1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Danh sách công nhận kiểm tra đạt chứng chỉ A tin học ứng dụng

8 918 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Danh sách công nhận kiểm tra đạt chứng chỉ A tin học ứng dụng
Trường học Trường Cao Đẳng Cần Thơ
Chuyên ngành Tin học ứng dụng
Thể loại Danh sách
Năm xuất bản 2012
Thành phố Cần Thơ
Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 0,9 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Danh sách công nhận kiểm tra đạt chứng chỉ A tin học ứng dụng

Trang 1

TRUONG CAO DANG CAN THO

TRUNG TAM NGOAINGU - TIN HOC

CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIET NAM

Doc lap — Tw do — Hanh phic

DANH SACH CONG NHAN KIEM TRA DAT CHUNG CHI A TIN HOC UNG DUNG

Kiém tra ngay 26/02/2012 (Hoc tir 01/10/2011 dén 20/12/2011)

Theo Quyết định số 128 /QĐ-TTNNTH ngày 06/03/2012

(Thực hiện theo Quyết định 30/2008/QĐÐ-BGDĐT ngày 06 tháng 6 năm 2008)

Ngày cấp chứng chỉ 25 tháng 3 năm 2012

SÓ| SÓ | SÓ CHỨNG ệ NGÀY Chế" tim | xế TT|vAoso| CHI HO VA TEN SINH NƠI SINH Lý | Thực | Trung hạng

thuyết | hành bình

I | 03290 | A433116 | Trân Thị Huỳnh Anh 28/11/1991 Vị Thanh, Cần Thơ 6,00 | 6,00 | 6,00 TB

2 | 03291 A 433117 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 29/12/1992 Ô Môn, Can Thơ 6,00 | 5,50 | 6,00 TB

3 | 03292 | A433118 | Võ Thị Thùy Dung 03/02/1990 | Binh Tan, Vinh Long | 6,00 | 4,00 | 5,00 TB

4 | 03293 | A433119 | Nguyén ThiHoéng Dao 02/09/1992 Tra On, Vinh Long 6,40 | 7,00 | 6,50 TB

5 | 03294 | A433120 | Đặng Thị Thúy Hăng 09/10/1992 Đông Tháp 6,00 | 4,00 | 5,00 TB

6 | 03295 | A433121 | Nguyễn Minh Hang 1990 An Giang 4,40 | 6,00 | 5,00 TB

7 | 03296 | A433122 | Lê Phước Hiện 08/08/1991 An Giang 5,60 | 5,00 | 5,50 TB

8 | 03297 | A433123 | Tran Thi Thuy Hong 26/12/1990 | Phụng Hiệp, Hậu Giang | 6,80 | 6,501 6,50 TB

0 | 03298 | A433124 | Huỳnh Văn Hoàng | 08/06/1992 Thot Not, Can Thơ 6,00 | 4,00 | 5,00 TB

10 | 03299 | A433125 | Nguyễn Thị Ngọc Huong | 01/11/1989 | Binh Minh, Vinh Long | 6,80 | 4,00 | 5,50 TB

11 | 03300 | A433126 | Doan Thi Thu Hường | 20/08/1992 | Vinh Thanh, Can Tho | 6,00 | 5,50 | 6,00 TB

12 | 03301 | A433127 | Nguyén Hoang Huy 27/01/1986 Can Tho 6,40 | 9,00 | 7,50 | Kha

13 | 03302 | A433128 | Phan Quốc Huy 09/06/1990 An Giang 4,80 | 8,50 | 6,50 TB

14 | 03303 | A433129 | Pham Thi Kha 15/11/1989 Ca Mau 5,60 | 4,75 | 5,00 TB

15 | 03304 | A433130 | Truong Khoa 06/05/1990 Can Tho 6,00 | 4,75 | 5,50 TB

16 | 03305 | A433131 | Mai Thi Hoa Lai 20/11/1991 | Cang Long, Tra Vinh | 6,00 | 6,50 | 6,50 TB

17 | 03306 | A433132 | Nguyễn Thị Phương Liên 11/03/1986 | Long Xuyên, An Giang | 4,40 | 5,50 | 5,00 TB

Trang 2

I8 | 03307 | A433133 | Phan Thị Mỹ Linh 28/10/1990 Hậu Giang 6,00 | 6,00 | 6,00 | TB

19 | 03308 | A433134 | Nguyén Thi My Linh 26/01/1992 Cần Thơ 6,00 | 4,50} 5,50 | TB

20 | 03309 | A 433135 | Phan Thị Thùy Linh 16/06/1991 Bén Tre 5,60 | 7,25 | 6,50 | TB

21 | 03310 | A433136 | Trân Thị Trúc Linh 15/01/1991 | KếSách Sóc Trăng | 6,40 |7,00| 6,50 | TB

22 | 03311 | A433137 | Trịnh Thị Trúc Linh 24/02/1992 Ô Môn, Cần Thơ 6,40 |6,50| 6,50 | TB

23 | 03312 | A433138 | Nguyễn Thành Luân 15/04/1990 Ô Môn, Cần Thơ 4,80 | 5,50 | 5,00 | TB

24 | 03313 | A433139 | Lê Thị Phương Mai 10/01/1992 Ô Môn, Cần Thơ 5,60 | 5,50} 5,50 | TB

25 | 03314 | A433140 | Huynh Thi Lé Minh | 20/01/1986 Đồng Tháp 5,60 | 5,00| 5,50 | TB

26 | 03315 | A433141 | Phạm Thị Diễm My 15/08/1991 | Phụng Hiệp, Hậu Giang | 6,00 | 5,00 | 5,50 | TB

27 | 03316 | A433142 | Chu Thảo Ngân 12/10/1991 Cần Thơ 7,20 | 4,00 | 5,50 | TB

28 | 03317 | A433143 | Lê Thị Bích Ngân 15/09/1991 | Châu Thành, Hậu Giang | 5,20 | 7,00 | 6,00 | TB

29 | 03318 | A433144 |Mai Nguyễn Thúy Ngân 13/07/1991 | ThốtNốt CằảnThơ | 5,60 |6,00 | 6,00 | TB

30 | 03319 | A433145 | Đinh Thị Yến Ngoc | 24/02/1991 Cần Thơ 720 |4.50 | 6,00 | TB

31 | 03320 | A433146 | Pham Thị Nhinh 1990 Dam Doi,CaMau | 7,60 | 3,00| 5,50 | TB

32 | 03321 | A 433147 | Bùi Hồng Ung 02/06/1989 | Long Mỹ, Hậu Giang | 7,60 | 3,00] 5,50 | TB

33 | 03322 | A433148 | Dé Anh Phi 26/04/1992 Hau Giang 6,40 | 4,50} 5,50 | TB

34 | 03323 | A433149 | Tran Van Phố 15/02/1991 An Giang 6,00 | 3,50} 5,00 | TB

35 | 03324 | A433150 | Bui Va Phuong | 04/03/1992 Duyên Hai, Tra Vinh | 6,80 | 5,25 | 6,00 | TB

36 | 03325 | A433151 | Neguyén Thi Kiéu Phương | 22/01/1991 Déng Thap 4,80 | 7,75 | 6,50 | TB

37 | 03326 | A433152 | Bông Hoang Phuc 20/07/1991 Phú Tân, Cà Mau 6,00 |6,00 | 6,00 | TB

38 | 03327 | A433153 | Mai Phương Quyên | 03/06/1990 | Gidng Riéng, Kién Giang | 7,20 | 5,50 | 6,50 TB

39 | 03328 | A433154 | Võ Thị Tô Quyén | 01/10/1989 | Long My, Hau Giang | 5,60 | 4,75 | 5,00 | TB

40 | 03329 | A433155 | Tran Thi Mai Sau 1991 U Minh, Ca Mau 4,80 | 6,00 | 5,50 | TB

41 | 03330 | A433156 | Huynh Thanh Tâm 23/02/1988 Cần Thơ 5,60 | 5,50} 5,50 | TB

42 | 03331 | A433157 | Phan Văn Chi Em 28/02/1991 An Giang 6,80 | 4,50} 5,50 | TB

43 | 03332 | A433158 | Trương Tân Tài 12/08/1991 Cần Thơ 6,00 | 4,50} 5,50 | TB

44 | 03333 | A433159 | Nguyén Phuong Thao 19/01/1991 | C&an Tho, Hau Giang | 6,40 | 3,50| 5,00 | TB

45 | 03334 | A433160 | PhamHuynhChi Thông | 08/06/1990 | LấpVò ĐồngTháp | 3,60 | 6,00} 5,00 | TB

46 | 03335 | A433161 | Huỳnh Đức Thinh | 13/03/1990 Kién Giang 5,20 | 5,00} 5,00 | TB

47 | 03336 | A433162 | Lê Ngọc Trân 27/09/1991 | Long Mỹ, Hậu Giang | 6,00 | 6,00| 6,00 | TB

Trang 3

48 | 03337 | A433163 | Quách Huyện Tran 10/10/1991 Cà Mau 6,40 | 8,00 | 7,00 | Kha

49 | 03338 | A433164 | Dang Thi Diém Trinh 05/01/1989 Ô Môn, Cần Tho 4,00 | 5,50 | 5,00 TB

50 | 03339 | A433165 | Tran Minh Trung 03/07/1992 Can Tho 6,80 | 6,00 | 6,50 TB

51 | 03340 | A433166 | Lam Thanh Truc 27/05/1991 Cần Thơ 5,20 | 6,00 | 5,50 TB

52 | 03341 | A433167 | Nguyén Minh Tuan 11/06/1991 | Chau Thanh, Can Tho | 4,40 | 5,50 | 5,00 TB

53 | 03342 | A433168 | Huynh Văn Tùng 21/10/1991 | Chau Thanh, Can Tho | 5,20 | 6,50 | 6,00 TB

54 | 03343 | A433169 | Trân Thị Tường Vi 30/07/1991 | Phong Điền, Cần Thơ | 5,20 | 9,00 | 7,00 TB

Danh sách có 54 học viên đậu

Người lập bảng

Vương Thị Ngọc Huệ

Cần Thơ, ngày 06 tháng 3 năm 2012

GIAM DOC (Ky tén va dong dau)

Nguyễn Ngọc Lợi

Trang 4

TRUONG CAO DANG CAN THO

TRUNG TAM NGOAINGU - TIN HOC

CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIET NAM

Doc lap — Tw do — Hanh phic

DANH SACH CONG NHAN KIEM TRA DAT CHUNG CHI A TIN HOC UNG DUNG

Kiém tra ngay 25/02/2012 (Hoc tir 01/10/2011 dén 20/12/2011)

Theo Quyết định số 127 /QĐ-TTNNTH ngày 06/03/2012

(Thực hiện theo Quyết định 30/2008/QĐÐ-BGDĐT ngày 06 tháng 6 năm 2008)

Ngày cấp chứng chỉ 25 tháng 3 năm 2012

I | 03171 | A433170 | Trân Lê Hạnh An 28/08/1991 Cần Thơ 6,00 | 8,50 | 7,50 | Kha

2 | 03172 | A433171 | Diép Thi Kim Anh 02/03/1991 | Phú Quốc, Kiên Giang | 6,80 | 9,00 | 8,00 | Giỏi

3 | 03173 | A433172 | Võ Thị Kim Anh 02/04/1991 Cần Thơ 7,00 | 7,50 | 7,50 | Kha

4 | 03174 | A433173 | Ngd My A 19/03/1991 | Đông Hải BạcLiêu | 6,40 | 5,00 | 5,50 | TB

5 | 03175 | A433174 | Lê Thị Kim Ba 17/05/1990 | Cho Moi, An Giang | 8,80 | 6,50 | 7,50 | Kha

6 | 03176 | A433175 | Lé Kim Bang 15/10/1990 | Giồng Riềng, Kiên Giang | 6,40 | 7,00 | 6,50 | TB

7 | 03177 | A433176 | V6 Thi Ngoc Bich 20/02/1990 | Phung Hiép, Hau Giang | 6,00 | 7,00 | 6,50 | TB

8 | 03178 | A433177 | Tran Kim Canh 22/05/1990 | Héng Dan, Bac Liéu | 5,20 | 6,50 | 6,00 | TB

9 | 03179 | A 433178 | Trân Thúy Chang | 08/08/1990 Ca Mau 7,20 | 8,00 | 7,50 | Kha

10 | 03180 | A433179 | Lé Thi Kim Chi 20/09/1993 Cờ Đỏ, Cần Thơ 10,0 | 6,00 | 8,00 | Khá

11 | 03181 | A433180 | Phan Minh Huệ Chi 01/11/1990 | Cho Lach, BénTre | 7,60 | 5,50 | 6,50 | TB

12 | 03182 | A433181 | Luu Thanh Chiến | 27/03/1989 | Châu Thành, Cần Thơ | 6,00 | 7,50 | 7,00 | Kha

13 | 03183 | A433182 | Lâm Châu Diễm | 16/08/1991 Can Tho 4.40 | 7.00 | 5,50 | TB

14 | 03184 | A433183 | Nguyễn Bé Diễm 1988 Long My, Hau Giang | 8,00 | 7,00 | 7,50 | Kha

15 | 03185 | A433184 | Nguyễn Ngọc Diém | 19/01/1992 | ViThty, Hau Giang | 4,80 | 5,00 | 5,00 | TB

16 | 03186 | A433185 |Nguyén ThiNgoc Diễm | 13/01/1991 | Can Tho, Hau Giang | 6,80 | 4,50 | 5,50 | TB

17 | 03187 | A433186 | Nguyén Ngoc Diéu 06/06/1991 Ô Môn, Cần Thơ 6,00 | 6,50 | 6,50 TB

Trang 5

18 | 03188 | A433187 |Neuyén ThiHanh Dung | 19/04/1988 Déng Thap 4,80 | 8,50 | 6,50 | TB

19 | 03189 | A 433188 | Phan Kim Dung | 15/09/1991 | ThétNot,CanTho | 5,20 | 7,50 | 6,50 | TB

20 | 03190 | A 433189 | Tô Thị Ánh Dung | 26/11/1991 | ThdtNét,CanTho | 8,00 | 8,00 | 8,00 | Giỏi

21 | 03191 | A433190 | Lé Thi Bich Duyên | 01/10/1992 | Môn CầảnThơ | 7,50 | 7,50 | 7,50 | Kha

22 | 03192 | A 433191 | Lé Thi Anh Dao 15/09/1991 Can Tho 9.60 | 8,50 | 9,00 | Gidi

23 | 03193 | A433192 |NeuyénThiAnh Dao 24/09/1992 Can Tho 960 | 6,00 | 8,00 | Kha

24 | 03194 | A433193 | Huỳnh Thị Bé Đệ 16/02/1988 | Phước Long, Bạc Liêu | 5,20 | 6,50 | 6,00 | TB

25 | 03195 | A433194 | Trần Văn Đợi 12/01/1991 | Vinh Thuận, Kién Giang | 7,20 | 7,00 | 7,00 | Khá

26 | 03196 | A 433195 | Neuyén ThiTricMai Em | 15/03/1991 Hau Giang 8.40 | 7,00 | 7,50 | Kha

27 | 03197 | A 433196 | Nguyễn Tuấn Em 09/09/1990 Hau Giang 8.40 | 7,00 | 7,50 | Kha

28 | 03198 | A433197 |Neguyén Thi Huynh Giao | 27/11/1988 | Phong Dién, Can Tho | 6,40 | 6,00 | 6,00 | TB

29 | 03199 | A 433198 | Lê Thị Quốc Hau 28/05/1990 | Thot Nét,CanTho | 5,20 | 6,50 | 6,00 | TB

30 | 03200 | A 433199 | Hà Thị Hang | 01/01/1986 | Tan Chau, AnGiang | 7,60 | 7,00 | 7,50 | Kha

31 | 03201 | A433200 |NeuyénThiThu Hằng | 01/05/1991 Thanh Héa 6,80 | 6,00 | 6,50 | TB

32 | 03202 | A433201 | Trần Thanh Hằng | 30/04/1992] ÔMôn CầnThơ | 8/00 | 700 | 7,50 | Kha

33 | 03203 | A433202 | Nguyễn Ngọc Hạnh | 23/01/1992 | Vinh Thanh, Can Tho | 7,00 | 7,00 | 7,00 | Kha

34 | 03204 | A 433203 |NeuyénThiBich Hanh | 25/12/1991 | Chau Thanh, Can Tho | 8,00 | 600 | 7,00 | Kha

35 | 03205 | A 433204 | Cao Thi Hiển | 06/09/1991 | Châu Thanh, Hau Giang | 8,50 | 6,00 | 7,50 | Kha

36 | 03206 | A433205 |NeuyénThiThu Hiển | 22/10/1987 Can Tho 6,00 | 6,00 | 6,00 | TB

37 | 03207 | A 433206 | Phạm Thị Ngọc Hién | 24/10/1992 Cần Thơ 8.00 | 7,00 | 7,50 | Kha

38 | 03208 | A 433207 | Huỳnh Trung Hiểu | 22/12/1989 Cần Thơ 7,50 | 10,0 | 9,00 | Gidi

39 | 03209 | A 433208 | Bùi Đức Hung | 08/11/1989 Cần Thơ 8.00 | 7,00 | 7,50 | Kha

40 | 03210 | A 433209 | Hira Thi Xuan Hương | 19/05/1992 | Vĩnh Châu, Sóc Trang | 6,00 | 7,00 | 6,50 | TB

41 | 03211 | A433210 | Duong Kim Hưởng | 16/04/1991 | Thdi Binh,CaMau | 8,50 | 7,00 | 8,00 | Giỏi

42 | 03212 | A433211 | Bui Quang Hùng | 20/06/1979 VũThư,Thá Bình | 8,50 | 8,50 | 8,50 | Giỏi

43 | 03213 | A433212 | Dé Thi Trúc Huỳnh | 27/07/1987 | Long My,CanTho | 7,00 | 7,00 | 7.00 | Khá

44 | 03214 | A433213 | Phạm Ngọc Hy 22/02/1988 Cà Mau 850 | 10,0 | 9,50 | Giỏi

45 | 03215 | A 433214 | Huỳnh Minh Khac | 02/08/1992 | Long My, Hau Giang | 8,50 | 4,00 | 6,50 | TB

46 | 03216 | A433215 | Bui Thi Kha 1988 Can Tho 6,00 | 7,00 | 6,50 | TB

47 | 03217 | A433216 | Tran Duy Khánh | 09/06/1991 An Giang 7,00 | 6,50 | 7,00 | Khá

Trang 6

48 | 03218 | A433217 | Đặng Thị Thúy Kiéu 07/07/1990 | Thét Nét, Hau Giang | 9,00 | 7,00 | 8,00 Giỏi

49 | 03219 | A433218 | Dương Văn Lac 12/12/1992 | Hồng Dân, BạcLiêu | 9,00 | 8,00 | 8,50 Gioi

50 | 03220 | A433219 | Nguyễn Thị Lam 01/03/1990 Can Lộc, Hà Tĩnh 3,00 | 10,0 | 9,00 Giỏi

51 | 03221 | A433220 | Chau Quang Lía 1990 U Minh, Ca Mau 8,50 | 4,50 | 6,50 TB

52 | 03222 | A 433221 | Phan Thị Ngọc Lién 1988 Chau Thanh, Can Tho | 8,00 | 5,50 | 7,00 TB

53 | 03223 | A433222 |Neguyén ThiNgoc Liên 19/07/1992 | Xuan Thuy, Nam Ha | 4,50 | 6,00 | 5,50 TB

54 | 03224 | A433223 | Bui Van Linh 14/11/1989 | Chau Thanh, Sóc Trăng | 7,00 | 6,50 | 7,00 Kha

55 | 03225 | A433224 | Lã Thùy Linh 15/07/1983 Minh Hai 5,90 | 8,00 | 7,00 TB

56 | 03226 | A433225 | Lé Thi Truc Linh 14/07/1992 Thốt Nót, Cân Tho 8,50 | 8,00 | 8,50 Gioi

57 | 03227 | A 433226 | Lê Yên Linh 15/11/1991 Bac Liéu 8,00 | 7,50 | 8,00 Giỏi

58 | 03228 | A433227 | Pham Thi Truc Linh 22/07/1991 | Tam Binh, Vinh Long | 4,50 | 6,50 | 5,50 TB

59 | 03229 | A 433228 | Lê Thị Hong Loan 1990 Cho Moi, An Giang 9,00 | 7,50 | 8,50 Gioi

60 | 03230 | A433229 | Võ Thị Kim Lựu 15/02/1992 Cờ Đỏ, Cân Tho 7,00 | 7,00 | 7,00 Kha

61 | 03231 | A433230 | Lé Thi Thu Muội 22/01/1989 | Châu Thành, Hậu Giang | 6,80 | 5,50 | 6,00 TB

62 | 03232 | A433231 | Trương Thoại Mỹ 12/05/1991 | Tân Hiệp, Hậu Giang | 6,00 | 5,00 | 5,50 TB

63 | 03233 | A433232 | Nguyén Thị Thúy Nga 17/11/1991 Cân Thơ 6,00 | 5,00 | 53,50 TB

64 | 03234 | A433233 | Cam Vương Thái Ngân 06/10/1990 Trà Cú, Trà Vinh 7,20 | 6,25 6,50 TB

65 | 03235 | A433234 | Phan Thi Kim Ngân 06/01/1992 Đông Tháp 6,80 | 4,75 6,00 TB

66 | 03236 | A433235 | Lê Thị Diệu Ngân 01/01/1989 | Châu Thành, Sóc Trăng | 5,60 | 5,25 | 5,50 TB

67 | 03237 | A433236 | Neuyén ThiHéng Ngọc 22/07/1989 Tra On, Vinh Long 7,60 | 7,25 | 7,50 Kha

68 | 03238 | A433237 | Thach Phuong Nguyên | 22/10/1991 Cân Thơ 8,00 | 6,75 | 7,50 Kha

69 | 03239 | A 433238 | Lé Chi Nguyện | 01/01/1990 Cái Nước, Cà Mau 7,60 | 7,00 | 7,50 Kha

70 | 03240 | A433239 | Cao Thị Kim Nguyệt | 26/10/1989 | Can Tho, Hau Giang | 8,80 | 5,50 | 7,00 TB

71 | 03241 | A433240 | Ly Thi Nhan 16/04/1990 | Ngã Năm, Sóc Trăng | 8,80 | 6,75 8,00 Kha

72 | 03242 | A433241 | Ly Thi Nhanh | 28/05/1987 | Gidng Riéng, Kién Giang | 7,20 | 6,00 | 6,50 TB

73 | 03243 | A 433242 | Bui Thi Yén Nhi 1991 Phước Long, Bạc Liêu | 8,00 | 5,50 | 7,00 TB

74 | 03244 | A433243 | Lê Thị Hồng Nhung | 16/08/199] Thốt Nót, Cân Thơ 6,80 | 5,25 6,00 TB

75 | 03245 | A613196 | Huynh Kim Ni 15/09/1990 |_ Kế Sách, Sóc Trăng 6,40 | 5,50 | 6,00 TB

76 | 03246 | A613197 | Nguyén Thi Yén Phi 21/09/1991 | Gò Công, Tiên Giang | 6,80 | 5,25 6,00 TB

77 | 03247 | A613198 | Chiêm Thị Phuong | 12/04/1989 | Chau Thanh, Can Tho | 6,00 | 6,00 | 6,00 TB

Trang 7

78 | 03248 | A613199 | Phan Thị Bích Phuong | 07/02/1991 | ThốtNốt CằnThơ | 6,80 | 4,25 | 5,50 TB

79 | 03249 | A613200 | Lé Thi Diém Phước | 02/02/1992 | ThédtNét,CanTho | 6,00 | 5,75 | 6,00 TB

80 | 03250 | A 613201 | Bui Thai Quyén | 01/11/1991 Sóc Trăng 6,00 | 4,50 | 5,50 TB

81 | 03251 | A613202 | Vũ Thị Ngoc Quyên | 24/03/1992| ThốtNốt CảnThơ | 7,20 | 6,25 | 6,50 TB

82 | 03252 | A 613203 | Lê Xuân Quynh | 14/03/1992 | UMinh Thượng, Kiên Giang | 5,60 | 6,25 | 6,00 TB

83 | 03253 | A 613204 | Bùi Thanh Sang 10/03/1990 An Giang 8,00 | 5,25 | 6,50 TB

84 | 03254 | A613205 | Lé Thi Hong Tham | 26/12/1990 | Châu Thành, Cần Tho | 7,20 | 4,50 | 6,00 TB

85 | 03255 | A613206 | Đỗ Hữu Thăng | 16/04/1982 Cần Thơ 5,60 | 4,00 | 5,00 TB

86 | 03256 | A613207 | Dang Kim Nhat Thanh | 01/03/1988 | Vinh Thanh, Can Tho | 6,00 | 5,00 | 5,50 TB

87 | 03257 | A 613208 | Lê Hữu Thanh | 29/07/1990 Đồng Tháp 6,00 | 7,00 | 6,50 TB

88 | 03258 | A 613209 | Lê Thị Thao 13/10/1990 | Binh Minh, Vinh Long | 7,00 | 8,00 | 7,50 | Kha

89 | 03259 | A613210 | Nguyén Thi Bé Thao 21/07/1991 Cầu Kè, Trà Vinh 6,50 | 8,00 | 7,50 | Kha

90 | 03260 | A613211 | Nguyễn Thị Huỳnh Thi 1992 Long Thạnh, Hậu Giang | 8,00 | 5,00 | 6,50 TB

91 | 03261 | A613212 | Nguyễn Thị Như Thơ 15/05/1992 Ô Môn, Cần Thơ 700 | 8,00 | 7,50 | Kha

92 | 03262 | A613213 | Nguyén Thi Anh Thu 25/02/1991 Ô Môn, Can Tho 7,50 | 6,50 | 7,00 | Kha

93 | 03263 | A613214 | Pham Thi Anh Thu 09/11/1991 Ô Môn, Can Tho 6,50 | 6,25 | 6,50 TB

94 | 03264 | A613215 | Nguyễn Văn Thinh | 24/08/1990 Ca Mau 8.50 | 4,75 | 6,50 TB

95 | 03265 | A613216 | Đặng Quốc Thuận | 01/10/1991 Ô Môn, Cần Thơ 400 | 625 | 5,00 TB

96 | 03266 | A613217 | Nguyễn Thị Thanh Thúy 25/05/1991 | ThédtNét,Can Tho | 9,00 | 6,00 | 7,50 | Kha

97 | 03267 | A613218 |Neguyén ThiThanh Thủy 29/02/1987 Hau Giang 5,00 | 7,00 | 6,00 TB

98 | 03268 | A613219 | Huynh Van Ti 22/10/1992 | ThétNét,Can Tho | 7,00 | 4,00 | 5,50 TB

99 | 03269 | A 613220 | Pham Thi Tién 08/05/1991 | Chau Thanh, Tra Vinh | 7,00 | 4,25 | 5,50 TB

100 | 03270 | A613221 | Huỳnh Phước Tín 1988 Thét Nét, Can Tho | 8,00 | 6,25 | 7,00 | Kha

101 | 03271 | A613222 | Nguyễn Văn Toan 1987 An Bién, Kién Giang | 7,00 | 3,00 | 5,00 TB

102 | 03272 | A613223 | Nguyén Thi Hong Tươi 1991 Kế Sách, Sóc Trăng | 3,50 | 6,50 | 5,00 TB

103 | 03273 | A 613224 | Lê Thanh Tong 12/06/1991 | Chau Thanh, Can Tho | 5,00 | 4,50 | 5,00 TB 104| 03274 | A613225 | Trân Liên Ngoc Trâm 13/08/1992 Sóc Trăng 7,50 | 8,25 | 8,00 | Giỏi

105 | 03275 | A613226 | Trân Thị Ngọc Tram 22/01/1992 | Cho Méi,AnGiang | 9,00 | 8,00 | 8,50 | Gidi

106 | 03276 | A613227 | Phan Thi Huyén Tran 03/08/1990 | Ké Sach, Séc Trang | 7,00 | 3,00 | 5,00 TB

107 | 03277 | A613228 | Pham Ngoc Trang | 28/02/1989 Ô Môn, Cần Thơ 7,00 | 5,50 | 6,50 TB

Trang 8

108 | 03278 | A613229 | Trân Thị Kiều Trang 1989 Hồng Dân, Bạc Liêu | 8,50 | 4,00 | 6,50 | TB

109 | 03279 | A 613230 | Nguyén Ngoc Trường | 20/08/1988 | Phong Điền, Cần Thơ | 6,50 | 5,00 | 6,00 TB

110 | 03280 | A613231 | Duong Quốc Trung | 05/06/1991 | CéiNudc,CaMau | 4,00 | 6,25 | 5,00 TB

111 | 03281 | A 613232 | Doan Cam Tu 19/05/1990 Hau Giang 8,00 | 6,25 | 7,00 | Kha

112 | 03282 | A 613233 | Lê Thị Bích Tuyén | 19/09/1992 Đồng Tháp 7,60 | 4,00 | 6,00 TB

113 | 03283 | A 613234 | Trân Thị Thanh Tuyén | 23/01/1991 Can Tho 8,00 | 8,25 | 8,00 | Gidi

114| 03284 | A613235 | Nguyén Bich Tuyén 16/04/1988 | Chau Thanh, Can Tho | 5,50 | 9,25 | 7,50 TB

116 | 03286 | A613237 | Lé Thi Cam van 14/12/1992 | Thdt Nét, Can Tho | 7,00 | 6,25 | 6,50 TB

117 | 03287 | A 613238 | Lit Diém Xuân 27/08/1989 Cần Thơ 8,50 | 6,25 | 7,50 | Kha

118 | 03288 | A613239 | Nguyễn Thi Y 16/04/1989 | Thới Bình CàMau | 900 | 5/75 | 7,50 TB 119) 03289 | A613240 | Trân Như Y 02/03/1991 Can Tho 7,00 | 7,50 | 7,50 | Kha

Người lập bảng

Vương Thị Ngọc Huệ

Danh sách có 119 học viên đậu

Cần Thơ, ngày 06 tháng 3 năm 2012

GIAM DOC (Ký tên và đóng dâu) Nguyễn Ngọc Lợi

Ngày đăng: 25/01/2013, 17:09

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Ng ười lập bảng GIÁM ĐỐC - Danh sách công nhận kiểm tra đạt chứng chỉ A tin học ứng dụng
g ười lập bảng GIÁM ĐỐC (Trang 3)
Ng ười lập bảng GIÁM ĐỐC - Danh sách công nhận kiểm tra đạt chứng chỉ A tin học ứng dụng
g ười lập bảng GIÁM ĐỐC (Trang 8)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w