Phân tích tài chính về công ty cổ phần tập đoàn Hòa Phát giai đoạn 2020 – 2022 LỜI MỞ ĐẦU Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát (HPG) là một công ty đa ngành, hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất thép,[.]
Trang 1Phân tích tài chính về công ty cổ phần tập đoàn Hòa Phát giai đoạn 2020 – 2022
LỜI MỞ ĐẦU
Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát (HPG) là một công ty đa ngành, hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất thép, nông nghiệp, nội thất, điện lạnh, bất động sản và nước giải khát Công ty được thành lập vào năm 1992, hiện là một trong những doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam
Công ty có trụ sở chính tại Hà Nội, với các nhà máy sản xuất và văn phòng đại diện trên khắp cả nước Công ty có hơn 20.000 nhân viên, trong đó hơn 10.000 nhân viên là kỹ sư và chuyên gia
HPG là nhà sản xuất thép lớn nhất Việt Nam, với công suất sản xuất thép thô lên đến 8,3 triệu tấn/năm Công ty cũng là nhà sản xuất ống thép lớn nhất Việt Nam, với công suất sản xuất ống thép lên đến 1,8 triệu tấn/năm Hơn vậy đây còn
là một trong những thương hiệu thép hàng đầu Việt Nam, với mạng lưới phân phối rộng khắp cả nước Công ty cũng xuất khẩu thép sang hơn 20 quốc gia trên thế giới
Hòa Phát có uy tín và trách nhiệm với xã hội Công ty đã đóng góp nhiều cho sự phát triển kinh tế của Việt Nam, đồng thời cũng tích cực tham gia các hoạt động xã hội, từ thiện Hiện nay công ty đang tiếp tục đầu tư mở rộng sản xuất, kinh doanh, đồng thời cũng đang tìm kiếm cơ hội phát triển ra thị trường quốc tế
Trang 2NỘI DUNG
2.1 Kết quả kinh doanh
Doanh thu
Doanh thu của công ty Hòa Phát tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn
2020-2022, từ 91.279 tỷ đồng năm 2020 lên 150.865 tỷ đồng năm 2021 và 142.771 tỷ đồng năm 2022 Tăng trưởng doanh thu chủ yếu đến từ việc tăng giá bán thép trong bối cảnh nhu cầu thép tăng cao trên toàn cầu
Lợi nhuận gộp
Lợi nhuận gộp của công ty Hòa Phát cũng tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn 2020-2022, từ 18.904 tỷ đồng năm 2020 lên 41.108 tỷ đồng năm 2021 và 16.763 tỷ đồng năm 2022 Tăng trưởng lợi nhuận gộp chủ yếu đến từ việc tăng giá bán thép và tăng sản lượng thép
Chi phí tài chính
Trang 3Chi phí tài chính của công ty Hòa Phát giảm trong giai đoạn 2020-2022, từ 1.833 tỷ đồng năm 2020 xuống 660 tỷ đồng năm 2021 và 3.283 tỷ đồng năm 2022 Giảm chi phí tài chính chủ yếu đến từ việc giảm lãi suất vay
Chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp
Chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp của công ty Hòa Phát tăng trong giai đoạn 2020-2022, từ 1.091 tỷ đồng năm 2020 lên 2.120 tỷ đồng năm 2021 và 2.666 tỷ đồng năm 2022 Tăng chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp chủ yếu đến từ việc mở rộng thị trường và tăng cường quảng bá thương hiệu
Lợi nhuận trước thuế và sau thuế
Lợi nhuận trước thuế của công ty Hòa Phát tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn 2020-2022, từ 15.357 tỷ đồng năm 2020 lên 37.057 tỷ đồng năm 2021 và 9.923 tỷ đồng năm 2022 Tăng trưởng lợi nhuận trước thuế chủ yếu đến từ việc tăng giá bán thép, tăng sản lượng thép và giảm chi phí tài chính
Lợi nhuận sau thuế của công ty Hòa Phát tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn 2020-2022, từ 13.506 tỷ đồng năm 2020 lên 34.521 tỷ đồng năm 2021 và 8.444 tỷ đồng năm 2022 Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế chủ yếu đến từ việc tăng lợi nhuận trước thuế và giảm thuế thu nhập doanh nghiệp
Nhìn chung, kết quả hoạt động kinh doanh của công ty Hòa Phát giai đoạn 2020-2022 rất khả quan Công ty đã đạt được mức tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận vượt bậc, chủ yếu đến từ việc tăng giá bán thép, tăng sản lượng thép và giảm chi phí tài chính Công ty Hòa Phát đang giữ vững vị trí nhà sản xuất thép lớn nhất Việt Nam và là một trong những nhà sản xuất thép lớn nhất Đông Nam Á
2.2 Cân đối kế toán
Trang 4Qua bảng cân đối kế toán của công ty Hòa Phát giai đoạn 2020-2021, ta có thể thấy một số điểm sau:
Tổng tài sản của công ty đã tăng từ 131.511 tỷ đồng năm 2020 lên 178.236
tỷ đồng năm 2021, tương ứng với mức tăng trưởng 35,6%
Tài sản ngắn hạn của công ty đã tăng từ 56.747 tỷ đồng năm 2020 lên 94.155 tỷ đồng năm 2021, tương ứng với mức tăng trưởng 66,4%
Tài sản dài hạn của công ty đã tăng từ 74.764 tỷ đồng năm 2020 lên 84.082
tỷ đồng năm 2021, tương ứng với mức tăng trưởng 13,5%
Nợ phải trả của công ty đã tăng từ 72.292 tỷ đồng năm 2020 lên 87.456 tỷ đồng năm 2021, tương ứng với mức tăng trưởng 20,9%
Vốn chủ sở hữu của công ty đã tăng từ 59.220 tỷ đồng năm 2020 lên 90.781
tỷ đồng năm 2021, tương ứng với mức tăng trưởng 53,4%
Vốn điều lệ của công ty đã tăng từ 33.133 tỷ đồng năm 2020 lên 58.148 tỷ đồng năm 2021, tương ứng với mức tăng trưởng 78,7%
Từ những phân tích trên, ta có thể thấy rằng công ty Hòa Phát đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ về quy mô tài sản và vốn chủ sở hữu trong giai đoạn 2020-2021 Điều này cho thấy công ty đang hoạt động rất hiệu quả và có khả năng tài chính vững mạnh
Trang 5Tuy nhiên, nợ phải trả của công ty cũng đã tăng khá cao trong giai đoạn này Điều này cho thấy công ty đang phải sử dụng nhiều vốn vay để tài trợ cho hoạt động kinh doanh Do đó, công ty cần có kế hoạch quản lý nợ hiệu quả để hạn chế rủi ro tài chính
2.3 Chỉ số tài chính
Các chỉ số tài chính cơ bản của công ty Hòa Phát giai đoạn 2020-2022 cho thấy tình hình kinh doanh của công ty rất khả quan Các chỉ số đều tăng trưởng ổn định, đặc biệt là tỷ suất lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận sau thuế, ROA và ROE Điều này cho thấy công ty có khả năng sinh lời tốt, quản lý tài sản hiệu quả và có sức mạnh tài chính vững vàng
Các chỉ số tài chính của công ty Hòa Phát giai đoạn 2020-2022 cụ thể như sau:
Tỷ suất lợi nhuận gộp là tỷ lệ phần trăm giữa lợi nhuận gộp và doanh thu thuần Tỷ suất lợi nhuận gộp của công ty Hòa Phát tăng từ 21% năm 2020 lên 27% năm 2021 và 23% năm 2022 Điều này cho thấy công ty có khả năng kiểm soát chi phí sản xuất hiệu quả và có giá bán sản phẩm cao
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế là tỷ lệ phần trăm giữa lợi nhuận sau thuế và doanh thu thuần Tỷ suất lợi nhuận sau thuế của công ty Hòa Phát tăng từ 12% năm
Trang 62020 lên 15% năm 2021 và 12% năm 2022 Điều này cho thấy công ty có khả năng quản lý chi phí hoạt động hiệu quả và có mức thuế thấp
ROA là tỷ lệ phần trăm giữa lợi nhuận sau thuế và tổng tài sản ROA của công ty Hòa Phát tăng từ 10,3% năm 2020 lên 19,4% năm 2021 và 5% năm 2022 Điều này cho thấy công ty sử dụng tài sản hiệu quả để tạo ra lợi nhuận
ROE là tỷ lệ phần trăm giữa lợi nhuận sau thuế và vốn chủ sở hữu ROE của công ty Hòa Phát tăng từ 6% năm 2020 lên 23% năm 2021 và 8,8% năm 2022 Điều này cho thấy công ty sử dụng vốn chủ sở hữu hiệu quả để tạo ra lợi nhuận
Lợi nhuận kế toán trước thuế, chi phí tài chính (EBIT) là lợi nhuận trước thuế và chi phí tài chính EBIT của công ty Hòa Phát tăng từ 18.194 tỷ đồng năm
2020 lên 40.788 tỷ đồng năm 2021 và 46.871 tỷ đồng năm 2022 Điều này cho thấy công ty có khả năng tạo ra lợi nhuận cao
Lợi nhuận kế toán trước thuế, chi phí tài chính và khấu hao (EBITDA) là lợi nhuận trước thuế, chi phí tài chính và khấu hao EBITDA của công ty Hòa Phát tăng từ 21.822 tỷ đồng năm 2020 lên 46.871 tỷ đồng năm 2021 và 53.418 tỷ đồng năm 2022 Điều này cho thấy công ty có khả năng tạo ra dòng tiền lớn
Nhìn chung, các chỉ số tài chính cơ bản của công ty Hòa Phát giai đoạn 2020-2022 cho thấy tình hình kinh doanh của công ty rất khả quan Các chỉ số đều tăng trưởng ổn định, đặc biệt là tỷ suất lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận sau thuế, ROA và ROE Điều này cho thấy công ty có khả năng sinh lời tốt, quản lý tài sản hiệu quả và có sức mạnh tài chính vững vàng
Trang 7KẾT LUẬN
Tổng kết lại, trong giai đoạn 2020-2022, công ty cổ phần tập đoàn Hòa Phát
đã ghi nhận kết quả tích cực với sự tăng trưởng vững chắc về doanh thu và lợi nhuận, đồng thời duy trì cấu trúc tài chính ổn định và khả năng thanh toán mạnh
mẽ Sự tăng cường đầu tư và mở rộng quy mô cũng đã thể hiện cam kết của công
ty với việc phát triển bền vững trong tương lai Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng và thành công trong thị trường cạnh tranh, Hòa Phát cần tiếp tục tập trung vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động và quản lý rủi ro kinh doanh một cách hiệu quả
Danh mục tham khảo
CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG);
https://finance.vietstock.vn/HPG/tai-tai-lieu.htm