GIỚI THIỆU
SỰ CẦN THIẾT CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Phương pháp phân tích chuỗi giá trị được sử dụng để phát triển các chiến lược nâng cao giá trị gia tăng và lợi nhuận cho toàn bộ chuỗi giá trị Nhiều tác giả và tổ chức, bao gồm Porter (1985), Gereffi (1994, 1999), và Kaplinsky (1999), đã áp dụng phương pháp này Năm 2006, FAO đã cung cấp hướng dẫn cho việc phân tích chuỗi giá trị, và vào năm 2007, tổ chức GTZ đã áp dụng cách tiếp cận "Valuelinks".
Vào năm 2008, DFID đã áp dụng phương pháp chuỗi giá trị nhằm nâng cao hiệu quả thị trường cho người nghèo thông qua cách tiếp cận "M4P" Năm 2014, IFAD cũng đã đề xuất phân tích chuỗi giá trị với yếu tố giới được lồng ghép Những phương pháp này đã được áp dụng trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu khác nhau, bao gồm nông nghiệp, nông sản và du lịch.
Trong các nghiên cứu về chuỗi giá trị, các tác giả đã áp dụng nhiều công cụ phân tích định tính và định lượng để đánh giá sự tương tác và mối liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi giá trị Tại Việt Nam, phương pháp tiếp cận chuỗi giá trị đã được chú trọng từ sau năm 2000, với các nhà nghiên cứu kế thừa và áp dụng các công cụ để nghiên cứu chuỗi giá trị sản phẩm trong nhiều lĩnh vực khác nhau Để phát triển chiến lược nâng cấp chuỗi giá trị, nhiều tác giả đã kết hợp phân tích chuỗi giá trị với các công cụ như PEST, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter và ma trận SWOT, nhằm phân tích cả yếu tố bên trong và bên ngoài của chuỗi giá trị.
1 Tổ chức Hợp tác Kỹ thuật Đức (Gesellschaft Technische Zusammenarbeit)
2 Bộ Phát triển Quốc tế Anh (Department for International Development)
Quỹ Quốc tế về Phát triển Nông nghiệp (IFAD) không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động của các tác nhân trong chuỗi giá trị mà còn sử dụng công cụ phân tích SWOT để kết hợp các yếu tố nội bộ và bên ngoài Phân tích chuỗi giá trị, PEST và 5 áp lực cạnh tranh của Porter được áp dụng để xây dựng các chiến lược nâng cấp chuỗi giá trị Nghiên cứu của Anton là một ví dụ điển hình cho cách tiếp cận này.
Nghiên cứu về chiến lược kinh doanh đã được thực hiện bởi nhiều tác giả, bao gồm Barashkova (2018) với việc áp dụng kết hợp các công cụ PEST, áp lực cạnh tranh của Porter và SWOT để điều chỉnh chiến lược marketing cho các doanh nghiệp xây dựng tại Czech Muzi và Wong (2014) cũng đã áp dụng phương pháp tương tự trong nghiên cứu quản trị chiến lược của công ty Haier tại Trung Quốc Rutta (2015) đã phát triển chiến lược cạnh tranh cho một công ty bán lẻ ở Czech, trong khi Yildirim và Erbaṣ (2011) phân tích chiến lược môi trường ngành dịch vụ tại Thổ Nhĩ Kỳ Farova (2011) nghiên cứu quản trị chiến lược trong ngành dược phẩm ở Jordan, và Anna (2015) đã xem xét mối quan hệ giữa các kỹ thuật chiến lược và hoạt động của 91 công ty tại Czech, cùng với các nghiên cứu khác của Xu (2009) ở Hàn Quốc và Brnjas và Tripunoski (2015) ở Serbia.
Tại Việt Nam, việc tích hợp các công cụ phân tích chuỗi giá trị với các giải pháp phát triển hoặc nâng cấp chuỗi giá trị ngành hàng nông sản vẫn còn gặp nhiều hạn chế.
Dựa vào bối cảnh và mục tiêu nghiên cứu, tác giả áp dụng các công cụ phân tích chuỗi giá trị như sơ đồ chuỗi giá trị, phân tích tương tác giữa các tác nhân, mối liên kết ngang và dọc, nâng cấp chuỗi giá trị, đánh giá rủi ro, và phân tích phân phối chi phí cùng giá trị gia tăng Đồng thời, nghiên cứu kết hợp với các công cụ PEST, năm áp lực cạnh tranh của Porter và phân tích SWOT để đề xuất giải pháp nâng cấp chuỗi giá trị thanh long tại ĐBSCL Các công cụ này được mô tả chi tiết trong Chương 3.
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về chuỗi giá trị trong ngành nông nghiệp, đặc biệt là thanh long, nhưng các nghiên cứu trước đây thường chỉ áp dụng phương pháp phân tích chuỗi giá trị một cách đơn lẻ mà không kết hợp với phân tích định lượng khác Điều này hạn chế khả năng đề xuất các chiến lược nâng cấp chuỗi giá trị và xác định sự liên kết giá trong chuỗi Nghiên cứu này kết hợp phân tích chuỗi giá trị và phân tích truyền dẫn giá, nhằm đạt được mục tiêu nâng cao hiệu quả chuỗi giá trị và bổ sung cho các nghiên cứu thực nghiệm trong lĩnh vực nông sản, đặc biệt là thanh long, đánh dấu một điểm mới trong nghiên cứu.
Từ đầu những năm 2000, nông sản đã trở thành một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, với các mặt hàng nổi bật như thanh long, chuối, mít và xoài Năm 2019, kim ngạch xuất khẩu nông sản chiếm 3,6% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước, tương đương 18,5 tỷ đô la Mỹ, theo số liệu của Tổng cục Hải quan.
Năm 2021, kim ngạch xuất khẩu nông sản của Việt Nam đạt 48,6 tỷ đô la Mỹ, với bốn thị trường nhập khẩu lớn là Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc Điều này chứng tỏ nông sản Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra nguồn ngoại tệ cho đất nước.
Trong bối cảnh xuất khẩu nông sản Việt Nam phát triển, thanh long trở thành mặt hàng quan trọng với kim ngạch xuất khẩu đạt 1,3 tỷ USD vào năm 2019, tăng 3,9% so với năm 2018 Tuy nhiên, năm 2021, kim ngạch xuất khẩu thanh long giảm xuống còn 1,04 tỷ USD, giảm 7,9% so với năm 2020, chủ yếu do sự sụt giảm 10,6% trong xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc, nơi chiếm tới 88,72% tổng lượng xuất khẩu Sự giảm sút này đã ảnh hưởng tiêu cực đến toàn ngành nông sản.
Thanh long là cây ăn quả quan trọng, góp phần chuyển đổi cơ cấu sản xuất nông sản và nâng cao giá trị sản xuất trên mỗi đơn vị diện tích, từ đó gia tăng thu nhập cho nông hộ ở ĐBSCL Nhu cầu tiêu thụ thanh long, đặc biệt từ thị trường xuất khẩu Trung Quốc, Úc và Mỹ, đã thúc đẩy mở rộng sản xuất trong nước Loại trái cây này có nhiều ưu điểm như yêu cầu nước thấp, khả năng thu hoạch nhiều quả trong năm, tiềm năng duy trì năng suất cao, tỷ lệ lợi nhuận trên chi phí cao, và giàu dinh dưỡng với vitamin C, B1, B2, B3, chất chống oxy hóa và chất xơ Vì vậy, thanh long được xác định là một trong những cây trồng quan trọng trong quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp của một số địa phương trong vùng như Long.
Hiện nay, phần lớn thanh long ở ĐBSCL được xuất khẩu sang Trung Quốc, nơi đóng vai trò là thị trường trung gian Mặc dù các thị trường khác ở Châu Á như Ấn Độ, Hàn Quốc, Singapore và Thái Lan có nhu cầu cao, Việt Nam mới chỉ bắt đầu xuất khẩu sang những thị trường này, cho thấy tiềm năng lớn cho xuất khẩu thanh long Việt Nam có cơ hội đa dạng hóa thị phần tại Trung Quốc và tăng cường xuất khẩu qua các hiệp định thương mại tự do như AEC, AFTA, EVFTA và CPTPP, giúp nâng cao giá trị gia tăng cho chuỗi giá trị thanh long Tuy nhiên, ngành thanh long đang đối mặt với nhiều rủi ro như xuất khẩu tiểu ngạch, sản xuất nhỏ lẻ, giá bán không ổn định, và quy trình sản xuất chưa đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm Để khắc phục tình trạng này, Việt Nam cần áp dụng phương pháp tiếp cận chuỗi giá trị để phân tích và nâng cấp chuỗi giá trị sản phẩm thanh long, từ đó nâng cao giá trị gia tăng và hiệu quả toàn chuỗi, góp phần phát triển ổn định ngành nông sản Việc nghiên cứu và đề xuất “Chiến lược nâng cấp chuỗi giá trị thanh long vùng ĐBSCL” là rất cần thiết.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
Mục tiêu của luận án là phát triển chiến lược nâng cấp chuỗi giá trị thanh long, nhằm tăng cường giá trị gia tăng và hiệu quả cho chuỗi ngành hàng thanh long, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành hàng thanh long tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL).
1.2.2 Mục tiêu cụ thể Để đáp ứng mục tiêu chung nêu trên, nghiên cứu thực hiện 4 mục tiêu cụ thể sau:
(i) Phân tích yêu cầu thị trường về sản phẩm thanh long trong nước, ngoài nước và sự liên kết giá trong thị trường
(ii) Đánh giá thực trạng sản xuất thanh long vùng ĐBSCL
(iii) Phân tích chuỗi giá trị sản phẩm thanh long vùng ĐBSCL
(iv) Đề xuất chiến lược nâng cấp chuỗi giá trị sản phẩm thanh long vùng ĐBSCL.
CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
Thị trường hiện nay đang có nhu cầu cao đối với sản phẩm thanh long của Việt Nam, đặc biệt là từ các quốc gia nhập khẩu Độ tập trung thị trường trong chuỗi cung ứng thanh long và tình hình tiêu thụ tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đang có những biến động đáng chú ý Ngoài ra, giá bán thanh long giữa các thị trường có sự liên kết chặt chẽ, ảnh hưởng đến chiến lược xuất khẩu và tiêu thụ sản phẩm.
Số lượng, chất lượng và giá bán trong sản xuất thanh long vùng ĐBSCL hiện nay ra sao?
Hoạt động chuỗi giá trị thanh long tại vùng ĐBSCL đang đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội Giá trị gia tăng của sản phẩm không chỉ phụ thuộc vào kênh thị trường mà còn liên quan đến toàn bộ chuỗi cung ứng Ngành hàng thanh long hiện nay có những thuận lợi và khó khăn riêng, cùng với điểm mạnh, điểm yếu cần được phân tích kỹ lưỡng Để nâng cấp chuỗi giá trị thanh long, cần xây dựng các chiến lược hiệu quả nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất và tiếp cận thị trường.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu là phân tích chuỗi giá trị thanh long vùng ĐBSCL để xây dựng chiến lược và giải pháp nâng cấp chuỗi
1.4.2 Đối tượng khảo sát Đối tượng khảo sát của luận án gồm tất cả các tác nhân tham gia chuỗi: người trồng thanh long; các tác nhân trung gian như thương lái, chủ vựa, người bán sỉ; người bán lẻ; công ty xuất khẩu thanh long; những đơn vị/tổ chức người hỗ trợ, thúc đẩy chuỗi giá trị thanh long và nhà khoa học Phân tích được thực hiện từ khâu sản xuất đến tiêu thụ, tuy nhiên do điều kiện thời gian và kinh phí, nghiên cứu không phân tích người tiêu dùng cá nhân, người tiêu dùng công nghiệp (nhà hàng, quán ăn,…) và không phân tích lực lượng thương lái trung gian tại cửa khẩu
Nghiên cứu được thực hiện tại hai tỉnh Long An và Tiền Giang, nơi có diện tích và sản lượng thanh long lớn nhất vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL).
Phạm vi thời gian của luận án tập trung vào vụ sản xuất thanh long năm 2019, với khảo sát thực hiện vào năm 2020 Mặc dù vậy, các vấn đề trong ngành hàng thanh long vẫn chưa được cải thiện so với nghiên cứu của Dương Văn Tuấn (2016) về chuỗi giá trị thanh long tỉnh Long An Đại dịch Covid-19 đã làm gia tăng khó khăn cho sản phẩm thanh long và các nông sản khác ở ĐBSCL, do sự giảm nhập khẩu tiểu ngạch và hàng rào kỹ thuật từ Trung Quốc, dẫn đến tình trạng cung vượt cầu và giá cả giảm sâu Do đó, nghiên cứu chuỗi giá trị thanh long tại ĐBSCL và tìm kiếm giải pháp chiến lược để nâng cấp chuỗi giá trị này là vô cùng cần thiết.
- Giới hạn phạm vi nghiên cứu:
+ Những phân tích rủi ro trong sản xuất, tiêu thụ chỉ được đánh giá định tính qua khảo sát các tác nhân tham gia chuỗi
Cây thanh long được đánh giá về khả năng thích ứng và tính hiệu quả trong bối cảnh biến đổi khí hậu thông qua phân tích dữ liệu thứ cấp, dữ liệu sơ cấp và nhận định của tác giả.
Thông tin về thanh long, bao gồm diện tích và sản lượng, còn rất hạn chế Do đó, số liệu phân tích tổng quát chỉ được thu thập từ một số tỉnh thành ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long, mà chưa có số liệu tổng hợp về thanh long của Việt Nam và thế giới.
Phân tích PEST và mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter không dựa trên các chỉ tiêu cụ thể hay số liệu định lượng, mà chủ yếu dựa vào việc tổng hợp, phân tích tài liệu và tham khảo ý kiến từ các chuyên gia.
Nâng cấp chuỗi giá trị thanh long cần thực hiện phân tích hậu cần, nghiên cứu ứng dụng và thể chế Tuy nhiên, do hạn chế về dữ liệu và thông tin, các nội dung này chỉ được phân tích một cách hạn chế trong luận án.
Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI
Luận án áp dụng phương pháp phân tích chuỗi giá trị kết hợp với mô hình PEST và mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter để xây dựng ma trận.
SWOT và các giải pháp chiến lược nâng cấp chuỗi giá trị thanh long vùng Đồng bằng sông Cửu Long là chủ đề quan trọng Luận án sử dụng mô hình liên kết giá của các thị trường để phân tích chuỗi giá trị, nhằm xây dựng chiến lược nâng cấp toàn chuỗi Phân tích sự truyền dẫn giá và liên kết của các chuỗi giá thị trường thanh long giúp kiểm định sự tích tụ thị trường, kiểm định giá bất đối xứng và quy luật một giá của thị trường.
Luận án cung cấp cơ sở lý thuyết về chuỗi giá trị và truyền dẫn giá, đồng thời đưa ra mô hình nghiên cứu có giá trị tham khảo cho việc xây dựng chiến lược nâng cấp chuỗi giá trị thanh long tại vùng ĐBSCL Bên cạnh đó, luận án còn đóng góp các phương pháp định lượng và định tính nhằm phát triển các giải pháp hiệu quả cho chuỗi giá trị thanh long trong khu vực này.
Phát triển bền vững ngành hàng thanh long thông qua tiếp cận chuỗi giá trị sẽ giúp đáp ứng hiệu quả hơn nhu cầu thị trường về số lượng, chất lượng và giá cả cạnh tranh.
Nghiên cứu này nhằm đánh giá thực trạng sản xuất, phân phối và tiêu thụ thanh long tại vùng ĐBSCL, đồng thời xác định các chiến lược nâng cấp chuỗi và giải pháp thực hiện nhằm phát triển bền vững ngành hàng thanh long Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho các tác nhân trong chuỗi và các bên liên quan về hoạt động và sự tương tác giữa các tác nhân.
Người trồng thanh long có thể tham khảo kết quả nghiên cứu để lựa chọn kênh phân phối hiệu quả trong chuỗi cung ứng ngành hàng thanh long.
- Chính quyền địa phương và các doanh nghiệp xuất khẩu thanh long tại tỉnh Long An và Tiền Giang và các tỉnh khác
- Kết quả nghiên cứu có thể làm tài liệu tham khảo cho giảng dạy và nghiên cứu.
CẤU TRÚC LUẬN ÁN
Luận án có kết cấu 5 chương như sau:
Chương 1: Giới thiệu Nội dung Chương 1 giới thiệu ý nghĩa khoa học và những tồn tại của chuỗi ngành hàng thanh long dẫn đến sự cần thiết phải thực hiện nghiên cứu; Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu; Đối tượng và phạm vi nghiên cứu; Ý nghĩa khoa học, thực tiễn của nghiên cứu và cấu trúc luận án
Chương 2: Tổng quan tài liệu nghiên cứu Chương 2 bao gồm các lược khảo tổng quan về phương pháp tiếp cận chuỗi giá trị, các nghiên cứu về chuỗi giá trị thanh long, chiến lược và giải pháp nâng cấp chuỗi giá trị, truyền dẫn giá trong chuỗi giá trị, đánh giá tổng quan tài liệu và khung nghiên cứu
Chương 3: Cơ sở lý thuyết và Phương pháp nghiên cứu Chương 3 trình bày các cơ sở lý thuyết liên quan đến bộ công cụ phân tích chuỗi giá trị của GTZ (2007), sự truyền dẫn giá; và phương pháp nghiên cứu bao gồm phương pháp chọn địa bàn nghiên cứu, phương pháp thu thập dữ liệu và phương pháp phân tích
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Nội dung chương 4 trình bày kết quả nghiên cứu theo các mục tiêu cụ thể bao gồm: phân tích yêu cầu thị trường, đánh giá thực trạng sản xuất; phân tích chuỗi giá trị thanh long vùng ĐBSCL và đề xuất các chiến lược nâng cấp chuỗi giá trị thanh long vùng ĐBSCL
Chương 5: Kết luận và kiến nghị Chương này trình bày tóm tắt kết quả thực hiện nghiên cứu và những tồn tại; một số kiến nghị để nâng cấp chuỗi giá trị thanh long ở các tỉnh trồng thanh long vùng ĐBSCL.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Như đã được đề cập trong Chương 2, bộ công cụ phân tích chuỗi giá trị của GTZ
Luận án năm 2007 trình bày 6 nội dung chính, bao gồm: vẽ sơ đồ chuỗi giá trị, phân tích kinh tế chuỗi giá trị, phân tích hậu cần chuỗi giá trị, phân tích rủi ro, phân tích ma trận SWOT và xây dựng chiến lược nâng cấp chuỗi giá trị Tuy nhiên, do hạn chế về thông tin và dữ liệu, phân tích lợi thế cạnh tranh của ngành hàng thanh long chưa được đề cập trong luận án này.
3.1.1.1 V ẽ sơ đồ chu ỗ i giá tr ị
Vẽ sơ đồ chuỗi giá trị là công cụ quan trọng trong phân tích chuỗi giá trị, giúp mô tả sự kết nối và phụ thuộc giữa các tác nhân và quy trình trong chuỗi giá trị sản phẩm thanh long ĐBSCL Sơ đồ này hỗ trợ nhận diện kênh phân phối sản phẩm một cách dễ dàng hơn, từ đó đạt được các mục tiêu phân tích hiệu quả.
1) Khái quát được chuỗi giá trị;
2) Mô tả được các tác nhân tham gia trong từng khâu của chuỗi giá trị và mối quan hệ giữa các tác nhân trong chuỗi giá trị;
3) Mô tả được vai trò hoặc chức năng thị trường của các tác nhân trong chuỗi giá trị Vẽ sơ đồ chuỗi giá trị giúp trả lời được những câu hỏi: Những khâu, công đoạn chính trong một chuỗi giá trị là gì? Những tác nhân nào tham gia trong các khâu của chuỗi giá trị và chức năng thị trường của họ là gì? Có bao nhiêu kênh phân phối trong chuỗi giá trị? Tỷ trọng lượng sản phẩm đi qua các kênh và số tác nhân tham gia trong từng khâu của chuỗi giá trị là bao nhiêu? Giá trị sản phẩm được gia tăng qua từng khâu của chuỗi giá trị là bao nhiêu? Những mối quan hệ và liên kết nào đang tồn tại trong chuỗi giá trị? Những loại dịch vụ nào được cung cấp cho hoạt động của chuỗi giá trị?
Có những dòng sản phẩm nào đang được sản xuất và tiêu thụ trong chuỗi giá trị?
Các bước được thực hiện khi sử dụng công cụ này bao gồm:
1) Vẽ các khâu hoặc công đoạn chính của chuỗi giá trị
2) Xác định các tác nhân tham gia trong từng khâu của chuỗi giá trị
3) Xác định luồng sản phẩm đi qua các khâu của chuỗi giá trị
4) Mô tả những thông tin và kiến thức được chia sẻ và trao đổi giữa các tác nhân trong chuỗi giá trị
5) Mô tả lượng sản phẩm và số tác nhân qua các kênh phân phối khác nhau trong chuỗi giá trị
6) Mô tả giá trị gia tăng của sản phẩm qua từng khâu của chuỗi giá trị
7) Mô tả mối quan hệ và liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi giá trị
8) Mô tả những dịch vụ cung cấp cho hoạt động chuỗi giá trị từ bên ngoài chuỗi
9) Mô tả những cản trở và những giải pháp có thể để tháo gỡ những cản trở trong các khâu của chuỗi giá trị
Tác nhân Nhà cung cấp đầu tư đầu vào
Nhà sơ chế Người bán sỉ, người bán lẻ
Hình 3.1 Sơ đồ chuỗi giá trị của một sản phẩm
Nguồn: Tổng hợp từ GTZ, 2007
• Các giai đoạn sản xuất/khâu:
• Các tác nhân chính thực hiện các khâu trong chuỗi:
• Người tiêu dùng cuối cùng:
• Nhà hỗ trợ chuỗi giá trị:
Sản xuất Thu gom Sơ chế Thương mại
Sơ đồ chuỗi mô tả các chức năng cơ bản, tác nhân tham gia, kênh thị trường và nhà hỗ trợ trong chuỗi giá trị Sau khi hoàn thành các bước vẽ chuỗi giá trị, kết quả có thể được tóm tắt bằng một sơ đồ chuỗi giá trị như Hình 3.1.
Mô tả sơ đồ chuỗi giá trị bao gồm việc lượng hoá và chi tiết hóa các con số liên quan đến kênh thị trường Tỷ trọng các dòng sản phẩm trong các tiểu chuỗi và các kênh phân phối khác nhau được xác định rõ ràng Thị phần của chuỗi giá trị được tính là phần trăm giá trị bán ra trên toàn bộ thị trường Bên cạnh đó, cần xác định chi phí, doanh thu, lợi nhuận và giá trị tăng thêm của từng phân đoạn trong chuỗi.
Tóm lại, các bước chính trong tiến trình vẽ sơ đồ chuỗi bao gồm:
Bước đầu tiên để lập sơ đồ chuỗi giá trị là xác định thị trường mục tiêu cho sản phẩm, nơi mà sản phẩm sẽ đến tay người tiêu dùng Điều này không chỉ giúp xác định sản phẩm hoặc dòng sản phẩm mà chuỗi giá trị hướng tới, mà còn xác định nhóm khách hàng cuối cùng mà sản phẩm phục vụ.
Qui trình sản xuất, chế biến và phân phối sản phẩm, hay còn gọi là chức năng chuỗi, bao gồm các hoạt động trong chuỗi giá trị Những hoạt động này được thể hiện rõ ràng qua hướng đi của các mũi tên rỗng, giúp lập danh sách các bước cần thiết để đưa sản phẩm cuối cùng ra thị trường.
Có bao nhiêu khâu (chức năng) trong chuỗi là tùy thuộc vào chuỗi giá trị thực tế của sản phẩm đó
Sơ đồ mô tả các tác nhân tham gia chuỗi, được đặt chính xác dưới các chức năng để thể hiện mối quan hệ tương thích giữa các chức năng của chuỗi và các nhóm tác nhân khác nhau Trong thực tế, có những tác nhân thực hiện nhiều khâu trong chuỗi giá trị, với mỗi chức năng có ít nhất một tác nhân tham gia Các tác nhân kết nối với nhau bằng các mũi tên, tạo thành kênh thị trường chuỗi.
- Cuối cùng là sơ đồ cũng thể hiện các tổ chức hỗ trợ trong một khâu hay nhiều khâu của chuỗi giá trị
3.1.1.2 Phân tích kinh t ế chu ỗ i giá tr ị
Phân tích kinh tế chuỗi giá trị tập trung vào mối quan hệ giữa các tác nhân trong chuỗi từ góc độ kinh tế Mục tiêu là đánh giá năng lực và hiệu suất hoạt động của chuỗi, bao gồm việc xác định sản lượng, chi phí, giá bán, lợi nhuận và giá trị gia tăng của từng tác nhân tại các khâu khác nhau trong chuỗi.
- Phân tích kinh tế chuỗi giá trị là xác định lợi ích và chi phí của mỗi tác nhân và trong toàn chuỗi sản phẩm bao gồm:
+ Phân tích tình hình chi phí, cấu trúc chi phí tại mỗi tác nhân tham gia chuỗi
+ Phân tích giá trị đạt được của từng tác nhân tham gia vận hành trong chuỗi giá trị
Phân tích giá trị tăng thêm trong toàn bộ chuỗi giá trị là rất quan trọng, giúp xác định tỷ trọng của giá trị này tại từng khâu khác nhau Việc hiểu rõ giá trị tăng thêm ở mỗi giai đoạn sẽ hỗ trợ tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
+ Phân tích năng lực của các tác nhân tham gia chuỗi (về qui mô, năng lực sản xuất, lợi nhuận,…)
- Cách tính cụ thể các tiêu chí phân tích kinh tế chuỗi giá trị theo phương pháp phân tích lợi ích chi phí:
+ Giá trị: Là giá bán sản phẩm của mỗi tác nhân (đã qui đổi ra cùng hình thái sản phẩm cho tất cả các khâu trong chuỗi giá trị)
+ Giá trị gia tăng (VA - Value Added) giữa hai tác nhân: Là chênh lệch giá bán sản phẩm giữa hai tác nhân
Giá trị gia tăng của từng tác nhân được xác định bằng chênh lệch giữa giá bán và chi phí trung gian, hoặc chi phí đầu vào đối với người sản xuất ban đầu như nông dân.
Giá trị gia tăng là chỉ số phản ánh giá trị được tạo ra trong nền kinh tế, tương đương với tổng doanh thu do các cá nhân trong chuỗi cung ứng tạo ra.
Giá trị gia tăng = Giá bán – Chi phí trung gian
Chi phí trung gian của mỗi tác nhân trong chuỗi cung ứng được xác định là giá mua sản phẩm của tác nhân đó Đối với nhà sản xuất ban đầu, chẳng hạn như nông dân, chi phí trung gian bao gồm các chi phí đầu vào trực tiếp để sản xuất sản phẩm, như giống, nhiên liệu, vật tư và thuốc bảo vệ thực vật Tất cả các chi phí khác mà nông dân phải chịu được coi là chi phí tăng thêm.
Chi phí tăng thêm bao gồm tất cả các khoản chi phí phát sinh ngoài chi phí trung gian của mỗi tác nhân, như lao động thuê, khấu hao, dịch vụ thuê ngoài, lãi vay và thuế trực thu.
+ Tổng chi phí: Là chi phí đầu vào/trung gian cộng với chi phí tăng thêm
Giá trị gia tăng thuần (NVA - Net Value Added) của mỗi tác nhân được xác định bằng cách lấy giá bán trừ tổng chi phí NVA cũng có thể được tính toán theo các phương pháp khác nhau để phản ánh lợi nhuận thực tế.
Giá trị gia tăng thuần = Giá trị gia tăng – Chi phí tăng thêm
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.2.1.1 Ch ọn đị a bàn nghiên c ứ u
Diện tích và sản lượng thanh long là hai tiêu chí làm cơ sở để chọn địa bàn nghiên cứu về thanh long vùng ĐBSCL
Nghiên cứu dựa trên thông tin thứ cấp từ Sở NN&PTNT các tỉnh ĐBSCL xác định có 11 tỉnh trồng thanh long, bao gồm Long An, Đồng Tháp, An Giang, Tiền Giang, Vĩnh Long, Bến Tre, Kiên Giang, Trà Vinh, Sóc Trăng, Bạc Liêu và Cà Mau Trong đó, Long An và Tiền Giang được chọn làm địa bàn nghiên cứu do chiếm khoảng 96% diện tích và 99,4% sản lượng thanh long toàn vùng.
Tỉnh Long An có huyện Châu Thành chiếm 96% diện tích thanh long toàn tỉnh, trong khi tỉnh Tiền Giang có huyện Chợ Gạo chiếm 93% diện tích thanh long Hai tỉnh này nổi bật với truyền thống trồng thanh long lâu đời và tập trung chuyên canh hơn so với các tỉnh khác Lực lượng thương lái và công ty xuất khẩu cũng chủ yếu tập trung tại đây Bảng 3.4 dưới đây trình bày diện tích và sản lượng thanh long vùng ĐBSCL năm 2019.
Bảng 3.4: Diện tích, năng suất, sản lượng thanh long của các tỉnh ĐBSCL năm 2019
Để đảm bảo tính đại diện của dữ liệu, phương pháp chọn mẫu được thực hiện qua hai bước Bước đầu tiên là phân tầng địa bàn khảo sát dựa trên tiêu chí diện tích canh tác thanh long và khu vực kinh doanh của các tác nhân trong chuỗi giá trị Bước thứ hai là chọn mẫu theo phương pháp hạn ngạch để đảm bảo tỷ lệ đại diện của nông hộ, trong khi các tác nhân khác trong chuỗi giá trị được chọn theo phương pháp liên kết chuỗi của GTZ (2007).
Dữ liệu được thu thập qua quy trình gồm ba bước: (1) Liên hệ với các chuyên gia tại Viện Nghiên cứu Cây ăn quả Miền Nam và lãnh đạo Chi cục Phát triển Nông thôn tỉnh Long An và Tiền Giang để chọn vùng nghiên cứu; (2) Tiến hành điều tra thử với phiếu điều tra đã soạn sẵn nhằm kiểm tra tính phù hợp và điều chỉnh phiếu cho phù hợp với thực tế; (3) Xác định thời gian và địa điểm điều tra.
Tiến hành điều tra chính thức với các tác nhân đã được lựa chọn dựa trên tính liên kết chuỗi, đồng thời áp dụng phương pháp chọn mẫu phù hợp với đặc điểm hoạt động của từng tác nhân.
Trong nghiên cứu về nông hộ trồng thanh long, chúng tôi đã phỏng vấn trực tiếp 234 nông hộ đến từ các huyện Châu Thành tỉnh Long An và huyện Chợ Gạo tỉnh Tiền Giang.
+ Thương lái được phỏng vấn trực tiếp bằng phiếu khảo sát, với số quan sát là
31 Trong đó, tất cả các thương lái đều là thương lái địa phương
Tác nhân vựa đã thu thập thông tin thông qua phỏng vấn trực tiếp, khảo sát tổng cộng 20 vựa thanh long, chủ yếu tập trung tại vùng sản xuất thanh long.
Tác nhân bán sỉ được khảo sát trực tiếp với 15 quan sát, bao gồm 5 quan sát từ bán buôn cấp 1 và 10 quan sát từ bán buôn cấp 2 Đặc biệt, các tác nhân bán buôn cấp 1 chủ yếu tập trung tại chợ đầu mối nông sản thực phẩm Hóc Môn.
TP Hồ Chí Minh, trong khi tác nhân bán buôn cấp 2 có địa bàn hoạt động ở nhiều tỉnh thuộc khu vực miền Đông Nam Bộ
+ Tác nhân doanh nghiệp xuất khẩu được phỏng vấn trực tiếp bằng phiếu khảo sát với 6 quan sát
Tác nhân bán lẻ hiện đang phân bố rải rác tại các tỉnh miền Tây Nam Bộ như Vĩnh Long, Đồng Tháp, Bến Tre, cùng với một số tỉnh ở Đông Nam Bộ như Bình Dương.
TP Hồ Chí Minh) Tác nhân bán lẻ được phỏng vấn trực tiếp bằng phiếu khảo sát với tổng cộng 10 quan sát
Các tác nhân hỗ trợ chuỗi đã được phỏng vấn trực tiếp tại các đơn vị như Viện Nghiên cứu Cây Ăn Quả Miền Nam, Trung tâm Xúc tiến Đầu tư - Thương mại & Du lịch, Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Tiền Giang, Chi cục Phát triển Nông thôn, Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Ngân hàng Nông nghiệp và PTNT, Ngân hàng Chính sách Xã hội, hệ thống khuyến nông, cùng với HTX của các tỉnh Long An và Tiền Giang.
Bảng 3.5: Cỡ mẫu và phương pháp chọn quan sát mẫu STT Đối tượng Số quan sát Phương pháp chọn quan sát mẫu
1 Nông dân 234 Phương pháp phi xác suất có điều kiện*
2 Thương lái 31 Phương pháp theo liên kết chuỗi
3 Vựa 20 Phương pháp theo liên kết chuỗi
4 Công ty 6 Phương pháp theo liên kết chuỗi
5 Bán sỉ 15 Phương pháp theo liên kết chuỗi
6 Bán lẻ 10 Phương pháp theo liên kết chuỗi
7 THT/HTX 5 Phương pháp phỏng vấn sâu
8 Nhà hỗ trợ 10 Phỏng vấn KIP
(*) Hộ có trồng và bán thanh long ít nhất 5 năm
3.2.1.2 Phương pháp thu th ậ p d ữ li ệ u
Dữ liệu thứ cấp về sản xuất và tiêu thụ thanh long, cũng như các yếu tố tự nhiên, kinh tế - xã hội, diện tích và sản lượng thanh long, được thu thập từ niên giám thống kê của tỉnh Tiền Giang và Long An, báo cáo của Ủy ban nhân dân các tỉnh, thông tin thị trường trên cổng thông tin điện tử của Long An và Tiền Giang, cùng với các tạp chí khoa học liên quan.
Chuỗi số liệu giá thanh long theo tháng từ 1/2016 đến 12/2021 được thu thập tại Long An và Tiền Giang, bao gồm giá trung bình tại các thị trường bán lẻ, cổng trại và xuất khẩu Đây là chuỗi số liệu dài nhất hiện có do các cơ quan quản lý lưu giữ Giá tại cổng trại và giá xuất khẩu (FOB) được cung cấp bởi Cục Thống kê tỉnh Long An và Tiền Giang, trong khi giá bán lẻ được thu thập từ chợ Nông sản Thực phẩm Long An, Tiền Giang, do Sở Tài Chính thực hiện và được thống nhất bởi ngành chức năng Sở Tài Chính là cơ quan công bố và báo cáo định kỳ hàng tháng về tình hình giá cả cho Ủy ban nhân dân tỉnh và Bộ Tài Chính.
Dữ liệu sơ cấp Để phục vụ cho việc phân tích, nghiên cứu này sử dụng những phương pháp thu thập số liệu sau:
Cuộc thảo luận nhóm (Focus Group Discussion – FGD) được thực hiện với hai nhóm nông dân trồng thanh long tại hai huyện đại diện của tỉnh Long An và Tiền Giang, được chọn ngẫu nhiên với điều kiện là các hộ đã trồng và bán thanh long ít nhất 5 năm Tham gia thảo luận là 15 nông dân có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này Mục tiêu chính của cuộc thảo luận là thu thập thông tin về chức năng và hoạt động thị trường của nông dân trong chuỗi giá trị, cũng như những thuận lợi và khó khăn mà các nông hộ gặp phải trong quá trình sản xuất và tiêu thụ thanh long.
Phỏng vấn trực tiếp (DI) là phương pháp thu thập thông tin chi tiết về sản xuất và tiêu thụ trong chuỗi giá trị thông qua bảng câu hỏi cấu trúc Đối tượng khảo sát là những người trồng và bán thanh long có kinh nghiệm ít nhất 5 năm Các tác nhân khác trong chuỗi giá trị như thương lái, chủ vựa và công ty xuất khẩu được lựa chọn phỏng vấn dựa trên kết quả thảo luận nhóm và phỏng vấn nông hộ, thể hiện phương pháp liên kết chuỗi.
Phỏng vấn người am hiểu (KIP - Key Informant Panel) bao gồm các nhà quản lý ngành nông nghiệp ở các tỉnh liên quan đến sản xuất và tiêu thụ thanh long thông qua bảng hỏi bán cấu trúc Mục đích của phỏng vấn là thu thập thông tin về thực trạng sản xuất, tiêu thụ thanh long, tiềm năng của ngành hàng, và các chính sách hỗ trợ của nhà nước hiện đang áp dụng cho chuỗi giá trị thanh long.