Mục đích và yêu cầu của đề tài
❖ Xây dựng được các chức năng cơ bản của một website bán hàng
❖ Website có khả năng tương thích, hiển thị được trên tất cả các thiết bị hiện tại và có thể nâng cấp trong tương lai
❖ Quảng bá rộng rãi sản phẩm
❖ Giao diện đẹp, thu hút người dùng
❖ Hỗ trợ khách hàng một cách nhanh chóng khi khách hàng có nhu cầu liên hệ
❖ Quản lý các mặt hàng sản phẩm, cấu hình website
❖ Quản lý thống kê doanh thu, các đơn hàng
❖ Nắm bắt được công nghệ thiết kế web bằng PHP, MYSQL, CSS…
❖ Sử dụng mã nguồn mở WordPress vào xây dựng trang web.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: tiến hành thu thập các tài liệu, thông tin liên quan đến đề tài
- Tổng hợp và phân tích tài liệu để đưa ra cơ sở dữ liệu
- Xây dựng và thiết kế website dựa trên mã nguồn mở WordPress
- Tham khảo các website bán hàng trên mạng
- Tìm kiếm tài liệu trên các kênh youtube, các website liên quan đến nội dung nghiên cứu
- Tìm hiểu về các công cụ lập trình và cách sử dụng.
Những đóng góp của báo cáo
Báo cáo hoàn thành sẽ có những đóng góp chủ yếu sau đây:
- Một số vấn đề cơ bản về nền tảng PHP
- Sử dụng mã nguồn mở vào xây dựng và thiết kế trang Web.
Kết cấu của báo cáo
PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG
Một số vấn đề chung về hệ thống thông tin quản lý
Hệ thống quản lý là một cấu trúc tổ chức từ trên xuống dưới, có nhiệm vụ tổng hợp thông tin để hỗ trợ lãnh đạo trong việc quản lý thống nhất toàn hệ thống Thông tin được thu thập từ các cấp dưới và truyền đạt lên các cấp trên, đồng thời cũng được chuyển giao từ cấp trên xuống cấp dưới.
Trong một hệ thống thông tin quản lý có những thông tin đầu vào khác nhau, từ khách hàng, nhà cung cấp, nhân viên,
- Những thông tin về hàng hóa, thông tin về nhà cung cấp, công nghệ, … có tính chất thay đổi thường xuyên phải luôn cập nhật và xử lý
- Những thông tin tổng hợp, được tổng hợp từ các thông tin cấp dưới phải xử lý định kỳ theo thời gian
2.1.3 Luồng thông tin đầu ra Được thông tin tổng hợp từ thông tin đầu vào như hàng hóa, nhân viên, nhà cung cấp, khách hàng, … Và phụ thuộc vào nhu cầu quản lý trong từng trường hợp cụ thể
Bảng biểu và báo cáo là thông tin đầu ra quan trọng, phục vụ nhu cầu quản lý của hệ thống và phản ánh mục đích quản lý Để đạt hiệu quả, các bảng biểu và báo cáo cần phải đảm bảo tính chính xác và kịp thời.
2.1.4 Mô hình một hệ thống quản lý
- Cập nhật thông tin có tính chất cố định lưu trữ tra cứu
- Cập nhật thông tin có tính thay đổi thường xuyên
- Lập sổ sách báo cáo
- Giao diện mô hình hợp lý giảm tối đa các thao tác cho người nhập dữ liệu và tìm kiếm
2.1.5 Các bước xây dựng hệ thống quản lý
- Nghiên cứu sơ bộ và xác lập dự án
- Phân tích thiết kế hệ thống
- Kiểm tra và cài đặt.
Phân tích thiết kế với UML
Bảng 2.1 Danh sách các Actor
Người quản lý có quyền toàn diện trong việc tương tác với hệ thống, sử dụng tất cả các chức năng của website, và điều khiển cũng như kiểm soát mọi hoạt động của website.
Người dùng là những người truy cập vào website, có thể lựa chọn đăng ký làm thành viên hoặc không Họ chỉ có một số quyền hạn nhất định trên website.
➢ Danh sách các Use Case
Bảng 2.2: Danh sách các Use Case
STT Tên Use Case Ý nghĩa
1 Đăng nhập UC này mô tả chức năng đăng nhập vào hệ thống của người dùng hoặc Admin
2 Đăng ký UC này mô tả chức năng đăng ký tài khoản làm thành viên của người dùng và Admin
3 Đặt mua UC này mô tả chức năng đặt mua sản phẩm tại website của người dùng
4 Thanh toán UC này mô tả chức năng thanh toán tiền của người dùng
4 Xem thông tin sản phẩm
UC này mô tả chức năng xem thông tin sản phẩm có trên website của người dùng
UC này mô tả chức năng tìm kiếm các sản phẩm trên website của người dùng
UC này mô tả chức năng quản lý các thông tin như quản lý người dùng, sản phẩm, nhà cung cấp của Admin
7 Nhập hàng UC này mô tả chức năng nhập hàng của Admin
8 Bán hàng UC này mô tả chức năng bán hàng trực tuyến của
UC này mô tả chức năng tìm kiếm các thông tin như: sản phẩm, khách hàng, nhà cung cấp, hãng sản xuất của Admin
10 Thống kê UC này mô tả chức năng thống kê theo các tiêu chí khác nhau của Admin.
Biểu đồ Use Case mức tổng quát
2.3.1 Biểu đồ Use Case tổng quát
Hình 2.1: Biểu đồ Use Case ở mức tổng quát
2.3.2 Biểu đồ Use Case người dùng
Hình 2.2: Biểu đồ Use Case người dùng
2.3.3 Biểu đồ Use Case Admin
Hình 2.3: Biểu đồ Use Case Admin
Biểu đồ Use Case Phân rã chức năng (mức 2)
2.4.1 Phân rã Use Case Quản lý thông tin
Hình 2.4: Biểu đồ Use Case phân rã chức năng Quản lý thông tin
2.4.2 Phân rã Use Case Tìm kiếm
Hình 2.5: Biểu đồ Use Case phân rã chức năng Tìm kiếm
2.4.3 Phân rã Use Case Thống kê
Hình 2.6: Biểu đồ Use Case phân rã chức năng Thống kê
Biểu đồ Use Case phân rã chức năng (mức 3)
2.5.1 Phân rã Use Case Quản lý người dùng
Hình 2.7: Biểu đồ Use Case phân rã chức năng Quản lý người dùng
2.5.2 Phân rã Use Case Quản lý sản phẩm
Hình 2.8: Biểu đồ Use Case phân rã chức năng Quản lý sản phẩm
2.5.3 Phân rã Use Case Quản lý nhà cung cấp
Hình 2.9: Biểu đồ Use Case phân rã chức năng Quản lý nhà cung cấp
2.5.4 Phân rã Use Case Đặt mua
Hình 2.10: Biểu đồ Use Case phân rã chức năng Đặt mua
Đặc tả Use Case
2.6.1 Đặc tả Use Case đăng nhập (Người dùng)
Hình 2.11: Đặc tả Use Case đăng nhập (Người dùng) Tóm tắt
Người dùng là đối tượng chính trong Use Case này, được sử dụng để thực hiện chức năng đăng nhập vào website Sau khi hoàn tất quá trình đăng nhập, người dùng có thể truy cập và thực hiện các chức năng khác như thanh toán tiền và gửi ý kiến phản hồi.
Dòng sự kiện a Dòng sự kiện chính
(1) Người dùng chọn chức năng đăng nhập từ trang chủ của website
(2) Trang chủ sẽ mở đến trang đăng nhập
(3) Người dùng nhập tài khoản của mình (bao gồm tên đăng nhập và mật khẩu)
(4) Hệ thống xác nhận thông tin đăng nhập
(6) Kết thúc Use Case b Các dòng sự kiện khác
* Dòng sự kiện thứ nhất:
(1) Người dùng hủy yêu cầu đăng nhập
(2) Hệ thống bỏ qua trang đăng nhập, trở lại trang hiện tại
* Dòng sự kiện thứ hai:
(1) Người dùng nhập sai thông tin đăng nhập
(2) Hệ thống từ chối đăng nhập, hiển thị thông báo và trang đăng nhập
Các yêu cầu đặc biệt
Không có yêu cầu đặc biệt
Trạng thái hệ thống khi bắt đầu thực hiện Use Case
Không đòi hỏi bất cứ điều kiện nào trước đó
Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện Use Case
Sau khi đăng nhập thành công, người dùng sẽ được chuyển đến trang chủ của hệ thống, nơi họ có thể thực hiện các chức năng phù hợp với quyền hạn của mình, bao gồm thanh toán và gửi ý kiến phản hồi.
* Trường hợp đăng nhập thất bại: Hệ thống đưa ra thông báo đăng nhập không thành công và hiển thị trang chủ Điểm mở rộng:
Không có Use Case nào có quan hệ với Use Case này
2.6.2 Đặc tả Use Case đăng ký tài khoản
Hình 2.12: Đặc tả Use Case đăng ký tài khoản Tóm tắt
Người dùng là đối tượng chính trong Use Case này, được thiết kế để thực hiện chức năng đăng ký tài khoản Sau khi hoàn tất việc đăng ký, người dùng có thể đăng nhập vào website và sử dụng các chức năng như thanh toán tiền và gửi ý kiến phản hồi.
Dòng sự kiện a Dòng sự kiện chính
(1) Người dùng chọn chức năng đăng ký từ trang chủ của website
(2) Trang chủ sẽ mở đến trang đăng ký
(3) Người dùng nhập đầy đủ thông tin tài khoản và thông tin cá nhân
(4) Hệ thống xác nhận thông tin và lưu lại
(6) Kết thúc Use Case b Các dòng sự kiện khác
* Dòng sự kiện thứ nhất:
(1) Người dùng hủy yêu cầu đăng ký
(2) Hệ thống bỏ qua trang đăng ký, trở lại trang hiện tại
* Dòng sự kiện thứ hai:
(1) Người dùng nhập sai thông tin tài khoản, cá nhân hoặc tài khoản đã tồn tại
(2) Hệ thống thông báo lỗi và yêu cầu nhập lại
Các yêu cầu đặc biệt
Không có yêu cầu đặc biệt
Trạng thái hệ thống khi bắt đầu thực hiện Use Case
Không đòi hỏi bất cứ điều kiện nào trước đó
Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện Use Case
Khi đăng ký thành công, hệ thống sẽ chuyển hướng người dùng đến trang đăng nhập, cho phép họ truy cập vào website và thực hiện các chức năng tương ứng với quyền hạn của mình, bao gồm thanh toán và gửi ý kiến phản hồi.
* Trường hợp đăng ký thất bại: Hệ thống đưa ra thông báo đăng ký không thành công và hiển thị trang chủ Điểm mở rộng
Không có Use Case nào có quan hệ với Use Case này
2.6.3 Đặc tả Use Case Xem thông tin sản phẩm
Hình 2.13: Đặc tả Use Case Xem thông tin sản phẩm Tóm tắt
Người dùng là đối tượng chính trong Use Case này, được thiết kế để cho phép họ xem thông tin sản phẩm Khi truy cập vào website, người dùng có thể dễ dàng tìm hiểu về các sản phẩm có sẵn trên trang.
Dòng sự kiện a Dòng sự kiện chính
(1) Người dùng truy cập vào website và nhấn vào mục giỏ hàng
(2) Trang chủ sẽ mở đến trang giỏ hàng
(3) Người dùng xem thông tin sản phẩm và có thể yêu cầu thông tin chi tiết
(4) Hệ thống xác nhận yêu cầu, hiển thị thông tin chi tiết của sản phẩm
(5) Kết thúc Use Case b Các dòng sự kiện khác
Các yêu cầu đặc biệt
Không có yêu cầu đặc biệt
Trạng thái hệ thống khi bắt đầu thực hiện Use Case
Không đòi hỏi bất cứ điều kiện nào trước đó
Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện Use Case
Hiển thị trang thông tin sản phẩm Điểm mở rộng
Không có Use Case nào có quan hệ với Use Case này
2.6.4 Đặc tả Use Case đặt mua
Hình 2.14: Đặc tả Use Case đặt mua Tóm tắt
Người dùng là đối tượng chính trong Use Case này, được thiết kế để thực hiện chức năng đặt mua sản phẩm Sau khi truy cập vào website và tìm hiểu thông tin về sản phẩm, người dùng có thể dễ dàng đặt hàng những sản phẩm mà họ ưng ý.
Dòng sự kiện a Dòng sự kiện chính
(1) Người dùng chọn chức năng xem thông tin chi tiết của sản phẩm
(2) Trang chủ sẽ mở đến trang thông tin chi tiết của sản phẩm
(3) Người dùng xem và nhấn vào nút “đặt mua”
(4) Hệ thống xác nhận thông tin và lưu lại
(5) Hiển thị trang thông tin sản phẩm
(6) Kết thúc Use Case b Các dòng sự kiện khác
* Dòng sự kiện thứ nhất:
(1) Người dùng hủy yêu cầu đặt mua
(2) Hệ thống xóa sản phẩm đó tại giỏ hàng của người dùng trở lại trang hiện tại
* Dòng sự kiện thứ hai:
(1) Người dùng thay đổi số lượng sản phẩm vừa đặt mua
(2) Hệ thống kiểm tra và lưu lại
* Dòng sự kiện thứ ba:
(1) Người dùng đặt mua sản phẩm đã hết
(2) Hệ thống đưa ra thông báo và quay lại trang trước đó
Các yêu cầu đặc biệt
Không có yêu cầu đặc biệt
Trạng thái hệ thống khi bắt đầu thực hiện Use Case
Không đòi hỏi bất cứ điều kiện nào trước đó
Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện Use Case
Khi đặt mua thành công, hệ thống sẽ tự động thêm sản phẩm vào giỏ hàng của người dùng và hiển thị trang thông tin sản phẩm để người dùng có thể tiếp tục quá trình đặt hàng.
* Trường hợp đặt mua thất bại: Hệ thống đưa ra thông báo và quay về trang trước đó Điểm mở rộng
Trong Use Case này có các quan hệ gồm thêm sản phẩm, cập nhật số lượng và xóa sản phẩm khỏi giỏ hàng
2.6.5 Đặc tả Use Case thanh toán
Hình 2.15: Đặc tả Use Case thanh toán Tóm tắt
Người dùng là diễn viên chính trong Use Case này, được thiết kế để thực hiện chức năng thanh toán cho sản phẩm đã đặt mua Sau khi hoàn tất việc đặt hàng, giỏ hàng của người dùng sẽ chứa một hoặc nhiều sản phẩm Để nhận được các sản phẩm này, người dùng cần chọn Use Case này để tiến hành thanh toán.
Dòng sự kiện a Dòng sự kiện chính
(1) Người dùng chọn chức năng đặt mua
(2) Trang chủ sẽ mở đến trang giỏ hàng của người dùng
(3) Người dùng xem và nhấn vào nút “thanh toán”
(4) Hệ thống xác nhận thông tin và hiển thị trang thanh toán
(5) Người dùng nhập đầy đủ thông tin
(6) Hệ thống đưa ra thông báo và quay trở lại trang giỏ hàng
(7) Kết thúc Use Case b Các dòng sự kiện khác
* Dòng sự kiện thứ nhất:
(1) Người dùng hủy yêu cầu thanh toán
(2) Hệ thống hủy việc thanh toán, hiển thị trang trước đó
* Dòng sự kiện thứ hai:
(1) Người dùng nhập sai thông tin thanh toán
(2) Hệ thống đưa ra thông báo và yêu cầu nhập lại
* Dòng sự kiện thứ ba:
(1) Người dùng chưa đăng nhập
(2) Hệ thống sẽ đưa ra thông báo và yêu cầu đăng nhập
Các yêu cầu đặc biệt
Không có yêu cầu đặc biệt
Trạng thái hệ thống khi bắt đầu thực hiện Use Case
Người dùng phải đăng nhập vào hệt hống mới có thể thực hiện Use Case này
Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện Use Case
* Trường hợp thanh toán thành công: Hệ thống tiến hành tiếp nhận thông tin và chuyển sản phẩm đến tay khách hàng
* Trường hợp thanh toán thất bại: Hệ thống đưa ra thông báo và quay về trang trước đó
Không có Use Case nào có quan hệ với Use Case này
2.6.6 Đặc tả Use Case Tìm kiếm sản phẩm
Người dùng là đối tượng chính trong Use Case này, được thiết kế để thực hiện chức năng tìm kiếm sản phẩm Chức năng này cho phép người dùng tìm kiếm các sản phẩm yêu thích và kiểm tra sự tồn tại của chúng trên website Bên cạnh đó, người dùng còn có thể xem thông tin chi tiết và giá cả của sản phẩm để tham khảo hoặc tiến hành đặt mua.
Dòng sự kiện a Dòng sự kiện chính
(1) Người dùng chọn chức năng tìm kiếm tài liệu từ trang chủ
(2) Người dùng nhập thông tin tìm kiếm
(4) Hệ thống xác nhận thông tin và thực hiện tìm kiếm
(5) Hệ thống trả về thông tin tìm kiếm
(6) Kết thúc Use Case b Các dòng sự kiện khác
* Dòng sự kiện thứ nhất:
(1) Người dùng hủy việc việc tìm kiếm
Hình 2.16: Đặc tả Use Case Tìm kiếm sản phẩm
(2) Hệ thống bỏ qua trang tìm kiếm, trở lại trang chủ
* Dòng sự kiện thứ hai:
(1) Hệ thống có lỗi trong quá trình tìm kiếm
(2) Hệ thống thông báo lỗi
Các yêu cầu đặc biệt
Không có yêu cầu nào đặc biệt
Trạng thái hệ thống khi bắt đầu thực hiện Use Case
Không đòi hỏi bất cứ điều kiện nào trước đó
Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện Use Case
* Trường hợp thành công: hệ thống hiển thị thông tin liên quan đến sản phẩm mà người dùng tìm kiếm
* Trường hợp thất bại: Hệ thống đưa ra thông báo lỗi và trở lại giao diện chính Điểm mở rộng
Không có Use Case nào có quan hệ với Use Case này
Hình 2.17: Đăng nhập (Admin) Tóm tắt
Actor Admin sử dụng Use Case này để thực hiện chức năng đăng nhập vào hệ thống Sau khi hoàn tất quá trình đăng nhập, Admin có thể truy cập các tính năng và quản lý hệ thống hiệu quả hơn.
35 thống, trang quản trị sẽ hiển thị và Admin sẽ sử dụng được các chức năng như quản lý, thống kê
Dòng sự kiện a Dòng sự kiện chính
(1) Admin chọn chức năng đăng nhập từ trang chủ
(2) Hệ thống hiển thị trang đăng nhập
(3) Admin nhập tài khoản của mình (bao gồm tên đăng nhập và mật khẩu)
(4) Hệ thống xác nhận thông tin đăng nhập
(5) Hệ thống xử lý quyền đăng nhập
(6) Hiển thị trang quản trị
(7) Kết thúc Use Case b Các dòng sự kiện khác
* Dòng sự kiện thứ nhất:
(1) Admin hủy yêu cầu đăng nhập
(2) Hệ thống bỏ qua trang đăng nhập, trở lại trang chủ
* Dòng sự kiện thứ hai:
(1) Admin nhập sai thông tin đăng nhập
(2) Hệ thống từ chối đăng nhập, hiển thị thông báo và trở về trang chủ
Các yêu cầu đặc biệt
Không có yêu cầu đặc biệt
Trạng thái hệ thống khi bắt đầu thực hiện Use Case
Không đòi hỏi bất cứ điều kiện nào trước đó
Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện Use Case
* Trường hợp đăng nhập thành công: Hệ thống hiển thị trang chủ quản trị
* Trường hợp đăng nhập thất bại: Hệ thống đưa ra thông báo đăng nhập không thành công và hiển thị trang chủ Điểm mở rộng
Không có Use Case nào có quan hệ với Use Case này
2.6.8 Đặc tả Use Case Quản lý thông tin
Hình 2.18: Đặc tả Use Case Quản lý thông tin Tóm tắt
Actor Admin sử dụng Use Case này để quản lý thông tin Sau khi đăng nhập vào hệ thống, Admin có khả năng thêm, cập nhật và xóa các đối tượng như sản phẩm và nhà cung cấp.
Dòng sự kiện a Dòng sự kiện chính
(1) Admin chọn chức năng quản lý thông tin từ trang chủ quản trị
(2) Hệ thống hiển thị trang quản lý thông tin
(3) Admin nhập đầy đủ thông tin của các đối tượng
(4) Hệ thống kiểm tra và lưu thông tin
(6) Hiển thị trang quản lý thông tin
37 b Các dòng sự kiện khác
* Dòng sự kiện thứ nhất:
(1) Admin hủy yêu cầu quản lý thông tin
(2) Hệ thống bỏ qua trang quản lý thông tin, trở lại trang chủ quản trị
* Dòng sự kiện thứ hai:
(1) Admin nhập sai hoặc thiếu thông tin của các đối tượng
(2) Hệ thống từ chối thao tác, hiển thị thông báo, trở về trang quản lý thông tin
Các yêu cầu đặc biệt
Không có yêu cầu đặc biệt
Trạng thái hệ thống khi bắt đầu thực hiện Use Case
Yêu cầu Admin phải đăng nhập vào hệ thống
Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện Use Case
* Trường hợp quản lý thông tin thành công: Hệ thống ghi nhận thao tác, tiến hành cập nhật lai dữ liệu và đưa ra thông báo thành công
* Trường hợp quản lý thông tin thất bại: Hệ thống đưa ra thông báo và hiển thị trang quản lý thông tin Điểm mở rộng
Use Case này có quan hệ : Use Case quản lý sản phẩm, quản lý nhà cung cấp, quản lý người dùng
2.6.9 Đặc tả Use Case Nhập hàng
Hình 2.19: Đặc tả Use Case Nhập hàng Tóm tắt
Actor Admin sử dụng Use Case này để thực hiện chức năng nhập hàng Sau khi đăng nhập vào hệ thống, Admin có khả năng nhập hàng về.
Dòng sự kiện a Dòng sự kiện chính
(1) Admin chọn chức năng nhập hàng từ trang chủ quản trị
(2) Hệ thống hiển thị trang nhập hàng
(3) Admin nhập đầy đủ thông tin
(4) Hệ thống kiểm tra và lưu thông tin
(6) Hiển thị trang nhập hàng
(7) Kết thúc Use Case b Các dòng sự kiện khác
* Dòng sự kiện thứ nhất:
(1) Admin hủy yêu cầu nhập hàng
(2) Hệ thống bỏ qua trang nhập hàng, trở lại trang chủ quản trị
* Dòng sự kiện thứ hai:
(1) Admin nhập sai hoặc thiếu thông tin nhập hàng
(2) Hệ thống từ chối thao tác, hiển thị thông báo, trở về trang quản lý thông tin
Các yêu cầu đặc biệt
Không có yêu cầu đặc biệt
Trạng thái hệ thống khi bắt đầu thực hiện Use Case
Yêu cầu Admin phải đăng nhập vào hệ thống
Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện Use Case
* Trường hợp nhập hàng thành công: Hệ thống ghi nhận thao tác, tiến hành cập nhật lai dữ liệu và đưa ra thông báo thành công
* Trường hợp nhập hàng thất bại: Hệ thống đưa ra thông báo và hiển thị trang nhập hàng Điểm mở rộng
Không có Use Case nào có quan hệ với Use Case này
2.6.10 Đặc tả Use Case Tìm kiếm thông tin
Diễn viên Admin là người sử dụng Use Case này để thực hiện chức năng tìm kiếm thông tin Chức năng này cho phép người dùng tìm kiếm thông tin phục vụ cho mục đích cá nhân hoặc công việc Các thông tin có thể được tìm kiếm bao gồm sản phẩm, người dùng, nhà cung cấp và hãng sản xuất.
Dòng sự kiện a Dòng sự kiện chính
(1) Admin chọn chức năng tìm kiếm từ trang chủ quản trị
Hình 2.20: Đặc tả Use Case Tìm kiếm thông tin
(2) Admin nhập từ khóa tìm kiếm
(3) Hệ thống xác nhận thông tin và thực hiện tìm kiếm
(4) Hệ thống trả về thông tin tìm kiếm
(5) Kết thúc Use Case b Các dòng sự kiện khác
* Dòng sự kiện thứ nhất:
(1) Admin hủy việc việc tìm kiếm
(2) Hệ thống bỏ qua trang tìm kiếm, trở lại trang chủ
* Dòng sự kiện thứ hai:
(1) Hệ thống có lỗi trong quá trình tìm kiếm
(2) Hệ thống thông báo lỗi
Các yêu cầu đặc biệt
Không có yêu cầu nào đặc biệt
Trạng thái hệ thống khi bắt đầu thực hiện Use Case
Admin phải đăng nhập trước khi thực hiện chức năng này
Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện Use Case
* Trường hợp thành công: hệ thống hiển thị thông tin liên quan đến đối tượng mà Admin tìm kiếm
* Trường hợp thất bại: Hệ thống đưa ra thông báo lỗi và trở lại trang chủ Điểm mở rộng
Các UC liên quan đến UC này bao gồm: UC tìm kiếm sản phẩm, UC tìm kiếm nhà cung cấp, UC tìm kiếm người dùng, UC tìm kiếm hãng sản xuất và UC tìm kiếm nâng cao.
2.6.11 Đặc tả Use Case Thống kê
Hình 2.21: Đặc tả Use Case Thống kê Tóm tắt
Actor Admin là người sử dụng Use Case này Use Case này được sử dụng để thực hiện chức năng thống kê theo một tiêu chí nào đó
Dòng sự kiện a Dòng sự kiện chính
(1) Admin chọn chức năng tìm kiếm từ trang chủ quản trị
(2) Hệ thống đưa tra các tiêu chí để thống kê cho Admin lựa chọn
(3) Admin lựa chọn tiêu chí muốn thống kê
(4) Hệ thống xác nhận thông tin và thực hiện thống kê
(5) Hệ thống trả về thông tin thống kê
(6) Kết thúc Use Case b Các dòng sự kiện khác
* Dòng sự kiện thứ nhất:
(1) Admin hủy việc việc thống kê
(2) Hệ thống bỏ qua trang thống kê, trở lại trang chủ quản trị
* Dòng sự kiện thứ hai:
(1) Hệ thống có lỗi trong quá trình thống kê
(2) Hệ thống thông báo lỗi
Các yêu cầu đặc biệt
Không có yêu cầu nào đặc biệt
Trạng thái hệ thống khi bắt đầu thực hiện Use Case
Admin phải đăng nhập trước khi thực hiện chức năng này
Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện Use Case
* Trường hợp thành công: hệ thống hiển thị thông tin thống kê theo tiêu chí đã chọn
* Trường hợp thất bại: Hệ thống đưa ra thông báo lỗi và trở lại trang thống kê Điểm mở rộng
Các UC liên quan đến UC này bao gồm: thống kê doanh thu, thống kê nhập xuất, thống kê sản phẩm bán chạy nhất, thống kê sản phẩm tồn kho, số người online và lượt truy cập.
MÔ HÌNH QUAN HỆ
Sơ đồ thực thể quan hệ (Entity Relationship Diagram)
TRIỂN KHAI XÂY DỰNG WEBSITE
Giới thiệu về công cụ lập trình
Với những ưu điểm nổi bật và thời gian hạn chế, tôi quyết định chọn WordPress làm công cụ để phát triển sản phẩm cho đồ án tốt nghiệp của mình.
WordPress là một phần mềm mã nguồn mở được phát triển bằng ngôn ngữ lập trình PHP và sử dụng MySQL làm hệ quản trị cơ sở dữ liệu, đây là bộ đôi ngôn ngữ lập trình website phổ biến nhất hiện nay.
WordPress là một nền tảng mã nguồn mở bằng PHP, nổi bật với tính dễ sử dụng và nhiều tính năng hữu ích, rất phổ biến trong việc tạo blog cá nhân Việc triển khai xây dựng website bán phụ kiện thú cưng có thể thực hiện dễ dàng bằng WordPress kết hợp với cơ sở dữ liệu MySQL.
+ Phần mềm tạo Webserver như: Xampp, Vertrigo, wampp … nếu cài đặt trên Localhost
- Yêu cầu phần cứng: Cấu hình tối thiểu phần cứng: Intel Celeron 1.4GHz, RAM 256MB, hệ điều hành WinXP
- Yêu cầu cơ sở dữ liệu: Hệ thống cài đặt hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server 2005
- Phần mềm cần có: Appserv
Cài đặt WordPress trên localhost
* Cài đặt phần mềm máy chủ trên localhost:
Bước 1: Sau khi tải file cài đặt về xong, hãy chạy nó, sau đó chọn Next
Hình 4.1: Hộp thoại Setup để bắt đầu cài đặt XAMPP
Bước 2: Ở phần chọn đường dẫn, hãy chọn đường dẫn cần lưu cài đặt của XAMPP
Khi cài đặt web trên localhost, hãy ghi nhớ đường dẫn đến thư mục cài đặt, thường là C:\xampp, để dễ dàng truy cập sau này Sau đó, bạn có thể tiếp tục bằng cách nhấn Next.
Hình 4.2: Hộp thoại Installation folder để chọn nơi muốn đặt XAMPP
Bước 3: Ở trang kế tiếp, bỏ chọn phần “Learn more about Bitnami for XAMPP” Và ấn Next 2 lần nữa để bắt đầu quá trình cài đặt XAMPP
Hình 4.3: Hộp thoại Bitnami for XAMPP giúp người dùng sử dụng nhiều các mã nguồn mở khác
Bước 4: Sau khi cài xong, ấn nút Finish để kết thúc cài đặt và mở bảng điều khiển của
XAMPP Tuy nhiên, hãy khởi động lại máy sau khi cài đặt xong để tránh tình trạng không khởi động được localhost
Hãy vào thư mục C:\xampp và mở file xampp-panel.exe lên để bật bảng điều khiển của XAMPP
Bảng điều khiển của XAMPP hiển thị hai ứng dụng Apache và MySQL với nút Start, cho thấy rằng chúng chưa được khởi động Để chạy localhost, bạn cần nhấn vào nút Start của từng ứng dụng để khởi động Webserver Apache và MySQL Server.
Nếu cả hai ứng dụng chuyển sang màu xanh như hình dưới là đã khởi động thành công
Hình 4.5: Khởi động thành công Webserver Apache và MySQL Server
* Cài đặt mã nguồn mở WordPress:
Bước 1 Tải mã nguồn từ website WordPress.org
Trước tiên tải phiên bản mới nhất của mã nguồn WordPress tại địa chỉ https://WordPress.org/latest.zip
Sau khi giải nén, bạn sẽ nhận được một thư mục có tên "wordpress" Thư mục này có thể nằm trong một thư mục khác mang tên wordpress-x (với x là số phiên bản), nhưng nhìn chung, bạn sẽ thấy thư mục "WordPress" như hình dưới đây.
Hình 4.6: Thư mục sau khi giải nén mã nguồn
Next, access the WordPress directory where you will find several folders named wp-admin, wp-includes, wp-content, along with files such as index.php and wp-config-sample.php All these files and folders are collectively referred to as the WordPress source code.
Hình 4.7: Các tập tin và thư mục mã nguồn của WordPress Bước 2 Copy mã nguồn WordPress vào Localhost
Copy toàn bộ file và thư mục vào thư mục website trong localhost (ví dụ: C:\xampp\htdocs\webthucung)
To run WordPress on localhost, it is essential to create a new MySQL database This database will store important data such as posts and website settings.
Hình 4.9: Tạo mới một database Bước 4 Chạy website để cài đặt
Sau khi copy xong, mở bảng điều khiển của XAMPP lên và khởi động Apache và MySQL Sau đó truy cập vào website với đường dẫn http://localhost/webyen
Lúc này, nó sẽ hiện ra bảng chọn ngôn ngữ cần cài đặt cho WordPress, hãy chọn là English và ấn Continue
Khi cài đặt WordPress, bước tiếp theo là chọn ngôn ngữ Sau đó, một hộp thoại sẽ xuất hiện thông báo rằng bạn chưa đổi tên file wp-config-sample.php thành wp-config.php và cần khai báo thông tin database Hãy nhấn "Let’s Go" để tiếp tục quá trình cài đặt.
Hình 4.11: Hộp thoại thông báo của WordPress
Và bây giờ là nhập thông tin database
Hình 4.12: Nhập thông tin database
Khi sử dụng máy chủ localhost, tên người dùng của cơ sở dữ liệu luôn là root, mật khẩu để trống (có thể thiết lập nhưng không cần thiết), và địa chỉ máy chủ cơ sở dữ liệu luôn là localhost.
Table Prefix là tiền tố của cơ sở dữ liệu chứa dữ liệu WordPress, mặc định là wp_ Chúng ta có thể thay đổi nó thành bất kỳ giá trị nào, nhưng cần phải có dấu gạch dưới (_) ở phía sau.
Sau khi hoàn tất việc nhập thông tin database, hãy nhấn nút Submit để tiếp tục Nếu bước tiếp theo hiển thị như hình dưới, điều đó có nghĩa là bạn đã nhập thông tin database chính xác Tiếp theo, hãy nhấn nút Run the install để bắt đầu quá trình cài đặt.
Bắt đầu cài đặt WordPress, bạn cần thiết lập các thông tin quan trọng cho website như tên website, tên tài khoản admin và mật khẩu Sau khi nhập xong, hãy nhấn nút "Install WordPress".
Hình 4.14: Thiết lập các thông tin cho website
Và nếu nó hiện chữ Success! như thế này là bạn đã cài đặt thành công, click vào nút Log in để đăng nhập vào bảng quản trị WordPress
Hình 4.15: Cài đặt thành công website
Và đây là giao diện trang quản trị của WordPress
Hình 4.16: Giao diện trang quản trị của WordPress
Ưu điểm, nhược điểm của mã nguồn mở WordPress
- Hệ thống mã nguồn mở, người am hiểu code dễ dàng can thiệp vào code để tùy chỉnh theo hướng SEO
- Nhiều phần mở rộng hỗ trợ SEO và đa số là miễn phí
- Tốc độ load trang tạm ổn Có thể đáp ứng để dựng các trang có số lượng bài viết lớn
- Có thể tùy biến theo nhiều hướng: News, E-commerce, Blog, Movie
- Giao diện quản trị thân thiện, chuyên nghiệp
- Cộng đồng hỗ trợ đông đảo, lượng người sử dụng nhiều nên support và fix lỗi khá dễ dàng
- Mã nguồn bị xem là cồng kềnh, nặng nề hơn
- Độ tương thích với các loại hosting không cao, hoạt động kém ổn định trên host windows
- Truy vấn đến SQL server nhiều
- SEO kém nếu không biết vận dụng linh hoạt
- Không có cơ chế ping mặc định.
Hình ảnh và chức năng của website
4.4.1 Giao diện trang chủ website
Hình 4.17: Giao diện trang chủ website
Trang chủ “Index.php”: Là trang chính, chứa tất cả các mục để lựa chọn Từ trang chủ khách hàng có thể tìm thấy mọi thông tin cần thiết:
Các sản phẩm được thiết kế với giao diện thân thiện và dễ sử dụng, giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm và đặt mua những sản phẩm yêu thích, phù hợp với ngân sách của mình.
- Các bài viết hay về thế giới phụ kiện cho thú cưng được quản trị hệ thống chọn lọc
- Bạn có thắc mắc, góp ý với công ty…
4.4.2 Header và Slide quảng cáo
Hình 4.18: Header và Slide quảng cáo
Trang Header và Slide quảng cáo giúp hiển thị các chương trình khuyến mại, các thông tin về sản phẩm đang bán chạy, …
4.4.3 Phần hiển thị sản phẩm
Hình 4.19: Phần hiển thị sản phẩm
4.4.4 Phần thông tin chân trang web footer
Hình 4.20: Phần thông tin chân trang web footer
4.4.5 Form đăng nhập quản trị
Hình 4.21: Form đăng nhập quản trị
Trang “login.php” cho phép khách hàng nhập tên người dùng và mật khẩu để đăng nhập vào website Nếu chưa có tài khoản, khách hàng có thể nhấn vào nút Đăng ký để tạo tài khoản mới.
4.4.6 Giao diện quản trị hệ thống
Giao diện quản trị hệ thống là trang dành cho Admin của cửa hàng, cung cấp đầy đủ các tính năng như quản lý sản phẩm, quản lý thành viên và quản lý đơn đặt hàng.
4.4.7 Quản lý sản phẩm của website
Hình 4.23: Quản lý sản phẩm của website
Phần quản lý sản phẩm sẽ thống kê được những sản phẩm hiện có tại website và ngoài ra sẽ quản lý được những thông tin:
- Tên: Tên của danh mục sản phẩm Ví dụ: Quà Tặng, Phụ Kiện
- Mô Tả: Mô tả ngắn cho danh mục, rất tốt cho SEO Đối với giao diện của Theme Flatsome thì nên bỏ trống
- Kiểu Hiển Thị: Nên để mặc định
Hình ảnh thu nhỏ đóng vai trò quan trọng trong việc làm đẹp cho danh mục sản phẩm Để thu hút khách hàng, hình ảnh cần phải lớn, đẹp và rõ ràng Ngoài ra, cần tránh việc chèn logo, chữ, hay số điện thoại của website hoặc cá nhân khác vào hình ảnh.
4.4.8 Giao diện hiển thị chi tiết sản phẩm
Hình 4.24: Giao diện hiển thị chi tiết sản phẩm
Trang hiển thị thông tin sản phẩm cung cấp chi tiết về giá cả, tên sản phẩm và các thông tin liên quan, giúp khách hàng có cái nhìn tổng quát về sản phẩm Đây là yếu tố quan trọng để khách hàng đưa ra quyết định mua hàng.
4.4.9 Giao diện chức năng giỏ hàng
Hình 4.25: Giao diện chức năng giỏ hàng
Giỏ hàng là một chức năng quan trọng giúp khách hàng lưu lại những sản phẩm yêu thích để mua ngay hoặc trong tương lai bằng cách đăng nhập thông tin cá nhân Nó hoạt động như một tài khoản cá nhân, cho phép theo dõi thông tin và phân tích nhu cầu hiện tại và tương lai của khách hàng Hơn nữa, với sự phát triển của dịch vụ thanh toán trực tuyến, giỏ hàng sẽ tự động cập nhật và thực hiện thanh toán cho khách hàng một cách thuận tiện.
Khi mua sắm online, người tiêu dùng cần một giỏ hàng để lưu trữ thông tin sản phẩm, giúp việc thanh toán trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn Việc thanh toán cho nhiều sản phẩm trong một giỏ hàng tiết kiệm thời gian hơn so với việc thanh toán từng sản phẩm riêng lẻ Tuy nhiên, đối với các trang web nhỏ với số lượng sản phẩm dưới 10, việc thiếu chức năng giỏ hàng không phải là vấn đề lớn, vì khách hàng có thể đặt hàng trực tiếp cho sản phẩm họ muốn mua.
4.4.10 Chức năng thanh toán giỏ hàng
Hình 4.26: Chức năng thanh toán giỏ hàng
Phần thanh toán sẽ xử lý giao dịch cho các sản phẩm trong giỏ hàng Sau khi hoàn tất thanh toán, thông tin người nhận như tên, số điện thoại và địa chỉ sẽ được gửi về phần quản trị để admin xử lý và gửi đơn hàng.