Các khái niệm và phân loại liên quan đến kế toán công nợ phải trả: Các công việc trong bộ phận kế toán công nợ phải trả, Vai trò của kế toán công nợ phải trả trong doanh nghiệp, Nhiệm vụ của kế toán công nợ phải trả, Mục tiêu của việc theo dõi công nợ phải trả của doanh nghiệp, Các chỉ số tài chính liên quan tới nợ phải trả, .Ảnh hưởng nợ phải chi trả đến tình hình tài chính của doanh nghiệp; Tổng quan về Công ty TNHH May Mặc Chiến Lược Xanh, Phân tích kế toán nợ phải trả tại công ty TNHH May Mặc Chiến Lược Xanh,
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUY TRÌNH KẾ TOÁN NỢ PHẢI TRẢ
Các khái niệm và phân loại liên quan đến kế toán công nợ phải trả
1.1.1 Các khái niệm và phân loại công nợ phải trả
Công nợ là tổng hợp các khoản nợ phải thu và phải trả của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định Trong doanh nghiệp, công nợ thường được chia thành hai loại chính: công nợ phải thu và công nợ phải trả Hai loại công nợ này thể hiện hai khía cạnh trái ngược nhưng lại tồn tại song song, phản ánh tình hình tài chính của tổ chức.
Công nợ phải trả là tổng hợp các khoản tiền mà doanh nghiệp còn nợ nhà cung cấp, bao gồm chi phí cho vật tư, công cụ dụng cụ, nguyên vật liệu, hàng hóa và dịch vụ mà doanh nghiệp chưa thanh toán.
Kế toán công nợ phải trả là một lĩnh vực trong ngành kế toán, chuyên trách quản lý các khoản nợ mà doanh nghiệp phải thanh toán cho nhà cung cấp Công việc này bao gồm việc theo dõi các khoản nợ liên quan đến việc mua sắm hàng hóa, vật tư, công cụ, nguyên vật liệu và dịch vụ mà doanh nghiệp chưa thanh toán.
Căn cứ theo thời hạn nợ của một doanh nghiệp thì nợ phải trả được trình bày trên bảng cân đối kế toán bao gồm 2 loại cơ bản sau:
Nợ ngắn hạn là các khoản nợ có thời hạn trả trong vòng 1 năm, thường phát sinh từ hoạt động kinh doanh hàng ngày của doanh nghiệp.
• Khoản nợ dài hạn đến hạn trả
• Các khoản tiền phải trả cho người bán, người cung cấp
• Thuế và các khoản phải nộp cho Nhà nước
• Tiền lương; phụ cấp và tiền thưởng phải trả cho người lao động
• Các khoản chi phí phải trả
• Các khoản phải trả ngắn hạn khác
– Nợ dài hạn: Là các khoản nợ có thời hạn trả trên 1 năm Nợ dài hạn của doanh nghiệp thường bao gồm:
• Vay dài hạn cho đầu tư phát triển
• Nợ dài hạn phải trả
• Các khoản nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
• Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
1.1.2 Các công việc trong bộ phận kế toán công nợ phải trả
- Theo dõi cập nhập và hạch toán chi tiết những đối tượng đã nhận tiền trước và đã hoàn thành bàn giao
Ghi chép và lưu trữ sổ sách kế toán các khoản nợ phải trả là cần thiết để thực hiện việc ghi giảm số nợ phải trả phát sinh ban đầu.
Vai trò của kế toán công nợ phải trả trong doanh nghiệp
Kế toán công nợ phải trả đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kế toán của doanh nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của đơn vị Việc quản lý công nợ phải trả giúp doanh nghiệp nắm rõ tình hình tài chính, từ đó tránh tình trạng bị chiếm dụng vốn.
Tổ chức kế toán cộng nợ phải trả là phương pháp quản lý công nợ hiệu quả, giúp kiểm soát tình hình tài chính của công ty và hạn chế các khoản nợ xấu.
Nhiệm vụ của kế toán công nợ phải trả
Theo dõi, ghi chép và phân tích tình hình doanh nghiệp là rất quan trọng Việc lưu trữ và đánh giá các dữ liệu này giúp đưa ra những phân tích chính xác về báo cáo Từ đó, doanh nghiệp có thể đề xuất các định hướng và hướng đi mới cho tương lai.
Ghi chép và lưu trữ đầy đủ thông tin nghiệp vụ thanh toán cho từng đối tượng và khoản nợ là rất quan trọng Cần kiểm tra thời gian thanh toán để đảm bảo đúng hạn, tránh tình trạng thanh toán quá hạn và chiếm dụng vốn.
Giám sát chế độ thanh toán công nợ là việc kiểm tra định kỳ hoặc cuối kỳ để kiểm soát các khoản nợ phát sinh, các khoản đã thanh toán và những khoản còn nợ lại.
Mục tiêu của việc theo dõi công nợ phải trả của doanh nghiệp
Để đạt được mục tiêu quản lý công nợ phải trả, cần nắm rõ thực trạng hiện tại Điều này bao gồm việc làm rõ ba mục tiêu cụ thể sau đây.
- Một là: Tổng hợp các cơ sở lý luận cùng với các vấn đề liên quan đến công tác quản lý công nợ phải trả của doanh nghiệp
- Hai là: Tìm hiểu tình hình công tác quản lý công nợ phải trả tại doanh nghiệp
Để hiểu rõ về công ty, trước tiên cần nắm bắt tổng quan tình hình, bao gồm lịch sử hình thành và phát triển, lĩnh vực hoạt động, quy mô hoạt động, tổ chức bộ máy quản lý công tác kế toán, cũng như tình hình hoạt động hiện tại của công ty.
+ Thứ hai là tìm hiểu về thực trạng trong công tác kế toán công nợ của công ty qua các khoản phải trả tại công ty:
Bài viết này phân tích và so sánh hai yếu tố để làm nổi bật ưu điểm, nhược điểm và hạn chế trong công tác kế toán cũng như tình hình công nợ của công ty Từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện hiệu quả công tác kế toán công nợ và tình hình công nợ tại doanh nghiệp.
Các chỉ số tài chính liên quan tới nợ phải trả
1.5.1 Chỉ tiêu phân tích các khoản phải trả
❖ Khoản phải trả bình quân của tháng và khoản phải trả trong kỳ
Tổng nợ phải trả bình quân của tháng = Tổng số dư NPT trên cuối mỗi ngày
𝑇ổng số ngày trong tháng
Khoản phải trả trung bình trong kỳ = Khoản phải trả đầu kỳ - Khoản phải trả cuối kỳ
Chỉ tiêu này phản ánh tổng nợ phải trả bình quân hàng tháng của các tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài mà Công ty đã vay vốn, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về khoản phải trả trong kỳ.
❖ Vòng quay các khoản phải trả
Vòng quay các khoản phải trả = Doanh thu thuần
Số dư bình quân các khoản phải trả Đơn vị: Vòng
Doanh thu thuần = Gía vốn hàng bán + HTK cuối kỳ - HTK đầu kỳ
Số dư bình quân các khoản phải trả = KPT đầu kỳ + KPT cuối kỳ
Chỉ tiêu vòng quay các khoản phải trả lớn cho thấy khả năng thanh toán tiền hàng đúng hạn của doanh nghiệp, giảm thiểu việc chiếm dụng vốn và nâng cao uy tín cũng như chất lượng Ngược lại, chỉ tiêu thấp cho thấy doanh nghiệp thanh toán chậm, ảnh hưởng tiêu cực đến mức độ tin tưởng và uy tín của doanh nghiệp.
❖ Kỳ trả tiền bình quân:
Kỳ trả tiền bình quân = Thời gian của kỳ phân tích
Số vòng quay các khoản phải trả Đơn vị: Ngày
Chỉ tiêu kỳ trả tiền bình quân ngắn cho thấy tốc độ thanh toán hàng hóa nhanh, phản ánh tình hình tài chính ổn định của doanh nghiệp Ngược lại, nếu chỉ tiêu này quá cao, điều đó cho thấy doanh nghiệp thanh toán chậm cho người bán và nhà cung cấp, dẫn đến tình trạng tài chính không ổn định và uy tín doanh nghiệp giảm sút.
Hệ số nợ = Tổng số nợ phải trả
Tổng tài sản (D/A) Đơn vị: Lần
Hệ số nợ là chỉ tiêu cho biết tình hình doanh nghiệp nhu thế nào:
+ Nếu hệ số nợ bằng 1 cho thấy doanh nghiệp có khoản nợ phải trả bằng với tài sản hiện có tại doanh nghiệp
Nếu hệ số nợ vượt quá 1, điều này cho thấy doanh nghiệp đang gánh khoản nợ lớn hơn tổng tài sản hiện có, dẫn đến rủi ro cao trong hoạt động sản xuất và lợi nhuận.
Hệ số nợ dưới 1 cho thấy doanh nghiệp có tổng tài sản lớn hơn các khoản nợ phải trả, phản ánh hoạt động kinh doanh tốt và rủi ro thấp Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng tích cực, vì nó còn phụ thuộc vào tính cách của người điều hành Nếu họ quá bảo thủ và ít vay vốn, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc mở rộng quy mô sản xuất.
Ảnh hưởng nợ phải trả đến tình hình tài chính của doanh nghiệp
Nợ phải trả người bán và nhà cung cấp là các khoản nợ liên quan đến vật tư, hàng hóa, dịch vụ và hợp đồng xây dựng Những khoản nợ này có ảnh hưởng trực tiếp đến tình hình tài chính của doanh nghiệp Hầu hết các tác động tiêu cực mà doanh nghiệp phải đối mặt do nợ phải trả đều là rủi ro xấu, trong đó có nhiều rủi ro thường gặp trong quá trình hoạt động kinh doanh và sản xuất.
Công nợ phải trả cho người bán và nhà cung cấp quá hạn cần được thanh toán kịp thời Việc để lâu ngày mà không giải quyết sẽ làm giảm mức độ tin tưởng của người bán và nhà cung cấp đối với doanh nghiệp.
Phần hành kế toán nợ phải trả chưa được hạch toán chi tiết theo từng đối tượng và từng khoản, dẫn đến việc các khoản nợ phải trả bị dồn lại lâu ngày Điều này gây khó khăn trong việc kiểm soát các khoản chi, dẫn đến tình trạng chi tiêu không đúng mục đích.
- Vào thời điểm lập báo cáo tài chính gặp nhiều khó khăn Vì doanh nghiệp chưa thực hiện đánh giá lại các số dư các khoản nợ phải trả
Tình trạng gian lận trong doanh nghiệp thường xuất phát từ mục đích giảm thiểu nợ phải trả ngắn hạn, ví dụ như việc quản lý cố tình báo cáo sai lệch tình hình tài chính, dẫn đến việc kế toán không hạch toán hoặc hạch toán sai công nợ phải trả.
Các sai sót trong số liệu liên quan đến các khoản mục phải trả thường xuất phát từ việc chưa hạch toán và theo dõi chi tiết từng nhà cung cấp, cũng như việc chưa phân loại các khoản nợ phải trả cho các bên liên quan.
Nợ phải trả có sự biến động sẽ tác động trực tiếp đến tình hình tài chính của doanh nghiệp Sự gia tăng hoặc giảm sút của nợ phải trả cần được theo dõi chặt chẽ, vì nó phản ánh sức khỏe tài chính và khả năng thanh toán của công ty.
(Hệ số nợ = Nợ phải trả / Tổng tài sản) sẽ dẫn đến hai trường hợp sau:
Hệ số nợ thấp cho thấy doanh nghiệp đang ở mức độ an toàn, với tỷ lệ phá sản và khả năng không trả nợ rất thấp.
Hệ số nợ cao có thể chỉ ra rằng tình hình tài chính của doanh nghiệp đang trong khủng hoảng, làm tăng nguy cơ rủi ro và phá sản Tuy nhiên, trong một số trường hợp ngoại lệ, hệ số nợ cao không nhất thiết là xấu nếu doanh nghiệp đang hoạt động hiệu quả và có kết quả kinh doanh tốt.
Chương 1 đã cung cấp một cái nhìn tổng quát về các thông tin lý luận cơ bản và quy trình kế toán nợ phải trả của các doanh nghiệp hiện nay.
+ Khái niệm, phân loại và công việc trong bộ phận kế toán công nợ phải trả + Vai trò của kế toán công nợ phải trả trong doanh nghiệp
+ Nhiệm vụ của kế toán công nợ phải trả
+ Mục tiêu của việc theo dõi công nợ phải trả của doanh nghiệp
+ Các chỉ số tài chính liên quan tới nợ phải trả
Nợ phải trả có ảnh hưởng lớn đến tình hình tài chính của doanh nghiệp Bài khóa luận này tập trung vào việc phân tích quản lý công nợ tại Công ty TNHH May Mặc Chiến Lược Xanh Chương 2 sẽ trình bày chi tiết về tình hình quản lý công nợ, từ đó đánh giá điểm mạnh và điểm yếu của công ty Qua việc phân tích công nợ phải trả, chúng ta sẽ xác định những vấn đề cần khắc phục và định hướng phát triển cho công ty trong tương lai.
PHÂN TÍCH QUY TRÌNH KẾ TOÁN CÔNG NỢ TẠI CÔNG TY
Tổng quan về công ty TNHH May Mặc Chiến Lược Xanh
2.1.1 Giới thiệu chung về công ty TNHH May Mặc Chiến Lược Xanh
Công ty TNHH May Mặc Chiến Lược Xanh được cấp giấy phép vào ngày 15/10/2013 và đi vào hoạt động ngày 16/10/2013 với những thông tin sau:
- Tên gọi: Công ty TNHH May Mặc Chiến Lược Xanh
- Tên quốc tế: BLUE STRATEGY GARMENT COMPANY LIMITED (BLUE STRATEGY CO.,LTD)
- Nơi đăng ký quản lý: Chi cục thuế Quận Bình Tân
- Người đại diện pháp lý: LÊ QUỐC HUY
- Địa chỉ: 168/22 Đất Mới, Khu phố 7, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Loại hình pháp lý: Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- Ngành nghề chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
- Loại hình tổ chức: Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hóa
2.1.2 Lịch sử hình thành và phát triển Công ty TNHH May Mặc Chiến Lược Xanh
Công Ty TNHH May mặc Chiến Lược Xanh, được thành lập vào năm 2013, kế thừa từ Công ty Wash Chiến Lược (Công ty TNHH TM Chiến Lược), mang đến sự phát triển bền vững trong ngành may mặc.
Với 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực wash và nhuộm cho các thương hiệu thời trang hàng đầu như Tommy, Levis, Nike, và Abercrombie & Fitch, chúng tôi tự tin nắm bắt xu hướng thời trang toàn cầu để phục vụ nhu cầu trong nước Đầu tư vào quy trình sản xuất khép kín từ thiết kế, may, nhuộm đến wash giúp chúng tôi mang lại lợi ích lâu dài cho khách hàng Hiện tại, công ty đang mở rộng thị trường với thương hiệu ECOSG, chuyên cung cấp thời trang quần jean nam và nữ Để đáp ứng sự phát triển này, chúng tôi cần một đội ngũ có kinh nghiệm dày dạn.
Công ty TNHH May Mặc Chiến Lược Xanh đã trải qua một quá trình phát triển liên tục và khẳng định vị thế vững chắc trong nền kinh tế Từ khi thành lập đến nay, công ty luôn nỗ lực xây dựng uy tín với khách hàng và duy trì quan niệm phục vụ tận tâm.
Chất lượng sản phẩm, tiến độ giao hàng và giá cả hợp lý là những tiêu chí hàng đầu trong hoạt động và phát triển của công ty Trong những năm gần đây, công ty đã liên tục cải tiến công nghệ sản xuất để cung cấp các sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường và người tiêu dùng Điều này không chỉ khẳng định vị thế và tên tuổi của công ty mà còn tạo ra sự khác biệt trên thị trường Công ty tự hào là đối tác đáng tin cậy và là sự lựa chọn ưu tiên của khách hàng trong lĩnh vực bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép, máy móc và phụ tùng.
Công ty TNHH Chiến Lược Xanh cam kết mang đến cho khách hàng sự tin cậy và hài lòng với các sản phẩm chất lượng cao Chúng tôi chú trọng vào việc cải thiện quy trình làm việc để đạt hiệu quả tối ưu, đồng thời không quá chú trọng vào quảng bá thương hiệu mà tập trung vào giá trị thực của sản phẩm.
Công ty TNHH May Mặc Chiến Lược Xanh chuyên hoạt động trong nhiều lĩnh vực kinh doanh, với ngành nghề chính là buôn bán vải, hàng may sẵn và giày dép.
1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
(Trừ tẩy, nhuộm, hồ, in, gia công đã qua sử dụng)
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4641 Buôn bán vải, hàng may sẵn, giày dép
4659 Buôn bán máy móc, thiết bị và phụ tùng khác
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các của hàng chuyển doanh
9620 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
2.1.4 Cơ cấu tổ chức và nhiệm vụ từng bộ phận tại công ty TNHH May Mặc Chiến Lược Xanh
❖ Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý và tổ chức sản xuất
Sơ đồ 2 1: Cơ cấu tổ chức Công ty May Mặc Chiến Lược Xanh
❖ Nhiệm vụ của các phòng ban
- Đại hội đồng cổ đông:
+ Các vấn đề liên quan đến kế hoạch về kinh doanh hàng năm trong công ty
+ Báo cáo của hội đồng quản trị và các kết quả hoạt động của hội đồng quản trị và hoạt động của ban kiểm soát
+ Mức cổ tức đối với từng loại cổ phần, các vấn đề khác thuộc phạm vi chức năng của Đại hội đồng cổ đông
Ban kiểm soát có nhiệm vụ giám sát toàn bộ hệ thống tài chính và việc thực hiện các quy chế của công ty Điều này bao gồm việc kiểm tra tính hợp lý, hợp pháp và trung thực trong quản lý, cũng như mức độ cẩn trọng trong điều hành hoạt động kinh doanh Ngoài ra, ban cũng đảm nhận việc tổ chức công tác kế toán, thống kê và lập báo cáo tài chính.
Công ty có quyền tự quyết định các vấn đề liên quan đến hoạt động kinh doanh hàng ngày mà không cần sự phê duyệt của Hội đồng quản trị Đồng thời, công ty cũng có thể đề xuất phương án cơ cấu tổ chức và quy chế quản lý nội bộ.
Việc bổ nhiệm hoặc cách chức các chức danh quản lý trong công ty thuộc thẩm quyền của Giám đốc hoặc Tổng giám đốc, ngoại trừ các chức danh do Hội đồng quản trị quyết định Đồng thời, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc cũng có quyền quyết định về lương và phụ cấp (nếu có) cho tất cả người lao động trong công ty, bao gồm cả các quản lý được bổ nhiệm.
- Giám đốc điều hành: Có nhiệm vụ báo cáo về tình hình cơ cấu tổ chức Công ty May
Phát triển một kế hoạch kinh doanh phù hợp với các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn của doanh nghiệp là rất quan trọng Điều này không chỉ khích lệ và đốc thúc hiệu quả làm việc của từng cá nhân trong đội nhóm mà còn giúp cải thiện năng lực của từng thành viên, từ đó mang lại hiệu quả làm việc tốt nhất.
Đọc và phân tích báo cáo tài chính là bước quan trọng để phát triển các chiến lược kinh doanh hiệu quả Việc điều chỉnh chiến lược phù hợp với tình hình thực tế của doanh nghiệp là cần thiết Đồng thời, cần hiểu sâu và liên tục cập nhật thông tin về ngành nghề mà doanh nghiệp hoạt động để đảm bảo sự cạnh tranh và phát triển bền vững.
- Phòng hành chính bảo vệ:
+ Thường trực tại cổng chính 24/24 để hướng dẫn khách đến liên hệ công tác và nhắc nhở mọi người chấp hành các quy định khi đến trường
Thường xuyên tuần tra và giám sát toàn bộ khu vực trong phạm vi quản lý của trường để ngăn chặn người ngoài ra vào khi không có yêu cầu công tác Kiểm tra và giám sát việc mang tài sản của trường ra khỏi cơ quan, đồng thời quản lý chìa khóa các phòng học và giảng đường Đảm bảo mở và đóng cửa đúng giờ theo quy định để phục vụ giảng dạy và học tập, cũng như tham gia bảo vệ trong các kỳ thi tổ chức trong năm học.
- Phòng kế toán nhân sự:
Kế toán là quá trình ghi chép và tính toán nhằm phản ánh tình hình luân chuyển và sử dụng tài sản, vật tư, tiền vốn Nó kiểm tra việc thực hiện kế hoạch sản xuất kinh doanh, kế hoạch thu chi tài chính, cũng như việc thu nộp và thanh toán Đồng thời, kế toán đảm bảo việc giữ gìn và sử dụng tài sản, vật tư, tiền vốn một cách hiệu quả Ngoài ra, kế toán còn cung cấp số liệu và tài liệu cần thiết cho việc điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh, thực hiện kiểm tra và đánh giá phân tích.
Nguyễn Thị Tịnh thực hiện 17 hoạt động kinh tế tài chính nhằm hỗ trợ công tác lập và theo dõi kế hoạch Bà cũng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh cho ban giám đốc Công ty.
Tuyển dụng nhân sự là quá trình quan trọng trong việc lập kế hoạch và triển khai nhằm đáp ứng nhu cầu hoạt động và phát triển của doanh nghiệp Cần đăng thông tin tuyển dụng trên các kênh phù hợp, cung cấp đầy đủ thông tin cho ứng viên và tiếp cận ứng viên tiềm năng Các bước trong quy trình bao gồm sàng lọc CV, lưu trữ hồ sơ ứng viên, sắp xếp lịch phỏng vấn, thực hiện sơ tuyển qua điện thoại hoặc trực tiếp, và kiểm tra đánh giá năng lực của ứng viên.
Tổ chức các sự kiện nhằm thu hút nhân sự; Soạn văn bản, các loại thư từ: thư xác nhận, thư từ chối, báo cáo tuyển dụng
Phân tích kế toán nợ phải trả tại công ty TNHH May Mặc Chiến Lược Xanh
2.2.1 Quy định của Công ty về việc ghi nhận và theo dõi và ghi nhận nợ phải trả
Tài khoản này phản ánh tình hình công nợ phải trả của doanh nghiệp đối với người bán sản phẩm, hàng hóa, và nhà cung cấp vật tư, bao gồm cả tài sản cố định và các khoản đầu tư trong hợp đồng kinh tế Tuy nhiên, các nghiệp vụ thanh toán ngay sẽ không được ghi nhận trong tài khoản này.
Nợ phải trả cho người bán và người cung cấp được ghi chép chi tiết theo từng đối tượng Tài khoản này thể hiện tổng số nợ phải trả cho từng đối tượng cụ thể.
Nguyễn Thị Tịnh 22 số tiền đã ứng cho người bán và nhà cung cấp chưa nhận được sản phẩm hoặc hàng hóa,…
Trong quá trình đánh giá các khoản thanh toán phải trả cho nhà cung cấp, doanh nghiệp cần lập báo cáo tài chính theo quy định Tất cả các đơn vị trong tập đoàn phải áp dụng tỷ giá do công ty mẹ quy định để đánh giá và kiểm tra các khoản phải trả cho người bán.
Doanh nghiệp cần sử dụng giá tạm tính để ghi sổ cho những vật tư, hàng hóa và dịch vụ đã nhận hoặc nhập kho nhưng chưa có hóa đơn đến cuối tháng Khi nhận được hóa đơn hoặc thông báo giá chính thức từ người bán, doanh nghiệp phải điều chỉnh giá thực tế Kế toán cần hạch toán rõ ràng các khoản chiết khấu thanh toán, chiết khấu thương mại và giảm giá hàng bán của người bán hoặc nhà cung cấp nếu chưa được phản ánh trong hóa đơn mua hàng.
2.2.2 Ghi nhận sổ sách chứng từ kế toán nợ phải trả
2.2.2.1 Chu trình kế toán nợ phải trả tại công ty TNHH May Mặc Chiến Lược Xanh
Sơ đồ 2 4: Quy trình luân chuyển chứng từ kế toán công nợ phải trả
Kế toán công nợ Kế toán tổng hợp
Bắt đầu Đơn đặt hàng Hóa đơn Đơn đặt hàng Hóa đơn
- Mô tả chu trình kế toán công nợ phải trả
Kế toán công nợ là quá trình quản lý dựa trên các đơn đặt hàng và hóa đơn, trong đó kế toán thực hiện nhập liệu và sử dụng phần mềm kế toán để xử lý dữ liệu Dữ liệu được ghi chép và lưu trữ vào cơ sở dữ liệu, sau đó cập nhật vào sổ chi tiết công nợ theo từng người bán và nhà cung cấp.
Kế toán tổng hợp thực hiện kiểm tra lại dữ liệu đã ghi chép và lưu trữ để đảm bảo không có sai sót Sau khi xác nhận tính chính xác, kế toán sẽ cập nhật thông tin vào sổ nhật ký chung và sổ cái tài khoản 331 Cuối tháng, kế toán tổng hợp sẽ tiến hành khóa sổ.
2.2.2.2 Chứng từ, tài khoản sử dụng và sổ sách kế toán
+ Chứng từ ngân hàng (GBN), sổ phụ của ngân hàng
+ Biên bản đối chiếu công nợ
+ Bảng kê hóa đơn hàng hóa
+ 621 “Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp”,…
2.2.3 Các nghiệp vụ kinh tế phát sinh tại Công Ty TNHH May Mặc Chiến Lược Xanh
❖ Một số nghiệp vụ phát sinh và sổ sách
Vào ngày 14/09/2022, Công ty TNHH Phát Triển Xuất Nhập Khẩu Tiến Phát đã thực hiện giao dịch mua 27.500 kg hóa chất muối SODIUM SULPHATE (Na2SO4) theo hóa đơn số 113, ký hiệu 1C22TYY Hóa đơn này có thuế suất GTGT (VAT) là 10% và hiện tại chưa được thanh toán cho nhà cung cấp.
- Các chứng từ liên quan đến nghiệp vụ trên:
+ Hóa đơn GTGT (Phụ lục số 1)
Vào ngày 14/09/2022, Công ty TNHH Phát Triển Xuất Nhập Khẩu Vũ Hoàng đã cung cấp 10.410 kg hóa chất NaOH 45% Hóa đơn số 94, ký hiệu 1C22TVH, ghi nhận thuế suất GTGT là 10%, và khoản thanh toán cho nhà cung cấp vẫn chưa được thực hiện.
- Các chứng từ liên quan đến nghiệp vụ trên:
+ Hóa đơn GTGT (Phụ lục số 2)
Vào ngày 19/09/2022, Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Gia Lộc TN đã mua 500 kg hóa chất SOFTENER SOULBIO 4D theo hóa đơn số 00000260, ký hiệu 1C22TTN, với thuế suất GTGT là 10% Hiện tại, khoản thanh toán cho nhà cung cấp vẫn chưa được thực hiện.
- Các chứng từ liên quan đến nghiệp vụ trên:
+ Hóa đơn GTGT (Phụ lục số 3)
Vào ngày 20/09/2022, Công ty TNHH Phát Triển Xuất Nhập Khẩu Tiến Phát đã mua 3.450 kg hóa chất HYDROGEN PEROXIDE (H2O2) theo hóa đơn 117, ký hiệu 1C22TYY, với thuế suất GTGT là 8% và chưa thanh toán cho nhà cung cấp.
- Các chứng từ liên quan đến nghiệp vụ trên:
+ Hóa đơn GTGT (Phụ lục số 4)
Bảng 2 1: Nhật ký chung Đơn vị: Công ty TNHH May Mặc Mẫu số S03a-DN
Chiến Lược Xanh (Ban hành theo TT số 200/2014/TT-BTC Địa chỉ: 168/22 Đất Mới, KP 7, P Bình Trị Đông ngày 22/12/2014 của BTC)
Q Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
NHẬT KÝ CHUNG Tháng 09 năm 2022 Đơn vị tính: Đồng
Số hiệu Ngày, tháng Nợ Có
HĐ-133 14/09 Mua hóa chất muối SODIUM
HĐ-94 14/09 Mua hóa chất NaOH 45% 152 94.731.000
00000260 19/09 Mua hóa chất SOFTENER SOULBIO
HĐ-117 20/09 Mua hóa chất HYDROGEN
Bảng 2 2: Sổ cái 133 Đơn vị: Công ty TNHH May Mặc Mẫu số S03a-DN
Chiến Lược Xanh (Ban hành theo TT số 200/2014/TT-BTC Địa chỉ: 168/22 Đất Mới, KP 7, P Bình Trị Đông ngày 22/12/2014 của BTC)
Q Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã hiệu: Thuế GTGT được khấu trừ
Từ ngày 01/09/22 đến ngày 30/09/22 Đơn vị tính : VND
Chứng từ Diễn giải TK đối ứng
Số hiệu Ngày Nợ Có
14/09 HĐ-133 14/09 Thanh toán tiền hàng mua hóa chất muối SODIUM SULPHATE
14/09 HĐ-94 14/09 Thanh toán tiền mua hóa chất
19/09 00000260 19/09 Thanh toán tiền mua hóa chất
20/09 HĐ-117 20/09 Thanh toán tiền mua hóa chất
Bảng 2 3: Sổ cái 152 Đơn vị: Công ty TNHH May Mặc Mẫu số S03a-DN
Chiến Lược Xanh (Ban hành theo TT số 200/2014/TT-BTC Địa chỉ: 168/22 Đất Mới, KP 7, P Bình Trị Đông ngày 22/12/2014 của BTC)
Q Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã hiệu: Nguyên liệu, vật liệu
Từ ngày 01/09/22 đến ngày 30/09/22 Đơn vị tính : VND
Chứng từ Diễn giải TK đối ứng
Số hiệu Ngày Nợ Có
Bảng 2 4: Sổ cái 331 Đơn vị: Công ty TNHH May Mặc Mẫu số S03a-DN
Chiến Lược Xanh (Ban hành theo TT số 200/2014/TT-BTC Địa chỉ: 168/22 Đất Mới, KP 7, P Bình Trị Đông ngày 22/12/2014 của BTC)
Q Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã hiệu: Phải trả cho người bán
Từ ngày 01/09/22 đến ngày 30/09/22 Đơn vị tính : VND
Chứng từ Diễn giải TK đối ứng
Số hiệu Ngày Nợ Có
14/09 HĐ-133 14/09 Mua hóa chất muối SODIUM
14/09 HĐ-91 14/09 Mua hóa chất NaOH 45%
20/09 HĐ-177 20/09 Mua hóa chất HYDROGEN
2.2.4 Các chỉ số tài chính của kế toán nợ phải trả
❖ Một số chỉ số tài chính của kế toán nợ phải trả tại công ty qua 3 quý 1- quý 3 của Công ty TNHH May Mặc Chiến Lược Xanh
➢ Tỷ lệ các khoản phải thu/ khoản phải trả
- Quý 1 = Tổng các khoản phải thu
Tổng các khoản phải trả * 100% = 3.617.234.749
- Qúy 2 = Tổng các khoản phải thu
Tổng các khoản phải trả * 100% = 2.918.974.964
- Qúy 3 = Tổng các khoản phải thu
Tổng các khoản phải trả * 100% = 3.872.638.445
Tỷ lệ các khoản phải thu so với các khoản phải trả của Công ty đang ở mức thấp và có sự biến động không ổn định, cụ thể là 31,2% trong quý 1, giảm xuống 22,43% ở quý 2, và tăng lên 27,9% trong quý 3, tương ứng với mức tăng 5,47% so với quý 2 Số liệu cho thấy lượng vốn mà Công ty chiếm dụng lớn hơn lượng vốn bị chiếm dụng, điều này cảnh báo về chiến lược kinh doanh không tốt Để khắc phục tình trạng này, Công ty cần chú trọng hơn đến vấn đề tỷ lệ này và quyết định mở rộng quy mô sản xuất, đồng thời tăng cường các khoản vay ngắn hạn để đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn cho các khoản phải trả tăng lên.
➢ Vòng quay các khoản phải trả
Số dư bình quân các khoản phải trả
Số dư bình quân các khoản phải trả
Số dư bình quân các khoản phải trả
Vòng quay các khoản phải trả của công ty trong ba quý đã có sự biến động không ổn định Cụ thể, quý 1 ghi nhận 0,33 vòng, nhưng đến quý 2, con số này giảm xuống còn 0,19 vòng, tương ứng với mức giảm 0,14 vòng Tuy nhiên, quý 3 chứng kiến sự phục hồi với mức tăng lên 0,39 vòng, tăng 0,2 vòng so với quý 2 Sự biến động này cho thấy tình trạng tài chính của doanh nghiệp không ổn định Do đó, công ty cần xem xét các phương án cân nhắc giữa doanh thu, uy tín và khả năng thanh toán để phát triển bền vững trong tương lai.
- Qúy 1 = Tổng số nợ phải trả
- Qúy 2 = Tổng số nợ phải trả
- Qúy 3 = Tổng số nợ phải trả
Hệ số nợ cho thấy mối quan hệ giữa tài sản và nợ phải trả của công ty, phản ánh mức độ tự chủ tài chính Qua phân tích, hệ số nợ có xu hướng tăng dần qua các quý, cho thấy công ty ngày càng phụ thuộc vào các chủ nợ, dẫn đến mức độ tự chủ tài chính giảm Cụ thể, ở quý 1, hệ số nợ đạt 0,76, tức là cứ 1 đồng vốn hình thành tài sản thì có 0,76 đồng nợ phải trả Đến quý 2, hệ số nợ tăng lên 0,83, tương đương với 0,83 đồng nợ cho mỗi 1 đồng vốn Đến quý 3, hệ số nợ tiếp tục tăng lên 1,57, tăng 0,74 lần so với quý trước.
Nguyễn Thị Tịnh 32 cho thấy rằng trong quý 3, mỗi đồng vốn hình thành tài sản tương đương với 1,57 đồng nợ phải trả, do sự gia tăng của các khoản phải trả lớn hơn tốc độ tăng của vốn chủ sở hữu Hệ số nợ có xu hướng tăng, cho thấy vốn hình thành tài sản của doanh nghiệp đang được tài trợ chủ yếu bằng nợ Mặc dù sự chênh lệch giữa các quý là nhỏ, nhưng điều này phản ánh rằng không phải toàn bộ vốn hình thành tài sản đều đến từ nợ Tại Công ty TNHH May mặc Chiến Lược Xanh, vốn hình thành tài sản được duy trì ổn định với sự cân đối giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu, dẫn đến tình hình tự chủ tài chính cao Tuy nhiên, công ty cần cẩn trọng với sự gia tăng hệ số nợ, quản lý và kiểm tra kỹ các khoản nợ để hạn chế sự tăng lên của hệ số nợ trong tương lai, đồng thời đảm bảo sự cân bằng giữa tốc độ tăng của vốn chủ sở hữu và nợ phải trả.
2.2.5 Phân tích các chỉ tiêu về nợ phải trả qua các quý
❖ Các khoản phải trả của Công ty TNHH May Mặc Chiến Lược Xanh qúy 1,quý
2, quý 3 của năm 2022 Đơn vị tính: Đồng
Chỉ tiêu Quý 1 Quý 2 Quý 3
So sánh Qúy 2/Quý 1 Qúy 3/Qúy 2
1.Vay và nợ ngắn hạn 4.732.764.880 5.583.990.683 3.439.218.350 117,99% -61,59%
3.Thuế và các khoản phải nộp cho nhà nước 10.862.140 10.862.140 10.862.140 100% 100%
4 Người mua trả tiền trước - - - - -
5.Phải trả người lao động - - - - -
6.Phải trả, phải nộp khác
Bảng 2 5 : Thực trạng các khỏan phải trả của Công ty TNHH May Mặc Chiến Lược
Xanh qua 3 quý của năm 2022
Qua phân tích thực trạng các khoản phải trả tại Công ty TNHH May Mặc Chiến Lược Xanh trong 3 quý, cho thấy xu hướng tăng lên của các khoản phải trả Cụ thể, trong quý 2 năm 2022, các khoản phải trả tăng 112,26% so với quý 1, tương đương với mức tăng hơn 743 đồng Tuy nhiên, đến quý 3, khoản phải trả giảm 85,36% so với quý 2, tương đương giảm 1.422.055.212 đồng Các khoản phải trả phản ánh nghĩa vụ thanh toán nợ của doanh nghiệp khi đến hạn Sự gia tăng nợ phải trả trong 3 quý qua cho thấy tình hình hoạt động của công ty không khả quan Để có cái nhìn chính xác hơn, công ty cần phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự biến động này.
NHẬN XÉT VÀ KIẾN NGHỊ
Nhận xét sự ảnh hưởng của kế toán công nợ phải trả đến Công Ty TNHH May Mặc Chiến Lược Xanh
3.1.1 Nhận xét chung về Công Ty TNHH May Mặc Chiến Lược Xanh
Công ty TNHH May Mặc Chiến Lược Xanh có quy mô hoạt động rộng với đội ngũ nhân viên hòa đồng và kỹ năng công nghệ thông tin xuất sắc Ban giám đốc thường xuyên đề ra các mục tiêu mới, tạo động lực cho nhân viên phấn đấu đạt hiệu quả cao và đảm bảo tiến độ hoạt động của công ty.
3.1.2 Nhận xét về công tác kế toán tại Công ty TNHH May Mặc Chiến Lược Xanh
❖ Về tổ chức công tác kế toán
Trong quản lý và theo dõi chứng từ, việc tập hợp đầy đủ và sắp xếp hợp lệ là rất quan trọng để đáp ứng yêu cầu quyết toán cuối tháng, quý và năm Chứng từ cần được phân loại rõ ràng, lưu trữ cẩn thận và gọn gàng, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra và đối chiếu khi cần thiết.
❖ Về công tác kế toán công nợ phải trả cho người bán, nhà cung cấp
Công ty TNHH May Mặc Chiến Lược Xanh thực hiện quản lý công tác công nợ phải trả một cách chặt chẽ, với quy trình rõ ràng và tính thống nhất cao.
Kế toán công nợ đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi thường xuyên các khoản nợ phải trả, giúp đáp ứng kịp thời nhu cầu theo dõi tình hình nợ và đảm bảo các thanh toán được thực hiện đúng hạn.
3.1.3 Nhận xét sự tác động của vấn đề nghiên cứu đến công tác kế toán và quản lý của Công ty TNHH May Mặc Chiến Lược Xanh
Kế toán công nợ phải trả có ảnh hưởng trực tiếp đến tình hình tài chính của doanh nghiệp, do đó, tính trung thực là yếu tố hàng đầu Việc thực hiện công tác này cần tỉ mỉ để tránh sai sót và nhầm lẫn trong quản lý tài chính Kế toán công nợ cần chủ động giải quyết các vấn đề liên quan để đảm bảo uy tín của doanh nghiệp với người bán và nhà cung cấp.
Kế toán công nợ cần theo dõi chi tiết từng khoản nợ phải trả cho nhà cung cấp Cuối niên độ kế toán, doanh nghiệp tiến hành kiểm tra và rà soát các công nợ ngắn hạn và dài hạn để xác định số nợ đến hạn cần thanh toán.
Công ty áp dụng phần mềm MISA để ghi nhận và quản lý hạch toán, giúp tăng tốc độ kiểm tra và xử lý thông tin Phần mềm này đảm bảo độ chính xác và tin cậy cao, đồng thời duy trì sự thống nhất và đáp ứng kịp thời các yêu cầu trong công tác kế toán.
Kế toán công nợ phải trả đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi, ghi chép và quản lý các khoản nợ phải trả cho người bán, nhà cung cấp, cũng như các khoản chi phí và dự phòng phải trả Việc kiểm tra thông tin thường xuyên và thanh toán kịp thời các khoản đến hạn là cần thiết để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong quản lý tài chính.
Trong công tác kế toán công nợ phải trả thì bên cạnh những ưu điểm nêu trên công ty còn gặp phải một số hạn chế như là:
Công ty không cung cấp số chi tiết thanh toán cho người bán và nhà cung cấp, điều này gây khó khăn trong việc theo dõi công nợ phải trả.
Công ty đang trên đà phát triển, kéo theo khối lượng công việc gia tăng Tuy nhiên, hầu hết kế toán viên phải đảm nhận nhiều nhiệm vụ cùng lúc, dẫn đến áp lực công việc lớn Điều này dễ dàng gây ra sai sót và các khoản chi tiêu không rõ ràng.