Tính cấp thiết của đề tài
1.1 Về góc độ lý luận:
Vốn kinh doanh là yếu tố đầu vào thiết yếu cho các hoạt động của công ty, bao gồm mua hàng hóa, đầu tư trang thiết bị và trả lương cho nhân viên Đây là điều kiện tiên quyết cho sự ra đời, tồn tại và phát triển của doanh nghiệp, giúp duy trì và mở rộng sản xuất kinh doanh.
Sản xuất kinh doanh nhằm mục đích kiếm lời, với lợi nhuận là mục tiêu hàng đầu trong nền kinh tế thị trường Để tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro, doanh nghiệp cần nâng cao trình độ quản lý sản xuất Quản lý và sử dụng vốn là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất kinh doanh Sử dụng vốn hiệu quả giúp doanh nghiệp huy động tài trợ dễ dàng, tăng cường năng lực cạnh tranh và có khả năng khắc phục khó khăn Để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, cần tiến hành phân tích tình hình và hiệu quả sử dụng vốn, từ đó giúp nhà quản trị nhận diện thực trạng doanh nghiệp, điểm mạnh và điểm yếu, làm cơ sở cho các biện pháp nâng cao hiệu quả sản xuất và sử dụng vốn.
1.2 Về góc độ thực tế:
Qua thời gian thực tập tại Công ty TNHH Bình Minh EPC, tôi nhận thấy rằng công tác quản lý và sử dụng vốn là một trong những vấn đề được công ty đặc biệt chú trọng.
Hoạt động phân tích tài chính doanh nghiệp, đặc biệt là phân tích hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh, hiện chưa có bộ phận chuyên trách, mà chỉ do kế toán trưởng đảm nhiệm Điều này dẫn đến các chỉ tiêu phân tích còn sơ sài và thiếu tính chi tiết.
Công ty đang xây dựng phòng Tài chính tách biệt với phòng Kế toán để nâng cao hiệu quả quản lý vốn Việc tập trung vào phân tích và đánh giá hiệu quả sử dụng vốn sẽ giúp công ty tối ưu hóa nguồn lực, từ đó thúc đẩy tăng trưởng và phát triển, đồng thời nâng cao uy tín trên thị trường Xuất phát từ thực tế này, tôi đã thực hiện nghiên cứu khóa luận với đề tài “Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty TNHH Bình Minh EPC, Hải Dương”.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty TNHH Bình Minh EPC, Hải Dương.
- Hệ thống hóa được cơ sở lý luận về vốn kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh
- Khái quát được đặc điểm cơ bản của Công ty TNHH Bình Minh EPC và kết quả hoạt động kinh doanh tại Công ty trong 3 năm (2019-2021)
- Đánh giá được thực trạng về vốn kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty TNHH Bình Minh EPC
Công ty TNHH Bình Minh EPC cần đánh giá những ưu điểm và hạn chế trong việc sử dụng vốn kinh doanh để cải thiện hiệu quả tài chính Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn sẽ giúp công ty đề xuất các giải pháp tối ưu, từ đó nâng cao khả năng sinh lời và phát triển bền vững trong tương lai.
Nội dung nghiên cứu
- Cơ sở lý luận về vốn kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh trong doanh nghiệp
- Đặc điểm cơ bản của Công ty TNHH Bình Minh EPC và kết quả hoạt động kinh doanh tại Công ty trong 3 năm (2019-2021)
- Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty TNHH Bình Minh EPC
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty TNHH Bình Minh EPC.
Phương pháp nghiên cứu
5.1 Phương pháp thu thập số liệu
- Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp:
Phương pháp thu thập tài liệu bao gồm việc sử dụng các báo cáo tài chính và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2019-2021 Bên cạnh đó, tôi cũng thu thập các tài liệu liên quan như thuyết minh báo cáo tài chính, giấy đăng ký kinh doanh và một số tài liệu chuyên ngành khác để phục vụ cho việc thực hiện khóa luận.
5.2 Phương pháp xử lý và phân tích số liệu
Phương pháp phân tích này được áp dụng để đánh giá các sự vật và hiện tượng thông qua mối quan hệ tương hỗ giữa chúng.
Phương pháp so sánh được áp dụng trong toàn bộ nội dung phân tích, bao gồm việc tính toán tỷ lệ, tỷ trọng và hệ số Kết hợp với phương pháp bảng biểu, phương pháp so sánh cho phép so sánh các chỉ tiêu này giữa các năm tài chính Cụ thể, số liệu năm 2020 được so sánh với năm 2019, và năm 2021 với năm 2020, nhằm đánh giá sự biến động trong cơ cấu vốn kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn qua ba năm Các hình thức so sánh bao gồm so sánh tuyệt đối và so sánh tương đối đối với các chỉ tiêu như tỷ trọng vốn lưu động và tỷ trọng vốn cố định.
- Phương pháp thống kê mô tả:
Phương pháp phân tích này giúp phản ánh mối quan hệ chặt chẽ giữa các chỉ tiêu và tác động qua lại của chúng, đồng thời thể hiện tốc độ tăng giảm của một tiêu chí theo thời gian.
Kết cấu của khóa luận
Ngoài các phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, khóa luận gồm 3 chương:
Chương 1: Cơ sở lý luận về vốn kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh trong doanh nghiệp
Chương 2: Đặc điểm cơ bản của Công ty TNHH Bình Minh EPC
Chương 3 trình bày thực trạng hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty TNHH Bình Minh EPC, đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả này Các giải pháp sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình quản lý vốn, cải thiện khả năng sinh lời và tăng cường đầu tư vào công nghệ hiện đại Mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững cho công ty.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VỐN KINH DOANH VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN KINH DOANH TRONG DOANH NGHIỆP
Những vấn đề chung về vốn kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn kinh
Vốn đóng vai trò quan trọng trong sự tồn tại và phát triển của nền kinh tế và doanh nghiệp Để tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp cần có các yếu tố cơ bản như sức lao động, đối tượng lao động và tư liệu lao động Do đó, doanh nghiệp phải đầu tư một lượng vốn phù hợp với quy mô và điều kiện kinh doanh của mình.
Vốn kinh doanh là gì? Quan niệm về vốn thay đổi theo từng góc độ và điều kiện kinh tế khác nhau Theo Mác, vốn (tư bản) là giá trị tạo ra giá trị thặng dư, đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất Định nghĩa này phản ánh bản chất và vai trò của vốn, nhưng do hạn chế của nền kinh tế thời bấy giờ, Mác chỉ xem vốn trong khu vực sản xuất vật chất và cho rằng chỉ có quá trình sản xuất mới tạo ra giá trị thặng dư cho nền kinh tế.
Theo David Begg trong cuốn “Kinh tế học”, vốn được định nghĩa thành hai loại: vốn hiện vật và vốn tài chính Vốn hiện vật là dự trữ hàng hóa đã sản xuất để phục vụ cho việc sản xuất hàng hóa khác, trong khi vốn tài chính bao gồm các giấy tờ có giá và tiền mặt của doanh nghiệp.
6 sự đồng nhất vốn với tài sản của doanh nghiệp trong định nghĩa của David Begg
Vốn là yếu tố đầu vào thiết yếu trong quá trình sản xuất kinh doanh, được sử dụng để tạo ra hàng hóa và cung cấp dịch vụ cho thị trường Khái niệm vốn kinh doanh hiện nay thường được hiểu là toàn bộ số tiền mà doanh nghiệp đầu tư để hình thành các tài sản cần thiết cho hoạt động sản xuất Nói cách khác, vốn kinh doanh thể hiện giá trị tài sản được huy động và sử dụng nhằm mục đích sinh lời.
Vốn kinh doanh là yếu tố thiết yếu không chỉ cho sự thành lập doanh nghiệp mà còn quyết định đến hoạt động và sự phát triển bền vững của nó.
Vốn có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp và lĩnh vực sản xuất kinh doanh Để tối ưu hóa quản lý và sử dụng đầu tư, vốn kinh doanh được phân loại dựa trên các tiêu chí khác nhau.
* Theo đặc điểm luân chuyển:
Vốn cố định là giá trị tiền tệ của tài sản cố định (TSCĐ), bao gồm các khoản phải thu dài hạn, giá trị TSCĐ, bất động sản đầu tư, đầu tư tài chính dài hạn và các tài sản dài hạn khác Đặc điểm của vốn cố định là thời gian luân chuyển kéo dài từ một năm trở lên, phụ thuộc vào quá trình khai thác, sử dụng và bảo quản các tài sản dài hạn, cũng như các chính sách tài chính liên quan của doanh nghiệp.
Vốn lưu động là giá trị tiền tệ của tài sản lưu động, với đặc điểm thời gian luân chuyển ngắn, thường là một năm hoặc theo chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp Sự luân chuyển này phụ thuộc vào quá trình khai thác và sử dụng tài sản.
7 dụng và bảo quản cũng như các chính sách tài chính có liên quan của từng
Việc phân chia vốn giúp doanh nghiệp nhận diện tỷ trọng và cơ cấu của từng loại vốn, từ đó lựa chọn cơ cấu vốn hợp lý nhất cho mình.
Vốn chủ sở hữu là phần vốn thuộc quyền sở hữu của chủ doanh nghiệp, cho phép doanh nghiệp chiếm hữu, sử dụng và định đoạt Vốn này bao gồm vốn điều lệ, vốn tự bổ sung và vốn doanh nghiệp Nhà nước tài trợ (nếu có).
Vốn điều lệ là số vốn đầu tư ban đầu mà chủ sở hữu doanh nghiệp tư nhân đóng góp, trong khi đối với doanh nghiệp Nhà nước, vốn điều lệ có thể được cấp một phần hoặc toàn bộ từ ngân sách Nhà nước.
Nguồn vốn tự bổ sung là các nguồn tài chính mà doanh nghiệp tự tạo ra từ nội bộ, bao gồm lợi nhuận để lại, quỹ khấu hao, quỹ dự phòng tài chính và quỹ đầu tư phát triển.
Nguồn vốn chủ sở hữu đóng vai trò quan trọng và ổn định trong tài chính doanh nghiệp, thể hiện quyền tự chủ tài chính Tỷ trọng cao của nguồn vốn này trong cơ cấu tài chính giúp tăng cường sự độc lập tài chính của doanh nghiệp.
Vốn chủ sở hữu = Tổng tài sản – Nợ phải trả
Nợ phải trả là tổng hợp tất cả các khoản nợ phát sinh trong quá trình kinh doanh mà doanh nghiệp có nghĩa vụ thanh toán cho các bên liên quan trong nền kinh tế.
+ Nguồn vốn chiếm dụng hợp pháp: bao gồm
Các khoản nợ khách hàng chưa đến hạn trả
Các khoản phải nộp Ngân sách Nhà nước chưa đến hạn nộp
Các khoản phải thanh toán với CBCNV chưa đến hạn thanh toán là nguồn vốn chiếm dụng tạm thời Doanh nghiệp chỉ có thể sử dụng nguồn vốn này trong thời gian ngắn, nhưng nó mang lại ưu điểm nổi bật cho doanh nghiệp.
Nội dung phân tích hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh
1.2.1 Phân tích cơ cấu và sự biến động của vốn kinh doanh
1.2.1.1 Phân tích cơ cấu và sự biến động của tổng vốn kinh doanh
Mục đích của phân tích là để đánh giá tình hình tăng giảm vốn kinh doanh và cơ cấu vốn qua các năm, từ đó xác định tính hợp lý của cơ cấu vốn doanh nghiệp và thực hiện các điều chỉnh cần thiết Phân tích cũng giúp đánh giá tác động của việc quản lý và sử dụng vốn đối với các chỉ tiêu kết quả kinh doanh Nguồn số liệu được sử dụng cho phân tích là các chỉ tiêu trên bảng cân đối kế toán.
Phương pháp phân tích được áp dụng là so sánh, thông qua việc lập biểu so sánh dựa trên các số liệu liên tổng hợp của vốn kinh doanh từ bảng cân đối kế toán và các chỉ tiêu doanh thu, lợi nhuận từ báo cáo kết quả kinh doanh.
1.2.1.2 Phân tích cơ cấu và sự biến động của vốn lưu động
Mục đích của phân tích là để đánh giá sự biến động và cơ cấu vốn lưu động qua các năm, từ đó nhận diện được ảnh hưởng đến việc thực hiện chỉ tiêu kế hoạch doanh thu bán hàng Phân tích này cũng giúp xác định liệu cơ cấu phân bổ vốn lưu động có đáp ứng đủ nhu cầu cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp hay không.
Nguồn số liệu phân tích được lấy từ bảng cân đối kế toán Phương pháp phân tích áp dụng là so sánh, lập biểu so sánh giữa số liệu cuối kỳ và đầu năm để đánh giá tình hình tăng giảm cùng nguyên nhân Đồng thời, tính toán và so sánh tỷ trọng của các khoản mục trên tổng số vốn lưu động nhằm đánh giá tình hình phân bổ vốn kinh doanh.
1.2.1.3 Phân tích cơ cấu và sự biến động của vốn cố định
Mục đích của phân tích là đánh giá sự thay đổi của vốn cố định doanh nghiệp qua các chu kỳ kinh doanh và cơ cấu vốn cố định theo thời gian Thông qua số liệu phân tích, chúng ta có thể xác định năng lực sản xuất kinh doanh và tính hợp lý của chính sách đầu tư vốn cố định Đồng thời, cần đưa ra các biện pháp kịp thời để khắc phục những hạn chế trong quản lý và sử dụng vốn cố định.
Nguồn số liệu phân tích: Các chỉ tiêu lấy từ bảng cân đối kế toán
Phương pháp phân tích được áp dụng là so sánh và lập biểu 8 cột, nhằm đối chiếu số liệu cuối kỳ với số liệu đầu năm Phân tích tỉ trọng của từng khoản mục trên tổng vốn cố định dựa vào các số liệu từ bảng cân đối kế toán.
1.2.2 Phân tích hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh
Hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh được đánh giá thông qua một loạt các chỉ tiêu, bao gồm hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh bình quân, hiệu quả sử dụng vốn lưu động và hiệu quả sử dụng vốn cố định.
1.2.2.1 Phân tích hiệu quả sử dụng tổng vốn kinh doanh
Mục đích của việc phân tích là để nhận thức và đánh giá một cách chính xác, toàn diện về hiệu quả sử dụng các chỉ tiêu vốn kinh doanh Qua đó, chúng ta có thể đánh giá được những khía cạnh quan trọng trong hoạt động kinh doanh.
17 nguyên nhân ảnh hưởng tăng giảm và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh
Dữ liệu phân tích được lấy từ các chỉ tiêu tổng hợp trên bảng cân đối kế toán, bao gồm “Tổng tài sản”, “Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ”, và “Lợi nhuận sau thuế” trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong kỳ tương ứng.
Phương pháp phân tích: phương pháp so sánh, so sánh giữa số cuối kỳ và số đầu kỳ, số năm nay so với năm trước
1.2.2.2 Phân tích hiệu quả sử dụng vốn lưu động
Mục đích của phân tích là để đánh giá mối tương quan giữa vốn lưu động và kết quả đạt được, từ đó nhận thức và đánh giá hiệu quả sử dụng các chỉ tiêu vốn lưu động một cách toàn diện Qua đó, chúng ta có thể xác định các nguyên nhân ảnh hưởng đến sự tăng giảm của vốn lưu động và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn này.
Nguồn số liệu phân tích hiệu quả sử dụng vốn lưu động bao gồm bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của ít nhất hai năm tài chính liên tiếp Trên bảng cân đối kế toán, các chỉ tiêu quan trọng như “Vốn lưu động”, “Tiền và các khoản tương đương tiền”, “Đầu tư tài chính ngắn hạn”, “Các khoản phải thu ngắn hạn”, “Hàng tồn kho” và “Tài sản ngắn hạn khác” được sử dụng Trong khi đó, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh cung cấp các chỉ tiêu “Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ” cùng với “Lợi nhuận sau thuế”.
Phương pháp phân tích sử dụng so sánh giữa số liệu cuối năm và số liệu đầu năm để đánh giá các chỉ tiêu ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn lưu động của doanh nghiệp.
1.2.2.3 Phân tích hiệu quả sử dụng vốn cố định
Mục đích của phân tích là để hiểu rõ mối quan hệ giữa số vốn cố định đầu tư cho sản xuất kinh doanh và kết quả thu được, từ đó giúp nhận thức và đánh giá hiệu quả đầu tư.
Sử dụng các chỉ tiêu vốn cố định một cách đúng đắn, toàn diện và hiệu quả là rất quan trọng Điều này giúp đánh giá các nguyên nhân ảnh hưởng đến sự tăng giảm của vốn cố định và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng.
Trên bảng cân đối kế toán, số liệu phân tích dựa vào chỉ tiêu tổng hợp "Vốn cố định" và chỉ tiêu chi tiết "Các khoản phải thu dài hạn".
ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA CÔNG TY TNHH BÌNH MINH
Thông tin cơ bản về công ty
2.1.1 Giới thiệu chung về Công ty TNHH Bình Minh EPC
- Tên công ty viết bằng tiếng việt: Công ty TNHH Bình Minh EPC
- Tên công ty viết bằng tiếng nước ngoài: EPC BINH MINH COMPANY LIMITED
- Tên công ty viết tắt: EPC BINH MINH , LTD
- Địa chỉ: Km 33+300, quốc lộ 18, cụm công nghiêp II, Phường Văn An, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
- Người đai diện pháp luật: Trần Văn Phòng
- Loại hình doanh nghiệp: Công ty TNHH
- Tài khoản số: 0341005358936 tại Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Chí Linh
- Tài khoản số 46110000144999 tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và phát triển Việt Nam - Chi nhánh Bắc Hải Dương
- Vốn điều lệ: 30.000.000.000 đồng (Ba mươi tỷ đồng)
- Quản lý bởi: Chi cục Thuế Thành phố Chí Linh
2.1.2 Chức năng, nhiệm vụ của công ty
- Xây dựng nhà các loại
- Sản xuất các sản phẩm bằng kim loại như máy công cụ, máy sản xuất vật liệu xây dựng
- Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
- Bán lẻ ô tô con.Bán buôn ô tô và xe có động cơ
Ngoài ra, công ty còn có một số hoạt động khác (được trình bày cụ thể trong phần ngành nghề kinh doanh)
- Công ty là đơn vị có đầy đủ tư cách pháp nhân, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ với Nhà nước, đảm bảo kinh doanh có hiệu quả
Thực hiện đầy đủ các quy định pháp luật của Nhà nước, tham gia tích cực vào các hoạt động công ích, và nỗ lực bảo tồn, phát triển công ty ngày càng vững mạnh.
Lịch sử hình thành và phát triển
Công ty TNHH Bình Minh EPC là một doanh nghiệp có tư cách pháp nhân, sở hữu tài khoản ngân hàng riêng và được phép sử dụng con dấu theo quy định của Nhà nước.
Theo Sở kế hoạch đầu tư tỉnh Hải Dương Công ty TNHH Bình Minh EPC được cấp phép thành lập ngày 30/09/2009 (Công ty được chuyển đổi từ
Xí nghiệp Bình Minh được thành lập theo Quyết định số 604/QĐ-UBND ngày 02 tháng 05 năm 1997 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hải Dương Giấy chứng nhận ĐKKD số 0401002124 do phòng ĐKKD - Sở kế hoạch và đầu tư tỉnh Hải Dương cấp ngày 15/08/2007, đánh dấu lần thay đổi thứ 4 trong đăng ký kinh doanh.
Khi mới thành lập, công ty đã đối mặt với nhiều khó khăn về vốn Tuy nhiên, nhờ vào nỗ lực không ngừng trong việc tìm kiếm và đổi mới mô hình kinh doanh, công ty đã đạt được những thành tựu nhất định.
Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt những năm gần đây, công ty đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm quý báu trên thị trường nội địa Với phương châm "lấy chữ tín làm đầu, chất lượng, hiệu quả" và sự nỗ lực không ngừng của đội ngũ cán bộ chủ chốt, công ty đã đạt được nhiều thành công, từng bước khẳng định thương hiệu trong lĩnh vực điện, không chỉ tại Thị xã Chí Linh mà còn mở rộng ra các khu vực khác.
21 ngừng mở rộng ra các địa bàn khác và các tỉnh lân cận và ngay cả trước những biến động của thị trường hiện nay
Trước nhu cầu hội nhập của nền kinh tế toàn cầu và khu vực, cũng như sự chuyển đổi trong cơ cấu ngành nghề kinh doanh, Công ty TNHH Bình Minh EPC đã có hơn 20 năm hình thành và phát triển Với đội ngũ kỹ sư và công nhân lành nghề, công ty đã thực hiện nhiều công trình được khách hàng đánh giá cao, góp phần quan trọng vào sự phát triển của đất nước.
Ngành nghề kinh doanh và hoạt động chính của công ty
Công ty TNHH Bình Minh EPC hoạt động trong lĩnh vực thi công xây dựng, bao gồm các công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ hạng II, cũng như các công trình giao thông đường bộ, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, đường dây và trạm biến áp hạng III.
+ Tư vấn thiết kế công trình: Dân dụng, công nghiệp, giao thông đường bộ, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, đường dây và trạm biến áp;
+ Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Kiểm định xe cơ giới);
+ Cải tạo phương tiện giao thông cơ giới đường bộ
Công ty chuyên xây dựng các loại nhà ở và hoạt động chủ yếu tại tỉnh Hải Dương, cùng với các khu vực lân cận như Hưng Yên, Bắc Giang, Bắc Ninh và Quảng Ninh.
Đặc điểm tổ chức quản lý và tổ chức hoạt động kinh doanh
2.4.1 Đặc điểm tổ chức quản lý
Đội ngũ lãnh đạo và nhân viên của chúng tôi có kinh nghiệm dày dạn trong lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt là đội ngũ kỹ thuật viên với trình độ chuyên môn cao.
22 môn cao được đào tạo và trau dồi kinh nghiệm khá vững chắc đã nâng cao hiệu quả kinh doanh cho toàn công ty
Công ty có bộ máy quản lý được tổ chức chặt chẽ, với nhiệm vụ quản lý được phân chia hợp lý cho các bộ phận, phù hợp với đặc điểm hoạt động kinh doanh và chức năng của công ty Điều này giúp kiểm soát hiệu quả hoạt động của cán bộ nhân viên, cũng như công tác quản lý và báo cáo kết quả kinh doanh.
Mô hình tổ chức quản lý, tổ chức sản xuất kinh doanh của công ty gồm:
- Ban giám đốc: gồm giám đốc và 2 phó giám đốc
Cụ thể sơ đồ bộ máy tổ chức Công ty TNHH Bình Minh EPC như sau:
Sơ đồ 2.1: Bộ máy tổ chức Công ty TNHH Bình Minh EPC
(Nguồn: Phòng Tổ chức – hành chính)
Phòng Tổ chức – hành chính
Phòng Tài chính – kế toán
Phòng Kế hoạch – kỹ thuật
Phòng cung ứng vật tư – thiết bị máy móc
Trung tâm đăng kiểm xe cơ giới Đội thi công công trình thủy lợi
Kho vật tư thiết bị phục vụ thi công cho các đội thi công công trình giao thông, công trình dân dụng và công nghiệp, cũng như công trình điện và cấp nước.
Xưởng sản xuất cơ khí + vật liệu xây dựng
Xưởng mua bán, sửa chữa, lắp ráp và bảo dưỡng ô tô
Sau đây là từng chức năng, nhiệm vụ cụ thể của các phòng ban trong Công ty:
Ban giám đốc thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn theo quy định tại Điều lệ tổ chức và hoạt động của công ty, đồng thời chịu trách nhiệm và hoạt động dưới sự lãnh đạo của Hội đồng quản trị Công ty bao gồm các thành phần chính.
Giám đốc là người điều hành tất cả các hoạt động hàng ngày của công ty, đồng thời chịu trách nhiệm trước Hội đồng quản trị và pháp luật về việc thực hiện các quyền và nhiệm vụ được giao.
Phó Giám đốc chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động kinh doanh, lập kế hoạch kinh doanh và quản lý hợp đồng Đồng thời, vị trí này cũng đảm nhiệm công tác kỹ thuật và thiết kế nhằm nâng cao năng suất lao động và hiệu quả sử dụng máy móc thiết bị.
Phòng tổ chức hành chính có nhiệm vụ tư vấn cho Ban giám đốc về việc tổ chức bộ máy, cải tiến quy trình làm việc, quản lý hoạt động và thực hiện các chế độ chính sách của Nhà nước, cũng như các công việc liên quan đến hành chính.
Phòng tài chính - kế toán có nhiệm vụ tư vấn cho Giám đốc và tổ chức thực hiện công tác tài chính, hạch toán kinh tế theo quy định của công ty Phòng này quản lý vốn, vật tư, hàng hóa và tiền mặt, nhằm sử dụng hiệu quả để tránh thất thoát Đồng thời, phòng đảm bảo các nghiệp vụ phát sinh được thực hiện kịp thời, chính xác và trung thực Phòng tài chính - kế toán chịu trách nhiệm trước Hội đồng quản trị, Ban giám đốc và các cơ quan cấp trên về pháp luật, cũng như thực hiện các nghiệp vụ tài chính kế toán của công ty.
Phòng kế hoạch - kỹ thuật hỗ trợ Ban giám đốc trong việc lập kế hoạch và xác định phương hướng, mục tiêu cho sản xuất kinh doanh Đồng thời, phòng cũng xây dựng và triển khai các phương án sản xuất, kinh doanh và ngành nghề đào tạo, đồng thời chịu trách nhiệm về công tác kế hoạch vật tư và thiết bị kỹ thuật.
- Phòng Y tế - an toàn lao động : xử lý kịp thời các tình huống rủi ro có thể xảy ra trong công ty
Phòng Thị trường đóng vai trò quan trọng trong việc nắm bắt nhu cầu sử dụng thiết bị điện dân dụng tại khu vực hoạt động, theo dõi biến động giá cả các sản phẩm tương tự trên toàn quốc, và kiểm tra việc tuân thủ nội quy, quy chế trong kinh doanh Đồng thời, phòng cũng cung cấp thông tin chi tiết về tình hình cạnh tranh từ các đối thủ trên thị trường.
Phòng cung ứng vật tư - thiết bị máy móc đảm nhận nhiệm vụ cung cấp vật tư, trang thiết bị và máy móc cần thiết, nhằm đảm bảo phục vụ hiệu quả cho thi công công trình của công ty.
2.4.2 Đặc điểm tổ chức hoạt động kinh doanh
* Công tác quản lý tại hiện trường thi công:
Dựa vào kỹ thuật và quy mô của từng công trình xây dựng, Giám đốc công ty sẽ thành lập Ban chỉ huy công trường, dựa trên đội ngũ xây dựng có nhiều năm kinh nghiệm trong việc thi công các công trình tương tự.
Toàn bộ công trường được quản lý bởi Giám đốc công ty, với sự hỗ trợ của Phó giám đốc và các phòng ban như Kế hoạch, Kỹ thuật, và Tài vụ Đội ngũ này bao gồm các cán bộ kỹ sư và đội trưởng có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thi công xây lắp công trình.
Dựa trên hồ sơ thiết kế kỹ thuật và các văn bản phê duyệt của cơ quan có thẩm quyền, chỉ huy công trường có nhiệm vụ tổ chức thi công, đồng thời hướng dẫn, điều hành và giám sát trực tiếp các tổ sản xuất trong quá trình thi công công trình.
+ Phòng Tổ chức - hành chính: Bố trí nhân lực sản xuất phù hợp, đáp ứng đầy đủ kịp thời để thi công công trình
+ Phòng Tài chính - kế toán: ứng vốn kịp thời cho các tổ đội thi công và quản lý hạch toán thu, chi thường xuyên
Phòng Kế hoạch - Kỹ thuật hỗ trợ Ban giám đốc trong việc điều hành thi công xây lắp, đồng thời phối hợp với các đội trưởng của các đội thực hiện để đảm bảo tiến độ và chất lượng công việc.
Tình hình cơ sở vật chất của công ty
Tình hình cơ sở vật chất kỹ thuật của Công ty TNHH Bình Minh EPC tính đến ngày 31/12/2021 được thể hiện qua bảng sau:
Bảng 2.1: Tình hình cơ sở vật chất kỹ thuật tính đến ngày 31/12/2021
Nguyên giá Giá trị còn lại
Tỷ lệ GTCL Giá trị (đồng) (%)
Tỷ trọng (%) Máy móc, thiết bị 15.338.733.850 45,31 3.849.435.793 23,84 25,10
Phương tiện vận tải, truyền dẫn 10.238.110.849 30,24 5.185.038.779 32,12 50,64
Theo bảng 2.1, tỷ lệ giá trị còn lại so với nguyên giá TSCĐ của công ty là 47,69%, cho thấy cơ sở vật chất của công ty đã khá cũ.
Máy móc, thiết bị trong công ty chiếm tỷ trọng cao nhất (45,31%), nhưng giá trị còn lại chỉ là 3.849.435.793 đồng, cho thấy công ty đã thi công nhiều công trình với hiệu suất cao Tuy nhiên, do việc di chuyển và sử dụng liên tục, các máy móc, thiết bị đã cũ và khấu hao gần hết Để nâng cao hiệu quả kinh doanh và quản lý, công ty cần trang bị máy móc, thiết bị mới.
Phương tiện vận tải và truyền dẫn, bao gồm ô tô tải và xe trộn bê tông, chiếm tỷ trọng lớn thứ hai trong công ty với 30,24% Tuy nhiên, giá trị còn lại của các phương tiện này chỉ đạt 5.185.038.779 đồng, tương đương 50,64%, cho thấy chúng đã cũ và khấu hao hết giá trị Do đó, công ty cần đầu tư nâng cấp các tài sản cố định này để cải thiện khả năng đáp ứng nhu cầu kinh doanh.
Nhà xưởng và văn phòng, bao gồm một tòa nhà chính với các phòng ban và một dãy nhà xưởng, chỉ chiếm 24,45% tổng cơ sở vật chất kỹ thuật Tuy nhiên, tỷ lệ giá trị còn lại của chúng vẫn cao, đạt 85,89%, nhờ vào việc công ty thường xuyên tu sửa và nâng cấp.
Cơ sở vật chất kỹ thuật của công ty đã giảm khấu hao, nhưng nhờ vào việc xây mới và nâng cấp nhà xưởng, văn phòng, giá trị còn lại đạt 47,69% Tuy nhiên, khấu hao của máy móc, thiết bị và phương tiện vận tải tăng, cho thấy công ty chưa đầu tư hiệu quả vào việc nâng cao khả năng sản xuất Do đó, công ty cần có kế hoạch trang bị tài sản cố định mới, thay thế thiết bị cũ và xây dựng phương án bảo vệ để duy trì độ bền cho cơ sở vật chất.
Tình hình lao động của công ty
Tình hình lao động của Công ty TNHH Bình Minh EPC tính đến ngày 31/12/2021 được thể hiện qua bảng sau:
Bảng 2.2: Tình hình lao động tính đến ngày 31/12/2021
STT Chỉ tiêu Tình hình lao động
(Nguồn: Phòng Tổ chức - hành chính) Nhìn vào bảng cơ cấu lao động của công ty tính đến 31/12/2021 ta thấy được cơ cấu của công ty rất phù hợp:
Trình độ học vấn của nhân lực trong công ty cho thấy 17,24% có trình độ Đại học, trong khi tỷ lệ nhân viên có trình độ Cao đẳng và Trung cấp chỉ chiếm 2,30% Đáng chú ý, tỷ lệ nhân viên có trình độ Sơ cấp là thấp nhất, chỉ đạt 1,15%.
Tỷ lệ lao động có trình độ kỹ thuật chỉ đạt 5,75%, trong đó 71,26% là lao động chưa qua đào tạo, cho thấy chất lượng lao động còn hạn chế Mặc dù vậy, giám đốc công ty là những người có năng lực, luôn đưa ra các chính sách chiến lược để phát triển công ty Công ty cũng chú trọng đến việc đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ cán bộ nhân viên để nâng cao chất lượng lao động.
Vào cuối năm 2021, số lượng lao động nam là 70 người, chiếm 80,46% tổng số lao động, chủ yếu làm việc trong bộ phận sản xuất trực tiếp Điều này cho thấy sự phân bổ hợp lý của công ty, khi lao động nam thường xuyên di chuyển để tìm kiếm thị trường và khách hàng Trong khi đó, lao động nữ chỉ có 17 người, chiếm 19,54%, chủ yếu làm việc trong bộ phận quản lý.
Bộ phận quản lý của công ty chiếm 25,29% tỷ trọng, bao gồm ban giám đốc, phòng Tổ chức hành chính, phòng Tài chính - kế toán, phòng Kế hoạch – kỹ thuật, phòng Thị trường, phòng Y tế + ATLĐ và phòng vật tư thiết bị, có nhiệm vụ quản lý chung mọi hoạt động của công ty Trong khi đó, bộ phận trực tiếp sản xuất chiếm tỷ trọng cao hơn, đạt 74,71%, thực hiện thi công các công trình.
Cơ cấu lao động của công ty được tổ chức hợp lý theo trình độ, giới tính và bộ phận, phù hợp với từng công việc và nhiệm vụ Mặc dù số lượng lao động không lớn, nhưng cơ cấu này vẫn đáp ứng tốt quy mô và đặc điểm kinh doanh của công ty.
Chế độ kế toán áp dụng tại công ty
2.7.1 Bộ máy kế toán tại công ty
Bộ máy kế toán của Công ty được tổ chức theo hình thức tập trung, với tất cả công việc ghi chép và tổng hợp được thực hiện tại Phòng kế toán.
Tổ chức bộ máy kế toán của Công ty được thể hiện qua sơ đồ sau:
Sơ đồ 2.2: Tổ chức bộ máy kế toán Công ty TNHH Bình Minh EPC
(Nguồn: Phòng Tài chính - kế toán)
Kế toán thuế Kế toán tiền lương và kế toán kho
Kế toán bán hàng và thanh toán
Kế toán công nợ và ngân hàng
Chức năng của từng bộ phận:
Người đứng đầu phòng kế toán trong công ty có trách nhiệm quản lý và kiểm soát toàn bộ hoạt động tài chính và kế toán Họ phải nắm rõ tình hình tài chính của công ty để tư vấn cho giám đốc trong việc đưa ra các quyết định về chính sách và kế hoạch tài chính.
- Hàng ngày tập hợp hóa đơn, chứng từ thực tế phát sinh để theo dõi và hạch toán
- Chịu trách nhiệm về tình hình thanh toán, khấu trừ thuế, hoàn thuế và các khiếu nại về thuế liên quan
- Kê khai và quyết toán thuế GTGT, thuế TNDN, thuế TNCN hàng tháng, hàng quý, hàng năm cho công ty
Kế toán tiền lương và kế toán kho:
- Theo dõi, chấm công cho cán bộ công nhân viên
- Hạch toán, tính lương và các khoản trích theo lương cho cán bộ công nhân viên
- Ghi chép, theo dõi, phản ánh tổng hợp về tình hình nhập, xuất, tồn kho vật tư, hàng hóa theo chế độ quy định
- Tính giá thành nhập, xuất vật tư, hàng hóa
- Tham gia kiểm kê vật tư tài sản theo quy định
Kế toán công nợ và ngân hàng:
- Theo dõi các khoản tiền gửi, tiền vay ngân hàng
- Theo dõi tình hình công nợ các khoản phải trả, phải thu khách hàng
- Đôn đốc, thu hồi công nợ của khách hàng và lập kế hoạch trả nợ hợp lí
Kế toán bán hàng và thanh toán:
- Chịu trách nhiệm về tình hình bán hàng, giao dịch với khách hàng
- Giải quyết các khiếu nại về hàng hoá, làm thoả mãn vừa lòng khách hàng
- Lập hoá đơn thanh toán với khách hàng, đồng thời thanh toán các khoản phải trả người bán
- Lập báo cáo tình hình bán hàng báo cáo lên cấp trên Lập kế hoạch bán hàng cho các kỳ kế toán tiếp theo
- Lĩnh tiền mặt tại ngân hàng và thu các khoản thanh toán khác
- Chi tiền mặt theo phiếu chi, kèm theo chứng từ gốc đã được giám đốc và trưởng phòng kế toán duyệt
- Lập bảng kê và mở sổ theo dõi thu chi quỹ tiền mặt hàng ngày
2.7.2 Chế độ kế toán áp dụng tại công ty
Công ty áp dụng Chế độ Kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa ban hành theo Thông tư số 133/2016/TT-BTC ngày 26/08/2016 của Bộ Tài Chính
Niên độ kế toán của công ty được xác định là năm dương lịch, kéo dài từ ngày 01 tháng 01 đến ngày 31 tháng 12 Đơn vị tiền tệ mà công ty sử dụng trong hạch toán kế toán là Việt Nam Đồng.
- Phương pháp tính thuế GTGT: Phương pháp khấu trừ
- Phương pháp tính giá thành: Phương pháp giản đơn (phương pháp trực tiếp)
- Phương pháp xuất kho: Phương pháp đích danh.
Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH Bình Minh
Qua bảng 2.3: Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn
Trong giai đoạn 2019 - 2021, Công ty ghi nhận sự tăng trưởng trong hoạt động sản xuất kinh doanh, mặc dù không đồng đều Lợi nhuận gộp từ bán hàng và cung cấp dịch vụ có xu hướng tăng trưởng song hành với doanh thu.
BH và CCDV Cụ thể từng chỉ tiêu như sau:
Doanh thu bảo hiểm và các dịch vụ năm 2020 đạt 118.115.067.287 đồng, tăng 4,26% so với năm 2019 Năm 2021, doanh thu này tăng mạnh lên 173.131.167.421 đồng, tương ứng với mức tăng 46,58% Tốc độ phát triển bình quân đạt 123,62%.
- Các khoản giảm trừ doanh thu biến động và có xu hướng giảm Năm
2019 không phát sinh các khoản giảm trừ doanh thu, năm 2020 tăng lên 7.593.77.272 đồng, đến năm 2021 giảm xuống còn 558.424.544 đồng, tương ứng giảm 26,46%
Doanh thu thuần về bảo hiểm và các dịch vụ tài chính năm 2020 đạt 117.355.690.015 đồng, tăng 3,59% so với năm 2019 Năm 2021, doanh thu này đã tăng mạnh lên 172.572.742.877 đồng, tương ứng với mức tăng 47,05% so với năm 2020 Tốc độ phát triển bình quân đạt 123,42%.
- Bên cạnh đó, giá vốn hàng bán cũng tăng Cụ thể năm 2020 so với năm
2019 tăng 51,42% tương ứng tăng lên 105.492.311.837 đồng Sang năm 2021 giá vốn hàng bán tăng mạnh 51,42% tương ứng 159.737.512.393 đồng Tốc độ phát triển bình quân đạt 125,79%
- Năm 2020, lợi nhuận gộp về BH và CCDV giảm nhẹ 3,78% so với năm
Năm 2019, doanh thu tăng 3,59%, nhưng giá vốn lại tăng cao hơn với mức 4,49%, cho thấy doanh nghiệp cần cải thiện quản trị giá vốn hàng bán Đến năm 2021, doanh thu thuần từ bán hàng và CCDV tăng 47,05% so với năm 2020, trong khi lợi nhuận gộp từ bán hàng và CCDV chỉ tăng 8,19% Tuy nhiên, giá vốn lại tăng nhanh hơn doanh thu với tỷ lệ 51,42%, dẫn đến tốc độ phát triển bình quân đạt 102,03%.
Doanh thu hoạt động tài chính của công ty có sự biến động lớn qua các năm Cụ thể, năm 2019, doanh thu đạt 1.154.049 đồng, nhưng sang năm 2020, chỉ tiêu này tăng mạnh lên 621.820.681 đồng nhờ vào việc công ty nhận cổ tức lợi nhuận, nguồn thu chính trong doanh thu hoạt động tài chính Tuy nhiên, đến năm 2021, doanh thu lại giảm xuống còn 1.071.756 đồng Tốc độ phát triển bình quân trong giai đoạn này đạt 96,37%.
Chi phí tài chính đã có sự tăng trưởng không đồng đều trong các năm gần đây Cụ thể, năm 2020, chi phí đạt 1.129.747.824 đồng, tăng 44,22% so với năm 2019 Đến năm 2021, con số này tiếp tục tăng lên 1.282.857.31 đồng, tương ứng với mức tăng 13,55% so với năm 2020 Tốc độ phát triển bình quân đạt 127,97%.
Doanh nghiệp trong lĩnh vực xây dựng đang phải đối mặt với việc chi phí quản lý kinh doanh ngày càng gia tăng Cụ thể, vào năm 2020, chi phí này đã tăng 9,61%, và đến năm 2021, con số này đạt 11.356.963.590 đồng, với tốc độ phát triển bình quân đạt 106,34%.
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh của công ty đã giảm đáng kể trong những năm qua Cụ thể, năm 2019, lợi nhuận đạt 1.503.062.539 đồng, nhưng đến năm 2020, con số này giảm mạnh 76,91%, chỉ còn 346.993.115 đồng Đến năm 2021, lợi nhuận tiếp tục giảm xuống còn 196.481.336 đồng, với tốc độ phát triển bình quân là 36,16%.
Do không có các khoản thu nhập, chi phí và lợi nhuận khác phát sinh, tổng lợi nhuận kế toán trước thuế tương đương với lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh.
Lợi nhuận sau thuế TNDN đã giảm liên tục trong những năm gần đây, từ 1.202.450.031 đồng vào năm 2019 xuống còn 277.594.492 đồng vào năm 2020, tương ứng với mức giảm 76,91% Năm 2021, chỉ tiêu này tiếp tục giảm xuống còn 147.976.190 đồng, giảm 46,69% Nguyên nhân chính là do các khoản chi phí thuế TNDN giảm, với mức giảm 76,91% vào năm 2020 so với năm 2019 và tiếp tục giảm 30,11% vào năm 2021 Tốc độ phát triển bình quân lợi nhuận sau thuế TNDN trong giai đoạn này là 35,08%.
Từ năm 2019 đến 2021, lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp liên tục giảm, vì vậy cần phải xem xét kỹ lưỡng hơn về hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp.
Bảng 2.3: Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty trong 3 năm (2019-2021)
TĐPTBQ (%) Giá trị (đồng) Giá trị (đồng) Giá trị (đồng)
1 Doanh thu BH và CCDV 113.285.451.183 118.115.067.287 104,26 173.131.167.421 146,58 123,62
2 Các khoản giảm trừ doanh thu 7.593.77.272 - 558.424.544 73,54 -
3 Doanh thu thuần về BH và CCDV 113.285.451.183 117.355.690.015 103,59 172.572.742.877 147,05 123,42
5 Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 12.328.895.556 11.863.378.178 96,22 12.835.230.484 108,19 102,03
6 Doanh thu hoạt động tài chính 1.154.049 621.820.681 53881,65 1.071.756 0,17 96,37
Trong đó: Chi phí lãi vay - - -
8 Chi phí quản lý kinh doanh 100.43.646.191 11.008.457.920 109,61 11.356.963.590 103,17 106,34
9 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1.503.062.539 346.993.115 23,09 196.481.336 56,62 36,16
13 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1.503.062.539 346.993.115 23,09 196.481.336 56,62 36,16
15 Lợi nhuận sau thuế TNDN 1.202.450.031 277.594.492 23,09 147.976.190 53,31 35,08
(Nguồn: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2019, 2020, 2021 của Công ty TNHH Bình Minh EPC)
Thuận lợi và khó khăn của công ty trong giai đoạn hiện nay
Ngành xây dựng đóng vai trò quan trọng trong kết cấu hạ tầng kinh tế xã hội, hỗ trợ sự phát triển của các ngành khác, đảm bảo an ninh quốc gia và phục vụ cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Mục tiêu phát triển ngành xây dựng Việt Nam đến năm 2025 là đạt trình độ tiên tiến trong khu vực, nâng cao năng lực và sức cạnh tranh của doanh nghiệp Ngành sẽ tập trung phát triển chất lượng sản xuất vật liệu xây dựng và thiết bị cơ khí, đồng thời áp dụng công nghệ tiết kiệm nguyên liệu và năng lượng Ngoài ra, ngành xây dựng phấn đấu thực hiện các dự án quy mô lớn với yêu cầu kỹ thuật cao như công trình ngầm, nhiệt điện, thủy điện và cầu nhịp lớn Hệ thống đô thị sẽ được hình thành đồng bộ trên toàn quốc, tạo ra nhiều cơ hội phát triển cho ngành trong thời gian tới.
Nền kinh tế phát triển kéo theo nhu cầu xây dựng cơ sở hạ tầng gia tăng Đảng, Nhà nước và Chính phủ đã xác định xây dựng và phát triển cơ sở hạ tầng là một trong những mục tiêu hàng đầu để đảm bảo tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, tạo thêm việc làm và cải thiện điều kiện nhà ở cho nhân dân Các dự án đầu tư vào hạ tầng giao thông đường bộ, đường sắt và đường thủy đang được triển khai liên tục, tạo ra nguồn cầu lớn cho ngành xây dựng.
Hội nhập kinh tế quốc tế mang đến cơ hội phát triển quy mô sản xuất kinh doanh cho công ty, nhưng cũng đặt ra thách thức từ sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường Do đó, công ty cần xác định một chiến lược cạnh tranh hiệu quả, tập trung vào sản phẩm đột phá và thị trường chiến lược.
37 sử dụng nguồn nhân lực cũng như công nghệ hợp lý Đặt sự phát triển của công ty trong bối cảnh cạnh tranh của nền kinh tế thị trường
Công ty có một ban lãnh đạo điều hành gồm các kỹ sư chuyên ngành có trình độ và phẩm chất đạo đức tốt, năng động và nhiệt huyết với công việc Nhờ vào những thế mạnh sẵn có, công ty đã chuyển đổi theo hướng đa dạng hóa sản xuất kinh doanh, bao gồm sản xuất vật liệu xây dựng và xuất nhập khẩu hàng hóa Điều này đã tạo ra sự tăng trưởng liên tục trong những năm qua, đảm bảo tiền lương, thu nhập của người lao động và tích lũy của công ty đều được nâng cao.
2.8.2 Khó khăn Đi đôi với những thuận lợi đó cũng có một số khó khăn đang và có thể sẽ ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong những năm tiếp theo Sau đây là một số khó khăn chính của công ty:
Đại dịch Covid-19 đã tác động tiêu cực đến mọi lĩnh vực kinh tế - xã hội toàn cầu, trong đó Việt Nam cũng không phải là ngoại lệ, mặc dù đã có những thành công trong công tác phòng chống dịch Thu nhập của đa số người dân giảm sút, dẫn đến nhu cầu xây dựng giảm, gây khó khăn cho sự phát triển sản xuất kinh doanh của các công ty Thời gian cách ly xã hội cũng đã làm gián đoạn thi công các công trình đang và sắp xây dựng Hơn nữa, khi đất nước tập trung mọi nguồn lực vào công tác chống dịch, các lĩnh vực khác như đầu tư xây dựng công cũng bị ảnh hưởng, làm chậm tiến độ.
Giá cả của nhiều loại vật liệu xây dựng như sắt thép và xăng dầu đang tăng cao, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí công trình và giá thành sản phẩm Điều này đặc biệt khó khăn đối với các công trình xây dựng mà công ty đã nhận thầu theo hình thức đấu thầu trọn gói Trên thị trường hiện nay, nhiều công trình thi công buộc phải hoãn lại và không ít nhà thầu đã phải bỏ thầu, tất cả đều do sự biến động giá cả.
38 không lường trước được của giá cả các chi phí đầu vào hiện nay từ đó ảnh hưởng đến lợi nhuận thu được của công ty
Hiện nay, việc giải ngân vốn cho đầu tư xây dựng thường diễn ra chậm, với quá trình hoàn tất hồ sơ và phê duyệt giữa chủ đầu tư và nhà thầu mất nhiều thời gian Tình trạng nợ dây dưa và chậm thanh toán cho các công ty xây dựng ngày càng gia tăng, dẫn đến một số công ty không thu hồi được vốn Do đó, các công ty cần đưa ra những giải pháp cụ thể để tránh gặp phải những tình huống này.
Ngành xây dựng đặc trưng bởi tỷ trọng nợ phải thu và hàng tồn kho lớn Hiện nay, lãi suất huy động vốn của ngân hàng tăng cao, buộc họ phải nâng lãi suất cho vay để bù đắp chi phí Điều này khiến công ty phải gánh chịu chi phí lãi suất vay cao, trong khi vốn của họ lại bị chiếm dụng bởi khách hàng và tồn đọng trong hàng tồn kho Do đó, công ty cần áp dụng các biện pháp riêng để hạn chế thiệt hại này.
2.9.3 Định hướng phát triển sản xuất kinh doanh
Công ty sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ lĩnh vực kinh doanh cốt lõi là xây lắp, dựa trên tiềm năng và xu hướng phát triển của ngành xây dựng tại địa bàn, cùng với năng lực và kinh nghiệm trong quản lý và thi công xây dựng.
Rà soát các dự án phát triển đô thị và nhà ở đang triển khai, cũng như các dự án đã giao cho chủ đầu tư nhưng chưa thực hiện Phân loại các dự án để xác định những dự án tiếp tục triển khai, tạm dừng hoặc cần điều chỉnh cơ cấu và loại hình nhà ở cho phù hợp với nhu cầu thị trường.
Công ty sẽ tận dụng nguồn tài chính ổn định để đầu tư mạnh mẽ vào việc cải tiến trang thiết bị và công nghệ thi công, nhằm đạt được những bước đột phá trong hoạt động.
Công ty sẽ nâng cao trình độ xây dựng để tiết kiệm chi phí, tăng năng suất lao động, rút ngắn tiến độ và cải thiện chất lượng thi công Để đạt được điều này, công ty sẽ tổ chức các chuyến tham quan, hợp tác và nghiên cứu học tập kinh nghiệm, đồng thời chuyển giao công nghệ và thiết bị thi công mới Việc áp dụng vật liệu xây dựng mới và biện pháp thi công tiên tiến cũng sẽ được thực hiện Ngoài ra, công ty sẽ thường xuyên tham gia các chương trình xúc tiến ngành xây dựng để cập nhật công nghệ tiên tiến.
Công ty sẽ tập trung vào phát triển nguồn nhân lực bằng cách đầu tư vào đội ngũ cán bộ quản lý chuyên nghiệp, kỹ thuật viên và công nhân kỹ thuật có tay nghề tại các công trường xây dựng Để nâng cao chất lượng lao động, công ty sẽ tiếp tục thực hiện các chương trình huấn luyện và đào tạo chuyên sâu.