CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN KINH TẾ NÔNG NGHIỆP 5
Một số khái niệm cơ bản
Nông nghiệp là ngành kinh tế quốc dân chủ yếu, sản xuất thực phẩm và nguyên liệu cho công nghiệp Sản xuất nông nghiệp gắn liền với cả quá trình kinh tế và tái sản xuất tự nhiên.
Trong nông nghiệp, ruộng đất là tư liệu sản xuất chủ yếu, có đặc điểm đặc biệt là độ phì nhiêu có thể tăng lên nếu được sử dụng đúng cách Nông nghiệp đặc trưng bởi tính thời vụ, tạo ra sự khác biệt lớn giữa thời gian sản xuất và thời gian lao động.
Kinh tế nông nghiệp là ngành kinh tế quốc dân phân tích ảnh hưởng của quy luật kinh tế trong nông nghiệp, áp dụng thành tựu kinh tế để phát triển lực lượng sản xuất.
Kinh tế nông nghiệp đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội của nhiều quốc gia, đảm bảo sản lượng lương thực, thực phẩm thiết yếu Nông nghiệp là một ngành kinh tế phức tạp, gắn liền với hệ thống sinh học và kỹ thuật, dựa trên việc khai thác tiềm năng sinh học của cây trồng, vật nuôi Đồng thời, kinh tế nông nghiệp là một môn khoa học nghiên cứu các vấn đề kinh tế của sản xuất nông nghiệp, mối quan hệ giữa người với người và sự vận dụng các quy luật kinh tế trong ngành.
Kinh tế nông nghiệp bao gồm các quan hệ sản xuất nông nghiệp, hình thức sở hữu tư liệu sản xuất, tiêu dùng sản phẩm, sản xuất, trao đổi, phân phối, và cơ chế quản lý của Nhà nước đối với nền nông nghiệp.
1.1.3 Phát triển kinh tế nông nghiệp
Phát triển kinh tế nông nghiệp là quá trình tăng trưởng toàn diện của nền kinh tế nông nghiệp, bao gồm phát triển lực lượng sản xuất, nâng cao chất lượng lao động, dân trí và giải quyết các vấn đề môi trường, hướng tới sự phát triển bền vững.
Vị trí và tầm quan trọng của nông nghiệp trong cuộc sống
Nông nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc ổn định đời sống của cư dân nông thôn và là nền tảng cho sự phát triển kinh tế, xã hội, chính trị của quốc gia Đồng thời, nông nghiệp tạo tiền đề quan trọng cho quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước.
Nông nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp lương thực, thực phẩm chất lượng cao cho tiêu dùng nội địa và xuất khẩu, đồng thời là nguồn nguyên liệu đầu vào quan trọng cho nhiều ngành công nghiệp Nông nghiệp giúp duy trì chi phí nhân công thấp, tạo lợi thế cạnh tranh trong giai đoạn đầu công nghiệp hóa Đặc biệt, nông nghiệp trở thành "trụ đỡ" của nền kinh tế, bảo đảm an sinh xã hội và an ninh quốc phòng, nhất là trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế toàn cầu.
Khu vực nông nghiệp, nông thôn đang phát triển năng động với nhu cầu cơ giới hóa, hiện đại hóa ngày càng tăng, tạo ra thị trường tiêu thụ lớn cho các ngành công nghiệp và dịch vụ, đặc biệt là máy móc, thiết bị cơ điện nông nghiệp.
Nông nghiệp đóng góp lớn vào nguồn thu ngoại tệ thông qua xuất khẩu nông, lâm, thủy sản, giúp giảm nhập siêu cho Việt Nam Nông sản Việt Nam đã có mặt trên 185 quốc gia và vùng lãnh thổ, đưa Việt Nam trở thành một trong những nước xuất khẩu nông sản hàng đầu Đông Nam Á và thế giới Điều này góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế, thể hiện một quốc gia ổn định, đảm bảo an ninh lương thực và có trách nhiệm.
Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trường và giảm nhẹ thiên tai, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu phức tạp Lâm nghiệp có đóng góp đáng kể vào việc giảm phát thải khí nhà kính Xử lý chất thải chăn nuôi bằng công nghệ tiên tiến không chỉ bảo vệ môi trường mà còn tạo ra nguồn năng lượng thay thế hiệu quả.
Đặc điểm của sản xuất nông nghiệp
Nông nghiệp là ngành sản xuất vật chất chủ yếu của xã hội, mang những đặc điểm riêng biệt so với các ngành sản xuất khác, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
1.3.1 Đất trồng là tư liệu sản xuất chủ yếu và không thể thay thế
Trong nông nghiệp, ruộng đất là tư liệu sản xuất chủ yếu không thể thay thế được, đóng vai trò thiết yếu mà không ngành nào có thể bỏ qua Ruộng đất bị giới hạn về diện tích nhưng sức sản xuất có thể khai thác sâu, tạo nên sự khác biệt giữa nông nghiệp và công nghiệp Sản xuất nông nghiệp không thể tồn tại nếu thiếu đất đai, quy mô và phương hướng sản xuất phụ thuộc nhiều vào yếu tố này, đòi hỏi việc duy trì và nâng cao độ màu mỡ, sử dụng hợp lý và tiết kiệm đất.
1.3.2 Đối tượng của sản xuất nông nghiệp là các cây trồng và vật nuôi Đối tượng của sản xuất nông nghiệp là các sinh vật, các cơ thể sống Chúng sinh trưởng và phát triển theo các quy luật sinh học và chịu tác động rất lớn của quy luật tự nhiên Chúng rất nhạy cảm với yếu tố ngoại cảnh, mọi sự thay đổi về điều kiện thời tiết, khí hậu đều tác động trực tiếp đến sự phát triển của cây trồng, vật nuôi, đến kết quả thu hoạch sản phẩm cuối cùng Cây trồng và vật nuôi với tư cách là tư liệu sản xuất đặc biệt được sản xuất trong bản thân nông nghiệp bằng cách sử dụng trực tiếp sản phẩm thu được ở chu trình sản xuất trước làm tư liệu sản xuất cho chu trình 10 sản xuất sau Để chất lượng giống cây trồng và vật nuôi tốt hơn, đòi hỏi phải thường xuyên chọn lọc, bồi dục các giống hiện có, nhập nội những giống tốt, tiến hành lai tạo để tạo ra những giống mới có năng suất cao, chất lượng tốt thích hợp với điều kiện từng vùng và từng địa phương Vì vậy, việc hiểu biết và tôn trọng các quy luật sinh học, quy luật tự nhiên là một đòi hỏi quan trọng trong quá trình sản xuất nông nghiệp
1.3.3 Sản xuất nông nghiệp có tính mùa vụ Đây là đặc điểm điển hình của sản xuất nông nghiệp, nhất là trong trồng trọt Đây là nét đặc thù điển hình nhất của sản xuất nông nghiệp, bởi vì một mặt sản xuất nông nghiệp là quá trình tái sản xuất kinh tế liên hệ mật thiết với quá trình tái sản xuất tự nhiên, thời gian hoạt động và thời gian sản xuất xen kẽ vào nhau, song lại không hoàn toàn trùng hợp nhau, sinh ra tính thời vụ cao trong nông nghiệp Tính thời vụ trong nông nghiệp là vĩnh cửu không thể xoá bỏ được, trong quá trình sản xuất chỉ tìm cách hạn chế nó Mặt khác do sự biến thiên về điều kiện thời tiết - khí hậu, mỗi loại cây trồng có sự thích ứng nhất định với điều kiện đó, dẫn đến những mùa vụ khác nhau Đối tượng của sản xuất nông nghiệp là cây trồng - loại cây xanh có vai trò cực kỳ to lớn là sinh vật có khả năng hấp thu và tàng trữ nguồn năng lượng mặt trời để biến từ chất vô cơ thành chất hữu cơ, tạo nguồn thức ăn cơ bản cho con người và vật nuôi Như vậy, tính thời vụ có tác động rất quan trọng đối với nông dân Lợi thế tự nhiên đã ưu ái rất lớn cho con người, nếu biết lợi dụng hợp lý có thể sản xuất ra những nông sản với chi phí thấp nhưng chất lượng Việc thực hiện kịp thời vụ cũng dẫn đến tình trạng căng thẳng về lao động đòi hỏi phải có giải pháp tổ chức lao động hợp lý, cung ứng vật tư - kỹ thuật kịp thời, trang bị công cụ, máy móc thích hợp, đồng thời phải coi trọng việc bố trí cây trồng hợp lý, phát triển ngành nghề dịch vụ, tạo thêm việc làm ở những thời kỳ nông nhàn
1.3.4 Sản xuất nông nghiệp phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên Đặc điểm này bắt nguồn từ đối tượng lao động của nông nghiệp là cây trồng và vật nuôi Cây trồng và vật nuôi chỉ có thể tồn tại và phát triển khi có đủ năm yếu tố cơ bản của tự nhiên là nhiệt độ, nước, ánh sáng, không khí và dinh dưỡng Các yếu tố này kết hợp chặt chẽ với nhau, cùng tác động trong một thể thống nhất và không thể thay thế nhau
Việt Nam có nhiều thuận lợi về thời tiết và khí hậu, với lượng mưa trung bình hàng năm lớn, đảm bảo nguồn nước ngọt dồi dào cho sản xuất và sinh hoạt Nguồn năng lượng mặt trời dồi dào, cường độ ánh sáng cao và nhiệt độ trung bình năm khoảng 23 độ C, tạo điều kiện cho sự phát triển của tập đoàn cây trồng và vật nuôi phong phú, đa dạng Nhờ những ưu thế này, Việt Nam có thể canh tác và thu hoạch quanh năm, với nhiều loại cây trồng và vật nuôi có giá trị kinh tế cao, bao gồm cây công nghiệp lâu năm, cây công nghiệp ngắn ngày và cây ăn quả.
1.3.5 Trong nền kinh tế hiện đại, nông nghiệp trở thành ngành sản xuất hàng hóa
Xu hướng này thể hiện rõ qua việc hình thành các vùng chuyên môn hóa nông nghiệp, đồng thời thúc đẩy chế biến nông sản nhằm nâng cao giá trị thương phẩm, đáp ứng yêu cầu thị trường và tăng cường khả năng cạnh tranh.
Ngoài những đặc điểm chung của sản xuất nông nghiệp nêu trên, nông nghiệp nước ta còn có những đặc điểm riêng cần chú ý đó là:
Nông nghiệp Việt Nam chuyển mình từ lạc hậu lên sản xuất hàng hóa theo định hướng xã hội chủ nghĩa, xuất phát điểm thấp so với thế giới Trong khi các nước phát triển đã cơ giới hóa và tự động hóa nông nghiệp, năng suất cao và phân công lao động sâu sắc, thì Việt Nam vẫn đối mặt với cơ sở vật chất nghèo nàn, hạ tầng yếu kém và năng suất thấp.
Nền nông nghiệp Việt Nam mang đặc điểm của nền nông nghiệp nhiệt đới, kết hợp với yếu tố ôn đới ở miền Bắc, trải rộng trên các vùng địa lý đa dạng như trung du, miền núi, đồng bằng và ven biển, tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức lớn cho sự phát triển sản xuất nông nghiệp.
Thời tiết và khí hậu Việt Nam mang lại nhiều khó khăn lớn cho nông nghiệp, bao gồm mưa lớn tập trung gây lũ lụt và ngập úng, nắng nóng gây khô hạn và thiếu nước sinh hoạt Khí hậu ẩm ướt cũng tạo điều kiện cho sâu bệnh và dịch bệnh phát sinh, gây tổn thất lớn cho mùa màng Để phát triển nông nghiệp hàng hóa, cần tìm cách phát huy lợi thế và hạn chế tác động tiêu cực từ thiên nhiên, đảm bảo sự phát triển nhanh chóng và bền vững.
Vai trò của kinh tế nông nghiệp trong sự phát triển kinh tế
1.4.1 Ngành nông nghiệp cung cấp lương thực, thực phẩm cho xã hội
Nông nghiệp đóng vai trò to lớn trong phát triển kinh tế, đặc biệt ở các nước đang phát triển, nơi đại bộ phận dân số sống bằng nghề nông Ngay cả ở các nước công nghiệp phát triển, dù tỷ trọng GDP nông nghiệp không lớn, sản lượng nông sản vẫn dồi dào, đảm bảo cung cấp lương thực, thực phẩm thiết yếu Lương thực, thực phẩm có tính chất quyết định sự tồn tại và phát triển của con người cũng như kinh tế-xã hội của đất nước.
An ninh lương thực là nền tảng cho sự phát triển kinh tế nhanh chóng và bền vững của một quốc gia Thiếu an ninh lương thực dẫn đến bất ổn chính trị, thiếu cơ sở pháp lý và kinh tế vững chắc, làm giảm sự tự tin của nhà đầu tư dài hạn.
1.4.2 Cung cấp yếu tố đầu vào cho phát triển công nghiệp và khu vực đô thị
Nông nghiệp của các nước đang phát triển là khu vực dự trữ và cung cấp lao động cho phát triển công nghiệp và đô thị
Nông nghiệp cung cấp nguồn nguyên liệu thô cho công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp chế biến, giúp nâng cao giá trị sản phẩm và khả năng cạnh tranh của nông sản, đồng thời mở rộng thị trường.
Công nghiệp chế biến giúp nâng cao giá trị và khả năng cạnh tranh của nông sản, mở rộng thị trường Khu vực nông nghiệp đóng vai trò là nguồn cung cấp vốn quan trọng cho phát triển kinh tế, đặc biệt trong giai đoạn đầu công nghiệp hóa.
1.4.3 Làm thị trường tiêu thụ của công nghiệp và dịch vụ
Nông nghiệp và nông thôn đóng vai trò là thị trường tiêu thụ lớn cho các sản phẩm công nghiệp, bao gồm cả tư liệu tiêu dùng và tư liệu sản xuất, đặc biệt ở các nước đang phát triển Sự thay đổi trong nhu cầu tiêu dùng ở khu vực nông nghiệp và nông thôn có tác động trực tiếp đến sản lượng của khu vực phi nông nghiệp, tạo mối liên kết kinh tế quan trọng giữa hai khu vực này.
Phát triển nông nghiệp mạnh mẽ giúp tăng thu nhập cho người dân nông thôn, từ đó thúc đẩy sức mua các sản phẩm công nghiệp và tạo động lực cho công nghiệp phát triển Nâng cao chất lượng sản phẩm nông nghiệp là yếu tố then chốt để cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
1.4.4 Nông nghiệp tham gia vào xuất khẩu
Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra nguồn thu ngoại tệ lớn cho các quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, do nông, lâm, thủy sản dễ dàng tiếp cận thị trường quốc tế hơn so với hàng hóa công nghiệp Xuất khẩu nông sản là nguồn thu ngoại tệ chủ yếu của nhiều quốc gia.
Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đối mặt với bất lợi do xu hướng giảm giá trên thị trường thế giới, trong khi giá sản phẩm công nghiệp lại tăng Tỷ giá hối đoái nới rộng khoảng cách giá giữa hàng nông nghiệp và công nghiệp, gây thiệt hại cho khu vực nông nghiệp, nông thôn so với công nghiệp và đô thị.
Đa dạng hóa sản xuất và xuất khẩu nông lâm thủy sản giúp các quốc gia thu về nguồn ngoại tệ đáng kể, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
1.4.5 Nông nghiệp có vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trường
Nông nghiệp đóng vai trò then chốt trong phát triển bền vững môi trường, gắn liền với các yếu tố tự nhiên như đất đai và khí hậu Tuy nhiên, việc sử dụng hóa chất trong nông nghiệp gây ô nhiễm đất và nguồn nước, cùng với các hoạt động canh tác có thể dẫn đến xói mòn và khai hoang đất rừng Do đó, cần có các giải pháp phù hợp để duy trì và phát triển bền vững môi trường nông nghiệp.
Nội dung hoạt động phát triển kinh tế nông nghiệp
1.5.1 Phát triển kinh tế nông nghiệp về lượng
1.5.1.1.Tăng quy mô sản lượng Để mở rộng quy mô trước tiên cần phát triển các dự án chăn nuôi, trồng trọt với quy mô lớn, nhất là cần có các chính sách để giải quyết vấn đề diện tích manh mún, nhỏ lẻ tại miền Bắc và miền Trung Đồng thời, chú trọng đào tạo, tuyên truyền cho bà con nông dân thay đổi dần tập quán sản xuất Riêng đối với chăn nuôi nếu xây dựng được vùng nguyên liệu với quy mô lớn sẽ đáp ứng nhu cầu thức ăn cho gia súc cũng như áp dụng được công nghệ mới trong chăm sóc để đảm bảo các yêu cầu về thị trường xuất khẩu
1.5.1.2 Tăng giá trị sản xuất nông nghiệp
Giá trị sản xuất nông nghiệp là chỉ tiêu tổng hợp, phản ánh kết quả lao động trực tiếp của ngành nông nghiệp trong một thời kì nhất định Chỉ tiêu này được thể hiện bằng giá trị của sản phẩm vật chất và dịch vụ sản xuất ra trong thời kỳ đó.
1.5.1.3 Tăng trưởng các ngành trong nội bộ sản xuất nông nghiệp
* Giá trị sản xuất của hoạt động trồng trọt bao gồm:
Giá trị sản phẩm thu hoạch từ các loại cây trồng như lúa, ngô, cây lương thực có hạt và cây lấy củ chứa chất bột đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp Bên cạnh đó, các loại cây công nghiệp như mía, thuốc lá, thuốc lào, cây lấy sợi, rau, dưa và cây ăn quả hàng năm cũng mang lại giá trị kinh tế đáng kể.
Giá trị sản phẩm thực tế thu hoạch từ cây trồng lâu năm bao gồm các loại cây ăn quả lâu năm, cây lấy quả chứa dầu, hồ tiêu, cao su, cà phê, chè và các loại cây gia vị, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nông nghiệp.
- Giá trị cây sản phẩm phụ của các cây trồng nông nghiệp thực tế có sử dụng như: rơm, rạ, …
- Giá trị của sản xuất của các hoạt động chăn nuôi bao gồm:
Giá trị sản phẩm chăn nuôi chính bao gồm trọng lượng thịt lợn hơi tăng lên trong kỳ, từ đó phản ánh sản lượng và hiệu quả chăn nuôi trâu, bò, lợn, và gia cầm, bao gồm cả trọng lượng xuất chuồng và chênh lệch trọng lượng giữa các kỳ.
- Giá tị sản phẩm thu được thông qua giết thịt như trứng, sữa…
- Giá trị sản phẩm bán ra/giết thịt của các loại vật nuôi khác: chó, mèo…
* Giá trị sản xuất các hoạt động dịch vụ nông nghiệp bao gồm:
Giá trị sản xuất trong dịch vụ phục vụ cây trồng bao gồm xử lý cây trồng, phun thuốc bảo vệ thực vật, phòng chống sâu bệnh, và các hoạt động như cắt, xén, tỉa cây lâu năm, làm đất, tưới tiêu.
- Giá trị doanh thu của các hoạt động phục vụ chăn nuôi gồm: bảo hiểm vật nuôi, kiểm dịch vật nuôi, rửa chuồng trại, lấy phân…
Giá trị/doanh thu từ dịch vụ sau thu hoạch bao gồm các hoạt động chuẩn bị sản phẩm trước khi bán như làm sạch, phân loại, sơ chế và phơi sấy, đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng giá trị nông sản.
- Giá trị sản xuất các hoạt động săn bắt, đánh bầy và hoạt động dịch vụ có liên quan
- Săn bắt và bẫy thú để bán, làm thực phẩm, lấy lông, da để phục vụ cho mục đích nghiên cứu, nuôi trong sở thú hay gia đình
1.5.2 Phát triển kinh tế nông nghiệp về chất
1.5.2.1 Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp hợp lý
Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp là sự thay đổi về lượng giữa các thành phần kinh tế, yếu tố sản xuất và bộ phận cấu thành, diễn ra theo một xu hướng cụ thể, đóng vai trò quan trọng trong phát triển nông nghiệp bền vững.
Cơ cấu kinh tế, đặc biệt là trong nông nghiệp, liên tục vận động và chuyển đổi, đòi hỏi thời gian và các giai đoạn phát triển nhất định Sự thay đổi về lượng tích lũy đến một ngưỡng nhất định sẽ dẫn đến sự thay đổi về chất, tạo ra một cơ cấu kinh tế mới phù hợp và hiệu quả hơn.
1.5.2.2 Tăng năng suất nông nghiệp
Mục tiêu quan trọng trong chiến lược phát triển nông nghiệp Việt Nam là xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, bền vững, sản xuất hàng hóa lớn, phát huy lợi thế so sánh và ứng dụng khoa học công nghệ để tăng năng suất, chất lượng, hiệu quả và khả năng cạnh tranh Điều này nhằm đảm bảo an ninh lương thực quốc gia, đáp ứng nhu cầu trong nước và xuất khẩu, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và cải thiện đời sống nhân dân, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế thế giới.
1.5.2.3 Giải quyết việc làm và nâng cao thu nhập cho nông nghiệp
Lao động nông thôn thường xuyên đối mặt với tình trạng thiếu việc làm do tính thời vụ của trồng trọt Để giảm thiểu vấn đề này, cần đẩy mạnh thâm canh, luân canh đa dạng và đa dạng hóa sản phẩm nông nghiệp Bổ sung thêm các ngành chăn nuôi và phi nông nghiệp cũng rất quan trọng, mặc dù chăn nuôi tại các nông hộ hiện nay chủ yếu vẫn chỉ tận dụng thời gian nhàn rỗi.
1.5.2.4 Bảo vệ môi trường sống và sản xuất nông nghiệp Để hạn chế tình trạng ô nhiễm môi trường từ hoạt động sản xuất nông nghiệp, những năm qua các cấp, các ngành và các địa phương đã triển khai nhiều biện pháp hữu hiệu như:
Thường xuyên phối hợp với các địa phương đánh giá tác động của ô nhiễm môi trường từ chăn nuôi đối với kinh tế, xã hội và xử lý các cơ sở gây ô nhiễm Vận động người dân đầu tư vào mô hình chăn nuôi an toàn sinh học như nuôi lợn trên nền đệm lót sinh học, sử dụng chế phẩm sinh học và công nghệ khí sinh học để xử lý chất thải, giảm mùi hôi, diệt khuẩn, tăng cường phòng chống dịch bệnh và nâng cao hiệu quả chăn nuôi.
Trong lĩnh vực thủy sản, cần tăng cường quản lý thức ăn, hóa chất, thuốc kháng sinh và chế phẩm sinh học sử dụng trong nuôi trồng, đồng thời hướng dẫn người dân tuân thủ quy trình nuôi, đặc biệt là chuẩn bị ao nuôi Cần tiến hành quan trắc mẫu nước, xét nghiệm các chỉ tiêu kỹ thuật, cảnh báo môi trường nước, từ đó khuyến cáo người dân không nên thả nuôi mới khi độ mặn thấp và cần xử lý nước qua ao lắng trước khi cấp vào ao nuôi để đảm bảo chất lượng.
Trong lĩnh vực thủy lợi, việc điều tiết vận hành công trình phù hợp đóng vai trò then chốt, đảm bảo tưới tiêu hiệu quả theo hướng ngăn mặn và xả ô nhiễm Đầu tư nâng cấp và duy tu các công trình hiện có giúp giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước trên kênh rạch Quan trắc mẫu nước thường xuyên là cơ sở để xác định diễn biến chất lượng nguồn nước, từ đó vận hành công trình hiệu quả, hạn chế thiệt hại và đảm bảo nguồn nước phục vụ sản xuất nông nghiệp.
Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển kinh tế nông nghiệp
1.6.1 Chính sách của Đảng và nhà nước
Phát triển nông nghiệp và nông thôn là vấn đề chiến lược then chốt trong công cuộc đổi mới đất nước, vì vậy Đảng và Nhà nước ta luôn ưu tiên mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn Để phát triển kinh tế nông nghiệp và nâng cao phúc lợi cho người dân, Chính phủ cần có những chính sách hiệu quả tác động vào khu vực nông nghiệp, tập trung vào việc nâng cao năng suất cây trồng và tạo thêm nhiều việc làm ở khu vực nông thôn.
Đảng và Nhà nước ưu tiên ứng dụng khoa học công nghệ vào nông nghiệp, tập trung nghiên cứu giống cây trồng, vật nuôi mới năng suất cao, thời gian thu hoạch ngắn, đáp ứng nhu cầu trong nước và xuất khẩu.
Kinh tế nông nghiệp chuyển dịch tích cực, cải thiện đời sống nông dân nhờ các chính sách đầu tư và hỗ trợ sản xuất hiệu quả Nhà nước tạo điều kiện chuyên môn hóa, thâm canh thông qua chính sách ruộng đất thuận lợi.
1.6.2 Yếu tố về điều kiện tự nhiên Đất là tài nguyên vô cùng quý giá và là tư liệu sản xuất không thể thay thế của ngành nông nghiệp Tài nguyên đất ở nước ta khá đa dạng với 14 nhóm đất khác nhau, trong đó có hai nhóm đất chiếm diện tích lớn nhất là đất feralit và đất phù sa Việc sử dụng hợp lý và có hiệu quả tài nguyên đất là rất quan trọng đối với phát triển kinh tế nông nghiệp ở nước ta, đặc biệt là đối với diện tích đất bị nhiễm mặn, nhiễm phèn, xói mòn, bạc màu ảnh hưởng xấu đến sản xuất nông nghiệp và cần được cải tạo Đất đai là cơ sở đầu tiên, quan trọng nhất để tiến hành trồng trọt, chăn nuôi Quỹ đất, tính chất đất và độ phì của đất có ảnh hưởng đến quy mô, cơ cấu, năng suất và sự phân bố cây trồng, vật nuôi Kinh nghiệm dân gian đã chỉ rõ vai trò của đất đối với sự phát triển và phân bố nông nghiệp Nguồn tài nguyên đất nông nghiệp trên thế giới rất hạn chế chỉ chiếm 12% diện tích tự nhiên, trong khi số dân không ngừng tăng lên Đối với Việt Nam đất nông nghiệp đang có xu hướng giảm xuống do tốc độ tăng dân số và đô thị hóa ngày càng cao Đó là chưa kể đến việc mất đất do nhiều nguyên nhân như: xói mòn, rửa trôi, nhiễm mặn và chuyển đổi mục đích sử dụng
Việt Nam, với sự đa dạng về điều kiện tự nhiên giữa các vùng miền, tạo nên sự phong phú trong các sản phẩm nông, lâm, thủy sản, mang lại lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
1.6.2.1 Khí hậu và nguồn nước
Khí hậu và nguồn nước đóng vai trò then chốt trong việc định hình cơ cấu cây trồng và thời vụ, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xen canh, tăng vụ và hiệu quả sản xuất nông nghiệp tại mỗi địa phương Sự phân chia các đới trồng trọt chính trên thế giới, bao gồm nhiệt đới, cận đới và ôn đới, có mối liên hệ mật thiết với sự phân đới khí hậu Tính mùa vụ trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp chịu sự chi phối mạnh mẽ từ sự phân mùa của khí hậu.
Hệ sinh thái đa dạng với cây con, đồng cỏ phong phú là nền tảng cho quá trình thuần hóa, tạo ra các giống cây trồng và vật nuôi có giá trị kinh tế cao, đồng thời cung cấp nguồn thức ăn tự nhiên cho gia súc, thúc đẩy phát triển ngành chăn nuôi bền vững.
1.6.3 Yếu tố kinh tế xã hội
1.6.3.1 Dân cư và nguồn lao động
Dân cư và nguồn lao động đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp, vừa là lực lượng sản xuất trực tiếp vừa là thị trường tiêu thụ nông sản Các loại cây trồng và vật nuôi cần nhiều công chăm sóc thường tập trung ở những khu vực đông dân cư, nơi có nguồn lao động dồi dào và truyền thống sản xuất lâu đời Tập quán ăn uống của các dân tộc cũng ảnh hưởng đáng kể đến sự phân bố của cây trồng và vật nuôi.
1.6.3.2 Tiến bộ khoa học- kỹ thuật
Phát triển KH-CN đóng vai trò then chốt trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đặc biệt là trong nông nghiệp, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ KH-CN hiện đại hóa công cụ sản xuất, nâng cao năng suất và hiệu quả, đồng thời đổi mới phương thức lao động và công nghệ sản xuất Việc ứng dụng các giống cây trồng, vật nuôi năng suất cao đã giúp nông nghiệp chuyển đổi sang các ngành có giá trị kinh tế cao hơn.
Tiến bộ khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp, như cơ giới hóa, thủy lợi hóa, và hóa học hóa, cùng với công nghệ sinh học, đã thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp.
Thị trường nông nghiệp là nơi các chủ thể kinh tế trao đổi hàng hóa và dịch vụ nông sản, đóng vai trò quyết định đến sự tồn tại và phát triển của kinh tế nông nghiệp Sản xuất nông nghiệp hướng đến tạo ra nông sản hàng hóa, do đó, thị trường có vai trò quan trọng hàng đầu Nếu nông sản không đạt yêu cầu về chất lượng hoặc giá thành cao, công tác tiếp thị sẽ không hiệu quả Thị trường trong nước còn hạn chế về sức mua, và thị trường xuất khẩu biến động phức tạp, gây rủi ro và ảnh hưởng đến chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp.
Thị trường tiêu thụ có tác động mạnh mẽ đến sản xuất nông nghiệp và giá cả nông sản, đồng thời điều tiết sự hình thành và phát triển các vùng chuyên môn hóa nông nghiệp Xung quanh các thành phố lớn hình thành vành đai nông nghiệp ngoại thành, chuyên môn hóa sản xuất rau, thịt, sữa, trứng Việc phân tích và đánh giá thị trường là yếu tố quan trọng để thúc đẩy phát triển kinh tế nông nghiệp.
1.6.4 Yếu tố nguồn lực đầu tư sản xuất và hoạt động cung ứng dịch vụ nông nghiệp
Nguồn lực sản xuất nông nghiệp bao gồm các yếu tố vật chất như đất đai, máy móc, nguyên nhiên vật liệu và sức lao động, cũng như các yếu tố giá trị được định lượng bằng tiền tệ Cơ sở hạ tầng phát triển tạo điều kiện khai thác, vận chuyển và tiêu thụ sản phẩm, đồng thời phát sinh nhu cầu mới và phát huy tiềm năng của vùng Đầu tư vào nông nghiệp giúp tăng năng suất lao động và nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.
CHƯƠNG 2 ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA XÃ NÀNG ĐÔN
Điều kiện tự nhiên
Xã Nàng Đôn nằm ở phía Tây huyện Hoàng Su Phì, tỉnh Hà Giang Có vị trí tiếp giáp các vùng như sau:
Phía Bắc giáp xã Bản Díu (huyện Xín Mần), xã Chiến Phố
Phía Đông giáp xã Pờ Ly Ngài
Phía Nam Giáp xã Pờ Ly Ngài, Xã Trung Thịnh (huyện Xín Mần) Phía Tây giáp xã Trung Thịnh (huyện Xín Mần)
Xã gồm 7 thôn bản: Thỉnh Rầy, Cóc Be, Cóc Rế, Nắm Tìn, Văng Sai, Lủng Cháng và Hoàng Lao Chải
Với tổng diện tích tự nhiên là 1330,69 ha, tổng số dân là 2112 nhân khẩu, 401 hộ được phân bố trên 7 thôn và 1 trung tâm xã Là một trong những
25 đơn vị hành chính của huyện Hoàng Su Phì Xã Nàng Đôn cách trung tâm huyện khoảng 34km và cách thành phố Hà Giang hơn 100km về phía Đông
Do địa hình bị chia cắt mạnh và thường xuyên xảy ra lũ lụt, sạt lở, xã Nàng Đôn gặp nhiều khó khăn trong phát triển kinh tế và xây dựng cơ sở hạ tầng Địa hình đồi núi cao và thung lũng thuận lợi cho phát triển lâm nghiệp và cây nông nghiệp ngắn hạn.
Thời tiết nơi đây chia làm hai mùa rõ rệt: mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10 và mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển đa dạng sinh học của các loại cây nông nghiệp và cây ăn quả.
Thủy văn: Do điều kiện địa hình chủ yếu là đồi núi dốc nên tạo cho xã
Hệ thống thủy văn Nàng Đôn phong phú với các suối nhỏ dày đặc, tuy nhiên, lưu lượng nước thay đổi theo mùa, gây khó khăn cho sinh hoạt và sản xuất của người dân địa phương do lũ lụt vào mùa mưa và cạn kiệt vào mùa khô.
Trong giai đoạn 2019-2021, diện tích đất tự nhiên của xã Nàng Đôn không đổi, với đất chưa sử dụng chiếm tỉ trọng cao do địa hình đồi núi Tổng diện tích đất nông nghiệp biến động không đáng kể, trong khi đất phi nông nghiệp tăng, cho thấy sự phát triển của xã Đất chưa sử dụng có xu hướng giảm, cho thấy xã đã tận dụng đất để phát triển sản xuất, tuy nhiên hiệu quả chưa cao và cần áp dụng khoa học kỹ thuật để nâng cao năng suất.
Bảng 2.1: Tình hình diện tích đất xã Nàng Đôn qua 3 năm (2019 – 2021)
2019 2020 2021 Tốc độ phát triển liên hoàn (%)
Tốc độ phát triển bình quân (%)
Tổng diện tích tự nhiên 1330,16 100 1330,16 100,00 1330,16 100,00 100,00 100,00 100,00
2.1 Đất trụ sở, công trình 2,3 1,96 2,3 1,92 2,3 1,90 100,00 100,00 100,00
2.5 Đất có mặt nước chuyên dùng 21,3 18,13 21,6 18,00 22,4 18,48 101,41 103,70 102,55
2.6 Đất phát triển cơ sở hạ tầng 29,8 25,36 29,8 24,83 31,6 26,07 100,00 106,04 102,98
4 Đất khu dân cư nông thôn 65,96 4,96 70,66 5,31 72,86 5,48 107,13 103,11 105,10
Giai đoạn 2019-2021, đất phi nông nghiệp tăng 3,7 ha, cho thấy xã Nàng Đôn đang phát triển Đất chưa sử dụng giảm trung bình 5,13% trong 3 năm, cho thấy xã đã tận dụng quỹ đất để phát triển sản xuất, cải thiện đời sống người dân Để đạt hiệu quả cao hơn, cần áp dụng khoa học kỹ thuật và giống cây trồng phù hợp, đồng thời duy trì độ phì nhiêu của đất.
Đặc điểm kinh tế - xã hội
2.2.1 Dân số và lao động
Năm 2021, xã Nàng Đôn có 2023 nhân khẩu, tăng 253 người so với năm 2019, chủ yếu do người từ nơi khác chuyển đến Sự gia tăng dân số này tạo nguồn lao động dồi dào cho phát triển kinh tế Thu nhập bình quân đầu người năm 2021 là 1,9 triệu đồng, thấp hơn so với bình quân của huyện, và tỷ lệ hộ nghèo là 184 hộ.
Các số liệu nói trên được thống kê trong bảng 2.2: Tình hình dân số và lao động của xã Nàng Đôn như sau
Bảng 2.2: Tình hình dân số và lao động xã Nàng Đôn
Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Tốc độ phát triển liên hoàn (%)
Tốc độ phát triển bình quân (%)
2 Tổng số nhân khẩu Người 1770 100 1865 100 2023 100 105,37 108,47 106,91
3 Tổng số lao động Người 1062 100 1080 100 1109 100 101,69 102,69 102,19
3.1 Chia theo giới Người 1062 100 1080 100 1109 100 101,69 102,69 102,19 3.1.1 Lao động Nam Người 596 56,12 598 55,37 605 54,5 100,34 101,17 100,75 3.1.2 Lao động nữ Người 466 43,8 482 44,62 504 45,5 103,43 104,56 104,00
4 BQNK trên hộ Người/hộ 5 100 5,04 100 5,04 100 100,80 100,00 100,40
5 BQLĐ trên hộ LĐ/hộ 3 100 2,91 100 2,76 100 97 94,85 95,92
(Nguồn: Thống kê xã Nàng Đôn, 2021)
Dân số xã Nàng Đôn phân bố không đồng đều, tập trung chủ yếu ở thôn Cóc Be và Nậm Tìn do yếu tố lịch sử khai hoang và di cư Cơ cấu tuổi dân số biến đổi theo hướng trẻ hóa nhanh chóng do tỷ lệ sinh cao và kết hôn sớm, tạo gánh nặng kinh tế cho gia đình và xã hội.
2.2.2 Cơ sở hạ tầng Để Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới đi vào cuộc sống, thị xã Nàng Đôn đã tập trung tuyên truyền, phổ biến và vận động quần chúng Nhân dân tham gia xây dựng nông thôn mới với nhiều hình thức khác nhau, phù hợp với đặc điểm tình hình của từng địa phương Giai đoạn
2019 - 2021, xã đã bê tông hóa 27,2 km kênh mương thủy lợi; cứng hóa được
Xã đã hoàn thành và đưa vào sử dụng 23 km đường thôn, xóm, 35 km đường ngõ, xóm, và 39 km đường trục chính nội đồng, cùng với việc xây dựng mới một công trình chợ nông thôn, góp phần cải thiện đáng kể cơ sở hạ tầng Đến cuối năm 2020, xã đạt 170/190 tiêu chí nông thôn mới, với 6/7 thôn đạt chuẩn nông thôn mới, thể hiện sự tiến bộ vượt bậc trong quá trình xây dựng nông thôn mới Mục tiêu trọng tâm là xây dựng kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội nông thôn đồng bộ và hiện đại, tạo sự phát triển hài hòa giữa các vùng.
Cơ sở vật chất văn hóa của xã bao gồm trụ sở UBND xã, trạm y tế và bưu điện xã, với tổng diện tích 1300m² Các công trình này nằm ở vị trí thuận lợi, bên phải đường liên xã, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân tiếp cận các dịch vụ hành chính và y tế.
Pờ Ly Ngài với xã Trung Thịnh 7/7 thôn thuộc xã Nàng Đôn đã có nhà văn hóa, các nhà văn hóa đều xây dựng nhà cấp 4
Xã Nàng Đôn, Hoàng Su Phì, Hà Giang là nơi hội tụ của bốn dân tộc Nùng, Mông, Dao, Kinh, trong đó dân tộc Nùng chiếm đa số Các giá trị văn hóa phi vật thể tại Nàng Đôn vô cùng đa dạng, được lưu giữ và trao truyền qua nhiều thế hệ, tạo nên bản sắc văn hóa phong phú.
Các lễ thức lễ hội, lễ thức dân gian và tín ngưỡng tiêu biểu bao gồm lễ cúng thần rừng của dân tộc Nùng, lễ hội Gầu Tào của dân tộc Mông, và nhiều nghi lễ khác liên quan đến rừng và mùa màng Các dân tộc Nùng còn có lễ cúng ma khô và lễ mừng cơm mới, thể hiện sự gắn bó với thiên nhiên và nông nghiệp Dân tộc Dao có lễ nhảy bói, trong khi các cộng đồng khác có lễ cấp sắc, lễ cúng Bàn Vương, và lễ cúng hồn lúa, phản ánh sự đa dạng trong tín ngưỡng và phong tục tập quán.
Kho tàng văn hóa phi vật thể phong phú của Việt Nam bao gồm các làn điệu dân ca, dân vũ, diễn xướng, truyện cổ tích và tri thức dân gian, phản ánh mọi khía cạnh của đời sống Bên cạnh đó, hệ thống ngôn ngữ, chữ viết, các bài văn cúng tế và văn tự cổ của các dân tộc Nùng, Mông, Dao cũng góp phần làm nên sự đa dạng văn hóa này.
Trang phục truyền thống với họa tiết độc đáo thể hiện bản sắc văn hóa Ẩm thực truyền thống đa dạng trong cách chế biến và sử dụng Y dược cổ truyền lưu giữ kiến thức giá trị về sức khỏe.
Xã Nàng Đôn sở hữu đặc điểm địa lý, địa hình, khí hậu và môi trường sống độc đáo, tạo điều kiện hình thành nên các giá trị văn hóa vật thể đa dạng qua nhiều thế hệ Danh thắng ruộng bậc thang là một tiêu biểu, bên cạnh hệ thống đền, miếu, kiến trúc nhà ở truyền thống và công cụ sinh hoạt của 4 dân tộc chủ yếu, tất cả tạo nên bản sắc văn hóa riêng có của xã.
Trường học tại xã Nàng Đôn đã đạt chuẩn quốc gia ở cả cấp THCS và Mầm Non, duy trì ổn định chất lượng dạy và học, cùng sỹ số học sinh Các kỳ thi chuyển cấp được tổ chức đúng kế hoạch và đạt kết quả cao, góp phần vào sự phát triển giáo dục của địa phương.
Trong năm học 2021-2022, nhà trường đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra, đặc biệt chú trọng công tác xã hội hoá giáo dục Tỷ lệ trẻ từ 3-5 tuổi đến trường đạt 100%, và trẻ 6 tuổi vào lớp 1 cũng đạt 100%, vượt kế hoạch đề ra Các trường duy trì và giữ vững danh hiệu trường chuẩn quốc gia mức độ 1.
Trường phổ thông dân tộc bán trú có 31 cán bộ, giáo viên và nhân viên, với tổng số 347 học sinh, trong đó có 220 học sinh tiểu học và 127 học sinh THCS, được chia thành 15 lớp học Trường chú trọng tổ chức thi chuyển cấp và các hoạt động chuyên môn, ngoại khóa, đồng thời có 189 học sinh bán trú Trường mầm non có 15 giáo viên, bao gồm 2 cán bộ quản lý.
2.2.5 Y tế, sức khỏe Đội ngũ y, bác sỹ của trạm y tế gồm 5 đồng chí, trong đó: 01 Bác sĩ; 01 y sĩ, 02 điều dưỡng, 01 dược sĩ Cán bộ trạm duy trì nghiêm chế độ trực, duy trì thường xuyên công tác khám chữa bệnh kịp thời cho nhân dân khi bị ốm đau Đồng thời làm tốt công tác phòng chống dịch bệnh Covid - 19 trên địa bàn xã Thường xuyên chỉ đạo duy trì bộ tiêu chí quốc gia về y tế xã (kết quả huyện chấm phúc tra đạt 86,5 điểm), Luôn quan tâm đến sức khỏe ban đầu cho nhân dân, vận động nhân dân khi ốm, đau phải kịp thời đến cơ sở y tế khám chữa bệnh Trong năm tổng số lượt khám là 1 853 lượt (điều trị nội trú
34 lượt), khám BHYT 1.052 lượt; khám dự phòng 801 lượt (khám học sinh, tiêm chủng); khám y học cổ truyền 308 lượt
Chương trình tiêm chủng mở rộng: Duy trì công tác tiêm chủng cho trẻ, tiêm chủng cho phụ nữ có thai vào ngày 11-13 hàng tháng
Chương trình phòng chống suy dinh dưỡng ghi nhận 206 trẻ dưới 5 tuổi, trong đó tỷ lệ suy dinh dưỡng cân nặng là 18,91% (38/201 trẻ), tăng 0,68% so với năm 2020; đồng thời theo dõi tỷ lệ suy dinh dưỡng chiều cao ở trẻ dưới 5 tuổi.
Tình hình phát triển kinh tế địa phương
Ngành nông nghiệp khẳng định vị thế, mang lại giá trị lớn cho người dân, đặc biệt là vùng đồng bào DTTS và miền núi như xã Nàng Đôn, Hà Giang, nhờ các sản phẩm nông nghiệp ngày càng được tin dùng Sự phát triển của Cách mạng công nghệ 4.0 mở ra cơ hội số hóa nông nghiệp, thu hẹp khoảng cách thị trường cho xã Nàng Đôn.
Tính đến tháng 8/2020, xã Nàng Đôn có trên 50 sản phẩm nông nghiệp từ 354 hộ dân, tuy nhiên, việc phân phối chủ yếu vẫn qua các kênh truyền thống và thiếu gắn kết với các sàn TMĐT Người dân tộc thiểu số và miền núi vẫn phụ thuộc vào thương lái để tiêu thụ sản phẩm Sự liên kết trong chuỗi cung ứng nông nghiệp còn yếu kém, từ sản xuất đến phân phối, gây cản trở việc kết nối sản phẩm với giao dịch điện tử, trong bối cảnh TMĐT đang phát triển mạnh mẽ.
Hiện nay, người dân tộc thiểu số và miền núi, bao gồm cả xã Nàng Đôn, đã quen thuộc với việc sử dụng điện thoại di động và mạng internet, mở ra cơ hội tiếp cận thông tin và kết nối mới.
Internet đã mở ra cơ hội tiếp cận các sàn thương mại điện tử như Lazada, Tiki, Shopee, giúp người dân dễ dàng bán sản phẩm và tạo ra đơn hàng Mạng lưới bưu điện rộng khắp cũng tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch điện tử ở khu vực nông thôn.
Xã Nàng Đôn hiện đang phát triển kinh tế nông nghiệp và chăn nuôi, duy trì hai vụ lúa chính hàng năm Xã đang nỗ lực chuyển đổi cơ cấu kinh tế, giảm tỉ trọng nông nghiệp, tăng tỉ trọng công nghiệp và dịch vụ theo mô hình nhỏ lẻ Phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật theo hướng hiện đại và đồng bộ là mục tiêu quan trọng Xã chú trọng gắn tăng trưởng kinh tế với phát triển đô thị bền vững, đảm bảo an ninh quốc phòng và ổn định xã hội.
Xã đang khai thác hiệu quả các điều kiện tự nhiên như đất đai, thời tiết và khí hậu để phát triển sản xuất lúa nước bền vững, đồng thời đảm bảo tính bền vững trong phát triển nông nghiệp.
THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN KINH TẾ NÔNG NGHIỆP TẠI XÃ NÀNG ĐÔN
Thực trạng phát triển kinh tế nói chung của xã Nàng Đôn
Tổng giá trị sản xuất của xã Nàng đôn giai đoạn 2019-2021 có sự phát triển đều qua các năm, tốc độ tăng trưởng bình quân là 102,41%
Ngành nông nghiệp Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định, đạt 12,32 tỷ đồng vào năm 2021, với mức tăng bình quân 2,05%/năm Động lực tăng trưởng này đến từ việc ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất và khai thác, mở ra tiềm năng phát triển vượt trội hơn nữa trong tương lai.
Bảng 3.1 Tình hình phát triển kinh tế xã Nàng Đôn giai đoạn 2019-2021
2019 2020 2021 Tốc độ phát triển bình quân
(Nguồn:Thống kê xã Nàng Đôn, 2021)
Trong giai đoạn 2019-2021, mặc dù chịu tác động của đại dịch COVID-19, giá trị sản xuất công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp vẫn duy trì sự ổn định và ghi nhận xu hướng tăng trưởng, với mức tăng bình quân 0,27 tỷ đồng mỗi năm, tương đương 1,68%.
Dịch vụ là ngành phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh hội nhập kinh tế xã hội, với ước tính tỷ trọng tăng trưởng bình quân 7,49% mỗi năm, đạt 0,144 tỷ đồng.
Nông nghiệp vẫn là ngành nghề chủ yếu của người dân xã Nàng Đôn, với việc trồng lúa nước được ưu tiên hàng đầu, đặc biệt là vụ hè thu chiếm 100% diện tích đất ruộng Bên cạnh lúa, người dân còn canh tác ngô, khoai, đậu và các loại rau xanh, đa dạng hóa nguồn cung lương thực và thực phẩm.
Trong giai đoạn 2019-2020, tình hình chăn nuôi thú y của xã ổn định, nhưng đến năm 2021, dịch tả lợn châu Phi đã gây ảnh hưởng lớn đến số lượng và chất lượng đàn gia súc, gia cầm, gây thiệt hại kinh tế cho người dân Để ứng phó, UBND xã đã triển khai tiêm phòng dịch bệnh và thiết lập các chốt chặn giao thông nhằm ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.
Công tác chăm sóc và bảo vệ rừng luôn được chú trọng do diện tích đất lâm nghiệp lớn và thu nhập từ tài nguyên rừng đáng kể, thúc đẩy người dân tiếp tục trồng và bảo vệ rừng.
Sản xuất thủy sản tại Hoàng Su Phì được Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn quan tâm, hỗ trợ phát triển mô hình nuôi các giống cá Chép, cá Trắm, cá Mè, mang lại hiệu quả kinh tế tích cực cho người dân địa phương.
3.1.2 Công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp
Xã đã hoàn thành mục tiêu điện lưới quốc gia đến 7/7 thôn, với 97,2% số hộ (380/401) được sử dụng, đồng thời duy trì hoạt động của làng nghề rượu thóc truyền thống.
Các hộ nấu rượu cần nâng cao chất lượng rượu thóc, tập trung sản xuất thường xuyên tại thôn Cóc Be để cung ứng ra thị trường.
30.000 lít, thu nhập ước đạt trên 750.000.000 đồng Duy trì các hộ trạm khắc Bạc của hộ gia đình, số lượng sản phẩm bán ra thị trường ước 450 sản phẩm
Nghề nấu rượu chiếm ưu thế vượt trội (hơn 90%) so với chạm khắc bạc (khoảng 10%) trong cơ cấu tiểu thủ công nghiệp của xã, chủ yếu do tính truyền thống và khả năng tự cung ứng nguyên liệu Ngược lại, nghề chạm khắc bạc đòi hỏi kỹ năng đào tạo chuyên sâu, kinh nghiệm, năng khiếu thẩm mỹ và đầu tư đáng kể vào vật liệu, dẫn đến sự hạn chế về quy mô phát triển.
Biểu đồ 3.1: Tổng giá trị thương mại và dịch vụ xã Nàng Đôn
(Nguồn: Thống kê xã Nàng Đôn, 2021)
Hoạt động thương mại dịch vụ phát triển nhưng chưa đáng kể, chủ yếu tập trung vào bán lẻ và dịch vụ nhỏ phục vụ nhu cầu thiết yếu Các hộ kinh doanh dịch vụ có thu nhập khá và hướng phát triển ổn định, tạo việc làm cho lao động địa phương Phát huy hoạt động này là một vấn đề quan trọng trong chiến lược phát triển sắp tới.
Từ năm 2019-2021 dịch vụ nhà hàng ăn uống tăng trưởng nhiều nhất, năm 2021 tăng lên 69 triệu đồng so với năm 2019, dịch vụ cắt tóc năm 2021
Năm 2021, các đại lý bán buôn, bán lẻ ghi nhận mức tăng trưởng đáng kể, đạt 51 triệu đồng so với năm 2019, trong khi đó, dịch vụ cắt tóc và nhà hàng ăn uống cũng tăng 24 triệu đồng, với dịch vụ nhà hàng ăn uống có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất.
Các hoạt động thương mại dịch vụ đã đáp ứng nhu cầu sản xuất và đời sống của người dân Hà Giang, đặc biệt ở vùng sâu vùng xa Các doanh nghiệp chủ yếu hoạt động trong các lĩnh vực sản xuất vật liệu xây dựng, dịch vụ vận tải, tiêu thụ hàng nông sản và sửa chữa cơ khí Các sản phẩm công nghiệp chế biến như chè Fin Ho, chè Shan tuyết và rượu thóc được tiêu thụ tốt, đáp ứng nhu cầu của tỉnh Các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp đã tập trung đổi mới công nghệ để đáp ứng yêu cầu thị trường.
Thực trạng phát triển kinh tế nông nghiệp của xã Nàng Đôn, huyện Hoàng
3.2.1 Giá trị sản xuất ngành nông nghiệp xã Nàng Đôn
Năm 2020 và nửa đầu năm 2021, dịch tả lợn châu Phi tái phát và bệnh viêm da nổi cục trên đàn bò đã gây khó khăn cho ngành nông nghiệp tỉnh Mặc dù đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm cả dịch Covid-19, ngành Nông nghiệp vẫn đạt được những bước tăng trưởng đáng ghi nhận nhờ sự vào cuộc của các cấp, các ngành và địa phương.
Trong ba năm qua, ngành nông nghiệp xã Nàng Đôn đã có chuyển biến tích cực, với tổng giá trị sản xuất tăng từ 11,83 tỷ đồng (2019) lên 12,32 tỷ đồng (2021), tạo bước ngoặt trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp nông thôn Xã khẳng định tầm quan trọng của việc phát triển nông nghiệp kết hợp lâm nghiệp và thủy sản Chăn nuôi gia súc đóng vai trò quan trọng, cung cấp thực phẩm, sức kéo, phân bón hữu cơ, nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và cân bằng môi trường sinh thái.
Rừng đóng vai trò trụ cột cho nông nghiệp và bảo vệ vùng thượng nguồn khỏi thiên tai, đặc biệt quan trọng ở những vùng đất dốc như tỉnh ta, nơi thiếu rừng cây che phủ có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh thái và sản xuất nông nghiệp Mặc dù có tiềm năng lớn, ngành lâm nghiệp xã Nàng Đôn vẫn kém phát triển, chưa bền vững và đóng góp kinh tế còn hạn chế, với giá trị lâm nghiệp năm 2021 chỉ đạt 3,21 tỷ đồng, đồng thời nguy cơ mất rừng vẫn ở mức cao.
Địa hình chia cắt mạnh và hệ thống sông suối có độ dốc lớn gây khó khăn cho việc nuôi trồng thủy sản ở xã Nàng Đôn Mực nước sông phụ thuộc vào chế độ mưa, tạo ra những thách thức không nhỏ cho người dân.
Trong những năm qua, ngành nuôi trồng thủy sản của Nàng Đôn đã phát triển đáng kể, giúp tăng thu nhập cho người dân địa phương Do địa hình đồi núi dốc, các mô hình nuôi trồng thủy sản tập trung ở thôn vùng thấp như Văng Xai Các loại cá nuôi chủ yếu là trắm, trôi, chép và một số loài đặc sản như cá chiên, cá dầm xanh, cá bỗng Năm 2021, tổng giá trị thủy sản của xã đạt 1,86 tỷ đồng.
Bảng 3.2: Giá trị sản xuất ngành nông nghiệp xã Nàng Đôn theo khái niệm nông nghiệp mở rộng
2020 2021 Tốc độ phát triển bình quân (%)
Toàn ngành 11,83 11,965 101,14 12,32 102,97 102,05 Nông nghiệp 7,1 7,07 99,58 7,25 102,55 101,05 Lâm nghiệp 3,1 3,19 102,90 3,21 100,63 101,76 Thủy sản 1,68 1,725 102,67 1,86 107,83 105,22
(Nguồn: Thống kê xã Nàng Đôn, 2021)
Qua 3 năm 2019-2021 giá trị sản xuất ngành nông nghiệp xã Nàng Đôn có sự thay đổi Ngành nông nghiệp năm 2020 giảm 0,1% so với năm 2019 và tăng lên 2,55% so với năm 2021, ngành lâm nghiệp năm 2021 tăng 0.63% so với năm 2019, ngành thủy sản năm 2019 tăng 7,83% so với năm 2019 Trong
3 ngành nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản thì ngành thủy sản có tốc độ phát triển cao nhất
Bảng 3.3: Giá trị sản xuất nông nghiệp xã Nàng Đôn theo nghĩa hẹp
Tốc độ phát triển liên hoàn (%)
Tốc độ phát triển bình quân (%)
Chăn nuôi và thuỷ sản
(Nguồn: Thống kê xã Nàng Đôn, 2021)
Ngành trồng trọt và chăn nuôi xã Nàng Đôn đã đạt được những thành tựu đáng khích lệ từ năm 2019 đến 2020, thể hiện sự tăng trưởng so với năm 2019, với ngành trồng trọt đạt 100,24% và ngành chăn nuôi đạt 101,30%, cho thấy sự phát triển từng bước của địa phương dù còn chậm, đây là tín hiệu tích cực đối với một xã miền núi còn nhiều khó khăn.
Các dịch vụ nông nghiệp phát triển mạnh mẽ, đáp ứng nhu cầu sản xuất của nông dân với tốc độ tăng trưởng bình quân 3 năm đạt 104,88% Sự phát triển này tạo điều kiện cho nông dân đẩy mạnh sản xuất, nâng cao năng suất, đóng góp vào sự phát triển chung của nền nông nghiệp.
3.2.2 Thực trạng phát triển sản xuất nông nghiệp theo nội bộ ngành ở xã Nàng Đôn
Cây lương thực chủ lực của địa bàn bao gồm lúa, ngô, khoai, sắn, trong đó lúa là cây trồng chính, giữ vị trí quan trọng nhất Năm 2021, diện tích trồng lúa đạt 355,5 ha, sản lượng hơn 1500 tấn, cho thấy năng suất cao và vai trò then chốt của cây lúa trong sản xuất lương thực tại địa phương.
Cây công nghiệp chủ lực của xã là chè và keo, mang lại lợi nhuận cao nhất cho người dân Việc trồng và chăm sóc keo, sau khoảng 6 năm, có thể thu hoạch và đem về nguồn thu hàng trăm triệu đồng.
Cây lê và mận là hai loại cây ăn quả chủ lực, mang lại nguồn thu nhập chính cho người dân địa phương Bên cạnh đó, người dân còn trồng nhiều loại cây ăn quả khác với quy mô lớn nhằm phát triển kinh tế, ngoài mục đích phục vụ gia đình.
Năm 2020, xã đã cấp 240kg giống lúa Sám Ưu cho các hộ nghèo và hỗ trợ mua dầu máy bơm nước chống hạn cho 56 hộ Tổng cộng 2.700 kg phân URE, 900kg phân NPK và 60kg giống ngô lai NK66 đã được cấp cho các hộ nghèo Nhờ chủ động phòng trừ sâu bệnh và đảm bảo nguồn nước tưới tiêu, năng suất và sản lượng cây trồng vẫn đạt kết quả tốt.
Nhờ phân chia đất hợp lý, người dân an tâm canh tác và phát triển kinh tế trên chính mảnh đất của mình, góp phần ổn định và thúc đẩy sự phát triển nông thôn.
Bảng 3.4 Năng suất và sản lượng cây trồng xã Nàng Đôn (2019-2021)
Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Tốc độ phát triển bình quân (%)
Nguồn:Báo cáo xã Nàng Đôn năm 2021
Với mục tiêu của ngành nông nghiệp xã Nàng Đôn trong giai đoạn
Giai đoạn 2019-2021 chứng kiến sự tập trung phát triển nông nghiệp theo hướng hiện đại và bền vững tại xã Nàng Đôn Năng suất và sản lượng cây trồng đều tăng, đặc biệt là lúa (từ 1817,6 lên 2044,12 tấn) và sắn (từ 1040,76 lên 1212,68 tấn) nhờ mở rộng diện tích, áp dụng khoa học kỹ thuật, và vai trò quan trọng trong đời sống, đặc biệt lúa còn là nguyên liệu cho nấu rượu truyền thống.
Năng suất và sản lượng ngô có sự thay đổi không đều, từ 2019-2020 sản lượng có xu hướng giảm từ 71,48 tấn xuống còn 69,14 tấn nhưng đến năm
2021 sản lượng ngô lại tăng vọt lên 80,13 tấn
Việc mở rộng diện tích trồng chè cổ thụ tại xã Nàng Đôn gặp nhiều khó khăn do đặc tính sinh trưởng chậm của cây, đòi hỏi thời gian dài để phát triển Vì vậy, trong vòng 3 năm tới, địa phương tập trung vào việc nâng cao năng suất và chất lượng chè hiện có, đồng thời bảo tồn nguồn gen quý của các cây chè cổ thụ.
3.2.2.2 Ngành chăn nuôi - thủy sản
Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển kinh tế nông nghiệp tại xã Nàng Đôn
3.3.1 Chính sách của đảng và Nhà nước
Công nghiệp hóa và hiện đại hóa đã thay đổi kinh tế nông nghiệp nông thôn, đặc biệt tại xã Nàng Đôn Lao động nông nghiệp giảm, cạnh tranh nguồn lực với các ngành khác Ứng dụng khoa học công nghệ, như thức ăn chăn nuôi và hóa chất nông nghiệp, ảnh hưởng đến chất lượng đất và nguồn nước.
3.3.2 Yếu tố điều kiện tự nhiên
Bảng 3.8 Diện tích một số loại cây trồng chính xã Nàng Đôn (2019-2021)
2019 2020 2021 Tốc độ phát triển quân (%)
(Nguồn: Thống kê xã Nàng Đôn, 2021)
Diện tích đất nông nghiệp giai đoạn 2019-2021 biến động không đáng kể, trong đó đất trồng lúa và cây lâm nghiệp chiếm tỉ trọng lớn nhất Đất trồng ngô, sắn chiếm tỉ trọng thấp do chủ yếu phục vụ chăn nuôi, còn đất trồng chè ít thay đổi.
Từ 2019-2021, nguyên nhân chính là do người dân chủ yếu trồng chè cổ thụ lâu năm, có cây trên 100 tuổi Đất là tài nguyên vô giá và tư liệu sản xuất không thể thay thế của nông nghiệp Đất ở Nàng Đôn đa dạng, đất xám chiếm diện tích lớn nhất Sử dụng hợp lý tài nguyên đất rất quan trọng cho phát triển kinh tế nông nghiệp, đặc biệt là cải tạo đất nhiễm mặn, phèn, xói mòn, bạc màu.
3.3.2.2 Khí hậu và nguồn nước
Hà Giang, tỉnh miền núi biên giới phía Bắc, có xã Nàng Đôn thuộc vùng cao núi đất phía Tây với khí hậu nhiệt đới gió mùa nhưng lạnh Vào mùa đông, nhiệt độ tại thôn Hoàng Lao Chải có thể xuống rất thấp, gây ảnh hưởng đến cây trồng, vật nuôi và làm tổn thất kinh tế do trâu bò chết rét Trâu bò là tài sản lớn của người dân vùng cao, nên thiệt hại này ảnh hưởng nghiêm trọng đến kinh tế hộ gia đình.
Do địa hình núi cao, xã Nàng Đôn đối mặt với tình trạng thiếu nước tưới tiêu, ảnh hưởng lớn đến sản xuất nông nghiệp Người dân địa phương phải thường xuyên tu sửa và nạo vét 27 tuyến kênh mương với tổng chiều dài 38.000m để đảm bảo nguồn nước, đồng thời phụ thuộc vào lượng mưa hàng năm cho vụ lúa.
Hệ thống kênh mương với 11 tuyến kiên cố và 16 tuyến mương đất đóng vai trò quan trọng trong việc tưới tiêu cho lúa xuân và lúa mùa, tuy nhiên, năng suất cây trồng vẫn phụ thuộc lớn vào lượng mưa hàng năm, gây ảnh hưởng đến thời gian gieo trồng và năng suất.
Sự phong phú và đa dạng của sinh vật xã Nàng Đôn có ảnh hưởng lớn đến giống cây trồng, vật nuôi và khả năng cung cấp thức ăn cho chăn nuôi Bên cạnh các sinh vật có lợi, nông nghiệp xã còn chịu ảnh hưởng bởi các sinh vật gây hại, đặc biệt là ốc bươu vàng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cây lúa.
3.3.3 Yếu tố kinh tế xã hội
3.3.3.1 Dân cư và nguồn lao động
Lao động nông nghiệp chiếm tỉ lệ cao ở xã Nàng Đôn, khoảng 90%, cho thấy người dân giàu kinh nghiệm và gắn bó với đất đai Sự cần cù và sáng tạo trong sản xuất nông nghiệp, cùng với truyền thống và tập quán của các dân tộc, ảnh hưởng lớn đến phân bố cây trồng và vật nuôi, đặc biệt là các loại cây trồng và vật nuôi cần nhiều công chăm sóc thường tập trung ở những nơi đông dân.
Sự di cư của thanh niên từ nông thôn ra thành phố đã gây ra tình trạng thiếu hụt lao động trong lĩnh vực nông nghiệp, ảnh hưởng đến thời vụ gieo trồng Dân số tăng cao trong khi diện tích đất tự nhiên có hạn dẫn đến việc xây nhà trên đất nông nghiệp, làm giảm diện tích đất sản xuất và năng suất cây trồng.
3.3.3.2 Tiến bộ khoa học, kỹ thuật
Trong nông nghiệp xã Nàng Đôn, KH - KT đã tạo ra những tác động mạnh mẽ, đặc biệt là trong cơ giới hoá, điện khí hóa, thuỷ lợi hoá và cách mạng sinh học Hàng loạt giống cây trồng, vật nuôi có năng suất cao và hiệu quả kinh tế đã được đưa vào sản xuất Sự phát triển của KH - CN tạo điều kiện tiền đề cho sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp, giúp nông nghiệp rút bớt các điều kiện để chuyển sang các ngành sản xuất có giá trị sử dụng và giá trị kinh tế cao hơn.
KH - CN đã tạo ra những ngành mới trong nông nghiệp và kinh tế nông thôn
Sự phát triển khoa học và công nghệ, bên cạnh những lợi ích, còn kéo theo nhiều hệ lụy như lạm dụng hóa chất, gây biến đổi đất đai, ô nhiễm môi trường và khủng hoảng sinh thái.
Để giải quyết khó khăn của xã, cần đổi mới tư duy sản xuất cho nông dân và ổn định thị trường tiêu thụ Mối liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm còn yếu, đặc biệt đối với các sản phẩm chủ lực như chè Việc thị trường tiêu thụ không ổn định dẫn đến tình trạng "được mùa, mất giá", ảnh hưởng đến kinh tế và tâm lý người dân.
Sản xuất nông nghiệp hàng hóa đặt thị trường vào vị trí quyết định sự tồn tại và phát triển Thị trường bao gồm yếu tố đầu vào và đầu ra, cần được coi trọng đồng đều Nông sản kém chất lượng hoặc giá thành cao sẽ khó tiêu thụ dù tiếp thị tốt Giải quyết thị trường cần xem xét toàn bộ quá trình kinh doanh và điều kiện thực tế của từng vùng.
Thị trường tiêu thụ đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nông nghiệp và giá cả nông sản, đồng thời điều tiết sự hình thành các vùng chuyên môn hóa nông nghiệp Dịch Covid-19 đã gây ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường tiêu thụ ở xã Nàng Đôn, khiến nông sản dễ hư hỏng do kỹ thuật bảo quản còn hạn chế, tác động trực tiếp đến kinh tế của người nông dân.
3.3.3.4 Yếu tố nguồn lực đầu tư sản xuất và hoạt động cung ứng dịch vụ nông nghiệp
Do thu nhập tăng, người tiêu dùng ngày càng khắt khe hơn về chất lượng sản phẩm Đầu tư vào nông nghiệp giúp tăng năng suất, tạo điều kiện phát triển sản xuất và nâng cao chất lượng nông sản.
Một số biện pháp nhằm phát triển kinh tế nông nghiệp tại xã Nàng Đôn
3.4.1.1 Những kết quả đặt được trong ba năm 2019-2021
Trong ba năm qua, sản xuất nông nghiệp tại xã Nàng Đôn, Hà Giang đã có những thay đổi đáng kể, thực hiện tốt đề án tái cơ cấu ngành nông nghiệp của tỉnh Xã tập trung phát triển nông nghiệp theo hướng hàng hóa, nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh Mục tiêu là giúp người dân làm giàu từ nguồn lực và thế mạnh địa phương.
Cơ cấu lại ngành nông nghiệp là nhiệm vụ then chốt, với sự tham gia tích cực của toàn xã Đến nay, ngành nông nghiệp đã có những chuyển biến đáng kể và đạt được nhiều thành tựu quan trọng Năm 2021, giá trị sản xuất nông nghiệp và thủy sản đạt 9,11 tỷ đồng, cho thấy sự tăng trưởng vượt bậc.
Giá trị sản phẩm thu hoạch bình quân trên mỗi ha đất trồng cây hàng năm đạt hơn 30 triệu đồng, tăng 1 triệu đồng so với năm 2019, cho thấy sự tăng trưởng nhẹ trong hiệu quả sản xuất nông nghiệp.
2019 Tỷ trọng ngành chăn nuôi năm 2020 chiếm 35% trong giá trị sản xuất NNN, tăng 0,1% so với năm 2019
Nhờ điều kiện khí hậu mát mẻ và kỹ thuật canh tác phù hợp, Thảo Quả Nàng Đôn đã trở thành cây trồng mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người dân xã Nàng Đôn, đặc biệt là thôn Hoàng Lao Chải Với đặc điểm quả nâu đỏ, vân sần sùi và hương thơm đặc trưng, Thảo Quả Nàng Đôn được thị trường ưa chuộng với giá bán ổn định từ 180-220 nghìn đồng/kg khô Hiện tại, thôn Hoàng Lao Chải có khoảng 10 hộ trồng Thảo Quả trên diện tích 3 ha, sản lượng hàng năm đạt gần 1 tấn, mang lại giá trị kinh tế trên 200 triệu đồng.
Xã Nàng Đôn xác định phát triển chăn nuôi là khâu đột phá trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp Nhờ các chính sách khuyến khích, hỗ trợ, xã đã có nhiều mô hình chăn nuôi phát triển, bao gồm gia trại trâu, bò, lợn, dê và gia cầm.
3.4.1.2 Những tồn tại và hạn chế và nguyên nhân tồn tại
Để phát triển nông nghiệp hàng hóa theo chuỗi giá trị, xã Nàng Đôn cần vượt qua nhiều thách thức do xuất phát điểm là xã vùng sâu vùng xa với điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn và tập quán sản xuất truyền thống Số lượng hộ dân đăng ký vay vốn sản xuất hàng hóa còn rất khiêm tốn so với các chính sách hỗ trợ của tỉnh.
Để giải quyết khó khăn cho xã, cần đổi mới tư duy sản xuất cho nông dân và ổn định thị trường tiêu thụ Việc thiếu liên kết từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm gây ra tình trạng "được mùa, mất giá," ảnh hưởng đến giá trị kinh tế và tâm lý sản xuất của người dân Cần chú trọng đầu tư phát triển sản xuất các sản phẩm cây trồng, vật nuôi, đồng thời ổn định thị trường tiêu thụ để đảm bảo giá trị kinh tế.
Ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất tại xã gặp khó khăn do điều kiện kinh tế và tập quán sản xuất lạc hậu Thiếu cơ sở vật chất kỹ thuật, vốn hỗ trợ ít, trình độ dân trí không đồng đều và quy mô sản xuất nhỏ lẻ cản trở việc ứng dụng khoa học kỹ thuật vào nông nghiệp Trong chăn nuôi, tập quán cũ và thiếu đầu tư vào chuồng trại, máy móc ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng vật nuôi.
Việc xây dựng và đăng ký chỉ dẫn địa lý, nhãn hiệu tập thể còn hạn chế, cùng với hệ thống cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ và giao thông khó khăn, đã tạo ra những thách thức lớn cho sản xuất nông nghiệp tại xã Nàng Đôn, đồng thời làm giảm sức hút đối với các doanh nghiệp muốn đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn.
Phát triển kinh tế nông nghiệp từ nguồn nguyên liệu địa phương, đảm bảo đầu ra ổn định cho nông sản và nâng cao quy mô sản xuất công nghiệp Tạo việc làm, tăng thu nhập cho người nông dân, góp phần ổn định đời sống Nghiên cứu thị trường để định hướng phát triển bền vững cho nông sản địa phương.
Kêu gọi và thu hút nguồn lực để khai thác tiềm năng địa phương, đáp ứng yêu cầu tăng trưởng kinh tế Vận dụng kỹ thuật vào sản xuất, như sao sấy và bón phân hữu cơ, để nâng cao năng suất và chất lượng cây trồng Nghiên cứu các giải pháp phát triển kinh tế nông nghiệp và quy hoạch vùng sản xuất cụ thể Xây dựng phương hướng sản xuất, chế biến, tạo điều kiện mở rộng thị trường và hỗ trợ đầu tư kỹ thuật, máy móc chế biến.
3.4.3 Biện pháp phát triển kinh tế nông nghiệp xã Nàng Đôn
3.4.2.1 Biện pháp về chính sách Để giá cả của các sản phẩm nông nghiệp đỡ bấp bênh và đảm bảo cho người nông dân tham gia sản xuất nông nghiệp không trồng tự phát bắt buộc chính quyền địa phương cần có chiến lược lâu dài, bằng biện pháp quy hoạch để giao nhiệm vụ phát triển cơ cấu nông nghiệp nói chung trên địa phương có hiệu quả, nhờ đó địa phương có thể quản lý dễ dàng về nguồn cung, qua đó dễ dàng điều chỉnh về giá, dự báo nhu cầu, góp phần quan trọng để người dân phát triển kinh tế bền vững tạo ra nguồn thu nhập ổn định Khuyến khích tham gia, thành lập các hợp tác xã để chuyển đổi quy mô sản xuất từ nhỏ lẻ sang sản xuất tập trung, vừa và lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình cải tiến máy móc thiết bị chế biến nông sản Từ thủ công sang máy móc chế biến có công suất cao hơn và đồng bộ về kỹ thuật nhằm tạo ra sản phẩm đồng nhất cả về chất lượng và hình thức
3.4.2.2 Biện pháp về sử dụng lao động
Đẩy mạnh chương trình dạy nghề cho lao động nông thôn, kết hợp với mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới, là yếu tố then chốt Đào tạo nghề cần bám sát nhu cầu thực tế của doanh nghiệp và xã hội, đồng thời tương thích với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội và xây dựng nông thôn mới của địa phương để đạt hiệu quả cao nhất.
Đổi mới đào tạo lao động nông thôn cần kết hợp lý thuyết và thực hành, đa dạng hóa phương thức và mô hình đào tạo Tăng cường liên kết đào tạo thông qua các đề án, dự án sản xuất nông nghiệp hiệu quả và doanh nghiệp có hợp đồng liên kết sản xuất - tiêu thụ Ưu tiên dạy nghề cho thanh niên, nông dân trực tiếp sản xuất, hộ nghèo, người khuyết tật, dân tộc thiểu số, lao động nữ và các đối tượng chính sách, lao động vùng đô thị hóa.
3.4.2.3 Biện pháp về chế biến, bảo quản
Bảo quản nông sản sau thu hoạch là yếu tố then chốt, tuy nhiên, công nghệ ứng dụng còn hạn chế, dẫn đến việc khai thác các sản phẩm chế biến tinh chưa hiệu quả.