì sự cảm thông càng tăng Điều này được thể hiện qua khả năng nắm bắt nhu cầu của khách hàng Để đo lường sự quan tâm và chăm sóc, cần đánh giá mức độ chăm sóc tổng quát từ ngân hàng và sự chú ý của nhân viên tín dụng đối với từng khách hàng Khi ngân hàng có mức độ đồng cảm cao, sự hài lòng của khách hàng cũng sẽ tăng lên, dẫn đến sự đáp ứng tốt hơn từ phía ngân hàng.
Qua việc sử dụng nghiên cứu từ mô hình SERVQ AL, tác giả đưa ra 5 giả thuyết nghiên cứu sau bao gồm:
Tiêu chí đầu tiên là đánh giá mức độ hấp dẫn và hiện đại của trang thiết bị vật chất mà ngân hàng thương mại (NHTM) sử dụng, cũng như thời gian phục vụ khách hàng và hình ảnh nhân viên qua trang phục khi giao dịch Khi khách hàng cảm nhận được sự chuyên nghiệp và tính hiện đại từ hình ảnh vật chất của ngân hàng, điều này sẽ gia tăng sự hài lòng và niềm tin của họ khi thực hiện giao dịch.
Vì vậy nghiên cứu đưa ra giả thuyết:
H1: Tiêu chí về cơ cở vật chất hữu hình có tác động dương tới sự hài lòng của khách hàng cá nhân
Tiêu chí 2: Mức độ tin cậy trong việc đo lường hiệu quả thực hiện các chương trình tín dụng cho khách hàng cá nhân của ngân hàng, bao gồm cam kết thực hiện chương trình, hỗ trợ khách hàng và chất lượng giải ngân khoản vay Mức độ tin cậy cao sẽ góp phần nâng cao sự hài lòng của khách hàng Nghiên cứu này đưa ra giả thuyết rằng sự tin cậy của ngân hàng ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
H2: Tiêu chí về mức độ tin cậy có tác động dương tới sự hài lòng của khách hàng
Tiêu chí 3: Mức độ đáp ứng đánh giá khả năng thực hiện dịch vụ tín dụng một cách kịp thời và chính xác, bao gồm sự nhanh chóng trong phục vụ khách hàng vay vốn và sự nhiệt tình của nhân viên trong giao tiếp Mức độ đáp ứng cao của ngân hàng sẽ dẫn đến sự gia tăng hài lòng của khách hàng Do đó, nghiên cứu này đưa ra giả thuyết H3: Mức độ đáp ứng có tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
Tiêu chí 4 đánh giá năng lực phục vụ của ngân hàng, phản ánh khả năng tạo sự tin tưởng và an tâm cho khách hàng Sự hài lòng của khách hàng tăng lên khi năng lực phục vụ của ngân hàng được cải thiện Nghiên cứu này đưa ra giả thuyết rằng mối quan hệ giữa năng lực phục vụ và sự hài lòng của khách hàng là tích cực.
H4: Tiêu chí về năng lực phục vụ có tác động dương tới sự hài lòng của khách hàng cá nhân
Tiêu chí 5: Mức độ đồng cảm đánh giá khả năng quan tâm và chăm sóc của ngân hàng đối với từng khách hàng Điều này bao gồm việc xem xét sự chăm sóc tổng quát từ ngân hàng và sự quan tâm của nhân viên tín dụng đối với nhu cầu riêng của khách hàng Khi ngân hàng thể hiện mức độ đồng cảm cao, tức là hiểu và chia sẻ với khách hàng, thì sự hài lòng của khách hàng cũng sẽ tăng lên Do đó, nghiên cứu này đưa ra giả thuyết rằng mức độ đồng cảm của ngân hàng có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
Tiêu chí về mức độ đồng cảm có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng Việc hiểu và chia sẻ cảm xúc với khách hàng giúp nâng cao trải nghiệm của họ, từ đó tạo ra sự trung thành và tăng cường mối quan hệ giữa doanh nghiệp và khách hàng.