TỔNG QUAN HỆ THỐNG PHANH
Công dụng
Phanh ô tô là hệ thống an toàn thiết yếu trên mọi phương tiện giao thông, được thiết kế để hạn chế chuyển động của bánh xe thông qua mômen ma sát Khi hoạt động, hệ thống phanh giúp kiểm soát tốc độ và dừng xe theo ý muốn của người lái, đồng thời giữ xe đứng yên khi đỗ trên dốc Hệ thống phanh đảm bảo an toàn khi xe di chuyển ở tốc độ cao, từ đó nâng cao hiệu quả vận chuyển.
Trong những ngày đầu, phanh xe hơi sơ khai chỉ là những khối gỗ ép vào bánh xe Để cải thiện, chúng được thay thế bằng thép và da, nhưng hiệu quả vẫn kém và gây ồn Yêu cầu cấp thiết đặt ra là cần một hệ thống phanh an toàn, thẩm mỹ và êm ái hơn Ngày nay, phanh đĩa thủy lực đã trở thành tiêu chuẩn, nâng cao đáng kể độ an toàn cho xe hơi hiện đại.
Yêu cầu
Để đánh giá độ an toàn của hệ thống phanh ô tô, hiện nay có 4 tiêu chí kỹ thuật chính được sử dụng.
Cơ cấu phanh tốt cần có thời gian phanh ngắn, yếu tố then chốt để tăng độ an toàn cho xe và người lái.
Gia tốc chậm dần khi phanh là yếu tố quan trọng, thể hiện sự thay đổi vận tốc theo thời gian Một cơ cấu phanh hiệu quả cần đảm bảo gia tốc chậm dần lớn, giúp giảm tốc độ xe nhanh chóng trong thời gian ngắn nhất, đảm bảo an toàn tối đa.
Quãng đường phanh là khoảng cách xe di chuyển từ lúc bắt đầu phanh đến khi dừng hẳn, và thông số này khác nhau tùy theo loại xe Xe có kích thước và khối lượng lớn thường có quãng đường phanh dài hơn.
Lực phanh (momen phanh) phụ thuộc vào sức nặng khi đạp phanh của người lái
Trong từng tình huống cụ thể, người lái xe cần điều chỉnh lực phanh phù hợp, đồng thời lực phanh còn bị ảnh hưởng bởi độ hao mòn của má phanh và khả năng truyền tải của hệ thống dẫn động.
Ngoài những tiêu chí đánh giá về kỹ thuật người ta còn đánh giá hệ thống phanh thông qua khả năng vận hành của chúng:
Cảm giác bàn đạp phanh là nhận thức về lực phanh dựa trên hành trình bàn đạp, chịu ảnh hưởng bởi dịch chuyển chất lỏng Phanh không êm ái, như giật hoặc rung lắc, có thể gây trượt bánh.
Phanh thường gặp tình trạng quá nhiệt và hỏng hóc do tiêu hao năng lượng liên tục, đặc biệt khi công suất tiêu thụ vượt quá giới hạn cho phép, phụ thuộc vào nhiệt độ và tốc độ làm mát Độ bền của phanh ma sát bị ảnh hưởng bởi sự mài mòn bề mặt, đòi hỏi thay thế định kỳ các bộ phận như guốc phanh, má phanh, đĩa phanh hoặc tang trống, và cần cân nhắc giữa lực phanh tối đa và tốc độ mài mòn.
Phanh khi hoạt động có thể phát ra tiếng ồn, từ những tiếng động nhỏ đến những âm thanh lớn như tiếng kêu lạch cạch hoặc tiếng nghiến răng, gây khó chịu và báo hiệu vấn đề tiềm ẩn.
Các tiêu chí đánh giá hệ thống phanh ô tô ngày càng khắt khe, dẫn đến các yêu cầu nghiêm ngặt được quy định bởi các tổ chức có thẩm quyền như quy định N0-13 ESK 00H (Hội đồng kinh tế Châu Âu), tiêu chuẩn F18 - 1969 (Thụy Điển), tiêu chuẩn FM VSS - 121 (Mỹ) và tiêu chuẩn quốc gia về an toàn chuyển động của phương tiện giao thông.
Theo đó, hệ thống phanh ô tô đạt chuẩn cần đáp ứng những yêu cầu như sau:
- Quãng đường phanh ngắn nhất trong điều kiện phanh đột ngột
- Thời gian phanh nhỏ nhất thích ứng các tình huống bất ngờ
- Gia tốc phanh chậm dần càng lớn mang lại hiệu quả phanh càng cao
- Phanh êm dịu, đảm bảo tính ổn định trong mọi trường hợp
- Điều khiển nhẹ nhàng, người lái không tốn nhiều sức khi sử dụng
- Phân bố mô men đều trên các bánh xe phù hợp với tải trọng lực bám
- Không bị hiện tượng bó phanh
- Thoát nhiệt tốt, nâng cao tuổi thọ của linh kiện trong hệ thống phanh
- Kết cấu gọn nhẹ, dễ chẩn đoán hư hỏng trong mọi điều kiện.
Sơ đồ động học
❖ Cấu tạo hệ thống phanh: bao gồm 3 phần chính là dẫn động phanh, trợ lực phanh và cơ cấu phanh
• Dẫn động bố trí trên khung xe:
Bàn đạp phanh: Nơi tiếp nhận sự điều khiển từ người lái
Bình chứa dầu phanh, xy lanh chính và van điều áp là bộ phận quan trọng trong hệ thống phanh xe, có chức năng chuyển đổi lực tác động từ bàn đạp phanh thành áp suất dầu phanh, sau đó phân phối áp suất này đến từng hệ thống phanh ở bánh xe, đảm bảo hiệu quả phanh tối ưu và an toàn khi vận hành.
• Cơ cấu phanh đặt ở bánh xe: Bộ phận chịu trách nhiệm hãm tốc độ quay của bánh xe, giúp xe giảm tốc hay dừng lại…
• Bầu trợ lực phanh: Bộ phận giúp khuếch đại lực đạp phanh của người lái, nhờ đó mà người lái không cần dùng nhiều sức để đạp phanh
Hình 1 2 Sơ đồ động học hệ thống phanh trên xe ô tô
1 Cơ cấu phanh bánh trước; 2 Xylanh chính; 3 Bình chứa dầu phanh 4 Bầu trợ lực
5 Bàn đạp phanh 6 Cụm cân bằng cáp phanh tay 7 Cơ cấu phanh bánh sau
8 Dây cáp phanh tay 9 Bộ điều chỉnh áp lực dầu phanh ra bánh sau
10 Phanh tay 11 Van tổ hợp 12 Ống dẫn dầu
Hệ thống phanh hoạt động khi người lái tác động lên bàn đạp, truyền lực đến bầu trợ lực phanh, nén dầu trong xylanh chính và tạo áp suất Áp suất này đẩy dầu đến các bánh xe, ép má phanh vào tang trống, tạo lực ma sát làm giảm tốc độ quay hoặc dừng xe.
Khi người lái nhả phanh, dầu từ xylanh phanh hồi về xylanh chính, tạo cơ chế nhả phanh, giúp xe đạt lại vận tốc mong muốn.
CHỖ
Cơ cấu phanh bánh trước
Hình 2 1 Cấu tạo phanh đĩa bánh trước
1 Tấm sắt lót má phanh 2 Vòng chặn piston 3 Piston 4 Phớt piston 5 Nắp đậy vít xả
6 Vít xả gió 7 Cùm phanh đĩa 8 Chốt cố định 9 Chốt trượt
10 Giá đỡ cùm phanh 11 Kẹp má phanh 12 Má phanh 13 Vòng chặn chốt trượt
Phanh đĩa là một thiết bị cơ học gắn trên bánh xe, có chức năng hãm tốc độ quay của bán trục, giúp xe giảm tốc độ theo ý muốn của người lái Về cơ bản, phanh đĩa được cấu tạo từ nhiều bộ phận chính.
Hình 2 2 Ngàm phanh phía trước bên trái và bên phải
Ngàm phanh, hay cùm phanh, có chức năng giữ má phanh và tạo lực phanh bằng cách ép chúng vào đĩa phanh Thiết kế dạng trôi của ngàm phanh bao gồm piston và mặt tựa, được cố định trên giá đỡ thông qua chốt giữ Khi áp lực dầu phanh tăng, piston đẩy má phanh vào đĩa, tạo phản lực kéo ngàm phanh trượt dọc theo chốt trượt.
Đĩa phanh, gắn cố định vào mayơ bánh xe và quay cùng bán trục, thường được xẻ rãnh hoặc đục lỗ để tản nhiệt hiệu quả, đồng thời chế tạo từ thép carbon chịu lực và nhiệt tốt.
Sau thời gian dài sử dụng, đĩa phanh dễ bị mài mòn và trầy xước do má phanh mòn, làm giảm ma sát Đĩa phanh cũng có thể bị cong vênh, nứt vỡ nếu chịu tác động mạnh.
Hình 2 4 Má phanh phía trước
Má phanh là bộ phận quan trọng, được thiết kế nguyên khối và lắp đối xứng hai bên đĩa phanh, có tác dụng giảm tốc độ xe khi đạp phanh Rãnh xẻ trên má phanh giúp tản nhiệt và thoát bụi, được chế tạo từ hợp kim, gốm hoặc kevlar để đảm bảo hiệu suất phanh tối ưu.
Hình 2 5 Cụm piston phanh - phớt piston – cuppen phanh
Piston điều khiển dầu sử dụng áp lực từ dầu phanh chuyên dụng để truyền lực đến má phanh, tạo lực ép giúp xe dừng lại Khi tác động lực lên bàn đạp phanh, áp lực dầu tăng lên, đẩy piston ép má phanh vào đĩa phanh, tạo hiệu quả phanh trực tiếp.
❖ Nguyên lý hoạt động cơ cấu phanh đĩa:
Hình 2 6 Nguyên lý hoạt động của cơ cấu phanh đĩa
Khi người lái đạp phanh, áp suất dầu tăng lên ép má phanh vào đĩa phanh, làm giảm tốc độ xe Cùm phanh kéo má phanh ép vào mặt ngoài đĩa phanh tạo lực ma sát lớn nhất để dừng xe Khi thôi phanh, áp suất dầu giảm, má phanh nhả khỏi đĩa phanh, xe trở lại vận tốc mong muốn.
Cơ cấu phanh bánh sau
2.2.1 Sử dụng cơ cấu phanh đĩa
Phanh đĩa phía sau, trang bị trên các dòng xe KIA như Sorento, Carnival, Mohave, có cấu tạo và nguyên lý hoạt động tương tự phanh đĩa trước, nhưng thường được thiết kế nhỏ hơn do tính chất làm việc không đồng đều giữa hai cơ cấu phanh.
Phanh xe chuyển động năng thành nhiệt năng thông qua ma sát, với cường độ nhiệt quyết định hiệu quả phanh Phanh trước tạo ra nhiệt lượng lớn hơn phanh sau, do đó có cấu tạo phức tạp và nặng hơn.
Khi xe di chuyển và phanh gấp, trọng tâm dồn về phía trước, làm tăng lực kéo và hiệu quả phanh của bánh trước Phanh trước đóng vai trò quan trọng, chiếm khoảng 75% lực dừng của xe, đồng nghĩa với việc nhiệt độ tại phanh trước cũng cao hơn đáng kể.
Hiện tượng xe ô tô phanh gấp xảy ra khi trọng lượng xe dồn về phía trước, làm bánh sau mất độ bám và có thể nhấc khỏi mặt đường, đây là một tình huống nguy hiểm cần đặc biệt lưu ý khi lái xe.
2.2.2 Sử dụng cơ cấu phanh tang trống
Phanh tang trống, còn gọi là phanh đùm hoặc phanh guốc, có cấu tạo cơ bản gồm trống phanh, mâm phanh, guốc phanh, má phanh và các bộ phận truyền lực.
Trống phanh có cấu tạo trụ rỗng, gắn với trục bánh xe và thường được làm từ gang đặc biệt để dẫn nhiệt và chống mài mòn Khi phanh, mặt trong trống phanh ma sát với má phanh, tạo mômen ma sát làm giảm chuyển động của xe.
Mâm phanh, một tấm thép tròn cố định trên mayơ bánh xe, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ các chi tiết của cơ cấu phanh bên trong trống phanh, đảm bảo sự ổn định và an toàn cho hệ thống phanh.
Guốc phanh, bộ phận quan trọng của hệ thống phanh, được gắn trên mâm phanh và có bề mặt phủ hợp chất chịu nhiệt, thường làm từ thép không rỉ, đảm bảo độ bền và khả năng hoạt động ổn định; khi phanh, guốc phanh đẩy má phanh vào trống phanh, tạo lực ma sát giúp giảm tốc độ xe.
Má phanh: Là bộ phận ma sát trực tiếp với trống phanh và được gắn trên mặt ngoài guốc phanh
Cụm xylanh-piston, kết nối với guốc phanh, sử dụng áp suất dầu để đẩy guốc phanh, ép má phanh vào trống phanh, giúp xe giảm tốc độ hoặc dừng lại Kuppen phanh đảm bảo độ kín của xylanh, ngăn chặn khí lọt vào và rò rỉ dầu.
Hình 2 7 Cấu tạo phanh tang trống
1 Lò xo hồi vị 2 Xylanh 3.Mâm phanh 4.Đòn bẩy phanh tay
5.Tấm neo 6.Má phanh 7,10.Guốc phanh 8.Nấc điều chỉnh 9.Lò xo giữ
❖ Nguyên lý hoạt động phanh tang trống:
Hệ thống phanh tang trống ô tô sử dụng lực ma sát để dừng bánh xe Khi đạp phanh, cơ cấu phanh tạo lực ma sát, kìm hãm quán tính và giúp xe dừng lại.
Hệ thống phanh guốc sử dụng áp suất thủy lực từ xylanh chính tác động lên xylanh phanh, ép guốc phanh vào trống phanh đang quay cùng bán trục, làm bánh xe dừng lại Khi áp suất dầu phanh giảm, lò xo hồi vị đẩy guốc phanh trở về vị trí ban đầu, giải phóng lực ép lên trống phanh.
Hình 2 8 Nguyên lý hoạt động phanh tang trống 2.2.3 Phân tích đặc điểm của từng cơ cấu phanh và so sánh ưu nhược điểm
Phanh đĩa nổi bật với hiệu quả phanh cao và thiết kế gọn nhẹ, tuy nhiên dễ bị ảnh hưởng bởi bụi bẩn, trong khi phanh tang trống có ưu điểm về giá thành và khả năng cường hóa, nhưng lại hạn chế về tản nhiệt Sự khác biệt cốt lõi giữa hai loại phanh này nằm ở cấu tạo và thành phần cấu thành.
Phanh đĩa bao gồm đĩa phanh gắn vào trục bánh xe, cùm phanh chứa má phanh và piston, ốp cố định hai bên đĩa phanh để tạo lực ma sát, giúp giảm tốc độ quay của bánh xe.
Phanh tang trống, hay còn gọi là phanh đùm, bao gồm trống phanh, má phanh, xylanh, piston, cuppen và lò xo hồi vị Trống phanh hình trụ rỗng gắn vào trục bánh xe và chuyển động cùng bánh xe Má phanh nằm bên trong ma sát trực tiếp với trống phanh để giảm tốc độ Cuppen đảm bảo kín khí ở xylanh, ngăn rò rỉ dầu.
❖ So sánh ưu nhược điểm của phanh đĩa và phanh tang trống
- Hiệu quả giảm tốc và dừng xe của phanh đĩa cao hơn hẳn so với phanh tang trống bởi lực ma sát lớn hơn
- Vật liệu làm phanh đĩa có khả năng chịu nhiệt, chịu lực tốt rất bền bỉ ít bị hư hỏng và có trọng lượng nhẹ hơn phanh tang trống
Phanh đĩa với cấu tạo hở giúp tản nhiệt và thoát nước hiệu quả, nâng cao hiệu suất phanh Đồng thời, thiết kế này tạo điều kiện thuận lợi cho việc quan sát, vệ sinh và sửa chữa, giúp kỹ thuật viên dễ dàng phát hiện và khắc phục các lỗi hỏng.
- Thiết kế của phanh đĩa đơn giản và gọn nhẹ
Cơ cấu phanh tay
Hệ thống phanh tay có nhiệm vụ giữ xe đứng yên khi đỗ, đặc biệt trên đường dốc Trong tình huống khẩn cấp, phanh tay có thể thay thế phanh chân để dừng xe Phanh tay cần đảm bảo giữ xe an toàn trên dốc 18-20 độ và có thể điều chỉnh để khắc phục tình trạng phanh không ăn.
Đối với xe phanh tang trống, phanh tay thường kết hợp với phanh chính, dùng đòn quay ép guốc phanh vào tang trống Xe phanh đĩa sau có nhiều kiểu phanh tay hơn, như kết hợp má phanh chính hoặc dùng phanh tang trống ẩn trong đĩa.
Hình 2 9 Sơ đồ động học cơ cấu phanh tay
1 Dây cáp 2 Cụm cân bằng 3 Cần phanh tay 4 Cóc khóa hãm
Phanh tay cơ khí sử dụng cáp kết nối với bánh sau để khóa bánh khi cần phanh được kéo Để nhả phanh, nhấn nút và trả cần phanh về vị trí ban đầu.
Cóc khóa hãm giữ yên vị trí cần phanh tay, ngăn phanh tay tự động hồi vị Việc này tránh xe bị trôi do dốc, bảo vệ an toàn cho xe và các phương tiện khác.
Hình 2 11 Cóc khóa hãm phanh tay
Cụm cân bằng dây cáp đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh lực căng dây cáp đến hai bánh xe, đảm bảo lực căng đạt mức tối ưu và đồng đều Nhờ đó, cả hai dây cáp có thể hoạt động đồng thời và hiệu quả nhất, góp phần vào sự ổn định và an toàn của hệ thống.
Hình 2 12 Cụm cân bằng dây cáp
❖ Cơ cấu chấp hành loại phanh đĩa
Hệ thống phanh tay truyền thống sử dụng cần điều khiển giữa ghế lái, tác động lực qua cáp đến cơ cấu phanh Khi cần được kéo lên, cáp tác động đẩy piston ép má phanh vào đĩa phanh, giữ xe đứng yên.
Hình 2 13 Các hoạt động phanh tay loại phanh đĩa
❖ Cơ cấu chấp hành loại tang trống ẩn trong phanh đĩa
Hình 2 14 Cấu tạo phanh tay loại phanh tang trống ẩn trong phanh đĩa
1 - Má phanh 2 - Lò xo giữ guốc phanh 3 - Cần guốc phanh 4 - Lò xo hồi vị trên
5 - Lò xo hồi vị dưới 6 - Thanh điều chỉnh khe hở 7 - Chốt giữ guốc phanh
Khi kéo phanh tay, lực được truyền qua cáp đến cơ cấu phanh, tác động vào guốc phanh, ép má phanh vào tang trống, giúp xe đứng yên tại chỗ (phanh tay, cơ cấu phanh, guốc phanh, má phanh, tang trống).
Hình 2 16 Phanh tay loại tang trống ẩn trong phanh đĩa 2.3.2 Phanh tay điện tử (EPB)
Hình 2 17 Cấu tạo của hệ thống phanh tay điện tử và vị trí của từng thành phần
Hệ thống phanh hiện đại đang chuyển dần sang điện khí hoá, loại bỏ cơ cấu trợ lực phanh chân không truyền thống Bàn đạp phanh được mô phỏng áp lực và theo dõi bằng cảm biến, trong khi phanh tay điện tử sử dụng công tắc tín hiệu truyền đến bộ điều khiển để đỗ xe an toàn.
Hệ thống phanh tay điện tử, được điều khiển bởi ECU, đảm nhận các chức năng quan trọng như phanh đỗ xe, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và Start-Stop.
• Bộ điều khiển hệ thống phanh tay điện tử
• Cơ cấu chấp hành phanh tay điện tử
• Đèn hiển thị trên bảng đồng hồ
Hệ thống phanh ABS được hỗ trợ bởi bộ điều khiển, cảm biến bàn đạp phanh và ly hợp, cùng công tắc AUTOHOLD, đảm bảo an toàn tối đa khi vận hành xe.
Cơ cấu chấp hành phanh tay điện tử đóng vai trò quan trọng trong việc ép má phanh vào đĩa phanh, bao gồm cùm phanh, đĩa phanh, má phanh và motor phanh đỗ Khi xe di chuyển, phanh đĩa hoạt động bằng dầu phanh để ép piston phanh, giúp xe giảm tốc Lúc xe dừng đỗ, motor phanh kích hoạt để giữ xe đứng yên, đảm bảo an toàn.
Hình 2 18 Cấu tạo motor phanh điện tử
Cấu tạo của motor phanh đỗ bao gồm cơ cấu trục vít và đai ốc, chuyển động tịnh tiến được điều khiển thông qua hệ thống bánh răng giảm tốc, biến đổi chuyển động quay của motor điện thành chuyển động tịnh tiến.
Trục vít - đai ốc đẩy đóng vai trò then chốt trong việc chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến, được dẫn động trực tiếp từ hệ thống bánh răng đĩa cuốn Hướng di chuyển của đai ốc đẩy (tiến hoặc lùi) phụ thuộc vào chiều quay của trục vít và được điều khiển bởi hộp điều khiển phanh tay điện tử.
Cơ cấu trục vít - đai ốc piston phanh hoạt động dựa trên sự hạn chế chuyển động dọc trục của đai ốc đẩy khi được lắp vào piston phanh, đồng thời cấu tạo đặc biệt giữa đai ốc và thành piston phanh ngăn chặn chuyển động xoắn của đai ốc khi trục vít quay, đảm bảo truyền lực hiệu quả.
Hộp điều khiển phanh tay điện tử, đặt dưới bảng điều khiển trung tâm, là trung tâm điều khiển và chẩn đoán lỗi của hệ thống phanh tay điện tử Hệ thống này sử dụng hai bộ xử lý, bao gồm bộ điều khiển phanh tay điện tử và bộ điều khiển phanh ABS, giao tiếp qua mạng CAN.
Hình 2 20 Hộp điều khiển EPB A- Giắc điện B-Đai ốc
Bầu trợ lực chân không
Bầu trợ lực phanh, được lắp giữa bàn đạp phanh và xy lanh tổng, có vai trò quan trọng trong việc giảm phản lực và khuếch đại lực ép từ bàn đạp, giúp người lái phanh xe dễ dàng hơn, tăng cường an toàn khi lái xe.
Hình 2 23 Cấu tạo bầu trợ lực chân không
Bầu trợ lực chân không trên ô tô cấu tạo gồm nhiều bộ phận quan trọng như cần điều khiển van, van điều khiển, buồng áp suất biến đổi, buồng áp suất không đổi, lò xo màng và piston trợ lực, phối hợp nhịp nhàng để hỗ trợ lực phanh, giúp người lái giảm усилие tác động lên bàn đạp phanh Nguyên lý hoạt động của bầu trợ lực dựa trên sự chênh lệch áp suất giữa hai buồng, tạo ra lực đẩy hỗ trợ quá trình phanh.
Bộ trợ lực phanh hoạt động dựa trên nguyên lý sử dụng chênh lệch áp suất giữa chân không động cơ và áp suất khí quyển, tạo ra lực усиление (tăng lực) tỷ lệ thuận với lực tác động lên bàn đạp phanh, giúp điều khiển hệ thống phanh hiệu quả hơn.
TH1 - Khi không có lực tác động vào bàn đạp phanh:
Khi không tác động lực lên bàn đạp phanh, van không khí và van điều chỉnh tiếp xúc, ngăn không khí bên ngoài xâm nhập buồng áp suất biến đổi Van chân không tách khỏi van điều chỉnh, tạo kết nối giữa lỗ A và lỗ B, duy trì chân không trong cả buồng áp suất biến đổi và buồng áp suất không đổi Lò xo màng ngăn đẩy piston sang phải, khiến bầu trợ lực phanh không hoạt động.
Hình 2 24 Khi không có lực tác động lên bàn đạp phanh TH2 - Khi đạp bàn đạp phanh:
Khi đạp phanh, van không khí dịch chuyển sang trái do tác động từ bàn đạp và lò xo, đóng kín lỗ thông giữa các van, đảm bảo quá trình phanh diễn ra hiệu quả.
Khi van không khí dịch chuyển, không khí bên ngoài lọt vào buồng áp suất biến đổi qua lỗ B, tạo ra độ chênh áp suất Sự chênh lệch này đẩy piston và đĩa phản lực, làm tăng lực phanh.
Khi đạp phanh hết mức, van khí di chuyển, buồng áp suất thay đổi được nạp đầy khí, tạo chênh lệch áp suất lớn nhất, tác động cường hoá lên piston đạt cực đại Lực tác động thêm vào bàn đạp phanh không tăng cường độ lên piston mà chỉ tác động lên cần đẩy bộ trợ lực và xylanh chính.
Khi đạp phanh nửa chừng, piston tiếp tục di chuyển do chênh lệch áp suất, trong khi van điều khiển vẫn tiếp xúc với van chân không nhờ lò xo Van điều khiển dịch chuyển và chặn không khí vào buồng áp suất biến đổi, giữ áp suất ổn định Điều này duy trì độ chênh áp suất giữa hai buồng, khiến piston ngừng dịch chuyển và duy trì lực phanh.
Hình 2 27 khi nhả phanh và cơ cấu khi không có chân không
Khi chân không không tác động, sự chênh lệch áp suất giữa các buồng trợ lực phanh biến mất Ở vị trí "off", piston được lò xo màng ngăn đẩy để nhả phanh Khi đạp phanh, van không khí và các bộ phận liên quan được kích hoạt, tác động lực phanh lên xylanh chính và thắng lực lò xo màng ngăn, giúp piston dịch chuyển.
Bình chứa dầu phanh và xylanh chính
Hình 2 28 Cấu tạo chung cụm xylanh chính.bình chứa dầu phanh
Bình chứa dầu phanh có chức năng chính là chứa dầu và bù trừ sự thay đổi thể tích do nhiệt độ Thiết kế bình chứa dầu phanh được chia làm hai phần riêng biệt để đảm bảo an toàn, duy trì khả năng phanh ngay cả khi một mạch dầu gặp sự cố rò rỉ.
Hệ thống phanh sử dụng cảm biến mức dầu để theo dõi lượng dầu trong bình chứa; khi mức dầu giảm xuống dưới mức tối thiểu, đèn cảnh báo sẽ bật sáng, báo hiệu cho người lái xe biết vấn đề tiềm ẩn.
Hình 2 29 Bình chứa dầu phanh
Xylanh chính là cơ cấu hai buồng, sử dụng hai piston để chuyển đổi lực từ bàn đạp phanh thành áp suất thuỷ lực, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống phanh dẫn động bằng chất lỏng.
Nguyên lý hoạt động xylanh chính:
• Khi không tác động vào các phanh
Hình 2 31 Xylanh chính khi không có lực tác dụng lên bàn đạp
Cuppen piston số 1 và số 2 tạo đường đi giữa xi lanh chính và bình chứa, trong khi piston số 2 chịu tác động của lò xo hồi số 2 nhưng bị chặn lại bởi bu lông.
• Khi đạp bàn đạp phanh
Hình 2 32 Xylanh chính khi đạp phanh
Piston số 1 di chuyển và bịt kín cửa bù, làm tăng áp suất thuỷ lực trong xylanh chính Áp suất này tác động lên các xylanh phanh phía sau và đẩy piston số 2 Piston số 2 hoạt động tương tự piston số 1, tác động vào các xylanh phanh của bánh trước.
• Khi nhả bàn đạp phanh
Hình 2 33 Xylanh chính khi nhã phanh
Áp suất thủy lực và lực lò xo đẩy piston về vị trí ban đầu, nhưng do dầu phanh hồi chậm, áp suất trong xylanh chính giảm tạm thời, tạo ra độ chân không.
Dầu phanh từ bình chứa chảy vào xylanh chính qua cửa vào và các lỗ trên piston Khi piston trở về vị trí ban đầu, dầu phanh chảy ngược về xylanh chính rồi vào bình chứa qua cửa bù, giúp khử các thay đổi thể tích do nhiệt độ và tránh tăng áp suất thủy lực khi không phanh.
Các tính năng an toàn hiện đại
2.6.1 Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
ABS (Anti-lock Braking System) là hệ thống chống bó cứng phanh, một hệ thống an toàn chủ động quan trọng trên ô tô Hệ thống phanh có tác dụng giảm tốc độ, dừng và đỗ ô tô một cách an toàn khi cần thiết.
Hiện tượng bó phanh ô tô xảy ra khi phanh gấp ở tốc độ cao, làm bánh xe bị bó cứng do má phanh ghì chặt đĩa phanh Điều này khiến lốp xe mất độ bám, trượt dài, gây ra các tình huống nguy hiểm như xe bị văng, mất lái.
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS giúp má phanh thực hiện thao tác kẹp/nhả đĩa phanh liên tục khi phanh gấp, giúp bánh xe giảm tốc độ an toàn và tránh trượt dài, đảm bảo độ bám đường Đây chính là tác dụng quan trọng của phanh ABS.
❖ Cấu tạo hệ thống ABS:
Hệ thống phanh ABS trên ô tô bao gồm các bộ phận chính: cảm biến tốc độ bánh xe, cảm biến giảm tốc, bộ chấp hành phanh và hệ thống điều khiển điện tử ECU.
Cảm biến tốc độ bánh xe gồm nam châm vĩnh cửu, cuộn dây và lõi từ, được lắp ở vị trí tùy theo kiểu xe Rô-to có răng quay khi xe chuyển động, tạo ra điện áp xoay chiều tỉ lệ với tốc độ quay ABS ECU nhận biết tốc độ bánh xe thông qua điện áp AC này.
Hình 2 34 Cảm biến tốc độ
Hình 2 35 Cảm biến giảm tốc
Hệ thống ABS sử dụng cảm biến giảm tốc để đo trực tiếp sự giảm tốc của bánh xe, từ đó nhận biết trạng thái mặt đường và điều chỉnh áp suất phanh phù hợp, giúp tối ưu hiệu quả phanh và tăng cường an toàn Cảm biến giảm tốc hiện đại thường được trang bị hai cặp đèn LED, transistor quang, đĩa xẻ rảnh và mạch biến đổi tín hiệu để đảm bảo độ chính xác và tin cậy.
Khi xe phanh gấp, tốc độ bánh xe giảm đột ngột khiến thân xe chúi về phía trước, làm lắc các đĩa cảm biến theo hai chiều Dao động mạnh của đĩa che ánh sáng từ LED đến transistor quang, khiến transistor quang đóng/mở, từ đó cảm biến giảm tốc chia thành 4 mức và gửi tín hiệu về ECU.
Hình 2 36 Vị trí đĩa trượt của cảm biến ở từng mức độ giảm tốc
• Bộ chấp hành hệ thống phanh ABS
Hình 2 37 Bộ chấp hành phanh ABS
Bộ chấp hành thủy lực, điều khiển bởi ABS ECU, cung cấp áp suất dầu tối ưu đến xi-lanh phanh, ngăn chặn bó cứng bánh xe khi phanh gấp Hệ thống này bao gồm van điện từ, motor điện dẫn động bơm dầu, bơm dầu và bình tích áp, đảm bảo hiệu suất phanh an toàn và hiệu quả.
Van điện từ, với hai loại chính là 2 vị trí và 3 vị trí, bao gồm cuộn dây điện, lõi van, các cửa van và van một chiều, đóng vai trò quan trọng trong việc đóng mở các cửa van để điều chỉnh áp suất đến xi-lanh, được điều khiển bởi ECU, giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.
Motor điện và bơm dầu đóng vai trò quan trọng trong hệ thống thủy lực, với bơm piston dầu đảm nhiệm việc vận chuyển dầu từ bình tích áp đến xi-lanh chính và duy trì áp suất nhờ motor điện Bơm piston dầu được thiết kế với hai buồng hoạt động độc lập, mỗi buồng được điều khiển bởi một piston và cam lệch tâm, đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy cao.
- Bình tích áp: Chứa dầu hồi về từ xi-lanh phanh bánh xe, nhất thời làm giảm áp suất dầu ở xi-lanh phanh bánh xe
ABS thu thập thông tin tốc độ bánh xe để tính toán và xác định nguy cơ hãm cứng, đồng thời cung cấp tín hiệu điều khiển đến bộ chấp hành thủy lực, kiểm tra, chẩn đoán và lưu giữ mã lỗi.
Hình 2 38 Các ABS ECU hoạt động
ECU là một tổ hợp vi xử lý, đóng vai trò trung tâm trong việc xử lý tín hiệu, điều khiển logic, đảm bảo an toàn và chẩn đoán, lưu giữ mã lỗi, giúp xe vận hành ổn định và hiệu quả.
❖ Nguyên lý hoạt động hệ thống chống bó cứng phanh ABS:
Cảm biến tốc độ bánh xe gửi tín hiệu về bộ điều khiển ABS khi phát hiện tốc độ quay bánh xe bất thường Hệ thống ABS xử lý thông tin và điều chỉnh áp suất dầu phanh phù hợp thông qua bộ chấp hành.
ABS điều khiển áp suất dầu, tạo nhấp nhả giữa má phanh và đĩa phanh, giúp tránh bó phanh khi hãm.
Hình 2 39 Nguyên lý hoạt động phanh ABS trên ô tô 2.6.2 Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA (Brake Assist) giúp tăng cường lực phanh khi người lái không đạp phanh đủ mạnh trong tình huống khẩn cấp, đặc biệt hữu ích cho người lái mới, góp phần nâng cao an toàn khi lái xe.
BẢO DƯỠNG VÀ SỬA CHỮA HỆ THỐNG PHANH
Tổ chức bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống phanh trên xe kia
3.1.1 Quy trình bảo dưỡng và sửa chữa
Hệ thống phanh ô tô đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tốc, dừng xe và đảm bảo an toàn khi đỗ Hỏng hóc phanh có thể gây hậu quả nghiêm trọng, vì vậy bảo dưỡng phanh thường xuyên là cần thiết Để phanh hoạt động ổn định, cần tuân thủ quy trình bảo dưỡng sửa chữa thông minh dựa trên điều kiện kỹ thuật của xe.
Bước 1: Tiếp nhận khách hàng
Tại trạm bảo dưỡng, việc đầu tiên là lập hồ sơ khách hàng và tiếp nhận yêu cầu, tình trạng xe Kỹ thuật viên cần lắng nghe mô tả từ khách hàng và đặt câu hỏi chuẩn đoán để xác định vấn đề.
Bước 2: Tiến hành kiểm tra, đánh giá xe
Xác định triệu chứng xe bằng mắt thường hoặc thiết bị chuyên dụng, từ đó dự đoán khu vực hư hỏng chính xác.
Tư vấn chi tiết về dịch vụ và cung cấp bảng báo giá rõ ràng, sau đó đàm phán để đạt được thỏa thuận cuối cùng với khách hàng về các điều khoản dịch vụ và giá cả bảo dưỡng Khi khách hàng chấp thuận, tiến hành các bước tiếp theo của quy trình.
Bước 4: Kỹ thuật viên tiến hành bảo dưỡng
Lập lệnh sửa chữa và chuyển lệnh xuống kỹ thuật viên
Kỹ thuật viên chuẩn bị đầy đủ phụ tùng, dụng cụ và trang thiết bị cần thiết cho quy trình bảo dưỡng xe Mọi phát sinh sẽ được thông báo và thống nhất với khách hàng để đảm bảo sự hài lòng và minh bạch.
Kiểm tra chất lượng dịch vụ và chạy thử là bước quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động bình thường sau sửa chữa, nên sử dụng thiết bị chẩn đoán ô tô thông minh chuyên dụng Sau khi chạy thử và kiểm tra, vệ sinh xe sạch sẽ trước khi bàn giao cho khách hàng.
Bước 6: Giao xe cho khách hàng
Bước 7: Chăm sóc khách hàng sau dịch vụ
Hỏi thăm về tình trạng xe, xin ý kiến đánh giá từ khách hàng…
Tiếp thu khiếu nại sau bàn giao xe và khắc phục sự cố phát sinh sau bảo dưỡng là ưu tiên hàng đầu để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng và chất lượng dịch vụ.
3.1.2 Chu kỳ bảo dưỡng trên các dòng xe Kia
Hình 3 1 Chu kỳ bảo dưỡng xe Kia theo khuyến cáo của NSX
Theo khuyến cáo của Kia, chủ xe cần bảo dưỡng định kỳ sau mỗi 5000 km hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước Chi tiết lịch bảo dưỡng có thể tham khảo trong sách hướng dẫn sử dụng xe Đối với xe không có hướng dẫn, chu kỳ bảo dưỡng được tính theo quãng đường hoặc thời gian, với sai lệch không quá 5% Xe hoạt động ở điều kiện khó khăn cần điều chỉnh chu kỳ bảo dưỡng bằng hệ số 0.8.
3.1.3 Cơ sở vật chất và các trang thiết bị bảo dưỡng
để đảm bảo an toàn.
Trang thiết bị cho bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa bao gồm:
Các thiết bị trực tiếp tham gia vào quá trình công nghệ bao gồm bơm, hệ thống rửa, trang bị kiểm tra, trang bị bơm dầu mỡ, trang bị siết chặt và hệ thống khí nén, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả và độ chính xác của quy trình sản xuất.
Các trang bị phụ gián tiếp tham gia vào quy trình công nghệ, bao gồm hầm bảo dưỡng, thiết bị nâng hạ như kích, tời, cầu trục lăn, cùng với cầu rửa, cầu cạn và cầu lật, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.
Để đáp ứng yêu cầu chung, thiết kế cần đơn giản, dễ chế tạo và sử dụng, đảm bảo an toàn và cải thiện điều kiện làm việc Đồng thời, kết cấu phải nhỏ gọn, dễ tiếp cận từ mọi phía và có tính vạn năng để phù hợp với nhiều loại xe khác nhau.
Kiểm tra cụm chi tiết
3.2.1 Các hạng mục kiểm tra
• Kiểm tra hoạt động bầu trợ lực chân không của hệ thống phanh
Để kiểm tra hệ thống trợ lực phanh, hãy đạp phanh 3-5 lần khi xe chưa nổ máy; nếu chân phanh cứng lại, hệ thống vẫn hoạt động tốt Khi xe nổ máy, chân phanh phải hạ từ từ Nếu đạp phanh khi chưa nổ máy mà thấy hẫng, hệ thống trợ lực chân không có thể đã mất tác dụng.
• Kiểm tra phanh tay và đèn báo phanh tay
Để đảm bảo an toàn, tay phanh phải linh hoạt, không kéo quá 3/4 khoảng chạy phanh để tránh phanh cứng đột ngột Phanh tay cần đủ mạnh để giữ xe đứng yên trên dốc 12 độ, thể hiện khả năng hãm đáng tin cậy.
Khi kéo phanh tay, đèn báo trên bảng taplo bắt buộc phải sáng Nếu đèn báo phanh tay bị hư hỏng, cần kiểm tra và xử lý để đảm bảo an toàn.
Hình 3 2 Kiểm tra phanh tay ô tô
• Kiểm tra hành trình tự do bàn đạp phanh
Phanh chân cần linh hoạt, không vướng víu khi đạp hoặc nhả Bàn đạp phanh tác dụng khi đạp 2/3 khoảng chạy, khoảng chạy tự do từ 10-15mm để đảm bảo hiệu quả phanh tối ưu và an toàn.
Hình 3 3 Kiểm tra hành trình bàn đạp
• Kiểm tra đèn báo phanh trên taplo
Hình 3 4 Kiểm tra đèn báo hệ thống trên taplo
Đèn báo ABS sáng cho thấy hệ thống đang tự kiểm tra; nếu đèn tắt sau đó, hệ thống phanh hoạt động bình thường Đèn ABS nhấp nháy hoặc sáng liên tục báo hiệu vấn đề cần kiểm tra và khắc phục Đèn phanh sáng liên tục có thể do hỏng công tắc phanh tay, cảm biến mức dầu phanh hoặc cảm biến báo mòn má phanh.
Hình 3 5 Kiểm tra dầu phanh
Để đảm bảo an toàn, cần kiểm tra độ hao hụt và màu sắc của dầu phanh; dầu phanh lẫn cặn bẩn có thể gây nguy hiểm khi tham gia giao thông Nếu mực dầu xuống thấp thường xuyên, hệ thống ống dẫn dầu phanh có thể bị nứt rạn.
Để đảm bảo an toàn, cần kiểm tra nắp dầu phanh thường xuyên để tránh hư hỏng, ngăn ngừa hơi ẩm xâm nhập vào hệ thống phanh Dầu phanh cũ có thể hấp thụ nước khi phanh hoạt động ở áp suất và nhiệt độ cao, tạo ra bọt khí gây cản trở lực phanh, dẫn đến hiện tượng "E gió" Do đó, nếu nắp dầu phanh bị hỏng hoặc mở quá lâu, cần thay dầu phanh mới ngay lập tức.
• Kiểm tra má phanh: độ dày má phanh, tình trạng má phanh
Hình 3 6 Kiểm tra độ dày má phanh
Má phanh mòn làm giảm áp suất và hiệu năng phanh, gây nóng và mòn đĩa phanh Mòn sâu má phanh ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giảm tốc, dừng xe, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn Nên thay má phanh khi độ dày còn 2-3mm, theo tiêu chuẩn của Kia là 2mm.
• Kiểm tra độ dày đĩa phanh
Hình 3 7 Kiểm tra độ dày đĩa phanh
Kiểm tra đĩa phanh xem có bị mòn và phai màu không
Kiểm tra đĩa phanh xem có bị hư hỏng và nứt không
Để đảm bảo an toàn và hiệu suất phanh tối ưu, cần loại bỏ hoàn toàn rỉ sét và chất bẩn trên bề mặt đĩa phanh, sau đó đo độ dày tại ít nhất 8 điểm cách đều nhau (5mm) từ mép ngoài Độ lệch cho phép là dưới 0.005 mm, và độ dày tối thiểu theo tiêu chuẩn của Kia là 26.4 mm.
• Kiểm tra độ đảo đĩa phanh
Để kiểm tra độ đảo của đĩa phanh, đặt đồng hồ đo cách chu vi ngoài khoảng 5mm và giới hạn độ đảo cho phép là ≤ 0.04mm.
Để khắc phục độ đảo đĩa phanh quá giới hạn, hãy thay thế đĩa và kiểm tra lại; nếu vẫn đạt yêu cầu, xoay đĩa 180° rồi kiểm tra lại độ đảo.
Nếu không thể khắc phục độ đảo bằng cách thay đổi vị trí của đĩa phanh, hãy thay thế đĩa phanh
Kiểm tra độ mòn trống phanh
Kiểm tra trực quan mặt trong trống phanh để phát hiện các vết trầy xước, rạn nứt do ma sát sau thời gian dài sử dụng, đảm bảo an toàn hệ thống phanh.
Hình 3 9 Đo độ mòn trống phanh
Để đo tình trạng trống phanh, sử dụng thước cặp và so sánh với quy định của hãng Kia, sai lệch đường kính trong không quá 0,06mm Đường kính tối thiểu của trống phanh khác nhau tùy dòng xe, cần tham khảo sách hướng dẫn dịch vụ để bảo dưỡng tốt nhất.
Kiểm tra má phanh guốc
Hãng Kia quy định khi độ dày má phanh guốc dưới độ dày tiêu chuẩn là 1 mm (0,039 in) thì bắt buộc phải tiến hành thay thế
Hình 3 10 Kiểm tra độ mòn má phanh guốc
Để tiếp tục sử dụng má phanh, cần kiểm tra độ dày và vệ sinh bề mặt ma sát, loại bỏ trầy xước để khôi phục trạng thái ban đầu.
• Kiểm tra cao su chụp bụi
Kiểm tra bằng cách quan sát bề mặt ngoài của lớp cao su xem có bị hư hỏng nứt nẻ cần phải thay mới hay không
• Kiểm tra đường ống phanh
Khi đèn cảnh báo dầu phanh bật sáng, hãy kiểm tra rò rỉ dầu trên đường ống để phát hiện và sửa chữa kịp thời các đoạn ống bị hở hoặc nứt, đảm bảo an toàn hệ thống phanh.
• Kiểm tra tình trạng chốt phanh
• Kiểm tra piston cuppen phanh
• Chạy rà kiểm tra tình trạng phanh
Kỹ thuật bảo dưỡng, sửa chữa cụm chi tiết
Dầu phanh thường bị bỏ qua bảo dưỡng, nhưng việc dầu phanh bị nhiễm ẩm có thể gây nguy hiểm do dễ sôi ở nhiệt độ cao trong hệ thống phanh Việc thay dầu phanh định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo an toàn khi lái xe.
Trong điều kiện lái xe thông thường, nhiệt độ phanh có thể dao động từ 38°C đến 93°C, và việc phanh gấp có thể đẩy mức nhiệt này vượt quá 204°C.
Dầu phanh hấp thụ nước theo thời gian, làm giảm hiệu suất và tăng nguy cơ tai nạn do áp suất trong hệ thống phanh giảm Để đảm bảo an toàn, nên thay dầu phanh định kỳ mỗi 32.187 km hoặc hai năm một lần.
Hình 3 11 Dầu phanh castrol DOT3 và DOT4
Kia khuyến cáo chủ xe nên sử dụng dầu phanh chất lượng cao, tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật như SAE J1703, SAE J1704, FMVSS 116 DOT 4, ISO 4925 Class 4 và JIS K 2233 Class 4 Các lựa chọn bao gồm dầu DOT3, được pha chế từ poly-alkylen glycol este và các phụ gia, hoặc dầu DOT4 tổng hợp với độ sôi cao, phù hợp cho các hệ thống phanh hoạt động khắc nghiệt.
Dầu phanh là dung dịch độc hại, cần trang bị đồ bảo hộ khi thay thế Dầu phanh có thể làm hỏng lớp sơn xe, do đó cần che chắn và lau sạch khu vực xung quanh bình dầu phanh.
❖ Các bước thay thế dầu phanh
Bước 1: Vệ sinh nắp bình chứa dầu trước khi mở, sau đó hút dầu cũ từ trong bình chứa ra bằng máy hút dầu khí nén
Hình 3 12 Hút dầu cũ trong bình chứa dầu
Để bảo trì van xả, bước đầu tiên là nới lỏng các bulong bảo vệ, thường bị kẹt và bẩn sau thời gian dài sử dụng; dung dịch bôi trơn có thể hỗ trợ làm lỏng bulong nếu cần.
Hút dầu trong ống phanh ngay bulong xả phanh ở phía sau bên phải của xe Chú ý ngăn không cho không khí bị hút ngược vào xylanh phanh hoặc caliper
Hình 3 13 Hút dầu cũ trong ống phanh
Đổ đầy dầu phanh mới vào bình chứa xy lanh chính đến vạch Full và đậy nắp ngay lập tức để tránh rò rỉ và hơi ẩm, dầu sẽ đi ra khi đạp phanh.
Hình 3 14 Đổ dầu phanh mới
Để xả dầu phanh, cần có người trợ giúp nhấn và giữ bàn đạp phanh với một lực ổn định trong khi bạn nới lỏng bulong xả một phần tư vòng để giải phóng dầu cũ Lặp lại quá trình này cho đến khi dầu mới chảy ra.
Bước 5: Lặp lại cho mỗi ba bánh xe còn lại Thêm dầu mới vào cho đến khi có dầu phanh sạch chảy ra
Kiểm tra kỹ lưỡng hệ thống phanh sau khi thay dầu bằng cách lái xe chậm ở khu vực vắng vẻ và nhấp nhả phanh để phát hiện rò rỉ dầu hoặc tình trạng ăn phanh bất thường, đảm bảo an toàn khi vận hành.
3.3.2 Thay thế bầu trợ lực chân không
Bước 1: Tắt động cơ, đạp bàn đạp phanh một vài lần để giảm bớt độ chân không của bầu trợ lực phanh
Tháo rời các bộ phận liên kết với bầu trợ lực theo thứ tự đã ghi nhớ để đảm bảo việc lắp ráp chính xác sau khi vệ sinh, giúp duy trì hiệu suất và độ bền của hệ thống.
1 Tháo ống chân không ra khỏi bầu trợ lực phanh
Hình 3 15 Tháo ống chân không ra khỏi bầu trợ lực
2 Tháo các đường dầu phanh từ xylanh chính Tháo xylanh chính khỏi bầu trợ lực
Hình 3 16 Tháo xylanh chính ra khỏi bầu trợ lực
3 Tháo bàn đạp phanh khỏi thanh truyền lực phanh
Hình 3 17 Tháo bàn đạp phanh
Bước 3: Nhờ một người phụ giúp giữ bầu trợ lực phanh từ bên trong khoang động cơ
Để tháo bầu trợ lực phanh, cần tháo các đai ốc giữ nó với vách ngăn giữa khoang động cơ và cabin xe, thường nằm dưới bảng điều khiển và bên trong vách ngăn.
Bước 4: Tháo bầu trợ lực phanh cũ ra Lắp bầu trợ lực phanh mới vào vách ngăn
Hãy nhớ so sánh bầu trợ lực phanh cũ với bầu trợ lực mới để đảm bảo thay đúng loại Sau đó xiết chặt các đai ốc
Hình 3 18 Tháo bầu trợ lực cũ ra
Bước 5: Gắn lại các chi tiết đã tháo theo trình tự ngược lại lúc tháo ra
Bước 6: Xả gió xylanh chính
3.3.3 Bảo dưỡng sửa chữa phanh đĩa
❖ Cách kiểm tra độ mòn má phanh
Khi má phanh đĩa mòn, chỉ báo mòn sẽ thông báo cho người lái xe biết thời điểm cần thay thế Hiện nay có 2 loại chỉ báo mòn má phanh đĩa.
Hình 3 19 Chỉ báo mòn má phanh
1 Miếng báo mòn 2 Má phanh 3 Tấm lót má phanh
4 Tấm đêm chống ồn 5 Cảm biến báo mòn 6 Kẹp
Má phanh cơ khí sử dụng miếng sắt báo mòn, gắn trên đệm sắt chống ồn của má phanh đĩa, phát ra tiếng rít đặc trưng khi má phanh mòn, báo hiệu cho người lái xe cần thay thế.
Cảm biến báo mòn má phanh điện tử được tích hợp trực tiếp vào má phanh, hoạt động dựa trên sự thay đổi chiều dày của má phanh; khi má phanh mòn đến một mức nhất định, mạch điện của cảm biến hở, tín hiệu này được ECU nhận diện và cảnh báo đến người lái xe thông qua màn hình hiển thị trên táp-lô.
Hình 3 20 Cơ chế tự điều chỉnh phanh đĩa
1 Ngàm phanh 2 Đĩa phanh 3 Má phanh 4 Piston 5 Cuppen piston
Sau thời gian sử dụng, má phanh mòn làm tăng khe hở, cơ cấu phanh tự động điều chỉnh nhờ biến dạng đàn hồi của cuppen cao su piston Việc điều chỉnh này làm tiêu hao dầu phanh, do đó, kiểm tra mức dầu trong bình chứa có thể giúp dự đoán mức độ mòn của má phanh.
❖ Các bược tiến hành bảo dưỡng phanh đĩa ô tô: